小 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“小” (xiǎo) trong tiếng Trung là một tính từ rất phổ biến, mang nghĩa là “nhỏ”, “bé”, “ít tuổi”, và còn có nhiều cách dùng khác tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ cơ bản, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, sách vở, và văn hóa Trung Hoa. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 小
Phiên âm: xiǎo
Hán Việt: tiểu
Loại từ: tính từ, danh từ (trong một số trường hợp đặc biệt)
Nghĩa chính: nhỏ, bé, ít tuổi, thấp, nhẹ, không quan trọng
- Ý nghĩa và cách dùng
a. Tính từ – chỉ kích thước, tuổi tác, mức độ
Dùng để mô tả sự vật có kích thước nhỏ, người ít tuổi, hoặc mức độ thấp.
Ví dụ:
小孩子 Xiǎo háizi → Trẻ con, đứa trẻ
小猫很可爱。 Xiǎo māo hěn kě’ài. → Con mèo nhỏ rất dễ thương.
他比我小两岁。 Tā bǐ wǒ xiǎo liǎng suì. → Anh ấy nhỏ hơn tôi hai tuổi.
这个房间太小了。 Zhège fángjiān tài xiǎo le. → Căn phòng này quá nhỏ rồi.
b. Dùng trong tên gọi, biểu thị sự thân mật hoặc thứ bậc
Trong văn hóa Trung Quốc, “小” thường được đặt trước tên để thể hiện sự thân mật, hoặc gọi người nhỏ tuổi hơn.
Ví dụ:
小王 Xiǎo Wáng → Vương nhỏ (cách gọi thân mật)
小李是我弟弟。 Xiǎo Lǐ shì wǒ dìdi. → Tiểu Lý là em trai tôi.
c. Biểu thị mức độ thấp hoặc không quan trọng
Ví dụ:
小问题 Xiǎo wèntí → Vấn đề nhỏ
小事一桩。 Xiǎo shì yī zhuāng. → Chuyện nhỏ thôi.
- Các mẫu câu thông dụng
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
小 + Danh từ 小狗很可爱。
Xiǎo gǒu hěn kě’ài. Chú chó nhỏ rất dễ thương.
Chủ ngữ + 比 + Danh từ + 小 他比我小三岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì. Anh ấy nhỏ hơn tôi ba tuổi.
太 + 小 + 了 这件衣服太小了。
Zhè jiàn yīfú tài xiǎo le. Bộ quần áo này quá nhỏ rồi.
小 + Tên riêng 小张是我朋友。
Xiǎo Zhāng shì wǒ péngyǒu. Tiểu Trương là bạn tôi. - Một số từ ghép phổ biến với “小”
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
小学 xiǎoxué Trường tiểu học
小心 xiǎoxīn Cẩn thận
小姐 xiǎojiě Cô gái, tiểu thư
小吃 xiǎochī Món ăn vặt
小朋友 xiǎo péngyǒu Bé, trẻ em
小费 xiǎofèi Tiền bo, tiền tip
“小” (xiǎo) trong tiếng Trung là một từ cực kỳ phổ biến và đa nghĩa, thường được dùng để diễn tả sự nhỏ bé, ít tuổi, hoặc mang tính khiêm tốn. Nó có thể đóng vai trò là tính từ, phó từ, danh từ, và thậm chí là họ trong một số trường hợp.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 小
Phiên âm: xiǎo
Hán Việt: tiểu
Loại từ: tính từ, phó từ, danh từ
Bộ thủ: 小 (chính là chữ gốc)
Số nét: 3
Nghĩa chính: nhỏ, bé, ít tuổi, thấp, nhẹ, khiêm tốn
- Ý nghĩa chi tiết theo loại từ
a. Tính từ
Dùng để mô tả kích thước, tuổi tác, mức độ, hoặc địa vị thấp.
他家很小。 Phiên âm: Tā jiā hěn xiǎo. Dịch: Nhà anh ấy rất nhỏ.
小孩子很可爱。 Phiên âm: Xiǎo háizi hěn kě’ài. Dịch: Trẻ con rất dễ thương.
小公司也能成功。 Phiên âm: Xiǎo gōngsī yě néng chénggōng. Dịch: Công ty nhỏ cũng có thể thành công.
b. Phó từ
Dùng để biểu thị mức độ thấp hoặc nhẹ.
小声一点。 Phiên âm: Xiǎo shēng yīdiǎn. Dịch: Nói nhỏ một chút.
小心点儿! Phiên âm: Xiǎoxīn diǎnr! Dịch: Cẩn thận một chút!
c. Danh từ
Dùng để chỉ người nhỏ tuổi hơn, hoặc cấp dưới.
他是我的小。 Phiên âm: Tā shì wǒ de xiǎo. Dịch: Anh ấy là người nhỏ tuổi hơn tôi.
小李今天没来。 Phiên âm: Xiǎo Lǐ jīntiān méi lái. Dịch: Tiểu Lý hôm nay không đến.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
小 + Danh từ → chỉ sự nhỏ bé của sự vật Ví dụ: 小猫 (con mèo nhỏ), 小车 (xe nhỏ)
小 + họ người → cách gọi thân mật hoặc khiêm tốn Ví dụ: 小王 (Tiểu Vương), 小张 (Tiểu Trương)
小 + động từ / tính từ → biểu thị mức độ nhẹ Ví dụ: 小看 (coi thường), 小气 (keo kiệt)
- Ví dụ mở rộng kèm phiên âm và dịch nghĩa
这个房间太小了。 Phiên âm: Zhège fángjiān tài xiǎo le. Dịch: Căn phòng này quá nhỏ rồi.
小朋友们在玩游戏。 Phiên âm: Xiǎo péngyǒumen zài wán yóuxì. Dịch: Các em nhỏ đang chơi trò chơi.
他是我的小弟。 Phiên âm: Tā shì wǒ de xiǎo dì. Dịch: Anh ấy là em trai tôi.
小心!地上很滑。 Phiên âm: Xiǎoxīn! Dìshàng hěn huá. Dịch: Cẩn thận! Mặt đất rất trơn.
别小看他,他很聪明。 Phiên âm: Bié xiǎokàn tā, tā hěn cōngmíng. Dịch: Đừng coi thường anh ấy, anh ấy rất thông minh.
“小” (xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là “nhỏ”, “bé”, “ít tuổi” hoặc “ít”, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ cơ bản cấp độ HSK 1, thường dùng để mô tả kích thước, tuổi tác, mức độ hoặc biểu thị sự thân mật trong cách xưng hô.
- Thông tin cơ bản về “小”
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Chữ Hán | 小 |
| Phiên âm | xiǎo |
| Hán Việt | tiểu |
| Loại từ | Tính từ / Danh từ / Tiền tố |
| Cấp độ HSK | HSK 1 (sơ cấp) |
| Bộ thủ | 小 (chính là bộ thủ) |
| Số nét | 3 nét | - Các nghĩa phổ biến của “小”
a. Tính từ – chỉ kích thước, tuổi tác, mức độ
- 小孩子 (xiǎo háizi) – đứa trẻ nhỏ
- 小房间 (xiǎo fángjiān) – phòng nhỏ
- 小问题 (xiǎo wèntí) – vấn đề nhỏ
b. Danh từ – chỉ người nhỏ tuổi (ít dùng độc lập) - 他是小的。(Tā shì xiǎo de.) – Nó là đứa nhỏ.
c. Tiền tố – dùng trước họ hoặc danh từ để biểu thị sự thân mật, trẻ tuổi - 小王 (Xiǎo Wáng) – bạn Vương nhỏ (cách gọi thân mật)
- 小李 (Xiǎo Lǐ) – bạn Lý nhỏ
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 小 + Danh từ
→ Dùng để mô tả sự vật nhỏ
- 小猫 (xiǎo māo) – mèo con
- 小车 (xiǎo chē) – xe nhỏ
b. Chủ ngữ + 很 + 小
→ Dùng để mô tả mức độ nhỏ - 这个房间很小。
Zhège fángjiān hěn xiǎo.
Căn phòng này rất nhỏ.
c. 小 + Họ người
→ Cách gọi thân mật - 小张 (Xiǎo Zhāng) – bạn Trương nhỏ
- 小陈 (Xiǎo Chén) – bạn Trần nhỏ
- Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 他是我的小弟弟。 | Tā shì wǒ de xiǎo dìdi. | Nó là em trai nhỏ của tôi. |
| 我家有一只小狗。 | Wǒ jiā yǒu yì zhī xiǎo gǒu. | Nhà tôi có một con chó nhỏ. |
| 这个孩子太小了。 | Zhège háizi tài xiǎo le. | Đứa trẻ này quá nhỏ rồi. |
| 小李今天没来上课。 | Xiǎo Lǐ jīntiān méi lái shàngkè. | Bạn Lý nhỏ hôm nay không đến lớp. |
| 你家很小,但是很温暖。 | Nǐ jiā hěn xiǎo, dànshì hěn wēnnuǎn. | Nhà bạn nhỏ nhưng rất ấm cúng. | - Định nghĩa từ “小” trong tiếng Trung:
小 (xiǎo) là một tính từ cơ bản trong tiếng Trung, có nghĩa là “nhỏ”, “bé”, “ít”, “trẻ”, “ít tuổi”, “hẹp”, “kém quan trọng”… Tùy theo ngữ cảnh cụ thể, “小” có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Đây là một từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. - Phân loại từ:
Loại từ chính: Tính từ (形容词)
Có thể dùng như: Định ngữ (đứng trước danh từ), bổ ngữ (chỉ mức độ), hoặc kết hợp trong cụm danh từ/cụm động từ.
- Các nghĩa thông dụng của 小:
Nghĩa Giải thích Ví dụ minh họa
Nhỏ, bé Kích thước nhỏ, trái ngược với 大 (to) 这只狗很小。Zhè zhī gǒu hěn xiǎo. → Con chó này rất nhỏ.
Trẻ tuổi Người ít tuổi hơn 小王今年才二十岁。Xiǎo Wáng jīnnián cái èrshí suì. → Tiểu Vương năm nay mới 20 tuổi.
Ít, số lượng nhỏ Mức độ không nhiều 小问题,不用担心。Xiǎo wèntí, bùyòng dānxīn. → Vấn đề nhỏ, không cần lo lắng.
Nhẹ, không nghiêm trọng Mang tính giảm nhẹ 小病一场,不碍事。Xiǎo bìng yī chǎng, bù àishì. → Ốm nhẹ một trận, không sao cả.
Khiêm tốn/Thấp hơn về địa vị Cách xưng hô khiêm nhường hoặc vai dưới 小李是公司的新职员。Xiǎo Lǐ shì gōngsī de xīn zhíyuán. → Tiểu Lý là nhân viên mới của công ty. - Một số cấu trúc ngữ pháp thông dụng với 小:
“小 + danh từ” → biểu thị một cái gì đó nhỏ bé
小猫 (xiǎo māo) → mèo con
小朋友 (xiǎo péngyǒu) → em nhỏ, bạn nhỏ
“比 + A + 小” → so sánh nhỏ hơn
他比我小三岁。Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì. → Cậu ấy nhỏ hơn tôi 3 tuổi.
“小 + họ tên” → cách gọi thân mật, người nhỏ tuổi hơn, cấp dưới
小张、小王、小李…
- Nhiều ví dụ sử dụng từ 小:
这个房间太小了。
Zhè ge fángjiān tài xiǎo le.
→ Căn phòng này quá nhỏ rồi.
你的字写得太小了,我看不清楚。
Nǐ de zì xiě de tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīngchu.
→ Chữ bạn viết nhỏ quá, tôi nhìn không rõ.
小孩子应该早点睡觉。
Xiǎo háizi yīnggāi zǎodiǎn shuìjiào.
→ Trẻ con nên đi ngủ sớm.
她的手很小,很可爱。
Tā de shǒu hěn xiǎo, hěn kě’ài.
→ Tay cô ấy rất nhỏ, rất đáng yêu.
他比我小两岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.
→ Cậu ấy nhỏ hơn tôi hai tuổi.
小问题我可以自己处理,不用麻烦你。
Xiǎo wèntí wǒ kěyǐ zìjǐ chǔlǐ, bùyòng máfan nǐ.
→ Việc nhỏ tôi có thể tự xử lý, không cần làm phiền bạn.
我小时候住在农村。
Wǒ xiǎo shíhòu zhù zài nóngcūn.
→ Hồi nhỏ tôi sống ở vùng nông thôn.
她是我的小学同学。
Tā shì wǒ de xiǎoxué tóngxué.
→ Cô ấy là bạn cùng lớp tiểu học của tôi.
- So sánh với từ trái nghĩa:
小 (xiǎo) ↔ 大 (dà)
→ Ví dụ:
大猫 vs 小猫 → mèo lớn vs mèo nhỏ
大问题 vs 小问题 → vấn đề lớn vs vấn đề nhỏ
“小” (xiǎo) trong tiếng Trung là một từ rất phổ biến, mang ý nghĩa cơ bản là “nhỏ”, “bé”, hoặc “ít” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể đóng nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, từ tính từ, danh từ, đến một số chức năng đặc biệt trong cụm từ hoặc cách nói.
- Loại từ
Tính từ (形容词 / xíngróngcí): “小” chủ yếu là tính từ, dùng để mô tả kích thước, số lượng, mức độ, hoặc độ tuổi nhỏ.
Danh từ (名词 / míngcí): Trong một số trường hợp, “小” có thể được dùng như danh từ, đặc biệt trong cách gọi thân mật hoặc tên riêng.
Tiền tố (前缀 / qiánzhuì): “小” thường được dùng làm tiền tố để chỉ sự nhỏ bé, thân mật, hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.
Đặc điểm:
Là từ đơn âm tiết, dễ kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ hoặc thành ngữ.
Mang tính linh hoạt, xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết, từ ngữ cảnh trang trọng đến thân mật. - Ý nghĩa và cách sử dụng
“小” có các nghĩa và cách sử dụng chính sau:
Mô tả kích thước nhỏ (vật lý):
Chỉ kích thước nhỏ của vật thể, người, hoặc không gian.
Ví dụ: 这是一个小房子。(Zhè shì yī gè xiǎo fángzi.) – Đây là một căn nhà nhỏ.
Mô tả độ tuổi nhỏ (trẻ):
Chỉ người hoặc động vật còn nhỏ tuổi, thường mang nghĩa “trẻ”, “bé”.
Ví dụ: 她是一个小女孩。(Tā shì yī gè xiǎo nǚhái.) – Cô ấy là một bé gái.
Mô tả số lượng hoặc mức độ ít:
Chỉ số lượng nhỏ, mức độ thấp, hoặc tầm quan trọng không lớn.
Ví dụ: 这件事小问题。(Zhè jiàn shì xiǎo wèntí.) – Việc này là vấn đề nhỏ.
Dùng làm tiền tố thân mật hoặc giảm nhẹ:
“小” được đặt trước tên người hoặc danh từ để tạo cảm giác thân mật, gần gũi, hoặc khiêm tốn.
Ví dụ: 小李 (Xiǎo Lǐ) – Tiểu Lý (cách gọi thân mật với người họ Lý).
Ví dụ: 小店 (xiǎodiàn) – Cửa hàng nhỏ (cách gọi khiêm tốn của chủ cửa hàng).
Trong thành ngữ hoặc cụm từ cố định:
“小” xuất hiện trong nhiều thành ngữ, mang nghĩa liên quan đến sự nhỏ bé, khiêm tốn, hoặc yếu ớt.
Ví dụ: 小心 (xiǎoxīn) – Cẩn thận.
- Cấu trúc câu ví dụ
Dưới đây là các cấu trúc phổ biến sử dụng “小”:
a) Mô tả kích thước nhỏ
Cấu trúc 1: 名词 + (很) + 小
(Danh từ + (rất) + nhỏ)
Dùng để mô tả kích thước nhỏ của sự vật.
Ví dụ: 这个杯子很小。
Phiên âm: Zhège bēizi hěn xiǎo.
Dịch: Cái cốc này rất nhỏ.
Cấu trúc 2: 小 + 名词
(Nhỏ + danh từ)
Dùng để chỉ một sự vật nhỏ cụ thể.
Ví dụ: 一只小狗 (Yī zhǐ xiǎo gǒu) – Một con chó nhỏ.
b) Mô tả độ tuổi nhỏ
Cấu trúc 3: 小 + 名词 (chỉ người/động vật)
(Nhỏ + danh từ)
Dùng để chỉ người hoặc động vật còn trẻ.
Ví dụ: 小男孩在玩耍。
Phiên âm: Xiǎo nánhái zài wánshuǎ.
Dịch: Cậu bé đang chơi đùa.
c) Mô tả số lượng hoặc mức độ ít
Cấu truc 4: 小 + 名词 (trừu tượng)
(Nhỏ + danh từ trừu tượng)
Dùng để chỉ mức độ hoặc tầm quan trọng nhỏ.
Ví dụ: 这是一个小错误。
Phiên âm: Zhè shì yī gè xiǎo cuòwù.
Dịch: Đây là một lỗi nhỏ.
d) Dùng làm tiền tố thân mật
Cấu trúc 5: 小 + 姓/名词
(Tiểu + họ/danh từ)
Dùng để gọi tên thân mật hoặc khiêm tốn.
Ví dụ: 小王,请进来。
Phiên âm: Xiǎo Wáng, qǐng jìnlái.
Dịch: Tiểu Vương, mời vào.
e) Dùng trong cụm từ cố định
Cấu trúc 6: 小 + 动词/名词
(Nhỏ + động từ/danh từ)
Dùng trong các cụm từ cố định như “小心” (cẩn thận), “小说” (tiểu thuyết).
Ví dụ: 小心点,别摔倒!
Phiên âm: Xiǎoxīn diǎn, bié shuāidǎo!
Dịch: Cẩn thận chút, đừng ngã!
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Mô tả kích thước nhỏ
Câu: 这辆车太小了。
Phiên âm: Zhè liàng chē tài xiǎo le.
Dịch: Chiếc xe này quá nhỏ.
Giải thích: “小” mô tả kích thước nhỏ của xe.
Câu: 我买了一块小蛋糕。
Phiên âm: Wǒ mǎi le yī kuài xiǎo dàngāo.
Dịch: Tôi đã mua một miếng bánh ngọt nhỏ.
Giải thích: “小” mô tả kích thước của miếng bánh.
Câu: 这间房间很小。
Phiên âm: Zhè jiān fángjiān hěn xiǎo.
Dịch: Căn phòng này rất nhỏ.
Giải thích: “小” chỉ kích thước nhỏ của căn phòng.
Ví dụ 2: Mô tả độ tuổi nhỏ
Câu: 一个小女孩在唱歌。
Phiên âm: Yī gè xiǎo nǚhái zài chànggē.
Dịch: Một bé gái đang hát.
Giải thích: “小” chỉ độ tuổi nhỏ của cô gái.
Câu: 小猫睡在篮子里。
Phiên âm: Xiǎo māo shuì zài lánzi lǐ.
Dịch: Mèo con ngủ trong giỏ.
Giải thích: “小” chỉ mèo còn nhỏ tuổi.
Câu: 他弟弟还是个小学生。
Phiên âm: Tā dìdi háishì gè xiǎoxuéshēng.
Dịch: Em trai anh ấy vẫn là học sinh tiểu học.
Giải thích: “小” chỉ độ tuổi trẻ của học sinh.
Ví dụ 3: Mô tả số lượng hoặc mức độ ít
Câu: 这只是个小问题。
Phiên âm: Zhè zhǐ shì gè xiǎo wèntí.
Dịch: Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.
Giải thích: “小” chỉ mức độ không nghiêm trọng của vấn đề.
Câu: 我只有一点小钱。
Phiên âm: Wǒ zhǐ yǒu yīdiǎn xiǎo qián.
Dịch: Tôi chỉ có một ít tiền lẻ.
Giải thích: “小钱” chỉ số tiền nhỏ, không đáng kể.
Câu: 他做了一点小生意。
Phiên âm: Tā zuò le yīdiǎn xiǎo shēngyì.
Dịch: Anh ấy làm một chút kinh doanh nhỏ.
Giải thích: “小” chỉ quy mô nhỏ của công việc kinh doanh.
Ví dụ 4: Dùng làm tiền tố thân mật
Câu: 小张,你好!
Phiên âm: Xiǎo Zhāng, nǐ hǎo!
Dịch: Tiểu Trương, chào bạn!
Giải thích: “小” đặt trước họ để gọi thân mật.
Câu: 这是我的小店,欢迎光临!
Phiên âm: Zhè shì wǒ de xiǎodiàn, huānyíng guānglín!
Dịch: Đây là cửa hàng nhỏ của tôi, chào mừng ghé thăm!
Giải thích: “小” làm cửa hàng mang cảm giác khiêm tốn, gần gũi.
Câu: 小李很会唱歌。
Phiên âm: Xiǎo Lǐ hěn huì chànggē.
Dịch: Tiểu Lý hát rất hay.
Giải thích: “小” dùng để gọi thân mật với người họ Lý.
Ví dụ 5: Dùng trong cụm từ cố định
Câu: 小心,地上很滑!
Phiên âm: Xiǎoxīn, dìshàng hěn huá!
Dịch: Cẩn thận, mặt đất rất trơn!
Giải thích: “小心” là cụm từ cố định, nghĩa là “cẩn thận”.
Câu: 我在读一本小说。
Phiên âm: Wǒ zài dú yī běn xiǎoshuō.
Dịch: Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
Giải thích: “小说” là cụm từ cố định, chỉ thể loại văn học (tiểu thuyết).
Câu: 他是个小人物。
Phiên âm: Tā shì gè xiǎo rénwù.
Dịch: Anh ấy là một người tầm thường.
Giải thích: “小人物” chỉ người có địa vị hoặc tầm ảnh hưởng thấp.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt “小” và các từ đồng nghĩa:
小 (xiǎo): Chỉ kích thước, độ tuổi, hoặc mức độ nhỏ, mang tính trung tính hoặc tích cực.
少 (shǎo): Chỉ số lượng ít, thường dùng cho số lượng đếm được hoặc không đếm được.
Ví dụ:
小杯子 (xiǎo bēizi) – Cái cốc nhỏ (kích thước).
少水 (shǎo shuǐ) – Ít nước (số lượng).
Vị trí trong câu:
Là tính từ: “小” thường đứng trước danh từ (小房子) hoặc sau trạng từ như “很” (很小).
Là tiền tố: “小” đứng trước họ/tên hoặc danh từ để tạo cảm giác thân mật (小王, 小店).
Ngữ cảnh văn hóa:
Dùng “小” trước họ/tên (như 小李, 小王) là cách gọi thân mật, thường dùng với người trẻ hơn hoặc ngang hàng. Tránh dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên để tránh bất lịch sự.
Trong kinh doanh, “小” (như 小店) thể hiện sự khiêm tốn, gần gũi với khách hàng.
Cụm từ cố định phổ biến:
小心 (xiǎoxīn): Cẩn thận.
小说 (xiǎoshuō): Tiểu thuyết.
小吃 (xiǎochī): Đồ ăn vặt.
小气 (xiǎoqì): Keo kiệt. - Tóm tắt
Nghĩa:
Tính từ: Nhỏ, bé (kích thước, độ tuổi, mức độ).
Tiền tố: Thân mật, khiêm tốn (Tiểu + họ/tên, 小店).
Trong cụm từ cố định: Mang nghĩa đặc biệt (小心, 小说).
Loại từ: Tính từ, danh từ, tiền tố.
Cấu trúc chính:
Kích thước: 名词 + (很) + 小 / 小 + 名词
Độ tuổi: 小 + 名词 (người/động vật)
Mức độ: 小 + 名词 (trừu tượng)
Thân mật: 小 + 姓/名词
Cụm từ cố định: 小 + 动词/名词
Lưu ý: Phân biệt với “少”; chú ý ngữ cảnh khi dùng làm tiền tố. - Định nghĩa từ “小”
Chữ 小 (xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là nhỏ, bé, ít, thấp (về kích thước, tuổi tác, cấp bậc hoặc số lượng). Đây là một từ rất phổ biến và đa dụng trong tiếng Trung hiện đại. - Loại từ
Tính từ (形容词): Chỉ kích thước, độ lớn, tuổi tác, mức độ,…
Danh từ phụ (trong cấu trúc tên gọi): Dùng như một danh xưng, như 小王 (Tiểu Vương), 小李 (Tiểu Lý) – cách gọi thân mật.
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến với “小”
小 + Danh từ: Dùng để chỉ vật thể có kích thước nhỏ, người trẻ tuổi hơn, hoặc người cấp bậc thấp hơn.
小 + họ (trong cách gọi tên): Cách gọi thân mật hoặc dùng để phân biệt với người lớn hơn.
比较小 (bǐjiào xiǎo): Tương đối nhỏ.
太小了 (tài xiǎo le): Quá nhỏ rồi.
- Một số ý nghĩa mở rộng
Về tuổi tác: 小朋友 (xiǎo péngyǒu) – em nhỏ.
Về vai vế gia đình: 小妹 (xiǎo mèi) – em gái, 小弟 (xiǎo dì) – em trai.
Về mức độ: 小事 (xiǎo shì) – việc nhỏ, 小问题 (xiǎo wèntí) – vấn đề nhỏ.
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
中文: 这个盒子太小了,放不下这些东西。
Phiên âm: Zhège hézi tài xiǎo le, fàng bù xià zhèxiē dōngxī.
Dịch nghĩa: Cái hộp này quá nhỏ, không đựng được những thứ này.
Ví dụ 2
中文: 他是我的小弟弟,今年才五岁。
Phiên âm: Tā shì wǒ de xiǎo dìdi, jīnnián cái wǔ suì.
Dịch nghĩa: Em trai của tôi, năm nay mới năm tuổi.
Ví dụ 3
中文: 我穿这件衣服觉得有点小。
Phiên âm: Wǒ chuān zhè jiàn yīfu juéde yǒudiǎn xiǎo.
Dịch nghĩa: Tôi mặc cái áo này cảm thấy hơi chật (nhỏ).
Ví dụ 4
中文: 这是一个小问题,不用担心。
Phiên âm: Zhè shì yí gè xiǎo wèntí, bú yòng dānxīn.
Dịch nghĩa: Đây là một vấn đề nhỏ, không cần lo lắng.
Ví dụ 5
中文: 小王今天没来上课。
Phiên âm: Xiǎo Wáng jīntiān méi lái shàngkè.
Dịch nghĩa: Tiểu Vương hôm nay không đến lớp.
Ví dụ 6
中文: 这个手机太小了,我不喜欢。
Phiên âm: Zhège shǒujī tài xiǎo le, wǒ bù xǐhuān.
Dịch nghĩa: Cái điện thoại này quá nhỏ, tôi không thích.
Ví dụ 7
中文: 这孩子还太小,不懂事。
Phiên âm: Zhè háizi hái tài xiǎo, bù dǒngshì.
Dịch nghĩa: Đứa trẻ này còn quá nhỏ, chưa hiểu chuyện.
- Một số từ vựng kết hợp với “小”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
小学生 xiǎo xuéshēng Học sinh tiểu học
小猫 xiǎo māo Mèo con
小吃 xiǎo chī Món ăn vặt
小时 xiǎo shí Giờ (đơn vị thời gian)
小孩 xiǎo hái Trẻ con
小组 xiǎo zǔ Nhóm nhỏ
小心 xiǎo xīn Cẩn thận - Lưu ý đặc biệt
Trong một số vùng Trung Quốc hoặc trong khẩu ngữ, “小” cũng mang sắc thái thân mật, gần gũi khi dùng với tên người: 小李、小张、小王,…
Trong khẩu ngữ, khi nói “小气” (xiǎo qì) có nghĩa là “keo kiệt, bủn xỉn”.
小 là gì? Giải thích chi tiết
- Định nghĩa từ 小
小 (pinyin: xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là nhỏ, bé, ít tuổi, nhỏ bé. Đây là một trong những từ cơ bản và được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Nghĩa tiếng Việt chính: nhỏ, bé, ít tuổi, ít, thấp hơn, ít quan trọng.
Nghĩa tiếng Anh: small, little, minor, young.
Ngoài nghĩa mô tả kích thước, 小 còn được dùng để chỉ thời gian ngắn, độ tuổi trẻ, hoặc cấp bậc thấp hơn.
- Phiên âm
汉字: 小
Pinyin: xiǎo
Âm đọc tiếng Việt: xảo
Thanh điệu: âm 3 (dấu hỏi)
- Loại từ
Loại từ Mô tả
Tính từ (形容词) Dùng để mô tả sự nhỏ, bé, ít tuổi, ít quan trọng
Danh từ phụ (常用于名字) Dùng đứng trước tên người để chỉ sự thân mật hoặc nhỏ tuổi
Lượng từ kết hợp Kết hợp với lượng từ chỉ đơn vị nhỏ hoặc cấp thấp - Cách sử dụng chi tiết của 小
4.1. Dùng làm tính từ – mô tả kích thước, độ tuổi
小 = nhỏ, bé, ít tuổi
常用结构 (Cấu trúc phổ biến):
小 + Danh từ = danh từ nhỏ
Danh từ + 很小 = rất nhỏ
Ví dụ:
小孩子 (xiǎo háizi): đứa trẻ nhỏ
小狗 (xiǎo gǒu): chú chó nhỏ
我的房间很小。
Wǒ de fángjiān hěn xiǎo.
Phòng của tôi rất nhỏ.
4.2. Dùng làm tiền tố trong tên gọi – biểu thị thân mật
小 + Tên = gọi thân mật người trẻ tuổi hoặc bạn bè
Ví dụ:
小王 (Xiǎo Wáng): Tiểu Vương
小李 (Xiǎo Lǐ): Tiểu Lý
Ví dụ cụ thể:
- 小张是我的好朋友。
Xiǎo Zhāng shì wǒ de hǎo péngyǒu.
Tiểu Trương là bạn tốt của tôi.
4.3. Dùng trong đối lập với 大 (to/lớn)
小 ⇆ 大
Ví dụ:
这只猫很小,那只猫很大。
Zhè zhī māo hěn xiǎo, nà zhī māo hěn dà.
Con mèo này nhỏ, con mèo kia lớn.
我家有一间小房子。
Wǒ jiā yǒu yī jiān xiǎo fángzi.
Nhà tôi có một căn phòng nhỏ.
4.4. Dùng trong cụm từ, thành ngữ
Cụm từ Nghĩa Phiên âm
小时候 hồi nhỏ xiǎo shíhou
小学 tiểu học xiǎo xué
小朋友 bé, bạn nhỏ xiǎo péngyǒu
小事 chuyện nhỏ xiǎo shì
小心 cẩn thận xiǎo xīn
小吃 món ăn vặt xiǎo chī
小型 cỡ nhỏ, loại nhỏ xiǎo xíng
Ví dụ:
- 小时候我很喜欢画画。
Xiǎo shíhou wǒ hěn xǐhuān huà huà.
Hồi nhỏ tôi rất thích vẽ tranh.
上小学的时候我学汉语。
Shàng xiǎo xué de shíhou wǒ xué Hànyǔ.
Khi học tiểu học tôi học tiếng Trung.
- Cấu trúc mẫu câu phổ biến
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
小 + Danh từ Chỉ sự vật nhỏ 小狗,小猫,小桌子…
很小 rất nhỏ 我的房子很小。
小时候… Khi còn nhỏ… 小时候我喜欢踢足球。
名字前加小 Gọi thân mật 小明,小王,小李…
小 + Danh từ抽象 Dùng nghĩa bóng 小事,不要小看别人。 - 25 câu ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
6.1. Miêu tả sự vật
这只狗很小。
Zhè zhī gǒu hěn xiǎo.
Con chó này rất nhỏ.
你的字写得太小了。
Nǐ de zì xiě de tài xiǎo le.
Chữ bạn viết quá nhỏ.
这个包很小,放不下电脑。
Zhège bāo hěn xiǎo, fàng bù xià diànnǎo.
Chiếc túi này nhỏ quá, không đựng được laptop.
6.2. Miêu tả người, độ tuổi
他比我小两岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.
Anh ấy nhỏ hơn tôi hai tuổi.
你太小了,不能喝酒。
Nǐ tài xiǎo le, bùnéng hē jiǔ.
Bạn còn nhỏ, không được uống rượu.
小孩子要早睡觉。
Xiǎo háizi yào zǎo shuìjiào.
Trẻ con phải ngủ sớm.
6.3. Gọi tên thân mật
小张今天没来上班。
Xiǎo Zhāng jīntiān méi lái shàngbān.
Tiểu Trương hôm nay không đi làm.
小王学得很认真。
Xiǎo Wáng xué de hěn rènzhēn.
Tiểu Vương học rất chăm chỉ.
小李喜欢打篮球。
Xiǎo Lǐ xǐhuān dǎ lánqiú.
Tiểu Lý thích chơi bóng rổ.
6.4. So sánh to nhỏ
这个比那个小。
Zhège bǐ nàgè xiǎo.
Cái này nhỏ hơn cái kia.
你的手真小。
Nǐ de shǒu zhēn xiǎo.
Tay bạn thật nhỏ.
6.5. Diễn đạt khái niệm thời gian, cuộc sống
小时候我住在农村。
Xiǎo shíhou wǒ zhù zài nóngcūn.
Hồi nhỏ tôi sống ở nông thôn.
小学四年级我参加了足球队。
Xiǎo xué sì niánjí wǒ cānjiā le zúqiú duì.
Lớp 4 tiểu học tôi tham gia đội bóng đá.
她从小喜欢画画。
Tā cóng xiǎo xǐhuān huàhuà.
Cô ấy từ nhỏ đã thích vẽ tranh.
6.6. Một số cách dùng đa dạng
这不是什么大问题,只是小事。
Zhè bú shì shénme dà wèntí, zhǐ shì xiǎo shì.
Đây không phải vấn đề lớn, chỉ là chuyện nhỏ thôi.
出门要小心。
Chūmén yào xiǎo xīn.
Ra ngoài phải cẩn thận.
我们去吃点小吃吧!
Wǒmen qù chī diǎn xiǎochī ba!
Chúng ta đi ăn chút đồ ăn vặt đi!
她做了一个小决定。
Tā zuò le yí gè xiǎo juédìng.
Cô ấy đưa ra một quyết định nhỏ.
这个村庄很小,但是很漂亮。
Zhège cūnzhuāng hěn xiǎo, dànshì hěn piàoliang.
Ngôi làng này rất nhỏ nhưng rất đẹp.
别小看自己。
Bié xiǎo kàn zìjǐ.
Đừng coi thường bản thân.
6.7. Giao tiếp đời sống
我想买一个小一点的。
Wǒ xiǎng mǎi yí gè xiǎo yìdiǎn de.
Tôi muốn mua cái nhỏ hơn một chút.
小小的礼物表达我的心意。
Xiǎo xiǎo de lǐwù biǎodá wǒ de xīnyì.
Món quà nhỏ nhỏ thể hiện tấm lòng của tôi.
她每天做一点小运动。
Tā měitiān zuò yìdiǎn xiǎo yùndòng.
Cô ấy mỗi ngày tập một chút thể dục nhẹ.
我们租了一套小公寓。
Wǒmen zū le yí tào xiǎo gōngyù.
Chúng tôi thuê một căn hộ nhỏ.
不要小题大做。
Bù yào xiǎo tí dà zuò.
Đừng chuyện bé xé ra to.
- Tóm tắt ngắn gọn
Điểm chính Giải thích
Nghĩa chính Nhỏ, bé, ít tuổi, ít quan trọng
Loại từ Tính từ, danh từ phụ (tiền tố), sử dụng linh hoạt
Cách dùng Miêu tả vật thể, con người, thời gian, gọi thân mật
Cụm từ phổ biến 小时候,小学,小心,小吃,小事…
小 là gì?
- Định nghĩa và ý nghĩa
小 (pinyin: xiǎo) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa “nhỏ, bé, ít, trẻ”. Đây là một từ phổ biến, được dùng để miêu tả kích thước, độ tuổi, số lượng, mức độ, hoặc dùng trong danh xưng để thể hiện sự thân mật, thứ bậc. - Loại từ
Tính từ (形容词 – xíngróngcí)
Đôi khi dùng như tiền tố danh xưng thể hiện sự thân mật hoặc khiêm nhường
- Các cách dùng và cấu trúc thông dụng
a. Miêu tả kích thước – “nhỏ, bé”
Cấu trúc:
小 + danh từ → danh từ có tính chất nhỏ
Ví dụ:
小房子
(xiǎo fángzi)
→ ngôi nhà nhỏ
小猫
(xiǎo māo)
→ con mèo nhỏ
小问题
(xiǎo wèntí)
→ vấn đề nhỏ
b. Miêu tả tuổi tác – “trẻ, ít tuổi”
Ví dụ:
他比我小两岁。
(Tā bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.)
→ Anh ấy nhỏ hơn tôi hai tuổi.
小孩子不懂事。
(Xiǎo háizi bù dǒngshì.)
→ Trẻ con thì chưa hiểu chuyện.
c. Miêu tả mức độ – “ít, nhẹ, không nghiêm trọng”
Ví dụ:
小毛病
(xiǎo máobìng)
→ bệnh nhẹ
小伤口
(xiǎo shāngkǒu)
→ vết thương nhỏ
d. Làm tiền tố trước họ tên – mang nghĩa thân mật, khiêm nhường
Dùng trong hội thoại thân mật, thường với người trẻ hơn hoặc cấp dưới.
Ví dụ:
小李
(Xiǎo Lǐ)
→ Tiểu Lý (Lý nhỏ)
小张今天没来。
(Xiǎo Zhāng jīntiān méi lái.)
→ Tiểu Trương hôm nay không đến.
Ghi chú: “小 + họ” thường dùng trong môi trường công sở, hoặc bạn bè, đồng nghiệp gọi nhau thân mật.
e. Làm phó từ trong các thành ngữ cố định (ít gặp)
Ví dụ như:
小心 (xiǎoxīn) – cẩn thận
小看 (xiǎokàn) – xem thường
- Các cụm từ thông dụng với “小”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
小时候 xiǎo shíhòu lúc nhỏ, thời thơ ấu
小学生 xiǎo xuéshēng học sinh tiểu học
小问题 xiǎo wèntí vấn đề nhỏ
小事 xiǎo shì chuyện nhỏ
小偷 xiǎo tōu kẻ trộm (nghĩa lóng)
小动物 xiǎo dòngwù động vật nhỏ
小公司 xiǎo gōngsī công ty nhỏ
小孩儿 xiǎo háir đứa trẻ, trẻ con
小费 xiǎo fèi tiền boa, tiền típ - Nhiều ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1:
我的房间很小。
(Wǒ de fángjiān hěn xiǎo.)
→ Phòng của tôi rất nhỏ.
Ví dụ 2:
这个孩子还很小。
(Zhège háizi hái hěn xiǎo.)
→ Đứa trẻ này còn rất nhỏ.
Ví dụ 3:
小李是我的同事。
(Xiǎo Lǐ shì wǒ de tóngshì.)
→ Tiểu Lý là đồng nghiệp của tôi.
Ví dụ 4:
他虽然小,但是很聪明。
(Tā suīrán xiǎo, dànshì hěn cōngmíng.)
→ Tuy cậu ấy nhỏ nhưng rất thông minh.
Ví dụ 5:
小时候我喜欢画画。
(Xiǎo shíhòu wǒ xǐhuān huàhuà.)
→ Lúc nhỏ tôi thích vẽ tranh.
- So sánh 小 và 大
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Trái nghĩa với Ví dụ (Trung) Nghĩa tiếng Việt
小 xiǎo nhỏ, bé 大 (dà) 这个房间太小了。 Căn phòng này quá nhỏ.
大 dà to, lớn 小 (xiǎo) 那只狗很大。 Con chó đó rất to. - Lưu ý khi sử dụng
“小” có thể dùng như một tính từ đơn độc, hoặc kết hợp với danh từ.
Khi đứng trước họ tên, “小” không mang nghĩa “nhỏ” mà chỉ là cách gọi thân mật.
“小” cũng có thể mang hàm ý khiêm tốn trong cách nói, ví dụ như trong các cụm từ: 小公司 (công ty nhỏ), 小人物 (người nhỏ bé, không quan trọng).
小 là một từ tiếng Trung cơ bản, mang nghĩa là “nhỏ”, “bé”, “ít”, hoặc “trẻ tuổi”, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. Tùy ngữ cảnh, nó có thể đóng vai trò tính từ, tiền tố, danh từ chỉ cấp bậc, hoặc danh xưng thân mật.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 小
Phiên âm: xiǎo
Tiếng Anh: small, little, young
Tiếng Việt: nhỏ, bé, trẻ, ít
- Từ loại
Tính từ (形容词)
Tiền tố (前缀) – dùng trước họ tên
Danh từ (名词) – chỉ cấp bậc nhỏ hơn hoặc trẻ tuổi
- Ý nghĩa và cách dùng
a. Tính từ – chỉ kích thước nhỏ, trẻ tuổi hoặc mức độ ít
Nghĩa: nhỏ, bé, ít, không lớn
Cấu trúc:
小 + danh từ
Chủ ngữ + 很小 / 不小
Ví dụ:
这个房间很小。
Zhège fángjiān hěn xiǎo.
→ Căn phòng này rất nhỏ.
我弟弟还很小。
Wǒ dìdi hái hěn xiǎo.
→ Em trai tôi còn nhỏ.
小问题,不用担心。
Xiǎo wèntí, bú yòng dānxīn.
→ Vấn đề nhỏ thôi, đừng lo.
他吃得很小份。
Tā chī de hěn xiǎo fèn.
→ Anh ấy ăn khẩu phần rất nhỏ.
b. Tiền tố – dùng trước tên người để thể hiện thân mật hoặc chỉ người trẻ hơn
Cách dùng:
小 + họ (hoặc tên)
→ Dùng để gọi người trẻ tuổi hơn, cấp dưới, hoặc thân mật, như “em”, “bé”
Ví dụ:
小王,你来了?
Xiǎo Wáng, nǐ lái le?
→ Tiểu Vương, em đến rồi à?
小李今天没来上班。
Xiǎo Lǐ jīntiān méi lái shàngbān.
→ Tiểu Lý hôm nay không đi làm.
我小时候住在农村。
Wǒ xiǎoshíhòu zhù zài nóngcūn.
→ Hồi nhỏ tôi sống ở nông thôn.
Ghi chú: Trong văn hóa Trung Hoa, cách gọi này khá phổ biến trong công sở, bạn bè hoặc người lớn tuổi gọi người nhỏ hơn.
c. Danh từ – chỉ cấp bậc thấp, quy mô nhỏ hoặc bậc học
Ví dụ:
小学
xiǎoxué → tiểu học
小组
xiǎozǔ → nhóm nhỏ, tổ nhỏ
小企业
xiǎo qǐyè → doanh nghiệp nhỏ
小城市
xiǎo chéngshì → thành phố nhỏ
小吃
xiǎochī → món ăn nhẹ, đồ ăn vặt
d. So sánh với 大 (dà – to, lớn)
Từ Phiên âm Nghĩa
小 xiǎo nhỏ, ít
大 dà to, lớn
Ví dụ so sánh:
我家不大也不小。
Wǒ jiā bú dà yě bù xiǎo.
→ Nhà tôi không lớn cũng không nhỏ.
他比我小三岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì.
→ Cậu ấy nhỏ hơn tôi 3 tuổi.
- Cụm từ thông dụng với 小
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
小孩 xiǎohái trẻ con
小时候 xiǎo shíhòu hồi nhỏ
小学生 xiǎoxuéshēng học sinh tiểu học
小意思 xiǎoyìsi chuyện nhỏ, không có gì (khiêm tốn)
小心 xiǎoxīn cẩn thận
小偷 xiǎotōu kẻ trộm nhỏ - Mẫu câu ví dụ đa dạng
他是我的小儿子。
Tā shì wǒ de xiǎo érzi.
→ Nó là con trai út của tôi.
这些鞋子太小了。
Zhèxiē xiézi tài xiǎo le.
→ Những đôi giày này quá nhỏ.
请给我一杯小杯的咖啡。
Qǐng gěi wǒ yì bēi xiǎo bēi de kāfēi.
→ Làm ơn cho tôi một ly cà phê nhỏ.
我们分成几个小组讨论。
Wǒmen fēnchéng jǐ ge xiǎozǔ tǎolùn.
→ Chúng ta chia thành vài nhóm nhỏ để thảo luận.
虽然公司很小,但是很有潜力。
Suīrán gōngsī hěn xiǎo, dànshì hěn yǒu qiánlì.
→ Tuy công ty nhỏ, nhưng có tiềm năng lớn.
“小” là tính từ cơ bản, chỉ kích thước, tuổi tác, quy mô nhỏ.
Là tiền tố dùng phổ biến trong cách gọi thân mật (小王, 小张…).
Được dùng rộng rãi trong văn hóa nói và viết, từ giáo dục đến kinh doanh.
Khi kết hợp với các từ khác tạo ra nhiều cụm từ chỉ cấp bậc, trạng thái hoặc danh từ cụ thể (小孩, 小学, 小组, 小吃…).
TỪ VỰNG: 小 (xiǎo)
- Chữ Hán: 小
- Phiên âm: xiǎo
- Loại từ:
Tính từ
Tiền tố (danh xưng hoặc mô tả)
Trạng từ (trong một số cấu trúc đặc biệt)
- Giải thích chi tiết và các cách dùng của 小
4.1. Là tính từ – nghĩa là “nhỏ”, “bé”, “ít”, “trẻ”
a. Chỉ kích thước, thể tích
小 dùng để mô tả thứ gì đó có kích thước nhỏ, thể tích ít.
Ví dụ:
这个房间很小。
Zhège fángjiān hěn xiǎo.
→ Căn phòng này rất nhỏ.
你家狗太小了!
Nǐ jiā gǒu tài xiǎo le!
→ Con chó nhà bạn nhỏ quá!
这件衣服太小了。
Zhè jiàn yīfu tài xiǎo le.
→ Bộ quần áo này quá nhỏ.
b. Chỉ tuổi tác – “nhỏ tuổi”, “trẻ”
Ví dụ:
他比我小两岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.
→ Cậu ấy nhỏ hơn tôi hai tuổi.
我小时候住在农村。
Wǒ xiǎo shíhou zhù zài nóngcūn.
→ Khi còn nhỏ tôi sống ở nông thôn.
她的弟弟很小,还不会说话。
Tā de dìdi hěn xiǎo, hái bú huì shuōhuà.
→ Em trai cô ấy còn nhỏ, chưa biết nói.
c. Chỉ mức độ – “ít”, “nhẹ”, “mức độ thấp”
Ví dụ:
风越来越小了。
Fēng yuè lái yuè xiǎo le.
→ Gió ngày càng nhỏ lại.
声音太小了,听不清楚。
Shēngyīn tài xiǎo le, tīng bù qīngchu.
→ Âm thanh quá nhỏ, nghe không rõ.
今天的雨很小,不用带伞。
Jīntiān de yǔ hěn xiǎo, bú yòng dài sǎn.
→ Hôm nay mưa nhỏ, không cần mang ô.
4.2. Dùng làm tiền tố – đặt trước tên riêng, thể hiện sự thân mật hoặc tuổi nhỏ hơn
Trong văn hóa Trung Quốc, “小” thường đặt trước họ của người khác (đặc biệt là người trẻ tuổi hơn hoặc cấp dưới), như một cách gọi thân mật hoặc thể hiện sự quen biết.
Ví dụ:
小王今天没来。
Xiǎo Wáng jīntiān méi lái.
→ Tiểu Vương hôm nay không đến.
小李是我们公司的新员工。
Xiǎo Lǐ shì wǒmen gōngsī de xīn yuángōng.
→ Tiểu Lý là nhân viên mới của công ty chúng tôi.
你见过小张吗?
Nǐ jiàn guò Xiǎo Zhāng ma?
→ Bạn từng gặp Tiểu Trương chưa?
Lưu ý: Trong trường hợp này, “小” không mang nghĩa “nhỏ” về kích thước, mà là cách xưng hô gần gũi hoặc phân biệt người trẻ hơn.
4.3. Kết hợp với từ khác tạo thành danh từ hoặc cụm từ cố định
Ví dụ:
小学 (xiǎoxué) → tiểu học
小吃 (xiǎochī) → món ăn vặt
小朋友 (xiǎopéngyǒu) → trẻ em, bạn nhỏ
小心 (xiǎoxīn) → cẩn thận
小姐 (xiǎojiě) → cô (Miss)
4.4. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “小”
a. “A 比 B 小 + số + lượng từ” → A nhỏ hơn B (bao nhiêu)
他比我小三岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì.
→ Anh ấy nhỏ hơn tôi ba tuổi.
b. “小时候” → khi còn nhỏ
我小时候喜欢画画。
Wǒ xiǎo shíhou xǐhuān huàhuà.
→ Khi còn nhỏ tôi thích vẽ tranh.
c. “小 + họ” → xưng hô thân mật
小张、小王、小李 → Tiểu Trương, Tiểu Vương, Tiểu Lý
- Tổng hợp các ví dụ khác
小孩子喜欢玩游戏。
Xiǎo háizi xǐhuān wán yóuxì.
→ Trẻ con thích chơi trò chơi.
他太小了,不懂这些事情。
Tā tài xiǎo le, bù dǒng zhèxiē shìqing.
→ Cậu ấy còn quá nhỏ, không hiểu những chuyện này.
小问题不用担心。
Xiǎo wèntí bú yòng dānxīn.
→ Vấn đề nhỏ, không cần lo lắng.
她的手很小很漂亮。
Tā de shǒu hěn xiǎo hěn piàoliang.
→ Tay cô ấy rất nhỏ và xinh đẹp.
这家店虽然小,但很干净。
Zhè jiā diàn suīrán xiǎo, dàn hěn gānjìng.
→ Cửa hàng này tuy nhỏ nhưng rất sạch sẽ.
- So sánh với 大 (dà)
Từ Phiên âm Nghĩa Đối lập với
小 xiǎo nhỏ 大 (dà): to
小孩 xiǎohái trẻ con 大人 (người lớn)
小问题 xiǎo wèntí vấn đề nhỏ 大问题 (vấn đề lớn)
Từ vựng tiếng Trung: 小 (xiǎo)
- Định nghĩa đầy đủ:
小 (xiǎo) là một tính từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là “nhỏ, bé, ít tuổi, không lớn”, dùng để mô tả kích thước, tuổi tác, mức độ, hoặc cấp bậc thấp hơn.
Trong một số trường hợp, 小 còn được dùng làm danh xưng để thể hiện sự thân mật, hoặc phân biệt thứ bậc (như “em” trong “anh em”, “cấp dưới”).
- Loại từ:
Tính từ (形容词)
Danh từ (名词) (khi dùng làm danh xưng, ví dụ: 小李 – Tiểu Lý)
- Cách dùng và ý nghĩa mở rộng:
Dạng dùng Nghĩa cụ thể Ví dụ ngắn gọn
Mô tả kích thước nhỏ, bé 小房子 – căn nhà nhỏ
Mô tả tuổi tác ít tuổi, trẻ 小孩子 – đứa trẻ
Mô tả cấp bậc thấp, phụ 小公司 – công ty nhỏ
Gọi tên thân mật Tiểu + Họ 小王 – Tiểu Vương
Trái nghĩa với 大 (dà) lớn ↔ nhỏ 大狗 ↔ 小狗 – chó lớn ↔ chó nhỏ - Mẫu câu ví dụ chi tiết kèm pinyin và tiếng Việt:
- 这个房间很小。
Zhè gè fángjiān hěn xiǎo.
Căn phòng này rất nhỏ. - 他是我的小弟弟。
Tā shì wǒ de xiǎo dìdi.
Nó là em trai nhỏ của tôi. - 我小时候住在农村。
Wǒ xiǎo shíhòu zhù zài nóngcūn.
Hồi nhỏ tôi sống ở nông thôn. - 小猫真可爱。
Xiǎo māo zhēn kě’ài.
Con mèo nhỏ thật đáng yêu. - 小李是我的同事。
Xiǎo Lǐ shì wǒ de tóngshì.
Tiểu Lý là đồng nghiệp của tôi. - 他比我小三岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì.
Nó nhỏ hơn tôi ba tuổi. - 这个问题不小,要小心。
Zhè ge wèntí bù xiǎo, yào xiǎoxīn.
Vấn đề này không nhỏ đâu, phải cẩn thận. - 我喜欢吃小笼包。
Wǒ xǐhuān chī xiǎolóngbāo.
Tôi thích ăn tiểu long bao (bánh bao nhỏ hấp trong xửng). - 我们公司的规模很小。
Wǒmen gōngsī de guīmó hěn xiǎo.
Quy mô công ty chúng tôi rất nhỏ. - 她的字写得很小,看不清楚。
Tā de zì xiě de hěn xiǎo, kàn bù qīngchu.
Chữ cô ấy viết rất nhỏ, không nhìn rõ. - Các từ ghép và cấu trúc có từ “小”:
Từ ghép Pinyin Nghĩa
小时 xiǎoshí giờ (đơn vị thời gian)
小心 xiǎoxīn cẩn thận
小学 xiǎoxué tiểu học
小姐 xiǎojiě cô, tiểu thư (dùng phổ biến ở Đài Loan, nhưng tránh dùng ở đại lục vì mang nghĩa tiêu cực)
小孩 xiǎohái trẻ con
小吃 xiǎochī món ăn vặt, ăn nhẹ
小猫 / 小狗 xiǎo māo / xiǎo gǒu mèo con / chó con - So sánh đối nghĩa:
小 (xiǎo) – nhỏ ↔ 大 (dà) – lớn
Ví dụ:
这是一只小猫,那是一只大猫。
Zhè shì yì zhī xiǎo māo, nà shì yì zhī dà māo.
Đây là con mèo nhỏ, kia là con mèo lớn. - Ghi chú mở rộng:
Khi dùng để gọi tên như “小王” (Tiểu Vương), “小张” (Tiểu Trương), đây là cách gọi thân mật hoặc phân biệt người nhỏ tuổi hơn, ít kinh nghiệm hơn.
Dùng trong văn viết và nói đều phổ biến, từ cấp độ sơ cấp đến nâng cao trong HSK.
Từ vựng tiếng Trung: 小 (xiǎo)
- Định nghĩa và ý nghĩa chính của 小
Từ 小 là một tính từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa cơ bản là “nhỏ”, “bé”, “ít”, “trẻ”, “thiếu”, dùng để miêu tả kích thước, tuổi tác, cấp bậc, hoặc mức độ ít hơn so với một đối tượng khác.
Tùy theo ngữ cảnh, từ 小 còn có thể đảm nhận vai trò danh từ, động từ, phó từ trong một số cấu trúc nhất định.
- Phân loại từ loại của 小
Từ loại Chức năng cụ thể
Tính từ Chỉ kích thước nhỏ, mức độ ít, tuổi tác trẻ
Danh từ (ít dùng) Dùng trong cách gọi tên người nhỏ tuổi hơn (như 小王 = Tiểu Vương)
Động từ (hiếm) Có thể dùng để miêu tả việc làm giảm kích cỡ (ít phổ biến)
Phó từ (kết hợp) Trong một số cấu trúc đặc biệt như “小心” (cẩn thận) - Các ý nghĩa cụ thể của 小 kèm ví dụ
3.1. Chỉ kích thước nhỏ, quy mô nhỏ, diện tích nhỏ
这个房间很小。
Zhè ge fángjiān hěn xiǎo.
Căn phòng này rất nhỏ.
他写的字很小。
Tā xiě de zì hěn xiǎo.
Chữ anh ấy viết rất nhỏ.
3.2. Chỉ trẻ tuổi, nhỏ tuổi (so với người khác)
我妹妹比我小三岁。
Wǒ mèimei bǐ wǒ xiǎo sān suì.
Em gái tôi nhỏ hơn tôi ba tuổi.
他是我的小弟。
Tā shì wǒ de xiǎo dì.
Nó là em trai tôi.
3.3. Chỉ cấp bậc thấp, quy mô nhỏ trong tổ chức, hành chính
小公司不如大公司资源多。
Xiǎo gōngsī bù rú dà gōngsī zīyuán duō.
Công ty nhỏ không nhiều nguồn lực bằng công ty lớn.
他是小组长。
Tā shì xiǎo zǔzhǎng.
Anh ta là tổ trưởng nhóm nhỏ.
3.4. Chỉ mức độ thấp, ít
小问题,不用担心。
Xiǎo wèntí, búyòng dānxīn.
Vấn đề nhỏ thôi, không cần lo lắng.
小影响而已。
Xiǎo yǐngxiǎng éryǐ.
Chỉ ảnh hưởng nhỏ thôi.
3.5. Dùng trong danh xưng – gọi tên người nhỏ tuổi hơn, thân mật
小李来了!
Xiǎo Lǐ lái le!
Tiểu Lý đến rồi!
小王,你去买点东西吧。
Xiǎo Wáng, nǐ qù mǎi diǎn dōngxi ba.
Tiểu Vương, em đi mua chút đồ đi.
Ghi chú: Cách gọi “小 + họ” là cách gọi thể hiện sự thân mật, thường dùng khi người được gọi nhỏ tuổi hơn hoặc ở vị trí thấp hơn.
3.6. Kết hợp từ cố định – cụm từ có chứa 小
小心
xiǎoxīn – cẩn thận
Ví dụ: 小心点,地上很滑。
Xiǎoxīn diǎn, dìshàng hěn huá.
Cẩn thận một chút, sàn rất trơn.
小时候
xiǎo shíhou – hồi nhỏ
Ví dụ: 我小时候住在农村。
Wǒ xiǎo shíhou zhù zài nóngcūn.
Hồi nhỏ tôi sống ở nông thôn.
小学
xiǎoxué – tiểu học
Ví dụ: 她是小学老师。
Tā shì xiǎoxué lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên tiểu học.
- Một số mẫu câu thông dụng với 小
这个包太小了,放不下我的书。
Zhè ge bāo tài xiǎo le, fàng bù xià wǒ de shū.
Cái túi này quá nhỏ, không để vừa sách của tôi.
他比我小两年。
Tā bǐ wǒ xiǎo liǎng nián.
Anh ấy nhỏ hơn tôi hai tuổi.
虽然我个子小,但我很有力量。
Suīrán wǒ gèzi xiǎo, dàn wǒ hěn yǒu lìliàng.
Tuy tôi người nhỏ, nhưng tôi rất khỏe.
小朋友,不要跑太快。
Xiǎopéngyǒu, búyào pǎo tài kuài.
Em bé, đừng chạy nhanh quá.
这个菜有点小贵。
Zhè ge cài yǒudiǎn xiǎo guì.
Món ăn này hơi đắt một chút.
- So sánh 小 với một số từ liên quan
Từ Ý nghĩa Khác biệt
小 (xiǎo) Nhỏ (kích thước, tuổi tác, cấp bậc, mức độ) Tính từ chỉ sự nhỏ, ít
少 (shǎo) Ít (số lượng) Thường chỉ số lượng ít, không phải kích cỡ
低 (dī) Thấp (mức độ, chiều cao, cấp bậc) Thường dùng cho giá trị đo lường như âm lượng, trình độ
矮 (ǎi) Thấp (chiều cao con người) Chỉ dùng miêu tả chiều cao người hoặc vật
Từ 小 (xiǎo) là một từ đa nghĩa, sử dụng rất linh hoạt trong tiếng Trung để chỉ sự nhỏ bé, ít, thấp, hoặc sự trẻ tuổi. Nó cũng thường xuất hiện trong các danh xưng, cụm từ cố định hoặc thành ngữ. Khi học từ này, người học nên ghi nhớ các cấu trúc kết hợp, cách dùng trong từng ngữ cảnh và luyện tập qua các mẫu câu cụ thể để nắm chắc cách vận dụng.
小 – xiǎo – small – nhỏ, bé
- Định nghĩa và phân loại từ
小 (xiǎo) là một tính từ cơ bản trong tiếng Trung, mang nghĩa là nhỏ, bé, ít tuổi hơn, hoặc có thể dùng để biểu thị sự nhẹ nhàng, khiêm tốn tùy theo ngữ cảnh.
Ngoài ra, 小 còn có thể được dùng như một tiền tố chỉ thứ bậc nhỏ hơn, tuổi nhỏ hơn, hoặc dùng như một đại từ thay cho tên người để biểu thị sự thân mật, trẻ tuổi hoặc thứ bậc thấp hơn.
- Các nghĩa thường gặp của 小 (xiǎo)
a. Kích thước nhỏ, không lớn
Dùng để miêu tả kích thước của sự vật.
Ví dụ:
这个房间很小。
Zhège fángjiān hěn xiǎo.
Căn phòng này rất nhỏ.
我的手比你的手小。
Wǒ de shǒu bǐ nǐ de shǒu xiǎo.
Tay của tôi nhỏ hơn tay của bạn.
b. Tuổi nhỏ, trẻ tuổi
Miêu tả người ít tuổi hơn, nhỏ tuổi.
Ví dụ:
他还小,不懂事。
Tā hái xiǎo, bù dǒngshì.
Nó còn nhỏ, chưa hiểu chuyện.
你弟弟比你小几岁?
Nǐ dìdi bǐ nǐ xiǎo jǐ suì?
Em trai em nhỏ hơn mấy tuổi?
c. Cấp bậc thấp hơn, địa vị thấp hơn
Dùng để chỉ những người có chức vụ thấp hơn hoặc địa vị thấp hơn.
Ví dụ:
他是我小师弟。
Tā shì wǒ xiǎo shīdì.
Cậu ấy là sư đệ nhỏ của tôi.
d. Tiền tố trước tên người để biểu thị thân mật, trẻ tuổi
Khi đứng trước họ hoặc tên ai đó, “小” mang sắc thái thân mật, thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
Ví dụ:
小王今天不在公司。
Xiǎo Wáng jīntiān bù zài gōngsī.
Tiểu Vương hôm nay không có ở công ty.
小李是我朋友。
Xiǎo Lǐ shì wǒ péngyǒu.
Tiểu Lý là bạn tôi.
e. Chỉ mức độ ít, nhẹ
Biểu thị mức độ nhẹ, ít, không nhiều.
Ví dụ:
小问题,不用担心。
Xiǎo wèntí, bùyòng dānxīn.
Chuyện nhỏ thôi, không cần lo.
他得了个小感冒。
Tā déle gè xiǎo gǎnmào.
Anh ấy bị cảm nhẹ.
- Các cụm từ cố định có chứa 小
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
小心 xiǎoxīn cẩn thận
小孩 xiǎohái đứa trẻ, trẻ con
小学 xiǎoxué tiểu học
小姐 xiǎojiě cô gái, tiểu thư
小时候 xiǎo shíhou lúc nhỏ
小朋友 xiǎo péngyǒu em nhỏ, bạn nhỏ
小偷 xiǎotōu kẻ trộm - Mẫu câu ví dụ mở rộng
我妹妹比我小两岁。
Wǒ mèimei bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.
Em gái tôi nhỏ hơn tôi hai tuổi.
他是我们公司的小张。
Tā shì wǒmen gōngsī de Xiǎo Zhāng.
Anh ấy là Tiểu Trương ở công ty chúng tôi.
小孩子不能一个人出去。
Xiǎo háizi bùnéng yīgè rén chūqù.
Trẻ con không được đi ra ngoài một mình.
她穿了一件很小的裙子。
Tā chuānle yī jiàn hěn xiǎo de qúnzi.
Cô ấy mặc một chiếc váy rất nhỏ.
小学是孩子们开始上学的地方。
Xiǎoxué shì háizimen kāishǐ shàngxué de dìfāng.
Tiểu học là nơi bọn trẻ bắt đầu đi học.
他不小心摔倒了。
Tā bù xiǎoxīn shuāidǎo le.
Anh ấy không cẩn thận nên bị ngã.
这件衣服太小了,我穿不下。
Zhè jiàn yīfu tài xiǎo le, wǒ chuān bù xià.
Bộ đồ này quá nhỏ, tôi không mặc vừa.
- So sánh 小 với từ trái nghĩa 大
Tính từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
小 xiǎo nhỏ, bé
大 dà lớn, to
Ví dụ đối lập:
这本书太小了,我看不清。
Zhè běn shū tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīng.
Quyển sách này quá nhỏ, tôi không nhìn rõ.
那本书很大,很好看。
Nà běn shū hěn dà, hěn hǎokàn.
Quyển sách đó rất to, rất dễ nhìn.
- Lưu ý khi sử dụng 小
Không dùng “小” với những danh từ mang ý nghĩa trừu tượng hoặc không thể đo lường kích thước.
Khi làm tiền tố trước tên người, cần cân nhắc ngữ cảnh thân mật hoặc mối quan hệ thân quen.
- Định nghĩa từ 小 (xiǎo)
小 /xiǎo/ là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa cơ bản là “nhỏ”, “bé”, “ít tuổi”, “nhỏ nhắn”, “nhỏ hơn”. Ngoài ra, nó còn được dùng như một từ bổ ngữ chỉ mức độ, dùng trong một số cách gọi thân mật hoặc biểu thị sự trẻ tuổi hơn, hoặc địa vị thấp hơn. - Phân loại từ và cách sử dụng
Tính từ: Biểu thị kích thước, tuổi tác, mức độ.
Danh từ phụ tố: Gắn trước họ để gọi tên thân mật (giống như “bé”, “em”, “nhỏ”).
Trạng ngữ/bổ ngữ: Trong một số cấu trúc so sánh hoặc mức độ.
- Các nghĩa chính và ví dụ chi tiết
3.1. Nghĩa 1: Kích thước nhỏ
小 dùng để mô tả thứ gì đó có kích thước nhỏ hơn bình thường.
这个房间很小。
/Zhè ge fángjiān hěn xiǎo./
Căn phòng này rất nhỏ.
她的手很小,很可爱。
/Tā de shǒu hěn xiǎo, hěn kě’ài./
Tay cô ấy rất nhỏ, rất dễ thương.
3.2. Nghĩa 2: Tuổi nhỏ, trẻ tuổi
Dùng để chỉ người ít tuổi hơn, trẻ con.
我弟弟还小,不懂事。
/Wǒ dìdi hái xiǎo, bù dǒng shì./
Em trai tôi còn nhỏ, chưa hiểu chuyện.
小孩子要多照顾。
/Xiǎo háizi yào duō zhàogù./
Trẻ con cần được chăm sóc nhiều hơn.
3.3. Nghĩa 3: Thấp hơn về cấp bậc, địa vị
Được dùng để thể hiện sự khiêm nhường hoặc thứ bậc thấp.
小李是我们公司的新员工。
/Xiǎo Lǐ shì wǒmen gōngsī de xīn yuángōng./
Tiểu Lý là nhân viên mới của công ty chúng tôi.
→ Cách gọi “小李” mang ý thân mật, khiêm tốn hoặc biểu thị người nhỏ tuổi hơn.
小王,请你过来一下。
/Xiǎo Wáng, qǐng nǐ guòlái yíxià./
Tiểu Vương, em đến đây một lát nhé.
3.4. Nghĩa 4: Nhỏ hơn (so sánh)
我妹妹比我小三岁。
/Wǒ mèimei bǐ wǒ xiǎo sān suì./
Em gái tôi nhỏ hơn tôi ba tuổi.
这双鞋比那双小一点。
/Zhè shuāng xié bǐ nà shuāng xiǎo yìdiǎn./
Đôi giày này nhỏ hơn đôi kia một chút.
3.5. Nghĩa 5: Không đáng kể, ít
小问题,别担心。
/Xiǎo wèntí, bié dānxīn./
Vấn đề nhỏ thôi, đừng lo lắng.
- Một số cụm từ cố định với 小
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
小朋友 xiǎo péngyǒu em nhỏ, bạn nhỏ
小心 xiǎo xīn cẩn thận
小吃 xiǎo chī đồ ăn vặt
小学 xiǎo xué tiểu học
小时 xiǎo shí giờ (đơn vị thời gian)
小姐 xiǎo jiě cô (dùng để gọi phụ nữ chưa chồng – mang nghĩa lịch sự, tuy nhiên cần lưu ý vùng sử dụng do có thể gây hiểu nhầm trong ngữ cảnh hiện đại)
小型 xiǎo xíng loại nhỏ, cỡ nhỏ
小组 xiǎo zǔ nhóm nhỏ - Các mẫu câu thường gặp
你家住在哪个小区?
/Nǐ jiā zhù zài nǎ ge xiǎoqū?/
Nhà bạn sống ở khu dân cư nào?
我比她小两岁。
/Wǒ bǐ tā xiǎo liǎng suì./
Tôi nhỏ hơn cô ấy hai tuổi.
这个蛋糕太小了,不够吃。
/Zhè ge dàngāo tài xiǎo le, bú gòu chī./
Cái bánh này nhỏ quá, không đủ ăn.
她从小就喜欢画画。
/Tā cóng xiǎo jiù xǐhuān huàhuà./
Cô ấy thích vẽ từ nhỏ.
Từ loại: Tính từ chính, có thể làm danh từ phụ tố hoặc trạng ngữ.
Nghĩa chính: Nhỏ (về kích thước, tuổi tác, mức độ, địa vị…)
Dùng phổ biến trong: so sánh, gọi tên thân mật, diễn đạt mức độ, mô tả.
- Định nghĩa và ý nghĩa của 小 (xiǎo)
小 là một tính từ trong tiếng Trung, thường được dùng để mô tả kích thước, tuổi tác, mức độ, địa vị, hoặc thứ tự. Từ này có thể dịch ra tiếng Việt là:
Nhỏ (về kích thước, thể tích): nhỏ bé, nhỏ xíu
Bé (về tuổi tác): trẻ, nhỏ tuổi
Ít (về số lượng): một chút, không nhiều
Cấp thấp, thứ hạng nhỏ: nhỏ hơn, thấp hơn
Nhẹ (mức độ): nhẹ nhàng
- Loại từ
Tính từ (形容词): biểu thị tính chất nhỏ, ít.
Danh từ (tạm thời hoặc định danh): dùng để gọi người nhỏ tuổi hơn, hoặc thứ tự.
- Các cách dùng phổ biến và cấu trúc
a. Mô tả kích thước hoặc quy mô
桌子太小了。
Zhuōzi tài xiǎo le.
→ Cái bàn quá nhỏ rồi.
这个房间有点小。
Zhè ge fángjiān yǒudiǎn xiǎo.
→ Căn phòng này hơi nhỏ.
b. Chỉ độ tuổi – người nhỏ tuổi, ít tuổi
他比我小三岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì.
→ Anh ấy nhỏ hơn tôi ba tuổi.
小孩子不能喝酒。
Xiǎo háizi bù néng hē jiǔ.
→ Trẻ con không được uống rượu.
c. Dùng trong tên gọi hoặc xưng hô (thường mang ý thân mật hoặc phân biệt thứ bậc)
小李是我的同事。
Xiǎo Lǐ shì wǒ de tóngshì.
→ Tiểu Lý là đồng nghiệp của tôi.
(ở đây “小李” nghĩa là Lý nhỏ, chỉ người tên Lý nhỏ tuổi hơn người nói)
这是小张的书。
Zhè shì Xiǎo Zhāng de shū.
→ Đây là sách của Tiểu Trương.
d. Thể hiện mức độ thấp, nhẹ, ít
声音小一点!
Shēngyīn xiǎo yīdiǎn!
→ Nhỏ giọng một chút!
这个问题不小。
Zhè ge wèntí bù xiǎo.
→ Vấn đề này không nhỏ đâu.
(ngụ ý là khá nghiêm trọng)
- Một số thành ngữ và cụm từ có 小
小学 (xiǎoxué): tiểu học
小心 (xiǎoxīn): cẩn thận
小时候 (xiǎo shíhou): hồi nhỏ
小弟 (xiǎodì): em trai hoặc tự xưng khiêm tốn là “tiểu đệ”
小姐 (xiǎojiě): cô gái, tiểu thư (lưu ý: trong một số ngữ cảnh hiện đại, từ này có thể mang nghĩa không trang trọng, nên cần thận trọng khi dùng)
- Ví dụ mở rộng có phiên âm và tiếng Việt
我的鞋子太小了,穿不下。
Wǒ de xiézi tài xiǎo le, chuān bù xià.
→ Giày của tôi quá nhỏ, không đi vừa.
你的小名是什么?
Nǐ de xiǎomíng shì shénme?
→ Tên gọi ở nhà của bạn là gì?
他小时候很可爱。
Tā xiǎo shíhou hěn kě’ài.
→ Khi còn nhỏ, anh ấy rất dễ thương.
小孩子应该早点睡觉。
Xiǎo háizi yīnggāi zǎodiǎn shuìjiào.
→ Trẻ con nên đi ngủ sớm.
我弟弟比我小两岁。
Wǒ dìdi bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.
→ Em trai tôi nhỏ hơn tôi hai tuổi.
小猫在椅子下面。
Xiǎo māo zài yǐzi xiàmiàn.
→ Con mèo con đang ở dưới ghế.
这个问题太小了,不用担心。
Zhè ge wèntí tài xiǎo le, bùyòng dānxīn.
→ Vấn đề này nhỏ thôi, không cần lo lắng.
Từ 小 (xiǎo) có vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp tiếng Trung. Nó có thể biểu thị:
Kích thước nhỏ (đồ vật, không gian)
Tuổi tác nhỏ (người, động vật)
Mức độ nhẹ, ít (âm lượng, vấn đề)
Thứ bậc (xưng hô, vai vế trong xã hội)
- “小” là gì?
Từ “小” (pinyin: xiǎo) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “nhỏ”, “bé”, “ít tuổi”, hoặc dùng để thể hiện sự thân mật / lịch sự trong cách xưng hô hoặc gọi tên người khác. - Nghĩa của từ “小”
Tùy vào ngữ cảnh, “小” có thể mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nhỏ về kích thước, kích cỡ: nhỏ, bé
Ít tuổi hơn: trẻ tuổi, nhỏ tuổi
Thân mật / hạ cấp bậc trong xưng hô: dùng trước họ tên người khác để tỏ sự thân thiện, như “小王” (Tiểu Vương)
Dùng trong mô tả mức độ / quy mô: quy mô nhỏ, số lượng ít
Ít quan trọng / không lớn: mức độ nhẹ, không nghiêm trọng
- Loại từ
Loại từ Vai trò của “小” Ví dụ
Tính từ Mô tả kích thước, độ tuổi 小孩子 (đứa trẻ), 小房间 (phòng nhỏ)
Tiền tố danh từ Gọi tên theo cách thân mật 小李 (Tiểu Lý), 小张 (Tiểu Trương)
Trạng từ (hiếm) Mô tả mức độ không nghiêm trọng 小问题 (vấn đề nhỏ), 小事 (chuyện nhỏ) - Các cách sử dụng phổ biến của “小”
4.1. “小” là tính từ: nghĩa là “nhỏ”, “bé”
Cấu trúc:
小 + danh từ
Diễn tả vật có kích thước nhỏ, hoặc người ít tuổi.
Ví dụ:
小房子
Phiên âm: xiǎo fángzi
Dịch: ngôi nhà nhỏ
小孩子
Phiên âm: xiǎo háizi
Dịch: đứa trẻ
小猫很可爱。
Phiên âm: Xiǎo māo hěn kě’ài.
Dịch: Con mèo nhỏ rất dễ thương.
我的房间很小。
Phiên âm: Wǒ de fángjiān hěn xiǎo.
Dịch: Phòng của tôi rất nhỏ.
4.2. “小” dùng để chỉ người trẻ tuổi, nhỏ tuổi hơn
Thường dùng để so sánh tuổi tác, hoặc chỉ những người ít tuổi hơn.
Ví dụ:
他是我小弟。
Phiên âm: Tā shì wǒ xiǎo dì.
Dịch: Cậu ấy là em trai tôi (ít tuổi hơn tôi).
她比我小三岁。
Phiên âm: Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì.
Dịch: Cô ấy nhỏ hơn tôi 3 tuổi.
4.3. “小” dùng làm tiền tố thể hiện sự thân mật trong cách gọi tên
Trong văn nói, khi gọi tên người khác một cách thân mật, lịch sự, đặc biệt với người trẻ hơn, người ta thường đặt “小” trước họ của người đó. Điều này thường dùng trong bạn bè, công sở, hàng xóm…
Ví dụ:
小王,你来了!
Phiên âm: Xiǎo Wáng, nǐ lái le!
Dịch: Tiểu Vương, bạn đến rồi!
小李是我们公司最年轻的员工。
Phiên âm: Xiǎo Lǐ shì wǒmen gōngsī zuì niánqīng de yuángōng.
Dịch: Tiểu Lý là nhân viên trẻ nhất công ty chúng tôi.
小张今天请假了。
Phiên âm: Xiǎo Zhāng jīntiān qǐngjià le.
Dịch: Tiểu Trương hôm nay xin nghỉ rồi.
Lưu ý: Cách gọi này thể hiện sự thân thiện hoặc thứ bậc thấp hơn (dưới cấp, nhỏ tuổi…)
4.4. “小” chỉ mức độ nhẹ, sự việc nhỏ
Trong một số ngữ cảnh, “小” dùng để nói một sự việc không nghiêm trọng, không lớn.
Ví dụ:
这只是个小问题。
Phiên âm: Zhè zhǐ shì ge xiǎo wèntí.
Dịch: Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.
小事情而已,不用担心。
Phiên âm: Xiǎo shìqíng éryǐ, bùyòng dānxīn.
Dịch: Chỉ là chuyện nhỏ thôi, không cần lo.
他得了小病,很快就好了。
Phiên âm: Tā dé le xiǎo bìng, hěn kuài jiù hǎo le.
Dịch: Anh ấy bị bệnh nhẹ, hồi phục nhanh chóng.
- So sánh “小” và “大”
Từ Phiên âm Nghĩa Từ đối nghĩa Phiên âm Nghĩa
小 xiǎo Nhỏ 大 dà Lớn
Ví dụ:
小猫 – mèo con ⇄ 大猫 – mèo lớn
小学 – tiểu học ⇄ 大学 – đại học
小问题 – vấn đề nhỏ ⇄ 大问题 – vấn đề lớn
小朋友 – trẻ em ⇄ 大人 – người lớn
- Tổng hợp mẫu câu với “小”
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
小狗在睡觉。 Xiǎo gǒu zài shuìjiào. Con chó nhỏ đang ngủ.
他是我小弟弟。 Tā shì wǒ xiǎo dìdi. Nó là em trai nhỏ của tôi.
小孩子不懂事。 Xiǎo háizi bù dǒng shì. Trẻ con thì không hiểu chuyện.
小王是我大学同学。 Xiǎo Wáng shì wǒ dàxué tóngxué. Tiểu Vương là bạn đại học của tôi.
这家店虽然小,但是东西很好吃。 Zhè jiā diàn suīrán xiǎo, dànshì dōngxi hěn hǎochī. Cửa hàng này tuy nhỏ, nhưng đồ ăn rất ngon. - Các từ ghép phổ biến với “小”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
小学 xiǎoxué Tiểu học
小学期 xiǎo xuéqī Kỳ học ngắn
小吃 xiǎochī Món ăn vặt
小朋友 xiǎo péngyǒu Em nhỏ, trẻ nhỏ
小时 xiǎoshí Giờ đồng hồ (1 tiếng)
小姐 xiǎojiě Cô gái (cách gọi lịch sự, nhưng cần cẩn thận ngữ cảnh)
小心 xiǎoxīn Cẩn thận
Từ “小” (xiǎo) là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Trung, với những vai trò chính:
Tính từ mang nghĩa “nhỏ”, “bé”, “ít tuổi”
Tiền tố trong tên người để xưng hô thân mật: 小王, 小李…
Diễn tả quy mô/mức độ nhỏ của sự vật, sự việc
Có thể đi kèm với nhiều danh từ để tạo thành cụm từ phổ biến
Từ này rất quan trọng và được dùng nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết, trong các mối quan hệ cá nhân, giao tiếp hàng ngày và mô tả.
小 là gì?
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 小
Phiên âm: xiǎo
Tiếng Việt: nhỏ, bé, ít tuổi, trẻ, ít, thấp
Loại từ:
Tính từ (形容词)
Phó từ (副词) (trong một số cấu trúc đặc biệt)
Danh từ chỉ xưng hô (gắn với họ người khác, dùng để gọi thân mật hoặc cấp dưới)
- Giải thích chi tiết và phân tích cách dùng
2.1. “小” là TÍNH TỪ – miêu tả kích thước, độ tuổi, mức độ ít
Nghĩa:
nhỏ (kích thước)
ít tuổi, trẻ
thấp (về cấp bậc, địa vị, âm lượng, số lượng…)
Ví dụ:
这个房间太小了。
Phiên âm: Zhège fángjiān tài xiǎo le.
→ Căn phòng này quá nhỏ.
他还是个小孩子。
Phiên âm: Tā hái shì gè xiǎo háizi.
→ Nó vẫn còn là một đứa trẻ.
我弟弟比我小三岁。
Phiên âm: Wǒ dìdi bǐ wǒ xiǎo sān suì.
→ Em trai tôi nhỏ hơn tôi ba tuổi.
小问题,没关系。
Phiên âm: Xiǎo wèntí, méi guānxi.
→ Chuyện nhỏ thôi, không sao cả.
她的声音很小,我听不清。
Phiên âm: Tā de shēngyīn hěn xiǎo, wǒ tīng bù qīng.
→ Giọng cô ấy nhỏ quá, tôi nghe không rõ.
Phân tích:
Khi dùng với người → chỉ tuổi nhỏ (trẻ), cấp bậc thấp
Khi dùng với sự vật → chỉ kích thước nhỏ, khối lượng nhỏ
Khi dùng với âm thanh, số lượng → chỉ mức độ thấp
2.2. “小” là PHÓ TỪ – dùng trong các cấu trúc đặc biệt
Mặc dù ít hơn so với vai trò là tính từ, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt, “小” có thể mang sắc thái phó từ khi kết hợp trong những từ ghép biểu thị mức độ.
Ví dụ:
小心点儿!
Phiên âm: Xiǎoxīn diǎnr!
→ Cẩn thận một chút!
她走路的声音很小声。
Phiên âm: Tā zǒulù de shēngyīn hěn xiǎoshēng.
→ Âm thanh bước chân của cô ấy rất nhỏ.
Trong ví dụ này, “小” kết hợp với “声” để hình thành từ “小声” (âm lượng nhỏ), tuy là từ ghép nhưng “小” mang chức năng bổ nghĩa như phó từ.
2.3. “小” dùng trong xưng hô, tên gọi – biểu thị sự thân mật, hoặc thứ bậc
Trong tiếng Trung, “小” có thể được dùng trước họ của người khác như một cách gọi thân mật, gần gũi, hoặc thể hiện thứ bậc nhỏ hơn trong công việc, xã hội.
Ví dụ:
小王,你来一下。
Phiên âm: Xiǎo Wáng, nǐ lái yíxià.
→ Tiểu Vương, em lại đây một chút.
小李是我公司的新员工。
Phiên âm: Xiǎo Lǐ shì wǒ gōngsī de xīn yuángōng.
→ Tiểu Lý là nhân viên mới trong công ty tôi.
老师叫我“小张”。
Phiên âm: Lǎoshī jiào wǒ “Xiǎo Zhāng”.
→ Thầy gọi tôi là “Tiểu Trương”.
Phân tích:
Đây là cách xưng hô khẩu ngữ, không phải tên thật, thường thấy trong môi trường công sở, nhóm bạn, lớp học, v.v.
Trái nghĩa là “老” (lǎo): chỉ người lớn hơn hoặc chức vụ cao hơn, ví dụ: “老李” (Lão Lý).
- Các cụm từ thường gặp với “小”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
小朋友 xiǎo péngyǒu em nhỏ, bé con
小时候 xiǎo shíhou hồi nhỏ, khi còn nhỏ
小学 xiǎo xué tiểu học
小心 xiǎo xīn cẩn thận
小吃 xiǎo chī đồ ăn vặt
小猫 xiǎo māo mèo con
小狗 xiǎo gǒu chó con
小事 xiǎo shì chuyện nhỏ, việc nhỏ - So sánh 小 với 大
Từ Phiên âm Nghĩa Trái nghĩa
小 xiǎo nhỏ, bé, ít tuổi 大 (dà): lớn
Ví dụ: 小学生 (học sinh tiểu học) ↔ 大学生 (sinh viên đại học) - Mẫu câu ứng dụng thực tế có dùng “小”
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
这只狗很小。 Zhè zhī gǒu hěn xiǎo. Con chó này rất nhỏ.
他比我小两岁。 Tā bǐ wǒ xiǎo liǎng suì. Cậu ấy nhỏ hơn tôi hai tuổi.
小孩子要听话。 Xiǎo háizi yào tīnghuà. Trẻ con phải ngoan ngoãn.
你说小声一点儿。 Nǐ shuō xiǎoshēng yìdiǎnr. Bạn nói nhỏ tiếng một chút.
小李今天没来上班。 Xiǎo Lǐ jīntiān méi lái shàngbān. Tiểu Lý hôm nay không đi làm.
他小时候很害羞。 Tā xiǎo shíhou hěn hàixiū. Khi còn nhỏ, cậu ấy rất nhút nhát. - Tổng kết cách dùng của “小”
Vai trò Nghĩa Ví dụ Ghi chú
Tính từ nhỏ (kích thước, tuổi tác) 房间很小。 Dùng miêu tả trực tiếp
Phó từ (trong từ ghép) nhỏ (âm lượng) 小声说话。 Dùng bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ
Danh từ ghép xưng hô Tiểu + họ 小张,小王 Thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ
Trong thành ngữ / cụm cố định nhỏ tuổi, đơn giản 小事、小学、小吃 Tạo cụm nghĩa mới - Định nghĩa từ 小 (xiǎo)
小 là một từ tiếng Trung, phiên âm là xiǎo, mang nghĩa là “nhỏ”, “bé”, “ít”, “trẻ”, “nhỏ tuổi” tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là một tính từ, tuy nhiên cũng có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành danh từ hoặc từ ghép mang tính mô tả. - Loại từ của 小
Tính từ: Chỉ kích thước nhỏ, ít, số lượng ít, tuổi nhỏ.
Tiền tố mô tả: Đặt trước họ tên để biểu thị người nhỏ tuổi hơn, thường dùng trong cách gọi thân mật (như 小王 – Tiểu Vương).
Trạng thái, mức độ: Chỉ mức độ nhỏ, không nghiêm trọng.
- Các ý nghĩa phổ biến của 小
Nghĩa tiếng Việt Giải thích chi tiết Ví dụ
Nhỏ, bé Chỉ kích thước hoặc phạm vi nhỏ 这个苹果很小。(Zhège píngguǒ hěn xiǎo.) → Quả táo này rất nhỏ.
Ít tuổi, nhỏ tuổi Chỉ tuổi tác 他比我小三岁。(Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì.) → Cậu ấy nhỏ hơn tôi ba tuổi.
Không đáng kể Chỉ mức độ nhỏ, nhẹ 这只是一个小问题。(Zhè zhǐshì yī gè xiǎo wèntí.) → Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.
Gọi thân mật Đặt trước họ tên để gọi người trẻ hơn 小李是我弟弟。(Xiǎo Lǐ shì wǒ dìdi.) → Tiểu Lý là em trai tôi.
Coi nhẹ, khiêm tốn Biểu thị sự khiêm tốn, nhẹ nhàng 小意思,不成敬意。(Xiǎo yìsi, bù chéng jìngyì.) → Chút lòng thành, không có gì to tát. - Mẫu câu ví dụ sử dụng 小
我住在一个小城市。
(Wǒ zhù zài yí gè xiǎo chéngshì.)
→ Tôi sống ở một thành phố nhỏ.
她的手很小。
(Tā de shǒu hěn xiǎo.)
→ Tay cô ấy rất nhỏ.
小明是我弟弟。
(Xiǎo Míng shì wǒ dìdi.)
→ Tiểu Minh là em trai tôi.
他比我小两岁。
(Tā bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.)
→ Cậu ấy nhỏ hơn tôi hai tuổi.
这个房间太小了。
(Zhège fángjiān tài xiǎo le.)
→ Căn phòng này quá nhỏ.
小事一桩,不用担心。
(Xiǎo shì yì zhuāng, bú yòng dānxīn.)
→ Chỉ là chuyện nhỏ, không cần lo.
- Một số từ ghép thường gặp với 小
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
小学 xiǎoxué Tiểu học
小时 xiǎoshí Giờ (đơn vị thời gian)
小朋友 xiǎo péngyǒu Trẻ em, em bé
小心 xiǎoxīn Cẩn thận
小吃 xiǎochī Món ăn vặt
Từ 小 (xiǎo) là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Trung, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Nó có thể mô tả kích thước, tuổi tác, mức độ, hoặc thể hiện cách gọi thân mật, khiêm nhường. Việc nắm vững cách sử dụng từ này giúp người học tiếng Trung có thể giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.
- 小 là gì?
1.1. Phiên âm
小 đọc là xiǎo
1.2. Nghĩa tiếng Việt
Nhỏ, bé, ít, trẻ, nhỏ tuổi, nhỏ hơn, cấp thấp hơn…
- Loại từ
Tính từ (形容词): mô tả kích thước, tuổi tác, mức độ…
Danh từ (名词) (ít gặp): dùng trong tên gọi (ví dụ: 小王 – Tiểu Vương)
Phó từ / từ biểu thị thứ bậc: thể hiện mức độ nhỏ, ít, hoặc dùng trước tên người
- Các cách dùng và ý nghĩa chính của “小”
3.1. Chỉ kích thước nhỏ
Dùng để mô tả sự vật có kích thước nhỏ, diện tích bé, thể tích không lớn.
Ví dụ:
这个房间很小。
Zhège fángjiān hěn xiǎo.
Căn phòng này rất nhỏ.
那只狗太小了。
Nà zhī gǒu tài xiǎo le.
Con chó kia quá nhỏ.
3.2. Chỉ tuổi nhỏ, trẻ tuổi
Dùng để chỉ tuổi còn nhỏ, người trẻ tuổi, hoặc so sánh tuổi giữa hai người.
Ví dụ:
他比我小三岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì.
Cậu ấy nhỏ hơn tôi ba tuổi.
小孩子不要一个人过马路。
Xiǎo háizi bùyào yí ge rén guò mǎlù.
Trẻ con không được tự mình băng qua đường.
3.3. Chỉ cấp bậc thấp hơn / đơn giản hơn
Dùng để phân biệt với “大” (to/lớn/cao hơn), như trong cấp học, cơ cấu tổ chức, quy mô…
Ví dụ:
小公司
xiǎo gōngsī
Công ty nhỏ
小学生
xiǎoxuéshēng
Học sinh tiểu học
小会议室
xiǎo huìyì shì
Phòng họp nhỏ
3.4. Dùng như cách xưng hô, gọi thân mật
Dùng trước tên người để chỉ người nhỏ tuổi hơn, hoặc xưng hô một cách thân thiện, đôi khi mang ý “em”, “bé”.
Ví dụ:
小王
Xiǎo Wáng
Tiểu Vương (bé Vương / em Vương)
小李是我的助理。
Xiǎo Lǐ shì wǒ de zhùlǐ.
Tiểu Lý là trợ lý của tôi.
3.5. Biểu thị mức độ nhẹ / nhỏ trong hành động hoặc trạng thái
Dùng để chỉ mức độ, như “nhỏ tiếng”, “nhẹ nhàng”, “ít”.
Ví dụ:
说话声音小一点。
Shuōhuà shēngyīn xiǎo yìdiǎn.
Nói nhỏ tiếng lại một chút.
他吃得很小口。
Tā chī de hěn xiǎo kǒu.
Anh ấy ăn từng miếng rất nhỏ.
- Các ví dụ tổng hợp có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我家很小,但是很温暖。 Wǒ jiā hěn xiǎo, dànshì hěn wēnnuǎn. Nhà tôi nhỏ nhưng rất ấm cúng.
他从小就喜欢画画。 Tā cóng xiǎo jiù xǐhuān huàhuà. Cậu ấy từ nhỏ đã thích vẽ tranh.
这个盒子太小了,放不下书。 Zhège hézi tài xiǎo le, fàng bù xià shū. Cái hộp này quá nhỏ, không để được sách.
我有一个小妹妹。 Wǒ yǒu yí gè xiǎo mèimei. Tôi có một em gái nhỏ.
你可以小声点说话吗? Nǐ kěyǐ xiǎoshēng diǎn shuōhuà ma? Bạn có thể nói nhỏ lại một chút được không? - So sánh “小” và “大”
So sánh 小 (xiǎo) 大 (dà)
Nghĩa Nhỏ, ít, bé Lớn, nhiều, to
Ví dụ 小学生 (học sinh tiểu học) 大学生 (sinh viên đại học)
Ví dụ 小城市 (thành phố nhỏ) 大城市 (thành phố lớn) - Các cụm từ thông dụng có “小”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
小时候 xiǎo shíhou Lúc nhỏ
小学 xiǎoxué Trường tiểu học
小吃 xiǎochī Món ăn nhẹ
小心 xiǎoxīn Cẩn thận
小费 xiǎofèi Tiền bo / tiền tip
小意思 xiǎoyìsi Không có gì (lịch sự khi tặng quà)

