读 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
“读” (dú hoặc dú) trong tiếng Trung là một động từ rất phổ biến, mang nghĩa là đọc, học, hoặc đọc to thành tiếng tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ cơ bản trong giao tiếp, giáo dục và đời sống hàng ngày.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 读
Phiên âm: dú
Hán Việt: độc
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa chính:
Đọc (văn bản, sách, báo…)
Đọc to (phát âm thành tiếng)
Học (đặc biệt là học tại trường, học chuyên ngành)
- Các cách dùng phổ biến
Cách dùng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
读书 Đọc sách / đi học 他在读书。→ Anh ấy đang đi học.
读报纸 Đọc báo 我每天早上读报纸。→ Tôi đọc báo mỗi sáng.
读大学 Học đại học 她在北京大学读书。→ Cô ấy học ở Đại học Bắc Kinh.
读出来 Đọc to ra 请把这句话读出来。→ Hãy đọc câu này to lên. - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
他正在读一本小说。 Tā zhèngzài dú yī běn xiǎoshuō. → Anh ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
我每天早上读报纸。 Wǒ měitiān zǎoshang dú bàozhǐ. → Tôi đọc báo mỗi sáng.
她在北京大学读书。 Tā zài Běijīng Dàxué dúshū. → Cô ấy đang học tại Đại học Bắc Kinh.
请你把这段话读一遍。 Qǐng nǐ bǎ zhè duàn huà dú yī biàn. → Làm ơn đọc đoạn này một lần.
小孩子刚开始学读字。 Xiǎo háizi gāng kāishǐ xué dú zì. → Trẻ con mới bắt đầu học đọc chữ.
他读得很流利。 Tā dú de hěn liúlì. → Anh ấy đọc rất trôi chảy.
我喜欢在安静的地方读书。 Wǒ xǐhuān zài ānjìng de dìfāng dúshū. → Tôi thích đọc sách ở nơi yên tĩnh.
老师让我们大声读课文。 Lǎoshī ràng wǒmen dàshēng dú kèwén. → Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc to bài khóa.
他读的是医学专业。 Tā dú de shì yīxué zhuānyè. → Anh ấy học chuyên ngành y học.
你能读懂这篇文章吗? Nǐ néng dú dǒng zhè piān wénzhāng ma? → Bạn có thể hiểu bài văn này không?
- Một số cụm từ cố định với “读”
Cụm từ Nghĩa
读书 Đọc sách / đi học
读报 Đọc báo
读大学 Học đại học
读课文 Đọc bài khóa
读出来 Đọc to ra
读懂 Đọc hiểu
读音 Âm đọc, cách phát âm - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
读 dú Đọc, học Dùng rộng rãi, bao gồm đọc sách, học tập
念 niàn Đọc to, niệm Nhấn mạnh việc đọc thành tiếng
看 kàn Nhìn, xem Dùng khi xem phim, nhìn tranh, không nhất thiết là đọc chữ
“读” (phiên âm: dú) trong tiếng Trung là một động từ rất phổ biến, mang nghĩa chính là “đọc”. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, nó còn có thể mang nghĩa là “học”, “đọc to”, hoặc “đọc thành tiếng”. Đây là một từ cơ bản trong các chủ đề liên quan đến học tập, giáo dục, giao tiếp và ngôn ngữ.
- Định nghĩa và loại từ
Chữ Hán: 读
Phiên âm: dú
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt: đọc, đọc to, học (ở cấp học nào đó)
- Các nghĩa chính và cách dùng
a. Nghĩa 1: Đọc (văn bản, sách, chữ viết)
Dùng để chỉ hành động đọc chữ viết, văn bản, sách vở.
Ví dụ:
我每天读书一个小时。 Wǒ měitiān dúshū yí gè xiǎoshí. → Mỗi ngày tôi đọc sách một tiếng.
请你把这段话读一遍。 Qǐng nǐ bǎ zhè duàn huà dú yí biàn. → Làm ơn đọc đoạn này một lần.
他正在读报纸。 Tā zhèngzài dú bàozhǐ. → Anh ấy đang đọc báo.
b. Nghĩa 2: Đọc to, phát âm
Dùng để chỉ hành động đọc thành tiếng, phát âm ra âm thanh.
Ví dụ:
老师让我们大声读课文。 Lǎoshī ràng wǒmen dàshēng dú kèwén. → Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc to bài khóa.
这个字你会读吗? Zhège zì nǐ huì dú ma? → Bạn biết đọc chữ này không?
他读得很标准。 Tā dú de hěn biāozhǔn. → Anh ấy đọc rất chuẩn.
c. Nghĩa 3: Học (ở cấp học nào đó)
Dùng để chỉ việc đang theo học tại một trường học hoặc chuyên ngành.
Ví dụ:
她在大学读经济学。 Tā zài dàxué dú jīngjìxué. → Cô ấy học ngành kinh tế ở đại học.
我弟弟读高三。 Wǒ dìdi dú gāosān. → Em trai tôi đang học lớp 12.
他读博士。 Tā dú bóshì. → Anh ấy đang học tiến sĩ.
- Một số cấu trúc câu thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
读 + Danh từ (sách, báo…) Đọc cái gì đó 他喜欢读小说。→ Anh ấy thích đọc tiểu thuyết.
读 + Trường học / cấp học Học ở đâu 她读北京大学。→ Cô ấy học ở Đại học Bắc Kinh.
会读 + Chữ / từ Biết đọc 你会读这个汉字吗?→ Bạn biết đọc chữ Hán này không? - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
读 dú đọc, học Dùng phổ biến, linh hoạt
念 niàn đọc to, đọc thuộc lòng Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái nhẹ nhàng
看 kàn nhìn, xem Không nhất thiết phải đọc thành tiếng
学 xué học Nhấn mạnh quá trình học tập, không nhất thiết là đọc - Ứng dụng trong thực tế
Trong lớp học: dùng để yêu cầu học sinh đọc bài, đọc chữ, đọc to
Trong giao tiếp: hỏi người khác có biết đọc chữ nào đó không
Trong học thuật: nói về việc học chuyên ngành, học đại học, cao học
- 读 (dú) là gì?
读 là một từ tiếng Trung, mang nghĩa chính là “đọc” (đọc sách, báo, văn bản, v.v.) hoặc “học” (trong một số ngữ cảnh liên quan đến việc học tập). Ngoài ra, từ này còn có thể mang nghĩa “đọc to” hoặc “ngâm nga” trong các ngữ cảnh văn học, thơ ca. Tùy vào ngữ cảnh, 读 có thể được dùng để chỉ các hành động liên quan đến việc tiếp nhận thông tin qua văn bản hoặc học tập.
Loại từ:
Động từ (动词): Chỉ hành động đọc, học, hoặc ngâm nga.
Nghĩa chi tiết:
Đọc: Chỉ hành động đọc sách, báo, tài liệu, hoặc bất kỳ văn bản nào bằng mắt hoặc đọc thành tiếng.
Ví dụ: 我在读一本书 (Wǒ zài dú yī běn shū) – Tôi đang đọc một cuốn sách.
Học: Chỉ việc học tập, thường dùng để nói về việc theo học một chương trình hoặc cấp học.
Ví dụ: 他在读小学 (Tā zài dú xiǎoxué) – Anh ấy đang học tiểu học.
Ngâm/Đọc to: Dùng trong ngữ cảnh văn học, chỉ việc đọc to hoặc ngâm thơ, văn với cảm xúc.
Ví dụ: 她读这首诗 (Tā dú gāo zhè shǒu shī) – Cô ấy ngâm bài thơ này.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung từ trình độ sơ cấp đến nâng cao. Đây là một công cụ hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.
Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
ChineMaster được nhiều người học tiếng Trung tại Việt Nam sử dụng, đặc biệt là những người tự học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi – Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
- Giải thích chi tiết về 读 trong ngữ cảnh thực tế
Loại từ và cách sử dụng:
Động từ (Đọc văn bản):
Chỉ hành động đọc sách, báo, thư, hoặc bất kỳ văn bản nào, có thể đọc thầm hoặc đọc thành tiếng.
Cấu trúc: 读 + Danh từ (sách, báo, thư, v.v.).
Ví dụ 1:
Câu: 我每天晚上读一点儿书。
Phiên âm: Wǒ měitiān wǎnshàng dú yīdiǎnr shū.
Nghĩa: Tôi đọc một chút sách mỗi tối.
Ví dụ 2:
Câu: 请读这封信给我听。
Phiên âm: Qǐng dú zhè fēng xìn gěi wǒ tīng.
Nghĩa: Vui lòng đọc lá thư này cho tôi nghe.
Động từ (Học tập):
Chỉ việc theo học một cấp học hoặc chương trình học tập, thường dùng trong ngữ cảnh nói về trường học.
Cấu trúc: 读 + Danh từ (tiểu học, trung học, đại học, v.v.).
Ví dụ 1:
Câu: 她现在在读大学。
Phiên âm: Tā xiànzài zài dú dàxué.
Nghĩa: Cô ấy hiện đang học đại học.
Ví dụ 2:
Câu: 我的弟弟在读中学。
Phiên âm: Wǒ de dìdi zài dú zhōngxué.
Nghĩa: Em trai tôi đang học trung học.
Động từ (Ngâm/Đọc to):
Chỉ việc đọc to hoặc ngâm nga một bài thơ, văn bản với cảm xúc, thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu diễn.
Cấu trúc: 读 + Danh từ (thơ, văn, v.v.).
Ví dụ 1:
Câu: 他读这首诗读得很动情。
Phiên âm: Tā dú zhè shǒu shī dú de hěn dòngqíng.
Nghĩa: Anh ấy ngâm bài thơ này rất giàu cảm xúc.
Ví dụ 2:
Câu: 老师让学生们读课文。
Phiên âm: Lǎoshī ràng xuéshēngmen dú kèwén.
Nghĩa: Giáo viên yêu cầu học sinh đọc to bài khóa. - Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo các nghĩa và ngữ cảnh sử dụng:
Đọc văn bản:
Câu: 我喜欢读小说,尤其是历史小说。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān dú xiǎoshuō, yóuqí shì lìshǐ xiǎoshuō.
Nghĩa: Tôi thích đọc tiểu thuyết, đặc biệt là tiểu thuyết lịch sử.
Câu: 你读过这篇新闻了吗?
Phiên âm: Nǐ dú guò zhè piān xīnwén le ma?
Nghĩa: Bạn đã đọc bài báo này chưa?
Câu: 他正在读一封重要的邮件。
Phiên âm: Tā zhèngzài dú yī fēng zhòngyào de yóujiàn.
Nghĩa: Anh ấy đang đọc một email quan trọng.
Câu: 请大声读出这个单词。
Phiên âm: Qǐng dàshēng dú chū zhège dāncí.
Nghĩa: Vui lòng đọc to từ này lên.
Câu: 她每天早上读报纸。
Phiên âm: Tā měitiān zǎoshang dú bàozhǐ.
Nghĩa: Cô ấy đọc báo mỗi sáng.
Học tập:
Câu: 我的妹妹在读幼儿园。
Phiên âm: Wǒ de mèimei zài dú yòu’ér yuán.
Nghĩa: Em gái tôi đang học mẫu giáo.
Câu: 他已经读完硕士了,现在在找工作。
Phiên âm: Tā yǐjīng dú wán shuòshì le, xiànzài zài zhǎo gōngzuò.
Nghĩa: Anh ấy đã học xong thạc sĩ, giờ đang tìm việc làm.
Câu: 你在哪所学校读高中?
Phiên âm: Nǐ zài nǎ suǒ xuéxiào dú gāozhōng?
Nghĩa: Bạn học cấp ba ở trường nào?
Câu: 她计划去国外读博士。
Phiên âm: Tā jìhuà qù guówài dú bóshì.
Nghĩa: Cô ấy dự định đi du học tiến sĩ.
Câu: 他在读一门计算机课程。
Phiên âm: Tā zài dú yī mén jìsuànjī kèchéng.
Nghĩa: Anh ấy đang học một khóa học về máy tính.
Ngâm/Đọc to:
Câu: 请读这首唐诗给大家听。
Phiên âm: Qǐng dú zhè shǒu tángshī gěi dàjiā tīng.
Nghĩa: Vui lòng ngâm bài thơ Đường này cho mọi người nghe.
Câu: 她读课文的声音很好听。
Phiên âm: Tā dú kèwén de shēngyīn hěn hǎotīng.
Nghĩa: Giọng cô ấy đọc bài khóa rất hay.
Câu: 他读得太快,我们听不清楚。
Phiên âm: Tā dú de tài kuài, wǒmen tīng bù qīngchǔ.
Nghĩa: Anh ấy đọc quá nhanh, chúng tôi không nghe rõ.
Câu: 老师教我们怎么读古文。
Phiên âm: Lǎoshī jiāo wǒmen zěnme dú gǔwén.
Nghĩa: Giáo viên dạy chúng tôi cách đọc văn cổ.
Câu: 这篇文章应该慢慢读,才能理解。
Phiên âm: Zhè piān wénzhāng yīnggāi mànmàn dú, cáinéng lǐjiě.
Nghĩa: Bài viết này nên đọc chậm rãi mới có thể hiểu.
读 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, chủ yếu được dùng để chỉ hành động đọc văn bản, học tập, hoặc ngâm/đọc to trong các ngữ cảnh văn học. Tùy vào ngữ cảnh, nó mang các sắc thái nghĩa khác nhau, từ việc tiếp nhận thông tin qua văn bản đến việc học ở trường lớp hoặc biểu cảm qua ngâm thơ.
读 là gì?
Hán tự: 读
Phiên âm: dú
Tiếng Việt: đọc, học (ở trường), đọc thành tiếng, theo học
Từ loại
读 là động từ trong tiếng Trung.
Giải thích chi tiết
Từ “读” có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào từng ngữ cảnh sử dụng:
Đọc (thành tiếng) – Đọc ra miệng một đoạn văn hoặc câu chữ.
Đọc hiểu (bằng mắt) – Đọc tài liệu, sách vở không cần phát âm to.
Học / đang theo học – Dùng để nói đang theo học tại một trường hoặc ngành học nào đó.
Phát âm một chữ Hán – Biểu thị cách đọc của một từ hoặc chữ Hán.
Các cấu trúc thường gặp
读 + 书/文章/报纸:đọc sách, đọc văn bản, đọc báo
在 + trường học + 读 + ngành học:đang học gì ở đâu
读 + 年级:học lớp mấy
这个字 + 读作…:chữ này đọc là gì
Ví dụ minh hoạ kèm phiên âm và tiếng Việt
他每天早上读英语报纸。
Tā měitiān zǎoshang dú yīngyǔ bàozhǐ.
Mỗi sáng anh ấy đều đọc báo tiếng Anh.
请大声读这段话。
Qǐng dàshēng dú zhè duàn huà.
Hãy đọc to đoạn văn này lên.
孩子在房间里读书呢。
Háizi zài fángjiān lǐ dúshū ne.
Đứa trẻ đang đọc sách trong phòng.
你读过这本小说吗?
Nǐ dúguò zhè běn xiǎoshuō ma?
Bạn đã đọc cuốn tiểu thuyết này chưa?
他在北京大学读研究生。
Tā zài Běijīng Dàxué dú yánjiūshēng.
Anh ấy đang học cao học ở Đại học Bắc Kinh.
她现在读高三了。
Tā xiànzài dú gāosān le.
Cô ấy hiện đang học lớp 12.
我弟弟读法律专业。
Wǒ dìdi dú fǎlǜ zhuānyè.
Em trai tôi học ngành Luật.
这个字读“lǜ”,不是“lù”。
Zhè ge zì dú “lǜ”, bú shì “lù”.
Chữ này đọc là “lǜ”, không phải “lù”.
“行”这个字有两个读音。
“Xíng” zhè ge zì yǒu liǎng gè dúyīn.
Chữ “行” này có hai cách đọc.
Các từ ghép thông dụng với 读
读书: đọc sách, đi học
读报: đọc báo
读者: độc giả
读音: âm đọc, cách phát âm
读课文: đọc bài khóa
阅读: đọc hiểu (nâng cao)
So sánh với các từ gần nghĩa
看 (kàn): xem, nhìn – dùng khi đọc bằng mắt (看书: xem sách)
念 (niàn): đọc thành tiếng – dùng nhiều trong bối cảnh giảng dạy
学 (xué): học – rộng hơn 读, không chỉ học ở trường
阅读 (yuèdú): đọc hiểu – dùng trong học thuật, bài thi HSK
Ứng dụng trong luyện thi HSK
HSK 1–2: 读书、读汉语、读课文 – thường xuất hiện trong kỹ năng nghe – đọc
HSK 3–4: 读报纸、读大学、读研究生 – nâng cao với ngữ cảnh học tập
HSK 5–6: xuất hiện nhiều trong bài đọc hiểu và từ vựng học thuật
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 读
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 读
Phiên âm: dú
Loại từ: Động từ (动词)
- Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Từ “读” là một động từ cơ bản, mang các ý nghĩa chính sau:
Đọc – nhìn vào chữ viết rồi phát âm hoặc hiểu nghĩa
Học – học tại trường hoặc theo một chuyên ngành cụ thể
Đọc thành tiếng – phát âm lớn để người khác nghe được (dùng nhiều trong lớp học)
- Giải nghĩa chi tiết từng nghĩa
Nghĩa 1: Đọc (xem sách, báo, tài liệu…)
Ví dụ:
他喜欢读报纸。
Tā xǐhuān dú bàozhǐ.
→ Anh ấy thích đọc báo.
我每天晚上读十页书。
Wǒ měitiān wǎnshang dú shí yè shū.
→ Tôi đọc 10 trang sách mỗi tối.
Nghĩa 2: Học (chuyên ngành, trường học)
Ví dụ:
她在清华大学读医学。
Tā zài Qīnghuá Dàxué dú yīxué.
→ Cô ấy học ngành y tại Đại học Thanh Hoa.
我哥哥读研究生了。
Wǒ gēge dú yánjiūshēng le.
→ Anh trai tôi đang học cao học.
Nghĩa 3: Đọc to (nói thành tiếng)
Ví dụ:
请大家一起读课文。
Qǐng dàjiā yìqǐ dú kèwén.
→ Mời cả lớp cùng đọc bài.
小朋友正在大声读拼音。
Xiǎopéngyǒu zhèngzài dàshēng dú pīnyīn.
→ Các em nhỏ đang đọc phiên âm Pinyin to lên.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
读 + danh từ (sách, báo, thư, chữ Hán…)
Ví dụ: 他在读一本小说。→ Anh ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
读 + chuyên ngành
Ví dụ: 她读法律。→ Cô ấy học ngành luật.
在 + tên trường + 读 + chuyên ngành
Ví dụ: 他在北大读中文系。→ Anh ấy học khoa tiếng Trung ở Bắc Đại.
- Các mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
我正在读一本关于历史的书。
Wǒ zhèngzài dú yì běn guānyú lìshǐ de shū.
→ Tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử.
他打算去英国读硕士。
Tā dǎsuàn qù Yīngguó dú shuòshì.
→ Anh ấy dự định sang Anh học thạc sĩ.
妹妹每天早上大声地读英语课文。
Mèimei měitiān zǎoshang dàshēng de dú Yīngyǔ kèwén.
→ Em gái tôi mỗi sáng đều đọc to bài tiếng Anh.
请你再读一遍这个句子。
Qǐng nǐ zài dú yí biàn zhège jùzi.
→ Mời bạn đọc lại câu này một lần nữa.
这个汉字怎么读?
Zhège Hànzì zěnme dú?
→ Chữ Hán này đọc như thế nào?
- Các cụm từ phổ biến với “读”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
读书 Học hành, đọc sách
读报 Đọc báo
读课文 Đọc bài học
读博士 Học tiến sĩ
读研究生 Học cao học
读汉字 Đọc chữ Hán
朗读 Đọc to
默读 Đọc thầm, đọc trong đầu - Phân biệt với các động từ tương đồng
Từ Phiên âm Khác biệt chính
读 (dú) Đọc, học ngành Dùng khi đọc tài liệu hoặc học chuyên ngành
念 (niàn) Đọc, nghĩ đến Gần nghĩa với “读”, thiên về đọc to hơn
看 (kàn) Xem, nhìn Dùng khi xem phim, TV, hình ảnh
学 (xué) Học Bao quát hơn “读”, không chỉ học ngành
Thành phần Nội dung
Từ vựng 读 (dú)
Loại từ Động từ (动词)
Nghĩa chính Đọc (sách, báo, tài liệu), học chuyên ngành
Cấu trúc phổ biến 读 + danh từ / chuyên ngành / trường
Ứng dụng Giao tiếp, học tập, luyện HSK từ cấp 1 đến cấp 6
- Ứng dụng trong chương trình ChineMaster
“读” là từ vựng cốt lõi trong giáo trình Hán ngữ sơ cấp, xuất hiện ngay từ các bài học đầu tiên trong hệ thống giáo trình HSK do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Từ này không chỉ được dùng trong các khóa học tiếng Trung cơ bản mà còn xuất hiện ở trình độ cao cấp khi học viên luyện kỹ năng đọc hiểu (阅读), đọc chuyên ngành, và đọc tài liệu chuyên môn như báo cáo, luận văn, hợp đồng.
读 là gì? – Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 读
Phiên âm: dú
Loại từ: Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt của “读”
Từ 读 có 3 nghĩa chính, tùy theo ngữ cảnh sử dụng:
Đọc – dùng mắt hoặc miệng để hiểu hoặc phát âm chữ viết.
Đọc thành tiếng – đọc to để người khác nghe, hay luyện phát âm.
Học (ở trường, theo chuyên ngành) – thường dùng để chỉ học chính quy ở cấp học hoặc chuyên ngành cụ thể.
- Các cách dùng chính
a. Diễn đạt hành động đọc văn bản hoặc chữ viết
读书 (đọc sách)
读报 (đọc báo)
读信 (đọc thư)
Ví dụ:
我喜欢读书。
Wǒ xǐhuān dúshū.
Tôi thích đọc sách.
他在读一本小说。
Tā zài dú yì běn xiǎoshuō.
Anh ấy đang đọc một quyển tiểu thuyết.
b. Đọc to, phát âm rõ ràng
Dùng trong lớp học, luyện khẩu âm, hoặc để người khác nghe.
Ví dụ:
请大家一起读课文。
Qǐng dàjiā yìqǐ dú kèwén.
Mời cả lớp cùng đọc bài khóa.
他大声地读出名字。
Tā dàshēng de dú chū míngzì.
Anh ấy đọc to tên ra.
c. Diễn tả việc học tập theo chuyên ngành
Thường dùng với các cấp học như 大学 (đại học), 研究生 (cao học), 博士 (tiến sĩ), hay chuyên ngành cụ thể như 法律 (luật), 医学 (y học).
Ví dụ:
她在读法律专业。
Tā zài dú fǎlǜ zhuānyè.
Cô ấy đang học ngành luật.
我正在读大学三年级。
Wǒ zhèngzài dú dàxué sān niánjí.
Tôi đang học năm ba đại học.
你打算读什么专业?
Nǐ dǎsuàn dú shénme zhuānyè?
Bạn dự định học ngành gì?
- Cấu trúc ngữ pháp
读 + danh từ (chỉ vật có thể đọc): 书, 报纸, 信, 课文
读 + cấp học / ngành học: 读大学, 读硕士, 读中文
- Các cụm từ thường gặp với “读”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
读书 dúshū Đọc sách, đi học
读报 dúbào Đọc báo
读信 dúxìn Đọc thư
读课文 dú kèwén Đọc bài khóa
读大学 dú dàxué Học đại học
读研究生 dú yánjiūshēng Học cao học
读专业 dú zhuānyè Học chuyên ngành
读博士 dú bóshì Học tiến sĩ - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “读”
念 niàn Đọc thành tiếng Gần giống “读”, thường dùng trong văn nói, có âm thanh
看 kàn Nhìn, xem Dùng mắt nhìn, không mang nghĩa “đọc hiểu”
学 xué Học Rộng hơn “读”, dùng cho cả việc học kỹ năng, kiến thức
朗读 lǎngdú Đọc rõ ràng, đọc to Nhấn mạnh đến cách đọc có biểu cảm, có ngữ điệu
读 là động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, với nghĩa cơ bản là đọc và học.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống hằng ngày đến học thuật.
Cần phân biệt rõ với các từ như 念, 看, 学 để dùng đúng trong giao tiếp và viết văn.
- Nghĩa tiếng Việt chính
读 (dú) có các nghĩa chính:
Đọc
Học (ở đâu đó)
Đọc to, đọc thành tiếng
- Định nghĩa trong từ điển tiếng Trung (tham khảo ChineMaster)
读 (dú)
【动词】
看着文字发出声音;朗读。
学习(某个学校、年级、专业等)。
阅读。
Giải nghĩa tiếng Việt:
Động từ: đọc, đọc to lên (xem chữ rồi phát âm ra).
Động từ: học (dùng nói mình đang học ở trường nào, ngành nào, lớp nào).
Động từ: xem, đọc sách báo.
- Phân loại từ
动词 (động từ) - Giải thích chi tiết và sắc thái nghĩa
4.1. Nghĩa “đọc” – đọc thành tiếng
Chỉ hành động nhìn chữ và phát âm ra tiếng.
Dùng trong ngữ cảnh đọc bài, đọc cho người khác nghe.
Ví dụ:
读课文 (đọc bài khóa).
读名字 (đọc tên).
4.2. Nghĩa “đọc” – đọc sách, tài liệu
Đọc trong nghĩa tiếp nhận nội dung, có thể đọc thầm hoặc đọc hiểu.
Ví dụ:
读书 (đọc sách).
读报纸 (đọc báo).
4.3. Nghĩa “học” – đang học ở đâu, ngành gì
Chỉ việc theo học tại một trường, ngành, cấp học.
Dùng với 读 + 学校 / 年级 / 专业.
Ví dụ:
读大学 (học đại học).
读博士 (học tiến sĩ).
读中文 (học tiếng Trung).
- Cấu trúc thường gặp
读 + 课文 / 句子 / 名字
Đọc bài, câu, tên
读 + 书 / 报纸 / 小说
Đọc sách, báo, tiểu thuyết
读 + 大学 / 博士 / 专业
Học đại học, tiến sĩ, chuyên ngành
- Ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
A. Nghĩa “đọc to”, “đọc thành tiếng”
请大家一起读课文。
Qǐng dàjiā yīqǐ dú kèwén.
Mời mọi người cùng đọc bài khóa.
他读得很清楚。
Tā dú de hěn qīngchu.
Anh ấy đọc rất rõ ràng.
老师让我们读这个句子。
Lǎoshī ràng wǒmen dú zhège jùzi.
Cô giáo bảo chúng tôi đọc câu này.
B. Nghĩa “đọc sách, báo”
我喜欢读书。
Wǒ xǐhuan dúshū.
Tôi thích đọc sách.
他在读报纸。
Tā zài dú bàozhǐ.
Anh ấy đang đọc báo.
你平时读什么书?
Nǐ píngshí dú shénme shū?
Bình thường bạn đọc sách gì?
C. Nghĩa “học (ở đâu, ngành gì)”
他在北京大学读中文。
Tā zài Běijīng Dàxué dú Zhōngwén.
Anh ấy học tiếng Trung ở Đại học Bắc Kinh.
我弟弟在读高中。
Wǒ dìdi zài dú gāozhōng.
Em trai tôi đang học trung học phổ thông.
她想去国外读博士。
Tā xiǎng qù guówài dú bóshì.
Cô ấy muốn đi nước ngoài học tiến sĩ.
D. Ví dụ dài hơn, trang trọng
我每天早上都会读一会儿英文报纸。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu huì dú yīhuìr Yīngwén bàozhǐ.
Mỗi sáng tôi đều đọc báo tiếng Anh một lúc.
他打算明年去美国读研究生。
Tā dǎsuàn míngnián qù Měiguó dú yánjiūshēng.
Anh ấy dự định sang Mỹ học cao học vào năm sau.
读书使人进步。
Dúshū shǐ rén jìnbù.
Đọc sách giúp con người tiến bộ.
- Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
读书 dúshū đọc sách, học hành
读课文 dú kèwén đọc bài khóa
读报纸 dú bàozhǐ đọc báo
读大学 dú dàxué học đại học
读研究生 dú yánjiūshēng học cao học
读博士 dú bóshì học tiến sĩ
朗读 lǎngdú đọc to, đọc diễn cảm - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh với 读
看 (kàn) nhìn, xem, đọc (thầm) 看 thường chỉ nhìn, xem, đọc trong đầu
念 (niàn) đọc, niệm, nhớ 念 thường dùng trong nghĩa đọc thành tiếng, có tính niệm, đọc nhấn mạnh âm điệu hơn
学 (xué) học 学 là nghĩa rộng hơn, chỉ học hành nói chung
读 (dú) là động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa chính:
Đọc (xem chữ và phát âm ra).
Đọc (tiếp nhận nội dung như đọc sách báo).
Học (chỉ việc học ở trường, chuyên ngành, cấp học).
Sử dụng linh hoạt trong giáo dục, đời sống hàng ngày và văn viết.
- Từ vựng:
读
Phiên âm: dú - Loại từ:
Động từ (动词) - Nghĩa tiếng Việt:
Tùy vào ngữ cảnh, 读 có các nghĩa chính sau:
Đọc (bằng mắt hoặc đọc to thành tiếng – sách, văn bản, bài học…)
Theo học, đang học (trình độ học vấn hoặc chuyên ngành cụ thể)
Phát âm, đọc ra âm thanh của chữ cái/ từ
Trong một số trường hợp văn viết có thể dùng với nghĩa nghiên cứu
- Giải thích chi tiết:
A. Nghĩa đọc sách, đọc văn bản:
Dùng khi nói đến hành động đọc tài liệu, sách, bài học…
Có thể là đọc thầm (bằng mắt) hoặc đọc to (ra tiếng).
Ví dụ:
读书 (dú shū) – đọc sách
大声读 (dà shēng dú) – đọc to
B. Nghĩa đang học ở đâu/ học cái gì:
Dùng như “đang theo học tại…” hoặc “đang học chuyên ngành…”
Ví dụ:
读大学 (dú dàxué) – học đại học
读医学专业 (dú yīxué zhuānyè) – học ngành y
C. Nghĩa đọc ra âm, phát âm:
Dùng khi hướng dẫn cách đọc chữ Hán, phát âm đúng một từ.
Ví dụ:
这个字怎么读?(Chữ này đọc thế nào?)
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa Ghi chú
读 + Danh từ Đọc tài liệu/sách gì 读课文,读文章
读 + 学校 / Chuyên ngành Học tại đâu, học gì 读大学,读法律专业
把 + … + 读出来 / 读一遍 Đọc ra, đọc một lượt Thường dùng với tân ngữ cụ thể - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
A. Nghĩa: Đọc (bằng mắt hoặc đọc thành tiếng)
他每天都读两个小时的书。
Phiên âm: Tā měitiān dōu dú liǎng gè xiǎoshí de shū.
Dịch: Mỗi ngày anh ấy đều đọc sách hai tiếng đồng hồ.
请大家一起把课文读一遍。
Phiên âm: Qǐng dàjiā yìqǐ bǎ kèwén dú yí biàn.
Dịch: Mời mọi người cùng đọc bài khóa một lượt.
你读得太快了,我听不清楚。
Phiên âm: Nǐ dú de tài kuài le, wǒ tīng bù qīngchu.
Dịch: Bạn đọc nhanh quá, tôi nghe không rõ.
他喜欢在安静的地方读小说。
Phiên âm: Tā xǐhuān zài ānjìng de dìfāng dú xiǎoshuō.
Dịch: Anh ấy thích đọc tiểu thuyết ở nơi yên tĩnh.
B. Nghĩa: Đang học / theo học
我姐姐现在在北京大学读研究生。
Phiên âm: Wǒ jiějie xiànzài zài Běijīng Dàxué dú yánjiūshēng.
Dịch: Chị tôi hiện đang học cao học ở Đại học Bắc Kinh.
她读的是法律专业。
Phiên âm: Tā dú de shì fǎlǜ zhuānyè.
Dịch: Cô ấy học chuyên ngành luật.
我儿子刚开始读小学一年级。
Phiên âm: Wǒ érzi gāng kāishǐ dú xiǎoxué yì niánjí.
Dịch: Con trai tôi mới bắt đầu học lớp 1 tiểu học.
C. Nghĩa: Phát âm / đọc thành tiếng
这个字应该怎么读?
Phiên âm: Zhège zì yīnggāi zěnme dú?
Dịch: Chữ này nên đọc như thế nào?
“乐”这个字有两个读音。
Phiên âm: “Lè” zhège zì yǒu liǎng gè dúyīn.
Dịch: Chữ “乐” có hai cách phát âm.
请你大声把这段话读出来。
Phiên âm: Qǐng nǐ dàshēng bǎ zhè duàn huà dú chūlái.
Dịch: Bạn hãy đọc to đoạn văn này ra nhé.
- Một số cụm từ cố định với “读”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
读书 dú shū Đọc sách / học tập
读大学 dú dàxué Học đại học
读报纸 dú bàozhǐ Đọc báo
读课文 dú kèwén Đọc bài khóa
读懂 dú dǒng Đọc hiểu
读音 dúyīn Âm đọc, cách phát âm
阅读 yuèdú Đọc hiểu (cách nói trang trọng hơn) - So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với “读”
念 niàn Đọc (thành tiếng) Thường dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa đọc to ra
看书 kàn shū Xem sách, đọc sách Nhấn mạnh vào hành động “xem” bằng mắt, không phát âm
阅读 yuèdú Đọc hiểu, đọc kỹ Mang tính học thuật, văn viết hơn “读”
Từ “读” là một động từ rất cơ bản và quan trọng trong tiếng Trung, có thể được sử dụng linh hoạt với nghĩa đọc, học, hoặc phát âm. Tùy vào ngữ cảnh, từ này không chỉ thể hiện hoạt động học tập mà còn được dùng phổ biến trong đời sống, lớp học, và văn bản hành chính – giáo dục.
PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TỪ 读
Hán tự: 读
Pinyin: dú
Tiếng Anh: read, study, attend school
Tiếng Việt: đọc, học, theo học
PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
读 là một động từ (动词). Trong tiếng Trung hiện đại, từ 读 có nhiều ý nghĩa và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh:
Đọc thành tiếng (đọc văn bản, từ ngữ)
Học, theo học tại trường học, chuyên ngành
Phát âm (một chữ, một cụm)
Đọc thầm, nghiên cứu (hiểu qua việc đọc)
PHẦN III: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
- Đọc – đọc thành tiếng
Dùng khi nói đến hành động đọc một đoạn văn, một câu hay chữ thành tiếng.
Ví dụ:
请大声读课文。
Qǐng dàshēng dú kèwén.
Hãy đọc to bài khóa.
他每天读报纸。
Tā měitiān dú bàozhǐ.
Anh ấy đọc báo mỗi ngày.
小学生正在读拼音。
Xiǎoxuéshēng zhèngzài dú pīnyīn.
Học sinh tiểu học đang đọc phiên âm Pinyin.
- Theo học, học (ở trường)
Khi nói đến việc theo học một cấp học, chuyên ngành hoặc ở một trường cụ thể.
Ví dụ:
她在北京大学读中文。
Tā zài Běijīng Dàxué dú Zhōngwén.
Cô ấy đang học tiếng Trung tại Đại học Bắc Kinh.
我弟弟读高三了。
Wǒ dìdi dú gāo sān le.
Em trai tôi đang học lớp 12.
你读什么专业?
Nǐ dú shénme zhuānyè?
Bạn học chuyên ngành gì?
我准备去国外读硕士。
Wǒ zhǔnbèi qù guówài dú shuòshì.
Tôi chuẩn bị đi nước ngoài học thạc sĩ.
- Phát âm, đọc chữ, cách đọc chữ
Dùng để nói về cách phát âm hoặc cách đọc một chữ Hán.
Ví dụ:
这个字怎么读?
Zhège zì zěnme dú?
Chữ này đọc như thế nào?
“行”在这里读什么?
“Xíng” zài zhèlǐ dú shénme?
Chữ “行” ở đây đọc là gì?
他读错了一个音。
Tā dú cuò le yí ge yīn.
Anh ấy đọc sai một âm.
- Đọc để hiểu (đọc thầm, đọc sách, nghiên cứu)
Dùng để chỉ hành động đọc tài liệu, sách vở nhằm hiểu, nghiên cứu, tìm hiểu kiến thức.
Ví dụ:
我喜欢读书,也喜欢写作。
Wǒ xǐhuān dúshū, yě xǐhuān xiězuò.
Tôi thích đọc sách và cũng thích viết lách.
他正在读一本历史书。
Tā zhèngzài dú yì běn lìshǐ shū.
Anh ấy đang đọc một cuốn sách lịch sử.
多读书对我们有好处。
Duō dúshū duì wǒmen yǒu hǎochù.
Đọc nhiều sách có lợi cho chúng ta.
PHẦN IV: CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN CHỨA 读
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
读 + danh từ (báo, sách, thư…) Đọc một cái gì đó 我每天读报纸。
读 + cấp học / trường / chuyên ngành Học một trình độ cụ thể 他读研究生。
字 + 怎么读? Cách phát âm chữ Hán 这个字怎么读?
读 + sai / đúng / nhanh / chậm Trạng thái đọc 他读得太快了。
PHẦN V: CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “读”
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
读书 dúshū Đọc sách, học hành
读报 dúbào Đọc báo
读大学 dú dàxué Học đại học
读研究生 dú yánjiūshēng Học cao học
读博士 dú bóshì Học tiến sĩ
读错了 dú cuò le Đọc sai rồi
会读 huì dú Biết đọc
读音 dúyīn Âm đọc, cách phát âm chữ
PHẦN VI: PHÂN BIỆT “读” VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Nghĩa So sánh với 读
念 (niàn) Đọc thành tiếng, đọc to Gần giống 读 nhưng dùng nhiều trong giáo dục cổ điển
看 (kàn) Nhìn, xem, đọc (mắt) Không nhấn mạnh hành động “đọc hiểu” như 读
学 (xué) Học Bao gồm cả đọc, viết, nghe, không riêng hành động đọc
PHẦN VII: TỔNG KẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
Từ 读 (dú) là một động từ có tần suất xuất hiện cực kỳ cao trong cả văn nói lẫn văn viết tiếng Trung hiện đại. Nó đóng vai trò quan trọng trong:
Giao tiếp đời sống hàng ngày (đọc báo, đọc sách)
Học tập học thuật (học chuyên ngành, học cao học)
Thi cử tiếng Trung (xuất hiện nhiều trong đề HSK 1–6)
Hội thoại học đường và môi trường giáo dục
Từ 读 là một phần quan trọng trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn, xuất hiện ngay từ những bài đầu tiên trong chương trình sơ cấp và tiếp tục được nâng cao qua các cấp HSK trung – cao cấp.
读
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 读
Phiên âm: dú
Loại từ: Động từ (动词)
- Giải nghĩa tiếng Việt
“读” có nghĩa là:
Đọc (bằng miệng) – đọc thành tiếng, đọc sách, đọc chữ.
Học (ở trường) – thường dùng với cấp học hoặc ngành học.
Phát âm – cách đọc một chữ Hán.
Xướng đọc (trong thi cử, nhà trường, phát thanh) – dùng trong môi trường trang trọng hơn.
- Định nghĩa từ Từ điển tiếng Trung ChineMaster
读(动词)dú
① 出声地念出书面文字,如读课文、读报纸。
② 学习、就读某一课程或学位,如读大学、读博士。
③ 表示字词的发音,如“这个字读什么?”
→ Từ “读” vừa có nghĩa là đọc văn bản thành tiếng, vừa mang nghĩa đang theo học tại một cơ sở hoặc chương trình học thuật, và còn để hỏi cách phát âm của một chữ Hán. - Các cách dùng phổ biến của “读”
Cách dùng Nghĩa Ví dụ ngắn
读 + Danh từ (sách, văn…) Đọc sách, đọc văn bản 读书、读课文、读报纸
读 + Trường / bậc học Học tại đâu 读大学、读研究生、读博士
读 + 字 / 发音 Cách đọc một chữ 这个字怎么读? - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
a. 读 – nghĩa là “đọc”
他正在读一本小说。
Tā zhèngzài dú yì běn xiǎoshuō.
→ Anh ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
请你读一下这段话。
Qǐng nǐ dú yíxià zhè duàn huà.
→ Bạn hãy đọc đoạn văn này một chút.
小朋友大声地读课文。
Xiǎopéngyǒu dàshēng de dú kèwén.
→ Các em nhỏ đọc bài khóa to rõ.
他每天早上读英文报纸。
Tā měitiān zǎoshang dú Yīngwén bàozhǐ.
→ Mỗi sáng anh ấy đọc báo tiếng Anh.
读书可以开阔眼界。
Dúshū kěyǐ kāikuò yǎnjiè.
→ Đọc sách có thể mở rộng tầm nhìn.
b. 读 – nghĩa là “học (ở trường)”
他在北京大学读书。
Tā zài Běijīng Dàxué dúshū.
→ Anh ấy học tại Đại học Bắc Kinh.
我正在读研究生。
Wǒ zhèngzài dú yánjiūshēng.
→ Tôi đang học cao học.
她决定去国外读博士。
Tā juédìng qù guówài dú bóshì.
→ Cô ấy quyết định ra nước ngoài học tiến sĩ.
弟弟明年开始读小学。
Dìdi míngnián kāishǐ dú xiǎoxué.
→ Em trai tôi bắt đầu học tiểu học vào năm sau.
他读的是法律专业。
Tā dú de shì fǎlǜ zhuānyè.
→ Anh ấy học chuyên ngành luật.
c. 读 – hỏi về phát âm
这个字怎么读?
Zhège zì zěnme dú?
→ Chữ này đọc như thế nào?
“行”这个字有两个读音。
“Xíng” zhège zì yǒu liǎng gè dúyīn.
→ Chữ “行” có hai cách đọc.
老师教我们怎么读拼音。
Lǎoshī jiāo wǒmen zěnme dú pīnyīn.
→ Cô giáo dạy chúng tôi cách đọc phiên âm.
- Cụm từ cố định với “读”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
读书 dúshū đọc sách / học hành
读课文 dú kèwén đọc bài khóa (trong sách giáo khoa)
读大学 dú dàxué học đại học
读研究生 dú yánjiūshēng học cao học
读博士 dú bóshì học tiến sĩ
读音 dúyīn cách đọc, âm đọc của chữ Hán
阅读 yuèdú đọc hiểu (mức độ cao hơn 读) - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
看书 kànshū xem sách Nhìn vào sách, chưa chắc đã đọc thành tiếng
念 niàn đọc thành tiếng Gần nghĩa với 读, nhưng 念 nhấn mạnh đọc rõ, đọc to
阅读 yuèdú đọc hiểu Trình độ đọc cao hơn, thường dùng trong học thuật
“读” là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, bao gồm các nghĩa: đọc thành tiếng, học tại trường, và phát âm chữ.
Dùng linh hoạt trong giáo dục, đời sống, và học ngôn ngữ.
Kết hợp tốt với các danh từ như 书 (sách), 课文 (bài học), 大学 (đại học), 名字 (tên), 字 (chữ)…
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 读
- Định nghĩa đầy đủ
读 (pinyin: dú) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang các nghĩa chính sau:
Đọc (văn bản, sách vở, chữ viết)
Học (một cấp học, một chuyên ngành)
Phát âm, đọc thành tiếng
Đọc bài, đọc thành tiếng khi nói ra từ ngữ, câu chữ
Từ này xuất hiện rất phổ biến trong văn viết, văn nói, giáo dục, học thuật và các kỳ thi như HSK, HSKK, TOCFL.
- Loại từ
动词 (Động từ) - Giải nghĩa theo từng ngữ cảnh
a) 读 = Đọc (chữ, sách, báo, văn bản)
Cách dùng:
读书 (đọc sách)
读报 (đọc báo)
读文章 (đọc bài viết)
Ví dụ:
我每天早上读报纸。
Wǒ měitiān zǎoshang dú bàozhǐ.
Mỗi sáng tôi đọc báo.
b) 读 = Học (chuyên ngành, cấp học)
Dùng trong các trường hợp nói đến quá trình học tập tại trường học hoặc chuyên ngành cụ thể.
Cách dùng:
读大学 (học đại học)
读研究生 (học cao học)
读中文专业 (học chuyên ngành tiếng Trung)
Ví dụ:
他现在在北京大学读研究生。
Tā xiànzài zài Běijīng Dàxué dú yánjiūshēng.
Hiện tại anh ấy đang học cao học tại Đại học Bắc Kinh.
c) 读 = Phát âm / đọc ra thành tiếng
Cách dùng:
这个字怎么读?(Chữ này đọc thế nào?)
请大声读出来。(Hãy đọc to lên.)
Ví dụ:
“学”这个字怎么读?
“Xué” zhè ge zì zěnme dú?
Chữ “学” này đọc như thế nào?
- Các cấu trúc phổ biến
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
读 + danh từ (sách, báo, chữ…) Đọc sách, đọc báo, đọc chữ… 他喜欢读书。→ Anh ấy thích đọc sách.
读 + cấp học / chuyên ngành Học đại học, cao học, chuyên ngành gì đó 她在读医学。→ Cô ấy đang học ngành y.
这个字怎么读? Chữ này đọc như thế nào? 常见用法 trong lớp học, luyện thi
请读一下 / 读出来 Hãy đọc (thành tiếng / một lần) 请读一下这段话。→ Hãy đọc đoạn văn này. - Ví dụ minh họa (có pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ 1
我正在读一本小说。
Wǒ zhèngzài dú yì běn xiǎoshuō.
Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
Ví dụ 2
她在上海读大学。
Tā zài Shànghǎi dú dàxué.
Cô ấy học đại học ở Thượng Hải.
Ví dụ 3
这个字应该怎么读?
Zhè ge zì yīnggāi zěnme dú?
Chữ này nên đọc như thế nào?
Ví dụ 4
我们每天早上读课文。
Wǒmen měitiān zǎoshang dú kèwén.
Chúng tôi đọc bài khóa mỗi sáng.
Ví dụ 5
他打算明年去英国读硕士。
Tā dǎsuàn míngnián qù Yīngguó dú shuòshì.
Anh ấy dự định năm sau sẽ sang Anh học thạc sĩ.
Ví dụ 6
请大声读出来。
Qǐng dàshēng dú chūlái.
Hãy đọc to ra.
Ví dụ 7
我弟弟还不会读字。
Wǒ dìdi hái bù huì dú zì.
Em trai tôi vẫn chưa biết đọc chữ.
Ví dụ 8
他从小就喜欢读书。
Tā cóng xiǎo jiù xǐhuān dúshū.
Từ nhỏ anh ấy đã thích đọc sách.
Ví dụ 9
我们都在安静地读报纸。
Wǒmen dōu zài ānjìng de dú bàozhǐ.
Chúng tôi đều đang yên lặng đọc báo.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt với “读”
看 (kàn) Xem, nhìn “看” có thể chỉ nhìn bằng mắt, không nhất thiết phải đọc hiểu
念 (niàn) Đọc (thành tiếng) “念” thiên về phát âm to lên, thường dùng ở miền Nam Trung Quốc
学 (xué) Học “学” bao gồm học hỏi, tiếp thu, trong khi “读” dùng rõ ràng cho hành vi học ở trường hoặc đọc chữ, sách - Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ từ điển độc quyền, học thuật và ứng dụng do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập hệ thống đào tạo tiếng Trung ChineMaster Education – trực tiếp biên soạn. - “读” là gì?
读 (pinyin: dú) là một động từ cơ bản trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa liên quan đến đọc, học và phát âm. Đây là một từ thường gặp trong đời sống hàng ngày, học thuật, giáo dục và giao tiếp. - Giải nghĩa chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Loại từ
读 dú 1. Đọc (văn bản, sách) - Học (tại trường)
- Đọc thành tiếng / Phát âm Động từ
- Các nghĩa chính của từ “读”
a. Đọc văn bản, tài liệu
Nghĩa: đọc sách, tài liệu, tin nhắn, báo chí, văn bản nói chung.
Ví dụ:
他每天读书一个小时。
Tā měitiān dúshū yí gè xiǎoshí.
Mỗi ngày anh ấy đọc sách một tiếng.
b. Phát âm, đọc thành tiếng một từ
Nghĩa: đọc rõ ràng một chữ hoặc từ nào đó (đọc ra tiếng).
Ví dụ:
这个字怎么读?
Zhège zì zěnme dú?
Chữ này đọc như thế nào?
c. Học (ở một cấp học hoặc ngành học cụ thể)
Nghĩa: dùng khi nói đang học đại học, cao học, hoặc một chuyên ngành nào đó.
Ví dụ:
他在北京大学读研究生。
Tā zài Běijīng Dàxué dú yánjiūshēng.
Anh ấy đang học cao học tại Đại học Bắc Kinh.
- Cấu trúc ngữ pháp
读 + danh từ (đọc gì đó): 读书, 读报, 读信…
读 + cấp học / chuyên ngành (học chuyên ngành gì): 读大学, 读博士, 读法律…
怎么读: dùng để hỏi cách đọc một từ.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
读 dú Đọc (sách, văn bản); Học Thường là đọc thành tiếng hoặc học trong trường
看 kàn Xem, nhìn Thường là xem tranh, phim hoặc lướt văn bản mà không đọc thành tiếng
念 niàn Đọc thành tiếng, niệm Thường dùng để chỉ việc đọc to, đọc học thuộc lòng - 30 Câu ví dụ có “读” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我喜欢在早上读书。
Wǒ xǐhuān zài zǎoshang dúshū.
Tôi thích đọc sách vào buổi sáng.
请你大声读出来。
Qǐng nǐ dàshēng dú chūlái.
Làm ơn đọc to ra.
他每天都读报纸。
Tā měitiān dōu dú bàozhǐ.
Anh ấy đọc báo mỗi ngày.
她在上海大学读法律专业。
Tā zài Shànghǎi Dàxué dú fǎlǜ zhuānyè.
Cô ấy học ngành luật tại Đại học Thượng Hải.
你能帮我读这个句子吗?
Nǐ néng bāng wǒ dú zhège jùzi ma?
Bạn có thể giúp tôi đọc câu này không?
小孩子开始学着读书了。
Xiǎo háizi kāishǐ xuézhe dúshū le.
Trẻ nhỏ bắt đầu học đọc sách rồi.
我不会读这个汉字。
Wǒ bú huì dú zhège Hànzì.
Tôi không biết đọc chữ Hán này.
他正在读大学三年级。
Tā zhèngzài dú dàxué sān niánjí.
Anh ấy đang học năm ba đại học.
这个词怎么读?
Zhège cí zěnme dú?
Từ này đọc như thế nào?
她用流利的英语读出来。
Tā yòng liúlì de Yīngyǔ dú chūlái.
Cô ấy đọc ra bằng tiếng Anh lưu loát.
老师让我们读第一段。
Lǎoshī ràng wǒmen dú dì yī duàn.
Giáo viên bảo chúng tôi đọc đoạn đầu tiên.
他喜欢读小说和杂志。
Tā xǐhuān dú xiǎoshuō hé zázhì.
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết và tạp chí.
你读过这本书吗?
Nǐ dú guò zhè běn shū ma?
Bạn đã từng đọc cuốn sách này chưa?
我现在正在读博士。
Wǒ xiànzài zhèngzài dú bóshì.
Hiện tại tôi đang học tiến sĩ.
他从小就喜欢读历史书。
Tā cóngxiǎo jiù xǐhuān dú lìshǐ shū.
Từ nhỏ anh ấy đã thích đọc sách lịch sử.
请你读慢一点。
Qǐng nǐ dú màn yīdiǎn.
Làm ơn đọc chậm một chút.
我妈妈每天都读圣经。
Wǒ māma měitiān dōu dú Shèngjīng.
Mẹ tôi đọc Kinh Thánh mỗi ngày.
学生们认真地读课文。
Xuéshēngmen rènzhēn de dú kèwén.
Học sinh đọc bài học một cách nghiêm túc.
你在读什么书?
Nǐ zài dú shénme shū?
Bạn đang đọc sách gì vậy?
我弟弟刚开始学读拼音。
Wǒ dìdi gāng kāishǐ xué dú pīnyīn.
Em trai tôi mới bắt đầu học đọc pinyin.
他很喜欢读科技方面的文章。
Tā hěn xǐhuān dú kējì fāngmiàn de wénzhāng.
Anh ấy rất thích đọc các bài viết về công nghệ.
中文有很多字很难读。
Zhōngwén yǒu hěn duō zì hěn nán dú.
Trong tiếng Trung có nhiều chữ rất khó đọc.
我读了一晚上也没读完。
Wǒ dú le yī wǎnshàng yě méi dú wán.
Tôi đọc cả đêm cũng chưa xong.
你想读哪所大学?
Nǐ xiǎng dú nǎ suǒ dàxué?
Bạn muốn học trường đại học nào?
我们一起读这段文章吧。
Wǒmen yìqǐ dú zhè duàn wénzhāng ba.
Chúng ta cùng đọc đoạn văn này nhé.
他在国外读书已经三年了。
Tā zài guówài dúshū yǐjīng sān nián le.
Anh ấy đã học ở nước ngoài được ba năm rồi.
她正在读医学专业。
Tā zhèngzài dú yīxué zhuānyè.
Cô ấy đang học ngành y.
我每天睡前都会读一会儿书。
Wǒ měitiān shuìqián dōu huì dú yíhuìr shū.
Mỗi tối trước khi ngủ tôi đều đọc sách một lúc.
她读得非常清楚。
Tā dú de fēicháng qīngchǔ.
Cô ấy đọc rất rõ ràng.
你会读日文吗?
Nǐ huì dú Rìwén ma?
Bạn biết đọc tiếng Nhật không?

