心情 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“心情” (xīnqíng) có nghĩa là tâm trạng, tâm tình—chỉ trạng thái cảm xúc bên trong của một người tại một thời điểm nhất định. Từ này thường dùng để diễn tả cảm giác vui, buồn, thoải mái, căng thẳng… và xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, cũng như các kỳ thi HSK từ cấp 2 trở lên.
- Phân tích từ vựng
心 (xīn): trái tim, tâm hồn, cảm xúc
情 (qíng): tình cảm, cảm xúc
→ “心情” là sự kết hợp giữa “tâm” và “tình”, mang nghĩa là trạng thái cảm xúc trong lòng.
- Loại từ
“心情” là danh từ (名词)
Dùng để chỉ trạng thái cảm xúc nội tâm của con người
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 心情 + tính từ
→ Diễn tả tâm trạng như thế nào
今天我的心情很好。 Phiên âm: Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo Dịch: Hôm nay tâm trạng của tôi rất tốt.
b. 心情 + động từ
→ Diễn tả hành động liên quan đến tâm trạng
我不想破坏她的心情。 Phiên âm: Wǒ bùxiǎng pòhuài tā de xīnqíng Dịch: Tôi không muốn làm hỏng tâm trạng của cô ấy.
c. 有 / 没有 + 心情 + làm gì đó
→ Diễn tả có hoặc không có tâm trạng để làm gì
我今天没有心情学习。 Phiên âm: Wǒ jīntiān méiyǒu xīnqíng xuéxí Dịch: Hôm nay tôi không có tâm trạng để học.
- Các ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他最近心情不太好。 Tā zuìjìn xīnqíng bù tài hǎo Dạo này tâm trạng của anh ấy không tốt lắm.
下班后,他的心情非常惬意。 Xiàbān hòu, tā de xīnqíng fēicháng qièyì Sau khi tan làm, tâm trạng anh ấy rất thoải mái.
她的心情因为天气变好了。 Tā de xīnqíng yīnwèi tiānqì biàn hǎo le Tâm trạng của cô ấy tốt lên vì thời tiết đẹp.
我不想跟他谈话,他现在心情不好。 Wǒ bùxiǎng gēn tā tánhuà, tā xiànzài xīnqíng bù hǎo Tôi không muốn nói chuyện với anh ấy, anh ấy đang không vui.
看着星空,他的心情宁静。 Kànzhe xīngkōng, tā de xīnqíng níngjìng Nhìn lên bầu trời sao, tâm trạng anh ấy bình yên. - Từ liên quan và phân biệt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
情绪 qíngxù Cảm xúc Có biểu hiện rõ ràng ra bên ngoài
心绪 xīnxù Tâm trạng (thường tiêu cực) Dùng trong văn viết, mang sắc thái buồn
感情 gǎnqíng Tình cảm Thường dùng cho mối quan hệ giữa người với người
心境 xīnjìng Tâm cảnh Trạng thái tâm hồn, thường mang tính triết lý
“心情” (phiên âm: xīnqíng) trong tiếng Trung có nghĩa là tâm trạng, tâm tình, hay trạng thái cảm xúc bên trong của một người tại một thời điểm nhất định. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để diễn tả cảm xúc như vui vẻ, buồn bã, lo lắng, phấn khởi, bình yên…
- Giải thích chi tiết
心: trái tim, tâm hồn
情: tình cảm, cảm xúc
Khi kết hợp, “心情” diễn tả trạng thái cảm xúc bên trong của con người, thường là cảm xúc tạm thời, có thể thay đổi theo hoàn cảnh hoặc sự việc xảy ra.
Ví dụ:
Khi nhận được tin vui, tâm trạng sẽ trở nên phấn khởi.
Khi gặp chuyện buồn, tâm trạng có thể trở nên u ám.
- Loại từ
“心情” là danh từ (名词).
Thường làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
a. 心情 + tính từ
→ Diễn tả tâm trạng như thế nào
今天我的心情很好。 Phiên âm: Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo Dịch: Hôm nay tâm trạng của tôi rất tốt.
b. 心情 + động từ
→ Diễn tả hành động liên quan đến tâm trạng
我不想破坏她的心情。 Phiên âm: Wǒ bùxiǎng pòhuài tā de xīnqíng Dịch: Tôi không muốn làm hỏng tâm trạng của cô ấy.
c. 有/没有 + 心情 + làm gì đó
→ Diễn tả có hoặc không có tâm trạng để làm việc gì
我今天没有心情学习。 Phiên âm: Wǒ jīntiān méiyǒu xīnqíng xuéxí Dịch: Hôm nay tôi không có tâm trạng để học.
- Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他最近心情不太好。 Tā zuìjìn xīnqíng bù tài hǎo Dạo này tâm trạng của anh ấy không tốt lắm.
下班后,他的心情非常惬意。 Xiàbān hòu, tā de xīnqíng fēicháng qièyì Sau khi tan làm, tâm trạng anh ấy rất thoải mái.
她仰望星空,心情宁静。 Tā yǎngwàng xīngkōng, xīnqíng níngjìng Cô ấy ngước nhìn bầu trời sao, tâm trạng bình yên.
我不想让你心情变坏。 Wǒ bùxiǎng ràng nǐ xīnqíng biàn huài Tôi không muốn làm tâm trạng bạn trở nên tồi tệ.
事情落实了,干活也塌心。 Shìqíng luòshí le, gànhuó yě tāxīn Mọi việc đã ổn thỏa, làm việc cũng yên tâm. - So sánh với từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt
心情 Tâm trạng bên trong, có thể không biểu hiện ra ngoài Trung tính, dùng trong cả văn nói và viết
情绪 (qíngxù) Cảm xúc có biểu hiện rõ ràng bên ngoài Thường thấy qua hành vi, nét mặt
心绪 (xīnxù) Tâm trạng rối bời, thường là tiêu cực Dùng chủ yếu trong văn viết
心情 (xīnqíng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tâm trạng, cảm xúc, hoặc tình cảm nội tâm của một người tại một thời điểm cụ thể. Từ này thường được dùng để diễn tả cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực như vui, buồn, căng thẳng, phấn khích, v.v.
- Loại từ:
Danh từ – chỉ trạng thái cảm xúc bên trong của con người. - Giải thích chi tiết:
“心” nghĩa là trái tim, tấm lòng, còn “情” nghĩa là tình cảm, cảm xúc. Ghép lại “心情” thể hiện trạng thái tinh thần hoặc tâm trạng trong lòng của một người ở một hoàn cảnh, thời điểm cụ thể.
Người ta thường dùng từ này để mô tả cảm xúc hiện tại hoặc sự thay đổi cảm xúc theo tình huống.
- Các mẫu câu ví dụ và giải nghĩa chi tiết:
Ví dụ 1:
他今天心情很好。
Tā jīntiān xīnqíng hěn hǎo.
Hôm nay tâm trạng anh ấy rất tốt.
Ví dụ 2:
我的心情有点不好。
Wǒ de xīnqíng yǒudiǎn bù hǎo.
Tâm trạng của tôi hôm nay không được tốt lắm.
Ví dụ 3:
下雨的时候,我的心情总是很低落。
Xiàyǔ de shíhou, wǒ de xīnqíng zǒng shì hěn dīluò.
Khi trời mưa, tâm trạng của tôi thường rất u sầu.
Ví dụ 4:
心情影响工作效率。
Xīnqíng yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ.
Tâm trạng ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
Ví dụ 5:
听了这首歌,我的心情一下子好了很多。
Tīng le zhè shǒu gē, wǒ de xīnqíng yíxiàzi hǎo le hěn duō.
Nghe bài hát này xong, tâm trạng tôi lập tức khá hơn nhiều.
Ví dụ 6:
有时候出去走走能改善心情。
Yǒu shíhou chūqù zǒuzou néng gǎishàn xīnqíng.
Đôi khi ra ngoài đi dạo một chút có thể cải thiện tâm trạng.
Ví dụ 7:
他的心情随着天气变化而变化。
Tā de xīnqíng suízhe tiānqì biànhuà ér biànhuà.
Tâm trạng của anh ấy thay đổi theo thời tiết.
- Cách sử dụng thường gặp:
心情 + tính từ (好, 不好, 愉快, 郁闷…)
改善 / 影响 / 调整 + 心情
心情 + động từ (变化, 低落, 激动…)
- Các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
情绪 qíngxù cảm xúc
感觉 gǎnjué cảm giác
心理 xīnlǐ tâm lý
情感 qínggǎn tình cảm
心情 (xīnqíng) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là tâm trạng, cảm xúc, hoặc tâm lý trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ ghép dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người tại một thời điểm cụ thể, có thể mang tính chất tích cực, tiêu cực, hoặc trung tính.
- Nghĩa của từ “心情”
Nghĩa chính:
Chỉ trạng thái tinh thần, cảm xúc, hoặc tâm lý của một người, có thể là vui, buồn, lo lắng, thoải mái, v.v.
Thường phản ánh trạng thái tạm thời, chịu ảnh hưởng từ hoàn cảnh, sự kiện, hoặc môi trường xung quanh.
Cảm xúc: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, “心情” có thể mang sắc thái tích cực (vui vẻ, phấn khởi), tiêu cực (buồn bã, lo âu), hoặc trung tính (bình thường, ổn định).
Ngữ cảnh sử dụng: “心情” được dùng phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống mô tả cảm xúc cá nhân, giao tiếp thân mật, hoặc khi chia sẻ trạng thái tâm lý. Nó xuất hiện nhiều trong nhật ký, văn tự sự, hoặc hội thoại hàng ngày. - Loại từ
Danh từ (名词): “心情” chủ yếu được dùng như danh từ, chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người.
Ví dụ: 她的心情很好。
(Tā de xīnqíng hěn hǎo.)
Tâm trạng của cô ấy rất tốt.
Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện khi mô tả cảm xúc, trạng thái tâm lý, hoặc khi hỏi thăm, chia sẻ về tình trạng tinh thần của một người. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“心情” thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
心情 + 形容词
Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý cụ thể, thường kết hợp với các tính từ như “好” (tốt), “不好” (không tốt), “愉快” (vui vẻ), “沉重” (nặng nề), v.v.
Ví dụ: 今天我的心情很愉快。
(Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn yúkuài.)
Hôm nay tâm trạng của tôi rất vui vẻ.
主语 + 的 + 心情 + 受…影响
Dùng để chỉ tâm trạng của một người bị ảnh hưởng bởi một sự kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ: 她的心情受天气的影响很大。
(Tā de xīnqíng shòu tiānqì de yǐngxiǎng hěn dà.)
Tâm trạng của cô ấy bị ảnh hưởng lớn bởi thời tiết.
因为…所以心情 + 形容词
Dùng để giải thích lý do dẫn đến một trạng thái tâm lý cụ thể.
Ví dụ: 因为考试通过了,所以我的心情很好。
(Yīnwèi kǎoshì tōngguò le, suǒyǐ wǒ de xīnqíng hěn hǎo.)
Vì đã vượt qua kỳ thi, nên tâm trạng của tôi rất tốt.
心情 + 不好/沉重/复杂
Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực hoặc phức tạp.
Ví dụ: 听到这个消息后,他的心情很沉重。
(Tīng dào zhège xiāoxī hòu, tā de xīnqíng hěn chénzhòng.)
Sau khi nghe tin này, tâm trạng của anh ấy rất nặng nề.
让/使 + 主语 + 心情 + 形容词
Dùng để chỉ một sự việc hoặc hành động khiến tâm trạng của ai đó thay đổi.
Ví dụ: 这首歌让我的心情变得轻松。
(Zhè shǒu gē ràng wǒ de xīnqíng biàndé qīngsōng.)
Bài hát này khiến tâm trạng của tôi trở nên nhẹ nhàng.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là một loạt ví dụ sử dụng “心情” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 今天天气很好,我的心情也很愉快。
Phiên âm: Jīntiān tiānqì hěn hǎo, wǒ de xīnqíng yě hěn yúkuài.
Nghĩa: Hôm nay thời tiết rất đẹp, tâm trạng của tôi cũng rất vui vẻ.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 听到他生病的消息,我的心情很沉重。
Phiên âm: Tīng dào tā shēngbìng de xiāoxī, wǒ de xīnqíng hěn chénzhòng.
Nghĩa: Nghe tin anh ấy bị bệnh, tâm trạng của tôi rất nặng nề.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 因为工作压力大,她的的心情不太好。
Phiên âm: Yīnwèi gōngzuò yālì dà, tā de xīnqíng bù tài hǎo.
Nghĩa: Vì áp lực công việc lớn, tâm trạng của cô ấy không được tốt.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 这部电影让我的心情变得很复杂。
Phiên âm: Zhè bù diànyǐng ràng wǒ de xīnqíng biàndé hěn fùzá.
Nghĩa: Bộ phim này khiến tâm trạng của tôi trở nên rất phức tạp.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 和朋友聊天总是能让我的心情变好。
Phiên âm: Hé péngyǒu liáotiān zǒngshì néng ràng wǒ de xīnqíng biànhǎo.
Nghĩa: Nói chuyện với bạn bè luôn khiến tâm trạng của tôi tốt hơn.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 她的心情受考试成绩的影响很大。
Phiên âm: Tā de xīnqíng shòu kǎoshì chéngjì de yǐngxiǎng hěn dà.
Nghĩa: Tâm trạng của cô ấy bị ảnh hưởng lớn bởi kết quả thi.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 在海边散步让我的心情非常放松。
Phiên âm: Zài hǎibiān sànbù ràng wǒ de xīnqíng fēicháng fàngsōng.
Nghĩa: Đi dạo ở bãi biển khiến tâm trạng của tôi rất thư giãn.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 他心情不好,所以不想参加聚会。
Phiên âm: Tā xīnqíng bù hǎo, suǒyǐ bùxiǎng cānjiā jùhuì.
Nghĩa: Anh ấy đang không vui, nên không muốn tham gia buổi tụ họp.
- Lưu ý khi sử dụng “心情”
Sắc thái:
Tích cực: Khi đi với các tính từ như “愉快” (vui vẻ), “轻松” (thư giãn), “好” (tốt), “心情” thể hiện trạng thái tinh thần tích cực.
Tiêu cực: Khi đi với “不好” (không tốt), “沉重” (nặng nề), “复杂” (phức tạp), nó mô tả tâm trạng buồn bã hoặc khó chịu.
Trung tính: Khi mô tả trạng thái chung, như “心情平静” (tâm trạng bình yên).
Kết hợp với từ khác:
Thường đi với các tính từ mô tả cảm xúc như “好” (tốt), “不好” (không tốt), “愉快” (vui vẻ), “烦躁” (bực bội), “轻松” (thư giãn).
Có thể kết hợp với các động từ như “让” (khiến), “使” (làm cho), hoặc cụm từ như “受…影响” (bị ảnh hưởng bởi).
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
情绪 (qíngxù): Cũng có nghĩa là cảm xúc, nhưng “情绪” thường nhấn mạnh trạng thái cảm xúc nhất thời, có thể mang sắc thái mạnh hơn (như giận dữ, phấn khích). Ví dụ: 他情绪很激动 (Anh ấy rất kích động).
心境 (xīnjìng): Chỉ trạng thái tinh thần, nhưng “心境” mang sắc thái sâu sắc, lâu dài hơn, thường liên quan đến suy tư hoặc triết lý. Ví dụ: 他的心境很平静 (Tâm trạng của anh ấy rất bình yên).
心情 so với 心态 (xīntài): “心态” nhấn mạnh tư duy, thái độ, hoặc cách nhìn nhận vấn đề hơn là cảm xúc tức thời. Ví dụ: 他有积极的心态 (Anh ấy có tư duy tích cực).
Từ vựng: 心情 (xīnqíng)
- Phiên âm:
xīnqíng - Hán Việt:
tâm tình - Loại từ:
Danh từ (名词) - Nghĩa tiếng Việt:
心情 có nghĩa là:
Tâm trạng, tình trạng cảm xúc nội tâm trong một thời điểm nhất định, như vui vẻ, buồn bã, căng thẳng, thoải mái, tức giận…
Khác với “性格” (tính cách – lâu dài), 心情 nói đến trạng thái cảm xúc tạm thời.
- Giải thích chi tiết:
心 (xīn): trái tim, nội tâm, tâm lý
情 (qíng): tình cảm, cảm xúc
Ghép lại, 心情 diễn tả trạng thái tình cảm trong nội tâm tại một thời điểm cụ thể nào đó.
- Các cấu trúc thông dụng với 心情:
Cấu trúc Nghĩa
心情 + tính từ Tâm trạng như thế nào
心情不好 / 心情很差 Tâm trạng tệ
心情愉快 Tâm trạng vui vẻ
心情放松 Tâm trạng thư giãn
没有心情 + động từ Không có tâm trạng để làm gì - Ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
今天他的心情很好。
Jīntiān tā de xīnqíng hěn hǎo.
Hôm nay tâm trạng của anh ấy rất tốt.
→ Diễn tả trạng thái vui vẻ, thoải mái.
Ví dụ 2:
她心情不好,不想说话。
Tā xīnqíng bù hǎo, bù xiǎng shuōhuà.
Cô ấy tâm trạng không tốt, không muốn nói chuyện.
→ Biểu thị cảm xúc tiêu cực, buồn bã, mệt mỏi.
Ví dụ 3:
听了这个好消息,我的心情变得轻松多了。
Tīng le zhè ge hǎo xiāoxi, wǒ de xīnqíng biàn de qīngsōng duō le.
Nghe tin vui này, tâm trạng tôi trở nên nhẹ nhõm hơn nhiều.
→ Dùng để nói về sự thay đổi cảm xúc theo tình huống.
Ví dụ 4:
我现在没有心情学习。
Wǒ xiànzài méiyǒu xīnqíng xuéxí.
Hiện tại tôi không có tâm trạng để học.
→ Thường dùng khi tâm trạng xấu hoặc bị phân tâm.
Ví dụ 5:
散步有助于放松心情。
Sànbù yǒuzhù yú fàngsōng xīnqíng.
Đi dạo giúp thư giãn tâm trạng.
→ Từ “放松心情” chỉ việc làm cho cảm xúc thoải mái hơn.
- Một số tính từ thường đi kèm với 心情:
Tính từ Phiên âm Nghĩa
愉快 yúkuài Vui vẻ
轻松 qīngsōng Thoải mái
沉重 chénzhòng Nặng nề
激动 jīdòng Xúc động
忐忑 tǎntè Bồn chồn, thấp thỏm
焦虑 jiāolǜ Lo lắng
不安 bù’ān Bất an - So sánh với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
情绪 qíngxù Cảm xúc Khái quát hơn, bao gồm cả biểu hiện tâm lý và thể hiện ra bên ngoài
性格 xìnggé Tính cách Là đặc điểm dài hạn, không phải trạng thái nhất thời
感受 gǎnshòu Cảm nhận Cảm giác cá nhân, có thể về tâm lý hoặc thể chất
感情 gǎnqíng Tình cảm Bao gồm cả tình yêu, tình bạn, mối quan hệ cảm xúc - Lưu ý khi sử dụng 心情:
Không dùng “心情” như một động từ – nó luôn là danh từ, dùng chung với các tính từ/động từ phù hợp.
Không nhầm với 性格 – vì “心情” là trạng thái tạm thời, còn “性格” là tính cách dài hạn.
- Đoạn văn mẫu sử dụng 心情:
考试结束后,我的心情轻松了很多,终于可以好好休息一下了。虽然成绩还不知道,但至少不用再熬夜复习了。
Kǎoshì jiéshù hòu, wǒ de xīnqíng qīngsōng le hěn duō, zhōngyú kěyǐ hǎohāo xiūxi yīxià le. Suīrán chéngjì hái bù zhīdào, dàn zhìshǎo bú yòng zài áoyè fùxí le.
Sau khi kỳ thi kết thúc, tâm trạng tôi nhẹ nhõm hơn rất nhiều, cuối cùng cũng có thể nghỉ ngơi một chút. Dù chưa biết kết quả, nhưng ít nhất cũng không cần thức đêm ôn tập nữa rồi.
心情 (xīnqíng) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là tâm trạng, tức là trạng thái cảm xúc bên trong một người tại một thời điểm nhất định, như vui vẻ, buồn bã, lo lắng, tức giận…
- Phân tích cấu tạo từ:
心 (xīn): trái tim, tâm hồn, lòng
情 (qíng): tình cảm, cảm xúc
→ 心情 kết hợp lại có nghĩa là trạng thái tình cảm trong lòng, tức là tâm trạng.
- Loại từ:
Danh từ (名词)
Có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong cụm danh từ, thường đi kèm với các tính từ miêu tả cảm xúc (好、差、愉快、烦躁…).
- Ý nghĩa và sắc thái:
Diễn tả trạng thái cảm xúc tạm thời, không ổn định, thường biến đổi theo hoàn cảnh.
Có thể tích cực (vui vẻ, thoải mái) hoặc tiêu cực (chán nản, tức giận, lo lắng…).
- Cấu trúc phổ biến với 心情:
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
心情 + tính từ Tâm trạng như thế nào 心情很好 (tâm trạng rất tốt)
有 + tâm trạng nào đó Có cảm xúc gì đó 有点儿心情不好
心情不好/愉快/紧张…… Trạng thái cảm xúc cụ thể 心情愉快 (tâm trạng vui vẻ)
影响 + 心情 Ảnh hưởng đến tâm trạng 天气影响了我的心情
调整 + 心情 Điều chỉnh tâm trạng 去散步调整心情 - Ví dụ câu chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
今天的天气很好,我的心情也很好。
Jīntiān de tiānqì hěn hǎo, wǒ de xīnqíng yě hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất đẹp, tâm trạng của tôi cũng rất tốt.
Ví dụ 2:
她因为考试没考好,心情很差。
Tā yīnwèi kǎoshì méi kǎo hǎo, xīnqíng hěn chà.
Cô ấy vì thi không tốt nên tâm trạng rất tệ.
Ví dụ 3:
他最近工作压力大,心情不太好。
Tā zuìjìn gōngzuò yālì dà, xīnqíng bú tài hǎo.
Gần đây anh ấy bị áp lực công việc, tâm trạng không tốt lắm.
Ví dụ 4:
听音乐可以帮助我放松心情。
Tīng yīnyuè kěyǐ bāngzhù wǒ fàngsōng xīnqíng.
Nghe nhạc có thể giúp tôi thư giãn tâm trạng.
Ví dụ 5:
我没有心情说话,想一个人静静地待着。
Wǒ méiyǒu xīnqíng shuōhuà, xiǎng yī gèrén jìngjìng de dāizhe.
Tôi không có tâm trạng nói chuyện, chỉ muốn một mình yên tĩnh.
- Các cụm từ thường gặp với 心情:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
心情愉快 xīnqíng yúkuài Tâm trạng vui vẻ, thoải mái
心情低落 xīnqíng dīluò Tâm trạng chán nản, sa sút
心情激动 xīnqíng jīdòng Cảm xúc xúc động, kích động
没有心情 méiyǒu xīnqíng Không có tâm trạng (để làm gì đó)
安抚心情 ānfǔ xīnqíng Xoa dịu tâm trạng
表达心情 biǎodá xīnqíng Bày tỏ cảm xúc
心情复杂 xīnqíng fùzá Tâm trạng phức tạp, lẫn lộn
心情轻松 xīnqíng qīngsōng Tâm trạng nhẹ nhõm, thư thái - So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
情绪 qíngxù Cảm xúc Trừu tượng hơn, thiên về biểu hiện tâm lý (tích lũy)
心情 xīnqíng Tâm trạng Trạng thái cảm xúc hiện tại, mang tính thời điểm
感受 gǎnshòu Cảm nhận Cảm xúc bên trong sau khi trải nghiệm gì đó
情感 qínggǎn Tình cảm Tổng hợp cảm xúc – dài hạn, sâu sắc
情绪化 qíngxù huà Dễ xúc động, dễ thay đổi cảm xúc Tính từ miêu tả người dễ bị chi phối bởi tâm trạng - Định nghĩa từ 心情
心情 (pinyin: xīnqíng) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung.
Nghĩa chính: chỉ tâm trạng, cảm xúc, trạng thái tinh thần của một người tại một thời điểm cụ thể.
Hiểu đơn giản: 心情 chính là trạng thái cảm xúc bên trong bạn vào một khoảnh khắc nào đó, như vui vẻ, buồn bã, lo lắng, phấn khích…
- Loại từ
Loại từ Chức năng sử dụng
Danh từ (名词) Dùng để chỉ tâm trạng, trạng thái cảm xúc - Giải thích chi tiết
心 (xīn): trái tim, tấm lòng → biểu thị cảm xúc, tâm lý.
情 (qíng): tình cảm, tình trạng.
⇒ 心情 nghĩa là trạng thái tình cảm trong lòng, tâm trạng.
- Ý nghĩa thường dùng
Ý nghĩa Giải thích
Tâm trạng Trạng thái tinh thần tạm thời (vui, buồn, thoải mái, khó chịu…)
Cảm xúc cụ thể Khi nhắc đến các trạng thái như: 高兴的心情 (tâm trạng vui vẻ), 难过的心情 (tâm trạng buồn bã), 激动的心情 (tâm trạng xúc động)… - Các cụm từ cố định phổ biến
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
心情很好 xīnqíng hěn hǎo Tâm trạng rất tốt
心情不好 xīnqíng bù hǎo Tâm trạng không tốt
放松心情 fàngsōng xīnqíng Thư giãn tâm trạng
调整心情 tiáozhěng xīnqíng Điều chỉnh tâm trạng
心情愉快 xīnqíng yúkuài Tâm trạng vui vẻ, dễ chịu - Ví dụ mẫu câu chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
6.1 Mẫu câu cơ bản
今天我的心情很好。
Pinyin: Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo.
Dịch: Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.
她心情不好,不想说话。
Pinyin: Tā xīnqíng bù hǎo, bù xiǎng shuōhuà.
Dịch: Cô ấy tâm trạng không tốt, không muốn nói chuyện.
听到这个好消息,我的心情立刻变好了。
Pinyin: Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, wǒ de xīnqíng lìkè biàn hǎo le.
Dịch: Nghe tin vui này, tâm trạng tôi lập tức tốt lên.
6.2 Mẫu câu nâng cao
音乐可以帮助人们放松心情。
Pinyin: Yīnyuè kěyǐ bāngzhù rénmen fàngsōng xīnqíng.
Dịch: Âm nhạc có thể giúp mọi người thư giãn tâm trạng.
遇到不顺心的事情时,我们要学会调整心情。
Pinyin: Yùdào bú shùnxīn de shìqíng shí, wǒmen yào xuéhuì tiáozhěng xīnqíng.
Dịch: Khi gặp chuyện không vui, chúng ta phải học cách điều chỉnh tâm trạng.
每次看到海边,我的心情都会变得很平静。
Pinyin: Měi cì kàndào hǎibiān, wǒ de xīnqíng dōu huì biàn de hěn píngjìng.
Dịch: Mỗi lần nhìn thấy biển, tâm trạng tôi đều trở nên rất yên bình.
6.3 Mẫu câu hội thoại
A: 你今天看起来心情不错啊!
Pinyin: Nǐ jīntiān kàn qǐlái xīnqíng búcuò a!
Dịch: Hôm nay trông bạn có vẻ tâm trạng tốt nhỉ!
B: 是啊,早上收到了好消息。
Pinyin: Shì a, zǎoshang shōudào le hǎo xiāoxi.
Dịch: Đúng vậy, sáng nay tôi nhận được tin vui.
- Một số ví dụ từ vựng đi kèm
Từ ghép với 心情 Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
心情放松 xīnqíng fàngsōng Tâm trạng thư thái
心情复杂 xīnqíng fùzá Tâm trạng phức tạp
心情激动 xīnqíng jīdòng Tâm trạng xúc động
心情郁闷 xīnqíng yùmèn Tâm trạng u uất, buồn phiền - Tổng kết ngắn gọn
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
心情 xīnqíng Danh từ Tâm trạng, cảm xúc 心情很好 (tâm trạng rất tốt)
心情 (xīnqíng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tâm trạng, tình trạng cảm xúc, dùng để chỉ trạng thái tình cảm, cảm xúc bên trong của một người trong một khoảng thời gian nhất định, như vui, buồn, lo lắng, thoải mái…
- Giải thích chi tiết
心 (xīn): trái tim, tấm lòng, cảm xúc
情 (qíng): tình cảm, cảm xúc
=> 心情 ghép lại có nghĩa là tình trạng cảm xúc trong lòng, tức là tâm trạng.
- Loại từ
Loại từ Giải thích
Danh từ (名词) Dùng để chỉ trạng thái cảm xúc, tâm trạng bên trong của con người - Cách dùng thường gặp
Mẫu câu thường dùng Nghĩa
心情很好 / 不好 Tâm trạng tốt / không tốt
心情愉快 Tâm trạng vui vẻ
心情烦躁 Tâm trạng bực bội
心情平静 Tâm trạng bình tĩnh
心情激动 Tâm trạng xúc động / phấn khích - Ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
中文: 今天我心情很好。
Phiên âm: Jīntiān wǒ xīnqíng hěn hǎo.
Tiếng Việt: Hôm nay tôi có tâm trạng rất tốt.
Ví dụ 2:
中文: 他因为考试失败,心情很不好。
Phiên âm: Tā yīnwèi kǎoshì shībài, xīnqíng hěn bù hǎo.
Tiếng Việt: Anh ấy vì thi trượt nên tâm trạng rất tệ.
Ví dụ 3:
中文: 听到这个好消息,我的心情立刻变好了。
Phiên âm: Tīng dào zhège hǎo xiāoxi, wǒ de xīnqíng lìkè biàn hǎo le.
Tiếng Việt: Nghe tin tốt này, tâm trạng tôi lập tức trở nên tốt hơn.
Ví dụ 4:
中文: 工作太累了,让我心情很压抑。
Phiên âm: Gōngzuò tài lèi le, ràng wǒ xīnqíng hěn yāyì.
Tiếng Việt: Công việc quá mệt mỏi khiến tâm trạng tôi rất đè nén.
Ví dụ 5:
中文: 音乐可以改变一个人的心情。
Phiên âm: Yīnyuè kěyǐ gǎibiàn yí gè rén de xīnqíng.
Tiếng Việt: Âm nhạc có thể thay đổi tâm trạng của một người.
Ví dụ 6:
中文: 每当我看书时,心情都会变得平静。
Phiên âm: Měi dāng wǒ kàn shū shí, xīnqíng dōu huì biàn de píngjìng.
Tiếng Việt: Mỗi khi tôi đọc sách, tâm trạng sẽ trở nên bình tĩnh.
Ví dụ 7:
中文: 旅行有助于放松心情。
Phiên âm: Lǚxíng yǒu zhù yú fàngsōng xīnqíng.
Tiếng Việt: Du lịch giúp thư giãn tâm trạng.
Ví dụ 8:
中文: 心情不好的时候,可以找朋友聊聊。
Phiên âm: Xīnqíng bù hǎo de shíhòu, kěyǐ zhǎo péngyǒu liáo liáo.
Tiếng Việt: Khi tâm trạng không tốt, có thể tìm bạn bè để trò chuyện.
心情 là danh từ chỉ tâm trạng, dùng để miêu tả cảm xúc nội tâm như vui, buồn, căng thẳng, hạnh phúc…
Rất thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, các câu văn mô tả cảm xúc.
Kết hợp được với rất nhiều tính từ như 好, 不好, 愉快, 激动, 烦躁, 轻松, 压抑, 平静, v.v.
心情 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ tâm trạng, cảm xúc của con người trong một thời điểm nhất định.
- Từ vựng tiếng Trung: 心情
Tiếng Trung: 心情
Phiên âm: xīnqíng
Loại từ: danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: tâm trạng, cảm xúc, trạng thái tinh thần
- Giải thích chi tiết
心 (xīn): trái tim, tâm trí
情 (qíng): tình cảm, cảm xúc
Kết hợp lại, 心情 có nghĩa là trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc nội tâm của con người tại một thời điểm cụ thể. Nó có thể là vui vẻ, buồn bã, lo lắng, phấn khích, tức giận, v.v.
Từ này thường được dùng để mô tả cảm xúc cá nhân hoặc hỏi han tình trạng cảm xúc của người khác.
- Các cách sử dụng thông dụng
心情好: tâm trạng tốt
心情不好: tâm trạng không tốt
调整心情: điều chỉnh tâm trạng
影响心情: ảnh hưởng đến tâm trạng
表达心情: bày tỏ tâm trạng
放松心情: thư giãn tinh thần
- Ví dụ câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
今天阳光明媚,我的心情很好。
(Jīntiān yángguāng míngmèi, wǒ de xīnqíng hěn hǎo.)
Hôm nay trời nắng đẹp, tâm trạng tôi rất tốt.
Ví dụ 2:
他最近工作压力大,心情一直不好。
(Tā zuìjìn gōngzuò yālì dà, xīnqíng yīzhí bù hǎo.)
Gần đây anh ấy bị áp lực công việc lớn, tâm trạng luôn không tốt.
Ví dụ 3:
音乐能帮助我放松心情。
(Yīnyuè néng bāngzhù wǒ fàngsōng xīnqíng.)
Âm nhạc có thể giúp tôi thư giãn tâm trạng.
Ví dụ 4:
旅行是一种调节心情的好方法。
(Lǚxíng shì yì zhǒng tiáojié xīnqíng de hǎo fāngfǎ.)
Du lịch là một cách tốt để điều chỉnh tâm trạng.
Ví dụ 5:
听到这个好消息,她的心情立刻变好了。
(Tīngdào zhè ge hǎo xiāoxi, tā de xīnqíng lìkè biàn hǎo le.)
Khi nghe tin tốt này, tâm trạng cô ấy lập tức tốt lên.
Ví dụ 6:
他不太爱说话,也很少表达自己的心情。
(Tā bú tài ài shuōhuà, yě hěn shǎo biǎodá zìjǐ de xīnqíng.)
Anh ấy không thích nói chuyện và rất ít khi bày tỏ tâm trạng của mình.
Ví dụ 7:
雨天总是让人心情变得有点低落。
(Yǔtiān zǒngshì ràng rén xīnqíng biàn de yǒudiǎn dīluò.)
Những ngày mưa thường khiến con người có tâm trạng hơi chùng xuống.
Ví dụ 8:
我现在没心情聊天,想一个人静一静。
(Wǒ xiànzài méi xīnqíng liáotiān, xiǎng yí gè rén jìng yí jìng.)
Bây giờ tôi không có tâm trạng để trò chuyện, chỉ muốn yên tĩnh một mình.
- So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
情绪 qíngxù cảm xúc, xúc cảm Thiên về cảm xúc ngắn hạn, thường mạnh mẽ hơn 心情
感情 gǎnqíng tình cảm, cảm tình Dùng cho tình cảm giữa người với người, không mang nghĩa “tâm trạng”
精神状态 jīngshén zhuàngtài trạng thái tinh thần Mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả tinh thần, tâm lý
心情 (xīnqíng) là một danh từ diễn tả tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc nội tâm của một người.
Rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mô tả cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực.
Có thể kết hợp với nhiều động từ như “调整”, “表达”, “影响”, “放松” để tạo thành các cụm từ diễn đạt cảm xúc phong phú hơn.
Từ vựng tiếng Trung: 心情 (xīnqíng)
- Định nghĩa chi tiết
心情 là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ tâm trạng, cảm xúc bên trong, hoặc trạng thái tình cảm của con người trong một thời điểm nhất định.
心 (xīn): trái tim, tấm lòng, tâm trí
情 (qíng): tình cảm, cảm xúc
→ Kết hợp lại, 心情 mang nghĩa là tâm trạng, trạng thái cảm xúc bên trong con người.
- Loại từ
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
心情 xīnqíng Danh từ (名词) Tâm trạng, cảm xúc - Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
Là một danh từ, có thể đứng sau chủ ngữ với vai trò là tân ngữ hoặc bổ ngữ cho tính từ.
Có thể kết hợp với các tính từ như: 好 (tốt), 不好 (không tốt), 愉快 (vui vẻ), 低落 (sa sút), 激动 (xúc động), 放松 (thư giãn), 等等…
- Một số cấu trúc câu thông dụng với 心情
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
心情 + tính từ Tâm trạng như thế nào đó
他/她 + 的 + 心情 + rất (rất…) Tâm trạng của anh/cô ấy…
让/使 + ai đó + 心情 + thay đổi gì đó Khiến ai đó có tâm trạng như thế nào
心情不好 / 心情愉快 Tâm trạng không tốt / vui vẻ - Ví dụ minh họa kèm phiên âm & bản dịch
Ví dụ 1:
今天我的心情很好。
(Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo)
→ Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.
Ví dụ 2:
他的心情一直很低落。
(Tā de xīnqíng yìzhí hěn dīluò)
→ Tâm trạng của anh ấy luôn luôn sa sút.
Ví dụ 3:
听到这个好消息,我的心情一下子变好了。
(Tīng dào zhège hǎo xiāoxī, wǒ de xīnqíng yíxiàzi biàn hǎo le)
→ Nghe tin tốt này, tâm trạng tôi lập tức trở nên tốt hơn.
Ví dụ 4:
下雨天会影响我的心情。
(Xiàyǔ tiān huì yǐngxiǎng wǒ de xīnqíng)
→ Trời mưa thường ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.
Ví dụ 5:
她努力保持愉快的心情。
(Tā nǔlì bǎochí yúkuài de xīnqíng)
→ Cô ấy cố gắng giữ tâm trạng vui vẻ.
- Một số từ/cụm từ liên quan đến 心情
Từ vựng liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
感情 (gǎnqíng) Tình cảm
情绪 (qíngxù) Cảm xúc (biến động, dễ thay đổi)
情感 (qínggǎn) Tình cảm (sâu sắc, lâu dài)
情绪化 (qíngxùhuà) Dễ xúc động, nhạy cảm
放松心情 (fàngsōng xīnqíng) Thư giãn tâm trạng - So sánh: 心情 vs 情绪
Từ Khác biệt chính
心情 Nhấn mạnh trạng thái tâm lý ổn định trong một thời gian (tâm trạng tổng thể)
情绪 Thường chỉ sự bộc phát về cảm xúc, có thể thay đổi nhanh (hưng phấn, giận dữ…)
Ví dụ:
他最近心情不好。→ Tâm trạng của anh ấy gần đây không tốt (nói chung).
他情绪不稳定。→ Cảm xúc anh ấy không ổn định (hay thay đổi thất thường).
- Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 心情 (xīnqíng)
Loại từ Danh từ
Nghĩa Tâm trạng, cảm xúc nội tâm
Dùng để Miêu tả trạng thái tinh thần của ai đó trong thời điểm nhất định
Thường kết hợp với 好、不好、愉快、低落、激动、紧张…
Từ vựng tiếng Trung: 心情
- Định nghĩa:
心情 (xīnqíng) là danh từ, mang nghĩa là tâm trạng, tình cảm trong lòng, hay trạng thái cảm xúc nhất thời của con người trong một thời điểm cụ thể. Từ này thường dùng để diễn tả cảm xúc vui, buồn, căng thẳng, thoải mái, chán nản, v.v… trong cuộc sống hằng ngày.
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Cấu trúc và cách dùng phổ biến:
心情 + tính từ (tốt/không tốt/vui vẻ/khó chịu…)
心情不好 / 心情愉快 / 心情烦躁…
改变心情:thay đổi tâm trạng
调整心情:điều chỉnh tâm trạng
表达心情:bày tỏ tâm trạng
- Ví dụ minh họa chi tiết:
例句 1:
今天阳光明媚,我的心情特别好。
Jīntiān yángguāng míngmèi, wǒ de xīnqíng tèbié hǎo.
Hôm nay nắng đẹp, tâm trạng của tôi đặc biệt tốt.
例句 2:
她最近压力很大,心情一直不好。
Tā zuìjìn yālì hěn dà, xīnqíng yīzhí bù hǎo.
Gần đây cô ấy áp lực rất lớn, tâm trạng luôn không tốt.
例句 3:
出去走走可以让你放松心情。
Chūqù zǒuzǒu kěyǐ ràng nǐ fàngsōng xīnqíng.
Ra ngoài đi dạo có thể giúp bạn thư giãn tâm trạng.
例句 4:
即使遇到困难,也要保持好心情。
Jíshǐ yùdào kùnnán, yě yào bǎochí hǎo xīnqíng.
Dù gặp khó khăn, cũng phải giữ tâm trạng tốt.
例句 5:
这首歌能表达我此刻的心情。
Zhè shǒu gē néng biǎodá wǒ cǐkè de xīnqíng.
Bài hát này có thể diễn tả tâm trạng hiện tại của tôi.
例句 6:
老师关心学生的学习,也关心他们的心情。
Lǎoshī guānxīn xuéshēng de xuéxí, yě guānxīn tāmen de xīnqíng.
Giáo viên quan tâm đến việc học của học sinh, cũng quan tâm đến tâm trạng của họ.
例句 7:
他用日记记录下每天的心情变化。
Tā yòng rìjì jìlù xià měitiān de xīnqíng biànhuà.
Anh ấy dùng nhật ký để ghi lại sự thay đổi tâm trạng mỗi ngày.
例句 8:
环境的变化会影响一个人的心情。
Huánjìng de biànhuà huì yǐngxiǎng yí gè rén de xīnqíng.
Sự thay đổi của môi trường sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng của một người.
- Ghi chú thêm:
“心情” là một từ thông dụng, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, thơ ca, âm nhạc.
Từ này thường đi với các tính từ mô tả cảm xúc như: 愉快 (yúkuài – vui vẻ), 沉重 (chénzhòng – nặng nề), 激动 (jīdòng – xúc động), 郁闷 (yùmèn – u uất), v.v.
Từ vựng tiếng Trung: 心情 (xīnqíng)
- Định nghĩa chi tiết:
心情 là danh từ tiếng Trung, dùng để chỉ tâm trạng, cảm xúc, tinh thần hay tâm thế của một người tại một thời điểm nào đó. Đây là trạng thái nội tâm, phản ánh cảm giác vui buồn, thoải mái, căng thẳng, lo lắng, phấn khởi… của con người trong các tình huống khác nhau của cuộc sống. - Loại từ:
Danh từ (名词) - Cấu trúc và cách dùng:
心情 + tính từ / trạng thái
Dùng để miêu tả tâm trạng như vui, buồn, phấn khích, căng thẳng…
心情 + động từ thay đổi / ảnh hưởng
Dùng để thể hiện sự thay đổi hoặc tác động đến tâm trạng.
- Một số cách dùng thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa
心情很好 Tâm trạng rất tốt
心情不好 Tâm trạng không tốt
心情轻松 Tâm trạng thoải mái
心情沉重 Tâm trạng nặng nề
心情愉快 Tâm trạng vui vẻ
心情复杂 Tâm trạng phức tạp
心情平静 Tâm trạng bình tĩnh - Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt):
1.
今天我的心情很好。
Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo.
Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.
2.
他心情不好,所以不想说话。
Tā xīnqíng bù hǎo, suǒyǐ bù xiǎng shuōhuà.
Tâm trạng anh ấy không tốt nên không muốn nói chuyện.
3.
听了这个消息,她的心情一下子变得很沉重。
Tīng le zhège xiāoxi, tā de xīnqíng yíxiàzi biàn de hěn chénzhòng.
Nghe tin đó xong, tâm trạng cô ấy bỗng trở nên nặng nề.
4.
我喜欢听音乐来调节心情。
Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè lái tiáojié xīnqíng.
Tôi thích nghe nhạc để điều chỉnh tâm trạng.
5.
考试结束后,大家的心情都很轻松。
Kǎoshì jiéshù hòu, dàjiā de xīnqíng dōu hěn qīngsōng.
Sau khi kỳ thi kết thúc, tâm trạng mọi người đều rất thoải mái.
6.
她最近心情不太好,可能是因为工作压力太大了。
Tā zuìjìn xīnqíng bù tài hǎo, kěnéng shì yīnwèi gōngzuò yālì tài dà le.
Gần đây cô ấy không được vui, có thể là do áp lực công việc quá lớn.
7.
换个环境,也许你的心情会好一点。
Huàn gè huánjìng, yěxǔ nǐ de xīnqíng huì hǎo yìdiǎn.
Thay đổi môi trường có lẽ tâm trạng bạn sẽ khá hơn.
8.
他努力保持平静的心情面对困难。
Tā nǔlì bǎochí píngjìng de xīnqíng miànduì kùnnán.
Anh ấy cố gắng giữ tâm trạng bình tĩnh để đối mặt với khó khăn.
- Các từ liên quan:
Từ vựng Nghĩa Ghi chú
情绪 (qíngxù) Cảm xúc Có thể thay thế cho 心情 trong nhiều ngữ cảnh
感情 (gǎnqíng) Tình cảm Thường dùng chỉ cảm xúc sâu sắc trong quan hệ
表情 (biǎoqíng) Biểu cảm Chủ yếu chỉ biểu hiện trên khuôn mặt
心理 (xīnlǐ) Tâm lý Liên quan đến tâm lý học hoặc trạng thái nội tâm sâu
Từ 心情 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, dùng để mô tả trạng thái tâm lý, tình cảm con người. Việc nắm vững cách dùng của từ này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc, tâm trạng một cách chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như khi viết văn hoặc nói chuyện bằng tiếng Trung. Đây là một từ quan trọng trong giao tiếp đời thường, học thuật và công việc.

