HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster牛仔裤 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

牛仔裤 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“牛仔裤” (phiên âm: niúzǎikù) trong tiếng Trung có nghĩa là “quần jean” hay “quần bò” — một loại quần dài phổ biến được làm từ chất liệu denim hoặc vải thô cotton. Từ này xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, mua sắm, mô tả phong cách ăn mặc hoặc trong đời sống hàng ngày. 1. Giải thích chi tiết: 牛仔 (niúzǎi): nghĩa gốc là “cao bồi”, chỉ những người chăn bò ở miền Tây Hoa Kỳ — nơi quần jeans ra đời. Về sau, từ này ám chỉ luôn đến “denim” hoặc “quần jeans”. 裤 (kù): nghĩa là “quần” → “牛仔裤” dùng để chỉ loại quần dài làm từ vải bò/denim, thường có màu xanh đậm, xanh nhạt hoặc đen. Quần jeans phổ biến vì sự bền bỉ, dễ phối đồ, phù hợp cả trong những hoạt động thường nhật lẫn thời trang đường phố. 牛仔裤 (niúzǎikù) trong tiếng Trung có nghĩa là “quần jeans” hay “quần bò”. Đây là loại trang phục rất phổ biến trên toàn thế giới, thường được làm từ vải denim và có độ bền cao. Quần jeans ban đầu xuất hiện như một trang phục lao động, nhưng ngày nay đã trở thành thời trang thông dụng phù hợp với nhiều lứa tuổi và phong cách.

5/5 - (1 bình chọn)

牛仔裤 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 牛仔裤 là gì?
    牛仔裤 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ quần jean, quần bò, hay quần denim, là một loại trang phục phổ biến được làm từ vải bò (denim), thường có độ bền cao, mang phong cách năng động, trẻ trung và cá tính.
  2. Phân tích từ vựng
    Tiếng Trung: 牛仔裤

Pinyin: niúzǎikù

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Việt: quần jean, quần bò

  1. Cấu tạo từ
    牛仔 (niúzǎi): nghĩa gốc là cao bồi – từ mượn của “cowboy” trong tiếng Anh, ám chỉ nguồn gốc xuất xứ của loại quần này vốn được dùng bởi những người chăn bò ở miền Tây Hoa Kỳ.

裤 (kù): quần
→ 牛仔裤: quần của cao bồi → quần bò/quần jean

Ngày nay, từ 牛仔裤 được dùng để chỉ bất kỳ loại quần làm bằng vải bò (denim), không phân biệt người mặc là ai, giới tính gì.

  1. Các loại 牛仔裤 thường gặp
    Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
    紧身牛仔裤 jǐnshēn niúzǎikù quần jean bó (skinny jeans)
    破洞牛仔裤 pòdòng niúzǎikù quần jean rách
    高腰牛仔裤 gāoyāo niúzǎikù quần jean cạp cao
    宽松牛仔裤 kuānsōng niúzǎikù quần jean ống rộng
    短款牛仔裤 duǎnkuǎn niúzǎikù quần short jean
    直筒牛仔裤 zhítǒng niúzǎikù quần jean ống đứng
  2. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    穿牛仔裤 chuān niúzǎikù mặc quần jean
    一条牛仔裤 yì tiáo niúzǎikù một chiếc quần jean
    牛仔裤品牌 niúzǎikù pǐnpái thương hiệu quần jean
    牛仔裤专卖店 niúzǎikù zhuānmàidiàn cửa hàng chuyên bán quần jean
  3. Mẫu câu ví dụ có từ 牛仔裤 (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我今天穿了一条新买的牛仔裤。
    Wǒ jīntiān chuān le yì tiáo xīn mǎi de niúzǎikù.
    Hôm nay tôi mặc một chiếc quần jean mới mua.

Ví dụ 2:
这条牛仔裤很合身,也很时尚。
Zhè tiáo niúzǎikù hěn héshēn, yě hěn shíshàng.
Chiếc quần jean này rất vừa vặn và cũng rất thời trang.

Ví dụ 3:
牛仔裤几乎是每个人衣橱里必备的服装。
Niúzǎikù jīhū shì měi gèrén yīchú lǐ bìbèi de fúzhuāng.
Quần jean hầu như là món đồ không thể thiếu trong tủ quần áo của mỗi người.

Ví dụ 4:
他喜欢穿破洞牛仔裤,觉得很酷。
Tā xǐhuān chuān pòdòng niúzǎikù, juéde hěn kù.
Anh ấy thích mặc quần jean rách, cảm thấy rất ngầu.

Ví dụ 5:
高腰牛仔裤可以让腿看起来更长。
Gāoyāo niúzǎikù kěyǐ ràng tuǐ kànqǐlái gèng cháng.
Quần jean cạp cao có thể khiến chân trông dài hơn.

Ví dụ 6:
这种牛仔裤适合搭配简单的T恤。
Zhè zhǒng niúzǎikù shìhé dāpèi jiǎndān de T-xù.
Loại quần jean này thích hợp để phối với áo thun đơn giản.

Ví dụ 7:
他在牛仔裤品牌店当销售员。
Tā zài niúzǎikù pǐnpái diàn dāng xiāoshòuyuán.
Anh ấy làm nhân viên bán hàng tại cửa hàng thương hiệu quần jean.

Ví dụ 8:
夏天的时候,我更喜欢穿短款牛仔裤。
Xiàtiān de shíhou, wǒ gèng xǐhuān chuān duǎnkuǎn niúzǎikù.
Vào mùa hè, tôi thích mặc quần short jean hơn.

  1. Tổng kết
    Tiêu chí Nội dung
    Từ vựng 牛仔裤 (niúzǎikù)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Quần jean, quần bò
    Sử dụng trong ngữ cảnh Thời trang, mua sắm, miêu tả trang phục
    Các dạng phổ biến Skinny, ống rộng, rách, cạp cao, short

“牛仔裤” (phiên âm: niúzǎikù) trong tiếng Trung có nghĩa là “quần jean” hay “quần bò” — một loại quần dài phổ biến được làm từ chất liệu denim hoặc vải thô cotton. Từ này xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, mua sắm, mô tả phong cách ăn mặc hoặc trong đời sống hàng ngày.

  1. Giải thích chi tiết:
    牛仔 (niúzǎi): nghĩa gốc là “cao bồi”, chỉ những người chăn bò ở miền Tây Hoa Kỳ — nơi quần jeans ra đời. Về sau, từ này ám chỉ luôn đến “denim” hoặc “quần jeans”.

裤 (kù): nghĩa là “quần”

→ “牛仔裤” dùng để chỉ loại quần dài làm từ vải bò/denim, thường có màu xanh đậm, xanh nhạt hoặc đen. Quần jeans phổ biến vì sự bền bỉ, dễ phối đồ, phù hợp cả trong những hoạt động thường nhật lẫn thời trang đường phố.

  1. Loại từ:
    “牛仔裤” là danh từ (名词), chỉ một loại trang phục cụ thể.
  2. Mẫu câu ví dụ:
    我每天都喜欢穿牛仔裤,感觉很舒服。 Wǒ měitiān dōu xǐhuān chuān niúzǎikù, gǎnjué hěn shūfu. → Tôi thích mặc quần jean mỗi ngày, cảm thấy rất thoải mái.

这条牛仔裤是最新款式,很有型。 Zhè tiáo niúzǎikù shì zuìxīn kuǎnshì, hěn yǒuxíng. → Chiếc quần bò này là mẫu mới nhất, rất thời trang.

她穿着一条破洞牛仔裤,看起来很时尚。 Tā chuānzhe yì tiáo pòdòng niúzǎikù, kàn qǐlái hěn shíshàng. → Cô ấy mặc một chiếc quần jean rách, trông rất sành điệu.

牛仔裤可以搭配任何上衣,真的很方便。 Niúzǎikù kěyǐ dāpèi rènhé shàngyī, zhēnde hěn fāngbiàn. → Quần jean có thể phối với bất kỳ áo nào, thật tiện lợi.

这家服装店的牛仔裤正在打折,赶快去看看吧! Zhè jiā fúzhuāngdiàn de niúzǎikù zhèngzài dǎzhé, gǎnkuài qù kàn kàn ba! → Cửa hàng này đang giảm giá quần bò, nhanh đến xem thử đi!

不同款式的牛仔裤适合不同的体型。 Bùtóng kuǎnshì de niúzǎikù shìhé bùtóng de tǐxíng. → Các kiểu quần jean khác nhau phù hợp với các vóc dáng khác nhau.

  1. Ứng dụng thực tế:
    Trong thời trang, “牛仔裤” là món đồ không thể thiếu. Có nhiều kiểu như skinny (bó sát), straight (ống đứng), baggy (rộng), flare (ống loe), rách, xắn gấu… phù hợp với nhiều phong cách khác nhau.

Trong ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày, bạn sẽ thường bắt gặp từ này khi hỏi về trang phục, đi mua sắm, miêu tả ngoại hình, hoặc đưa ra lời tư vấn phối đồ.

牛仔裤 (niúzǎikù) trong tiếng Trung có nghĩa là “quần jeans” hay “quần bò”. Đây là loại trang phục rất phổ biến trên toàn thế giới, thường được làm từ vải denim và có độ bền cao. Quần jeans ban đầu xuất hiện như một trang phục lao động, nhưng ngày nay đã trở thành thời trang thông dụng phù hợp với nhiều lứa tuổi và phong cách.

  1. Cấu tạo từ và ý nghĩa
    牛仔 (niúzǎi): nghĩa gốc là “cao bồi” – những người chăn bò ở miền Tây nước Mỹ. Về sau, từ này được dùng để chỉ loại vải denim mà họ thường mặc.

裤 (kù): quần.

→ Kết hợp lại: 牛仔裤 = quần bò, quần jeans — loại quần làm từ vải denim, thường có màu xanh lam hoặc đen, mang phong cách năng động và bền bỉ.

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Loại từ: Danh từ (名词).

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc được dùng trong cụm danh từ khi miêu tả trang phục.

Có thể bổ nghĩa thêm bằng tính từ hoặc lượng từ như 一条牛仔裤 (một chiếc quần jeans), 蓝色的牛仔裤 (quần bò màu xanh).

  1. Ví dụ minh họa (phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt)
    我最喜欢穿牛仔裤,因为它很舒服。 Wǒ zuì xǐhuān chuān niúzǎikù, yīnwèi tā hěn shūfú. → Tôi thích mặc quần jeans nhất vì nó rất thoải mái.

今天她穿了一条黑色的牛仔裤,看起来很时尚。 Jīntiān tā chuān le yì tiáo hēisè de niúzǎikù, kàn qǐlái hěn shíshàng. → Hôm nay cô ấy mặc một chiếc quần jeans màu đen, trông rất thời trang.

你知道哪家店卖质量好的牛仔裤吗? Nǐ zhīdào nǎ jiā diàn mài zhìliàng hǎo de niúzǎikù ma? → Bạn biết cửa hàng nào bán quần jeans chất lượng tốt không?

牛仔裤可以搭配T恤或衬衫,很百搭。 Niúzǎikù kěyǐ dāpèi T xù huò chènshān, hěn bǎidā. → Quần jeans có thể phối với áo thun hoặc sơ mi, rất dễ kết hợp.

他几乎每天都穿同一条牛仔裤。 Tā jīhū měitiān dōu chuān tóng yì tiáo niúzǎikù. → Anh ấy hầu như ngày nào cũng mặc chiếc quần jeans đó.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    短牛仔裤 duǎn niúzǎikù quần jeans ngắn
    紧身牛仔裤 jǐnshēn niúzǎikù quần jeans bó
    宽松牛仔裤 kuānsōng niúzǎikù quần jeans rộng
    牛仔夹克 niúzǎi jiákè áo khoác denim
    牛仔风格 niúzǎi fēnggé phong cách cao bồi / denim
  2. Phân tích từ “牛仔裤”
    牛仔裤 (niúzǎikù) là một từ tiếng Trung, có nghĩa là “quần jeans” hoặc “quần bò” trong tiếng Việt. Đây là một loại quần được làm từ vải denim hoặc vải bò, thường mang phong cách thời trang thoải mái, bền bỉ, và phổ biến trong nhiều lứa tuổi và hoàn cảnh.

Cấu trúc từ:
牛仔 (niúzǎi): Nghĩa là “cao bồi” hoặc “vải bò”. Từ này xuất phát từ văn hóa phương Tây, ám chỉ loại vải denim được sử dụng phổ biến bởi các cao bồi ở Mỹ vào thế kỷ 19. Trong tiếng Trung, 牛仔 thường được dùng để chỉ chất liệu hoặc phong cách liên quan đến jeans.
裤 (kù): Nghĩa là “quần”. Từ này xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến các loại quần, như 短裤 (duǎnkù – quần ngắn), 西裤 (xīkù – quần tây).
Khi kết hợp, 牛仔裤 chỉ cụ thể một loại quần được làm từ vải denim, thường được gọi là quần jeans trong tiếng Việt.
Loại từ: 牛仔裤 là một danh từ (名词 – míngcí) trong tiếng Trung, dùng để chỉ một loại quần cụ thể. Nó thường đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
Cách sử dụng:
牛仔裤 được sử dụng để mô tả một loại quần phổ biến trong thời trang, phù hợp với nhiều ngữ cảnh, từ casual (thường ngày) đến semi-formal (bán trang trọng) tùy thuộc vào thiết kế.
Từ này xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thời trang, mua sắm, hoặc khi mô tả phong cách cá nhân.
Nó thường được kết hợp với các tính từ như 休闲 (thư giãn, thoải mái) hoặc 深色 (màu tối) để mô tả phong cách hoặc màu sắc của quần jeans.

  1. Ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa văn hóa
    牛仔裤 là một từ quen thuộc trong tiếng Trung, đặc biệt trong bối cảnh thời trang hiện đại. Dưới đây là các ngữ cảnh chính và ý nghĩa văn hóa liên quan:

Ngữ cảnh sử dụng:
Thời trang: 牛仔裤 là một món đồ thời trang phổ biến, được sử dụng trong nhiều phong cách, từ quần jeans bó (skinny jeans), quần ống rộng (wide-leg jeans), đến quần rách (ripped jeans).
Mua sắm: Dùng khi nói về việc mua, thử, hoặc chọn quần jeans trong các cửa hàng quần áo (服装店).
Phong cách sống: Mô tả phong cách cá nhân hoặc lối sống năng động, thoải mái, thường gắn với giới trẻ.
Quảng cáo: Các thương hiệu thời trang thường sử dụng 牛仔裤 trong quảng cáo để nhấn mạnh sự bền bỉ, thời thượng, và linh hoạt của sản phẩm.
Ý nghĩa văn hóa:
牛仔裤 du nhập vào Trung Quốc từ văn hóa phương Tây, đặc biệt từ Mỹ, và trở thành biểu tượng của sự tự do, cá tính, và phong cách hiện đại. Từ những năm 1980, khi Trung Quốc mở cửa, quần jeans trở thành một xu hướng thời trang được giới trẻ ưa chuộng.
Trong văn hóa Trung Quốc hiện đại, 牛仔裤 được xem là món đồ thời trang “kinh điển”, phù hợp với nhiều lứa tuổi và hoàn cảnh, từ học sinh, sinh viên đến nhân viên văn phòng.
牛仔裤 thường được kết hợp với phong cách 休闲 (thư giãn, thoải mái), đặc biệt trong các hoạt động hàng ngày hoặc các dịp không yêu cầu sự trang trọng.
Trong một số ngữ cảnh truyền thống, 牛仔裤 có thể bị coi là quá casual, không phù hợp với các sự kiện trang trọng như lễ cưới hoặc các buổi họp quan trọng, nhưng xu hướng này đang thay đổi khi các thiết kế jeans cao cấp xuất hiện.
Biến thể và từ liên quan:
牛仔服 (niúzǎi fú): Quần áo denim, bao gồm cả quần jeans và các loại áo, váy làm từ vải bò.
Ví dụ: 这件牛仔服很时尚。
(Zhè jiàn niúzǎi fú hěn shíshàng.)
Bộ quần áo denim này rất thời trang.
牛仔夹克 (niúzǎi jiákè): Áo khoác denim.
Ví dụ: 我买了一件牛仔夹克,很酷。
(Wǒ mǎile yī jiàn niúzǎi jiákè, hěn kù.)
Tôi đã mua một chiếc áo khoác denim, rất ngầu.
短裤 (duǎnkù): Quần ngắn, có thể bao gồm quần jeans ngắn.
Ví dụ: 夏天我喜欢穿牛仔短裤。
(Xiàtiān wǒ xǐhuān chuān niúzǎi duǎnkù.)
Mùa hè tôi thích mặc quần jeans ngắn.

  1. Cấu trúc ngữ pháp liên quan
    Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp phổ biến khi sử dụng 牛仔裤, kèm theo giải thích chi tiết:

主语 (Chủ ngữ) + 穿 + 牛仔裤
Ý nghĩa: Diễn tả hành động mặc quần jeans.
Cấu trúc: Chủ ngữ là người, theo sau là 穿 (mặc), rồi đến 牛仔裤 và có thể kèm tính từ mô tả.
Ví dụ:
我今天穿了一条牛仔裤。
(Wǒ jīntiān chuānle yītiáo niúzǎikù.)
Hôm nay tôi mặc một chiếc quần jeans.
她喜欢穿深色的牛仔裤。
(Tā xǐhuān chuān shēnsè de niúzǎikù.)
Cô ấy thích mặc quần jeans màu tối.
主语 (Chủ ngữ) + 在 + 服装店 + 买 + 牛仔裤
Ý nghĩa: Diễn tả hành động mua quần jeans tại một cửa hàng quần áo.
Cấu trúc: Chủ ngữ là người, theo sau là cụm 在 服装店 (tại cửa hàng quần áo), rồi đến 买 (mua) và 牛仔裤.
Ví dụ:
我在服装店买了一条牛仔裤。
(Wǒ zài fúzhuāng diàn mǎile yītiáo niúzǎikù.)
Tôi đã mua một chiếc quần jeans ở cửa hàng quần áo.
他在网上买了一条牛仔裤。
(Tā zài wǎngshàng mǎile yītiáo niúzǎikù.)
Anh ấy đã mua một chiếc quần jeans trên mạng.
这/那 + 是 + 牛仔裤 (+ 形容词)
Ý nghĩa: Mô tả một chiếc quần jeans cụ thể, có thể kèm tính từ để nhấn mạnh đặc điểm.
Cấu trúc: Dùng 这/那 (này/kia) để chỉ chiếc quần, theo sau là 是 và 牛仔裤, rồi đến tính từ (nếu có).
Ví dụ:
这是一条休闲的牛仔裤。
(Zhè shì yītiáo xiūxián de niúzǎikù.)
Đây là một chiếc quần jeans thoải mái.
那条牛仔裤很时尚。
(Nà tiáo niúzǎikù hěn shíshàng.)
Chiếc quần jeans đó rất thời trang.
你能推荐 + 牛仔裤 + 吗?
Ý nghĩa: Hỏi xin lời đề xuất về quần jeans.
Cấu trúc: Câu hỏi bắt đầu bằng 你能推荐 (Bạn có thể đề xuất), theo sau là 牛仔裤, kết thúc bằng 吗.
Ví dụ:
你能推荐一条好看的牛仔裤吗?
(Nǐ néng tuījiàn yītiáo hǎokàn de niúzǎikù ma?)
Bạn có thể đề xuất một chiếc quần jeans đẹp không?
你能推荐一些品牌的牛仔裤吗?
(Nǐ néng tuījiàn yīxiē pǐnpái de niúzǎikù ma?)
Bạn có thể đề xuất một số thương hiệu quần jeans không?
牛仔裤 + 很 + 形容词 (Tính từ)
Ý nghĩa: Mô tả đặc điểm của quần jeans, nhấn mạnh bằng tính từ.
Cấu trúc: 牛仔裤 đứng trước, theo sau là 很 và một tính từ mô tả.
Ví dụ:
这条牛仔裤很舒服。
(Zhè tiáo niúzǎikù hěn shūfu.)
Chiếc quần jeans này rất thoải mái.
牛仔裤很耐穿。
(Niúzǎikù hěn nàichuān.)
Quần jeans rất bền.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Dưới đây là danh sách các ví dụ mở rộng, được chia theo các ngữ cảnh khác nhau để minh họa cách sử dụng 牛仔裤:

Ngữ cảnh: Mô tả quần áo đang mặc
Tiếng Trung: 我今天穿了一条深色的牛仔裤。
Phiên âm: Wǒ jīntiān chuānle yītiáo shēnsè de niúzǎikù.
Dịch: Hôm nay tôi mặc một chiếc quần jeans màu tối.
Ngữ cảnh: Mua sắm quần jeans
Tiếng Trung: 我在服装店试了一条牛仔裤,感觉很合适。
Phiên âm: Wǒ zài fúzhuāng diàn shìle yītiáo niúzǎikù, gǎnjué hěn héshì.
Dịch: Tôi đã thử một chiếc quần jeans ở cửa hàng quần áo, cảm thấy rất vừa vặn.
Ngữ cảnh: Đề xuất quần jeans
Tiếng Trung: 我推荐你买这条牛仔裤,它很时尚。
Phiên âm: Wǒ tuījiàn nǐ mǎi zhè tiáo niúzǎikù, tā hěn shíshàng.
Dịch: Tôi đề xuất bạn mua chiếc quần jeans này, nó rất thời trang.
Ngữ cảnh: Mô tả phong cách
Tiếng Trung: 牛仔裤是休闲风格的代表。
Phiên âm: Niúzǎikù shì xiūxián fēnggé de dàibiǎo.
Dịch: Quần jeans là đại diện cho phong cách thoải mái.
Ngữ cảnh: Hỏi xin lời đề xuất
Tiếng Trung: 你能推荐一条适合运动的牛仔裤吗?
Phiên âm: Nǐ néng tuījiàn yītiáo shìhé yùndòng de niúzǎikù ma?
Dịch: Bạn có thể đề xuất một chiếc quần jeans phù hợp để vận động không?
Ngữ cảnh: So sánh quần jeans
Tiếng Trung: 这条牛仔裤比那条更便宜,但质量差不多。
Phiên âm: Zhè tiáo niúzǎikù bǐ nà tiáo gèng piányi, dàn zhìliàng chàbùduō.
Dịch: Chiếc quần jeans này rẻ hơn chiếc kia, nhưng chất lượng thì tương đương.
Ngữ cảnh: Mô tả trải nghiệm mua sắm
Tiếng Trung: 我在网上买了一条牛仔裤,但尺码不太合适。
Phiên âm: Wǒ zài wǎngshàng mǎile yītiáo niúzǎikù, dàn chǐmǎ bù tài héshì.
Dịch: Tôi đã mua một chiếc quần jeans trên mạng, nhưng kích cỡ không quá vừa.
Ngữ cảnh: Quảng cáo sản phẩm
Tiếng Trung: 我们的牛仔裤采用优质面料,穿着很舒服。
Phiên âm: Wǒmen de niúzǎikù cǎiyòng yōuzhì miànliào, chuānzhe hěn shūfu.
Dịch: Quần jeans của chúng tôi được làm từ chất liệu cao cấp, mặc rất thoải mái.
Ngữ cảnh: Mô tả phối đồ
Tiếng Trung: 一条牛仔裤配白色衬衫很好看。
Phiên âm: Yītiáo niúzǎikù pèi báisè chènshān hěn hǎokàn.
Dịch: Một chiếc quần jeans phối với áo sơ mi trắng trông rất đẹp.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về quần jeans
Tiếng Trung: 这条牛仔裤穿了几天就有点褪色了。
Phiên âm: Zhè tiáo niúzǎikù chuānle jǐ tiān jiù yǒudiǎn tuìsè le.
Dịch: Chiếc quần jeans này mặc vài ngày đã hơi phai màu.

  1. Từ vựng liên quan và cách phân biệt
    Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến 牛仔裤 và cách phân biệt:

牛仔服 (niúzǎi fú): Quần áo denim, bao gồm cả quần jeans, áo khoác, hoặc váy denim.
Khác biệt: 牛仔裤 chỉ cụ thể quần jeans, trong khi 牛仔服 bao quát hơn, chỉ bất kỳ loại quần áo nào làm từ vải denim.
Ví dụ: 我喜欢穿牛仔服,感觉很自由。
(Wǒ xǐhuān chuān niúzǎi fú, gǎnjué hěn zìyóu.)
Tôi thích mặc quần áo denim, cảm thấy rất tự do.
休闲裤 (xiūxián kù): Quần thoải mái, có thể bao gồm quần jeans nhưng không giới hạn ở chất liệu denim.
Khác biệt: 牛仔裤 là một loại 休闲裤, nhưng 休闲裤 có thể làm từ các chất liệu khác như vải cotton, vải kaki.
Ví dụ: 这条休闲裤比牛仔裤更柔软。
(Zhè tiáo xiūxián kù bǐ niúzǎikù gèng róuruǎn.)
Chiếc quần thoải mái này mềm hơn quần jeans.
西裤 (xīkù): Quần tây, thường mang phong cách trang trọng hơn.
Khác biệt: 西裤 thường dùng trong các dịp trang trọng, trong khi 牛仔裤 mang tính casual hơn.
Ví dụ: 工作场合我穿西裤,平时穿牛仔裤。
(Gōngzuò chǎnghé wǒ chuān xīkù, píngshí chuān niúzǎikù.)
Trong môi trường làm việc tôi mặc quần tây, bình thường thì mặc quần jeans.

  1. Lưu ý văn hóa và mẹo giao tiếp
    Văn hóa sử dụng 牛仔裤:
    Trong văn hóa Trung Quốc hiện đại, 牛仔裤 là biểu tượng của phong cách trẻ trung, năng động, và được giới trẻ đặc biệt ưa chuộng. Các thương hiệu như Levi’s, Uniqlo, hoặc các nhãn nội địa Trung Quốc thường quảng bá 牛仔裤 như một món đồ không thể thiếu trong tủ đồ.
    牛仔裤 được xem là món đồ thời trang linh hoạt, có thể phối với áo thun, áo sơ mi, hoặc áo khoác để tạo ra nhiều phong cách khác nhau.
    Trong một số môi trường truyền thống hoặc công sở nghiêm túc, 牛仔裤 có thể bị coi là không đủ trang trọng, nhưng xu hướng này đang thay đổi với sự xuất hiện của các thiết kế jeans cao cấp.
    Mẹo giao tiếp:
    Khi nói về 牛仔裤, hãy kết hợp với các tính từ như 休闲 (thư giãn), 深色 (màu tối), hoặc 时尚 (thời trang) để mô tả phong cách:
    Ví dụ: 我想买一条休闲的牛仔裤。
    (Wǒ xiǎng mǎi yītiáo xiūxián de niúzǎikù.)
    Tôi muốn mua một chiếc quần jeans thoải mái.
    Khi hỏi về 牛仔裤, sử dụng các câu hỏi như 有什么牛仔裤可以推荐? để nghe tự nhiên hơn:
    Ví dụ: 这家店有什么牛仔裤可以推荐吗?
    (Zhè jiā diàn yǒu shénme niúzǎikù kěyǐ tuījiàn ma?)
    Cửa hàng này có quần jeans nào để đề xuất không?
    Khi phối đồ, hãy nhấn mạnh sự linh hoạt của 牛仔裤:
    Ví dụ: 牛仔裤可以搭配任何上衣。
    (Niúzǎikù kěyǐ dāpèi rènhé shàngyī.)
    Quần jeans có thể phối với bất kỳ áo nào.
  2. 牛仔裤 là gì?
    牛仔裤 (niúzǎikù) có nghĩa là quần bò, quần jean, tức là loại quần dài được làm từ vải denim – loại vải có độ bền cao, thường được nhuộm màu xanh đậm hoặc xanh nhạt. Đây là một loại trang phục phổ biến trên toàn thế giới.
  3. Phân tích từ vựng
    Thành phần Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
    牛仔 niúzǎi cowboy (cao bồi)
    裤 kù quần

牛仔裤 nghĩa đen là “quần của cao bồi”, bởi vì loại quần này vốn được cao bồi miền Tây nước Mỹ sử dụng trong công việc đồng áng nhờ độ bền cao.

=> 牛仔裤 = Quần jean / Quần bò / Quần denim

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – dùng để chỉ một loại trang phục (quần dài), thường mặc hàng ngày, có thể mặc cả nam và nữ.
  2. Các cách sử dụng phổ biến
    Một số cách nói thông dụng có chứa từ 牛仔裤:

穿牛仔裤 (chuān niúzǎikù): mặc quần jean

一条牛仔裤 (yī tiáo niúzǎikù): một chiếc quần jean

破洞牛仔裤 (pòdòng niúzǎikù): quần jean rách

紧身牛仔裤 (jǐnshēn niúzǎikù): quần jean bó

宽松牛仔裤 (kuānsōng niúzǎikù): quần jean rộng, ống suông

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我每天上班都穿牛仔裤,因为很舒服。
    Wǒ měitiān shàngbān dōu chuān niúzǎikù, yīnwèi hěn shūfu.
    Tôi mặc quần jean đi làm mỗi ngày vì rất thoải mái.

Ví dụ 2:
这条牛仔裤的颜色很好看,也很合身。
Zhè tiáo niúzǎikù de yánsè hěn hǎokàn, yě hěn héshēn.
Chiếc quần jean này có màu rất đẹp và vừa người.

Ví dụ 3:
她喜欢穿高腰牛仔裤,显得腿更长。
Tā xǐhuān chuān gāoyāo niúzǎikù, xiǎnde tuǐ gèng cháng.
Cô ấy thích mặc quần jean cạp cao, trông chân dài hơn.

Ví dụ 4:
我不喜欢紧身牛仔裤,穿起来不太舒服。
Wǒ bù xǐhuān jǐnshēn niúzǎikù, chuān qǐlái bù tài shūfu.
Tôi không thích quần jean bó, mặc vào cảm thấy không thoải mái lắm.

Ví dụ 5:
这家服装店的牛仔裤正在打折,赶紧去看看吧!
Zhè jiā fúzhuāngdiàn de niúzǎikù zhèngzài dǎzhé, gǎnjǐn qù kànkan ba!
Cửa hàng này đang giảm giá quần jean, mau đến xem thử đi!

Ví dụ 6:
夏天的时候我不太穿牛仔裤,因为比较热。
Xiàtiān de shíhou wǒ bù tài chuān niúzǎikù, yīnwèi bǐjiào rè.
Vào mùa hè tôi không hay mặc quần jean vì khá nóng.

Ví dụ 7:
牛仔裤是一种非常百搭的服装,可以配任何上衣。
Niúzǎikù shì yī zhǒng fēicháng bǎidā de fúzhuāng, kěyǐ pèi rènhé shàngyī.
Quần jean là một loại trang phục rất dễ phối, có thể mặc với bất kỳ áo nào.

  1. Từ vựng liên quan đến 牛仔裤
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    上衣 shàngyī áo (áo trên)
    裤子 kùzi quần
    牛仔衣 niúzǎiyī áo khoác jean / áo bò
    高腰 gāoyāo cạp cao
    低腰 dīyāo cạp thấp
    破洞 pòdòng rách, lỗ thủng
    合身 héshēn vừa người
    百搭 bǎidā dễ phối đồ
  2. Lưu ý trong ngữ pháp và giao tiếp
    Khi nói đến số lượng quần, người ta dùng lượng từ 条 (tiáo):
    一条牛仔裤 (một chiếc quần jean)
    两条牛仔裤 (hai chiếc quần jean)

Khi mô tả phong cách thời trang:
牛仔裤 thường đi kèm với những mô tả về phong cách năng động, trẻ trung, thoải mái.

Từ 牛仔裤 (niúzǎikù) là một từ vựng quen thuộc và không thể thiếu trong chủ đề trang phục – thời trang trong tiếng Trung. Nắm vững cách sử dụng từ này cùng các cấu trúc ngữ pháp liên quan sẽ giúp bạn tự tin khi nói về mua sắm, phối đồ, mô tả trang phục cá nhân, và tham gia các cuộc hội thoại về thời trang hiện đại.

  1. 牛仔裤 là gì?
    Chữ Hán: 牛仔裤
    Phiên âm: niúzǎikù
    Giản thể: 牛仔裤
    Phồn thể: 牛仔褲
  2. Giải nghĩa từ 牛仔裤
    牛仔裤 là danh từ (名词), nghĩa là quần jeans, hay còn gọi là quần bò – một loại quần làm bằng vải denim, thường được dùng phổ biến trong thời trang hằng ngày.

Cấu tạo từ:
牛仔 (niúzǎi): cowboy, cao bồi
Trong tiếng Trung hiện đại, từ này còn dùng để chỉ chất liệu “jeans” (vải denim).

裤 (kù): quần (pants/trousers)
Ví dụ: 裤子 (kùzi) = cái quần
➡️ Kết hợp lại:
牛仔裤 (niúzǎikù) = quần jeans, quần vải bò

  1. Loại từ và cách dùng
    Loại từ: Danh từ (名词)

Có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc thành phần định ngữ trong câu

Có thể kết hợp với số lượng + lượng từ 条 (tiáo): 一条牛仔裤 = một chiếc quần jeans

  1. Mẫu câu thông dụng với 牛仔裤
    Mẫu câu 1:
    我买了一条新牛仔裤。
    Wǒ mǎile yì tiáo xīn niúzǎikù.
    Tôi đã mua một chiếc quần jeans mới.

→ “一条牛仔裤” = một chiếc quần bò. Dùng lượng từ “条”.

Mẫu câu 2:
她穿牛仔裤很好看。
Tā chuān niúzǎikù hěn hǎokàn.
Cô ấy mặc quần jeans rất đẹp.

→ “穿牛仔裤” = mặc quần bò

Mẫu câu 3:
我不喜欢太紧的牛仔裤。
Wǒ bù xǐhuān tài jǐn de niúzǎikù.
Tôi không thích quần jeans quá bó.

→ “太紧的牛仔裤” = quần bò bó sát

Mẫu câu 4:
夏天穿牛仔裤会觉得热吗?
Xiàtiān chuān niúzǎikù huì juéde rè ma?
Mặc quần jeans vào mùa hè có cảm thấy nóng không?

→ Từ này được dùng như một trang phục trong ngữ cảnh mùa, thời tiết

Mẫu câu 5:
他每天都穿着破旧的牛仔裤。
Tā měitiān dōu chuānzhe pòjiù de niúzǎikù.
Anh ấy ngày nào cũng mặc chiếc quần jeans cũ rách.

→ “破旧的牛仔裤” = quần bò cũ và rách

  1. Các ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 6:
    你喜欢直筒牛仔裤还是紧身牛仔裤?
    Nǐ xǐhuān zhítǒng niúzǎikù háishì jǐnshēn niúzǎikù?
    Bạn thích quần jeans ống suông hay quần jeans bó?

→ Loại quần jeans:

直筒牛仔裤 = quần jeans ống suông

紧身牛仔裤 = quần jeans bó

Ví dụ 7:
这条牛仔裤太长了,我需要改一改。
Zhè tiáo niúzǎikù tài cháng le, wǒ xūyào gǎi yì gǎi.
Chiếc quần jeans này quá dài, tôi cần sửa lại một chút.

→ “改一改” = sửa lại

Ví dụ 8:
牛仔裤是年轻人最常穿的裤子之一。
Niúzǎikù shì niánqīngrén zuì cháng chuān de kùzi zhī yī.
Quần jeans là một trong những loại quần người trẻ mặc nhiều nhất.

Ví dụ 9:
这家店有各种风格的牛仔裤。
Zhè jiā diàn yǒu gèzhǒng fēnggé de niúzǎikù.
Tiệm này có nhiều loại quần jeans với phong cách khác nhau.

Ví dụ 10:
他穿着牛仔裤和白衬衫,看起来很随意。
Tā chuānzhe niúzǎikù hé bái chènshān, kàn qǐlái hěn suíyì.
Anh ấy mặc quần jeans và áo sơ mi trắng, trông rất thoải mái.

  1. Các loại 牛仔裤 thường gặp (có nghĩa tiếng Việt)
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
    牛仔裤 (niúzǎikù) quần jeans quần bò thông thường
    紧身牛仔裤 (jǐnshēn …) quần jeans bó skinny jeans
    破洞牛仔裤 (pòdòng …) quần jeans rách ripped jeans
    高腰牛仔裤 (gāoyāo …) quần jeans cạp cao high-waisted jeans
    喇叭牛仔裤 (lǎba …) quần jeans ống loe flare jeans
    宽松牛仔裤 (kuānsōng …) quần jeans rộng loose-fit jeans
    短牛仔裤 (duǎn …) quần short jeans quần short bò (quần bò ngắn)
  2. Các động từ thường đi với 牛仔裤
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ ngắn
    穿牛仔裤 mặc quần jeans 她穿牛仔裤很时尚。
    买牛仔裤 mua quần jeans 我想买一条黑色牛仔裤。
    洗牛仔裤 giặt quần jeans 牛仔裤不能洗太频繁。
    试牛仔裤 thử quần jeans 你可以试试看这条牛仔裤。
    改牛仔裤 sửa quần jeans 裤子太长了,需要改一下。
  3. Tổng kết từ 牛仔裤
    Tiêu chí Thông tin
    Từ vựng chính 牛仔裤 (niúzǎikù)
    Nghĩa tiếng Việt Quần jeans, quần bò
    Loại từ Danh từ
    Lượng từ đi kèm 条 (tiáo)
    Tình huống dùng phổ biến Thời trang, đời sống thường ngày

牛仔裤 (niúzǎikù) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là quần jean hoặc quần bò trong tiếng Việt. Đây là loại quần dài được may từ chất liệu denim hoặc vải bò, thường có màu xanh dương hoặc xanh đậm, rất phổ biến trong thời trang thường ngày.

  1. Giải thích chi tiết
    牛仔 (niúzǎi): nguyên gốc nghĩa là “cao bồi”, về sau được dùng để chỉ quần áo mang phong cách cao bồi miền Tây nước Mỹ, đặc biệt là chất liệu denim.

裤 (kù): quần
→ 牛仔裤: quần kiểu cao bồi = quần jean

Nguồn gốc:
Từ này xuất phát từ trang phục lao động của những người cao bồi Mỹ vào thế kỷ 19. Sau đó, quần jean trở thành biểu tượng thời trang toàn cầu vì độ bền, tính tiện dụng và phong cách cá tính.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một loại trang phục cụ thể – quần jean.
  2. Các đặc điểm và cách dùng phổ biến
    牛仔裤 có thể chia thành nhiều kiểu:

紧身牛仔裤 (jǐnshēn niúzǎikù): quần jean bó

直筒牛仔裤 (zhítǒng niúzǎikù): quần jean ống suông

破洞牛仔裤 (pòdòng niúzǎikù): quần jean rách

高腰牛仔裤 (gāoyāo niúzǎikù): quần jean cạp cao

短款牛仔裤 (duǎnkuǎn niúzǎikù): quần short jean

Là món đồ phổ biến cả nam và nữ đều mặc được.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    穿 + 牛仔裤
     → mặc quần jean
     Ví dụ: 他今天穿了一条牛仔裤。

一条 + 牛仔裤
 → một chiếc quần jean
 “条” là lượng từ dùng cho quần áo dạng dài như quần, khăn,…

…的牛仔裤
 → quần jean có đặc điểm gì đó
 Ví dụ: 黑色的牛仔裤 (quần jean màu đen), 紧身的牛仔裤 (quần jean bó)

  1. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    她喜欢穿高腰牛仔裤,看起来很有气质。
    Tā xǐhuān chuān gāoyāo niúzǎikù, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì.
    Cô ấy thích mặc quần jean cạp cao, trông rất có khí chất.

Ví dụ 2:
这条牛仔裤是我去年买的,还很新。
Zhè tiáo niúzǎikù shì wǒ qùnián mǎi de, hái hěn xīn.
Chiếc quần jean này tôi mua năm ngoái, vẫn còn rất mới.

Ví dụ 3:
你有没有黑色的牛仔裤?我想试试看。
Nǐ yǒu méiyǒu hēisè de niúzǎikù? Wǒ xiǎng shì shìkàn.
Bạn có quần jean màu đen không? Tôi muốn thử xem sao.

Ví dụ 4:
他穿了一条破洞牛仔裤,看起来很时尚。
Tā chuān le yì tiáo pòdòng niúzǎikù, kàn qǐlái hěn shíshàng.
Anh ấy mặc một chiếc quần jean rách, trông rất thời thượng.

Ví dụ 5:
这家服装店的牛仔裤种类很多,价格也不贵。
Zhè jiā fúzhuāngdiàn de niúzǎikù zhǒnglèi hěn duō, jiàgé yě bù guì.
Cửa hàng quần áo này có nhiều loại quần jean, giá cả cũng không đắt.

Ví dụ 6:
今天太热了,不适合穿牛仔裤。
Jīntiān tài rè le, bú shìhé chuān niúzǎikù.
Hôm nay nóng quá, không thích hợp mặc quần jean.

Ví dụ 7:
牛仔裤是最常见的休闲服之一。
Niúzǎikù shì zuì chángjiàn de xiūxiánfú zhī yī.
Quần jean là một trong những trang phục thường ngày phổ biến nhất.

  1. Từ vựng liên quan
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    上衣 shàngyī áo (phần trên)
    衬衫 chènshān áo sơ mi
    裙子 qúnzi váy
    裤子 kùzi quần
    破洞 pòdòng lỗ thủng / rách
    休闲装 xiūxiánzhuāng trang phục thường ngày
    贴身 tiēshēn ôm sát cơ thể (bó)
    时尚 shíshàng thời thượng, hợp thời trang
  2. Định nghĩa của 牛仔裤 (niúzǎikù)
    牛仔裤 (niúzǎikù) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, nghĩa là:

Quần bò, quần jean (tiếng Việt thường gọi là “quần jeans”, “quần bò”).

Loại quần làm từ vải denim, có độ bền cao, kiểu dáng đa dạng, phổ biến trên toàn thế giới.

  1. Thành phần từ
    牛仔 (niúzǎi): cao bồi, cowboy

裤 (kù): quần

=> 牛仔裤 = quần cao bồi = quần jean / quần bò

Tên gọi này bắt nguồn từ hình ảnh những người cao bồi Mỹ hay mặc quần làm từ vải denim bền chắc.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một loại trang phục cụ thể.
  2. Đặc điểm của 牛仔裤
    Chất liệu: vải denim (牛仔布 niúzǎi bù).

Đặc tính: bền chắc, khó rách, dễ giặt, ít nhăn.

Phong cách: đa dạng từ truyền thống (ống suông) đến hiện đại (ống bó, rách, loe).

Phù hợp với nhiều dịp: mặc thường ngày, đi chơi, đi học, đi làm (trong phong cách casual).

  1. Một số loại 牛仔裤 trong tiếng Trung
    紧身牛仔裤 (jǐnshēn niúzǎikù): quần jean bó, skinny jeans

直筒牛仔裤 (zhítǒng niúzǎikù): quần jean ống suông

喇叭牛仔裤 (lǎbā niúzǎikù): quần jean ống loe

破洞牛仔裤 (pòdòng niúzǎikù): quần jean rách

高腰牛仔裤 (gāoyāo niúzǎikù): quần jean cạp cao

短款牛仔裤 (duǎnkuǎn niúzǎikù): quần short jean

  1. Ví dụ trong câu
    Mẫu câu đơn giản
    我买了一条牛仔裤。

Wǒ mǎile yī tiáo niúzǎikù.

Tôi đã mua một chiếc quần jean.

他的牛仔裤很时尚。

Tā de niúzǎikù hěn shíshàng.

Quần jean của anh ấy rất thời trang.

Mẫu câu miêu tả chi tiết
这条牛仔裤的质量很好。

Zhè tiáo niúzǎikù de zhìliàng hěn hǎo.

Chiếc quần jean này có chất lượng rất tốt.

她喜欢穿破洞牛仔裤。

Tā xǐhuān chuān pòdòng niúzǎikù.

Cô ấy thích mặc quần jean rách.

Mẫu câu hỏi
你喜欢什么款式的牛仔裤?

Nǐ xǐhuān shénme kuǎnshì de niúzǎikù?

Bạn thích kiểu quần jean nào?

这家店有卖男士牛仔裤吗?

Zhè jiā diàn yǒu mài nánshì niúzǎikù ma?

Cửa hàng này có bán quần jean nam không?

Mẫu câu mua sắm
我想试试这条牛仔裤。

Wǒ xiǎng shìshi zhè tiáo niúzǎikù.

Tôi muốn thử chiếc quần jean này.

这条牛仔裤有大号的吗?

Zhè tiáo niúzǎikù yǒu dàhào de ma?

Chiếc quần jean này có cỡ lớn không?

Mẫu câu miêu tả sở thích
我平时喜欢穿牛仔裤和T恤。

Wǒ píngshí xǐhuān chuān niúzǎikù hé T-xù.

Bình thường tôi thích mặc quần jean và áo thun.

他觉得牛仔裤很舒服。

Tā juéde niúzǎikù hěn shūfu.

Anh ấy thấy quần jean rất thoải mái.

  1. Cụm từ thường gặp với 牛仔裤
    牛仔布 (niúzǎi bù): vải denim

牛仔外套 (niúzǎi wàitào): áo khoác jean

牛仔裙 (niúzǎi qún): váy jean

牛仔短裤 (niúzǎi duǎnkù): quần short jean

牛仔风 (niúzǎi fēng): phong cách jean / denim style

  1. Ý nghĩa và vai trò trong đời sống
    牛仔裤 là một trong những loại quần phổ biến nhất thế giới.

Ban đầu được thiết kế cho công nhân, cao bồi (chịu mài mòn, dễ giặt).

Ngày nay trở thành thời trang phổ biến, phù hợp nhiều lứa tuổi, giới tính.

Tượng trưng cho phong cách tự do, thoải mái, năng động.

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Là danh từ đếm được, trong tiếng Trung thường đếm bằng 条 (tiáo) – lượng từ dành cho quần áo dạng dài.

Ví dụ:

一条牛仔裤 (yī tiáo niúzǎikù): một chiếc quần jean

两条牛仔裤 (liǎng tiáo niúzǎikù): hai chiếc quần jean

牛仔裤 (niúzǎikù) nghĩa là quần jean, quần bò, là danh từ chỉ loại quần làm từ vải denim, có độ bền cao, thiết kế đa dạng, rất phổ biến trong đời sống hiện đại. Nó có nhiều biến thể kiểu dáng, phục vụ mọi nhu cầu thời trang từ giản dị đến cá tính.

  1. Định nghĩa từ 牛仔裤 (niúzǎikù)
    Hán tự: 牛仔裤

Phiên âm: niúzǎikù

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Quần bò, quần jean

Giải thích thành phần từ:
牛仔 (niúzǎi): cao bồi (người chăn bò ở miền Tây nước Mỹ)

裤 (kù): quần
→ 牛仔裤 nghĩa đen là “quần của cao bồi” – chính là quần jean hoặc quần bò, loại quần được làm bằng chất liệu vải denim, thường dày, bền và thời trang.

  1. Nguồn gốc và cách dùng
    Từ 牛仔裤 bắt nguồn từ văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ phong cách cao bồi miền Tây nước Mỹ.

Trong tiếng Trung hiện đại, từ này được dùng phổ biến để chỉ tất cả các loại quần denim bất kể kiểu dáng: ống đứng, ống suông, bó, rách, lưng cao…

Được sử dụng cả trong văn nói và văn viết, trong thời trang hàng ngày, mua sắm và quảng cáo.

  1. Cấu trúc và cách sử dụng trong câu
    穿 + 牛仔裤: mặc quần jean

一条 + 牛仔裤: một chiếc quần jean (量词: 条)

深色 / 浅色 + 牛仔裤: quần jean màu tối / màu sáng

紧身 / 宽松 / 破洞 + 牛仔裤: quần jean bó / rộng / rách

  1. Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我最喜欢穿牛仔裤,又舒服又百搭。
    Wǒ zuì xǐhuān chuān niúzǎikù, yòu shūfú yòu bǎidā.
    Tôi thích mặc quần jean nhất, vừa thoải mái lại dễ phối đồ.

Ví dụ 2:
她今天穿了一条深蓝色的牛仔裤,看起来很时尚。
Tā jīntiān chuān le yì tiáo shēnlánsè de niúzǎikù, kàn qǐlái hěn shíshàng.
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc quần jean xanh đậm, trông rất thời trang.

Ví dụ 3:
这家店的新款牛仔裤卖得很好。
Zhè jiā diàn de xīnkuǎn niúzǎikù mài de hěn hǎo.
Quần jean mẫu mới của cửa hàng này bán rất chạy.

Ví dụ 4:
牛仔裤适合搭配T恤或衬衫。
Niúzǎikù shìhé dāpèi T-xù huò chènshān.
Quần jean thích hợp phối với áo thun hoặc áo sơ mi.

Ví dụ 5:
你有没有一条黑色的牛仔裤借我穿?
Nǐ yǒu méiyǒu yì tiáo hēisè de niúzǎikù jiè wǒ chuān?
Bạn có chiếc quần jean màu đen nào cho mình mượn không?

  1. Một số kiểu 牛仔裤 thường gặp
    Hán tự Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    紧身牛仔裤 jǐnshēn niúzǎikù Quần jean bó (skinny jeans)
    直筒牛仔裤 zhítǒng niúzǎikù Quần jean ống đứng
    喇叭牛仔裤 lǎbā niúzǎikù Quần jean ống loe
    破洞牛仔裤 pòdòng niúzǎikù Quần jean rách
    高腰牛仔裤 gāoyāo niúzǎikù Quần jean cạp cao
    浅色牛仔裤 qiǎnsè niúzǎikù Quần jean màu sáng
    深色牛仔裤 shēnsè niúzǎikù Quần jean màu tối
    宽松牛仔裤 kuānsōng niúzǎikù Quần jean rộng
  2. So sánh 牛仔裤 với các loại quần khác
    Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    牛仔裤 niúzǎikù Quần jean
    裤子 kùzi Quần (nói chung)
    西装裤 xīzhuāngkù Quần tây
    短裤 duǎnkù Quần short, quần đùi
    运动裤 yùndòngkù Quần thể thao
    裙裤 qúnkù Quần váy
  3. Gợi ý ứng dụng thực tế
    Khi mua sắm, bạn có thể hỏi:
    你们有黑色的紧身牛仔裤吗?
    (Bạn có quần jean bó màu đen không?)

Khi mô tả phong cách thời trang cá nhân:
我平时穿T恤和牛仔裤,简单又舒服。
(Tôi thường mặc áo thun và quần jean, đơn giản mà thoải mái.)

Trong quảng cáo thời trang:
本季最新款牛仔裤,立体剪裁,修身显瘦!
(Quần jean mẫu mới mùa này, cắt may 3D, tôn dáng và gọn người!)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 牛仔裤 (niúzǎikù)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    牛仔裤 (niúzǎikù) là danh từ tiếng Trung, nghĩa là quần bò, quần jean, hay quần denim – một loại trang phục làm từ vải bông dày, dệt theo kiểu denim, ban đầu được sử dụng như trang phục lao động, ngày nay trở thành một mặt hàng thời trang phổ biến trên toàn thế giới.

Phân tích từ:

牛仔 (niúzǎi): cao bồi, cowboy

裤 (kù): quần

Kết hợp lại: 牛仔裤 nghĩa là quần của cao bồi, được hiểu là quần jean/quần bò – do quần loại này ban đầu được sử dụng bởi những người chăn bò ở miền Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词) – chỉ trang phục/quần áo.
  2. Giải thích ngữ nghĩa mở rộng:
    牛仔裤 không chỉ là một loại quần mà còn là biểu tượng thời trang đại chúng, có thể mặc trong nhiều hoàn cảnh khác nhau như:

Học tập

Làm việc (trong môi trường thoải mái, sáng tạo)

Đi chơi, dạo phố

Du lịch, hoạt động ngoài trời

Ngày nay, quần 牛仔裤 có rất nhiều kiểu dáng như:

直筒牛仔裤 (zhítǒng niúzǎikù): quần bò ống đứng

紧身牛仔裤 (jǐnshēn niúzǎikù): quần jean bó/sát

喇叭牛仔裤 (lǎbā niúzǎikù): quần bò ống loe

破洞牛仔裤 (pòdòng niúzǎikù): quần bò rách

高腰牛仔裤 (gāoyāo niúzǎikù): quần jean cạp cao

  1. Một số từ liên quan đến 牛仔裤:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    牛仔衣 niúzǎiyī Áo bò, áo denim
    牛仔布 niúzǎibù Vải bò, vải denim
    牛仔夹克 niúzǎi jiákè Áo khoác bò
    紧身牛仔裤 jǐnshēn niúzǎikù Quần jean bó sát
    高腰牛仔裤 gāoyāo niúzǎikù Quần jean cạp cao
    牛仔风格 niúzǎi fēnggé Phong cách denim/cao bồi
  2. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    他今天穿了一条蓝色的牛仔裤,看起来很休闲。
    Tā jīntiān chuān le yì tiáo lánsè de niúzǎikù, kàn qǐlái hěn xiūxián.
    Hôm nay anh ấy mặc một chiếc quần bò màu xanh, trông rất thoải mái.

Ví dụ 2:
我最喜欢穿牛仔裤,因为又舒服又百搭。
Wǒ zuì xǐhuān chuān niúzǎikù, yīnwèi yòu shūfu yòu bǎidā.
Tôi thích mặc quần jean nhất vì vừa thoải mái vừa dễ phối đồ.

Ví dụ 3:
这家店新推出了几款破洞牛仔裤,特别时尚。
Zhè jiā diàn xīn tuīchū le jǐ kuǎn pòdòng niúzǎikù, tèbié shíshàng.
Cửa hàng này vừa ra vài mẫu quần bò rách mới, rất thời trang.

Ví dụ 4:
她买了一条高腰牛仔裤,让腿看起来更长。
Tā mǎi le yì tiáo gāoyāo niúzǎikù, ràng tuǐ kàn qǐlái gèng cháng.
Cô ấy mua một chiếc quần jean cạp cao, giúp chân trông dài hơn.

Ví dụ 5:
牛仔裤是每个人衣柜里必不可少的单品。
Niúzǎikù shì měi gèrén yīguì lǐ bì bùkě shǎo de dānpǐn.
Quần jean là món đồ không thể thiếu trong tủ quần áo của mỗi người.

Ví dụ 6:
这种牛仔裤的布料很结实,穿几年都不会坏。
Zhè zhǒng niúzǎikù de bùliào hěn jiéshi, chuān jǐ nián dōu bù huì huài.
Loại vải bò này rất bền, mặc vài năm cũng không hỏng.

Ví dụ 7:
你有没有黑色的牛仔裤?我想搭配那件衬衫。
Nǐ yǒu méiyǒu hēisè de niúzǎikù? Wǒ xiǎng dāpèi nà jiàn chènshān.
Bạn có quần bò màu đen không? Tôi muốn phối với chiếc áo sơ mi đó.

Ví dụ 8:
牛仔裤搭配运动鞋是经典又休闲的穿搭。
Niúzǎikù dāpèi yùndòngxié shì jīngdiǎn yòu xiūxián de chuāndā.
Quần jean phối với giày thể thao là kiểu ăn mặc kinh điển và thoải mái.

Ví dụ 9:
这条牛仔裤太紧了,我想换一条大一号的。
Zhè tiáo niúzǎikù tài jǐn le, wǒ xiǎng huàn yì tiáo dà yī hào de.
Chiếc quần bò này quá chật, tôi muốn đổi sang size lớn hơn.

Ví dụ 10:
她穿着一条白色牛仔裤,看上去干净又利落。
Tā chuānzhe yì tiáo báisè niúzǎikù, kàn shàngqù gānjìng yòu lìluò.
Cô ấy mặc một chiếc quần bò màu trắng, trông sạch sẽ và gọn gàng.

  1. Tình huống sử dụng thực tế của từ 牛仔裤:
    a. Trong thời trang:
    牛仔裤常年不过时,是时尚界的常青款。
    Quần jean không bao giờ lỗi mốt, luôn là món thời trang kinh điển.

b. Trong mua sắm:
顾客:请问有这款牛仔裤的蓝色款吗?
Khách: Xin hỏi mẫu quần bò này có màu xanh không?

店员:这条牛仔裤有S、M、L三个尺码。
Nhân viên: Chiếc quần jean này có ba size: S, M, L.

c. Trong quảng cáo thời trang:
这款牛仔裤采用高弹力面料,贴合身形,舒适透气。
Mẫu quần jean này dùng chất liệu co giãn cao, ôm dáng, thoáng khí thoải mái.

  1. Ghi nhớ quan trọng:
    Từ 牛仔裤 rất phổ biến trong các ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt liên quan đến thời trang, mua sắm, phong cách sống, và giao tiếp đời thường.

Phân biệt rõ:

裤子 (kùzi): quần nói chung

牛仔裤 (niúzǎikù): quần jean

西裤 (xīkù): quần tây

运动裤 (yùndòngkù): quần thể thao

  1. 牛仔裤 (niúzǎikù) là gì?
    牛仔裤 là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ quần bò, quần jean, hay quần denim — một loại quần làm bằng chất liệu vải bò, thường được sử dụng rộng rãi trong thời trang đời thường.

Từ này gồm hai phần:

牛仔 (niúzǎi): nguyên nghĩa là “cao bồi” (cowboy), nhưng trong ngữ cảnh thời trang thì chỉ vải denim hoặc quần áo phong cách cao bồi.

裤 (kù): là chữ viết tắt của 裤子 (kùzi), nghĩa là quần.

→ Kết hợp lại: 牛仔裤 = quần jean, hay quần bò.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ một loại trang phục.
  2. Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
    牛仔裤 là loại quần có đặc điểm:

Được làm bằng vải denim, thường có màu xanh lam, xanh đậm, đen, hoặc các màu nhuộm khác.

Thiết kế đa dạng: ống suông, ống rộng, ống loe, ống bó (skinny), rách gối, lưng cao/thấp, v.v.

Phổ biến trong thời trang đời thường, dễ phối đồ, bền và linh hoạt.

  1. Ví dụ kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ đơn giản:
    他今天穿了一条牛仔裤。
    Phiên âm: Tā jīntiān chuān le yì tiáo niúzǎikù.
    Dịch: Hôm nay anh ấy mặc một chiếc quần bò.

这条牛仔裤很合身。
Phiên âm: Zhè tiáo niúzǎikù hěn héshēn.
Dịch: Chiếc quần jean này rất vừa vặn.

你喜欢穿牛仔裤还是裙子?
Phiên âm: Nǐ xǐhuān chuān niúzǎikù háishi qúnzi?
Dịch: Bạn thích mặc quần jean hay váy?

我的牛仔裤破了一个洞。
Phiên âm: Wǒ de niúzǎikù pò le yī gè dòng.
Dịch: Quần bò của tôi bị rách một lỗ.

Ví dụ nâng cao:
牛仔裤是一种非常受欢迎的休闲服装,几乎每个人的衣柜里都有几条。
Phiên âm: Niúzǎikù shì yī zhǒng fēicháng shòu huānyíng de xiūxián fúzhuāng, jīhū měi gèrén de yīguì lǐ dōu yǒu jǐ tiáo.
Dịch: Quần jean là một loại trang phục thông dụng và được ưa chuộng, hầu như ai cũng có vài chiếc trong tủ đồ.

虽然这条牛仔裤很贵,但质量非常好,穿起来也很舒服。
Phiên âm: Suīrán zhè tiáo niúzǎikù hěn guì, dàn zhìliàng fēicháng hǎo, chuān qǐlái yě hěn shūfu.
Dịch: Mặc dù chiếc quần jean này rất đắt, nhưng chất lượng rất tốt, mặc vào cũng rất thoải mái.

  1. Một số cụm từ mở rộng với 牛仔裤
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    紧身牛仔裤 jǐnshēn niúzǎikù quần jean bó (skinny jeans)
    宽松牛仔裤 kuānsōng niúzǎikù quần jean ống rộng
    高腰牛仔裤 gāoyāo niúzǎikù quần jean lưng cao
    破洞牛仔裤 pòdòng niúzǎikù quần jean rách
    黑色牛仔裤 hēisè niúzǎikù quần jean màu đen
    牛仔裤品牌 niúzǎikù pǐnpái thương hiệu quần jean
    牛仔裤搭配 niúzǎikù dāpèi phối đồ với quần jean
  2. So sánh 牛仔裤 với các loại quần khác trong tiếng Trung
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    牛仔裤 niúzǎikù quần jean, quần bò
    西装裤 xīzhuāngkù quần tây, quần vest
    休闲裤 xiūxiánkù quần thường, quần vải mềm
    运动裤 yùndòngkù quần thể thao
    短裤 duǎnkù quần ngắn, quần short

牛仔裤 (niúzǎikù) là một từ vựng cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, liên quan mật thiết đến thời trang, mua sắm, và cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững từ này giúp bạn:

Mô tả phong cách ăn mặc

Giao tiếp khi đi mua sắm quần áo

Viết, nói về thời trang và đời sống

Từ vựng tiếng Trung “牛仔裤” (phiên âm: niúzǎikù) là một từ rất phổ biến, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến thời trang, trang phục, mua sắm, phong cách cá nhân.

Dưới đây là phần giải thích đầy đủ, chi tiết về từ này, bao gồm nghĩa, loại từ, cấu tạo từ, các ví dụ mẫu câu, và những cụm từ thường gặp kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt.

  1. 牛仔裤 là gì?
    牛仔裤 (niúzǎikù) có nghĩa là:

Quần bò, quần jean, quần denim

Là loại quần được may bằng vải bò (vải denim), thường được dùng trong trang phục thường ngày, phong cách năng động, trẻ trung.

  1. Cấu tạo từ
    牛仔 (niúzǎi): ban đầu có nghĩa là “cao bồi”, “cowboy” – từ mượn từ văn hóa phương Tây

裤 (kù): quần (trong tiếng Trung, thường chỉ các loại quần nói chung)

Gộp lại, 牛仔裤 nghĩa là “quần của cao bồi”, ám chỉ loại quần bò ban đầu do cao bồi Mỹ mặc – ngày nay là quần jean phổ thông.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Dùng để chỉ một loại trang phục – quần jean.

Có thể đóng vai trò là bổ ngữ trong cụm danh từ hoặc chủ ngữ, tân ngữ trong câu.

  1. Các ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我每天上学都穿牛仔裤,很舒服。
    Wǒ měitiān shàngxué dōu chuān niúzǎikù, hěn shūfu.
    Mỗi ngày đi học tôi đều mặc quần jean, rất thoải mái.

Ví dụ 2:
这条牛仔裤是我去年买的,质量很好。
Zhè tiáo niúzǎikù shì wǒ qùnián mǎi de, zhìliàng hěn hǎo.
Chiếc quần bò này tôi mua từ năm ngoái, chất lượng rất tốt.

Ví dụ 3:
她喜欢搭配白衬衫和蓝色牛仔裤。
Tā xǐhuān dāpèi bái chènshān hé lánsè niúzǎikù.
Cô ấy thích phối áo sơ mi trắng với quần jean xanh.

Ví dụ 4:
牛仔裤适合各种场合,不容易过时。
Niúzǎikù shìhé gèzhǒng chǎnghé, bù róngyì guòshí.
Quần jean phù hợp với nhiều dịp, không dễ lỗi mốt.

Ví dụ 5:
你喜欢紧身牛仔裤还是宽松牛仔裤?
Nǐ xǐhuān jǐnshēn niúzǎikù háishì kuānsōng niúzǎikù?
Bạn thích quần jean bó hay quần jean rộng?

  1. Một số cụm từ thông dụng với 牛仔裤
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    蓝色牛仔裤 lánsè niúzǎikù quần jean xanh
    紧身牛仔裤 jǐnshēn niúzǎikù quần jean bó
    宽松牛仔裤 kuānsōng niúzǎikù quần jean rộng
    破洞牛仔裤 pòdòng niúzǎikù quần jean rách
    高腰牛仔裤 gāoyāo niúzǎikù quần jean cạp cao
    修身牛仔裤 xiūshēn niúzǎikù quần jean ôm dáng
    牛仔裤品牌 niúzǎikù pǐnpái thương hiệu quần jean
  2. Mẹo sử dụng và lưu ý
    Khi dùng từ “牛仔裤” trong câu, nếu nói đến một chiếc quần cụ thể, thường thêm lượng từ “条” (tiáo): 一条牛仔裤 (một chiếc quần bò).

Có thể miêu tả bằng tính từ phía trước như “新” (mới), “旧” (cũ), “破洞的” (rách), “黑色的” (màu đen)…

  1. So sánh với các loại quần khác
    Từ Phiên âm Nghĩa
    牛仔裤 niúzǎikù Quần jean, quần bò
    西裤 xīkù Quần âu
    运动裤 yùndòngkù Quần thể thao
    短裤 duǎnkù Quần đùi, quần short
    裙裤 qúnkù Quần váy
    长裤 chángkù Quần dài (chung chung)

牛仔裤 (niúzǎikù) là một danh từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ loại quần jean phổ biến trong thời trang hằng ngày. Quần jean được yêu thích bởi:

Tính tiện lợi, thoải mái

Phù hợp với nhiều kiểu phối đồ

Không lỗi thời, dễ kết hợp

Có nhiều phong cách: ôm, rộng, rách, cạp cao, tối màu, sáng màu…

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Đây là một trong những cuốn giáo trình tiếng Trung Kế toán được giảng dạy tiếng Trung mỗi ngày trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc online lớn nhất toàn quốc. Tác phẩm Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) và đồng thời được lưu trữ cũng như cất giữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất cả Nước. Nền tảng CHINEMASTER education chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung giao tiếp Kế toán, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung thực chiến theo hệ thống giáo trình Hán ngữ Kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Giáo trình Kế toán tiếng Trung - Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên ngành kinh điển tiếp theo thuộc hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education (MASTEREDU) – hệ thống đào tạo tiếng Trung lớn nhất Việt Nam hiện nay. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo trình thông thường mà còn là tài liệu cốt lõi được giảng dạy hàng ngày bằng tiếng Trung tại hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER Education. Với nội dung tập trung sâu vào chuyên môn kế toán thực tiễn (tiền lương, bảo hiểm xã hội, thu chi), giáo trình giúp học viên nhanh chóng làm chủ thuật ngữ chuyên ngành, cấu trúc câu chuyên môn và kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường kế toán Việt Nam – Trung Quốc.