HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster惊讶 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

惊讶 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“惊讶” (jīngyà) trong tiếng Trung là một tính từ dùng để diễn tả cảm xúc kinh ngạc, ngạc nhiên, hoặc sửng sốt trước một sự việc bất ngờ hoặc khó hiểu. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và các tình huống biểu cảm cảm xúc. “惊讶” (phiên âm: jīngyà) trong tiếng Trung là một tính từ, dùng để diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, sửng sốt, hoặc không thể ngờ tới trước một sự việc xảy ra bất ngờ hoặc vượt ngoài dự đoán. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

5/5 - (1 bình chọn)

惊讶 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“惊讶” (jīngyà) trong tiếng Trung là một tính từ dùng để diễn tả cảm xúc kinh ngạc, ngạc nhiên, hoặc sửng sốt trước một sự việc bất ngờ hoặc khó hiểu. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và các tình huống biểu cảm cảm xúc.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 惊讶

Phiên âm: jīngyà

Loại từ: Tính từ

Ý nghĩa: Kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt

Hán Việt: Kinh nhạ

Giải nghĩa chi tiết:

“惊” nghĩa là giật mình, kinh ngạc

“讶” nghĩa là không thể hiểu nổi, ngạc nhiên → “惊讶” là cảm xúc ngạc nhiên đến mức không thể lý giải ngay được

  1. Cách dùng trong câu
    a. Diễn tả cảm xúc ngạc nhiên
    Ví dụ:

她对结果感到惊讶。 Tā duì jiéguǒ gǎndào jīngyà. → Cô ấy cảm thấy ngạc nhiên về kết quả.

我惊讶于他的表现。 Wǒ jīngyà yú tā de biǎoxiàn. → Tôi ngạc nhiên về màn trình diễn của anh ấy.

他惊讶得张大了嘴巴。 Tā jīngyà de zhāng dàle zuǐba. → Anh ấy ngạc nhiên đến mức há hốc miệng.

你会惊讶于这消息。 Nǐ huì jīngyà yú zhè xiāoxi. → Bạn sẽ ngạc nhiên về tin tức này.

他惊讶地发现了一本古籍。 Tā jīngyà de fāxiànle yì běn gǔjí. → Anh ấy kinh ngạc khi phát hiện một cuốn sách cổ.

  1. Cấu trúc câu thông dụng
    Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
    感到惊讶 我感到非常惊讶。
    Wǒ gǎndào fēicháng jīngyà. Tôi cảm thấy rất ngạc nhiên.
    对……感到惊讶 她对他的决定感到惊讶。
    Tā duì tā de juédìng gǎndào jīngyà. Cô ấy ngạc nhiên về quyết định của anh ấy.
    惊讶地 + Động từ 他惊讶地看着我。
    Tā jīngyà de kànzhe wǒ. Anh ấy nhìn tôi đầy ngạc nhiên.
  2. So sánh với các từ đồng nghĩa
    Từ Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt
    惊讶 jīngyà Ngạc nhiên, sửng sốt Trung tính, dùng phổ biến trong văn nói và viết
    吃惊 chījīng Giật mình, bất ngờ Dùng trong văn nói, mức độ nhẹ hơn
    惊奇 jīngqí Ngạc nhiên + vui vẻ Thường dùng khi thấy điều thú vị
    惊异 jīngyì Ngạc nhiên + kỳ lạ Nhấn mạnh sự khác thường
    诧异 chàyì Ngạc nhiên + không thể lý giải Mức độ cao, dùng trong văn viết1
  3. Một số mẫu câu mở rộng
    他所说的话让我很惊讶。 Tā suǒ shuō de huà ràng wǒ hěn jīngyà. → Những lời anh ấy nói khiến tôi rất ngạc nhiên.

他们惊讶地默默凝视那奇景。 Tāmen jīngyà de mòmò níngshì nà qíjǐng. → Họ ngạc nhiên lặng lẽ nhìn chằm chằm vào cảnh đẹp kỳ lạ đó.

他显露出惊讶的表情。 Tā xiǎnlùchū jīngyà de biǎoqíng. → Anh ấy thể hiện rõ biểu cảm ngạc nhiên.

“惊讶” (phiên âm: jīngyà) trong tiếng Trung là một tính từ, dùng để diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, sửng sốt, hoặc không thể ngờ tới trước một sự việc xảy ra bất ngờ hoặc vượt ngoài dự đoán. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 惊讶

Phiên âm: jīngyà

Loại từ: Tính từ

Ý nghĩa: Kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt, không thể tin được

Từ này thường dùng để biểu thị cảm xúc mạnh mẽ khi đối mặt với điều gì đó bất ngờ, khác thường hoặc khó hiểu.

  1. Cách sử dụng trong câu
    A. Dùng để miêu tả cảm xúc của người nói hoặc người khác
    Cấu trúc: Chủ ngữ + 对 + Sự việc + 感到 + 惊讶 hoặc Chủ ngữ + 很 + 惊讶 + [về điều gì đó]

Ví dụ:

她对结果感到惊讶。 Tā duì jiéguǒ gǎndào jīngyà. Cô ấy cảm thấy ngạc nhiên về kết quả.

我很惊讶他居然会说越南语。 Wǒ hěn jīngyà tā jūrán huì shuō Yuènányǔ. Tôi rất ngạc nhiên vì anh ấy lại biết nói tiếng Việt.

你会惊讶于这消息。 Nǐ huì jīngyà yú zhè xiāoxi. Bạn sẽ ngạc nhiên về tin tức này.

B. Dùng để miêu tả biểu cảm hoặc phản ứng
Ví dụ:

他惊讶得张大了嘴巴。 Tā jīngyà de zhāng dà le zuǐba. Anh ấy ngạc nhiên đến mức há hốc mồm.

她惊讶地看着我。 Tā jīngyà de kànzhe wǒ. Cô ấy nhìn tôi đầy ngạc nhiên.

他显露出惊讶的表情。 Tā xiǎnlùchū jīngyà de biǎoqíng. Anh ấy thể hiện rõ biểu cảm ngạc nhiên.

  1. Các mẫu câu thông dụng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我对他的决定感到惊讶。 Wǒ duì tā de juédìng gǎndào jīngyà. Tôi ngạc nhiên về quyết định của anh ấy.
    她惊讶地发现了一个秘密。 Tā jīngyà de fāxiàn le yí gè mìmì. Cô ấy kinh ngạc phát hiện ra một bí mật.
    他们惊讶地看着那个奇怪的现象。 Tāmen jīngyà de kànzhe nàgè qíguài de xiànxiàng. Họ ngạc nhiên nhìn hiện tượng kỳ lạ đó.
    你会对他的表现感到惊讶。 Nǐ huì duì tā de biǎoxiàn gǎndào jīngyà. Bạn sẽ ngạc nhiên về màn trình diễn của anh ấy.
  2. So sánh với các từ đồng nghĩa
    Từ Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt
    惊讶 jīngyà Ngạc nhiên, sửng sốt Trung tính, phổ biến trong văn nói và viết
    吃惊 chījīng Giật mình, kinh ngạc Thường dùng trong văn nói, sắc thái nhẹ hơn
    惊奇 jīngqí Ngạc nhiên vì thấy thú vị Có yếu tố vui vẻ, tò mò
    惊异 jīngyì Ngạc nhiên vì điều kỳ lạ Nhấn mạnh sự khác thường
    诧异 chàyì Sửng sốt, không thể hiểu nổi Trang trọng hơn, dùng trong văn viết
  3. Ghi chú ngữ pháp
    “惊讶” là tính từ, có thể dùng với các trạng từ như “很”, “非常”, “十分” để nhấn mạnh mức độ:

很惊讶 (rất ngạc nhiên)

十分惊讶 (cực kỳ ngạc nhiên)

Có thể dùng với các động từ như “感到” (cảm thấy), “表现出” (thể hiện ra), “显露出” (bộc lộ ra)

“惊讶” (jīngyà) trong tiếng Trung là một tính từ dùng để diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, sửng sốt, hoặc kinh ngạc trước một sự việc bất ngờ hoặc vượt ngoài dự đoán. Đây là từ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, thường dùng để thể hiện phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

  1. Định nghĩa và loại từ
  • Chữ Hán: 惊讶
  • Phiên âm: jīngyà
  • Loại từ: Tính từ
  • Ý nghĩa: Ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc — cảm thấy bất ngờ trước điều gì đó không lường trước
  1. Cách dùng và sắc thái biểu cảm
  • “惊讶” thường đi kèm với các động từ như 感到 (cảm thấy), 表现出 (thể hiện), 显露出 (bộc lộ), hoặc dùng trực tiếp như một tính từ sau chủ ngữ.
  • Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn “吃惊” (chījīng — giật mình, bất ngờ).
    Ví dụ:
  • 她对结果感到惊讶。
    Tā duì jiéguǒ gǎndào jīngyà.
    → Cô ấy cảm thấy ngạc nhiên về kết quả.
  • 我惊讶于他的表现。
    Wǒ jīngyà yú tā de biǎoxiàn.
    → Tôi ngạc nhiên về màn trình diễn của anh ấy.
  • 他惊讶得张大了嘴巴。
    Tā jīngyà de zhāng dà le zuǐba.
    → Anh ấy ngạc nhiên đến há hốc mồm.
  1. Mẫu câu thông dụng
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 你会对这个消息感到惊讶。 | Nǐ huì duì zhège xiāoxi gǎndào jīngyà. | Bạn sẽ ngạc nhiên về tin tức này. |
    | 我很惊讶他居然来了。 | Wǒ hěn jīngyà tā jūrán lái le. | Tôi rất ngạc nhiên là anh ấy lại đến. |
    | 她惊讶地看着我。 | Tā jīngyà de kànzhe wǒ. | Cô ấy nhìn tôi đầy ngạc nhiên. |
    | 他的变化令人惊讶。 | Tā de biànhuà lìngrén jīngyà. | Sự thay đổi của anh ấy khiến người ta ngạc nhiên. |
    | 我惊讶于她的勇气。 | Wǒ jīngyà yú tā de yǒngqì. | Tôi ngạc nhiên trước sự dũng cảm của cô ấy. |
  2. So sánh với các từ tương tự
    | Từ | Phiên âm | Nghĩa | Sắc thái |
    | 惊讶 | jīngyà | Ngạc nhiên, sửng sốt | Trang trọng, thường dùng trong văn viết |
    | 吃惊 | chījīng | Giật mình, bất ngờ | Thân mật, thường dùng trong văn nói |
    | 惊奇 | jīngqí | Ngạc nhiên vì điều kỳ lạ | Có yếu tố tò mò, kỳ thú |
    | 惊异 | jīngyì | Ngạc nhiên vì điều khác thường | Nhấn mạnh sự khác biệt |
    | 诧异 | chàyì | Rất đỗi ngạc nhiên | Mạnh hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn nữa |

惊讶 (jīngyà) là một danh từ hoặc tính từ, mang ý nghĩa ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc kinh ngạc trước một sự việc, tình huống, hoặc thông tin không mong đợi. Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả trạng thái cảm xúc khi gặp điều gì đó bất ngờ hoặc đáng ngạc nhiên.

  1. Loại từ
    惊讶 có thể đóng vai trò là:

Danh từ (名词 / míngcí): Chỉ trạng thái hoặc cảm giác ngạc nhiên.
Tính từ (形容词 / xíngróngcí): Mô tả trạng thái ngạc nhiên của một người hoặc sự việc gây ngạc nhiên.
Từ này được hình thành từ hai ký tự:

惊 (jīng): Nghĩa là “kinh ngạc”, “bất ngờ”, thường liên quan đến cảm xúc mạnh.
讶 (yà): Nghĩa là “ngạc nhiên”, “kỳ lạ”, bổ sung ý nghĩa cho sự bất ngờ.
Đặc điểm chính:

惊讶 diễn tả trạng thái cảm xúc khi gặp điều bất ngờ, có thể mang sắc thái tích cực (vui mừng), trung tính (đơn thuần ngạc nhiên), hoặc tiêu cực (sốc, không hài lòng).
Thường được dùng trong văn nói và văn viết để mô tả phản ứng của con người hoặc tính chất của sự việc.

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    惊讶 được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc hoặc phản ứng trước một sự việc bất ngờ. Tùy vào vai trò danh từ hay tính từ, nó xuất hiện trong các cấu trúc câu khác nhau.

a. Dùng làm danh từ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 感到/觉得 + 惊讶 (+ 对 + Tân ngữ): Diễn tả cảm giác ngạc nhiên của chủ ngữ về một sự việc.
Ví dụ: 我对他的决定感到惊讶。 (Wǒ duì tā de juédìng gǎndào jīngyà.) – Tôi cảm thấy ngạc nhiên về quyết định của anh ấy.
Cấu trúc: 让/使 + Chủ ngữ + 惊讶: Chỉ một sự việc khiến ai đó ngạc nhiên.
Ví dụ: 这个消息让我惊讶。 (Zhège xiāoxī ràng wǒ jīngyà.) – Tin tức này khiến tôi ngạc nhiên.
b. Dùng làm tính từ
Cấu trúc: Chủ ngữ + 很/非常 + 惊讶: Mô tả trạng thái ngạc nhiên của chủ ngữ.
Ví dụ: 她很惊讶。 (Tā hěn jīngyà.) – Cô ấy rất ngạc nhiên.
Cấu trúc: Danh từ + 很/非常 + 惊讶: Mô tả một sự việc gây ngạc nhiên.
Ví dụ: 这件事很惊讶。 (Zhè jiàn shì hěn jīngyà.) – Việc này rất đáng ngạc nhiên.
c. Câu hỏi với 惊讶
Dùng để hỏi về lý do hoặc mức độ ngạc nhiên.
Ví dụ: 你为什么这么惊讶? (Nǐ wèishénme zhème jīngyà?) – Tại sao bạn ngạc nhiên như vậy?

  1. Các trường hợp sử dụng chính
    惊讶 được sử dụng để diễn tả trạng thái ngạc nhiên trong nhiều ngữ cảnh, từ phản ứng cá nhân đến mô tả sự việc bất ngờ.

a. Mô tả trạng thái ngạc nhiên của một người
Dùng để diễn đạt cảm xúc ngạc nhiên của chủ ngữ.

Câu: 他听到这个消息很惊讶。
Phiên âm: Tā tīng dào zhège xiāoxī hěn jīngyà.
Dịch: Anh ấy rất ngạc nhiên khi nghe tin này.
Câu: 我对她的成功感到非常惊讶。
Phiên âm: Wǒ duì tā de chénggōng gǎndào fēicháng jīngyà.
Dịch: Tôi rất ngạc nhiên về thành công của cô ấy.
b. Mô tả sự việc gây ngạc nhiên
Dùng để nhấn mạnh một sự việc bất ngờ hoặc đáng kinh ngạc.

Câu: 这个结果让人惊讶。
Phiên âm: Zhège jiéguǒ ràng rén jīngyà.
Dịch: Kết quả này khiến người ta ngạc nhiên.
Câu: 他的表现真是惊讶。
Phiên âm: Tā de biǎoxiàn zhēn shì jīngyà.
Dịch: Biểu hiện của anh ấy thật sự đáng ngạc nhiên.
c. Dùng trong câu hỏi
Hỏi về lý do hoặc đối tượng gây ngạc nhiên.

Câu: 你为什么这么惊讶?
Phiên âm: Nǐ wèishénme zhème jīngyà?
Dịch: Tại sao bạn ngạc nhiên như vậy?
Câu: 这个消息有什么好惊讶的?
Phiên âm: Zhège xiāoxī yǒu shénme hǎo jīngyà de?
Dịch: Tin này có gì đáng ngạc nhiên đâu?
d. Dùng với sắc thái tích cực hoặc tiêu cực
Tùy ngữ cảnh, 惊讶 có thể mang sắc thái vui mừng, trung tính, hoặc sốc.

Tích cực: 她居然考上了北大,我真的很惊讶!
Phiên âm: Tā jūrán kǎoshàng le Běidà, wǒ zhēn de hěn jīngyà!
Dịch: Cô ấy không ngờ đậu Đại học Bắc Kinh, tôi thật sự rất ngạc nhiên!
Tiêu cực: 他竟然骗了我,我感到很惊讶。
Phiên âm: Tā jìngrán piàn le wǒ, wǒ gǎndào hěn jīngyà.
Dịch: Anh ấy không ngờ lại lừa tôi, tôi cảm thấy rất sốc.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 惊讶 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa:

a. Ví dụ về trạng thái ngạc nhiên của một người
Câu: 她看到礼物时非常惊讶。
Phiên âm: Tā kàndào lǐwù shí fēicháng jīngyà.
Dịch: Cô ấy rất ngạc nhiên khi thấy món quà.
Câu: 我对他的突然到来感到惊讶。
Phiên âm: Wǒ duì tā de tūrán dàolái gǎndào jīngyà.
Dịch: Tôi ngạc nhiên vì sự xuất hiện đột ngột của anh ấy.
Câu: 大家对这个决定都很惊讶。
Phiên âm: Dàjiā duì zhège juédìng dōu hěn jīngyà.
Dịch: Mọi người đều ngạc nhiên về quyết định này.
b. Ví dụ về sự việc gây ngạc nhiên
Câu: 这个消息真让人惊讶!
Phiên âm: Zhège xiāoxī zhēn ràng rén jīngyà!
Dịch: Tin tức này thật sự khiến người ta ngạc nhiên!
Câu: 他的进步让人惊讶。
Phiên âm: Tā de jìnbù ràng rén jīngyà.
Dịch: Sự tiến bộ của anh ấy khiến người ta ngạc nhiên.
Câu: 这个实验的结果很惊讶。
Phiên âm: Zhège shíyàn de jiéguǒ hěn jīngyà.
Dịch: Kết quả của thí nghiệm này rất đáng ngạc nhiên.
c. Ví dụ về câu hỏi
Câu: 你听到这个消息不惊讶吗?
Phiên âm: Nǐ tīng dào zhège xiāoxī bù jīngyà ma?
Dịch: Bạn không ngạc nhiên khi nghe tin này sao?
Trả lời mẫu: 当然惊讶,太意外了! (Dāngrán jīngyà, tài yìwài le!) – Tất nhiên là ngạc nhiên, quá bất ngờ!
Câu: 他为什么这么惊讶?
Phiên âm: Tā wèishénme zhème jīngyà?
Dịch: Tại sao anh ấy ngạc nhiên như vậy?
Trả lời mẫu: 因为他没料到会这样。 (Yīnwèi tā méi liàodào huì zhèyàng.) – Vì anh ấy không ngờ mọi chuyện sẽ như vậy.
d. Ví dụ về sắc thái tích cực
Câu: 她居然学会了开车,我很惊讶!
Phiên âm: Tā jūrán xuéhuì le kāichē, wǒ hěn jīngyà!
Dịch: Cô ấy không ngờ học được lái xe, tôi rất ngạc nhiên!
Câu: 这个小孩的画让我惊讶,太有才了!
Phiên âm: Zhège xiǎohái de huà ràng wǒ jīngyà, tài yǒu cái le!
Dịch: Bức tranh của đứa trẻ này khiến tôi ngạc nhiên, quá tài năng!
e. Ví dụ về sắc thái tiêu cực
Câu: 他居然没来开会,我很惊讶。
Phiên âm: Tā jūrán méi lái kāihuì, wǒ hěn jīngyà.
Dịch: Anh ấy không ngờ không đến họp, tôi rất sốc.
Câu: 她对我的话感到惊讶,好像我说了什么奇怪的事。
Phiên âm: Tā duì wǒ de huà gǎndào jīngyà, hǎoxiàng wǒ shuō le shénme qíguài de shì.
Dịch: Cô ấy ngạc nhiên về lời tôi nói, như thể tôi nói điều gì kỳ lạ.

  1. Lưu ý khi sử dụng 惊讶
    Phân biệt với 居然 (jūrán):
    惊讶 là danh từ/tính từ, diễn tả trạng thái hoặc cảm giác ngạc nhiên.
    居然 là phó từ, nhấn mạnh sự bất ngờ của hành động hoặc sự việc, thường đứng trước động từ/tính từ.
    Ví dụ:
    惊讶: 我对这个消息很惊讶。 (Wǒ duì zhège xiāoxī hěn jīngyà.) – Tôi rất ngạc nhiên về tin này.
    居然: 他居然忘了这个消息! (Tā jūrán wàng le zhège xiāoxī!) – Anh ấy không ngờ quên tin này!
    Kết hợp với các từ khác:
    感到/觉得 + 惊讶: Dùng để diễn tả cảm giác ngạc nhiên (thường làm danh từ).
    很/非常 + 惊讶: Dùng để mô tả mức độ ngạc nhiên (thường làm tính từ).
    让/使 + 惊讶: Nhấn mạnh sự việc gây ngạc nhiên.
    Ngữ cảnh văn hóa:
    Trong giao tiếp Trung Quốc, 惊讶 thường được dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc chú ý đến một sự việc bất ngờ, ví dụ khi khen ngợi thành tựu của người khác.
    Ví dụ: 你的中文进步让我惊讶! (Nǐ de Zhōngwén jìnbù ràng wǒ jīngyà!) – Sự tiến bộ tiếng Trung của bạn khiến tôi ngạc nhiên!
    Ngữ điệu:
    Trong văn nói, 惊讶 thường được nhấn mạnh bằng ngữ điệu để tăng tính biểu cảm, ví dụ: 真的很惊讶! (Zhēn de hěn jīngyà!) – Thật sự rất ngạc nhiên!

惊讶 /jīng yà/ là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang ý nghĩa là ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt, bất ngờ. Đây là một tính từ, thường dùng để miêu tả cảm xúc khi gặp phải điều gì đó vượt ngoài sự mong đợi hoặc trái ngược với dự đoán.

  1. Giải thích chi tiết:
    惊 (jīng) nghĩa là “giật mình”, “bị làm cho sợ hãi, kinh ngạc”.

讶 (yà) mang nghĩa là “kinh ngạc”, “ngỡ ngàng”, “bất ngờ”.

Khi kết hợp lại thành 惊讶, từ này mang nghĩa “rất ngạc nhiên”, “rất sửng sốt”, thường dùng khi người nói cảm thấy bất ngờ với một sự việc hoặc thông tin nào đó.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词).
  2. Cách dùng trong câu:
    Thường được đặt sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái cảm xúc.

Có thể đứng độc lập hoặc đi kèm các trạng từ như: 非常,很,有些,感到,显得,略显,… để tăng/giảm mức độ.

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết:
    Ví dụ 1:
    他听到这个消息时显得非常惊讶。
    Tā tīng dào zhège xiāoxi shí xiǎnde fēicháng jīngyà.
    → Anh ấy tỏ ra vô cùng ngạc nhiên khi nghe tin tức này.

Ví dụ 2:
她的中文说得这么好,真让人惊讶!
Tā de Zhōngwén shuō de zhème hǎo, zhēn ràng rén jīngyà!
→ Cô ấy nói tiếng Trung giỏi như vậy, thật khiến người ta kinh ngạc!

Ví dụ 3:
我感到很惊讶,他居然会说越南语。
Wǒ gǎndào hěn jīngyà, tā jūrán huì shuō Yuènányǔ.
→ Tôi rất ngạc nhiên, anh ấy lại biết nói tiếng Việt.

Ví dụ 4:
孩子突然说出那句话,让我们都很惊讶。
Háizi tūrán shuō chū nà jù huà, ràng wǒmen dōu hěn jīngyà.
→ Đứa trẻ bất ngờ nói ra câu đó khiến chúng tôi ai cũng bất ngờ.

Ví dụ 5:
她对考试结果感到惊讶。
Tā duì kǎoshì jiéguǒ gǎndào jīngyà.
→ Cô ấy cảm thấy ngạc nhiên với kết quả thi.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    惊讶 jīng yà Ngạc nhiên, kinh ngạc Cảm xúc mạnh hơn 惊奇
    惊奇 jīng qí Ngạc nhiên nhưng nhẹ nhàng Có sắc thái tích cực, thường là thích thú
    吃惊 chī jīng Giật mình, hoảng hốt Thường phản xạ mạnh, gần với “hoảng sợ”
  2. Mở rộng: Các cụm từ hay dùng với 惊讶
    感到惊讶 (gǎndào jīngyà): cảm thấy ngạc nhiên

表现出惊讶 (biǎoxiàn chū jīngyà): thể hiện sự ngạc nhiên

惊讶的表情 (jīngyà de biǎoqíng): vẻ mặt ngạc nhiên

令人惊讶 (lìngrén jīngyà): khiến người khác ngạc nhiên

“惊讶” là gì?
Giải thích chi tiết, loại từ, cách dùng và nhiều ví dụ minh họa (phiên âm & dịch nghĩa)

  1. “惊讶” là gì?
    惊讶 (jīngyà) là một từ biểu đạt cảm xúc trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Kinh ngạc, ngạc nhiên, sững sờ, bất ngờ
→ Diễn tả trạng thái tinh thần khi gặp chuyện bất ngờ, không lường trước được, khiến bị sốc nhẹ hoặc không nói nên lời.

  1. Loại từ và đặc điểm
    Loại từ: Tính từ (形容词 – xíngróngcí)

Chức năng: Diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc của con người

Sắc thái: Thường là cảm xúc đột ngột, bất ngờ, vừa tích cực vừa tiêu cực

  1. Các từ gần nghĩa với “惊讶”
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    惊讶 jīngyà Ngạc nhiên Phổ biến, trung tính
    吃惊 chījīng Giật mình, sửng sốt Thường dùng trong khẩu ngữ
    惊奇 jīngqí Kinh ngạc, kỳ lạ Có tính kỳ diệu, thần bí hơn
    震惊 zhènjīng Rúng động Mức độ cao hơn “惊讶”
    意外 yìwài Bất ngờ Trung tính, thường chỉ sự việc
  2. Cách dùng từ “惊讶” trong câu
    惊讶 có thể dùng:

Sau chủ ngữ như tính từ trạng thái

Làm bổ ngữ cho cảm xúc

Kết hợp với các phó từ như 非常, 十分, 感到, 一点也不, 让人

Mẫu cấu trúc thông dụng:
主语 + 对 + … + 感到惊讶
→ Ai đó cảm thấy kinh ngạc về việc gì

让人 + 很惊讶 / 感到惊讶
→ Khiến người khác kinh ngạc

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    A. Ví dụ biểu đạt cảm xúc
    我很惊讶你会说中文。
    Wǒ hěn jīngyà nǐ huì shuō zhōngwén.
    → Tôi rất ngạc nhiên khi biết bạn biết nói tiếng Trung.

他对这个消息感到非常惊讶。
Tā duì zhège xiāoxi gǎndào fēicháng jīngyà.
→ Anh ấy cảm thấy vô cùng kinh ngạc trước tin tức này.

这件事让我感到很惊讶。
Zhè jiàn shì ràng wǒ gǎndào hěn jīngyà.
→ Chuyện này khiến tôi rất bất ngờ.

她一点也不惊讶,好像早就知道了。
Tā yìdiǎn yě bù jīngyà, hǎoxiàng zǎo jiù zhīdào le.
→ Cô ấy hoàn toàn không ngạc nhiên, như thể đã biết từ trước.

他惊讶地看着我,好像不敢相信。
Tā jīngyà de kànzhe wǒ, hǎoxiàng bù gǎn xiāngxìn.
→ Anh ấy nhìn tôi đầy kinh ngạc, như thể không thể tin được.

B. Ví dụ trong giao tiếp đời thường
老师对我的进步感到很惊讶。
Lǎoshī duì wǒ de jìnbù gǎndào hěn jīngyà.
→ Thầy giáo rất ngạc nhiên về sự tiến bộ của tôi.

我惊讶地发现他竟然会做饭。
Wǒ jīngyà de fāxiàn tā jìngrán huì zuòfàn.
→ Tôi ngạc nhiên khi phát hiện anh ấy biết nấu ăn.

大家都对他的决定感到惊讶。
Dàjiā dōu duì tā de juédìng gǎndào jīngyà.
→ Mọi người đều ngạc nhiên về quyết định của anh ấy.

听到这个好消息,她的表情非常惊讶。
Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā de biǎoqíng fēicháng jīngyà.
→ Nghe tin tốt này, biểu cảm của cô ấy rất kinh ngạc.

他的表现让我们惊讶极了。
Tā de biǎoxiàn ràng wǒmen jīngyà jí le.
→ Màn thể hiện của anh ấy khiến chúng tôi cực kỳ ngạc nhiên.

C. Ví dụ trong các tình huống khác
我惊讶于她的勇气。
Wǒ jīngyà yú tā de yǒngqì.
→ Tôi ngạc nhiên trước sự dũng cảm của cô ấy.

他惊讶地张大了嘴巴。
Tā jīngyà de zhāng dà le zuǐba.
→ Anh ấy ngạc nhiên đến mức há hốc miệng.

她惊讶地问:“真的吗?”
Tā jīngyà de wèn: “Zhēn de ma?”
→ Cô ấy ngạc nhiên hỏi: “Thật sao?”

这次考试的结果真让人惊讶。
Zhè cì kǎoshì de jiéguǒ zhēn ràng rén jīngyà.
→ Kết quả kỳ thi lần này thực sự khiến người ta bất ngờ.

我惊讶地看到他变得那么成熟了。
Wǒ jīngyà de kàndào tā biàn de nàme chéngshú le.
→ Tôi ngạc nhiên khi thấy anh ấy trở nên trưởng thành đến vậy.

  1. Tổng kết nội dung
    Mục Nội dung
    Từ vựng 惊讶 (jīngyà)
    Nghĩa Ngạc nhiên, kinh ngạc, bất ngờ
    Loại từ Tính từ
    Sắc thái Biểu đạt cảm xúc bất ngờ (trung tính hoặc tích cực)
    Dùng với 感到惊讶 / 很惊讶 / 对…很惊讶 / 让人惊讶

惊讶 là một từ rất thường dùng trong tiếng Trung, dùng để diễn tả trạng thái ngạc nhiên, kinh ngạc, bất ngờ trước một sự việc xảy ra ngoài dự đoán, mang cảm xúc mạnh và đột ngột. Từ này được sử dụng nhiều trong văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong miêu tả tâm lý, cảm xúc của con người.

  1. Thông tin cơ bản về từ 惊讶
    Chữ Hán: 惊讶

Phiên âm: jīngyà

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt:

Ngạc nhiên

Kinh ngạc

Bất ngờ

Sững sờ

  1. Giải thích chi tiết
    a. Về mặt ngữ nghĩa:
    惊 (jīng): ngạc nhiên, giật mình

讶 (yà): ngạc nhiên, kinh ngạc
→ 惊讶: ngạc nhiên đến mức không nói nên lời, thường trước điều gì không thể tin được hoặc vượt quá tưởng tượng.

b. Đặc điểm:
Thường đi kèm với các phó từ 很, 非常, 感到, 显得,…

Có thể dùng như vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

  1. Các mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我感到非常惊讶。
    Wǒ gǎndào fēicháng jīngyà.
    → Tôi cảm thấy vô cùng ngạc nhiên.

Ví dụ 2:
她听到这个消息时显得很惊讶。
Tā tīngdào zhège xiāoxi shí xiǎnde hěn jīngyà.
→ Khi nghe tin này, cô ấy tỏ ra rất kinh ngạc.

Ví dụ 3:
他居然考了第一名,大家都很惊讶。
Tā jūrán kǎo le dì yī míng, dàjiā dōu hěn jīngyà.
→ Không ngờ cậu ấy lại thi đỗ hạng nhất, mọi người đều rất kinh ngạc.

Ví dụ 4:
让人惊讶的是,他没有接受这个奖。
Ràng rén jīngyà de shì, tā méiyǒu jiēshòu zhège jiǎng.
→ Điều khiến người ta ngạc nhiên là anh ấy không nhận giải thưởng.

Ví dụ 5:
她的中文说得那么流利,真令人惊讶!
Tā de Zhōngwén shuō de nàme liúlì, zhēn lìng rén jīngyà!
→ Tiếng Trung của cô ấy nói lưu loát như vậy, thật khiến người ta kinh ngạc!

Ví dụ 6:
他一脸惊讶地看着我。
Tā yì liǎn jīngyà de kànzhe wǒ.
→ Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt đầy ngạc nhiên.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 惊讶
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    感到 + 惊讶 Cảm thấy kinh ngạc 我感到很惊讶。
    显得 + 惊讶 Tỏ ra ngạc nhiên 他显得非常惊讶。
    令人惊讶 Khiến người khác kinh ngạc 他的表现令人惊讶。
    一脸惊讶 Gương mặt đầy ngạc nhiên 他一脸惊讶。
  2. Một số từ/cụm từ liên quan đến 惊讶
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    惊奇 jīngqí Ngạc nhiên, kỳ lạ
    吃惊 chījīng Bị giật mình, sửng sốt
    惊恐 jīngkǒng Hoảng hốt, sợ hãi
    惊人 jīngrén Gây sốc, làm người ta kinh ngạc
    震惊 zhènjīng Chấn động, sốc mạnh
  3. So sánh 惊讶 với 吃惊
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
    惊讶 Ngạc nhiên, kinh ngạc Mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong viết hoặc nói nghiêm túc
    吃惊 Giật mình, sửng sốt Thường dùng trong văn nói, mang tính phản xạ cảm xúc nhanh

Ví dụ so sánh:

听到这个消息,我很吃惊。
→ Nghe tin này, tôi giật mình ngạc nhiên.

听到这个消息,我感到很惊讶。
→ Nghe tin này, tôi cảm thấy kinh ngạc (diễn tả cảm xúc sâu hơn, trang trọng hơn).

惊讶 là tính từ miêu tả cảm xúc ngạc nhiên mạnh, thể hiện rõ trạng thái tâm lý khi người nói đối mặt với điều ngoài dự đoán. Đây là một từ có sắc thái cảm xúc cao, được dùng rất nhiều trong cả đời sống lẫn văn học, báo chí, phim ảnh, và là từ vựng quan trọng cần ghi nhớ trong việc học tiếng Trung.

惊讶 (jīngyà) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên, bất ngờ. Từ này thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần khi ai đó đối diện với một sự việc ngoài dự đoán, khác thường hoặc gây sốc.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 惊讶

Phiên âm: jīngyà

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: Ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt

Nghĩa tiếng Anh: Surprised, astonished, amazed, shocked

  1. Giải thích chi tiết
    “惊” nghĩa là hoảng sợ, giật mình, “讶” là ngạc nhiên, sửng sốt. Khi ghép lại, “惊讶” diễn tả trạng thái bất ngờ đến mức kinh ngạc, thường dùng khi gặp chuyện lạ lùng, vượt ngoài tưởng tượng, không thể lường trước.

Khác với từ chỉ cảm xúc nhẹ như 奇怪 (kỳ lạ) hoặc 意外 (bất ngờ), thì “惊讶” nhấn mạnh cảm xúc mạnh hơn, sâu hơn, thậm chí có chút choáng váng hoặc không thể tin ngay được.

  1. Vị trí trong câu
    “惊讶” thường được dùng làm:

Bổ ngữ cảm xúc: 他很惊讶。

Động-tính từ (tương đương “cảm thấy + ngạc nhiên”): 我惊讶地看着他。

Bổ nghĩa cho trạng từ: 他用惊讶的眼神看着我。

  1. Các mẫu câu phổ biến và ví dụ cụ thể
    Ví dụ 1:
    他听到这个消息非常惊讶。

Phiên âm: Tā tīngdào zhège xiāoxi fēicháng jīngyà.

Dịch: Anh ấy rất kinh ngạc khi nghe tin này.

Ví dụ 2:
我对她的决定感到惊讶。

Phiên âm: Wǒ duì tā de juédìng gǎndào jīngyà.

Dịch: Tôi cảm thấy bất ngờ trước quyết định của cô ấy.

Ví dụ 3:
老师惊讶地看着我。

Phiên âm: Lǎoshī jīngyà de kànzhe wǒ.

Dịch: Cô giáo ngạc nhiên nhìn tôi.

Ví dụ 4:
令人惊讶的是,他居然同意了。

Phiên âm: Lìngrén jīngyà de shì, tā jūrán tóngyì le.

Dịch: Điều khiến người ta ngạc nhiên là anh ấy lại đồng ý.

  1. Các cách kết hợp thường gặp
    Cấu trúc Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    很惊讶 hěn jīngyà Rất ngạc nhiên
    感到惊讶 gǎndào jīngyà Cảm thấy kinh ngạc
    惊讶地 + Động từ jīngyà de + V Một cách kinh ngạc…
    令人惊讶 lìngrén jīngyà Khiến người khác kinh ngạc
  2. Một số ví dụ mở rộng
    Ví dụ 5:
    她的进步让我非常惊讶。

Phiên âm: Tā de jìnbù ràng wǒ fēicháng jīngyà.

Dịch: Sự tiến bộ của cô ấy khiến tôi rất kinh ngạc.

Ví dụ 6:
他居然考了第一名,大家都很惊讶。

Phiên âm: Tā jūrán kǎo le dì yī míng, dàjiā dōu hěn jīngyà.

Dịch: Không ngờ cậu ấy thi đứng đầu, ai cũng ngạc nhiên.

Ví dụ 7:
我惊讶地发现自己喜欢上了这份工作。

Phiên âm: Wǒ jīngyà de fāxiàn zìjǐ xǐhuan shàng le zhè fèn gōngzuò.

Dịch: Tôi bất ngờ phát hiện ra mình lại thích công việc này.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
    惊讶 jīngyà Kinh ngạc Mạnh mẽ, sửng sốt
    奇怪 qíguài Kỳ lạ, lạ lẫm Nhẹ hơn, chỉ sự khác thường
    吃惊 chījīng Bất ngờ, sửng sốt Thường dùng trong văn nói
    意外 yìwài Bất ngờ, ngoài dự tính Trung tính, nhẹ hơn 惊讶

惊讶 (jīngyà) là tính từ miêu tả cảm xúc ngạc nhiên mạnh mẽ, thường dùng trong tình huống sốc, không thể tin, hoặc ngoài tưởng tượng. Đây là từ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, giúp diễn tả sâu sắc phản ứng cảm xúc trước một điều bất ngờ.

Việc sử dụng đúng “惊讶” giúp bạn nói và viết tiếng Trung diễn cảm hơn, rõ sắc thái hơn, đặc biệt khi kể chuyện, bày tỏ cảm xúc hay viết văn miêu tả.

惊讶 là gì?
惊讶 (phiên âm: jīngyà) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung.

Nghĩa là: ngạc nhiên, kinh ngạc, bất ngờ, sửng sốt — diễn tả trạng thái tâm lý khi thấy hoặc biết một điều vượt ra ngoài mong đợi hoặc tưởng tượng.

I. Định nghĩa chi tiết
惊讶 biểu thị trạng thái cảm xúc bị bất ngờ trước một sự việc hoặc tình huống không lường trước, khiến người đó sững sờ, kinh ngạc hoặc khó tin. Cảm xúc này thường đi kèm với biểu cảm trên khuôn mặt như mở to mắt, há miệng hoặc tròn mắt nhìn.

II. Loại từ
Tính từ (形容词)

III. Mẫu câu & ví dụ có phiên âm và tiếng Việt

  1. Dạng khẳng định
    他听到这个消息感到非常惊讶。
    Tā tīngdào zhège xiāoxi gǎndào fēicháng jīngyà.
    → Anh ấy cảm thấy rất ngạc nhiên khi nghe tin này.

我对他的决定很惊讶。
Wǒ duì tā de juédìng hěn jīngyà.
→ Tôi rất kinh ngạc trước quyết định của anh ấy.

她的表现让人惊讶。
Tā de biǎoxiàn ràng rén jīngyà.
→ Màn thể hiện của cô ấy khiến người ta ngạc nhiên.

  1. Dạng nghi vấn
    你不觉得这件事很惊讶吗?
    Nǐ bù juéde zhè jiàn shì hěn jīngyà ma?
    → Bạn không thấy chuyện này rất bất ngờ sao?
  2. Dạng phủ định
    他一点也不惊讶,好像早就知道了。
    Tā yīdiǎn yě bù jīngyà, hǎoxiàng zǎo jiù zhīdào le.
    → Anh ta không hề ngạc nhiên, như thể đã biết từ trước.
  3. Kết hợp với trạng từ chỉ mức độ
    她惊讶得说不出话来。
    Tā jīngyà de shuō bù chū huà lái.
    → Cô ấy kinh ngạc đến mức không nói nên lời.

我非常惊讶你会说中文!
Wǒ fēicháng jīngyà nǐ huì shuō zhōngwén!
→ Tôi rất ngạc nhiên khi biết bạn nói được tiếng Trung!

IV. Một số cụm từ thông dụng với 惊讶
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
表现出惊讶 (biǎoxiàn chū jīngyà) Biểu hiện sự ngạc nhiên
令人惊讶 (lìngrén jīngyà) Khiến người khác ngạc nhiên
惊讶的表情 (jīngyà de biǎoqíng) Vẻ mặt kinh ngạc
出乎意料地惊讶 (chūhū yìliào de jīngyà) Bất ngờ ngoài dự đoán

V. So sánh từ gần nghĩa với 惊讶
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 惊讶
吃惊 chījīng Bị sốc, sửng sốt Mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn “惊讶”
惊喜 jīngxǐ Bất ngờ và vui mừng “惊讶” có thể là tiêu cực hoặc trung tính, “惊喜” là tích cực
惊恐 jīngkǒng Kinh hoảng, hoảng sợ Có yếu tố sợ hãi, trong khi “惊讶” không có
震惊 zhènjīng Bị chấn động, cực kỳ sốc Cường độ mạnh hơn “惊讶” nhiều lần

VI. Đoạn văn ví dụ ứng dụng từ 惊讶
昨天,我突然收到了一封来自国外大学的录取通知书,我非常惊讶,因为我以为自己没有被录取的希望。
Zuótiān, wǒ tūrán shōudào le yī fēng láizì guówài dàxué de lùqǔ tōngzhīshū, wǒ fēicháng jīngyà, yīnwèi wǒ yǐwéi zìjǐ méiyǒu bèi lùqǔ de xīwàng.
→ Hôm qua, tôi bất ngờ nhận được giấy báo trúng tuyển từ một trường đại học nước ngoài. Tôi rất kinh ngạc vì tôi tưởng mình không có cơ hội trúng tuyển.

惊讶 là tính từ mang nghĩa ngạc nhiên, kinh ngạc, bất ngờ.

Dùng để mô tả cảm xúc khi gặp điều gì đó ngoài dự đoán, không phân biệt cảm xúc đó tích cực hay tiêu cực.

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến học thuật.

惊讶 trong tiếng Trung là một tính từ dùng để miêu tả trạng thái ngạc nhiên, sững sờ, bàng hoàng khi gặp một điều gì đó bất ngờ, vượt ngoài dự đoán. Đây là một từ rất thường gặp trong cả văn nói và văn viết, dùng để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ của con người.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    惊讶 (jīngyà) là tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Ngạc nhiên, kinh ngạc, sững sờ, khi thấy một điều gì đó vượt ngoài suy nghĩ, bất ngờ hoặc không thể tin được.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)

Diễn tả cảm xúc, thường đi cùng với các từ biểu thị chủ thể cảm xúc như: 他、我、大家、我们、老师…

  1. Các mức độ ngữ nghĩa liên quan:
    Từ Ý nghĩa Mức độ
    惊讶 (jīngyà) Ngạc nhiên, kinh ngạc Trung bình đến cao
    惊奇 (jīngqí) Ngạc nhiên thú vị Nhẹ nhàng hơn
    吃惊 (chījīng) Giật mình, ngạc nhiên Có thể mạnh hoặc nhẹ
    惊恐 (jīngkǒng) Hoảng sợ Mức độ tiêu cực
    震惊 (zhènjīng) Sốc, chấn động Rất mạnh, thường dùng trong tin tức
  2. Cấu trúc câu thường gặp với 惊讶
    S + 对…感到惊讶: Ai đó cảm thấy ngạc nhiên về điều gì

让 / 使 + S + 很惊讶: Khiến ai đó rất ngạc nhiên

S + 惊讶地 + 动词…: Chủ ngữ ngạc nhiên mà làm gì đó

  1. Ví dụ và mẫu câu cụ thể
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    我对这个消息感到非常惊讶。 Wǒ duì zhège xiāoxi gǎndào fēicháng jīngyà. Tôi cảm thấy rất ngạc nhiên về tin tức này.
    她居然会说中文,真让人惊讶。 Tā jūrán huì shuō zhōngwén, zhēn ràng rén jīngyà. Cô ấy lại biết nói tiếng Trung, thật khiến người ta bất ngờ.
    他惊讶地看着我,什么话也没说。 Tā jīngyà de kànzhe wǒ, shénme huà yě méi shuō. Anh ấy ngạc nhiên nhìn tôi, không nói lời nào.
    这个结果让所有人都感到惊讶。 Zhège jiéguǒ ràng suǒyǒu rén dōu gǎndào jīngyà. Kết quả này khiến mọi người đều ngạc nhiên.
    我很惊讶你竟然知道这件事。 Wǒ hěn jīngyà nǐ jìngrán zhīdào zhè jiàn shì. Tôi rất ngạc nhiên là bạn lại biết chuyện này.
    老师对我的进步感到惊讶。 Lǎoshī duì wǒ de jìnbù gǎndào jīngyà. Giáo viên cảm thấy ngạc nhiên trước sự tiến bộ của tôi.
    他突然的出现让我感到非常惊讶。 Tā tūrán de chūxiàn ràng wǒ gǎndào fēicháng jīngyà. Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy khiến tôi vô cùng ngạc nhiên.
    她惊讶地张大了嘴巴。 Tā jīngyà de zhāng dà le zuǐba. Cô ấy ngạc nhiên đến há hốc miệng.
    他竟然拒绝了这么好的机会,真让人惊讶。 Tā jìngrán jùjué le zhème hǎo de jīhuì, zhēn ràng rén jīngyà. Anh ấy lại từ chối một cơ hội tốt như vậy, thật sự làm người khác kinh ngạc.
    小明听到这个消息后非常惊讶。 Xiǎomíng tīngdào zhège xiāoxi hòu fēicháng jīngyà. Tiểu Minh rất ngạc nhiên sau khi nghe tin này.
  2. Một số cụm từ cố định
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    感到惊讶 gǎndào jīngyà Cảm thấy ngạc nhiên
    惊讶地说 jīngyà de shuō Ngạc nhiên nói ra
    十分惊讶 shífēn jīngyà Vô cùng kinh ngạc
    表现出惊讶 biǎoxiàn chū jīngyà Thể hiện sự ngạc nhiên
    面露惊讶 miàn lù jīngyà Gương mặt hiện rõ sự ngạc nhiên
  3. So sánh với 吃惊 và 惊讶
    Từ Ý nghĩa Đặc điểm
    惊讶 Ngạc nhiên, kinh ngạc Văn viết, trang trọng hơn
    吃惊 Ngạc nhiên, giật mình Văn nói, đời thường, cảm xúc mạnh hơn một chút
    惊奇 Bất ngờ, kỳ lạ thú vị Mang tính tích cực hoặc hiếu kỳ

Ví dụ:

我听了这件事很吃惊。→ Tôi rất giật mình khi nghe chuyện này. (thân mật, đời thường)

老师对他写的文章感到惊讶。→ Giáo viên cảm thấy ngạc nhiên với bài viết của cậu ấy. (văn viết, khách quan)

惊讶 là tính từ mô tả trạng thái ngạc nhiên, sững sờ, dùng trong nhiều hoàn cảnh từ giao tiếp đến văn bản.

Thường đi kèm với cụm từ cảm xúc như 感到、很、非常、让人等 để nhấn mạnh mức độ.

Thường dùng trong cả văn viết và văn nói với ngữ khí trung tính, không quá cảm tính như 吃惊.

  1. “惊讶” là gì?
    Định nghĩa:
    惊讶 (pinyin: jīngyà) là một từ dùng để diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, bất ngờ, sửng sốt trước một sự việc, tình huống nào đó xảy ra ngoài dự đoán.

Trong tiếng Việt có thể hiểu là:

Ngạc nhiên

Kinh ngạc

Sững sờ

Không thể tin được

  1. Loại từ và chức năng
    Loại từ: Tính từ (形容词)

Chức năng: Dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của con người (thường là chủ thể cảm thấy bất ngờ, không lường trước)

  1. Cách dùng và cấu trúc phổ biến
    Cấu trúc 1:
    主语 + 对……感到惊讶
    → Ai đó cảm thấy ngạc nhiên về điều gì

Ví dụ:

我对这个消息感到很惊讶。
→ Tôi cảm thấy rất ngạc nhiên trước tin này.

Cấu trúc 2:
令人惊讶的是……
→ Điều khiến người ta ngạc nhiên là…

Ví dụ:

令人惊讶的是,他竟然赢了比赛。
→ Điều đáng ngạc nhiên là, anh ấy lại thắng cuộc thi.

Cấu trúc 3:
惊讶地 + động từ
→ Là trạng thái khi thực hiện hành động (phó từ cách thức)

Ví dụ:

他惊讶地看着我。
→ Anh ấy ngạc nhiên nhìn tôi.

  1. Các ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我对她的决定感到非常惊讶。

Pinyin: Wǒ duì tā de juédìng gǎndào fēicháng jīngyà.

Dịch: Tôi cảm thấy vô cùng ngạc nhiên về quyết định của cô ấy.

Ví dụ 2:
他的表现让人很惊讶。

Pinyin: Tā de biǎoxiàn ràng rén hěn jīngyà.

Dịch: Màn thể hiện của anh ấy khiến người ta rất ngạc nhiên.

Ví dụ 3:
我惊讶地发现他居然说中文。

Pinyin: Wǒ jīngyà de fāxiàn tā jūrán shuō Zhōngwén.

Dịch: Tôi ngạc nhiên phát hiện ra rằng anh ấy lại biết nói tiếng Trung.

Ví dụ 4:
令人惊讶的是,他们竟然没有准备。

Pinyin: Lìngrén jīngyà de shì, tāmen jìngrán méiyǒu zhǔnbèi.

Dịch: Điều khiến người ta kinh ngạc là họ lại không chuẩn bị gì cả.

Ví dụ 5:
这个消息让大家都很惊讶。

Pinyin: Zhège xiāoxi ràng dàjiā dōu hěn jīngyà.

Dịch: Tin tức này khiến mọi người đều rất ngạc nhiên.

  1. Phân biệt với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    惊讶 jīngyà Ngạc nhiên, kinh ngạc Trung tính, khách quan
    吃惊 chījīng Giật mình, bất ngờ Dân dã hơn, dùng trong hội thoại
    惊喜 jīngxǐ Ngạc nhiên vui vẻ Có yếu tố tích cực, bất ngờ vì điều tốt đẹp
    惊恐 jīngkǒng Hoảng sợ, kinh hoàng Mạnh hơn “惊讶”, có yếu tố sợ hãi
  2. Các cách kết hợp thông dụng với “惊讶”
    Cụm từ Nghĩa
    表现出惊讶 Thể hiện sự ngạc nhiên
    充满惊讶 Tràn đầy sự ngạc nhiên
    语气惊讶 Giọng điệu ngạc nhiên
    惊讶的表情 Vẻ mặt ngạc nhiên
    看起来很惊讶 Trông có vẻ ngạc nhiên
  3. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 惊讶 (jīngyà)
    Loại từ Tính từ
    Nghĩa Ngạc nhiên, kinh ngạc, sững sờ
    Sắc thái Trung tính hoặc hơi cảm xúc, diễn tả sự bất ngờ không lường trước
    Cấu trúc phổ biến 对……感到惊讶 / 惊讶地 + động từ / 令人惊讶的是……
    Ví dụ điển hình 我惊讶地发现…… / 令人惊讶的是……

惊讶 (jīngyà) là một từ tiếng Trung thường dùng để biểu thị trạng thái ngạc nhiên, kinh ngạc, bất ngờ trước một sự việc hay tình huống vượt ra ngoài sự mong đợi hoặc tưởng tượng. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo yêu cầu:

  1. Định nghĩa:
    惊讶 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “ngạc nhiên”, “sững sờ”, “kinh ngạc”, dùng để miêu tả cảm xúc của con người khi gặp phải điều gì đó ngoài dự đoán, khiến họ cảm thấy bất ngờ.
  2. Từ loại:
    Tính từ (形容词)
  3. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng:
    惊讶地 + động từ: ngạc nhiên mà làm gì đó

对 + O + 感到惊讶: cảm thấy ngạc nhiên về việc gì đó

令人惊讶的是……: điều đáng ngạc nhiên là…

  1. Một số từ đồng nghĩa và gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    吃惊 chījīng ngạc nhiên, giật mình
    震惊 zhènjīng chấn động, kinh ngạc
    惊奇 jīngqí kinh ngạc, lạ lùng
  2. Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt:
  3. 他听到这个消息时非常惊讶。
    Tā tīngdào zhège xiāoxi shí fēicháng jīngyà.
    Anh ấy rất ngạc nhiên khi nghe tin này.
  4. 她惊讶地睁大了眼睛。
    Tā jīngyà de zhēng dàle yǎnjīng.
    Cô ấy ngạc nhiên mở to mắt.
  5. 这个结果让我们感到非常惊讶。
    Zhège jiéguǒ ràng wǒmen gǎndào fēicháng jīngyà.
    Kết quả này khiến chúng tôi rất ngạc nhiên.
  6. 他突然出现让我很惊讶。
    Tā tūrán chūxiàn ràng wǒ hěn jīngyà.
    Việc anh ấy đột nhiên xuất hiện khiến tôi rất bất ngờ.
  7. 她居然会说中文,真令人惊讶。
    Tā jūrán huì shuō Zhōngwén, zhēn lìngrén jīngyà.
    Không ngờ cô ấy biết nói tiếng Trung, thật sự rất ngạc nhiên.
  8. 令人惊讶的是,他竟然考上了北大。
    Lìngrén jīngyà de shì, tā jìngrán kǎoshàng le Běidà.
    Điều khiến người ta bất ngờ là cậu ấy lại thi đỗ vào Đại học Bắc Kinh.
  9. 我对他的行为感到很惊讶。
    Wǒ duì tā de xíngwéi gǎndào hěn jīngyà.
    Tôi cảm thấy rất ngạc nhiên với hành vi của anh ấy.
  10. 她惊讶地看着我,好像我说错了什么。
    Tā jīngyà de kànzhe wǒ, hǎoxiàng wǒ shuō cuò le shénme.
    Cô ấy nhìn tôi đầy ngạc nhiên, như thể tôi đã nói sai điều gì đó.
  11. 孩子们惊讶地发现礼物在床下。
    Háizimen jīngyà de fāxiàn lǐwù zài chuáng xià.
    Bọn trẻ ngạc nhiên phát hiện ra món quà dưới gầm giường.
  12. 他们的表演让我惊讶不已。
    Tāmen de biǎoyǎn ràng wǒ jīngyà bùyǐ.
    Màn trình diễn của họ khiến tôi vô cùng kinh ngạc.
  13. Tình huống sử dụng điển hình:
    Dùng trong các bài viết miêu tả cảm xúc.

Dùng trong giao tiếp hằng ngày để biểu thị sự ngạc nhiên.

Dùng trong văn viết hoặc văn bản mô tả, kể chuyện, phỏng vấn.

  1. Ghi chú mở rộng:
    “惊讶” thiên về trạng thái nội tâm sâu sắc, thường dùng trong văn viết hoặc trong các bối cảnh yêu cầu diễn đạt cảm xúc sâu lắng hơn so với từ “吃惊”.

Có thể dùng kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như 非常, 特别, 很, 十分 để nhấn mạnh cảm xúc.

惊讶 (jīngyà) là một từ tiếng Trung thường được dùng để biểu đạt cảm xúc bất ngờ, kinh ngạc hoặc sửng sốt trước một sự việc nào đó vượt ngoài dự đoán hoặc gây ngạc nhiên.

  1. Giải thích chi tiết:
    惊讶 là một tính từ (形容词), mang nghĩa là “ngạc nhiên”, “kinh ngạc”, “sửng sốt”, “ngỡ ngàng”, dùng để diễn tả cảm xúc khi chứng kiến một sự việc không ngờ tới, khác biệt với tưởng tượng hoặc vượt khỏi phạm vi thông thường.

Trong nhiều trường hợp, từ này mang sắc thái mạnh hơn so với các từ đồng nghĩa như 吃惊 (chījīng) hay 意外 (yìwài), bởi 惊讶 thường đi kèm với cảm giác không thể tin nổi, cảm xúc mãnh liệt, và có thể đi kèm với phản ứng thể hiện rõ ràng trên gương mặt hoặc hành động.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Cách dùng trong câu:
    Cấu trúc phổ biến:

对……感到惊讶 (duì… gǎndào jīngyà): ngạc nhiên về điều gì

令人惊讶的是…… (lìngrén jīngyà de shì…): điều khiến người ta ngạc nhiên là…

他/她/我很惊讶 (tā/tā/wǒ hěn jīngyà): anh ấy / cô ấy / tôi rất ngạc nhiên

  1. Ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
    例句 1:
    我对他的回答感到非常惊讶。
    Wǒ duì tā de huídá gǎndào fēicháng jīngyà.
    Tôi cảm thấy vô cùng ngạc nhiên trước câu trả lời của anh ấy.

例句 2:
令人惊讶的是,这个孩子居然会说五种语言。
Lìngrén jīngyà de shì, zhège háizi jūrán huì shuō wǔ zhǒng yǔyán.
Điều khiến người ta kinh ngạc là đứa trẻ này lại có thể nói được năm thứ tiếng.

例句 3:
她的表现让我惊讶极了。
Tā de biǎoxiàn ràng wǒ jīngyà jí le.
Phần thể hiện của cô ấy khiến tôi cực kỳ ngạc nhiên.

例句 4:
他一点儿也不惊讶,好像早就知道了。
Tā yìdiǎnr yě bù jīngyà, hǎoxiàng zǎo jiù zhīdào le.
Anh ấy không hề ngạc nhiên chút nào, dường như đã biết trước rồi.

例句 5:
听到这个消息,我们都惊讶得说不出话来。
Tīng dào zhège xiāoxi, wǒmen dōu jīngyà de shuō bù chū huà lái.
Nghe tin này xong, chúng tôi đều sững sờ đến mức không thốt nên lời.

例句 6:
老师对他的进步感到很惊讶。
Lǎoshī duì tā de jìnbù gǎndào hěn jīngyà.
Thầy giáo rất ngạc nhiên về sự tiến bộ của cậu ấy.

例句 7:
他竟然会弹钢琴,真让人惊讶!
Tā jìngrán huì tán gāngqín, zhēn ràng rén jīngyà!
Anh ấy mà cũng biết chơi piano, thật khiến người ta bất ngờ!

  1. So sánh với các từ tương tự:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Mức độ ngạc nhiên
    吃惊 chījīng kinh ngạc, giật mình trung bình
    惊讶 jīngyà ngạc nhiên, sửng sốt mạnh hơn 吃惊
    意外 yìwài bất ngờ, ngoài dự kiến thiên về tính chất không đoán trước
    惊奇 jīngqí kinh ngạc (thường mang nghĩa tích cực, kỳ lạ) nhẹ nhàng hơn 惊讶
  2. Một số cụm từ thường dùng với 惊讶:
    表情惊讶 (biǎoqíng jīngyà): vẻ mặt ngạc nhiên

语气惊讶 (yǔqì jīngyà): giọng nói ngạc nhiên

感到惊讶 (gǎndào jīngyà): cảm thấy ngạc nhiên

大为惊讶 (dàwéi jīngyà): vô cùng kinh ngạc

非常惊讶 (fēicháng jīngyà): rất ngạc nhiên

毫不惊讶 (háo bù jīngyà): hoàn toàn không ngạc nhiên

  1. Tình huống sử dụng điển hình:
    Khi nghe một thông tin ngoài sức tưởng tượng

Khi nhìn thấy ai đó làm điều bất ngờ

Khi một sự việc xảy ra khác hoàn toàn dự đoán

惊讶 (jīng yà) là một từ tiếng Trung, mang nghĩa ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt trong tiếng Việt.

  1. Loại từ:
    惊讶 là tính từ.
  2. Giải thích chi tiết:
    惊讶 diễn tả trạng thái ngạc nhiên mạnh mẽ, không ngờ tới trước một sự việc, hành vi hoặc tin tức nào đó. Mức độ ngạc nhiên thường là cao, có thể pha chút không thể tin nổi.

Từ này thường được dùng để nói về cảm xúc bất ngờ mà người nói cảm nhận được. Tương đương trong tiếng Anh có thể là: amazed, surprised, shocked.

  1. Cấu trúc thường gặp:
    对……感到惊讶 (duì… gǎn dào jīng yà): ngạc nhiên về điều gì

令人惊讶 (lìng rén jīng yà): khiến người khác ngạc nhiên

十分惊讶 (shí fēn jīng yà): rất ngạc nhiên

表情惊讶 (biǎo qíng jīng yà): vẻ mặt ngạc nhiên

  1. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch tiếng Việt:
    我对他的决定感到很惊讶。
    Wǒ duì tā de jué dìng gǎn dào hěn jīng yà.
    Tôi rất ngạc nhiên với quyết định của anh ấy.

她的表现令人惊讶。
Tā de biǎo xiàn lìng rén jīng yà.
Biểu hiện của cô ấy thật khiến người ta kinh ngạc.

老师惊讶地看着我。
Lǎo shī jīng yà de kàn zhe wǒ.
Giáo viên nhìn tôi đầy ngạc nhiên.

我惊讶地发现他已经离开了。
Wǒ jīng yà de fā xiàn tā yǐ jīng lí kāi le.
Tôi ngạc nhiên phát hiện ra anh ấy đã rời đi rồi.

他听到这个消息后非常惊讶。
Tā tīng dào zhè ge xiāo xī hòu fēi cháng jīng yà.
Anh ấy rất kinh ngạc sau khi nghe tin này.

你为什么一副惊讶的表情?
Nǐ wèi shén me yí fù jīng yà de biǎo qíng?
Sao trông bạn có vẻ mặt ngạc nhiên thế?

他的进步让我感到惊讶。
Tā de jìn bù ràng wǒ gǎn dào jīng yà.
Sự tiến bộ của anh ấy khiến tôi rất bất ngờ.

这是个令人惊讶的好消息。
Zhè shì gè lìng rén jīng yà de hǎo xiāo xī.
Đây là một tin tốt làm người ta bất ngờ.

他们惊讶于她的聪明。
Tā men jīng yà yú tā de cōng míng.
Họ kinh ngạc trước sự thông minh của cô ấy.

我惊讶地张大了嘴。
Wǒ jīng yà de zhāng dà le zuǐ.
Tôi há hốc miệng vì ngạc nhiên.

  1. Một số cụm từ mở rộng liên quan đến “惊讶”:
    惊讶的表情 (jīng yà de biǎo qíng): vẻ mặt ngạc nhiên

感到惊讶 (gǎn dào jīng yà): cảm thấy ngạc nhiên

惊讶地说 (jīng yà de shuō): nói một cách kinh ngạc

十分惊讶 (shí fēn jīng yà): rất kinh ngạc

毫不惊讶 (háo bù jīng yà): hoàn toàn không ngạc nhiên

Giải thích chi tiết từ 惊讶 (jīngyà)

  1. Định nghĩa chi tiết
    惊讶 (jīngyà) là một từ tiếng Trung thuộc loại từ tính từ (形容词), mang nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt. Từ này được dùng để mô tả cảm giác bất ngờ mạnh mẽ khi gặp một việc ngoài dự đoán, một sự việc không ngờ tới, hoặc khi ai đó thấy điều gì đó rất bất ngờ.

惊讶 thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là phản ứng khi gặp điều gì bất thường, khó tin hoặc vượt xa mong đợi.

Các nghĩa chính trong tiếng Việt:

Kinh ngạc

Ngạc nhiên

Sửng sốt

Bàng hoàng (trong một số trường hợp ngữ cảnh tiêu cực)

  1. Loại từ
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    惊讶 jīngyà Tính từ (形容词) Kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt
  2. Giải thích về cấu trúc và cách sử dụng
    3.1. Dùng làm tính từ miêu tả trạng thái cảm xúc của con người
    惊讶 được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc kinh ngạc của người nói hoặc người khác.

Ví dụ:
我很惊讶。
Wǒ hěn jīngyà.
Tôi rất kinh ngạc.

3.2. Làm bổ ngữ trạng thái chỉ cảm xúc
她惊讶地看着我。
Tā jīngyà de kànzhe wǒ.
Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt ngạc nhiên.

3.3. Kết hợp với phó từ như 很, 非常, 十分 để tăng cường mức độ
很惊讶 (rất ngạc nhiên)

非常惊讶 (vô cùng kinh ngạc)

十分惊讶 (hết sức ngạc nhiên)

  1. Các cấu trúc phổ biến
    Cấu trúc Ý nghĩa
    主语 + 很/非常/十分 + 惊讶 Ai đó rất kinh ngạc
    主语 + 惊讶地 + 动作 Ai đó ngạc nhiên làm gì
    令人惊讶的 + 名词 Danh từ gây ngạc nhiên
    对……感到惊讶 Cảm thấy kinh ngạc về điều gì

Ví dụ:
我对这个结果感到惊讶。
Wǒ duì zhège jiéguǒ gǎndào jīngyà.
Tôi cảm thấy kinh ngạc về kết quả này.

  1. 40 mẫu câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    5.1. Miêu tả cảm xúc kinh ngạc
    我很惊讶你能说流利的中文。
    Wǒ hěn jīngyà nǐ néng shuō liúlì de zhōngwén.
    Tôi rất kinh ngạc khi bạn có thể nói tiếng Trung lưu loát.

他对这个消息感到非常惊讶。
Tā duì zhège xiāoxi gǎndào fēicháng jīngyà.
Anh ấy cảm thấy vô cùng kinh ngạc về tin tức này.

大家的表情都很惊讶。
Dàjiā de biǎoqíng dōu hěn jīngyà.
Nét mặt của mọi người đều rất ngạc nhiên.

我们惊讶地发现门竟然没锁。
Wǒmen jīngyà de fāxiàn mén jìngrán méi suǒ.
Chúng tôi kinh ngạc phát hiện cửa lại không khóa.

令人惊讶的是,他居然赢了。
Lìngrén jīngyà de shì, tā jūrán yíng le.
Điều gây ngạc nhiên là anh ấy vậy mà thắng rồi.

5.2. Miêu tả hành động đầy kinh ngạc
她惊讶地睁大了眼睛。
Tā jīngyà de zhēng dà le yǎnjīng.
Cô ấy kinh ngạc mở to mắt.

我惊讶得说不出话来。
Wǒ jīngyà de shuō bù chū huà lái.
Tôi kinh ngạc đến mức không nói nên lời.

他惊讶地笑了。
Tā jīngyà de xiào le.
Anh ấy ngạc nhiên rồi bật cười.

老师对我的进步感到惊讶。
Lǎoshī duì wǒ de jìnbù gǎndào jīngyà.
Giáo viên cảm thấy kinh ngạc về sự tiến bộ của tôi.

这个结果让我非常惊讶。
Zhège jiéguǒ ràng wǒ fēicháng jīngyà.
Kết quả này khiến tôi vô cùng kinh ngạc.

5.3. Dùng trong tình huống cuộc sống
看到她的变化,我感到十分惊讶。
Kàn dào tā de biànhuà, wǒ gǎndào shífēn jīngyà.
Nhìn thấy sự thay đổi của cô ấy, tôi cảm thấy rất kinh ngạc.

我惊讶地发现他会说越南语。
Wǒ jīngyà de fāxiàn tā huì shuō Yuènányǔ.
Tôi ngạc nhiên phát hiện anh ấy biết nói tiếng Việt.

他的表现令人惊讶。
Tā de biǎoxiàn lìngrén jīngyà.
Thành tích của anh ấy khiến người khác kinh ngạc.

妈妈惊讶地看着我。
Māma jīngyà de kànzhe wǒ.
Mẹ kinh ngạc nhìn tôi.

结果出乎我的意料,我感到非常惊讶。
Jiéguǒ chūhū wǒ de yìliào, wǒ gǎndào fēicháng jīngyà.
Kết quả nằm ngoài dự đoán của tôi, tôi cảm thấy vô cùng kinh ngạc.

5.4. Mẫu câu hỏi đáp với 惊讶
你对这件事感到惊讶吗?
Nǐ duì zhè jiàn shì gǎndào jīngyà ma?
Bạn có cảm thấy kinh ngạc về chuyện này không?

什么事情让你惊讶?
Shénme shìqíng ràng nǐ jīngyà?
Chuyện gì khiến bạn ngạc nhiên?

他的进步让我很惊讶。
Tā de jìnbù ràng wǒ hěn jīngyà.
Sự tiến bộ của anh ấy làm tôi kinh ngạc.

我没想到你会这么惊讶。
Wǒ méi xiǎngdào nǐ huì zhème jīngyà.
Tôi không ngờ bạn lại kinh ngạc như vậy.

他惊讶地问:“真的吗?”
Tā jīngyà de wèn: “Zhēn de ma?”
Anh ấy kinh ngạc hỏi: “Thật sao?”

  1. Một số cụm từ thông dụng đi với 惊讶
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    感到惊讶 gǎndào jīngyà Cảm thấy kinh ngạc
    十分惊讶 shífēn jīngyà Vô cùng kinh ngạc
    令人惊讶 lìngrén jīngyà Khiến người ta kinh ngạc
    惊讶地说 jīngyà de shuō Nói một cách ngạc nhiên
    惊讶地看着 jīngyà de kànzhe Nhìn một cách kinh ngạc
  2. Tổng kết kiến thức
    Mục Nội dung chính
    Từ vựng 惊讶 (jīngyà)
    Loại từ Tính từ
    Nghĩa chính Kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt
    Cách dùng chính Miêu tả trạng thái cảm xúc ngạc nhiên mạnh
    Cấu trúc phổ biến 很/非常惊讶,对…感到惊讶,惊讶地 + động từ
    Đặc điểm Diễn đạt cảm xúc ngạc nhiên một cách trực tiếp

惊讶 (jīngyà) – Ngạc nhiên, kinh ngạc – Surprise, astonishment

  1. Định nghĩa chi tiết:
    惊讶 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, dùng để miêu tả trạng thái ngạc nhiên, sửng sốt, không ngờ đến điều gì đó xảy ra vượt ngoài mong đợi hoặc tưởng tượng. Từ này thường diễn tả phản ứng cảm xúc tự nhiên trước sự việc bất ngờ, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  2. Phân tích từ:
    惊 (jīng): kinh ngạc, hoảng sợ, làm hoảng hốt

讶 (yà): ngạc nhiên, nghi ngờ

Hai chữ này kết hợp lại tạo thành “惊讶”, mang nghĩa chung là kinh ngạc, ngạc nhiên, rất đỗi bất ngờ.

  1. Cách dùng ngữ pháp:
    Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc thành phần bổ sung để biểu thị cảm xúc.

Có thể dùng làm định ngữ (修饰语) để bổ nghĩa cho danh từ.

Cấu trúc thường gặp:

感到 + 惊讶 – Cảm thấy kinh ngạc

让人惊讶 – Khiến người khác ngạc nhiên

对……感到惊讶 – Ngạc nhiên về việc gì đó

很 / 非常 / 十分 + 惊讶 – Rất ngạc nhiên

  1. Ví dụ phong phú:
    我对他的表现感到非常惊讶。
    Wǒ duì tā de biǎoxiàn gǎndào fēicháng jīngyà.
    Tôi cảm thấy vô cùng ngạc nhiên về biểu hiện của anh ấy.

她居然会说中文,真让我惊讶。
Tā jūrán huì shuō Zhōngwén, zhēn ràng wǒ jīngyà.
Cô ấy mà cũng biết nói tiếng Trung, thật khiến tôi ngạc nhiên.

听到这个消息,我很惊讶。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ hěn jīngyà.
Khi nghe tin này, tôi rất bất ngờ.

你的中文说得这么好,太令人惊讶了!
Nǐ de Zhōngwén shuō de zhème hǎo, tài lìngrén jīngyà le!
Tiếng Trung của bạn nói hay thế này, thật khiến người ta kinh ngạc!

他突然出现在我面前,我感到极度惊讶。
Tā tūrán chūxiàn zài wǒ miànqián, wǒ gǎndào jídù jīngyà.
Anh ấy đột ngột xuất hiện trước mặt tôi, tôi cảm thấy cực kỳ ngạc nhiên.

老师对我的回答感到惊讶。
Lǎoshī duì wǒ de huídá gǎndào jīngyà.
Cô giáo cảm thấy bất ngờ trước câu trả lời của tôi.

令人惊讶的是,他居然没迟到。
Lìngrén jīngyà de shì, tā jūrán méi chídào.
Điều khiến người ta ngạc nhiên là anh ấy lại không đến muộn.

这个价格真让人惊讶。
Zhège jiàgé zhēn ràng rén jīngyà.
Giá này thật khiến người ta kinh ngạc.

我惊讶地发现她已经结婚了。
Wǒ jīngyà de fāxiàn tā yǐjīng jiéhūn le.
Tôi ngạc nhiên khi phát hiện ra cô ấy đã kết hôn.

他那天的冷静让我很惊讶。
Tā nà tiān de lěngjìng ràng wǒ hěn jīngyà.
Sự bình tĩnh của anh ấy hôm đó khiến tôi rất ngạc nhiên.

你竟然会游泳,我太惊讶了!
Nǐ jìngrán huì yóuyǒng, wǒ tài jīngyà le!
Cậu mà biết bơi à? Tôi thật sự quá bất ngờ!

她的中文发音标准得让我惊讶。
Tā de Zhōngwén fāyīn biāozhǔn de ràng wǒ jīngyà.
Phát âm tiếng Trung của cô ấy chuẩn đến mức khiến tôi ngạc nhiên.

他用惊讶的眼神看着我。
Tā yòng jīngyà de yǎnshén kàn zhe wǒ.
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt ngạc nhiên.

我吃惊地张大了嘴,满脸惊讶。
Wǒ chījīng de zhāng dà le zuǐ, mǎn liǎn jīngyà.
Tôi kinh ngạc đến há hốc miệng, vẻ mặt đầy ngỡ ngàng.

这消息对我们来说太令人惊讶了。
Zhè xiāoxi duì wǒmen lái shuō tài lìngrén jīngyà le.
Tin tức này đối với chúng tôi thực sự gây bất ngờ lớn.

  1. Mở rộng:
    Đồng nghĩa:
    吃惊 (chījīng) – Giật mình, kinh ngạc

意外 (yìwài) – Ngoài dự đoán

震惊 (zhènjīng) – Sốc, chấn động

惊奇 (jīngqí) – Ngạc nhiên và tò mò

Trái nghĩa:
平静 (píngjìng) – Bình tĩnh

冷静 (lěngjìng) – Điềm đạm

淡定 (dàndìng) – Bình thản

Từ “惊讶” là một tính từ rất phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng để miêu tả cảm xúc ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước một sự việc bất ngờ. Đây là từ vựng thiết yếu trong giao tiếp, đặc biệt là trong các tình huống miêu tả cảm xúc, phản ứng hoặc kể chuyện.

惊讶 (jīngyà) là gì? – Giải thích chi tiết
I. Định nghĩa
惊讶 (jīngyà) là một từ tiếng Trung dùng để diễn tả trạng thái ngạc nhiên, kinh ngạc, bất ngờ trước một sự việc nào đó không lường trước hoặc vượt ngoài dự đoán.

➤ Đây là tính từ (形容词) trong ngữ pháp tiếng Trung.

II. Loại từ
形容词 (xíngróngcí) – Tính từ

III. Giải thích sâu về sắc thái nghĩa
惊讶 mang sắc thái cảm xúc ngạc nhiên mạnh mẽ – thường là bất ngờ trước một sự việc lạ thường, khó tin, hoặc không nằm trong dự đoán.
Khác với 吃惊 (chījīng) – thường mang cảm giác bị hoảng, hơi giật mình.

Khác với 惊喜 (jīngxǐ) – là vui mừng bất ngờ.

惊讶 trung tính hơn, thiên về trạng thái bối rối ngạc nhiên, kinh ngạc.

IV. Một số biểu hiện phổ biến
Cấu trúc Nghĩa
对……感到惊讶 Cảm thấy ngạc nhiên về điều gì
令人惊讶的是…… Điều khiến người ta kinh ngạc là…
非常惊讶 Cực kỳ kinh ngạc
一脸惊讶 Nét mặt đầy kinh ngạc
惊讶的表情 Biểu cảm ngạc nhiên

V. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

  1. Dùng với chủ ngữ là người
    我对他的回答感到很惊讶。
    Wǒ duì tā de huídá gǎndào hěn jīngyà.
    Tôi rất ngạc nhiên trước câu trả lời của anh ấy.

他一脸惊讶地看着我。
Tā yì liǎn jīngyà de kànzhe wǒ.
Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt đầy kinh ngạc.

我们对这个结果非常惊讶。
Wǒmen duì zhège jiéguǒ fēicháng jīngyà.
Chúng tôi vô cùng ngạc nhiên với kết quả này.

  1. Dùng với cấu trúc “令人惊讶的是…”
    令人惊讶的是,他竟然通过了考试。
    Lìngrén jīngyà de shì, tā jìngrán tōngguò le kǎoshì.
    Điều khiến người ta kinh ngạc là anh ấy lại vượt qua kỳ thi.

令人惊讶的是,这幅画竟然是他画的。
Lìngrén jīngyà de shì, zhè fú huà jìngrán shì tā huà de.
Điều bất ngờ là bức tranh này lại do chính anh ấy vẽ.

  1. Dùng để mô tả cảm xúc rõ rệt
    他露出惊讶的表情。
    Tā lùchū jīngyà de biǎoqíng.
    Anh ta lộ vẻ mặt ngạc nhiên.

小明惊讶地张大了嘴。
Xiǎo Míng jīngyà de zhāng dà le zuǐ.
Tiểu Minh há hốc miệng vì kinh ngạc.

大家都感到非常惊讶,不敢相信这是真的。
Dàjiā dōu gǎndào fēicháng jīngyà, bù gǎn xiāngxìn zhè shì zhēn de.
Mọi người đều rất kinh ngạc, không dám tin đây là sự thật.

VI. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 惊讶
吃惊 chījīng Bị giật mình, hoảng hốt Có phần mang nghĩa bị hoảng, bất ngờ đột ngột
惊喜 jīngxǐ Ngạc nhiên vui mừng Có yếu tố tích cực và vui vẻ
惊恐 jīngkǒng Hoảng sợ Mang sắc thái sợ hãi, không giống kinh ngạc

VII. Các cấu trúc bổ sung đi kèm với “惊讶”
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
感到惊讶 Cảm thấy kinh ngạc 我感到很惊讶。– Tôi cảm thấy rất ngạc nhiên.
表现出惊讶 Thể hiện sự ngạc nhiên 她表现出极大的惊讶。– Cô ấy thể hiện sự kinh ngạc to lớn.
惊讶地说 Nói một cách ngạc nhiên 他惊讶地说:“你怎么知道?”– Anh ấy ngạc nhiên nói: “Sao bạn biết được?”

VIII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 惊讶 (jīngyà)
Loại từ Tính từ (形容词)
Nghĩa Kinh ngạc, ngạc nhiên
Sắc thái Ngạc nhiên vì điều bất ngờ hoặc khó tin
Thường đi với 感到惊讶,对……感到惊讶,一脸惊讶

惊讶 (jīngyà) có nghĩa là ngạc nhiên, kinh ngạc, bất ngờ. Đây là một từ thường được dùng để biểu đạt cảm xúc khi gặp một điều gì đó vượt ra ngoài dự đoán hoặc kỳ vọng, khiến người ta không kịp chuẩn bị về tâm lý.

  1. Loại từ:
    惊讶 là tính từ (形容词).
  2. Giải thích chi tiết:
    “惊” nghĩa là giật mình, hoảng hốt, “讶” nghĩa là ngạc nhiên, ngỡ ngàng.

Khi ghép lại, 惊讶 diễn tả một trạng thái cảm xúc bị tác động mạnh vì điều gì đó bất ngờ, ngoài dự tính.

Có thể dùng để mô tả cảm xúc của con người hoặc thái độ của ai đó trước sự việc nào đó.

  1. Cấu trúc câu thường gặp với “惊讶”:
    对……感到惊讶: Ngạc nhiên với điều gì

让人惊讶: Khiến người ta ngạc nhiên

感到很惊讶: Cảm thấy rất bất ngờ

我惊讶地发现……: Tôi bất ngờ phát hiện…

  1. Các ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    中文: 他对她的决定感到很惊讶。

Pinyin: Tā duì tā de juédìng gǎndào hěn jīngyà.

Tiếng Việt: Anh ấy rất ngạc nhiên trước quyết định của cô ấy.

Ví dụ 2:
中文: 这个消息让大家都很惊讶。

Pinyin: Zhège xiāoxi ràng dàjiā dōu hěn jīngyà.

Tiếng Việt: Tin tức này khiến mọi người đều rất ngạc nhiên.

Ví dụ 3:
中文: 我惊讶地发现他居然会说中文。

Pinyin: Wǒ jīngyà de fāxiàn tā jūrán huì shuō zhōngwén.

Tiếng Việt: Tôi ngạc nhiên phát hiện rằng anh ấy lại biết nói tiếng Trung.

Ví dụ 4:
中文: 她惊讶地睁大了眼睛。

Pinyin: Tā jīngyà de zhēng dà le yǎnjīng.

Tiếng Việt: Cô ấy mở to mắt vì quá ngạc nhiên.

Ví dụ 5:
中文: 你不应该对这个结果感到惊讶。

Pinyin: Nǐ bù yìnggāi duì zhège jiéguǒ gǎndào jīngyà.

Tiếng Việt: Bạn không nên cảm thấy bất ngờ trước kết quả này.

  1. Phân biệt “惊讶” với từ đồng nghĩa:
    Từ vựng Ý nghĩa Sắc thái khác biệt
    惊讶 Ngạc nhiên, kinh ngạc Trung tính, dùng cho bất kỳ điều gì vượt kỳ vọng hoặc dự đoán
    吃惊 Hết hồn, giật mình Có cảm giác mạnh hơn, thường vì sự việc đột ngột, bất ngờ
    惊喜 Ngạc nhiên vui mừng Dùng trong tình huống có bất ngờ vui
    震惊 Kinh hoàng, chấn động Mức độ mạnh hơn, thường dùng trong tin tức nghiêm trọng
  2. Một số cụm từ thường gặp với “惊讶”:
    惊讶的表情: Biểu cảm ngạc nhiên

惊讶的眼神: Ánh mắt kinh ngạc

感到惊讶: Cảm thấy ngạc nhiên

十分惊讶: Rất kinh ngạc

令人惊讶的结果: Kết quả khiến người ta ngạc nhiên

惊讶 (jīngyà) là một từ tiếng Trung có nghĩa là ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt. Đây là một từ thường được dùng để miêu tả trạng thái bất ngờ, không ngờ đến, hoặc kinh ngạc trước một sự việc nào đó xảy ra đột ngột hoặc vượt ngoài dự đoán.

  1. Loại từ:
    惊讶 là tính từ (形容词).
  2. Giải thích chi tiết:
    惊讶 dùng để biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ khi một người cảm thấy bất ngờ, sửng sốt hoặc ngạc nhiên trước một điều gì đó. Cảm xúc này thường đến từ những sự kiện không lường trước được, điều gì đó vượt ra ngoài dự đoán hoặc nằm ngoài hiểu biết thông thường.
  3. Cách dùng trong câu:
    thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc danh từ cần mô tả.

có thể đứng độc lập làm vị ngữ, hoặc kết hợp với trạng từ như 非常, 十分, 感到 để nhấn mạnh.

  1. Ví dụ câu:
    我感到非常惊讶。
    Wǒ gǎndào fēicháng jīngyà.
    Tôi cảm thấy vô cùng ngạc nhiên.

他居然会说流利的中文,真让人惊讶!
Tā jūrán huì shuō liúlì de zhōngwén, zhēn ràng rén jīngyà!
Anh ấy mà lại có thể nói tiếng Trung lưu loát, thật khiến người ta kinh ngạc!

她听到这个消息时,脸上露出了惊讶的表情。
Tā tīngdào zhège xiāoxi shí, liǎn shàng lùchūle jīngyà de biǎoqíng.
Khi nghe tin này, cô ấy lộ vẻ mặt kinh ngạc.

这个结果让我很惊讶。
Zhège jiéguǒ ràng wǒ hěn jīngyà.
Kết quả này khiến tôi rất bất ngờ.

我惊讶地发现他居然没来上班。
Wǒ jīngyà de fāxiàn tā jūrán méi lái shàngbān.
Tôi ngạc nhiên phát hiện ra rằng anh ấy không đến làm việc.

老师对我的回答感到惊讶。
Lǎoshī duì wǒ de huídá gǎndào jīngyà.
Giáo viên cảm thấy kinh ngạc với câu trả lời của tôi.

他惊讶地张大了嘴巴。
Tā jīngyà de zhāng dàle zuǐba.
Anh ấy ngạc nhiên đến mức há hốc miệng ra.

让我惊讶的是,她竟然赢了比赛。
Ràng wǒ jīngyà de shì, tā jìngrán yíngle bǐsài.
Điều khiến tôi kinh ngạc là cô ấy lại thắng cuộc thi.

这个价格让顾客都感到惊讶。
Zhège jiàgé ràng gùkè dōu gǎndào jīngyà.
Mức giá này khiến khách hàng đều cảm thấy ngạc nhiên.

小朋友们看到魔术表演时个个都很惊讶。
Xiǎopéngyǒumen kàndào móshù biǎoyǎn shí gègè dōu hěn jīngyà.
Các em nhỏ đều rất kinh ngạc khi xem màn biểu diễn ảo thuật.

我对他的聪明感到惊讶。
Wǒ duì tā de cōngmíng gǎndào jīngyà.
Tôi ngạc nhiên trước sự thông minh của anh ấy.

他突然出现在我面前,真让我惊讶。
Tā tūrán chūxiàn zài wǒ miànqián, zhēn ràng wǒ jīngyà.
Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mặt tôi, thật khiến tôi sửng sốt.

她惊讶地问:“你是怎么做到的?”
Tā jīngyà de wèn: “Nǐ shì zěnme zuò dào de?”
Cô ấy ngạc nhiên hỏi: “Làm sao bạn làm được điều đó?”

他的声音让我感到惊讶,因为我从来没听过。
Tā de shēngyīn ràng wǒ gǎndào jīngyà, yīnwèi wǒ cónglái méi tīngguò.
Giọng của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên vì tôi chưa từng nghe bao giờ.

大家对她的选择都感到惊讶。
Dàjiā duì tā de xuǎnzé dōu gǎndào jīngyà.
Mọi người đều ngạc nhiên trước sự lựa chọn của cô ấy.

  1. Một số cụm từ liên quan:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    感到惊讶 gǎndào jīngyà cảm thấy ngạc nhiên
    十分惊讶 shífēn jīngyà vô cùng ngạc nhiên
    表示惊讶 biǎoshì jīngyà thể hiện sự ngạc nhiên
    惊讶的神情 jīngyà de shénqíng vẻ mặt kinh ngạc
    惊讶地看着 jīngyà de kànzhe nhìn với vẻ ngạc nhiên

惊讶 (jīngyà) là một từ tiếng Trung rất thường gặp, mang nghĩa là kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt. Đây là một từ có thể dùng trong nhiều hoàn cảnh để diễn tả cảm xúc bất ngờ, không ngờ tới điều gì đó xảy ra hoặc điều gì đó vượt quá sự tưởng tượng, dự đoán.

  1. Giải thích chi tiết:
    惊 (jīng): kinh sợ, hoảng sợ, ngạc nhiên

讶 (yà): ngạc nhiên, lấy làm lạ, kỳ lạ

Khi kết hợp 惊讶, nghĩa mở rộng là rất ngạc nhiên, vô cùng bất ngờ, kinh ngạc đến mức không nói nên lời.

Từ này thường mô tả trạng thái tâm lý đột ngột do điều gì đó ngoài dự đoán gây ra – có thể là điều tốt, xấu, hoặc đơn giản chỉ là bất ngờ.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词) – dùng để mô tả cảm xúc, trạng thái.
  2. Cấu trúc mẫu câu thường gặp:
    主语 + 对……感到惊讶 (Chủ ngữ + cảm thấy ngạc nhiên về điều gì đó)

主语 + 很/非常/特别 + 惊讶 (Chủ ngữ + rất / vô cùng + ngạc nhiên)

惊讶地 + Động từ (Ngạc nhiên mà làm gì đó)

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    我对他的回答感到很惊讶。
    Wǒ duì tā de huídá gǎndào hěn jīngyà.
    Tôi cảm thấy rất ngạc nhiên với câu trả lời của anh ấy.

他们居然结婚了,真让人惊讶!
Tāmen jūrán jiéhūn le, zhēn ràng rén jīngyà!
Họ lại kết hôn à? Thật khiến người ta ngạc nhiên!

他惊讶地张大了嘴巴。
Tā jīngyà de zhāng dà le zuǐba.
Anh ta ngạc nhiên đến há hốc miệng ra.

她听到这个消息后,脸上露出了惊讶的表情。
Tā tīngdào zhège xiāoxi hòu, liǎn shàng lùchū le jīngyà de biǎoqíng.
Sau khi nghe tin này, cô ấy lộ rõ vẻ mặt kinh ngạc.

让人惊讶的是,他竟然赢了比赛。
Ràng rén jīngyà de shì, tā jìngrán yíng le bǐsài.
Điều khiến người ta ngạc nhiên là anh ấy lại thắng cuộc thi.

我惊讶地发现他会说中文。
Wǒ jīngyà de fāxiàn tā huì shuō zhōngwén.
Tôi bất ngờ khi phát hiện ra anh ấy biết nói tiếng Trung.

老师对他的进步感到十分惊讶。
Lǎoshī duì tā de jìnbù gǎndào shífēn jīngyà.
Giáo viên rất ngạc nhiên về sự tiến bộ của anh ấy.

观众惊讶地看着舞台上的魔术表演。
Guānzhòng jīngyà de kànzhe wǔtái shàng de móshù biǎoyǎn.
Khán giả ngạc nhiên nhìn màn trình diễn ảo thuật trên sân khấu.

他惊讶地看着我,仿佛不认识一样。
Tā jīngyà de kànzhe wǒ, fǎngfú bù rènshi yīyàng.
Anh ấy nhìn tôi đầy ngạc nhiên, như thể không quen biết vậy.

大家对这个结果都很惊讶。
Dàjiā duì zhège jiéguǒ dōu hěn jīngyà.
Mọi người đều rất bất ngờ với kết quả này.

  1. Một số từ liên quan đến “惊讶”:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    吃惊 chījīng giật mình, kinh ngạc
    意外 yìwài bất ngờ ngoài dự đoán
    惊喜 jīngxǐ bất ngờ vui, niềm vui bất ngờ
    震惊 zhènjīng chấn động, kinh hoàng
    惊恐 jīngkǒng sợ hãi và kinh ngạc
    惊人的 jīngrén de đáng kinh ngạc, phi thường
  2. Ghi chú sử dụng:
    “惊讶” mang tính trung lập hoặc tích cực, không nên dùng cho các tình huống quá tiêu cực như “sốc vì tai nạn” (nên dùng 震惊 – chấn động).

Khi viết văn hay nói chuyện lịch sự, “惊讶” được ưa dùng hơn “吃惊” vì mang sắc thái nhã nhặn hơn.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 9

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 9 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung HSKK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK HSKK - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ - Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Hệ thống đào tạo chứng chỉ HSK HSKK CHINEMASTER education chuyên luyện thi HSK 1 đến HSK 9, luyện thi HSKK sơ cấp, luyện thi HSKK trung cấp và luyện thi HSKK cao cấp theo bộ giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Ngoài ra, CHINEMASTER education còn sử dụng kết hợp thêm bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ để tăng cường phát triển kỹ năng Nghe hiểu, kỹ năng Khẩu ngữ, kỹ năng Viết và kỹ năng dịch thuật & biên phiên dịch cho học viên. Không chỉ có vậy, học viên còn được tiếp cận với Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất Việt Nam. Thư viện CHINEMASTER là nơi lưu trữ và cất giữ hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER education. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education để thuận tiện cho cộng đồng học viên tra cứu trực tuyến 24/24/7/365 bất kể ngày nghỉ lễ và chủ nhật. Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER education là địa chỉ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK, khóa học tiếng Trung HSKK, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung kế toán kiểm toán, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng, khóa học đánh hàng Quảng Châu Thâm Quyến.