HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster推荐 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

推荐 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“推荐” (phiên âm: tuījiàn) là một động từ thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là “giới thiệu” hoặc “đề xuất”. Từ này thường được sử dụng để diễn đạt hành động đưa ra lời khuyên, đề xuất một người, một vật hoặc một lựa chọn nào đó cho người khác, dựa trên đánh giá tốt hoặc sự yêu thích. 推荐 (tuījiàn) trong tiếng Trung nghĩa là "giới thiệu, đề xuất, khuyên dùng". Đây là một động từ được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong ngữ cảnh mua sắm, du lịch, phim ảnh, sách vở, hoặc khi muốn đưa ra lời khuyên cho người khác về một lựa chọn nào đó. 1. Cấu tạo và ý nghĩa của từ 推荐 推 (tuī): đẩy, thúc đẩy 荐 (jiàn): tiến cử, giới thiệu → Khi ghép lại thành 推荐, mang ý nghĩa là đưa ra lời khuyên hoặc giới thiệu một điều gì đó cho người khác biết và cân nhắc. Ví dụ: 推荐一家餐厅 (giới thiệu một nhà hàng), 推荐一本书 (đề xuất một quyển sách)...

5/5 - (1 bình chọn)

推荐 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 推荐 là gì?
    推荐 là một động từ trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là giới thiệu, đề cử, tiến cử, hoặc đề xuất một người, một sự vật hay một ý kiến nào đó cho người khác vì cho rằng nó có giá trị, phù hợp, có lợi ích, hoặc đáng tin cậy.

Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp, kinh doanh, giáo dục, tuyển dụng và truyền thông.

  1. Phân tích từ vựng
    Tiếng Trung: 推荐

Phiên âm (Pinyin): tuījiàn

Loại từ: Động từ (动词)

Tiếng Việt: Giới thiệu, tiến cử, đề xuất, đề cử, khuyên dùng

  1. Giải nghĩa chi tiết từng thành phần
    推 (tuī): đẩy, thúc đẩy, đề xuất

荐 (jiàn): giới thiệu, tiến cử

Khi ghép lại, 推荐 có nghĩa là đưa ra một gợi ý, đề cử, giới thiệu một người hoặc vật nào đó một cách tích cực và chủ động.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 推荐
    Giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ
    Ví dụ: giới thiệu nhà hàng, phim ảnh, sách, ứng dụng, địa điểm du lịch

Đề cử hoặc tiến cử người khác
Ví dụ: giới thiệu bạn bè xin việc, đề cử ai đó vào một vị trí, chức vụ, học bổng

Đề xuất ý kiến hoặc phương án
Ví dụ: đề xuất giải pháp, phương pháp làm việc, kế hoạch thực hiện

Thư giới thiệu hoặc hệ thống gợi ý
Ví dụ: 推荐信 (thư giới thiệu), 推荐系统 (hệ thống gợi ý trong AI hoặc thương mại điện tử)

  1. Một số cụm từ phổ biến với 推荐
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    推荐信 tuījiàn xìn thư giới thiệu
    推荐人 tuījiàn rén người giới thiệu
    推荐系统 tuījiàn xìtǒng hệ thống gợi ý
    推荐职位 tuījiàn zhíwèi vị trí được đề cử
    推荐产品 tuījiàn chǎnpǐn sản phẩm được giới thiệu
    被推荐人 bèi tuījiàn rén người được giới thiệu
    强烈推荐 qiángliè tuījiàn đặc biệt đề cử / giới thiệu mạnh mẽ
  2. Ví dụ sử dụng 推荐 trong câu (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1: Giới thiệu sản phẩm
    我向你推荐这款新手机,性能非常好。
    Wǒ xiàng nǐ tuījiàn zhè kuǎn xīn shǒujī, xìngnéng fēicháng hǎo.
    Tôi giới thiệu cho bạn chiếc điện thoại mới này, hiệu năng rất tốt.

Ví dụ 2: Đề cử người vào vị trí công việc
他是我推荐的人,非常适合这个职位。
Tā shì wǒ tuījiàn de rén, fēicháng shìhé zhège zhíwèi.
Anh ấy là người tôi đề cử, rất phù hợp với vị trí này.

Ví dụ 3: Hỏi xin lời giới thiệu
你能给我推荐一家靠谱的中餐馆吗?
Nǐ néng gěi wǒ tuījiàn yì jiā kàopǔ de zhōngcānguǎn ma?
Bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng Trung Hoa đáng tin cậy không?

Ví dụ 4: Viết thư giới thiệu
教授为我写了一封推荐信,帮我申请奖学金。
Jiàoshòu wèi wǒ xiě le yì fēng tuījiànxìn, bāng wǒ shēnqǐng jiǎngxuéjīn.
Giáo sư đã viết một lá thư giới thiệu giúp tôi xin học bổng.

Ví dụ 5: Gợi ý sử dụng dịch vụ
如果你喜欢喝咖啡,我推荐你去那家店。
Rúguǒ nǐ xǐhuān hē kāfēi, wǒ tuījiàn nǐ qù nà jiā diàn.
Nếu bạn thích uống cà phê, tôi khuyên bạn nên đến quán đó.

Ví dụ 6: Giới thiệu sách
这是一本值得阅读的书,我强烈推荐。
Zhè shì yì běn zhídé yuèdú de shū, wǒ qiángliè tuījiàn.
Đây là một cuốn sách đáng đọc, tôi đặc biệt giới thiệu.

Ví dụ 7: Trong công nghệ và hệ thống thông minh
购物网站根据你的浏览记录给你推荐商品。
Gòuwù wǎngzhàn gēnjù nǐ de liúlǎn jìlù gěi nǐ tuījiàn shāngpǐn.
Trang mua sắm dựa vào lịch sử duyệt web của bạn để giới thiệu sản phẩm phù hợp.

  1. Ngữ pháp và vị trí trong câu
    推荐 đóng vai trò là động từ chính trong câu.

Có thể dùng theo cấu trúc:

主语 + 推荐 + 宾语
(Chủ ngữ + đề cử + tân ngữ)
Ví dụ: 我推荐他当班长。

给/向 + 人 + 推荐 + 事物
Ví dụ: 我给你推荐一本书。

  1. Một số lưu ý khi dùng 推荐
    Nếu đề cử người: nên rõ mục đích (xin việc, học bổng, giải thưởng…)

Nếu đề xuất sản phẩm hoặc dịch vụ: nên có lý do hoặc cảm nhận

Trong văn viết trang trọng (ví dụ: thư giới thiệu), 推荐 thường đi cùng với từ ngữ như 值得信赖、能力强、经验丰富…

  1. Tổng kết
    Mục lục Nội dung
    Từ vựng 推荐 (tuījiàn)
    Loại từ Động từ
    Nghĩa chính Giới thiệu, đề cử, khuyên dùng, đề xuất
    Sử dụng trong ngữ cảnh Giới thiệu sản phẩm, người, ý tưởng; thư giới thiệu; thương mại
    Kết hợp phổ biến 推荐信、推荐人、推荐职位、强烈推荐、系统推荐
    Ngữ pháp Làm động từ chính, kết hợp với 给、向、被…

“推荐” (phiên âm: tuījiàn) là một động từ thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là “giới thiệu” hoặc “đề xuất”. Từ này thường được sử dụng để diễn đạt hành động đưa ra lời khuyên, đề xuất một người, một vật hoặc một lựa chọn nào đó cho người khác, dựa trên đánh giá tốt hoặc sự yêu thích.

  1. Phân tích từ vựng:
    推 (tuī): có nghĩa là “đẩy” hoặc “thúc đẩy”.

荐 (jiàn): nghĩa là “giới thiệu”, “đề xuất”. → Ghép lại thành “推荐” (tuījiàn): là hành động thúc đẩy người khác quan tâm đến một ai đó hoặc thứ gì đó, tức là “đề xuất” hoặc “giới thiệu”.

  1. Loại từ:
    “推荐” là động từ (动词), thường được dùng để diễn tả hành động trong giao tiếp hoặc văn viết.
  2. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt):
    我可以推荐一家很好的餐厅。 Wǒ kěyǐ tuījiàn yī jiā hěn hǎo de cāntīng. → Tôi có thể giới thiệu một nhà hàng rất ngon.

老师推荐这本书给我们阅读。 Lǎoshī tuījiàn zhè běn shū gěi wǒmen yuèdú. → Giáo viên giới thiệu cuốn sách này cho chúng tôi đọc.

你有什么电影可以推荐吗? Nǐ yǒu shénme diànyǐng kěyǐ tuījiàn ma? → Bạn có bộ phim nào có thể giới thiệu không?

我向公司推荐了我的朋友来应聘这个职位。 Wǒ xiàng gōngsī tuījiànle wǒ de péngyǒu lái yìngpìn zhège zhíwèi. → Tôi đã đề cử bạn của tôi đến công ty để ứng tuyển vị trí này.

这款手机是最近大家推荐最多的。 Zhè kuǎn shǒujī shì zuìjìn dàjiā tuījiàn zuì duō de. → Đây là mẫu điện thoại được mọi người giới thiệu nhiều nhất gần đây.

他非常信任我,所以很重视我推荐的人选。 Tā fēicháng xìnrèn wǒ, suǒyǐ hěn zhòngshì wǒ tuījiàn de rénxuǎn. → Anh ấy rất tin tưởng tôi nên rất coi trọng người tôi giới thiệu.

  1. Ứng dụng thực tế:
    Từ “推荐” xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh như:

Giới thiệu sách, phim, bài hát, món ăn…

Đề cử người trong tuyển dụng hoặc tham gia sự kiện

Viết bài đánh giá sản phẩm (review)

Đưa ra lời khuyên trong cuộc trò chuyện

推荐 (tuījiàn) trong tiếng Trung nghĩa là “giới thiệu, đề xuất, khuyên dùng”. Đây là một động từ được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong ngữ cảnh mua sắm, du lịch, phim ảnh, sách vở, hoặc khi muốn đưa ra lời khuyên cho người khác về một lựa chọn nào đó.

  1. Cấu tạo và ý nghĩa của từ 推荐
    推 (tuī): đẩy, thúc đẩy

荐 (jiàn): tiến cử, giới thiệu → Khi ghép lại thành 推荐, mang ý nghĩa là đưa ra lời khuyên hoặc giới thiệu một điều gì đó cho người khác biết và cân nhắc.

Ví dụ: 推荐一家餐厅 (giới thiệu một nhà hàng), 推荐一本书 (đề xuất một quyển sách)…

  1. Loại từ và vai trò ngữ pháp
    Loại từ: Động từ (动词)

Có thể dùng như ngoại động từ, thường theo sau bởi tân ngữ: 推荐+ai/cái gì.

Thường đi kèm với từ: 我 (tôi), 你 (bạn), 他 (anh ấy) + 推荐…

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    我想推荐这本小说给你。 Wǒ xiǎng tuījiàn zhè běn xiǎoshuō gěi nǐ. → Tôi muốn giới thiệu cuốn tiểu thuyết này cho bạn.

你能推荐一家好吃的餐厅吗? Nǐ néng tuījiàn yì jiā hǎochī de cāntīng ma? → Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không?

老师推荐我参加这个比赛。 Lǎoshī tuījiàn wǒ cānjiā zhège bǐsài. → Giáo viên khuyên tôi nên tham gia cuộc thi này.

这部电影很精彩,我强烈推荐你去看。 Zhè bù diànyǐng hěn jīngcǎi, wǒ qiángliè tuījiàn nǐ qù kàn. → Bộ phim này rất tuyệt vời, tôi đặc biệt khuyên bạn nên đi xem.

他推荐了一个可靠的修理工给我。 Tā tuījiàn le yí gè kěkào de xiūlǐgōng gěi wǒ. → Anh ấy đã giới thiệu cho tôi một người thợ sửa chữa đáng tin cậy.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    推荐信 tuījiànxìn thư giới thiệu
    推荐系统 tuījiàn xìtǒng hệ thống gợi ý (trong công nghệ)
    推荐产品 tuījiàn chǎnpǐn sản phẩm được đề xuất
    推荐朋友 tuījiàn péngyǒu giới thiệu bạn bè
  2. Phân tích từ “推荐”
    推荐 (tuījiàn) là một từ tiếng Trung, có nghĩa là “giới thiệu”, “đề xuất”, hoặc “đề nghị” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng khi muốn gợi ý, khuyến nghị một điều gì đó (như sản phẩm, dịch vụ, người, hoặc ý tưởng) cho người khác.

Cấu trúc từ:
推 (tuī): Nghĩa là “đẩy” hoặc “thúc đẩy”. Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa là đưa một thứ gì đó ra trước để người khác chú ý.
荐 (jiàn): Nghĩa là “giới thiệu” hoặc “đề cử”. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc đề xuất hoặc tiến cử.
Khi kết hợp, 推荐 mang ý nghĩa là hành động giới thiệu hoặc đề xuất một cách tích cực, nhằm khuyến khích người khác thử, sử dụng, hoặc tin tưởng vào điều được giới thiệu.
Loại từ: 推荐 là một động từ (动词 – dòngcí) trong tiếng Trung. Nó thường được dùng để diễn tả hành động giới thiệu/đề xuất, và đôi khi cũng được sử dụng như một danh từ trong một số ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: “推荐信” – thư giới thiệu).
Cách sử dụng:
推荐 thường được dùng trong các tình huống như gợi ý một nhà hàng, một bộ phim, một cuốn sách, một sản phẩm, hoặc thậm chí tiến cử một người cho một vị trí công việc.
Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tin tưởng hoặc đánh giá cao về điều được đề xuất.
Nó phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết, từ giao tiếp hàng ngày đến các ngữ cảnh trang trọng như viết thư giới thiệu.

  1. Ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa văn hóa
    推荐 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến các tình huống công việc hoặc học thuật. Dưới đây là các ngữ cảnh chính và ý nghĩa văn hóa liên quan:

Ngữ cảnh sử dụng:
Mua sắm và tiêu dùng: Đề xuất một sản phẩm, cửa hàng, hoặc dịch vụ (ví dụ: giới thiệu một cửa hàng quần áo, một món ăn ngon).
Giải trí: Gợi ý một bộ phim, bài hát, hoặc cuốn sách hay.
Công việc: Tiến cử một người cho một vị trí công việc hoặc giới thiệu một đồng nghiệp.
Học tập: Đề xuất một khóa học, giáo viên, hoặc tài liệu học tập.
Du lịch: Gợi ý một địa điểm du lịch, nhà hàng, hoặc khách sạn.
Ý nghĩa văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, việc 推荐 một điều gì đó thường thể hiện sự quan tâm và chia sẻ. Khi bạn giới thiệu một thứ gì đó, điều đó ngụ ý rằng bạn đã trải nghiệm hoặc đánh giá cao nó, và bạn muốn người khác cũng có trải nghiệm tốt.
Trong môi trường làm việc, 推荐 (đặc biệt là 推荐信 – thư giới thiệu) rất quan trọng trong việc ứng tuyển công việc hoặc học bổng, thể hiện sự đánh giá chuyên môn hoặc phẩm chất của một cá nhân.
Trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc thường sử dụng 推荐 để xây dựng mối quan hệ, ví dụ như giới thiệu một nhà hàng ngon để mời bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Biến thể và từ liên quan:
推荐信 (tuījiàn xìn): Thư giới thiệu, thường dùng trong bối cảnh xin việc, học bổng, hoặc đề cử.
Ví dụ: 他写了一封推荐信给他的学生。
(Tā xiěle yī fēng tuījiàn xìn gěi tā de xuéshēng.)
Anh ấy đã viết một thư giới thiệu cho học sinh của mình.
推荐人 (tuījiàn rén): Người giới thiệu, người đề cử.
Ví dụ: 她是我的推荐人。
(Tā shì wǒ de tuījiàn rén.)
Cô ấy là người giới thiệu của tôi.
介绍 (jièshào): Cũng có nghĩa là “giới thiệu”, nhưng 介绍 mang tính chung chung hơn, có thể dùng để giới thiệu người, địa điểm, hoặc sản phẩm mà không nhất thiết mang tính đề xuất tích cực như 推荐.
Ví dụ: 我介绍一下,这是我的朋友。
(Wǒ jièshào yīxià, zhè shì wǒ de péngyǒu.)
Tôi giới thiệu, đây là bạn tôi.

  1. Cấu trúc ngữ pháp liên quan
    Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp phổ biến khi sử dụng 推荐, kèm theo giải thích chi tiết:

主语 (Chủ ngữ) + 推荐 + 宾语 (Tân ngữ)
Ý nghĩa: Diễn tả việc một người đề xuất một thứ gì đó (sản phẩm, người, địa điểm, v.v.).
Cấu trúc: Chủ ngữ là người thực hiện hành động đề xuất, theo sau là 推荐, rồi đến tân ngữ (thứ được đề xuất).
Ví dụ:
我推荐这家餐厅。
(Wǒ tuījiàn zhè jiā cāntīng.)
Tôi đề xuất nhà hàng này.
他推荐了一本很有趣的书。
(Tā tuījiànle yī běn hěn yǒuqù de shū.)
Anh ấy đã đề xuất một cuốn sách rất thú vị.
主语 (Chủ ngữ) + 推荐 + 宾语 (Tân ngữ) + 给 + 人 (Người)
Ý nghĩa: Diễn tả việc đề xuất một thứ gì đó cho một người cụ thể.
Cấu trúc: Sau 推荐 và tân ngữ, thêm cụm 给 (cho) để chỉ người nhận được đề xuất.
Ví dụ:
我推荐这家服装店给你。
(Wǒ tuījiàn zhè jiā fúzhuāng diàn gěi nǐ.)
Tôi đề xuất cửa hàng quần áo này cho bạn.
老师推荐了一门课给我们。
(Lǎoshī tuījiànle yī mén kè gěi wǒmen.)
Giáo viên đã đề xuất một khóa học cho chúng tôi.
推荐 + 宾语 (Tân ngữ) + 做/当 (Làm/Đảm nhận) + 角色/职位 (Vai trò/Vị trí)
Ý nghĩa: Dùng trong ngữ cảnh tiến cử một người cho một vị trí hoặc vai trò cụ thể.
Cấu trúc: 推荐 theo sau là tân ngữ (người được đề cử), rồi đến động từ như 做 (làm) hoặc 当 (đảm nhận) và vị trí công việc.
Ví dụ:
我推荐他做项目经理。
(Wǒ tuījiàn tā zuò xiàngmù jīnglǐ.)
Tôi đề cử anh ấy làm quản lý dự án.
他们推荐她当队长。
(Tāmen tuījiàn tā dāng duìzhǎng.)
Họ đề cử cô ấy làm đội trưởng.
你能推荐 + 宾语 (Tân ngữ) + 吗?
Ý nghĩa: Dùng để hỏi xin lời đề xuất từ người khác.
Cấu trúc: Câu hỏi bắt đầu bằng 你能推荐 (Bạn có thể đề xuất), theo sau là tân ngữ và kết thúc bằng 吗 (không?).
Ví dụ:
你能推荐一家好的餐厅吗?
(Nǐ néng tuījiàn yī jiā hǎo de cāntīng ma?)
Bạn có thể đề xuất một nhà hàng ngon không?
你能推荐一部好看的电影吗?
(Nǐ néng tuījiàn yī bù hǎokàn de diànyǐng ma?)
Bạn có thể đề xuất một bộ phim hay không?
有什么 + 宾语 (Tân ngữ) + 可以推荐?
Ý nghĩa: Một cách hỏi khác để xin lời đề xuất, thường mang tính cởi mở hơn.
Cấu trúc: Dùng 有什么 (Có gì) để hỏi về các lựa chọn có thể được đề xuất.
Ví dụ:
有什么好吃的餐厅可以推荐?
(Yǒu shénme hǎochī de cāntīng kěyǐ tuījiàn?)
Có nhà hàng ngon nào có thể đề xuất không?
有什么好书可以推荐吗?
(Yǒu shénme hǎo shū kěyǐ tuījiàn ma?)
Có cuốn sách hay nào có thể đề xuất không?

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Dưới đây là danh sách các ví dụ mở rộng, được chia theo các ngữ cảnh khác nhau để minh họa cách sử dụng 推荐:

Ngữ cảnh: Đề xuất một nhà hàng
Tiếng Trung: 我推荐这家餐厅,他们的火锅很好吃。
Phiên âm: Wǒ tuījiàn zhè jiā cāntīng, tāmen de huǒguō hěn hǎochī.
Dịch: Tôi đề xuất nhà hàng này, lẩu của họ rất ngon.
Ngữ cảnh: Gợi ý một bộ phim
Tiếng Trung: 他推荐了一部很感人的电影给我。
Phiên âm: Tā tuījiànle yī bù hěn gǎnrén de diànyǐng gěi wǒ.
Dịch: Anh ấy đã đề xuất một bộ phim rất cảm động cho tôi.
Ngữ cảnh: Đề xuất một cửa hàng quần áo
Tiếng Trung: 这家服装店是我朋友推荐的,衣服很时尚。
Phiên âm: Zhè jiā fúzhuāng diàn shì wǒ péngyǒu tuījiàn de, yīfu hěn shíshàng.
Dịch: Cửa hàng quần áo này được bạn tôi đề xuất, quần áo rất thời trang.
Ngữ cảnh: Tiến cử một người cho công việc
Tiếng Trung: 经理推荐小李做这个项目的负责人。
Phiên âm: Jīnglǐ tuījiàn Xiǎo Lǐ zuò zhège xiàngmù de fùzérén.
Dịch: Quản lý đề cử Tiểu Lý làm người phụ trách dự án này.
Ngữ cảnh: Hỏi xin lời đề xuất
Tiếng Trung: 你能推荐一些适合初学者的中文书吗?
Phiên âm: Nǐ néng tuījiàn yīxiē shìhé chūxuézhě de Zhōngwén shū ma?
Dịch: Bạn có thể đề xuất một số cuốn sách tiếng Trung phù hợp cho người mới học không?
Ngữ cảnh: Đề xuất một địa điểm du lịch
Tiếng Trung: 我推荐你去杭州,那里的西湖很美。
Phiên âm: Wǒ tuījiàn nǐ qù Hángzhōu, nàlǐ de Xīhú hěn měi.
Dịch: Tôi đề xuất bạn đến Hàng Châu, hồ Tây ở đó rất đẹp.
Ngữ cảnh: Đề xuất một sản phẩm
Tiếng Trung: 店员推荐了这款手机,说它性能很好。
Phiên âm: Diànyuán tuījiànle zhè kuǎn shǒujī, shuō tā xìngnéng hěn hǎo.
Dịch: Nhân viên cửa hàng đã đề xuất chiếc điện thoại này, nói rằng nó có hiệu năng rất tốt.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về lời đề xuất
Tiếng Trung: 你推荐的那家店太贵了,我不太喜欢。
Phiên âm: Nǐ tuījiàn de nà jiā diàn tài guìle, wǒ bù tài xǐhuān.
Dịch: Cửa hàng mà bạn đề xuất đắt quá, tôi không thích lắm.
Ngữ cảnh: Đề xuất một khóa học
Tiếng Trung: 老师推荐我们参加这个在线课程。
Phiên âm: Lǎoshī tuījiàn wǒmen cānjiā zhège zàixiàn kèchéng.
Dịch: Giáo viên đề xuất chúng tôi tham gia khóa học trực tuyến này.
Ngữ cảnh: Thư giới thiệu
Tiếng Trung: 他需要一封推荐信来申请这所大学。
Phiên âm: Tā xūyào yī fēng tuījiàn xìn lái shēnqǐng zhè suǒ dàxué.
Dịch: Anh ấy cần một thư giới thiệu để nộp đơn vào trường đại học này.

  1. Từ vựng liên quan và cách phân biệt
    Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến 推荐 và cách phân biệt:

介绍 (jièshào): Giới thiệu, nhưng mang tính trung lập hơn, không nhất thiết hàm ý đánh giá tích cực.
Khác biệt: 推荐 thường mang tính đề xuất tích cực, trong khi 介绍 chỉ là hành động giới thiệu mà không nhất thiết khuyến khích.
Ví dụ: 我介绍一下,这是我的老师。
(Wǒ jièshào yīxià, zhè shì wǒ de lǎoshī.)
Tôi giới thiệu, đây là giáo viên của tôi.
建议 (jiànyì): Đề nghị, gợi ý, thường dùng trong các ngữ cảnh mang tính tư vấn hoặc đưa ra ý kiến.
Khác biệt: 建议 thường mang tính khuyên bảo, có thể không dựa trên trải nghiệm cá nhân, trong khi 推荐 thường dựa trên sự đánh giá tích cực từ người nói.
Ví dụ: 我建议你多休息。
(Wǒ jiànyì nǐ duō xiūxī.)
Tôi đề nghị bạn nghỉ ngơi nhiều hơn.
推销 (tuīxiāo): Quảng bá, chào bán, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để tiếp thị sản phẩm.
Khác biệt: 推销 mang tính thương mại, trong khi 推荐 mang tính cá nhân hoặc trung lập hơn.
Ví dụ: 他在推销一种新产品。
(Tā zài tuīxiāo yī zhǒng xīn chǎnpǐn.)
Anh ấy đang quảng bá một sản phẩm mới.

  1. Lưu ý văn hóa và mẹo giao tiếp
    Văn hóa sử dụng 推荐:
    Trong văn hóa Trung Quốc, việc 推荐 một thứ gì đó thường được coi là một hành động thể hiện sự quan tâm và chia sẻ. Người nghe thường đánh giá cao lời đề xuất, đặc biệt nếu nó đến từ một người thân thiết hoặc đáng tin cậy.
    Trong môi trường công việc, 推荐信 (thư giới thiệu) là một phần quan trọng trong văn hóa xin việc hoặc học bổng, đặc biệt khi ứng tuyển vào các trường đại học hoặc công ty quốc tế.
    Khi đề xuất một thứ gì đó, người Trung Quốc thường kèm theo lý do cụ thể để tăng tính thuyết phục, ví dụ: “我推荐这家餐厅,因为他们的菜很新鲜。” (Tôi đề xuất nhà hàng này vì món ăn của họ rất tươi.)
    Mẹo giao tiếp:
    Khi xin lời đề xuất, hãy sử dụng các câu hỏi lịch sự như 你能推荐 hoặc 有什么可以推荐, để thể hiện sự tôn trọng.
    Ví dụ: 你能推荐一个适合家庭旅游的地方吗?
    (Nǐ néng tuījiàn yīgè shìhé jiātíng lǚyóu de dìfāng ma?)
    Bạn có thể đề xuất một địa điểm phù hợp cho du lịch gia đình không?
    Khi đề xuất, hãy thêm một lý do ngắn gọn để lời đề xuất thuyết phục hơn:
    Ví dụ: 我推荐这本书,因为它内容很有趣。
    (Wǒ tuījiàn zhè běn shū, yīnwèi tā nèiróng hěn yǒuqù.)
    Tôi đề xuất cuốn sách này vì nội dung của nó rất thú vị.
    Tránh sử dụng 推荐 trong các ngữ cảnh quá trang trọng mà không có lý do rõ ràng, vì nó có thể bị hiểu nhầm là lời quảng cáo.
  2. 推荐 là gì?
    推荐 (tuījiàn) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là giới thiệu, đề cử, khuyên dùng, đề xuất ai/cái gì đó cho một mục đích cụ thể, hoặc thể hiện sự đánh giá tốt với người hoặc vật nào đó để người khác tham khảo, lựa chọn.
  3. Giải nghĩa chi tiết theo từ ghép
    Thành phần Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
    推 tuī đẩy, thúc đẩy
    荐 jiàn giới thiệu, tiến cử

Khi kết hợp lại:
推荐 = đề cử, giới thiệu, tiến cử một cách chủ động hoặc chính thức.

  1. Loại từ
    Động từ (动词) – thường dùng để diễn tả hành động giới thiệu, đề xuất, tiến cử, khuyến nghị.
  2. Các cách sử dụng phổ biến
    推荐 có thể được dùng trong các ngữ cảnh như:

Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, sách, phim, nhà hàng…

Đề cử người cho công việc, vị trí, chức vụ…

Gợi ý cái gì đó cho ai đó dựa trên kinh nghiệm, sự yêu thích, đánh giá tốt.

  1. Mẫu câu và ví dụ tiếng Trung có phiên âm – tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我可以给你推荐一本非常有趣的书。
    Wǒ kěyǐ gěi nǐ tuījiàn yī běn fēicháng yǒuqù de shū.
    Tôi có thể giới thiệu cho bạn một cuốn sách rất thú vị.

Ví dụ 2:
你有什么好的电影可以推荐给我吗?
Nǐ yǒu shénme hǎo de diànyǐng kěyǐ tuījiàn gěi wǒ ma?
Bạn có bộ phim nào hay có thể giới thiệu cho tôi không?

Ví dụ 3:
经理推荐他当项目负责人。
Jīnglǐ tuījiàn tā dāng xiàngmù fùzérén.
Giám đốc đề cử anh ấy làm người phụ trách dự án.

Ví dụ 4:
我推荐这家餐厅的牛排,真的很好吃。
Wǒ tuījiàn zhè jiā cāntīng de niúpái, zhēn de hěn hǎochī.
Tôi giới thiệu món bò bít tết của nhà hàng này, thực sự rất ngon.

Ví dụ 5:
他被老师推荐去参加全国比赛。
Tā bèi lǎoshī tuījiàn qù cānjiā quánguó bǐsài.
Cậu ấy được giáo viên đề cử đi tham gia cuộc thi toàn quốc.

Ví dụ 6:
这个应用程序是朋友推荐的,我觉得很好用。
Zhège yìngyòng chéngxù shì péngyǒu tuījiàn de, wǒ juéde hěn hǎo yòng.
Ứng dụng này do bạn tôi giới thiệu, tôi thấy dùng rất tốt.

Ví dụ 7:
如果你不知道点什么菜,可以让服务员推荐一下。
Rúguǒ nǐ bù zhīdào diǎn shénme cài, kěyǐ ràng fúwùyuán tuījiàn yíxià.
Nếu bạn không biết nên gọi món gì, có thể để nhân viên phục vụ giới thiệu.

  1. Một số cụm từ mở rộng với 推荐
    推荐人 (tuījiàn rén): người giới thiệu

推荐信 (tuījiàn xìn): thư giới thiệu

推荐理由 (tuījiàn lǐyóu): lý do giới thiệu

推荐书籍 (tuījiàn shūjí): sách được đề xuất

推荐职位 (tuījiàn zhíwèi): vị trí công việc được đề cử

推荐影片 (tuījiàn yǐngpiàn): bộ phim được khuyến nghị

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    推荐 (tuījiàn) giới thiệu, đề xuất Thường mang tính chủ động, tích cực
    建议 (jiànyì) đề nghị, gợi ý Mang tính khuyên bảo, không bắt buộc
    介绍 (jièshào) giới thiệu (người/việc) Thường dùng để giới thiệu thông tin cơ bản

Từ 推荐 (tuījiàn) là một từ vựng thường xuyên sử dụng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp đời sống, công việc, học tập và thương mại. Nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp người học tiếng Trung thể hiện được sự khéo léo và chủ động trong giao tiếp, đặc biệt khi cần đề xuất, gợi ý, giới thiệu một cách tự nhiên và lịch sự.

推荐 là gì?
Phiên âm: tuījiàn
Giản thể: 推荐
Phồn thể: 推薦

  1. Ý nghĩa cơ bản
    推荐 là một động từ (动词), mang nghĩa:
    Giới thiệu (giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó cho người khác biết đến)

Đề xuất, tiến cử (đưa ra ý kiến rằng người/vật nào đó là phù hợp nhất)

Từ này bao gồm hai thành phần:

推 (tuī): đẩy, thúc đẩy

荐 (jiàn): giới thiệu, tiến cử

Kết hợp lại: 推荐 mang nghĩa “giới thiệu, đề cử, gợi ý, tiến cử”.

  1. Loại từ và cách dùng
    推荐 là động từ chính.

Có thể dùng ở dạng tha động từ, nghĩa là cần có tân ngữ đi kèm.

Cấu trúc thường gặp:

推荐 + người/vật: Giới thiệu ai/cái gì đó

向/给 + ai + 推荐 + người/vật: Giới thiệu cho ai đó

  1. Các mẫu câu thông dụng với 推荐
    Mẫu câu 1:
    我想推荐一本书给你。
    Wǒ xiǎng tuījiàn yì běn shū gěi nǐ.
    Tôi muốn giới thiệu cho bạn một cuốn sách.

→ Ở đây, “推荐一本书” là hành động đề xuất một cuốn sách.

Mẫu câu 2:
你有什么好电影可以推荐吗?
Nǐ yǒu shénme hǎo diànyǐng kěyǐ tuījiàn ma?
Bạn có bộ phim hay nào có thể giới thiệu không?

→ Câu hỏi mang tính gợi ý: “có gì hay để giới thiệu?”

Mẫu câu 3:
他被老师推荐参加比赛。
Tā bèi lǎoshī tuījiàn cānjiā bǐsài.
Cậu ấy được thầy giáo đề cử tham gia cuộc thi.

→ Câu này sử dụng cấu trúc bị động 被…推荐: “được giới thiệu/tiến cử bởi ai đó”.

Mẫu câu 4:
我可以向老板推荐你。
Wǒ kěyǐ xiàng lǎobǎn tuījiàn nǐ.
Tôi có thể tiến cử bạn với sếp.

→ Dùng cấu trúc “向 + người + 推荐 + ai đó”

Mẫu câu 5:
这道菜是这里最受推荐的。
Zhè dào cài shì zhèlǐ zuì shòu tuījiàn de.
Món ăn này là món được đề xuất nhiều nhất ở đây.

→ “受推荐” = được nhiều người đề xuất, gợi ý.

  1. Ví dụ mở rộng (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 6:
    这家饭店的服务很好,值得推荐。
    Zhè jiā fàndiàn de fúwù hěn hǎo, zhídé tuījiàn.
    Dịch vụ ở nhà hàng này rất tốt, đáng để giới thiệu.

Ví dụ 7:
你能推荐一个可靠的装修公司吗?
Nǐ néng tuījiàn yí gè kěkào de zhuāngxiū gōngsī ma?
Bạn có thể giới thiệu một công ty sửa chữa nhà đáng tin cậy không?

Ví dụ 8:
这部电影是他朋友推荐的。
Zhè bù diànyǐng shì tā péngyǒu tuījiàn de.
Bộ phim này là do bạn của anh ấy giới thiệu.

Ví dụ 9:
我推荐你去那个地方旅游。
Wǒ tuījiàn nǐ qù nàgè dìfāng lǚyóu.
Tôi khuyên bạn nên đi du lịch đến nơi đó.

Ví dụ 10:
经理推荐他担任这个重要职位。
Jīnglǐ tuījiàn tā dānrèn zhè ge zhòngyào zhíwèi.
Giám đốc đề cử anh ấy đảm nhận vị trí quan trọng này.

  1. Từ vựng liên quan đến 推荐
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    推荐信 (tuījiàn xìn) thư giới thiệu Thư giới thiệu (thường dùng khi xin việc)
    被推荐 (bèi tuījiàn) được tiến cử Cấu trúc bị động với 推荐
    推荐人 (tuījiàn rén) người giới thiệu Người làm đơn tiến cử/giới thiệu
    推荐位 (tuījiàn wèi) vị trí đề xuất Vị trí được gợi ý (trên website, ứng dụng)
    自我推荐 (zìwǒ tuījiàn) tự giới thiệu Tự tiến cử bản thân
  2. Tổng kết cách dùng
    Dạng câu Ý nghĩa Ví dụ ngắn
    推荐 + người/vật Giới thiệu ai đó/cái gì đó 我推荐这家餐厅
    给 + người + 推荐 + vật/người Giới thiệu cái gì đó cho ai 我给你推荐一本小说
    被 + người + 推荐 Được ai giới thiệu 他被经理推荐
    值得推荐 Đáng được giới thiệu 这家酒店真的值得推荐
  3. 推荐 (tuījiàn) là gì?
    推荐 là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là giới thiệu, đề cử, khuyên dùng, đề xuất ai đó hoặc điều gì đó cho người khác biết đến hoặc sử dụng.
    Từ này thường được dùng trong nhiều tình huống: giới thiệu người, sản phẩm, dịch vụ, địa điểm, hoặc đưa ra lời khuyên nên dùng cái gì, đi đâu, gặp ai,…
  4. Loại từ
    Động từ (动词): mang nghĩa hành động, thường đi kèm với tân ngữ (người, vật, việc được giới thiệu).
  5. Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
    推荐 có thể được hiểu theo các cách sử dụng chính sau:

Giới thiệu người với ai đó: ví dụ giới thiệu nhân viên cho công ty, bạn bè với nhau, chuyên gia cho khách hàng.

Đề xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ: ví dụ giới thiệu quán ăn, cuốn sách, bộ phim, địa điểm du lịch.

Đề cử ai đó vào vị trí nào đó: ví dụ giới thiệu một người cho một chức vụ, giải thưởng.

Từ này thường dùng với cấu trúc:

推荐 + người / vật / hành động

向 + ai + 推荐 + người / vật / hành động

被推荐 + làm gì đó (bị động)

  1. Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ đơn giản:
    我可以向你推荐一家很不错的餐厅。
    Phiên âm: Wǒ kěyǐ xiàng nǐ tuījiàn yī jiā hěn búcuò de cāntīng.
    Dịch: Tôi có thể giới thiệu cho bạn một nhà hàng rất ngon.

他被老师推荐参加比赛。
Phiên âm: Tā bèi lǎoshī tuījiàn cānjiā bǐsài.
Dịch: Cậu ấy được giáo viên đề cử tham gia cuộc thi.

请你推荐一本好书吧。
Phiên âm: Qǐng nǐ tuījiàn yī běn hǎo shū ba.
Dịch: Bạn hãy giới thiệu một quyển sách hay đi.

你能推荐一部好看的电影吗?
Phiên âm: Nǐ néng tuījiàn yī bù hǎokàn de diànyǐng ma?
Dịch: Bạn có thể giới thiệu một bộ phim hay không?

经理推荐他担任这个职位。
Phiên âm: Jīnglǐ tuījiàn tā dānrèn zhège zhíwèi.
Dịch: Giám đốc đề cử anh ấy đảm nhiệm vị trí này.

Ví dụ phức tạp hơn:
如果你不确定该买哪一款手机,我可以推荐几种性价比高的。
Phiên âm: Rúguǒ nǐ bù quèdìng gāi mǎi nǎ yī kuǎn shǒujī, wǒ kěyǐ tuījiàn jǐ zhǒng xìngjiàbǐ gāo de.
Dịch: Nếu bạn không chắc nên mua mẫu điện thoại nào, tôi có thể giới thiệu vài loại có giá trị sử dụng cao.

这是我朋友推荐的一家咖啡店,环境很好,咖啡也很香。
Phiên âm: Zhè shì wǒ péngyǒu tuījiàn de yī jiā kāfēi diàn, huánjìng hěn hǎo, kāfēi yě hěn xiāng.
Dịch: Đây là một quán cà phê do bạn tôi giới thiệu, không gian rất đẹp, cà phê cũng thơm.

他在面试时表现优秀,因此被主管强烈推荐。
Phiên âm: Tā zài miànshì shí biǎoxiàn yōuxiù, yīncǐ bèi zhǔguǎn qiángliè tuījiàn.
Dịch: Anh ấy thể hiện rất tốt khi phỏng vấn, vì vậy được trưởng phòng đề cử mạnh mẽ.

  1. Các cụm từ và kết hợp phổ biến với 推荐
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    推荐信 tuījiàn xìn thư giới thiệu
    推荐人 tuījiàn rén người giới thiệu
    推荐职位 tuījiàn zhíwèi vị trí được đề cử
    推荐系统 tuījiàn xìtǒng hệ thống đề xuất (trong công nghệ, AI, mạng xã hội)
    推荐影片 tuījiàn yǐngpiàn bộ phim được đề xuất
    推荐产品 tuījiàn chǎnpǐn sản phẩm được giới thiệu
    推荐阅读 tuījiàn yuèdú bài đọc được khuyến nghị

推荐 (tuījiàn) là một động từ thông dụng trong tiếng Trung, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như học thuật, công việc, cuộc sống hằng ngày và cả trong thương mại. Việc sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng giới thiệu, đề cử, hoặc đề xuất một cách tự nhiên và chính xác. Từ này cũng rất quan trọng khi viết thư giới thiệu (推荐信), xin học bổng, ứng tuyển việc làm, hoặc đơn giản là giới thiệu sản phẩm, dịch vụ.

推荐 (tuījiàn) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “giới thiệu”, “đề cử”, “đề xuất”, thường dùng khi giới thiệu ai đó, một sản phẩm, hoặc một phương án mà bạn cho là tốt hoặc phù hợp với người khác.

  1. Giải thích chi tiết
    推 (tuī): đẩy, thúc đẩy

荐 (jiàn): tiến cử, giới thiệu

→ Kết hợp lại: 推荐 là hành động đẩy ra để tiến cử, nghĩa là giới thiệu một người, vật, hoặc ý kiến nào đó vì bạn cho là phù hợp hoặc có giá trị.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 推荐
    推荐人选: đề cử ứng viên

推荐产品: giới thiệu sản phẩm

推荐书籍/电影/餐厅: giới thiệu sách / phim / nhà hàng

被推荐: được đề cử

值得推荐: đáng để giới thiệu

强烈推荐: rất khuyến nghị / cực kỳ giới thiệu

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    推荐 + O + 给 + người nhận
     → Giới thiệu ai/cái gì cho ai
     Ví dụ: 我推荐这本书给你。
     Tôi giới thiệu cuốn sách này cho bạn.

向 / 给 + người nhận + 推荐 + O
 → Giới thiệu ai/cái gì cho ai (đảo vị trí)
 Ví dụ: 他向老板推荐了我。
 Anh ấy đã giới thiệu tôi với sếp.

被 + 推荐
 → Bị / được giới thiệu, đề cử
 Ví dụ: 她被推荐为优秀员工。
 Cô ấy được đề cử là nhân viên xuất sắc.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    这家餐厅很好吃,我推荐你去试试。
    Zhè jiā cāntīng hěn hǎochī, wǒ tuījiàn nǐ qù shìshi.
    Nhà hàng này rất ngon, tôi giới thiệu bạn đi thử.

Ví dụ 2:
老师推荐我参加这次比赛。
Lǎoshī tuījiàn wǒ cānjiā zhè cì bǐsài.
Thầy giáo giới thiệu tôi tham gia cuộc thi lần này.

Ví dụ 3:
我想给你推荐一本小说,内容非常精彩。
Wǒ xiǎng gěi nǐ tuījiàn yì běn xiǎoshuō, nèiróng fēicháng jīngcǎi.
Tôi muốn giới thiệu cho bạn một cuốn tiểu thuyết, nội dung rất hấp dẫn.

Ví dụ 4:
他被推荐为公司的经理候选人。
Tā bèi tuījiàn wéi gōngsī de jīnglǐ hòuxuǎnrén.
Anh ấy được đề cử là ứng viên giám đốc công ty.

Ví dụ 5:
你有没有什么好的电影推荐?
Nǐ yǒu méiyǒu shénme hǎo de diànyǐng tuījiàn?
Bạn có bộ phim hay nào để giới thiệu không?

Ví dụ 6:
这个产品非常好,我强烈推荐给大家。
Zhè ge chǎnpǐn fēicháng hǎo, wǒ qiángliè tuījiàn gěi dàjiā.
Sản phẩm này rất tốt, tôi cực kỳ khuyến nghị cho mọi người.

Ví dụ 7:
公司正在寻找值得推荐的新员工。
Gōngsī zhèngzài xúnzhǎo zhídé tuījiàn de xīn yuángōng.
Công ty đang tìm kiếm những nhân viên mới đáng để giới thiệu.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    推荐信 tuījiàn xìn thư giới thiệu
    推荐人 tuījiàn rén người giới thiệu
    推荐表 tuījiàn biǎo phiếu đề cử
    推荐位 tuījiàn wèi vị trí nổi bật (trên web/app)
    自荐 zìjiàn tự giới thiệu, tự tiến cử
    候选人 hòuxuǎn rén ứng viên
  2. Định nghĩa của 推荐 (tuījiàn)
    推荐 (tuījiàn) là một động từ (动词), nghĩa là:

Giới thiệu, đề cử, gợi ý, tiến cử ai đó hoặc cái gì đó cho người khác biết, sử dụng hoặc tham khảo.

Trong một số trường hợp, còn có nghĩa là đề xuất một lựa chọn phù hợp.

  1. Thành phần từ
    推 (tuī): đẩy, đưa ra

荐 (jiàn): tiến cử, giới thiệu

=> 推荐 = đưa ra để giới thiệu/tiến cử

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Các nghĩa chính và ví dụ cụ thể
    Nghĩa 1: Giới thiệu một người, sản phẩm hoặc dịch vụ
    Ví dụ:

老师向公司推荐了我。

Lǎoshī xiàng gōngsī tuījiànle wǒ.

Giáo viên đã giới thiệu tôi với công ty.

他向我们推荐了一家不错的饭店。

Tā xiàng wǒmen tuījiànle yī jiā búcuò de fàndiàn.

Anh ấy đã giới thiệu cho chúng tôi một nhà hàng khá tốt.

请你推荐一本好书给我。

Qǐng nǐ tuījiàn yī běn hǎo shū gěi wǒ.

Làm ơn giới thiệu cho tôi một cuốn sách hay.

Nghĩa 2: Đề cử ai đó cho một vị trí hoặc cơ hội
Ví dụ:

我想推荐他做这个项目的负责人。

Wǒ xiǎng tuījiàn tā zuò zhège xiàngmù de fùzérén.

Tôi muốn đề cử anh ấy làm người phụ trách dự án này.

他被校长推荐参加国际比赛。

Tā bèi xiàozhǎng tuījiàn cānjiā guójì bǐsài.

Cậu ấy được hiệu trưởng đề cử tham gia cuộc thi quốc tế.

Nghĩa 3: Gợi ý, khuyên dùng
Ví dụ:

这道菜我强烈推荐!

Zhè dào cài wǒ qiángliè tuījiàn!

Món ăn này tôi cực kỳ khuyên dùng!

我不推荐你现在投资房地产。

Wǒ bù tuījiàn nǐ xiànzài tóuzī fángdìchǎn.

Tôi không khuyên bạn đầu tư vào bất động sản lúc này.

  1. Các mẫu câu hay dùng
    我可以推荐几种方案给你参考。
    Wǒ kěyǐ tuījiàn jǐ zhǒng fāng’àn gěi nǐ cānkǎo.
    Tôi có thể giới thiệu vài phương án cho bạn tham khảo.

你有没有什么好电影推荐?
Nǐ yǒu méiyǒu shénme hǎo diànyǐng tuījiàn?
Bạn có bộ phim hay nào để giới thiệu không?

请你推荐一个懂中文的导游。
Qǐng nǐ tuījiàn yī gè dǒng Zhōngwén de dǎoyóu.
Làm ơn giới thiệu một hướng dẫn viên biết tiếng Trung.

  1. Các cụm từ liên quan đến 推荐
    推荐信 (tuījiàn xìn): thư giới thiệu

推荐人 (tuījiàn rén): người giới thiệu, người tiến cử

推荐系统 (tuījiàn xìtǒng): hệ thống gợi ý (trong công nghệ như Netflix, YouTube)

推荐职位 (tuījiàn zhíwèi): vị trí được đề cử

  1. Một số cấu trúc dùng với 推荐
    向 + người + 推荐 + người/vật

向公司推荐学生。

Xiàng gōngsī tuījiàn xuéshēng.

Giới thiệu học sinh với công ty.

推荐 + 名词

推荐书籍 / 推荐电影 / 推荐产品

Giới thiệu sách / phim / sản phẩm

被 + 推荐 + 做…

他被推荐做主管。

Tā bèi tuījiàn zuò zhǔguǎn.

Anh ấy được đề cử làm quản lý.

  1. Tình huống sử dụng thực tế
    Trong môi trường học thuật: dùng để đề cử sinh viên xin học bổng hoặc đi du học.

Trong công việc: dùng để giới thiệu ứng viên cho công ty hoặc vị trí công việc.

Trong đời sống hàng ngày: dùng để giới thiệu đồ ăn ngon, phim hay, sách hay…

Trong công nghệ: hệ thống gợi ý video, sản phẩm, âm nhạc thường dùng “推荐系统”.

推荐 (tuījiàn) là một động từ đa dụng, dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Nó mang hàm nghĩa giới thiệu, đề cử, hoặc khuyên dùng một cách chính thức hoặc không chính thức. Việc nắm chắc cách dùng từ này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung trong các tình huống học thuật, công việc và đời sống thường ngày.

推荐 (tuījiàn) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là giới thiệu, đề cử, đề xuất. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, bao gồm phân tích ngữ pháp, cách sử dụng, các mẫu câu và ví dụ minh họa kèm theo phiên âm và bản dịch tiếng Việt.

  1. Định nghĩa chi tiết từ 推荐
    Hán tự: 推荐

Phiên âm (Pinyin): tuījiàn

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: Giới thiệu, đề xuất, tiến cử, khuyên dùng

Giải thích theo từng âm Hán:
推 (tuī): đẩy, thúc đẩy

荐 (jiàn): tiến cử, đề cử
→ Kết hợp lại: 推 + 荐 = 推荐: có nghĩa là “đẩy ra để giới thiệu”, tức là giới thiệu một người, vật, hoặc phương án nào đó mà bạn cho là tốt, phù hợp, đáng được lựa chọn.

  1. Cách dùng và phạm vi sử dụng
    推荐 thường dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ: 推荐这本书 / 推荐这家餐厅

Giới thiệu người: 推荐某人应聘一个职位

Đề xuất phương án: 推荐一种解决办法

Gợi ý nhẹ nhàng hoặc đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc chuyên môn

  1. Cấu trúc câu thông dụng với 推荐
    推荐 + 名词(người / vật)
    Giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó

推荐 + 人 + 做某事 / 担任某职务
Đề cử ai đó làm việc gì / giữ chức vụ gì

给 + 人 + 推荐 + 名词
Giới thiệu gì đó cho ai

向 + 人 + 推荐 + 名词 / 人
Đề xuất người hoặc vật cho người khác

  1. Ví dụ cụ thể, kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    我想给你推荐一家很好吃的餐厅。
    Wǒ xiǎng gěi nǐ tuījiàn yì jiā hěn hǎo chī de cāntīng.
    Tôi muốn giới thiệu cho bạn một nhà hàng rất ngon.

Ví dụ 2:
老师推荐我参加这次比赛。
Lǎoshī tuījiàn wǒ cānjiā zhè cì bǐsài.
Thầy giáo đề cử tôi tham gia cuộc thi lần này.

Ví dụ 3:
你有什么好书可以推荐给我吗?
Nǐ yǒu shénme hǎo shū kěyǐ tuījiàn gěi wǒ ma?
Bạn có cuốn sách hay nào có thể giới thiệu cho tôi không?

Ví dụ 4:
这款手机是朋友推荐给我的,用起来确实不错。
Zhè kuǎn shǒujī shì péngyǒu tuījiàn gěi wǒ de, yòng qǐlái quèshí búcuò.
Chiếc điện thoại này là do bạn tôi giới thiệu, dùng thực sự rất tốt.

Ví dụ 5:
经理向公司推荐了一个新的人选。
Jīnglǐ xiàng gōngsī tuījiàn le yí gè xīn de rénxuǎn.
Giám đốc đã đề cử một ứng viên mới cho công ty.

Ví dụ 6:
这个节目很有意思,我强烈推荐你看看。
Zhège jiémù hěn yǒuyìsi, wǒ qiángliè tuījiàn nǐ kànkan.
Chương trình này rất thú vị, tôi cực kỳ đề xuất bạn xem thử.

  1. Một số cụm từ và cách dùng mở rộng với 推荐
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    推荐信 tuījiàn xìn Thư giới thiệu
    推荐人 tuījiàn rén Người giới thiệu, người tiến cử
    被推荐人 bèi tuījiàn rén Người được giới thiệu
    推荐系统 tuījiàn xìtǒng Hệ thống đề xuất (trong máy tính, AI)
    自我推荐 zìwǒ tuījiàn Tự tiến cử bản thân
    推荐产品 tuījiàn chǎnpǐn Sản phẩm được đề xuất
    推荐位 tuījiàn wèi Vị trí giới thiệu (trong quảng cáo, web)
  2. So sánh 推荐 với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 推荐
    介绍 jièshào Giới thiệu thông tin 介绍 thiên về thông tin sơ lược hơn; 推荐 mang tính đề xuất lựa chọn
    建议 jiànyì Gợi ý, khuyên 建议 mang tính đưa ra ý kiến, không nhất thiết là giới thiệu người/vật
    提议 tíyì Đề nghị (về hành động) 提议 thường dùng trong hội nghị, trang trọng hơn
    提供 tígōng Cung cấp 提供 thiên về hành động cung ứng, không mang nghĩa giới thiệu

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 推荐 (tuījiàn)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    推荐 (tuījiàn) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là giới thiệu, đề cử, tiến cử, hoặc gợi ý, khuyên dùng một người hoặc một vật cho người khác với mục đích tạo sự tin tưởng, tham khảo, lựa chọn, hoặc sử dụng.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, trong công việc, kinh doanh, giáo dục, và đặc biệt phổ biến trên các nền tảng thương mại điện tử, nơi người dùng 推荐 sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung cho người khác.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Giải thích ngữ nghĩa mở rộng:
    推荐 thường được dùng trong các tình huống sau:

Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ cho người khác:
Ví dụ: 推荐一本好书 – giới thiệu một cuốn sách hay

Đề cử ai đó vào vị trí công việc, học bổng:
Ví dụ: 推荐他做班长 – đề cử anh ấy làm lớp trưởng

Gợi ý hành động hoặc lựa chọn:
Ví dụ: 我推荐你去这家饭店 – Tôi gợi ý bạn đến nhà hàng này

  1. Một số từ liên quan đến 推荐:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    推荐信 tuījiàn xìn Thư giới thiệu
    推荐人 tuījiàn rén Người giới thiệu, người tiến cử
    自荐 zìjiàn Tự giới thiệu, tự tiến cử
    候选人 hòuxuǎn rén Ứng cử viên, người được đề cử
    建议 jiànyì Gợi ý, đề xuất (mang tính khuyên nhủ)
    介绍 jièshào Giới thiệu (khái quát chung)
  2. Cấu trúc thường dùng với 推荐:
    推荐 + 名词(sự vật, con người)

推荐 + 动词 + 目的语(giới thiệu ai đó làm gì)

向 + 人 + 推荐 + 人/物

  1. Các mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    我推荐这本书,它内容非常精彩。
    Wǒ tuījiàn zhè běn shū, tā nèiróng fēicháng jīngcǎi.
    Tôi giới thiệu cuốn sách này, nội dung của nó rất đặc sắc.

Ví dụ 2:
老师推荐他去参加全国数学竞赛。
Lǎoshī tuījiàn tā qù cānjiā quánguó shùxué jìngsài.
Thầy giáo đề cử cậu ấy tham gia cuộc thi toán toàn quốc.

Ví dụ 3:
你能推荐一家好吃的餐厅吗?
Nǐ néng tuījiàn yī jiā hǎo chī de cāntīng ma?
Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không?

Ví dụ 4:
这是我朋友推荐的电影,真的很好看。
Zhè shì wǒ péngyǒu tuījiàn de diànyǐng, zhēn de hěn hǎokàn.
Đây là bộ phim bạn tôi giới thiệu, thực sự rất hay.

Ví dụ 5:
公司经理向董事会推荐了一个新项目。
Gōngsī jīnglǐ xiàng dǒngshìhuì tuījiàn le yí gè xīn xiàngmù.
Giám đốc công ty đã giới thiệu một dự án mới với hội đồng quản trị.

Ví dụ 6:
你有什么值得推荐的旅游景点吗?
Nǐ yǒu shénme zhídé tuījiàn de lǚyóu jǐngdiǎn ma?
Bạn có điểm du lịch nào đáng giới thiệu không?

Ví dụ 7:
这款手机在网上被很多人推荐。
Zhè kuǎn shǒujī zài wǎngshàng bèi hěn duō rén tuījiàn.
Mẫu điện thoại này được rất nhiều người giới thiệu trên mạng.

Ví dụ 8:
我向公司推荐了我的大学同学来应聘。
Wǒ xiàng gōngsī tuījiàn le wǒ de dàxué tóngxué lái yìngpìn.
Tôi đã giới thiệu bạn học đại học của mình đến ứng tuyển vào công ty.

Ví dụ 9:
如果你不确定买哪个,我可以给你推荐几个。
Rúguǒ nǐ bù quèdìng mǎi nǎ ge, wǒ kěyǐ gěi nǐ tuījiàn jǐ ge.
Nếu bạn không chắc nên mua cái nào, tôi có thể giới thiệu cho bạn vài cái.

Ví dụ 10:
这篇文章被编辑推荐为本周最佳阅读。
Zhè piān wénzhāng bèi biānjí tuījiàn wéi běn zhōu zuì jiā yuèdú.
Bài viết này được biên tập viên giới thiệu là bài đọc hay nhất trong tuần.

  1. Tình huống ứng dụng thực tế của 推荐:
    a. Trong kinh doanh:
    推荐产品给客户(Giới thiệu sản phẩm cho khách hàng)

推荐合作伙伴(Giới thiệu đối tác hợp tác)

b. Trong giáo dục:
写推荐信给学校(Viết thư giới thiệu cho trường học)

推荐学生参加比赛(Đề cử học sinh tham gia thi đấu)

c. Trong đời sống:
推荐好吃的饭馆(Giới thiệu quán ăn ngon)

推荐好看的电影(Giới thiệu phim hay)

  1. Ghi chú quan trọng:
    推荐 thường dùng mang tính chủ động. Người nói thể hiện sự tin tưởng hoặc đánh giá tốt về một điều gì đó và muốn giới thiệu cho người khác.

Trong tiếng Trung viết trang trọng (ví dụ trong CV, thư xin việc), từ 推荐信 và 推荐人 được sử dụng rất nhiều, thể hiện vai trò của người giới thiệu và giá trị đề cử.

  1. 推荐 là gì?
    推荐 (phiên âm: tuījiàn) là một động từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa là:

giới thiệu,

đề cử,

gợi ý,

khuyên dùng,

hoặc đề xuất ai đó hoặc cái gì đó cho một mục đích cụ thể.

Từ này rất phổ biến trong văn viết và văn nói tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: học tập, công việc, mua sắm, giải trí, du lịch, v.v.

  1. Loại từ và chức năng trong câu
    推荐 là một động từ (动词), thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu. Nó có thể kết hợp với:

Tân ngữ là người: để đề cử ai đó cho một vị trí, nhiệm vụ hoặc cơ hội.

Tân ngữ là vật/sự việc: để giới thiệu, gợi ý một sản phẩm, địa điểm, cuốn sách, bộ phim, món ăn, v.v.

Từ này cũng có thể được sử dụng trong các mẫu câu hỏi, mệnh lệnh, hoặc lời khuyên.

  1. Cấu tạo từ vựng
    推荐 là từ ghép gồm hai chữ Hán:

推 (tuī): nghĩa là “đẩy”, “thúc đẩy”.

荐 (jiàn): nghĩa là “tiến cử”, “giới thiệu”, “đề cử”.

Kết hợp lại, 推荐 mang nghĩa “thúc đẩy để đề cử hoặc giới thiệu ai/cái gì đó”, tức là khuyên hoặc gợi ý một người/sản phẩm/dịch vụ phù hợp cho người khác.

  1. Ý nghĩa mở rộng theo ngữ cảnh
    Tùy vào ngữ cảnh, 推荐 có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau:

Giới thiệu một thứ gì đó hữu ích, tốt, nổi bật (ví dụ: cuốn sách, bộ phim, món ăn, ứng dụng, trang web…).

Đề cử một người vào một vị trí nào đó (ví dụ: ứng viên, người tham gia cuộc thi, học sinh giỏi…).

Gợi ý hoặc khuyên dùng một lựa chọn tối ưu (ví dụ: “tôi khuyên bạn nên dùng sản phẩm này”).

  1. Ví dụ câu có dùng từ “推荐”
    Dưới đây là các câu ví dụ thực tế có sử dụng từ 推荐, kèm theo phiên âm và bản dịch tiếng Việt để bạn dễ hiểu và ứng dụng:

Ví dụ 1:
我推荐你看这部电影。
Wǒ tuījiàn nǐ kàn zhè bù diànyǐng.
Tôi giới thiệu bạn xem bộ phim này.

→ Câu này thể hiện hành động giới thiệu một bộ phim hay đến người khác.

Ví dụ 2:
这家餐厅的菜很好吃,我强烈推荐。
Zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī, wǒ qiángliè tuījiàn.
Món ăn ở nhà hàng này rất ngon, tôi cực kỳ khuyên dùng.

→ Câu này thể hiện sự đề xuất mạnh mẽ sau khi đã trải nghiệm.

Ví dụ 3:
你可以推荐一本关于历史的书吗?
Nǐ kěyǐ tuījiàn yī běn guānyú lìshǐ de shū ma?
Bạn có thể giới thiệu một cuốn sách về lịch sử không?

→ Câu hỏi đề nghị đối phương gợi ý một tài liệu phù hợp.

Ví dụ 4:
老师推荐他参加全国比赛。
Lǎoshī tuījiàn tā cānjiā quánguó bǐsài.
Giáo viên đề cử anh ấy tham gia cuộc thi toàn quốc.

→ Câu này sử dụng trong ngữ cảnh đề cử cá nhân cho một cơ hội quan trọng.

Ví dụ 5:
我不推荐这个产品,质量不太好。
Wǒ bù tuījiàn zhège chǎnpǐn, zhìliàng bù tài hǎo.
Tôi không khuyên dùng sản phẩm này, chất lượng không tốt lắm.

→ Biểu hiện ý kiến không đề xuất, cũng là cách sử dụng tiêu cực của “推荐”.

Ví dụ 6:
请你帮我推荐一个适合孩子的游戏。
Qǐng nǐ bāng wǒ tuījiàn yī gè shìhé háizi de yóuxì.
Bạn có thể giúp tôi giới thiệu một trò chơi phù hợp với trẻ em không?

→ Câu này thể hiện lời nhờ gợi ý một thứ phù hợp theo tiêu chí cụ thể.

  1. Các cụm từ thường dùng với “推荐”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    推荐信 tuījiàn xìn Thư giới thiệu
    推荐人 tuījiàn rén Người giới thiệu
    推荐理由 tuījiàn lǐyóu Lý do đề cử/giới thiệu
    推荐产品 tuījiàn chǎnpǐn Sản phẩm được gợi ý
    推荐书籍 tuījiàn shūjí Sách được đề xuất
    推荐影片 tuījiàn yǐngpiàn Phim được giới thiệu
    热门推荐 rèmén tuījiàn Đề xuất phổ biến/thịnh hành
    强烈推荐 qiángliè tuījiàn Rất khuyên dùng, cực kỳ đề xuất
    自动推荐 zìdòng tuījiàn Gợi ý tự động (trong hệ thống máy tính/AI)
    推荐系统 tuījiàn xìtǒng Hệ thống gợi ý (Recommendation system)
  2. Một số điểm ngữ pháp cần lưu ý khi dùng “推荐”
    “推荐” không đi kèm với giới từ như “给” khi là động từ chính. Tuy nhiên, nếu dùng 2 tân ngữ, có thể dùng cấu trúc:

A 推荐 B + 给 + C
Ví dụ:
老师推荐他给校长。
(Lǎoshī tuījiàn tā gěi xiàozhǎng.)
Giáo viên giới thiệu anh ấy với hiệu trưởng.

Trong câu trang trọng, “推荐” thường dùng kèm với các danh từ như “信” (thư), “人” (người), “理由” (lý do)…

Từ “推荐” là một từ cực kỳ hữu ích và phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, có thể dùng trong rất nhiều ngữ cảnh giao tiếp, học tập, công việc và đời sống thường ngày. Nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn:

Biết cách đề xuất và giới thiệu điều gì đó một cách tự nhiên và lịch sự.

Biểu đạt được sự khuyên dùng, gợi ý, hoặc đề cử ai đó/cái gì đó cho phù hợp với nhu cầu người nghe.

Tăng khả năng hiểu và tương tác với các nội dung như đánh giá sản phẩm, bài viết chia sẻ kinh nghiệm, hoặc thư giới thiệu trong học tập – công việc.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Đây là một trong những cuốn giáo trình tiếng Trung Kế toán được giảng dạy tiếng Trung mỗi ngày trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc online lớn nhất toàn quốc. Tác phẩm Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) và đồng thời được lưu trữ cũng như cất giữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất cả Nước. Nền tảng CHINEMASTER education chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung giao tiếp Kế toán, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung thực chiến theo hệ thống giáo trình Hán ngữ Kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Giáo trình Kế toán tiếng Trung - Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên ngành kinh điển tiếp theo thuộc hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education (MASTEREDU) – hệ thống đào tạo tiếng Trung lớn nhất Việt Nam hiện nay. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo trình thông thường mà còn là tài liệu cốt lõi được giảng dạy hàng ngày bằng tiếng Trung tại hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER Education. Với nội dung tập trung sâu vào chuyên môn kế toán thực tiễn (tiền lương, bảo hiểm xã hội, thu chi), giáo trình giúp học viên nhanh chóng làm chủ thuật ngữ chuyên ngành, cấu trúc câu chuyên môn và kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường kế toán Việt Nam – Trung Quốc.