周围 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
周围 là gì?
周围 (phiên âm: zhōuwéi) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “xung quanh”, “khu vực xung quanh”, “vùng lân cận”, hoặc “vị trí bao quanh” một sự vật, sự việc hoặc con người nào đó. Ngoài ra, 周围 cũng có thể được sử dụng như một trạng từ chỉ nơi chốn hoặc vị trí không gian trong câu.
Phân loại và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Danh từ; có thể dùng như trạng từ tùy vào ngữ cảnh.
Tác dụng:
Dùng để chỉ không gian hoặc khu vực xung quanh một địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
Dùng để chỉ những người xung quanh trong phạm vi gần gũi, ví dụ như bạn bè, đồng nghiệp, cư dân lân cận.
Trong ngữ pháp, thường kết hợp với các giới từ như 在 (zài), 从 (cóng), hoặc sở hữu từ như 的 (de) để tạo thành cụm từ chỉ vị trí, phạm vi.
Các cách dùng phổ biến
- Cụm từ: A 的周围 – Xung quanh A
Cách dùng này chỉ ra khu vực bao quanh một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
学校的周围有很多餐厅。
Xuéxiào de zhōuwéi yǒu hěn duō cāntīng.
Xung quanh trường học có rất nhiều nhà hàng.
他家周围环境很好。
Tā jiā zhōuwéi huánjìng hěn hǎo.
Môi trường xung quanh nhà anh ấy rất tốt.
- Cấu trúc: 在……周围 – Ở xung quanh…
Cách dùng này chỉ vị trí của hành động hoặc sự vật xảy ra trong vùng lân cận của một điểm trung tâm.
Ví dụ:
在医院周围有很多停车场。
Zài yīyuàn zhōuwéi yǒu hěn duō tíngchēchǎng.
Có rất nhiều bãi đỗ xe xung quanh bệnh viện.
我喜欢在自然的周围工作。
Wǒ xǐhuān zài zìrán de zhōuwéi gōngzuò.
Tôi thích làm việc trong môi trường tự nhiên xung quanh.
Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
图书馆的周围很安静。
Túshūguǎn de zhōuwéi hěn ānjìng.
Xung quanh thư viện rất yên tĩnh.
请注意你周围的环境。
Qǐng zhùyì nǐ zhōuwéi de huánjìng.
Xin hãy chú ý đến môi trường xung quanh bạn.
我们要关心周围的人。
Wǒmen yào guānxīn zhōuwéi de rén.
Chúng ta nên quan tâm đến những người xung quanh.
商场的周围有很多公交车站。
Shāngchǎng de zhōuwéi yǒu hěn duō gōngjiāochē zhàn.
Có nhiều trạm xe buýt xung quanh trung tâm thương mại.
他总是和周围的人保持良好的关系。
Tā zǒngshì hé zhōuwéi de rén bǎochí liánghǎo de guānxì.
Anh ấy luôn giữ mối quan hệ tốt với những người xung quanh.
城市的周围种了很多花草树木。
Chéngshì de zhōuwéi zhòng le hěn duō huācǎo shùmù.
Khu vực xung quanh thành phố trồng rất nhiều cây cối và hoa cỏ.
在这座山的周围,有许多古老的村庄。
Zài zhè zuò shān de zhōuwéi, yǒu xǔduō gǔlǎo de cūnzhuāng.
Có rất nhiều ngôi làng cổ xung quanh ngọn núi này.
他们正在调查工厂周围的空气污染问题。
Tāmen zhèngzài diàochá gōngchǎng zhōuwéi de kōngqì wūrǎn wèntí.
Họ đang điều tra vấn đề ô nhiễm không khí xung quanh nhà máy.
So sánh với từ gần nghĩa
周围 (zhōuwéi): nhấn mạnh phạm vi không gian bao quanh một điểm cụ thể (có thể là địa điểm, con người, sự vật).
附近 (fùjìn): nghĩa là “gần”, “khu vực gần đó”, dùng thiên về vị trí địa lý và khoảng cách tương đối.
Ví dụ so sánh:
学校周围有很多便利店。
(Xung quanh trường học có nhiều cửa hàng tiện lợi – nhấn mạnh vùng bao quanh.)
学校附近有一个超市。
(Gần trường học có một siêu thị – nhấn mạnh vị trí gần.)
Tổng kết ý nghĩa và cách dùng của 周围
周围 là một từ chỉ không gian rất linh hoạt, có thể sử dụng trong nhiều hoàn cảnh như đời sống hàng ngày, miêu tả môi trường, xã hội, thậm chí là tâm lý.
Là một danh từ có thể kết hợp linh hoạt với giới từ và định ngữ.
Hiểu rõ và sử dụng đúng từ 周围 sẽ giúp người học tiếng Trung tăng cường khả năng diễn đạt không gian, môi trường và bối cảnh một cách rõ ràng và mạch lạc.
- Định nghĩa và loại từ
周围 (zhōuwéi) là một danh từ trong tiếng Trung.
Nghĩa tiếng Việt: xung quanh, khu vực bao quanh, chu vi, hoặc vùng lân cận.
Từ này dùng để chỉ những gì nằm gần hoặc bao quanh một người, vật, hoặc địa điểm nào đó.
- Phiên âm và cách viết
Chữ Hán: 周围
Phiên âm Hán ngữ: zhōuwéi
Giản thể: 周围
Phồn thể: 週圍
- Ý nghĩa chi tiết
周围 có thể mang các ý nghĩa sau:
Không gian xung quanh: chỉ khu vực gần một vật thể hoặc địa điểm.
Ví dụ: 周围有很多商店。→ Xung quanh có nhiều cửa hàng.
Chu vi hoặc phạm vi bao quanh: dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả hình học.
Ví dụ: 这个柱子的周围是多少?→ Chu vi của cột này là bao nhiêu?
Môi trường xã hội hoặc con người xung quanh: chỉ những người hoặc điều kiện bao quanh một cá nhân.
Ví dụ: 他关心周围的群众。→ Anh ấy quan tâm đến người dân xung quanh.
- Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ Phiên âm Dịch
周围有 + danh từ Diễn tả sự tồn tại của vật thể xung quanh 周围有很多树。 Zhōuwéi yǒu hěn duō shù. Xung quanh có nhiều cây.
在 + địa điểm + 的周围 Chỉ vị trí xung quanh một địa điểm cụ thể 在学校的周围有很多餐馆。 Zài xuéxiào de zhōuwéi yǒu hěn duō cānguǎn. Xung quanh trường học có nhiều nhà hàng.
我的周围是… Diễn tả những gì bao quanh bản thân 我的周围是陌生人。 Wǒ de zhōuwéi shì mòshēngrén. Xung quanh tôi là người lạ.
你知道周围有什么吗? Câu hỏi về môi trường xung quanh 你知道周围有什么吃的吗? Nǐ zhīdào zhōuwéi yǒu shénme chī de ma? Bạn có biết xung quanh có gì ăn không? - Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
屋子的周围是篱笆。 Wūzi de zhōuwéi shì líba. Quanh nhà là hàng rào.
他关心周围的群众。 Tā guānxīn zhōuwéi de qúnzhòng. Anh ấy quan tâm đến người dân xung quanh.
树的周围有很多花。 Shù de zhōuwéi yǒu hěn duō huā. Xung quanh cây có nhiều hoa.
在地铁里,我的周围都是陌生人。 Zài dìtiělǐ, wǒ de zhōuwéi dōu shì mòshēngrén. Trong tàu điện ngầm, xung quanh tôi toàn là người lạ.
他很快适应了新的周围环境。 Tā hěn kuài shìyìng le xīn de zhōuwéi huánjìng. Anh ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường xung quanh mới.
周围 (zhōuwéi) là một từ tiếng Trung có nghĩa là xung quanh, khu vực bao quanh, hoặc chu vi. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, dùng để mô tả không gian hoặc môi trường gần một người, vật hoặc địa điểm nào đó.
- Ý nghĩa và cách sử dụng
周围 dùng để chỉ phần không gian bao quanh một điểm trung tâm. Nó có thể là cảnh vật, con người, hoặc điều kiện môi trường xung quanh.
Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn như “môi trường xã hội” hoặc “bối cảnh xung quanh”.
Ví dụ:
周围环境 (zhōuwéi huánjìng): môi trường xung quanh
周围的人 (zhōuwéi de rén): những người xung quanh
- Loại từ
周围 là danh từ trong tiếng Trung.
Nó thường đi kèm với các động từ như 有 (có), 是 (là), 在 (ở), 被 (bị)… để mô tả vị trí hoặc trạng thái.
- Phiên âm và phát âm
周围: zhōuwéi
Thanh điệu: zhōu (âm 1) + wéi (âm 2)
- Cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc câu Ý nghĩa Ví dụ
周围有 + danh từ Xung quanh có… 周围有很多树。Zhōuwéi yǒu hěn duō shù. → Xung quanh có nhiều cây.
在 + danh từ + 的周围 Ở xung quanh cái gì đó 在学校的周围有很多商店。Zài xuéxiào de zhōuwéi yǒu hěn duō shāngdiàn. → Xung quanh trường học có nhiều cửa hàng.
我的周围是… Xung quanh tôi là… 我的周围是陌生人。Wǒ de zhōuwéi shì mòshēngrén. → Xung quanh tôi là người lạ. - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
屋子周围是篱笆。 Wūzi zhōuwéi shì líbā. → Quanh nhà là hàng rào.
树的周围有很多花。 Shù de zhōuwéi yǒu hěn duō huā. → Xung quanh cây có nhiều hoa.
他喜欢安静的周围环境。 Tā xǐhuān ānjìng de zhōuwéi huánjìng. → Anh ấy thích môi trường xung quanh yên tĩnh.
酒店周围很热闹。 Jiǔdiàn zhōuwéi hěn rènào. → Khu vực xung quanh khách sạn rất náo nhiệt.
在地铁里,我的周围都是陌生人。 Zài dìtiě lǐ, wǒ de zhōuwéi dōu shì mòshēngrén. → Trong tàu điện ngầm, xung quanh tôi toàn là người lạ.
我家周围有很多商店和餐馆。 Wǒ jiā zhōuwéi yǒu hěn duō shāngdiàn hé cānguǎn. → Xung quanh nhà tôi có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
你的周围有什么吃的吗? Nǐ de zhōuwéi yǒu shénme chī de ma? → Xung quanh bạn có gì ăn không?
“周围” (zhōuwéi) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là “xung quanh”, “khu vực bao quanh” hoặc “vùng lân cận”. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ về từ này, bao gồm loại từ, cách dùng, cấu trúc câu, và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.
- Định nghĩa và loại từ
- Hán tự: 周围
- Phiên âm: zhōuwéi
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: xung quanh, khu vực bao quanh, vùng lân cận
- Giải thích chi tiết:
“周围” dùng để chỉ phần không gian bao quanh một điểm trung tâm, có thể là người, vật, hoặc địa điểm. Nó thường được dùng để mô tả môi trường, cảnh vật, hoặc những người ở gần một vị trí nào đó. Ví dụ như “周围有很多人” nghĩa là “xung quanh có nhiều người”.
- Phân biệt với từ tương tự
- 周围 (zhōuwéi): danh từ, chỉ khu vực xung quanh.
- 包围 (bāowéi): động từ, nghĩa là bao vây, vây quanh.
Ví dụ: - 他被敌人包围了。→ Anh ấy bị kẻ địch bao vây.
- 他的周围有很多敌人。→ Xung quanh anh ấy có nhiều kẻ địch.
- Cấu trúc câu thông dụng
| Cấu trúc câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 周围有 + danh từ | Xung quanh có cái gì đó | 周围有很多树。Zhōuwéi yǒu hěn duō shù. → Xung quanh có nhiều cây. |
| 在 + địa điểm + 的周围 | Ở khu vực xung quanh địa điểm nào đó | 在学校的周围有很多餐馆。Zài xuéxiào de zhōuwéi yǒu hěn duō cānguǎn. → Xung quanh trường học có nhiều nhà hàng. |
| 我的周围是… | Xung quanh tôi là… | 我的周围是陌生人。Wǒ de zhōuwéi shì mòshēngrén. → Xung quanh tôi là người lạ. |
| 关心周围的人 | Quan tâm đến người xung quanh | 他很关心周围的人。Tā hěn guānxīn zhōuwéi de rén. → Anh ấy rất quan tâm đến người xung quanh. | - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
- 屋子周围是篱笆。
Wūzi zhōuwéi shì líbā.
→ Quanh nhà là hàng rào. - 我的周围有很多朋友。
Wǒ de zhōuwéi yǒu hěn duō péngyǒu.
→ Xung quanh tôi có rất nhiều bạn bè. - 在地铁里,我的周围都是陌生人。
Zài dìtiělǐ, wǒ de zhōuwéi dōu shì mòshēngrén.
→ Trong tàu điện ngầm, xung quanh tôi toàn là người lạ. - 学校周围有很多商店。
Xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō shāngdiàn.
→ Xung quanh trường học có nhiều cửa hàng. - 他住在一个很安静的周围。
Tā zhù zài yīgè hěn ānjìng de zhōuwéi.
→ Anh ấy sống trong một khu vực rất yên tĩnh. - 树的周围有很多花。
Shù de zhōuwéi yǒu hěn duō huā.
→ Xung quanh cây có rất nhiều hoa.
- Mẹo ghi nhớ
- “周” nghĩa là chu vi, vòng quanh.
- “围” nghĩa là bao quanh, vây quanh. → Ghép lại: 周围 = khu vực bao quanh một điểm trung tâm.
- Nghĩa của từ 周围 (zhōuwéi)
周围 có nghĩa là xung quanh, khu vực lân cận, hoặc môi trường xung quanh. Nó thường được dùng để chỉ không gian, vị trí, hoặc các sự vật, sự việc ở khu vực gần một điểm hoặc đối tượng cụ thể nào đó. Từ này mang tính chất mô tả không gian hoặc bối cảnh.
Nghĩa cụ thể:
Chỉ vị trí địa lý: Khu vực xung quanh một nơi nào đó.
Chỉ môi trường hoặc bối cảnh: Những thứ tồn tại hoặc xảy ra gần một người/vật.
Đôi khi mang nghĩa trừu tượng: Những người, sự việc, hoặc hoàn cảnh liên quan đến một cá nhân/tình huống.
- Loại từ
周围 là một danh từ (名词 – míngcí), nhưng nó cũng có thể được dùng như một trạng từ trong một số trường hợp, tùy thuộc vào cấu trúc câu.
Danh từ: Chỉ một khu vực hoặc phạm vi xung quanh. Ví dụ: 周围的环境 (môi trường xung quanh).
Trạng từ: Khi đứng trước động từ, nó có thể mang nghĩa “xung quanh” hoặc “quanh đây”. Ví dụ: 周围看看 (nhìn xung quanh).
- Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là một số cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng 周围:
a. 周围 + (cụm danh từ)
Dùng để chỉ khu vực hoặc những thứ xung quanh một đối tượng cụ thể.
Cấu trúc: 周围 + 的 + Danh từ
Ví dụ: 周围的环境很美 (Zhōuwéi de huánjìng hěn měi) – Môi trường xung quanh rất đẹp.
b. Danh từ + 的 + 周围
Dùng để chỉ khu vực xung quanh một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể.
Cấu trúc: Danh từ + 的 + 周围
Ví dụ: 学校的周围有很多商店 (Xuéxiào de zhōuwéi yǒu hěnduō shāngdiàn) – Xung quanh trường học có rất nhiều cửa hàng.
c. 周围 + Động từ
Dùng để mô tả hành động diễn ra trong khu vực xung quanh.
Cấu trúc: 周围 + Động từ
Ví dụ: 周围看看有没有人 (Zhōuwéi kàn kàn yǒu méiyǒu rén) – Nhìn xung quanh xem có ai không.
d. 在 + 周围
Dùng để nhấn mạnh vị trí hoặc phạm vi xung quanh.
Cấu trúc: 在 + Danh từ + 的 + 周围
Ví dụ: 在我的周围有很多朋友 (Zài wǒ de zhōuwéi yǒu hěnduō péngyǒu) – Xung quanh tôi có rất nhiều bạn bè.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách sử dụng 周围 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1: Chỉ khu vực xung quanh một địa điểm
Câu: 学校的周围有很多餐馆和咖啡店。
Phiên âm: Xuéxiào de zhōuwéi yǒu hěnduō cānguǎn hé kāfēidiàn.
Dịch: Xung quanh trường học có rất nhiều nhà hàng và quán cà phê.
Ví dụ 2: Mô tả môi trường xung quanh
Câu: 这个地方的周围环境很安静,适合学习。
Phiên âm: Zhège dìfāng de zhōuwéi huánjìng hěn ānjìng, shìhé xuéxí.
Dịch: Môi trường xung quanh nơi này rất yên tĩnh, thích hợp để học tập.
Ví dụ 3: Chỉ hành động nhìn xung quanh
Câu: 他站在那里,周围看了看。
Phiên âm: Tā zhàn zài nàlǐ, zhōuwéi kàn le kàn.
Dịch: Anh ấy đứng đó, nhìn xung quanh.
Ví dụ 4: Chỉ người hoặc vật xung quanh
Câu: 在他的周围有很多支持他的人。
Phiên âm: Zài tā de zhōuwéi yǒu hěnduō zhīchí tā de rén.
Dịch: Xung quanh anh ấy có rất nhiều người ủng hộ.
Ví dụ 5: Mang nghĩa trừu tượng
Câu: 他的周围总是充满了欢笑。
Phiên âm: Tā de zhōuwéi zǒng shì chōngmǎn le huānxiào.
Dịch: Xung quanh anh ấy luôn tràn ngập tiếng cười.
Ví dụ 6: Dùng trong câu hỏi
Câu: 你周围有什么好玩的地方吗?
Phiên âm: Nǐ zhōuwéi yǒu shénme hǎowán de dìfāng ma?
Dịch: Xung quanh chỗ bạn có nơi nào thú vị không?
Ví dụ 7: Dùng trong câu phủ định
Câu: 周围一个人也没有,太安静了。
Phiên âm: Zhōuwéi yī gè rén yě méiyǒu, tài ānjìng le.
Dịch: Xung quanh không có một ai, yên tĩnh quá.
Ví dụ 8: Dùng để mô tả tình huống
Câu: 周围的空气变得越来越冷。
Phiên âm: Zhōuwéi de kōngqì biàndé yuè lái yuè lěng.
Dịch: Không khí xung quanh ngày càng trở nên lạnh hơn.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
附近 (fùjìn): Cũng có nghĩa là “gần đây” hoặc “xung quanh”, nhưng 附近 thường nhấn mạnh khoảng cách gần hơn và cụ thể hơn, trong khi 周围 mang tính bao quát hơn.
Ví dụ: 学校附近有一个超市 (Xuéxiào fùjìn yǒu yī gè chāoshì) – Gần trường học có một siêu thị.
四周 (sìzhōu): Tương tự 周围, nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ: 四周围着一群人 (Sìzhōu wéi zhe yī qún rén) – Xung quanh vây quanh một đám người.
Ngữ cảnh sử dụng:
周围 thường được dùng trong văn nói và văn viết, phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
Trong một số trường hợp, 周围 có thể mang nghĩa trừu tượng (như ví dụ 5), nên cần chú ý ngữ cảnh để dịch đúng.
Cách phát âm:
Zhōuwéi: Chú ý phát âm đúng âm “zh” (giống “ch” trong tiếng Anh nhưng có hơi cong lưỡi) và thanh điệu (thanh 1 – giọng ngang). - Tóm tắt
Nghĩa: Xung quanh, khu vực lân cận, môi trường xung quanh.
Loại từ: Danh từ (chủ yếu), đôi khi dùng như trạng từ.
Cấu trúc chính:
周围 + 的 + Danh từ
Danh từ + 的 + 周围
周围 + Động từ
在 + Danh từ + 的 + 周围
Ứng dụng: Dùng để mô tả không gian, môi trường, hoặc bối cảnh xung quanh một đối tượng.
周围 là gì? Giải thích chi tiết
周围 (phiên âm: zhōuwéi) là một từ vựng tiếng Trung được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Từ này mang nghĩa là “xung quanh”, “khu vực xung quanh”, “vùng lân cận”, và có thể đóng vai trò là danh từ, định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu tùy thuộc vào vị trí và mục đích sử dụng.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ khu vực xung quanh một vật, một người, hoặc một nơi nào đó.
Định ngữ (做定语): bổ nghĩa cho danh từ phía sau, thường có dạng “周围的 + danh từ”.
Trạng ngữ (状语): chỉ không gian hoặc hoàn cảnh của hành động diễn ra, thường dùng với giới từ như “在” (zài).
- Nghĩa tiếng Việt
Xung quanh
Vùng lân cận
Khu vực xung quanh
Môi trường xung quanh
- Cấu trúc sử dụng phổ biến của 周围
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Chức năng
周围 + 有 + danh từ Xung quanh có… Dùng để miêu tả sự vật xuất hiện trong khu vực gần
在 + danh từ + 周围 Ở xung quanh cái gì đó Chỉ vị trí tương đối
周围 + 的 + danh từ Cái gì đó xung quanh Làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
周围 + 环境/气氛/声音… Môi trường/bầu không khí/âm thanh xung quanh Miêu tả đặc điểm không gian quanh đối tượng - Ví dụ minh họa chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1:
我周围的人都很友好。
Phiên âm: Wǒ zhōuwéi de rén dōu hěn yǒuhǎo.
Dịch nghĩa: Những người xung quanh tôi đều rất thân thiện.
→ “周围的人” là cụm danh từ “những người xung quanh tôi”, đóng vai trò chủ ngữ.
Ví dụ 2:
房子周围有很多树。
Phiên âm: Fángzi zhōuwéi yǒu hěn duō shù.
Dịch nghĩa: Xung quanh ngôi nhà có rất nhiều cây.
→ Ở đây, “房子周围” là vị trí, chỉ không gian xung quanh ngôi nhà.
Ví dụ 3:
请注意周围的环境。
Phiên âm: Qǐng zhùyì zhōuwéi de huánjìng.
Dịch nghĩa: Xin hãy chú ý đến môi trường xung quanh.
→ “周围的环境” là cụm danh từ làm tân ngữ cho động từ “chú ý”.
Ví dụ 4:
孩子在周围跑来跑去。
Phiên âm: Háizi zài zhōuwéi pǎo lái pǎo qù.
Dịch nghĩa: Bọn trẻ chạy tới chạy lui xung quanh.
→ “在周围” là trạng ngữ chỉ vị trí xảy ra hành động.
Ví dụ 5:
他看了看周围,没人注意他。
Phiên âm: Tā kànle kàn zhōuwéi, méi rén zhùyì tā.
Dịch nghĩa: Anh ta nhìn xung quanh, không ai chú ý đến anh ta cả.
→ “看了看周围” là hành động hướng ra không gian xung quanh.
Ví dụ 6:
这个地方的周围都是山。
Phiên âm: Zhège dìfāng de zhōuwéi dōu shì shān.
Dịch nghĩa: Xung quanh nơi này toàn là núi.
→ Câu này diễn tả đặc điểm của địa hình khu vực xung quanh.
Ví dụ 7:
我们要保护周围的自然环境。
Phiên âm: Wǒmen yào bǎohù zhōuwéi de zìrán huánjìng.
Dịch nghĩa: Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên xung quanh.
→ Đây là cách dùng 周围 làm định ngữ.
Ví dụ 8:
她对周围的事物很感兴趣。
Phiên âm: Tā duì zhōuwéi de shìwù hěn gǎn xìngqù.
Dịch nghĩa: Cô ấy rất quan tâm đến những thứ xung quanh.
→ Từ “周围的事物” mang nghĩa khái quát về mọi vật quanh mình.
Ví dụ 9:
在这个城市的周围有很多古老的村庄。
Phiên âm: Zài zhège chéngshì de zhōuwéi yǒu hěn duō gǔlǎo de cūnzhuāng.
Dịch nghĩa: Ở xung quanh thành phố này có rất nhiều ngôi làng cổ.
→ Câu này nói về các địa danh trong khu vực gần một đô thị.
Ví dụ 10:
他们把车停在工厂周围的一条小路上。
Phiên âm: Tāmen bǎ chē tíng zài gōngchǎng zhōuwéi de yītiáo xiǎolù shàng.
Dịch nghĩa: Họ đỗ xe ở một con đường nhỏ gần khu vực quanh nhà máy.
→ “工厂周围的一条小路” là cụm danh từ chỉ vị trí cụ thể trong khu vực bao quanh.
- Ghi chú ngữ pháp quan trọng
Từ “周围” nhấn mạnh phạm vi không gian gần một điểm trung tâm (người, vật, địa điểm). Nó khác với các từ chỉ phương hướng cụ thể như “前边” (phía trước), “后边” (phía sau), “左边” (bên trái), v.v.
“周围” có thể đi kèm với “的” để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, tạo thành cấu trúc 周围的 + danh từ.
Trong giao tiếp đời thường, “周围” thường được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, môi trường quen thuộc, hoặc miêu tả không gian một cách tổng quát.
Từ “周围” là một từ quan trọng trong tiếng Trung dùng để chỉ không gian bao quanh một đối tượng hoặc vị trí. Nó có thể linh hoạt đóng vai trò là danh từ, trạng ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi học tiếng Trung, người học cần hiểu rõ cách dùng của từ này để diễn đạt chính xác các tình huống liên quan đến vị trí, không gian và môi trường sống.
周围 là gì? Giải thích chi tiết đầy đủ kèm ví dụ
- Định nghĩa chi tiết
周围 (phiên âm: zhōu wéi) là một từ vựng tiếng Trung thuộc loại danh từ và từ chỉ vị trí, mang nghĩa là “xung quanh”, “khu vực xung quanh”, “vùng lân cận”, “khu vực bao quanh”.
Khi nói đến 周围, người Trung Quốc thường dùng từ này để chỉ tất cả mọi thứ hoặc mọi người nằm trong phạm vi không gian gần với một địa điểm trung tâm hoặc một đối tượng nào đó. Từ này thường dùng để chỉ phạm vi không gian gần gũi, bao quanh một người, một vật hoặc một địa điểm cụ thể.
- Phân loại từ
Loại từ: Danh từ (名词), từ chỉ vị trí (方位词).
Chức năng ngữ pháp: Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu.
Nghĩa tiếng Việt: Xung quanh, khu vực xung quanh, vùng lân cận.
- Giải thích chi tiết về cách sử dụng
周围 thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
Diễn tả các sự vật, sự việc tồn tại xung quanh một địa điểm cụ thể.
Miêu tả môi trường hoặc hoàn cảnh xung quanh một đối tượng nào đó.
Chỉ không gian vật lý gần đó.
Đôi khi dùng ám chỉ những người xung quanh ai đó, đặc biệt là “周围的人” (những người xung quanh).
Ví dụ về các kết cấu phổ biến:
……的周围: Xung quanh của cái gì đó.
在……周围: Ở xung quanh cái gì đó.
周围有……: Xung quanh có cái gì đó.
周围的人: Những người xung quanh.
周围的环境: Môi trường xung quanh.
- Ví dụ cụ thể kèm dịch nghĩa chi tiết
Ví dụ 1:
中文: 学校的周围有很多小吃店。
Phiên âm: Xuéxiào de zhōuwéi yǒu hěn duō xiǎochī diàn.
Tiếng Việt: Xung quanh trường học có rất nhiều quán ăn vặt.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào khu vực gần trường học, cho biết có nhiều hàng quán ăn uống lân cận.
Ví dụ 2:
中文: 他家周围非常安静,适合学习和休息。
Phiên âm: Tā jiā zhōuwéi fēicháng ānjìng, shìhé xuéxí hé xiūxí.
Tiếng Việt: Khu vực xung quanh nhà anh ấy rất yên tĩnh, rất phù hợp để học tập và nghỉ ngơi.
Giải thích: Dùng 周围 để mô tả đặc điểm không gian sống của một người.
Ví dụ 3:
中文: 我们需要调查公司周围的交通情况。
Phiên âm: Wǒmen xūyào diàochá gōngsī zhōuwéi de jiāotōng qíngkuàng.
Tiếng Việt: Chúng tôi cần khảo sát tình hình giao thông xung quanh công ty.
Giải thích: 周围 được dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho “交通情况” (tình hình giao thông).
Ví dụ 4:
中文: 请看看周围有没有空位。
Phiên âm: Qǐng kànkan zhōuwéi yǒu méiyǒu kòngwèi.
Tiếng Việt: Hãy xem thử xung quanh có chỗ trống không.
Giải thích: 周围 chỉ khu vực xung quanh người nói, kiểm tra sự tồn tại của chỗ ngồi trống.
Ví dụ 5:
中文: 我喜欢周围有很多绿树的地方。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān zhōuwéi yǒu hěn duō lǜshù de dìfāng.
Tiếng Việt: Tôi thích những nơi mà xung quanh có nhiều cây xanh.
Giải thích: 周围 giúp miêu tả môi trường không gian gần, nhấn mạnh vào yếu tố thiên nhiên.
- Các cụm từ cố định phổ biến với 周围
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
周围环境 zhōuwéi huánjìng Môi trường xung quanh
周围的人 zhōuwéi de rén Những người xung quanh
周围地区 zhōuwéi dìqū Khu vực lân cận
周围邻居 zhōuwéi línjū Hàng xóm xung quanh
周围气氛 zhōuwéi qìfēn Không khí xung quanh - Sự khác biệt giữa 周围 và các từ đồng nghĩa
So sánh 周围 với 四周 (sì zhōu):
周围 chủ yếu chỉ khu vực gần, xung quanh một vật thể, điểm cụ thể.
四周 nhấn mạnh vào “bốn phía”, mọi phía xung quanh một cách toàn diện hơn.
周围 thường dùng trong văn nói hàng ngày, linh hoạt hơn.
Ví dụ phân biệt:
中文: 我家四周都是山。
Phiên âm: Wǒ jiā sìzhōu dōu shì shān.
Tiếng Việt: Bốn phía nhà tôi đều là núi.
中文: 我家周围有很多超市。
Phiên âm: Wǒ jiā zhōuwéi yǒu hěn duō chāoshì.
Tiếng Việt: Xung quanh nhà tôi có rất nhiều siêu thị.
=> 四周 mang ý nghĩa toàn bộ bốn hướng, 周围 nghiêng về khu vực gần xung quanh.
- Một số mẫu câu mở rộng luyện tập
Ví dụ 6:
中文: 周围的邻居都很友好,大家经常互相帮助。
Phiên âm: Zhōuwéi de línjū dōu hěn yǒuhǎo, dàjiā jīngcháng hùxiāng bāngzhù.
Tiếng Việt: Hàng xóm xung quanh đều rất thân thiện, mọi người thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau.
Ví dụ 7:
中文: 在商场周围有很多停车位,很方便。
Phiên âm: Zài shāngchǎng zhōuwéi yǒu hěn duō tíngchē wèi, hěn fāngbiàn.
Tiếng Việt: Ở xung quanh trung tâm thương mại có rất nhiều chỗ đậu xe, rất tiện lợi.
Ví dụ 8:
中文: 她总是喜欢了解周围发生的新鲜事。
Phiên âm: Tā zǒng shì xǐhuān liǎojiě zhōuwéi fāshēng de xīnxiān shì.
Tiếng Việt: Cô ấy luôn thích tìm hiểu những chuyện mới xảy ra xung quanh.
Ví dụ 9:
中文: 公园周围有很多健身设施,适合锻炼身体。
Phiên âm: Gōngyuán zhōuwéi yǒu hěn duō jiànshēn shèshī, shìhé duànliàn shēntǐ.
Tiếng Việt: Xung quanh công viên có rất nhiều trang thiết bị tập thể dục, rất phù hợp để rèn luyện sức khỏe.
Ví dụ 10:
中文: 在陌生的地方,要多注意周围的情况。
Phiên âm: Zài mòshēng de dìfāng, yào duō zhùyì zhōuwéi de qíngkuàng.
Tiếng Việt: Ở nơi xa lạ, cần chú ý nhiều hơn đến tình hình xung quanh.
周围 là một từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung để miêu tả không gian gần xung quanh. Từ này giúp câu văn rõ ràng hơn khi bạn muốn mô tả vị trí hoặc môi trường quanh một địa điểm, một người hoặc một vật thể.
Khi sử dụng 周围, bạn sẽ thấy nó rất linh hoạt, có thể dùng được trong các tình huống giao tiếp hàng ngày như miêu tả địa điểm, môi trường sống, hàng xóm, tình hình xã hội,…
- Định nghĩa và loại từ của 周围
周围 (zhōuwéi) là một danh từ và cũng có thể được sử dụng như tính từ định ngữ, chỉ khu vực hoặc không gian bao quanh một sự vật, hiện tượng, địa điểm hoặc con người.
周 (zhōu): có nghĩa là chu vi, vòng quanh, khắp.
围 (wéi): nghĩa là vây quanh, bao quanh.
Khi kết hợp lại, 周围 mang nghĩa là khu vực xung quanh, vùng lân cận, hoặc dùng để chỉ những gì bao quanh một chủ thể nào đó.
- Nghĩa tiếng Việt của 周围
Xung quanh
Chung quanh
Vùng lân cận
Bao quanh
Khu vực xung quanh
- Các cách sử dụng thông dụng
Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nơi chốn.
Dùng làm định ngữ (tính từ) bổ nghĩa cho danh từ.
Thường đi với giới từ “在” để diễn đạt vị trí (ở đâu đó xung quanh).
Có thể kết hợp với cụm từ “的 + danh từ” để tạo thành cụm định ngữ như: 周围的环境, 周围的人, 周围的建筑…
- Một số cấu trúc ngữ pháp đi kèm với 周围
在 + 周围:chỉ vị trí “ở xung quanh”.
Ví dụ: 在学校周围,有很多饭馆。
周围 + 的 + Danh từ:cụm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ: 周围的邻居都很热情。
周围 + 有 + Danh từ:chỉ sự tồn tại của người/vật ở xung quanh.
Ví dụ: 周围有几个商店。
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
这个房子的周围有很多树。
Zhège fángzi de zhōuwéi yǒu hěn duō shù.
Xung quanh ngôi nhà này có rất nhiều cây.
Ví dụ 2:
请你看看周围有没有人。
Qǐng nǐ kànkan zhōuwéi yǒu méiyǒu rén.
Bạn hãy nhìn xem xung quanh có người không.
Ví dụ 3:
周围的环境对健康很重要。
Zhōuwéi de huánjìng duì jiànkāng hěn zhòngyào.
Môi trường xung quanh rất quan trọng đối với sức khỏe.
Ví dụ 4:
他住的地方周围非常安静。
Tā zhù de dìfang zhōuwéi fēicháng ānjìng.
Khu vực xung quanh nơi anh ấy sống rất yên tĩnh.
Ví dụ 5:
孩子们在学校周围玩耍。
Háizimen zài xuéxiào zhōuwéi wánshuǎ.
Bọn trẻ đang chơi đùa xung quanh trường học.
Ví dụ 6:
我们周围的世界在不断变化。
Wǒmen zhōuwéi de shìjiè zài búduàn biànhuà.
Thế giới xung quanh chúng ta đang không ngừng thay đổi.
Ví dụ 7:
这个村子的周围都是山。
Zhège cūnzi de zhōuwéi dōu shì shān.
Xung quanh ngôi làng này đều là núi.
Ví dụ 8:
我不太喜欢周围那么吵闹的环境。
Wǒ bú tài xǐhuan zhōuwéi nàme chǎonào de huánjìng.
Tôi không thích môi trường xung quanh ồn ào như vậy.
Ví dụ 9:
她对周围的事物非常敏感。
Tā duì zhōuwéi de shìwù fēicháng mǐngǎn.
Cô ấy rất nhạy cảm với những sự việc xung quanh.
Ví dụ 10:
他完全忽略了周围人的感受。
Tā wánquán hūlüè le zhōuwéi rén de gǎnshòu.
Anh ta hoàn toàn phớt lờ cảm xúc của những người xung quanh.
- Phân biệt với từ gần nghĩa
附近 (fùjìn): cũng có nghĩa là “gần” hay “lân cận”, nhưng phụ cận nghiêng về khái niệm khoảng cách địa lý, ví dụ như “gần nhà”, “gần trường học”, thường được dùng như danh từ hoặc phó từ.
Ví dụ:
我家附近有一个超市。
Wǒ jiā fùjìn yǒu yī gè chāoshì.
Gần nhà tôi có một siêu thị.
周围 bao hàm ý nghĩa không gian bao quanh ở mọi hướng, không chỉ là gần mà còn là toàn bộ vùng xung quanh.
周围 là một từ rất hữu ích để mô tả không gian, hoàn cảnh sống, tình huống xã hội hoặc môi trường địa lý. Trong đời sống và trong các bài viết học thuật, từ này được sử dụng để mô tả hoàn cảnh xung quanh một chủ thể và thường kết hợp với nhiều giới từ, danh từ để tạo nên các cụm từ biểu đạt vị trí, môi trường hay trạng thái cụ thể.
周围 (zhōuwéi) là một từ tiếng Trung phổ biến, mang ý nghĩa chỉ khu vực hoặc không gian xung quanh một người, một vật hay một địa điểm nào đó. Đây là một từ mang tính không gian, thường được dùng để mô tả vị trí, môi trường hoặc con người nằm gần hoặc bao quanh đối tượng đang nói đến.
- Chi tiết về từ vựng
Chữ Hán: 周围
Phiên âm: zhōuwéi
Loại từ: Danh từ, đôi khi dùng như tính từ (phụ định từ hoặc bổ ngữ định vị)
Nghĩa tiếng Việt: xung quanh, khu vực xung quanh, vùng lân cận
- Phân tích cấu tạo từ
周 (zhōu): có nghĩa là “chu vi”, “vòng quanh”, “bao quanh”.
围 (wéi): mang nghĩa là “vây quanh”, “bao vây”, “phạm vi”.
→ Khi kết hợp lại, 周围 mang ý nghĩa là “phạm vi bao quanh”, tức là khu vực xung quanh một sự vật hay hiện tượng nào đó.
- Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
a. Nghĩa 1: Chỉ khu vực không gian xung quanh một đối tượng
Ví dụ:
房子的周围种了很多花。
Fángzi de zhōuwéi zhòng le hěn duō huā.
→ Xung quanh ngôi nhà có trồng rất nhiều hoa.
我们学校周围有很多饭馆。
Wǒmen xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō fànguǎn.
→ Khu vực quanh trường chúng tôi có rất nhiều nhà hàng.
b. Nghĩa 2: Chỉ môi trường sống, sinh hoạt quanh một người hoặc tập thể
Ví dụ:
他对周围的环境很熟悉。
Tā duì zhōuwéi de huánjìng hěn shúxī.
→ Anh ấy rất quen thuộc với môi trường xung quanh.
我们要爱护周围的自然。
Wǒmen yào àihù zhōuwéi de zìrán.
→ Chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên xung quanh.
c. Nghĩa 3: Dùng để nói đến những người xung quanh, những người sống hoặc làm việc gần mình
Ví dụ:
他总是帮助周围的人。
Tā zǒng shì bāngzhù zhōuwéi de rén.
→ Anh ấy luôn giúp đỡ những người xung quanh.
周围的人都很友好。
Zhōuwéi de rén dōu hěn yǒuhǎo.
→ Những người xung quanh đều rất thân thiện.
- Một số cụm từ thường gặp với 周围
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
周围环境 zhōuwéi huánjìng môi trường xung quanh
周围的人 zhōuwéi de rén những người xung quanh
周围的建筑 zhōuwéi de jiànzhù các công trình xung quanh
周围地区 zhōuwéi dìqū khu vực lân cận
周围气氛 zhōuwéi qìfēn không khí xung quanh - Các mẫu câu ví dụ chi tiết hơn
请你观察一下周围的情况,再做决定。
Qǐng nǐ guānchá yíxià zhōuwéi de qíngkuàng, zài zuò juédìng.
→ Hãy quan sát tình hình xung quanh một chút rồi hãy quyết định.
她走在公园里,欣赏着周围的美景。
Tā zǒu zài gōngyuán lǐ, xīnshǎng zhe zhōuwéi de měijǐng.
→ Cô ấy đi dạo trong công viên, thưởng thức cảnh đẹp xung quanh.
在黑暗中,他努力寻找周围的出路。
Zài hēi’àn zhōng, tā nǔlì xúnzhǎo zhōuwéi de chūlù.
→ Trong bóng tối, anh ta cố gắng tìm đường ra xung quanh.
周围的人都在为他鼓掌。
Zhōuwéi de rén dōu zài wèi tā gǔzhǎng.
→ Những người xung quanh đều đang vỗ tay cổ vũ anh ấy.
小狗在房子的周围跑了一圈。
Xiǎogǒu zài fángzi de zhōuwéi pǎo le yì quān.
→ Con chó con chạy một vòng quanh ngôi nhà.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 周围
附近 fùjìn gần đây “附近” nhấn mạnh địa điểm gần, “周围” thiên về không gian xung quanh hơn
四周 sìzhōu bốn phía “四周” thường dùng để mô tả đầy đủ cả bốn hướng
周边 zhōubiān xung quanh rìa “周边” có thể thiên về khu vực ngoại vi
Từ 周围 (zhōuwéi) là một từ đa dụng trong tiếng Trung, xuất hiện nhiều trong các tình huống đời sống thường ngày và văn viết. Nó có thể dùng để nói về không gian địa lý, môi trường sống, hoặc những người xung quanh. Khi học từ này, người học nên ghi nhớ cả hình thức danh từ và tính từ, cũng như luyện tập sử dụng nó với các cụm từ như 周围环境, 周围的人, 在周围 để tăng khả năng vận dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết tiếng Trung.
- Định nghĩa từ 周围 là gì?
周围 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là xung quanh, chung quanh, khu vực bao quanh, vùng lân cận. Từ này thường dùng để chỉ những gì nằm trong phạm vi không gian gần với một đối tượng hoặc địa điểm nhất định.
Chữ Hán: 周围
Phiên âm (Pinyin): zhōu wéi
Tiếng Việt: xung quanh, chung quanh, khu vực bao quanh
Từ này được tạo thành bởi:
周 (zhōu): chu vi, xung quanh
围 (wéi): bao vây, vây quanh
Khi ghép lại thành 周围, nghĩa tổng thể là phạm vi xung quanh, môi trường xung quanh, hoặc những người/vật ở gần trong phạm vi bao quanh.
- Loại từ
周围 là danh từ (名词) trong tiếng Trung. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được dùng như một từ định ngữ (từ bổ nghĩa) cho danh từ đứng sau. - Ý nghĩa và phạm vi sử dụng
a. Ý nghĩa chính
周围 dùng để chỉ khu vực không gian bao quanh một địa điểm hoặc sự vật cụ thể. Nó có thể là không gian vật lý, hoặc không gian mang tính khái quát hơn như xã hội, con người, môi trường xung quanh.
Ví dụ:
周围环境 (môi trường xung quanh)
周围的人 (những người xung quanh)
学校周围 (khu vực xung quanh trường học)
b. Tình huống sử dụng
周围 thường xuất hiện trong:
Mô tả địa lý, vị trí, không gian
Nói về môi trường sống, môi trường tự nhiên, khu dân cư
Đề cập đến con người hoặc sự vật xung quanh chủ thể
Phân tích ảnh hưởng xã hội hoặc môi trường
- Một số cụm từ thông dụng với 周围
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
周围环境 zhōuwéi huánjìng môi trường xung quanh
周围的人 zhōuwéi de rén những người xung quanh
周围地区 zhōuwéi dìqū khu vực xung quanh
周围建筑 zhōuwéi jiànzhù các công trình xung quanh
学校周围 xuéxiào zhōuwéi khu vực quanh trường học
家周围 jiā zhōuwéi khu vực quanh nhà - Mẫu câu cơ bản
Dưới đây là các mẫu câu thường gặp sử dụng từ 周围, được chia thành từng ngữ cảnh cụ thể:
a. Mô tả địa điểm, không gian
这家咖啡店的周围很安静。
Zhè jiā kāfēi diàn de zhōuwéi hěn ānjìng.
Khu vực xung quanh quán cà phê này rất yên tĩnh.
学校周围有很多饭店和商店。
Xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō fàndiàn hé shāngdiàn.
Xung quanh trường học có rất nhiều nhà hàng và cửa hàng.
b. Mô tả người hoặc sự vật xung quanh
他观察了周围的情况,然后做出决定。
Tā guānchá le zhōuwéi de qíngkuàng, ránhòu zuòchū juédìng.
Anh ta quan sát tình hình xung quanh rồi đưa ra quyết định.
周围的人都停下来听他讲话。
Zhōuwéi de rén dōu tíng xiàlái tīng tā jiǎnghuà.
Những người xung quanh đều dừng lại lắng nghe anh ấy nói.
c. Mô tả môi trường
我们要保护周围的自然环境。
Wǒmen yào bǎohù zhōuwéi de zìrán huánjìng.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên xung quanh.
空气中充满了周围花草的香味。
Kōngqì zhōng chōngmǎn le zhōuwéi huācǎo de xiāngwèi.
Không khí tràn ngập hương thơm của hoa cỏ xung quanh.
- Các ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
他们家周围种满了树,非常漂亮。
Tāmen jiā zhōuwéi zhòng mǎn le shù, fēicháng piàoliang.
Khu vực xung quanh nhà họ trồng đầy cây cối, rất đẹp.
Ví dụ 2:
他感到周围的一切都变了。
Tā gǎndào zhōuwéi de yīqiè dōu biàn le.
Anh cảm thấy mọi thứ xung quanh đều đã thay đổi.
Ví dụ 3:
我喜欢在安静的周围读书。
Wǒ xǐhuān zài ānjìng de zhōuwéi dúshū.
Tôi thích đọc sách trong một môi trường xung quanh yên tĩnh.
Ví dụ 4:
村子的周围是一片大森林。
Cūnzi de zhōuwéi shì yī piàn dà sēnlín.
Bao quanh ngôi làng là một khu rừng lớn.
Ví dụ 5:
他经常和周围的邻居打招呼。
Tā jīngcháng hé zhōuwéi de línjū dǎ zhāohu.
Anh ấy thường xuyên chào hỏi những người hàng xóm xung quanh.
- Ghi chú ngữ pháp
周围 thường đóng vai trò định ngữ cho danh từ phía sau, ví dụ:
周围的人:người xung quanh
周围的环境:môi trường xung quanh
Trong một số cấu trúc, 周围 cũng có thể đứng một mình như một danh từ hoặc tân ngữ của động từ:
他看了看周围。(Anh ta nhìn quanh một chút.)
- So sánh với từ có nghĩa gần giống
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
周围 zhōuwéi xung quanh Dùng chỉ khu vực bao quanh rộng hơn
附近 fùjìn lân cận, gần đây Dùng để chỉ khu vực gần đó, không nhất thiết bao quanh
四周 sìzhōu bốn phía Nhấn mạnh đến hướng xung quanh từ mọi phía
Ví dụ so sánh:
周围的环境很美:Môi trường xung quanh rất đẹp.
这附近有银行吗?: Gần đây có ngân hàng không?
他四周看了看:Anh ta nhìn quanh bốn phía.
- Định nghĩa của 周围 (zhōuwéi):
周围 là một từ tiếng Trung mang nghĩa là xung quanh, khu vực bao quanh, hoặc vùng lân cận. Từ này được dùng để chỉ phạm vi hoặc khu vực gần một điểm trung tâm nào đó — có thể là một người, một đồ vật, một địa điểm hoặc một sự kiện. - Loại từ:
Danh từ: Chỉ khu vực xung quanh, khu vực lân cận.
Tính từ (trong một số ngữ cảnh mô tả): Dùng như một bổ ngữ để mô tả tính chất thuộc khu vực xung quanh.
Bổ ngữ vị trí: Trong cấu trúc ngữ pháp, nó đóng vai trò như thành phần chỉ vị trí của sự vật.
- Phân tích từ cấu tạo:
周 (zhōu): vòng, chu vi, quanh, toàn bộ.
围 (wéi): vây quanh, bao quanh, rào lại.
=> 周围 có nghĩa là “vùng bao quanh”, thường chỉ vùng không gian quanh một điểm nhất định.
- Cách sử dụng thông dụng:
周围 + danh từ: Dùng để chỉ các sự vật ở khu vực xung quanh đối tượng.
在 + danh từ + 周围: Biểu thị vị trí tương đối.
周围的 + danh từ: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh sự vật đó nằm trong khu vực lân cận.
Có thể đi với các động từ như 看、观察、寻找、布置、清理… để mô tả hành động diễn ra ở khu vực xung quanh.
- Ví dụ câu có giải thích đầy đủ (phiên âm + dịch nghĩa):
Ví dụ thông thường trong đời sống hàng ngày:
房子周围有很多绿树和花草。
Fángzi zhōuwéi yǒu hěn duō lǜshù hé huācǎo.
Xung quanh ngôi nhà có rất nhiều cây xanh và hoa cỏ.
我喜欢在学校周围散步。
Wǒ xǐhuān zài xuéxiào zhōuwéi sànbù.
Tôi thích đi dạo quanh khu vực trường học.
这个地方周围很安静,没有噪音。
Zhège dìfāng zhōuwéi hěn ānjìng, méiyǒu zàoyīn.
Khu vực này rất yên tĩnh, không có tiếng ồn.
公园的周围有很多人锻炼身体。
Gōngyuán de zhōuwéi yǒu hěn duō rén duànliàn shēntǐ.
Xung quanh công viên có rất nhiều người tập thể dục.
他环顾周围,发现自己迷路了。
Tā huángù zhōuwéi, fāxiàn zìjǐ mílù le.
Anh ấy nhìn quanh và phát hiện mình đã bị lạc đường.
Ví dụ trong ngữ cảnh thương mại / xã hội:
商场周围有很多停车场,很方便。
Shāngchǎng zhōuwéi yǒu hěn duō tíngchēchǎng, hěn fāngbiàn.
Xung quanh trung tâm thương mại có rất nhiều bãi đỗ xe, rất thuận tiện.
公司周围的交通条件很好。
Gōngsī zhōuwéi de jiāotōng tiáojiàn hěn hǎo.
Điều kiện giao thông quanh công ty rất tốt.
我们应该保护周围的环境。
Wǒmen yīnggāi bǎohù zhōuwéi de huánjìng.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường xung quanh.
在新的办公楼周围,正在修建绿化带。
Zài xīn de bàngōnglóu zhōuwéi, zhèngzài xiūjiàn lǜhuàdài.
Khu vực xung quanh tòa nhà văn phòng mới đang được xây dựng băng cây xanh.
Ví dụ trong văn nói / mô tả cảm xúc:
我不太喜欢陌生人出现在我周围。
Wǒ bù tài xǐhuān mòshēngrén chūxiàn zài wǒ zhōuwéi.
Tôi không thích người lạ xuất hiện xung quanh mình.
他总是能注意到周围人的感受。
Tā zǒngshì néng zhùyì dào zhōuwéi rén de gǎnshòu.
Anh ấy luôn chú ý đến cảm xúc của những người xung quanh.
这个小孩在陌生的周围环境中感到害怕。
Zhège xiǎohái zài mòshēng de zhōuwéi huánjìng zhōng gǎndào hàipà.
Đứa trẻ cảm thấy sợ hãi trong môi trường xung quanh xa lạ.
- So sánh 周围 với các từ gần nghĩa khác:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
周围 zhōuwéi xung quanh Trung tính, chỉ khu vực bao quanh một vật/địa điểm, dùng được trong mọi văn cảnh.
附近 fùjìn gần, vùng lân cận Thường chỉ khu vực gần vị trí người nói; có sắc thái không chính xác bằng 周围.
周边 zhōubiān khu vực xung quanh Thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, như “周边产品”, “城市周边”, mang tính hành chính hoặc kinh tế.
四周 sìzhōu bốn phía Dùng để nhấn mạnh bốn phía xung quanh, thường dùng trong mô tả. - Mở rộng – Cụm từ cố định với 周围:
周围环境 – môi trường xung quanh
周围的人 – người xung quanh
观察周围 – quan sát xung quanh
打扫周围 – dọn dẹp xung quanh
改变周围的氛围 – thay đổi không khí xung quanh
周围 là gì? Giải thích chi tiết
周围 là một từ vựng tiếng Trung cực kỳ thông dụng, thuộc loại danh từ, mang nghĩa là xung quanh, chung quanh, khu vực lân cận. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt là trong các tình huống miêu tả không gian, môi trường, hoặc vị trí tương đối của người và vật thể trong đời sống hàng ngày.
- Định nghĩa đầy đủ của 周围
周: nghĩa là “chu vi”, “vòng quanh”, chỉ phạm vi bao quanh một điểm trung tâm.
围: nghĩa là “vây quanh”, “bao quanh”.
Kết hợp lại, 周围 mang nghĩa là khu vực nằm trong phạm vi bao quanh một địa điểm hoặc đối tượng nào đó.
Ví dụ khi nói:
周围的环境: môi trường xung quanh
周围的人: những người xung quanh
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ khu vực bao quanh một sự vật hoặc người nào đó.
Đôi khi cũng được sử dụng như từ chỉ nơi chốn, đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu.
- Cách sử dụng từ 周围 trong câu
Từ 周围 có thể kết hợp với nhiều thành phần khác nhau để diễn đạt rõ ràng khu vực bao quanh một đối tượng cụ thể. Các cấu trúc thường gặp bao gồm:
在……的周围: xung quanh cái gì đó
Ví dụ: 在学校的周围 có nghĩa là xung quanh trường học.
周围 + danh từ: chỉ người/vật xung quanh
Ví dụ: 周围的人 có nghĩa là những người xung quanh.
主语 + 周围 + động từ/miêu tả: chủ ngữ và hành động liên quan đến không gian bao quanh
Ví dụ: 他周围站着几个人 có nghĩa là có vài người đứng xung quanh anh ta.
- Các tình huống sử dụng phổ biến
Từ 周围 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như:
Miêu tả không gian: khu vực xung quanh nhà, xung quanh trường học, xung quanh nơi xảy ra sự kiện…
Mô tả môi trường xã hội: những người xung quanh mình, phản ứng của người xung quanh…
Diễn đạt không gian vật lý: không gian xung quanh một đồ vật hoặc người.
Mô tả cảm giác cá nhân với thế giới xung quanh: cảm giác quen thuộc hoặc xa lạ với môi trường xung quanh.
- Ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1:
周围很安静,没有人说话。
Zhōuwéi hěn ānjìng, méiyǒu rén shuōhuà.
Xung quanh rất yên tĩnh, không có ai nói chuyện cả.
Ví dụ 2:
她的周围总是有很多朋友陪伴她。
Tā de zhōuwéi zǒng shì yǒu hěn duō péngyǒu péibàn tā.
Xung quanh cô ấy lúc nào cũng có nhiều bạn bè đồng hành cùng.
Ví dụ 3:
我们学校的周围有很多咖啡店和书店。
Wǒmen xuéxiào de zhōuwéi yǒu hěn duō kāfēi diàn hé shūdiàn.
Xung quanh trường học của chúng tôi có rất nhiều quán cà phê và hiệu sách.
Ví dụ 4:
请注意你周围是否有陌生人靠近。
Qǐng zhùyì nǐ zhōuwéi shìfǒu yǒu mòshēngrén kàojìn.
Hãy chú ý xem có người lạ nào đang đến gần bạn không.
Ví dụ 5:
火灾发生时,所有人应当迅速离开火源周围。
Huǒzāi fāshēng shí, suǒyǒu rén yīngdāng xùnsù líkāi huǒyuán zhōuwéi.
Khi xảy ra hỏa hoạn, mọi người nên nhanh chóng rời khỏi khu vực quanh đám cháy.
Ví dụ 6:
他的周围站着几位保镖,看起来非常严肃。
Tā de zhōuwéi zhànzhe jǐ wèi bǎobiāo, kàn qǐlái fēicháng yánsù.
Xung quanh anh ta có vài vệ sĩ đứng, trông rất nghiêm túc.
Ví dụ 7:
小镇的周围是一片美丽的森林。
Xiǎo zhèn de zhōuwéi shì yí piàn měilì de sēnlín.
Xung quanh thị trấn là một khu rừng xinh đẹp.
Ví dụ 8:
孩子对周围的一切都充满了好奇心。
Háizi duì zhōuwéi de yīqiè dōu chōngmǎn le hàoqíxīn.
Đứa trẻ rất tò mò về mọi thứ xung quanh.
Ví dụ 9:
他环顾了一下周围,确认没有人注意到自己。
Tā huángù le yíxià zhōuwéi, quèrèn méiyǒu rén zhùyì dào zìjǐ.
Anh ta nhìn quanh xung quanh một lượt để chắc chắn không ai chú ý đến mình.
Ví dụ 10:
在这种环境下,周围的影响非常重要。
Zài zhè zhǒng huánjìng xià, zhōuwéi de yǐngxiǎng fēicháng zhòngyào.
Trong hoàn cảnh như thế này, ảnh hưởng từ môi trường xung quanh là rất quan trọng.
- Từ liên quan và cụm từ thường gặp
周围环境 (zhōuwéi huánjìng): môi trường xung quanh
周围的人 (zhōuwéi de rén): những người xung quanh
环顾周围 (huángù zhōuwéi): nhìn quanh xung quanh
观察周围 (guānchá zhōuwéi): quan sát xung quanh
离开周围 (líkāi zhōuwéi): rời khỏi khu vực xung quanh
- So sánh với từ liên quan
四周 (sìzhōu): cũng có nghĩa là “xung quanh”, nhưng nhấn mạnh vào bốn phía, mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương hơn.
Ví dụ:
四周一片寂静。
四周的人都看着他。
Trong khi đó, 周围 có sắc thái sử dụng rộng rãi và trung tính hơn, phù hợp với cả đời sống thường nhật lẫn văn viết tiêu chuẩn.
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ Đặc điểm
周围 zhōuwéi xung quanh, khu vực lân cận Danh từ Miêu tả không gian bao quanh một người, vật, hoặc nơi chốn
周围 là một từ vựng quan trọng và nên học kỹ vì có tính ứng dụng cao trong mọi lĩnh vực tiếng Trung, từ giao tiếp đời sống, miêu tả môi trường, đến phân tích xã hội.
周围 (zhōuwéi) là gì? Giải thích chi tiết toàn diện
- Định nghĩa và ý nghĩa cụ thể của 周围
周围 (zhōuwéi) là một từ tiếng Trung được sử dụng phổ biến để chỉ những thứ xung quanh, khu vực bao quanh, hoặc môi trường lân cận một đối tượng, con người hoặc sự vật nào đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả không gian vật lý hoặc môi trường xã hội ở gần vị trí được đề cập.
Tùy theo ngữ cảnh sử dụng, từ 周围 có thể mang hàm ý chỉ:
Không gian vật lý bao quanh một địa điểm, người, sự vật.
Những người, đồ vật hoặc hiện tượng tồn tại trong không gian lân cận.
Hoặc là môi trường hoặc bối cảnh xã hội xung quanh đối tượng nào đó.
- Loại từ của 周围
Danh từ (名词): Dùng để chỉ khu vực xung quanh, không gian bao quanh một địa điểm hoặc con người.
Ví dụ: 周围很安静。→ Xung quanh rất yên tĩnh.
Tính từ (形容词): Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa “ở xung quanh”, “bao quanh”.
Ví dụ: 周围的环境很优美。→ Môi trường xung quanh rất đẹp.
- Các cấu trúc câu thường gặp với 周围
……的周围: xung quanh cái gì đó
Ví dụ: 房子的周围 → xung quanh ngôi nhà
周围的……: … xung quanh
Ví dụ: 周围的人 → những người xung quanh
在……周围: ở khu vực xung quanh cái gì
Ví dụ: 在学校周围 → ở khu vực xung quanh trường học
注意/观察/看看 周围: chú ý, quan sát, nhìn xung quanh
- Mẫu câu và ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
中文: 我住的地方周围有很多便利店。
Phiên âm: Wǒ zhù de dìfang zhōuwéi yǒu hěn duō biànlìdiàn.
Dịch: Khu vực xung quanh chỗ tôi ở có rất nhiều cửa hàng tiện lợi.
Ví dụ 2:
中文: 孩子们在房子周围玩游戏。
Phiên âm: Háizimen zài fángzi zhōuwéi wán yóuxì.
Dịch: Bọn trẻ đang chơi đùa xung quanh ngôi nhà.
Ví dụ 3:
中文: 请你看看周围有没有人。
Phiên âm: Qǐng nǐ kànkan zhōuwéi yǒu méiyǒu rén.
Dịch: Xin bạn hãy nhìn xem xung quanh có ai không.
Ví dụ 4:
中文: 他周围总是围着很多人。
Phiên âm: Tā zhōuwéi zǒngshì wéizhe hěn duō rén.
Dịch: Xung quanh anh ấy lúc nào cũng có rất nhiều người vây quanh.
Ví dụ 5:
中文: 这个地方的周围环境非常好。
Phiên âm: Zhège dìfang de zhōuwéi huánjìng fēicháng hǎo.
Dịch: Môi trường xung quanh chỗ này rất tốt.
Ví dụ 6:
中文: 我们应该关心周围的人和事。
Phiên âm: Wǒmen yīnggāi guānxīn zhōuwéi de rén hé shì.
Dịch: Chúng ta nên quan tâm đến con người và sự việc xung quanh.
Ví dụ 7:
中文: 请把桌子周围的东西收拾一下。
Phiên âm: Qǐng bǎ zhuōzi zhōuwéi de dōngxi shōushi yíxià.
Dịch: Làm ơn hãy dọn dẹp những đồ vật xung quanh cái bàn.
Ví dụ 8:
中文: 他观察了周围的动静,才敢行动。
Phiên âm: Tā guānchá le zhōuwéi de dòngjìng, cái gǎn xíngdòng.
Dịch: Anh ấy quan sát động tĩnh xung quanh rồi mới dám hành động.
Ví dụ 9:
中文: 我喜欢在安静的周围环境中学习。
Phiên âm: Wǒ xǐhuan zài ānjìng de zhōuwéi huánjìng zhōng xuéxí.
Dịch: Tôi thích học tập trong môi trường xung quanh yên tĩnh.
Ví dụ 10:
中文: 我走了一圈,熟悉了工厂的周围情况。
Phiên âm: Wǒ zǒu le yì quān, shúxī le gōngchǎng de zhōuwéi qíngkuàng.
Dịch: Tôi đã đi một vòng và làm quen với tình hình xung quanh nhà máy.
- So sánh với một số từ vựng tương tự
- 周围 (zhōuwéi) – Xung quanh, bao quanh (có tính bao quát, không nhất thiết phải gần)
- 附近 (fùjìn) – Gần, lân cận (chỉ khoảng cách gần, không nhấn mạnh sự bao quanh)
Ví dụ so sánh:
我家周围有很多餐馆。→ Xung quanh nhà tôi có nhiều nhà hàng.
我家附近有很多餐馆。→ Gần nhà tôi có nhiều nhà hàng.
Trong ví dụ trên, 周围 nhấn mạnh khu vực bao quanh, có thể ở khoảng cách gần hoặc hơi xa; còn 附近 nhấn mạnh vị trí lân cận gần hơn và thường dùng khi nói đến địa điểm gần với một vị trí cụ thể.
- Tổng kết cách sử dụng 周围
周围 là một từ hết sức quan trọng trong mô tả không gian hoặc môi trường.
Nó có thể đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh.
Được dùng phổ biến trong đời sống hằng ngày, văn viết, hội thoại, và báo chí.
Dễ kết hợp với các danh từ như 环境 (môi trường), 人 (người), 地方 (địa điểm), 情况 (tình hình), 物品 (vật phẩm), v.v.
周围 (zhōuwéi) – Xung quanh, khu vực xung quanh, vùng lân cận
I. Định nghĩa chi tiết
周围 là một danh từ tiếng Trung rất phổ biến, có thể được sử dụng như trạng ngữ hoặc định ngữ để diễn đạt khái niệm vùng không gian bao quanh một vật thể, một người hoặc một vị trí nào đó. Đây là một từ cực kỳ thông dụng trong văn nói và văn viết tiếng Trung hiện đại, thường dùng để mô tả môi trường xung quanh, khu vực lân cận, những gì ở gần, hay đơn giản là xung quanh một chủ thể nào đó.
Phân tích thành phần từ
周 (zhōu): nghĩa là “chu”, mang ý nghĩa vòng quanh, chu vi, toàn thể, toàn diện.
围 (wéi): nghĩa là “vi”, mang nghĩa bao quanh, vây quanh, vòng vây.
Kết hợp lại, 周围 (zhōuwéi) mang nghĩa là toàn bộ khu vực bao quanh, vùng chu vi xung quanh một điểm trung tâm.
II. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Danh từ (名词): chỉ khu vực không gian xung quanh một địa điểm hay vật thể cụ thể.
Trạng ngữ hoặc Định ngữ: dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ, giúp làm rõ vị trí, địa điểm hoặc phạm vi của hành động hoặc sự vật.
III. Nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt
Hán tự Phiên âm Pinyin Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
周围 zhōuwéi surrounding, vicinity, around xung quanh, khu vực xung quanh, vùng lân cận
IV. Ví dụ cụ thể, chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt
Ví dụ 1
图书馆周围有很多树和长椅。
Túshūguǎn zhōuwéi yǒu hěn duō shù hé chángyǐ.
Xung quanh thư viện có rất nhiều cây xanh và ghế dài.
Giải thích: Câu này mô tả không gian xung quanh một địa điểm cụ thể – thư viện – có cây cối và ghế cho người ngồi nghỉ.
Ví dụ 2
他总是很注意周围的动静。
Tā zǒng shì hěn zhùyì zhōuwéi de dòngjìng.
Anh ấy luôn rất chú ý đến những chuyển động xung quanh.
Giải thích: Câu này thể hiện một người luôn quan sát kỹ khu vực xung quanh mình, thường dùng trong văn miêu tả hoặc hành động cảnh giác.
Ví dụ 3
请你看看周围有没有垃圾桶。
Qǐng nǐ kàn kàn zhōuwéi yǒu méiyǒu lājītǒng.
Làm ơn nhìn xem xung quanh có thùng rác không.
Giải thích: Câu này sử dụng trong hoàn cảnh thực tế khi muốn tìm một vật gì đó quanh khu vực gần.
Ví dụ 4
周围的邻居都很友好。
Zhōuwéi de línjū dōu hěn yǒuhǎo.
Những người hàng xóm xung quanh đều rất thân thiện.
Giải thích: Dùng để nói về con người sống xung quanh một khu vực cụ thể, như nơi ở.
Ví dụ 5
小孩子在公园的周围跑来跑去。
Xiǎo háizi zài gōngyuán de zhōuwéi pǎo lái pǎo qù.
Bọn trẻ con chạy quanh khu vực công viên.
Giải thích: “周围” ở đây là khu vực xung quanh công viên, bao gồm cả vỉa hè, bãi cỏ hay khu vui chơi phụ cận.
Ví dụ 6
他看了一下周围,确保没有人跟踪。
Tā kàn le yíxià zhōuwéi, quèbǎo méiyǒu rén gēnzōng.
Anh ta nhìn quanh để đảm bảo không có ai bám theo.
Giải thích: Đây là ngữ cảnh mang tính cảnh giác cao, thường dùng trong tình huống trinh thám, hành động hoặc an ninh.
Ví dụ 7
周围的噪音太大了,我无法集中注意力。
Zhōuwéi de zàoyīn tài dà le, wǒ wúfǎ jízhōng zhùyìlì.
Tiếng ồn xung quanh quá lớn, tôi không thể tập trung được.
Giải thích: Từ “周围” mô tả không gian âm thanh ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc hành vi của người nói.
Ví dụ 8
医院周围的交通非常拥堵。
Yīyuàn zhōuwéi de jiāotōng fēicháng yōngdǔ.
Giao thông xung quanh bệnh viện rất tắc nghẽn.
Giải thích: Đây là ví dụ điển hình về mô tả tình trạng khu vực xung quanh một địa điểm quan trọng.
Ví dụ 9
新建小区的周围设施还不完善。
Xīnjiàn xiǎoqū de zhōuwéi shèshī hái bù wánshàn.
Cơ sở vật chất xung quanh khu dân cư mới xây còn chưa hoàn thiện.
Giải thích: “周围” thể hiện sự đánh giá về điều kiện xung quanh khu dân cư.
Ví dụ 10
我对周围的变化很敏感。
Wǒ duì zhōuwéi de biànhuà hěn mǐngǎn.
Tôi rất nhạy cảm với những thay đổi xung quanh.
Giải thích: Đây là ví dụ cho thấy “周围” không chỉ mô tả vật thể mà còn có thể bao gồm cả hoàn cảnh, không khí, trạng thái.
V. Một số cụm từ thông dụng với 周围
Cụm từ kết hợp với 周围 Phiên âm Pinyin Nghĩa tiếng Việt
周围环境 zhōuwéi huánjìng môi trường xung quanh
周围的人 zhōuwéi de rén những người xung quanh
周围的声音 zhōuwéi de shēngyīn âm thanh xung quanh
周围的建筑 zhōuwéi de jiànzhù các công trình xung quanh
周围邻居 zhōuwéi línjū hàng xóm xung quanh
周围地区 zhōuwéi dìqū khu vực lân cận
周围观察 zhōuwéi guānchá quan sát xung quanh
VI. So sánh với từ 四周 (sìzhōu)
四周 (sìzhōu): Nghĩa là “bốn phía”, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ phương hướng (đông, tây, nam, bắc), có tính xác định cao.
周围 (zhōuwéi): Mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết giới hạn trong bốn hướng, dùng nhiều trong đời sống thường ngày để chỉ vùng xung quanh một địa điểm hoặc con người.
Ví dụ minh họa so sánh:
他环顾四周,没有发现任何人。
Tā huángù sìzhōu, méiyǒu fāxiàn rènhé rén.
Anh ta nhìn quanh bốn phía nhưng không phát hiện ra ai cả.
我们要保持周围的环境干净。
Wǒmen yào bǎochí zhōuwéi de huánjìng gānjìng.
Chúng ta phải giữ cho môi trường xung quanh sạch sẽ.
周围 (zhōuwéi) là một trong những từ vựng không thể thiếu trong tiếng Trung hiện đại. Nó giúp người học mô tả không gian, môi trường, tình huống sống động và chính xác. Việc thành thạo từ “周围” và các cấu trúc đi kèm sẽ tăng cường khả năng diễn đạt, miêu tả, phân tích cũng như phản ứng linh hoạt trong giao tiếp thực tế.
- Định nghĩa của 周围 là gì?
周围 (phiên âm: zhōuwéi) có nghĩa là xung quanh, vùng lân cận, hoặc môi trường xung quanh. Đây là một từ chỉ không gian, được sử dụng để mô tả những gì ở gần một đối tượng hoặc khu vực nhất định. - Thuộc loại từ gì?
Từ 周围 có thể đóng vai trò như:
Danh từ: Chỉ không gian xung quanh của một người hoặc vật.
Tính từ (hoặc danh từ định ngữ): Miêu tả tính chất “xung quanh”, thường kết hợp với từ khác để mô tả vị trí, môi trường hoặc hoàn cảnh.
- Cách sử dụng trong câu
Cách 1: Dùng như danh từ
Dùng sau các giới từ như 在 (ở), 到 (đến), quanh một chủ thể nhất định.
Nghĩa là “khu vực xung quanh”.
Ví dụ:
我家周围有很多超市和餐厅。
(Wǒ jiā zhōuwéi yǒu hěn duō chāoshì hé cāntīng.)
→ Khu vực xung quanh nhà tôi có rất nhiều siêu thị và nhà hàng.
学校周围的环境非常安静。
(Xuéxiào zhōuwéi de huánjìng fēicháng ānjìng.)
→ Môi trường xung quanh trường học rất yên tĩnh.
公园周围种了很多树。
(Gōngyuán zhōuwéi zhòng le hěn duō shù.)
→ Xung quanh công viên được trồng rất nhiều cây.
Cách 2: Dùng như tính từ (hoặc cụm định ngữ)
Đứng trước danh từ để mô tả sự vật, nơi chốn “xung quanh”.
Kết hợp với từ khác như 环境 (môi trường), 人 (người), 事物 (sự vật)…
Ví dụ:
灯光照亮了周围的一切。
(Dēngguāng zhàoliàng le zhōuwéi de yīqiè.)
→ Ánh đèn chiếu sáng mọi thứ xung quanh.
他正在观察周围的动静。
(Tā zhèngzài guānchá zhōuwéi de dòngjìng.)
→ Anh ta đang quan sát những chuyển động xung quanh.
我不太喜欢周围人太多的地方。
(Wǒ bú tài xǐhuan zhōuwéi rén tài duō de dìfāng.)
→ Tôi không thích những nơi có quá nhiều người xung quanh.
- Những cụm từ thường gặp với 周围
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
周围环境 zhōuwéi huánjìng môi trường xung quanh
周围的人 zhōuwéi de rén những người xung quanh
在周围 zài zhōuwéi ở xung quanh
看看周围 kànkan zhōuwéi nhìn xung quanh
周围的一切 zhōuwéi de yīqiè mọi thứ xung quanh
周围的事物 zhōuwéi de shìwù sự vật xung quanh
周围都是山 zhōuwéi dōu shì shān xung quanh đều là núi - Một số mẫu câu khác dùng 周围
这家咖啡馆的周围很安静,适合学习和工作。
(Zhè jiā kāfēiguǎn de zhōuwéi hěn ānjìng, shìhé xuéxí hé gōngzuò.)
→ Khu vực xung quanh quán cà phê này rất yên tĩnh, thích hợp để học tập và làm việc.
孩子们在老师的周围跑来跑去。
(Háizimen zài lǎoshī de zhōuwéi pǎo lái pǎo qù.)
→ Bọn trẻ chạy qua chạy lại xung quanh cô giáo.
他习惯观察周围的环境以确保安全。
(Tā xíguàn guānchá zhōuwéi de huánjìng yǐ quèbǎo ānquán.)
→ Anh ấy có thói quen quan sát môi trường xung quanh để đảm bảo an toàn.
- Ghi chú ngữ pháp và văn hóa
Từ 周围 thường dùng trong các ngữ cảnh mang tính mô tả không gian, quan sát môi trường, hoặc thể hiện sự chú ý đến người và vật xung quanh.
Khi nói chuyện, người bản xứ thường dùng cụm 周围的人 để nói về những người có mặt tại hiện trường hoặc có liên quan đến một sự việc.
周围 còn hay được dùng trong văn viết, đặc biệt trong mô tả không gian trong tiểu thuyết, miêu tả môi trường sống, cảnh quan, hoặc trong các bài văn nghị luận.
周围 là gì? Giải thích chi tiết toàn diện
- Định nghĩa và nghĩa tiếng Việt
周围 (zhōuwéi) là một danh từ, cũng có thể đóng vai trò như một tính từ trong một số ngữ cảnh, mang nghĩa “xung quanh”, “vùng lân cận”, hoặc “khu vực bao quanh” một vị trí, đối tượng hay con người cụ thể. - Nguồn gốc và cấu tạo từ
周 (zhōu): có nghĩa là “chu”, “vòng quanh”, “chu vi”, thể hiện ý nghĩa toàn diện hoặc bao trùm.
围 (wéi): nghĩa là “bao quanh”, “vây quanh”.
Kết hợp lại, 周围 mang nghĩa đầy đủ là “khu vực bao quanh một điểm trung tâm”, dùng để chỉ phạm vi không gian ở gần hoặc xung quanh một vật thể, một con người hay một nơi chốn.
- Phân loại từ và vai trò ngữ pháp
a. Danh từ
Dùng để chỉ không gian xung quanh một đối tượng.
Có thể đi cùng với giới từ như “在”, “到”, “从”, hoặc đứng trước từ chỉ vị trí khác.
b. Tính từ (phụ ngữ mô tả)
Dùng để mô tả tình trạng không gian bao quanh một đối tượng, kết hợp với danh từ.
- Cách dùng trong câu (cấu trúc ngữ pháp)
Cấu trúc 1:
周围 + danh từ
→ Dùng để chỉ những đối tượng có mặt xung quanh một sự vật hoặc con người.
Ví dụ:
周围环境 (zhōuwéi huánjìng): môi trường xung quanh
周围的人 (zhōuwéi de rén): những người xung quanh
Cấu trúc 2:
在 + địa điểm + 的周围
→ Dùng để nhấn mạnh vị trí của vật thể hoặc người trong mối liên hệ với khu vực xung quanh.
Ví dụ:
在学校的周围: xung quanh trường học
在他家的周围: xung quanh nhà anh ấy
Cấu trúc 3:
主语 + 的周围 + 有 + …
→ Cấu trúc dùng để mô tả có gì ở khu vực xung quanh một người/vật.
Ví dụ:
我家的周围有很多树。
Zhōuwéi de shù hěn duō.
→ Xung quanh nhà tôi có rất nhiều cây.
- Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我周围的同事都很友好。
Wǒ zhōuwéi de tóngshì dōu hěn yǒuhǎo.
→ Những đồng nghiệp xung quanh tôi đều rất thân thiện.
Ví dụ 2:
她坐在教室中央,仔细观察着周围的同学。
Tā zuò zài jiàoshì zhōngyāng, zǐxì guānchá zhe zhōuwéi de tóngxué.
→ Cô ấy ngồi ở giữa lớp, chăm chú quan sát các bạn học xung quanh.
Ví dụ 3:
在图书馆的周围,有很多安静的咖啡厅。
Zài túshūguǎn de zhōuwéi, yǒu hěn duō ānjìng de kāfēitīng.
→ Xung quanh thư viện có rất nhiều quán cà phê yên tĩnh.
Ví dụ 4:
请你看看周围有没有空位。
Qǐng nǐ kànkan zhōuwéi yǒu méiyǒu kòngwèi.
→ Xin bạn xem thử xung quanh có chỗ trống không.
Ví dụ 5:
我们住的地方周围环境很好,空气新鲜。
Wǒmen zhù de dìfāng zhōuwéi huánjìng hěn hǎo, kōngqì xīnxiān.
→ Khu vực xung quanh nơi chúng tôi sống có môi trường rất tốt, không khí trong lành.
Ví dụ 6:
她不喜欢太吵的地方,尤其是周围人多的环境。
Tā bù xǐhuān tài chǎo de dìfāng, yóuqí shì zhōuwéi rén duō de huánjìng.
→ Cô ấy không thích những nơi ồn ào, đặc biệt là môi trường có nhiều người xung quanh.
- So sánh với các từ gần nghĩa
a. 周围 (zhōuwéi) vs 附近 (fùjìn)
Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
周围 Xung quanh (theo hướng bao quanh) Nhấn mạnh sự bao quanh, vòng quanh
附近 Gần đó, vùng phụ cận Nhấn mạnh vị trí gần nhưng không bao quanh
Ví dụ phân biệt:
学校周围有很多餐厅。→ Xung quanh trường học có nhiều nhà hàng.
学校附近有很多餐厅。→ Gần trường học có nhiều nhà hàng.
=> Hai câu đều đúng, nhưng 周围 mang tính chất “bao quanh”, còn 附近 chỉ là “gần bên cạnh”.
- Một số cụm từ cố định với 周围
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
周围环境 zhōuwéi huánjìng môi trường xung quanh
周围的人 zhōuwéi de rén những người xung quanh
周围建筑 zhōuwéi jiànzhù các tòa nhà xung quanh
周围一带 zhōuwéi yídài khu vực lân cận, vùng xung quanh
注意周围 zhùyì zhōuwéi chú ý xung quanh
被人围在周围 bèi rén wéi zài zhōuwéi bị người khác vây quanh - Tình huống sử dụng thực tế
Khi mô tả vị trí địa lý hoặc kiến trúc:
Ví dụ: 周围有很多高楼。→ Có nhiều tòa nhà cao xung quanh.
Khi miêu tả cảm nhận môi trường:
Ví dụ: 周围太吵了,我无法集中注意力。→ Xung quanh quá ồn ào, tôi không thể tập trung.
Trong văn viết (bài luận, nhật ký, bài phát biểu…):
Ví dụ: 我希望我的周围充满爱和理解。→ Tôi hy vọng xung quanh mình tràn đầy tình yêu và sự thấu hiểu.
周围 là một từ vựng rất thiết thực trong giao tiếp tiếng Trung, đặc biệt quan trọng khi mô tả không gian, vị trí hoặc môi trường sống. Việc sử dụng đúng từ này giúp câu văn trở nên chính xác và giàu hình ảnh hơn. Bên cạnh đó, nếu học viên muốn nâng cao khả năng sử dụng từ vựng trong văn cảnh khác nhau, nên luyện tập bằng cách đặt câu thường xuyên, sử dụng từ này trong các đoạn hội thoại và bài viết ngắn.
- Giải thích chi tiết từ 周围
周围 (zhōuwéi) là một danh từ, có nghĩa là xung quanh, khu vực xung quanh, hay phạm vi bao quanh một sự vật, hiện tượng hay con người. Từ này thường được dùng để chỉ không gian hoặc môi trường xung quanh một chủ thể cụ thể. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để chỉ những người hay sự việc tồn tại ở xung quanh một người nào đó.
Thuộc tính ngữ pháp:
Loại từ: Danh từ (名词),đôi khi làm thành phần trạng ngữ (状语)
Từ đồng nghĩa: 附近 (fùjìn), 四周 (sìzhōu)
Từ phản nghĩa: 中心 (zhōngxīn – trung tâm)
Một số cách sử dụng thường gặp:
周围的环境: môi trường xung quanh
周围的人: những người xung quanh
在……周围: ở khu vực xung quanh…
看看周围: nhìn xung quanh
周围有……: xung quanh có…
- 30 mẫu câu tiếng Trung có sử dụng từ 周围
- 我家周围有很多便利店和小吃摊。
Pinyin: Wǒ jiā zhōuwéi yǒu hěn duō biànlìdiàn hé xiǎochī tān.
Dịch: Khu vực xung quanh nhà tôi có rất nhiều cửa hàng tiện lợi và quán ăn vặt. - 他看了一眼周围,没有发现任何异常。
Tā kàn le yī yǎn zhōuwéi, méiyǒu fāxiàn rènhé yìcháng.
Anh ấy nhìn quanh một vòng mà không phát hiện điều gì bất thường. - 学校周围环境很好,绿树成荫,空气新鲜。
Xuéxiào zhōuwéi huánjìng hěn hǎo, lǜshù chéng yīn, kōngqì xīnxiān.
Môi trường xung quanh trường học rất tốt, cây cối rợp bóng, không khí trong lành. - 请保持周围整洁,爱护公共设施。
Qǐng bǎochí zhōuwéi zhěngjié, àihù gōnggòng shèshī.
Xin hãy giữ vệ sinh khu vực xung quanh và bảo vệ các thiết bị công cộng. - 小明总是关心自己周围的同学。
Xiǎomíng zǒngshì guānxīn zìjǐ zhōuwéi de tóngxué.
Tiểu Minh luôn quan tâm đến các bạn học xung quanh mình. - 周围有很多高楼大厦,看起来很现代。
Zhōuwéi yǒu hěn duō gāolóu dàshà, kàn qǐlái hěn xiàndài.
Xung quanh có rất nhiều tòa nhà cao tầng, trông rất hiện đại. - 我不喜欢周围太吵的地方,喜欢安静一点的环境。
Wǒ bù xǐhuān zhōuwéi tài chǎo de dìfāng, xǐhuān ānjìng yīdiǎn de huánjìng.
Tôi không thích nơi có môi trường xung quanh quá ồn ào, tôi thích nơi yên tĩnh hơn. - 那个孩子对周围的事物都很感兴趣。
Nàgè háizi duì zhōuwéi de shìwù dōu hěn gǎn xìngqù.
Đứa trẻ đó rất hứng thú với những sự vật xung quanh. - 他周围有很多朋友支持他。
Tā zhōuwéi yǒu hěn duō péngyǒu zhīchí tā.
Xung quanh anh ấy có rất nhiều bạn bè ủng hộ. - 我突然感到周围一片寂静。
Wǒ tūrán gǎndào zhōuwéi yīpiàn jìjìng.
Tôi bỗng cảm thấy xung quanh trở nên tĩnh lặng. - 他们走进了森林,观察周围的植物和动物。
Tāmen zǒu jìnle sēnlín, guānchá zhōuwéi de zhíwù hé dòngwù.
Họ đi vào rừng và quan sát cây cối cùng động vật xung quanh. - 周围的邻居都非常友好。
Zhōuwéi de línjū dōu fēicháng yǒuhǎo.
Những người hàng xóm xung quanh đều rất thân thiện. - 请把手机调成静音,以免影响周围的人。
Qǐng bǎ shǒujī tiáo chéng jìngyīn, yǐmiǎn yǐngxiǎng zhōuwéi de rén.
Xin vui lòng để điện thoại ở chế độ im lặng để không làm phiền người xung quanh. - 周围的空气越来越糟糕,必须采取措施。
Zhōuwéi de kōngqì yuèláiyuè zāogāo, bìxū cǎiqǔ cuòshī.
Không khí xung quanh ngày càng tệ, cần phải có biện pháp. - 她偷偷看了看周围,确认没人注意才开始说话。
Tā tōutōu kàn le kàn zhōuwéi, quèrèn méirén zhùyì cái kāishǐ shuōhuà.
Cô ấy lén nhìn xung quanh, xác nhận không ai chú ý rồi mới bắt đầu nói chuyện. - 孩子们在学校周围的公园里玩耍。
Háizimen zài xuéxiào zhōuwéi de gōngyuán lǐ wánshuǎ.
Bọn trẻ đang chơi trong công viên xung quanh trường học. - 他走进房间,仔细地打量着周围的一切。
Tā zǒujìn fángjiān, zǐxì de dǎliàng zhe zhōuwéi de yīqiè.
Anh ấy bước vào phòng và cẩn thận quan sát mọi thứ xung quanh. - 我们要学会关心周围的人,建立良好的人际关系。
Wǒmen yào xuéhuì guānxīn zhōuwéi de rén, jiànlì liánghǎo de rénjì guānxì.
Chúng ta cần học cách quan tâm đến những người xung quanh để xây dựng mối quan hệ tốt. - 他的言行对周围人产生了很大影响。
Tā de yánxíng duì zhōuwéi rén chǎnshēng le hěn dà yǐngxiǎng.
Lời nói và hành động của anh ấy gây ảnh hưởng lớn đến những người xung quanh. - 如果你仔细观察,就能发现周围的美。
Rúguǒ nǐ zǐxì guānchá, jiù néng fāxiàn zhōuwéi de měi.
Nếu bạn quan sát kỹ, bạn sẽ nhận ra vẻ đẹp xung quanh. - 我被周围的景色深深吸引了。
Wǒ bèi zhōuwéi de jǐngsè shēnshēn xīyǐn le.
Tôi bị cảnh vật xung quanh cuốn hút một cách sâu sắc. - 他对周围发生的事情毫不在意。
Tā duì zhōuwéi fāshēng de shìqíng háobù zàiyì.
Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến những chuyện xảy ra xung quanh. - 我觉得周围的气氛有点紧张。
Wǒ juéde zhōuwéi de qìfēn yǒudiǎn jǐnzhāng.
Tôi cảm thấy bầu không khí xung quanh hơi căng thẳng. - 周围的道路都被封锁了,无法通行。
Zhōuwéi de dàolù dōu bèi fēngsuǒ le, wúfǎ tōngxíng.
Các con đường xung quanh đều bị phong tỏa, không thể đi lại được. - 他在黑暗中摸索着前进,感受着周围的动静。
Tā zài hēi’àn zhōng mōsuǒ zhe qiánjìn, gǎnshòu zhe zhōuwéi de dòngjìng.
Anh ấy lần mò tiến về phía trước trong bóng tối, cảm nhận động tĩnh xung quanh. - 我家周围的交通很方便,离地铁站很近。
Wǒ jiā zhōuwéi de jiāotōng hěn fāngbiàn, lí dìtiě zhàn hěn jìn.
Giao thông quanh khu nhà tôi rất thuận tiện, gần ga tàu điện ngầm. - 他在讲话时,不断看看周围的反应。
Tā zài jiǎnghuà shí, bùduàn kànkàn zhōuwéi de fǎnyìng.
Khi anh ấy nói, anh liên tục quan sát phản ứng xung quanh. - 我住的地方周围有很多绿地和公园。
Wǒ zhù de dìfāng zhōuwéi yǒu hěn duō lǜdì hé gōngyuán.
Xung quanh nơi tôi sống có rất nhiều bãi cỏ và công viên. - 在陌生环境中,要特别注意周围的安全。
Zài mòshēng huánjìng zhōng, yào tèbié zhùyì zhōuwéi de ānquán.
Trong môi trường lạ, cần đặc biệt chú ý đến sự an toàn xung quanh. - 他的性格影响了他周围很多人。
Tā de xìnggé yǐngxiǎng le tā zhōuwéi hěn duō rén.
Tính cách của anh ấy đã ảnh hưởng đến rất nhiều người xung quanh.
Từ vựng trọng tâm: 周围 (zhōuwéi)
Từ loại: Danh từ, từ chỉ vị trí
Ý nghĩa chính: Xung quanh, khu vực bao quanh, vùng lân cận, vùng phụ cận.
30 Mẫu câu tiếng Trung sử dụng từ 周围
1.
他环顾了一下周围,没看到什么异常。
(Tā huángù le yíxià zhōuwéi, méi kàndào shénme yìcháng.) *
→ Anh ấy nhìn quanh một lượt, không thấy điều gì bất thường.
2.
学校的周围有很多餐馆和便利店。
(Xuéxiào de zhōuwéi yǒu hěn duō cānguǎn hé biànlìdiàn.) *
→ Xung quanh trường học có nhiều nhà hàng và cửa hàng tiện lợi.
3.
我们要保护周围的环境。
(Wǒmen yào bǎohù zhōuwéi de huánjìng.) *
→ Chúng ta cần bảo vệ môi trường xung quanh.
4.
他不喜欢有人在他周围讲话。
(Tā bù xǐhuān yǒu rén zài tā zhōuwéi jiǎnghuà.) *
→ Anh ấy không thích có người nói chuyện xung quanh mình.
5.
周围的邻居都非常友好。
(Zhōuwéi de línjū dōu fēicháng yǒuhǎo.) *
→ Hàng xóm xung quanh đều rất thân thiện.
6.
请注意你周围的可疑人物。
(Qǐng zhùyì nǐ zhōuwéi de kěyí rénwù.) *
→ Hãy chú ý những người khả nghi xung quanh bạn.
7.
他们把整个建筑的周围都围了起来。
(Tāmen bǎ zhěnggè jiànzhù de zhōuwéi dōu wéi le qǐlái.) *
→ Họ đã bao quanh toàn bộ tòa nhà.
8.
我住的地方周围很安静。
(Wǒ zhù de dìfāng zhōuwéi hěn ānjìng.) *
→ Khu vực quanh nơi tôi sống rất yên tĩnh.
9.
周围的空气非常新鲜。
(Zhōuwéi de kōngqì fēicháng xīnxiān.) *
→ Không khí xung quanh rất trong lành.
10.
小孩子对周围的一切都感到好奇。
(Xiǎo háizi duì zhōuwéi de yīqiè dōu gǎndào hàoqí.) *
→ Trẻ con rất tò mò với mọi thứ xung quanh.
11.
这片森林的周围有许多野生动物。
(Zhè piàn sēnlín de zhōuwéi yǒu xǔduō yěshēng dòngwù.) *
→ Có nhiều động vật hoang dã sống quanh khu rừng này.
12.
我们先巡视一下周围再决定行动。
(Wǒmen xiān xúnshì yíxià zhōuwéi zài juédìng xíngdòng.) *
→ Hãy quan sát xung quanh trước khi quyết định hành động.
13.
他的朋友大多都住在他家周围。
(Tā de péngyǒu dàduō dōu zhù zài tā jiā zhōuwéi.) *
→ Phần lớn bạn bè anh ấy sống quanh khu nhà anh.
14.
他们的公司位于商业区的周围。
(Tāmen de gōngsī wèiyú shāngyèqū de zhōuwéi.) *
→ Công ty của họ nằm quanh khu thương mại.
15.
请告诉我医院周围有没有停车场?
(Qǐng gàosu wǒ yīyuàn zhōuwéi yǒu méiyǒu tíngchēchǎng?) *
→ Hãy cho tôi biết quanh bệnh viện có bãi đỗ xe không?
16.
我们应当清理周围的垃圾。
(Wǒmen yīngdāng qīnglǐ zhōuwéi de lājī.) *
→ Chúng ta nên dọn rác xung quanh.
17.
他一直在观察周围的动静。
(Tā yìzhí zài guānchá zhōuwéi de dòngjìng.) *
→ Anh ấy liên tục quan sát các chuyển động xung quanh.
18.
周围的灯光很昏暗,看不清楚东西。
(Zhōuwéi de dēngguāng hěn hūn’àn, kàn bù qīngchǔ dōngxī.) *
→ Ánh sáng xung quanh rất mờ, không nhìn rõ đồ vật.
19.
他慢慢适应了新的周围环境。
(Tā màn màn shìyìng le xīn de zhōuwéi huánjìng.) *
→ Anh ấy dần dần thích nghi với môi trường xung quanh mới.
20.
我常常一个人走在湖的周围散步。
(Wǒ chángcháng yīgè rén zǒu zài hú de zhōuwéi sànbù.) *
→ Tôi thường đi dạo một mình quanh hồ.
21.
周围没有人注意到那个小偷。
(Zhōuwéi méiyǒu rén zhùyì dào nàgè xiǎotōu.) *
→ Không ai xung quanh để ý đến tên trộm đó.
22.
节日期间,商场周围都布置得很漂亮。
(Jiérì qíjiān, shāngchǎng zhōuwéi dōu bùzhì de hěn piàoliang.) *
→ Vào dịp lễ, khu vực quanh trung tâm thương mại được trang trí rất đẹp.
23.
他的声音把周围的人都吓了一跳。
(Tā de shēngyīn bǎ zhōuwéi de rén dōu xià le yí tiào.) *
→ Giọng nói của anh ấy khiến mọi người xung quanh giật mình.
24.
这家饭店在周围非常有名。
(Zhè jiā fàndiàn zài zhōuwéi fēicháng yǒumíng.) *
→ Nhà hàng này rất nổi tiếng ở khu vực xung quanh.
25.
他们把帐篷搭在了湖的周围。
(Tāmen bǎ zhàngpéng dā zài le hú de zhōuwéi.) *
→ Họ dựng lều quanh hồ.
26.
我们公司的建筑在市中心周围。
(Wǒmen gōngsī de jiànzhù zài shì zhōngxīn zhōuwéi.) *
→ Trụ sở công ty chúng tôi nằm quanh khu trung tâm thành phố.
27.
她不愿意谈论周围的人对她的看法。
(Tā bù yuànyì tánlùn zhōuwéi de rén duì tā de kànfǎ.) *
→ Cô ấy không muốn nói về cách người xung quanh nhìn nhận mình.
28.
他们在周围布置了很多鲜花和气球。
(Tāmen zài zhōuwéi bùzhì le hěn duō xiānhuā hé qìqiú.) *
→ Họ trang trí rất nhiều hoa tươi và bóng bay quanh đó.
29.
我发现他总是避免接触周围的人。
(Wǒ fāxiàn tā zǒng shì bìmiǎn jiēchù zhōuwéi de rén.) *
→ Tôi nhận thấy anh ấy luôn tránh tiếp xúc với người xung quanh.
30.
在陌生环境中,我总是先观察周围。
(Zài mòshēng huánjìng zhōng, wǒ zǒng shì xiān guānchá zhōuwéi.) *
→ Trong môi trường lạ, tôi luôn quan sát xung quanh trước tiên.
1.
中文:他四处看看周围有没有人。
拼音:Tā sìchù kànkàn zhōuwéi yǒu méiyǒu rén.
Tiếng Việt: Anh ta nhìn quanh khắp nơi xem có ai không.
2.
中文:我住的地方周围很安静。
拼音:Wǒ zhù de dìfāng zhōuwéi hěn ānjìng.
Tiếng Việt: Khu vực xung quanh chỗ tôi ở rất yên tĩnh.
3.
中文:学校周围有很多便利店和餐厅。
拼音:Xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō biànlìdiàn hé cāntīng.
Tiếng Việt: Xung quanh trường học có nhiều cửa hàng tiện lợi và nhà hàng.
4.
中文:请保持周围环境的整洁。
拼音:Qǐng bǎochí zhōuwéi huánjìng de zhěngjié.
Tiếng Việt: Hãy giữ gìn vệ sinh môi trường xung quanh.
5.
中文:公园周围种满了花草树木。
拼音:Gōngyuán zhōuwéi zhòng mǎn le huācǎo shùmù.
Tiếng Việt: Xung quanh công viên trồng đầy hoa cỏ và cây cối.
6.
中文:小狗在我周围跑来跑去。
拼音:Xiǎogǒu zài wǒ zhōuwéi pǎo lái pǎo qù.
Tiếng Việt: Con chó nhỏ chạy qua chạy lại xung quanh tôi.
7.
中文:他总是受到周围人的关注。
拼音:Tā zǒng shì shòudào zhōuwéi rén de guānzhù.
Tiếng Việt: Anh ấy luôn nhận được sự quan tâm của những người xung quanh.
8.
中文:我们要了解周围的市场情况。
拼音:Wǒmen yào liǎojiě zhōuwéi de shìchǎng qíngkuàng.
Tiếng Việt: Chúng ta cần hiểu rõ tình hình thị trường xung quanh.
9.
中文:小明在观察周围的动静。
拼音:Xiǎomíng zài guānchá zhōuwéi de dòngjìng.
Tiếng Việt: Tiểu Minh đang quan sát tình hình xung quanh.
10.
中文:他对周围的一切都很好奇。
拼音:Tā duì zhōuwéi de yīqiè dōu hěn hàoqí.
Tiếng Việt: Anh ấy rất tò mò về mọi thứ xung quanh.
11.
中文:这些建筑物把广场周围围了起来。
拼音:Zhèxiē jiànzhùwù bǎ guǎngchǎng zhōuwéi wéi le qǐlái.
Tiếng Việt: Những tòa nhà này bao quanh quảng trường.
12.
中文:她的朋友大多是她周围的邻居。
拼音:Tā de péngyǒu dàduō shì tā zhōuwéi de línjū.
Tiếng Việt: Bạn của cô ấy phần lớn là hàng xóm xung quanh.
13.
中文:周围的气氛很紧张。
拼音:Zhōuwéi de qìfēn hěn jǐnzhāng.
Tiếng Việt: Bầu không khí xung quanh rất căng thẳng.
14.
中文:我们应该关注周围人的感受。
拼音:Wǒmen yīnggāi guānzhù zhōuwéi rén de gǎnshòu.
Tiếng Việt: Chúng ta nên quan tâm đến cảm xúc của những người xung quanh.
15.
中文:这个地区周围有很多旅游景点。
拼音:Zhège dìqū zhōuwéi yǒu hěn duō lǚyóu jǐngdiǎn.
Tiếng Việt: Khu vực này xung quanh có nhiều điểm du lịch.
16.
中文:周围没有任何危险。
拼音:Zhōuwéi méiyǒu rènhé wēixiǎn.
Tiếng Việt: Xung quanh không có bất kỳ mối nguy hiểm nào.
17.
中文:请注意你周围的物品。
拼音:Qǐng zhùyì nǐ zhōuwéi de wùpǐn.
Tiếng Việt: Hãy chú ý đến đồ vật xung quanh bạn.
18.
中文:周围环境的改变影响了人们的生活方式。
拼音:Zhōuwéi huánjìng de gǎibiàn yǐngxiǎng le rénmen de shēnghuó fāngshì.
Tiếng Việt: Sự thay đổi của môi trường xung quanh đã ảnh hưởng đến lối sống của con người.
19.
中文:他不喜欢太吵的周围环境。
拼音:Tā bù xǐhuān tài chǎo de zhōuwéi huánjìng.
Tiếng Việt: Anh ấy không thích môi trường xung quanh quá ồn ào.
20.
中文:我常常在周围散步,放松一下。
拼音:Wǒ chángcháng zài zhōuwéi sànbù, fàngsōng yīxià.
Tiếng Việt: Tôi thường đi dạo quanh khu vực để thư giãn.
21.
中文:公司周围的交通很便利。
拼音:Gōngsī zhōuwéi de jiāotōng hěn biànlì.
Tiếng Việt: Giao thông quanh công ty rất thuận tiện.
22.
中文:她一直观察着周围的动静。
拼音:Tā yīzhí guānchá zhe zhōuwéi de dòngjìng.
Tiếng Việt: Cô ấy luôn theo dõi chuyển động xung quanh.
23.
中文:我们要保护周围的自然环境。
拼音:Wǒmen yào bǎohù zhōuwéi de zìrán huánjìng.
Tiếng Việt: Chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên xung quanh.
24.
中文:周围的邻居都很友好。
拼音:Zhōuwéi de línjū dōu hěn yǒuhǎo.
Tiếng Việt: Những người hàng xóm xung quanh đều rất thân thiện.
25.
中文:请把包放在你周围能看到的地方。
拼音:Qǐng bǎ bāo fàng zài nǐ zhōuwéi néng kàndào de dìfāng.
Tiếng Việt: Hãy để túi ở nơi bạn có thể nhìn thấy xung quanh mình.
26.
中文:他被周围的风景吸引了。
拼音:Tā bèi zhōuwéi de fēngjǐng xīyǐn le.
Tiếng Việt: Anh ấy bị cảnh vật xung quanh thu hút.
27.
中文:你应该更加关心你周围的人。
拼音:Nǐ yīnggāi gèngjiā guānxīn nǐ zhōuwéi de rén.
Tiếng Việt: Bạn nên quan tâm hơn đến những người xung quanh bạn.
28.
中文:在陌生的地方要注意观察周围。
拼音:Zài mòshēng de dìfāng yào zhùyì guānchá zhōuwéi.
Tiếng Việt: Ở nơi lạ, bạn nên chú ý quan sát xung quanh.
29.
中文:他的表现让周围的人都感到惊讶。
拼音:Tā de biǎoxiàn ràng zhōuwéi de rén dōu gǎndào jīngyà.
Tiếng Việt: Hành động của anh ấy khiến mọi người xung quanh rất ngạc nhiên.
30.
中文:你对周围的变化有没有察觉?
拼音:Nǐ duì zhōuwéi de biànhuà yǒu méiyǒu chájué?
Tiếng Việt: Bạn có nhận ra sự thay đổi xung quanh không?

