Thứ Sáu, Tháng 1 16, 2026
HomeHọc tiếng Trung onlineTrợ từ động thái 着 trong tiếng Trung

Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung

Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung Nếu bạn muốn miêu tả trạng thái đang duy trì, một hành động diễn ra như bối cảnh, hay cách một hành động được thực hiện (tay cầm, mắt nhìn…), trợ từ động thái 着 (đọc là “zhe”) là mấu chốt giúp câu nghe tự nhiên và đủ nghĩa.Khái niệm và chức năngÝ nghĩa cốt lõi: 着 đánh dấu “trạng thái đang tiếp diễn/đang duy trì” của một động từ, thường dịch là “đang/đang giữ/đang trong tình trạng…”.Tác dụng điển hình:Miêu tả trạng thái tồn tại: cửa đang mở, đèn đang bật.Miêu tả tư thế/động tác kèm theo: cầm ô đi, ngồi nói chuyện.Làm bối cảnh cho hành động khác: anh ấy cười khi đang nhìn điện thoại.Khẩu ngữ tự nhiên: 着 thường làm câu “mềm” hơn so với tại/đang (在/正在), nhấn mạnh trạng thái duy trì chứ không chỉ hoạt động tức thời.Vị trí và công thức cơ bảnCông thức 1 — trạng thái tồn tại: Chủ ngữ/địa điểm + Động từ + 着 (+ tân ngữ)门开着。Mén kāizhe. Cửa đang mở.Công thức 2 — bối cảnh + hành động chính: Chủ ngữ + V1 + 着 + (tân ngữ) + V2他拿着伞走。Tā názhe sǎn zǒu. Anh ấy cầm ô rồi đi.Công thức 3 — tồn tại tại vị trí (câu “có/đặt ở”): Địa điểm + V + 着 + danh ngữ桌子上放着一本书。Zhuōzi shàng fàngzhe yì běn shū. Trên bàn đặt một cuốn sách.Nhấn mạnh trạng thái: Thêm 呢 ở cuối hoặc 还 trước động từ.灯还亮着呢。Dēng hái liàngzhe ne. Đèn vẫn đang sáng đấy.Các cách dùng chính Miêu tả trạng thái đang duy trìCốt lõi: Nêu tình trạng hiện đang có, không nhấn thời điểm bắt đầu hay kết thúc.Tự nhiên với đồ vật/tư thế: 开着 (mở), 关着 (đóng), 挂着 (treo), 穿着 (mặc), 戴着 (đeo), 坐着/站着 (ngồi/đứng). Làm bối cảnh cho hành động khácCấu trúc: V1 着,V2… hoặc V1 着 + O + V2…Ý nghĩa: Trong khi trạng thái V1 đang duy trì, hành động V2 diễn ra và là thông tin chính. Câu tồn tại/định vịCấu trúc: 地点 + V + 着 + 名词Ý nghĩa: Miêu tả “ở vị trí X có đặt/treo/đặt nằm…” — rất tự nhiên khi giới thiệu hiện trường. Nhấn mạnh/tiếp diễn với 还/一直/呢还/一直: Nhấn “vẫn/luôn” duy trì.呢: Gắn cuối câu để nhấn trạng thái đang tiếp diễn. Mẫu “V着V着就…” (đang… thì…)Ý nghĩa: Khi đang duy trì/tiếp diễn một việc, bỗng xảy ra một sự kiện.Tự nhiên trong kể chuyện: 走着走着就下雨了 (đang đi thì trời mưa).Phủ định và nghi vấnPhủ định trạng thái: Thường bỏ 着, dùng 没/不 + V (nếu tự nhiên) hoặc đổi sang cấu trúc tính từ/vị ngữ.门没开。Mén méi kāi. Cửa không mở.不太自然: 门没开着(giảm tự nhiên, thường tránh).Phủ định bối cảnh: 没在/不在 + V (khi nhấn hoạt động không diễn ra).他没在看。Tā méi zài kàn. Anh ấy không đang xem.Nghi vấn trạng thái: V + 着 + 吗?/ …呢?门开着吗?Mén kāizhe ma? Cửa đang mở à?他还睡着呢?Tā hái shuìzhe ne? Anh ấy vẫn đang ngủ à?Phân biệt với 在、了、过在/正在 + V: Nhấn hoạt động đang diễn ra (động) — 我在看书 (tôi đang đọc). V + 着: Nhấn trạng thái/diện mạo đang duy trì (tĩnh) — 桌上放着书 (trên bàn có đặt sách).了 (thành quả/hoàn thành): 他关上灯了 (anh ấy đã tắt đèn) vs 灯关着 (đèn đang tắt).过 (trải nghiệm): 我看过这本书 (từng đọc), không nói về trạng thái hiện tại; 着 nói trạng thái lúc này.Lỗi thường gặp và cách tránhDùng 着 để nói tiến trình thuần túy: Hoạt động động, nên dùng 在/正在; 着 phù hợp trạng thái/tư thế/bối cảnh.Phủ định sai với 着: Tránh 没有 + V + 着; tự nhiên hơn là 没 + V hoặc đổi cấu trúc vị ngữ.Thiếu tân ngữ với động từ cần đối tượng: 穿着/戴着/拿着 thường cần tân ngữ để rõ nghĩa.Lạm dụng 着 trong câu mệnh lệnh: Mệnh lệnh thường dùng động từ trần hoặc trạng thái rõ ràng; 着 dùng khi yêu cầu “giữ trạng thái” (别站着,坐下).

5/5 - (1 bình chọn)

Hướng dẫn chi tiết Cách dung Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Cách dùng Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]

Cách dùng Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung

Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung

Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung
Nếu bạn muốn miêu tả trạng thái đang duy trì, một hành động diễn ra như bối cảnh, hay cách một hành động được thực hiện (tay cầm, mắt nhìn…), trợ từ động thái 着 (đọc là “zhe”) là mấu chốt giúp câu nghe tự nhiên và đủ nghĩa.

Khái niệm và chức năng

  • Ý nghĩa cốt lõi: 着 đánh dấu “trạng thái đang tiếp diễn/đang duy trì” của một động từ, thường dịch là “đang/đang giữ/đang trong tình trạng…”.
  • Tác dụng điển hình:
  • Miêu tả trạng thái tồn tại: cửa đang mở, đèn đang bật.
  • Miêu tả tư thế/động tác kèm theo: cầm ô đi, ngồi nói chuyện.
  • Làm bối cảnh cho hành động khác: anh ấy cười khi đang nhìn điện thoại.
  • Khẩu ngữ tự nhiên: 着 thường làm câu “mềm” hơn so với tại/đang (在/正在), nhấn mạnh trạng thái duy trì chứ không chỉ hoạt động tức thời.

Vị trí và công thức cơ bản

  • Công thức 1 — trạng thái tồn tại: Chủ ngữ/địa điểm + Động từ + 着 (+ tân ngữ)
  • 门开着。Mén kāizhe. Cửa đang mở.
  • Công thức 2 — bối cảnh + hành động chính: Chủ ngữ + V1 + 着 + (tân ngữ) + V2
  • 他拿着伞走。Tā názhe sǎn zǒu. Anh ấy cầm ô rồi đi.
  • Công thức 3 — tồn tại tại vị trí (câu “có/đặt ở”): Địa điểm + V + 着 + danh ngữ
  • 桌子上放着一本书。Zhuōzi shàng fàngzhe yì běn shū. Trên bàn đặt một cuốn sách.
  • Nhấn mạnh trạng thái: Thêm 呢 ở cuối hoặc 还 trước động từ.
  • 灯还亮着呢。Dēng hái liàngzhe ne. Đèn vẫn đang sáng đấy.

Các cách dùng chính
Miêu tả trạng thái đang duy trì

  • Cốt lõi: Nêu tình trạng hiện đang có, không nhấn thời điểm bắt đầu hay kết thúc.
  • Tự nhiên với đồ vật/tư thế: 开着 (mở), 关着 (đóng), 挂着 (treo), 穿着 (mặc), 戴着 (đeo), 坐着/站着 (ngồi/đứng).
    Làm bối cảnh cho hành động khác
  • Cấu trúc: V1 着,V2… hoặc V1 着 + O + V2…
  • Ý nghĩa: Trong khi trạng thái V1 đang duy trì, hành động V2 diễn ra và là thông tin chính.
    Câu tồn tại/định vị
  • Cấu trúc: 地点 + V + 着 + 名词
  • Ý nghĩa: Miêu tả “ở vị trí X có đặt/treo/đặt nằm…” — rất tự nhiên khi giới thiệu hiện trường.
    Nhấn mạnh/tiếp diễn với 还/一直/呢
  • 还/一直: Nhấn “vẫn/luôn” duy trì.
  • 呢: Gắn cuối câu để nhấn trạng thái đang tiếp diễn.
    Mẫu “V着V着就…” (đang… thì…)
  • Ý nghĩa: Khi đang duy trì/tiếp diễn một việc, bỗng xảy ra một sự kiện.
  • Tự nhiên trong kể chuyện: 走着走着就下雨了 (đang đi thì trời mưa).

Phủ định và nghi vấn

  • Phủ định trạng thái: Thường bỏ 着, dùng 没/不 + V (nếu tự nhiên) hoặc đổi sang cấu trúc tính từ/vị ngữ.
  • 门没开。Mén méi kāi. Cửa không mở.
  • 不太自然: 门没开着(giảm tự nhiên, thường tránh).
  • Phủ định bối cảnh: 没在/不在 + V (khi nhấn hoạt động không diễn ra).
  • 他没在看。Tā méi zài kàn. Anh ấy không đang xem.
  • Nghi vấn trạng thái: V + 着 + 吗?/ …呢?
  • 门开着吗?Mén kāizhe ma? Cửa đang mở à?
  • 他还睡着呢?Tā hái shuìzhe ne? Anh ấy vẫn đang ngủ à?

Phân biệt với 在、了、过

  • 在/正在 + V: Nhấn hoạt động đang diễn ra (động) — 我在看书 (tôi đang đọc).
    V + 着: Nhấn trạng thái/diện mạo đang duy trì (tĩnh) — 桌上放着书 (trên bàn có đặt sách).
  • 了 (thành quả/hoàn thành): 他关上灯了 (anh ấy đã tắt đèn) vs 灯关着 (đèn đang tắt).
  • 过 (trải nghiệm): 我看过这本书 (từng đọc), không nói về trạng thái hiện tại; 着 nói trạng thái lúc này.

Lỗi thường gặp và cách tránh

  • Dùng 着 để nói tiến trình thuần túy: Hoạt động động, nên dùng 在/正在; 着 phù hợp trạng thái/tư thế/bối cảnh.
  • Phủ định sai với 着: Tránh 没有 + V + 着; tự nhiên hơn là 没 + V hoặc đổi cấu trúc vị ngữ.
  • Thiếu tân ngữ với động từ cần đối tượng: 穿着/戴着/拿着 thường cần tân ngữ để rõ nghĩa.
  • Lạm dụng 着 trong câu mệnh lệnh: Mệnh lệnh thường dùng động từ trần hoặc trạng thái rõ ràng; 着 dùng khi yêu cầu “giữ trạng thái” (别站着,坐下).

40 ví dụ minh họa (kèm phiên âm)
Trạng thái tồn tại, tư thế, diện mạo

  • 门开着。
    Mén kāizhe.
    Cửa đang mở.
  • 灯亮着。
    Dēng liàngzhe.
    Đèn đang sáng.
  • 窗户关着。
    Chuānghu guānzhe.
    Cửa sổ đang đóng.
  • 墙上挂着一幅画。
    Qiáng shàng guàzhe yì fú huà.
    Trên tường treo một bức tranh.
  • 地上放着两个箱子。
    Dì shàng fàngzhe liǎng gè xiāngzi.
    Dưới đất đặt hai cái thùng.
  • 他穿着白衬衫。
    Tā chuānzhe bái chènshān.
    Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
  • 她戴着眼镜。
    Tā dàizhe yǎnjìng.
    Cô ấy đeo kính.
  • 他坐着不说话。
    Tā zuòzhe bù shuōhuà.
    Anh ấy ngồi mà không nói gì.
  • 门口站着一个保安。
    Ménkǒu zhànzhe yí gè bǎo’ān.
    Cửa ra vào có một bảo vệ đứng.
  • 书架上摆着很多书。
    Shūjià shàng bǎizhe hěn duō shū.
    Trên giá bày rất nhiều sách.
    Bối cảnh + hành động chính (V1 着, V2…)
  • 他拿着手机笑。
    Tā názhe shǒujī xiào.
    Anh ấy cầm điện thoại rồi cười.
  • 她抱着孩子说话。
    Tā bàozhe háizi shuōhuà.
    Cô ấy bế con rồi nói chuyện.
  • 我听着音乐工作。
    Wǒ tīngzhe yīnyuè gōngzuò.
    Tôi nghe nhạc rồi làm việc.
  • 他看着我发呆。
    Tā kànzhe wǒ fādāi.
    Anh ấy nhìn tôi rồi ngẩn người.
  • 我们坐着讨论方案。
    Wǒmen zuòzhe tǎolùn fāng’àn.
    Chúng tôi ngồi thảo luận phương án.
  • 老师拿着粉笔讲课。
    Lǎoshī názhe fěnbǐ jiǎngkè.
    Cô giáo cầm phấn giảng bài.
  • 他顶着风走。
    Tā dǐngzhe fēng zǒu.
    Anh ấy đội gió mà đi.
  • 她拖着行李赶路。
    Tā tuōzhe xínglǐ gǎnlù.
    Cô ấy kéo hành lý chạy đường.
  • 司机等着我们上车。
    Sījī děngzhe wǒmen shàng chē.
    Tài xế chờ chúng tôi lên xe.
  • 他捧着花进来。
    Tā pěngzhe huā jìnlái.
    Anh ấy bưng hoa đi vào.
    Câu tồn tại/định vị (địa điểm + V + 着 + danh ngữ)- 桌子上放着一杯咖啡。
    Zhuōzi shàng fàngzhe yì bēi kāfēi.
    Trên bàn đặt một ly cà phê.
  • 床上躺着一个孩子。
    Chuáng shàng tǎngzhe yí gè háizi.
    Trên giường có một đứa trẻ nằm.
  • 门外停着一辆车。
    Mén wài tíngzhe yí liàng chē.
    Ngoài cửa đỗ một chiếc xe.
  • 角落里堆着一些纸箱。
    Jiǎoluò lǐ duīzhe yìxiē zhǐxiāng.
    Góc phòng chất một số thùng giấy.
  • 墙角坐着一只猫。
    Qiángjiǎo zuòzhe yì zhī māo.
    Góc tường có một con mèo ngồi.
    Nhấn mạnh tiếp diễn với 还/一直/呢- 他还忙着呢。
    Tā hái mángzhe ne.
    Anh ấy vẫn đang bận đấy.
  • 灯一直亮着。
    Dēng yīzhí liàngzhe.
    Đèn luôn sáng.
  • 她还哭着吗?
    Tā hái kūzhe ma?
    Cô ấy vẫn đang khóc à?
  • 店门开着呢,快进来。
    Diànmén kāizhe ne, kuài jìnlái.
    Cửa tiệm đang mở, vào nhanh đi.
  • 我一直想着这件事。
    Wǒ yīzhí xiǎngzhe zhè jiàn shì.
    Tôi vẫn luôn nghĩ về chuyện này.
    Mẫu “V着V着就…”- 走着走着就下雨了。
    Zǒuzhe zǒuzhe jiù xiàyǔ le.
    Đang đi thì trời đổ mưa.
  • 聊着聊着就忘了时间。
    Liáozhe liáozhe jiù wàngle shíjiān.
    Đang nói chuyện thì quên mất thời gian.
  • 看着看着就睡着了。
    Kànzhe kànzhe jiù shuìzhe le.
    Đang xem thì ngủ gật.
  • 学着学着就有兴趣了。
    Xuézhe xuézhe jiù yǒu xìngqù le.
    Học dần dần rồi thấy hứng thú.
  • 听着听着就想哭。
    Tīngzhe tīngzhe jiù xiǎng kū.
    Đang nghe thì muốn khóc.
    Mệnh lệnh/nhắc giữ trạng thái- 别站着,坐下吧。
    Bié zhànzhe, zuòxià ba.
    Đừng đứng nữa, ngồi xuống đi.
  • 你拿着这个,不要掉。
    Nǐ názhe zhège, búyào diào.
    Cầm cái này, đừng để rơi.
  • 你看着他走。
    Nǐ kànzhe tā zǒu.
    Nhìn anh ấy đi (trông chừng).
  • 抱着孩子,小心点儿。
    Bàozhe háizi, xiǎoxīn diǎnr.
    Bế con, cẩn thận chút.
  • 你记着时间,别迟到。
    Nǐ jìzhe shíjiān, bié chídào.
    Nhớ thời gian, đừng đến muộn.
    Mẹo luyện nói nhanh- Chọn động từ tư thế: 坐/站/拿/抱/戴/穿 và kết hợp với các địa điểm/tân ngữ để tạo 10 câu “V + 着”.
  • Luyện bối cảnh: Ghép “V1 着 + O + V2” với 5 hành động (走/说/笑/进/出), dùng 还/一直/呢 để nhấn trạng thái.
  • Kể chuyện ngắn: Tạo 3 câu “V着V着就…” để luyện nhịp kể và chuyển ý tự nhiên.
  1. Khái niệm trợ từ động thái 着

着 (zhe) là trợ từ động thái dùng trong tiếng Trung để chỉ:

một hành động hoặc trạng thái đang kéo dài, liên tục,

một trạng thái tồn tại song song với một hành động khác,

hoặc một trạng thái ổn định, duy trì trong thời gian nhất định.

着 không chỉ thời hiện tại (như tiếng Anh present continuous), mà chỉ tính liên tục, duy trì, đang tồn tại.

  1. Vị trí của 着 trong câu

Công thức chung:

Động từ + 着 + (tân ngữ)

Ví dụ cơ bản:

他笑着。
Tā xiàozhe.
Anh ấy đang cười.

  1. Các cách dùng chính của 着
    3.1. Dùng 着 để diễn tả một trạng thái đang duy trì / kéo dài

Trạng thái này đã xảy ra và đang tiếp tục tồn tại.

Ví dụ:

门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.

灯亮着。
Dēng liàngzhe.
Đèn đang sáng.

他戴着眼镜。
Tā dàizhe yǎnjìng.
Anh ấy đeo kính.

墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guàzhe yì fú huà.
Trên tường đang treo một bức tranh.

Đặc điểm: trạng thái tĩnh, không nhất thiết có hành động đang diễn ra.

3.2. Dùng 着 để diễn tả một trạng thái đi kèm một hành động khác

Cấu trúc thường thấy:

Động từ 1 + 着 + (tân ngữ),Động từ 2…

→ Động tác 1 là “nền”, diễn ra song song.
→ Động tác 2 là hành động chính.

Ví dụ:

  1. 他笑着说话。
    Tā xiàozhe shuōhuà.
    Anh ấy vừa cười vừa nói.

她听着音乐做作业。
Tā tīngzhe yīnyuè zuò zuòyè.
Cô ấy nghe nhạc rồi làm bài tập.

他躺着看书。
Tā tǎngzhe kànshū.
Anh ấy nằm đọc sách.

老师站着讲课。
Lǎoshī zhànzhe jiǎngkè.
Thầy giáo đứng giảng bài.

→ Động tác sau quan trọng hơn, động tác trước là trạng thái đi kèm.

3.3. Dùng 着 để diễn tả hành động liên tục, không gián đoạn

Thường dùng với những động từ có tính kéo dài.

Ví dụ:

  1. 他一直笑着。
    Tā yìzhí xiàozhe.
    Anh ấy cứ cười mãi.

雨下着。
Yǔ xiàzhe.
Mưa đang rơi liên tục.

3.4. Dùng 着 để miêu tả “cách/loại động tác” (giống trạng từ)

Biểu thị cách thức hành động.

Ví dụ:

  1. 她急急忙忙地跑着进来。
    Tā jíjímángmáng de pǎozhe jìnlái.
    Cô ấy vội vã chạy vào.

他慢慢地走着。
Tā mànmàn de zǒuzhe.
Anh ấy chậm rãi bước đi.

3.5. Dùng 着 trong câu mệnh lệnh

Dùng để khuyến khích duy trì trạng thái, hoặc “cứ làm … đi”.

Ví dụ:

  1. 你拿着!
    Nǐ názhe!
    Bạn cứ cầm lấy đi.

你等着!
Nǐ děngzhe!
Cứ đợi đó!

3.6. Không dùng 着 với hành động không kéo dài

Không dùng 着 cho hành động xảy ra trong khoảnh khắc:

站 (một lần đứng lên)

找到

看见

Sai:
他找到着书。

Đúng:
他找到了书。
Tā zhǎodào le shū.
Anh ấy tìm thấy sách rồi.

  1. Phân biệt 着 – 了 – 过 (quan trọng)
    Trợ từ Ý nghĩa Ví dụ
    着 trạng thái kéo dài 门开着 (Cửa đang mở)
    了 hoàn thành thay đổi 门开了 (Cửa mở rồi – mới mở)
    过 từng trải, đã từng 我去过北京 (Tôi đã từng đi Bắc Kinh)
  2. 40 câu ví dụ phong phú (pinyin + dịch)
    Nhóm A – Trạng thái đang tồn tại

门关着。
Mén guānzhe.
Cửa đang đóng.

他穿着红色的衣服。
Tā chuānzhe hóngsè de yīfu.
Anh ấy mặc áo đỏ.

街上停着很多车。
Jiē shang tíngzhe hěn duō chē.
Trên đường đang đỗ nhiều xe.

桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàngzhe yì běn shū.
Trên bàn đang đặt một cuốn sách.

墙上贴着海报。
Qiáng shàng tiēzhe hǎibào.
Trên tường dán poster.

Nhóm B – Hai hành động song song

他看着手机走路。
Tā kànzhe shǒujī zǒulù.
Anh ấy vừa nhìn điện thoại vừa đi.

她听着课,做着笔记。
Tā tīngzhe kè, zuòzhe bǐjì.
Cô ấy vừa nghe giảng vừa ghi chép.

孩子笑着跑过来。
Háizi xiàozhe pǎo guòlái.
Đứa trẻ vừa cười vừa chạy tới.

老人坐着休息。
Lǎorén zuòzhe xiūxi.
Ông lão ngồi nghỉ.

妈妈拿着菜刀做饭。
Māma názhe càidāo zuòfàn.
Mẹ cầm dao nấu ăn.

Nhóm C – Liên tục kéo dài

雨下着下着就大了。
Yǔ xiàzhe xiàzhe jiù dà le.
Mưa rơi rơi rồi trở nên nặng hạt.

他想着想着就哭了。
Tā xiǎngzhe xiǎngzhe jiù kū le.
Anh ấy nghĩ nghĩ rồi khóc.

我们等着等着他就来了。
Wǒmen děngzhe děngzhe tā jiù lái le.
Chúng tôi đợi đợi thì anh ấy đến.

风吹着吹着就停了。
Fēng chuīzhe chuīzhe jiù tíng le.
Gió thổi thổi rồi dừng.

音乐放着放着就没有了。
Yīnyuè fàngzhe fàngzhe jiù méiyǒu le.
Nhạc phát phát rồi tắt.

Nhóm D – Trạng thái + miêu tả cách thức

他哭着说。
Tā kūzhe shuō.
Anh ấy vừa khóc vừa nói.

她笑着回答。
Tā xiàozhe huídá.
Cô ấy vừa cười vừa đáp.

学生们站着上课。
Xuéshēngmen zhànzhe shàngkè.
Học sinh đứng học.

他弯着腰扫地。
Tā wānzhe yāo sǎodì.
Anh ấy cúi lưng quét nhà.

她抱着孩子睡觉。
Tā bàozhe háizi shuìjiào.
Cô ấy ôm con ngủ.

Nhóm E – Miêu tả cảnh vật

地上躺着一个人。
Dìshàng tǎngzhe yí gè rén.
Dưới đất có một người đang nằm.

树上挂着很多苹果。
Shù shàng guàzhe hěn duō píngguǒ.
Trên cây treo nhiều táo.

河里漂着木头。
Hé lǐ piāozhe mùtou.
Trong sông nổi gỗ.

天上飘着白云。
Tiānshang piāozhe báiyún.
Trên trời có mây trắng trôi.

桌子上放着花。
Zhuōzi shàng fàngzhe huā.
Trên bàn đặt hoa.

Nhóm F – Mệnh lệnh, yêu cầu

你拿着别动。
Nǐ názhe bié dòng.
Bạn cứ cầm đấy, đừng di chuyển.

你听着。
Nǐ tīngzhe.
Bạn nghe này.

等着,我马上来。
Děngzhe, wǒ mǎshàng lái.
Đợi đó, tôi đến ngay.

看着我。
Kànzhe wǒ.
Nhìn tôi đây.

你记着!
Nǐ jìzhe!
Bạn nhớ đấy!

Nhóm G – Nâng cao: trạng thái + sự thay đổi

他说着说着声音就小了。
Tā shuōzhe shuōzhe shēngyīn jiù xiǎo le.
Anh ấy nói nói rồi giọng nhỏ đi.

她笑着笑着就哭了。
Tā xiàozhe xiàozhe jiù kū le.
Cô ấy cười rồi khóc.

天黑着黑着就亮了。
Tiān hēizhe hēizhe jiù liàng le.
Trời tối rồi lại sáng.

风刮着刮着变大了。
Fēng guāzhe guāzhe biàn dà le.
Gió thổi rồi mạnh lên.

孩子玩着玩着就睡着了。
Háizi wánzhe wánzhe jiù shuìzháo le.
Đứa trẻ chơi chơi rồi ngủ mất.

Nhóm H – Bổ sung đa dạng

他举着手问问题。
Tā jǔzhe shǒu wèn wèntí.
Anh ấy giơ tay hỏi.

她拿着伞走路。
Tā názhe sǎn zǒulù.
Cô ấy cầm ô đi đường.

孩子拉着妈妈的手。
Háizi lāzhe māma de shǒu.
Đứa trẻ nắm tay mẹ.

小狗跟着主人走。
Xiǎogǒu gēnzhe zhǔrén zǒu.
Chó con đi theo chủ.

他们手牵着手散步。
Tāmen shǒu qiānzhe shǒu sànbù.
Họ nắm tay nhau đi dạo.

  1. Tổng kết nhanh

Động từ + 着 → trạng thái đang duy trì

着 mô tả tĩnh hoặc kèm hành động chính

Không dùng 着 với hành động xảy ra tức thời

Khác với 了 (xảy ra rồi) và 过 (đã từng)

Có thể dùng trong mệnh lệnh, miêu tả cảnh vật, cách thức hành động

Giới thiệu về trợ từ động thái 着 (zhe)
Trợ từ động thái 着 (zhe) trong tiếng Trung dùng để biểu thị hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, kéo dài tại thời điểm nói, tương đương “đang…” trong tiếng Việt. Nó thường kết hợp với trạng từ như 正在 (zhèngzài), 在 (zài), 正 (zhèng) để nhấn mạnh sự liên tục, nhưng không dùng với động từ không có tính chất kéo dài như 死 (sǐ – chết), 开始 (kāishǐ – bắt đầu).​

Cấu trúc cơ bản: Động từ + 着 (+ tân ngữ)
Cấu trúc phổ biến nhất là chủ ngữ + (trạng từ) + động từ + 着 (+ tân ngữ), diễn tả hành động đang xảy ra.​

他戴着一副眼镜。 (Tā dài zhe yī fù yǎnjìng.) Anh ấy đang đeo một cặp kính.​

门开着。 (Mén kāi zhe.) Cửa đang mở.​

我们正在上着课呢。 (Wǒmen zhèngzài shàng zhe kè ne.) Chúng tôi đang học bài đây.​

她在吃着饭。 (Tā zài chī zhe fàn.) Cô ấy đang ăn cơm.​

Với động từ li hợp, 着 đặt giữa động từ và tân ngữ.​

他们聊着天呢。 (Tāmen liáo zhe tiān ne.) Họ đang trò chuyện đây.​

小明上着课呢。 (Xiǎomíng shàng zhe kè ne.) Tiểu Minh đang học bài đây.​

Biểu thị trạng thái tiếp diễn
着 sau tính từ hoặc động từ nhấn mạnh trạng thái đang tồn tại, thường kèm phó từ như 一直 (yīzhí – liên tục), 还 (hái – vẫn).​

她笑着一边说话。 (Tā xiào zhe duì wǒ shuō.) Cô ấy cười nói với tôi.​

我们在听着讲座。 (Wǒmen zài tīng zhe jiǎngzuò.) Chúng tôi đang nghe bài giảng.​

他正躺着看书呢。 (Tā zhèng tǎng zhe kàn shū ne.) Anh ấy đang nằm đọc sách đây.​

Cấu trúc liên động: Động từ 1 + 着 + động từ 2
Dùng để mô tả cách thức hoặc trạng thái của hành động thứ hai.​

她站着讲话。 (Tā zhàn zhe jiǎnghuà.) Cô ấy đứng nói chuyện.​

他在跳着舞。 (Tā zài tiào zhe wǔ.) Anh ấy đang nhảy múa.​

我一边走着,一边唱歌。 (Wǒ yībiān zǒu zhe, yībiān chàng gē.) Tôi vừa đi vừa hát.​

Lưu ý quan trọng khi sử dụng
Không dùng 着 sau bổ ngữ kết quả/hướng hoặc với “在 + địa điểm” ngay sau. Phủ định dùng 没(有) + động từ + 着, ví dụ: 他没在睡觉。 (Tā méi zài shuìjiào.) Anh ấy không đang ngủ (nhưng có thể dùng khác). Thực hành qua ví dụ để nắm vững, tránh nhầm với 了 (hoàn thành) hoặc 过 (kinh nghiệm).​

Tổng quan ngắn gọn

着 (zhe) là trợ từ động thái (也 gọi là 着态助词) gắn sau động từ để biểu thị trạng thái tiếp diễn hoặc trạng thái tồn tại — nhấn vào kết quả trạng thái vẫn tiếp tục, hoặc dùng để nối hai hành động diễn ra đồng thời (một bên là trạng thái).
Ví dụ: 门开着 (Mén kāi zhe) — Cửa đang ở trạng thái mở.

1 — Những chức năng chính của 着
1.1. Biểu thị trạng thái kéo dài / tồn tại (state)

Cấu trúc: V + 着 (+ O) → nhấn rằng sau khi thực hiện hành động, trạng thái vẫn còn.

门开着。Mén kāi zhe. — Cửa đang mở (trạng thái: mở).

他坐着。Tā zuò zhe. — Anh ấy đang ngồi (trạng thái: ngồi).
Lưu ý: không nhất thiết phải là hành động đang diễn ra liên tục (không nhấn hành động), mà là trạng thái duy trì.

1.2. Diễn tả hành động đồng thời (simultaneous actions)

Dùng khi muốn nói hai việc xảy ra cùng lúc: (一边) V₁ 着,(一边) V₂ hoặc V₁ 着 V₂. Trong đó V₁ ở dạng trạng thái (着) và V₂ là hành động chính.

他拿着伞走进来。Tā ná zhe sǎn zǒu jìn lái. — Anh ấy cầm ô bước vào.

她一边唱着歌一边做饭。Tā yìbiān chàng zhe gē yìbiān zuò fàn. — Cô ấy vừa hát vừa nấu cơm.

1.3. Kết hợp với động từ kép / động từ + tân ngữ: biểu thị trạng thái của tân ngữ

衣服挂着。Yīfu guà zhe. — Quần áo đang được treo.

照片贴着墙上。Zhàopiàn tiē zhe qiáng shàng. — Ảnh đang dán trên tường.

1.4. Dùng trong mệnh đề tình huống (background/state-setting)

Dùng để miêu tả bối cảnh, nền (background) khi kể chuyện:

房间里灯开着,我就进去找他。Fángjiān lǐ dēng kāi zhe, wǒ jiù jìnqù zhǎo tā. — Đèn trong phòng đang bật, tôi liền vào tìm anh ấy.

2 — Vị trí và trật tự từ

Đặt ngay sau động từ: V + 着 + (tân ngữ / 补语).

他拿着书。Tā ná zhe shū. — Anh ấy cầm sách.

Nếu động từ có tân ngữ, thường là: V + 着 + O (门开着 / 拿着书).

Khi dùng để nối hai động từ: V₁ 着 V₂ (V₁ là trạng thái, V₂ là hành động chính).

她抱着孩子唱歌。Tā bào zhe háizi chàng gē. — Cô ấy bế con hát.

3 — Phủ định, nghi vấn với 着

Phủ định: Thường dùng 没有 (méiyǒu) + V (để phủ định trạng thái đã có) hoặc 不 trong 1 số cấu trúc, nhưng hiếm thấy V + 着 đi kèm 不 để phủ định trạng thái.

门没有开。Mén méiyǒu kāi. — Cửa không mở. (không nói 门不开着)

我没看见他 (tôi không nhìn thấy anh ấy).

Nghi vấn: dùng trợ từ nghi vấn bình thường: 你看到那本书了吗? / 那本书还放着吗?Nà běn shū hái fàng zhe ma? — Cuốn sách vẫn còn để đó không?

Tóm tắt: phủ định trạng thái thường dùng 没有 + V (没 + V) hơn là đặt 不 + 着.

4 — So sánh 着 với 在 / 正在 / 了

着 (zhe): nhấn trạng thái tồn tại sau hành động. (Cửa mở着 = trạng thái mở)

在/正在 (zài/zhèngzài): nhấn hành động đang diễn ra (process). (他在吃饭 = anh ấy đang ăn)

了 (le): nhấn vào hoàn thành / thay đổi trạng thái (đã xong / chuyển trạng thái). (他吃了 = anh ấy đã ăn rồi)

Ví dụ minh họa:

他坐着。Tā zuò zhe. — Anh ấy đang ngồi (trạng thái: ngồi).

他在坐着。Không tự nhiên → thường nói 他正在坐着 / 他在坐着看手机? (thường dùng 他正在坐着看手机)

他坐下了。Tā zuò xià le. — Anh ấy đã ngồi xuống (hành động hoàn thành → trạng thái mới).

Gợi nhớ nhanh:

在/正在 = process (đang làm)

着 = state (ở trạng thái)

了 = change/completion (đã xong / chuyển sang trạng thái khác)

5 — Các dạng kết hợp thông dụng với 着
5.1. V + 着 + O

他抱着孩子。Tā bào zhe háizi. — Anh ấy bế con.

5.2. V + 着 + V₂ (động từ kép: trạng thái + hành động)

我拿着手机看新闻。Wǒ ná zhe shǒujī kàn xīnwén. — Tôi cầm điện thoại xem tin.

5.3. 一边 … 着 … 一边 …

她一边听着音乐一边做作业。Tā yìbiān tīng zhe yīnyuè yìbiān zuò zuòyè. — Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

5.4. V + 着 + 地点/补语

桌子上放着一本书。Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū. — Trên bàn đặt một cuốn sách.

5.5. 被 + … + 着 (ít gặp — chú ý)

Không dùng 被…着 để biểu thị bị động kéo dài; cấu trúc đúng phải là 被 …(了/过/)…。Thận trọng: 被…着 hiếm và khó gặp; đừng dùng tùy tiện.

6 — Những lỗi hay gặp & cách sửa

Nhầm 着 và 在 (đổi mục đích)

Sai: 我吃着饭。 (độc lập, nghe lạ)

Đúng: 我在吃饭。/ 我一边吃着饭一边看电视。 (Nếu muốn nói đang ăn và làm việc khác cùng lúc, dùng 一边…着… 或者 在 + V)

Dùng 没有 + 着 (không tự nhiên)

Thường nói: 门没有开。Mén méiyǒu kāi. — Ít nói: 门没有开着。

Đặt 着 sai chỗ với động từ và tân ngữ

Nếu động từ + tân ngữ, thường: V + 着 + O。

Sai: 他拿着了书。 (sai) → đúng: 他拿着书 / 他拿了书 (đã cầm lên)

Nhầm với 了 (khi muốn nhấn trạng thái đã xảy ra)

他坐了。 (mập mờ) → cần rõ: 他坐下了 (đã ngồi xuống) hay 他坐着 (đang ngồi).

7 — Hệ quả ngữ nghĩa & sắc thái

Dùng 着 thường làm câu nhẹ nhàng, mô tả trạng thái bối cảnh, rất thích hợp cho kể chuyện, miêu tả cảnh.

Khi cần nhấn hành động đang tiến triển: dùng 在 / 正在.

Khi cần báo hoàn thành/thay đổi: dùng 了.

8 — 30 ví dụ có phiên âm + dịch tiếng Việt

门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.

他坐着看书。
Tā zuò zhe kàn shū.
Anh ấy ngồi đọc sách.

桌子上放着一本信。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn xìn.
Trên bàn có đặt một bức thư.

她抱着孩子唱歌。
Tā bào zhe háizi chàng gē.
Cô ấy bế con hát.

我拿着电话跑出去。
Wǒ ná zhe diànhuà pǎo chūqù.
Tôi cầm điện thoại chạy ra ngoài.

屋里灯还开着。
Wū lǐ dēng hái kāi zhe.
Trong nhà đèn vẫn còn bật.

他一边吃着饭一边看电视。
Tā yìbiān chī zhe fàn yìbiān kàn diànshì.
Anh ấy vừa ăn vừa xem TV.

墙上挂着很多照片。
Qiáng shàng guà zhe hěn duō zhàopiàn.
Trên tường treo rất nhiều ảnh.

孩子们玩着玩具很开心。
Háizi men wán zhe wánjù hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi đồ chơi rất vui.

窗户关着不要开。
Chuānghù guān zhe bú yào kāi.
Cửa sổ đang đóng, đừng mở.

他站着等车。
Tā zhàn zhe děng chē.
Anh ấy đứng chờ xe.

衣服晾着呢,还没收。
Yīfu liàng zhe ne, hái méi shōu.
Quần áo đang phơi đó, vẫn chưa thu.

我们把箱子放着,先去吃饭。
Wǒmen bǎ xiāngzi fàng zhe, xiān qù chīfàn.
Chúng tôi để hành lý đó, trước đi ăn đã.

他带着眼镜看起来很聪明。
Tā dài zhe yǎnjìng kàn qǐlái hěn cōngmíng.
Anh ấy đeo kính trông có vẻ thông minh.

树上挂着红灯笼。
Shù shàng guà zhe hóng dēnglóng.
Trên cây treo đèn lồng đỏ.

她把门开着,以便空气流通。
Tā bǎ mén kāi zhe, yǐbiàn kōngqì liútōng.
Cô ấy để cửa mở để không khí lưu thông.

老师站着讲课,全班安静听。
Lǎoshī zhàn zhe jiǎngkè, quán bān ānjìng tīng.
Thầy đứng giảng, cả lớp lắng nghe.

车停着,司机下车去看看。
Chē tíng zhe, sījī xià chē qù kàn kàn.
Xe dừng, tài xế xuống xem thử.

他拿着笔在本子上记笔记。
Tā ná zhe bǐ zài běnzi shàng jì bǐjì.
Anh ấy cầm bút chép lên vở.

家里有人走动,门一直开着。
Jiālǐ yǒu rén zǒudòng, mén yìzhí kāi zhe.
Nhà có người qua lại, cửa cứ để mở.

小猫躺着晒太阳。
Xiǎo māo tǎng zhe shài tàiyáng.
Con mèo nằm phơi nắng.

笔放着,你别动。
Bǐ fàng zhe, nǐ bié dòng.
Bút để đó, bạn đừng động.

他拿着钱包进来了。
Tā ná zhe qiánbāo jìn lái le.
Anh ấy cầm ví bước vào. (lưu ý: 了 thể hiện hành động vào, 着 thể hiện vẫn cầm ví)

我看见桌子上放着一封信。
Wǒ kànjiàn zhuōzi shàng fàng zhe yì fēng xìn.
Tôi thấy trên bàn để một bức thư.

她穿着红裙子,很漂亮。
Tā chuān zhe hóng qúnzi, hěn piàoliang.
Cô ấy mặc váy đỏ, rất đẹp.

电视关着,我们就不用开灯。
Diànshì guān zhe, wǒmen jiù bú yòng kāi dēng.
TV tắt rồi, chúng ta không cần bật đèn.

他背着一个大包走路。
Tā bēi zhe yí gè dà bāo zǒulù.
Anh ấy đeo một cái túi lớn đi bộ.

老照片还贴着在相册里。
Lǎo zhàopiàn hái tiē zhe zài xiàngcè lǐ.
Ảnh cũ vẫn dán trong album.

她眼睛闭着,像是在听音乐。
Tā yǎnjīng bì zhe, xiàng shì zài tīng yīnyuè.
Mắt cô ấy nhắm, như đang nghe nhạc.

客人走了,房间还留着她的香水味。
Kèrén zǒu le, fángjiān hái liú zhe tā de xiāngshuǐ wèi.
Khách đã đi, nhưng trong phòng vẫn còn mùi nước hoa của cô ấy.

9 — Bài tập luyện tập (tự làm) — có đáp án phía dưới

A. Chuyển các câu sau (dùng 着 khi phù hợp):

他 (cầm) 伞 走进来。

窗户 (đóng) 。

在桌子上 (đặt) 一本书。

我 (vừa nghe nhạc vừa làm bài) 。

门 (mở) ,我们别关。

B. Dịch sang tiếng Trung (dùng 着 nếu cần):

  1. The lights are on.
  2. She is wearing a red dress.
  3. He is standing and teaching.
  4. The cat is lying in the sun.
  5. There is a letter on the table.

Đáp án tham khảo:
A1. 他拿着伞走进来。Tā ná zhe sǎn zǒu jìn lái.
A2. 窗户关着。Chuānghù guān zhe.
A3. 桌子上放着一本书。Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
A4. 我一边听着音乐一边做作业。Wǒ yìbiān tīng zhe yīnyuè yìbiān zuò zuòyè.
A5. 门开着,我们别关。Mén kāi zhe, wǒmen bié guān.

B6. 灯开着。Dēng kāi zhe.
B7. 她穿着红裙子。Tā chuān zhe hóng qúnzi.
B8. 他站着教书。Tā zhàn zhe jiāoshū.
B9. 小猫躺着晒太阳。Xiǎo māo tǎng zhe shài tàiyáng.
B10. 桌子上放着一封信。Zhuōzi shàng fàng zhe yì fēng xìn.

10 — Mẹo học nhanh & luyện tập

Khi thấy V + 着 → hỏi: Mình có đang mô tả trạng thái hay hành động? Nếu là trạng thái → dùng 着; nếu muốn nhấn hành động đang diễn ra → dùng 在/正在.

Luyện 10 câu mô tả đồ vật/khung cảnh trong phòng mỗi ngày bằng 着 (ví dụ: 桌子上放着…, 桌子上摆着…, 窗户开着…).

Nghe/đọc truyện ngắn, chú ý các câu nền (background) thường dùng 着 để tả khung cảnh.

Trợ từ động thái 着 (zhe) trong tiếng Trung
“着” là một trợ từ động thái (动态助词) rất quan trọng, dùng để biểu thị trạng thái đang tiếp diễn hoặc duy trì của một hành động. Nó khác với “在” hay “正在” vì nhấn mạnh tính liên tục, trạng thái tồn tại chứ không phải quá trình đang diễn ra.

  1. Ý nghĩa cơ bản
    着 (zhe) đặt sau động từ, biểu thị hành động đang diễn ra hoặc đang duy trì.

Thường dịch sang tiếng Việt là “đang…”, “cứ…”, “vẫn…”, hoặc “có…”.

Nhấn mạnh trạng thái kéo dài chứ không phải khoảnh khắc.

Ví dụ:

他笑着跟我打招呼。 Tā xiào zhe gēn wǒ dǎzhāohu. (Anh ấy mỉm cười chào tôi.) → trạng thái “cười” duy trì khi chào.

  1. Công thức và vị trí
    Động từ + 着 (+ tân ngữ)

Có thể đứng trước động từ chính khác để miêu tả trạng thái đi kèm.

Ví dụ:

门开着。Mén kāi zhe. (Cửa đang mở.)

他拿着书看。Tā ná zhe shū kàn. (Anh ấy cầm sách đọc.)

  1. Các cách dùng chính
    a) Miêu tả trạng thái tồn tại
    Mẫu: S + V + 着 (+ O)

Ví dụ:

墙上挂着一幅画。 Qiáng shàng guà zhe yì fú huà. (Trên tường treo một bức tranh.)

桌子上放着很多书。 Zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō shū. (Trên bàn đặt nhiều sách.)

b) Miêu tả hành động đi kèm
Mẫu: V1 + 着 + O + V2

Ví dụ:

他笑着说话。 Tā xiào zhe shuōhuà. (Anh ấy vừa cười vừa nói.)

她听着音乐写作业。 Tā tīng zhe yīnyuè xiě zuòyè. (Cô ấy nghe nhạc trong khi làm bài tập.)

c) Miêu tả trạng thái kéo dài (khác với 在/正在)
在/正在 → nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

着 → nhấn mạnh trạng thái duy trì.

Ví dụ:

他在看电视。Tā zài kàn diànshì. (Anh ấy đang xem TV.)

电视开着。Diànshì kāi zhe. (TV đang bật.)

d) Dùng trong câu cầu khiến
Nhấn mạnh yêu cầu giữ trạng thái.

Ví dụ:

门开着,不要关。 Mén kāi zhe, bú yào guān. (Cửa cứ mở, đừng đóng.)

灯亮着呢,别关掉。 Dēng liàng zhe ne, bié guān diào. (Đèn đang sáng, đừng tắt đi.)

  1. Phủ định và nghi vấn
    Phủ định: dùng “没(有)” trước động từ, không dùng “不” với 着.

墙上没挂着画。 Qiáng shàng méi guà zhe huà. (Trên tường không treo tranh.)

Nghi vấn: thêm 吗 hoặc 呢.

门开着吗?Mén kāi zhe ma? (Cửa đang mở à?)

他穿着新衣服呢?Tā chuān zhe xīn yīfu ne? (Anh ấy đang mặc đồ mới à?)

  1. So sánh 着 với 在/正在
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch
    在/正在 + V Hành động đang diễn ra 他正在写信。 Tā zhèngzài xiě xìn. Anh ấy đang viết thư.
    V + 着 Trạng thái duy trì 桌子上放着一封信。 Zhuōzi shàng fàng zhe yì fēng xìn. Trên bàn có một lá thư.
  2. Ví dụ tổng hợp
    他站着说话。 Tā zhàn zhe shuōhuà. (Anh ấy đứng nói chuyện.)

她坐着听课。 Tā zuò zhe tīngkè. (Cô ấy ngồi nghe giảng.)

墙上挂着钟。 Qiáng shàng guà zhe zhōng. (Trên tường treo đồng hồ.)

他手里拿着手机。 Tā shǒu lǐ ná zhe shǒujī. (Anh ấy cầm điện thoại trong tay.)

孩子们笑着跑出去。 Háizimen xiào zhe pǎo chūqù. (Bọn trẻ vừa cười vừa chạy ra ngoài.)

  1. Lỗi thường gặp
    Dùng “不” phủ định 着:

Sai: 墙上不挂着画。

Đúng: 墙上没挂着画。

Nhầm với 在:

Sai: 他着看电视。

Đúng: 他在看电视。 (đang xem)

或: 电视开着。 (TV đang bật)

  1. Mẹo ghi nhớ
    在/正在 → hành động đang diễn ra.

着 → trạng thái duy trì, thường dịch là “có/đang trong trạng thái”.

Phủ định dùng 没(有), không dùng “不”.

Thường gặp trong miêu tả cảnh vật, trạng thái song song, hoặc yêu cầu giữ nguyên trạng thái.

Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung
Bạn muốn diễn tả “trạng thái đang giữ nguyên” khi một hành động/đặt để/posture đang duy trì? Trợ từ động thái 着 chính là chiếc móc treo trạng thái ấy: nó bám sau động từ, cho biết hành động không phải mới xảy ra mà đang “đang như vậy”, “vẫn như thế”.

Khái niệm và ý nghĩa
Bản chất: 着 (đọc: zhe, trọng âm nhẹ) là trợ từ đặt sau động từ để chỉ một trạng thái đang tồn tại, kéo dài trong thời điểm nói.

Ý nghĩa: Nhấn vào “kết quả-trạng thái được duy trì”, không nhấn quá trình hành động như 正在/在.

Đối tượng đi kèm: Thường là các động từ về tư thế, mặc/đeo, bật/tắt, treo/dán, cầm/nắm, bày/đặt, biểu cảm.

Ví dụ cơ bản:

Tư thế:

他站着。 Tā zhàn zhe. Anh ấy đang đứng.

Trang phục/phụ kiện:

她穿着红色的裙子。 Tā chuān zhe hóngsè de qúnzi. Cô ấy đang mặc váy đỏ.

Thiết bị/states:

灯开着。 Dēng kāi zhe. Đèn đang bật.

Cấu trúc và cách dùng chính
Mẫu cơ bản: V + 着
Mẫu: Chủ ngữ + 动词 + 着 (+ tân ngữ)

墙上挂着一幅画。 Qiáng shàng guà zhe yì fú huà. Trên tường treo một bức tranh.

Mẫu với trạng từ mức độ: Có thể thêm 一直/总/老 để nhấn “liên tục”.

门一直开着。 Mén yìzhí kāi zhe. Cửa cứ mở suốt.

Hành động đồng thời: V1 + 着,V2…
Ý nghĩa: Một trạng thái được duy trì trong khi làm hành động khác.

他笑着说话。 Tā xiào zhe shuōhuà. Anh ấy vừa cười vừa nói.

她拿着手机看新闻。 Tā ná zhe shǒujī kàn xīnwén. Cô ấy cầm điện thoại đọc tin.

Trạng thái kết quả được giữ nguyên
Dùng với 把 để “giữ cho… ở trạng thái …”:

把窗户开着。 Bǎ chuānghu keep? text: Bǎ chuānghu kāi zhe. Hãy để cửa sổ mở.

把灯关着。 Bǎ dēng guān zhe. Cứ để đèn tắt (trong trạng thái tắt).

Miêu tả trưng bày/hiển thị:

桌子上放着几本书。 Zhuōzi shàng fàng zhe jǐ běn shū. Trên bàn đặt vài quyển sách.

门口贴着通知。 Ménkǒu tiē zhe tōngzhī. Ở cửa dán thông báo.

Phủ định, nghi vấn và nhấn mạnh
Phủ định
Không có trạng thái:

门没开着。 Mén méi kāi zhe. Cửa không (trong tình trạng) mở.

Phủ định quy tắc/thói quen:

学校不允许穿着拖鞋。 Xuéxiào bù yǔnxǔ chuān zhe tuōxié. Trường không cho phép mang dép lê.

Nghi vấn
Hỏi trạng thái có tồn tại không:

他穿着西装吗? Tā chuān zhe xīzhuāng ma? Anh ấy có đang mặc vest không?

Hỏi chi tiết về trạng thái:

墙上挂着什么? Qiáng shàng guà zhe shénme? Trên tường treo cái gì?

Nhấn mạnh/miêu tả sinh động
Thêm cụm miêu tả:

他急得满头大汗,手里还拿着包。 Tā jí de mǎntóu dàhàn, shǒu lǐ hái ná zhe bāo. Anh ấy vội đến vã mồ hôi, trên tay còn cầm túi.

Tính từ/động từ “hóa” trạng thái:

他红着脸道歉。 Tā hóng zhe liǎn dàoqiàn. Anh ấy đỏ mặt xin lỗi.

她哭着求他留下。 Tā kū zhe qiú tā liú xià. Cô ấy vừa khóc vừa cầu xin anh ấy ở lại.

Phân biệt 着 với các cấu trúc gần nghĩa
着 (zhe) vs 在/正在
着 (zhe): Nhấn trạng thái duy trì.

他戴着眼镜。 Tā dài zhe yǎnjìng. Anh ấy đeo kính.

在/正在 + V: Nhấn quá trình đang diễn ra.

他正在看书。 Tā zhèngzài kàn shū. Anh ấy đang đọc sách.

Kết hợp: Có thể dùng cùng khi trạng thái và hành động song song, nhưng thường không cần:

他戴着眼镜正在看书。 Tā dài zhe yǎnjìng zhèngzài kàn shū. Anh ấy đeo kính và đang đọc sách.

着 (zhe) vs “呢” cuối câu
呢: Thường đánh dấu tình huống đang tiếp diễn hoặc câu hỏi mở.

他在看书呢。 Tā zài kàn shū ne. Anh ấy đang đọc sách đấy.

着: Bám sau động từ, mang sắc thái trạng thái.

桌子上放着一本书呢。 Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū ne. Trên bàn đang đặt một quyển sách (đấy).

着 (zhe) vs 了 (le)
了: Đánh dấu sự thay đổi/kết thúc hành động.

他把灯关了。 Tā bǎ dēng guān le. Anh ấy tắt đèn rồi.

着: Nhấn trạng thái “đèn đang tắt/bật” sau khi hành động xảy ra.

灯关着。 Dēng guān zhe. Đèn đang tắt.

Rất quan trọng: 着 (zhe) vs 着 (zháo)
着 (zhe): Trợ từ động thái – trạng thái đang duy trì.

着 (zháo): Bổ ngữ kết quả “đạt được/được” (phát âm zháo).

我睡着了。 Wǒ shuì zháo le. Tôi đã ngủ thiếp đi (đạt trạng thái “ngủ được”).

你记着吗? → nếu đọc zháo là không tự nhiên; “记住了/记得吗” phù hợp hơn.

Phân biệt: zhe (trợ từ) không đi với 了 để báo thay đổi; zháo thường đi với 了, 到, 着火/着凉 là từ cố định.

Quy tắc dùng và lưu ý tự nhiên
Động từ phù hợp:

Tư thế: 坐着、站着、躺着.

Mặc/đeo: 穿着、戴着、拿着、背着、带着.

Trạng thái đồ vật: 开着、关着、亮着、挂着、贴着、放着、摆着.

Biểu cảm/miêu tả: 红着脸、笑着、哭着、气喘吁吁地配? → “喘着气”.

Không lạm dụng với động từ tâm lý thuần: “喜欢着、想着” có thể xuất hiện trong văn chương, nhưng khẩu ngữ phổ biến: “一直喜欢/老想着…”.

Trật tự tân ngữ: V + 着 + O thường ổn; với kết cấu nơi chốn, đưa nơi chốn lên trước:

墙上挂着一张照片(đúng, tự nhiên).

一张照片挂着在墙上(không tự nhiên bằng).

Tránh trùng trạng thái: Không cần vừa 着 vừa “很”:

他穿着很漂亮 × → nói: 他穿着很漂亮的衣服 / 他穿着漂亮的衣服.

Nhịp nói: Khi diễn tả đồng thời, giữ V1 着 ngắn gọn:

他笑着点头。 Tā xiào zhe diǎntóu. Anh ấy vừa cười vừa gật đầu.

Ví dụ phong phú theo ngữ cảnh
Con người và tư thế
Ngồi/đứng:

他坐着休息。 Tā zuò zhe xiūxi. Anh ấy ngồi nghỉ.

学生都站着排队。 Xuéshēng dōu zhàn zhe páiduì. Học sinh đều đứng xếp hàng.

Biểu cảm:

他笑着和我打招呼。 Tā xiào zhe hé wǒ dǎzhāohu. Anh ấy mỉm cười chào tôi.

她红着眼睛走了。 Tā hóng zhe yǎnjīng zǒu le. Cô ấy mắt đỏ đi khỏi.

Trang phục/phụ kiện
Mặc/đeo/cầm:

他穿着黑色外套。 Tā chuān zhe hēisè wàitào. Anh ấy mặc áo khoác đen.

她戴着耳机。 Tā dài zhe ěrjī. Cô ấy đeo tai nghe.

我手里拿着票。 Wǒ shǒu lǐ ná zhe piào. Tôi cầm vé trong tay.

Đồ vật và không gian
Bật/tắt/đặt:

房间里灯亮着。 Fángjiān lǐ dēng liàng zhe. Đèn trong phòng đang sáng.

桌上摆着水果。 Zhuō shàng bǎi zhe shuǐguǒ. Trên bàn bày hoa quả.

门开着,风进来。 Mén kāi zhe, fēng jìn lái. Cửa mở, gió vào.

Hành động đồng thời
Song hành:

她听着音乐写作业。 Tā tīng zhe yīnyuè xiě zuòyè. Cô ấy nghe nhạc làm bài tập.

他看着我笑。 Tā kàn zhe wǒ xiào. Anh ấy nhìn tôi cười.

Văn phong, miêu tả sinh động
Hình ảnh:

天空挂着一轮明月。 Tiānkōng guà zhe yì lún míngyuè. Trên trời treo một vầng trăng sáng.

路边停着几辆车。 Lùbiān tíng zhe jǐ liàng chē. Bên đường đỗ vài chiếc xe.

Lỗi thường gặp và cách sửa
Nhầm với quá trình (đáng ra dùng 在/正在):

Lỗi: 他看着书。

Sửa: 他在看书。(đang đọc trong quá trình) / 桌上放着书(đang ở trạng thái “đặt sách”).

Nhầm phát âm zhe/zháo:

Lỗi: 我睡着(zhe)。

Sửa: 我睡着(zháo)了。(đã ngủ thiếp đi)

Vị trí nơi chốn/tân ngữ lộn xộn:

Lỗi: 一幅画挂着在墙上。

Sửa: 墙上挂着一幅画。

Dùng với động từ tâm lý không tự nhiên:

Lỗi: 我喜欢着你。

Sửa: 我一直喜欢你。/ 我老想着你。

Bài tập luyện nhanh
Nhận diện và sửa câu
Đề: “他看着书。” → Bạn muốn nói “anh ấy đang đọc sách”.

Đáp án gợi ý: 他在看书。

Đề: “我睡着了。” → Xác định 着 là zhe hay zháo?

Đáp án gợi ý: 着读 zháo(bổ ngữ kết quả).

Viết câu với 着 (trạng thái)
Đề: Miêu tả căn phòng (đèn, cửa, đồ đạc).

Gợi ý: 房间里灯开着,窗户关着,桌上摆着两杯茶。 Fángjiān lǐ dēng kāi zhe, chuānghu guān zhe, zhuō shàng bǎi zhe liǎng bēi chá. Trong phòng đèn mở, cửa sổ đóng, trên bàn bày hai tách trà.

Hành động đồng thời
Đề: Dùng V1 着,V2.

Gợi ý: 他笑着回答问题。 Tā xiào zhe huídá wèntí. Anh ấy vừa cười vừa trả lời câu hỏi.

Mẹo để nói tự nhiên
Gợi hình: Dùng 着 khi mô tả khung cảnh/ảnh chụp/ảnh đời sống: gua/tiē/fàng/bǎi + 着 tạo cảm giác “đang hiện ra”.

Giao tiếp lịch sự: “笑着说/点着头/看着对方” làm câu mềm mại, gần gũi.

Kết hợp trạng từ: 一直/总/老 + V + 着 thể hiện trạng thái kéo dài.

Kiểm tra nhanh: Nếu bạn muốn nhấn “đang làm hành động”, ưu tiên 在/正在; nếu muốn nhấn “đang ở trạng thái”, dùng 着.

Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung
着 (đọc là “zhe” khi là trợ từ) dùng để biểu thị trạng thái kéo dài hoặc hành động đang tiếp diễn ở nền, thường là bối cảnh, tư thế, tình trạng duy trì. Nó làm câu nói tự nhiên hơn khi mô tả “đang/được/giữ nguyên như thế nào”.

Ý nghĩa, cách đọc và vị trí
Ý nghĩa chính: Diễn tả trạng thái đang tồn tại, tiếp diễn, hoặc cách thức diễn ra của hành động ở nền: “đang/được/mở sẵn/giữ nguyên”.

Cách đọc: 着 đọc là “zhe” (không nhấn mạnh) khi là trợ từ; tránh nhầm với “zháo/ zhuó” là chữ khác nghĩa (như 着急 “zháo”).

Vị trí: Đặt ngay sau động từ chính: V + 着 (+ tân ngữ). Ví dụ: 门开着 — “Cửa đang mở”.

Các chức năng thường gặp
Miêu tả trạng thái duy trì (tĩnh): Cái gì đó đang trong tình trạng nào đó, không cần chủ thể tác động tức thời.

门开着。— Cửa mở sẵn.

灯亮着。— Đèn đang sáng.

Miêu tả tư thế/cách thức: Tư thế cơ thể hoặc cách cầm nắm, mặc đội trong lúc thực hiện việc khác.

他站着。— Anh ấy đứng.

她拿着书。— Cô ấy cầm sách.

Hành động nền + hành động chính (đồng thời): V1 + 着,V2… (V1 làm nền cho V2).

他笑着说。— Anh ấy vừa cười vừa nói.

她听着点头。— Cô ấy vừa nghe vừa gật đầu.

Tăng sắc thái “đang/được”: Thường đi với 呢 để nhấn mạnh đang diễn ra: 在背景中强化持续状态.

他们聊着呢。— Họ đang tán chuyện đấy.

Định ngữ mô tả: V + 着 + 的 + danh từ → “danh từ đang ở trạng thái…”.

墙上挂着的照片。— Bức ảnh đang treo trên tường.

Phân biệt với 在… và 了/过
在 + V (đang làm): Nhấn mạnh tiến trình hành động.

我在看书。— Tôi đang đọc sách (hành động chính).

V + 着 (đang ở trạng thái): Nhấn mạnh trạng thái/ cách thức.

我看着书。— Tôi đang nhìn vào sách (trạng thái nhìn; hoặc “cầm/đặt mắt vào sách”).

了/过:

了 nói thay đổi/hoàn thành; 过 nói từng trải nghiệm.

着 không nói hoàn thành hay kinh nghiệm, chỉ duy trì trạng thái hiện tại.

Mẹo: Muốn nói “đang làm” → thường dùng 在;muốn nói “đang trong tư thế/trạng thái/cách thức” → dùng 着.

Phủ định, nghi vấn và hạn chế
Phủ định miêu tả: Thường bỏ 着 và dùng 没/不 + V để phủ định trạng thái.

门没开。— Cửa không mở. (tự nhiên hơn 门没开着)

他没穿外套。— Anh ấy không mặc áo khoác.

Mệnh lệnh/khuyên nhủ: Dùng 别 + V + 着 để yêu cầu dừng trạng thái/tư thế.

别站着,坐下吧。— Đừng đứng, ngồi xuống đi.

Nghi vấn: Thêm 吗 hoặc dùng 呢 để hỏi đang trạng thái không.

灯亮着吗?— Đèn đang sáng chứ?

他在屋里躺着呢?— Anh ấy đang nằm trong phòng à?

Hạn chế tự nhiên: 着 hiếm khi đi với phó từ mức độ (rất, cực kỳ) trực tiếp. Miêu tả mức độ nên đặt vào tính từ hoặc câu phụ.

Cụm động từ thường đi với 着
Tư thế cơ thể: 站着, 坐着, 躺着, 倚着, 跪着

Mặc/đeo/cầm: 穿着, 戴着, 拿着, 背着, 抱着

Trạng thái vật: 开着, 关着, 挂着, 摆着, 放着, 停着, 锁着, 折着

Cảm xúc/cách nói: 笑着, 哭着, 怒着 (ít dùng), 低着头, 弯着腰

Ánh nhìn/âm thanh: 看着, 盯着, 听着, 放着(音乐)

Không gian/vị trí: 门口站着人, 桌上放着书

50 mẫu câu minh họa (có phiên âm)
Trạng thái, tư thế, vật ở trạng thái
门开着。 Mén kāi zhe. — Cửa đang mở.

窗户关着。 Chuānghu guān zhe. — Cửa sổ đang đóng.

灯亮着。 Dēng liàng zhe. — Đèn đang sáng.

电视开着呢。 Diànshì kāi zhe ne. — TV đang bật đấy.

水龙头开着。 Shuǐlóngtóu kāi zhe. — Vòi nước đang mở.

桌上放着书。 Zhuō shàng fàng zhe shū. — Trên bàn đang đặt sách.

墙上挂着画。 Qiáng shàng guà zhe huà. — Trên tường đang treo tranh.

门口站着一个人。 Ménkǒu zhàn zhe yí ge rén. — Cửa đang có một người đứng.

院子里停着几辆车。 Yuànzi lǐ tíng zhe jǐ liàng chē. — Sân có mấy chiếc xe đang đỗ.

地上放着箱子。 Dì shàng fàng zhe xiāngzi. — Dưới đất đang đặt thùng.

Tư thế/cách thức của người
他站着等我。 Tā zhàn zhe děng wǒ. — Anh ấy đứng đợi tôi.

她坐着吃饭。 Tā zuò zhe chīfàn. — Cô ấy ngồi ăn cơm.

孩子躺着睡觉。 Háizi tǎng zhe shuìjiào. — Đứa trẻ nằm ngủ.

他弯着腰搬箱子。 Tā wān zhe yāo bān xiāngzi. — Anh ấy khom lưng khiêng thùng.

他低着头走路。 Tā dī zhe tóu zǒulù. — Anh ấy cúi đầu đi.

Mặc/đeo/cầm/nắm
他穿着外套。 Tā chuān zhe wàitào. — Anh ấy mặc áo khoác.

她戴着口罩。 Tā dài zhe kǒuzhào. — Cô ấy đeo khẩu trang.

他拿着手机。 Tā ná zhe shǒujī. — Anh ấy cầm điện thoại.

她抱着孩子。 Tā bào zhe háizi. — Cô ấy bế đứa trẻ.

他背着包。 Tā bēi zhe bāo. — Anh ấy đeo ba lô sau lưng.

Hành động nền + hành động chính (đồng thời)
他笑着说话。 Tā xiào zhe shuōhuà. — Anh ấy vừa cười vừa nói.

她唱着走路。 Tā chàng zhe zǒulù. — Cô ấy vừa hát vừa đi.

他看着我说。 Tā kàn zhe wǒ shuō. — Anh ấy nhìn tôi mà nói.

她听着音乐学习。 Tā tīng zhe yīnyuè xuéxí. — Cô ấy nghe nhạc rồi học.

他拿着伞跑。 Tā ná zhe sǎn pǎo. — Anh ấy cầm ô chạy.

Trạng thái cảm xúc/cách diễn đạt
她哭着解释。 Tā kū zhe jiěshì. — Cô ấy vừa khóc vừa giải thích.

他笑着道歉。 Tā xiào zhe dàoqiàn. — Anh ấy cười mà xin lỗi.

他顶着压力工作。 Tā dǐng zhe yālì gōngzuò. — Anh ấy làm việc chịu áp lực.

他拖着疲惫继续练习。 Tā tuō zhe píbèi jìxù liànxí. — Anh ấy mang theo mệt mỏi tiếp tục luyện tập.

她捂着肚子说疼。 Tā wǔ zhe dùzi shuō téng. — Cô ấy ôm bụng bảo đau.

Vật và không gian
窗台上摆着花。 Chuāngtái shàng bǎi zhe huā. — Trên bậu cửa bày hoa.

书架上放着词典。 Shūjià shàng fàng zhe cídiǎn. — Trên giá sách đặt từ điển.

地上压着一张纸。 Dì shàng yā zhe yì zhāng zhǐ. — Dưới đất bị đè một tờ giấy.

房间里开着空调。 Fángjiān lǐ kāi zhe kōngtiáo. — Phòng đang bật điều hòa.

门上贴着通知。 Mén shàng tiē zhe tōngzhī. — Trên cửa dán thông báo.

Định ngữ với 的:V + 着 + 的 + N
挂着的灯很旧。 Guà zhe de dēng hěn jiù. — Cái đèn đang treo rất cũ.

穿着的衣服不合适。 Chuān zhe de yīfu bù héshì. — Bộ quần áo đang mặc không hợp.

摆着的桌子占地方。 Bǎi zhe de zhuōzi zhàn dìfang. — Cái bàn đang bày chiếm chỗ.

拿着的包太重。 Ná zhe de bāo tài zhòng. — Cái túi đang cầm quá nặng.

放着的书别动。 Fàng zhe de shū bié dòng. — Sách đang đặt đó đừng động vào.

Hỏi–đáp và phủ định tự nhiên
灯还亮着吗? Dēng hái liàng zhe ma? — Đèn vẫn đang sáng chứ?

电视一直开着呢。 Diànshì yìzhí kāi zhe ne. — TV vẫn mở suốt đấy.

门没开。 Mén méi kāi. — Cửa không mở. (phủ định trạng thái, không dùng 着)

他没戴口罩。 Tā méi dài kǒuzhào. — Anh ấy không đeo khẩu trang.

别站着,快坐下。 Bié zhàn zhe, kuài zuòxià. — Đừng đứng, mau ngồi xuống.

Nền/nhấn mạnh bối cảnh
在雨里顶着风走。 Zài yǔ lǐ dǐng zhe fēng zǒu. — Đi trong mưa chống gió.

他抱着希望继续尝试。 Tā bào zhe xīwàng jìxù chángshì. — Anh ấy ôm hy vọng tiếp tục thử.

我们踩着节拍练习。 Wǒmen cǎi zhe jiépāi liànxí. — Chúng tôi theo nhịp mà luyện.

她顶着太阳跑步。 Tā dǐng zhe tàiyáng pǎobù. — Cô ấy chạy dưới nắng gắt.

他捏着鼻子跳进水里。 Tā niē zhe bízi tiàojìn shuǐ lǐ. — Anh ấy bịt mũi nhảy xuống nước.

Lưu ý tự nhiên và mẹo sử dụng
Chọn 着 khi mô tả trạng thái/tư thế/cách thức; chọn 在 khi muốn nhấn mạnh tiến trình hành động chính.

Phủ định thường bỏ 着: Dùng 没/不 + V: 没开、没穿、没拿…, tự nhiên hơn 没开着.

Nhấn mạnh “đang” dùng 呢/一直: 他看着呢 / 电视一直开着.

Đừng lạm dụng mức độ với 着: Muốn nói mức độ, gắn vào tính từ hoặc câu khác (很亮 vs 亮着).

Kết hợp đồng thời: Dùng V1 + 着 + V2 để đặt nền; V2 là hành động chính: 笑着说、听着学、拿着跑.

他戴着眼镜。 (Tā dài zhe yǎnjìng.) Anh ấy đang đeo kính.

门开着。 (Mén kāi zhe.) Cửa đang mở.

我们坐着聊天。 (Wǒmen zuò zhe liáotiān.) Chúng tôi đang ngồi nói chuyện.

她笑着说话。 (Tā xiào zhe shuōhuà.) Cô ấy cười nói.

他站着看书。 (Tā zhàn zhe kàn shū.) Anh ấy đứng đọc sách.

孩子们玩着玩具。 (Háizimen wán zhe wánjù.) Trẻ em đang chơi đồ chơi.

我们走着去学校。 (Wǒmen zǒu zhe qù xuéxiào.) Chúng tôi đi bộ đến trường.

她躺着听音乐。 (Tā tǎng zhe tīng yīnyuè.) Cô ấy nằm nghe nhạc.

房间里亮着灯。 (Fángjiān lǐ liàng zhe dēng.) Trong phòng đang bật đèn.

他拿着手机。 (Tā ná zhe shǒujī.) Anh ấy đang cầm điện thoại.

老师站着讲课。 (Lǎoshī zhàn zhe jiǎng kè.) Giáo viên đứng dạy.

他背着包。 (Tā bēi zhe bāo.) Anh ấy đang đeo ba lô.

小狗睡着了。 (Xiǎo gǒu shuì zhe le.) Con chó nhỏ đang ngủ.

妈妈笑着看孩子。 (Māmā xiào zhe kàn háizi.) Mẹ cười nhìn con.

我们坐着吃饭。 (Wǒmen zuò zhe chīfàn.) Chúng tôi ngồi ăn cơm.

他走着回家。 (Tā zǒu zhe huí jiā.) Anh ấy đi bộ về nhà.

他们聊着天。 (Tāmen liáo zhe tiān.) Họ đang trò chuyện.

牛在草地上吃着草。 (Niú zài cǎodì shàng chī zhe cǎo.) Bò đang ăn cỏ trên đồng cỏ.

门关着呢。 (Mén guān zhe ne.) Cửa đang đóng.

她戴着帽子。 (Tā dài zhe màozi.) Cô ấy đang đội mũ.

他站着抽烟。 (Tā zhàn zhe chōu yān.) Anh ấy đứng hút thuốc.

孩子们笑着跑来跑去。 (Háizimen xiào zhe pǎo lái pǎo qù.) Bọn trẻ cười chạy đi chạy lại.

我看着你说话。 (Wǒ kàn zhe nǐ shuōhuà.) Tôi nhìn bạn nói chuyện.

老板坐着开会。 (Lǎobǎn zuò zhe kāihuì.) Ông chủ ngồi họp.

她拿着书看。 (Tā ná zhe shū kàn.) Cô ấy cầm sách đọc.

我们站着等车。 (Wǒmen zhàn zhe děng chē.) Chúng tôi đứng chờ xe.

他一边走着,一边唱歌。 (Tā yībiān zǒu zhe, yībiān chàng gē.) Anh ấy vừa đi vừa hát.

她抱着婴儿。 (Tā bào zhe yīng’ér.) Cô ấy bế em bé.

天空中飘着雪。 (Tiānkōng zhōng piāo zhe xuě.) Trời đang rơi tuyết.

手机响着呢。 (Shǒujī xiǎng zhe ne.) Điện thoại đang đổ chuông.

孩子们坐着吃东西。 (Háizimen zuò zhe chī dōngxī.) Trẻ em ngồi ăn đồ ăn.

她唱着歌走进教室。 (Tā chàng zhe gē zǒu jìn jiàoshì.) Cô ấy vừa hát vừa bước vào lớp.

他们笑着合影。 (Tāmen xiào zhe hé yǐng.) Họ cười chụp ảnh chung.

我听着音乐工作。 (Wǒ tīng zhe yīnyuè gōngzuò.) Tôi nghe nhạc làm việc.

他站着不动。 (Tā zhàn zhe bù dòng.) Anh ấy đứng yên.

妈妈抱着孩子走路。 (Māmā bào zhe háizi zǒulù.) Mẹ bế con đi bộ.

大家静静地坐着。 (Dàjiā jìngjìng de zuò zhe.) Mọi người ngồi im lặng.

小猫躺着睡觉。 (Xiǎo māo tǎng zhe shuìjiào.) Mèo con nằm ngủ.

他挂着耳机。 (Tā guà zhe ěrjī.) Anh ấy đeo tai nghe.

罗杰开着车,听着广播。 (Luójié kāi zhe chē, tīng zhe guǎngbò.) Roger vừa lái xe vừa nghe đài.

孩子们跳着舞。 (Háizimen tiào zhe wǔ.) Trẻ em đang nhảy múa.

门锁着呢。 (Mén suǒ zhe ne.) Cửa đang khóa.

叔叔笑着和我们说话。 (Shūshu xiào zhe hé wǒmen shuōhuà.) Chú cười nói chuyện với chúng tôi.

她拿着手机打电话。 (Tā ná zhe shǒujī dǎ diànhuà.) Cô ấy cầm điện thoại gọi điện.

他们坐着讨论问题。 (Tāmen zuò zhe tǎolùn wèntí.) Họ ngồi thảo luận vấn đề.

我走着去超市。 (Wǒ zǒu zhe qù chāoshì.) Tôi đi bộ đến siêu thị.

老师站着批改作业。 (Lǎoshī zhàn zhe pīgǎi zuòyè.) Giáo viên đứng sửa bài tập.

他手里拿着一本书。 (Tā shǒu lǐ ná zhe yī běn shū.) Anh ấy cầm một quyển sách trong tay.

我们边走边聊天。 (Wǒmen biān zǒu biān liáotiān.) Chúng tôi vừa đi vừa nói chuyện.

小狗叼着玩具跑。 (Xiǎo gǒu diāo zhe wánjù pǎo.) Chó con cắp đồ chơi chạy.

妹妹睡着了。 (Mèimei shuì zhe le.) Em gái đang ngủ.

他站着没动。 (Tā zhàn zhe méi dòng.) Anh ấy đứng không động đậy.

她手握着画笔。 (Tā shǒu wò zhe huàbǐ.) Cô ấy nắm bút vẽ.

我坐着看书。 (Wǒ zuò zhe kàn shū.) Tôi ngồi đọc sách.

小孩跑着进来。 (Xiǎohái pǎo zhe jìnlái.) Đứa trẻ chạy vào.

他们唱着歌跳舞。 (Tāmen chàng zhe gē tiàowǔ.) Họ vừa hát vừa nhảy.

妈妈站着做饭。 (Māmā zhàn zhe zuò fàn.) Mẹ đứng nấu ăn.

书放着呢。 (Shū fàng zhe ne.) Sách đang để đó.

窗户开着。 (Chuānghù kāi zhe.) Cửa sổ đang mở.

他笑着送我们出去。 (Tā xiào zhe sòng wǒmen chūqù.) Anh ấy cười tiễn chúng tôi ra ngoài.

1) Tổng quan nghĩa cơ bản

着 (zhe) là trợ từ trạng thái / động thái biểu thị trạng thái tiếp diễn, trạng thái duy trì sau khi hành động đã xảy ra. Nó nhấn mạnh tình trạng đang tồn tại, không nhấn quá trình hay hoàn thành.
Nghĩ ngắn: “đang ở trạng thái …” hoặc “ở trong tình trạng …”.

Ví dụ đơn giản:

门开着。 Mén kāi zhe. — Cửa đang mở (cửa ở trạng thái mở).

2) Những công dụng chính của 着
A. Biểu thị trạng thái duy trì sau hành động (V + 着)

Cấu trúc: V + 着 (không có tân ngữ) hoặc V + 着 + O (có tân ngữ).

门开着。 Mén kāi zhe. — Cửa mở (ở trạng thái mở).

他站着。 Tā zhàn zhe. — Anh ấy đang đứng.

她拿着手机。 Tā ná zhe shǒujī. — Cô ấy cầm điện thoại (vẫn đang cầm).

Chú ý: hành động có thể đã hoàn tất, nhưng kết quả còn duy trì → dùng 着.

B. Dùng trong câu miêu tả (để chỉ trạng thái tồn tại ở một nơi)

Thường dùng để mô tả có vật gì ở đâu:

桌子上放着一本书。 Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū. — Trên bàn đặt một cuốn sách (cuốn sách ở trạng thái được đặt ở đó).

C. Kết hợp với động từ khác tạo thành cụm mô tả hành vi đồng thời

Khi có hai động từ liên tiếp, 着 có thể dùng để biểu thị hành động thứ nhất ở trạng thái trong khi hành động thứ hai xảy ra:

他坐着看书。 Tā zuò zhe kàn shū. — Anh ấy ngồi (ở trạng thái ngồi) đọc sách.
Ở đây 坐着 nhấn trạng thái “ngồi”, còn 看书 là hành động chính.

D. Dùng để nhấn mạnh trạng thái trong câu hỏi/đáp: 着呢

Thêm 呢 để tăng sắc thái thân mật/nhấn mạnh:

你在干什么? — 我坐着呢。 Wǒ zuò zhe ne. — Tôi đang ngồi (đang ở trạng thái đó).

E. Dùng trong cụm động từ cố định (một số từ kép)

Một số động từ ghép có 着 như một phần thông dụng để diễn đạt trạng thái hoặc kết quả: 睡着、看着、听着 (nhưng lưu ý: 睡着 thường được viết 睡着 / 睡着了 để diễn đạt “đã ngủ say”).

3) Vị trí và thứ tự tân ngữ

V + 着 + O: động từ + 着 + tân ngữ (thường gặp khi tân ngữ là vật đang được nắm giữ/đặt).

他拿着一本书。 Tā ná zhe yì běn shū. — Anh ấy cầm một cuốn sách.

V + O + 着: thường gặp khi muốn nhấn trạng thái của đối tượng và biến động từ thành định ngữ cho danh từ phía trước (dạng bị động danh từ hóa).

放着书的桌子。 Fàng zhe shū de zhuōzi. — Cái bàn có đặt sách (cái bàn mà trên đó để sách).
Lưu ý: khi biến thành trạng ngữ/danh từ hóa, thứ tự có thể thay đổi theo ngữ cảnh; nhưng dạng cơ bản mô tả hành động trạng thái vẫn là V + 着 + O.

4) Phân biệt 着 với 在 / 正在 / 了
A. 着 vs 在 / 正在

在 / 正在 + V nhấn quá trình (process) — hành động đang diễn ra.

他正在写信。 Tā zhèngzài xiě xìn. — Anh ấy đang viết thư (quá trình viết đang diễn ra).

V + 着 nhấn trạng thái sau hoặc trong khi hành động — hành động đã thực hiện và trạng thái còn đó.

他写着信。 Tā xiě zhe xìn. — Anh ấy (đang ở trạng thái) viết thư / ngồi viết thư. (dùng ít hơn; thường dùng để nhấn trạng thái “đang giữ hành động như trạng thái” hoặc “đang ở tư thế đó”)

So sánh cụ thể:

他在看书。 — Anh ấy đang đọc sách (quá trình đọc).

他看着书。 — Anh ấy nhìn vào sách/đang giữ trạng thái đọc/nhìn sách (nhấn trạng thái).

B. 着 vs 了

了 (hay V + 了) nhấn hành động hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái.

门开了。 Mén kāi le. — Cửa đã mở (sự kiện: cửa mở; nhấn thay đổi).

门开着。 Mén kāi zhe. — Cửa đang mở (nhấn trạng thái hiện tại).

Khi bạn muốn nói “vừa mới xảy ra” → dùng 了; muốn nói “hiện đang ở trạng thái” → dùng 着.

Ví dụ đối chiếu:

他坐了。 — Anh ấy đã ngồi xuống (hành động hoàn thành).

他坐着。 — Anh ấy đang ngồi (trạng thái nằm yên ở tư thế ngồi).

5) Kết hợp với động từ thứ hai (động từ kép) — lưu ý quan trọng

Khi một câu có hai động từ, 着 thường gắn với động từ biểu thị trạng thái nền, còn động từ chính mô tả hành động:

她走着唱歌。 Tā zǒu zhe chàng gē. — Cô ấy vừa đi vừa hát (đi ở trạng thái, hành động hát diễn ra đồng thời).

我坐着吃饭。 Wǒ zuò zhe chī fàn. — Tôi ngồi (ở tư thế) ăn cơm.

Nếu đổi vị trí, nghĩa có thể thay đổi hoặc không tự nhiên:

她唱着走。 (ít tự nhiên; nếu dùng thì nghĩa là “cô ấy vừa hát vừa bước” — vẫn chấp nhận nhưng trật tự phổ biến hơn là V1着 V2).

6) Một số điểm ngữ nghĩa tinh tế & lưu ý dùng

着 thường nhấn trạng thái, không nhấn hành động liên tục:

他站着。 (anh ấy ở trạng thái đứng) ≠ 他在站着。 (ít dùng; nếu dùng thì nhấn quá trình đứng lên)

Trong văn nói đời thường, đôi khi có thể bỏ 着 nếu ngữ cảnh rõ ràng, nhưng tốt nhất vẫn dùng để tránh nhầm.

Một vài động từ kết hợp với 着 tạo thành động từ cố định (ví dụ: 看着 có thể có nghĩa “nhìn vào”, không chỉ là “đang nhìn”). Cần học qua ngữ cảnh.

着 + 呢: thân mật, nhấn đang ở trạng thái.

他们还玩着呢。 Tāmen hái wán zhe ne. — Họ vẫn còn đang chơi.

Không dùng 着 để nói “chưa từng/không có” — tránh nhầm lẫn với 没有.

Khi mô tả nơi chốn có vật: thường dùng 放着 / 摆着 / 挂着 để chỉ vật được đặt/treo ở đó.

7) Những lỗi thường gặp & cách sửa

Nhầm lẫn 着 và 在/正在

Sai: 他在坐。

Đúng: 他在坐着。 (ít tự nhiên) hoặc 他正在坐下。 / 他坐着。

Dùng 着 khi muốn nói hành động hoàn thành

Sai: 门开着了。 (nói “vừa mới mở”)

Đúng: 门开了。 (đã mở / vừa mở) — nếu muốn nói “hiện đang mở”, dùng 门开着。

Đặt tân ngữ sai chỗ

Sai: 他拿着拿书。

Đúng: 他拿着书。

Dùng 着 trong trường hợp chỉ hành động lặp (nên dùng 正在/在 nếu muốn nhấn hành động đang diễn ra)

Sai (ý muốn nói “đang chạy”): 他跑着。 (không sai nhưng hơi lạ)

Thông thường: 他正在跑。 / 他在跑。

8) Ví dụ phong phú (mỗi câu gồm Hán tự — phiên âm — dịch tiếng Việt)
Nhóm A — trạng thái đơn giản

门开着。
Mén kāi zhe. — Cửa đang mở.

他坐着。
Tā zuò zhe. — Anh ấy đang ngồi.

灯还开着。
Dēng hái kāi zhe. — Đèn vẫn đang bật.

手机放着桌子上。
Shǒujī fàng zhe zhuōzi shàng. — Điện thoại được đặt trên bàn.

Nhóm B — hành động đồng thời / trạng thái nền + hành động chính

她站着看手机。
Tā zhàn zhe kàn shǒujī. — Cô ấy đứng (ở tư thế) xem điện thoại.

孩子们坐着听故事。
Háizimen zuò zhe tīng gùshì. — Lũ trẻ ngồi nghe kể chuyện.

他走着唱歌进来了。
Tā zǒu zhe chàng gē jìn lái le. — Anh ấy vừa đi vừa hát bước vào.

Nhóm C — dùng để miêu tả vật ở nơi nào đó

桌子上放着一本书和两支笔。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū hé liǎng zhī bǐ. — Trên bàn để một quyển sách và hai chiếc bút.

墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guà zhe yì fú huà. — Trên tường treo một bức tranh.

Nhóm D — 着呢 (nhấn, thân mật)

他们还在外面玩着呢。
Tāmen hái zài wàimiàn wán zhe ne. — Họ vẫn đang chơi ngoài kia.

这本书放着呢,你别拿。
Zhè běn shū fàng zhe ne, nǐ bié ná. — Cuốn sách vẫn đang để đó, đừng lấy.

Nhóm E — 睡着 / 醒着 / 站着… đặc biệt

宝宝睡着了,别吵他。
Bǎobǎo shuì zháo le, bié chǎo tā. — Em bé đã ngủ say, đừng làm ồn.

他还醒着,没有睡。
Tā hái xǐng zhe, méiyǒu shuì. — Anh ấy vẫn còn tỉnh, chưa ngủ.

Nhóm F — so sánh 着 / 在 / 了

他正在看书。
Tā zhèngzài kàn shū. — Anh ấy đang đọc sách (quá trình).

他看着书。
Tā kàn zhe shū. — Anh ấy nhìn vào sách / đang ở tư thế đọc.

他看了书。
Tā kàn le shū. — Anh ấy đã đọc sách (hoàn thành).

Nhóm G — động từ + 着 + danh từ làm định ngữ

放着书的桌子很旧。
Fàng zhe shū de zhuōzi hěn jiù. — Cái bàn có đặt sách trông rất cũ.

穿着红色外套的人是我姐姐。
Chuān zhe hóngsè wàitào de rén shì wǒ jiějie. — Người mặc áo khoác đỏ là chị gái tôi.

Nhóm H — tình huống mô tả liên tục (多例)

窗户开着,风吹进来。
Chuānghu kāi zhe, fēng chuī jìn lái. — Cửa sổ mở, gió thổi vào.

他拿着孩子的手走路。
Tā ná zhe háizi de shǒu zǒulù. — Anh ấy nắm tay đứa trẻ đi bộ.

9) Bài tập nhỏ (làm rồi kiểm tra đáp án phía dưới)
A. Dịch sang tiếng Trung (dùng 着 nếu phù hợp)

Cửa mở.

Cô ấy đang đứng đợi tàu.

Trên ghế có một cái túi.

Anh ấy cầm cốc nước đi vào.

Đèn vẫn đang bật.

Đáp án tham khảo

门开着。 Mén kāi zhe.

她站着等火车。 Tā zhàn zhe děng huǒchē.

椅子上放着一个包。 Yǐzi shàng fàng zhe yí ge bāo.

他拿着一杯水走进来。 Tā ná zhe yì bēi shuǐ zǒu jìn lái.

灯还开着。 Dēng hái kāi zhe.

10) Mẹo ghi nhớ & thực hành

Nếu muốn nhấn “trạng thái đang tồn tại” → dùng 着.
Ví dụ: vật được đặt ở đâu → 放着 / 在…着(ít dùng).

Nếu muốn nhấn “hành động đang diễn ra (process)” → dùng 在 / 正在.

Nếu muốn nhấn “hành động vừa hoàn tất / thay đổi trạng thái” → dùng 了 hoặc V + 了.

Tập mô tả hình ảnh xung quanh bằng câu có 着 (ví dụ: mô tả phòng, bàn, người) để quen dùng trạng thái.

1) 着 là gì? Khi nào dùng?

着 (zhe) là trợ từ động thái dùng sau động từ để biểu thị trạng thái kéo dài, tiếp diễn hoặc sự tồn tại của một trạng thái sau khi hành động xảy ra.
Nói ngắn: V + 着 = “đang …/vẫn …/ở trạng thái …”.

Ví dụ khái quát:
门开着。Mén kāi zhe. — Cửa đang mở (và vẫn mở).

2) Các chức năng chính của 着
A. Biểu thị trạng thái kéo dài (state continuation)

Dùng khi muốn nói trạng thái vẫn đang tồn tại, thường với động từ chỉ trạng thái như 开/关/坐/站/挂/穿/放/躺/靠…

门开着。Mén kāi zhe. — Cửa đang mở.

他坐着。Tā zuò zhe. — Anh ấy đang ngồi.

B. Biểu thị hành động đang tiến hành nhưng nhấn vào trạng thái

Khác với 正在/在…呢 (nhấn vào hành động đang xảy ra ngay lúc nói), 着 nhấn vào kết quả/trạng thái đang duy trì sau hành động.

他拿着一把伞。Tā ná zhe yì bǎ sǎn. — Anh ấy đang (cầm) một cái ô (và vẫn cầm).
So sánh:

他在拿伞。Tā zài ná sǎn. — Anh ấy đang cầm ô (đang thực hiện hành động cầm ngay lúc này).

他拿着伞。Tā ná zhe sǎn. — Anh ấy có ô trên tay (trạng thái: vẫn cầm).

C. Biểu thị hành động đồng thời (concurrent actions / trạng thái kèm theo)

Dùng để nói “làm A trong khi trạng thái B vẫn tồn tại” — A thường là hành động chính, trạng thái B biểu thị bằng V+着.

他走着唱歌。Tā zǒu zhe chànggē. — Anh ấy vừa đi vừa hát.

她抱着孩子说话。Tā bào zhe háizi shuōhuà. — Cô ấy vừa ôm đứa bé vừa nói chuyện.

D. Dùng trong câu tường thuật/miêu tả để tạo bối cảnh

Dùng V+着 để mô tả hoàn cảnh, bối cảnh của hành động chính.

桌子上放着一封信。Zhuōzi shàng fàng zhe yì fēng xìn. — Trên bàn có để một bức thư. (miêu tả bối cảnh)

3) Vị trí và cấu trúc cơ bản

V + 着 (+ O) — động từ + 着 + (tân ngữ)

他抱着孩子。Tā bào zhe háizi. — Anh ấy ôm đứa trẻ.

(地点) + V + 着 + O — đặt bối cảnh vị trí: 桌子上放着书。

V1 + 着 + V2 — biểu thị trạng thái V1 vẫn tồn tại trong khi thực hiện V2 (động từ liên tiếp / động từ phụ trợ): 他唱着歌走进来。Tā chàng zhe gē zǒu jìn lái. — Anh ấy vừa hát vừa đi vào.

4) So sánh 着 — 在/正在 — 了

着 (zhe): nhấn trạng thái đang tồn tại hậu quả của hành động → 门开着 (cửa vẫn mở).

在 / 正在: nhấn hành động đang diễn ra ngay lúc nói → 他在看书 (anh ấy đang đọc sách ngay lúc này).

了 (le): thường biểu thị hành động hoàn tất hoặc trạng thái đã thay đổi → 门开了 (cửa vừa mở / trạng thái thay đổi), 我吃了 (tôi đã ăn rồi).

Ví dụ đối chiếu:

他坐着。Tā zuò zhe. — Anh ấy đang ngồi (trạng thái).

他正在坐着 (ít dùng) / 他正在坐着看书。Tā zhèngzài zuò zhe kàn shū. (kết hợp ít khi dùng 着 với 正在)

他坐下了。Tā zuò xià le. — Anh ấy đã ngồi xuống (hành động hoàn tất).

Nguyên tắc thực tế: Để nhấn “trạng thái” → dùng 着. Để nhấn “hành động đang xảy ra ngay bây giờ” → dùng 在/正在. Để nhấn “đã xong / trạng thái thay đổi” → dùng 了.

5) Phủ định với 着

Thông thường không dùng “没 + V + 着” để biểu thị phủ định trạng thái; thay vào đó thường nói 门没开 hoặc 门没有开着 (cách 2 hơi trang trọng).

门没开。Mén méi kāi. — Cửa không mở.

门没有开着。Mén méiyǒu kāi zhe. — (trang trọng/hơi cứng) cửa không đang mở.

对动作的否定 (phủ định hành động): Nếu muốn nói “không còn ở trạng thái”, nói 不 + V + 着 rất ít gặp; người học thường dùng 没有/没 更 tự nhiên.

6) Những động từ thường kết hợp với 着

Thường là động từ chỉ trạng thái hoặc động tác có thể duy trì: 开/关/坐/站/穿/戴/挂/放/躺/拿/抱/挂/摆/留/放…
Ví dụ: 穿着、戴着、挂着、放着、站着、坐着、躺着、靠着、抱着、拿着、带着。

Không thích hợp với những động từ chỉ hành động ngắn không tạo trạng thái kéo dài (ví dụ: 用在某些 động từ hoàn toàn không dùng 着 như 完成 cố định?) — nhưng nhiều động từ vẫn có thể dùng nếu ý là “giữ trạng thái”: 他笑着 (cười mãi) OK.

7) Một số lưu ý phong cách & ngữ nghĩa tinh tế

着 thường tạo cảm giác “miêu tả”, “tường thuật” — dùng nhiều trong văn miêu tả.

Khi danh từ đứng trước vị trí động từ + 着, cấu trúc có thể dùng để diễn đạt “có/đang có”: 桌子上放着一个杯子。 — Trên bàn có một cái cốc.

着 có thể đứng giữa hai động từ (V1 着 V2) để chỉ trạng thái kèm hành động: 他抱着孩子唱歌。

Dùng 着 trong câu mệnh lệnh: 请把门关着。Qǐng bǎ mén guān zhe. — Hãy để cửa đóng (giữ trạng thái đóng). (trong thực tế câu này hơi chính thức)

8) Ví dụ phong phú (mỗi câu: Hán tự — pinyin — dịch VN)

门开着。
Mén kāi zhe. — Cửa đang mở.

他坐着等你。
Tā zuò zhe děng nǐ. — Anh ấy đang ngồi chờ bạn.

她抱着宝宝走进房间。
Tā bào zhe bǎobǎo zǒu jìn fángjiān. — Cô ấy ôm em bé bước vào phòng.

衣服挂着不收。
Yīfu guà zhe bù shōu. — Quần áo treo đó không thu vào.

桌子上放着一封信。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì fēng xìn. — Trên bàn có đặt một lá thư.

他拿着伞站在门口。
Tā ná zhe sǎn zhàn zài ménkǒu. — Anh ấy cầm ô đứng ở cửa.

小猫躺着睡觉。
Xiǎo māo tǎng zhe shuìjiào. — Con mèo nằm ngủ.

我们边走边唱,走着走着就到了。
Wǒmen biān zǒu biān chàng, zǒu zhe zǒu zhe jiù dào le. — Chúng tôi vừa đi vừa hát, đi một lúc thì đến.

他穿着一件红色的外套。
Tā chuān zhe yì jiàn hóngsè de wàitào. — Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ.

手机放着别动。
Shǒujī fàng zhe bié dòng. — Để điện thoại đó đừng động đến.

教室里坐着三十个学生。
Jiàoshì lǐ zuò zhe sānshí gè xuéshēng. — Trong lớp có ba mươi học sinh đang ngồi.

他看着手机发呆。
Tā kàn zhe shǒujī fādāi. — Anh ấy nhìn điện thoại và trống rỗng (đang mơ màng).

她还挂着昨天的衣服。
Tā hái guà zhe zuótiān de yīfu. — Cô ấy vẫn treo cái áo của hôm qua.

我们把门开着吧,外面太冷了。
Wǒmen bǎ mén kāi zhe ba, wàimiàn tài lěng le. — Hãy để cửa mở đi, bên ngoài quá lạnh. (ngữ cảnh: có thể muốn đóng nhưng muốn thông gió — câu này hơi đặc thù)

他抱着孩子走着走着就哭了。
Tā bào zhe háizi zǒu zhe zǒu zhe jiù kū le. — Anh ấy vừa ôm con vừa đi, đi một lúc thì bắt đầu khóc.

书架上摆着很多照片。
Shūjià shàng bǎi zhe hěn duō zhàopiàn. — Trên giá sách bày rất nhiều ảnh.

我们听着音乐做作业。
Wǒmen tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè. — Chúng tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

他站着说完了整件事。
Tā zhàn zhe shuō wán le zhěng jiàn shì. — Anh ấy đứng và kể xong toàn bộ sự việc.

窗户开着,风进来了。
Chuānghu kāi zhe, fēng jìn lái le. — Cửa sổ đang mở, gió thổi vào rồi.

她戴着眼镜看报纸。
Tā dài zhe yǎnjìng kàn bàozhǐ. — Cô ấy đeo kính đọc báo.

9) Các lỗi thường gặp & cách sửa

Dùng 着 khi muốn nói hành động đang xảy ra ngay lúc nói

Sai: 我着吃饭。 → Đúng: 我正在吃饭 / 我在吃饭。 (Nếu muốn nhấn trạng thái có thể: 我吃着饭 (hiếm, thường không dùng)).

Phủ định sai: dùng 没 + V + 着 quá thường xuyên

Không tự nhiên: 门没开着。 → Tự nhiên hơn: 门没开 / 门没有开着 (trang trọng).

Lạm dụng 着 để miêu tả hành động ngắn không duy trì trạng thái

Ví dụ: 我吃着苹果。(ý: tôi đang ăn táo — có thể nói nhưng cách nói phổ biến là 我在吃苹果). Dùng 在/正在 khi muốn nhấn hành động đang diễn ra.

Kết hợp không khớp với trợ từ khác

Ít gặp: 正在 + 着 hiếm dùng; nếu dùng sẽ gây dư thừa.

10) Bài tập thực hành (tự làm) — điền 着 或 改写 (viết lại)

A. Điền 着 hoặc 不填 cho câu sao cho tự nhiên:

桌子上放__ 一杯咖啡。

他( )站在门口等你。

我们( )走( )唱歌来到公园。

门( )开,别推。

B. Viết lại dùng 在/正在/着/了 phù hợp:

  1. (He is reading a book now — emphasize action) 他__看书。
  2. (The shop is open now — state) 店里__开着门。
  3. (She finished eating) 她__吃完饭。

Đáp án tham khảo:
A1. 桌子上放着一杯咖啡。Zhuōzi shàng fàng zhe yì bēi kāfēi.
A2. 他站着在门口等你。Tā zhàn zhe zài ménkǒu děng nǐ. (hoặc: 他站在门口等你 — cũng tự nhiên)
A3. 我们一边走一边唱歌来到公园。Wǒmen yìbiān zǒu yìbiān chànggē lái dào gōngyuán. (ví dụ khác dùng 走着走着…)
A4. 门开着,别推。Mén kāi zhe, bié tuī.
B5. 他正在看书。Tā zhèngzài kàn shū.
B6. 店里开着门。Diàn lǐ kāi zhe mén. (hoặc 店里门开着)
B7. 她吃完了。Tā chī wán le.

11) Mẹo học & luyện tập

Lấy 10 hành động hàng ngày và thử viết 3 câu cho mỗi hành động: 1 câu dùng 在/正在 (hành động đang diễn ra), 1 câu dùng 着 (trạng thái kéo dài), 1 câu dùng 了 (hoàn tất). So sánh khác biệt nghĩa.

Nghe/đọc văn miêu tả: chú ý dùng 着 trong các câu tả cảnh để cảm nhận ngữ cảm.

Tránh ghép 正在 + 着 và hạn chế dùng 没 + V + 着 (dùng 门没开 tự nhiên hơn).

1) 着 là gì? (khái quát)

着 (zhe) là một trợ từ động thái (aspect particle) dùng để biểu thị trạng thái kéo dài, hành động đang tiếp diễn, hoặc trạng thái tồn tại sau hành động.

Nó nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn hoặc trạng thái duy trì hơn là hành động đang diễn ra ở khoảnh khắc (trái với 在).

Dạng cơ bản: V + 着 (ví dụ: 坐着、开着、拿着).

Ví dụ ngắn:

门开着。Mén kāi zhe. — Cửa đang mở (ở trạng thái mở).

2) Các chức năng chính của 着 (tóm tắt)

Biểu thị trạng thái tồn tại (durative state): 门开着 / 书放着。

Biểu thị hành động đang diễn ra nhưng với sắc thái trạng thái kéo dài: 他站着。

Kết hợp với động từ tả trạng thái trong cụm động từ (V + 着 + O): 他拿着雨伞。

Dùng trong cấu trúc 连动 (serial verb) 或 表示方式/情况): 他笑着走进来。

Dùng như dấu hiệu nhấn mạnh khi so sánh với 了: 着 nhấn trạng thái; 了 nhấn biến đổi/hoàn thành.

Dùng trong câu miêu tả bối cảnh (background setting) cho hành động chính.

3) Vị trí và cấu trúc cơ bản

V + 着 (không có tân ngữ)

他站着。Tā zhàn zhe. — Anh ấy đứng (ở trạng thái đứng).

V + 着 + O (khi V có tân ngữ)

他拿着一把伞。Tā ná zhe yì bǎ sǎn. — Anh ấy cầm một chiếc ô.

Lưu ý: tân ngữ đứng sau 着 (không giống V+O rồi thêm 着), tức là 着 nằm giữa V và O khi muốn nhấn trạng thái liên quan tới tân ngữ.

V1 着 V2 (động từ liên tiếp) — thể hiện hai hành động cùng tồn tại hoặc cách thực hiện:

他笑着说。Tā xiào zhe shuō. — Anh ấy vừa cười vừa nói (nói trong trạng thái cười).

V + 着 + (location / complement)

书放着在桌子上。Shū fàng zhe zài zhuōzi shàng. — Sách đang để trên bàn.

4) So sánh 着 với 了 / 在 / 着 和 V 着 O 的区别
着 vs 了

了 (le) nhấn sự thay đổi trạng thái hoặc hoàn thành hành động.

门开了。Mén kāi le. — Cửa đã được mở (có thể nhấn rằng trước đó đóng, giờ mở).

着 (zhe) nhấn trạng thái kéo dài sau khi hành động xảy ra.

门开着。Mén kāi zhe. — Cửa đang mở (trạng thái mở vẫn tồn tại).
Tóm tắt: 了 = chuyển trạng thái / hoàn thành; 着 = trạng thái đang tồn tại.

着 vs 在

在 (zài) + V thường nhấn hành động đang diễn ra ngay lúc nói (progressive).

他在吃饭。Tā zài chī fàn. — Anh ấy đang ăn (right now).

V + 着 có thể nhấn trạng thái đang diễn ra/ tồn tại, có thể là trong khoảng thời gian kéo dài (không nhất thiết ngay lúc nói).

他吃着饭。Tā chī zhe fàn. — Anh ấy đang ăn (nhấn trạng thái ăn trong khi làm việc khác hoặc trong bối cảnh).
Sắc thái khác biệt: 在强调动作进行,着强调状态持续或伴随背景。

着 vs V + O + 着 (thứ tự)

正确: V + 着 + O (Ví dụ: 拿着书) hoặc V + O + 着 在 một số cấu trúc miêu tả vị trí (书放着在桌子上) — cả hai đều gặp trong thực tế nhưng quy tắc chuẩn là 拿着书 (着 nằm sau động từ trước tân ngữ).

5) Các trường hợp dùng 着 chi tiết kèm ví dụ (mỗi ví dụ có pinyin + tiếng Việt)
A. Trạng thái tồn tại / trạng thái kéo dài

门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.

房间里坐着很多人。
Fángjiān lǐ zuò zhe hěn duō rén.
Trong phòng ngồi rất nhiều người.

B. V + 着 + O — nhấn tân ngữ đang trong trạng thái bị giữ/cầm

他拿着一本书。
Tā ná zhe yì běn shū.
Anh ấy cầm một quyển sách.

小狗叼着一只鞋跑了。
Xiǎo gǒu diāo zhe yì zhī xié pǎo le.
Con chó nhỏ kẹp một chiếc giày chạy mất.

C. 连动/ biểu thị cách thức — V1 着 V2

她笑着走进教室。
Tā xiào zhe zǒu jìn jiàoshì.
Cô ấy cười rồi bước vào lớp. (vừa cười vừa bước vào)

他们边唱着歌边工作。
Tāmen biān chàng zhe gē biān gōngzuò.
Họ vừa hát vừa làm việc.

D. Dùng 着 để làm bối cảnh (background) cho hành động chính

窗户开着,风很大,我们进屋吧。
Chuānghu kāi zhe, fēng hěn dà, wǒmen jìn wū ba.
Cửa sổ mở着, gió rất lớn, chúng ta vào nhà đi.

那本书放着在桌子上,我下午拿给你。
Nà běn shū fàng zhe zài zhuōzi shàng, wǒ xiàwǔ ná gěi nǐ.
Quyển sách đó để trên bàn, chiều tôi mang cho bạn.

E. 着 表示“保持某种状态” (giữ trạng thái)

请记着,明天九点开会。
Qǐng jì zhe, míngtiān jiǔ diǎn kāihuì.
Hãy ghi nhớ, ngày mai 9 giờ họp. (nhấn giữ trạng thái nhớ trong đầu)

把门关好,别让它开着。
Bǎ mén guān hǎo, bié ràng tā kāi zhe.
Khóa cửa cho chặt, đừng để nó mở.

F. Dùng trong câu bị động/被 để nhấn trạng thái

他的手机被忘着在出租车上了。
Tā de shǒujī bèi wàng zhe zài chūzūchē shàng le.
Điện thoại của anh ấy bị để quên trên taxi. (bị động + 着 biểu thị trạng thái “bị để”)

G. 着 trong cụm động từ cố định / thành ngữ

他站着不动。
Tā zhàn zhe bù dòng.
Anh ấy đứng yên không động đậy.

她坐着等我。
Tā zuò zhe děng wǒ.
Cô ấy ngồi chờ tôi.

H. 着 + complement / giới từ vị trí

书放着在架子上。
Shū fàng zhe zài jiàzi shàng.
Sách đang để trên kệ.

衣服挂着在门后面。
Yīfu guà zhe zài mén hòumiàn.
Quần áo treo ở phía sau cửa.

I. 着 & hành động song hành (adverbial use)

他一边走一边看着手机。
Tā yìbiān zǒu yìbiān kàn zhe shǒujī.
Anh ấy vừa đi vừa nhìn điện thoại.

J. Phủ định với 着

门没有开着。
Mén méi yǒu kāi zhe.
Cửa không mở (không ở trạng thái mở).

我记不住她的名字。/ 我记不住她的名字,一直记不着。
Wǒ jì bù zhù tā de míngzi. / Wǒ jì bù zhù tā de míngzi, yīzhí jì bù zháo.
Tôi không nhớ nổi tên cô ấy.

K. Câu hỏi với 着

你看见书放着在桌子上吗?
Nǐ kànjiàn shū fàng zhe zài zhuōzi shàng ma?
Bạn có thấy sách đang để trên bàn không?

窗户还开着吗?
Chuānghu hái kāi zhe ma?
Cửa sổ vẫn mở không?

6) Những điểm ngữ pháp quan trọng & lưu ý thực tế

V + 着 + O là thứ tự chuẩn khi V có tân ngữ: 拿着伞 (chứ không phải 拿伞着). Tuy nhiên trong một số câu mô tả vị trí người nói vẫn gặp V + O + 着 nhưng đó như là cách nhấn mạnh vị trí: 书放着在桌子上(口语可接受,但正式书面语倾向于把着放在动词后面).

着 không dùng để chỉ hoàn tất — nếu muốn nói “đã xong”, dùng 完 / 好 / 了: 吃完了 / 吃好了.

Sai: 我吃着。 (không tự nhiên).

Đúng: 我在吃 / 我吃完了.

在 + V vs V + 着:

在 + V (zhèngzài) nhấn hành động đang diễn ra ngay lúc nói: 我在看书。

V + 着 nhấn trạng thái kéo dài hoặc hành động diễn ra đồng thời với hành động khác: 他看着书 (có thể là bối cảnh, hoặc vừa nhìn sách vừa làm việc khác).

着 có thể kết hợp trong 连动结构 (vừa… vừa… hoặc làm bối cảnh): 他笑着走了进来.

Phủ định với 着: thường dùng 没有 + V + 着 để nói trạng thái không tồn tại: 桌子上没有放着书 (bản thân câu hơi lủng củng — thường nói: 桌子上没有书或 桌子上没有放书). Lưu ý: nhiều tình huống nói miền Nam/miệng có cách dùng khác.

着 + complement: 着 thường hợp với trạng từ chỉ vị trí/ trạng thái, không hợp với complement of result that denotes completion.

7) Những lỗi thường gặp và cách sửa

Sai: 我吃着。
Sửa: 我在吃。/ 我吃饭呢。/ 我吃完了。

Sai vị trí: 拿伞着
Sửa: 拿着伞。

Nhầm 着 和 了:

门开了 (đã mở — nhấn thay đổi) ≠ 门开着 (đang mở — nhấn trạng thái).
Học viên thường dùng lẫn lộn; kiểm tra xem cần nhấn “sự thay đổi” hay “trạng thái kéo dài”.

Dùng 着 khi muốn nói “hoàn tất” — tránh.

8) Mẹo ghi nhớ ngắn gọn

Nếu bạn muốn miêu tả trạng thái kéo dài hay hành động đang tồn tại → dùng 着.

Nếu muốn nói “đang làm ngay bây giờ” (progressive) → dùng 在 + V.

Nếu muốn nói “đã xong / thay đổi” → dùng 了 / 完 / 好.

9) Nhiều ví dụ thực hành — 30 câu (Tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)

门开着,别关。
Mén kāi zhe, bié guān.
Cửa mở đấy, đừng đóng.

他坐着休息。
Tā zuò zhe xiūxi.
Anh ấy ngồi nghỉ.

孩子们站着拍照。
Háizimen zhàn zhe pāizhào.
Trẻ con đứng chụp ảnh.

她抱着宝宝睡着了。
Tā bào zhe bǎobǎo shuì zhe le.
Cô ấy ôm em bé ngủ.

我拿着钱包出门了。
Wǒ ná zhe qiánbāo chūmén le.
Tôi cầm ví ra ngoài rồi.

书放着在床头。
Shū fàng zhe zài chuángtóu.
Sách để ở đầu giường.

他笑着回答问题。
Tā xiào zhe huídá wèntí.
Anh ấy cười rồi trả lời câu hỏi.

我们边走边聊天,她还拿着手机。
Wǒmen biān zǒu biān liáotiān, tā hái ná zhe shǒujī.
Chúng tôi vừa đi vừa nói chuyện, cô ấy còn cầm điện thoại.

桌子上放着两杯水。
Zhuōzi shàng fàng zhe liǎng bēi shuǐ.
Trên bàn có đặt hai cốc nước.

车门关着,请不要挤。
Chēmén guān zhe, qǐng bùyào jǐ.
Cửa xe đóng, xin đừng chen.

他把钥匙放着,结果忘了带。
Tā bǎ yàoshi fàng zhe, jiéguǒ wàng le dài.
Anh ấy đặt chìa khóa, kết quả quên mang theo.

我记着你的话。
Wǒ jì zhe nǐ de huà.
Tôi ghi nhớ lời bạn nói.

她站着等公交车。
Tā zhàn zhe děng gōngjiāo chē.
Cô ấy đứng chờ xe buýt.

窗户开着,房间很凉快。
Chuānghu kāi zhe, fángjiān hěn liángkuai.
Cửa sổ mở着, phòng rất mát.

他拿着笔在本子上写字。
Tā ná zhe bǐ zài běnzi shàng xiězì.
Anh ấy cầm bút viết lên vở.

请把门关好,别让它开着。
Qǐng bǎ mén guān hǎo, bié ràng tā kāi zhe.
Hãy đóng cửa cho chặt, đừng để nó mở.

大家笑着祝贺他。
Dàjiā xiào zhe zhùhè tā.
Mọi người cười chúc mừng anh ấy.

奶奶坐着看电视。
Nǎinai zuò zhe kàn diànshì.
Bà ngồi xem TV.

小猫蜷着睡在沙发上。
Xiǎo māo quán zhe shuì zài shāfā shàng.
Con mèo cuộn mình ngủ trên ghế sofa.

你别急,先坐着,我们会帮你。
Nǐ bié jí, xiān zuò zhe, wǒmen huì bāng nǐ.
Bạn đừng vội, ngồi đợi đã, chúng tôi sẽ giúp bạn.

他把手机放着忘在了餐桌上。
Tā bǎ shǒujī fàng zhe wàng zài le cānzhuō shàng.
Anh ấy đặt điện thoại rồi quên trên bàn ăn.

我看到一幅画挂着在墙上。
Wǒ kàn dào yì fú huà guà zhe zài qiáng shàng.
Tôi thấy một bức tranh treo trên tường.

她带着耳机听音乐走路。
Tā dài zhe ěrjī tīng yīnyuè zǒulù.
Cô ấy đeo tai nghe vừa nghe nhạc vừa đi bộ.

把灯关着,怕吵到宝宝。
Bǎ dēng guān zhe, pà chǎo dào bǎobǎo.
Để đèn bật (hoặc giữ trạng thái) vì sợ làm ồn bé. (ở ngữ cảnh có thể sửa: 把灯关上 để tắt đèn)

他站着不动,看起来很专注。
Tā zhàn zhe bù dòng, kàn qǐlái hěn zhuānzhù.
Anh ấy đứng yên không động đậy, trông có vẻ rất tập trung.

文件放着在电脑桌上,别弄丢了。
Wénjiàn fàng zhe zài diànnǎo zhuō shàng, bié nòng diū le.
Tài liệu để trên bàn máy tính, đừng làm mất.

我们排着队等着进展会。
Wǒmen pái zhe duì děng zhe jìn zhǎnhuì.
Chúng tôi xếp hàng chờ vào triển lãm.

他靠着墙站着打电话。
Tā kào zhe qiáng zhàn zhe dǎ diànhuà.
Anh ấy dựa vào tường đứng nghe điện thoại.

小偷拿着钱包跑了。
Xiǎotōu ná zhe qiánbāo pǎo le.
Kẻ trộm cầm ví chạy mất.

我喜欢躺着看书。
Wǒ xǐhuan tǎng zhe kàn shū.
Tôi thích nằm đọc sách.

10) Bài tập thực hành (có đáp án) — luyện dịch & điền
A. Điền 着 / 在 / 了 / 完 vào chỗ trống

__站在门口。 (答案: 正在/在/着 — chấp nhận 在)

__放在桌子上。 (答案: 着) → 书放着在桌子上。

我已经吃__。 (答案: 完/了)

桌子上__有两杯咖啡。 (答案: 着/放着)

B. Dịch sang tiếng Trung

Cửa đang mở — __
(答案: 门开着。Mén kāi zhe.)

Anh ấy cầm một chiếc ô ra ngoài. — __
(答案: 他拿着一把伞出门了。Tā ná zhe yì bǎ sǎn chūmén le.)

Cô ấy vừa cười vừa nói. — __
(答案: 她笑着说。Tā xiào zhe shuō.)

Đáp án chi tiết: trong phần giải thích.

11) Một vài câu hỏi thường gặp học viên hay hỏi (FAQ)

Q1: Tôi có thể dùng 着 trong câu hoàn chỉnh với tân ngữ không?
A: Có, thường là V + 着 + O — ví dụ: 拿着手机 (cầm điện thoại).

Q2: Trong hội thoại miệng, có thể nói “我吃着” không?
A: Không tự nhiên; nếu muốn nói “đang ăn” hãy dùng 我在吃 hoặc 我在吃饭呢.

Q3: Có thể dùng 着 + 了 không?
A: Có thể: V + 着 + 了 dùng khi muốn mô tả trạng thái đang tồn tại nhưng có thay đổi kết hợp: 他笑着走了 (vừa cười vừa đi — 着 mô tả trạng thái cười khi hành động chính kết thúc). Tuy nhiên V 着 了 không dùng để biểu thị hoàn tất hành động của V.

  1. 着 是 gì — ý nghĩa cơ bản

着 (zhe) là trợ từ động thái (态) dùng để biểu thị trạng thái tiếp diễn hoặc trạng thái tồn tại sau hành động. Nó không diễn tả hoàn thành hay thay đổi, mà nhấn vào “vẫn đang ở trạng thái đó” hoặc “giữ trạng thái”.

Ví dụ ngắn:

门开着。
mén kāi zhe.
Cửa mở (và vẫn mở).

  1. Các chức năng chính của 着

Trạng thái tiếp diễn (đang giữ trạng thái): 人/物 + V + 着 (+ O)
他坐着。 tā zuò zhe. — Anh ấy đang ngồi.

Trạng thái tồn tại (kết quả trạng thái sau hành động): 书放着桌子上。 shū fàng zhe zhuōzi shàng. — Sách đặt trên bàn (và vẫn ở đó).

Kết hợp với động từ khác (hành động đồng thời): 他靠着墙看书。 tā kào zhe qiáng kàn shū. — Anh ấy tựa vào tường đọc sách (tựa + đồng thời đọc).

Diễn đạt thái độ/giữ nguyên trạng thái trong câu mệnh lệnh: 门开着别动。 mén kāi zhe bié dòng. — Cửa đang mở, đừng động.

  1. Vị trí và cấu trúc

Cấu trúc cơ bản: V + 着 hoặc V + 着 + 宾语.

门开着。 mén kāi zhe. — Cửa mở.

他戴着帽子。 tā dài zhe màozi. — Anh ấy đội mũ.

Khi có tân ngữ: 人 + V + 着 + O (ví dụ: 她抱着孩子。 tā bào zhe háizi. — Cô ấy ôm đứa trẻ).

Trong cấu trúc 把 (bǎ): 把 + O + V + 着 để nhấn trạng thái kết quả: 把门开着。 bǎ mén kāi zhe. — Để cửa mở. (Lưu ý: dùng 把 + O + V + 着 khi muốn nhấn trạng thái đối tượng bị xử lý và vẫn ở trạng thái đó.)

  1. So sánh 着 với 在、了、过、着的不同用法

着 (zhe) — trạng thái kéo dài / đang giữ: 门开着。

在 (zài) + V — nhấn hành động đang diễn ra: 他在坐 (ít dùng), thường nói 他正在坐着/他在坐着? → Chú ý: 在 + V thường kết hợp với 动作 đang diễn ra (他在吃饭 — anh ấy đang ăn), còn V 着 nhấn trạng thái (他坐着 — anh ấy đang ngồi).

了 (le) — hoàn thành / thay đổi trạng thái: 门开了 (cửa đã mở/đã thay đổi sang trạng thái mở).

过 (guo) — kinh nghiệm (đã từng): 我去过北京 (tôi đã từng đi Bắc Kinh).
Ví dụ minh họa:

门开着。 mén kāi zhe. — Cửa mở (vẫn mở).

门开了。 mén kāi le. — Cửa vừa mới mở / đã mở rồi (nhấn thay đổi).

他在开门。 tā zài kāi mén. — Anh ấy đang mở cửa (hành động đang diễn ra).

  1. 着 + 动词/短语 khác — diễn tả hành động kèm trạng thái (hành động đồng thời)

V1 着 V2 (V1 giữ trạng thái, V2 là hành động chính):
他靠着墙看书。 tā kào zhe qiáng kàn shū. — Tựa vào tường (giữ trạng thái) mà đọc sách.

V 着 + 地点 / 状态 + 再 V (ít gặp nhưng có):
他坐着不动。 tā zuò zhe bù dòng. — Anh ấy ngồi yên (ngồi giữ trạng thái, không động).

  1. 着 的常见搭配(thường gặp)

穿着 (chuān zhe): 穿着衣服 — đang mặc quần áo.

带着 (dài zhe): 带着孩子 — đem theo trẻ.

放着 (fàng zhe): 放着桌子上 — để trên bàn.

躺着/站着/坐着/挂着/开着 — trạng thái tương ứng.

Ví dụ:

孩子们穿着校服。 háizimen chuān zhe xiàofú. — Trẻ em mặc đồng phục.

手机放着桌子上。 shǒujī fàng zhe zhuōzi shàng. — Điện thoại để trên bàn.

  1. Các dạng mở rộng, nhấn mạnh và biến thể

着呢 (zhe ne) — dùng để nhấn mạnh: 他在看着呢。 tā zài kàn zhe ne. — Anh ấy đang xem (lắm). / 他高着呢。 tā gāo zhe ne. — Anh ấy vẫn khá cao.

着 + 不动/着 + 不下: 表示 trạng thái không thay đổi/không hoàn thành: 他吓得站着不动。 tā xià de zhàn zhe bù dòng. — Anh ấy sợ đứng không nhúc nhích.

着 + 来 + 着 + 去 (口语表达): 走着走着,我们迷路了。 zǒu zhe zǒu zhe, wǒmen mílù le. — Đi mãi đi mãi thì chúng tôi bị lạc. (表示 tình huống chuyển biến trong khi hành động đang diễn ra)

  1. Một số lưu ý ngữ pháp & lỗi thường gặp

不要 dùng 在 + V thay cho V 着 khi muốn nhấn trạng thái:
❌ 他在坐。 (không tự nhiên) → ✅ 他坐着。

Khi muốn nói hành động đang diễn ra, ưu tiên 在 + V / 正在 + V: 他在吃饭 vs 他吃着 (ít dùng).

不要 lẫn lộn V 着 O và V 了 O: 他戴着帽子 ≠ 他戴了帽子 (戴着 = vẫn đội; 戴了 = đã đội xong/đã từng đội).

在 把 结构中,把 + O + V + 着 强调的是 把某物保持在某种状态: 把门关着 (để cửa đóng) — khác với 把门关了 (đóng xong/đã đóng).

  1. Ví dụ phong phú (mỗi câu có pinyin và dịch VN)

他坐着休息。
tā zuò zhe xiūxi.
Anh ấy ngồi nghỉ.

电视开着,我们别吵。
diànshì kāi zhe, wǒmen bié chǎo.
Ti vi đang bật, chúng ta đừng làm ồn.

她抱着孩子看手机。
tā bào zhe háizi kàn shǒujī.
Cô ấy ôm con vừa nhìn điện thoại.

衣服挂着那儿,别碰。
yīfu guà zhe nàr, bié pèng.
Quần áo treo ở đó, đừng chạm.

我把门开着,你们自己进来吧。
wǒ bǎ mén kāi zhe, nǐmen zìjǐ jìnlái ba.
Tôi để cửa mở, các bạn tự vào đi.

桌子上放着很多书。
zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō shū.
Trên bàn đặt rất nhiều sách.

他靠着窗台看风景。
tā kào zhe chuāngtái kàn fēngjǐng.
Anh ấy tựa vào bậu cửa nhìn cảnh.

小猫睡着了。
xiǎo māo shuì zhe le.
Mèo con đang ngủ (lưu ý: 睡着了 — 着 + 了 = đã rơi vào trạng thái ngủ).

你别站着说话,坐着吃吧。
nǐ bié zhàn zhe shuōhuà, zuò zhe chī ba.
Đừng đứng nói chuyện, ngồi mà ăn đi.

他们走着走着,就分开了。
tāmen zǒu zhe zǒu zhe, jiù fēnkāi le.
Họ đi mãi rồi tách ra (đi một lúc thì chia đường).

  1. Các trường hợp đặc biệt và chú ý

V 着 + 了: 睡着了 / 看着了(ít dùng) — 睡着了 rất phổ biến: nghĩa là “rơi vào trạng thái ngủ” (kết quả của hành động).

V 着 + O + 呢: 他抱着孩子呢。 tā bào zhe háizi ne. — Nhấn: đang ôm con đấy.

V 着 不 + V: 站着不动, 放着不管 — diễn tả giữ nguyên trạng thái và không thay đổi/không xử lý.

  1. Bài tập nhỏ (làm luôn + đáp án)

Yêu cầu: điền 着 / 在 / 了 cho phù hợp.

_ 。 (cửa đang mở)

_ 洗手。 (anh ấy đang rửa tay)

我把灯 _,你别摸。 (Tôi để đèn bật, đừng chạm)

她抱着孩子 _。 (cô ấy đang ôm con mà đọc sách)

他们走 _,我们就迷路了。 (đi một lúc thì…)

Đáp án:

门 开着。 mén kāi zhe.

他 在 洗手。 tā zài xǐshǒu.

我把灯 开着,你别摸。 wǒ bǎ dēng kāi zhe, nǐ bié mō.

她抱着孩子 看书。 tā bào zhe háizi kàn shū.

他们走 着走着,我们就迷路了。 tāmen zǒu zhe zǒu zhe, wǒmen jiù mílù le.

  1. Mẹo ghi nhớ nhanh

Muốn nói “vẫn ở trạng thái đó / giữ trạng thái” → nghĩ đến 着.

Muốn nói “đang làm hành động” → ưu tiên 在 + V / 正在 + V.

着 thường đứng sau động từ và không biểu thị hoàn thành.

  1. Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)

V + 着 — trạng thái đang tồn tại.

V + 着 + O — trạng thái với tân ngữ (例如: 抱着孩子).

把 + O + V + 着 — để/giữ đối tượng ở trạng thái đó.

V 着 V / 走着走着 — trạng thái + hành động đồng thời / chuyển biến.

So sánh với: 在 + V (hành động đang diễn ra), 了 (hoàn thành/thay đổi), 过 (kinh nghiệm).

1) Tổng quan ngắn gọn

着 (zhe) là trợ từ động thái thường đứng sau động từ để biểu thị trạng thái kéo dài / tình trạng đang tiếp diễn sau hoặc trong khi hành động xảy ra.
Nói ngắn: V + 着 ≈ “(đang) ở trong trạng thái V / vẫn V”.

Ví dụ: 门开着 → mén kāi zhe → Cửa đang mở (ở trạng thái mở).

2) Ý nghĩa chính và khác biệt so với các hạt khác

着 = trạng thái kéo dài, tình trạng hiện hành.
Ví dụ: 他站着。tā zhàn zhe. — Anh ấy đang đứng (ở trạng thái đứng).

与“了 (le)” khác:

了 nhấn hành động đã xảy ra / thay đổi trạng thái (kết thúc/chuyển biến).
他走了。tā zǒu le. — Anh ấy đã rời đi.

着 nhấn trạng thái đang tồn tại, không nhấn việc hoàn thành.
他站着。tā zhàn zhe. — Anh ấy đang đứng (vẫn ở đó).

与“正在/在”(zhèngzài / zài) khác:

正在/在 nhấn hành động đang tiến triển (tiến trình).
他正在吃饭。tā zhèngzài chīfàn. — Anh ấy đang ăn.

着 thường nhấn kết quả tồn tại hoặc hành động/ trạng thái kéo dài, có thể dùng khi muốn miêu tả “cảnh” hoặc “tình huống” (không nhất thiết để nhấn tiến trình).
桌子上放着一本书。zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū. — Trên bàn đang để một cuốn sách. (nhấn trạng thái: “đang ở đó”)

3) Vị trí trong câu — các mẫu cấu trúc thường gặp

Động từ + 着 (không có tân ngữ):

他坐着。tā zuò zhe. — Anh ấy đang ngồi.

Động từ + 着 + 宾语 (tân ngữ):

挂着一幅画。guà zhe yī fú huà. — (Đang) treo một bức tranh.

宾语 + 持续状态 (tân ngữ đứng trước 着):

衣服挂着。yīfú guà zhe. — Quần áo đang được treo.
(cách này thay đổi thứ tự để nhấn vào đồ vật/tình trạng)

动词1 + 着 + 动词2 (串联/serial verbs) — miêu tả hai hành động đồng thời hoặc hành động và trạng thái cùng tồn tại:

他走着看手机。tā zǒu zhe kàn shǒujī. — Anh ấy vừa đi vừa xem điện thoại.
(hành động 1 ở trạng thái cùng lúc với hành động 2)

把字句 + 着 (ít gặp, cần chú ý):

他把门关着。tā bǎ mén guān zhe. — Anh ấy để cửa ở trạng thái đóng.
(khác với 他把门关上了 — đóng cửa xong)

被/受 + 着 (miêu tả trạng thái bị động kéo dài):

门被打开着。mén bèi dǎkāi zhe. — Cửa đang bị mở (ở trạng thái mở).

4) Các trường hợp và sắc thái thông dụng
A. Miêu tả trạng thái tĩnh (tình trạng tồn tại)

门开着。mén kāi zhe. — Cửa đang mở.

椅子上放着一本书。yǐzi shàng fàng zhe yī běn shū. — Trên ghế có đặt một cuốn sách.

B. Hành động tiếp diễn/đồng thời (hành động 1 ở trạng thái trong khi làm hành động 2)

他笑着说。tā xiào zhe shuō. — Anh ấy vừa cười vừa nói.

她走着唱歌回家。tā zǒu zhe chànggē huí jiā. — Cô ấy vừa đi vừa hát về nhà.

C. Nhấn tính bền vững (cái gì đó “vẫn ở” trạng thái đó)

电视一直开着。diànshì yīzhí kāi zhe. — Ti vi vẫn đang bật.

灯亮着,房间很暖和。dēng liàng zhe, fángjiān hěn nuǎnhuo. — Đèn đang sáng, phòng ấm áp.

D. Dùng để miêu tả cảnh (như background)

街上站着很多人。jiē shang zhàn zhe hěn duō rén. — Trên phố có đứng rất nhiều người. (miêu tả bối cảnh)

5) Phủ định, nghi vấn, trợ từ kết hợp

Phủ định: Thường dùng 没(有) + V + 着 để phủ định trạng thái:

门没(有)开着。mén méi (yǒu) kāi zhe. — Cửa không mở (không ở trạng thái mở).

他没坐着,而是在走动。tā méi zuò zhe, ér shì zài zǒudòng. — Anh ấy không ngồi, mà đang đi lại.

Nghi vấn: 用 吗 / 没有?

你看到他站着吗?nǐ kàn dào tā zhàn zhe ma? — Bạn có thấy anh ấy đang đứng không?

着 + 呢 (着呢) → nhấn mạnh trạng thái đang kéo dài:

他还站着呢。tā hái zhàn zhe ne. — Anh ấy vẫn còn đang đứng.

电话响着呢。diànhuà xiǎng zhe ne. — Điện thoại vẫn đang reo.

6) So sánh 着 和 正在 / 在 / 了 的用法 (ví dụ so sánh)

他在吃饭。/ 他正在吃饭。 → nhấn tiến trình “đang ăn”.

碗里放着饭。 → nhấn trạng thái “cơm đang nằm trong bát” (nói về tình huống).

他吃了。 → nhấn hành động hoàn thành “anh ấy đã ăn xong”.

他吃着饭,看书。 → anh ấy vừa ăn cơm vừa đọc sách (着 biểu trạng thái ăn tồn tại trong khi làm hành động khác).

7) Một vài chú ý ngữ pháp & lỗi hay gặp

不要把 着 与 了 混淆

他坐着。≠ 他坐了。 (nghĩa khác nhau: ở trạng thái vs đã ngồi/đã làm hành động)

否定时常用 没(有) + V + 着 比较自然:

他没有坐着。kém tự nhiên hơn? Thực tế: 他没坐着 (cách nói rút gọn).

不 + V + 着 = 不着 — ít dùng, thường mang nghĩa đặc biệt (ví dụ: 够不着 = không với tới). Đừng dùng 普通动词 + 不着 để nói “không đang làm” — dùng 没(有) + V + 着.

把字句 + 着:要 cẩn thận vì 把 thường nhấn kết quả.

他把灯关着。→ nghĩa: anh ấy để đèn ở trạng thái tắt (ít dùng, có thể gây hiểu lạ). Thường nói: 灯关着 / 他把灯关上了.

着 用于连续动作:V1 + 着 + V2 (V1 ở trạng thái trong khi V2 xảy ra) — rất tự nhiên trong văn nói.

着 的音读: 着在不同环境有时读作 zhe( trợ từ động thái)或 zháo(结果/补语,如:睡着 shuì zháo,“zháo”表示达到的状态)。

睡着 (shuì zháo) = ngủ thiếp đi (这里读 zháo 表结果补语)

他坐着 (tā zuò zhe) (这里读 zhe 表状态)
Lưu ý phân biệt hai trường hợp này.

8) Nhiều ví dụ thực tế (mỗi câu có phiên âm + dịch tiếng Việt)
Cơ bản — trạng thái

门开着。
mén kāi zhe.
Cửa đang mở.

椅子上放着一本书。
yǐzi shàng fàng zhe yī běn shū.
Trên ghế có đặt một cuốn sách.

他坐着喝茶。
tā zuò zhe hē chá.
Anh ấy vừa ngồi vừa uống trà / đang ngồi uống trà.

电视开着,你别关。
diànshì kāi zhe, nǐ bié guān.
Ti vi đang bật, bạn đừng tắt.

Hành động đồng thời / trạng thái + hành động

他走着看手机。
tā zǒu zhe kàn shǒujī.
Anh ấy vừa đi vừa xem điện thoại.

妈妈一边做饭,一边唱着歌。
māma yībiān zuò fàn, yībiān chàng zhe gē.
Mẹ vừa nấu cơm vừa hát (vừa làm vừa hát).

他躺着看书。
tā tǎng zhe kàn shū.
Anh ấy nằm đọc sách.

Miêu tả cảnh / bối cảnh

街上站着很多人。
jiē shang zhàn zhe hěn duō rén.
Trên đường phố có rất nhiều người đang đứng.

桌子上放着一瓶花。
zhuōzi shàng fàng zhe yī píng huā.
Trên bàn đặt một lọ hoa.

着 + 呢 (nhấn) / 持续

他还站着呢,别吵他。
tā hái zhàn zhe ne, bié chǎo tā.
Anh ấy vẫn còn đang đứng, đừng làm ồn.

灯亮着呢,别关。
dēng liàng zhe ne, bié guān.
Đèn vẫn đang sáng đó, đừng tắt.

把 + 着 (ví dụ cảnh báo/ tình trạng)

他把门开着,让空气流通。
tā bǎ mén kāi zhe, ràng kōngqì liútōng.
Anh ấy để cửa mở để không khí lưu thông.

把窗户开着可以通风。
bǎ chuānghu kāi zhe kěyǐ tōngfēng.
Để cửa sổ mở sẽ thông gió.

被 + 着 (trạng thái bị động)

窗户被打开着。
chuānghu bèi dǎkāi zhe.
Cửa sổ đang bị mở (ở trạng thái mở).

睡着 (读作 zháo) — kết quả bổ ngữ (lưu ý đọc)

小孩已经睡着了。
xiǎohái yǐjīng shuì zháo le.
Đứa bé đã ngủ thiếp đi.

找着钥匙了吗?
zhǎo zháo yàoshi le ma?
(Bạn) tìm thấy chìa khóa chưa? (这里的“着/着”读 zháo,作结果补语)

动词 + 得 + 着?(注意不要混淆)

他跑得很快。 (正确:用 得 表程度)
tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
不要说 他跑得着很快 (sai).

连续动作示例(多动词)

他弹着吉他唱着歌。
tā tán zhe jítā chàng zhe gē.
Anh ấy vừa gảy đàn guitar vừa hát.

她扶着孩子下楼。
tā fú zhe háizi xià lóu.
Cô ấy dìu đứa trẻ xuống cầu thang (giữ trạng thái dìu trong khi đi).

描述状态的场景

墙上挂着很多照片。
qiáng shàng guà zhe hěn duō zhàopiàn.
Trên tường treo rất nhiều ảnh.

书架上还放着几本旧书。
shūjià shàng hái fàng zhe jǐ běn jiùshū.
Trên kệ sách vẫn còn để vài cuốn sách cũ.

9) Bài tập nhỏ (luyện tập) — làm xong kiểm tra đáp án ngay bên dưới

Bài 1 — Chuyển các câu (dưới) sang dạng dùng 着 để nhấn trạng thái/diễn cảnh:

A. Cửa mở。 (hãy nói “Cửa đang mở”)
B. Trên bàn đặt một cuốn sách。 (hãy dùng 着)
C. Anh ấy vừa đi vừa ăn。 (dùng 着 để nối)
D. Đèn vẫn đang sáng (dùng 着呢)
E. Cô ấy (anh ấy) dìu đứa trẻ xuống cầu thang。 (dùng 着)

Đáp án gợi ý:
A. 门开着。mén kāi zhe.
B. 桌子上放着一本书。zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū.
C. 他走着吃饭。tā zǒu zhe chī fàn.
D. 灯亮着呢。dēng liàng zhe ne.
E. 她扶着孩子下楼。tā fú zhe háizi xià lóu.

10) Các câu/chú ý nâng cao (ngữ cảm, văn viết)

Trong văn viết miêu tả cảnh hoặc tường thuật (như mô tả bối cảnh), 着 rất hay dùng để tạo cảm giác “đang diễn” hoặc “những thứ vẫn ở đó”:

小路旁,树上挂着几盏灯。xiǎolù páng, shù shàng guà zhe jǐ zhǎn dēng. — Ở ven đường, trên cây vẫn treo vài chiếc đèn.

连动结构 (serial verb) + 着 dùng để biểu đạt hành động kèm trạng thái, rất hữu dụng trong hội thoại.

着 cũng được dùng trong một số thành ngữ hoặc cấu trúc cố định: 如:坐着说话 (ngồi nói chuyện), 放着不管 (bỏ mặc ở trạng thái đó).

11) Tóm tắt / mẹo nhớ nhanh

V + 着 = trạng thái kéo dài / tồn tại (miêu tả bối cảnh, hành động đồng thời hoặc tình trạng vẫn như vậy).

不要把 着 与 了 混淆: 了 → thay đổi/kết thúc; 着 → trạng thái.

否定 trạng thái thường dùng 没(有) + V + 着.

V1 + 着 + V2 là mẫu rất hay: V1 ở trạng thái trong khi V2 xảy ra.

着呢 = nhấn mạnh trạng thái vẫn đang tiếp diễn.

  1. Tổng quan ngắn gọn

着 (zhe) là trợ từ động thái thường đứng sau động từ (hoặc động từ + tân ngữ) để biểu thị trạng thái đang tồn tại hoặc hành động đang tiếp diễn trong dạng “đang ở trạng thái …”.
Nó nhấn vào trạng thái duy trì (state) hơn là hành động đang diễn ra liên tục (progressive) theo nghĩa chặt của “đang làm”.

Ví dụ cơ bản:

门开着。
mén kāi zhe.
Cửa mở (vẫn đang mở — trạng thái duy trì).

他坐着看书。
tā zuò zhe kàn shū.
Anh ấy ngồi đọc sách (ngồi là trạng thái, đồng thời có hành động đọc).

  1. Các chức năng chính của 着
    2.1. Diễn tả trạng thái duy trì (state)

着 cho biết một trạng thái được giữ nguyên trong một khoảng thời gian.

桌子上放着一本书。
zhuōzi shàng fàng zhe yī běn shū.
Trên bàn có để một cuốn sách (sách vẫn ở đó).

灯开着。
dēng kāi zhe.
Đèn đang bật / đèn vẫn bật.

2.2. Kết hợp với hành động chính (trạng thái + hành động)

着 thường xuất hiện khi một trạng thái đồng thời kèm theo một hành động khác (thường là trạng thái làm nền cho hành động chính).

他站着说话。
tā zhàn zhe shuō huà.
Anh ấy đứng (trạng thái) nói chuyện (hành động).

她拿着手机看短信。
tā ná zhe shǒujī kàn duǎnxìn.
Cô ấy cầm điện thoại xem tin nhắn.

2.3. Biểu thị kết quả trạng thái (khi một hành động dẫn đến trạng thái mới)

Một số động từ ghép với 着 để chỉ trạng thái đã đạt được sau hành động.

他睡着了。
tā shuì zháo le.
Anh ấy đã ngủ (đã rơi vào trạng thái ngủ).

门关着(= 门被关上,处于关的状态)。
mén guān zhe.
Cửa đang ở trạng thái đóng.

  1. Vị trí và trật tự từ

Cấu trúc cơ bản: S + V + 着 + (O) + (VP)
Ví dụ: 他坐着看书。 (S=他, V=坐, 着, VP=看书)

Khi có tân ngữ, 着 thường đứng ngay sau động từ hoặc sau động từ + tân ngữ:

我把书放着。 (ít dùng, thường nói: 我把书放在桌子上。)

她拿着伞走了。 tā ná zhe sǎn zǒu le. — Cô ấy cầm ô đi rồi.

Nếu động từ bị bổ nghĩa bởi kết cấu “把 + O + V + 着”,cần cẩn trọng — câu kiểu này ít phổ biến; thay bằng “把 + O + V + 好/上/住” hoặc dùng cấu trúc khác sẽ tự nhiên hơn.

  1. So sánh 着 với 正在 / 在 / 睡着 / 正在 + V
    4.1. 着 vs 正在 / 在

正在 / 在 + V nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói (progressive).

他正在吃饭。 tā zhèngzài chī fàn. — Anh ấy đang ăn (ngay bây giờ, hành động đang tiến hành).

V + 着 nhấn mạnh trạng thái đang tồn tại (hoặc trạng thái đồng thời), không nhất thiết là hành động tiến hành.

他吃着饭。 (kém tự nhiên; thường dùng 他在吃饭 để diễn hành động)

更自然: 他坐着吃饭。 tā zuò zhe chī fàn. — Anh ấy ngồi ăn (nhấn trạng thái “ngồi” khi ăn).

Tóm lại: 正在/在 cho progressive hành động; 着 cho trạng thái kéo dài hoặc trạng thái làm nền.

4.2. 睡着 / 睡着了 / 在睡觉

睡着了: nhấn hành động chuyển sang trạng thái ngủ (kết quả trạng thái).

他睡着了。 tā shuì zháo le. — Anh ấy đã ngủ (đã rơi vào trạng thái ngủ).

在睡觉 / 正在睡觉: nhấn hành động đang diễn ra (anh ấy đang ngủ ngay lúc này).

他在睡觉。 tā zài shuìjiào. — Anh ấy đang ngủ.

  1. Các động từ thường gặp đi với 着 và ý nghĩa

坐着 / 站着 / 躺着 / 走着 / 拿着 / 穿着 / 带着 / 放着 / 留着 / 挂着 / 留着
Những động từ này kết hợp với 着 thường biểu thị trạng thái đang duy trì:

他穿着一件外套。 tā chuān zhe yī jiàn wàitào. — Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác.

门挂着一个牌子。 mén guà zhe yī gè páizi. — Trên cửa treo một tấm bảng.

听着 / 看着 / 说着: khi đi với 着, có thể biểu thị hành động đang tiến hành nhưng trạng thái làm nền cũng thường hiện diện:

他一边听着音乐一边写作业。 tā yībiān tīng zhe yīnyuè yībiān xiě zuòyè.
— Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

  1. Các điểm hay gây nhầm lẫn & lỗi thường gặp
    6.1. Dùng 着 cho hành động progressive mà phải dùng 在/正在

Sai: 他吃着饭。(kém tự nhiên)

Đúng: 他在吃饭 / 他正在吃饭。
Giải thích: khi muốn nói “đang ăn” (hành động đang tiến hành), dùng 在/正在.

6.2. Vị trí 着 sai

Sai: 我把门开着了。 (câu này nghe lộn; có thể hiểu, nhưng không chuẩn)

Đúng: 门开着。/ 我把门开着放着。 (cần sửa: 我把门打开了。/ 门被我打开了。)
Lưu ý: dùng 把 + O + V + 着 thường không tự nhiên — thường dùng 把 + O + V + 好/上/住/起来/开.

6.3. Nhầm lẫn 着 và 了

着 + 了: 可同时出现,表示“保持状态 + 已经发生变化”。

他穿着衣服出了门。 tā chuān zhe yīfu chū le mén. — Anh ấy mặc quần áo rồi đi ra ngoài.

他睡着了。 — 睡着 + 了 表示动作完成并进入状态.

6.4. Dùng 着 với động từ tĩnh (stative verbs)

Một số động từ tĩnh kết hợp 着 không hợp logic. Ví dụ “喜欢着” hiếm gặp; thay bằng “喜欢” hoặc “正在喜欢” (ít dùng).

Nên dùng 着 với động tác hoặc trạng thái vật lý/ngoại quan (坐、站、穿、拿、放、挂、留…).

  1. Ứng dụng trong câu phức (kết hợp nhiều VP)

着 thường dùng để nối hai hành động / trạng thái, trong đó động từ mang 着 biểu thị trạng thái nền, động từ sau biểu thị hành động chính:

他靠着墙看手机。 tā kào zhe qiáng kàn shǒujī.
— Anh ấy dựa vào tường xem điện thoại.

妈妈抱着孩子走进教室。 māma bào zhe háizi zǒu jìn jiàoshì.
— Mẹ bế con đi vào lớp.

Khi có hai hành động song song: S + 一边 + V1 + 着 + 一边 + V2 là cấu trúc linh hoạt:

她一边听着音乐一边复习。 tā yībiān tīng zhe yīnyuè yībiān fùxí.
— Cô ấy vừa nghe nhạc vừa ôn bài.

  1. Ví dụ đa dạng (kèm pinyin & dịch)
    Trạng thái tồn tại

门开着。
mén kāi zhe.
Cửa đang mở / cửa mở.

桌子上放着一杯咖啡。
zhuōzi shàng fàng zhe yī bēi kāfēi.
Trên bàn có để một tách cà phê.

衣服还挂着。
yīfu hái guà zhe.
Quần áo vẫn đang treo.

Trạng thái + hành động

他站着看报。
tā zhàn zhe kàn bào.
Anh ấy đứng đọc báo.

她拿着伞在等你。
tā ná zhe sǎn zài děng nǐ.
Cô ấy cầm ô đang đợi bạn.

我们坐着聊了很久。
wǒmen zuò zhe liáo le hěn jiǔ.
Chúng tôi ngồi nói chuyện rất lâu.

Kết quả trạng thái

孩子睡着了。
háizi shuì zháo le.
Đứa bé đã ngủ (đã rơi vào trạng thái ngủ).

灯亮着,我们可以看书了。
dēng liàng zhe, wǒmen kěyǐ kàn shū le.
Đèn bật, chúng ta có thể đọc sách rồi.

Nền cho hành động khác

他靠着栏杆看风景。
tā kào zhe lángān kàn fēngjǐng.
Anh ấy tựa vào lan can ngắm phong cảnh.

老师站着讲课,学生们坐着听。
lǎoshī zhàn zhe jiǎng kè, xuésheng men zuò zhe tīng.
Giáo viên đứng giảng, học sinh ngồi nghe.

  1. Bài tập luyện tập (có đáp án)

Bài 1: Dịch sang tiếng Trung dùng 着 nơi thích hợp.

Cửa đang mở.

Anh ấy ngồi đọc sách.

Cô ấy cầm điện thoại xem tin nhắn.

Trên bàn có một chiếc đồng hồ.

Đứa trẻ đã ngủ rồi.

Đáp án:

门开着。 mén kāi zhe.

他坐着看书。 tā zuò zhe kàn shū.

她拿着手机看短信。 tā ná zhe shǒujī kàn duǎnxìn.

桌子上放着一个钟/手表。 zhuōzi shàng fàng zhe yī gè zhōng / shǒubiǎo.

孩子睡着了。 háizi shuì zháo le.

Bài 2: Chọn câu đúng (A hoặc B).

(A) 他在吃饭。 (B) 他吃着饭。 — Khi muốn nói “Anh ấy đang ăn (ngay bây giờ)”.
→ Đáp án: A đúng hơn. (B kém tự nhiên)

(A) 我把门关着。 (B) 我把门关上了。 — Khi muốn nói “Tôi đã đóng cửa (hoàn tất)”.
→ Đáp án: B đúng. (A ít tự nhiên)

  1. Mẹo ghi nhớ & thực hành

Nếu bạn muốn nhấn “hành động đang diễn ra ngay lúc nói”, thường dùng 在 / 正在. Nếu bạn muốn nhấn “một trạng thái được duy trì / cái gì đó vẫn ở trạng thái đó”, dùng 着.

着 hay dùng với các động từ chỉ tư thế, cầm nắm, treo, đặt, để: 坐、站、拿、挂、放、留、穿 等。

Luyện bằng cách nhìn các tình huống thực tế xung quanh: “đèn có đang bật không?” → 灯开着吗?; “anh ấy đang làm gì?” → 他在做什么?/ 他坐着干什么?

Nghe và bắt chước câu nói tự nhiên của người bản xứ: chú ý xem họ dùng 在/正在 hay 着 trong từng ngữ cảnh.

  1. Tóm tắt ngắn gọn

着 (zhe) = trợ từ biểu thị trạng thái kéo dài / trạng thái làm nền; không phải progressive strict như 在/正在.

Vị trí: V + 着 (+ O) hoặc V + 着 + VP.

Dùng nhiều với tư thế, cầm/đeo/treo/đặt, hoặc để nối trạng thái với hành động khác.

Tránh dùng 着 khi muốn nói hành động đang tiến hành (dùng 在/正在 thay thế).

Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27 là video giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE education Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung Đỉnh Cao Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Đây là nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc online có quy mô lớn nhất cả Nước Việt Nam với hàng vạn video giáo án giảng dạy tiếng Trung online uy tín chất lượng nhất toàn quốc bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER EDUCATION (MASTER EDU - MASTEREDU - MASTER EDUCATION) Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City) là nơi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ liên tục mỗi ngày đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9 và luyện thi HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK sơ trung cao cấp phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với hệ thống giáo trình Hán ngữ phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ.