HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster夹克 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

夹克 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“夹克” (phiên âm: jiákè) trong tiếng Trung là một danh từ rất phổ biến, mang nghĩa là “áo khoác” kiểu phương Tây — cụ thể là jacket trong tiếng Anh. Loại áo này thường có chiều dài đến ngang hông, thiết kế kín gió, dùng cho cả nam và nữ, phù hợp trong thời tiết mát hoặc lạnh nhẹ. 夹克 (jiákè) trong tiếng Trung có nghĩa là “áo khoác ngắn” hay thường được gọi là “jacket” trong tiếng Anh. Đây là kiểu áo khoác có phần thân áo ngắn (không quá đầu gối), thường có khóa kéo hoặc nút phía trước, được sử dụng phổ biến trong thời trang hằng ngày, đặc biệt khi thời tiết hơi lạnh hoặc để tạo phong cách năng động, cá tính.

5/5 - (1 bình chọn)

夹克 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 夹克 là gì?
    夹克 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ loại áo khoác ngắn, áo jacket, thường mặc ngoài để giữ ấm hoặc làm trang phục thời trang. Đây là từ vay mượn từ tiếng Anh “jacket”.
  2. Phân tích từ vựng
    Tiếng Trung: 夹克

Pinyin: jiákè

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Việt: áo khoác ngắn, áo jacket, áo khoác ngoài

Nguồn gốc từ: Phiên âm từ tiếng Anh jacket (trong thời kỳ hiện đại)

  1. Đặc điểm và cách sử dụng từ 夹克
    夹克 dùng để chỉ các loại áo khoác ngoài có độ dài ngắn hoặc vừa, thường không chạm đầu gối, được thiết kế có khóa kéo hoặc cúc phía trước.

Áo 夹克 thường được mặc vào mùa thu hoặc mùa đông, phổ biến với cả nam và nữ.

Có nhiều biến thể như: áo da, áo gió, áo bomber, áo khoác thể thao, v.v.

  1. Các loại 夹克 phổ biến
    Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    皮夹克 pí jiákè áo khoác da
    牛仔夹克 niúzǎi jiákè áo khoác jean
    羽绒夹克 yǔróng jiákè áo khoác lông vũ
    运动夹克 yùndòng jiákè áo khoác thể thao
    军装夹克 jūnzhuāng jiákè áo khoác kiểu quân đội
    拉链夹克 lāliàn jiákè áo khoác có khóa kéo
  2. Một số cụm từ thông dụng với 夹克
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    穿夹克 chuān jiákè mặc áo khoác
    一件夹克 yí jiàn jiákè một chiếc áo khoác
    夹克风格 jiákè fēnggé phong cách áo khoác
    夹克外套 jiákè wàitào áo khoác ngoài kiểu jacket
    夹克品牌 jiákè pǐnpái thương hiệu áo khoác
  3. Mẫu câu ví dụ có từ 夹克 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这件夹克很合身,也很时尚。
    Zhè jiàn jiákè hěn héshēn, yě hěn shíshàng.
    Chiếc áo khoác này rất vừa vặn và cũng rất thời trang.

Ví dụ 2:
他冬天常穿一件黑色的皮夹克。
Tā dōngtiān cháng chuān yí jiàn hēisè de pí jiákè.
Vào mùa đông, anh ấy thường mặc một chiếc áo khoác da màu đen.

Ví dụ 3:
这款牛仔夹克适合年轻人穿。
Zhè kuǎn niúzǎi jiákè shìhé niánqīngrén chuān.
Mẫu áo khoác jean này rất phù hợp với giới trẻ.

Ví dụ 4:
你的夹克真漂亮,在哪里买的?
Nǐ de jiákè zhēn piàoliang, zài nǎlǐ mǎi de?
Áo khoác của bạn đẹp thật đấy, mua ở đâu vậy?

Ví dụ 5:
我想买一件防风的运动夹克。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn fángfēng de yùndòng jiákè.
Tôi muốn mua một chiếc áo khoác thể thao chống gió.

Ví dụ 6:
夹克比大衣轻便,适合秋天穿。
Jiákè bǐ dàyī qīngbiàn, shìhé qiūtiān chuān.
Áo khoác ngắn nhẹ hơn áo măng tô, phù hợp để mặc vào mùa thu.

Ví dụ 7:
我弟弟最喜欢穿军装夹克,看起来很酷。
Wǒ dìdi zuì xǐhuān chuān jūnzhuāng jiákè, kàn qǐlái hěn kù.
Em trai tôi thích mặc áo khoác kiểu quân đội, trông rất ngầu.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 夹克 (jiákè)
    Loại từ Danh từ (名词)
    Nghĩa tiếng Việt Áo khoác ngắn, áo jacket
    Ngữ cảnh sử dụng Mua sắm, thời trang, mặc hàng ngày
    Các loại phổ biến Áo da, áo jean, áo thể thao, áo lông vũ, áo bomber

“夹克” (phiên âm: jiákè) trong tiếng Trung là một danh từ rất phổ biến, mang nghĩa là “áo khoác” kiểu phương Tây — cụ thể là jacket trong tiếng Anh. Loại áo này thường có chiều dài đến ngang hông, thiết kế kín gió, dùng cho cả nam và nữ, phù hợp trong thời tiết mát hoặc lạnh nhẹ.

  1. Giải thích chi tiết:
    夹 (jiā): nghĩa gốc là “kẹp”, nhưng trong từ này không mang nghĩa đó mà là thành phần âm tiết cấu tạo.

克 (kè): cũng là âm tiết góp phần phiên âm từ tiếng Anh “jacket”

→ “夹克” là từ mượn từ tiếng Anh, dùng để chỉ loại áo khoác có kiểu dáng năng động, có thể có khóa kéo hoặc nút bấm, thường ngắn hơn áo choàng (大衣) và không quá dày như áo lông (羽绒服).

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词), chỉ một loại trang phục ngoài.

Có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả kiểu dáng như: 牛仔夹克 (áo khoác jean), 皮夹克 (áo khoác da), 运动夹克 (jacket thể thao)…

  1. Mẫu câu ví dụ:
    他穿着一件黑色夹克,看起来很酷。 Tā chuānzhe yī jiàn hēisè jiákè, kàn qǐlái hěn kù. → Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu đen, trông rất ngầu.

我想买一件适合秋天穿的夹克。 Wǒ xiǎng mǎi yī jiàn shìhé qiūtiān chuān de jiákè. → Tôi muốn mua một chiếc áo khoác phù hợp để mặc vào mùa thu.

这件夹克是最新的款式,很流行。 Zhè jiàn jiákè shì zuìxīn de kuǎnshì, hěn liúxíng. → Chiếc áo khoác này là mẫu mới nhất, rất thịnh hành.

我的夹克是牛仔布做的,非常耐穿。 Wǒ de jiákè shì niúzǎibù zuò de, fēicháng nài chuān. → Áo khoác của tôi được làm bằng vải bò, rất bền.

天气变凉了,你最好穿上夹克。 Tiānqì biàn liáng le, nǐ zuìhǎo chuānshàng jiákè. → Trời bắt đầu lạnh rồi, tốt nhất bạn nên mặc áo khoác.

这款夹克有多种颜色可以选择。 Zhè kuǎn jiákè yǒu duō zhǒng yánsè kěyǐ xuǎnzé. → Mẫu áo khoác này có nhiều màu để lựa chọn.

  1. Ứng dụng thực tế:
    Thời trang: “夹克” được sử dụng phổ biến trong trang phục hàng ngày, phù hợp với các phong cách từ năng động đến lịch lãm.

Giao tiếp: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mua sắm, miêu tả ngoại hình, tư vấn phối đồ.

Phối đồ: Áo “夹克” dễ phối cùng 牛仔裤 (quần jean), T恤 (áo thun), hoặc 衬衫 (áo sơ mi) tạo vẻ ngoài trẻ trung và cá tính.

夹克 (jiákè) trong tiếng Trung có nghĩa là “áo khoác ngắn” hay thường được gọi là “jacket” trong tiếng Anh. Đây là kiểu áo khoác có phần thân áo ngắn (không quá đầu gối), thường có khóa kéo hoặc nút phía trước, được sử dụng phổ biến trong thời trang hằng ngày, đặc biệt khi thời tiết hơi lạnh hoặc để tạo phong cách năng động, cá tính.

  1. Cấu tạo từ và ý nghĩa
    夹 (jiā): thường mang nghĩa là “kẹp, ép, chen vào” nhưng trong từ này là phần phiên âm vay mượn từ tiếng Anh.

克 (kè): không mang nghĩa riêng trong trường hợp này, nó là âm tiết phiên âm của từ “jacket”.

→ 夹克 là từ phiên âm từ tiếng Anh “jacket”, dùng để chỉ loại áo khoác ngắn, có nhiều kiểu dáng như: bomber jacket, áo khoác thể thao, denim jacket, leather jacket,…

  1. Loại từ và cách dùng trong câu
    夹克 là danh từ (名词).

Có thể dùng như chủ ngữ, tân ngữ, hoặc thành phần trong cụm danh từ (如:一件夹克,黑色夹克).

Có thể kết hợp với các tính từ chỉ màu sắc, phong cách, kích cỡ.

Ví dụ:

一件黑色夹克 (yí jiàn hēisè jiákè) → một chiếc áo khoác màu đen

时尚夹克 (shíshàng jiákè) → áo khoác thời thượng

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    我今天穿了一件牛仔夹克,看起来很酷。 Wǒ jīntiān chuān le yí jiàn niúzǎi jiákè, kàn qǐlái hěn kù. → Hôm nay tôi mặc một chiếc áo khoác denim, trông rất ngầu.

这件夹克是我朋友送给我的生日礼物。 Zhè jiàn jiákè shì wǒ péngyǒu sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù. → Chiếc áo khoác này là quà sinh nhật bạn tôi tặng.

你觉得这款夹克适合我吗? Nǐ juéde zhè kuǎn jiákè shìhé wǒ ma? → Bạn thấy mẫu áo khoác này có hợp với mình không?

夹克通常适合秋天和春天穿。 Jiákè tōngcháng shìhé qiūtiān hé chūntiān chuān. → Áo khoác thường phù hợp để mặc vào mùa thu và mùa xuân.

他喜欢穿夹克配牛仔裤,简单又有型。 Tā xǐhuān chuān jiákè pèi niúzǎikù, jiǎndān yòu yǒuxíng. → Anh ấy thích mặc áo khoác với quần jeans, đơn giản mà phong cách.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    牛仔夹克 niúzǎi jiákè áo khoác denim/quần bò
    皮夹克 pí jiákè áo khoác da
    运动夹克 yùndòng jiákè áo khoác thể thao
    短款夹克 duǎnkuǎn jiákè áo khoác dáng ngắn
    拉链夹克 lāliàn jiákè áo khoác có khóa kéo

夹克 là gì?
夹克 (phiên âm: jiákè) trong tiếng Trung là một danh từ, được mượn từ tiếng Anh “jacket”, dùng để chỉ một loại áo khoác ngắn, thường có phong cách casual, nhẹ nhàng, phù hợp với nhiều dịp khác nhau. Đây là một từ ngoại lai, được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại để chỉ các loại áo khoác như áo khoác da, áo khoác jeans, áo khoác thể thao, v.v. Từ này không mang nghĩa quá trang trọng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đời thường.

Chi tiết về từ “夹克”
Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí).
Nguồn gốc: Từ mượn từ tiếng Anh “jacket”. Trong tiếng Trung, nó được chuyển âm thành jiákè, giữ nguyên ý nghĩa gốc là một loại áo khoác.
Cách sử dụng:
Dùng để chỉ một món đồ thời trang, thường là áo khoác ngắn, có thể có khóa kéo, cúc hoặc các chi tiết khác.
Có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chất liệu, kiểu dáng hoặc mục đích sử dụng (ví dụ: 皮夹克 – áo khoác da, 运动夹克 – áo khoác thể thao).
Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thời trang, mua sắm, hoặc mô tả trang phục. Từ này phổ biến ở cả Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Đài Loan và các cộng đồng nói tiếng Trung khác.
Cấu trúc câu và mẫu câu ví dụ
夹克 thường được sử dụng trong các câu với vai trò là danh từ, làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến kèm ví dụ chi tiết:

Mô tả việc mặc hoặc sử dụng夹克:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 穿 (chuān – mặc) + 夹克
Ví dụ 1:
中文: 他穿了一件黑色的夹克。
Phiên âm: Tā chuān le yī jiàn hēisè de jiákè.
Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu đen.
Ví dụ 2:
中文: 她喜欢穿牛仔夹克。
Phiên âm: Tā xǐhuān chuān niúzǎi jiákè.
Dịch: Cô ấy thích mặc áo khoác jeans.
Mô tả hành động mua hoặc chọn夹克:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 买 (mǎi – mua) / 挑选 (tiāoxuǎn – chọn) + 夹克
Ví dụ 3:
中文: 我昨天买了一件皮夹克。
Phiên âm: Wǒ zuótiān mǎi le yī jiàn pí jiákè.
Dịch: Hôm qua tôi đã mua một chiếc áo khoác da.
Ví dụ 4:
中文: 他在商场挑选了一件运动夹克。
Phiên âm: Tā zài shāngchǎng tiāoxuǎn le yī jiàn yùndòng jiákè.
Dịch: Anh ấy đã chọn một chiếc áo khoác thể thao ở trung tâm thương mại.
Mô tả đặc điểm của夹克:
Cấu trúc: 夹克 + 是 (shì – là) / 有 (yǒu – có) + tính từ / đặc điểm
Ví dụ 5:
中文: 这件夹克很时尚。
Phiên âm: Zhè jiàn jiákè hěn shíshàng.
Dịch: Chiếc áo khoác này rất thời trang.
Ví dụ 6:
中文: 我的夹克有四个口袋。
Phiên âm: Wǒ de jiákè yǒu sì gè kǒudài.
Dịch: Chiếc áo khoác của tôi có bốn túi.
So sánh hoặc đánh giá夹克:
Cấu trúc: 夹克 + 比 (bǐ – so với) + đối tượng + tính từ
Ví dụ 7:
中文: 这件夹克比那件更便宜。
Phiên âm: Zhè jiàn jiákè bǐ nà jiàn gèng piányí.
Dịch: Chiếc áo khoác này rẻ hơn chiếc kia.
Các loại夹克 phổ biến trong tiếng Trung
Dưới đây là một số loại áo khoác cụ thể thường được đề cập trong tiếng Trung, kèm từ vựng liên quan:

皮夹克 (pí jiákè) – Áo khoác da
Ví dụ:
中文: 皮夹克很适合秋天穿。
Phiên âm: Pí jiákè hěn shìhé qiūtiān chuān.
Dịch: Áo khoác da rất phù hợp để mặc vào mùa thu.
牛仔夹克 (niúzǎi jiákè) – Áo khoác jeans
Ví dụ:
中文: 牛仔夹克是年轻人的最爱。
Phiên âm: Niúzǎi jiákè shì niánqīngrén de zuì ài.
Dịch: Áo khoác jeans là món đồ yêu thích của giới trẻ.
运动夹克 (yùndòng jiákè) – Áo khoác thể thao
Ví dụ:
中文: 我穿运动夹克去跑步。
Phiên âm: Wǒ chuān yùndòng jiákè qù pǎobù.
Dịch: Tôi mặc áo khoác thể thao để đi chạy bộ.
羽绒夹克 (yǔróng jiákè) – Áo khoác lông vũ
Ví dụ:
中文: 冬天我需要一件羽绒夹克。
Phiên âm: Dōngtiān wǒ xūyào yī jiàn yǔróng jiákè.
Dịch: Mùa đông tôi cần một chiếc áo khoác lông vũ.
Ví dụ mở rộng
Dưới đây là thêm một số ví dụ để minh họa cách dùng 夹克 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Mô tả thời tiết và trang phục
中文: 今天有点冷,你最好穿上夹克。
Phiên âm: Jīntiān yǒudiǎn lěng, nǐ zuì hǎo chuān shàng jiákè.
Dịch: Hôm nay hơi lạnh, bạn nên mặc áo khoác vào.
Thảo luận về sở thích
中文: 我喜欢简单的夹克,不喜欢太花哨的款式。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān jiǎndān de jiákè, bù xǐhuān tài huāshào de kuǎnshì.
Dịch: Tôi thích áo khoác đơn giản, không thích kiểu quá sặc sỡ.
Mô tả chất lượng
中文: 这件夹克的质量很好,穿了三年还没坏。
Phiên âm: Zhè jiàn jiákè de zhìliàng hěn hǎo, chuān le sān nián hái méi huài.
Dịch: Chiếc áo khoác này chất lượng rất tốt, mặc ba năm rồi vẫn chưa hỏng.
Hỏi về giá cả
中文: 这件夹克多少钱?
Phiên âm: Zhè jiàn jiákè duōshǎo qián?
Dịch: Chiếc áo khoác này giá bao nhiêu?
Lưu ý văn hóa và ngữ cảnh
夹克 thường được xem là trang phục năng động, trẻ trung, phù hợp với giới trẻ hoặc các dịp không quá trang trọng.
Trong tiếng Trung, khi nói về áo khoác nói chung, người ta cũng có thể dùng từ 外套 (wàitào), nhưng 夹克 cụ thể hơn, thường ám chỉ áo khoác ngắn và thời trang.
Khi mua sắm ở Trung Quốc, bạn sẽ thấy từ 夹克 xuất hiện rất nhiều trên các nhãn hiệu thời trang hoặc trong quảng cáo.

夹克 (jiákè) là một từ vựng tiếng Trung rất phổ biến trong lĩnh vực thời trang, đặc biệt khi nói về áo khoác kiểu ngắn, thường được mặc vào mùa thu, mùa đông hoặc khi thời tiết se lạnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ về từ 夹克, bao gồm loại từ, cách dùng, mẫu câu và ví dụ kèm theo phiên âm và bản dịch tiếng Việt rõ ràng.

  1. 夹克 là gì?
    夹克 (jiákè) có nghĩa là áo khoác ngắn, hay còn gọi là áo jacket – là phiên âm từ tiếng Anh “jacket” vào tiếng Trung. Loại áo này thường có tay dài, chất liệu dày hoặc vừa phải, có thể có khóa kéo, nút hoặc không, phù hợp để mặc ngoài các lớp áo bên trong nhằm giữ ấm hoặc tạo phong cách thời trang.
  2. Phân tích từ vựng
    Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
    夹 jiá kẹp, ép – ở đây là âm trong từ mượn
    克 kè 克 không mang nghĩa trong từ này, chỉ giữ lại âm đọc

夹克 (jiákè) là từ phiên âm mượn từ tiếng Anh “jacket” => nghĩa là áo khoác kiểu ngắn, jacket

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – dùng để chỉ một loại trang phục cụ thể.
  2. Cách sử dụng thường gặp
    穿夹克 (chuān jiákè): mặc áo khoác

一件夹克 (yī jiàn jiákè): một chiếc áo khoác

皮夹克 (pí jiákè): áo khoác da

牛仔夹克 (niúzǎi jiákè): áo khoác bò

运动夹克 (yùndòng jiákè): áo khoác thể thao

羽绒夹克 (yǔróng jiákè): áo khoác lông vũ (kiểu ngắn)

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    今天有点冷,你最好穿一件夹克。
    Jīntiān yǒudiǎn lěng, nǐ zuìhǎo chuān yī jiàn jiákè.
    Hôm nay hơi lạnh, tốt nhất bạn nên mặc một chiếc áo khoác.

Ví dụ 2:
这件皮夹克非常有型,是我最喜欢的衣服之一。
Zhè jiàn pí jiákè fēicháng yǒuxíng, shì wǒ zuì xǐhuān de yīfu zhī yī.
Chiếc áo khoác da này rất phong cách, là một trong những món đồ tôi thích nhất.

Ví dụ 3:
他穿着一件牛仔夹克,看起来很有个性。
Tā chuānzhe yī jiàn niúzǎi jiákè, kàn qǐlái hěn yǒu gèxìng.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bò, trông rất cá tính.

Ví dụ 4:
运动夹克适合运动时穿,也适合日常穿着。
Yùndòng jiákè shìhé yùndòng shí chuān, yě shìhé rìcháng chuānzhuó.
Áo khoác thể thao phù hợp để mặc khi tập thể dục và cả khi mặc hàng ngày.

Ví dụ 5:
这家店的夹克种类很多,你可以试穿几件看看。
Zhè jiā diàn de jiákè zhǒnglèi hěn duō, nǐ kěyǐ shìchuān jǐ jiàn kànkan.
Cửa hàng này có rất nhiều loại áo khoác, bạn có thể thử vài cái xem sao.

Ví dụ 6:
冬天我通常穿厚一点的夹克保暖。
Dōngtiān wǒ tōngcháng chuān hòu yīdiǎn de jiákè bǎonuǎn.
Vào mùa đông tôi thường mặc áo khoác dày hơn để giữ ấm.

Ví dụ 7:
她送我一件夹克作为生日礼物。
Tā sòng wǒ yī jiàn jiákè zuòwéi shēngrì lǐwù.
Cô ấy tặng tôi một chiếc áo khoác làm quà sinh nhật.

  1. Một số loại 夹克 phổ biến
    Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
    皮夹克 pí jiákè áo khoác da
    牛仔夹克 niúzǎi jiákè áo khoác bò
    羽绒夹克 yǔróng jiákè áo khoác lông vũ kiểu ngắn
    运动夹克 yùndòng jiákè áo khoác thể thao
    军装夹克 jūnzhuāng jiákè áo khoác kiểu quân đội
    轻薄夹克 qīngbó jiákè áo khoác mỏng nhẹ
    拉链夹克 lāliàn jiákè áo khoác có khóa kéo
  2. Phân biệt với các loại áo khác trong tiếng Trung
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    夹克 (夹克衫) jiákè áo khoác ngắn phong cách năng động
    外套 wàitào áo khoác (nói chung) bao gồm cả áo dài, áo ngắn
    风衣 fēngyī áo măng tô, áo gió thường dài, mặc ngoài
    毛衣 máoyī áo len chất liệu len, không phải áo khoác
    卫衣 wèiyī áo hoodie, áo nỉ kiểu thể thao, casual

夹克 (jiákè) là một từ rất thông dụng để chỉ áo khoác ngắn, một loại trang phục không thể thiếu trong thời trang hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống mua sắm, phối đồ, mô tả trang phục và thời tiết. Biết cách dùng 夹克 cùng các cấu trúc đi kèm như “穿夹克”, “一件夹克”, “皮夹克” sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung trong các chủ đề đời sống và thời trang.

夹克 (jiákè) là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ áo khoác ngắn, tương đương với từ “jacket” trong tiếng Anh và “áo khoác jacket”, “áo khoác ngắn” trong tiếng Việt. Đây là loại áo khoác thường dài đến ngang hông hoặc eo, được mặc bên ngoài để giữ ấm hoặc làm thời trang.

  1. Giải thích chi tiết
    夹克 (jiákè) là phiên âm từ tiếng Anh “jacket”, chỉ loại áo khoác ngoài ngắn, có khóa kéo hoặc nút cài phía trước, thường mặc vào mùa xuân, thu, đông.

Nó khác với 大衣 (dàyī) – áo khoác dài (loại dài tới gối trở xuống), và 外套 (wàitào) – áo khoác nói chung.

夹克 được thiết kế đa dạng về chất liệu như da, nỉ, cotton, kaki, nhung, v.v. và thường có phong cách trẻ trung, năng động, phù hợp cho cả nam và nữ.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – chỉ một loại trang phục.
  2. Cách sử dụng và ngữ cảnh phổ biến
    穿夹克: mặc áo khoác jacket

一件夹克: một cái áo khoác

牛仔夹克: áo khoác jean

皮夹克: áo khoác da

运动夹克: áo khoác thể thao

防风夹克: áo khoác chắn gió

夹克衫: cách gọi đầy đủ hơn (nhưng ít phổ biến hơn)

  1. Cấu trúc thường dùng
    穿 + 夹克 → mặc áo khoác

一件 + 夹克 → lượng từ “件” dùng cho áo

…的夹克 → áo khoác có đặc điểm nào đó (颜色、款式、材质等)

  1. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    天气有点冷,你最好穿一件夹克。
    Tiānqì yǒudiǎn lěng, nǐ zuìhǎo chuān yí jiàn jiákè.
    Trời hơi lạnh, tốt nhất bạn nên mặc một chiếc áo khoác.

Ví dụ 2:
他买了一件黑色的皮夹克,看起来很酷。
Tā mǎile yí jiàn hēisè de píjiákè, kàn qǐlái hěn kù.
Anh ấy mua một chiếc áo khoác da màu đen, trông rất ngầu.

Ví dụ 3:
我喜欢牛仔夹克,因为它很百搭。
Wǒ xǐhuān niúzǎi jiákè, yīnwèi tā hěn bǎidā.
Tôi thích áo khoác jean vì nó rất dễ phối đồ.

Ví dụ 4:
这家店的夹克款式很多,价格也不贵。
Zhè jiā diàn de jiákè kuǎnshì hěn duō, jiàgé yě bù guì.
Cửa hàng này có nhiều mẫu áo khoác, giá cũng không đắt.

Ví dụ 5:
那件红色夹克太显眼了,我不敢穿。
Nà jiàn hóngsè jiákè tài xiǎnyǎn le, wǒ bù gǎn chuān.
Chiếc áo khoác màu đỏ đó quá nổi bật, tôi không dám mặc.

Ví dụ 6:
他穿着夹克在街上走来走去,好像在等人。
Tā chuānzhe jiákè zài jiē shàng zǒu lái zǒu qù, hǎoxiàng zài děng rén.
Anh ấy mặc áo khoác đi đi lại lại trên phố, như đang chờ ai đó.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    牛仔夹克 niúzǎi jiákè áo khoác jean
    皮夹克 pí jiákè áo khoác da
    防风夹克 fángfēng jiákè áo khoác gió
    羽绒夹克 yǔróng jiákè áo khoác phao
    女式夹克 nǚshì jiákè áo khoác nữ
    男式夹克 nánshì jiákè áo khoác nam
  2. So sánh với các loại áo khoác khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    外套 wàitào áo khoác ngoài (tổng quát) Bao gồm tất cả loại áo khoác
    大衣 dàyī áo choàng dài, áo khoác dài Dài tới gối trở xuống
    风衣 fēngyī áo gió, trench coat Chống gió, nhẹ
    夹克 jiákè áo khoác ngắn (jacket) Dài đến eo, thời trang hơn
  3. Định nghĩa của 夹克 (jiákè)
    夹克 (jiákè) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa là:

Áo khoác ngắn, áo jacket.

Mượn từ tiếng Anh jacket, phát âm Hán ngữ hóa là jiákè.

Chỉ loại áo khoác ngắn đến hông hoặc eo, kiểu dáng năng động, thường có khóa kéo hoặc cúc.

  1. Đặc điểm của 夹克
    Kiểu dáng: ngắn, vừa người, thường có khóa kéo (拉链 lāliàn) hoặc cúc.

Phong cách: casual, thể thao, hiện đại, dễ phối đồ.

Chất liệu: vải dày, vải gió, da, jean, cotton, polyester…

Công dụng: chống gió, giữ ấm nhẹ, thời trang.

Thường mặc vào mùa xuân, thu, hoặc những ngày se lạnh.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một loại trang phục.
  2. Nguồn gốc từ
    夹克 là phiên âm mượn từ tiếng Anh jacket.

Thuộc nhóm từ ngoại lai (外来词 wàiláicí).

  1. Một số loại 夹克 phổ biến
    皮夹克 (pí jiákè): áo khoác da

牛仔夹克 (niúzǎi jiákè): áo khoác jean

运动夹克 (yùndòng jiákè): áo khoác thể thao

棉夹克 (mián jiákè): áo khoác bông nhẹ

短款夹克 (duǎnkuǎn jiákè): áo khoác dáng ngắn

军装夹克 (jūnzhuāng jiákè): áo khoác kiểu lính

  1. Ví dụ trong câu
    Mẫu câu đơn giản
    他穿了一件黑色夹克。

Tā chuānle yī jiàn hēisè jiákè.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đen.

我想买一件新的夹克。

Wǒ xiǎng mǎi yī jiàn xīn de jiákè.

Tôi muốn mua một chiếc áo khoác mới.

Mẫu câu miêu tả chi tiết
这件夹克很适合秋天穿。

Zhè jiàn jiákè hěn shìhé qiūtiān chuān.

Chiếc áo khoác này rất hợp mặc mùa thu.

他的夹克看起来很时尚。

Tā de jiákè kànqǐlái hěn shíshàng.

Áo khoác của anh ấy nhìn rất thời trang.

Mẫu câu hỏi
你喜欢什么颜色的夹克?

Nǐ xǐhuān shénme yánsè de jiákè?

Bạn thích áo khoác màu gì?

这家店有女款夹克吗?

Zhè jiā diàn yǒu nǚ kuǎn jiákè ma?

Cửa hàng này có bán áo khoác nữ không?

Mẫu câu mua sắm
我可以试穿这件夹克吗?

Wǒ kěyǐ shìchuān zhè jiàn jiákè ma?

Tôi có thể thử chiếc áo khoác này không?

这件夹克有大号的吗?

Zhè jiàn jiákè yǒu dàhào de ma?

Chiếc áo khoác này có cỡ lớn không?

Mẫu câu về sở thích
我平时喜欢穿夹克和牛仔裤。

Wǒ píngshí xǐhuān chuān jiákè hé niúzǎikù.

Bình thường tôi thích mặc áo khoác và quần jean.

他觉得夹克很舒服又方便。

Tā juéde jiákè hěn shūfu yòu fāngbiàn.

Anh ấy thấy áo khoác rất thoải mái và tiện lợi.

  1. Cụm từ thường gặp với 夹克
    夹克衫 (jiákè shān): áo jacket (cách gọi đầy đủ hơn, nhưng thường giản lược thành 夹克)

皮夹克 (pí jiákè): áo khoác da

牛仔夹克 (niúzǎi jiákè): áo khoác jean

运动夹克 (yùndòng jiákè): áo khoác thể thao

军装夹克 (jūnzhuāng jiákè): áo khoác kiểu quân đội

夹克款式 (jiákè kuǎnshì): kiểu dáng áo khoác

  1. Ý nghĩa và vai trò trong đời sống
    夹克 là trang phục phổ biến trên toàn thế giới, đại diện cho phong cách năng động, trẻ trung, cá tính.

Phù hợp cho cả nam và nữ, mọi lứa tuổi.

Là món đồ không thể thiếu trong thời trang casual và streetwear.

Ngoài tính thời trang, còn có tác dụng giữ ấm, cản gió nhẹ.

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Là danh từ đếm được trong tiếng Trung.

Khi đếm, dùng lượng từ 件 (jiàn).

Ví dụ:

一件夹克 (yī jiàn jiákè): một chiếc áo khoác

两件夹克 (liǎng jiàn jiákè): hai chiếc áo khoác

  1. Mẫu câu mở rộng
    这件皮夹克非常有型。

Zhè jiàn pí jiákè fēicháng yǒuxíng.

Chiếc áo khoác da này rất có phong cách.

你觉得这件夹克贵吗?

Nǐ juéde zhè jiàn jiákè guì ma?

Bạn thấy chiếc áo khoác này đắt không?

夹克适合春秋季节穿。

Jiákè shìhé chūn qiū jìjié chuān.

Áo khoác rất hợp mặc mùa xuân thu.

他有很多不同颜色的夹克。

Tā yǒu hěn duō bùtóng yánsè de jiákè.

Anh ấy có nhiều áo khoác với màu khác nhau.

夹克 (jiákè) là một danh từ mượn từ tiếng Anh jacket, chỉ áo khoác ngắn, thường dùng hàng ngày, có phong cách năng động, trẻ trung, dễ phối đồ. Nó có nhiều kiểu dáng và chất liệu, phù hợp với nhiều hoàn cảnh và thời tiết.

  1. Định nghĩa từ 夹克 (jiákè)
    Hán tự: 夹克

Phiên âm: jiákè

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Áo khoác ngắn, áo jacket

Giải thích chi tiết:
夹克 là cách phiên âm của từ tiếng Anh “jacket”, chỉ loại áo khoác ngắn, thường dài ngang hông, có khóa kéo hoặc cúc phía trước.

Áo 夹克 thường được mặc vào mùa xuân, thu hoặc khi trời hơi lạnh, có thể làm từ nhiều chất liệu như vải kaki, da, dù, nỉ, gió…

Dùng phổ biến cho cả nam và nữ, mang phong cách năng động, tiện dụng, có thể phối với quần jeans, váy hoặc quần thể thao.

  1. Đặc điểm của áo 夹克
    Dài ngang eo hoặc hông

Có tay dài

Có thể có mũ hoặc không

Có khóa kéo hoặc hàng nút phía trước

Một số loại có túi hai bên

Dễ phối đồ, phù hợp nhiều dịp: đi học, đi chơi, dạo phố, thể thao nhẹ

  1. Các loại 夹克 thường gặp
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    皮夹克 pí jiákè Áo khoác da
    牛仔夹克 niúzǎi jiákè Áo khoác jeans
    棒球夹克 bàngqiú jiákè Áo khoác bóng chày (baseball jacket)
    运动夹克 yùndòng jiákè Áo khoác thể thao
    防风夹克 fángfēng jiákè Áo khoác chống gió
    短款夹克 duǎnkuǎn jiákè Áo khoác dáng ngắn
  2. Cấu trúc thường gặp
    穿 + 一件 + 夹克:mặc một chiếc áo khoác

这件夹克 + 很 + adj(漂亮、合身、舒服)

一件深色 / 浅色 / 黑色 / 牛仔 + 夹克

  1. Ví dụ câu đầy đủ, có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    今天有点冷,你最好穿一件夹克。
    Jīntiān yǒudiǎn lěng, nǐ zuìhǎo chuān yí jiàn jiákè.
    Hôm nay hơi lạnh, tốt nhất bạn nên mặc một chiếc áo khoác.

Ví dụ 2:
我新买了一件牛仔夹克,特别酷。
Wǒ xīn mǎi le yí jiàn niúzǎi jiákè, tèbié kù.
Tôi mới mua một chiếc áo khoác jeans, cực kỳ ngầu.

Ví dụ 3:
她穿着一件红色夹克,看起来很有精神。
Tā chuānzhe yí jiàn hóngsè jiákè, kàn qǐlái hěn yǒu jīngshén.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ, trông rất năng động.

Ví dụ 4:
这件夹克有防风功能,适合户外活动。
Zhè jiàn jiákè yǒu fángfēng gōngnéng, shìhé hùwài huódòng.
Chiếc áo khoác này có chức năng chống gió, thích hợp cho hoạt động ngoài trời.

Ví dụ 5:
他总是喜欢穿黑色的夹克,显得很酷。
Tā zǒngshì xǐhuān chuān hēisè de jiákè, xiǎnde hěn kù.
Anh ấy luôn thích mặc áo khoác màu đen, trông rất ngầu.

  1. So sánh 夹克 với các loại áo khác
    Tên gọi Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    夹克 (jiákè) Áo khoác ngắn Năng động, phổ biến hàng ngày
    外套 (wàitào) Áo khoác ngoài Chung chung, bao gồm nhiều loại
    风衣 (fēngyī) Áo măng tô Áo dài, thường mặc mùa thu-đông
    毛衣 (máoyī) Áo len Không phải áo khoác, mặc bên trong
    羽绒服 (yǔróngfú) Áo phao Dày, mặc mùa đông
  2. Gợi ý áp dụng trong thực tế
    Khi mua sắm quần áo:
    这件夹克有大一点的尺码吗?
    (Chiếc áo khoác này có cỡ lớn hơn không?)

Khi tư vấn thời trang:
夹克可以搭配牛仔裤和运动鞋,适合日常出行。
(Áo khoác có thể phối với quần jeans và giày thể thao, rất phù hợp khi ra ngoài hằng ngày.)

Khi mô tả ngoại hình:
他穿着一件黑色皮夹克,看上去很帅。
(Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da màu đen, nhìn rất bảnh.)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 夹克 (jiákè)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    夹克 (jiákè) là danh từ tiếng Trung, có nghĩa là áo khoác ngắn, hay nói cách khác là áo jacket, thường dùng trong thời trang hiện đại.

Đây là một loại áo khoác có kiểu dáng ngắn (thường đến ngang hông), được mặc ngoài để giữ ấm hoặc tạo phong cách, phổ biến trong cả nam và nữ, ở mọi lứa tuổi. Từ này có nguồn gốc phiên âm từ tiếng Anh jacket, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词) – chỉ một loại trang phục.
  2. Giải thích ngữ nghĩa mở rộng:
    夹克 dùng để chỉ những loại áo khoác ngắn, thường có tay dài, khóa kéo hoặc cúc phía trước, chất liệu đa dạng như vải kaki, vải bò (denim), da (皮革), nỉ, dù, hoặc chất chống nước. Áo 夹克 có thể có mũ (连帽夹克) hoặc không.

Tùy phong cách, 夹克 có thể là:

Áo thể thao (运动夹克)

Áo bò (牛仔夹克)

Áo khoác da (皮夹克)

Áo bomber, áo phi công (飞行夹克)

Áo thời trang thu đông (休闲夹克)

  1. Một số từ liên quan đến 夹克:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    牛仔夹克 niúzǎi jiákè Áo khoác bò, denim jacket
    皮夹克 pí jiákè Áo khoác da
    运动夹克 yùndòng jiákè Áo khoác thể thao
    连帽夹克 liánmào jiákè Áo khoác có mũ
    冬季夹克 dōngjì jiákè Áo khoác mùa đông
    时尚夹克 shíshàng jiákè Áo khoác thời trang
  2. Mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    这件夹克是新的,我刚买的。
    Zhè jiàn jiákè shì xīn de, wǒ gāng mǎi de.
    Chiếc áo khoác này là mới, tôi vừa mới mua.

Ví dụ 2:
天气有点冷,穿夹克出门比较合适。
Tiānqì yǒudiǎn lěng, chuān jiákè chūmén bǐjiào héshì.
Thời tiết hơi lạnh, mặc áo khoác khi ra ngoài là hợp lý hơn.

Ví dụ 3:
他穿着一件黑色的皮夹克,看起来很帅气。
Tā chuānzhe yí jiàn hēisè de pí jiákè, kàn qǐlái hěn shuàiqì.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da màu đen, trông rất bảnh bao.

Ví dụ 4:
我想买一件运动夹克,用来晨跑的时候穿。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn yùndòng jiákè, yòng lái chénpǎo de shíhou chuān.
Tôi muốn mua một chiếc áo khoác thể thao để mặc khi chạy bộ buổi sáng.

Ví dụ 5:
这款牛仔夹克是今年的流行款式。
Zhè kuǎn niúzǎi jiákè shì jīnnián de liúxíng kuǎnshì.
Mẫu áo khoác bò này là kiểu thịnh hành của năm nay.

Ví dụ 6:
他送我一件厚夹克,适合冬天穿。
Tā sòng wǒ yí jiàn hòu jiákè, shìhé dōngtiān chuān.
Anh ấy tặng tôi một chiếc áo khoác dày, thích hợp mặc vào mùa đông.

Ví dụ 7:
你喜欢连帽夹克还是没有帽子的?
Nǐ xǐhuān liánmào jiákè háishì méiyǒu màozi de?
Bạn thích áo khoác có mũ hay loại không có mũ?

Ví dụ 8:
这家店的夹克种类很多,男款女款都有。
Zhè jiā diàn de jiákè zhǒnglèi hěn duō, nán kuǎn nǚ kuǎn dōu yǒu.
Cửa hàng này có rất nhiều loại áo khoác, cả kiểu nam và nữ đều có.

Ví dụ 9:
这件夹克防风又防水,非常实用。
Zhè jiàn jiákè fángfēng yòu fángshuǐ, fēicháng shíyòng.
Chiếc áo khoác này chống gió lại chống nước, cực kỳ tiện dụng.

Ví dụ 10:
我哥哥有一件旧夹克,但他一直舍不得丢掉。
Wǒ gēge yǒu yí jiàn jiù jiákè, dàn tā yīzhí shěbude diūdiào.
Anh trai tôi có một chiếc áo khoác cũ, nhưng anh ấy không nỡ vứt bỏ.

  1. Tình huống ứng dụng thực tế của từ 夹克:
    a. Trong mua sắm:
    顾客:这件夹克有大码的吗?
    Khách: Áo khoác này có cỡ lớn không?

店员:我们有M、L、XL码,您要试试吗?
Nhân viên: Bên em có size M, L, XL. Anh/chị muốn thử không?

b. Trong thời trang:
夹克搭配牛仔裤,是最经典的休闲穿搭之一。
Phối áo khoác với quần bò là một trong những cách ăn mặc thoải mái kinh điển nhất.

c. Trong mô tả sản phẩm:
这款夹克采用防风面料,适合秋冬季节穿着。
Mẫu áo khoác này sử dụng chất liệu chống gió, phù hợp mặc trong mùa thu đông.

  1. Ghi nhớ quan trọng:
    Từ 夹克 được sử dụng rộng rãi trong văn nói, văn viết hiện đại.

Trong tiếng Trung, một số người cao tuổi hoặc vùng quê có thể dùng từ 外套 (wàitào) để nói chung về áo khoác, nhưng 夹克 cụ thể hơn, thường chỉ áo khoác ngắn kiểu Tây.

  1. 夹克 (jiákè) là gì?
    夹克 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ loại áo khoác ngắn có kiểu dáng thể thao hoặc thời trang, phổ biến trong trang phục hàng ngày.

夹克 chính là cách phiên âm của từ tiếng Anh “jacket”, và trong tiếng Trung hiện đại, nó được dùng rộng rãi để chỉ các loại áo khoác nhẹ, có khóa kéo hoặc nút, thường dài ngang eo hoặc hông, dễ mặc và tiện lợi.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một loại trang phục.
  2. Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
    夹克 thường chỉ các loại áo khoác có đặc điểm sau:

Dài ngắn ngang eo hoặc hông, không dài như áo măng tô.

Phong cách năng động, thời trang, thích hợp cho cả nam và nữ.

Chất liệu đa dạng: vải dù, da, cotton, kaki, v.v.

Có thể dùng trong mùa thu, đông hoặc thời tiết mát/lạnh.

Tùy theo kiểu dáng, chất liệu và phong cách thiết kế, 夹克 có thể chia thành:

Áo khoác gió

Áo khoác da

Áo bomber

Áo khoác thể thao

  1. Ví dụ kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ đơn giản:
    他穿着一件黑色夹克。
    Phiên âm: Tā chuānzhe yī jiàn hēisè jiákè.
    Dịch: Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác đen.

这件夹克很帅,很适合你。
Phiên âm: Zhè jiàn jiákè hěn shuài, hěn shìhé nǐ.
Dịch: Chiếc áo khoác này rất ngầu, rất hợp với bạn.

我想买一件夹克来保暖。
Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi yī jiàn jiákè lái bǎonuǎn.
Dịch: Tôi muốn mua một chiếc áo khoác để giữ ấm.

他的夹克是皮的,看起来很有型。
Phiên âm: Tā de jiákè shì pí de, kàn qǐlái hěn yǒuxíng.
Dịch: Áo khoác của anh ấy là bằng da, trông rất phong cách.

Ví dụ mở rộng:
秋天的时候,我最喜欢穿夹克,因为既保暖又不会太热。
Phiên âm: Qiūtiān de shíhou, wǒ zuì xǐhuān chuān jiákè, yīnwèi jì bǎonuǎn yòu bù huì tài rè.
Dịch: Vào mùa thu, tôi thích mặc áo khoác nhất vì nó vừa giữ ấm lại không quá nóng.

市场上有各种各样的夹克,颜色、款式和材料都非常丰富。
Phiên âm: Shìchǎng shàng yǒu gè zhǒng gè yàng de jiákè, yánsè, kuǎnshì hé cáiliào dōu fēicháng fēngfù.
Dịch: Trên thị trường có rất nhiều loại áo khoác, màu sắc, kiểu dáng và chất liệu đều rất phong phú.

  1. Một số cụm từ mở rộng với 夹克
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    牛仔夹克 niúzǎi jiákè áo khoác bò
    皮夹克 pí jiákè áo khoác da
    运动夹克 yùndòng jiákè áo khoác thể thao
    防风夹克 fángfēng jiákè áo khoác gió (chống gió)
    加厚夹克 jiāhòu jiákè áo khoác dày (có lớp lót ấm)
    带帽夹克 dàimào jiákè áo khoác có mũ
    女士夹克 nǚshì jiákè áo khoác nữ
    男士夹克 nánshì jiákè áo khoác nam
  2. So sánh 夹克 với các loại áo khoác khác
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Đặc điểm chính
    夹克 jiákè áo khoác ngắn, jacket Thời trang, ngang eo, năng động
    外套 wàitào áo khoác (nói chung) Từ chung cho mọi loại áo khoác
    风衣 fēngyī áo măng tô Dài, phong cách châu Âu, trang trọng
    羽绒服 yǔróngfú áo phao, áo lông vũ Rất ấm, mặc mùa đông
    毛呢大衣 máoní dàyī áo khoác dạ Chất dạ, dày, thường dài quá hông

夹克 (jiákè) là một từ vay mượn từ tiếng Anh jacket, dùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại để chỉ áo khoác ngắn, thường mặc trong thời tiết thu – đông hoặc khi ra ngoài. Nó mang tính thời trang, linh hoạt, thoải mái, và có rất nhiều kiểu dáng phù hợp cho các độ tuổi, giới tính và phong cách khác nhau.

Việc nắm vững cách dùng và nhận biết từ này sẽ rất hữu ích trong các tình huống như mua sắm quần áo, mô tả trang phục, hoặc giao tiếp hàng ngày.

  1. 夹克 là gì?
    夹克 (jiákè) là:

Danh từ (名词): nghĩa là áo khoác ngắn, áo jacket, thường dùng cho cả nam và nữ.

Thuật ngữ này được mượn từ tiếng Anh “jacket”, dùng để chỉ loại áo khoác ngắn, thường cao cổ hoặc cổ bẻ, có khóa kéo hoặc nút, và mang tính thời trang, năng động, thực dụng.

  1. Đặc điểm của 夹克
    Áo khoác ngắn (thường dài đến eo hoặc hông)

Có tay dài, chất liệu đa dạng: vải kaki, da, nỉ, polyester, vải gió,…

Dễ phối đồ, dùng nhiều trong các mùa xuân, thu, đông

Phong cách hiện đại, thể thao, hoặc hơi cá tính

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – dùng để chỉ một loại áo ngoài.

Lưu ý: Khi nói đến một chiếc áo cụ thể, cần dùng lượng từ “件” (jiàn), ví dụ: 一件夹克 (yí jiàn jiákè) – một chiếc áo khoác.

  1. Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    这件夹克很时尚,我很喜欢。
    Zhè jiàn jiákè hěn shíshàng, wǒ hěn xǐhuān.
    Chiếc áo khoác này rất thời trang, tôi rất thích.

Ví dụ 2:
他每天上班都穿那件黑色夹克。
Tā měitiān shàngbān dōu chuān nà jiàn hēisè jiákè.
Anh ấy mặc chiếc áo khoác đen đó đi làm mỗi ngày.

Ví dụ 3:
这家店的夹克种类很多,有男款也有女款。
Zhè jiā diàn de jiákè zhǒnglèi hěn duō, yǒu nánkuǎn yě yǒu nǚkuǎn.
Cửa hàng này có rất nhiều loại áo khoác, cả mẫu nam và nữ.

Ví dụ 4:
你穿夹克看起来更有精神。
Nǐ chuān jiákè kàn qǐlái gèng yǒu jīngshén.
Bạn mặc áo khoác trông có thần sắc hơn hẳn.

Ví dụ 5:
这件夹克是我去年冬天买的,还很新。
Zhè jiàn jiákè shì wǒ qùnián dōngtiān mǎi de, hái hěn xīn.
Chiếc áo khoác này tôi mua từ mùa đông năm ngoái, vẫn còn rất mới.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 夹克
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    皮夹克 pí jiákè áo khoác da
    牛仔夹克 niúzǎi jiákè áo khoác jean
    运动夹克 yùndòng jiákè áo khoác thể thao
    军装夹克 jūnzhuāng jiákè áo khoác kiểu quân đội
    短款夹克 duǎnkuǎn jiákè áo khoác dáng ngắn
    厚夹克 hòu jiákè áo khoác dày
    薄夹克 báo jiákè áo khoác mỏng
    带帽夹克 dàimào jiákè áo khoác có mũ
  2. Một số màu sắc thường gặp với 夹克
    Màu sắc Phiên âm Nghĩa
    黑色夹克 hēisè jiákè áo khoác màu đen
    蓝色夹克 lánsè jiákè áo khoác màu xanh
    灰色夹克 huīsè jiákè áo khoác màu xám
    红色夹克 hóngsè jiákè áo khoác màu đỏ
    棕色夹克 zōngsè jiákè áo khoác màu nâu
  3. Mẹo sử dụng từ 夹克 trong giao tiếp
    Khi mua sắm:

请问你们有大号的夹克吗?
Qǐngwèn nǐmen yǒu dàhào de jiákè ma?
Xin hỏi các bạn có áo khoác size lớn không?

Khi miêu tả trang phục:

他穿一件牛仔夹克,配一条黑色长裤。
Tā chuān yí jiàn niúzǎi jiákè, pèi yì tiáo hēisè chángkù.
Anh ấy mặc áo khoác jean, phối với quần dài màu đen.

  1. So sánh với các loại áo khoác khác
    Từ Phiên âm Nghĩa
    夹克 jiákè Áo khoác ngắn, jacket
    外套 wàitào Áo khoác ngoài (chung)
    风衣 fēngyī Áo gió dài, áo trench coat
    羽绒服 yǔróngfú Áo lông vũ, áo phao
    毛呢大衣 máoní dàyī Áo dạ

夹克 (jiákè) là một danh từ chỉ loại áo khoác ngắn, tiện dụng, thời trang, phổ biến trong thời trang hiện đại. Nó phù hợp với nhiều phong cách và thời điểm trong năm (đặc biệt là mùa thu, xuân, đầu đông), và thường đi kèm với nhiều chất liệu khác nhau như jean, da, kaki, nỉ,…

Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn khi nói về trang phục, phối đồ, hoặc khi mua sắm bằng tiếng Trung.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Đây là một trong những cuốn giáo trình tiếng Trung Kế toán được giảng dạy tiếng Trung mỗi ngày trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc online lớn nhất toàn quốc. Tác phẩm Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) và đồng thời được lưu trữ cũng như cất giữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất cả Nước. Nền tảng CHINEMASTER education chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung giao tiếp Kế toán, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung thực chiến theo hệ thống giáo trình Hán ngữ Kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Giáo trình Kế toán tiếng Trung - Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên ngành kinh điển tiếp theo thuộc hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education (MASTEREDU) – hệ thống đào tạo tiếng Trung lớn nhất Việt Nam hiện nay. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo trình thông thường mà còn là tài liệu cốt lõi được giảng dạy hàng ngày bằng tiếng Trung tại hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER Education. Với nội dung tập trung sâu vào chuyên môn kế toán thực tiễn (tiền lương, bảo hiểm xã hội, thu chi), giáo trình giúp học viên nhanh chóng làm chủ thuật ngữ chuyên ngành, cấu trúc câu chuyên môn và kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường kế toán Việt Nam – Trung Quốc.