月 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
月 (yuè) là gì?
- Phiên âm & loại từ
Chữ Hán: 月
Phiên âm: yuè
Loại từ: Danh từ (名词)
Cách viết giản thể: 月
Cách viết phồn thể: 月 (giống giản thể)
- Nghĩa gốc và nghĩa mở rộng
a. Nghĩa gốc: Mặt trăng
“月” nguyên thủy là hình tượng của mặt trăng. Trong văn hóa Trung Hoa xưa, mặt trăng không chỉ là thiên thể mà còn là biểu tượng của sự đoàn tụ (ví dụ: Tết Trung Thu – 中秋节). Vì vậy, chữ “月” còn xuất hiện rất nhiều trong thi ca cổ đại.
Ví dụ:
月亮 (yuèliàng): mặt trăng
今晚的月亮特别圆。
(Jīnwǎn de yuèliàng tèbié yuán.)
→ Mặt trăng tối nay tròn đặc biệt.
他喜欢在月下弹琴。
(Tā xǐhuān zài yuè xià tán qín.)
→ Anh ấy thích gảy đàn dưới ánh trăng.
b. Nghĩa thông dụng: Tháng trong năm
Chữ “月” còn có nghĩa là tháng, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hằng ngày. Trong lịch Trung Quốc và lịch quốc tế (dương lịch), mỗi “tháng” được gọi là “月”. Khi nói đến các tháng cụ thể, chỉ cần thêm số đếm đứng trước:
一月 (yī yuè): tháng 1
二月 (èr yuè): tháng 2
三月 (sān yuè): tháng 3
…
十二月 (shí’èr yuè): tháng 12
Ngoài ra, “月” còn được dùng để diễn đạt thời gian kéo dài theo tháng:
一个月 (yī gè yuè): một tháng
半个月 (bàn gè yuè): nửa tháng
两个月 (liǎng gè yuè): hai tháng
Ví dụ:
我已经学了六个月汉语了。
(Wǒ yǐjīng xué le liù gè yuè Hànyǔ le.)
→ Tôi đã học tiếng Trung được sáu tháng rồi.
他下个月要出国。
(Tā xià gè yuè yào chūguó.)
→ Tháng sau anh ấy sẽ ra nước ngoài.
c. Nghĩa ẩn hoặc nghĩa trong từ ghép
Ngoài mặt trăng và tháng, “月” còn xuất hiện trong các từ ghép mang nghĩa mở rộng như:
月薪 (yuèxīn): lương tháng
月票 (yuèpiào): vé tháng (vé đi lại dùng cả tháng)
月经 (yuèjīng): kinh nguyệt
月子 (yuèzi): thời gian ở cữ (sau sinh)
Ví dụ:
她的月薪是九千元。
(Tā de yuèxīn shì jiǔqiān yuán.)
→ Lương tháng của cô ấy là 9000 tệ.
我买了一张公交月票。
(Wǒ mǎi le yì zhāng gōngjiāo yuèpiào.)
→ Tôi đã mua một vé xe buýt tháng.
她刚坐完月子,身体还在恢复中。
(Tā gāng zuò wán yuèzi, shēntǐ hái zài huīfù zhōng.)
→ Cô ấy vừa ở cữ xong, cơ thể vẫn đang hồi phục.
- Các từ ghép thường gặp với “月”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月亮 yuè liàng Mặt trăng
月光 yuè guāng Ánh trăng
月饼 yuè bǐng Bánh trung thu
月初 yuè chū Đầu tháng
月底 yuè dǐ Cuối tháng
月票 yuè piào Vé tháng
月薪 yuè xīn Lương tháng
月经 yuè jīng Kinh nguyệt
满月 mǎn yuè Đầy tháng (em bé hoặc trăng tròn)
月子 yuè zi Thời kỳ ở cữ sau sinh (phụ nữ sau sinh) - Cách dùng “月” trong câu
a. Dùng để chỉ tháng cụ thể
八月是最热的月份。
(Bā yuè shì zuì rè de yuèfèn.)
→ Tháng tám là tháng nóng nhất.
我们打算在九月结婚。
(Wǒmen dǎsuàn zài jiǔ yuè jiéhūn.)
→ Chúng tôi định cưới vào tháng 9.
b. Dùng để diễn tả thời lượng
她三个月前辞职了。
(Tā sān gè yuè qián cízhí le.)
→ Cô ấy nghỉ việc ba tháng trước.
宝宝已经满月了。
(Bǎobao yǐjīng mǎnyuè le.)
→ Em bé đã đầy tháng rồi.
c. Dùng để chỉ mặt trăng
月亮升起来了。
(Yuèliàng shēng qǐ lái le.)
→ Mặt trăng đã mọc lên rồi.
月光洒在湖面上。
(Yuèguāng sǎ zài húmiàn shàng.)
→ Ánh trăng rải trên mặt hồ.
- Một số điểm ngữ pháp liên quan đến “月”
Tháng trong năm thường dùng trực tiếp với số: 一月, 二月, 三月…
Khi nói về thời gian kéo dài, thêm “个” phía trước: 三个月 (ba tháng), 一个半月 (một tháng rưỡi)
Các giới từ như “从…到…”, “每…”, “这个月”, “上个月”, “下个月” thường kết hợp với “月” để diễn đạt thời gian cụ thể
Ví dụ:
从这个月开始,我要节省开支。
(Cóng zhège yuè kāishǐ, wǒ yào jiéshěng kāizhī.)
→ Từ tháng này trở đi, tôi sẽ tiết kiệm chi tiêu.
下个月你有空吗?
(Xià gè yuè nǐ yǒu kòng ma?)
→ Tháng sau bạn có rảnh không?
- Thành ngữ và văn hóa liên quan đến “月”
月圆人团圆: Trăng tròn người sum họp – nói về ý nghĩa đoàn viên vào Tết Trung Thu.
海上生明月,天涯共此时: Trăng sáng mọc trên biển, người nơi chân trời cùng ngắm một vầng trăng – thể hiện tình cảm xa cách nhưng cùng nhớ về nhau.
- Giải thích từ “月” là gì?
a. Nghĩa gốc của từ 月
Từ “月” (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa cơ bản là mặt trăng – vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất. Trong văn hóa Trung Hoa cũng như văn hóa phương Đông nói chung, mặt trăng mang nhiều ý nghĩa biểu tượng, liên quan đến thơ ca, tình cảm, đoàn viên, và thời gian.
b. Nghĩa mở rộng của từ 月
Ngoài nghĩa là mặt trăng, “月” còn được sử dụng với nghĩa là tháng – đơn vị thời gian trong lịch, bởi vì lịch truyền thống của người Trung Quốc dựa theo chu kỳ quay của mặt trăng. Chính vì thế, chữ “月” được dùng để chỉ các tháng trong năm như 一月 (tháng Một), 二月 (tháng Hai), 三月 (tháng Ba), v.v…
- Từ loại của “月”
Trong tiếng Trung, từ “月” là một danh từ (名词). Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể kết hợp với các từ khác để trở thành cụm danh từ, bổ ngữ thời gian hoặc thậm chí làm định ngữ. - Các nghĩa thông dụng của từ “月”
Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月亮 yuè liàng Mặt trăng
一月、二月… yī yuè, èr yuè Tháng Một, Tháng Hai, v.v…
每月 měi yuè Mỗi tháng, hàng tháng
月初 yuè chū Đầu tháng
月底 yuè dǐ Cuối tháng
月薪 yuè xīn Lương tháng
月光 yuè guāng Ánh trăng
月饼 yuè bǐng Bánh trung thu
月子 yuè zi Thời gian ở cữ sau khi sinh con
半个月 bàn ge yuè Nửa tháng - Cách sử dụng trong ngữ pháp
a. Là danh từ chỉ thiên thể:
Ví dụ: 月亮 (mặt trăng), 月光 (ánh sáng mặt trăng)
b. Là danh từ chỉ thời gian:
Dùng để chỉ tháng: 一月 (tháng 1), 十月 (tháng 10)
Dùng trong cụm chỉ thời gian như: 上个月 (tháng trước), 下个月 (tháng sau), 这个月 (tháng này)
Dùng để tạo cụm từ như 月薪 (lương tháng), 月底 (cuối tháng), 月票 (vé tháng)
c. Là thành phần chỉ số lượng thời gian:
Dùng với lượng từ: 三个月 (ba tháng), 半个月 (nửa tháng)
- Ví dụ minh họa chi tiết
a. “月” nghĩa là mặt trăng:
天上的月亮很圆。
Tiān shàng de yuèliàng hěn yuán.
Trăng trên trời rất tròn.
今晚的月亮特别亮。
Jīn wǎn de yuèliàng tèbié liàng.
Trăng đêm nay đặc biệt sáng.
中秋节我们一家人一起赏月。
Zhōngqiū jié wǒmen yì jiārén yìqǐ shǎng yuè.
Vào Tết Trung thu, cả gia đình chúng tôi cùng ngắm trăng.
他喜欢在月光下散步。
Tā xǐhuān zài yuèguāng xià sànbù.
Anh ấy thích đi dạo dưới ánh trăng.
b. “月” nghĩa là tháng:
我是一月出生的。
Wǒ shì yī yuè chūshēng de.
Tôi sinh vào tháng Một.
下个月我们要去旅游。
Xià ge yuè wǒmen yào qù lǚyóu.
Tháng sau chúng tôi sẽ đi du lịch.
这个月工作很多,我每天都加班。
Zhè ge yuè gōngzuò hěn duō, wǒ měitiān dōu jiābān.
Tháng này công việc nhiều, tôi tăng ca mỗi ngày.
她每月都寄钱回家。
Tā měi yuè dōu jì qián huí jiā.
Cô ấy gửi tiền về nhà mỗi tháng.
他们三个月前刚结婚。
Tāmen sān ge yuè qián gāng jiéhūn.
Họ mới kết hôn ba tháng trước.
半个月以后我就回来了。
Bàn ge yuè yǐhòu wǒ jiù huílái le.
Nửa tháng sau tôi sẽ quay lại.
c. “月” dùng để nói về lương/thanh toán hàng tháng:
她的月薪是8000元。
Tā de yuèxīn shì bāqiān yuán.
Mức lương tháng của cô ấy là 8.000 tệ.
每月的房租要三千元。
Měi yuè de fángzū yào sānqiān yuán.
Tiền thuê nhà mỗi tháng là 3.000 tệ.
我每月都要还贷款。
Wǒ měi yuè dōu yào huán dàikuǎn.
Tôi phải trả nợ vay ngân hàng hàng tháng.
- Một số cụm từ cố định thường gặp với 月
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
满月 mǎn yuè Trăng tròn, đầy tháng của trẻ sơ sinh
月中 yuè zhōng Giữa tháng
月底 yuè dǐ Cuối tháng
月初 yuè chū Đầu tháng
月份 yuè fèn Tháng (dạng văn viết, trang trọng)
月经 yuè jīng Kinh nguyệt (phụ nữ)
月子 yuè zi Thời gian ở cữ sau sinh
月票 yuè piào Vé tháng (tàu điện, xe buýt)
月光族 yuè guāng zú “Tộc ánh trăng” – người tiêu hết lương mỗi tháng
Từ “月” trong tiếng Trung là một từ rất giàu ý nghĩa, thường xuất hiện trong đời sống hằng ngày cũng như văn học, thi ca và văn hóa truyền thống Trung Quốc. Nó vừa mang nghĩa vật lý (mặt trăng), vừa mang nghĩa trừu tượng (thời gian, cảm xúc, biểu tượng), lại vừa dùng để định danh các đơn vị thời gian trong năm.
- Thông tin cơ bản về chữ “月”
Chữ Hán: 月
Phiên âm (Pinyin): yuè
Âm Hán Việt: nguyệt
Số nét: 4 nét
Bộ thủ: Nguyệt (月)
Loại từ: Danh từ, tính từ, lượng từ
Lục thư: Tượng hình (mô phỏng hình ảnh mặt trăng lưỡi liềm)
- Các nghĩa chính của “月”
Nghĩa Giải thích chi tiết
Mặt trăng Thiên thể quay quanh Trái Đất, xuất hiện vào ban đêm
Tháng Đơn vị thời gian, khoảng 29–31 ngày, dùng để tính lịch
Ánh trăng Ánh sáng phát ra từ mặt trăng, thường mang tính lãng mạn
Hình tròn Vật có hình dạng giống mặt trăng, ví dụ như bánh trung thu
Mỗi tháng Tần suất xảy ra hàng tháng, ví dụ như báo ra hàng tháng - Ví dụ mẫu câu sử dụng “月”
月亮在天空中很明亮。 Yuèliang zài tiānkōng zhōng hěn míngliàng. → Mặt trăng trên trời rất sáng.
我下个月要去北京旅行。 Wǒ xià ge yuè yào qù Běijīng lǚxíng. → Tháng sau tôi sẽ đi du lịch Bắc Kinh.
今天是几月几号? Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào? → Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
她每月都会寄钱给父母。 Tā měi yuè dōu huì jì qián gěi fùmǔ. → Cô ấy gửi tiền cho bố mẹ mỗi tháng.
中秋节的时候我们吃月饼。 Zhōngqiūjié de shíhou wǒmen chī yuèbǐng. → Vào dịp Tết Trung Thu, chúng tôi ăn bánh trung thu.
- Từ vựng mở rộng có chứa chữ “月”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月亮 yuèliang Mặt trăng
月光 yuèguāng Ánh trăng
月饼 yuèbǐng Bánh trung thu
月初 yuèchū Đầu tháng
月末 yuèmò Cuối tháng
月台 yuètái Đài ngắm trăng
月琴 yuèqín Đàn nguyệt
月经 yuèjīng Kinh nguyệt
月老 yuèlǎo Ông Tơ (thần tình yêu trong truyền thuyết Trung Hoa)
月色 yuèsè Ánh sáng trăng
月球 yuèqiú Mặt trăng (thiên thể)
月度 yuèdù Hàng tháng
月报 yuèbào Báo tháng
月晕 yuèyùn Quầng trăng
月牙 yuèyá Trăng lưỡi liềm - Ghi chú văn hóa và ngôn ngữ
Trong văn hóa Trung Hoa, mặt trăng thường gắn liền với sự đoàn viên, đặc biệt là trong lễ hội Trung Thu.
Chữ “月” cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và thơ ca, ví dụ như “月落乌啼霜满天” (Trăng lặn, quạ kêu, sương phủ đầy trời) – một câu thơ nổi tiếng của Trương Kế.
- Định nghĩa và nguồn gốc
Chữ “月” là một chữ tượng hình, mô phỏng hình ảnh mặt trăng lưỡi liềm. Trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, mặt trăng được dùng để đo thời gian, đặc biệt là chu kỳ tháng âm lịch. Vì vậy, chữ “月” mang hai nghĩa chính:
Mặt trăng: Thiên thể quay quanh Trái Đất, xuất hiện vào ban đêm.
Tháng: Đơn vị thời gian tương ứng với chu kỳ quay của mặt trăng (khoảng 29–30 ngày).
- Thông tin ngôn ngữ học
Chữ Hán: 月
Phiên âm Pinyin: yuè
Âm Hán Việt: nguyệt
Loại từ: Danh từ, tính từ, lượng từ
Bộ thủ: 月 (nguyệt)
Số nét: 4 nét
Lục thư: Tượng hình
Tần suất sử dụng: Rất cao trong tiếng Trung hiện đại
- Các nghĩa phổ biến của “月”
Danh từ:
Mặt trăng: 月亮 (yuèliang) – mặt trăng
Ánh trăng: 月光 (yuèguāng) – ánh sáng trăng
Tháng: 一月 (yī yuè) – tháng Một
Tính từ:
Tròn như mặt trăng: 月饼 (yuèbǐng) – bánh trung thu
Hằng tháng: 月刊 (yuèkān) – báo ra hàng tháng
Lượng từ:
Dùng để chỉ số tháng: 三个月 (sān ge yuè) – ba tháng
- Ví dụ mẫu câu
今晚的月亮很圆。 Jīn wǎn de yuèliang hěn yuán. → Mặt trăng tối nay rất tròn.
我下个月去越南旅行。 Wǒ xià ge yuè qù Yuènán lǚxíng. → Tháng sau tôi sẽ đi du lịch Việt Nam.
她喜欢在月光下散步。 Tā xǐhuān zài yuèguāng xià sànbù. → Cô ấy thích đi dạo dưới ánh trăng.
我每个月都看一次医生。 Wǒ měi ge yuè dōu kàn yí cì yīshēng. → Tôi đi khám bác sĩ mỗi tháng một lần.
中秋节我们吃月饼。 Zhōngqiū jié wǒmen chī yuèbǐng. → Tết Trung thu chúng tôi ăn bánh trung thu.
- Từ vựng mở rộng có chứa chữ “月”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月亮 yuèliang Mặt trăng
月光 yuèguāng Ánh trăng
月饼 yuèbǐng Bánh trung thu
月初 yuèchū Đầu tháng
月末 yuèmò Cuối tháng
月台 yuètái Đài ngắm trăng
月琴 yuèqín Đàn nguyệt
月经 yuèjīng Kinh nguyệt
月老 yuèlǎo Ông Tơ (thần tình yêu)
月度 yuèdù Hàng tháng
月报 yuèbào Báo tháng
月色 yuèsè Ánh sáng trăng
月宫 yuègōng Cung trăng
月牙 yuèyá Trăng lưỡi liềm
月食 yuèshí Nguyệt thực
- Ghi chú văn hóa
Trong văn hóa Trung Hoa, mặt trăng gắn liền với nhiều lễ hội và biểu tượng:
Tết Trung thu (中秋节): Diễn ra vào rằm tháng 8 âm lịch, là dịp người dân ngắm trăng, ăn bánh trung thu và đoàn tụ gia đình.
Nguyệt lão (月老): Vị thần trong truyền thuyết chuyên se duyên cho các cặp đôi.
“月” là một chữ Hán, có nghĩa là “mặt trăng” hoặc “tháng”, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Chữ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt trong các từ Hán Việt, và có vai trò quan trọng trong văn hóa, ngôn ngữ, cũng như cách diễn đạt thời gian. Dưới đây là giải thích chi tiết về “月”, bao gồm loại từ, cách sử dụng, mẫu câu, và các ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Ý nghĩa của “月”
Nghĩa chính:
Mặt trăng: Chỉ thiên thể mặt trăng, biểu tượng cho sự lãng mạn, vẻ đẹp, và thường xuất hiện trong thơ ca, văn học.
Tháng: Đơn vị thời gian, tương đương với một chu kỳ của mặt trăng (khoảng 29-30 ngày), dùng để chỉ khoảng thời gian trong lịch.
Âm Trung Quốc (Quan Thoại): “Yuè” (nguyệt). - Loại từ
Trong tiếng Việt, “月” (nguyệt) thường xuất hiện trong:
Danh từ:
Chỉ “mặt trăng” (thiên thể).
Chỉ “tháng” (đơn vị thời gian).
Thành phần từ Hán Việt:
Thường kết hợp với các chữ Hán khác để tạo thành từ ghép, ví dụ: “nguyệt san” (tạp chí tháng), “nguyệt thực” (nguyệt thực – hiện tượng thiên văn).
Không đứng một mình trong văn nói hiện đại, mà thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, hoặc các từ Hán Việt.
- Cách sử dụng và mẫu câu
“月” được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
Chỉ mặt trăng:
Dùng trong văn học, thơ ca để miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên hoặc cảm xúc.
Ví dụ: “Trăng rằm sáng tỏ như ngọc” (mặt trăng sáng rực rỡ).
Chỉ tháng:
Dùng trong cách diễn đạt thời gian, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử.
Ví dụ: “Tháng Giêng là tháng ăn chơi” (dùng “nguyệt” trong văn Hán Việt cổ).
Trong từ ghép Hán Việt:
Kết hợp với các chữ Hán khác để tạo thành từ mới, như “nguyệt thực” (mặt trăng bị che khuất), “nguyệt san” (tạp chí phát hành hàng tháng).
Trong văn hóa:
“Nguyệt” gắn liền với các lễ hội truyền thống, như Tết Trung Thu (Rằm tháng Tám), nơi mặt trăng là biểu tượng trung tâm.
Mẫu câu ví dụ:
Về mặt trăng:
Nguyệt treo lơ lửng trên cao, soi sáng cả bầu trời đêm.
(Mặt trăng treo lơ lửng trên cao, chiếu sáng cả bầu trời đêm.)
Dưới ánh nguyệt, nàng thơ thẩn bước đi trong vườn.
(Dưới ánh trăng, nàng thơ thẩn bước đi trong vườn.)
Về tháng:
Mỗi nguyệt, ta lại trông chờ ngày đoàn viên.
(Mỗi tháng, chúng ta lại mong chờ ngày đoàn tụ.)
Nguyệt san mới phát hành vào đầu tháng.
(Tạp chí tháng được phát hành vào đầu tháng.)
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các ví dụ sử dụng “月” trong tiếng Việt, kèm phiên âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Chỉ mặt trăng
Câu: Nguyệt sáng vằng vặc trên bầu trời, như ngọn đèn soi lối đêm đen.
Phiên âm Hán Việt: Nguyệt sáng vằng vặc thượng bầu thiên, như ngọn đăng soi lối dạ hắc.
Nghĩa tiếng Việt: Mặt trăng sáng rực trên bầu trời, như ngọn đèn soi đường trong đêm tối.
Ngữ cảnh: Miêu tả cảnh đêm đẹp, thường dùng trong thơ ca.
Ví dụ 2: Chỉ tháng
Câu: Mỗi nguyệt, gia đình ta sum họp một lần.
Phiên âm Hán Việt: Mỗi nguyệt, gia đình ngã sum họp nhất thứ.
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi tháng, gia đình chúng ta tụ họp một lần.
Ngữ cảnh: Nói về thói quen hoặc sự kiện định kỳ hàng tháng.
Ví dụ 3: Từ ghép Hán Việt – Nguyệt thực
Câu: Nguyệt thực toàn phần sẽ diễn ra vào đêm nay.
Phiên âm Hán Việt: Nguyệt thực toàn phần tương diễn xuất ư dạ kim.
Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng nguyệt thực toàn phần sẽ xảy ra vào tối nay.
Ngữ cảnh: Nói về hiện tượng thiên văn.
Ví dụ 4: Từ ghép Hán Việt – Nguyệt san
Câu: Nguyệt san văn học thu hút nhiều độc giả trẻ.
Phiên âm Hán Việt: Nguyệt san văn học hấp dẫn đa độc giả thiếu niên.
Nghĩa tiếng Việt: Tạp chí văn học hàng tháng thu hút nhiều độc giả trẻ.
Ngữ cảnh: Nói về xuất bản phẩm định kỳ.
Ví dụ 5: Trong thơ ca
Câu: Nguyệt hạ, thi nhân ngâm vịnh khúc tình ca.
Phiên âm Hán Việt: Nguyệt hạ, thi nhân ngâm vịnh khúc tình ca.
Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh trăng, nhà thơ ngâm nga khúc tình ca.
Ngữ cảnh: Miêu tả khung cảnh lãng mạn, thường thấy trong thơ cổ.
Ví dụ 6: Trong văn hóa (Tết Trung Thu)
Câu: Rằm nguyệt bát, trẻ thơ rước đèn dưới ánh trăng.
Phiên âm Hán Việt: Rằm nguyệt bát, nhi đồng rước đăng hạ ánh nguyệt.
Nghĩa tiếng Việt: Rằm tháng Tám, trẻ em rước đèn dưới ánh trăng.
Ngữ cảnh: Miêu tả Tết Trung Thu, lễ hội gắn liền với mặt trăng.
- Lưu ý về văn hóa và ngữ cảnh
Trong văn hóa Việt Nam: “Nguyệt” không chỉ mang nghĩa vật lý (mặt trăng, tháng) mà còn mang ý nghĩa biểu tượng. Mặt trăng thường gắn với sự đoàn viên, vẻ đẹp, và cảm xúc lãng mạn. Tết Trung Thu là dịp mà “nguyệt” được tôn vinh qua hình ảnh trăng rằm.
Trong văn học: “Nguyệt” xuất hiện nhiều trong thơ ca, đặc biệt là thơ Đường hoặc thơ Hán Việt, như trong các tác phẩm của Lý Bạch, Nguyễn Du.
So sánh với tiếng Nhật/Trung: Trong tiếng Nhật, “月” (getsu/gatsu) thường dùng để chỉ tháng (ví dụ: nigatsu – tháng Hai), trong khi tiếng Trung dùng “yuè” cả cho mặt trăng và tháng, tương tự tiếng Việt.
“月” (nguyệt) là một chữ Hán Việt giàu ý nghĩa, vừa chỉ mặt trăng, vừa chỉ tháng, và thường xuất hiện trong các từ ghép Hán Việt. Nó mang tính biểu tượng cao trong văn hóa và văn học Việt Nam, đặc biệt liên quan đến vẻ đẹp thiên nhiên và các sự kiện định kỳ. Việc sử dụng “nguyệt” thường mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn viết, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh văn hóa truyền thống.
Từ “月” trong tiếng Trung là gì?
月 (yuè) là một từ tiếng Trung phổ biến và đa nghĩa, thường được dùng trong đời sống hàng ngày lẫn trong văn học, thơ ca và cả trong ngôn ngữ hành chính, kinh tế, xã hội. Đây là một danh từ và có hai nghĩa chính, tùy vào ngữ cảnh sử dụng:
Nghĩa là mặt trăng – thiên thể quay quanh Trái đất.
Nghĩa là tháng – đơn vị đo thời gian theo lịch.
- “月” nghĩa là mặt trăng
a. Khái quát nghĩa
Trong tiếng Trung, 月 khi mang nghĩa là “mặt trăng” thường dùng để chỉ thiên thể tự nhiên phát sáng vào ban đêm, đóng vai trò quan trọng trong văn hóa phương Đông, đặc biệt trong các dịp như Tết Trung thu, trong thơ ca cổ điển Trung Quốc, và trong tín ngưỡng dân gian.
b. Cách dùng
Để nói rõ nghĩa là “mặt trăng”, từ 月 thường kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ cụ thể:
月亮 (yuèliàng) – mặt trăng
月光 (yuèguāng) – ánh trăng
明月 (míngyuè) – vầng trăng sáng
圆月 (yuányuè) – trăng tròn
c. Ví dụ minh họa
今晚的月亮很圆。
Jīn wǎn de yuèliàng hěn yuán.
→ Trăng tối nay rất tròn.
我喜欢在月光下散步。
Wǒ xǐhuān zài yuèguāng xià sànbù.
→ Tôi thích đi dạo dưới ánh trăng.
中秋节的时候,我们一家人一起赏月。
Zhōngqiūjié de shíhòu, wǒmen yì jiā rén yìqǐ shǎngyuè.
→ Vào dịp Tết Trung thu, gia đình chúng tôi cùng nhau ngắm trăng.
天上的月亮特别美。
Tiān shàng de yuèliàng tèbié měi.
→ Mặt trăng trên trời đặc biệt đẹp.
- “月” nghĩa là tháng trong năm
a. Khái quát nghĩa
Trong hệ thống lịch dương và âm, 月 còn có nghĩa là “tháng” – một đơn vị đo thời gian. Cách nói tên tháng trong tiếng Trung rất đơn giản: ghép số từ + chữ 月.
Ví dụ:
一月 (yī yuè) – tháng 1
二月 (èr yuè) – tháng 2
三月 (sān yuè) – tháng 3
……
十二月 (shí’èr yuè) – tháng 12
b. Cách dùng trong câu
我是一月出生的。
Wǒ shì yī yuè chūshēng de.
→ Tôi sinh vào tháng một.
她已经三个月没联系我了。
Tā yǐjīng sān gè yuè méi liánxì wǒ le.
→ Cô ấy đã ba tháng không liên lạc với tôi rồi.
这个月的工作任务特别多。
Zhè ge yuè de gōngzuò rènwù tèbié duō.
→ Công việc tháng này đặc biệt nhiều.
我们打算下个月结婚。
Wǒmen dǎsuàn xià gè yuè jiéhūn.
→ Chúng tôi dự định cưới vào tháng sau.
c. Các từ ghép và cụm từ thường gặp liên quan đến tháng (月)
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月底 yuèdǐ Cuối tháng
月初 yuèchū Đầu tháng
每个月 měi ge yuè Mỗi tháng
半个月 bàn gè yuè Nửa tháng
月薪 yuèxīn Lương tháng
月票 yuèpiào Vé tháng (xe buýt, tàu điện, v.v.)
月度总结 yuèdù zǒngjié Báo cáo tổng kết tháng
月份 yuèfèn Tháng (cách nói trang trọng)
满月 mǎnyuè Tròn tháng (bé sơ sinh hoặc trăng)
本月 běn yuè Tháng này
上个月 shàng ge yuè Tháng trước
下个月 xià ge yuè Tháng sau
Phân biệt hai nghĩa chính của từ “月”:
Nghĩa Phiên âm Vai trò Ví dụ câu Dịch nghĩa
Mặt trăng yuè Danh từ 天上的月亮很亮。 Mặt trăng trên trời rất sáng.
Tháng trong năm yuè Danh từ 我三月去中国旅游。 Tôi đi du lịch Trung Quốc vào tháng 3.
Từ “月” trong thành ngữ, thơ ca và văn hóa Trung Hoa
Từ 月 xuất hiện rất nhiều trong văn học cổ điển, đặc biệt là trong thơ ca của các nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch (李白), Đỗ Phủ (杜甫). Trăng tượng trưng cho sự nhớ nhung, chia ly, đoàn tụ trong văn hóa phương Đông.
Ví dụ thơ:
《静夜思》– 李白
床前明月光,疑是地上霜。
举头望明月,低头思故乡。
Dịch nghĩa:
Ánh trăng sáng trước giường, ngỡ là sương trên mặt đất.
Ngẩng đầu nhìn trăng sáng, cúi đầu nhớ quê hương.
Trong dịp Trung thu (中秋节), trăng tròn còn là biểu tượng cho đoàn viên, sum họp gia đình, vì vậy người Trung Quốc thường ngắm trăng và ăn bánh trung thu vào dịp này – gọi là 赏月 (shǎngyuè).
月 (yuè) là danh từ, mang hai nghĩa chính: mặt trăng và tháng.
Là từ vựng quan trọng bậc nhất trong tiếng Trung, có mặt trong rất nhiều lĩnh vực từ đời sống hàng ngày, kinh tế, đến văn học nghệ thuật.
Khi học từ “月”, bạn nên luyện tập qua các ví dụ thực tế, phân biệt ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
Ngoài ra, từ “月” cũng là một bộ thủ trong chữ Hán (bộ nguyệt), xuất hiện trong nhiều chữ khác như 明 (míng – sáng), 朋 (péng – bạn), 肝 (gān – gan) v.v.
月 (yuè) là gì?
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Các nghĩa chính của “月”
a. Nghĩa 1: Mặt trăng
Trong thiên văn học và trong sinh hoạt hàng ngày, “月” thường chỉ mặt trăng – thiên thể quay quanh trái đất, phát sáng vào ban đêm nhờ phản chiếu ánh sáng mặt trời.
Ví dụ minh họa:
天上的月亮真圆。
Phiên âm: Tiān shàng de yuèliàng zhēn yuán.
Dịch: Mặt trăng trên trời thật tròn.
今晚的月光很美。
Phiên âm: Jīnwǎn de yuèguāng hěn měi.
Dịch: Ánh trăng tối nay rất đẹp.
农历十五是满月。
Phiên âm: Nónglì shíwǔ shì mǎnyuè.
Dịch: Ngày rằm âm lịch là ngày trăng tròn.
b. Nghĩa 2: Tháng (đơn vị thời gian)
Trong cách tính thời gian, “月” còn được dùng để chỉ tháng trong năm, tương đương với đơn vị “month” trong tiếng Anh.
Khi kết hợp với số từ (1 đến 12), ta có các tháng trong năm.
Ví dụ minh họa:
一月是新年的开始。
Phiên âm: Yī yuè shì xīnnián de kāishǐ.
Dịch: Tháng một là sự khởi đầu của năm mới.
她的生日是八月。
Phiên âm: Tā de shēngrì shì bā yuè.
Dịch: Sinh nhật của cô ấy là vào tháng tám.
十二月天气很冷。
Phiên âm: Shí’èr yuè tiānqì hěn lěng.
Dịch: Tháng mười hai thời tiết rất lạnh.
c. Nghĩa 3: Khoảng thời gian tính theo tháng
“月” có thể chỉ một khoảng thời gian tính theo đơn vị tháng như: tháng trước, tháng này, tháng sau, mỗi tháng…
Các cụm từ phổ biến:
上个月 (shàng gè yuè): tháng trước
这个月 (zhè gè yuè): tháng này
下个月 (xià gè yuè): tháng sau
每个月 (měi gè yuè): mỗi tháng
Ví dụ minh họa:
这个月我很忙。
Phiên âm: Zhè gè yuè wǒ hěn máng.
Dịch: Tháng này tôi rất bận.
我上个月去了北京。
Phiên âm: Wǒ shàng gè yuè qù le Běijīng.
Dịch: Tháng trước tôi đã đi Bắc Kinh.
每个月他都寄钱回家。
Phiên âm: Měi gè yuè tā dōu jì qián huí jiā.
Dịch: Mỗi tháng anh ấy đều gửi tiền về nhà.
- Một số cụm từ phổ biến chứa “月”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月亮 yuèliàng Mặt trăng
月光 yuèguāng Ánh trăng
月饼 yuèbǐng Bánh trung thu
月初 yuèchū Đầu tháng
月底 yuèdǐ Cuối tháng
月份 yuèfèn Tháng (nói chung)
月薪 yuèxīn Lương tháng
月票 yuèpiào Vé tháng (giao thông công cộng)
月台 yuètái Sân ga (nơi đón tàu, xe lửa)
月经 yuèjīng Kinh nguyệt
月子 yuèzi Thời gian ở cữ (sau sinh của phụ nữ)
Ví dụ minh họa:
中秋节我们吃月饼。
Phiên âm: Zhōngqiū jié wǒmen chī yuèbǐng.
Dịch: Tết Trung thu chúng tôi ăn bánh trung thu.
她正在坐月子。
Phiên âm: Tā zhèngzài zuò yuèzi.
Dịch: Cô ấy đang ở cữ (sau sinh con).
月底我要交房租。
Phiên âm: Yuèdǐ wǒ yào jiāo fángzū.
Dịch: Cuối tháng tôi phải trả tiền thuê nhà.
- Chú ý khi sử dụng “月”
Trong tiếng Trung, khi nói ngày tháng, thứ tự là: năm + tháng + ngày, ví dụ:
2025年7月12日
Phiên âm: Èr líng èr wǔ nián qī yuè shí’èr rì
Dịch: Ngày 12 tháng 7 năm 2025
Không dùng “的” giữa số và “月”, ví dụ: 六月, không viết là 六的月.
月 (yuè) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, có vai trò là danh từ, mang các nghĩa chính là mặt trăng, tháng, và còn được dùng trong nhiều cụm từ cố định liên quan đến thời gian, thiên văn, lịch pháp, văn hóa, và thậm chí là thơ ca. Việc hiểu rõ từ này sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như đọc hiểu các văn bản tiếng Trung.
- Phiên âm và loại từ
Chữ Hán: 月
Phiên âm: yuè
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết
Nghĩa 1: Mặt trăng (Moon)
“月” là cách gọi mặt trăng – vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái đất. Trong văn hóa Trung Hoa, mặt trăng là biểu tượng của sự đoàn viên, sum họp, và cũng là hình ảnh thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển, nhất là trong dịp Tết Trung Thu.
Đặc điểm trong cách dùng:
Dùng đơn độc (月) hoặc đi kèm với từ “亮” (sáng) để tạo thành “月亮” (mặt trăng).
Cũng xuất hiện trong các từ ghép như 月光 (ánh trăng), 月色 (sắc trăng), 月圆 (trăng tròn), v.v.
Nghĩa 2: Tháng (Month)
“月” còn mang nghĩa là “tháng” trong lịch pháp. Trong tiếng Trung, khi nói đến một tháng cụ thể, ta đặt con số đứng trước chữ 月. Ví dụ: 一月 (tháng Một), 五月 (tháng Năm).
Lưu ý quan trọng:
“月” ở đây chỉ đơn vị thời gian, không liên quan đến thiên văn.
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 上个月 (tháng trước), 这个月 (tháng này), 下个月 (tháng sau), 每个月 (mỗi tháng)…
- Cấu trúc thông dụng với 月
Cấu trúc Nghĩa Giải thích
[số] + 月 Tháng cụ thể Ví dụ: 三月 (tháng Ba), 十二月 (tháng Mười hai)
上个月 / 下个月 / 这个月 Tháng trước / tháng sau / tháng này Dùng trong ngữ cảnh nói về kế hoạch, sự kiện
每个月 Mỗi tháng Biểu thị sự lặp lại đều đặn theo tháng
月初 / 月底 Đầu tháng / Cuối tháng Thường dùng để mô tả thời điểm trong tháng
月亮 / 月光 / 月色 Mặt trăng / Ánh trăng / Sắc trăng Dùng khi mô tả cảnh vật, thường thấy trong văn học - Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
A. Nghĩa là “mặt trăng”
今晚的月亮又大又圆。
Jīnwǎn de yuèliàng yòu dà yòu yuán.
Tối nay mặt trăng vừa to vừa tròn.
我喜欢在月光下散步。
Wǒ xǐhuān zài yuèguāng xià sànbù.
Tôi thích đi dạo dưới ánh trăng.
中秋节的时候,我们全家一起赏月。
Zhōngqiū jié de shíhòu, wǒmen quán jiā yīqǐ shǎng yuè.
Vào dịp Tết Trung Thu, cả nhà tôi cùng nhau ngắm trăng.
月亮从山后慢慢升起来了。
Yuèliàng cóng shān hòu màn màn shēng qǐ lái le.
Mặt trăng từ sau núi từ từ nhô lên.
B. Nghĩa là “tháng”
他下个月要去中国出差。
Tā xià gè yuè yào qù Zhōngguó chūchāi.
Tháng sau anh ấy sẽ đi công tác ở Trung Quốc.
我每个月都会给父母打电话。
Wǒ měi gè yuè dōu huì gěi fùmǔ dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho bố mẹ mỗi tháng một lần.
今天是七月十二号,天气非常热。
Jīntiān shì qī yuè shí’èr hào, tiānqì fēicháng rè.
Hôm nay là ngày 12 tháng 7, thời tiết rất nóng.
月底我可能会比较忙。
Yuèdǐ wǒ kěnéng huì bǐjiào máng.
Cuối tháng tôi có thể sẽ hơi bận.
- Một số cụm từ cố định có chữ “月”
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
月亮 yuèliàng Mặt trăng
月光 yuèguāng Ánh trăng
月饼 yuèbǐng Bánh trung thu
月色 yuèsè Màu sắc ánh trăng
月初 yuèchū Đầu tháng
月底 yuèdǐ Cuối tháng
满月 mǎn yuè Trăng tròn / Đầy tháng (của trẻ sơ sinh)
月台 yuètái Sân ga (chỗ đón xe lửa)
月经 yuèjīng Kinh nguyệt
月薪 yuèxīn Lương tháng
月租 yuèzū Tiền thuê theo tháng - Ghi chú văn hóa
Trong thơ văn cổ điển Trung Quốc, “月” là hình ảnh gắn liền với nỗi nhớ quê hương, sự cô đơn, và nỗi nhớ người thân.
Vào dịp Tết Trung Thu (中秋节), người Hoa có truyền thống ngắm trăng (赏月) và ăn bánh trung thu (月饼) – lễ hội này thể hiện mong muốn sum họp và đoàn viên gia đình.
- Giải nghĩa chi tiết chữ 月 (yuè)
月 là một chữ Hán cực kỳ cơ bản và quan trọng trong tiếng Trung. Chữ này có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1: Mặt trăng – thiên thể quay quanh trái đất, chiếu sáng vào ban đêm.
Nghĩa 2: Tháng – đơn vị thời gian tính theo lịch (âm lịch hoặc dương lịch).
- Loại từ
月 (yuè) trong tiếng Trung là danh từ (名词).
Khi chỉ mặt trăng, nó là danh từ chỉ sự vật, thiên thể.
Khi chỉ tháng, nó là danh từ chỉ thời gian, đơn vị đếm.
Ngoài ra, 月 cũng thường xuất hiện như một thành tố (phụ tố) trong các từ ghép chỉ liên quan đến tháng, lịch, mặt trăng, hoặc những từ chỉ thời gian.
- Các nghĩa cụ thể và cách dùng
Nghĩa 1: Mặt trăng
Dùng để chỉ mặt trăng – thiên thể phát sáng vào ban đêm.
Rất hay xuất hiện trong thơ ca, văn chương, hoặc trong các cụm từ miêu tả cảnh vật.
Ví dụ:
月亮 (yuèliang) = mặt trăng
月光 (yuèguāng) = ánh trăng
满月 (mǎn yuè) = trăng tròn
Nghĩa 2: Tháng
Là đơn vị thời gian trong năm, đếm các tháng từ 1 đến 12.
Dùng với số từ để chỉ tên tháng (一月 = tháng Một, 二月 = tháng Hai, v.v.)
Thường đi kèm các từ chỉ định như 上 (trước), 下 (sau), 这 (này) để chỉ thời gian cụ thể.
Ví dụ:
一月 (yī yuè) = tháng Một
这个月 (zhè ge yuè) = tháng này
上个月 (shàng ge yuè) = tháng trước
下个月 (xià ge yuè) = tháng sau
- Các từ ghép phổ biến chứa 月
Để học sâu và nhớ lâu, dưới đây là danh sách từ ghép rất thông dụng:
月亮 (yuèliang) – mặt trăng
月光 (yuèguāng) – ánh trăng
月饼 (yuèbǐng) – bánh trung thu
月初 (yuèchū) – đầu tháng
月底 (yuèdǐ) – cuối tháng
每个月 (měi ge yuè) – mỗi tháng
上个月 (shàng ge yuè) – tháng trước
下个月 (xià ge yuè) – tháng sau
这个月 (zhè ge yuè) – tháng này
月份 (yuèfèn) – tháng (cách gọi chung hoặc phân loại tháng)
- Phân tích ngữ pháp và cấu trúc
月 + số đếm để chỉ tên tháng trong năm:
一月 = tháng Một
二月 = tháng Hai
十二月 = tháng Mười hai
Dùng với từ chỉ định thời gian:
这个月 = tháng này
上个月 = tháng trước
下个月 = tháng sau
Với các danh từ thời gian:
月初 = đầu tháng
月底 = cuối tháng
- Ví dụ câu cực kỳ chi tiết (phiên âm + dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
今晚的月亮很圆。
Jīnwǎn de yuèliang hěn yuán.
Mặt trăng tối nay rất tròn.
Phân tích:
今晚 (jīnwǎn) = tối nay
的 (de) = trợ từ định ngữ
月亮 (yuèliang) = mặt trăng
很圆 (hěn yuán) = rất tròn
Ví dụ 2:
我们下个月去旅行。
Wǒmen xià ge yuè qù lǚxíng.
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng sau.
Phân tích:
我们 (wǒmen) = chúng tôi
下个月 (xià ge yuè) = tháng sau
去 (qù) = đi
旅行 (lǚxíng) = du lịch
Ví dụ 3:
她每个月都寄钱回家。
Tā měi ge yuè dōu jì qián huí jiā.
Cô ấy gửi tiền về nhà mỗi tháng.
Phân tích:
她 (tā) = cô ấy
每个月 (měi ge yuè) = mỗi tháng
都 (dōu) = đều
寄钱 (jì qián) = gửi tiền
回家 (huí jiā) = về nhà
Ví dụ 4:
中秋节吃月饼。
Zhōngqiū jié chī yuèbǐng.
Tết Trung thu ăn bánh trung thu.
Phân tích:
中秋节 (Zhōngqiū jié) = Tết Trung thu
吃 (chī) = ăn
月饼 (yuèbǐng) = bánh trung thu
Ví dụ 5:
这个月工作很忙。
Zhè ge yuè gōngzuò hěn máng.
Công việc tháng này rất bận.
Phân tích:
这个月 (zhè ge yuè) = tháng này
工作 (gōngzuò) = công việc
很忙 (hěn máng) = rất bận
Ví dụ 6:
我喜欢看月光。
Wǒ xǐhuan kàn yuèguāng.
Tôi thích ngắm ánh trăng.
Phân tích:
我 (wǒ) = tôi
喜欢 (xǐhuan) = thích
看 (kàn) = ngắm/nhìn
月光 (yuèguāng) = ánh trăng
Ví dụ 7:
月初要交房租。
Yuèchū yào jiāo fángzū.
Đầu tháng phải trả tiền thuê nhà.
Phân tích:
月初 (yuèchū) = đầu tháng
要 (yào) = cần/phải
交 (jiāo) = nộp/trả
房租 (fángzū) = tiền thuê nhà
Ví dụ 8:
你是哪个月出生的?
Nǐ shì nǎ ge yuè chūshēng de?
Bạn sinh vào tháng mấy?
Phân tích:
你 (nǐ) = bạn
是 (shì) = là
哪个 (nǎ ge) = nào
月 (yuè) = tháng
出生 (chūshēng) = sinh ra
的 (de) = trợ từ
- Các ghi chú thêm về văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 月亮 tượng trưng cho sự đoàn viên, sum họp, nên Tết Trung thu (中秋节) là dịp mọi người ngắm trăng và ăn bánh trung thu.
Từ 月 cũng xuất hiện trong các thành ngữ, thơ ca để biểu đạt nỗi nhớ quê hương, tình yêu lãng mạn.
- Một số thành ngữ, cụm từ đặc sắc với 月
月下老人 (yuèxià lǎorén): Ông Tơ (thần mai mối)
花前月下 (huā qián yuè xià): Dưới hoa trước trăng (cảnh lãng mạn)
月圆人圆 (yuè yuán rén yuán): Trăng tròn người đoàn tụ
- 月 là gì?
a) Định nghĩa tổng quát
月 (yuè) là một danh từ trong tiếng Trung.
Từ này có hai nghĩa chính:
Mặt trăng – thiên thể quay quanh Trái Đất, phát sáng vào ban đêm.
Tháng – đơn vị thời gian trong hệ thống lịch, thường được hiểu là một phần trong mười hai phần của một năm.
- Phân tích chi tiết các nghĩa của từ “月”
a) 月 = Mặt trăng
“月” là biểu tượng gắn liền với văn hóa Trung Hoa, đặc biệt trong thi ca, lễ hội (ví dụ: Tết Trung thu).
Từ này thường xuất hiện trong các từ ghép như 月亮 (trăng), 月光 (ánh trăng), 赏月 (ngắm trăng)…
Ví dụ:
今晚的月亮真圆。
Jīn wǎn de yuèliàng zhēn yuán.
Tối nay trăng tròn thật đấy.
她喜欢在月光下散步。
Tā xǐhuān zài yuèguāng xià sànbù.
Cô ấy thích đi dạo dưới ánh trăng.
中秋节是赏月的好时机。
Zhōngqiūjié shì shǎngyuè de hǎo shíjī.
Tết Trung thu là dịp tốt để ngắm trăng.
b) 月 = Tháng
Trong ngữ cảnh thời gian, “月” được dùng để chỉ một đơn vị thời gian kéo dài khoảng 30 hoặc 31 ngày (tháng dương lịch), hoặc tháng âm lịch (như tháng Giêng, tháng Hai…).
Từ này cũng được dùng kèm với các con số để chỉ các tháng cụ thể:
一月 (tháng 1), 二月 (tháng 2), 三月 (tháng 3)…
Ví dụ:
我下个月要去旅行。
Wǒ xià gè yuè yào qù lǚxíng.
Tháng sau tôi sẽ đi du lịch.
他在公司工作了六个月。
Tā zài gōngsī gōngzuò le liù gè yuè.
Anh ấy đã làm việc ở công ty được sáu tháng.
一年有十二个月。
Yì nián yǒu shí’èr gè yuè.
Một năm có mười hai tháng.
- Các từ ghép và cụm từ thường dùng với “月”
Dưới đây là một số từ ghép phổ biến:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月亮 yuèliàng Mặt trăng
月光 yuèguāng Ánh trăng
月饼 yuèbǐng Bánh trung thu
月初 yuèchū Đầu tháng
月底 yuèdǐ Cuối tháng
月份 yuèfèn Tháng (cách nói trang trọng hơn)
每月 měi yuè Mỗi tháng
上个月 shàng gè yuè Tháng trước
下个月 xià gè yuè Tháng sau
一个月 yí gè yuè Một tháng
月收入 yuè shōurù Thu nhập hàng tháng
月经 yuèjīng Kinh nguyệt
月票 yuèpiào Vé tháng (xe buýt, tàu điện…)
月租 yuèzū Tiền thuê hàng tháng
- Mẫu câu mở rộng
你几月出生?
Nǐ jǐ yuè chūshēng?
Bạn sinh vào tháng mấy?
我每个月都存一点钱。
Wǒ měi gè yuè dōu cún yì diǎn qián.
Tôi tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng.
这个项目大概需要三个月才能完成。
Zhège xiàngmù dàgài xūyào sān gè yuè cáinéng wánchéng.
Dự án này cần khoảng ba tháng mới hoàn thành được.
八月的天气非常热。
Bā yuè de tiānqì fēicháng rè.
Thời tiết tháng 8 rất nóng.
农历八月十五是中秋节。
Nónglì bā yuè shíwǔ shì Zhōngqiūjié.
Ngày 15 tháng 8 âm lịch là Tết Trung Thu.
- Giải thích về cách dùng “月” trong chỉ tháng
Trong tiếng Trung, các tháng được hình thành đơn giản bằng cách ghép số + 月:
Tháng Tiếng Trung Phiên âm
Tháng 1 一月 yī yuè
Tháng 2 二月 èr yuè
Tháng 3 三月 sān yuè
Tháng 4 四月 sì yuè
Tháng 5 五月 wǔ yuè
Tháng 6 六月 liù yuè
Tháng 7 七月 qī yuè
Tháng 8 八月 bā yuè
Tháng 9 九月 jiǔ yuè
Tháng 10 十月 shí yuè
Tháng 11 十一月 shíyī yuè
Tháng 12 十二月 shí’èr yuè
“月” là một từ đa nghĩa, vừa mang ý nghĩa thiên nhiên (mặt trăng), vừa là khái niệm thời gian (tháng).
Từ này rất thường gặp trong đời sống, văn học và cả các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Người học tiếng Trung nên nắm vững cả hai nghĩa chính và các cách dùng mở rộng, nhất là trong các từ ghép và thành ngữ.
- “月” là gì?
“月” (pinyin: yuè) là một từ tiếng Trung Quốc rất thông dụng, có nghĩa là “mặt trăng” hoặc “tháng” tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là một danh từ có mặt trong rất nhiều từ ghép và cấu trúc ngữ pháp thông thường của tiếng Trung. - Phiên âm và loại từ
Chữ Hán: 月
Pinyin: yuè
Thanh điệu: thanh 4 (thanh đi xuống)
Loại từ: danh từ (名词)
- Các nghĩa chính của từ “月” và cách dùng trong câu
a) Nghĩa 1: Mặt trăng
Trong nghĩa gốc ban đầu, “月” dùng để chỉ mặt trăng – thiên thể quay quanh Trái Đất, phát sáng vào ban đêm. Khi nói đến mặt trăng một cách cụ thể, người ta thường dùng từ “月亮” (yuèliàng).
Ví dụ:
月亮很圆。
Yuèliàng hěn yuán.
→ Mặt trăng rất tròn.
今晚的月亮特别亮。
Jīnwǎn de yuèliàng tèbié liàng.
→ Mặt trăng tối nay đặc biệt sáng.
中秋节的时候,我们一家人一起赏月。
Zhōngqiūjié de shíhòu, wǒmen yì jiārén yìqǐ shǎng yuè.
→ Vào dịp Tết Trung Thu, cả gia đình tôi cùng nhau ngắm trăng.
月光照在窗户上。
Yuèguāng zhào zài chuānghù shàng.
→ Ánh trăng chiếu vào cửa sổ.
Lưu ý:
“月亮” thường dùng khi nói đến hình ảnh cụ thể của mặt trăng.
“月光” là ánh trăng (quang = ánh sáng).
b) Nghĩa 2: Tháng (đơn vị thời gian)
“月” được dùng để chỉ tháng trong năm. Trong tiếng Trung, tên các tháng được hình thành bằng cách lấy số từ 1 đến 12 kết hợp với “月”.
Công thức:
Số + 月 = Tháng
Ví dụ: 一月 (tháng 1), 二月 (tháng 2), 三月 (tháng 3), … 十二月 (tháng 12)
Ví dụ:
一年有十二个月。
Yì nián yǒu shí’èr ge yuè.
→ Một năm có mười hai tháng.
这个月我很忙。
Zhè ge yuè wǒ hěn máng.
→ Tháng này tôi rất bận.
下个月你打算做什么?
Xià ge yuè nǐ dǎsuàn zuò shénme?
→ Tháng sau bạn định làm gì?
我是五月出生的。
Wǒ shì wǔ yuè chūshēng de.
→ Tôi sinh vào tháng năm.
八月份我打算去旅行。
Bā yuèfèn wǒ dǎsuàn qù lǚxíng.
→ Tháng tám tôi định đi du lịch.
Lưu ý:
“这个月” = tháng này
“上个月” = tháng trước
“下个月” = tháng sau
Có thể thêm chữ “份” (fèn) để nhấn mạnh vào “phần thời gian” của tháng, ví dụ: “八月份” (tháng 8)
c) Nghĩa 3: Tháng sau sinh (ở cữ)
Trong văn hóa Trung Quốc, phụ nữ sau khi sinh con sẽ trải qua một giai đoạn gọi là “坐月子” (zuò yuèzi), có nghĩa là “ở cữ” – khoảng một tháng sau sinh để hồi phục sức khỏe.
Ví dụ:
她正在坐月子,需要好好休息。
Tā zhèngzài zuò yuèzi, xūyào hǎohǎo xiūxí.
→ Cô ấy đang ở cữ, cần nghỉ ngơi thật tốt.
坐月子期间不能吃冷的东西。
Zuò yuèzi qījiān bù néng chī lěng de dōngxi.
→ Trong thời gian ở cữ không được ăn đồ lạnh.
d) Nghĩa 4: Thu nhập theo tháng (liên quan đến lương)
Từ “月” có thể ghép với các từ khác để chỉ tiền lương hàng tháng, hay các hoạt động diễn ra hàng tháng.
Ví dụ thường gặp:
月薪 (yuèxīn): Lương tháng
月租 (yuèzū): Tiền thuê nhà hàng tháng
月票 (yuèpiào): Vé tháng (xe buýt, tàu điện, v.v.)
Ví dụ:
他的月薪是八千元。
Tā de yuèxīn shì bāqiān yuán.
→ Lương tháng của anh ấy là 8000 tệ.
我每个月付一千五百元的房租。
Wǒ měi ge yuè fù yìqiān wǔbǎi yuán de fángzū.
→ Tôi trả 1500 tệ tiền thuê nhà mỗi tháng.
- Một số từ ghép thông dụng với 月
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月亮 yuèliàng Mặt trăng
月光 yuèguāng Ánh trăng
月饼 yuèbǐng Bánh Trung thu
月份 yuèfèn Tháng (nhấn mạnh phần thời gian)
月薪 yuèxīn Lương tháng
坐月子 zuò yuèzi Ở cữ (sau khi sinh con)
每月 měi yuè Mỗi tháng
“月” là một danh từ đa nghĩa trong tiếng Trung.
Nghĩa phổ biến: mặt trăng, tháng.
Ngoài ra, còn có thể dùng trong nhiều từ ghép liên quan đến thời gian, kinh tế, sức khỏe.
Có mặt trong nhiều cụm từ và câu nói quen thuộc hằng ngày.
Từ vựng tiếng Trung: 月
- Định nghĩa chi tiết từ “月”:
Chữ 月 (phiên âm: yuè) là một trong những từ cơ bản và quan trọng trong tiếng Trung, thường gặp trong cả ngôn ngữ viết và nói. Từ này có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể. Về mặt ngữ pháp, “月” là một danh từ (名词), nhưng có thể kết hợp linh hoạt với các từ loại khác để tạo thành cụm danh từ, trạng từ thời gian, hoặc thuật ngữ chuyên ngành.
Các ý nghĩa phổ biến của từ “月”:
Mặt trăng – chỉ thiên thể quay quanh Trái đất, biểu tượng của vẻ đẹp trong văn hóa Trung Hoa.
Tháng – đơn vị thời gian trong lịch (âm hoặc dương), chỉ chu kỳ tính theo mặt trăng hoặc mặt trời.
Tháng lương / chu kỳ tính lương / định kỳ hàng tháng – thường dùng trong kinh tế, tài chính, lao động.
Biểu tượng trong thơ văn, nghệ thuật – đại diện cho nỗi nhớ, sự xa cách, tình yêu quê hương, lứa đôi.
- Loại từ:
月 là một danh từ (名词).
Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, nó có thể nằm trong cụm từ làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc bổ ngữ danh từ. - Phân tích từng nghĩa kèm ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):
Nghĩa 1: Mặt trăng – 天体 (thiên thể)
Giải thích: Trong nghĩa này, “月” hoặc “月亮” (mặt trăng) là một thiên thể tự nhiên, xuất hiện vào ban đêm, gắn liền với nhiều sự tích dân gian như Hằng Nga, chú Cuội, Trung thu…
Ví dụ 1:
天上的月亮真圆。
Tiān shàng de yuèliàng zhēn yuán.
Mặt trăng trên trời thật tròn.
Ví dụ 2:
中秋节的时候,我们一家人一起赏月。
Zhōngqiū jié de shíhòu, wǒmen yì jiārén yīqǐ shǎngyuè.
Vào dịp Tết Trung thu, cả gia đình tôi cùng nhau ngắm trăng.
Ví dụ 3:
我小时候常常听爷爷讲月亮上的故事。
Wǒ xiǎoshíhòu chángcháng tīng yéyé jiǎng yuèliàng shàng de gùshì.
Hồi nhỏ tôi thường nghe ông kể những câu chuyện về mặt trăng.
Nghĩa 2: Tháng – 时间单位 (đơn vị thời gian)
Giải thích: “月” trong vai trò là một đơn vị thời gian, tương đương với “tháng” trong tiếng Việt, dùng để nói về tháng cụ thể trong năm hoặc thời gian tính theo chu kỳ tháng. Thường đứng sau số từ: 一月 (tháng 1), 五月 (tháng 5), 十二月 (tháng 12)…
Ví dụ 1:
我们计划在三月结婚。
Wǒmen jìhuà zài sān yuè jiéhūn.
Chúng tôi dự định sẽ kết hôn vào tháng Ba.
Ví dụ 2:
去年我花了六个月学习汉语。
Qùnián wǒ huā le liù gè yuè xuéxí hànyǔ.
Năm ngoái tôi đã mất sáu tháng để học tiếng Trung.
Ví dụ 3:
这个月我特别忙,几乎没有时间休息。
Zhège yuè wǒ tèbié máng, jīhū méiyǒu shíjiān xiūxí.
Tháng này tôi đặc biệt bận rộn, hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.
Nghĩa 3: Lương tháng / chi trả theo tháng – 薪资单位
Giải thích: “月” còn được dùng để chỉ kỳ lương hay các chi phí lặp lại theo từng tháng, thường gặp trong các thuật ngữ như “月薪” (lương tháng), “月租” (tiền thuê nhà theo tháng), “月消费” (chi tiêu hàng tháng)…
Ví dụ 1:
他的月薪是一万元人民币。
Tā de yuèxīn shì yí wàn yuán rénmínbì.
Lương tháng của anh ấy là 10.000 nhân dân tệ.
Ví dụ 2:
这套房子的月租很贵。
Zhè tào fángzi de yuèzū hěn guì.
Tiền thuê hàng tháng của căn nhà này rất đắt.
Ví dụ 3:
每个月我都要还房贷和车贷。
Měi gè yuè wǒ dōu yào huán fángdài hé chēdài.
Mỗi tháng tôi đều phải trả tiền vay mua nhà và xe.
Nghĩa 4: Trong thơ văn – biểu tượng nghệ thuật
Giải thích: “月” là hình ảnh biểu tượng rất giàu tính nghệ thuật trong thơ ca Trung Hoa cổ điển. Thường gắn với cảm xúc nhớ nhà, xa cách, hoài niệm, tình yêu…
Ví dụ 1 (câu thơ nổi tiếng):
床前明月光,疑是地上霜。
Chuáng qián míng yuè guāng, yí shì dì shàng shuāng.
Trước giường ánh trăng sáng, ngỡ là sương trên đất.
(Từ bài “Tĩnh dạ tứ” của Lý Bạch)
Ví dụ 2:
举头望明月,低头思故乡。
Jǔtóu wàng míngyuè, dītóu sī gùxiāng.
Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.
- Một số cụm từ thông dụng với từ “月”:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月亮 yuèliàng mặt trăng
月饼 yuèbǐng bánh trung thu
月光 yuèguāng ánh trăng
月薪 yuèxīn lương tháng
每月 měiyuè mỗi tháng
一个月 yí gè yuè một tháng
月度报告 yuèdù bàogào báo cáo tháng
月租 yuèzū tiền thuê nhà theo tháng
生日月 shēngrì yuè tháng sinh nhật - Các điểm ngữ pháp liên quan:
Khi kết hợp với số từ, “月” thường đi kèm sau để chỉ tháng trong năm:
一月 (tháng 1), 六月 (tháng 6), 十二月 (tháng 12)…
Khi đi với chữ 份 (fèn) tạo thành từ “月份” (tháng), nhấn mạnh tính trật tự, rõ ràng về thời gian:
这个月份特别忙。
Tháng này đặc biệt bận.
Có thể kết hợp với trạng từ như “每” (mỗi), “上” (tháng trước), “下” (tháng sau), “这个” (tháng này)…
Từ 月 là một từ vựng đa nghĩa, thuộc nhóm từ cơ bản và cực kỳ quan trọng trong quá trình học tiếng Trung. Nó không chỉ biểu thị mặt trăng – một biểu tượng đẹp đẽ trong văn hóa phương Đông, mà còn là đơn vị thời gian không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Tùy theo ngữ cảnh cụ thể, người học cần phân biệt rõ các nghĩa khác nhau để sử dụng chính xác. Đây là từ khóa nền tảng trong cả giao tiếp đời sống và văn hóa, văn học tiếng Trung cổ điển lẫn hiện đại.
I. Giải thích từ 月 (yuè)
- Định nghĩa chung
Từ 月 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là:
Mặt trăng
Tháng (trong hệ thống tính thời gian)
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể, từ này có thể mang ý nghĩa chỉ thiên thể hoặc đơn vị thời gian.
II. Phân loại từ
Từ Loại từ Ý nghĩa chính
月 (yuè) Danh từ (名词) 1. Mặt trăng
- Tháng (đơn vị thời gian)
III. Chi tiết các nghĩa của từ 月 (yuè)
- 月 = Mặt trăng (Thiên thể)
Trong nghĩa này, 月 dùng để chỉ mặt trăng – vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.
Cũng mang tính biểu tượng trong văn học, thơ ca Trung Hoa cổ điển.
Ví dụ:
天上的月亮真圆。
Tiān shàng de yuèliàng zhēn yuán.
Mặt trăng trên trời thật tròn.
中秋节的时候,我们赏月吃月饼。
Zhōngqiū jié de shíhou, wǒmen shǎng yuè chī yuèbǐng.
Vào dịp Tết Trung thu, chúng tôi ngắm trăng và ăn bánh trung thu.
月光照在湖面上,非常美丽。
Yuèguāng zhào zài húmiàn shàng, fēicháng měilì.
Ánh trăng chiếu trên mặt hồ, rất đẹp.
- 月 = Tháng (đơn vị thời gian)
Trong nghĩa này, 月 dùng để chỉ tháng trong năm, như tháng 1, tháng 2, v.v.
Trong tiếng Trung, để nói một tháng cụ thể, ta thường dùng số từ + 月.
Ví dụ tên các tháng:
一月 (yī yuè) – Tháng 1
二月 (èr yuè) – Tháng 2
三月 (sān yuè) – Tháng 3
四月 (sì yuè) – Tháng 4
五月 (wǔ yuè) – Tháng 5
六月 (liù yuè) – Tháng 6
七月 (qī yuè) – Tháng 7
八月 (bā yuè) – Tháng 8
九月 (jiǔ yuè) – Tháng 9
十月 (shí yuè) – Tháng 10
十一月 (shíyī yuè) – Tháng 11
十二月 (shí’èr yuè) – Tháng 12
Ví dụ câu:
我在八月出生。
Wǒ zài bā yuè chūshēng.
Tôi sinh vào tháng 8.
下个月我们要去旅行。
Xià ge yuè wǒmen yào qù lǚxíng.
Tháng sau chúng tôi sẽ đi du lịch.
这个月太忙了,我没有时间休息。
Zhè ge yuè tài máng le, wǒ méiyǒu shíjiān xiūxi.
Tháng này bận quá, tôi không có thời gian nghỉ ngơi.
去年十二月我搬到了北京。
Qùnián shí’èr yuè wǒ bān dào le Běijīng.
Tháng 12 năm ngoái tôi đã chuyển đến Bắc Kinh.
IV. Một số tổ hợp từ có chữ 月
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月亮 yuèliàng Mặt trăng
月光 yuèguāng Ánh trăng
月饼 yuèbǐng Bánh trung thu
月初 yuèchū Đầu tháng
月底 yuèdǐ Cuối tháng
月薪 yuèxīn Lương tháng
月份 yuèfèn Tháng (một cách trang trọng hơn)
月经 yuèjīng Kinh nguyệt
月票 yuèpiào Vé tháng
V. Mẫu câu thông dụng với từ 月
Mẫu 1: “Số + 月” để nói tháng trong năm
我喜欢三月的天气。
Wǒ xǐhuān sān yuè de tiānqì.
Tôi thích thời tiết tháng 3.
Mẫu 2: “这个月 / 上个月 / 下个月” để nói tháng này, tháng trước, tháng sau
上个月我去了上海。
Shàng ge yuè wǒ qù le Shànghǎi.
Tháng trước tôi đã đi Thượng Hải.
Mẫu 3: Dùng trong biểu hiện thời gian cụ thể
我们两个月没见面了。
Wǒmen liǎng ge yuè méi jiànmiàn le.
Chúng ta đã không gặp nhau hai tháng rồi.
VI. Thành ngữ và văn học có liên quan đến 月
- 花好月圆 (huā hǎo yuè yuán)
Nghĩa đen: Hoa đẹp trăng tròn
Nghĩa bóng: Hạnh phúc viên mãn, cuộc sống tròn đầy - 月下老人 (yuè xià lǎo rén)
Nghĩa: Ông lão dưới trăng – vị thần se duyên trong truyền thuyết Trung Hoa - 明月几时有,把酒问青天。
Míng yuè jǐ shí yǒu, bǎ jiǔ wèn qīng tiān.
Trích từ thơ của Tô Thức – “Khi nào trăng sáng lại xuất hiện? Nâng chén rượu hỏi trời xanh.”
Từ 月 (yuè) là một từ vựng nền tảng và quan trọng trong tiếng Trung. Nó không chỉ được dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để nói về tháng mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong văn học, đặc biệt là khi nhắc đến mặt trăng – một biểu tượng rất đặc trưng trong văn hóa Á Đông.
Giải thích chi tiết từ 月 (yuè) trong tiếng Trung
- Hán tự – Phiên âm – Nghĩa tiếng Việt – Nghĩa tiếng Anh
Hán tự: 月
Pinyin (Phiên âm): yuè
Tiếng Việt: tháng, mặt trăng, chu kỳ (theo tháng), kỳ hạn tháng
English: month, moon, monthly cycle, lunar phase
- Loại từ của 月 (yuè)
月 là một danh từ (名词), và tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang những ý nghĩa và vai trò ngữ pháp khác nhau. Trong nhiều trường hợp, nó cũng là thành phần của các danh từ ghép, mang nghĩa mở rộng theo chiều hướng thời gian hoặc thiên văn. - Các lớp nghĩa chính của từ 月 (yuè)
3.1. Nghĩa thứ nhất: Tháng trong năm (đơn vị thời gian)
Trong tiếng Trung, khi chỉ tháng trong năm, người ta dùng số đếm kết hợp với từ 月 để tạo thành tên gọi của các tháng. Không cần thêm các hậu tố như “tháng” nữa.
Ví dụ:
一月是新年的第一个月。
Yī yuè shì xīnnián de dì yī gè yuè.
Tháng Một là tháng đầu tiên của năm mới.
我的生日在十月。
Wǒ de shēngrì zài shí yuè.
Sinh nhật của tôi vào tháng Mười.
今年七月天气特别热。
Jīnnián qī yuè tiānqì tèbié rè.
Tháng Bảy năm nay thời tiết đặc biệt nóng.
十一月我们学校放秋假。
Shíyī yuè wǒmen xuéxiào fàng qiūjià.
Tháng Mười Một trường chúng tôi được nghỉ thu.
Lưu ý: Trong tiếng Trung, các tháng không có tên riêng như “Tháng Giêng, Tháng Hai…” như tiếng Việt, mà chỉ dùng số đếm + chữ 月. Ví dụ:
Tháng Giêng → 一月
Tháng Chạp → 十二月
3.2. Nghĩa thứ hai: Mặt trăng
月 còn có nghĩa là mặt trăng – vệ tinh tự nhiên của Trái Đất. Đây là nghĩa mang tính thiên văn hoặc văn học, thường gặp trong các mô tả tự nhiên, thơ ca, hoặc các ngày lễ truyền thống như Tết Trung thu (中秋节).
Ví dụ:
今晚的月亮又大又圆。
Jīnwǎn de yuèliàng yòu dà yòu yuán.
Trăng tối nay vừa to vừa tròn.
中秋节我们吃月饼,赏月。
Zhōngqiūjié wǒmen chī yuèbǐng, shǎng yuè.
Vào Tết Trung thu, chúng tôi ăn bánh trung thu và ngắm trăng.
古人常以月亮表达思念之情。
Gǔrén cháng yǐ yuèliàng biǎodá sīniàn zhī qíng.
Người xưa thường dùng mặt trăng để thể hiện nỗi nhớ nhung.
月亮从山后慢慢升起,照亮了整个村庄。
Yuèliàng cóng shānhòu mànmàn shēngqǐ, zhàoliàng le zhěnggè cūnzhuāng.
Trăng từ sau núi từ từ mọc lên, soi sáng cả ngôi làng.
3.3. Nghĩa mở rộng: Chu kỳ/thời gian tính theo tháng
月 được dùng làm thành phần cấu tạo trong nhiều từ ghép, mang nghĩa thời hạn, định kỳ, hoặc tính chất theo tháng. Những từ như 月薪 (lương tháng), 月票 (vé tháng), 月经 (kinh nguyệt),… đều là ví dụ cho sự mở rộng này.
Ví dụ:
她的月薪是八千元。
Tā de yuèxīn shì bā qiān yuán.
Mức lương hàng tháng của cô ấy là 8000 tệ.
我买了一张公交月票,方便多了。
Wǒ mǎile yì zhāng gōngjiāo yuèpiào, fāngbiàn duō le.
Tôi đã mua vé xe buýt tháng, tiện lợi hơn nhiều.
她的月经不太规律,需要去医院检查。
Tā de yuèjīng bú tài guīlǜ, xūyào qù yīyuàn jiǎnchá.
Chu kỳ kinh nguyệt của cô ấy không đều, cần đến bệnh viện kiểm tra.
每个月我都会存一部分工资。
Měi gè yuè wǒ dōu huì cún yí bùfèn gōngzī.
Mỗi tháng tôi đều tiết kiệm một phần tiền lương.
- Một số cụm từ ghép phổ biến chứa chữ 月
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
月亮 yuèliang Mặt trăng Moon
月薪 yuèxīn Lương tháng Monthly salary
月票 yuèpiào Vé tháng Monthly pass
月经 yuèjīng Kinh nguyệt Menstruation
月饼 yuèbǐng Bánh Trung thu Mooncake
月底 yuèdǐ Cuối tháng End of the month
月初 yuèchū Đầu tháng Beginning of the month
下个月 xià ge yuè Tháng sau Next month
上个月 shàng ge yuè Tháng trước Last month
每个月 měi ge yuè Mỗi tháng Every month - Mẫu câu tiêu biểu sử dụng từ 月
我下个月要去北京出差。
Wǒ xià ge yuè yào qù Běijīng chūchāi.
Tháng sau tôi phải đi công tác Bắc Kinh.
月亮在夜空中显得格外明亮。
Yuèliàng zài yèkōng zhōng xiǎnde géwài míngliàng.
Mặt trăng hiện lên đặc biệt sáng trong bầu trời đêm.
这个月我有很多事情要做。
Zhège yuè wǒ yǒu hěn duō shìqíng yào zuò.
Tháng này tôi có rất nhiều việc cần làm.
我们每个月开一次总结会。
Wǒmen měi ge yuè kāi yí cì zǒngjié huì.
Chúng tôi tổ chức một cuộc họp tổng kết mỗi tháng.
他已经连续三个月没有休假了。
Tā yǐjīng liánxù sān gè yuè méiyǒu xiūjià le.
Anh ấy đã không nghỉ phép suốt ba tháng liên tiếp.
- Những điều cần lưu ý khi sử dụng từ 月
Không cần thêm chữ “tháng” như trong tiếng Việt. Ví dụ: tháng Sáu là 六月 (liù yuè), không cần nói “六月份” trừ khi bạn muốn trang trọng hơn.
Trong thơ ca, 月 thường mang tính biểu tượng, thể hiện nỗi nhớ, sự cô đơn, tình yêu xa, sự luân hồi,…
Trong lịch âm (âm lịch), 月 còn đại diện cho chu kỳ mặt trăng – như 初一 (ngày mồng một), 十五 (rằm), 廿九 hoặc 三十 (cuối tháng).
Một số từ chuyên ngành cũng chứa chữ 月, ví dụ như:
月食 (yuèshí): nguyệt thực
半月刊 (bànyuèkān): tạp chí nửa tháng
月台 (yuètái): sân ga (được dùng ở Đài Loan)
Từ 月 (yuè) là một từ vựng rất phổ biến và đa năng trong tiếng Trung, vừa mang nghĩa cụ thể (tháng, mặt trăng) vừa có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ đơn vị thời gian, chu kỳ, và hiện tượng thiên nhiên. Từ này không chỉ quan trọng về mặt giao tiếp thông thường mà còn mang giá trị văn hóa, thi ca, và khoa học trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Thông tin tổng quan
Chữ Hán: 月
Phiên âm (Pinyin): yuè
Âm Hán Việt: nguyệt
Loại từ: Danh từ, tính từ, lượng từ
Số nét: 4 nét
Bộ thủ: Nguyệt (月)
Lục thư: Tượng hình – mô phỏng hình ảnh mặt trăng lưỡi liềm
- Ý nghĩa chính của “月”
Nghĩa Giải thích
Mặt trăng Thiên thể quay quanh Trái Đất, xuất hiện vào ban đêm
Tháng Đơn vị thời gian khoảng 29–31 ngày, dùng để tính lịch
Ánh trăng Ánh sáng phát ra từ mặt trăng, thường mang tính lãng mạn
Hình tròn Vật có hình dạng giống mặt trăng như bánh trung thu
Mỗi tháng Tần suất xảy ra hàng tháng, ví dụ như báo ra hàng tháng - Cách dùng trong câu – Ví dụ minh họa
月亮在天空中很明亮。 Yuèliang zài tiānkōng zhōng hěn míngliàng. → Mặt trăng trên trời rất sáng.
我下个月要去北京旅行。 Wǒ xià ge yuè yào qù Běijīng lǚxíng. → Tháng sau tôi sẽ đi du lịch Bắc Kinh.
今天是几月几号? Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào? → Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
她每月都会寄钱给父母。 Tā měi yuè dōu huì jì qián gěi fùmǔ. → Cô ấy gửi tiền cho bố mẹ mỗi tháng.
中秋节的时候我们吃月饼。 Zhōngqiūjié de shíhou wǒmen chī yuèbǐng. → Vào dịp Tết Trung Thu, chúng tôi ăn bánh trung thu.
- Từ ghép và từ mở rộng có chứa “月”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
月亮 yuèliang Mặt trăng
月光 yuèguāng Ánh trăng
月饼 yuèbǐng Bánh trung thu
月初 yuèchū Đầu tháng
月末 yuèmò Cuối tháng
月台 yuètái Đài ngắm trăng
月琴 yuèqín Đàn nguyệt
月经 yuèjīng Kinh nguyệt
月老 yuèlǎo Ông Tơ – thần tình yêu
月色 yuèsè Ánh sáng trăng
月球 yuèqiú Mặt trăng (thiên thể)
月度 yuèdù Hàng tháng
月报 yuèbào Báo tháng
月晕 yuèyùn Quầng trăng
月牙 yuèyá Trăng lưỡi liềm - Ghi chú văn hóa và ngôn ngữ
Trong văn hóa Trung Hoa, mặt trăng tượng trưng cho sự đoàn viên, đặc biệt trong lễ hội Trung Thu.
Chữ “月” xuất hiện trong nhiều thành ngữ, thơ ca và tên gọi truyền thống như “月下老人” (Nguyệt lão – thần tình yêu), “月落乌啼霜满天” (Trăng lặn, quạ kêu, sương phủ đầy trời – thơ Trương Kế).
Ngoài ra, “月” còn là bộ thủ trong nhiều chữ Hán khác như 脸 (liǎn – khuôn mặt), 腿 (tuǐ – chân), 能 (néng – năng lực), thể hiện mối liên hệ với cơ thể người hoặc các khái niệm trừu tượng.

