HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster所 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

所 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“所” (suǒ) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa và đa chức năng, có thể đóng vai trò là danh từ, lượng từ, hoặc trợ từ tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ rất phổ biến trong văn nói, văn viết, và ngữ pháp tiếng Trung hiện đại. “所” (phiên âm: suǒ) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là danh từ, lượng từ, hoặc trợ từ tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ rất linh hoạt và xuất hiện thường xuyên trong văn nói, văn viết, và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng.

5/5 - (2 bình chọn)

所 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“所” (suǒ) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa và đa chức năng, có thể đóng vai trò là danh từ, lượng từ, hoặc trợ từ tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ rất phổ biến trong văn nói, văn viết, và ngữ pháp tiếng Trung hiện đại.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
    Danh từ Chỗ, nơi, viện, đồn, sở 他在研究所工作。
    Tā zài yánjiūsuǒ gōngzuò.
    → Anh ấy làm việc ở viện nghiên cứu.
    Lượng từ Ngôi, gian (dùng cho nhà, trường, bệnh viện…) 我刚买了一所房子。
    Wǒ gāng mǎile yì suǒ fángzi.
    → Tôi vừa mua một ngôi nhà.
    Trợ từ “mà”, “bị” (dùng trong câu bị động hoặc định ngữ) 我所认识的人都是好人。
    Wǒ suǒ rènshí de rén dōu shì hǎorén.
    → Những người mà tôi quen đều là người tốt.
  2. Cách dùng chi tiết
    a. Danh từ 所 – chỉ địa điểm, cơ quan
    所 = nơi, chỗ, cơ quan, viện, đồn

Dùng để đặt tên cho các tổ chức, cơ quan

Ví dụ:

他在警察所工作。 Tā zài jǐngchásuǒ gōngzuò. → Anh ấy làm việc tại đồn cảnh sát.

她在研究所学习。 Tā zài yánjiūsuǒ xuéxí. → Cô ấy học ở viện nghiên cứu.

这个所是我的家。 Zhège suǒ shì wǒ de jiā. → Nơi này là nhà của tôi.

b. Lượng từ 所 – dùng cho nhà, trường, bệnh viện
Dùng trước danh từ chỉ công trình kiến trúc

Thường đi với 一、两、三… 所

Ví dụ:

我买了一所房子。 Wǒ mǎile yì suǒ fángzi. → Tôi đã mua một ngôi nhà.

这座城市有三所大学。 Zhè zuò chéngshì yǒu sān suǒ dàxué. → Thành phố này có ba trường đại học.

他们新建了一所医院。 Tāmen xīnjiànle yì suǒ yīyuàn. → Họ đã xây dựng một bệnh viện mới.

c. Trợ từ 所 – dùng trong câu bị động hoặc định ngữ

  1. Dùng với “被” hoặc “为” để biểu thị bị động
    Ví dụ:

他被老板所辞退。 Tā bèi lǎobǎn suǒ cítuì. → Anh ấy bị sếp sa thải.

不要为假象所迷惑。 Bùyào wèi jiǎxiàng suǒ míhuò. → Đừng để bị đánh lừa bởi ảo giác.

  1. Dùng trước động từ để tạo định ngữ (người thực hiện hành động)
    Ví dụ:

我所认识的人。 Wǒ suǒ rènshí de rén. → Người mà tôi quen.

大家所提的意见。 Dàjiā suǒ tí de yìjiàn. → Ý kiến mà mọi người đưa ra.

他所说的一切都是真的。 Tā suǒ shuō de yíqiè dōu shì zhēnde. → Những gì anh ấy nói đều là sự thật.

  1. Một số cụm từ cố định với “所”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    所有 suǒyǒu Tất cả
    所谓 suǒwèi Cái gọi là
    所得 suǒdé Thu nhập, cái đạt được
    所能 suǒnéng Khả năng có thể
    所见所闻 suǒjiàn suǒwén Những gì thấy và nghe
    无所畏惧 wúsuǒ wèijù Không sợ gì cả

Từ “所” là một từ đa năng trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò là danh từ, lượng từ hoặc trợ từ tùy theo ngữ cảnh. Việc hiểu rõ cách dùng của “所” sẽ giúp bạn đọc hiểu văn bản tốt hơn và sử dụng chính xác trong giao tiếp.

“所” (phiên âm: suǒ) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là danh từ, lượng từ, hoặc trợ từ tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ rất linh hoạt và xuất hiện thường xuyên trong văn nói, văn viết, và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Loại từ Vai trò Ý nghĩa
    Danh từ Chỉ nơi chốn, cơ quan nơi, chỗ, đồn, sở, viện, phòng
    Lượng từ Dùng cho nhà, trường, bệnh viện… ngôi, căn, đơn vị
    Trợ từ Dùng trong câu bị động hoặc định ngữ bị, mà, cái mà…
  2. Cách dùng chi tiết
    A. Là danh từ – chỉ nơi chốn hoặc cơ quan
    Ví dụ:

他在警察所工作。 Tā zài jǐngchá suǒ gōngzuò. Anh ấy làm việc tại đồn cảnh sát.

她在研究所学习。 Tā zài yánjiūsuǒ xuéxí. Cô ấy học ở viện nghiên cứu.

这个所很安静。 Zhège suǒ hěn ānjìng. Nơi này rất yên tĩnh.

B. Là lượng từ – dùng cho nhà, trường học, bệnh viện…
Ví dụ:

我刚买了一所房子。 Wǒ gāng mǎi le yì suǒ fángzi. Tôi vừa mua một căn nhà.

这座城市有三所大学。 Zhè zuò chéngshì yǒu sān suǒ dàxué. Thành phố này có ba trường đại học.

他们新建了一所医院。 Tāmen xīnjiàn le yì suǒ yīyuàn. Họ vừa xây một bệnh viện mới.

C. Là trợ từ – dùng trong câu bị động hoặc định ngữ

  1. Dùng với “被” hoặc “为” để biểu thị bị động
    Ví dụ:

他被老板所辞退。 Tā bèi lǎobǎn suǒ cítuì. Anh ấy bị sếp sa thải.

不要为假象所迷惑。 Bùyào wèi jiǎxiàng suǒ míhuò. Đừng để bị đánh lừa bởi ảo giác.

游客们被风景所吸引。 Yóukèmen bèi fēngjǐng suǒ xīyǐn. Du khách bị cảnh đẹp thu hút.

  1. Dùng trước động từ để tạo định ngữ – nghĩa là “mà”
    Ví dụ:

我所认识的人都是好人。 Wǒ suǒ rènshí de rén dōu shì hǎorén. Những người mà tôi quen đều là người tốt.

大家所提的意见很有价值。 Dàjiā suǒ tí de yìjiàn hěn yǒu jiàzhí. Ý kiến mà mọi người đưa ra rất có giá trị.

他所说的一切都是真的。 Tā suǒ shuō de yíqiè dōu shì zhēn de. Những gì anh ấy nói đều là sự thật.

  1. Một số cụm từ cố định với “所”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    所有 suǒyǒu tất cả
    所谓 suǒwèi cái gọi là
    所在 suǒzài nơi ở, vị trí
    所得 suǒdé thu nhập, cái đạt được
    所能 suǒnéng khả năng có thể
    无所畏惧 wúsuǒ wèijù không sợ gì cả
    一无所获 yìwú suǒhuò không thu được gì

“所” là một từ đa năng trong tiếng Trung, có thể là danh từ, lượng từ hoặc trợ từ tùy ngữ cảnh.

Khi là trợ từ, “所” thường đi với động từ để tạo thành cấu trúc bị động hoặc định ngữ.

Khi là lượng từ, “所” dùng cho các đơn vị như nhà, trường, bệnh viện…

Khi là danh từ, “所” chỉ nơi chốn hoặc cơ quan.

“所” (suǒ) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa và đa chức năng, có thể đóng vai trò là danh từ, lượng từ, hoặc trợ từ tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết về các cách dùng của từ này:

  1. Định nghĩa và loại từ
  • Chữ Hán: 所
  • Phiên âm: suǒ
  • Loại từ:
  • Danh từ: nơi chốn, cơ quan
  • Lượng từ: ngôi, gian (dùng cho nhà, trường học, bệnh viện…)
  • Trợ từ: dùng trong câu bị động hoặc cấu trúc định ngữ
  1. Các cách dùng phổ biến
    a. Là danh từ – chỉ nơi chốn, cơ quan
    Ý nghĩa: chỗ, nơi, đồn, sở, viện, phòng…
    Ví dụ:
  • 他在警察所工作。
    Tā zài jǐngchá suǒ gōngzuò.
    → Anh ấy làm việc tại đồn cảnh sát.
  • 我在研究所学习。
    Wǒ zài yánjiūsuǒ xuéxí.
    → Tôi học ở viện nghiên cứu.
  • 这个所很漂亮。
    Zhège suǒ hěn piàoliang.
    → Nơi này rất đẹp.

b. Là lượng từ – dùng cho nhà, trường học, bệnh viện…
Ý nghĩa: ngôi, gian, đơn vị kiến trúc
Ví dụ:

  • 这所房子太旧了。
    Zhè suǒ fángzi tài jiù le.
    → Ngôi nhà này quá cũ rồi.
  • 我刚买了一所学校旁边的房子。
    Wǒ gāng mǎi le yì suǒ xuéxiào pángbiān de fángzi.
    → Tôi vừa mua một căn nhà bên cạnh trường học.
  • 城市里有三所大学。
    Chéngshì lǐ yǒu sān suǒ dàxué.
    → Thành phố này có ba trường đại học.

c. Là trợ từ – dùng trong câu bị động hoặc định ngữ

  1. Dùng trong câu bị động với “被” hoặc “为”
    Cấu trúc: 被/为 + 所 + động từ
    Ví dụ:
  • 我被她的美丽所吸引。
    Wǒ bèi tā de měilì suǒ xīyǐn.
    → Tôi bị vẻ đẹp của cô ấy thu hút.
  • 他总是为人所笑。
    Tā zǒngshì wèi rén suǒ xiào.
    → Anh ấy luôn bị người khác cười nhạo.
  1. Dùng trước động từ để tạo định ngữ
    Cấu trúc: 所 + động từ + 的 + danh từ
    Ví dụ:
  • 我所认识的人都是好人。
    Wǒ suǒ rènshí de rén dōu shì hǎorén.
    → Những người tôi quen đều là người tốt.
  • 他所说的话让我很感动。
    Tā suǒ shuō de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
    → Những lời anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.
  1. Một số cụm từ thông dụng với “所”
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
    | 所有 | suǒyǒu | Tất cả, sở hữu |
    | 所以 | suǒyǐ | Cho nên, vì vậy |
    | 所谓 | suǒwèi | Cái gọi là |
    | 所在地 | suǒzàidì | Địa điểm, nơi cư trú |
    | 所长 | suǒzhǎng | Trưởng sở, giám đốc cơ quan |
  2. Mẫu câu đa dạng
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 这所学校很有名。 | Zhè suǒ xuéxiào hěn yǒumíng. | Trường học này rất nổi tiếng. |
    | 他所做的一切都是为了家人。 | Tā suǒ zuò de yíqiè dōu shì wèile jiārén. | Những gì anh ấy làm đều vì gia đình. |
    | 我被他的故事所感动。 | Wǒ bèi tā de gùshì suǒ gǎndòng. | Tôi bị câu chuyện của anh ấy làm xúc động. |
    | 不是所有人都喜欢这个样式。 | Búshì suǒyǒu rén dōu xǐhuan zhège yàngshì. | Không phải ai cũng thích kiểu dáng này. |
  3. 所 là gì?
    所 (suǒ) là một từ có nhiều chức năng ngữ pháp trong tiếng Trung. Tùy vào ngữ cảnh, 所 có thể là:

Lượng từ (量词): Dùng cho nhà cửa, cơ quan, trường học, bệnh viện, viện nghiên cứu…

Trợ từ (助词): Thường xuất hiện trước động từ để hình thành kết cấu “所 + động từ”, biểu thị sự bị động hoặc nhấn mạnh nội dung của hành động.

Danh từ (名词): Nghĩa là “nơi chốn”, “địa điểm”.

  1. Cách dùng 所 và các loại từ chi tiết
    (1) Lượng từ (量词) – dùng cho cơ sở, tổ chức, đơn vị
    Cách dùng: Dùng để đếm số lượng các tổ chức, địa điểm, cơ quan như: trường học, bệnh viện, viện nghiên cứu.

Ví dụ:

三所大学
sān suǒ dàxué
→ Ba trường đại học

这是一所小学。
Zhè shì yì suǒ xiǎoxué.
→ Đây là một trường tiểu học.

他在一家研究所工作。
Tā zài yì jiā yánjiūsuǒ gōngzuò.
→ Anh ấy làm việc ở một viện nghiên cứu.

(2) Trợ từ (助词) – trong cấu trúc “所 + động từ”
Cách dùng:
“所” đặt trước động từ để tạo thành cụm danh từ, thường gặp trong câu bị động hoặc câu trang trọng, sách vở, văn viết. Cấu trúc phổ biến:
所 + Động từ + 的 + Danh từ / Chủ ngữ

Ví dụ:

他所说的话很有道理。
Tā suǒ shuō de huà hěn yǒu dàolǐ.
→ Những lời anh ấy nói rất có lý.

这是我所知道的全部。
Zhè shì wǒ suǒ zhīdào de quánbù.
→ Đây là tất cả những gì tôi biết.

她所做的一切都是为了你。
Tā suǒ zuò de yíqiè dōu shì wèile nǐ.
→ Mọi việc cô ấy làm đều là vì bạn.

你所看到的并不是真相。
Nǐ suǒ kàndào de bìng bú shì zhēnxiàng.
→ Những gì bạn nhìn thấy không phải là sự thật.

(3) Danh từ (名词) – mang nghĩa là “nơi chốn”
Cách dùng: Mang nghĩa là “nơi”, “địa điểm”. Thường đi kèm với các từ như: 厕所 (nhà vệ sinh), 住所 (nơi ở), 所在 (nơi đặt), 所在地 (vị trí địa lý), 所长 (viện trưởng, trưởng sở)…

Ví dụ:

厕所在哪儿?
Cèsuǒ zài nǎr?
→ Nhà vệ sinh ở đâu?

他没有固定的住所。
Tā méiyǒu gùdìng de zhùsuǒ.
→ Anh ấy không có nơi ở cố định.

请写清楚贵公司的所在地。
Qǐng xiě qīngchǔ guì gōngsī de suǒzàidì.
→ Vui lòng ghi rõ vị trí của công ty quý vị.

  1. Tổng kết vai trò và cách dùng từ 所
    Loại từ Nghĩa chính Ví dụ câu ngắn
    Lượng từ Chỉ cơ sở, đơn vị 一所学校 (một trường học)
    Trợ từ Nhấn mạnh nội dung hành động 他所说的是真的。(Những gì anh nói là thật.)
    Danh từ Nơi chốn, địa điểm 厕所 (nhà vệ sinh), 住所 (nơi ở)
  2. Một số cấu trúc phổ biến với 所
    所 + Động từ + 的 + Danh từ
    → Thường dùng trong câu trang trọng.

所在地
→ Vị trí đặt của một tổ chức, công ty.

所有人
→ Người sở hữu (chủ sở hữu)

所长
→ Trưởng sở, viện trưởng, người đứng đầu một đơn vị

所 là một từ đa nghĩa và rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể đóng vai trò là lượng từ (量词), giới từ (介词), danh từ (名词) hoặc trợ từ ngữ pháp trong cấu trúc đặc biệt. Việc hiểu rõ 所 trong từng ngữ cảnh cụ thể là rất quan trọng để nắm vững tiếng Trung ở cả văn viết và văn nói.

  1. Thông tin cơ bản về từ 所
    Chữ Hán: 所

Phiên âm (bính âm): suǒ

Loại từ: danh từ, lượng từ, giới từ, trợ từ ngữ pháp

Nghĩa tiếng Việt (tùy ngữ cảnh):

Cái nơi, chỗ (danh từ)

Lượng từ cho nhà, trường, bệnh viện, cơ quan,…

Dùng để tạo thành cấu trúc “所 + động từ” (mang nghĩa: “cái được…” – như mệnh đề quan hệ bị động trong tiếng Việt)

Dùng trong các từ cố định như 所以, 所有,…

  1. Giải thích chi tiết theo từng cách dùng
    CÁCH DÙNG 1: Làm lượng từ (量词)
    所 được dùng làm lượng từ cho các cơ sở, tòa nhà, cơ quan: trường học, bệnh viện, nhà, trại giam,…

Ví dụ:
一所学校
Yì suǒ xuéxiào
→ Một ngôi trường

三所医院
Sān suǒ yīyuàn
→ Ba bệnh viện

几所房子
Jǐ suǒ fángzi
→ Vài căn nhà

Ghi nhớ:
Khi nói về các đơn vị có tính chất cơ sở vật chất, 所 tương tự như “ngôi” hoặc “cơ sở” trong tiếng Việt.

CÁCH DÙNG 2: Làm danh từ (名词) – nghĩa là “nơi”, “chỗ”
Ví dụ:
厕所
Cèsuǒ → Nhà vệ sinh
→ 厕 là “vệ sinh”, 所 là “chỗ” → “Chỗ vệ sinh”

诊所
Zhěnsuǒ → Phòng khám nhỏ
→ 诊 là “chẩn đoán”, 所 là “chỗ” → “Chỗ khám bệnh”

警察所
Jǐngchá suǒ → Đồn cảnh sát

CÁCH DÙNG 3: Trợ từ ngữ pháp trong cấu trúc “所 + động từ”
所 đặt trước động từ (thường là tân ngữ của một câu bị động hoặc mệnh đề định ngữ) để chỉ sự việc, đối tượng, hành động đã/được thực hiện – mang nghĩa “điều được…/cái được…”

Cấu trúc thường dùng:
所 + động từ, ví dụ: 所说、所做、所看到的……

Ví dụ:
他所说的话我不相信。
Tā suǒ shuō de huà wǒ bù xiāngxìn.
→ Những lời anh ấy nói tôi không tin.

我所看到的和你不一样。
Wǒ suǒ kàn dào de hé nǐ bù yíyàng.
→ Những gì tôi thấy không giống với bạn.

这是他所写的小说。
Zhè shì tā suǒ xiě de xiǎoshuō.
→ Đây là tiểu thuyết mà anh ấy đã viết.

Chú ý:
“所 + động từ + 的” = “điều được…”

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết, trang trọng, ít dùng trong văn nói đời thường.

CÁCH DÙNG 4: Trong các cụm cố định, thành ngữ
所有 (suǒyǒu): tất cả
→ 所有的人 (tất cả mọi người)

所以 (suǒyǐ): vì vậy
→ 他生病了,所以没来。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ méi lái.
→ Anh ấy bị bệnh, vì vậy không đến.

所幸 (suǒxìng): may mà, may mắn thay

所在 (suǒzài): nơi đang ở / địa điểm

  1. Tổng hợp ví dụ đa dạng (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这是一所著名的大学。
    Zhè shì yì suǒ zhùmíng de dàxué.
    → Đây là một trường đại học nổi tiếng.

Ví dụ 2:
他住在一所大房子里。
Tā zhù zài yì suǒ dà fángzi lǐ.
→ Anh ấy sống trong một ngôi nhà lớn.

Ví dụ 3:
我不相信他所说的一切。
Wǒ bù xiāngxìn tā suǒ shuō de yíqiè.
→ Tôi không tin những gì anh ta nói.

Ví dụ 4:
你所看到的只是表面。
Nǐ suǒ kàn dào de zhǐshì biǎomiàn.
→ Những gì bạn thấy chỉ là bề ngoài.

Ví dụ 5:
这家诊所每天都有很多人来看病。
Zhè jiā zhěnsuǒ měitiān dōu yǒu hěn duō rén lái kànbìng.
→ Phòng khám này mỗi ngày đều có rất nhiều người đến khám bệnh.

Ví dụ 6:
所有的学生都参加了考试。
Suǒyǒu de xuéshēng dōu cānjiā le kǎoshì.
→ Tất cả học sinh đều tham gia kỳ thi.

  1. Tổng kết
    Vai trò của “所” Nghĩa chính Ví dụ ngắn gọn Nghĩa tiếng Việt
    Danh từ nơi, chỗ 厕所, 诊所 nhà vệ sinh, phòng khám
    Lượng từ đơn vị cơ sở 一所学校 một ngôi trường
    Trợ từ ngữ pháp cái được… 他所说的 những điều anh ấy nói
    Trong cụm cố định tất cả, vì vậy 所有, 所以 tất cả, vì vậy

所 (suǒ) là một chữ đa chức năng trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò lượng từ (量词), trợ từ kết cấu (结构助词) hoặc một từ tạo cấu trúc ngữ pháp đặc biệt, thường xuất hiện trong các câu trang trọng, văn viết hoặc câu có cấu trúc bị động. Nghĩa và cách dùng của “所” rất phong phú, phụ thuộc vào vị trí trong câu và loại từ đi kèm.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 所

Phiên âm: suǒ

Loại từ: Lượng từ / Trợ từ / Từ chỉ nơi chốn / Cấu trúc ngữ pháp

Nghĩa tiếng Việt: nơi, chỗ, cái, việc (trừu tượng); cái được…

Nghĩa tiếng Anh: place, that which, the one who/that (used in passive or relative clauses)

  1. Các cách dùng chính của 所
    Cách dùng 1: Lượng từ cho địa điểm
    Dịch là: “chỗ”, “nơi”, “cơ sở”

Dùng trước các danh từ chỉ cơ quan, trường học, bệnh viện, công trình…

Giống như từ “place/house/institution” trong tiếng Anh.

Ví dụ:

一所学校
Phiên âm: yī suǒ xuéxiào
Dịch: một ngôi trường

三所医院
Phiên âm: sān suǒ yīyuàn
Dịch: ba bệnh viện

这所大学很有名。
Phiên âm: Zhè suǒ dàxué hěn yǒumíng.
Dịch: Trường đại học này rất nổi tiếng.

Cách dùng 2: Trợ từ trong cấu trúc bị động hoặc nhấn mạnh
→ “所 + động từ” tạo thành một cụm danh từ, chỉ việc được làm (ngữ pháp cao cấp)

Dịch là: cái được…, việc bị…

Cấu trúc thường gặp:

所 + Động từ

Ví dụ:

他所说的话很有道理。
Phiên âm: Tā suǒ shuō de huà hěn yǒu dàolǐ.
Dịch: Những lời anh ấy nói rất có lý.

我所看到的一切都让我震惊。
Phiên âm: Wǒ suǒ kàndào de yīqiè dōu ràng wǒ zhènjīng.
Dịch: Những gì tôi nhìn thấy đều khiến tôi kinh ngạc.

她所做的决定影响了很多人。
Phiên âm: Tā suǒ zuò de juédìng yǐngxiǎng le hěn duō rén.
Dịch: Quyết định mà cô ấy đã đưa ra ảnh hưởng đến rất nhiều người.

Cách dùng 3: Dùng trong cấu trúc bị động văn viết (formal passive)
Cấu trúc:

Subject + 被 + 所 + Động từ

Ví dụ:

文件被所长签署了。
Phiên âm: Wénjiàn bèi suǒzhǎng qiānshǔ le.
Dịch: Văn bản đã được giám đốc ký.

他被敌人所杀。
Phiên âm: Tā bèi dírén suǒ shā.
Dịch: Anh ấy bị kẻ địch giết chết.

Cấu trúc này rất trang trọng và thường thấy trong văn viết, tài liệu hành chính, chính trị, hoặc văn học.

Cách dùng 4: “所” như danh từ độc lập: nơi chốn
Ví dụ:

洗手所
Phiên âm: xǐshǒusuǒ
Dịch: nhà vệ sinh

警察所
Phiên âm: jǐngchá suǒ
Dịch: đồn cảnh sát

  1. Tổng hợp ví dụ theo từng loại
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    这是一所重点中学。 Zhè shì yì suǒ zhòngdiǎn zhōngxué. Đây là một trường trung học trọng điểm.
    我们参观了三所工厂。 Wǒmen cānguān le sān suǒ gōngchǎng. Chúng tôi đã tham quan ba nhà máy.
    他所写的文章很有深度。 Tā suǒ xiě de wénzhāng hěn yǒu shēndù. Bài viết mà anh ấy viết rất sâu sắc.
    这是我所知道的全部信息。 Zhè shì wǒ suǒ zhīdào de quánbù xìnxī. Đây là tất cả những thông tin tôi biết.
    他被敌人所包围。 Tā bèi dírén suǒ bāowéi. Anh ấy bị kẻ địch bao vây.
  2. Một số cụm từ cố định với 所
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    所有人 suǒyǒurén tất cả mọi người / chủ sở hữu
    所作所为 suǒzuò suǒwéi mọi hành động và việc làm
    所见所闻 suǒjiàn suǒwén những gì thấy và nghe được
    所到之处 suǒdào zhī chù nơi đã đi qua
    所学专业 suǒxué zhuānyè ngành học
  3. So sánh “所” với từ tương tự
    Từ Nghĩa Khác biệt với 所
    地方 (dìfāng) nơi chốn, khu vực Dùng phổ biến trong nói, không có vai trò ngữ pháp như 所
    东西 (dōngxi) đồ vật, vật gì đó “所” không chỉ đồ vật cụ thể như 东西
    的 (de) trợ từ kết cấu “所 + động từ + 的” là cấu trúc cố định trang trọng, có ý nghĩa cụ thể hơn
  4. Kết luận
    所 (suǒ) là một từ đa chức năng, đóng vai trò quan trọng trong cả văn nói và đặc biệt là văn viết tiếng Trung. Nó có thể được dùng làm:

Lượng từ cho nơi chốn, tổ chức (一所学校)

Trợ từ cấu trúc để biến động từ thành danh ngữ (所做、所想、所说)

Dấu hiệu của cấu trúc bị động trang trọng (被…所…)

Danh từ chỉ nơi chốn (警察所、洗手所)

TỪ “所” TRONG TIẾNG TRUNG

I. ĐỊNH NGHĨA VÀ GIẢI NGHĨA TỪ “所”

  1. Khái quát chung
    所 (suǒ) là một từ rất đặc trưng và đa chức năng trong tiếng Trung. Nó có thể đóng vai trò là:

Trợ từ (trước động từ) để biểu thị sự nhấn mạnh

Lượng từ (đếm số lượng cơ quan, nhà cửa, trường học…)

Danh từ (biểu thị địa điểm, nơi chốn)

Tùy từng ngữ cảnh cụ thể mà nghĩa của “所” sẽ thay đổi một cách linh hoạt. Đây là một từ rất hay gặp trong văn viết, trong các câu bị động, câu chính luận, và cả trong các mẫu HSK cấp độ trung cao.

II. PHÂN LOẠI VÀ CÁCH DÙNG CỤ THỂ CỦA “所”

  1. Dùng như trợ từ đứng trước động từ
    a. Cấu trúc cơ bản:
    所 + động từ + 的 + danh từ / nội dung phía sau

Chức năng của “所” trong trường hợp này là biến động từ thành một loại danh từ, mang nghĩa: “những gì mà…”, “điều… đã…”.

b. Ý nghĩa:
Nhấn mạnh vào hành động đã được thực hiện

Biểu thị một đối tượng không cụ thể, thường dùng để khái quát hóa

Tăng sắc thái trang trọng, viết lách

c. Ví dụ cụ thể:
他所说的一切都是真的。
Tā suǒ shuō de yíqiè dōu shì zhēn de.
→ Tất cả những gì anh ấy nói đều là sự thật.

你所做的决定让我感到惊讶。
Nǐ suǒ zuò de juédìng ràng wǒ gǎndào jīngyà.
→ Quyết định mà bạn đã đưa ra khiến tôi rất ngạc nhiên.

这些正是我所担心的问题。
Zhèxiē zhèng shì wǒ suǒ dānxīn de wèntí.
→ Đây chính là những vấn đề mà tôi lo lắng.

被他所帮助的人很多。
Bèi tā suǒ bāngzhù de rén hěn duō.
→ Rất nhiều người đã được anh ấy giúp đỡ.

d. Lưu ý:
Cấu trúc này thường thấy trong các đề thi HSK5-6, bài viết văn nghị luận, hợp đồng, sách báo.

Ít dùng trong khẩu ngữ thông thường.

  1. Dùng như lượng từ cho các danh từ chỉ địa điểm, cơ quan
    a. Cấu trúc:
    一所 / 两所 / 几所 + danh từ chỉ nơi chốn
    → Dùng để đếm số lượng các cơ sở có địa điểm cụ thể như: nhà, bệnh viện, trường học, đồn cảnh sát, viện bảo tàng,…

b. Ví dụ cụ thể:
他毕业于一所著名的大学。
Tā bìyè yú yì suǒ zhùmíng de dàxué.
→ Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đại học nổi tiếng.

我参观了两所小学和三所中学。
Wǒ cānguān le liǎng suǒ xiǎoxué hé sān suǒ zhōngxué.
→ Tôi đã tham quan hai trường tiểu học và ba trường trung học.

我们村只有一所诊所,没有医院。
Wǒmen cūn zhǐ yǒu yì suǒ zhěnsuǒ, méiyǒu yīyuàn.
→ Làng chúng tôi chỉ có một phòng khám, không có bệnh viện.

c. Lưu ý:
“所” là một lượng từ hiếm dùng, nhưng bắt buộc phải nhớ khi đi với các loại danh từ chỉ địa điểm cố định.

Đây là điểm ngữ pháp quan trọng trong đề thi HSK từ cấp 4 trở lên.

  1. Dùng như danh từ mang nghĩa “nơi chốn”
    Trong nhiều từ ghép, “所” xuất hiện như một thành tố biểu thị địa điểm cụ thể hoặc trừu tượng.

a. Ví dụ thông dụng:
厕所(cèsuǒ):nhà vệ sinh
→ 请问厕所在哪里?
Qǐngwèn cèsuǒ zài nǎlǐ?
→ Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

办公所(bàngōngsuǒ):nơi làm việc
→ 他在一个政府办公所上班。
Tā zài yí gè zhèngfǔ bàngōngsuǒ shàngbān.
→ Anh ấy làm việc tại một cơ quan chính phủ.

场所(chǎngsuǒ):địa điểm
→ 请不要在公共场所吸烟。
Qǐng búyào zài gōnggòng chǎngsuǒ xīyān.
→ Xin đừng hút thuốc nơi công cộng.

b. Lưu ý:
Khi dùng như danh từ, “所” không cần kèm lượng từ

Thường thấy trong các từ ghép mang nghĩa địa điểm đặc thù: 洗手所 (phòng rửa tay), 公安所 (đồn công an), 看守所 (trại tạm giam)…

III. TỔNG HỢP MẪU CÂU THƯỜNG GẶP VỚI “所”
所 + động từ + 的 + danh từ
→ 所表达的意思 (ý nghĩa được thể hiện)

主语 + 被 + 所 + động từ
→ 他被老师所批评。
→ Anh ấy bị thầy giáo phê bình.

一所 + danh từ chỉ nơi chốn
→ 一所小学 (một trường tiểu học)

用作 danh từ ghép
→ 洗手所、办公所、检查所…

IV. SO SÁNH “所” VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 所
地方 dìfāng nơi chốn (khẩu ngữ) Phổ thông, dễ dùng hơn 所
场所 chǎngsuǒ địa điểm, không gian cụ thể Chính thức hơn 所
所有 suǒyǒu tất cả Không liên quan đến nghĩa “nơi chốn”
位置 wèizhì vị trí, tọa độ Mô tả cụ thể, địa lý hơn 所

V. TỔNG KẾT KIẾN THỨC
Mục tiêu Nội dung tổng hợp
Từ vựng 所 (suǒ)
Loại từ Trợ từ, lượng từ, danh từ
Nghĩa chính 1. Điều (đã)

  1. Đếm địa điểm (trường học, cơ quan)
  2. Nơi chốn
    Cấu trúc tiêu biểu 所 + V + 的 + danh từ / nội dung
    Lưu ý Dùng nhiều trong văn viết, văn trang trọng, không phổ biến trong khẩu ngữ đời thường
  3. 所 là gì?
    1.1. Chức năng ngữ pháp:
    Chức năng Vai trò Giải thích
    Lượng từ (量词) Đứng trước danh từ chỉ nơi chốn hoặc đơn vị tổ chức Dùng để đếm trường học, bệnh viện, nhà vệ sinh, văn phòng, v.v.
    Trợ từ kết cấu (结构助词) Kết hợp với động từ tạo cụm danh từ (cấu trúc: 所 + động từ) Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn ngữ
    Đại từ (代词) Dùng để thay thế hoặc nhấn mạnh đối tượng hoặc sự việc Thường thấy trong các kết cấu như “有所” (có điều gì đó)
  4. Loại từ
    Lượng từ (量词)

Trợ từ (助词)

Đại từ (代词)

  1. Các nghĩa chính của 所 với ví dụ cụ thể
    A. Lượng từ – Chỉ địa điểm, cơ sở
    所 được dùng như một lượng từ đứng trước danh từ nơi chốn hoặc cơ quan.

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
一所学校 yī suǒ xuéxiào Một ngôi trường
两所大学 liǎng suǒ dàxué Hai trường đại học
这所医院很有名。 zhè suǒ yīyuàn hěn yǒumíng Bệnh viện này rất nổi tiếng.
他在一家所里工作。 tā zài yī jiā suǒ lǐ gōngzuò Anh ấy làm việc ở một viện nghiên cứu.

B. Trợ từ kết cấu – 所 + Động từ
Cấu trúc “所 + động từ” thường xuất hiện trong văn viết, dùng để biến động từ thành cụm danh từ. Mang nghĩa “những gì mà…”

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
他所说的都是真的。 tā suǒ shuō de dōu shì zhēn de Những gì anh ấy nói đều là sự thật.
我所知道的事情不多。 wǒ suǒ zhīdào de shìqíng bù duō Những điều tôi biết không nhiều.
这是我所希望的结果。 zhè shì wǒ suǒ xīwàng de jiéguǒ Đây là kết quả mà tôi mong đợi.
所学的知识都很有用。 suǒ xué de zhīshi dōu hěn yǒuyòng Những kiến thức đã học đều rất hữu ích.

Ghi chú: Cấu trúc “所 + Động từ + 的” rất phổ biến trong văn viết trang trọng, luận văn, báo chí.

C. Đại từ – Diễn đạt điều gì đó mơ hồ
Trong một số cấu trúc cố định, 所 mang nghĩa như “cái”, “điều”, hoặc “sự việc”.

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
有所不同。 yǒu suǒ bùtóng Có một vài điểm khác biệt.
他有所准备。 tā yǒu suǒ zhǔnbèi Anh ấy có sự chuẩn bị.
她对结果有所担心。 tā duì jiéguǒ yǒu suǒ dānxīn Cô ấy có phần lo lắng về kết quả.

  1. Một số cụm từ cố định với 所
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    所有 suǒyǒu Tất cả
    所以 suǒyǐ Cho nên, vì vậy
    所谓 suǒwèi Cái gọi là
    所在地 suǒzàidì Địa điểm, nơi chốn
    所长 suǒzhǎng Viện trưởng / Giám đốc cơ quan
    所属 suǒshǔ Thuộc về, trực thuộc
    所见所闻 suǒjiàn suǒwén Những điều tai nghe mắt thấy
  2. So sánh 所 với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Khác biệt
    地方 (dìfāng) Địa điểm, nơi chốn Là danh từ, còn 所 là lượng từ
    的 (de) Trợ từ sở hữu, bổ nghĩa 所 thường đi với 的 trong cấu trúc “所 + động từ + 的”
    些 (xiē) Một vài Dùng trong văn nói để chỉ số lượng không xác định, không mang ý trang trọng như 所
  3. Tổng kết lại về 所
    Thuộc loại từ Chức năng chính Mức độ sử dụng
    Lượng từ Dùng cho các cơ sở, tổ chức, địa điểm Rất phổ biến trong khẩu ngữ
    Trợ từ kết cấu Biến động từ thành danh từ, dùng trong văn viết Phổ biến trong văn học, hành chính
    Đại từ Biểu đạt cái gì đó mơ hồ, mang tính khái quát Dùng trong các mẫu câu cố định như “有所…”
  4. 所 là gì?
    a. Là một danh từ chỉ địa điểm hoặc cơ sở vật chất
    所 có nghĩa là “nơi”, “địa điểm”, “cơ quan”, “sở”, “viện”, “phòng”, “đồn” tùy từng ngữ cảnh. Trong cách dùng này, nó thường được dùng đứng trước các danh từ để tạo thành tên gọi các đơn vị, cơ quan, tổ chức hành chính.

Ví dụ:
警察所
jǐngchá suǒ
Đồn cảnh sát

洗手所
xǐshǒusuǒ
Nhà vệ sinh

研究所
yánjiūsuǒ
Viện nghiên cứu

收容所
shōuróngsuǒ
Trại tạm giam / nơi tiếp nhận

看守所
kānshǒusuǒ
Trại giam

疗养所
liáoyǎngsuǒ
Viện dưỡng lão / trung tâm điều dưỡng

b. Là một từ phụ trợ trong kết cấu “所 + động từ”
Trong ngữ pháp hiện đại, 所 có thể là một từ chỉ sự vật trừu tượng đứng trước động từ để tạo thành một cụm danh ngữ mang nghĩa là “điều…”, “những gì…” hoặc nhấn mạnh điều gì đó đã xảy ra hay đang được đề cập.

Cấu trúc: 所 + động từ

Thường đi kèm với các động từ bị động, kết hợp với 被、为、受、由… biểu đạt ý nghĩa bị động hoặc kết cấu trang trọng trong văn viết.

Ví dụ:
他所说的话不一定正确。
Tā suǒ shuō de huà bù yídìng zhèngquè.
Những lời anh ấy nói không nhất thiết là đúng.

我所知道的就这些。
Wǒ suǒ zhīdào de jiù zhèxiē.
Những gì tôi biết chỉ có bấy nhiêu thôi.

所有人都到齐了。
Suǒyǒu rén dōu dào qí le.
Mọi người đều đã có mặt rồi.

他所做的让我很感动。
Tā suǒ zuò de ràng wǒ hěn gǎndòng.
Những việc anh ấy đã làm khiến tôi rất cảm động.

这是我们所希望的结果。
Zhè shì wǒmen suǒ xīwàng de jiéguǒ.
Đây là kết quả mà chúng tôi hy vọng.

c. Là lượng từ (rất ít gặp)
Trong ngữ cảnh cổ hoặc một số văn viết trang trọng, 所 còn có thể dùng làm lượng từ, thường dùng để đếm số lượng nhà cửa hoặc cơ sở vật chất.

Ví dụ:
三所学校
Sān suǒ xuéxiào
Ba ngôi trường

一所医院
Yī suǒ yīyuàn
Một bệnh viện

那所房子很大。
Nà suǒ fángzi hěn dà.
Căn nhà đó rất lớn.

他们开了一所新的孤儿院。
Tāmen kāile yī suǒ xīn de gū’éryuàn.
Họ đã mở một trại trẻ mồ côi mới.

  1. Loại từ của 所
    Danh từ: Khi mang nghĩa “nơi chốn”, “sở”, “viện”, “cơ quan”, v.v.

Từ chỉ địa điểm: Khi đứng trước các danh từ, cấu thành tên gọi các nơi chốn hoặc tổ chức.

Phó từ / từ phụ trợ ngữ pháp: Khi đi kèm động từ trong kết cấu bị động hoặc nhấn mạnh.

Lượng từ: Đếm số lượng nhà cửa, cơ sở vật chất (ít dùng, thường trong văn viết).

  1. Mẫu câu ví dụ mở rộng
    Cấu trúc “所 + động từ + 的 + danh từ”:
    这是他所写的书。
    Zhè shì tā suǒ xiě de shū.
    Đây là cuốn sách mà anh ấy đã viết.

她所做的一切都是为了孩子。
Tā suǒ zuò de yīqiè dōu shì wèile háizi.
Mọi việc cô ấy làm đều là vì con cái.

那不是我所想的结果。
Nà bú shì wǒ suǒ xiǎng de jiéguǒ.
Đó không phải là kết quả mà tôi nghĩ đến.

我所经历的事情太多了。
Wǒ suǒ jīnglì de shìqing tài duō le.
Những điều tôi đã trải qua thì rất nhiều.

Một số cụm từ cố định với 所
所有人:tất cả mọi người

所作所为:những hành động (tốt hay xấu)

所见所闻:những điều đã thấy và đã nghe

所向披靡:đánh đâu thắng đó (thành ngữ)

所得税:thuế thu nhập

所需物品:những vật dụng cần thiết

  1. Tổng kết
    Vai trò Ý nghĩa Ví dụ tiêu biểu
    Danh từ Nơi chốn, cơ quan 警察所、洗手所、研究所
    Từ ngữ pháp Nhấn mạnh hành động, bị động 他所说的话、所做的一切
    Lượng từ Đếm số nhà, cơ quan 一所房子、三所大学
  2. 所 là danh từ: “nơi chốn”, “địa điểm”
    Ý nghĩa: chỉ một địa điểm, nơi, cơ quan hay tổ chức.

Tương đương tiếng Việt: “nơi”, “cơ quan”, “trạm”, “văn phòng”.

Ví dụ:

派出所
(pài chū suǒ)
đồn công an

这是一所大学。
(zhè shì yì suǒ dàxué)
Đây là một trường đại học.

他在一所医院工作。
(tā zài yì suǒ yīyuàn gōngzuò)
Anh ấy làm việc ở một bệnh viện.

我参观了一所小学。
(wǒ cānguān le yì suǒ xiǎoxué)
Tôi đã tham quan một trường tiểu học.

  1. 所 là trợ từ cấu tạo định ngữ (所 + động từ)
    Ý nghĩa: nhấn mạnh vào hành động bị tác động, giống như “cái mà…”, “điều mà…”, “việc mà…”.

Từ này thường đứng trước động từ và kết hợp với “被”, hoặc dùng trong cấu trúc văn viết trang trọng.

Ví dụ:

他所说的都是真的。
(tā suǒ shuō de dōu shì zhēn de)
Những gì anh ấy nói đều là thật.

我所看到的一切都让我震惊。
(wǒ suǒ kàn dào de yíqiè dōu ràng wǒ zhènjīng)
Mọi thứ tôi nhìn thấy đều khiến tôi kinh ngạc.

她所写的文章很有深度。
(tā suǒ xiě de wénzhāng hěn yǒu shēndù)
Bài văn cô ấy viết rất sâu sắc.

他所经历的事情非常艰难。
(tā suǒ jīnglì de shìqíng fēicháng jiānnán)
Những chuyện anh ấy từng trải qua rất khó khăn.

  1. 所 là lượng từ cho các cơ quan, tổ chức, trường học, bệnh viện, v.v.
    Tương đương như: “tòa”, “ngôi”, “trường”, “nơi”… trong tiếng Việt.

Dùng trước danh từ chỉ tổ chức.

Ví dụ:

一所中学
(yì suǒ zhōngxué)
Một trường trung học

两所医院
(liǎng suǒ yīyuàn)
Hai bệnh viện

三所大学
(sān suǒ dàxué)
Ba trường đại học

  1. Mẫu câu mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa):
    这是我所梦想的生活。
    (zhè shì wǒ suǒ mèngxiǎng de shēnghuó)
    Đây là cuộc sống mà tôi mơ ước.

你所做的一切我都看在眼里。
(nǐ suǒ zuò de yíqiè wǒ dōu kàn zài yǎnlǐ)
Mọi điều bạn làm tôi đều thấy rõ.

他所犯的错误很严重。
(tā suǒ fàn de cuòwù hěn yánzhòng)
Lỗi mà anh ấy mắc phải rất nghiêm trọng.

这所学校环境很好。
(zhè suǒ xuéxiào huánjìng hěn hǎo)
Ngôi trường này có môi trường rất tốt.

所有人都来了。
(suǒyǒurén dōu lái le)
Mọi người đều đã đến.

所见所闻都让我感动。
(suǒ jiàn suǒ wén dōu ràng wǒ gǎndòng)
Những điều thấy và nghe được đều khiến tôi cảm động.

这不是你所应该担心的事。
(zhè bú shì nǐ suǒ yīnggāi dānxīn de shì)
Đây không phải là việc mà bạn nên lo lắng.

他所说的并不可信。
(tā suǒ shuō de bìng bù kě xìn)
Những gì anh ấy nói hoàn toàn không đáng tin.

那是一所非常有名的大学。
(nà shì yì suǒ fēicháng yǒumíng de dàxué)
Đó là một trường đại học rất nổi tiếng.

他在那所学校教了十年书。
(tā zài nà suǒ xuéxiào jiāo le shí nián shū)
Anh ấy dạy học ở ngôi trường đó mười năm rồi.

所 là một từ rất đa năng:

Là danh từ chỉ nơi chốn, cơ quan

Là lượng từ dùng cho các tổ chức, trường học, bệnh viện

Là trợ từ ngữ pháp tạo thành cấu trúc định ngữ (所 + Động từ), nghĩa là “những gì…”, “điều mà…”

Cấu trúc phổ biến:
所 + Động từ + 的 = cái mà / điều mà…

Giải thích chi tiết từ 所 (suǒ)

  1. Định nghĩa tổng quát
    所 (suǒ) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Chủ yếu, 所 được dùng làm:

Danh từ: có nghĩa là “nơi chốn”, “địa điểm”, ví dụ như 医院 (bệnh viện), 学校 (trường học), đều có thể thêm 所 để nhấn mạnh thành 医院所, 学校所 (ít phổ biến).

Lượng từ (量词): được dùng cho nhà cửa, trường học, bệnh viện, cơ sở hành chính.

Từ chỉ định ngữ (结构助词): đứng trước động từ để tạo thành kết cấu “所 + động từ” có nghĩa “cái mà…”, “những gì…”, thường thấy trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng.

Từ 所 thường được học trong các cấu trúc văn viết trang trọng hoặc trong khẩu ngữ khi nhấn mạnh số lượng địa điểm.

  1. Loại từ
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    所 suǒ Lượng từ, trợ từ kết cấu, danh từ nơi, địa điểm, cơ sở; cái mà…; chỉ số lượng nơi chốn
  2. Cách sử dụng chi tiết
    3.1. Dùng làm danh từ chỉ “nơi chốn”
    所 có thể chỉ địa điểm, cơ sở, thường đứng sau tính từ hoặc danh từ chính.

Ví dụ:
例:厕所 (cèsuǒ) — nhà vệ sinh
车所 (chēsuǒ) — trạm xe

3.2. Dùng làm lượng từ (số lượng địa điểm)
所 thường đứng trước các danh từ như 学校 (trường học), 医院 (bệnh viện), 公司 (công ty)… để chỉ số lượng địa điểm.

Ví dụ:
三所大学
sān suǒ dàxué
ba trường đại học

十所医院
shí suǒ yīyuàn
mười bệnh viện

3.3. Dùng làm trợ từ cấu trúc “所 + động từ”
Kết cấu “所 + động từ” chỉ “những gì được làm”, “những gì đã xảy ra”.

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, văn trang trọng.

Cấu trúc: 【所 + Động từ + 的 + Tân ngữ】

Ví dụ:
他所说的话我不相信。
Tā suǒ shuō de huà wǒ bù xiāngxìn.
Tôi không tin những lời anh ấy nói.

这就是我所看到的一切。
Zhè jiù shì wǒ suǒ kàndào de yíqiè.
Đây chính là tất cả những gì tôi nhìn thấy.

3.4. Một số từ cố định thông dụng với 所
所有 (suǒyǒu) — tất cả, toàn bộ

所谓 (suǒwèi) — cái gọi là

无所 (wúsuǒ) — không có nơi nào, không có điều gì

所长 (suǒzhǎng) — trưởng cơ sở, giám đốc trung tâm

所在 (suǒzài) — chỗ ở, vị trí

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    4.1. Dùng làm lượng từ chỉ địa điểm
    我们学校有五所教学楼。
    Wǒmen xuéxiào yǒu wǔ suǒ jiàoxuélóu.
    Trường chúng tôi có năm tòa nhà dạy học.

城里有三所医院。
Chéng lǐ yǒu sān suǒ yīyuàn.
Trong thành phố có ba bệnh viện.

全国有一千多所高校。
Quánguó yǒu yìqiān duō suǒ gāoxiào.
Toàn quốc có hơn một nghìn trường đại học.

那是一所著名的大学。
Nà shì yì suǒ zhùmíng de dàxué.
Đó là một trường đại học nổi tiếng.

4.2. Dùng trong cấu trúc “所 + động từ”
我所了解的情况就是这样。
Wǒ suǒ liǎojiě de qíngkuàng jiù shì zhèyàng.
Tình hình mà tôi biết chính là như vậy.

他所说的一切都是真的。
Tā suǒ shuō de yíqiè dōu shì zhēnde.
Tất cả những gì anh ấy nói đều là sự thật.

这是我所希望的生活。
Zhè shì wǒ suǒ xīwàng de shēnghuó.
Đây là cuộc sống mà tôi mong muốn.

所见所闻让我很震惊。
Suǒ jiàn suǒ wén ràng wǒ hěn zhènjīng.
Những điều tôi thấy và nghe khiến tôi rất kinh ngạc.

你所经历的困难我能理解。
Nǐ suǒ jīnglì de kùnnán wǒ néng lǐjiě.
Tôi có thể hiểu những khó khăn mà bạn đã trải qua.

4.3. Các cụm từ phổ biến
我们要尊重所有人的选择。
Wǒmen yào zūnzhòng suǒyǒu rén de xuǎnzé.
Chúng ta cần tôn trọng sự lựa chọn của tất cả mọi người.

这个所谓的专家其实并不专业。
Zhège suǒwèi de zhuānjiā qíshí bìng bù zhuānyè.
Vị “chuyên gia” được gọi là này thực ra không chuyên nghiệp chút nào.

这个地方无所不有。
Zhège dìfāng wúsuǒ bù yǒu.
Chỗ này cái gì cũng có.

他是这个派出所的所长。
Tā shì zhège pàichūsuǒ de suǒzhǎng.
Anh ấy là trưởng đồn cảnh sát ở đây.

我们的办公室所在的地方交通方便。
Wǒmen de bàngōngshì suǒzài de dìfāng jiāotōng fāngbiàn.
Nơi đặt văn phòng của chúng tôi giao thông rất thuận tiện.

  1. Tổng kết kiến thức 所
    Mục Nội dung
    Từ vựng 所 (suǒ)
    Loại từ Danh từ, lượng từ, trợ từ kết cấu
    Nghĩa chính Nơi chốn, địa điểm; chỉ số lượng địa điểm; cái mà…
    Ngữ cảnh sử dụng Giao tiếp hàng ngày, văn viết trang trọng
    Đặc trưng cấu trúc Số từ + 所 + danh từ; 所 + động từ + 的 + danh từ
    Các cụm từ phổ biến 所有 (tất cả), 所谓 (cái gọi là), 无所 (không có gì)
  2. 所 là gì?
    所 (pinyin: suǒ) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, được sử dụng phổ biến ở nhiều lĩnh vực như ngôn ngữ học, hành chính, pháp luật, giáo dục, và đời sống thường ngày. Tùy theo ngữ cảnh mà 所 có thể đóng vai trò là:

Trợ từ kết cấu (结构助词) trong cấu trúc “所 + động từ”

Lượng từ (量词) dùng cho các đơn vị như trường học, bệnh viện, cơ quan

Danh từ (名词) có nghĩa là “nơi, chỗ, địa điểm”

  1. Giải thích chi tiết các cách dùng của 所
    2.1. Trợ từ cấu trúc – dùng trong cấu trúc “所 + động từ”
    Vai trò: Làm chức năng danh từ hóa hành động hoặc làm phần nhấn mạnh trong câu, đặc biệt là trong cấu trúc bị động. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn trang trọng.

Cấu trúc ngữ pháp:

所 + Động từ + 的 + danh từ hoặc đi kèm các thành phần khác trong câu.

Nghĩa tiếng Việt:

“Điều mà…”, “Cái mà…”, “Những gì mà…”

Ví dụ:

他所说的话让我很感动。
Tā suǒ shuō de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
→ Những lời anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.

这是我们所期望的结果。
Zhè shì wǒmen suǒ qīwàng de jiéguǒ.
→ Đây là kết quả mà chúng tôi mong đợi.

他们所遭遇的问题非常复杂。
Tāmen suǒ zāoyù de wèntí fēicháng fùzá.
→ Những vấn đề mà họ gặp phải rất phức tạp.

他所经历的一切都成了宝贵的经验。
Tā suǒ jīnglì de yīqiè dōu chéngle bǎoguì de jīngyàn.
→ Tất cả những gì anh ấy trải qua đều trở thành kinh nghiệm quý báu.

Đặc điểm:

Thường đi kèm với “的” sau động từ để tạo thành cụm danh từ.

Gần giống mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề bị động trong tiếng Việt.

2.2. Lượng từ – dùng với các danh từ chỉ nơi chốn hoặc tổ chức
Vai trò: Là lượng từ đặc biệt dùng cho các đơn vị như trường học, bệnh viện, cơ quan chính phủ, trạm xá, v.v.

Cấu trúc ngữ pháp:

Số từ + 所 + danh từ

Ví dụ:

我们村有两所小学。
Wǒmen cūn yǒu liǎng suǒ xiǎoxué.
→ Làng chúng tôi có hai trường tiểu học.

北京有很多所著名大学。
Běijīng yǒu hěn duō suǒ zhùmíng dàxué.
→ Bắc Kinh có nhiều trường đại học nổi tiếng.

他管理着五所医院。
Tā guǎnlǐ zhe wǔ suǒ yīyuàn.
→ Anh ấy quản lý năm bệnh viện.

Ghi chú:

所 trong vai trò lượng từ không thể thay thế bằng các lượng từ phổ biến khác như 个 (gè).

Là loại lượng từ đặc thù cho các cơ sở, công trình kiến trúc mang tính hành chính, giáo dục, y tế, công cộng.

2.3. Danh từ – nghĩa là “chỗ, nơi, địa điểm”
Vai trò: Là một danh từ độc lập hoặc thành phần của danh từ ghép chỉ nơi chốn cụ thể, thường đi sau tính từ hoặc động từ.

Một số từ ghép với 所 thường gặp:

Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
场所 chǎngsuǒ Địa điểm, nơi chốn
住所 zhùsuǒ Nơi ở, chỗ ở
洗手所 xǐshǒusuǒ Nhà vệ sinh (rửa tay)
派出所 pàichūsuǒ Đồn công an
诊所 zhěnsuǒ Phòng khám

Ví dụ:

他没有固定住所。
Tā méiyǒu gùdìng zhùsuǒ.
→ Anh ấy không có chỗ ở cố định.

请不要在公共场所大声说话。
Qǐng bùyào zài gōnggòng chǎngsuǒ dàshēng shuōhuà.
→ Xin đừng nói to ở nơi công cộng.

附近有一家私人诊所。
Fùjìn yǒu yī jiā sīrén zhěnsuǒ.
→ Gần đây có một phòng khám tư nhân.

  1. Tổng kết các vai trò của 所
    Vai trò Cách dùng Ví dụ ngắn Dịch nghĩa
    Trợ từ 所 + động từ, nhấn mạnh điều gì đã làm 他所说的。 Điều anh ấy nói
    Lượng từ Cho đơn vị như trường, viện, cơ quan 三所大学。 Ba trường đại học
    Danh từ Nghĩa là “nơi chốn” 场所、住所、诊所等 Nơi chốn, nơi ở, phòng khám…
  2. Một số cấu trúc phổ biến với 所 trong văn viết
    所谓的……(cái gọi là…)

所谓的成功,其实是不断努力的结果。
Suǒwèi de chénggōng, qíshí shì bùduàn nǔlì de jiéguǒ.
→ Cái gọi là thành công thực ra là kết quả của sự nỗ lực không ngừng.

所有人(tất cả mọi người / người sở hữu)

房子的所有人是谁?
Fángzi de suǒyǒurén shì shéi?
→ Chủ sở hữu của ngôi nhà là ai?

I. Giải thích chi tiết

  1. 所 (suǒ) – danh từ:
    Mang nghĩa là “nơi”, “chỗ”, “địa điểm”, chỉ một địa điểm cụ thể hoặc trừu tượng.

Ví dụ:

医院是一个治病的所。
Yīyuàn shì yīgè zhìbìng de suǒ.
Bệnh viện là nơi chữa bệnh.

  1. 所 (suǒ) – lượng từ:
    Dùng như một lượng từ trong văn viết hoặc văn trang trọng, chỉ các đơn vị là nơi chốn, cơ quan, trường học, bệnh viện, nhà máy, v.v. Giống như “cái” trong “một cái nhà”, nhưng áp dụng cho nơi chốn.

Ví dụ:

三所大学
Sān suǒ dàxué
Ba trường đại học

一所医院
Yī suǒ yīyuàn
Một bệnh viện

  1. 所 (suǒ) – trợ từ (dùng trong cấu trúc “所 + động từ”)
    所 đứng trước động từ tạo thành cụm danh từ hóa, thường thấy trong văn viết hoặc các cấu trúc trang trọng.
    Cấu trúc: 所 + động từ + 的 + danh từ/bổ ngữ

Ví dụ:

他所说的是事实。
Tā suǒ shuō de shì shìshí.
Những gì anh ấy nói là sự thật.

我所看到的一切都让我感动。
Wǒ suǒ kàndào de yīqiè dōu ràng wǒ gǎndòng.
Tất cả những gì tôi nhìn thấy đều khiến tôi xúc động.

II. Loại từ
Danh từ: khi mang nghĩa “nơi, địa điểm”

Lượng từ: khi đứng trước các danh từ về nơi chốn, cơ quan, tổ chức

Trợ từ/ngữ pháp: khi dùng trong cấu trúc “所 + động từ”, mang chức năng danh từ hóa hành động

III. Các mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
这所学校很有名。
Zhè suǒ xuéxiào hěn yǒumíng.
Trường học này rất nổi tiếng.

我参观了一所博物馆。
Wǒ cānguān le yī suǒ bówùguǎn.
Tôi đã tham quan một bảo tàng.

他所说的话让我很感动。
Tā suǒ shuō de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
Lời anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.

请把你所知道的告诉我。
Qǐng bǎ nǐ suǒ zhīdào de gàosu wǒ.
Hãy nói cho tôi biết tất cả những gì bạn biết.

这就是我所期待的结果。
Zhè jiù shì wǒ suǒ qīdài de jiéguǒ.
Đây chính là kết quả mà tôi mong đợi.

他所做的一切都是为了你。
Tā suǒ zuò de yīqiè dōu shì wèile nǐ.
Tất cả những gì anh ấy làm đều là vì bạn.

我昨天去了三所大学。
Wǒ zuótiān qù le sān suǒ dàxué.
Hôm qua tôi đã đến ba trường đại học.

他在一所小学当老师。
Tā zài yī suǒ xiǎoxué dāng lǎoshī.
Anh ấy làm giáo viên ở một trường tiểu học.

这件事不是他所能控制的。
Zhè jiàn shì bù shì tā suǒ néng kòngzhì de.
Chuyện này không phải là điều anh ấy có thể kiểm soát.

他们所做的努力值得尊敬。
Tāmen suǒ zuò de nǔlì zhídé zūnjìng.
Những nỗ lực mà họ đã làm thật đáng khâm phục.

IV. So sánh và phân biệt
Cách dùng Vai trò Ví dụ Nghĩa
所 (danh từ) “Nơi” 这个所是政府的。 Chỗ này là của chính phủ.
所 (lượng từ) “Cái” (cho nơi chốn) 一所大学 Một trường đại học
所 + động từ Danh từ hóa hành động 他所说的 Những gì anh ấy nói

V. Lưu ý ngữ pháp
Cấu trúc 所 + động từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, văn bản pháp lý, hoặc ngôn ngữ diễn văn.

Không sử dụng cấu trúc này trong hội thoại đời thường với bạn bè, vì nó khiến câu nói mang sắc thái quá nghiêm trọng hoặc xa cách.

所 (suǒ) là gì? – Giải thích chi tiết

  1. Tổng quan
    Từ “所” là một từ có nhiều chức năng ngữ pháp trong tiếng Trung, thường gặp trong các văn bản chính thức, văn học, hoặc câu nói mang tính trang trọng. Từ này có thể đóng vai trò là danh từ, lượng từ và trợ từ tùy vào ngữ cảnh.
  2. Nghĩa và loại từ của “所”
    2.1. “所” là danh từ – nghĩa là “nơi chốn”
    Trong một số từ ghép, “所” có nghĩa là nơi, địa điểm, tương đương với “place”, “location” trong tiếng Anh.

Ví dụ:
厕所 (cèsuǒ) – nhà vệ sinh

住所 (zhùsuǒ) – nơi ở

所在地 (suǒzàidì) – địa điểm tọa lạc

派出所 (pàichūsuǒ) – đồn công an

Ví dụ 1:

他的住所在学校附近。
Tā de zhùsuǒ zài xuéxiào fùjìn.
Nơi ở của anh ấy nằm gần trường học.

Ví dụ 2:

这个城市的政府所在地在市中心。
Zhège chéngshì de zhèngfǔ suǒzàidì zài shì zhōngxīn.
Trụ sở của chính quyền thành phố này nằm ở trung tâm thành phố.

2.2. “所” là lượng từ – dùng cho trường học, bệnh viện, cơ quan, đơn vị,…
“所” là một lượng từ đặc biệt, dùng trước các danh từ chỉ tổ chức, cơ sở như: 学校 (trường học), 医院 (bệnh viện), 公司 (công ty), 大学 (đại học)…

Cấu trúc:
Số từ + 所 + danh từ (cơ sở, tổ chức)

Ví dụ:
Ví dụ 3:

我参观了三所大学。
Wǒ cānguān le sān suǒ dàxué.
Tôi đã tham quan ba trường đại học.

Ví dụ 4:

城里新建了两所医院。
Chéng lǐ xīnjiàn le liǎng suǒ yīyuàn.
Thành phố đã xây mới hai bệnh viện.

Ví dụ 5:

他是这所学校的老师。
Tā shì zhè suǒ xuéxiào de lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên của ngôi trường này.

2.3. “所” là trợ từ ngữ pháp – dùng để danh hóa động từ, tạo cụm động từ bị động trong văn viết
Đây là một cách dùng rất phổ biến trong văn viết (ít gặp trong khẩu ngữ). “所” được đặt trước động từ để biến hành động thành đối tượng (danh từ hóa) hoặc làm cấu trúc bị động trang trọng.

Cấu trúc thường gặp:
所 + Động từ + 的 + Danh từ (hoặc trở thành tân ngữ, chủ ngữ,…)

Ý nghĩa:
Điều gì đó đã được làm

Những gì (ai đó) làm/biết/nói…

Biểu đạt hành động đã xảy ra, mang tính tổng quát, trừu tượng

Ví dụ:
Ví dụ 6:

他所说的话让我很感动。
Tā suǒ shuō de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
Những gì anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.

Giải thích:
“所说的话” = “những lời anh ấy nói”

Ví dụ 7:

这是我所知道的全部情况。
Zhè shì wǒ suǒ zhīdào de quánbù qíngkuàng.
Đây là toàn bộ tình hình mà tôi biết.

Ví dụ 8:

他没有实现自己所承诺的事情。
Tā méiyǒu shíxiàn zìjǐ suǒ chéngnuò de shìqíng.
Anh ấy đã không thực hiện điều mà chính anh ấy đã hứa.

Ví dụ 9:

你必须承担你所做的一切后果。
Nǐ bìxū chéngdān nǐ suǒ zuò de yíqiè hòuguǒ.
Bạn phải chịu trách nhiệm với tất cả những gì bạn đã làm.

Ví dụ 10:

他记得他所见的一切。
Tā jìdé tā suǒ jiàn de yíqiè.
Anh ấy nhớ tất cả những gì mình đã thấy.

  1. Tổng hợp so sánh 3 cách dùng của “所”
    Vai trò Loại từ Nghĩa Ví dụ
    Danh từ Nơi chốn 派出所(đồn công an)住所(nơi ở) 我的住所不远。
    Lượng từ Lượng từ đặc biệt cho trường học/cơ quan 一所大学、两所医院 他在这所学校上学。
    Trợ từ Danh hóa động từ (văn viết) 所说的、所做的、所看到的 这是他所写的书。
  2. Một số cụm từ cố định với “所”
    Cụm từ Nghĩa Ví dụ
    所谓(suǒwèi) Cái gọi là… 所谓朋友,就是在困难时帮助你的人。 – Cái gọi là “bạn bè”, là người giúp bạn lúc khó khăn.
    所有(suǒyǒu) Tất cả 所有的学生都来了。– Tất cả học sinh đều đã đến.
    所在(suǒzài) Nơi chốn, địa điểm 学校所在的城市很漂亮。– Thành phố nơi trường học tọa lạc rất đẹp.
  3. Lưu ý sử dụng “所”
    “所 + động từ” là cách nói trang trọng, văn viết – thường thấy trong báo chí, văn học, văn bản hành chính.
    Trong khẩu ngữ, người Trung sẽ nói đơn giản hơn (ví dụ: không dùng “所”).

Khi là lượng từ, “所” không thể thay bằng 个 (ge) – phải dùng đúng với các cơ sở, tổ chức như 学校, 医院,…

  1. Tổng kết kiến thức
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 所(suǒ)
    Loại từ Danh từ, lượng từ, trợ từ
    Nghĩa chính 1. Nơi chốn; 2. Lượng từ cho cơ sở; 3. Dùng để danh hóa động từ
    Cách dùng chính Danh từ độc lập, Lượng từ đặc biệt, Trợ từ “所 + V + 的”
    Tình huống sử dụng Văn viết, văn nói trang trọng, các cấu trúc bị động/danh hóa
    Ví dụ tiêu biểu 他所说的话很有道理。/ 三所医院 / 所在地在上海。

Từ vựng tiếng Trung: 所 (suǒ)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    所 là một từ đa năng trong tiếng Trung, có thể đảm nhiệm nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đây là một từ rất phổ biến và có thể là:

Danh từ: chỉ địa điểm, nơi chốn.

Lượng từ: dùng để đếm các cơ quan, tổ chức, trường học, bệnh viện,…

Trợ từ: dùng trong cấu trúc ngữ pháp để nhấn mạnh hành động, thường kết hợp với động từ thành cấu trúc “所 + động từ”, mang ý nghĩa bị động hoặc mang tính trang trọng, văn viết.

Đại từ thay thế: trong một số văn cảnh cổ điển hoặc hành chính, “所” có thể chỉ sự việc hoặc điều gì đó được nhắc đến.

  1. Loại từ:
    Danh từ

Lượng từ

Trợ từ (văn viết/nhấn mạnh)

Đại từ (trong một số văn bản chính thức/cổ văn)

  1. Cách dùng và các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
    A. Danh từ – chỉ nơi chốn
    Ví dụ 1:
    我们去过很多旅游的地方,其中这个海边是我最喜欢的一所。
    Wǒmen qùguò hěn duō lǚyóu de dìfāng, qízhōng zhège hǎibiān shì wǒ zuì xǐhuān de yì suǒ.
    Chúng tôi đã đi rất nhiều nơi du lịch, trong đó bãi biển này là nơi tôi thích nhất.

Ví dụ 2:
那是一所古老的学校。
Nà shì yì suǒ gǔlǎo de xuéxiào.
Đó là một ngôi trường cổ.

B. Lượng từ – dùng trước các danh từ chỉ cơ quan, trường học, bệnh viện,…
Ví dụ 3:
我在一所大学教中文。
Wǒ zài yì suǒ dàxué jiāo Zhōngwén.
Tôi dạy tiếng Trung ở một trường đại học.

Ví dụ 4:
这是一所私立医院。
Zhè shì yì suǒ sīlì yīyuàn.
Đây là một bệnh viện tư nhân.

C. Trợ từ – kết hợp với động từ trong cấu trúc “所 + 动词”
Cấu trúc: 所 + động từ, thường gặp trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, thể hiện đối tượng bị động.

Ví dụ 5:
他所说的话让我很感动。
Tā suǒ shuō de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
Những lời anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.

Ví dụ 6:
这是我所知道的全部信息。
Zhè shì wǒ suǒ zhīdào de quánbù xìnxī.
Đây là toàn bộ thông tin mà tôi biết.

Ví dụ 7:
所提到的问题已经解决了。
Suǒ tí dào de wèntí yǐjīng jiějué le.
Những vấn đề đã được nêu ra đều đã được giải quyết rồi.

D. Đại từ – mang nghĩa “điều”, “sự việc” trong một số văn bản hành chính, văn viết, cổ văn
Ví dụ 8:
各所皆已处理完毕。
Gè suǒ jiē yǐ chǔlǐ wánbì.
Tất cả các việc đều đã được xử lý xong.

Ví dụ 9:
所求皆可得,所愿皆可成。
Suǒ qiú jiē kě dé, suǒ yuàn jiē kě chéng.
Điều mong cầu đều có thể đạt được, điều ước nguyện đều có thể thành hiện thực.

  1. Ghi chú ngữ pháp:
    Trong cấu trúc “所 + động từ”, phần sau thường có dạng “的 + danh từ” hoặc “的 + cụm từ”, biểu thị kết quả của hành động đó.

“所” được dùng nhiều trong văn viết, báo chí, văn bản pháp luật và mang tính trang trọng hơn trong khẩu ngữ.

Từ 所 (suǒ) là một từ rất linh hoạt trong tiếng Trung, vừa có thể là danh từ chỉ địa điểm, vừa là lượng từ chuyên dùng cho các cơ quan – tổ chức – trường học – bệnh viện, lại vừa có vai trò như một trợ từ đặc biệt trong cấu trúc nhấn mạnh hành động. Ngoài ra, “所” còn là một yếu tố thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, văn học cổ và các tài liệu mang tính trang trọng.

所 là gì? – Giải thích chi tiết toàn diện
I. “所” là gì?
所 (suǒ) là một từ đa chức năng, xuất hiện rất nhiều trong tiếng Trung hiện đại cũng như cổ văn, có thể giữ vai trò trợ từ, danh từ, lượng từ, đại từ tùy vào ngữ cảnh.

II. Loại từ và vai trò ngữ pháp của 所
Vai trò Loại từ Ý nghĩa Ví dụ đơn giản

  1. Trợ từ 助词 Đứng trước động từ để tạo cấu trúc bị động hoặc danh hóa hành động 所说、所见、所做
  2. Lượng từ 量词 Dùng đếm cơ quan, đơn vị, nhà cửa, trường học,… 一所学校、两所医院
  3. Danh từ 名词 Nghĩa là “nơi chốn” 住所、诊所
  4. Đại từ cổ văn 代词 “Cái mà…”, “việc mà…” 所欲,即所不能

III. Giải thích chi tiết từng vai trò và cách dùng

  1. 所 làm trợ từ (助词)
    → Dùng trước động từ, thường kết hợp với 的, để biến động từ hoặc cụm động từ thành danh từ hóa hoặc dùng trong câu bị động/làm chủ ngữ.

Cấu trúc phổ biến: 所 + Động từ + 的
Mang nghĩa: “việc mà…”, “cái mà…”, “những điều được…”

Ví dụ:
他所说的我都听懂了。
Tā suǒ shuō de wǒ dōu tīng dǒng le.
Tôi đều hiểu hết những điều mà anh ấy nói.

这是我所看到的全部事实。
Zhè shì wǒ suǒ kàndào de quánbù shìshí.
Đây là toàn bộ sự thật mà tôi đã thấy.

她所做的一切,都是为了家庭。
Tā suǒ zuò de yīqiè, dōu shì wèile jiātíng.
Tất cả những gì cô ấy đã làm đều là vì gia đình.

所说不等于所做。
Suǒ shuō bù děngyú suǒ zuò.
Những gì nói ra chưa chắc đã giống với những gì làm.

Ghi chú: Dạng “所 + Động từ + 的” là một hình thức danh hóa hành động, rất phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc văn nói nhấn mạnh.

  1. 所 làm lượng từ (量词)
    → Dùng để chỉ số lượng cơ sở, đơn vị, tòa nhà như trường học, bệnh viện, viện nghiên cứu,…

Cấu trúc: số + 所 + danh từ địa điểm
一所大学 – Một trường đại học

两所医院 – Hai bệnh viện

几所房子 – Mấy căn nhà

三所监狱 – Ba nhà tù

Ví dụ cụ thể:
他在一所著名的大学学习。
Tā zài yī suǒ zhùmíng de dàxué xuéxí.
Anh ấy học ở một trường đại học nổi tiếng.

我参观了两所小学。
Wǒ cānguān le liǎng suǒ xiǎoxué.
Tôi đã đến thăm hai trường tiểu học.

我们将新建三所医院。
Wǒmen jiāng xīnjiàn sān suǒ yīyuàn.
Chúng tôi sẽ xây dựng thêm ba bệnh viện mới.

Lưu ý: Khi dùng làm lượng từ, 所 chỉ dùng cho những địa điểm có quy mô hoặc tính tổ chức, không dùng cho những đồ vật nhỏ hoặc người.

  1. 所 làm danh từ (名词)
    → Nghĩa là “nơi chốn, chỗ”, được dùng rộng rãi trong danh từ ghép.

Ví dụ các danh từ ghép:
住所 (zhùsuǒ): nơi ở

厕所 (cèsuǒ): nhà vệ sinh

诊所 (zhěnsuǒ): phòng khám

所在地 (suǒzàidì): nơi tọa lạc

Ví dụ câu:
他刚搬到一个新住所。
Tā gāng bān dào yí gè xīn zhùsuǒ.
Anh ấy vừa chuyển đến một nơi ở mới.

这家诊所服务很好。
Zhè jiā zhěnsuǒ fúwù hěn hǎo.
Phòng khám này phục vụ rất tốt.

  1. 所 trong văn cổ / văn trang trọng – Là đại từ (代词)
    → Thường đi kèm với động từ, có nghĩa là “cái mà…”, “việc mà…”

Ví dụ:
吾所欲也,非所能也。
Wú suǒ yù yě, fēi suǒ néng yě.
Cái ta muốn không phải là cái ta có thể làm được.

所爱之人不可得,心亦难安。
Suǒ ài zhī rén bùkě dé, xīn yì nán ān.
Người mình yêu không thể có được, lòng cũng chẳng yên.

IV. So sánh 所 với một số từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh với 所
的 Trợ từ sở hữu “所…的” là cấu trúc danh hóa trang trọng, còn “的” đơn thuần là trợ từ
个 Lượng từ phổ thông Dùng cho người và vật, còn “所” dùng cho địa điểm có tính tổ chức
地点 Danh từ “địa điểm” Tương đương với một số nghĩa của “所”, nhưng không thể làm lượng từ

V. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 所 (suǒ)
Phiên âm suǒ
Loại từ Trợ từ, lượng từ, danh từ, đại từ (đa chức năng)
Nghĩa chính ① “Cái mà…”, “việc mà…” ② Lượng từ cho địa điểm ③ Danh từ: nơi chốn
Cấu trúc tiêu biểu 所 + động từ + 的 / 一所大学 / 所在地

VI. Đề xuất mở rộng học tập
Bạn có thể học tiếp các khái niệm có liên quan đến từ 所, như:

Cấu trúc “所 + V + 的” so với “V + 的” đơn thuần

So sánh 所 với 个、家、处 trong vai trò lượng từ

Từ vựng chứa 所 trong cổ văn như:所欲、所见所闻

  1. Ý nghĩa của 所 trong tiếng Trung
    Từ 所 (suǒ) có thể mang các ý nghĩa và vai trò khác nhau:

a. Lượng từ – chỉ nơi chốn, địa điểm
Khi dùng làm lượng từ, 所 được dùng trước các danh từ chỉ địa điểm (thường là các danh từ có gốc là hành động như trường học, bệnh viện…).

Ví dụ:

一所学校 (yī suǒ xuéxiào) – một ngôi trường

三所大学 (sān suǒ dàxué) – ba trường đại học

b. Danh từ – chỉ nơi chốn, địa điểm
我住的地方就是那所房子。
(Wǒ zhù de dìfang jiùshì nà suǒ fángzi.)
→ Nơi tôi sống chính là căn nhà đó.

c. Trợ từ trong cấu trúc bị động hoặc nhấn mạnh hành vi
所 đứng trước động từ, kết hợp với động từ để nhấn mạnh hoặc dùng trong câu bị động văn viết hoặc trang trọng.

Ví dụ:

他所说的话让我很感动。
(Tā suǒ shuō de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.)
→ Những lời anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.

我所看到的一切都让我惊讶。
(Wǒ suǒ kàn dào de yíqiè dōu ràng wǒ jīngyà.)
→ Tất cả những gì tôi thấy đều khiến tôi ngạc nhiên.

  1. Loại từ
    Lượng từ (chỉ nơi chốn)

Danh từ (chỉ địa điểm, nơi chốn)

Trợ từ ngữ pháp (dùng trong cấu trúc bị động hoặc bổ ngữ)

  1. Cấu trúc ngữ pháp với 所
    a. Cấu trúc số lượng + 所 + danh từ (trường học, bệnh viện…)
    一所小学 (yī suǒ xiǎoxué) – một trường tiểu học

几所医院 (jǐ suǒ yīyuàn) – vài bệnh viện

b. Cấu trúc 所 + động từ + 的 + danh từ
→ Nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động

Ví dụ:

他所写的文章非常精彩。
(Tā suǒ xiě de wénzhāng fēicháng jīngcǎi.)
→ Bài viết anh ấy viết rất xuất sắc.

  1. 30 câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    他所说的一切都是真的。
    (Tā suǒ shuō de yíqiè dōu shì zhēn de.)
    → Mọi điều anh ấy nói đều là sự thật.

我所看到的景色非常美丽。
(Wǒ suǒ kàn dào de jǐngsè fēicháng měilì.)
→ Cảnh tôi nhìn thấy rất đẹp.

他毕业于一所著名的大学。
(Tā bìyè yú yì suǒ zhùmíng de dàxué.)
→ Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đại học nổi tiếng.

那所房子已经很旧了。
(Nà suǒ fángzi yǐjīng hěn jiù le.)
→ Căn nhà đó đã rất cũ rồi.

她所做的事情让我感动。
(Tā suǒ zuò de shìqing ràng wǒ gǎndòng.)
→ Những việc cô ấy làm khiến tôi cảm động.

他所经历的一切都不容易。
(Tā suǒ jīnglì de yíqiè dōu bù róngyì.)
→ Những gì anh ấy đã trải qua đều không dễ dàng.

我参观了两所小学。
(Wǒ cānguān le liǎng suǒ xiǎoxué.)
→ Tôi đã thăm hai trường tiểu học.

他去了三所大学做讲座。
(Tā qù le sān suǒ dàxué zuò jiǎngzuò.)
→ Anh ấy đã đến ba trường đại học để thuyết giảng.

我所知道的就这么多。
(Wǒ suǒ zhīdào de jiù zhème duō.)
→ Những gì tôi biết chỉ có chừng này.

所有的努力都是值得的。
(Suǒyǒu de nǔlì dōu shì zhídé de.)
→ Mọi sự cố gắng đều xứng đáng.

他是我所敬佩的人。
(Tā shì wǒ suǒ jìngpèi de rén.)
→ Anh ấy là người mà tôi ngưỡng mộ.

我在那所大学学习汉语。
(Wǒ zài nà suǒ dàxué xuéxí Hànyǔ.)
→ Tôi học tiếng Trung ở trường đại học đó.

她所写的小说非常受欢迎。
(Tā suǒ xiě de xiǎoshuō fēicháng shòu huānyíng.)
→ Tiểu thuyết cô ấy viết rất được yêu thích.

那所医院的设备很先进。
(Nà suǒ yīyuàn de shèbèi hěn xiānjìn.)
→ Thiết bị của bệnh viện đó rất hiện đại.

所发生的一切都让我难忘。
(Suǒ fāshēng de yíqiè dōu ràng wǒ nánwàng.)
→ Mọi chuyện xảy ra khiến tôi không thể quên.

他是我所信任的人。
(Tā shì wǒ suǒ xìnrèn de rén.)
→ Anh ấy là người tôi tin tưởng.

这就是我所寻找的答案。
(Zhè jiù shì wǒ suǒ xúnzhǎo de dá’àn.)
→ Đây chính là câu trả lời mà tôi đang tìm kiếm.

他住在一所安静的别墅里。
(Tā zhù zài yì suǒ ānjìng de biéshù lǐ.)
→ Anh ấy sống trong một biệt thự yên tĩnh.

我参观了一所历史悠久的中学。
(Wǒ cānguān le yì suǒ lìshǐ yōujiǔ de zhōngxué.)
→ Tôi đã thăm một trường trung học có lịch sử lâu đời.

他所做的决定让我吃惊。
(Tā suǒ zuò de juédìng ràng wǒ chījīng.)
→ Quyết định của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên.

这所学校很注重素质教育。
(Zhè suǒ xuéxiào hěn zhùzhòng sùzhì jiàoyù.)
→ Trường này rất coi trọng giáo dục chất lượng.

她所画的画非常生动。
(Tā suǒ huà de huà fēicháng shēngdòng.)
→ Những bức tranh cô ấy vẽ rất sinh động.

他所说的不是事实。
(Tā suǒ shuō de bú shì shìshí.)
→ Điều anh ấy nói không phải là sự thật.

所有人都站起来鼓掌。
(Suǒyǒu rén dōu zhàn qǐlái gǔzhǎng.)
→ Mọi người đều đứng dậy vỗ tay.

我对他所说的话很怀疑。
(Wǒ duì tā suǒ shuō de huà hěn huáiyí.)
→ Tôi rất nghi ngờ những gì anh ấy nói.

那所小学的环境很好。
(Nà suǒ xiǎoxué de huánjìng hěn hǎo.)
→ Môi trường của trường tiểu học đó rất tốt.

他所追求的目标很明确。
(Tā suǒ zhuīqiú de mùbiāo hěn míngquè.)
→ Mục tiêu mà anh ấy theo đuổi rất rõ ràng.

我所关心的是她的健康。
(Wǒ suǒ guānxīn de shì tā de jiànkāng.)
→ Điều tôi quan tâm là sức khỏe của cô ấy.

那所大学有很多外国学生。
(Nà suǒ dàxué yǒu hěn duō wàiguó xuéshēng.)
→ Trường đại học đó có nhiều sinh viên nước ngoài.

她所表达的意见很中肯。
(Tā suǒ biǎodá de yìjiàn hěn zhōngkěn.)
→ Ý kiến cô ấy đưa ra rất xác đáng.

  1. 所 là gì?
    所 là một từ đa năng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp hoặc đóng vai trò như một lượng từ, đại từ chỉ nơi chốn, hoặc bổ trợ cho động từ. Tùy ngữ cảnh mà “所” có thể mang nghĩa khác nhau.
  2. Loại từ của 所
    Lượng từ (量词): dùng trước các danh từ chỉ cơ quan, trường học, nhà máy, bệnh viện,…

Đại từ chỉ nơi chốn (代词): mang nghĩa là “nơi”, “chỗ”.

Từ đứng trước động từ trong cấu trúc bị động (phó từ/cấu trúc ngữ pháp): như trong cấu trúc “所 + động từ” thể hiện sự bị động hoặc nhấn mạnh hành động.

  1. Giải thích chi tiết theo từng nghĩa và chức năng
    (1) Lượng từ – Dùng để đếm các cơ quan, trường học, bệnh viện…
    Cấu trúc:
    [số từ] + 所 + [danh từ chỉ cơ sở, tổ chức]

Ví dụ:

一所大学
Yì suǒ dàxué
Một trường đại học

两所医院
Liǎng suǒ yīyuàn
Hai bệnh viện

我家附近有三所学校。
Wǒ jiā fùjìn yǒu sān suǒ xuéxiào.
Gần nhà tôi có ba trường học.

(2) Đại từ chỉ nơi chốn – “Nơi, chỗ”
Cấu trúc:
所 + [động từ / hành động]

Ví dụ:

他所住的地方很安静。
Tā suǒ zhù de dìfāng hěn ānjìng.
Nơi anh ấy sống rất yên tĩnh.

我所知道的就是这些。
Wǒ suǒ zhīdào de jiùshì zhèxiē.
Những gì tôi biết chỉ là những điều này.

这是他所梦想的生活。
Zhè shì tā suǒ mèngxiǎng de shēnghuó.
Đây là cuộc sống mà anh ấy từng mơ ước.

(3) Dùng trong cấu trúc bị động hoặc nhấn mạnh hành động
Cấu trúc: 所 + động từ (dùng với 被 hoặc 在…)

Ví dụ:

他所说的话让我很感动。
Tā suǒ shuō de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
Những lời anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.

他所做的一切都是为了你。
Tā suǒ zuò de yíqiè dōu shì wèile nǐ.
Những gì anh ấy làm đều vì bạn.

我不理解他所表达的意思。
Wǒ bù lǐjiě tā suǒ biǎodá de yìsi.
Tôi không hiểu ý mà anh ấy muốn diễn đạt.

(4) Dùng trong câu bị động cổ văn / văn trang trọng
Ví dụ:

此事已被警方所调查。
Cǐ shì yǐ bèi jǐngfāng suǒ diàochá.
Việc này đã được cảnh sát điều tra.

他所遭受的痛苦难以想象。
Tā suǒ zāoshòu de tòngkǔ nányǐ xiǎngxiàng.
Nỗi đau mà anh ấy phải chịu thật khó tưởng tượng.

  1. 30 mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    他是一所著名大学的教授。
    Tā shì yì suǒ zhùmíng dàxué de jiàoshòu.
    Anh ấy là giáo sư của một trường đại học nổi tiếng.

我参观了一所古老的寺庙。
Wǒ cānguān le yì suǒ gǔlǎo de sìmiào.
Tôi đã tham quan một ngôi chùa cổ.

这所学校有上千名学生。
Zhè suǒ xuéxiào yǒu shàng qiān míng xuéshēng.
Trường học này có hơn một ngàn học sinh.

我想申请那所大学。
Wǒ xiǎng shēnqǐng nà suǒ dàxué.
Tôi muốn nộp đơn vào trường đại học đó.

他所经历的一切都很艰难。
Tā suǒ jīnglì de yíqiè dōu hěn jiānnán.
Những gì anh ấy trải qua đều rất gian khổ.

我所理解的和你不一样。
Wǒ suǒ lǐjiě de hé nǐ bù yíyàng.
Điều tôi hiểu không giống bạn.

这就是他所说的问题。
Zhè jiùshì tā suǒ shuō de wèntí.
Đây chính là vấn đề mà anh ấy đã nói.

这所房子很有历史感。
Zhè suǒ fángzi hěn yǒu lìshǐ gǎn.
Ngôi nhà này rất có cảm giác lịch sử.

他们住在一所别墅里。
Tāmen zhù zài yì suǒ biéshù lǐ.
Họ sống trong một căn biệt thự.

这是我们所能做到的全部了。
Zhè shì wǒmen suǒ néng zuò dào de quánbù le.
Đây là tất cả những gì chúng tôi có thể làm được.

他所想的事情总是很复杂。
Tā suǒ xiǎng de shìqing zǒngshì hěn fùzá.
Những điều anh ấy nghĩ thường rất phức tạp.

我所学的专业是会计。
Wǒ suǒ xué de zhuānyè shì kuàijì.
Ngành học của tôi là kế toán.

他所做的决定影响很大。
Tā suǒ zuò de juédìng yǐngxiǎng hěn dà.
Quyết định của anh ấy có ảnh hưởng rất lớn.

你所写的文章非常精彩。
Nǐ suǒ xiě de wénzhāng fēicháng jīngcǎi.
Bài văn bạn viết rất xuất sắc.

老师所讲的内容我都记下来了。
Lǎoshī suǒ jiǎng de nèiróng wǒ dōu jì xià lái le.
Tôi đã ghi lại tất cả nội dung mà thầy giáo giảng.

我所追求的生活是简单而幸福的。
Wǒ suǒ zhuīqiú de shēnghuó shì jiǎndān ér xìngfú de.
Cuộc sống tôi theo đuổi là đơn giản và hạnh phúc.

这是他所绘制的图画。
Zhè shì tā suǒ huìzhì de túhuà.
Đây là bức tranh mà anh ấy đã vẽ.

我们所面对的问题很棘手。
Wǒmen suǒ miànduì de wèntí hěn jíshǒu.
Vấn đề chúng ta đang đối mặt rất khó xử.

他是一所国际学校的校长。
Tā shì yì suǒ guójì xuéxiào de xiàozhǎng.
Anh ấy là hiệu trưởng của một trường quốc tế.

我所经历的比你更多。
Wǒ suǒ jīnglì de bǐ nǐ gèng duō.
Những gì tôi đã trải qua còn nhiều hơn bạn.

他住在一所非常现代的公寓里。
Tā zhù zài yì suǒ fēicháng xiàndài de gōngyù lǐ.
Anh ấy sống trong một căn hộ rất hiện đại.

所有人都已经到了。
Suǒyǒu rén dōu yǐjīng dàole.
Tất cả mọi người đều đã đến.

他所认识的人很多。
Tā suǒ rènshi de rén hěn duō.
Anh ấy quen biết rất nhiều người.

所见所闻让我大开眼界。
Suǒ jiàn suǒ wén ràng wǒ dà kāi yǎnjiè.
Những điều tôi thấy và nghe khiến tôi mở mang tầm mắt.

那所学校的教学质量很高。
Nà suǒ xuéxiào de jiàoxué zhìliàng hěn gāo.
Chất lượng giảng dạy của trường đó rất cao.

我所说的都是事实。
Wǒ suǒ shuō de dōu shì shìshí.
Những gì tôi nói đều là sự thật.

他对所发生的一切感到震惊。
Tā duì suǒ fāshēng de yíqiè gǎndào zhènjīng.
Anh ấy cảm thấy kinh ngạc về tất cả những gì đã xảy ra.

他们住在一所乡村小屋里。
Tāmen zhù zài yì suǒ xiāngcūn xiǎowū lǐ.
Họ sống trong một căn nhà nhỏ ở vùng quê.

我不理解他所做的选择。
Wǒ bù lǐjiě tā suǒ zuò de xuǎnzé.
Tôi không hiểu sự lựa chọn mà anh ấy đã làm.

他所拥有的远远超过常人。
Tā suǒ yǒngyǒu de yuǎnyuǎn chāoguò chángrén.
Những gì anh ấy sở hữu vượt xa người bình thường.

一、所 là gì?
所 (suǒ) là một trợ từ, lượng từ, danh từ, và trạng từ tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại, “所” thường dùng để:

Là trợ từ, đứng trước động từ, dùng trong các cấu trúc như “所+V” để biểu thị việc đã được làm hoặc đối tượng của hành động, tương đương với “điều mà…” trong tiếng Việt.

Là lượng từ chỉ địa điểm, dùng trước danh từ chỉ nơi chốn, như: 一所学校 (một ngôi trường).

Là danh từ, có nghĩa là “nơi chốn”, “địa điểm”.

Dùng để nhấn mạnh hoặc mang nghĩa hư từ trong một số thành ngữ hoặc cấu trúc văn viết.

二、Loại từ của 所
Từ loại Vai trò Ví dụ ngắn
Trợ từ Dùng trước động từ, biểu thị “điều mà…” 他所说的话
Lượng từ Dùng trước danh từ chỉ địa điểm 一所大学
Danh từ Chỉ nơi chốn 这个地方是他常去的所
Trạng từ/Trợ từ cổ ngữ Trong văn viết, thành ngữ, nhấn mạnh 无所不在

三、Các mẫu câu ví dụ

  1. Trợ từ “所” trong cụm “所 + V + 的”:
    他所说的话让我很感动。
    (Tā suǒ shuō de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.)
    → Lời anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.

我所知道的都告诉你了。
(Wǒ suǒ zhīdào de dōu gàosu nǐ le.)
→ Những gì tôi biết, tôi đều đã nói với bạn rồi.

这是他所做的工作。
(Zhè shì tā suǒ zuò de gōngzuò.)
→ Đây là công việc mà anh ấy đã làm.

他所看的书非常有趣。
(Tā suǒ kàn de shū fēicháng yǒuqù.)
→ Cuốn sách anh ấy đọc rất thú vị.

她所经历的一切都很不容易。
(Tā suǒ jīnglì de yīqiè dōu hěn bù róngyì.)
→ Những gì cô ấy đã trải qua đều không dễ dàng.

  1. Lượng từ “所” dùng với các cơ quan, địa điểm:
    他在一所小学教书。
    (Tā zài yì suǒ xiǎoxué jiāoshū.)
    → Anh ấy dạy học ở một trường tiểu học.

我们参观了一所大学。
(Wǒmen cānguān le yì suǒ dàxué.)
→ Chúng tôi đã tham quan một trường đại học.

她住在一所漂亮的别墅里。
(Tā zhù zài yì suǒ piàoliang de biéshù lǐ.)
→ Cô ấy sống trong một căn biệt thự đẹp.

这所医院的环境很好。
(Zhè suǒ yīyuàn de huánjìng hěn hǎo.)
→ Môi trường của bệnh viện này rất tốt.

那是一所历史悠久的学校。
(Nà shì yì suǒ lìshǐ yōujiǔ de xuéxiào.)
→ Đó là một ngôi trường có lịch sử lâu đời.

  1. Danh từ “所” nghĩa là “nơi chốn”:
    他常去那所咖啡店。
    (Tā cháng qù nà suǒ kāfēidiàn.)
    → Anh ấy thường đến quán cà phê đó.

这是一所我从小长大的地方。
(Zhè shì yì suǒ wǒ cóng xiǎo zhǎngdà de dìfāng.)
→ Đây là nơi tôi đã lớn lên từ nhỏ.

他买了一所房子。
(Tā mǎi le yì suǒ fángzi.)
→ Anh ấy đã mua một căn nhà.

这所房子很安静。
(Zhè suǒ fángzi hěn ānjìng.)
→ Căn nhà này rất yên tĩnh.

那所房子正在装修。
(Nà suǒ fángzi zhèngzài zhuāngxiū.)
→ Ngôi nhà đó đang được sửa sang lại.

  1. Thành ngữ và cách dùng đặc biệt có “所”:
    无所不在。
    (Wú suǒ bù zài.)
    → Có mặt khắp nơi.

无所不能。
(Wú suǒ bù néng.)
→ Không gì là không thể.

无所作为。
(Wú suǒ zuòwéi.)
→ Không có thành tích gì; không làm nên trò trống gì.

无所事事。
(Wú suǒ shìshì.)
→ Không có việc gì để làm.

各有所好。
(Gè yǒu suǒ hào.)
→ Mỗi người có một sở thích riêng.

所 là một từ rất đa chức năng trong tiếng Trung, tùy theo vai trò có thể là trợ từ, lượng từ hay danh từ.

Khi đứng trước động từ, nó mang sắc thái văn viết, trang trọng, thường thấy trong ngôn ngữ hành chính, văn học.

Khi là lượng từ, nó luôn đi với các danh từ chỉ cơ sở, tổ chức, địa điểm.

Ngoài ra, 所 xuất hiện trong nhiều thành ngữ phổ biến trong đời sống và văn viết.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Đây là một trong những cuốn giáo trình tiếng Trung Kế toán được giảng dạy tiếng Trung mỗi ngày trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc online lớn nhất toàn quốc. Tác phẩm Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) và đồng thời được lưu trữ cũng như cất giữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất cả Nước. Nền tảng CHINEMASTER education chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung giao tiếp Kế toán, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung thực chiến theo hệ thống giáo trình Hán ngữ Kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Giáo trình Kế toán tiếng Trung - Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên ngành kinh điển tiếp theo thuộc hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education (MASTEREDU) – hệ thống đào tạo tiếng Trung lớn nhất Việt Nam hiện nay. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo trình thông thường mà còn là tài liệu cốt lõi được giảng dạy hàng ngày bằng tiếng Trung tại hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER Education. Với nội dung tập trung sâu vào chuyên môn kế toán thực tiễn (tiền lương, bảo hiểm xã hội, thu chi), giáo trình giúp học viên nhanh chóng làm chủ thuật ngữ chuyên ngành, cấu trúc câu chuyên môn và kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường kế toán Việt Nam – Trung Quốc.