物流 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
物流 trong tiếng Trung có nghĩa là logistics – tức là vận chuyển hàng hóa, quản lý chuỗi cung ứng, bao gồm các hoạt động lưu kho, vận chuyển, đóng gói, giao nhận, phân phối,… nhằm đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả.
- Giải thích chi tiết từ 物流
Hán tự: 物流
Phiên âm: wùliú
Loại từ: Danh từ (名词)
Cấu tạo:
物 (wù): vật, hàng hóa
流 (liú): dòng chảy, lưu thông
→ 物流: dòng chảy hàng hóa (dòng chảy vật chất)
- Ý nghĩa cụ thể của 物流
Là quá trình tổ chức, quản lý sự lưu thông của hàng hóa từ nơi xuất phát đến nơi tiêu thụ.
Bao gồm:
➤ Thu gom hàng hóa
➤ Lưu kho (kho bãi)
➤ Vận chuyển (bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không…)
➤ Giao nhận hàng hóa
➤ Quản lý tồn kho, phân phối, kiểm soát hàng
Trong thương mại điện tử:
物流 còn chỉ dịch vụ giao hàng, ví dụ: theo dõi đơn hàng, vận đơn, mã vận chuyển,…
- Ví dụ mẫu câu có từ 物流 (kèm pinyin và tiếng Việt)
这家公司的物流系统非常高效。
Zhè jiā gōngsī de wùliú xìtǒng fēicháng gāoxiào.
→ Hệ thống logistics của công ty này rất hiệu quả.
你的包裹正在物流途中。
Nǐ de bāoguǒ zhèngzài wùliú túzhōng.
→ Gói hàng của bạn đang trong quá trình vận chuyển.
物流费用已经包含在总价里了。
Wùliú fèiyòng yǐjīng bāohán zài zǒngjià lǐ le.
→ Phí vận chuyển đã được bao gồm trong tổng giá rồi.
我们需要一家可靠的物流公司。
Wǒmen xūyào yì jiā kěkào de wùliú gōngsī.
→ Chúng tôi cần một công ty logistics đáng tin cậy.
请提供一下物流单号,我要查询物流信息。
Qǐng tígōng yíxià wùliú dānhào, wǒ yào cháxún wùliú xìnxī.
→ Vui lòng cung cấp mã vận đơn, tôi muốn tra cứu thông tin vận chuyển.
- Một số cụm từ thông dụng với 物流
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物流公司 wùliú gōngsī công ty logistics
物流系统 wùliú xìtǒng hệ thống logistics
物流信息 wùliú xìnxī thông tin vận chuyển
物流管理 wùliú guǎnlǐ quản lý logistics
物流仓库 wùliú cāngkù kho hàng logistics
物流费用 wùliú fèiyòng chi phí vận chuyển
查询物流 cháxún wùliú tra cứu vận đơn/logistics
物流速度 wùliú sùdù tốc độ giao hàng/logistics
国际物流 guójì wùliú logistics quốc tế
电子商务物流 diànzǐ shāngwù wùliú logistics thương mại điện tử - Phân biệt 物流 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 物流
配送 pèisòng giao hàng, phân phối Là một phần trong 物流, thiên về khâu “giao hàng đến tay người nhận”
快递 kuàidì chuyển phát nhanh Dạng vận chuyển hàng hóa tốc độ cao, là một dạng logistics
运输 yùnshū vận chuyển Nhấn mạnh vào quá trình di chuyển hàng hóa, là một phần trong logistics
物流 là danh từ chỉ toàn bộ quá trình tổ chức vận chuyển và phân phối hàng hóa, đóng vai trò rất quan trọng trong thương mại, chuỗi cung ứng, thương mại điện tử.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, mua bán online, quản lý kho vận, và xuất nhập khẩu.
Nắm vững từ này giúp bạn hiểu rõ hơn các hoạt động vận hành kinh doanh thực tế.
Giải thích chi tiết từ “物流” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và ý nghĩa
“物流” (phiên âm: wùliú) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là logistics, tức là quá trình vận chuyển, lưu kho, phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng. Từ này bao gồm toàn bộ chuỗi hoạt động như đóng gói, vận chuyển, lưu trữ, xử lý đơn hàng, làm thủ tục hải quan, và giao hàng.
Trong đời sống hiện đại, “物流” đóng vai trò quan trọng trong thương mại điện tử, xuất nhập khẩu, sản xuất và phân phối hàng hóa2.
- Phân tích từ vựng
Thành phần Phiên âm Nghĩa
物 (wù) vật, hàng hóa
流 (liú) dòng chảy, lưu thông
→ “物流” có nghĩa là dòng chảy của hàng hóa, tức là quá trình hàng hóa được di chuyển và xử lý từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ. - Loại từ
Danh từ (名词): chỉ ngành nghề hoặc hoạt động liên quan đến vận chuyển và phân phối hàng hóa. - Các cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物流公司 wùliú gōngsī công ty logistics
物流系统 wùliú xìtǒng hệ thống logistics
物流服务 wùliú fúwù dịch vụ hậu cần
物流运输 wùliú yùnshū vận chuyển hàng hóa
物流成本 wùliú chéngběn chi phí logistics - Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
这家物流公司服务很好,送货很快。 Zhè jiā wùliú gōngsī fúwù hěn hǎo, sònghuò hěn kuài. → Công ty logistics này phục vụ rất tốt, giao hàng rất nhanh.
我们正在优化物流系统以提高效率。 Wǒmen zhèngzài yōuhuà wùliú xìtǒng yǐ tígāo xiàolǜ. → Chúng tôi đang tối ưu hóa hệ thống logistics để nâng cao hiệu quả.
电商平台对物流速度要求很高。 Diànshāng píngtái duì wùliú sùdù yāoqiú hěn gāo. → Các nền tảng thương mại điện tử yêu cầu tốc độ logistics rất cao.
物流成本影响产品的最终价格。 Wùliú chéngběn yǐngxiǎng chǎnpǐn de zuìzhōng jiàgé. → Chi phí logistics ảnh hưởng đến giá cuối cùng của sản phẩm.
物流行业的发展促进了全球贸易。 Wùliú hángyè de fāzhǎn cùjìn le quánqiú màoyì. → Sự phát triển của ngành logistics thúc đẩy thương mại toàn cầu.
我下单后,物流信息马上就更新了。 Wǒ xiàdān hòu, wùliú xìnxī mǎshàng jiù gēngxīn le. → Sau khi tôi đặt hàng, thông tin vận chuyển được cập nhật ngay.
物流人员正在装载货物准备发货。 Wùliú rényuán zhèngzài zhuāngzài huòwù zhǔnbèi fāhuò. → Nhân viên logistics đang chất hàng chuẩn bị giao.
物流延迟可能会影响客户满意度。 Wùliú yánchí kěnéng huì yǐngxiǎng kèhù mǎnyì dù. → Việc giao hàng chậm có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
我们需要一个可靠的物流合作伙伴。 Wǒmen xūyào yí gè kěkào de wùliú hézuò huǒbàn. → Chúng tôi cần một đối tác logistics đáng tin cậy.
物流技术的进步使配送更加智能化。 Wùliú jìshù de jìnbù shǐ pèisòng gèngjiā zhìnéng huà. → Sự tiến bộ của công nghệ logistics giúp việc giao hàng trở nên thông minh hơn.
Từ “物流” (phiên âm: wùliú) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ toàn bộ quá trình vận chuyển, lưu trữ, phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Đây là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thương mại, sản xuất, xuất nhập khẩu và quản lý chuỗi cung ứng.
- Giải thích chi tiết
物 (wù): vật, hàng hóa.
流 (liú): dòng chảy, luân chuyển.
→ “物流” có nghĩa là dòng chảy của hàng hóa, tức là quá trình tổ chức, quản lý và thực hiện các hoạt động như:
Vận chuyển (运输 – yùnshū)
Lưu kho (仓储 – cāngchǔ)
Đóng gói (包装 – bāozhuāng)
Giao nhận (配送 – pèisòng)
Quản lý đơn hàng (订单管理 – dìngdān guǎnlǐ)
Làm thủ tục hải quan (报关 – bàoguān)
Mục tiêu của “物流” là đảm bảo hàng hóa được chuyển từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ một cách hiệu quả, an toàn, đúng thời gian và tiết kiệm chi phí2.
- Loại từ
Danh từ (名词): chỉ ngành nghề, lĩnh vực hoặc hoạt động liên quan đến vận chuyển và phân phối hàng hóa. - Các cụm từ thông dụng
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物流公司 wùliú gōngsī công ty logistics
物流服务 wùliú fúwù dịch vụ hậu cần
物流系统 wùliú xìtǒng hệ thống logistics
物流成本 wùliú chéngběn chi phí logistics
物流管理 wùliú guǎnlǐ quản lý logistics
物流运输 wùliú yùnshū vận chuyển hàng hóa
物流仓储 wùliú cāngchǔ kho vận - Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
我们公司正在优化物流流程,以提高效率。 Wǒmen gōngsī zhèngzài yōuhuà wùliú liúchéng, yǐ tígāo xiàolǜ. → Công ty chúng tôi đang tối ưu hóa quy trình logistics để nâng cao hiệu quả.
这家物流公司提供全国范围的配送服务。 Zhè jiā wùliú gōngsī tígōng quánguó fànwéi de pèisòng fúwù. → Công ty logistics này cung cấp dịch vụ giao hàng toàn quốc.
物流成本越来越高,影响了利润。 Wùliú chéngběn yuèláiyuè gāo, yǐngxiǎng le lìrùn. → Chi phí logistics ngày càng cao, ảnh hưởng đến lợi nhuận.
快递属于物流的一部分。 Kuàidì shǔyú wùliú de yí bùfèn. → Chuyển phát nhanh là một phần của logistics.
现代物流不仅包括运输,还包括仓储和信息管理。 Xiàndài wùliú bùjǐn bāokuò yùnshū, hái bāokuò cāngchǔ hé xìnxī guǎnlǐ. → Logistics hiện đại không chỉ bao gồm vận chuyển mà còn bao gồm kho bãi và quản lý thông tin.
我们需要一个更高效的物流系统来应对订单增长。 Wǒmen xūyào yí gè gèng gāoxiào de wùliú xìtǒng lái yìngduì dìngdān zēngzhǎng. → Chúng tôi cần một hệ thống logistics hiệu quả hơn để đáp ứng sự gia tăng đơn hàng.
物流行业在电子商务发展中起着关键作用。 Wùliú hángyè zài diànzǐ shāngwù fāzhǎn zhōng qǐzhe guānjiàn zuòyòng. → Ngành logistics đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của thương mại điện tử.
物流延误导致客户投诉增加。 Wùliú yánwù dǎozhì kèhù tóusù zēngjiā. → Việc giao hàng chậm khiến số lượng khiếu nại của khách hàng tăng lên.
他在一家国际物流公司工作,负责亚洲市场。 Tā zài yì jiā guójì wùliú gōngsī gōngzuò, fùzé Yàzhōu shìchǎng. → Anh ấy làm việc tại một công ty logistics quốc tế, phụ trách thị trường châu Á.
物流自动化技术正在改变整个行业。 Wùliú zìdònghuà jìshù zhèngzài gǎibiàn zhěnggè hángyè.
- Nghĩa của từ 物流 (wùliú)
物流 có nghĩa là logistics, vận chuyển hàng hóa, hậu cần trong tiếng Việt. Từ này dùng để chỉ quá trình tổ chức, quản lý, và thực hiện việc vận chuyển, lưu trữ, và phân phối hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đích, đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
Phân tích từ:
物 (wù): Vật, hàng hóa, đồ vật.
流 (liú): Dòng chảy, sự lưu thông, di chuyển.
Khi kết hợp, 物流 ám chỉ “dòng chảy của hàng hóa”, tức là quá trình vận chuyển và quản lý hàng hóa trong chuỗi cung ứng.
Nghĩa chính:
Chỉ hệ thống hoặc quy trình vận chuyển, lưu kho, và phân phối hàng hóa.
Bao gồm các hoạt động như vận chuyển, bốc dỡ, đóng gói, theo dõi đơn hàng, và quản lý tồn kho.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, thương mại điện tử, hoặc công nghiệp, nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi nói về dịch vụ giao hàng.
Ngữ cảnh sử dụng:
Được dùng trong các lĩnh vực như thương mại, vận tải, sản xuất, và thương mại điện tử để mô tả quy trình hậu cần.
Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi nói về dịch vụ giao hàng nhanh.
Mang tính trung tính, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, mua sắm trực tuyến, hoặc vận chuyển.
- Loại từ
物流 là một danh từ (名词 – míngcí), dùng để chỉ khái niệm hoặc hệ thống logistics/hậu cần.
Nó thường đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu, mô tả quy trình hoặc dịch vụ liên quan đến vận chuyển hàng hóa. - Cấu trúc câu ví dụ
物流 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:
Cấu trúc: 物流 + 动词 hoặc 动词 + 物流
Ví dụ: 这家公司的物流很高效 (Zhè jiā gōngsī de wùliú hěn gāoxiào).
→ Hệ thống logistics của công ty này rất hiệu quả.
Kết hợp với tính từ để mô tả chất lượng logistics:
Cấu trúc: 高效/快速/可靠 + 物流
Ví dụ: 我们提供快速物流服务 (Wǒmen tígōng kuàisù wùliú fúwù).
→ Chúng tôi cung cấp dịch vụ logistics nhanh chóng.
Dùng trong cụm danh từ hóa:
Cấu trúc: 物流 + danh từ (như 物流公司 – công ty logistics, 物流费用 – chi phí logistics).
Ví dụ: 这家物流公司服务很好 (Zhè jiā wùliú gōngsī fúwù hěn hǎo).
→ Công ty logistics này có dịch vụ rất tốt.
Mô tả quá trình hoặc chi phí logistics:
Cấu trúc: 物流 + 的 + danh từ (như 物流的速度 – tốc độ logistics).
Ví dụ: 物流的速度影响了客户满意度 (Wùliú de sùdù yǐngxiǎng le kèhù mǎnyìdù).
→ Tốc độ logistics ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
Dùng trong câu nói về dịch vụ giao hàng:
Cấu trúc: 通过 + 物流 + 动词
Ví dụ: 这件商品通过快递物流送到你家 (Zhè jiàn shāngpǐn tōngguò kuàidì wùliú sòng dào nǐ jiā).
→ Mặt hàng này được gửi đến nhà bạn qua dịch vụ logistics chuyển phát nhanh.
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể để minh họa cách sử dụng 物流 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: Mô tả dịch vụ logistics
Câu: 这家电商平台的物流速度很快,通常两天就能到货。
Phiên âm: Zhè jiā diànshāng píngtái de wùliú sùdù hěn kuài, tōngcháng liǎng tiān jiù néng dào huò.
Nghĩa: Tốc độ logistics của nền tảng thương mại điện tử này rất nhanh, thường chỉ hai ngày là hàng đến.
Ví dụ 2: Mô tả công ty logistics
Câu: 这家物流公司提供全球运输服务。
Phiên âm: Zhè jiā wùliú gōngsī tígōng quánqiú yùnshū fúwù.
Nghĩa: Công ty logistics này cung cấp dịch vụ vận chuyển toàn cầu.
Ví dụ 3: Nói về chi phí
Câu: 国际物流的费用比较高,但速度很快。
Phiên âm: Guójì wùliú de fèiyòng bǐjiào gāo, dàn sùdù hěn kuài.
Nghĩa: Chi phí logistics quốc tế khá cao, nhưng tốc độ rất nhanh.
Ví dụ 4: Mô tả quy trình
Câu: 物流过程中,我们会实时跟踪货物位置。
Phiên âm: Wùliú guòchéng zhōng, wǒmen huì shíshí gēnzōng huòwù wèizhì.
Nghĩa: Trong quá trình logistics, chúng tôi sẽ theo dõi vị trí hàng hóa theo thời gian thực.
Ví dụ 5: So sánh logistics
Câu: 这家店的物流比那家店可靠多了。
Phiên âm: Zhè jiā diàn de wùliú bǐ nà jiā diàn kěkào duō le.
Nghĩa: Dịch vụ logistics của cửa hàng này đáng tin cậy hơn cửa hàng kia nhiều.
Ví dụ 6: Mô tả trải nghiệm mua sắm
Câu: 我昨天网购了一件衣服,物流已经到我家附近了。
Phiên âm: Wǒ zuótiān wǎnggòu le yī jiàn yīfu, wùliú yǐjīng dào wǒ jiā fùjìn le.
Nghĩa: Hôm qua tôi mua một bộ quần áo trực tuyến, logistics đã đến gần nhà tôi rồi.
Ví dụ 7: Mô tả dịch vụ giao hàng
Câu: 这家快递公司的物流服务非常专业。
Phiên âm: Zhè jiā kuàidì gōngsī de wùliú fúwù fēicháng zhuānyè.
Nghĩa: Dịch vụ logistics của công ty chuyển phát nhanh này rất chuyên nghiệp.
Ví dụ 8: Mô tả vấn đề logistics
Câu: 由于天气原因,物流可能会延迟几天。
Phiên âm: Yóuyú tiānqì yuányīn, wùliú kěnéng huì yánchí jǐ tiān.
Nghĩa: Do thời tiết, logistics có thể bị trì hoãn vài ngày.
- Lưu ý khi sử dụng 物流
Tính chuyên môn: 物流 thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh, thương mại, hoặc vận chuyển, nên mang tính chuyên môn hơn so với các từ như 运输 (yùnshū – vận chuyển) hoặc 快递 (kuàidì – chuyển phát nhanh). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 快递 để nói về giao hàng nhanh thay vì 物流.
Ví dụ: 我通过快递寄了包裹 (Wǒ tōngguò kuàidì jì le bāoguǒ).
→ Tôi gửi bưu kiện qua chuyển phát nhanh (thân mật hơn 物流).
Ngữ cảnh phù hợp: 物流 thường dùng để chỉ toàn bộ quy trình hậu cần (bao gồm vận chuyển, lưu kho, phân phối), trong khi 快递 chỉ tập trung vào dịch vụ giao hàng nhanh. Cần chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
Sai: 我通过物流买了衣服 (Wǒ tōngguò wùliú mǎi le yīfu).
→ 物流 không phù hợp để nói về hành động mua sắm.
Đúng: 我通过快递收到了衣服 (Wǒ tōngguò kuàidì shōudào le yīfu).
→ Tôi nhận được quần áo qua chuyển phát nhanh.
Kết hợp với từ khác:
物流公司 (wùliú gōngsī): Công ty logistics.
Ví dụ: 这家物流公司很可靠 (Zhè jiā wùliú gōngsī hěn kěkào).
→ Công ty logistics này rất đáng tin cậy.
物流费用 (wùliú fèiyòng): Chi phí logistics.
Ví dụ: 物流费用由卖家承担 (Wùliú fèiyòng yóu màijiā chéngdān).
→ Chi phí logistics do người bán chịu.
物流服务 (wùliú fúwù): Dịch vụ logistics.
Ví dụ: 他们的物流服务非常高效 (Tāmen de wùliú fúwù fēicháng gāoxiào).
→ Dịch vụ logistics của họ rất hiệu quả. - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa:
运输 (yùnshū): Vận chuyển (chỉ tập trung vào việc di chuyển hàng hóa, không bao gồm các khía cạnh khác như lưu kho).
快递 (kuàidì): Chuyển phát nhanh (chỉ dịch vụ giao hàng nhanh, không bao quát toàn bộ logistics).
后勤 (hòuqín): Hậu cần (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc quản lý hỗ trợ).
Từ trái nghĩa:
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 物流 là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các từ như 延迟 (yánchí – trì hoãn) hoặc 不畅 (bù chàng – không suôn sẻ) để mô tả trạng thái logistics kém hiệu quả.
物流 (wù liú)
- Phiên âm:
wù liú - Loại từ:
Danh từ (名词) - Nghĩa tiếng Việt:
Logistics, vận chuyển hàng hóa, hậu cần
Chỉ quá trình vật lý di chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng thông qua các khâu như: kho bãi, đóng gói, vận chuyển, phân phối…
- Giải thích chi tiết:
物流 là viết tắt của cụm từ 物流管理 (quản lý logistics), chỉ toàn bộ hoạt động tổ chức, điều phối và giám sát dòng chảy hàng hóa, bao gồm:
Nhận hàng (收货)
Lưu kho (仓储)
Vận chuyển (运输)
Phân phối (配送)
Giao hàng (送货)
Truy vết & kiểm soát tiến trình (追踪与控制)
物流 là một ngành quan trọng trong thương mại điện tử, sản xuất, phân phối và chuỗi cung ứng.
- Mẫu câu và ví dụ (gồm phiên âm & nghĩa tiếng Việt):
这批货的物流信息已经更新了。
(Zhè pī huò de wùliú xìnxī yǐjīng gēngxīn le.)
→ Thông tin vận chuyển của lô hàng này đã được cập nhật.
由于天气原因,物流可能会延迟。
(Yóuyú tiānqì yuányīn, wùliú kěnéng huì yánchí.)
→ Do thời tiết, quá trình vận chuyển có thể bị trì hoãn.
我在网上买了一件衣服,现在正在查看物流。
(Wǒ zài wǎngshàng mǎi le yí jiàn yīfu, xiànzài zhèngzài chákàn wùliú.)
→ Tôi mua một cái áo trên mạng, bây giờ đang kiểm tra trạng thái giao hàng.
现代物流系统大大提高了运输效率。
(Xiàndài wùliú xìtǒng dàdà tígāo le yùnshū xiàolǜ.)
→ Hệ thống logistics hiện đại đã nâng cao hiệu suất vận chuyển một cách đáng kể.
快递公司提供全天候的物流服务。
(Kuàidì gōngsī tígōng quán tiānhòu de wùliú fúwù.)
→ Công ty chuyển phát nhanh cung cấp dịch vụ hậu cần suốt ngày đêm.
企业需要建设自己的物流中心来降低成本。
(Qǐyè xūyào jiànshè zìjǐ de wùliú zhōngxīn lái jiàngdī chéngběn.)
→ Doanh nghiệp cần xây dựng trung tâm logistics riêng để giảm chi phí.
- Các danh từ thường đi kèm với 物流:
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
物流信息 Thông tin vận chuyển
物流公司 Công ty logistics
物流中心 Trung tâm logistics
物流服务 Dịch vụ hậu cần
物流系统 Hệ thống logistics
物流费用 Chi phí vận chuyển
物流管理 Quản lý hậu cần - Các từ liên quan đến chuỗi 物流:
Từ Phiên âm Nghĩa
运输 yùnshū Vận chuyển
配送 pèisòng Phân phối, giao hàng
快递 kuàidì Giao nhanh, chuyển phát nhanh
仓储 cāngchǔ Lưu kho
跟踪 gēnzōng Theo dõi (tracking) - Ghi chú ngữ dụng:
Trong thương mại điện tử (淘宝, 京东, 拼多多…), sau khi đặt hàng, người mua thường 查看物流 (kiểm tra thông tin giao hàng) để biết hàng đang ở đâu.
Các doanh nghiệp lớn thường xây dựng hệ thống 物流 riêng để giảm phụ thuộc vào bên thứ ba.
物流行业 là một trong những lĩnh vực tăng trưởng mạnh nhất tại Trung Quốc và toàn cầu.
“物流” (phiên âm: wùliú) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ quá trình vận chuyển, lưu kho, phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Đây là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, xuất nhập khẩu và quản lý chuỗi cung ứng.
- Giải nghĩa chi tiết
物 (wù): vật, hàng hóa
流 (liú): dòng chảy, lưu thông → Ghép lại: “物流” = dòng chảy của hàng hóa
Ý nghĩa tiếng Việt: hậu cần, vận chuyển hàng hóa, logistics
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong kinh doanh: quản lý vận chuyển, kho bãi, giao nhận
Trong thương mại điện tử: theo dõi đơn hàng, giao hàng
Trong sản xuất: vận chuyển nguyên liệu, phân phối sản phẩm
- Loại từ
Danh từ (名词) → Chỉ một hệ thống hoặc quá trình vận hành liên quan đến hàng hóa - Một số cụm từ thông dụng
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物流公司 wùliú gōngsī công ty logistics
物流系统 wùliú xìtǒng hệ thống hậu cần
物流服务 wùliú fúwù dịch vụ vận chuyển
物流管理 wùliú guǎnlǐ quản lý logistics
物流成本 wùliú chéngběn chi phí vận chuyển - 20 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我们公司正在优化物流系统。 Wǒmen gōngsī zhèngzài yōuhuà wùliú xìtǒng. → Công ty chúng tôi đang tối ưu hóa hệ thống logistics.
这家物流公司服务很好,送货很快。 Zhè jiā wùliú gōngsī fúwù hěn hǎo, sònghuò hěn kuài. → Công ty vận chuyển này phục vụ rất tốt, giao hàng nhanh.
物流成本越来越高了。 Wùliú chéngběn yuèláiyuè gāo le. → Chi phí vận chuyển ngày càng cao.
我负责公司的物流管理。 Wǒ fùzé gōngsī de wùliú guǎnlǐ. → Tôi phụ trách quản lý hậu cần của công ty.
物流信息可以在网上查询。 Wùliú xìnxī kěyǐ zài wǎngshàng cháxún. → Thông tin vận chuyển có thể tra cứu trên mạng.
物流是电子商务中非常重要的一环。 Wùliú shì diànzǐ shāngwù zhōng fēicháng zhòngyào de yì huán. → Logistics là một phần rất quan trọng trong thương mại điện tử.
我们需要提高物流效率。 Wǒmen xūyào tígāo wùliú xiàolǜ. → Chúng tôi cần nâng cao hiệu quả vận chuyển.
物流延迟会影响客户满意度。 Wùliú yánchí huì yǐngxiǎng kèhù mǎnyì dù. → Việc giao hàng chậm sẽ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
这批货物已经进入物流流程。 Zhè pī huòwù yǐjīng jìnrù wùliú liúchéng. → Lô hàng này đã vào quy trình vận chuyển.
我们正在寻找可靠的物流合作伙伴。 Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo kěkào de wùliú hézuò huǒbàn. → Chúng tôi đang tìm đối tác vận chuyển đáng tin cậy.
物流行业发展迅速。 Wùliú hángyè fāzhǎn xùnsù. → Ngành logistics phát triển nhanh chóng.
物流人员需要具备良好的协调能力。 Wùliú rényuán xūyào jùbèi liánghǎo de xiétiáo nénglì. → Nhân viên hậu cần cần có khả năng phối hợp tốt.
物流中心设在城市郊区。 Wùliú zhōngxīn shè zài chéngshì jiāoqū. → Trung tâm logistics được đặt ở ngoại ô thành phố.
物流运输包括陆运、海运和空运。 Wùliú yùnshū bāokuò lùyùn, hǎiyùn hé kōngyùn. → Vận chuyển logistics bao gồm đường bộ, đường biển và đường hàng không.
我们使用先进的物流软件来管理订单。 Wǒmen shǐyòng xiānjìn de wùliú ruǎnjiàn lái guǎnlǐ dìngdān. → Chúng tôi sử dụng phần mềm logistics tiên tiến để quản lý đơn hàng.
物流环节出现问题会影响整个供应链。 Wùliú huánjié chūxiàn wèntí huì yǐngxiǎng zhěnggè gōngyìngliàn. → Trục trặc trong khâu vận chuyển sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng.
快递公司也是物流行业的一部分。 Kuàidì gōngsī yě shì wùliú hángyè de yí bùfèn. → Công ty chuyển phát nhanh cũng là một phần của ngành logistics.
物流服务质量直接影响客户体验。 Wùliú fúwù zhìliàng zhíjiē yǐngxiǎng kèhù tǐyàn. → Chất lượng dịch vụ vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng.
我们正在建设新的物流仓库。 Wǒmen zhèngzài jiànshè xīn de wùliú cāngkù. → Chúng tôi đang xây dựng kho vận chuyển mới.
物流技术不断进步,提升了行业效率。 Wùliú jìshù bùduàn jìnbù, tíshēng le hángyè xiàolǜ. → Công nghệ logistics không ngừng phát triển, nâng cao hiệu suất ngành.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 物流 (wùliú)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
物流 trong tiếng Trung hiện đại là một danh từ dùng để chỉ ngành logistics, tức là toàn bộ quá trình lưu chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng cuối cùng. Nó bao gồm các hoạt động như: vận chuyển, kho bãi, phân phối, đóng gói, xử lý đơn hàng, kiểm soát tồn kho và quản lý thông tin.
Từ này rất thường gặp trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, xuất nhập khẩu, vận tải, kho vận, và quản trị chuỗi cung ứng.
Phân tích ngữ nghĩa:
物 (wù): vật, hàng hóa
流 (liú): dòng chảy, lưu thông
→ 物流 mang nghĩa gốc là “dòng chảy của hàng hóa”.
II. LOẠI TỪ
Danh từ (名词): chỉ ngành hậu cần vận chuyển, chuỗi lưu thông hàng hóa
III. GIẢI THÍCH BẰNG TIẾNG TRUNG
物流是指商品从供应地向接收地的实体流动过程。包括运输、仓储、装卸、包装、配送、信息处理等一系列活动,是供应链中不可或缺的一部分。
IV. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN LIÊN QUAN ĐẾN 物流
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
物流公司 Công ty hậu cần vận chuyển
物流管理 Quản lý chuỗi logistics
国际物流 Vận chuyển quốc tế
第三方物流(3PL) Dịch vụ logistics bên thứ ba
物流成本 Chi phí logistics
物流配送 Phân phối hàng hóa
快递物流 Vận chuyển nhanh
物流仓储 Kho bãi hậu cần
物流信息系统 Hệ thống thông tin logistics
V. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ DÙNG TỪ “物流”
(Kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
- 物流在现代经济中扮演着重要角色。
Wùliú zài xiàndài jīngjì zhōng bànyǎn zhe zhòngyào juésè.
Logistics đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế hiện đại. - 我在1688上买的货,物流用了七天才到。
Wǒ zài 1688 shàng mǎi de huò, wùliú yòng le qī tiān cái dào.
Hàng tôi mua trên 1688 mất 7 ngày mới được giao. - 物流速度快慢直接影响客户满意度。
Wùliú sùdù kuài màn zhíjiē yǐngxiǎng kèhù mǎnyì dù.
Tốc độ vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. - 物流系统需要高效的信息支持。
Wùliú xìtǒng xūyào gāoxiào de xìnxī zhīchí.
Hệ thống logistics cần được hỗ trợ thông tin hiệu quả. - 我们公司正在寻找新的物流供应商。
Wǒmen gōngsī zhèngzài xúnzhǎo xīn de wùliú gōngyìng shāng.
Công ty chúng tôi đang tìm nhà cung cấp dịch vụ logistics mới. - 国际物流费用比国内物流贵很多。
Guójì wùliú fèiyòng bǐ guónèi wùliú guì hěn duō.
Chi phí vận chuyển quốc tế cao hơn nội địa rất nhiều. - 请问你们用哪家物流公司?
Qǐngwèn nǐmen yòng nǎ jiā wùliú gōngsī?
Cho hỏi các bạn dùng công ty vận chuyển nào? - 物流信息可以在订单详情中查看。
Wùliú xìnxī kěyǐ zài dìngdān xiángqíng zhōng chákàn.
Thông tin vận chuyển có thể xem trong chi tiết đơn hàng. - 客户抱怨物流太慢了。
Kèhù bàoyuàn wùliú tài màn le.
Khách hàng than phiền việc vận chuyển quá chậm. - 物流配送系统正在升级中。
Wùliú pèisòng xìtǒng zhèngzài shēngjí zhōng.
Hệ thống phân phối logistics đang được nâng cấp. - 我们提供国内外全程物流服务。
Wǒmen tígōng guónèiwài quánchéng wùliú fúwù.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ logistics trong và ngoài nước trọn gói. - 请把物流单号发给我。
Qǐng bǎ wùliú dānhào fā gěi wǒ.
Xin gửi cho tôi mã vận đơn. - 高效的物流管理可以节省大量成本。
Gāoxiào de wùliú guǎnlǐ kěyǐ jiéshěng dàliàng chéngběn.
Quản lý logistics hiệu quả có thể tiết kiệm nhiều chi phí. - 你能帮我查询一下物流状态吗?
Nǐ néng bāng wǒ cháxún yíxià wùliú zhuàngtài ma?
Bạn có thể giúp tôi kiểm tra tình trạng vận chuyển không? - 我们与多家物流公司有合作关系。
Wǒmen yǔ duō jiā wùliú gōngsī yǒu hézuò guānxì.
Chúng tôi có quan hệ hợp tác với nhiều công ty logistics. - 物流行业发展非常迅速。
Wùliú hángyè fāzhǎn fēicháng xùnsù.
Ngành logistics phát triển rất nhanh. - 请确保物流信息准确无误。
Qǐng quèbǎo wùliú xìnxī zhǔnquè wúwù.
Vui lòng đảm bảo thông tin vận chuyển chính xác. - 本商品由顺丰物流发货。
Běn shāngpǐn yóu Shùnfēng wùliú fāhuò.
Sản phẩm này được vận chuyển bởi SF Express. - 物流延迟可能是天气原因造成的。
Wùliú yánchí kěnéng shì tiānqì yuányīn zàochéng de.
Việc giao hàng chậm có thể do thời tiết gây ra. - 我们正在优化物流配送流程。
Wǒmen zhèngzài yōuhuà wùliú pèisòng liúchéng.
Chúng tôi đang tối ưu quy trình phân phối hàng hóa. - 选择一个可靠的物流公司很重要。
Xuǎnzé yí gè kěkào de wùliú gōngsī hěn zhòngyào.
Việc lựa chọn một công ty vận chuyển đáng tin cậy rất quan trọng. - 物流人员正在加紧派送。
Wùliú rényuán zhèngzài jiājǐn pàisòng.
Nhân viên giao hàng đang tăng tốc chuyển hàng. - 商品已经交给物流公司处理。
Shāngpǐn yǐjīng jiāogěi wùliú gōngsī chǔlǐ.
Hàng hóa đã được bàn giao cho công ty vận chuyển xử lý. - 物流中心位于上海郊区。
Wùliú zhōngxīn wèiyú Shànghǎi jiāoqū.
Trung tâm logistics nằm ở ngoại ô Thượng Hải. - 我想投诉物流服务态度。
Wǒ xiǎng tóusù wùliú fúwù tàidù.
Tôi muốn khiếu nại thái độ phục vụ của bên vận chuyển. - 公司在全国设有多个物流仓库。
Gōngsī zài quánguó shèyǒu duō gè wùliú cāngkù.
Công ty có nhiều kho logistics trên toàn quốc. - 物流跟踪系统正在升级维护。
Wùliú gēnzōng xìtǒng zhèngzài shēngjí wéihù.
Hệ thống theo dõi vận chuyển đang được nâng cấp và bảo trì. - 请在收到货后评价物流服务。
Qǐng zài shōudào huò hòu píngjià wùliú fúwù.
Vui lòng đánh giá dịch vụ vận chuyển sau khi nhận hàng. - 双十一期间物流压力特别大。
Shuāng shíyī qījiān wùliú yālì tèbié dà.
Trong dịp lễ Độc Thân (11/11), áp lực logistics rất lớn. - 他正在学习国际物流管理课程。
Tā zhèngzài xuéxí guójì wùliú guǎnlǐ kèchéng.
Anh ấy đang học khóa quản lý logistics quốc tế.
物流 (wùliú) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, xuất nhập khẩu, chuỗi cung ứng và kinh doanh quốc tế. Hiểu rõ và vận dụng được từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong môi trường làm việc, học tập hoặc kinh doanh liên quan đến Trung Quốc.
物流 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là logistics – tức hậu cần, vận chuyển, chuỗi cung ứng, bao gồm toàn bộ quá trình từ vận chuyển, lưu kho, đóng gói, phân phối đến giao hàng.
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 物流
Phiên âm: wù liú
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: hậu cần, vận chuyển, logistics
Nghĩa tiếng Anh: logistics, distribution, supply chain
- Giải thích chi tiết
物 (wù): vật, hàng hóa
流 (liú): dòng chảy, luân chuyển
→ 物流 là quá trình lưu chuyển vật chất, bao gồm toàn bộ hoạt động quản lý, vận chuyển, bảo quản, phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng.
Phạm vi của 物流 bao gồm:
Nhận hàng (收货)
Lưu kho (仓储)
Vận chuyển (运输)
Phân phối (配送)
Quản lý đơn hàng (订单管理)
Giao nhận cuối cùng (末端配送)
- Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa
Mẫu câu cơ bản:
这家公司的物流效率非常高。
Zhè jiā gōngsī de wùliú xiàolǜ fēicháng gāo.
Hiệu suất logistics của công ty này rất cao.
物流信息已经更新,请注意查收。
Wùliú xìnxī yǐjīng gēngxīn, qǐng zhùyì cháshōu.
Thông tin vận chuyển đã được cập nhật, vui lòng kiểm tra.
快递还在物流途中,请耐心等待。
Kuàidì hái zài wùliú túzhōng, qǐng nàixīn děngdài.
Gói hàng vẫn đang trong quá trình vận chuyển, vui lòng đợi.
他们有自己的物流中心。
Tāmen yǒu zìjǐ de wùliú zhōngxīn.
Họ có trung tâm logistics riêng của mình.
物流成本是影响商品价格的重要因素。
Wùliú chéngběn shì yǐngxiǎng shāngpǐn jiàgé de zhòngyào yīnsù.
Chi phí logistics là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá hàng hóa.
- Các cụm từ liên quan đến 物流
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物流公司 wùliú gōngsī công ty logistics
物流中心 wùliú zhōngxīn trung tâm logistics
物流服务 wùliú fúwù dịch vụ hậu cần
物流信息 wùliú xìnxī thông tin vận chuyển
物流成本 wùliú chéngběn chi phí logistics
智能物流 zhìnéng wùliú logistics thông minh
供应链物流 gōngyìngliàn wùliú hậu cần chuỗi cung ứng - Mẫu câu nâng cao
随着电商的发展,物流行业也迅速壮大。
Suízhe diànshāng de fāzhǎn, wùliú hángyè yě xùnsù zhuàngdà.
Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, ngành logistics cũng phát triển nhanh chóng.
提高物流效率可以显著降低运营成本。
Tígāo wùliú xiàolǜ kěyǐ xiǎnzhù jiàngdī yùnyíng chéngběn.
Nâng cao hiệu suất logistics có thể giảm đáng kể chi phí vận hành.
现代物流不仅仅是运输,还包括信息流和资金流的管理。
Xiàndài wùliú bù jǐnjǐn shì yùnshū, hái bāokuò xìnxīliú hé zījīnliú de guǎnlǐ.
Logistics hiện đại không chỉ là vận chuyển, mà còn bao gồm quản lý luồng thông tin và dòng tiền.
建立高效的物流系统对跨境电商来说至关重要。
Jiànlì gāoxiào de wùliú xìtǒng duì kuàjìng diànshāng láishuō zhìguān zhòngyào.
Việc xây dựng hệ thống logistics hiệu quả là cực kỳ quan trọng đối với thương mại điện tử xuyên biên giới.
- So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
物流 wùliú logistics, vận chuyển tổng thể Bao gồm vận chuyển, kho bãi, phân phối, thông tin
快递 kuàidì chuyển phát nhanh Chỉ riêng dịch vụ giao hàng cá nhân
运输 yùnshū vận tải Nhấn mạnh hoạt động di chuyển hàng hóa
配送 pèisòng giao hàng, phân phối Chỉ hoạt động chuyển hàng đến tay người dùng
仓储 cāngchǔ lưu kho Chỉ việc lưu trữ hàng hóa - Định nghĩa tổng quan
物流 (pinyin: wùliú) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa chính:
Logistics
Vận tải hậu cần
Hệ thống phân phối hàng hóa
Giải nghĩa chi tiết:
“物流” chỉ toàn bộ quá trình vận chuyển, lưu trữ, xử lý và phân phối hàng hóa từ nơi xuất phát đến nơi tiêu thụ cuối cùng. Nó bao gồm vận tải, kho bãi, đóng gói, phân phối, giao nhận và các dịch vụ kèm theo.
- Loại từ
名词 (danh từ) - Ý nghĩa chi tiết
“物” (wù): hàng hóa, vật phẩm
“流” (liú): lưu thông, di chuyển, dòng chảy
物流 = dòng chảy của hàng hóa
Trong thương mại hiện đại, “物流” là một lĩnh vực chuyên nghiệp quản lý chuỗi cung ứng nhằm đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn, kịp thời, đúng nơi đúng lúc, chi phí hợp lý.
- Dịch nghĩa tiếng Việt
Logistics
Vận tải hậu cần
Hậu cần phân phối
Dịch vụ logistics
- Nội dung chính của 物流
Vận chuyển (运输 yùnshū)
Kho bãi (仓储 cāngchǔ)
Đóng gói (包装 bāozhuāng)
Phân phối (配送 pèisòng)
Quản lý kho (库存管理 kùcún guǎnlǐ)
Giao nhận (配送 / 交付 jiāofù)
Thông tin theo dõi (信息跟踪 xìnxī gēnzōng)
- Một số cụm từ thường gặp
Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物流公司 wùliú gōngsī công ty logistics
物流中心 wùliú zhōngxīn trung tâm logistics
物流管理 wùliú guǎnlǐ quản lý logistics
物流费用 wùliú fèiyòng chi phí logistics
物流系统 wùliú xìtǒng hệ thống logistics
物流运输 wùliú yùnshū vận chuyển logistics
现代物流 xiàndài wùliú logistics hiện đại
国际物流 guójì wùliú logistics quốc tế - Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1
我们公司有自己的物流部门。
Wǒmen gōngsī yǒu zìjǐ de wùliú bùmén.
Công ty chúng tôi có bộ phận logistics riêng.
Ví dụ 2
物流成本对企业来说很重要。
Wùliú chéngběn duì qǐyè láishuō hěn zhòngyào.
Chi phí logistics rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
Ví dụ 3
请留下你的物流信息。
Qǐng liúxià nǐ de wùliú xìnxī.
Xin để lại thông tin logistics của bạn.
Ví dụ 4
我们与多家物流公司合作。
Wǒmen yǔ duō jiā wùliú gōngsī hézuò.
Chúng tôi hợp tác với nhiều công ty logistics.
Ví dụ 5
物流服务质量直接影响客户体验。
Wùliú fúwù zhìliàng zhíjiē yǐngxiǎng kèhù tǐyàn.
Chất lượng dịch vụ logistics ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng.
Ví dụ 6
这个城市有很多大型物流中心。
Zhège chéngshì yǒu hěn duō dàxíng wùliú zhōngxīn.
Thành phố này có nhiều trung tâm logistics lớn.
Ví dụ 7
我们需要优化物流流程。
Wǒmen xūyào yōuhuà wùliú liúchéng.
Chúng tôi cần tối ưu quy trình logistics.
Ví dụ 8
现代物流强调信息化和自动化。
Xiàndài wùliú qiángdiào xìnxīhuà hé zìdònghuà.
Logistics hiện đại nhấn mạnh thông tin hóa và tự động hóa.
Ví dụ 9
国际物流涉及海运和空运。
Guójì wùliú shèjí hǎiyùn hé kōngyùn.
Logistics quốc tế liên quan đến vận tải đường biển và hàng không.
Ví dụ 10
物流环节越高效,成本就越低。
Wùliú huánjié yuè gāoxiào, chéngběn jiù yuè dī.
Các khâu logistics càng hiệu quả thì chi phí càng thấp.
- Tình huống sử dụng thực tế
Trong thương mại điện tử
我们提供全程物流跟踪服务。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ theo dõi logistics toàn trình.
Trong đàm phán doanh nghiệp
我们需要降低物流费用以提高竞争力。
Chúng tôi cần giảm chi phí logistics để nâng cao sức cạnh tranh.
Trong xây dựng hệ thống
公司正在建设新的物流中心。
Công ty đang xây dựng trung tâm logistics mới.
- So sánh với từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
运输 yùnshū vận chuyển Chỉ riêng việc di chuyển hàng hóa.
物流 wùliú logistics Bao gồm vận chuyển, kho bãi, đóng gói, phân phối, quản lý.
配送 pèisòng giao hàng, phân phối Tập trung vào giai đoạn giao đến tay khách. - Tóm lược
物流 (wùliú):
Loại từ: danh từ (名词)
Nghĩa chính: logistics, vận tải hậu cần
Nội dung: vận chuyển, kho bãi, đóng gói, phân phối, quản lý chuỗi cung ứng.
Ứng dụng: thương mại điện tử, sản xuất, xuất nhập khẩu, chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sắc thái: tổ chức, chuyên nghiệp, tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa.
- 物流 là gì?
Hán Việt:
物流 (wùliú)
Nghĩa tiếng Việt:
物流 có nghĩa là logistics, tức vận chuyển hàng hóa, hậu cần, bao gồm tất cả các khâu như lưu kho, vận chuyển, phân phối, giao hàng từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Đây là một khái niệm rất phổ biến trong thương mại điện tử và ngành vận tải.
- Từ loại
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
物流 wùliú Danh từ (名词) Hậu cần, vận chuyển hàng hóa, logistics - Giải thích chi tiết
“物流” là viết tắt của “物品流通” (wùpǐn liútōng), nghĩa là dòng chảy của hàng hóa.
Nó bao gồm các hoạt động như:
Quản lý kho
Vận chuyển
Bốc xếp
Đóng gói
Giao hàng
Theo dõi hành trình hàng hóa
- Ví dụ và mẫu câu sử dụng từ “物流”
A. Các cụm từ thông dụng:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
物流公司 wùliú gōngsī Công ty logistics / công ty vận chuyển
物流信息 wùliú xìnxī Thông tin vận chuyển
物流费用 wùliú fèiyòng Phí vận chuyển
物流速度 wùliú sùdù Tốc độ giao hàng
物流系统 wùliú xìtǒng Hệ thống logistics
B. Mẫu câu ví dụ:
这家电商的物流速度很快。
Zhè jiā diànshāng de wùliú sùdù hěn kuài.
→ Tốc độ giao hàng của sàn thương mại điện tử này rất nhanh.
我已经查到物流信息了,包裹明天到。
Wǒ yǐjīng chádào wùliú xìnxī le, bāoguǒ míngtiān dào.
→ Tôi đã tra được thông tin vận chuyển rồi, gói hàng sẽ đến vào ngày mai.
他在一家国际物流公司工作。
Tā zài yī jiā guójì wùliú gōngsī gōngzuò.
→ Anh ấy làm việc tại một công ty logistics quốc tế.
因为天气原因,物流延迟了两天。
Yīnwèi tiānqì yuányīn, wùliú yánchí le liǎng tiān.
→ Do thời tiết, việc vận chuyển bị trì hoãn 2 ngày.
现代物流技术发展非常迅速。
Xiàndài wùliú jìshù fāzhǎn fēicháng xùnsù.
→ Công nghệ logistics hiện đại phát triển rất nhanh chóng.
请问可以提供免费的物流服务吗?
Qǐngwèn kěyǐ tígōng miǎnfèi de wùliú fúwù ma?
→ Xin hỏi có thể cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí không?
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
快递 kuàidì Giao hàng nhanh, chuyển phát nhanh Là một phần trong logistics, thiên về khâu giao hàng cuối cùng
配送 pèisòng Giao hàng, phân phối Thường dùng trong ngành logistics để chỉ hành động phân phối hàng hóa
运输 yùnshū Vận chuyển Tập trung vào quá trình di chuyển hàng hóa, là một mắt xích trong 物流 - Ứng dụng trong đời sống
Trong thương mại điện tử (淘宝, 京东, Shopee…), “物流” là một phần quan trọng của chuỗi cung ứng.
Trong quản lý doanh nghiệp, logistics ảnh hưởng đến chi phí, thời gian và sự hài lòng của khách hàng.
Trong cuộc sống thường ngày, người tiêu dùng thường xuyên tra cứu “物流信息” khi đặt hàng online.
- Tóm tắt
Mục Nội dung
Từ vựng 物流 (wùliú)
Nghĩa chính Logistics, vận chuyển, hậu cần
Loại từ Danh từ
Dùng cho Giao hàng, thương mại điện tử, vận tải, quản lý kho
Ví dụ cụm từ 物流公司、物流信息、物流费用
Gần nghĩa 快递、配送、运输 - 物流 là gì?
Phiên âm:
物流 – wùliú
Loại từ:
Danh từ (名词)
- Nghĩa chi tiết của 物流
A. Nghĩa cơ bản:
物流 là từ viết tắt của “物品流通”, nghĩa là lưu thông hàng hóa.
Nó chỉ toàn bộ quá trình vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng.
B. Nghĩa tiếng Việt tương đương:
Hậu cần
Logistics
Vận chuyển hàng hóa
Dịch vụ giao nhận
- Nội dung bao hàm của 物流
Bao gồm các hoạt động như:
运输 (vận chuyển)
仓储 (kho bãi)
包装 (đóng gói)
配送 (phân phối)
信息管理 (quản lý thông tin)
装卸 (bốc xếp)
库存控制 (kiểm soát tồn kho)
- Các cụm từ ghép thường dùng với 物流
Từ ghép Nghĩa tiếng Việt
物流公司 Công ty logistics
物流管理 Quản lý hậu cần
物流服务 Dịch vụ logistics
物流中心 Trung tâm logistics
物流成本 Chi phí vận chuyển
物流配送 Phân phối logistics - Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
这家公司的物流速度很快。
Zhè jiā gōngsī de wùliú sùdù hěn kuài.
→ Tốc độ giao hàng của công ty này rất nhanh.
Ví dụ 2:
我们正在寻找一个可靠的物流合作伙伴。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo yí gè kěkào de wùliú hézuò huǒbàn.
→ Chúng tôi đang tìm một đối tác logistics đáng tin cậy.
Ví dụ 3:
物流在电子商务中起着关键作用。
Wùliú zài diànzǐ shāngwù zhōng qǐzhe guānjiàn zuòyòng.
→ Logistics đóng vai trò then chốt trong thương mại điện tử.
Ví dụ 4:
由于天气原因,物流可能会有所延迟。
Yóuyú tiānqì yuányīn, wùliú kěnéng huì yǒusuǒ yánchí.
→ Do thời tiết, việc vận chuyển hàng hóa có thể bị chậm trễ.
Ví dụ 5:
我们公司有自己独立的物流系统。
Wǒmen gōngsī yǒu zìjǐ dúlì de wùliú xìtǒng.
→ Công ty chúng tôi có hệ thống logistics riêng biệt.
Ví dụ 6:
良好的物流管理可以降低运营成本。
Liánghǎo de wùliú guǎnlǐ kěyǐ jiàngdī yùnyíng chéngběn.
→ Quản lý logistics tốt có thể giảm chi phí vận hành.
Ví dụ 7:
客户可以通过手机查看物流信息。
Kèhù kěyǐ tōngguò shǒujī chákàn wùliú xìnxī.
→ Khách hàng có thể kiểm tra thông tin vận chuyển qua điện thoại.
Ví dụ 8:
节日期间物流压力很大,发货会慢一些。
Jiérì qījiān wùliú yālì hěn dà, fāhuò huì màn yìxiē.
→ Trong dịp lễ, áp lực logistics rất lớn, việc giao hàng sẽ chậm hơn một chút.
Ví dụ 9:
现代物流依靠信息技术实现智能化管理。
Xiàndài wùliú yīkào xìnxī jìshù shíxiàn zhìnénghuà guǎnlǐ.
→ Logistics hiện đại dựa vào công nghệ thông tin để quản lý thông minh.
Ví dụ 10:
物流成本是影响利润的重要因素。
Wùliú chéngběn shì yǐngxiǎng lìrùn de zhòngyào yīnsù.
→ Chi phí logistics là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
运输 yùnshū Vận chuyển Tập trung vào việc di chuyển hàng hóa
配送 pèisòng Phân phối Giao hàng theo đơn vị nhỏ đến từng địa điểm
仓储 cāngchǔ Kho bãi Lưu trữ hàng hóa tại kho
物流 wùliú Logistics Bao gồm toàn bộ quá trình từ vận chuyển đến giao hàng - Một số ngành nghề liên quan đến 物流
物流管理 (Quản trị logistics)
供应链管理 (Quản lý chuỗi cung ứng)
仓储调度 (Điều phối kho hàng)
快递服务 (Dịch vụ giao hàng nhanh)
- Lưu ý khi dùng 物流
物流 có thể dùng cả trong văn viết và văn nói, phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại điện tử, sản xuất, xuất nhập khẩu.
Trong hội thoại đời sống, người ta hay nói:
查一下物流 – Kiểm tra tình trạng giao hàng
物流到了吗? – Hàng đã đến chưa?
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 物流 (wùliú)
- Thông tin cơ bản
Hán tự: 物流
Phiên âm: wùliú
Loại từ: Danh từ (名词)
Thuộc nhóm: Từ chuyên ngành kinh tế – thương mại – quản lý
- Phân tích cấu tạo từ
物 (wù): vật, vật phẩm, hàng hóa
流 (liú): dòng chảy, lưu thông, luân chuyển
→ 物流 = dòng chảy của hàng hóa = vận chuyển, phân phối, lưu trữ hàng hóa trong quá trình từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng.
- Định nghĩa đầy đủ và chi tiết
▪ Nghĩa chính:
物流 là quá trình quản lý dòng chảy vật chất (hàng hóa) từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng, bao gồm các hoạt động như:
Vận chuyển
Lưu kho / lưu trữ
Đóng gói
Phân phối
Bốc dỡ
Giao nhận
Theo dõi hành trình
Từ này tương đương với từ logistics trong tiếng Anh và hậu cần vận tải trong tiếng Việt chuyên ngành.
▪ Nghĩa mở rộng:
Trong đời sống thường ngày, 物流 cũng dùng để chỉ:
Dịch vụ giao hàng, vận chuyển (đặc biệt trong mua sắm online)
Hành trình đơn hàng
Tình trạng giao nhận của một sản phẩm
- Các loại 物流 phổ biến
Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电子商务物流 diànzǐ shāngwù wùliú Logistics thương mại điện tử
国际物流 guójì wùliú Logistics quốc tế
冷链物流 lěngliàn wùliú Logistics chuỗi lạnh
快递物流 kuàidì wùliú Logistics chuyển phát nhanh
仓储物流 cāngchǔ wùliú Hậu cần kho bãi
第三方物流 dì sān fāng wùliú Bên thứ ba logistics (3PL)
智能物流 zhìnéng wùliú Logistics thông minh - Một số cụm từ thông dụng với 物流
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物流系统 wùliú xìtǒng Hệ thống logistics
物流管理 wùliú guǎnlǐ Quản lý hậu cần
物流公司 wùliú gōngsī Công ty logistics
物流成本 wùliú chéngběn Chi phí logistics
物流信息 wùliú xìnxī Thông tin vận chuyển
物流配送 wùliú pèisòng Phân phối hàng hóa
物流效率 wùliú xiàolǜ Hiệu suất vận chuyển
查看物流 chákàn wùliú Tra cứu hành trình đơn hàng - Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ đơn giản – đời sống & mua sắm online
我在淘宝上买了东西,现在正在查看物流信息。
Wǒ zài Táobǎo shàng mǎi le dōngxi, xiànzài zhèngzài chákàn wùliú xìnxī.
Tôi mua đồ trên Taobao, bây giờ đang xem thông tin vận chuyển.
快递物流很快,三天就送到了。
Kuàidì wùliú hěn kuài, sān tiān jiù sòng dào le.
Dịch vụ chuyển phát rất nhanh, chỉ ba ngày là giao đến.
如果物流出现问题,请联系卖家或客服。
Rúguǒ wùliú chūxiàn wèntí, qǐng liánxì màijiā huò kèfú.
Nếu có vấn đề với vận chuyển, vui lòng liên hệ người bán hoặc chăm sóc khách hàng.
Ví dụ chuyên ngành – thương mại và xuất nhập khẩu
一个完善的物流系统可以大大提高企业效率。
Yí gè wánshàn de wùliú xìtǒng kěyǐ dàdà tígāo qǐyè xiàolǜ.
Một hệ thống logistics hoàn chỉnh có thể nâng cao hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp.
国际物流的成本和时效对外贸企业影响很大。
Guójì wùliú de chéngběn hé shíxiào duì wàimào qǐyè yǐngxiǎng hěn dà.
Chi phí và thời gian của logistics quốc tế ảnh hưởng rất lớn đến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
我们公司合作了一家专业的第三方物流公司。
Wǒmen gōngsī hézuò le yì jiā zhuānyè de dì sān fāng wùliú gōngsī.
Công ty chúng tôi hợp tác với một doanh nghiệp logistics bên thứ ba chuyên nghiệp.
现代物流不仅包括运输,还涉及仓储、包装、分拣等多个环节。
Xiàndài wùliú bù jǐn bāokuò yùnshū, hái shèjí cāngchǔ, bāozhuāng, fēnjiǎn děng duō gè huánjié.
Logistics hiện đại không chỉ gồm vận chuyển mà còn bao gồm kho bãi, đóng gói, phân loại và nhiều khâu khác.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
运输 yùnshū Vận chuyển Chỉ riêng khâu vận chuyển, không bao gồm lưu kho, phân phối, v.v.
配送 pèisòng Giao hàng, phân phối Nhấn mạnh khâu cuối trong logistics
快递 kuàidì Giao hàng nhanh Thường dùng trong dịch vụ cá nhân
仓储 cāngchǔ Lưu kho Một phần trong quy trình logistics
供应链 gōngyìngliàn Chuỗi cung ứng Bao trùm toàn bộ hệ thống logistics + mua hàng + sản xuất - Các tình huống thực tế sử dụng từ 物流
Mua hàng online: 查看物流, 查询物流状态
Kinh doanh thương mại: 优化物流成本, 建立物流网络
Quản lý doanh nghiệp: 提高物流效率, 管控物流流程
Xuất nhập khẩu: 国际物流服务, 海运物流, 空运物流
Dịch vụ vận tải: 与物流公司合作, 第三方物流解决方案
物流 (wùliú) là một từ vựng chuyên ngành cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, mang nghĩa là hậu cần vận tải, logistics, bao gồm toàn bộ quy trình vận chuyển, lưu kho, đóng gói, phân phối, giao nhận… hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng.
Từ này có thể dùng cả trong ngôn ngữ thương mại, kinh doanh xuất nhập khẩu, và trong đời sống hằng ngày, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh như hiện nay.
物流 là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
物流 (wùliú) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:
“Logistics” – tức là hệ thống hậu cần, vận chuyển hàng hóa, bao gồm toàn bộ quá trình lên kế hoạch, vận tải, lưu kho, phân phối và giao hàng từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng hoặc điểm bán hàng.
物流 không chỉ là việc chuyển hàng, mà còn bao gồm các hoạt động như:
Quản lý kho bãi
Kiểm soát hàng tồn
Đóng gói, bốc dỡ
Theo dõi hành trình vận chuyển
Phân phối theo đơn hàng
- Phiên âm và nghĩa Hán Việt:
Pinyin: wù liú
Hán Việt: vật lưu
“物 (wù)” nghĩa là vật phẩm, hàng hóa,
“流 (liú)” nghĩa là dòng chảy, luân chuyển.
⇒ 物流 nghĩa là “sự lưu thông của hàng hóa”.
- Loại từ:
Danh từ (名词) – dùng để chỉ ngành nghề hoặc hoạt động hậu cần, vận chuyển. - Các cách dùng thông dụng:
a. Dùng độc lập:
我负责公司的物流。
(Tôi phụ trách hậu cần của công ty.)
b. Trong các cụm danh từ:
物流公司 (công ty logistics)
物流管理 (quản lý logistics)
物流系统 (hệ thống hậu cần)
物流运输 (vận chuyển logistics)
- Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我们公司正在建立新的物流系统。
Wǒmen gōngsī zhèngzài jiànlì xīn de wùliú xìtǒng.
Công ty chúng tôi đang xây dựng hệ thống logistics mới.
Ví dụ 2:
物流成本在整个供应链中占很大比例。
Wùliú chéngběn zài zhěnggè gōngyìngliàn zhōng zhàn hěn dà bǐlì.
Chi phí logistics chiếm tỷ lệ lớn trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Ví dụ 3:
快递公司的物流效率越来越高。
Kuàidì gōngsī de wùliú xiàolǜ yuè lái yuè gāo.
Hiệu suất logistics của các công ty chuyển phát ngày càng cao.
Ví dụ 4:
物流出现问题会影响客户满意度。
Wùliú chūxiàn wèntí huì yǐngxiǎng kèhù mǎnyìdù.
Khi logistics gặp sự cố sẽ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
Ví dụ 5:
很多电商平台都有自己的物流团队。
Hěn duō diànshāng píngtái dōu yǒu zìjǐ de wùliú tuánduì.
Nhiều nền tảng thương mại điện tử có đội ngũ logistics riêng của họ.
Ví dụ 6:
我在一家跨国物流公司工作。
Wǒ zài yì jiā kuàguó wùliú gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc tại một công ty logistics đa quốc gia.
Ví dụ 7:
他们使用智能技术来优化物流流程。
Tāmen shǐyòng zhìnéng jìshù lái yōuhuà wùliú liúchéng.
Họ sử dụng công nghệ thông minh để tối ưu hóa quy trình logistics.
Ví dụ 8:
我想查一下我的物流信息。
Wǒ xiǎng chá yíxià wǒ de wùliú xìnxī.
Tôi muốn kiểm tra thông tin vận đơn (logistics) của mình.
Ví dụ 9:
现代物流不仅仅是运输,还包括仓储、包装和配送。
Xiàndài wùliú bù jǐnjǐn shì yùnshū, hái bāokuò cāngchǔ, bāozhuāng hé pèisòng.
Logistics hiện đại không chỉ là vận chuyển, mà còn bao gồm lưu kho, đóng gói và phân phối.
Ví dụ 10:
中国的物流行业发展非常迅速。
Zhōngguó de wùliú hángyè fāzhǎn fēicháng xùnsù.
Ngành logistics ở Trung Quốc phát triển rất nhanh chóng.
- Một số cụm từ phổ biến chứa “物流”:
Từ vựng ghép Pinyin Nghĩa
物流公司 wùliú gōngsī công ty logistics
物流管理 wùliú guǎnlǐ quản lý logistics
物流费用 wùliú fèiyòng chi phí logistics
物流信息 wùliú xìnxī thông tin vận chuyển
物流系统 wùliú xìtǒng hệ thống hậu cần
物流行业 wùliú hángyè ngành logistics
国际物流 guójì wùliú logistics quốc tế
仓储物流 cāngchǔ wùliú lưu kho và logistics - So sánh với từ gần nghĩa:
Từ Pinyin Nghĩa Khác biệt
配送 pèisòng giao hàng, phân phối Là một phần trong logistics, tập trung vào giai đoạn giao hàng cuối cùng
快递 kuàidì chuyển phát nhanh Thường chỉ dịch vụ gửi hàng nhanh (express), còn 物流 là khái niệm rộng hơn
运输 yùnshū vận tải, vận chuyển Tập trung vào hoạt động di chuyển hàng hóa, chỉ là một phần trong logistics
物流 là một thuật ngữ chuyên ngành cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực như: thương mại điện tử, xuất nhập khẩu, chuỗi cung ứng, bán lẻ, sản xuất công nghiệp. Nó bao gồm cả việc vận chuyển hàng hóa, lẫn quản lý kho bãi, đóng gói, phân phối, v.v.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 物流
- Định nghĩa chi tiết:
物流 (wùliú) là danh từ (名词) trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa chính là:
Vận chuyển hàng hóa,
Logistics,
Dịch vụ hậu cần,
Chuỗi cung ứng hàng hóa,
Dòng chảy hàng hóa trong sản xuất và tiêu dùng.
Từ này xuất hiện nhiều trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, xuất nhập khẩu, mua sắm online, kho vận, quản lý chuỗi cung ứng, v.v.
- Phiên âm và loại từ:
Tiếng Trung: 物流
Phiên âm: wù liú
Loại từ: Danh từ (名词)
- Phân tích từ vựng:
Thành phần Ý nghĩa
物 (wù) Vật, hàng hóa
流 (liú) Dòng chảy, luồng di chuyển
→ Ghép lại thành: Dòng chảy của hàng hóa, tức là toàn bộ quá trình di chuyển vật lý của hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng.
- Các khía cạnh chính của 物流:
Nội dung Giải thích ngắn
Vận chuyển (Transportation) Di chuyển hàng hóa qua các phương tiện
Kho bãi (Warehousing) Lưu trữ hàng hóa tại các kho
Đóng gói (Packaging) Đóng gói sản phẩm phù hợp khi vận chuyển
Giao nhận (Delivery) Giao hàng tận nơi cho khách hàng cuối
Theo dõi (Tracking) Giám sát và cập nhật trạng thái đơn hàng
Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain) Liên kết các bước: nhà máy – kho – phân phối - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
物流速度很快,今天下单,明天就到了。
Wùliú sùdù hěn kuài, jīntiān xiàdān, míngtiān jiù dào le.
Tốc độ vận chuyển rất nhanh, hôm nay đặt hàng, ngày mai đã nhận được rồi.
Ví dụ 2:
这家公司提供一站式物流服务。
Zhè jiā gōngsī tígōng yí zhàn shì wùliú fúwù.
Công ty này cung cấp dịch vụ logistics trọn gói.
Ví dụ 3:
物流信息已经更新,请注意查收。
Wùliú xìnxī yǐjīng gēngxīn, qǐng zhùyì cháshōu.
Thông tin vận chuyển đã được cập nhật, vui lòng kiểm tra.
Ví dụ 4:
如果物流不及时,会影响客户满意度。
Rúguǒ wùliú bù jíshí, huì yǐngxiǎng kèhù mǎnyìdù.
Nếu vận chuyển không kịp thời sẽ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
Ví dụ 5:
我们正在建立自己的物流系统。
Wǒmen zhèngzài jiànlì zìjǐ de wùliú xìtǒng.
Chúng tôi đang xây dựng hệ thống logistics riêng.
Ví dụ 6:
现在很多电商平台都有自营物流。
Xiànzài hěn duō diànshāng píngtái dōu yǒu zìyíng wùliú.
Hiện nay nhiều nền tảng thương mại điện tử đều có logistics tự vận hành.
Ví dụ 7:
物流成本在总运营费用中占很大比例。
Wùliú chéngběn zài zǒng yùnyíng fèiyòng zhōng zhàn hěn dà bǐlì.
Chi phí logistics chiếm tỷ lệ lớn trong tổng chi phí vận hành.
Ví dụ 8:
请问你们支持哪些物流公司?
Qǐngwèn nǐmen zhīchí nǎxiē wùliú gōngsī?
Xin hỏi bên bạn hỗ trợ những công ty vận chuyển nào?
Ví dụ 9:
我们合作的物流公司包括顺丰、圆通和中通。
Wǒmen hézuò de wùliú gōngsī bāokuò Shùnfēng, Yuántōng hé Zhōngtōng.
Chúng tôi hợp tác với các công ty logistics như Shunfeng, Yuantong và Zhongtong.
Ví dụ 10:
物流行业发展迅速,对数字化要求越来越高。
Wùliú hángyè fāzhǎn xùnsù, duì shùzì huà yāoqiú yuè lái yuè gāo.
Ngành logistics phát triển nhanh chóng, yêu cầu số hóa ngày càng cao.
- Một số cụm từ cố định với 物流:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
物流公司 wùliú gōngsī Công ty logistics
物流配送 wùliú pèisòng Phân phối hàng hóa
物流系统 wùliú xìtǒng Hệ thống logistics
物流服务 wùliú fúwù Dịch vụ logistics
物流信息 wùliú xìnxī Thông tin vận chuyển
物流追踪 wùliú zhuīzōng Theo dõi đơn hàng
自营物流 zìyíng wùliú Logistics tự vận hành
跨境物流 kuàjìng wùliú Vận chuyển xuyên biên giới - So sánh với từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 物流
配送 pèisòng Giao hàng, phân phối Là một phần của quá trình 物流, tập trung vào khâu giao nhận.
快递 kuàidì Giao hàng nhanh Là dịch vụ cụ thể, còn 物流 là toàn bộ hệ thống hậu cần.
运输 yùnshū Vận chuyển Tập trung vào khía cạnh di chuyển hàng hóa vật lý, là một khâu trong 物流. - Tóm tắt nhanh từ vựng 物流:
Tiêu chí Nội dung
Từ vựng 物流
Phiên âm wù liú
Loại từ Danh từ (名词)
Nghĩa chính Vận chuyển, hậu cần, logistics
Lĩnh vực sử dụng Kinh doanh, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu, quản trị chuỗi cung ứng
Cụm từ thường gặp 物流公司、物流系统、物流配送、自营物流
Từ liên quan gần nghĩa 快递、运输、配送

