Thứ Sáu, Tháng 1 16, 2026
HomeHọc tiếng Trung onlineBài giảng trực tuyếnTrợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung

Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung

Trợ từ kết cấu 得 de trong tiếng Trung Có lúc bạn muốn nói “làm thế nào”, “mức độ ra sao” sau một hành động — đó là lúc cần đến trợ từ kết cấu 得 (đọc là de). 得 đứng sau động từ hoặc tính từ để dẫn một bổ ngữ mức độ/cách thức, giúp câu nói sống động: “chạy rất nhanh”, “làm cẩn thận”, “nói rõ ràng”, “mệt đến mức không đứng nổi”…Ý nghĩa và vị trí của 得 deChức năng: Dẫn bổ ngữ chỉ mức độ, trạng thái, kết quả biểu hiện hoặc cách thức thực hiện hành động.Vị trí: Sau động từ/tính từ, trước bổ ngữ (cụm mô tả mức độ/cách thức).Cấu trúc nền tảng:Chủ ngữ + Động từ/ Tính từ + 得 + Bổ ngữ mức độVí dụ: 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. Anh ấy chạy rất nhanh.Các cấu trúc thường gặp với 得 Mức độ sau động từMẫu: V + 得 + Adj/Phó từ/ Cụm chỉ mức độÝ nghĩa: Miêu tả “làm hành động ấy như thế nào, mức độ ra sao”.Ví dụ khung: 说得清楚、做得认真、学得不错 Mức độ sau tính từMẫu: Adj + 得 + Mệnh đề/ Cụm mô tảÝ nghĩa: Mở rộng tính từ bằng một mệnh đề/bổ ngữ mức độ.Ví dụ khung: 高兴得跳起来、累得不想说话 Mẫu với “很/太/非常/特別/更/这么/那么”Mẫu: V + 得 + 很/非常/太 + AdjÝ nghĩa: Tăng/giảm mức độ; 太 thường mang sắc thái “quá”.Ví dụ khung: 写得非常好、跑得太慢 Mẫu “得不得了”Mẫu: Adj + 得不得了Ý nghĩa: Cực kỳ, vô cùng (nhấn mạnh mạnh).Ví dụ khung: 累得不得了、开心得不得了 Mẫu “得要命/得要死/得很”Mẫu: Adj + 得要命/要死/很Ý nghĩa: Cực kỳ (khẩu ngữ mạnh); “得很” là nhấn mạnh nhẹ hơn.Ví dụ khung: 痛得要命、贵得很 Mẫu so sánh cách thứcMẫu: V + 得 + 像…一样 / 跟…一样Ý nghĩa: Miêu tả cách làm giống hoặc tương tự như ai/cái gì.Ví dụ khung: 说得像老师一样Phủ định, nghi vấn và điểm ngữ pháp tinh tếPhủ định: Đặt 不/没 trước động từ, không phủ định trực tiếp 得.他不说得清楚 → sai tự nhiên; nói: 他说得不清楚。Tā shuō de bù qīngchu. Anh ấy nói không rõ.Nghi vấn: Dùng 吗 hoặc A-不-A trước động từ, phần sau 得 giữ nguyên:他跑得快吗?Tā pǎo de kuài ma? Anh ấy chạy nhanh không?他说得清楚不清楚?Tā shuō de qīngchu bù qīngchu?Vị trí tân ngữ: Nếu động từ có tân ngữ dài, thường đưa tân ngữ ra trước, rồi dùng 得 mô tả:他中文说得很流利。Tā Zhōngwén shuō de hěn liúlì. Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.或: 他把中文说得很流利。Cấu trúc “把” biến đổi trọng tâm nhưng vẫn giữ 得 sau động từ.Khác biệt với “的/地”:的: trợ từ định ngữ (đứng trước danh từ) — 我的书地: trợ từ trạng ngữ (đứng trước động từ, chỉ cách thức) — 认真地学习得: trợ từ bổ ngữ (đứng sau động/tính từ để miêu tả mức độ) — 学习得很认真Mở rộng: bổ ngữ khả năng với 得/不 (khác với 得 de)Mẫu: V + 得/不 + Bổ ngữ (khả năng thực hiện)看得懂/看不懂 (xem hiểu/không hiểu)听得见/听不见 (nghe thấy/không nghe thấy)Đây là “得/不” biểu thị khả năng, không đọc là “de” như trợ từ kết cấu, nhưng cùng chữ 得 nên dễ nhầm. Trợ từ kết cấu de miêu tả “mức độ đã xảy ra”, còn 得/不 ở đây nói “có thể hay không”.

5/5 - (1 bình chọn)

Hướng dẫn chi tiết Cách dung Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Cách dùng Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]

Cách dùng Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung

Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung

Trợ từ kết cấu 得 de trong tiếng Trung
Có lúc bạn muốn nói “làm thế nào”, “mức độ ra sao” sau một hành động — đó là lúc cần đến trợ từ kết cấu 得 (đọc là de). 得 đứng sau động từ hoặc tính từ để dẫn một bổ ngữ mức độ/cách thức, giúp câu nói sống động: “chạy rất nhanh”, “làm cẩn thận”, “nói rõ ràng”, “mệt đến mức không đứng nổi”…

Ý nghĩa và vị trí của 得 de

  • Chức năng: Dẫn bổ ngữ chỉ mức độ, trạng thái, kết quả biểu hiện hoặc cách thức thực hiện hành động.
  • Vị trí: Sau động từ/tính từ, trước bổ ngữ (cụm mô tả mức độ/cách thức).
  • Cấu trúc nền tảng:
  • Chủ ngữ + Động từ/ Tính từ + 得 + Bổ ngữ mức độ
  • Ví dụ: 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. Anh ấy chạy rất nhanh.

Các cấu trúc thường gặp với 得
Mức độ sau động từ

  • Mẫu: V + 得 + Adj/Phó từ/ Cụm chỉ mức độ
  • Ý nghĩa: Miêu tả “làm hành động ấy như thế nào, mức độ ra sao”.
  • Ví dụ khung: 说得清楚、做得认真、学得不错
    Mức độ sau tính từ
  • Mẫu: Adj + 得 + Mệnh đề/ Cụm mô tả
  • Ý nghĩa: Mở rộng tính từ bằng một mệnh đề/bổ ngữ mức độ.
  • Ví dụ khung: 高兴得跳起来、累得不想说话
    Mẫu với “很/太/非常/特別/更/这么/那么”
  • Mẫu: V + 得 + 很/非常/太 + Adj
  • Ý nghĩa: Tăng/giảm mức độ; 太 thường mang sắc thái “quá”.
  • Ví dụ khung: 写得非常好、跑得太慢
    Mẫu “得不得了”
  • Mẫu: Adj + 得不得了
  • Ý nghĩa: Cực kỳ, vô cùng (nhấn mạnh mạnh).
  • Ví dụ khung: 累得不得了、开心得不得了
    Mẫu “得要命/得要死/得很”
  • Mẫu: Adj + 得要命/要死/很
  • Ý nghĩa: Cực kỳ (khẩu ngữ mạnh); “得很” là nhấn mạnh nhẹ hơn.
  • Ví dụ khung: 痛得要命、贵得很
    Mẫu so sánh cách thức
  • Mẫu: V + 得 + 像…一样 / 跟…一样
  • Ý nghĩa: Miêu tả cách làm giống hoặc tương tự như ai/cái gì.
  • Ví dụ khung: 说得像老师一样

Phủ định, nghi vấn và điểm ngữ pháp tinh tế

  • Phủ định: Đặt 不/没 trước động từ, không phủ định trực tiếp 得.
  • 他不说得清楚 → sai tự nhiên; nói: 他说得不清楚。Tā shuō de bù qīngchu. Anh ấy nói không rõ.
  • Nghi vấn: Dùng 吗 hoặc A-不-A trước động từ, phần sau 得 giữ nguyên:
  • 他跑得快吗?Tā pǎo de kuài ma? Anh ấy chạy nhanh không?
  • 他说得清楚不清楚?Tā shuō de qīngchu bù qīngchu?
  • Vị trí tân ngữ: Nếu động từ có tân ngữ dài, thường đưa tân ngữ ra trước, rồi dùng 得 mô tả:
  • 他中文说得很流利。Tā Zhōngwén shuō de hěn liúlì. Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
  • 或: 他把中文说得很流利。Cấu trúc “把” biến đổi trọng tâm nhưng vẫn giữ 得 sau động từ.
  • Khác biệt với “的/地”:
  • 的: trợ từ định ngữ (đứng trước danh từ) — 我的书
  • 地: trợ từ trạng ngữ (đứng trước động từ, chỉ cách thức) — 认真地学习
  • 得: trợ từ bổ ngữ (đứng sau động/tính từ để miêu tả mức độ) — 学习得很认真

Mở rộng: bổ ngữ khả năng với 得/不 (khác với 得 de)

  • Mẫu: V + 得/不 + Bổ ngữ (khả năng thực hiện)
  • 看得懂/看不懂 (xem hiểu/không hiểu)
  • 听得见/听不见 (nghe thấy/không nghe thấy)
  • Đây là “得/不” biểu thị khả năng, không đọc là “de” như trợ từ kết cấu, nhưng cùng chữ 得 nên dễ nhầm. Trợ từ kết cấu de miêu tả “mức độ đã xảy ra”, còn 得/不 ở đây nói “có thể hay không”.

35 mẫu câu dùng 得 de (có phiên âm)

  • Mức độ rõ ràng: 他说明得很清楚。
    Tā shuōmíng de hěn qīngchu.
    Anh ấy giải thích rất rõ.
  • Cách làm cẩn thận: 她做事做得非常认真。
    Tā zuòshì zuò de fēicháng rènzhēn.
    Cô ấy làm việc rất nghiêm túc.
  • Tốc độ nhanh: 他跑得很快。
    Tā pǎo de hěn kuài.
    Anh ấy chạy rất nhanh.
  • Âm lượng nhỏ: 你说话说得太小声了。
    Nǐ shuōhuà shuō de tài xiǎoshēng le.
    Bạn nói quá nhỏ.
  • Viết đẹp: 她写得真漂亮。
    Tā xiě de zhēn piàoliang.
    Cô ấy viết thật đẹp.
  • Hát hay: 他唱得特别好听。
    Tā chàng de tèbié hǎotīng.
    Anh ấy hát đặc biệt hay.
  • Học tiến bộ: 你学得越来越好。
    Nǐ xué de yuèláiyuè hǎo.
    Bạn học ngày càng tốt.
  • Lái xe ổn: 他开车开得很稳。
    Tā kāichē kāi de hěn wěn.
    Anh ấy lái xe rất vững.
  • Nấu ăn thơm: 你做饭做得很香。
    Nǐ zuòfàn zuò de hěn xiāng.
    Bạn nấu ăn rất thơm.
  • Ngủ say: 孩子睡得很香。
    Háizi shuì de hěn xiāng.
    Đứa trẻ ngủ rất say.
  • Cười vui: 大家笑得很开心。
    Dàjiā xiào de hěn kāixīn.
    Mọi người cười rất vui.
  • Khóc dữ: 她哭得很厉害。
    Tā kū de hěn lìhài.
    Cô ấy khóc dữ dội.
  • Đói lả: 我饿得不行。
    Wǒ è de bùxíng.
    Tôi đói không chịu nổi.
  • Mệt lử: 他累得走不动了。
    Tā lèi de zǒu bù dòng le.
    Anh ấy mệt đến không đi nổi.
  • Vui phát khóc: 她高兴得都哭了。
    Tā gāoxìng de dōu kū le.
    Cô ấy vui đến phát khóc.
  • Tức phát run: 他气得发抖。
    Tā qì de fādǒu.
    Anh ấy tức đến run.
  • Sợ chết đi được: 我吓得要命。
    Wǒ xià de yàomìng.
    Tôi sợ chết đi được.
  • Đẹp mê hồn: 风景美得不得了。
    Fēngjǐng měi de bùdéliǎo.
    Phong cảnh đẹp vô cùng.
  • Đắt kinh khủng: 这东西贵得要命。
    Zhè dōngxi guì de yàomìng.
    Món này đắt khủng khiếp.
  • Bận rộn: 我们忙得不可开交。
    Wǒmen máng de bùkě kāijiāo.
    Chúng tôi bận ngập đầu.
  • Nóng nực: 今天热得受不了。
    Jīntiān rè de shòu bùliǎo.
    Hôm nay nóng không chịu nổi.
  • Lạnh tái tê: 外面冷得刺骨。
    Wàimiàn lěng de cìgǔ.
    Bên ngoài lạnh tái tê.
  • Yên tĩnh tuyệt đối: 图书馆安静得可以听见针落。
    Túshūguǎn ānjìng de kěyǐ tīngjiàn zhēn luò.
    Thư viện yên tĩnh đến nghe được kim rơi.
  • Giải thích chi tiết: 老师讲得非常详细。
    Lǎoshī jiǎng de fēicháng xiángxì.
    Thầy cô giảng rất chi tiết.
  • Làm nhanh gọn: 他办事办得又快又好。
    Tā bànshì bàn de yòu kuài yòu hǎo.
    Anh ấy làm việc vừa nhanh vừa tốt.
  • Ăn ngon lành: 孩子吃得津津有味。
    Háizi chī de jīnjīn yǒuwèi.
    Đứa trẻ ăn rất ngon lành.
  • Uống say mèm: 他喝得醉醺醺的。
    Tā hē de zuìxūnxūn de.
    Anh ấy uống say mèm.
  • Nói lưu loát: 他中文说得很流利。
    Tā Zhōngwén shuō de hěn liúlì.
    Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
  • Đọc trơn tru: 她读得很顺。
    Tā dú de hěn shùn.
    Cô ấy đọc rất trơn tru.
  • Nhảy đẹp mắt: 他跳舞跳得好看。
    Tā tiàowǔ tiào de hǎokàn.
    Anh ấy nhảy rất đẹp mắt.
  • La to: 他喊得很大声。
    Tā hǎn de hěn dàshēng.
    Anh ấy la rất to.
  • Nói như giáo viên: 他讲得像老师一样。
    Tā jiǎng de xiàng lǎoshī yíyàng.
    Anh ấy nói như giáo viên.
  • Nấu như đầu bếp: 她做菜做得跟厨师一样。
    Tā zuòcài zuò de gēn chúshī yíyàng.
    Cô ấy nấu ăn như đầu bếp.
  • Làm tỉ mỉ: 你检查得很仔细。
    Nǐ jiǎnchá de hěn zǐxì.
    Bạn kiểm tra rất tỉ mỉ.
  • Trả lời súc tích: 他回答得很简洁。
    Tā huídá de hěn jiǎnjié.
    Anh ấy trả lời rất súc tích.

Mẹo ghi nhớ và luyện tập nhanh

  • Đặt câu “V + 得 + 如何”: Chọn một động từ, thêm 得, rồi hỏi “như thế nào?” — đó chính là bổ ngữ bạn cần.
  • Thay bổ ngữ linh hoạt: Dùng 很/太/非常/特别/更 để tinh chỉnh mức độ.
  • Biến tính từ thành “kịch tính”: Adj + 得不得了/得要命 khi muốn nhấn mạnh mạnh.
  • Tự luyện 1 phút: Viết 5 câu với các động từ bạn dùng mỗi ngày (nói, viết, lái, nấu, làm), thêm 得 + một tính từ mức độ. Ví dụ: 我写得很快。Wǒ xiě de hěn kuài.
  1. “得 (de)” là gì?

得 (de) là trợ từ kết cấu (结构助词), dùng để nối động từ / tính từ với phần bổ ngữ ở phía sau.

Cách dùng chính của 得:

Bổ ngữ trình độ (程度补语) – mức độ, trạng thái

Bổ ngữ kết quả đặc biệt (kết quả cảm xúc / tình trạng)

Bổ ngữ khả năng (trong hình thức khẳng định/phủ định: 得 / 不)

Đây không phải trợ động từ “得 (děi)” nghĩa là “phải”.
Đây cũng không phải “地 (de)” dùng trước động từ, và không phải “的 (de)” dùng trước danh từ.

  1. Vị trí của 得 (de)

Động từ / Tính từ + 得 + bổ ngữ

Trong đó:

phần đứng trước 得 → hành động hoặc trạng thái

phần đứng sau 得 → kết quả / mức độ / khả năng / tình trạng

Ví dụ:

他跑得快。
Tā pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh.

  1. Toàn bộ các loại bổ ngữ dùng với 得 (de)
    3.1. 得 dùng trong bổ ngữ trình độ (程度补语)

Dùng để diễn tả mức độ hoặc trạng thái của hành động.

Cấu trúc:

Động từ / Tính từ + 得 + tính từ / cụm từ chỉ mức độ

Ví dụ cơ bản:

他跑得快。
Tā pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh.

你说得很清楚。
Nǐ shuō de hěn qīngchu.
Bạn nói rất rõ.

孩子们玩得很开心。
Háizimen wán de hěn kāixīn.
Trẻ em chơi rất vui.

他写得真好。
Tā xiě de zhēn hǎo.
Anh ấy viết thật đẹp/giỏi.

Ví dụ nâng cao (bổ ngữ dài):

他累得连话都说不出来。
Tā lèi de lián huà dōu shuō bu chūlái.
Anh ấy mệt đến mức không nói nổi.

她高兴得跳起来。
Tā gāoxìng de tiào qǐlái.
Cô ấy vui đến mức nhảy lên.

他忙得整天没时间吃饭。
Tā máng de zhěng tiān méi shíjiān chīfàn.
Anh ấy bận đến mức cả ngày không có thời gian ăn cơm.

  1. Bổ ngữ trình độ với 得 – phân tích chuyên sâu
    4.1. 得 đứng giữa động từ và tính từ

他写得漂亮。 (viết đẹp)

她唱得很好。 (hát hay)

4.2. 得 đứng giữa tính từ và bổ ngữ chỉ mức độ

Khi phía trước là tính từ, nó mô tả mức độ mạnh hơn nữa:

天气冷得我手都动不了。
Tiānqì lěng de wǒ shǒu dōu dòng bu liǎo.
Trời lạnh đến mức tay tôi không nhúc nhích được.

他急得满头大汗。
Tā jí de mǎntóu dàhàn.
Anh ấy lo lắng đến đổ mồ hôi.

  1. 得 (de) dùng trong bổ ngữ kết quả đặc biệt

Nhóm này giống bổ ngữ trình độ nhưng nhấn mạnh kết quả tạo ra do hành động.

他笑得肚子疼。
Tā xiào de dùzi téng.
Anh ấy cười đến đau bụng.

孩子哭得眼睛都红了。
Háizi kū de yǎnjīng dōu hóng le.
Đứa bé khóc đến đỏ mắt.

她累得站不起来。
Tā lèi de zhàn bu qǐlái.
Cô ấy mệt đến mức đứng không nổi.

他们热得直冒汗。
Tāmen rè de zhí mào hàn.
Họ nóng đến mức chảy mồ hôi.

  1. 得 (de) trong bổ ngữ khả năng (可能补语)
    Cấu trúc:

Động từ + 得 + bổ ngữ → làm được
Động từ + 不 + bổ ngữ → không làm được

Nhóm bổ ngữ khả năng thường gặp:

懂 (hiểu)

见 (thấy)

到 (đến)

完 (xong)

动 (di chuyển)

下 (chứa/tải)

Ví dụ:

我看得懂。
Wǒ kàn de dǒng.
Tôi xem hiểu.

太小了,我听不见。
Tài xiǎo le, wǒ tīng bu jiàn.
Nhỏ quá, tôi nghe không thấy/không rõ.

这点饭我吃得下。
Zhè diǎn fàn wǒ chī de xià.
Từng này cơm tôi ăn được.

那么多菜我吃不完。
Nàme duō cài wǒ chī bu wán.
Nhiều món như vậy tôi ăn không hết.

  1. So sánh ba loại 得 / 的 / 地 (vì dễ nhầm)
    Chữ Pinyin Loại Công dụng Ví dụ
    得 de trợ từ kết cấu nối V/A + bổ ngữ 写得好
    的 de trợ từ định ngữ bổ nghĩa cho danh từ 漂亮的衣服
    地 de trợ từ trạng ngữ nối trạng từ + động từ 慢慢地走
    Ví dụ để phân biệt:

他写得好。 (động từ + 得 + kết quả)

他认真地写。 (trạng từ + 地 + động từ)

他是很认真的人。 (định ngữ + 的 + danh từ)

  1. Quy tắc cực quan trọng khi dùng 得
    8.1. Vị trí không bao giờ thay đổi

得 LUÔN đứng sau động từ/tính từ và TRƯỚC bổ ngữ.

Sai: 他很漂亮得唱歌。
Đúng: 他唱歌唱得很漂亮。

8.2. Trong bổ ngữ trình độ, thường có 很/真/太 nhưng không bắt buộc

他跑得快。

他跑得很快。 (tự nhiên hơn)

8.3. Trong bổ ngữ khả năng, KHÔNG dùng 很

Sai: 我看得懂很。
Đúng: 我看得懂。

8.4. “得不 + tính từ?” ít khi dùng trong hỏi

Người Trung tự nhiên nói:

他跑得快吗?
→ Không nói: 他跑得不快吗? trừ khi nhấn mạnh phủ định.

  1. Lỗi sai phổ biến của người Việt

Nhầm giữa 得 (de) và 的 (de)
Sai: 他跑的快
Đúng: 他跑得快

Đặt 得 sai vị trí
Sai: 他得跑很快
Đúng: 他跑得很快

Dùng 得 cho mọi loại bổ ngữ
Nhưng có nhiều bổ ngữ không dùng với 得 (như bổ ngữ kết quả chuẩn: 看完、写好…)

Nhầm giữa 看得懂 và 看懂

看得懂:có khả năng hiểu

看懂:đã xem và hiểu

Trợ từ kết cấu “得 (de)” trong tiếng Trung

  1. Khái niệm

Trợ từ “得 (de)” là một trợ từ kết cấu, dùng để nối động từ và bổ ngữ nhằm:

Diễn tả mức độ của hành động (như tốt xấu, nhanh chậm, vừa đủ…)

Diễn tả kết quả của hành động

Nói cách khác:

Động từ + 得 + Bổ ngữ

Công thức tổng quát:

Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ

Chủ ngữ: ai thực hiện hành động

Động từ: hành động chính

得: trợ từ kết cấu

Bổ ngữ: có thể là bổ ngữ mức độ, kết quả, khả năng

  1. Các loại bổ ngữ đi với “得”
    2.1. Bổ ngữ mức độ (程度补语)

Diễn tả mức độ, mức hoàn thành, cảm giác của hành động.

Cấu trúc:

Động từ + 得 + Mức độ

Ví dụ:

他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói rất tốt.

我跑得很快。
Wǒ pǎo de hěn kuài.
Tôi chạy rất nhanh.

她唱得很动听。
Tā chàng de hěn dòngtīng.
Cô ấy hát rất hay.

你做得不错。
Nǐ zuò de bùcuò.
Bạn làm tốt đấy.

2.2. Bổ ngữ kết quả (结果补语)

Diễn tả kết quả của hành động (hoàn thành, thành công, thất bại…).

Cấu trúc:

Động từ + 得 + Kết quả

Ví dụ:

我吃得饱。
Wǒ chī de bǎo.
Tôi ăn no.

他做得完作业。
Tā zuò de wán zuòyè.
Anh ấy làm xong bài tập.

我跑得累了。
Wǒ pǎo de lèi le.
Tôi chạy mệt.

小猫吃得很快。
Xiǎo māo chī de hěn kuài.
Mèo con ăn rất nhanh.

2.3. Bổ ngữ khả năng (可能补语)

Diễn tả khả năng thực hiện hành động.

Cấu trúc:

Động từ + 得 + Thể hiện khả năng

Ví dụ:

这件衣服穿得下吗?
Zhè jiàn yīfú chuān de xià ma?
Cái áo này mặc vừa không?

他搬得动那张桌子吗?
Tā bān de dòng nà zhāng zhuōzi ma?
Anh ấy kéo nổi cái bàn đó không?

我想看看这本书能不能读得懂。
Wǒ xiǎng kàn kàn zhè běn shū néng bù néng dú de dǒng.
Tôi muốn xem cuốn sách này có đọc hiểu được không.

  1. Lưu ý ngữ pháp

“得” chỉ dùng giữa động từ và bổ ngữ, không đứng đầu hay cuối câu.

错误: 得我跑很快。
正确: 我跑得很快。

Bổ ngữ sau “得” có thể là:

Tính từ: 表示程度

我写得好。Wǒ xiě de hǎo. Tôi viết tốt.

Động từ + kết quả: 表示结果

他吃得完饭。Tā chī de wán fàn. Anh ấy ăn xong cơm.

Tính từ + trợ từ: 表示 khả năng

衣服穿得下吗?Yīfú chuān de xià ma? Mặc vừa áo không?

Khác với trợ động từ 得 (děi):

trợ từ kết cấu 得 (de): nối động từ và bổ ngữ

trợ động từ 得 (děi): “phải, cần phải”

Khi động từ có bổ ngữ kép, cấu trúc vẫn giữ nguyên:

Động từ + 得 + Kết quả + Mức độ

Ví dụ:

他跑得又快又累。
Tā pǎo de yòu kuài yòu lèi.
Anh ấy chạy vừa nhanh vừa mệt.

  1. Ví dụ tổng hợp

我学习得很认真。
Wǒ xuéxí de hěn rènzhēn.
Tôi học rất chăm chỉ.

她跳得很好看。
Tā tiào de hěn hǎokàn.
Cô ấy nhảy rất đẹp.

他写得又快又整齐。
Tā xiě de yòu kuài yòu zhěngqí.
Anh ấy viết vừa nhanh vừa gọn gàng.

小狗跑得满身是汗。
Xiǎo gǒu pǎo de mǎn shēn shì hàn.
Chú chó chạy mồ hôi ướt sũng.

我吃得太饱了。
Wǒ chī de tài bǎo le.
Tôi ăn no quá.

这件衣服穿得下吗?
Zhè jiàn yīfú chuān de xià ma?
Cái áo này mặc vừa không?

他跑得累极了。
Tā pǎo de lèi jí le.
Anh ấy chạy mệt cực kỳ.

你做得怎么样?
Nǐ zuò de zěnmeyàng?
Bạn làm thế nào rồi?

我唱得不太好。
Wǒ chàng de bù tài hǎo.
Tôi hát không được tốt lắm.

他听得懂中文吗?
Tā tīng de dǒng zhōngwén ma?
Anh ấy nghe hiểu tiếng Trung không?

  1. Tổng kết nhanh

Trợ từ kết cấu 得 (de) nối Động từ + Bổ ngữ

Chức năng:

Mức độ (好/快/认真…)

Kết quả (完/饱/累…)

Khả năng (下/懂/动…)

Luôn đứng sau động từ, trước bổ ngữ

Khác với trợ động từ 得 (děi) = “phải, cần phải”

Công thức tổng quát:

Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ

Tổng quan về trợ từ kết cấu “得” (de)
“得” (đọc là “de”) là trợ từ kết cấu đặt sau động từ hoặc tính từ để dẫn bổ ngữ mô tả mức độ, trạng thái, cách thức, xu hướng hoặc kết quả biểu hiện ra. Nó khác với “的” (đứng sau định ngữ bổ nghĩa cho danh từ) và “地” (đứng sau phó từ/định ngữ bổ nghĩa cho động từ).

Chức năng chính và cấu trúc cơ bản
Mẫu 1 — Bổ ngữ mức độ/cách thức: Chủ ngữ + V/Adj + 得 + bổ ngữ

Dùng để trả lời “làm thế nào?”, “mức độ ra sao?”, “trạng thái thế nào?”

Mẫu 2 — Với động từ ly hợp: Chủ ngữ + V + O + V + 得 + bổ ngữ

Áp dụng với các động từ như 跳舞、睡觉、洗澡、聊天…

Mẫu 3 — Bổ ngữ hệ quả/đến mức: Chủ ngữ + V/Adj + 得 + (mệnh đề/chuỗi hành động)

Diễn tả “đến mức…” kèm theo một kết quả tiếp theo.

Quy tắc phủ định và nghi vấn
Phủ định mức độ: đặt “不/没” vào trong bổ ngữ sau “得”, không đặt trước động từ.

Đúng: 他唱得不好;Sai: 他不唱得好。

Câu hỏi mức độ: dùng “怎么样/多+Adj/快不快/好不好/行不行” sau “得” để hỏi mức độ/trạng thái.

Ví dụ: 他说得怎么样?你跑得快不快?

Phân biệt với bổ ngữ khả năng “得/不”
“V + 得/不 + kết quả” (như 懂、见、了、动、着、清、会…) diễn tả khả năng/có đạt được kết quả hay không.

“V/Adj + 得 + bổ ngữ” (trợ từ kết cấu) diễn tả mức độ/trạng thái thực tế khi hành động xảy ra.

Hai loại này khác chức năng; đừng nhầm lẫn.

Bổ ngữ thường gặp sau “得”
Cụm mức độ: 很、非常、挺…、不太、太…了、够…的

Cụm khẩu ngữ nhấn mạnh: 不得了、要命、要死、够呛、受不了、了不起

Cụm trạng thái: 清楚、明白、自然、顺、舒服、开心、难受

Cụm hệ quả: 连…都…、差点儿…、结果…、于是…、把…都…

Mẫu câu tiêu biểu (có phiên âm và nghĩa)
Mức độ/cách thức cơ bản
他跑得很快。 Tā pǎo de hěn kuài. Anh ấy chạy rất nhanh.

她说中文说得非常流利。 Tā shuō Zhōngwén shuō de fēicháng liúlì. Cô ấy nói tiếng Trung cực kỳ lưu loát.

孩子们玩得很开心。 Háizimen wán de hěn kāixīn. Bọn trẻ chơi rất vui.

我写得不太好。 Wǒ xiě de bù tài hǎo. Tôi viết không tốt lắm.

这道菜做得真香。 Zhè dào cài zuò de zhēn xiāng. Món này nấu thơm thật.

他唱得挺准的。 Tā chàng de tǐng zhǔn de. Anh ấy hát khá đúng tông.

你的字写得太漂亮了。 Nǐ de zì xiě de tài piàoliang le. Chữ bạn viết quá đẹp.

她跳得不够放松。 Tā tiào de bú gòu fàngsōng. Cô ấy nhảy chưa đủ thả lỏng.

我读得有点儿慢。 Wǒ dú de yǒudiǎnr màn. Tôi đọc hơi chậm.

他们合作得很默契。 Tāmen hézuò de hěn mòqì. Họ phối hợp rất ăn ý.

Với động từ ly hợp
她跳舞跳得很美。 Tā tiàowǔ tiào de hěn měi. Cô ấy nhảy múa rất đẹp.

他睡觉睡得很晚。 Tā shuìjiào shuì de hěn wǎn. Anh ấy ngủ rất muộn.

我们聊天聊得特别开心。 Wǒmen liáotiān liáo de tèbié kāixīn. Chúng tôi trò chuyện rất vui.

他洗澡洗得很快。 Tā xǐzǎo xǐ de hěn kuài. Anh ấy tắm rất nhanh.

她散步散得满头大汗。 Tā sànbù sàn de mǎntóu dàhàn. Cô ấy đi bộ đến toát mồ hôi.

Bổ ngữ hệ quả/đến mức
我累得不得了。 Wǒ lèi de bùdéliǎo. Tôi mệt khủng khiếp.

他笑得眼泪都出来了。 Tā xiào de yǎnlèi dōu chūláile. Anh ấy cười đến mức nước mắt chảy ra.

她急得说不出话来。 Tā jí de shuō bù chū huà lái. Cô ấy sốt ruột đến mức nói không ra lời.

他忙得连饭都顾不上吃。 Tā máng de lián fàn dōu gù bu shàng chī. Anh ấy bận đến mức không kịp ăn.

我饿得前胸贴后背。 Wǒ è de qiánxiōng tiē hòubèi. Tôi đói đến mức bụng lép sát lưng.

他们高兴得跳了起来。 Tāmen gāoxìng de tiào le qǐlái. Họ vui đến mức nhảy bật lên.

她气得脸都红了。 Tā qì de liǎn dōu hóng le. Cô ấy tức đến đỏ mặt.

孩子哭得停不下来。 Háizi kū de tíng bu xiàlái. Đứa trẻ khóc không dừng lại được.

他疼得直冒冷汗。 Tā téng de zhí mào lěnghàn. Anh ấy đau đến vã mồ hôi lạnh.

我激动得一夜没睡。 Wǒ jīdòng de yí yè méi shuì. Tôi xúc động đến mức cả đêm không ngủ.

Hỏi đáp mức độ
你说得怎么样? Nǐ shuō de zěnme yàng? Bạn nói (như thế nào)?

他写得快不快? Tā xiě de kuài bù kuài? Anh ấy viết nhanh không?

你唱得多好? Nǐ chàng de duō hǎo? Bạn hát tốt đến mức nào?

她跳得好不好看? Tā tiào de hǎo bù hǎokàn? Cô ấy nhảy đẹp không?

他们合作得行不行? Tāmen hézuò de xíng bù xíng? Họ phối hợp ổn không?

Bổ ngữ tính chất/trạng thái tinh tế
他说得很自然。 Tā shuō de hěn zìrán. Anh ấy nói rất tự nhiên.

她笑得很阳光。 Tā xiào de hěn yángguāng. Cô ấy cười rất rạng rỡ.

孩子睡得很香。 Háizi shuì de hěn xiāng. Đứa trẻ ngủ rất ngon.

你做得挺细致的。 Nǐ zuò de tǐng xìzhì de. Bạn làm khá tỉ mỉ.

这场比赛打得有来有回。 Zhè chǎng bǐsài dǎ de yǒu lái yǒu huí. Trận đấu diễn ra giằng co.

他们聊得很投缘。 Tāmen liáo de hěn tóuyuán. Họ trò chuyện rất hợp ý.

我学得有点儿吃力。 Wǒ xué de yǒudiǎnr chīlì. Tôi học hơi vất vả.

她走得很轻,很稳。 Tā zǒu de hěn qīng, hěn wěn. Cô ấy bước rất nhẹ, rất vững.

你画得特别传神。 Nǐ huà de tèbié chuánshén. Bạn vẽ rất có hồn.

这事儿办得挺漂亮。 Zhè shìr bàn de tǐng piàoliang. Việc này xử lý rất khéo.

Kết hợp cấu trúc “把/被”
他被夸得不好意思了。 Tā bèi kuā de bù hǎoyìsi le. Anh ấy được khen đến ngại.

她被吓得直发抖。 Tā bèi xià de zhí fādǒu. Cô ấy bị dọa đến run bần bật.

我把他气得说不出话。 Wǒ bǎ tā qì de shuō bù chū huà. Tôi làm anh ấy tức đến cứng họng.

把孩子逗得乐不可支。 Bǎ háizi dòu de lè bù kě zhī. Chọc đứa trẻ cười đến mức không kìm được.

Cụm khẩu ngữ thường dùng
他忙得要命。 Tā máng de yàomìng. Anh ấy bận chết đi được.

我累得受不了。 Wǒ lèi de shòu bùliǎo. Tôi mệt không chịu nổi.

她气得不行。 Tā qì de bù xíng. Cô ấy tức quá trời.

这事儿难得要死。 Zhè shìr nán de yàosǐ. Việc này khó chết đi được.

他高兴得飞起来。 Tā gāoxìng de fēi qǐlái. Anh ấy vui như bay lên.

我急得团团转。 Wǒ jí de tuántuán zhuàn. Tôi sốt ruột chạy vòng vòng.

Lỗi thường gặp và cách tránh
Đặt “不” sai vị trí: đừng đặt trước động từ; phủ định phải nằm trong bổ ngữ sau “得” (唱得不好、写得不快).

Nhầm “地/的/得”:

的: định ngữ + 的 + danh từ (漂亮的衣服).

地: trạng ngữ/phó từ + 地 + động từ (认真地学习).

得: V/Adj + 得 + bổ ngữ mức độ (说得很快).

Quên lặp động từ với động từ ly hợp: dùng mẫu “V + O + V + 得 + bổ ngữ” (跳舞跳得…、睡觉睡得…).

Lẫn với bổ ngữ khả năng: “看得懂/看不见” là khả năng; “看得很快/看得清楚” là mức độ/trạng thái.

Mẹo học và luyện tập
Hỏi “như thế nào?” → dùng “V/Adj + 得 + bổ ngữ”.

Muốn nhấn mạnh khẩu ngữ: thêm “不得了/要命/受不了/不行/够呛” sau “得”.

Diễn tả hệ quả: sau “得” dùng mệnh đề kết quả “连…都…/差点儿…/说不出话来/笑出声来”.

Tập với động từ ly hợp: tạo thói quen “V + O + V + 得 + bổ ngữ” để không sai nhịp.

Trợ từ kết cấu 得 (de) trong tiếng Trung
得 (de) là trợ từ kết cấu đặt sau động từ hoặc tính từ để dẫn bổ ngữ, dùng để miêu tả mức độ, trạng thái, cách thức, hoặc tình huống đạt đến của hành động. Nó trả lời cho câu hỏi “như thế nào?”, “đến mức nào?”, chứ không phải “có thể hay không” (khả năng) hay “phải/cần” (děi).

Chức năng cốt lõi và vị trí
Vai trò: Nối động từ/tính từ với phần bổ ngữ miêu tả mức độ/đánh giá.

Vị trí: Đứng ngay sau động từ hoặc tính từ trung tâm.

Khung cơ bản:

主语 +(状语)+ 动词/形容词 + 得 +(程度补语)

有宾语时: 主语 + 宾语 + 动词 + 得 +(程度补语) hoặc 主语 + 动词 + 宾语 + 动词 + 得 +(程度补语) với một số động từ song âm tiết (ví dụ: 说话说得…、跳舞跳得…)

Các loại bổ ngữ thường gặp sau 得
1) Bổ ngữ mức độ bằng tính từ/cụm tính từ
Diễn tả mức độ trực tiếp: 很快、非常清楚、不慢、太小了、挺好…

2) Bổ ngữ mức độ bằng cụm/tiểu cú
Cấu trúc phức miêu tả tình trạng đạt đến: 连…都…;…得要命;…得受不了;…得不行;…得不得了…

3) Bổ ngữ bằng mệnh đề nhỏ/động tác tiếp diễn
Trình bày hệ quả/tình trạng tiếp theo: 笑得眼泪都出来了;忙得饭都顾不上吃;高兴得跳起来…

4) So sánh tăng giảm với 越来越、够不够、还不够
Đặt vào bổ ngữ sau 得 để miêu tả tiến độ/đánh giá.

Phủ định, nhấn mạnh và biến thể tự nhiên
Phủ định mức độ: Đặt 不 trong bổ ngữ sau 得: 得不快、得不清楚、得不够。

Nhấn mạnh: Dùng 太/非常/特别/简直/真/挺… trong bổ ngữ: 得太慢了、得非常仔细。

Kết hợp chỉ thời điểm: Thêm 了 cuối câu để gợi cảm giác “đã đến mức/đến lúc”: 我得忙得不行了。

Với động từ có tân ngữ:

Nếu tân ngữ ngắn, có thể để trước động từ: 你汉字写得很漂亮。

Nếu muốn nhấn mạnh động từ, dùng lặp động từ: 他说话说得很快 / 她跳舞跳得很好。

Phân biệt nhanh với 的 và 地
的: Đứng sau tính từ/cụm định ngữ, trước danh từ: 我喜欢的书。

地: Đứng sau trạng ngữ, trước động từ, nói “làm theo cách nào”: 他认真地学习。

得: Đứng sau động từ/tính từ, dẫn bổ ngữ mức độ: 他学习得很认真。

Mẹo: 的 trước danh từ, 地 trước động từ, 得 sau động từ.

Lỗi thường gặp và cách tránh
Thiếu động từ trung tâm: Không thể “很快得…”,phải có động từ trước 得: 跑得很快。

Nhầm 地 với 得: 他说地很快 (sai) → 他说得很快 (đúng).

Đưa 不 sai vị trí: 不 đặt trong bổ ngữ sau 得: 说得不清楚, không phải 不说得清楚.

Lạm dụng lặp động từ: Lặp động từ (说话说得…) chỉ dùng khi cần tránh mơ hồ hoặc nhấn mạnh; nếu rõ nghĩa rồi, dùng trực tiếp: 他说得很快。

Mô hình câu tiêu chuẩn
Mẫu 1: Động từ + 得 + tính từ
他跑得快。/ 她唱得好听。/ 你写得不慢。

Mẫu 2: Động từ + 得 + cụm phức
他忙得连饭都顾不上吃。/ 我累得腿都走不动了。

Mẫu 3: Tính từ + 得 + mệnh đề/kết quả
天气冷得受不了。/ 他高兴得跳起来。

Mẫu 4: Lặp động từ khi có tân ngữ đảo
他(说话)说得很清楚。/ 她(跳舞)跳得很优美。

40 ví dụ đa dạng (tiếng Trung + pinyin + nghĩa)
他跑得很快。 Tā pǎo de hěn kuài. Anh ấy chạy rất nhanh.

她说得非常清楚。 Tā shuō de fēicháng qīngchu. Cô ấy nói cực kỳ rõ.

孩子笑得特别开心。 Háizi xiào de tèbié kāixīn. Đứa trẻ cười rất vui.

你写得不错。 Nǐ xiě de búcuò. Bạn viết không tệ.

他累得站不起来。 Tā lèi de zhàn bu qǐlái. Anh ấy mệt đến mức không đứng dậy nổi.

我们忙得连饭都顾不上吃。 Wǒmen máng de lián fàn dōu gù bu shàng chī. Chúng tôi bận đến mức chẳng kịp ăn.

天气冷得受不了。 Tiānqì lěng de shòu bùliǎo. Trời lạnh đến mức không chịu nổi.

他高兴得跳起来。 Tā gāoxìng de tiào qǐlái. Anh ấy vui đến mức bật nhảy.

这道题做得很认真。 Zhè dào tí zuò de hěn rènzhēn. Bài này làm rất nghiêm túc.

她唱得很好听。 Tā chàng de hěn hǎotīng. Cô ấy hát rất hay.

你把汉字写得太小了。 Nǐ bǎ Hànzì xiě de tài xiǎo le. Bạn viết chữ Hán quá nhỏ.

他中文说得越来越流利。 Tā Zhōngwén shuō de yuèláiyuè liúlì. Anh ấy nói tiếng Trung ngày càng lưu loát.

孩子睡得很香。 Háizi shuì de hěn xiāng. Đứa trẻ ngủ rất ngon.

你笑得我心都融化了。 Nǐ xiào de wǒ xīn dōu rónghuà le. Bạn cười làm tim tôi tan chảy.

他急得手都在抖。 Tā jí de shǒu dōu zài dǒu. Anh ấy sốt ruột đến run tay.

我们讨论得很深入。 Wǒmen tǎolùn de hěn shēnrù. Chúng tôi thảo luận rất sâu.

这件事说得明明白白。 Zhè jiàn shì shuō de míngmíngbáibái. Việc này nói rất rõ ràng.

他做饭做得有模有样。 Tā zuòfàn zuò de yǒu mú yǒu yàng. Anh ấy nấu ăn ra dáng.

你练得还不够。 Nǐ liàn de hái búgòu. Bạn luyện chưa đủ.

他们配合得天衣无缝。 Tāmen pèihé de tiānyī wúfèng. Họ phối hợp cực ăn ý.

他说话说得很快。 Tā shuōhuà shuō de hěn kuài. Anh ấy nói chuyện rất nhanh.

她跳舞跳得很好。 Tā tiàowǔ tiào de hěn hǎo. Cô ấy nhảy rất giỏi.

孩子写字写得工工整整。 Háizi xiězì xiě de gōnggōng zhěngzhěng. Đứa trẻ viết rất ngay ngắn.

他读书读得津津有味。 Tā dúshū dú de jīnjīn yǒuwèi. Anh ấy đọc sách say mê.

你工作做得井井有条。 Nǐ gōngzuò zuò de jǐngjǐng yǒutiáo. Bạn làm việc rất ngăn nắp.

她笑得眼睛都弯了。 Tā xiào de yǎnjing dōu wān le. Cô ấy cười đến cong cả mắt.

他紧张得说不出话来。 Tā jǐnzhāng de shuō bu chū huà lái. Anh ấy căng thẳng đến nỗi nói không ra lời.

我渴得嗓子都干了。 Wǒ kě de sǎngzi dōu gān le. Tôi khát đến mức khô cả họng.

雨下得很大。 Yǔ xià de hěn dà. Mưa rơi rất to.

风刮得厉害。 Fēng guā de lìhai. Gió thổi dữ dội.

灯光打得有点儿刺眼。 Dēngguāng dǎ de yǒudiǎnr cìyǎn. Ánh đèn chiếu hơi chói mắt.

他说得不够具体。 Tā shuō de bugòu jùtǐ. Anh ấy nói chưa đủ cụ thể.

你解释得挺到位。 Nǐ jiěshì de tǐng dàowèi. Bạn giải thích khá đúng chỗ.

她准备得非常充分。 Tā zhǔnbèi de fēicháng chōngfèn. Cô ấy chuẩn bị cực kỳ đầy đủ.

这事儿安排得妥妥当当。 Zhè shìr ānpái de tuǒtuǒ dāngdāng. Việc này sắp xếp rất ổn thỏa.

他总结得精炼又清楚。 Tā zǒngjié de jīngliàn yòu qīngchu. Anh ấy tổng kết cô đọng và rõ.

报告写得条理分明。 Bàogào xiě de tiáolǐ fēnmíng. Báo cáo viết mạch lạc rõ ràng.

会议开得有效率。 Huìyì kāi de yǒu xiàolǜ. Cuộc họp tổ chức rất hiệu quả.

流程设计得很合理。 Liúchéng shèjì de hěn hélǐ. Quy trình thiết kế rất hợp lý.

你把时间安排得刚刚好。 Nǐ bǎ shíjiān ānpái de gānggāng hǎo. Bạn sắp xếp thời gian vừa vặn.

Bài tập chuyển đổi để luyện chắc
Chuyển câu mô tả sang cấu trúc 得:

他说话很快 → 他(说话)说得很快。

她中文很流利 → 她中文说得很流利。

孩子写字不漂亮 → 孩子写得不漂亮。

Tăng/giảm sắc thái:

她唱得好听 → 她唱得非常好听 / 她唱得不太好听。

他解释得清楚 → 他解释得不够清楚。

Dùng cụm phức:

我累 → 我累得走不动了。

他忙 → 他忙得连休息都顾不上。

Gợi ý học nhanh và dùng tự nhiên
Hỏi “như thế nào?” để tự dẫn đến 得: Nói “nhanh/ráo riết/rõ ràng” → đặt sau 得.

Giữ đúng vị trí: Luôn có động từ/tính từ trung tâm trước 得; phần sau là mô tả.

Nghe nhạc điệu: “de” (nhẹ) là trợ từ; đừng nhầm với “的” (định ngữ) hay “地” (trạng ngữ).

Thực hành theo mẫu: Hoán đổi động từ và bổ ngữ: 说得清楚、写得漂亮、跑得不慢、做得认真、学得踏实、安排得合理…

Trợ từ kết cấu 得 (de) trong tiếng Trung
得 (đọc nhẹ là de) là một trợ từ kết cấu quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung. Nó dùng để nối động từ hoặc tính từ với bổ ngữ, nhằm miêu tả mức độ, trạng thái hoặc kết quả của hành động.

Vị trí và cấu trúc
Cấu trúc cơ bản: Động từ/Tính từ + 得 + Bổ ngữ

Vị trí: 得 đứng ngay sau động từ hoặc tính từ, trước phần bổ sung ý nghĩa.

Chức năng chính của 得

  1. Biểu thị mức độ
    Dùng để miêu tả mức độ của hành động hoặc trạng thái.

他跑得很快。 Tā pǎo de hěn kuài. Anh ấy chạy rất nhanh.

她唱得非常好听。 Tā chàng de fēicháng hǎotīng. Cô ấy hát cực kỳ hay.

  1. Biểu thị trạng thái, cảm xúc
    Dùng để mô tả trạng thái sau hành động.

孩子们玩得很开心。 Háizimen wán de hěn kāixīn. Bọn trẻ chơi rất vui.

他累得不得了。 Tā lèi de bùdéliǎo. Anh ấy mệt kinh khủng.

  1. Biểu thị kết quả, ảnh hưởng
    Dùng để diễn đạt kết quả hoặc ảnh hưởng của hành động.

他把我气得哭了。 Tā bǎ wǒ qì de kū le. Anh ấy làm tôi tức đến khóc.

她笑得眼睛都弯了。 Tā xiào de yǎnjing dōu wān le. Cô ấy cười đến cong cả mắt.

  1. Bổ ngữ khả năng (V + 得/不 + Bổ ngữ)
    Dùng để diễn đạt khả năng thực hiện hành động.

我听得懂。 Wǒ tīng de dǒng. Tôi nghe hiểu.

我看不懂。 Wǒ kàn bù dǒng. Tôi không hiểu khi đọc.

他找得到。 Tā zhǎo de dào. Anh ấy tìm được.

她找不到。 Tā zhǎo bù dào. Cô ấy không tìm thấy.

Phủ định và nghi vấn với 得
Phủ định: 他说得不清楚。 Tā shuō de bù qīngchu. Anh ấy nói không rõ.

Nghi vấn: 你听得懂吗? Nǐ tīng de dǒng ma? Bạn nghe hiểu không?

So sánh với 的 và 地
的 (de): Liên kết tính từ/cụm miêu tả với danh từ. 漂亮的花 → Bông hoa đẹp.

地 (de): Biến tính từ thành trạng từ bổ nghĩa cho động từ. 他认真地学习 → Anh ấy học tập chăm chỉ.

得 (de): Nối động từ/tính từ với bổ ngữ mức độ/trạng thái. 他跑得很快 → Anh ấy chạy rất nhanh.

  1. Bản chất & vị trí

Định nghĩa ngắn: 得 (de) là trợ từ kết cấu dùng để nối động từ (V) với bổ ngữ (mô tả mức độ, trạng thái, kết quả, khả năng…).

Vị trí: luôn đứng sau động từ, trước bổ ngữ.

Cấu trúc cơ bản: S + V + 得 + (bổ ngữ)

Ví dụ cơ bản:

他跑得快。
Tā pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh.

Ở đây 跑 là động từ, 得 nối với bổ ngữ 快 (tính từ chỉ mức độ).

  1. Các chức năng chính của 得
    A. Bổ ngữ mức độ (degree complement) — mô tả mức độ của hành động

Cấu trúc: V + 得 + Adj (hoặc cụm)

Ví dụ:

他唱得好。
Tā chàng de hǎo.
Anh ấy hát hay.

你写得太慢了。
Nǐ xiě de tài màn le.
Bạn viết quá chậm.

B. Bổ ngữ trạng thái (state complement) — mô tả trạng thái kết quả

V + 得 + 状态 (ví dụ: 香 / 干净 / 乱 / 满意)

Ví dụ:

房间打扫得很干净。
Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.
Phòng được dọn rất sạch.

他睡得很香。
Tā shuì de hěn xiāng.
Anh ấy ngủ rất say.

C. Bổ ngữ kết quả (result complement) — chỉ kết quả đạt được hay chưa

V + 得 + 结果/补语 (ví dụ: 到 / 清楚 / 明白 / 完 / 见 / 出 / 掉)

Ví dụ:

我看得懂这本书。
Wǒ kàn de dǒng zhè běn shū.
Tôi đọc hiểu được cuốn sách này.

他做得完吗?
Tā zuò de wán ma?
Anh ấy làm xong được không?

D. Bổ ngữ khả năng (potential complement) — biểu thị có thể/không thể

Dạng: V + 得/不 + 补语

Ví dụ:

这件事我做得了。/ 我做不了。
Zhè jiàn shì wǒ zuò de liǎo. / Wǒ zuò bù liǎo.
Việc này tôi làm được. / Tôi làm không được.

这碗饭我吃得下。/ 吃不下。
Zhè wǎn fàn wǒ chī de xià. / chī bù xià.
Bát cơm này tôi ăn được / ăn không nổi.

  1. Một số bổ ngữ kết quả/phổ biến kèm 得 (và ví dụ)

得 + 到 / 得着 / 得出 (thu được, rút ra)

我们从实验中得出了结论。
Wǒmen cóng shíyàn zhōng déchū le jiélùn.
Chúng tôi rút ra kết luận từ thí nghiệm. (lưu ý: 得出 trong động từ kép)

得 + 清楚 / 明白 / 见 / 到 / 出 / 掉 / 完 / 起

他说得很清楚。Tā shuō de hěn qīngchu. — Anh ấy nói rất rõ ràng.

瓶子打碎了,碎片掉得到处都是。(chú ý)

Ghi chú: Khi từ như 得到/得出/得到 là động từ kép (dé+dào), chức năng và cách đọc khác — nhưng đừng nhầm với trợ từ kết cấu 得 (de). Ở phần ví dụ mình chủ yếu dùng 得 như trợ từ kết cấu (đứng sau V).

  1. Cách xử lý tân ngữ (obj) khi dùng 得

Nếu động từ có tân ngữ thì tân ngữ thường đứng sau bổ ngữ kết quả (nếu bổ ngữ là kết quả/khả năng có thể đứng trước tân ngữ).

正确: 他看得懂这本书。
Tā kàn de dǒng zhè běn shū.
Anh ấy nhìn/đọc hiểu cuốn sách này.

Sai: 他看这本书得懂。(không đúng)

Nếu bổ ngữ là tính từ chỉ mức độ, tân ngữ vẫn đứng sau động từ, còn 得 nối bổ ngữ:

他写汉字写得漂亮。
Tā xiě Hànzì xiě de piàoliang.
Anh ấy viết chữ Hán đẹp.
(lưu ý: động từ lặp lại ở đây là để nhấn mạnh, không bắt buộc)

  1. Độ phức tạp: khi nào động từ được lặp

Thường thấy V + V + 得 + … (động từ lặp để nhấn mạnh hành động) — nhất là trong văn nói.

你别急,慢慢走,别跑跑得太快。
Nǐ bié jí, màn man zǒu, bié pǎo pǎo de tài kuài.
Đừng vội, đi chậm, đừng chạy quá nhanh.

Hoặc 写写得好 / 说说得清楚 — lặp V trước 得 để nhấn.

  1. Phủ định và nghi vấn với 得
    Phủ định khả năng: V + 不 + 补语

看不懂 / 听不见 / 走不了 / 吃不下

我听不见你说什么。Wǒ tīng bù jiàn nǐ shuō shénme.
Tôi không nghe thấy bạn nói gì.

Hỏi khả năng: V + 得 + 了/动补 + 吗? or V + 得 + (adj) + 吗?

你搬得动这张桌子吗?
Nǐ bān de dòng zhè zhāng zhuōzi ma?
Bạn khuân nổi cái bàn này không?

  1. Phân biệt 得 (de) vs 的 (de) vs 地 (de)

的 (de) — liên kết định ngữ + danh từ (possessive/adj modifier): 我的书 (wǒ de shū).

地 (de) — nối trạng ngữ (adv) + động từ (manner adverb): 高兴地说 (gāoxìng de shuō).

得 (de) — nối động từ + bổ ngữ (degree/result): 他说得很好.

Mẹo: đứng sau động từ → khả năng lớn là 得 (de).

  1. Mẹo ngữ cảm & sắc thái

Khi muốn nhấn mức độ lớn, thường kết hợp với 很 / 非常 / 真 / 太 / 得不得了:

他忙得不得了。Tā máng de bù dé liǎo. — Anh ấy bận k đến.

Khi muốn biểu thị khả năng, dùng cấu trúc V + 得/不 + 补语 (ví dụ: 看得懂/看不懂).

  1. Ví dụ phong phú (mỗi câu có pinyin + dịch)

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

她唱歌唱得很好听。
Tā chànggē chàng de hěn hǎotīng.
Cô ấy hát rất hay.

我写字写得很漂亮。
Wǒ xiězì xiě de hěn piàoliang.
Tôi viết chữ rất đẹp.

你说得清楚一点儿好吗?
Nǐ shuō de qīngchu yìdiǎnr hǎo ma?
Bạn nói rõ một chút được không?

这本书我看得懂。
Zhè běn shū wǒ kàn de dǒng.
Cuốn sách này tôi đọc hiểu được.

他听不见老师在说什么。
Tā tīng bù jiàn lǎoshī zài shuō shénme.
Anh ấy không nghe thấy thầy cô đang nói gì.

雨下得很大,我们回不了家。
Yǔ xià de hěn dà, wǒmen huí bù liǎo jiā.
Mưa rơi rất to, chúng ta không thể về nhà.

她累得直不起腰。
Tā lèi de zhí bù qǐ yāo.
Cô ấy mệt đến mức không thể thẳng lưng được.

这道题我做得完。
Zhè dào tí wǒ zuò de wán.
Câu này tôi làm xong được.

小王说话说得特别快。
Xiǎo Wáng shuōhuà shuō de tèbié kuài.
Tiểu Vương nói chuyện rất nhanh.

请把窗户关好,别让风吹进来。
Qǐng bǎ chuānghù guān hǎo, bié ràng fēng chuī jìnlái.
Hãy đóng cửa sổ cho kín, đừng để gió thổi vào. (关好: 动词 + 得 + 好 implied as 关得好)

他的中文说得很流利。
Tā de Zhōngwén shuō de hěn liúlì.
Tiếng Trung của anh ấy nói rất lưu loát.

我们把房间打扫干净了,饭桌也收拾好了。
Wǒmen bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng le, fànzhuō yě shōushi hǎo le.
Chúng tôi đã dọn sạch phòng, và dọn xong bàn ăn rồi.

你这次考试考得怎么样?
Nǐ zhè cì kǎoshì kǎo de zěnmeyàng?
Lần thi này bạn thi như thế nào? (kết cấu: 考得怎么样)

他说这句话说得很有道理。
Tā shuō zhè jù huà shuō de hěn yǒu dàolǐ.
Anh ấy nói câu này rất có lý.

  1. Bài tập (tự làm) — viết lại hoặc dịch

Hãy dùng 得 để hoàn thiện các câu sau (viết bằng tiếng Trung, kèm pinyin nếu có thể):

(Anh ấy) nói rất chậm — 他_

Tôi không thể ăn thêm nữa — 我_

Căn phòng quét rất sạch — 房间_

Bạn làm xong bài tập chưa? — 你_吗?

Cô ấy viết chữ thật đẹp — 她_

Đáp án tham khảo:

他说得很慢。Tā shuō de hěn màn.

我吃不下了。Wǒ chī bù xià le.

房间打扫得很干净。Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.

你做得完作业吗?Nǐ zuò de wán zuòyè ma? (hoặc 你把作业做完了吗?)

她写字写得真漂亮。Tā xiězì xiě de zhēn piàoliang.

  1. Những lỗi thường gặp & cách tránh

Nhầm vị trí của 得 (de):

Sai: 我吃得饭。

Đúng: 我得吃饭。(nếu là trợ động từ děi) hoặc 我吃饭吃得很饱。 (nếu dùng 得 nối bổ ngữ)

Nhầm lẫn 得 (de) với 的/地: nhớ chức năng (đã giải ở phần 7).

Khi động từ có tân ngữ, chú ý đặt tân ngữ sau bổ ngữ kết quả nếu bổ ngữ là kết quả: 他看得懂那本书。Không nói 他看那本书得懂。

Không dùng 不 + 得 để phủ định trợ từ děi — đó là lỗi lấy nhầm chức năng. (Phủ định dùng 不用 / 不必.)

  1. Tổng kết ngắn gọn (mẹo nhớ)

Nếu thấy một chữ “de” đứng sau động từ, rất nhiều khả năng đó là 得 (trợ từ kết cấu), dùng để nối với bổ ngữ (mức độ/kết quả/state).

Hỏi “như thế nào?” → thường dùng V + 得 + 怎么样?

Muốn nói “có thể/không thể” → dùng cấu trúc V + 得/不 + 补语.

  1. Tổng quan ngắn gọn

得 (de) là trợ từ kết cấu đặt sau động từ hoặc tính từ để nối với bổ ngữ (complement). Chức năng chính của 得 là:

nối động từ / tính từ với bổ ngữ mức độ (degree complement) hoặc bổ ngữ kết quả/khả năng (result/potential complement);

biểu thị mức độ, kết quả, khả năng thực hiện hoặc hậu quả của hành động.

Cấu trúc cơ bản:
V / A + 得 + Bổ ngữ
Trong đó Bổ ngữ có thể là: tính từ (很、很快…), danh động từ kết quả (到、见、完、起、好…), cụm trạng ngữ biểu thị mức độ, cụm động từ, v.v.

  1. Phân loại bổ ngữ thường gặp (với 得)
    A. Bổ ngữ mức độ (degree complement)

Dùng để biểu thị mức độ, cường độ, cách thức thực hiện hành động.

Cấu trúc:
V + 得 + (很/非常/很) + tính từ / cụm từ biểu thị mức độ
VD:

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.
(跑 = chạy, 得 nối với 很快 = mức độ)

她唱得很好听。
Tā chàng de hěn hǎotīng. — Cô ấy hát rất hay.

你写得不漂亮。
Nǐ xiě de bù piàoliang. — Bạn viết không đẹp.

Lưu ý: Sau 得 thường là tính từ (或 cụm tính từ) hoặc trạng ngữ mức độ. Ta cũng có thể dùng các cấu trúc nhấn mạnh như …得不得了 / …得可怕 / …得很厉害:

他高兴得不得了。Tā gāoxìng de bùdéle. — Anh ấy vui cực kì.

B. Bổ ngữ kết quả / khả năng (result / potential complement)

Dùng để chỉ kết quả của hành động (đã đạt được hay chưa) hoặc khả năng có thể thực hiện được hành động đó hay không.

B.1. Result complement (kết quả)

Cấu trúc:
V + 得 + [kết quả]
Các kết quả thường gặp: 到 (dào) — đạt tới, 完 (wán) — hoàn thành, 见 (jiàn) — nhìn thấy, 清楚 (qīngchu) — rõ ràng, 起 (qǐ) — nhấc/khởi (起 được), 开 (kāi) — mở, 错 (cuò) — sai, v.v.

Ví dụ:

我吃得完这碗饭吗?
Wǒ chī de wán zhè wǎn fàn ma? — Tôi ăn hết được bát cơm này không?
(吃 + 得 + 完:kết quả “ăn xong/ăn hết”)

他看得见我的手机吗?
Tā kàn de jiàn wǒ de shǒujī ma? — Anh ấy nhìn thấy điện thoại của tôi không?
(看 + 得 + 见:kết quả “nhìn thấy” — cũng biến thể của khả năng)

你记得清楚吗?
Nǐ jì de qīngchu ma? — Bạn nhớ rõ chứ?

B.2. Potential complement (khả năng) — V + 得 / 不 + 补语

Khi cần nói “có thể” hay “không thể” làm được việc gì, ta dùng cấu trúc V + 得/不 + 补语 (trong đó 补语 có thể là một động từ, tính từ hay kết quả như 上、到、见、懂…).

Ví dụ:

我听得懂。 / 我听不懂。
Wǒ tīng de dǒng. / Wǒ tīng bu dǒng. — Tôi nghe hiểu. / Tôi nghe không hiểu.
(听得懂 = có khả năng hiểu khi nghe)

这个字我写得出来。 / 写不出来。
Zhège zì wǒ xiě de chūlái. / xiě bù chūlái. — Chữ này tôi viết được / viết không được.

他爬得上去吗?爬不上去。
Tā pá de shàngqù ma? Pā bù shàngqù. — Anh ấy leo lên được không? Leo không lên được.
(爬得上去 = leo lên được; 爬不上去 = leo không lên được)

Chú ý:

Trong tiếng nói, nhiều khi ta viết gộp như 看得见 / 听得懂 / 吃得完 — đây là dạng phổ biến để nói khả năng.

  1. Một số cấu trúc đặc biệt và thành ngữ động từ + 得 + …

V + 得不得了 — rất, cực kì (nhấn mức độ)
他忙得不得了。Tā máng de bùdéle. — Anh ấy bận đến mức không thể chịu nổi.

A 得 B (khi A là tính từ, B là hành động hoặc kết quả):
她高兴得跳了起来。Tā gāoxìng de tiào le qǐlái. — Cô ấy vui đến nhảy lên.

V + 得 + 下 / 得上 — biểu thị khả năng “chứa/được” hoặc “lên được”:
这张桌子坐得下八个人。Zhè zhāng zhuōzi zuò de xià bā gèrén. — Cái bàn này ngồi vừa 8 người.
我爬不上那座山。Wǒ pá bù shàng nà zuò shān. — Tôi leo không lên được ngọn núi kia.

V + 得 + 清楚 / 明白 — kết quả “rõ ràng/hiểu rõ”:
他说得很清楚。Tā shuō de hěn qīngchu. — Anh ấy nói rất rõ ràng.

  1. Phân biệt 得 (de) với các cấu trúc liên quan (dễ nhầm)

得 (de) vs 得 (děi) vs 得 (dé)

de (得): trợ từ kết cấu (bài này).

děi (得): trợ động từ “phải / cần phải”.

dé (得): động từ “được” (ví dụ: 得到).

Ví dụ dễ nhầm:

我得走了。 Wǒ děi zǒu le. — (děi) Tôi phải đi.

我走得快。 Wǒ zǒu de kuài. — (de) Tôi đi nhanh.

V + 得 + complement (kết quả/mức độ) khác với V + 不 + complement:

听得懂 = có thể nghe hiểu.

听不懂 = không thể nghe hiểu.
Không dùng 不 + 得 để phủ định khả năng ở dạng này; phủ định là V + 不 + 补语.

Potential complement đôi khi dùng 得 và đôi khi dùng 得/不, tuỳ cách phủ định:

我看得懂。 / 我看不懂。 (khả năng hiểu khi đọc/nhìn)

注意: 不能 dùng “我看不 得懂” — sai. Phủ định là 看不懂.

  1. Vị trí và quy tắc ngữ pháp (quan trọng)

得 luôn đặt ngay sau động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa:
V / A + 得 + 补语.
Sai: 我得跑快。 (nhầm với děi) → đúng: 我跑得快。(wǒ pǎo de kuài)

Nếu động từ có tân ngữ, 得 vẫn đứng sau động từ, tân ngữ nằm trong mệnh đề phụ thuộc:

他吃饭吃得很慢。Tā chīfàn chī de hěn màn. — Anh ấy ăn cơm ăn rất chậm.
(lặp động từ + 得 + mức độ) — cấu trúc lặp động từ thường dùng khi muốn nhấn hành động với tân ngữ.

Khi dùng 把字句 với 得: 把 + O + V + 得 + 补语:

他把书放得很好。Tā bǎ shū fàng de hěn hǎo. — Anh ta để sách rất ngăn nắp.

  1. Ví dụ nhiều chủ đề (mỗi câu có tiếng Hoa + pinyin + dịch tiếng Việt)
    A. Hàng ngày / giao tiếp

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.

你做得很好。
Nǐ zuò de hěn hǎo. — Bạn làm rất tốt.

房间打扫得很干净。
Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng. — Phòng được dọn rất sạch.

她笑得很开心。
Tā xiào de hěn kāixīn. — Cô ấy cười rất vui.

B. Công việc / Học tập

他写得很认真。
Tā xiě de hěn rènzhēn. — Anh ấy viết rất cẩn thận.

我们讨论得很详细。
Wǒmen tǎolùn de hěn xiángxì. — Chúng tôi thảo luận rất chi tiết.

这个问题你想得清楚吗?
Zhège wèntí nǐ xiǎng de qīngchu ma? — Bạn nghĩ rõ vấn đề này chưa?

这篇文章我看得懂。
Zhè piān wénzhāng wǒ kàn de dǒng. — Bài báo này tôi đọc hiểu được.

C. Khả năng / Kết quả

你听得懂老师说的话吗?
Nǐ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà ma? — Bạn nghe hiểu lời thầy nói không?

我吃得完这一盘饭。
Wǒ chī de wán zhè yī pán fàn. — Tôi ăn hết được đĩa cơm này.

他看不见黑板上的字。
Tā kàn bù jiàn hēibǎn shàng de zì. — Anh ấy không nhìn thấy chữ trên bảng.

我搬不动这台冰箱。
Wǒ bān bu dòng zhè tái bīngxiāng. — Tôi kéo không nổi cái tủ lạnh này.

D. Mức độ mạnh / cảm xúc

她高兴得跳了起来。
Tā gāoxìng de tiào le qǐlái. — Cô ấy vui đến mức nhảy lên.

天气热得不得了。
Tiānqì rè de bùdéle. — Trời nóng đến không chịu được.

他忙得不可开交。
Tā máng de bùkě kāijiāo. — Anh ấy bận rộn đến không thể ăn nói (rất bận).

E. 把字句 + 得

他把门关得很严。
Tā bǎ mén guān de hěn yán. — Anh ấy đóng cửa rất kĩ.

妈妈把房间打扫得很干净。
Māma bǎ fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng. — Mẹ lau dọn phòng rất sạch.

  1. Bài tập thực hành (có đáp án)
    Bài tập A — Điền 得 vào chỗ trống hoặc chỉnh lại câu cho đúng

他跑( )快。

我听( )懂。

这本书我看( )完。

天气热( )不得了。

他把窗户关( )好。

Đáp án:

他跑得快。Tā pǎo de kuài.

我听得懂。Wǒ tīng de dǒng. (hoặc 我听不懂 = phủ định)

这本书我看得完。Zhè běn shū wǒ kàn de wán.

天气热得不得了。Tiānqì rè de bùdéle.

他把窗户关得好。Tā bǎ chuānghù guān de hǎo.

Bài tập B — Dịch sang tiếng Trung dùng cấu trúc 得

Tôi ăn xong rồi.

Cô ấy hát rất hay.

Bạn có nghe hiểu không?

Anh ấy bận tới mức không có thời gian ăn.

Căn phòng được dọn rất sạch.

Ví dụ đáp án:

我吃得完了 / 我吃得完。Wǒ chī de wán le.

她唱得很好听。Tā chàng de hěn hǎotīng.

你听得懂吗?Nǐ tīng de dǒng ma?

他忙得没时间吃饭。Tā máng de méi shíjiān chīfàn.

房间打扫得很干净。Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.

  1. Những lỗi thường gặp và cách tránh

Nhầm vị trí 得: không đặt 得 trước động từ (ví dụ: 我得跑快 → sai). Luôn là 跑得快 chứ không phải 得跑快.

Phủ định sai: không dùng 不 + 得 để phủ định khả năng. Phủ định đúng là V + 不 + 补语 (ví dụ: 听不懂, 看不见, 写不出来).

Nhầm với 得(děi) (phải): chú ý phát âm/ý nghĩa để không lẫn lộn.

我得走了。 (děi) — Tôi phải đi.

我走得很快。 (de) — Tôi đi nhanh.

Bỏ bổ ngữ: sau 得 cần có bổ ngữ (mức độ hoặc kết quả); không thể chỉ nói 他跑得 mà không hoàn thành ý (trừ khi ngữ cảnh rành mạch).

  1. Tóm tắt ngắn gọn — công thức thực dụng

Mức độ: V + 得 + (很/非常) + Adj.
他做得很好。

Kết quả/khả năng: V + 得 + 结果词 (到 / 完 / 见 / 出来 / 上去 / 下来 / 清楚 …)
我看得见。 / 他吃得完。

Phủ định khả năng: V + 不 + 补语
我听不懂。

把字句 + 得: 把 + O + V + 得 + 补语
他把门关得严严实实。

  1. Vai trò cơ bản của 得 (de)

得 (de) là trợ từ kết cấu đặt sau động từ (hoặc sau cụm động từ) để nối với bổ ngữ mô tả cách thực hiện hành động:

mức độ (fast, well, rất…)

khả năng / kết quả (được/không được, hiểu được, ăn vào được…)

thời lượng (làm trong bao lâu)

bổ ngữ kết quả (làm xong, làm vỡ…)

Cấu trúc tổng quát:
V + 得 + 补语 (hoặc) V + 得 + 了/着/过/下/…

Mẹo: nếu sau động từ có từ/ cụm diễn tả cách thức / mức độ / kết quả / thời lượng, thì dùng 得.

  1. Các loại bổ ngữ phổ biến liên kết bởi 得
    A. Bổ ngữ mức độ (degree complement)

Diễn tả mức độ của hành động — thường là tính từ hoặc cụm trạng ngữ.

Ví dụ:

他跑得快。
tā pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh.

你说得很清楚。
nǐ shuō de hěn qīngchu.
Bạn nói rất rõ.

她唱得非常好。
tā chàng de fēicháng hǎo.
Cô ấy hát rất tốt.

B. Bổ ngữ khả năng / potential (kết quả khả năng)

Diễn tả có thể/ không thể đạt được kết quả.

Cấu trúc: V + 得 + complement (khẳng định) / V + 不 + complement (phủ định khả năng)

Ví dụ:

  1. 这本书我看得懂。
    zhè běn shū wǒ kàn de dǒng.
    Cuốn sách này tôi đọc hiểu được.

这道题我做不出来。
zhè dào tí wǒ zuò bù chūlái.
Câu này tôi làm không ra (không tìm ra kết quả).

你听得见吗?
nǐ tīng de jiàn ma?
Bạn nghe được không?

C. Bổ ngữ thời lượng (duration complement)

Cho biết hành động kéo dài bao lâu.

Cấu trúc: V + 得 + Duration + (obj) hoặc V + 了 + Duration

Ví dụ:

  1. 我看书看得两个小时。
    wǒ kànshū kàn de liǎng gè xiǎoshí.
    Tôi đọc sách được hai tiếng.

他睡得很久。
tā shuì de hěn jiǔ.
Anh ấy ngủ rất lâu.

我等得有点儿累。
wǒ děng de yǒu diǎnr lèi.
Tôi đợi đến mức hơi mệt.

D. Bổ ngữ kết quả (result complement)

Diễn đạt hành động đã đạt kết quả hay thành công / thất bại.

Cấu trúc: V + 得 + result / V + 不 + result

Ví dụ:

  1. 他写得完这篇文章。
    tā xiě de wán zhè piān wénzhāng.
    Anh ấy viết xong được bài viết này.

门开得开 / 门开不开(常说“门开得开/开不开”少用,更常见“门开得了/开不了”)
mén kāi de kāi / mén kāi bù kāi (chú ý ngữ dụng)
Cửa mở được / mở không được.

她气得要哭了。
tā qì de yào kū le.
Cô ấy tức đến mức muốn khóc.
(这里“得”后接程度补语,表结果的趋向)

  1. Ví dụ thực tế — nhiều câu (Chinese — pinyin — Vietnamese)

他跑得很快。
tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

你画得真好。
nǐ huà de zhēn hǎo.
Bạn vẽ thật đẹp.

我听得懂他说的话。
wǒ tīng de dǒng tā shuō de huà.
Tôi nghe hiểu những gì anh ấy nói.

这个问题我想不出来答案。
zhè ge wèntí wǒ xiǎng bù chūlái dá’àn.
Vấn đề này tôi không nghĩ ra được đáp án.

他忙得没有时间吃饭。
tā máng de méi yǒu shíjiān chīfàn.
Anh ấy bận đến mức không có thời gian ăn.

我们聊得很开心。
wǒmen liáo de hěn kāixīn.
Chúng tôi nói chuyện rất vui.

这首歌他唱得不好。
zhè shǒu gē tā chàng de bù hǎo.
Bài hát này anh ấy hát không hay.

她累得倒了一下就睡着了。
tā lèi de dǎo le yí xià jiù shuìzháo le.
Cô ấy mệt đến mức vừa ngã là ngủ ngay.

我会背得下来这首诗。
wǒ huì bèi de xiàlái zhè shǒu shī.
Tôi nhớ thuộc được bài thơ này.

他笑得前仰后合。
tā xiào de qián yǎng hòu hé.
Anh ấy cười vật vã (cười đến ngả về trước về sau).

孩子们高兴得跳起来了。
háizimen gāoxìng de tiào qǐlai le.
Trẻ con vui đến mức nhảy lên.

这件衣服他穿得下吗?
zhè jiàn yīfú tā chuān de xià ma?
Bộ quần áo này anh ấy mặc vừa không?

我们聊得太晚了。
wǒmen liáo de tài wǎn le.
Chúng tôi nói chuyện quá muộn.

你说得有道理。
nǐ shuō de yǒu dàolǐ.
Những gì bạn nói có lý.

他写得一手好字。
tā xiě de yì shǒu hǎo zì.
Anh ấy viết chữ rất đẹp.

今天太阳大,花开得很漂亮。
jīntiān tàiyáng dà, huā kāi de hěn piàoliang.
Hôm nay trời nắng, hoa nở rất đẹp.

我们得商量得很仔细。
wǒmen děi shāngliang de hěn zǐxì.
Chúng ta phải bàn luận rất kỹ.
(Lưu ý: ở câu này kết hợp děi = phải + de = trợ từ kết cấu; tránh nhầm lẫn.)

这台机器你修得好吗?
zhè tái jīqì nǐ xiū de hǎo ma?
Máy này bạn sửa tốt không?

他因为病,吃得很少。
tā yīnwèi bìng, chī de hěn shǎo.
Vì ốm, anh ấy ăn rất ít.

我忙得连饭都顾不上吃。
wǒ máng de lián fàn dōu gù bù shàng chī.
Tôi bận đến mức连饭都没时间 ăn.

她笑得露出两个小酒窝。
tā xiào de lù chū liǎng gè xiǎo jiǔwō.
Cô ấy cười lộ ra hai lúm đồng tiền.

你练琴练得怎么样?
nǐ liàn qín liàn de zěnme yàng?
Bạn luyện đàn như thế nào?

他写得太慢了,写不完。
tā xiě de tài màn le, xiě bù wán.
Anh ấy viết quá chậm, viết không xong.

那个盒子他拿得动吗?
nà gè hézi tā ná de dòng ma?
Hộp đó anh ấy cầm được không?

你做得对。
nǐ zuò de duì.
Bạn làm đúng.

  1. Những điểm dễ nhầm & lưu ý ngữ pháp

Phân biệt “得 (děi)” và “得 (de)”

得 (děi): trợ động từ “phải” (ví dụ: 我得走了).

得 (de): trợ từ kết cấu nối động từ với bổ ngữ (chính là chủ đề bài học này).
Nhớ: nếu chữ đứng trước động từ => có thể là děi; nếu sau động từ => thường là trợ từ kết cấu de.

Phủ định khả năng: dùng V + 不 + 补语 (không phải 不 + 得 khi muốn nói không thể thực hiện)

听不懂 (tīng bù dǒng) — nghe không hiểu.

吃不下 (chī bù xià) — ăn không vào.

Một số động từ có thể dùng cả “得” và “不” làm bổ ngữ khả năng:

看得见 / 看不见。

拿得动 / 拿不动。
Lưu ý cách đọc và vị trí của “得/不”。

Khi bổ ngữ là cụm danh từ/động từ, dùng cấu trúc phù hợp:

我们聊得很久(时间) vs 我们聊得很开心(mức độ cảm xúc).

Trong tiếng nói, có lúc người ta bỏ “得” khi bổ ngữ là lượng từ ngắn nhưng chuẩn là nên giữ:

他说得清楚 (chuẩn) — 有时口语可能说“他说清楚了”(kết cấu khác).

  1. Bài tập thực hành (có đáp án)

Bài A — Điền “得 / 不 / 得下 / 得懂 / …” phù hợp

这杯水他喝_下吗?

她唱_很好。

这本书我看_懂。

他跑_太慢了。

我们聊_很开心。

Đáp án A:

喝得下 (hē de xià) — uống được

唱得 (chàng de) — hát得很好

看得懂 (kàn de dǒng) — đọc hiểu được

跑得 (pǎo de) — 跑得太慢了

聊得 (liáo de) — 聊得很开心

Bài B — Dịch sang tiếng Trung dùng “得”

Anh ấy chạy rất nhanh.

Tôi nghe không hiểu.

Cô ấy mệt đến mức ngã xuống.

Bạn làm được bài tập này không?

Chúng tôi nói chuyện lâu.

Đáp án B:

他跑得很快。 — tā pǎo de hěn kuài.

我听不懂。 — wǒ tīng bù dǒng.

她累得倒下了。 — tā lèi de dǎo xià le.

你做得了这道题吗?/ 你能做出这道题吗? — nǐ zuò de liǎo zhè dào tí ma? (chú ý: 也可说 “你做得出来这道题吗?”)

我们聊得很久。 — wǒmen liáo de hěn jiǔ.

  1. Mẹo học & luyện tập nhanh

Khi gặp câu có động từ + mô tả cách/thời lượng/kết quả, thử thêm 得 và xem câu có tự nhiên không.

Luyện dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung: chú ý vị trí “得” luôn sau động từ.

Phân biệt hai chữ “得”: đọc pinyin (de vs děi) — và dựa vào vị trí trong câu để biết là trợ từ kết cấu hay trợ động từ.

Nghe nhiều câu thoại tự nhiên để quen cách dùng (ví dụ: 他忙得连饭都没吃).

  1. Kết luận ngắn gọn

得 (de) là trợ từ kết cấu đặt sau động từ để nối với bổ ngữ mô tả mức độ / khả năng / kết quả / thời lượng.

Cấu trúc cơ bản: V + 得 + 补语 hoặc V + 得 + (程度/结果/时量).

Phủ định khả năng dùng V + 不 + 补语 (ví dụ: 听不懂, 吃不下).

Luyện nhiều ví dụ giao tiếp thực tế để cảm nhận đúng sắc thái.

A. Khái quát nhanh

Chữ: 得 (đọc de, thấp/âm nhẹ) — trợ từ kết cấu.

Vị trí: luôn đứng sau động từ (hoặc cụm động từ) và trước bổ ngữ (mức độ, kết quả, khả năng, trạng thái).

Công dụng chính: nối động từ với bổ ngữ mức độ (degree), bổ ngữ kết quả/khả năng, hoặc bổ ngữ diễn biến (state/result complement).

Công thức tổng quát:
V / V + O + 得 + Bổ ngữ
Ví dụ mẫu: 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.

B. Các loại bổ ngữ thường nối với 得 và cách dùng
1) Bổ ngữ mức độ (degree complement)

Diễn tả mức độ của hành động bằng tính từ hoặc cụm tính từ.

Cấu trúc mẫu:

V (+ O) + 得 + 很 / 非常 / 太 / 有点儿 + Adj

Ví dụ:

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

她唱歌唱得非常好。
Tā chànggē chàng de fēicháng hǎo.
Cô ấy hát rất hay.

我听得不太清楚。
Wǒ tīng de bù tài qīngchu.
Tôi nghe không được rõ lắm.

Lưu ý: khi động từ lặp (như 唱歌唱), phần lặp đầu là động từ chính; 得 nối bổ ngữ cho toàn bộ hành động.

2) Bổ ngữ kết quả (result complement)

Chỉ kết quả đạt được sau hành động, thường là các từ như 完 (wán), 到 (dào), 见 (jiàn), 懂 (dǒng), 出(来)/进(去)/起(来)…

Cấu trúc mẫu:

V (+ O) + 得 + Result

Ví dụ:

这本书我看得完。
Zhè běn shū wǒ kàn de wán.
Cuốn sách này tôi đọc xong được.

你听得见吗?
Nǐ tīng de jiàn ma?
Bạn có nghe thấy không?

他想不出来答案。
Tā xiǎng bù chūlái dá’àn.
Anh ấy nghĩ không ra đáp án.

Phủ định dạng kết quả thường dùng V + 不 + 补语 (看不见、做不完、听不清楚)。

3) Bổ ngữ khả năng (potential complement)

Diễn tả liệu hành động có khả năng đạt kết quả hay không — dùng 得/不得 với bổ ngữ kết quả: 看得见 / 看不见…

Ví dụ:

我写得出来。
Wǒ xiě de chūlái.
Tôi viết viết ra được (có khả năng viết ra).

这道题他做不出来。
Zhè dào tí tā zuò bù chūlái.
Câu này anh ấy làm không ra.

4) Bổ ngữ diễn biến / trạng thái (directional or state complement)

Ví dụ: 跑得进 / 走得动 / 听得清楚 — mô tả hành động có thể thực hiện đến một trạng thái/động hướng hay không.

Ví dụ:

他累得走不动了。
Tā lèi de zǒu bù dòng le.
Anh ấy mệt đến mức không đi nổi.

这个瓶子拧得开吗?
Zhège píngzi níng de kāi ma?
Cái chai này vặn mở được không?

C. Cấu trúc đặc biệt và biến thể
1) Động từ lặp + 得 + bổ ngữ

Khi muốn nhấn mạnh hành động cụ thể (thường trong ngôn ngữ nói), ta lặp động từ: 写字写得很漂亮,说话说得太快。

Ví dụ:

他写字写得很漂亮。
Tā xiězì xiě de hěn piàoliang.
Anh ấy viết chữ rất đẹp.

2) Adj + 得 + V (một số trường hợp biểu đạt gây kết quả)

Khi một tính từ mô tả mức độ đến mức gây ra hành động: 高兴得跳起来,热得出汗。

Ví dụ:

他高兴得跳了起来。
Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.
Anh ấy vui đến mức nhảy lên.

3) V + 得 + Adj + 极了 / 很 / 不行

Nhấn mạnh mức độ: 跑得快极了,听得清楚不行 (ít dùng)。

D. So sánh 的 / 地 / 得 (rất quan trọng)

Rất nhiều lỗi do nhầm 3 chữ này. Cách nhớ:

的 (de) — đứng sau danh từ / trước danh từ để tạo định ngữ: 我的书 (sách của tôi).

地 (de) — đứng trước động từ, biến tính từ thành trạng ngữ: 开心地笑 (mỉm cười một cách vui vẻ).

得 (de) — sau động từ, nối với bổ ngữ (mức độ/kết quả): 笑得很开心 (cười rất vui).

Ví dụ so sánh:

他的中文很好。Tā de Zhōngwén hěn hǎo. — (的) định ngữ.

他高兴地笑了。Tā gāoxìng de xiào le. — (地) trạng ngữ.

他笑得很开心。Tā xiào de hěn kāixīn. — (得) bổ ngữ mức độ.

E. Các dấu hiệu giúp nhận biết phải dùng 得 (thực hành nhận diện)

Từ xuất hiện sau động từ và trước tính từ hoặc từ chỉ kết quả → khả năng cao là 得.

Nếu cần nói “đến mức nào” / “có … được không” → dùng 得.

Nếu thấy 完 / 到 / 见 / 出来 / 清楚 / 懂 / 开 / 起来 / 下来 / 进来 / 走动… đứng sau → thường kết hợp với 得.

Ví dụ: 看得见 (看 + 得 + 见) ; 吃得完 (吃 + 得 + 完)。

F. Những lỗi thường gặp và cách sửa

Nhầm dùng 的 / 地 / 得
Sai: 他高兴的跳起来。
Đúng: 他高兴得跳起来。
Giải thích: cấu trúc Adj + 得 + V dùng 得.

Thiếu lặp động từ khi cần
Sai: 他写得很漂亮。 (có thể chấp nhận nhưng thiếu rõ ràng nếu không biết hành động là viết chữ)
Đúng: 他写字写得很漂亮。 (rõ nghĩa: viết chữ)

Dùng 得 sai chỗ (đặt trước động từ)
Sai: 我得很累。 (nghe sai — này là lẫn với děi “phải”)
Đúng: 我累得很。hoặc Tôi muốn nói “Tôi rất mệt” → 我很累。
(Chú ý: 得 ở đây là trợ từ kết cấu, không phải động từ modal děi.)

Phủ định kết quả sai
Sai: 他听得不。
Đúng: 他听不见。/ 他听不清楚。

G. Ví dụ PHONG PHÚ (mỗi câu kèm Hán tự — Pinyin — Dịch tiếng Việt)

Lưu ý: tôi chia ví dụ theo nhóm để bạn dễ theo dõi.

Ví dụ nhóm A — Bổ ngữ mức độ

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

她笑得很甜。
Tā xiào de hěn tián.
Cô ấy cười rất ngọt.

孩子们玩得很开心。
Háizimen wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui.

他工作做得很认真。
Tā gōngzuò zuò de hěn rènzhēn.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

我们说得太快了。
Wǒmen shuō de tài kuài le.
Chúng tôi nói quá nhanh.

Ví dụ nhóm B — Bổ ngữ kết quả / khả năng

你看得见那座山吗?
Nǐ kàn de jiàn nà zuò shān ma?
Bạn có nhìn thấy ngọn núi kia không?

这本书我看得完。
Zhè běn shū wǒ kàn de wán.
Cuốn sách này tôi đọc xong được.

他写得出来那个字。
Tā xiě de chūlái nàgè zì.
Anh ấy viết ra được chữ đó.

我听不见你说什么。
Wǒ tīng bù jiàn nǐ shuō shénme.
Tôi nghe không thấy bạn nói gì.

我搬不动那张桌子。
Wǒ bān bù dòng nà zhāng zhuōzi.
Tôi kéo/khuân không nổi cái bàn đó.

Ví dụ nhóm C — Adj 得 V (mức độ gây ra hành động)

她高兴得跳了起来。
Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.
Cô ấy vui đến mức nhảy lên.

热得出汗了。
Rè de chū hàn le.
Nóng đến mức ra mồ hôi.

累得连话都说不出来。
Lèi de lián huà dōu shuō bù chūlái.
Mệt đến mức连 không thể phát ra lời.

Ví dụ nhóm D — Động từ lặp + 得 + bổ ngữ

他写字写得非常漂亮。
Tā xiězì xiě de fēicháng piàoliang.
Anh ấy viết chữ rất đẹp.

你唱歌唱得真好听。
Nǐ chànggē chàng de zhēn hǎotīng.
Bạn hát thật hay.

老师讲课讲得很生动。
Lǎoshī jiǎngkè jiǎng de hěn shēngdòng.
Giáo viên giảng bài rất sinh động.

Ví dụ nhóm E — Hỏi/Phủ định dạng 得

你做得了吗?
Nǐ zuò de liǎo ma?
Bạn làm xong được không? (đặt câu hỏi về khả năng hoàn thành)

他做不完那份工作。
Tā zuò bù wán nà fèn gōngzuò.
Anh ấy làm không xong phần công việc đó.

这个问题你想得清楚吗?
Zhège wèntí nǐ xiǎng de qīngchu ma?
Vấn đề này bạn nghĩ rõ chưa?

我看不清楚黑板上的字。
Wǒ kàn bù qīngchu hēibǎn shàng de zì.
Tôi nhìn không rõ chữ trên bảng đen.

Ví dụ nhóm F — Kết hợp với 补语 hướng động (起来 / 下来 / 出来 / 进去)

他一听到这个消息,脸色变得白了起来。
Tā yī tīngdào zhège xiāoxi, liǎnsè biàn de bái le qǐlái.
Vừa nghe tin này, sắc mặt anh ấy trở nên tái đi.

门打不开,我推得动吗?
Mén dǎ bù kāi, wǒ tuī de dòng ma?
Cửa mở không được, tôi đẩy được không?

她把门关得很紧。
Tā bǎ mén guān de hěn jǐn.
Cô ấy đóng cửa rất chặt.

他听得出她在撒谎。
Tā tīng de chū tā zài sāhuǎng.
Anh ấy nghe ra cô ấy đang nói dối.

你想得出这个办法吗?
Nǐ xiǎng de chū zhège bànfǎ ma?
Bạn nghĩ ra được phương án này không?

Ví dụ nhóm G — Nhiều cấu trúc hỗn hợp (nâng cao)

我忙得连饭都没时间吃。
Wǒ máng de lián fàn dōu méi shíjiān chī.
Tôi bận đến mức连 không có thời gian ăn.

孩子们高兴得笑个不停。
Háizimen gāoxìng de xiào gè bù tíng.
Bọn trẻ vui đến nỗi cười mãi không ngừng.

他认真得让人佩服。
Tā rènzhēn de ràng rén pèifú.
Anh ấy nghiêm túc đến mức khiến người ta khâm phục.

他们讨论得很深入。
Tāmen tǎolùn de hěn shēnrù.
Họ thảo luận rất sâu sắc.

你快点儿,把时间安排得合理一些。
Nǐ kuài diǎnr, bǎ shíjiān ānpái de hélǐ yìxiē.
Bạn nhanh đi, bố trí thời gian cho hợp lý hơn một chút.

H. Bài tập thực hành + ĐÁP ÁN (có giải thích ngắn)
Bài tập 1 — Chuyển câu bằng tiếng Việt sang tiếng Trung, dùng 得 khi cần

Anh ấy viết chữ rất đẹp.

Tôi không nghe thấy bạn.

Trời nóng đến mức mọi người không chịu được.

Bạn làm xong được không?

Họ chơi rất vui.

Đáp án gợi ý:

他写字写得很漂亮。Tā xiězì xiě de hěn piàoliang. — (động từ lặp + 得 + Adj).

我听不见你。Wǒ tīng bù jiàn nǐ. — (听得见 / 听不见).

天气热得人受不了。Tiānqì rè de rén shòu bùliǎo. — (Adj + 得 + kết quả).

你做得完吗?Nǐ zuò de wán ma? — (V + 得 + 完 hỏi khả năng).

他们玩得很开心。Tāmen wán de hěn kāixīn.

Bài tập 2 — Chọn ý đúng để hoàn thành câu

他病得很重,_ 住院。
A. 不得不 B. 不用

这本书我_看完。
A. 看得 B. 看不

你听_我说话吗?
A. 得见 B. 得见 / 听得见

Đáp án: 1-A (不得不 = đành phải). 2-A (看得完). 3-B (正确写法: 听得见).

Giải thích: 2: cấu trúc 看得完 (Xem + 得 + 完), 3: 听得见 là dạng đúng.

I. Mẹo học và thực hành để nhớ lâu

Phân biệt chức năng trước khi phát âm: nếu từ nằm sau động từ nối với bổ ngữ — chắc chắn là 得 (de). Nếu đứng trước động từ chuyển tính từ thành trạng ngữ — dùng 地 (de). Nếu đứng giữa chủ ngữ và danh từ — 的 (de).

Học theo mẫu: ghi nhớ các mẫu phổ biến: V(+O) + 得 + Adj ; V(+O) + 得 + 完/到/见/清楚/出来 ; Adj + 得 + V.

Thu thập các bổ ngữ kết quả thường gặp: 完、见、到、出、起、下、清楚、懂、起来、下来… và luyện ghép cùng động từ.

Luyện nghe & bắt chước: nghe câu thật, nhại theo; chú ý vị trí của 得 trong câu.

Viết nhiều: biến câu tiếng Việt sang tiếng Trung, đặc biệt những câu mô tả mức độ và kết quả.

J. Kết luận ngắn

得 (de) là trợ từ kết cấu rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nối động từ với bổ ngữ chỉ mức độ, kết quả, khả năng, trạng thái.

Phân biệt 的 / 地 / 得 là chìa khóa để dùng đúng.

Hãy thực hành nhiều qua động từ lặp, bổ ngữ kết quả và Adj + 得 + V; luyện nghe và viết để nắm chắc.

  1. Vị trí & cấu trúc cơ bản

V + 得 + (补语)
Trong đó 补语 có thể là: tính từ (mức độ), cụm trạng ngữ, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ khả năng, cụm động từ, v.v.

Ví dụ cơ bản:

他跑得很快。
tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

我写得不太好。
wǒ xiě de bú tài hǎo.
Tôi viết không quá tốt.

孩子们玩得很开心。
háizi-men wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui.

  1. Những loại 补语 thường gặp sau 得
    A. Bổ ngữ mức độ (tính từ / cụm tính từ)

他唱得很好。
tā chàng de hěn hǎo.
Anh ấy hát rất hay.

这道题他做得很快。
zhè dào tí tā zuò de hěn kuài.
Câu này anh ấy làm rất nhanh.

B. Bổ ngữ kết quả (kết quả ngắn gọn)

他吃得饱。
tā chī de bǎo.
Anh ấy ăn no.

我喝得醉了。
wǒ hē de zuì le.
Tôi uống say rồi.

C. Bổ ngữ khả năng / động từ + 得/不 + 补语 (thể hiện có thể hay không)

这本书我看得完。
zhè běn shū wǒ kàn de wán.
Cuốn sách này tôi đọc xong được.

他搬不动那张桌子。
tā bān bu dòng nà zhāng zhuōzi.
Anh ấy khiêng không nổi cái bàn đó.

D. Bổ ngữ diễn tả cảm xúc / trạng thái do hành động gây ra

电影吓得我大叫。
diànyǐng xià de wǒ dà jiào.
Bộ phim làm tôi hét to.

他高兴得跳起来。
tā gāoxìng de tiào qǐlai.
Anh ấy vui đến mức nhảy lên.

E. Bổ ngữ chỉ thời gian, tần suất kèm sắc thái (ít gặp hơn)

他工作得一天到晚。
tā gōngzuò de yì tiān dào wǎn.
Anh ấy làm việc từ sáng đến tối.

  1. Một số bổ ngữ kết hợp phổ biến (mẫu & ví dụ)

V + 得 + 很 + Adj
他写得很漂亮。
tā xiě de hěn piàoliang.
Anh ấy viết rất đẹp.

V + 得 + 不 + Adj (phủ định mức độ)
他忙得不得了。
tā máng de bù dé liǎo.
Anh ấy bận vô cùng.

V + 得 + complement (了 / 着 / 过)
他吃得肚子饱了。
tā chī de dùzi bǎo le.
Anh ấy ăn đến no rồi.

V + 得 + 下 / 起 / 了 / 动 / 到 (bổ ngữ khả năng/kết quả)
衣服穿得下吗?
yīfu chuān de xià ma?
Cái áo này mặc vừa không?

他记得住这些词吗?
tā jì de zhù zhèxiē cí ma?
Anh ấy nhớ được mấy từ này không?

  1. Phân biệt 得 (de) với 的 (de) và 地 (de) (nhầm lẫn phổ biến)

的 (de): nối định ngữ với danh từ (adj/noun modifier) — ví dụ: 漂亮的花。piàoliang de huā.

地 (de): biến tính từ thành trạng từ đứng trước động từ (manner adverb) — ví dụ: 他高兴地说。tā gāoxìng de shuō.

得 (de): đứng sau động từ để nối tới bổ ngữ mức độ/kết quả — ví dụ: 他跑得快。tā pǎo de kuài.

Mẹo: nếu de đứng sau động từ, hầu như là 得 (bổ ngữ mức độ).

  1. Cách dùng phủ định & nghi vấn liên quan đến 得
    A. Phủ định mức độ / khả năng

他跑得不快。
tā pǎo de bù kuài.
Anh ấy chạy không nhanh.

这件事我做不完。
zhè jiàn shì wǒ zuò bu wán.
Việc này tôi làm không xong.

B. Hỏi khả năng (V + 得 + complement ?)

你听得懂录音吗?
nǐ tīng de dǒng lùyīn ma?
Bạn nghe hiểu bản ghi âm không?

你喝得下这么多吗?
nǐ hē de xià zhème duō ma?
Bạn uống xuống nhiều như vậy được không?

Lưu ý: trong khả năng, nghi vấn thường đặt 吗 hoặc dùng trợ từ nghi vấn như 能…吗/可以…吗 để lịch sự hơn.

  1. Một vài cấu trúc nâng cao và ví dụ cụ thể
    A. 动词 + 得 + 人 + 补语(表示“使得/让” 的效果)

那个笑话逗得大家都笑了。
nà ge xiàohuà dòu de dàjiā dōu xiào le.
Truyện cười đó làm ai cũng cười.

他气得走了。
tā qì de zǒu le.
Anh ta tức tới mức bỏ đi.

B. 连动动词 + 得 + complement

他看得见前面的路。
tā kàn de jiàn qiánmiàn de lù.
Anh ấy nhìn thấy con đường phía trước.

我听得清楚老师的话。
wǒ tīng de qīngchu lǎoshī de huà.
Tôi nghe rõ lời giáo viên.

C. 用于书面语或文学中的特殊用法

风吹得树枝摇曳生姿。
fēng chuī de shùzhī yáoyè shēng zī.
Gió thổi khiến cành cây lay động, rất duyên dáng.

  1. Những lỗi thường gặp & cách sửa

Đặt 得 sai chỗ (đặt trước động từ thay vì sau)

Sai: 他得跑很快。 (nhầm nếu ý là “anh ấy phải chạy”)

Đúng: 他跑得很快。 (anh ấy chạy rất nhanh)
(Chú ý: nếu muốn nói “phải” — phải dùng 得 (děi) trước động từ: 他得跑。)

Nhầm lẫn đệm chữ 的 / 地 / 得

Sai: 他高兴的走了。

Đúng: 他高兴地走了。 (trạng từ + động từ)

Bỏ complement dẫn đến câu không rõ nghĩa

Nên: 他唱得很好。 (rõ ràng)

Không nên: 他唱得。 (thiếu bổ ngữ)

Dùng 不得 để phủ định 得 (děi) — dễ nhầm với cấu trúc khác.

Để phủ định “không cần/không phải” dùng 不用 / 不必 / 不需要.

  1. Nhiều ví dụ theo ngữ cảnh (mỗi câu có pinyin + tiếng Việt)

他跑得很快。
tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

我写得不太工整。
wǒ xiě de bú tài gōngzhěng.
Tôi viết không được gọn gàng lắm.

她听得懂法语吗?
tā tīng de dǒng fǎyǔ ma?
Cô ấy nghe hiểu tiếng Pháp không?

这道菜炒得太咸了。
zhè dào cài chǎo de tài xián le.
Món này xào mặn quá.

孩子们玩得满头大汗。
háizi-men wán de mǎn tóu dà hàn.
Bọn trẻ chơi đến ướt đẫm mồ hôi.

电影感动得我流泪了。
diànyǐng gǎndòng de wǒ liú lèi le.
Bộ phim cảm động đến mức tôi rơi nước mắt.

他唱得比我好。
tā chàng de bǐ wǒ hǎo.
Anh ấy hát tốt hơn tôi.

你搬得动这台机器吗?
nǐ bān de dòng zhè tái jīqì ma?
Bạn khiêng được cái máy này không?

她高兴得不得了。
tā gāoxìng de bù dé liǎo.
Cô ấy vui không chịu được.

我们计划得很详细。
wǒmen jìhuà de hěn xiángxì.
Chúng tôi lên kế hoạch rất chi tiết.

他做得一丝不苟。
tā zuò de yì sī bù gǒu.
Anh ta làm việc tỉ mỉ từng li.

这件事我处理得挺好。
zhè jiàn shì wǒ chǔlǐ de tǐng hǎo.
Việc này tôi xử lý khá tốt.

她生气得说不出话来。
tā shēngqì de shuō bu chū huà lái.
Cô ấy tức đến mức không nói được lời nào.

孩子们安静得像小猫。
háizi-men ānjìng de xiàng xiǎo māo.
Bọn trẻ yên lặng như những chú mèo con.

你修电脑修得怎么样?
nǐ xiū diànnǎo xiū de zěnmeyàng?
Bạn sửa máy tính thế nào rồi?

老师批评得很严厉。
lǎoshī pīpíng de hěn yánlì.
Giáo viên phê bình rất nghiêm khắc.

这首歌唱得让我想起了家。
zhè shǒu gē chàng de ràng wǒ xiǎngqǐ le jiā.
Bài hát này hát khiến tôi nhớ về nhà.

他解释得很清楚。
tā jiěshì de hěn qīngchu.
Anh ấy giải thích rất rõ ràng.

她收拾房间收得很整齐。
tā shōushi fángjiān shōu de hěn zhěngqí.
Cô ấy dọn phòng rất ngăn nắp.

我看得懂菜单。
wǒ kàn de dǒng càidān.
Tôi đọc hiểu được thực đơn.

  1. Bài tập (tự luyện) — thực hành (viết tiếng Trung dùng 得)

Chuyển các câu sau sang tiếng Trung, dùng trợ từ kết cấu 得 (de):

Anh ấy chơi bóng rất giỏi.

Cô ấy cười đến mức không nói được.

Tôi viết chữ không đẹp.

Bạn mang vừa cái áo này không?

Buổi họp được tổ chức rất thành công.

  1. Đáp án tham khảo

他打球打得很棒。
tā dǎqiú dǎ de hěn bàng.

她笑得说不出话来。
tā xiào de shuō bu chū huà lái.

我写得不漂亮。
wǒ xiě de bù piàoliang.

你穿得下这件衣服吗?
nǐ chuān de xià zhè jiàn yīfu ma?

会议开得很成功。
huìyì kāi de hěn chénggōng.

  1. Cheat-sheet nhanh (tóm tắt)

V + 得 + 补语 → miêu tả mức độ / trạng thái / kết quả / khả năng của hành động.

补语 có thể là: tính từ, cụm tính từ, 补语 kết quả (完、到、下、起、动、清楚…), động từ + 补语, hoặc cụm trạng ngữ.

Khi cần biểu thị khả năng, thường dùng: V + 得/不 + 补语 (ví dụ: 吃得下 / 吃不下).

不要 nhầm với 得 (děi) nghĩa “phải” (modal verb) — đó là chữ khác về chức năng.

Phân biệt 的 / 地 / 得 dựa vào vị trí: trước danh từ → 的; trước động từ (trạng từ) → 地; sau động từ (bổ ngữ mức độ) → 得.

  1. Tổng quan ngắn gọn — vai trò của 得 (de)

Vị trí: đứng sau động từ (hoặc sau động từ + tân ngữ) để nối với một bổ ngữ.

Chức năng: biểu thị mức độ / trạng thái / kết quả / khả năng của hành động.

Phát âm: đọc là de (âm nhẹ, thanh nhẹ — neutral tone).

Công thức chung:

S + V + 得 + (bổ ngữ)

Hoặc S + V + O + 得 + (bổ ngữ) (khi động từ có tân ngữ)

Ví dụ đơn giản:

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ta chạy rất nhanh.

  1. Phân loại bổ ngữ thường gặp khi dùng V + 得 + …

Chủ yếu có các loại sau:

Bổ ngữ mức độ (degree complement) — trả lời “đến mức nào” (ví dụ: 很快 / 非常好 / 太糟糕)

Bổ ngữ trạng thái (resultative/state complement) — mô tả trạng thái kết quả (ví dụ: 累 / 高兴 / 伤心)

Bổ ngữ kết quả (result complement) — động từ + 得 + 到/见/着/着/到 (ví dụ: 拿得到 / 看得见 / 听得见)

Bổ ngữ khả năng (potential complement) — V + 得/不 + complement (ví dụ: 做得完 / 吃不下)

Bổ ngữ động tác kèm kết quả (verb-state complement) — kết hợp động từ và trạng thái (ví dụ: 打破了 / 关上了 — thường xuất hiện cùng 得 khi mô tả mức độ)

Các cấu trúc đặc biệt (如 “V + 得 + 不得了”, “Adj + 得 + 不行/不得了”)

Ở phần dưới tôi sẽ giải thích và minh họa từng loại với nhiều ví dụ.

  1. Bổ ngữ mức độ (degree complement)
    3.1. Cấu trúc & ý nghĩa

Cấu trúc: S + V + 得 + (很 / 非常 / 太 / 很 + Adj)

Ý nghĩa: mô tả mức độ hành động, trả lời “làm … đến mức nào”.

3.2. Ví dụ (mỗi câu: Hán — pinyin — dịch)

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ta chạy rất nhanh.

她唱得非常好。
Tā chàng de fēicháng hǎo.
Cô ấy hát rất hay.

这本书写得不错。
Zhè běn shū xiě de búcuò.
Cuốn sách này viết khá tốt.

你做得不够好。
Nǐ zuò de bù gòu hǎo.
Bạn làm chưa đủ tốt.

他工作得很认真。
Tā gōngzuò de hěn rènzhēn.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

3.3. Ghi chú

Thành phần phía sau 得 thường là tính từ hoặc cụm mô tả trạng thái (không phải động từ).

Thường có từ mức độ như 很 / 非常 / 太 / 特别 / 比较 đứng trước tính từ.

  1. Bổ ngữ kết quả / khả năng (resultive / potential complements)
    4.1. Bổ ngữ khả năng (V + 得 / 不 + complement)

Cấu trúc: S + V + 得 + complement (thể hiện có thể đạt được kết quả)
hoặc S + V + 不 + complement (thể hiện không thể đạt).

Ví dụ:

这道题我做得完。
Zhè dào tí wǒ zuò de wán.
Câu này tôi làm xong được.

你吃得下这么多吗?
Nǐ chī de xià zhème duō ma?
Bạn ăn được nhiều như vậy không?

我搬不动那张桌子。
Wǒ bān bu dòng nà zhāng zhuōzi.
Tôi không nhấc nổi cái bàn đó.

他看不懂这本书。
Tā kàn bu dǒng zhè běn shū.
Anh ấy đọc không hiểu cuốn sách này.

4.2. Bổ ngữ kết quả (V + 得 + 到/见/着/上/完…)

Các complement phổ biến: 到, 见, 着, 上, 完, 清楚, 懂, 住, 走…

Ý nghĩa: mô tả kết quả của hành động (đạt được/không đạt được).

Ví dụ:

我找得到他吗?
Wǒ zhǎo de dào tā ma?
Tôi tìm được anh ấy không?

远处的山我看得见。
Yuǎn chù de shān wǒ kàn de jiàn.
Tôi nhìn thấy ngọn núi ở xa.

这件事我记不住。
Zhè jiàn shì wǒ jì bu zhù.
Việc này tôi nhớ không được.

你听得懂广播吗?
Nǐ tīng de dǒng guǎngbò ma?
Bạn nghe hiểu phát thanh không?

4.3. Ghi chú

Khi động từ có tân ngữ, complement có thể đứng sau tân ngữ: V + O + 得 + complement.
Ví dụ: 他这本书看得懂。Tā zhè běn shū kàn de dǒng. (Anh ấy đọc hiểu được cuốn sách này.)

  1. Kết hợp 得 với trạng thái/thể động từ (V + 得 + Adj/Verb-state)
    5.1. V + 得 + Adj (miêu tả trạng thái sau khi thực hiện động tác)

Ví dụ:
他说得很清楚。
Tā shuō de hěn qīngchu.
Anh ấy nói rất rõ ràng.

她高兴得跳了起来。
Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.
Cô ấy vui đến mức nhảy lên.

5.2. V + 得 + Verb (kết quả động tác)

Một số ví dụ mô tả hành động kèm theo kết quả:
他打得破了杯子。
Tā dǎ de pò le bēizi.
Anh ta đánh vỡ cái cốc.

注意: Câu trên thông dụng hơn là: 他把杯子打破了。Tā bǎ bēizi dǎ pò le. Tuy nhiên, cấu trúc với 得 vẫn dùng để nhấn mức độ/trạng thái.

  1. So sánh 的 / 地 / 得 (rất quan trọng để tránh nhầm lẫn)
    Chức năng Hán tự Vị trí Ví dụ
    Định ngữ (modifies noun) 的 (de) Sau danh từ hoặc cụm tính từ trước danh từ 好的书 / 我的朋友
    Hǎo de shū / Wǒ de péngyou
    Trạng từ (turn adj → adv) 地 (de) Sau tính từ làm trạng từ 快速地跑 / 安静地坐着
    Kuàisù de pǎo / ānjìng de zuò zhe
    Trợ từ kết cấu (sau V) 得 (de) Sau động từ, nối bổ ngữ 跑得快 / 写得好
    Pǎo de kuài / xiě de hǎo

Ví dụ so sánh rõ ràng:

他是一个认真的人。
Tā shì yī gè rènzhēn de rén.
Anh ấy là một người nghiêm túc. (的: định ngữ)

他认真地工作。
Tā rènzhēn de gōngzuò.
Anh ấy làm việc một cách nghiêm túc. (地: biến tính từ thành trạng từ)

他工作得很认真。
Tā gōngzuò de hěn rènzhēn.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc. (得: nối bổ ngữ mức độ)

  1. 得 + 了 / 着 / 过 — kết hợp với thể khía cạnh

V + 得 + 了: thường có thể xuất hiện khi muốn kết hợp với trạng thái và “了” để nhấn sự thay đổi. Ví dụ: 他高兴得笑了。Tā gāoxìng de xiào le. (Anh ấy vui đến mức cười.)

V + 得 + 着: ít gặp; thường dùng V + 得着 (khu vực/giọng nói) tương đương với 得到 trong một số vùng miền, nhưng chuẩn hơn là dùng 得到 / 看得见 / 听得见.

V + 得 + 过: không phổ biến; thay vào đó dùng V + 过 trực tiếp để biểu thị kinh nghiệm; hoặc dùng V + 得 + complement để nhấn mức độ.

Ví dụ kết hợp 了:

他急得直流眼泪。
Tā jí de zhí liú yǎnlèi.
Anh ấy lo đến mức tràn nước mắt.

我高兴得跳了起来。
Wǒ gāoxìng de tiào le qǐlái.
Tôi vui đến mức nhảy lên.

  1. Một số cấu trúc thành thạo & cụm từ hay gặp

V + 得 + 不行 / 得 + 不了 / 得 + 不得了 — diễn tả mức độ cực kỳ:

他兴奋得不得了。Tā xīngfèn de bù dé liǎo. (Anh ta phấn khích vô cùng.)

Adj + 得 + (很) + … — nhấn mạnh trạng thái:

这歌好听得很。Zhè gē hǎotīng de hěn. (Bài hát này rất dễ nghe.)

V + 得 + 清楚 / 明白 — mức độ rõ ràng / hiểu:

你说得很清楚。Nǐ shuō de hěn qīngchu. (Bạn nói rất rõ.)

V + 得 + 住/住得住 — biểu thị có thể giữ/giữ được:

他抓得住那个小偷。Tā zhuā de zhù nà ge xiǎotōu. (Anh ta túm được tên trộm đó.)

  1. Các lỗi thường gặp & cách sửa
    Lỗi 1: Nhầm 得 với 地 / 的

Kiểm tra: Nếu đứng sau động từ → dùng 得; nếu muốn biến tính từ thành trạng từ → dùng 地; nếu liên kết định ngữ với danh từ → dùng 的.

Lỗi 2: Đặt 得 sai chỗ khi động từ có tân ngữ

Khi động từ có tân ngữ, 得 thường đứng sau tân ngữ (nếu bổ ngữ mô tả kết quả liên quan đến cả động tác và tân ngữ):

正确: 他这部电影看得懂。Tā zhè bù diànyǐng kàn de dǒng. (Anh ấy xem hiểu được bộ phim này.)

Sai: 他看得这部电影懂。(Không đúng.)

Lỗi 3: Dùng cấu trúc khả năng nhưng quên 得/不

Ví dụ sai: 我做完。(Nếu muốn nói “tôi có thể làm xong”, phải nói 我做得完.)
Lưu ý: 我做完了 = tôi đã làm xong (kết quả quá khứ), 我做得完 = tôi làm xong được (khả năng).

  1. Rất nhiều ví dụ phân loại (mỗi câu kèm pinyin và dịch)
    10.1. Ví dụ bổ ngữ mức độ

他画得很漂亮。
Tā huà de hěn piàoliang.
Anh ấy vẽ rất đẹp.

妈妈做菜做得非常好吃。
Māmā zuò cài zuò de fēicháng hǎochī.
Mẹ nấu ăn rất ngon.

学生们安静得像一群小鸟。
Xuéshēngmen ānjìng de xiàng yì qún xiǎo niǎo.
Học sinh yên lặng như một đàn chim nhỏ.

10.2. Ví dụ bổ ngữ khả năng / kết quả

桌子太重了,我搬不动。
Zhuōzi tài zhòng le, wǒ bān bu dòng.
Cái bàn quá nặng, tôi không khuân nổi.

这些字我写得清楚吗?
Zhèxiē zì wǒ xiě de qīngchu ma?
Những chữ này tôi viết rõ chưa?

他听得见音乐吗?
Tā tīng de jiàn yīnyuè ma?
Anh ấy nghe được nhạc không?

这个问题我想不出答案。
Zhège wèntí wǒ xiǎng bu chū dá’àn.
Câu hỏi này tôi nghĩ không ra đáp án.

10.3. Ví dụ kết hợp với 了 / 表示状态

他忙得连饭都没吃。
Tā máng de lián fàn dōu méi chī.
Anh ấy bận đến mức连 bữa ăn cũng không ăn.

天气热得让人难受。
Tiānqì rè de ràng rén nánshòu.
Trời nóng đến mức khiến người ta khó chịu.

我高兴得跳了起来。
Wǒ gāoxìng de tiào le qǐlái.
Tôi vui tới mức nhảy lên.

10.4. Ví dụ về động từ + tân ngữ + 得 + complement

他这本书看得懂。
Tā zhè běn shū kàn de dǒng.
Anh ấy đọc hiểu được cuốn sách này.

这张照片我看得清楚。
Zhè zhāng zhàopiàn wǒ kàn de qīngchu.
Bức ảnh này tôi nhìn rõ.

这个字你认得出来吗?
Zhège zì nǐ rèn de chūlái ma?
Chữ này bạn nhận ra được không?

10.5. Ví dụ với 得不得了 / 得不行

他紧张得不得了。
Tā jǐnzhāng de bù dé liǎo.
Anh ấy căng thẳng vô cùng.

我忙得不行。
Wǒ máng de bù xíng.
Tôi bận tới mức không chịu được.

10.6. Ví dụ dùng 得 表示持续状态

小孩子玩得很开心。
Xiǎo háizi wán de hěn kāixīn.
Đứa trẻ chơi rất vui.

她病得很严重,需要住院。
Tā bìng de hěn yánzhòng, xūyào zhùyuàn.
Cô ấy bệnh rất nặng, cần nhập viện.

  1. Bài tập thực hành (có đáp án & giải thích)
    Bài tập 1 — Chọn từ/điền 得 / 地 / 的

他慢慢( )走进教室。

这是我( )书。

他跑( )很快。

Đáp án:

地 → 他慢慢地走进教室。Tā mànmàn de zǒu jìn jiàoshì. (biến trạng thái: 慢慢地)

的 → 这是我的书。Zhè shì wǒ de shū. (sở hữu định ngữ)

得 → 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. (bổ ngữ mức độ)

Giải thích ngắn: 按 chức năng: 地 dùng để biến tính từ thành trạng từ; 的 cho định ngữ/danh từ; 得 nối động từ với bổ ngữ.

Bài tập 2 — Dùng 得/不 + complement (dịch sang tiếng Trung)

Tôi đọc xong được.

Cô ấy ăn không xuống.

Bạn có nghe hiểu không?

Đáp án:

我读得完。Wǒ dú de wán. (khả năng: đọc xong được)

她吃不下。Tā chī bu xià. (không ăn xuống)

你听得懂吗?Nǐ tīng de dǒng ma? (nghe hiểu không)

Giải thích: Dùng cấu trúc khả năng V + 得/不 + complement (完/下/懂…).

Bài tập 3 — Sửa lỗi (viết lại câu đúng)

他很快地跑得。

我看得不懂这电影。 (hãy đặt đúng vị trí)

Đáp án & giải thích:

他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. (động từ phải đứng trước 得, bổ ngữ sau 得)

我看不懂这电影。Wǒ kàn bu dǒng zhè diànyǐng. hoặc 我这电影看不懂。(tùy nhấn mạnh; chuẩn hơn là: 我看不懂这部电影。Wǒ kàn bu dǒng zhè bù diànyǐng.)

  1. Mẹo ghi nhớ & thực hành nhanh

Luôn xác định “từ trước 得 là gì?”

Nếu đó là động từ → rất có thể cần 得 (trợ từ kết cấu).

Nếu đó là tính từ bạn muốn biến thành trạng từ → dùng 地.

Nếu đó là danh từ/đại từ sở hữu → dùng 的.

Khi động từ có tân ngữ, cố gắng đặt 得 sau tân ngữ nếu bổ ngữ liên quan cả động từ và tân ngữ.
Ví dụ: 他这本书看得懂。Tā zhè běn shū kàn de dǒng.

Phân biệt “đã làm xong” và “làm xong được”:

已经做完了 = đã làm xong (kết quả quá khứ)

做得完 = có thể làm xong (khả năng)

Nghe nhiều mẫu câu thực tế sẽ giúp cảm nhận vị trí và sắc thái.

  1. Kết luận tóm tắt

得 (de) là trợ từ kết cấu dùng sau động từ để nối với bổ ngữ mức độ / trạng thái / khả năng / kết quả.

Phân biệt rõ 的 / 地 / 得 là chìa khóa để dùng đúng.

Luyện nhiều ví dụ, đặc biệt các mẫu V + O + 得 + complement và V + 得 + 不 + complement để nắm vững.

Tổng quan nhanh

Chữ: 得

Đọc: de (trợ từ trung tính) — khác với děi (phải) và khác với dé / dédào.

Vai trò chính: liên kết động từ với bổ ngữ (mức độ, trạng thái, khả năng, kết quả…), tức là V + 得 + 补语.

Vị trí: luôn đứng sau động từ (hoặc sau động từ lặp lại), trước phần bổ ngữ.

  1. Các loại bổ ngữ thường gặp đi với 得

Bổ ngữ mức độ (degree complement) — mô tả mức độ việc làm.

结构: V + 得 + (很) + Adj

Ví dụ:

他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ta chạy rất nhanh.

她唱得很好。Tā chàng de hěn hǎo. — Cô ấy hát rất hay.

Bổ ngữ trạng thái / cảm xúc (Adj result/state) — biểu thị hậu quả hoặc trạng thái sau hành động.

结构: V + 得 + Adj/短语

Ví dụ:

他高兴得跳了起来。Tā gāoxìng de tiào le qǐlái. — Anh ấy vui đến mức nhảy lên.

我累得坐不下了。Wǒ lèi de zuò bu xià le. — Mệt đến mức ngồi không vừa nữa.

Bổ ngữ khả năng (potential complement) — chỉ khả năng làm được hay không làm được (thường là V + 得/不 + ōu).

结构: V + 得/不 + complement (如: 懂、见、到、下、上、动)

Ví dụ:

这本书我看得懂。Zhè běn shū wǒ kàn de dǒng. — Cuốn sách này tôi đọc hiểu được.

这件衣服我穿不下。Zhè jiàn yīfú wǒ chuān bu xià. — Cái áo này tôi mặc không vừa.

Bổ ngữ kết quả (result complement) — biểu thị kết quả hoàn thành/đạt được.

结构: V + 得 + (động từ/động từ kết quả) (chú ý: khi là result complement thường gặp V+得+到/完/见/清楚…)

Ví dụ:

他找得到答案吗?Tā zhǎo de dào dá’àn ma? — Anh ấy tìm được đáp án không?

我吃得完这盘菜吗?Wǒ chī de wán zhè pán cài ma? — Tôi ăn hết đĩa này được không?

Ghi chú: “bổ ngữ khả năng” và “bổ ngữ kết quả” có quan hệ gần nhau — đều biểu thị kết quả/chức năng sau hành động.

  1. Cú pháp chi tiết và các dạng phủ định
    2.1 Cú pháp cơ bản

V + 得 + 补语

他写得很漂亮。Tā xiě de hěn piàoliang. — Anh ấy viết rất đẹp.

2.2 Phủ định và các dạng phủ định

Khẳng định: 看得懂 / 吃得下 / 做得到

Phủ định thông thường (thường dùng hơn trong nhiều trường hợp): V + 不 + 补语

我看不懂。Wǒ kàn bu dǒng. — Tôi không đọc hiểu.

我吃不下。Wǒ chī bu xià. — Tôi ăn không nổi.

Dạng phủ định dùng 得 (nhấn mạnh hoặc khi có trạng ngữ bổ nghĩa): V + 得 + 不 + 补语

我看得不太懂。Wǒ kàn de bù tài dǒng. — Tôi xem mà không太 hiểu lắm. (nhấn nhẹ, partial negation)

注意:两种说法并存,但V + 不 + 补语 là phổ biến hơn khi phủ định trực tiếp.

2.3 So sánh hai dạng phủ định

看不懂(thông dụng)vs 看得不懂/看得不太懂(nhấn sắc thái: không hiểu lắm/không hoàn toàn hiểu).

Khi cần biểu thị mức độ trong phủ định, dùng 得 + 不 + … hoặc 得 + 很 + … kèm chỉ mức.

  1. Phân biệt 的 / 得 / 地 (rất quan trọng)
    字 拼音 Chức năng chính Vị trí điển hình Ví dụ
    的 de (sắc/neutral) Liên kết định ngữ — sở hữu, mô tả danh từ Trước danh từ 他的书。Tā de shū. — Sách của anh ấy.
    得 de (trợ từ trung tính) Bổ ngữ sau V — mức độ/kết quả/khả năng Sau động từ 跳得高。Tiào de gāo. — Nhảy cao.
    地 de (trợ từ) Chuyển Adj → trạng từ (manner) Trước động từ 认真地学习。Rènzhēn de xuéxí. — Học một cách chăm chỉ.

Lưu ý thực tế: Người học hay nhầm lẫn; kiểm tra vị trí (trước/ sau danh từ/động từ) để chọn đúng chữ.

  1. Các trường hợp/biến thể hay gặp
    4.1 Động từ lặp lại + 得 + 补语

结构: V(重复)+ 得 + 补语

Ví dụ:

看来看去看得头晕。Kàn kàn lái kàn qù kàn de tóuyūn. — Xem đi xem lại mấy lần đến hoa mắt.

说来说去说得没完。Shuō lái shuō qù shuō de méi wán. — Nói đi nói lại không hết.

4.2 Adj + 得 + V(Adj导致动作/后果)

结构: Adj + 得 + V — dùng để nói “đến mức/đến nỗi”

Ví dụ:

天气热得人都想游泳。Tiānqì rè de rén dōu xiǎng yóuyǒng. — Trời nóng đến mức mọi người đều muốn bơi.

他生气得摔门而去。Tā shēngqì de shuāimén ér qù. — Anh ấy giận đến mức đóng cửa bỏ đi.

4.3 比较结构中用得

比较时:他跑得比我快。Tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

结构: V + 得 + 比 + … + Adj

4.4 连…都/也 + 得

他紧张得连饭都吃不下。Tā jǐnzhāng de lián fàn dōu chī bu xià. — Anh ấy lo đến mức连 cơm cũng ăn không nổi.

4.5 得与补语动词(到/完/见/清楚…)组合(结果补语)

他找得到钥匙。Tā zhǎo de dào yàoshi. — Anh ta tìm được chìa khóa.

我看得见那座山。Wǒ kàn de jiàn nà zuò shān. — Tôi nhìn thấy ngọn núi kia.

她说得清楚吗?Tā shuō de qīngchu ma? — Cô ấy nói rõ ràng không?

  1. Một số câu sai thường gặp & cách sửa

Sai: 我得书。
Giải thích: muốn nói “sách của tôi” nhưng dùng 得 sai vị trí.
Đúng: 我的书。Wǒ de shū.

Sai: 他得跑很快。(khi ý muốn “anh ấy chạy rất nhanh” – dễ gây nhầm)
Giải thích: 得 (děi) = phải; Ở đây cần 跑得很快(bổ ngữ mức độ)
Đúng: 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài.

Sai: 我看得不懂。(có thể hiểu nhưng ít dùng)
Lời khuyên: Dùng 我看不懂。 hoặc nếu muốn nhấn mức độ phủ định: 我看得不太懂。

  1. Sắp xếp ví dụ chi tiết (rất nhiều để luyện)
    A. Ví dụ bổ ngữ mức độ (V + 得 + Adj)

他唱得很好。Tā chàng de hěn hǎo. — Cô ấy hát rất hay.

孩子们玩得很开心。Háizimen wán de hěn kāixīn. — Bọn trẻ chơi rất vui.

老师讲得很详细。Lǎoshī jiǎng de hěn xiángxì. — Thầy giảng rất chi tiết.

她做事做得很认真。Tā zuòshì zuò de hěn rènzhēn. — Cô ấy làm việc rất nghiêm túc.

B. Ví dụ bổ ngữ khả năng / kết quả (V + 得/不 + 补语)

我听得懂这首歌。Wǒ tīng de dǒng zhè shǒu gē. — Tôi nghe hiểu bài hát này.

他听不懂老师的话。Tā tīng bu dǒng lǎoshī de huà. — Anh ấy nghe không hiểu lời thầy.

这个问题我想不出来。Zhège wèntí wǒ xiǎng bu chū lái. — Câu hỏi này tôi nghĩ không ra.

这个题我做得出来。Zhège tí wǒ zuò de chū lái. — Câu này tôi làm ra được.

C. Ví dụ kết hợp “得 + 不 + …” 表示部分否定/程度

我看得不太懂这篇文章。Wǒ kàn de bù tài dǒng zhè piān wénzhāng. — Tôi đọc bài này không太 hiểu lắm.

他听得不清楚老师的发音。Tā tīng de bù qīngchu lǎoshī de fāyīn. — Anh ta nghe không rõ phát âm của thầy.

D. Ví dụ với động từ lặp lại

你想想看,想得清楚再决定。Nǐ xiǎng xiǎng kàn, xiǎng de qīngchu zài juédìng. — Nghĩ thử cho kỹ, nghĩ rõ rồi hãy quyết định.

我试试看,试得行不行。Wǒ shì shi kàn, shì de xíng bù xíng. — Tôi thử xem, thử xem được không.

E. Adj → 得 → V(mức độ dẫn tới hành động)

他高兴得唱起歌来。Tā gāoxìng de chàng qǐ gē lái. — Anh ta vui đến mức cất tiếng hát.

她累得走不动。Tā lèi de zǒu bu dòng. — Cô ấy mệt đến mức không đi nổi.

F. 比较结构

她跑得比我快。Tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.

这次他做得比上次好。Zhè cì tā zuò de bǐ shàngcì hǎo. — Lần này anh ấy làm tốt hơn lần trước.

G. 连…都

他紧张得连饭都吃不下。Tā jǐnzhāng de lián fàn dōu chī bu xià. — Anh ấy lo đến mức连 cơm cũng ăn không nổi.

雨下得这么大,连伞都不够。Yǔ xià de zhème dà, lián sǎn dōu bù gòu. — Mưa to như vậy,连 ô cũng không đủ.

H. 结果补语(到/见/完/清楚…)

我找到(得)了那本书。Wǒ zhǎodào le nà běn shū. — Tôi tìm được cuốn sách đó.

他看得见远处的灯塔。Tā kàn de jiàn yuǎnchù de dēngtǎ. — Anh ta nhìn thấy ngọn hải đăng ở xa.

你做得完这些工作吗?Nǐ zuò de wán zhèxiē gōngzuò ma? — Bạn làm xong mấy việc này được không?

  1. Bài tập (dịch sang tiếng Trung, dùng 得 khi phù hợp)

Bài tập A — dịch:

Anh ấy viết chữ rất đẹp.

Tôi không đọc hiểu câu này.

Cô ấy高兴得喊了出来。 (dịch sang tiếng Việt rồi đưa lại)

Bạn có làm xong báo cáo không?

Trời nóng đến mức mọi người không muốn ra ngoài.

Đáp án tham khảo:

他写得很漂亮。Tā xiě de hěn piàoliang.

我看不懂这句话。Wǒ kàn bu dǒng zhè jù huà.(或 我看得不懂这句话。)

Câu gốc: “她高兴得喊了出来。” — Dịch: Cô ấy vui đến mức hét lên. (Tā gāoxìng de hǎn le chūlái.)

你做得完报告吗?Nǐ zuò de wán bàogào ma?

天气热得人们都不想出门。Tiānqì rè de rénmen dōu bù xiǎng chūmén.

  1. Các mẹo nhớ & checklist khi dùng 得

Nếu câu cần mô tả mức độ của hành động → V + 得 + Adj。

Nếu muốn nói khả năng/kết quả → V + 得/不 + 补语 (到/见/出/下/上/懂/完…) 或 V + 不 + 补语(phủ định thường)。

Nếu muốn biến Adj → trạng từ (manner) → dùng 地 chứ không phải 得。例如:认真地学习。

Đừng dùng 得 để nối định ngữ → phải dùng 的。例如:我的书 (Không phải 我得书)。

Khi muốn diễn đạt “đến mức…” (Adj dẫn tới hành động) → dùng Adj + 得 + V。

Trong phủ định trực tiếp khả năng, ưu tiên V + 不 + 补语; muốn nhấn mức độ trong phủ định có thể dùng V + 得 + 不 + …。

  1. Kết luận ngắn gọn

得 (de) là trợ từ kết cấu rất quan trọng: đứng sau động từ để nối bổ ngữ thể hiện mức độ, trạng thái, khả năng, kết quả.

Khi dùng cần phân biệt rõ 的 / 得 / 地 bằng vị trí và chức năng.

Phủ định khả năng thường dùng V + 不 + 补语; muốn bộc lộ sắc thái mức độ trong phủ định thì dùng V + 得 + 不 + 补语.

1 — Tổng quan ngắn gọn

Chức năng chính: 得 nối động từ với bổ ngữ (mô tả cách làm, mức độ, kết quả, khả năng, phạm vi, v.v.).

Cấu trúc cơ bản: V + 得 + Bổ ngữ (Bổ ngữ có thể là adj, cụm trạng ngữ, cụm động từ, danh từ chỉ mức độ, hoặc một bổ ngữ kết quả).

Không nhầm lẫn: đây là 得 (de) trợ từ kết cấu, khác với 得 (děi) nghĩa “phải” và khác với 的 / 地 (xem mục so sánh).

2 — Những loại bổ ngữ thường gặp sau 得 và ví dụ mẫu
A. Bổ ngữ mức độ ( Degree complement ) — mô tả mức độ / cảm nhận

Cách dùng: V + 得 + 很/很不/非常/太 + Adj hoặc trực tiếp V + 得 + Adj.

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

我听得很清楚。
Wǒ tīng de hěn qīngchu.
Tôi nghe rất rõ.

她高兴得不得了。
Tā gāoxìng de bù dé liǎo.
Cô ấy vui đến mức không thể tả.

孩子们玩得很开心。
Háizi men wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui.

B. Bổ ngữ kết quả ( Result complement ) — biểu thị kết quả của hành động

Các bổ ngữ điển hình: 到 / 见 / 完 / 开 / 好 / 走 / 清 / 透 / 清楚 / 起来 / 下来 / 上去 / 出来 / 进去 / 掉…

门关得很紧。
Mén guān de hěn jǐn.
Cửa đóng rất chặt. (关 + 得 + 很紧 — trạng thái/kết quả)

信我已经收到了。 → 收得到了 / 收到了 用法:
我把信收得到了。
Wǒ bǎ xìn shōu de dào le.
Tôi đã nhận được thư. (nhấn kết quả: nhận được)

他把作业做完了。 → 做得完 / 做完:
他做得完这些作业。
Tā zuò de wán zhèxiē zuòyè.
Anh ấy làm xong được những bài tập này.

C. Bổ ngữ khả năng (Ability/resultative potential) — V + 得/不 + 补语

(chú ý: hình thức giống tiếng là V + 得 + 补语 nhưng chức năng là khả năng)

这把椅子我坐得下。
Zhè bǎ yǐzi wǒ zuò de xià.
Cái ghế này tôi ngồi vừa / ngồi xuống được.

这箱水果太多了,我们搬不动。
Zhè xiāng shuǐguǒ tài duō le, wǒmen bān bu dòng.
Thùng trái cây này nhiều quá, chúng tôi không khiêng nổi.

你听得见吗?
Nǐ tīng de jiàn ma?
Bạn nghe thấy không?

D. Bổ ngữ phạm vi/độ dài/độ lớn (Extent complement)

Thường là các danh từ chỉ mức độ/độ dài hoặc số lượng: 多/少/长/短/一会儿/一边…一边… hoặc cấu trúc V + 得 + 很 + Adj.

他病得很严重。
Tā bìng de hěn yánzhòng.
Anh ấy ốm rất nặng.

会议开得很长。
Huìyì kāi de hěn cháng.
Cuộc họp diễn ra rất lâu.

她笑得合不拢嘴。
Tā xiào de hé bu lǒng zuǐ.
Cô ấy cười đến mức không thể khép miệng lại.

E. Bổ ngữ hướng/động thái (Directional complements used after 得)

Khi động từ kết hợp với hướng động từ, có thể dùng 得 + 起 / 下 / 上 / 过 / 来 / 去 v.v.

箱子太重,我抬不动。
Xiāngzi tài zhòng, wǒ tái bu dòng.
Vali nặng quá, tôi không nâng nổi.

他爬得上去。
Tā pá de shàngqù.
Anh ấy leo lên được.

3 — Quy tắc vị trí và thứ tự từ cơ bản

Đứng ngay sau động từ (hoặc tổ hợp động từ): 动词 + 得 + 补语。
例如: 跑得快 / 写得漂亮 / 听得见 / 吃得下。

Khi động từ có tân ngữ, tân ngữ đứng trước 得 + 补语 hay sau?

Nếu động từ là động tác không chia tách: V + 得 + 补语(直接跟补语)
他说得很快。 (V + 得 + 补语)

Nếu có sử dụng cấu trúc 把/把 + O + V 得 + 补语: tân ngữ có thể đứng trước động từ: 把 + O + V + 得 + 补语
例: 他把字写得很工整。
Tā bǎ zì xiě de hěn gōngzhěng.
Anh ấy viết chữ rất ngay ngắn.

Nếu câu có phủ định với 能/会/可以 等,phủ định thường đặt trước 得(trong khả năng补语用例)
例: 我看不见。 / 我看不清楚。
这里的不 + V + 补语 表 khả năng phủ định。

4 — So sánh 的 / 地 / 得 (giúp phân biệt nhanh)

的 (de) — liên kết định ngữ + danh từ (tính từ định nghĩa danh từ): 漂亮的花。

地 (de) — biến tính từ thành trạng ngữ, đứng trước động từ: 高兴地唱歌。

得 (de) — nối động từ với bổ ngữ (mức độ/kết quả): 唱得很好。

例对比:
漂亮的花。
Piàoliang de huā.
Bông hoa đẹp. (的 + danh từ)

她高兴地笑。
Tā gāoxìng de xiào.
Cô ấy vui vẻ mà cười. (地 biến trạng từ)

她笑得很开心。
Tā xiào de hěn kāixīn.
Cô ấy cười rất vui. (得 nối động từ + bổ ngữ mức độ)

5 — Một số lỗi thường gặp và cách sửa

Nhầm lẫn vị trí của 得
Sai: 我很好地写字。
Đúng: 我写字写得很好。 / 我写得很好。
Giải thích: 得 phải đứng sau động từ (hoặc sau động từ + tân ngữ trong cấu trúc 把).

Dùng 的/地 thay cho 得
Sai: 他唱的很好。 (khi ý định là “hát rất hay” — trong văn nói có thể chấp nhận nhưng chuẩn là 得)
Đúng: 他唱得很好。
Giải thích: 用得连动词和补语。

Không dùng 得 khi cần bổ ngữ kết quả
Sai: 他写完了作业。 (nghe được nhưng thiếu cấu trúc)
Đúng: 他把作业写完了。 / 他写完了作业。 (tùy ngữ境)
Giải thích: kết quả补语 thường trực tiếp nối sau động từ或 dùng“把…V…完”。

6 — Rất nhiều ví dụ thực tế (mỗi ví dụ 3 dòng theo yêu cầu)

她唱得很动听。
Tā chàng de hěn dòngtīng.
Cô ấy hát rất hay/đi vào lòng người.

学生们写得又快又好。
Xuésheng men xiě de yòu kuài yòu hǎo.
Các học sinh viết vừa nhanh vừa tốt.

这道题他做得很认真。
Zhè dào tí tā zuò de hěn rènzhēn.
Câu này anh ấy làm rất chăm chỉ/cẩn thận.

这本书我看得懂。
Zhè běn shū wǒ kàn de dǒng.
Quyển sách này tôi đọc hiểu được.

他说话说得很清楚。
Tā shuōhuà shuō de hěn qīngchu.
Anh ấy nói chuyện rất rõ ràng.

菜做得太咸了。
Cài zuò de tài xián le.
Món ăn làm quá mặn rồi.

今天的风吹得很大。
Jīntiān de fēng chuī de hěn dà.
Gió hôm nay thổi rất mạnh.

他听得见外面的声音。
Tā tīng de jiàn wàimiàn de shēngyīn.
Anh ấy nghe được tiếng bên ngoài.

你跑得比我快。
Nǐ pǎo de bǐ wǒ kuài.
Bạn chạy nhanh hơn tôi.

那座桥走得通吗?
Nà zuò qiáo zǒu de tōng ma?
Cây cầu đó đi được không?

房间打扫得很干净。
Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.
Phòng được dọn rất sạch.

他把问题解释得很清楚。
Tā bǎ wèntí jiěshì de hěn qīngchu.
Anh ấy giải thích vấn đề rất rõ ràng.

这件衣服我穿得下。
Zhè jiàn yīfu wǒ chuān de xià.
Cái áo này tôi mặc vừa.

这首歌我听得出不同版本。
Zhè shǒu gē wǒ tīng de chū bùtóng bǎnběn.
Bài hát này tôi nghe ra được các phiên bản khác nhau.

他抬得动那块石头。
Tā tái de dòng nà kuài shítou.
Anh ấy nâng được tảng đá đó.

别把牛奶喝得太快。
Bié bǎ niúnǎi hē de tài kuài.
Đừng uống sữa nhanh quá.

太阳晒得我睁不开眼睛。
Tàiyáng shài de wǒ zhēng bu kāi yǎnjing.
Nắng chói khiến tôi không thể mở mắt.

他笑得眼泪都出来了。
Tā xiào de yǎnlèi dōu chūlái le.
Anh ấy cười đến mức nước mắt cũng chảy ra.

会议开得很有成效。
Huìyì kāi de hěn yǒu chéngxiào.
Cuộc họp diễn ra rất hiệu quả.

你别说得这么绝对。
Nǐ bié shuō de zhème juéduì.
Bạn đừng nói một cách tuyệt đối như vậy.

我写字写得又快又漂亮。
Wǒ xiězì xiě de yòu kuài yòu piàoliang.
Tôi viết chữ vừa nhanh vừa đẹp.

这道菜做得刚刚好。
Zhè dào cài zuò de gānggāng hǎo.
Món này làm vừa vặn, vừa đúng khẩu vị.

他游得很远就回来了。
Tā yóu de hěn yuǎn jiù huílái le.
Anh ấy bơi một đoạn rất xa rồi quay về.

老师批改作业批得很仔细。
Lǎoshī pīgǎi zuòyè pī de hěn zǐxì.
Giáo viên chấm bài rất tỉ mỉ.

7 — Các cấu trúc nâng cao / kết hợp thường gặp

把 + O + V + 得 + Adj — nhấn vào kết quả/ trạng thái sau khi thực hiện hành động.
他把窗户关得很紧。
Tā bǎ chuānghù guān de hěn jǐn.
Anh ấy đóng cửa sổ rất chặt.

V + O + V + 得 + Complement(Động từ kép)
他看书看得很认真。
Tā kàn shū kàn de hěn rènzhēn.
Anh ấy đọc sách rất chăm chú.

连…都/也 + V + 得… — nhấn mạnh mức độ đến mức连…都…
连老人都走得很快。
Lián lǎorén dōu zǒu de hěn kuài.
Ngay cả người già cũng đi nhanh.

8 — Bài tập luyện tập nhanh (tự làm)

Hãy chuyển các cụm sau thành câu hoàn chỉnh dùng 得 (viết tiếng Trung, rồi phiên âm, rồi dịch):

他 / 吃 / 太多

我 / 听 / 清楚 / 吗? (hỏi)

桌子 / 摆 / 很好看 (dùng 把 cấu trúc)

这个箱子 / 我 / 提 / 不动

(Gợi ý đáp án bạn muốn tôi gửi — tôi sẽ cung cấp đáp án nếu bạn yêu cầu.)

9 — Tóm tắt ngắn các điểm quan trọng

V + 得 + 补语: 得 nối động từ với bổ ngữ (mức độ/kết quả/khả năng/phạm vi).

Phân biệt: 的 (định ngữ), 地 (trạng ngữ), 得 (bổ ngữ sau động từ).

Bổ ngữ rất đa dạng: adj, cụm trạng ngữ, các từ chỉ kết quả (到/见/完/着/起/下/上/出/进/掉…), danh từ chỉ mức độ.

Khi dùng 把 + O + V + 得 + 补语: nhấn kết quả hay trạng thái sau hành động.

  1. Tổng quan — “得 (de)” là gì trong vai trò trợ từ kết cấu

得 (de) là trợ từ kết cấu đặt sau động từ (hoặc động từ + tân ngữ) để nối với bổ ngữ (complement). Nó không phải là động từ; chức năng chính là liên kết hành động với kết quả / mức độ / khả năng / trạng thái.

Cách nhớ nhanh:

V + 得 + Bổ ngữ → mô tả mức độ hoặc kết quả của hành động.

Lưu ý: Tiếng Trung có nhiều chữ “得” nhưng khác chức năng:

得 (de) = trợ từ kết cấu (nguyên tắc hiện tại).

得 (děi) = động từ khuyết thiếu “phải / cần phải”.

得 (dé) = động từ “được/nhận”.
Phân biệt dựa vào vị trí và chức năng trong câu.

  1. Các chức năng chính của 得 (de)
    A. Bổ ngữ mức độ (degree/complement of degree)

Diễn tả mức độ của hành động — thường gặp nhất với động từ + 得 + (rất/khá) + tính từ hoặc động từ + 得 + 很/非常 + tính từ.

Ví dụ:

他跑得快。
Tā pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh.

她高兴得跳起来了。
Tā gāoxìng de tiào qǐlái le.
Cô ấy vui đến mức nhảy lên.

这件衣服穿得很合适。
Zhè jiàn yīfu chuān de hěn héshì.
Cái áo này mặc rất vừa.

B. Bổ ngữ kết quả/hoàn thành (resultative complement) — mô tả kết quả của hành động

Sau động từ có thể là kết quả động từ hoặc cụm bổ ngữ mô tả kết quả; 得 liên kết để nhấn kết quả là rõ rệt/đáng chú ý.

Ví dụ:

  1. 他写得一手好字。
    Tā xiě de yì shǒu hǎo zì.
    Anh ấy viết chữ rất đẹp (viết được một chữ đẹp).

她说得很清楚。
Tā shuō de hěn qīngchu.
Cô ấy nói rất rõ ràng.

C. Bổ ngữ khả năng (potential complement) — dùng V + 得 / V + 不 + complement

Dùng để diễn đạt có thể hay không thể làm được việc gì (thường là khả năng cảm quan: nhìn, nghe, cầm, ăn…).

Ví dụ:

  1. 你看得见远处的山吗?
    Nǐ kàn de jiàn yuǎnchù de shān ma?
    Bạn có nhìn thấy ngọn núi ở xa không?

这本书太厚了,我拿不动。
Zhè běn shū tài hòu le, wǒ ná bu dòng.
Cuốn sách quá dày, tôi cầm không nổi.
(như một dạng “V + (得/不) + 动” — “拿得动/拿不动”)

听得清楚 / 听不清楚。
Tīng de qīngchu / tīng bu qīngchu.
Nghe rõ / nghe không rõ.

D. Bổ ngữ kết quả phức tạp (V + 得 + Complement phrase)

Complement có thể là một cụm dài mô tả hậu quả chi tiết.

Ví dụ:

  1. 他把房间收拾得干干净净。
    Tā bǎ fángjiān shōushi de gān gān jìng jìng.
    Anh ấy dọn phòng sạch sẽ tinh tươm.

老师把问题讲得非常透彻。
Lǎoshī bǎ wèntí jiǎng de fēicháng tòuchè.
Giáo viên giảng vấn đề rất thấu đáo.

  1. Vị trí và cấu trúc chi tiết
    Cấu trúc cơ bản

(S) + V + 得 + Adj / Adv
他做得好。Tā zuò de hǎo. — Anh ấy làm tốt.

(S) + V + O + 得 + Complement
我们把饭吃得一干二净。Wǒmen bǎ fàn chī de yì gān èr jìng. — Chúng tôi ăn sạch hết.

(S) + V + 得 + VP (mô tả kết quả)
她滑得很慢 / 他跑得很快。Tā huá de hěn màn / Tā pǎo de hěn kuài.

Chú ý thứ tự

Nếu động từ có tân ngữ, tân ngữ thường đứng trước 得: V + O + 得 + …
例: 他把中文说得很流利。Tā bǎ Zhōngwén shuō de hěn liúlì. — Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.

Khi động từ có thể kết hợp với bổ ngữ kết quả ngắn (ví dụ: 看见 / 听到) thì kết quả có thể xuất hiện trên chính động từ (看见) hoặc dùng 得 để mô tả mức độ: 看得见 / 看不见.
例: 我看见他了。Wǒ kànjiàn tā le. (tập trung vào hành động “thấy”)
我看得见他。Wǒ kàn de jiàn tā. (nhấn khả năng “thấy được”)

  1. Các loại bổ ngữ thường gặp sau 得 (de)

Bổ ngữ mức độ (Adj / Adv): 很好、快、慢、清楚、认真…
他唱得很好。Tā chàng de hěn hǎo.

Bổ ngữ trạng thái kèm副词: 干干净净、整整齐齐、清清楚楚…
桌子擦得干干净净。Zhuōzi cā de gān gān jìng jìng.

Bổ ngữ khả năng với 得/不 (V得/ V不 + complement): 听得懂/听不懂、看得见/看不见、吃得下/吃不下。
我吃不下这么多。Wǒ chī bu xià zhème duō.

Bổ ngữ kết quả (phrase): 完 (finish)、清楚 (clear)、见 (see)、到 (get)、懂 (understand) …
她想明白了 / 他做完了。Tā xiǎng míngbai le / Tā zuò wán le.

  1. So sánh “V + 得 + Complement” và “V + Complement (kết quả)”

V + Complement (kết quả): là dạng ghép động từ + kết quả (如: 看见、听到、做完) — thường trực tiếp sau động từ, thể hiện hành động đã đạt kết quả.
我看见你了。Wǒ kànjiàn nǐ le. — Tôi đã thấy bạn.

V + 得 + Complement: nhấn mức độ, khả năng, hoặc mô tả kết quả/ trạng thái một cách mô tả hơn, có thể dài hơn.
我看得见你。Wǒ kàn de jiàn nǐ. — Tôi nhìn thấy bạn (nhấn khả năng/khả năng cảm nhận).

Cả hai có thể biểu đạt gần giống nhau trong một số trường hợp nhưng nhấn nhá khác nhau: trực tiếp (V+补语) vs. mô tả (V 得 …).

  1. Phủ định và nghi vấn với 得 (de)

Phủ định (không cần đặt 不 trước 得): thông thường phủ định đặt trước động từ (不/没 + V), chứ không phải trước 得.
例: 他没写完 (không phải 他写不完 để phủ định hoàn toàn: 注意 khác nhau).
你做得好吗?(nghi vấn về mức độ) → 你做得好吗?回答: 做得很好 / 做得不太好.

Nghi vấn: thường dùng trợ từ nghi vấn sau động từ hoặc dùng 吗.
你听得懂吗?Nǐ tīng de dǒng ma? — Bạn nghe hiểu không?

  1. Những lỗi phổ biến & lưu ý thực tế

Nhầm lẫn vị trí: nhiều người mới học đặt 得 trước tân ngữ — phải nhớ: nếu có tân ngữ, thường để tân ngữ trước 得: V + O + 得 + complement。
他写得一封信。 (sai)
他写了一封信。/ 他把信写得很认真。(đúng)

Nhầm lẫn với 得 (děi) “phải”: kiểm tra phát âm và ngữ cảnh.
我得走了。(děi — phải đi) ≠ 我走得快。(de — đi nhanh)

Không dùng 不 + 得 để phủ định mức độ: phủ định mức độ dùng 不 + V + 得 + complement? Thường dùng V + 不 + complement (ví dụ: 吃不下, 看不见). Nhớ cấu trúc khả năng.

Quên chia rõ complement: sau 得 nên là một từ hoặc cụm mô tả — có thể gồm nhiều từ (很 + Adj / VP dài).

  1. Ví dụ phong phú — Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt

(Dưới đây là nhiều ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau, để bạn nắm chắc cách dùng.)

Mức độ / trạng thái

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

她笑得很甜。
Tā xiào de hěn tián.
Cô ấy cười rất tươi.

妈妈把菜炒得香极了。
Māma bǎ cài chǎo de xiāng jí le.
Mẹ xào món ăn thơm cực kỳ.

小孩哭得大声。
Xiǎohái kū de dà shēng.
Đứa trẻ khóc rất to.

Khả năng / khả thi (V 得 / V 不)

你听得懂我说的话吗?
Nǐ tīng de dǒng wǒ shuō de huà ma?
Bạn nghe hiểu những gì tôi nói không?

这道题我做得出来。
Zhè dào tí wǒ zuò de chūlái.
Câu này tôi làm được.

这件衣服太小,我穿不下。
Zhè jiàn yīfu tài xiǎo, wǒ chuān bu xià.
Cái áo này quá nhỏ, tôi mặc không vừa.

这个问题他说不清楚。
Zhège wèntí tā shuō bu qīngchu.
Vấn đề này anh ấy nói không rõ.

Kết quả chi tiết / trạng thái hoàn thành

他把房子打扫得干干净净。
Tā bǎ fángzi dǎsǎo de gān gān jìng jìng.
Anh ấy dọn nhà rất sạch.

她把礼物包得很好看。
Tā bǎ lǐwù bāo de hěn hǎokàn.
Cô ấy gói quà rất đẹp.

老师把题讲得很清楚。
Lǎoshī bǎ tí jiǎng de hěn qīngchu.
Giáo viên giảng bài rất rõ ràng.

Miêu tả hành động kèm tân ngữ

他把问题分析得很透彻。
Tā bǎ wèntí fēnxī de hěn tòuchè.
Anh ấy phân tích vấn đề rất thấu đáo.

她把窗户关得严严实实。
Tā bǎ chuānghu guān de yán yán shí shí.
Cô ấy đóng cửa sổ rất chặt.

So sánh mức độ / bổ ngữ so sánh

他做得比我好。
Tā zuò de bǐ wǒ hǎo.
Anh ấy làm tốt hơn tôi.

这个菜做得没有昨天好。
Zhège cài zuò de méi yǒu zuótiān hǎo.
Món này làm không ngon bằng hôm qua.

Hỏi — đáp

你写得好吗?
Nǐ xiě de hǎo ma?
Bạn viết tốt chứ?

写得不错,但还有改进的地方。
Xiě de búcuò, dàn hái yǒu gǎijìn de dìfāng.
Viết khá ổn nhưng vẫn còn chỗ cải tiến.

Giao tiếp hàng ngày

他手机摔得坏了。
Tā shǒujī shuāi de huài le.
Điện thoại của anh ấy rơi vỡ hỏng.

我们把会议开得很顺利。
Wǒmen bǎ huìyì kāi de hěn shùnlì.
Chúng tôi tổ chức cuộc họp rất suôn sẻ.

她唱歌唱得真好听。
Tā chànggē chàng de zhēn hǎotīng.
Cô ấy hát thật hay.

Một số ví dụ khác (thực tế)

这辆车开得很稳。
Zhè liàng chē kāi de hěn wěn.
Chiếc xe này chạy rất ổn định.

这篇文章写得条理清楚。
Zhè piān wénzhāng xiě de tiáolǐ qīngchu.
Bài viết này viết rõ ràng, có trình tự.

他把门关得很小心。
Tā bǎ mén guān de hěn xiǎoxīn.
Anh ấy đóng cửa rất cẩn thận.

孩子们玩得很开心。
Háizi men wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui.

我们把桌子摆得整整齐齐。
Wǒmen bǎ zhuōzi bǎi de zhěng zhěng qí qí.
Chúng tôi bày bàn rất ngăn nắp.

他说话说得很慢,我听得懂。
Tā shuōhuà shuō de hěn màn, wǒ tīng de dǒng.
Anh ấy nói rất chậm, tôi nghe hiểu.

这道菜做得太咸了。
Zhè dào cài zuò de tài xián le.
Món này làm mặn quá.

你把窗户关得太紧了,开不开。
Nǐ bǎ chuānghu guān de tài jǐn le, kāi bù kāi.
Bạn đóng cửa sổ quá chặt, mở không được.

他把报告准备得很充分。
Tā bǎ bàogào zhǔnbèi de hěn chōngfèn.
Anh ấy chuẩn bị báo cáo rất kỹ lưỡng.

这本书讲得很深入。
Zhè běn shū jiǎng de hěn shēnrù.
Cuốn sách này trình bày rất sâu.

  1. Bài tập nhỏ để luyện (tự làm)

Hãy chuyển các câu sau sang tiếng Trung sử dụng V + 得 + complement:

Căn phòng được dọn rất sạch.

Anh ấy nói chuyện rất chậm, tôi có thể nghe hiểu.

Cô ấy trang điểm rất đẹp.

Món ăn nêm quá mặn.

Họ chuẩn bị buổi thuyết trình rất kỹ.

Gợi ý đáp án (tham khảo):

房间被打扫得很干净。Fángjiān bèi dǎsǎo de hěn gānjìng.

他说话说得很慢,我听得懂。Tā shuōhuà shuō de hěn màn, wǒ tīng de dǒng.

她化妆化得很漂亮。Tā huàzhuāng huà de hěn piàoliang.

这道菜做得太咸了。Zhè dào cài zuò de tài xián le.

他们把演讲准备得很充分。Tāmen bǎ yǎnjiǎng zhǔnbèi de hěn chōngfèn.

  1. Tóm tắt ngắn gọn (takeaway)

“得 (de)” là trợ từ kết cấu nối V (+ O) với bổ ngữ (mức độ / kết quả / khả năng / trạng thái).

Vị trí: đứng sau động từ (nếu có tân ngữ thì tân ngữ đặt trước 得).

Các dạng chính: mức độ (跑得快), khả năng (听得懂/听不懂), trạng thái/kết quả (收拾得干干净净).

Phân biệt rõ ràng với 得 (děi) = “phải” và 得 (dé) = “được/nhận”.

Khi luyện, chú ý đặt bổ ngữ hợp lý — có thể là một tính từ, cụm từ, hoặc VP dài.

  1. Tổng quan ngắn

得 (de) là trợ từ kết cấu nối động từ (hoặc cụm V-O) với bổ ngữ nhằm diễn tả:

mức độ / cách thức thực hiện (degree/manner complement),

kết quả (result complement) hoặc khả năng (potential complement).

Phát âm: đọc nhẹ /de/ (giọng rất nhẹ), khác với děi (phải) và de (的) (trỏ sở hữu/định ngữ).

Vị trí: S + V + 得 + Bổ ngữ (khi không lặp V) hoặc S + V + O + V + 得 + Bổ ngữ (khi lặp V + O).

  1. Những loại bổ ngữ hay gặp sau 得
    A. Bổ ngữ mức độ / cách thức (程度补语)

Diễn tả mức độ, tính chất hành động → thường theo sau là tính từ hoặc cụm phụ từ như 很 / 非常 / 很快 / 很好 / 太…

Cấu trúc:

S + V + 得 + (很 / 非常 / 很 + adj)

Ví dụ:

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.

她唱歌唱得很动听。
Tā chànggē chàng de hěn dòngtīng. — Cô ấy hát rất hay (động lòng).

我写字写得不漂亮。
Wǒ xiězì xiě de bù piàoliang. — Tôi viết chữ không đẹp.

Lưu ý: khi có tân ngữ cụ thể, thường lặp động từ + tân ngữ trước 得 (xem phần 4).

B. Bổ ngữ kết quả (结果补语)

Kết hợp với các từ như 完 (wán), 到 (dào), 见 (jiàn), 好 (hǎo), 开 (kāi),… để chỉ kết quả hành động.

Cấu trúc phổ biến:

V + 得 + result-complement (thường dùng sau V trong mẫu V + 得 + 补语)

Phủ định: V + 不 + result-complement

Ví dụ:

吃得完 / 吃不完
Chī de wán / chī bù wán. — (ăn) hết được / không ăn hết được
我吃得完这盘菜。Wǒ chī de wán zhè pán cài. — Tôi ăn hết được đĩa này.

找得到 / 找不到
Zhǎo de dào / zhǎo bù dào. — tìm thấy / không tìm thấy
他的钥匙我找不到。Tā de yàoshi wǒ zhǎo bù dào. — Tôi tìm không thấy chìa khóa của anh ấy.

这篇文章我看得懂。
Zhè piān wénzhāng wǒ kàn de dǒng. — Bài này tôi đọc hiểu được.
我听不懂你说的。Wǒ tīng bù dǒng nǐ shuō de. — Tôi nghe không hiểu bạn nói gì.

C. Bổ ngữ khả năng (可能补语, khả năng làm được hay không)

Thường là dạng 得下 / 得起 / 得了 / 得住 — dùng để nói khả năng “chứa/đỡ/chi trả/được”.

Ví dụ:

这张床我睡得下四个人吗?
Zhè zhāng chuáng wǒ shuì de xià sì gèrén ma? — Cái giường này tôi có ngủ vừa 4 người không?

这件衣服我买得起。
Zhè jiàn yīfu wǒ mǎi de qǐ. — Cái áo này tôi mua nổi (đủ tiền).

这道题他做得了。
Zhè dào tí tā zuò de liǎo. — Bài này anh ấy làm được.

  1. Cách đặt tân ngữ — khi phải lặp động từ hoặc dùng 把

Khi động từ có tân ngữ cụ thể (V + O) và bạn muốn dùng 得 + bổ ngữ, có vài cách:

A. Lặp động từ + tân ngữ + 得 + bổ ngữ (thông dụng trong hội thoại)

S + V + O + V + 得 + Bổ ngữ

Ví dụ:

他写字写得很漂亮。
Tā xiězì xiě de hěn piàoliang. — Anh ấy viết chữ rất đẹp.
(Lặp: 写字 写得…)

我们唱歌唱得很开心。
Wǒmen chànggē chàng de hěn kāixīn. — Chúng tôi hát rất vui.

B. Dùng cấu trúc 把 (đưa tân ngữ lên trước)

S + 把 + O + V + 得 + Bổ ngữ

Ví dụ:

他把这本书看得很快。
Tā bǎ zhè běn shū kàn de hěn kuài. — Anh ấy đọc cuốn sách này rất nhanh.

妈妈把菜炒得很香。
Māmā bǎ cài chǎo de hěn xiāng. — Mẹ xào món ăn rất thơm.

Khi nào dùng cách nào?

Lặp động từ tự nhiên khi chủ ngữ và hành động rõ ràng.

Dùng 把 khi muốn nhấn mạnh tân ngữ hoặc hành động ảnh hưởng lên đối tượng.

  1. So sánh 得 / 的 / 地 — dễ nhầm nhất
    Chữ Chức năng Ví dụ
    得 (de) Trợ từ kết cấu nối V với bổ ngữ (degree/result) 他跑得快。Tā pǎo de kuài.
    的 (de) Liên kết định ngữ với danh từ (tương tự “‘s” / mệnh đề định ngữ) 好的书。hǎo de shū — sách tốt
    地 (de) Biến tính từ thành trạng từ (manner adverb) → trước V 认真地学习。Rènzhēn de xuéxí — học một cách nghiêm túc

Mẹo phân biệt:

Nếu nối động từ → bổ ngữ (mô tả cách/thành quả) dùng 得.

Nếu nối mệnh đề định ngữ → danh từ dùng 的.

Nếu biến adj → trạng từ (đứng trước động từ) dùng 地.

Ví dụ minh hoạ:

他高兴地走了。(tài sử dụng 地) Tā gāoxìng de zǒu le. — Anh ấy vui vẻ mà đi.

他走得很快。(sử dụng 得) Tā zǒu de hěn kuài. — Anh ấy đi rất nhanh.

他是我的朋友。Tā shì wǒ de péngyǒu. — Anh ấy là bạn của tôi.

  1. Phủ định với 得

Phủ định bổ ngữ kết quả/khả năng thường dùng 不 giữa V và bổ ngữ: V + 不 + 补语.

吃不完 (chī bù wán) — không ăn hết được.

看不懂 (kàn bù dǒng) — không đọc hiểu được.

Không dùng cấu trúc 得 + 不 + V để phủ định “không cần / không phải”. (Ví dụ 你得不去 là sai/không tự nhiên.)

  1. Các bổ ngữ kết quả phổ biến và ví dụ

完 (wán) — hoàn thành

他吃得完这些饭吗?Tā chī de wán zhèxiē fàn ma? — Anh ấy ăn hết mấy phần này được không?

到 (dào) — đạt tới, tới nơi (thường với 找到/看得到)

我看得到那座山。Wǒ kàn de dào nà zuò shān. — Tôi nhìn thấy được ngọn núi kia.

见 (jiàn) — thấy (看见)

我没看见他。Wǒ méi kàn jiàn tā. — Tôi không thấy anh ấy.

好 (hǎo) — tốt, xong (thường sau động từ để chỉ hoàn tất đạt yêu cầu)

这件事他说得很好。Zhè jiàn shì tā shuō de hěn hǎo. — Việc này anh ấy nói rất tốt.

起 (qǐ) — có thể nâng/khởi động (ví dụ: 拿得起)

这个箱子我拿不起。Zhège xiāngzi wǒ ná bù qǐ. — Cái vali này tôi nâng không nổi.

住 (zhù) — giữ được, ngăn được (ví dụ: 忍住, 抓住)

他忍不住笑了。Tā rěn bù zhù xiào le. — Anh ấy không nhịn được cười.

  1. Ví dụ nhiều mẫu (kèm pīnyīn + dịch)

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.

你听得懂这个句子吗?
Nǐ tīng de dǒng zhège jùzi ma? — Bạn nghe hiểu câu này không?

我吃不完这么多菜。
Wǒ chī bù wán zhème duō cài. — Tôi ăn không hết nhiều món như vậy.

她把那首歌唱得很动听。
Tā bǎ nà shǒu gē chàng de hěn dòngtīng. — Cô ấy hát bài đó rất hay.

这件衣服我买得起。
Zhè jiàn yīfu wǒ mǎi de qǐ. — Cái áo này tôi mua nổi.

孩子们玩得很开心。
Háizimen wán de hěn kāixīn. — Bọn trẻ chơi rất vui.

他讲故事讲得很好。
Tā jiǎng gùshì jiǎng de hěn hǎo. — Anh ấy kể chuyện rất hay.

那本词典我放哪儿都找得到。
Nà běn cídiǎn wǒ fàng nǎr dōu zhǎo de dào. — Quyển từ điển đó tôi để đâu cũng tìm được.

我拿不动这把椅子。
Wǒ ná bù dòng zhè bǎ yǐzi. — Tôi nhấc không nổi chiếc ghế này.

你说话别太快,我听不清楚。
Nǐ shuōhuà bié tài kuài, wǒ tīng bù qīngchu. — Bạn nói đừng nhanh quá, tôi nghe không rõ.

他把饭做得太咸了。
Tā bǎ fàn zuò de tài xián le. — Anh ấy nấu cơm mặn quá.

我今天忙,没时间去,你们去吧,我去不成。
Wǒ jīntiān máng, méi shíjiān qù, nǐmen qù ba, wǒ qù bù chéng. — Hôm nay mình bận, không có thời gian đi, các bạn đi đi, mình đi không được.

这件事情他说得很清楚。
Zhè jiàn shìqing tā shuō de hěn qīngchu. — Việc này anh ấy nói rất rõ.

  1. Những lỗi thường gặp & cách tránh

Nhầm 得 và 的 / 地 → đọc kĩ mục 4.

Đặt không đúng vị trí tân ngữ:

Sai: 他吃得苹果很快。 (✖)

Đúng: 他吃苹果吃得很快。/ 他把苹果吃得很快。/ 他吃得很快。

Phủ định sai với 得: Không dùng 得 + 不 để phủ định. Dùng V + 不 + 补语 hoặc 不用 / 不必.

Quên lặp V khi cần nêu rõ tân ngữ — nhớ dùng lặp hoặc 把.

  1. Bài tập (tự làm) — viết lại hoặc dịch sang tiếng Trung dùng 得 phù hợp

A. Dịch sang tiếng Trung (dùng 得 khi cần):

Anh ấy nói rất rõ.

Tôi không thể ăn hết ba đĩa này.

Cô ấy làm bài rất tốt.

Chúng tôi đọc quyển sách này xong được.

Bạn có nghe hiểu được bài giảng không?

B. Viết lại câu bằng cách lặp động từ (khi có tân ngữ):

他唱很动听。 → (viết đúng)

我写字不漂亮。 → (viết đúng)

Đáp án tham khảo

他说得很清楚。Tā shuō de hěn qīngchu.

我吃不完这三盘菜。Wǒ chī bù wán zhè sān pán cài.

她考试考得很好。Tā kǎoshì kǎo de hěn hǎo.

我们看得完这本书。Wǒmen kàn de wán zhè běn shū.

你能听得懂这节课吗?Nǐ néng tīng de dǒng zhè jié kè ma?

他把歌唱得很动听。Tā bǎ gē chàng de hěn dòngtīng. (hoặc 他唱歌唱得很动听。)

我写字写得不漂亮。Wǒ xiězì xiě de bù piàoliang.

  1. Một số mẫu câu mở rộng hữu dụng

V + 得 + 很 + Adj: 他跑得很快。

V + 不 + 补语: 这件事我做不了。

V + 得 + 得起 / 得下 / 得了: 这把椅子我坐得下三个人吗?

把 + O + V + 得 + Adj: 他把房间打扫得很干净。

Trợ từ kết cấu 得 (/de/) trong tiếng Trung đứng sau động từ hoặc tính từ để nối với bổ ngữ, diễn tả mức độ, kết quả, khả năng hoặc trạng thái của hành động hoặc tính chất. Đây là một trợ từ rất phổ biến trong ngữ pháp tiếng Trung dùng để mô tả cách thức, mức độ của hành động hoặc trạng thái đó.

Ngữ pháp và cách dùng
得 đứng sau động từ hoặc tính từ, sau đó là bổ ngữ để chỉ mức độ hoặc kết quả. Ví dụ:

他们玩得真痛快。 (Tāmen wán de zhēn tòngkuài) — Họ chơi rất vui.

他说得很好。 (Tā shuō de hěn hǎo) — Anh ấy nói tốt.

你做得很快。 (Nǐ zuò de hěn kuài) — Bạn làm rất nhanh.

Cấu trúc chung:
Động từ/ tính từ + 得 + Bổ ngữ (trạng thái, mức độ, khả năng)

Trợ từ 得 dùng để diễn tả:

Mức độ của hành động/tính chất: 跑得快 (pǎo de kuài) — chạy nhanh

Kết quả của hành động: 听得懂 (tīng de dǒng) — nghe và hiểu được

Khả năng xảy ra hoặc trạng thái của hành động: 看得见 (kàn de jiàn) — nhìn thấy được

Phân biệt với các trợ từ kết cấu khác:

的 dùng chỉ thuộc tính, bổ nghĩa cho danh từ

地 dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức làm việc

得 dùng để nối động từ/tính từ với bổ ngữ trạng thái, kết quả, mức độ

Ví dụ chi tiết
Diễn tả mức độ hành động:

他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài) — Anh ấy chạy rất nhanh.

我唱得不好。 (Wǒ chàng de bù hǎo) — Tôi hát không hay.

Diễn tả khả năng hoặc kết quả hành động:

你听得懂吗? (Nǐ tīng de dǒng ma?) — Bạn nghe hiểu không?

她写得很好。 (Tā xiě de hěn hǎo) — Cô ấy viết rất tốt.

这本书我看得见。 (Zhè běn shū wǒ kàn de jiàn) — Cuốn sách này tôi nhìn thấy được.

Nói về trạng thái đạt được sau hành động:

他工作得很认真。 (Tā gōngzuò de hěn rènzhēn) — Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

我们听得很仔细。 (Wǒmen tīng de hěn zǐxì) — Chúng tôi nghe rất kỹ.

Trợ từ này không chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày mà rất quan trọng trong kỳ thi HSK, giúp câu văn rõ nghĩa và chính xác hơn khi mô tả hành động hoặc trạng thái.

Khi học tiếng Trung, chú ý cách dùng trợ từ kết cấu 得 để tránh nhầm lẫn với 的 và 地 — mỗi trợ từ có chức năng ngữ pháp khác nhau và đứng ở vị trí riêng trong câu.

Trợ từ kết cấu 得 (/de/, thanh nhẹ) là một trong ba trợ từ phổ biến nhất trong tiếng Trung (cùng với 的 và 地), dùng để nối động từ hoặc hình dung từ với bổ ngữ, nhằm diễn tả mức độ, kết quả, khả năng hoặc trạng thái của hành động/tính chất. Cấu trúc cơ bản là: Chủ ngữ + Động từ/Hình dung từ + 得 + Bổ ngữ (bổ ngữ thường là tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ mức độ). Không dùng 得 khi không có bổ ngữ, và phủ định thường đặt trước bổ ngữ (như 不 + bổ ngữ).​

Phân loại cách dùng chi tiết
Trợ từ 得 có nhiều chức năng cụ thể, tùy theo loại bổ ngữ theo sau:

Bổ ngữ mức độ/trạng thái: Diễn tả mức độ cao/thấp của hành động.

他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài) — Anh ấy chạy rất nhanh.

她唱得不好听。 (Tā chàng de bù hǎotīng) — Cô ấy hát không hay.

我们吃得很饱。 (Wǒmen chī de hěn bǎo) — Chúng tôi ăn rất no.

Bổ ngữ kết quả: Chỉ kết quả đạt được sau hành động.

他说得清楚。 (Tā shuō de qīngchu) — Anh ấy nói rõ ràng.

我写得整齐。 (Wǒ xiě de zhěngqí) — Tôi viết gọn gàng.

孩子哭得脸红了。 (Háizi kū de liǎn hóng le) — Đứa trẻ khóc đến đỏ mặt.

Bổ ngữ khả năng: Biểu thị có/không thể thực hiện hành động (phủ định dùng 不).

你听得懂吗? (Nǐ tīng de dǒng ma?) — Bạn nghe hiểu không?

我吃不了这么多。 (Wǒ chī bù liǎo zhème duō) — Tôi không ăn hết nhiều thế.

看得见黑板吗? (Kàn de jiàn hēibǎn ma?) — Nhìn thấy bảng đen không?

Với tân ngữ lặp động từ: Động từ lặp lại trước 得 khi có tân ngữ.

他说汉语说得很好。 (Tā shuō Hànyǔ shuō de hěn hǎo) — Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt.

她走路走得慢。 (Tā zǒulù zǒu de màn) — Cô ấy đi bộ chậm.​

Lưu ý quan trọng và lỗi thường gặp
Vị trí: 得 luôn đứng ngay sau động từ/hình dung từ, không đứng đầu câu hay giữa chủ ngữ-tân ngữ. Sai: 得跑得快. Đúng: 跑得快.

Phủ định: Đặt 不 trước bổ ngữ, không trước 得. Ví dụ: 学得不好 (học không tốt), không phải 不学得不好.

Không dùng với một số động từ: Như 有 (có), 是 (là), hoặc động từ chỉ trạng thái sẵn có (dùng trực tiếp tính từ).

Phân biệt âm đọc: 得 (/de/ nhẹ) là trợ từ kết cấu; khác với 得 (/děi/ – phải) là động từ, hoặc 得 (/dé/ – được) là trợ động từ.

Trong câu hỏi: Thường kết hợp với 吗 hoặc 不. Ví dụ: 你跳得高不高? (Nǐ tiào de gāo bù gāo?) — Bạn nhảy cao không?​

Ví dụ nâng cao và bài tập thực hành
Dưới đây là các ví dụ phức tạp hơn, thường gặp trong HSK 4-6:

Tình huống Câu ví dụ Phiên âm & Nghĩa
Mô tả công việc 他工作得非常努力。 Tā gōngzuò de fēicháng nǔlì — Anh ấy làm việc rất nỗ lực.
Đánh giá kỹ năng 这道菜做得真香。 Zhè dào cài zuò de zhēn xiāng — Món ăn này nấu rất thơm.
Khả năng cảm nhận 风吹得我冷。 Fēng chuī de wǒ lěng — Gió thổi khiến tôi lạnh.
So sánh mức độ 今天比昨天热得多。 Jīntiān bǐ zuótiān rè de duō — Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.
Bài tập: Điền 得 và bổ ngữ phù hợp:

他篮球打_好。 (Đáp án: 得)

她中文说_流利。 (Đáp án: 得很)

Thực hành thường xuyên sẽ giúp nắm vững, đặc biệt khi viết bài hoặc thi HSK, vì 得 chiếm tỷ lệ cao trong phần ngữ pháp.​

Các trường hợp đặc biệt
Trợ từ kết cấu 得 còn xuất hiện trong một số cấu trúc phức tạp hơn, đặc biệt khi kết hợp với các yếu tố khác:

Với động từ kép (động từ + tân ngữ + động từ lặp): Lặp động từ trước 得 để nhấn mạnh.

他吃饭吃得很快。 (Tā chīfàn chī de hěn kuài) — Anh ấy ăn cơm rất nhanh.

她跳舞跳得很好。 (Tā tiàowǔ tiào de hěn hǎo) — Cô ấy nhảy múa rất giỏi.

我们看电影看得入迷。 (Wǒmen kàn diànyǐng kàn de rùmí) — Chúng tôi xem phim xem đến say mê.

Kết hợp với 太…了 hoặc 多么…啊: Nhấn mạnh mức độ cực điểm.

这件衣服太贵了,买得起吗? (Zhè jiàn yīfu tài guì le, mǎi de qǐ ma?) — Quần áo này đắt quá, mua nổi không?

他跑得多么快啊! (Tā pǎo de duōme kuài a!) — Anh ấy chạy nhanh làm sao!

Trong câu bị động hoặc với 被: Vẫn giữ cấu trúc sau động từ.

书被风吹得乱七八糟。 (Shū bèi fēng chuī de luànqībāzāo) — Sách bị gió thổi rối tung.

Phân biệt rõ ràng với các nghĩa khác của 得
Chữ 得 có 3 cách đọc và nghĩa khác nhau, dễ nhầm lẫn:

Cách đọc Chức năng Ví dụ Phiên âm & Nghĩa
得 (děi – thanh 4) Động từ: phải, cần 你得去医院。 Nǐ děi qù yīyuàn — Bạn phải đi bệnh viện.
得 (dé – thanh 2) Trợ động từ: được (cho phép, đạt được) 他得奖了。 Tā dé jiǎng le — Anh ấy được giải.
得 (de – nhẹ) Trợ từ kết cấu: mức độ/kết quả 学得很好。 Xué de hěn hǎo — Học rất tốt.​
Bài tập thực hành nâng cao
Thực hành để củng cố kiến thức qua các bài tập sau (đáp án ở cuối):

Điền 得 và bổ ngữ: 她画画_漂亮。 (Huà de hěn piàoliang — Vẽ rất đẹp).

Chuyển sang phủ định: 我听得懂。 → 我听_懂。 (tīng bù dǒng — Không nghe hiểu).

Viết câu với tân ngữ lặp: “Anh ấy chơi bóng đá” + “rất giỏi” → 他踢足球踢得很好。 (Tā tī zúqiú tī de hěn hǎo).

Phân biệt: Viết câu dùng 得 (děi): “Bạn phải học bài.” → 你得学习。 (Nǐ děi xuéxí).

Đáp án đầy đủ: 1. 得很; 2. 不; 3. Như trên; 4. Như trên.

Mẹo học và ứng dụng thực tế
Để dùng thành thạo 得, hãy luyện nghe-nói qua phim Trung Quốc hoặc app như ChineMaster, chú ý cách người bản xứ nhấn mức độ hành động. Trong thi HSK (từ cấp 3 trở lên), cấu trúc này chiếm 10-15% câu ngữ pháp, thường kết hợp câu hỏi khả năng. Luyện viết nhật ký hàng ngày với 得, ví dụ: 今天我学习得比较努力。 (Jīntiān wǒ xuéxí de bǐjiào nǔlì — Hôm nay tôi học khá nỗ lực). Tránh lỗi bằng cách nhớ quy tắc: “Động/Hình + 得 + Mô tả”.​

Cấu trúc phức tạp với 得
Trong các câu phức tạp, 得 thường kết hợp với các yếu tố như trạng ngữ, bổ ngữ kép hoặc cấu trúc so sánh để tăng tính biểu đạt:

Kết hợp với trạng ngữ (phó từ cách thức + 地): Trạng ngữ đứng trước động từ, 得 nối bổ ngữ sau.

他高兴地跑得很快。 (Tā gāoxìng de pǎo de hěn kuài) — Anh ấy vui vẻ chạy rất nhanh.

她认真地学习得很好。 (Tā rènzhēn de xuéxí de hěn hǎo) — Cô ấy học chăm chỉ và rất tốt.

Bổ ngữ kép (kết quả + mức độ): Hai bổ ngữ nối tiếp sau 得.

风吹得树叶落了满地。 (Fēng chuī de shùyè luò le mǎndì) — Gió thổi khiến lá rơi đầy đất.

他说得大家听得懂。 (Tā shuō de dàjiā tīng de dǒng) — Anh ấy nói khiến mọi người hiểu.

Với 把 hoặc 将 (đặt tân ngữ trước): 得 vẫn theo sau động từ.

我把作业做得完完整整。 (Wǒ bǎ zuòyè zuò de wánzhěngzhěng) — Tôi làm bài tập rất hoàn chỉnh.

她将衣服洗得干干净净。 (Tā jiāng yīfu xǐ de gāngāngjìngjìng) — Cô ấy giặt quần áo sạch sẽ.​

Ứng dụng trong HSK và giao tiếp thực tế
Cấu trúc 得 rất phổ biến ở HSK 3-6, thường kiểm tra qua điền từ, sửa lỗi hoặc viết lại câu:

Cấp độ HSK Loại câu thường gặp Ví dụ
HSK 3 Mức độ cơ bản 你吃得饱吗? (Nǐ chī de bǎo ma?) — Bạn no chưa?
HSK 4 Khả năng + phủ định 这本书我看不完。 (Zhè běn shū wǒ kàn bù wán) — Tôi không đọc hết sách này.
HSK 5-6 Phức tạp + so sánh 他比我学得快得多。 (Tā bǐ wǒ xué de kuài de duō) — Anh ấy học nhanh hơn tôi nhiều.
Trong giao tiếp hàng ngày, dùng để khen ngợi hoặc phàn nàn: 这饭做得真难吃! (Zhè fàn zuò de zhēn nánchī!) — Cơm nấu dở tệ! Hoặc khen: 你跳舞跳得漂亮极了。 (Nǐ tiàowǔ tiào de piàoliang jí le) — Bạn nhảy đẹp hết biết.​

Bài tập mở rộng và đáp án
Bài tập 1: Sửa lỗi

他跑的很快。 → Đúng: 他跑得很快。

不学得不好。 → Đúng: 学得不好。

Bài tập 2: Dịch sang Trung

“Cô ấy hát hay lắm.” → 她唱得很好。 (Tā chàng de hěn hǎo).

“Gió thổi lạnh quá.” → 风吹得太冷了。 (Fēng chuī de tài lěng le).

“Tôi không nhìn thấy.” → 我看不见。 (Wǒ kàn bù jiàn).

Bài tập 3: Viết câu (Thực hành tự làm)

Dùng “làm việc” + “rất mệt”: 他工作得非常累。

“Ăn” + “không đủ”: 饭吃得不够。

Đáp án chi tiết: Tập trung sửa vị trí 得 và phủ định. Luyện qua app như ChineMaster để nghe phát âm chuẩn.​

Bí quyết ghi nhớ lâu dài
Nhớ quy tắc “Vị trí – Chức năng – Phiên âm”: Động/Tính + 得(de) + Bổ ngữ. Luyện bằng cách nghe podcast Trung Quốc, ghi chép 10 câu/ngày chứa 得. Kết hợp với 的/地 qua sơ đồ: Trước danh từ dùng 的, trước động từ dùng 地, sau động từ dùng 得. Thực hành nói to để quen thanh nhẹ của de.​

Cấu trúc nâng cao kết hợp nhiều yếu tố
Trợ từ kết cấu 得 thường xuất hiện trong các cấu trúc phức tạp, kết hợp với trạng từ, bổ ngữ hướng, so sánh hoặc câu điều kiện để diễn tả chi tiết hơn mức độ, kết quả hành động:

Kết hợp với trạng ngữ cách thức (地): Trạng ngữ đứng trước động từ, 得 nối bổ ngữ sau động từ.

他慢慢地走得很快。 (Tā mànmàn de zǒu de hěn kuài) — Anh ấy đi chậm rãi nhưng rất nhanh (nhấn nhịp độ).

孩子们高兴地玩得忘了时间。 (Háizimen gāoxìng de wán de wàng le shíjiān) — Trẻ con vui vẻ chơi đến quên thời gian.

Với bổ ngữ hướng (đi/đến): 得 nối động từ với hướng như 上/下/进/出.

他爬得上去。 (Tā pá de shàngqù) — Anh ấy trèo lên được.

雨下得很大,出不去。 (Yǔ xià de hěn dà, chū bù qù) — Mưa lớn quá, không ra ngoài được.

Trong cấu trúc so sánh (比…得多): Nhấn mạnh sự chênh lệch mức độ.

这个比那个贵得多。 (Zhège bǐ nàge guì de duō) — Cái này đắt hơn cái kia nhiều.

她学英语学得比我快得多。 (Tā xué Yīngyǔ xué de bǐ wǒ kuài de duō) — Cô ấy học tiếng Anh nhanh hơn tôi nhiều.​

Cấu trúc với 把/被 và phủ định phức tạp
Với 把 (đặt tân ngữ trước): 得 vẫn sau động từ, nhấn kết quả.

我把房间打扫得干干净净。 (Wǒ bǎ fángjiān dǎsǎo de gāngāngjìngjìng) — Tôi dọn phòng sạch bong kin kít.

他把信写得不工整。 (Tā bǎ xìn xiě de bù gōngzhèng) — Anh ấy viết thư không ngay ngắn.

Với 被 (bị động): Mô tả kết quả bị ảnh hưởng.

衣服被雨淋得湿透了。 (Yīfu bèi yǔ lín de shītòu le) — Quần áo bị mưa làm ướt sũng.

菜被盐放得太多。 (Cài bèi yán fàng de tài duō) — Món ăn bị cho muối quá nhiều.

Phủ định kép hoặc với 没/还: Phủ định khả năng dùng 不, kết quả dùng 没.

我还没吃得够。 (Wǒ hái méi chī de gòu) — Tôi chưa ăn đủ.

他还跑不快。 (Tā hái pǎo bù kuài) — Anh ấy vẫn chưa chạy nhanh.​

Ví dụ thực tế từ phim và đời sống
Tình huống Câu ví dụ Phiên âm & Nghĩa
Phim cổ trang 他打得敌人落花流水。 Tā dǎ de dírén luòhuāliúshuǐ — Đánh kẻ thù tan tác.
Thời tiết 太阳晒得人受不了。 Tàiyáng shài de rén shòu bù liǎo — Mặt trời nắng không chịu nổi.
Học tập 复习得越多,记得越牢。 Fùxí de yuè duō, jì de yuè láo — Ôn càng nhiều, nhớ càng chắc.
Thể thao 球队踢得配合默契。 Duìwù tī de pèihé mòqì — Đội bóng phối hợp ăn ý.
Những ví dụ này thường thấy trong phim Trung Quốc như “Nho nhỏ bất lương” hoặc tin tức hàng ngày.​

Bài tập tổng hợp và đáp án
Bài tập 1: Điền từ phù hợp

风吹树摇。 (de, de)

她把头发。 (jiǎn, duǎn)

Bài tập 2: Viết lại câu

“Anh ấy nấu ăn ngon.” → 他做饭做得很好。

“Không ngủ đủ giấc.” → 睡觉睡得不够。

Bài tập 3: Phân biệt 3 得

Phải học: 你得学习。 (děi)

Được giải: 他得了第一名。 (dé)

Học tốt: 学得很好。 (de)

Đáp án: 1. 得,得; 2. Như trên; 3. Như trên. Luyện thêm qua HSK mock test để quen.​

Cấu trúc đặc biệt với 得到 và biến thể
Một cấu trúc nâng cao phổ biến là 得到 + tân ngữ + sự đồng ý/trạng thái, dùng để diễn tả “nhận được sự tán thành” hoặc kết quả cụ thể sau hành động, thường thấy trong văn viết hoặc HSK cao cấp:

他得到大家的认同。 (Tā dédào dàjiā de rèntóng) — Anh ấy nhận được sự đồng ý của mọi người.

提案得到领导批准了。 (Jiànyì dédào lǐngdǎo pīzhǔn le) — Đề xuất được lãnh đạo phê duyệt.

她努力学习得到好成绩。 (Tā nǔlì xuéxí dédào hǎo chéngjì) — Cô ấy học chăm chỉ đạt kết quả tốt.

Lưu ý 得到 ở đây dùng 得 (dé – thanh 2, nghĩa “đạt được”), kết hợp trợ từ kết cấu 得 (de) nếu có bổ ngữ mức độ: 得到老师的高度评价。 (Dédào lǎoshī de gāodù píngjià) — Nhận được đánh giá cao từ thầy cô.​

So sánh chi tiết 3 trợ từ 的/地/得
Để tránh nhầm lẫn hoàn toàn, bảng dưới phân biệt rõ vị trí và chức năng:

Trợ từ Vị trí Chức năng Ví dụ
的 Trước danh từ Sở hữu, mô tả thuộc tính 我的书 (Wǒ de shū) — Sách của tôi.
地 Trước động từ Cách thức hành động 高兴地说 (Gāoxìng de shuō) — Vui vẻ nói.
得 Sau động từ/tính từ Mức độ, kết quả, khả năng 说得流利 (Shuō de liúlì) — Nói lưu loát.
Mẹo nhớ: “的 cho danh từ, 地 cho cách thức trước động, 得 cho mức độ sau động”.​

Ví dụ dài từ ngữ cảnh thực tế
Trong công việc: 他把报告写得详尽无比,大家都看懂了。 (Tā bǎ bàogào xiě de xiángjìn wúbǐ, dàjiā dōu kàn dǒng le) — Anh ấy viết báo cáo chi tiết hết mức, mọi người đều hiểu.

Trong thể thao: 运动员训练得异常辛苦,终于赢得比赛。 (Yùndòngyuán xùnliàn de yìcháng xīnkǔ, zhōngyú yíngdé bǐsài) — Vận động viên tập luyện cực khổ, cuối cùng thắng trận.

Trong cuộc sống: 雨下得没完没了,街上积水成河。 (Yǔ xià de méi wán méi liǎo, jiēshàng jīshuǐ chénghé) — Mưa rơi không ngớt, đường phố ngập nước.​

Bài tập tổng ôn và đáp án đầy đủ
Bài tập 1: Chọn trợ từ đúng

他跑_快。 (Đáp án: 得)

小明高兴_笑了。 (Đáp án: 地)

这是我的书。 (Đáp án: 的)

Bài tập 2: Dịch và viết câu phức

“Học rất chăm chỉ nhưng chưa đủ.” → 学习得非常努力,但是还不够。 (Xuéxí de fēicháng nǔlì, dànshì hái bù gòu).

“Gió thổi mạnh khiến cây đổ.” → 风吹得很大,树都倒了。 (Fēng chuī de hěn dà, shù dōu dǎo le).

Bài tập 3: Sửa lỗi nâng cao

他说汉语的很好。 → 他说汉语得很好。

孩子哭地脸红。 → 孩子哭得脸红。

Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27 là video giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE education Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung Đỉnh Cao Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Đây là nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc online có quy mô lớn nhất cả Nước Việt Nam với hàng vạn video giáo án giảng dạy tiếng Trung online uy tín chất lượng nhất toàn quốc bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER EDUCATION (MASTER EDU - MASTEREDU - MASTER EDUCATION) Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City) là nơi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ liên tục mỗi ngày đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9 và luyện thi HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK sơ trung cao cấp phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với hệ thống giáo trình Hán ngữ phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ.