Hướng dẫn chi tiết Cách dung Trợ từ 得 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng Trợ từ 得 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng Trợ từ 得 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ 得 trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Trợ Động từ 得 trong tiếng Trung
Cách dùng 得 trong ngữ pháp tiếng Trung
得 (trợ từ) đứng sau động từ/tính từ để dẫn bổ ngữ, diễn tả mức độ, kết quả, khả năng hay mức độ đạt đến của hành động. Ngoài ra, “得” còn xuất hiện trong cấu trúc bổ ngữ khả năng (看得懂) và dễ gây nhầm lẫn với 的 và 地.
- 得 làm trợ từ bổ ngữ mức độ
Cấu trúc cơ bản
- Mẫu: Động từ/Tính từ + 得 + Bổ ngữ (mức độ, trạng thái, cách thức)
- Ý nghĩa: Miêu tả “như thế nào” sau khi làm hành động.
Ví dụ cơ bản - 他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh. - 她说得清楚。
Tā shuō de qīngchu.
Cô ấy nói rõ ràng. - 孩子们玩得很开心。
Háizimen wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui. - 他累得不行。
Tā lèi de bùxíng.
Anh ấy mệt đến mức không chịu nổi. - 我笑得眼泪都出来了。
Wǒ xiào de yǎnlèi dōu chūláile.
Tôi cười đến mức nước mắt trào ra.
Phủ định và nghi vấn - Phủ định: Không phủ định bằng 得, mà phủ định nội dung bổ ngữ.
Ví dụ: 他跑得不快。Tā pǎo de bù kuài. Anh ấy chạy không nhanh. - Nghi vấn:
- 他跑得快不快?Tā pǎo de kuài bù kuài?
- 他跑得怎么样?Tā pǎo de zěnme yàng?
Điểm cần lưu ý - Hành động lặp/tiếp diễn thường dùng 得: 他学习得很认真。Tā xuéxí de hěn rènzhēn.
- Tính từ làm vị ngữ không cần 得: 他很快。Tā hěn kuài. (Miêu tả “anh ấy nhanh”, không nối sau động từ)
- 得 trong bổ ngữ khả năng (khả năng/không thể)
Cấu trúc
- Mẫu: Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/khả năng
- Ý nghĩa: Diễn tả có thể/không thể đạt kết quả nào đó.
Ví dụ phổ biến - 看得懂 / 看不懂
Kàn de dǒng / kàn bù dǒng
Đọc/xem hiểu / không hiểu. - 听得见 / 听不见
Tīng de jiàn / tīng bù jiàn
Nghe thấy / không nghe thấy. - 找得到 / 找不到
Zhǎo de dào / zhǎo bù dào
Tìm ra / không tìm ra. - 学得会 / 学不会
Xué de huì / xué bù huì
Học xong sẽ biết / học mãi không biết. - 走得动 / 走不动
Zǒu de dòng / zǒu bù dòng
Đi nổi / không đi nổi.
Biến thể cường độ - 看得很清楚。
Kàn de hěn qīngchu.
Nhìn rất rõ. - 听得一点儿都不清楚。
Tīng de yīdiǎnr dōu bù qīngchu.
Nghe không rõ chút nào.
- 得 với bổ ngữ mức độ, thời lượng, tần suất
Mức độ (程度补语)
- 笑得前仰后合。
Xiào de qiányǎng hòuhé.
Cười ngả nghiêng. - 热得受不了。
Rè de shòu bùliǎo.
Nóng đến mức không chịu được.
Thời lượng (时量补语) - 他睡得很晚。
Tā shuì de hěn wǎn.
Anh ấy ngủ rất muộn. - 我们聊得一整晚。
Wǒmen liáo de yī zhěng wǎn.
Chúng tôi trò chuyện cả đêm.
Mức độ đạt đến (程度极端/结果强度) - 忙得连饭都顾不上吃。
Máng de lián fàn dōu gù bù shàng chī.
Bận đến mức không kịp ăn cơm. - 气得说不出话。
Qì de shuō bù chū huà.
Tức đến nỗi không nói được lời nào.
- Phân biệt 的、地 và 得
- 的 (de): Trợ từ cấu trúc dùng sau định ngữ (miêu tả danh từ).
- 我买的书。Wǒ mǎi de shū. Cuốn sách tôi mua.
- 漂亮的衣服。Piàoliang de yīfu. Quần áo đẹp.
- 地 (de): Trợ từ trạng ngữ, đứng sau từ miêu tả cách thức để bổ nghĩa cho động từ.
- 他认真地学习。Tā rènzhēn de xuéxí. Anh ấy học một cách nghiêm túc.
- 得 (de): Trợ từ bổ ngữ, nối sau động từ/tính từ để dẫn bổ ngữ mức độ/kết quả/khả năng.
- 他学习得很认真。Tā xuéxí de hěn rènzhēn. Anh ấy học rất nghiêm túc.
Lưu ý: “认真地学习” (cách thức) vs “学习得很认真” (mức độ kết quả biểu hiện).
- Mẹo dùng và lỗi thường gặp
- Không đặt bổ ngữ trước 得:
Sai: 他得很快跑。
Đúng: 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. - Phủ định đúng vị trí:
Với bổ ngữ mức độ: 他跑得不快。Tā pǎo de bù kuài.
Với khả năng: 看不懂 (không thể đạt kết quả hiểu), không dùng “不看得懂”. - Không trộn 地 và 得:
Cách thức + 地 + V; Kết quả/mức độ sau hành động + 得 + bổ ngữ.
Ví dụ so sánh: - 他认真地工作。Tā rènzhēn de gōngzuò. (Cách thức)
- 他工作得很认真。Tā gōngzuò de hěn rènzhēn. (Mức độ thể hiện)
- Động từ song âm tiết vẫn theo quy tắc chung:
表现得很好。Biǎoxiàn de hěn hǎo. Thể hiện rất tốt.
适应得很快。Shìyìng de hěn kuài. Thích nghi rất nhanh.
- Bài tập tự luyện (có gợi ý đáp án)
Điền 得/不 vào đúng chỗ
- 我听懂老师的话。 Wǒ tīng dǒng lǎoshī de huà.
→ Đáp án: 得 / 不 (tùy ngữ cảnh: nghe hiểu/không hiểu) - 他跑快吗? Tā pǎo kuài ma?
→ Đáp án: 得 (他跑得快吗?) - 这里太吵了,我看清楚。 Zhèlǐ tài chǎo le, wǒ kàn qīngchu.
→ Đáp án: 不(看不清楚)
Viết lại câu với 得 (chuyển cách thức thành mức độ) - 他认真地学习。→ 他学习得很认真。
Tā rènzhēn de xuéxí. → Tā xuéxí de hěn rènzhēn. - 她清楚地说明。→ 她说明得很清楚。
Tā qīngchu de shuōmíng. → Tā shuōmíng de hěn qīngchu.
Gợi ý thực hành hằng ngày
- Mô tả thói quen: 用中文说你今天做了什么,并加“得+补语”。
Ví dụ: 我今天跑步跑得很久。Wǒ jīntiān pǎobù pǎo de hěn jiǔ. - Đổi câu bằng cặp “地/得”: Tạo hai phiên bản cho cùng một ý: cách thức (地) và mức độ biểu hiện (得).
- Khái niệm cơ bản về 得 (de)
Trong tiếng Trung, 得 là một trợ từ dùng để nối động từ hoặc tính từ với bổ ngữ đứng sau nó. Phần bổ ngữ có thể diễn tả:
Mức độ
Tình trạng
Kết quả
Khả năng thực hiện hành động
Điểm quan trọng nhất:
得 không mang nghĩa riêng, chỉ dùng làm cầu nối trong cấu trúc.
Ví dụ đơn giản:
他跑得快。
Tā pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh.
- Các loại bổ ngữ đi sau 得
2.1. Bổ ngữ trình độ (程度补语)
Đây là dạng phổ biến nhất. Bổ ngữ trình độ diễn tả hành động được thực hiện đến mức độ nào, ra sao, với trạng thái thế nào.
Cấu trúc:
Động từ / Tính từ + 得 + bổ ngữ trình độ
Ví dụ cơ bản:
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
她说得非常清楚。
Tā shuō de fēicháng qīngchu.
Cô ấy nói vô cùng rõ ràng.
孩子们玩得很开心。
Háizimen wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui.
你写得太乱了。
Nǐ xiě de tài luàn le.
Bạn viết lộn xộn quá.
他笑得很甜。
Tā xiào de hěn tián.
Anh ấy cười rất ngọt ngào.
Ví dụ nâng cao hơn:
她紧张得说不出话来。
Tā jǐnzhāng de shuō bu chū huà lái.
Cô ấy căng thẳng đến mức không nói ra lời.
那孩子饿得眼泪都出来了。
Nà háizi è de yǎnlèi dōu chūlai le.
Đứa bé đó đói đến mức nước mắt cũng trào ra.
他高兴得跳起来。
Tā gāoxìng de tiào qǐlái.
Anh ấy vui mừng đến mức nhảy lên.
天气热得受不了。
Tiānqì rè de shòu bù liǎo.
Trời nóng đến mức chịu không nổi.
他忙得没有时间休息。
Tā máng de méiyǒu shíjiān xiūxi.
Anh ấy bận đến mức không có thời gian nghỉ.
Ghi chú:
Trong dạng này, bổ ngữ phía sau có thể dài hoặc phức tạp.
2.2. Bổ ngữ khả năng (可能补语)
Dùng để diễn tả có thể / không thể thực hiện hành động.
Rất hay nhầm với bổ ngữ kết quả.
Cấu trúc:
Động từ + 得 + bổ ngữ → có khả năng
Động từ + 不 + bổ ngữ → không có khả năng
Thường gặp nhất là các bổ ngữ:
懂 (hiểu)
见 (thấy)
清楚 (rõ)
完 (xong / hết)
下 (chứa được)
动 (di chuyển / nhúc nhích)
Ví dụ cơ bản:
我看得懂中文。
Wǒ kàn de dǒng Zhōngwén.
Tôi xem hiểu tiếng Trung.
我听不见你说什么。
Wǒ tīng bu jiàn nǐ shuō shénme.
Tôi nghe không thấy bạn nói gì.
这道菜我吃不完。
Zhè dào cài wǒ chī bu wán.
Món này tôi ăn không hết.
这里太小,坐不下这么多人。
Zhèlǐ tài xiǎo, zuò bu xià zhème duō rén.
Chỗ này quá nhỏ, ngồi không đủ nhiều người như vậy.
他累得走不动。
Tā lèi de zǒu bu dòng.
Anh ấy mệt đến mức đi không nổi.
Ví dụ mở rộng:
这本书太难,我看不懂。
Zhè běn shū tài nán, wǒ kàn bu dǒng.
Cuốn sách này quá khó, tôi đọc không hiểu.
声音太小,我听不清楚。
Shēngyīn tài xiǎo, wǒ tīng bu qīngchu.
Âm thanh nhỏ quá, tôi nghe không rõ.
这么重的箱子,他一个人拿不动。
Zhème zhòng de xiāngzi, tā yí ge rén ná bu dòng.
Cái thùng nặng như thế này, anh ấy một mình không nhấc nổi.
2.3. Bổ ngữ kết quả dùng với 得
Mặc dù người học thường biết tích hợp kết quả dạng Động từ + Kết quả (看懂), nhưng có một nhóm kết quả đặc biệt đi với 得 để chỉ tình trạng – kết quả phát sinh từ hành động.
Cấu trúc:
Động từ + 得 + kết quả / trạng thái
Loại này rất giống bổ ngữ trình độ, nhưng nhấn mạnh kết quả cụ thể mà hành động tạo ra.
Ví dụ:
他笑得肚子疼。
Tā xiào de dùzi téng.
Anh ấy cười đến mức đau bụng.
她哭得眼睛都红了。
Tā kū de yǎnjīng dōu hóng le.
Cô ấy khóc đến đỏ cả mắt.
我累得站不住了。
Wǒ lèi de zhàn bu zhù le.
Tôi mệt đến mức đứng không nổi.
小狗渴得一直喘气。
Xiǎogǒu kě de yìzhí chuǎnqì.
Con chó con khát đến mức thở hổn hển.
孩子们玩得满头大汗。
Háizimen wán de mǎntóu dàhàn.
Bọn trẻ chơi đến đổ mồ hôi đầy đầu.
- Phân biệt 得, 的 và 地
Nhiều người nhầm lẫn ba chữ này.
3.1. 得
Dùng liên kết động từ / tính từ với bổ ngữ phía sau.
Ví dụ:
他跑得快。
Tā pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh.
3.2. 的
Dùng để bổ nghĩa danh từ.
Ví dụ:
漂亮的衣服
Piàoliang de yīfu
Quần áo đẹp.
3.3. 地
Dùng để nối trạng ngữ (tính từ / phó từ) với động từ.
Ví dụ:
他慢慢地走。
Tā mànman de zǒu.
Anh ấy đi một cách chậm rãi.
- Tóm tắt nhanh công thức dùng 得
Bổ ngữ trình độ:
V/A + 得 + trạng thái/mức độ
Bổ ngữ khả năng:
V + 得/不 + bổ ngữ chỉ khả năng
Bổ ngữ kết quả/tình trạng đặc biệt:
V + 得 + kết quả cụ thể do hành động gây ra
- Bộ ví dụ lớn hơn (tập trung nhiều động từ khác nhau)
5.1. Với động từ 听 (nghe)
他听得很认真。
Tā tīng de hěn rènzhēn.
Anh ấy nghe rất chăm chú.
我听不清楚。
Wǒ tīng bu qīngchu.
Tôi nghe không rõ.
孩子们听得哈哈大笑。
Háizimen tīng de hāhā dàxiào.
Bọn trẻ nghe xong cười ha ha.
5.2. Với động từ 看 (xem)
我看得懂这个字。
Wǒ kàn de dǒng zhège zì.
Tôi đọc hiểu chữ này.
他看得很远。
Tā kàn de hěn yuǎn.
Anh ấy nhìn rất xa.
你写得太小了,我看不见。
Nǐ xiě de tài xiǎo le, wǒ kàn bu jiàn.
Bạn viết nhỏ quá, tôi xem không thấy.
5.3. Với động từ 做 (làm)
他做得很好。
Tā zuò de hěn hǎo.
Anh ấy làm rất tốt.
这么多事,他一个人做不完。
Zhème duō shì, tā yí ge rén zuò bu wán.
Nhiều việc như vậy, một mình anh ấy làm không xong.
5.4. Với động từ 写 (viết)
他写得很漂亮。
Tā xiě de hěn piàoliang.
Anh ấy viết rất đẹp.
你写得太快了,我看不清。
Nǐ xiě de tài kuài le, wǒ kàn bu qīng.
Bạn viết quá nhanh, tôi xem không rõ.
5.5. Với động từ 说 (nói)
他说得特别慢。
Tā shuō de tèbié màn.
Anh ấy nói đặc biệt chậm.
外国人听不懂他说的话。
Wàiguórén tīng bu dǒng tā shuō de huà.
Người nước ngoài nghe không hiểu lời anh ấy nói.
- Phân tích chuyên sâu về “得” theo từng loại bổ ngữ
6.1. Bổ ngữ trình độ (程度补语) – phân tích nâng cao
Đây là loại bổ ngữ mà 得 được dùng nhiều nhất. Người bản ngữ dùng hằng ngày.
6.1.1. Đặc điểm ngữ pháp
Động từ có thể là: hành động (跑、写、看…), cảm xúc (怕、喜欢…), tính từ (高兴、难过…)
Bổ ngữ phía sau có thể ngắn (kuài) hoặc dài (kuài de gēn shǎndiàn yíyàng).
6.1.2. Công thức hoàn chỉnh:
Động từ + 得 + tính từ
Động từ + 得 + cụm trạng thái dài
Tính từ + 得 + rất / đến mức…
Động từ + 得 + “不得了” (cực kỳ)
6.1.3. Ví dụ chi tiết:
Ví dụ nhóm 1: ngắn – tính từ đơn
他跑得快。
Tā pǎo de kuài.
Anh ấy chạy nhanh.
你说得对。
Nǐ shuō de duì.
Bạn nói đúng.
她笑得甜。
Tā xiào de tián.
Cô ấy cười ngọt ngào.
Ví dụ nhóm 2: dài – cụm trạng thái
- 他忙得连水都顾不上喝。
Tā máng de lián shuǐ dōu gù bu shàng hē.
Anh ấy bận đến mức ngay cả nước cũng không kịp uống.
孩子们兴奋得一晚上都睡不着。
Háizimen xīngfèn de yì wǎnshang dōu shuì bu zháo.
Bọn trẻ phấn khích đến mức cả đêm ngủ không được.
Ví dụ nhóm 3: tính từ + 得 + mức độ
- 他高兴得不得了。
Tā gāoxìng de bùdéliǎo.
Anh ấy vui cực kỳ.
她漂亮得像个洋娃娃一样。
Tā piàoliang de xiàng ge yángwáwa yíyàng.
Cô ấy đẹp như búp bê.
Ví dụ nhóm 4: hành động + 得 + kết quả cảm xúc
- 他累得满头大汗。
Tā lèi de mǎntóu dàhàn.
Anh ấy mệt đến đổ mồ hôi khắp đầu.
我饿得手都抖了。
Wǒ è de shǒu dōu dǒu le.
Tôi đói đến mức tay cũng run.
6.1.4. Quy tắc quan trọng:
Trong bổ ngữ trình độ, 很 thường xuyên xuất hiện, nhưng không bắt buộc.
Thường không dùng 不 sau 得 trong loại này.
(Tức: “跑得不快” nghe rất gượng, người Trung thường nói “跑得慢”.)
6.2. Bổ ngữ khả năng (可能补语) – phân tích nâng cao
6.2.1. Công thức:
Động từ + 得 + bổ ngữ = làm được
Động từ + 不 + bổ ngữ = không làm được
6.2.2. Nhóm bổ ngữ khả năng thường dùng:
Bổ ngữ về nhận thức:
懂 (hiểu), 清楚 (rõ), 见 (thấy), 听见 (nghe thấy)
Bổ ngữ về hoàn thành:
完 (xong), 好 (tốt), 明白 (hiểu rõ)
Bổ ngữ về khả năng vật lý:
动 (cử động được), 下 (chứa được)
Bổ ngữ về năng lực trí tuệ/giác quan:
会 (làm được), 起来 (có thể bắt đầu làm)
6.2.3. Ví dụ chi tiết:
Nhóm 1: nhận thức
我看得懂这个句子。
Wǒ kàn de dǒng zhège jùzi.
Tôi hiểu được câu này.
他说话太快,我听不清楚。
Tā shuōhuà tài kuài, wǒ tīng bu qīngchu.
Anh ấy nói quá nhanh, tôi nghe không rõ.
太暗了,我看不见你。
Tài àn le, wǒ kàn bu jiàn nǐ.
Tối quá, tôi không nhìn thấy bạn.
Nhóm 2: hoàn thành
- 这本书太厚,我一个星期看不完。
Zhè běn shū tài hòu, wǒ yí ge xīngqī kàn bu wán.
Cuốn sách này dày quá, tôi không thể đọc hết trong một tuần.
这么多菜你吃得完吗?
Zhème duō cài nǐ chī de wán ma?
Nhiều món như vậy, bạn ăn hết không?
Nhóm 3: vật lý
- 这间屋子太小,放不下那么多东西。
Zhè jiān wūzi tài xiǎo, fàng bu xià nàme duō dōngxi.
Phòng này nhỏ quá, không đặt được nhiều đồ vậy.
太重了,我搬不动。
Tài zhòng le, wǒ bān bu dòng.
Nặng quá, tôi không khiêng nổi.
6.2.4. Quy luật đặc biệt:
Không dùng rất/非常/太 sau 得 trong loại này.
Không có dạng “看得懂很” hay “吃不完太”.
6.3. Bổ ngữ kết quả đặc biệt có 得
Loại này ít được giảng trong sách cơ bản nhưng người bản ngữ dùng thường xuyên.
Chức năng:
Nhấn mạnh kết quả của hành động
Kết quả thường là trạng thái cụ thể: đỏ mắt, đau bụng, run tay, mệt, nóng…
Công thức:
Động từ + 得 + trạng thái/kết quả xảy ra
Ví dụ chi tiết:
她哭得眼睛都肿了。
Tā kū de yǎnjing dōu zhǒng le.
Cô ấy khóc đến sưng mắt.
他笑得趴在地上。
Tā xiào de pā zài dì shàng.
Anh ấy cười đến mức nằm lăn ra đất.
他热得满头大汗。
Tā rè de mǎntóu dàhàn.
Anh ấy nóng đến đổ mồ hôi đầu.
孩子累得不想动。
Háizi lèi de bù xiǎng dòng.
Đứa trẻ mệt đến mức không muốn cử động.
Phân biệt:
“跑得快” = chạy nhanh (mức độ)
“跑得气喘吁吁” = chạy đến mức thở hổn hển (kết quả)
- Tất cả các dạng câu với 得 trong văn nói và văn viết
7.1. Dạng nghi vấn
Cấu trúc: Động từ + 得/不 + bổ ngữ + 吗?
Ví dụ:
你听得懂吗?
Nǐ tīng de dǒng ma?
Bạn nghe hiểu không?
这么远,你看得见吗?
Zhème yuǎn, nǐ kàn de jiàn ma?
Xa vậy, bạn nhìn thấy không?
7.2. Dạng lựa chọn 得 / 不
Cấu trúc: Động từ + 得/不 + bổ ngữ?
Ví dụ:
看得懂看不懂?
Kàn de dǒng kàn bu dǒng?
Hiểu hay không hiểu?
听得清楚听不清楚?
Tīng de qīngchu tīng bu qīngchu?
Nghe rõ hay không rõ?
7.3. Dạng phủ định
Dạng phủ định tùy loại:
Bổ ngữ khả năng:
不 + bổ ngữ
Ví dụ:
听不见、看不懂、吃不完
Bổ ngữ trình độ:
Không dùng 不
→ thay bằng tính từ trái nghĩa hoặc thêm “不太”
Ví dụ:
“跑得不快” ít dùng, thường dùng “跑得慢”。
“他说得不清楚” thì dùng được vì 清楚 có thể phủ định.
- Những lỗi sai kinh điển mà người học hay mắc
Dùng nhầm 很 sau 得 trong bổ ngữ khả năng
Sai: 我看得懂很。
Đúng: 我看得懂。
Dùng 不 phủ định trong bổ ngữ trình độ
Sai: 他跑得不快。
(Nghe không tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh.)
Đúng: 他跑得慢。
Nhầm giữa:
看得懂 (có khả năng hiểu)
看懂 (đã xem và hiểu rồi)
Đặt 得 sai vị trí
Sai: 他很快得跑。
Đúng: 他跑得很快。
- So sánh sâu: 得 vs 地 vs 的
的 → bổ nghĩa danh từ
漂亮的衣服
piàoliang de yīfu
Quần áo đẹp
地 → bổ nghĩa động từ
慢慢地走
mànman de zǒu
Đi một cách chậm rãi
得 → bổ nghĩa kết quả/mức độ/khả năng của động từ
跑得快
pǎo de kuài
Chạy nhanh
- Khái niệm
Trong tiếng Trung, “得 (děi)” là trợ động từ, có nghĩa là:
“cần phải, phải, buộc phải” làm gì đó.
Nó được dùng để biểu thị bắt buộc phải thực hiện một hành động.
Công thức cơ bản:
Chủ ngữ + 得 (děi) + Động từ chính
Chủ ngữ: người hoặc vật thực hiện hành động
得 (děi): biểu thị “phải, cần phải”
Động từ chính: hành động phải làm
- Cách dùng chi tiết
2.1. Diễn đạt nghĩa “phải, cần phải”
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Lưu ý: Trợ động từ 得 đứng ngay sau chủ ngữ, trước động từ chính.
Ví dụ:
我得去上班。
Wǒ děi qù shàngbān.
Tôi phải đi làm.
他得完成作业。
Tā děi wánchéng zuòyè.
Anh ấy phải hoàn thành bài tập.
我们得早点出发。
Wǒmen děi zǎodiǎn chūfā.
Chúng ta phải xuất phát sớm.
2.2. Diễn đạt nghĩa “không thể không, bắt buộc phải”
Khi muốn nhấn mạnh bắt buộc, không thể tránh, trợ động từ 得 cũng được dùng.
Ví dụ:
这件事得认真对待。
Zhè jiàn shì děi rènzhēn duìdài.
Việc này bắt buộc phải xem trọng.
你得听医生的话。
Nǐ děi tīng yīshēng de huà.
Bạn phải nghe lời bác sĩ.
2.3. Dùng trong câu hỏi về bắt buộc
Khi đặt câu hỏi, “得” vẫn đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
Ví dụ:
我今天得去银行吗?
Wǒ jīntiān děi qù yínháng ma?
Hôm nay tôi có phải đi ngân hàng không?
他得早点睡觉吗?
Tā děi zǎodiǎn shuìjiào ma?
Anh ấy có phải đi ngủ sớm không?
2.4. Lưu ý với các từ khác
得 (děi) không giống 可以, 能, 会:
可以: có thể (permission)
能: có khả năng, có thể (ability)
会: sẽ (future / learned skill)
得: phải làm, bắt buộc
So sánh:
Câu Phiên âm Nghĩa
我得去上班。 Wǒ děi qù shàngbān. Tôi phải đi làm.
我能去上班。 Wǒ néng qù shàngbān. Tôi có thể đi làm.
我可以去上班。 Wǒ kěyǐ qù shàngbān. Tôi được phép đi làm.
2.5. Lưu ý về ngữ pháp
得 luôn đứng sau chủ ngữ, trước động từ chính.
Không chia thì, nghĩa không thay đổi theo thời gian. Muốn nói quá khứ, hiện tại hay tương lai, dùng thời từ hoặc trợ động từ khác kết hợp:
我明天得去开会。
Wǒ míngtiān děi qù kāihuì.
Ngày mai tôi phải đi họp.
昨天我得去医院。
Zuótiān wǒ děi qù yīyuàn.
Hôm qua tôi phải đi bệnh viện.
- Các ví dụ mở rộng
你得努力学习。
Nǐ děi nǔlì xuéxí.
Bạn phải học tập chăm chỉ.
我得早点回家。
Wǒ děi zǎodiǎn huí jiā.
Tôi phải về nhà sớm.
孩子们得按时上学。
Háizimen děi ànshí shàngxué.
Trẻ em phải đi học đúng giờ.
你得注意安全。
Nǐ děi zhùyì ānquán.
Bạn phải chú ý an toàn.
今天晚上我得写报告。
Jīntiān wǎnshàng wǒ děi xiě bàogào.
Tối nay tôi phải viết báo cáo.
- Tổng kết ngắn gọn
得 (děi) = phải, cần phải
Luôn đứng sau chủ ngữ, trước động từ
Diễn đạt bắt buộc, không thể tránh
Không giống 可以, 能, 会
Có thể dùng với thời từ để chỉ thì (ngày mai, hôm qua, hôm nay…)
Công thức:
Chủ ngữ + 得 + Động từ chính + (Tân ngữ/Phó từ)
Tổng quan về “得” trong tiếng Trung
“得” có ba cách dùng/đọc chính:
“de” (trợ từ cấu trúc): đứng sau động/tính từ để dẫn bổ ngữ mức độ/trạng thái.
“děi” (phải/cần): động từ khuyết thiếu diễn tả sự cần thiết, đứng trước động từ chính.
“dé” (được/đạt): động từ nghĩa “được, đạt, giành”.
Trợ từ cấu trúc “de”: V/Adj + 得 + bổ ngữ
“得” nối động/tính từ với bổ ngữ miêu tả mức độ, trạng thái, cách thức. Khi phủ định mức độ, đặt “不/没” bên trong bổ ngữ sau “得” (không đặt trước động từ).
Vị trí: Sau động/tính từ.
Mẫu câu: Chủ ngữ + V/Adj + 得 + bổ ngữ (thường là tính từ, phó từ, cụm).
Động từ ly hợp: Thường dùng “V + O + V + 得 + bổ ngữ” (ví dụ: 跳舞跳得…、睡觉睡得…).
Bổ ngữ khả năng: V + 得/不 + bổ ngữ kết quả
Dùng “得/不” giữa động từ và bổ ngữ kết quả để diễn tả “có thể/không thể” đạt kết quả hoặc hoàn thành hành động trong điều kiện nhất định.
Mẫu câu: V + 得/不 + (懂/见/了/动/着/清/会…).
Ý nghĩa: Khả năng thực hiện hoặc đạt kết quả, khác với mức độ của “de” (trợ từ cấu trúc).
“děi”: nghĩa “phải/cần”
“得” đọc là “děi” diễn tả sự bắt buộc, cần thiết. Đứng trước động từ chính.
Mẫu câu: Chủ ngữ + 得 + V (+ tân ngữ/hoàn cảnh).
“dé”: động từ “được/đạt”
“得” đọc là “dé” là động từ thường: 得到 (đạt được), 得分 (ghi điểm), 得奖 (được giải), 得病 (mắc bệnh), 等.
Mẫu câu: Chủ ngữ + 得 + (tân ngữ/hoàn cảnh).
35 mẫu câu minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Mức độ: 他跑得很快。 Tā pǎo de hěn kuài. Anh ấy chạy rất nhanh.
Mức độ: 她说中文说得非常流利。 Tā shuō Zhōngwén shuō de fēicháng liúlì. Cô ấy nói tiếng Trung cực kỳ lưu loát.
Trạng thái: 孩子们玩得很开心。 Háizimen wán de hěn kāixīn. Bọn trẻ chơi rất vui.
Mức độ cao: 我累得不得了。 Wǒ lèi de bùdéliǎo. Tôi mệt khủng khiếp.
Kết quả trạng thái: 他笑得眼泪都出来了。 Tā xiào de yǎnlèi dōu chūláile. Anh ấy cười đến mức nước mắt cũng chảy ra.
Ly hợp—nhảy múa: 她跳舞跳得很美。 Tā tiàowǔ tiào de hěn měi. Cô ấy nhảy rất đẹp.
Ly hợp—ngủ: 他睡觉睡得很晚。 Tā shuìjiào shuì de hěn wǎn. Anh ấy ngủ rất muộn.
Ly hợp—trò chuyện: 我们聊天聊得特别投缘。 Wǒmen liáotiān liáo de tèbié tóuyuán. Chúng tôi nói chuyện rất hợp ý.
Mức độ—hát: 你唱得不错。 Nǐ chàng de búcuò. Bạn hát khá tốt.
Phủ định mức độ: 他写得不好。 Tā xiě de bù hǎo. Anh ấy viết không tốt.
Câu hỏi mức độ: 你说得怎么样? Nǐ shuō de zěnme yàng? Bạn nói (như thế nào)?
Câu hỏi nhanh/chậm: 他写字写得快不快? Tā xiězì xiě de kuài bù kuài? Anh ấy viết chữ nhanh không?
Câu hỏi mức độ—hát: 你唱歌唱得多好? Nǐ chànggē chàng de duō hǎo? Bạn hát tốt đến mức nào?
So sánh tinh tế: 她跳得比我好看。 Tā tiào de bǐ wǒ hǎokàn. Cô ấy nhảy đẹp hơn tôi.
Thời lượng/đến mức: 他忙得连饭都顾不上吃。 Tā máng de lián fàn dōu gù bu shàng chī. Anh ấy bận đến mức không kịp ăn.
Khả năng—hiểu: 我看得懂中文。 Wǒ kàn de dǒng Zhōngwén. Tôi đọc hiểu tiếng Trung.
Khả năng—không thấy: 太远了,我看不见。 Tài yuǎn le, wǒ kàn bú jiàn. Xa quá, tôi không nhìn thấy.
Khả năng—nghe rõ: 声音很小,他听不清。 Shēngyīn hěn xiǎo, tā tīng bù qīng. Âm thanh nhỏ, anh ấy nghe không rõ.
Khả năng—không nhấc nổi: 这个包我拿不动。 Zhège bāo wǒ ná bù dòng. Cái túi này tôi không nhấc nổi.
Khả năng—ngủ được: 我昨晚睡得着。 Wǒ zuówǎn shuì de zháo. Tối qua tôi ngủ được.
Khả năng—không ngủ được: 我现在睡不着。 Wǒ xiànzài shuì bù zháo. Bây giờ tôi không ngủ được.
Khả năng—nhớ được: 这些词我记得住。 Zhèxiē cí wǒ jì de zhù. Những từ này tôi nhớ được.
Khả năng—không làm kịp: 太多了,我做不完。 Tài duō le, wǒ zuò bù wán. Nhiều quá, tôi làm không xong.
Khả năng—mở được: 门太紧,我开得开吗? Mén tài jǐn, wǒ kāi de kāi ma? Cửa chặt quá, tôi mở được không?
Khả năng—viết sai: 这个字我写不得。 Zhège zì wǒ xiě bù dé. Chữ này tôi không thể viết (đúng).
Děi—phải đi: 我得走了。 Wǒ děi zǒu le. Tôi phải đi rồi.
Děi—phải ôn: 我得复习了,明天考试。 Wǒ děi fùxí le, míngtiān kǎoshì. Tôi phải ôn tập, mai kiểm tra.
Děi—phải đến sớm: 你得早点儿到。 Nǐ děi zǎodiǎnr dào. Bạn phải đến sớm.
Děi—phải xử lý: 这件事得马上处理。 Zhè jiàn shì děi mǎshàng chǔlǐ. Việc này phải xử lý ngay.
Děi—phải tiết kiệm: 我们得省点儿钱。 Wǒmen děi shěng diǎnr qián. Chúng ta phải tiết kiệm tiền.
Dé—đạt được cơ hội: 他得到了机会。 Tā dédàole jīhuì. Anh ấy đã có được cơ hội.
Dé—ghi điểm: 球队最后一分钟得分了。 Qiúduì zuìhòu yī fēnzhōng défēn le. Đội bóng ghi điểm ở phút cuối.
Dé—được giải: 她得了冠军。 Tā déle guànjūn. Cô ấy đoạt chức vô địch.
Dé—mắc bệnh: 他得了感冒。 Tā déle gǎnmào. Anh ấy bị cảm.
Dé—đạt thành tựu: 我们终于得到满意的结果。 Wǒmen zhōngyú dédào mǎnyì de jiéguǒ. Cuối cùng chúng tôi đạt được kết quả hài lòng.
Mẹo ghi nhớ nhanh
Hỏi “như thế nào?” → dùng “得” trợ từ cấu trúc: V/Adj + 得 + bổ ngữ.
Hỏi “có làm được không?” → dùng bổ ngữ khả năng: V + 得/不 + kết quả.
Diễn tả “phải/cần” → dùng “děi” trước động từ.
Nói “được/đạt” → dùng “dé” như động từ thường.
Tổng quan về 得 trong tiếng Trung
得 là một chữ đa dụng với ba cách đọc và nghĩa khác nhau: “de” (trợ từ kết cấu), “dé” (động từ: được/đạt được), và “děi” (động từ năng nguyện: phải/cần). Quan trọng nhất đối với ngữ pháp cơ bản là “de” – trợ từ kết cấu dùng để nối động từ/tính từ với bổ ngữ mức độ/trạng thái, giúp câu tự nhiên và mạch lạc.
Cách dùng 得 (de) như trợ từ kết cấu
Vị trí và chức năng
Vị trí: Sau động từ hoặc tính từ, trước phần bổ sung ý nghĩa (bổ ngữ).
Chức năng: Mô tả mức độ, trạng thái, kết quả, thái độ, cảm xúc gắn với hành động.
Cấu trúc cơ bản
Động từ/Tính từ + 得 + Bổ ngữ
Ví dụ mức độ: 跑得很快 (chạy rất nhanh)
Ví dụ trạng thái: 累得不行 (mệt không chịu nổi)
Ví dụ kết quả/ảnh hưởng: 把我感动得哭了 (làm tôi cảm động đến khóc)
Bổ ngữ thường gặp
Mức độ: 很、非常、特别、极了、不得了、要命、要死
Đánh giá: 好、不错、清楚、流利、慢/快
Cụm phó từ: 一点儿、多了、少了、更、太…了
Cụm động từ/miêu tả: 开心、紧张、着急、满意、一样
Các mẫu cấu trúc phổ biến với 得
Mô tả mức độ sau động từ
V + 得 + Adj/Trạng từ
他说得很清楚。→ Nói rất rõ.
她跑得非常快。→ Chạy cực nhanh.
Cụm “Adj + 得 +…” nhấn mạnh mức độ
Adj + 得 + 不得了/要命/要死
热得不得了。→ Nóng kinh khủng.
累得要命。→ Mệt chết đi được.
“把/被” + V + 得 + Adj (nhấn mạnh ảnh hưởng)
把/被 + tân ngữ + V + 得 + Adj/miêu tả
你把我急得团团转。→ Bạn làm tôi cuống lên quay cuồng.
他被吓得说不出话。→ Anh ấy bị dọa đến cứng họng.
Bổ ngữ mức độ với “很/太/更/一点儿”
V + 得 + 很/太/更/一点儿 + Adj
学得更快。→ Học nhanh hơn.
写得好一点儿。→ Viết tốt hơn chút.
Bổ ngữ cụm động từ/miêu tả
V + 得 + 状态/达成
工作得很开心。→ Làm việc rất vui.
练得很熟。→ Luyện rất thuần.
Phủ định và nghi vấn với 得
Phủ định mức độ
V + 得 + 不/没 + Adj/miêu tả
他说得不清楚。→ Nói không rõ.
昨天睡得不太好。→ Hôm qua ngủ không tốt lắm.
Nghi vấn
V + 得 + Adj + 吗?
你听得懂吗?→ Bạn nghe hiểu không?
Hoặc dùng “怎么/多/多么” để hỏi cách/mức độ:
你怎么写得这么快?→ Sao bạn viết nhanh thế?
得 trong bổ ngữ khả năng (V + 得/不 + Complement)
Cấu trúc: V + 得/不 + bổ ngữ (懂、了、见、清楚、了了 không dùng; chuẩn là 懂/了看错; tập trung: 懂、了、到、见、清楚、了 thường là kết quả)
Ý nghĩa: Khả năng thực hiện/đạt kết quả.
看得懂/看不懂 → Đọc/nhìn mà hiểu/không hiểu.
听得见/听不见 → Nghe được/không nghe được.
找得到/找不到 → Tìm được/không tìm được.
说得清楚/说不清楚 → Nói rõ/không nói rõ.
Lưu ý: Bổ ngữ khả năng thường đi với “得/不” kẹp giữa động từ và bổ ngữ, nhấn mạnh “có khả năng hay không”.
得 (dé) “được/đạt được” và 得 (děi) “phải”
得 (dé) – động từ “được/đạt”
Nghĩa: Nhận được, giành được, đạt được.
Ví dụ: 我得了第一名。→ Tôi đoạt giải nhất.
得 (děi) – “phải/cần”
Nghĩa: Diễn tả bắt buộc/nhu cầu.
Ví dụ: 我得走了。→ Tôi phải đi rồi.
Phân biệt 得, 的, 地 nhanh
的: Liên kết tính từ/cụm miêu tả với danh từ (định ngữ).
漂亮的衣服 → Quần áo đẹp.
地: Biến tính từ thành trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
他认真地学习 → Anh ấy học tập nghiêm túc.
得: Nối động từ/tính từ với bổ ngữ mức độ/trạng thái.
他跑得很快 → Anh ấy chạy rất nhanh.
Lỗi thường gặp và mẹo dùng tự nhiên
Thiếu 得: Nhiều người bỏ 得 khiến câu “gãy”: 他说很清楚 ×, nên là 他说得很清楚 √.
Nhầm 地 với 得: Trước động từ dùng 地 (认真地工作), sau động từ dùng 得 (工作得认真).
Bổ ngữ là tính từ thường thêm 很: Nghe tự nhiên hơn: 她唱得很好 (hay hơn 她唱得好).
Đừng lặp thừa: Không dùng “很非常”, chọn một mức độ.
Ngữ khí khẩu ngữ: 得很/不得了/要命 dùng khẩu ngữ nhấn mạnh cảm xúc.
35 mẫu câu minh họa (Hán tự + Pinyin + Việt)
Mẫu 1: 他跑得很快。 Tā pǎo de hěn kuài. Anh ấy chạy rất nhanh.
Mẫu 2: 她说得非常清楚。 Tā shuō de fēicháng qīngchu. Cô ấy nói cực kỳ rõ ràng.
Mẫu 3: 孩子们玩得很开心。 Háizimen wán de hěn kāixīn. Bọn trẻ chơi rất vui.
Mẫu 4: 我们工作得挺顺利。 Wǒmen gōngzuò de tǐng shùnlì. Chúng tôi làm việc khá suôn sẻ.
Mẫu 5: 他唱得很好听。 Tā chàng de hěn hǎotīng. Anh ấy hát rất hay.
Mẫu 6: 你写得太快了。 Nǐ xiě de tài kuài le. Bạn viết nhanh quá rồi.
Mẫu 7: 她笑得眼睛都弯了。 Tā xiào de yǎnjing dōu wān le. Cô ấy cười đến cong cả mắt.
Mẫu 8: 我昨天睡得不太好。 Wǒ zuótiān shuì de bù tài hǎo. Hôm qua tôi ngủ không tốt lắm.
Mẫu 9: 他累得不得了。 Tā lèi de bùdéliǎo. Anh ấy mệt kinh khủng.
Mẫu 10: 热得要命。 Rè de yàomìng. Nóng muốn chết.
Mẫu 11: 她紧张得说不出话。 Tā jǐnzhāng de shuō bù chū huà. Cô ấy căng thẳng đến không nói nên lời.
Mẫu 12: 你把我急得团团转。 Nǐ bǎ wǒ jí de tuántuánzhuàn. Bạn làm tôi cuống lên quay cuồng.
Mẫu 13: 他被吓得不敢动。 Tā bèi xià de bù gǎn dòng. Anh ấy bị dọa đến không dám cử động.
Mẫu 14: 老师讲得很生动。 Lǎoshī jiǎng de hěn shēngdòng. Thầy cô giảng rất sinh động.
Mẫu 15: 你做得不错。 Nǐ zuò de búcuò. Bạn làm không tệ.
Mẫu 16: 这字写得更漂亮。 Zhè zì xiě de gèng piàoliang. Chữ này viết đẹp hơn.
Mẫu 17: 请说得慢一点儿。 Qǐng shuō de màn yìdiǎnr. Xin hãy nói chậm một chút.
Mẫu 18: 他中文说得很流利。 Tā Zhōngwén shuō de hěn liúlì. Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
Mẫu 19: 他们跳舞跳得一样好。 Tāmen tiàowǔ tiào de yíyàng hǎo. Họ nhảy múa giỏi như nhau.
Mẫu 20: 我学得越来越有兴趣。 Wǒ xué de yuèláiyuè yǒu xìngqù. Tôi học càng ngày càng có hứng thú.
Mẫu 21: 他吃得很少。 Tā chī de hěn shǎo. Anh ấy ăn rất ít.
Mẫu 22: 今天忙得连饭都没吃。 Jīntiān máng de lián fàn dōu méi chī. Hôm nay bận đến nỗi cơm cũng chưa ăn.
Mẫu 23: 听得见吗? Tīng de jiàn ma? Nghe được không?
Mẫu 24: 我听不见。 Wǒ tīng bù jiàn. Tôi không nghe thấy.
Mẫu 25: 这篇文章看得懂吗? Zhè piān wénzhāng kàn de dǒng ma? Bài viết này đọc hiểu không?
Mẫu 26: 我看不懂。 Wǒ kàn bù dǒng. Tôi không hiểu khi đọc.
Mẫu 27: 路不熟,我找不到。 Lù bù shú, wǒ zhǎo bù dào. Đường không quen, tôi tìm không ra.
Mẫu 28: 你记得很清楚。 Nǐ jì de hěn qīngchu. Bạn nhớ rất rõ.
Mẫu 29: 他写得像画一样漂亮。 Tā xiě de xiàng huà yíyàng piàoliang. Anh ấy viết đẹp như tranh.
Mẫu 30: 电影拍得太长了。 Diànyǐng pāi de tài cháng le. Bộ phim quay dài quá.
Mẫu 31: 孩子哭得很厉害。 Háizi kū de hěn lìhai. Đứa trẻ khóc dữ lắm.
Mẫu 32: 你说得我都明白了。 Nǐ shuō de wǒ dōu míngbái le. Bạn nói mà tôi đã hiểu hết.
Mẫu 33: 他把屋子收拾得干干净净。 Tā bǎ wūzi shōushi de gāngānjìngjìng. Anh ấy dọn phòng sạch bong.
Mẫu 34: 这事弄得大家很尴尬。 Zhè shì nòng de dàjiā hěn gāngà. Việc này khiến mọi người rất ngại ngùng.
Mẫu 35: 我得走了,明天还得早起。 Wǒ děi zǒu le, míngtiān hái děi zǎoqǐ. Tôi phải đi rồi, ngày mai còn phải dậy sớm.
Gợi ý luyện tập để dùng 得 tự nhiên
Nghe–nhại–biến: Nghe mẫu câu có 得, nhại y hệt, rồi thay động từ/tính từ để tạo câu mới.
Tập cặp đôi 地/得: Viết hai bản cho cùng ý: 认真地学习 vs 学习得认真, so sánh sắc thái.
Nhấn cảm xúc: Thử dùng 不得了/要命/要死 với cảm xúc khác nhau: 累/渴/忙/饿.
Ghi chú collocation: 清楚/流利/开心/顺利 thường đi với 说/写/做/工作.
Phủ định mềm: Ưu tiên 不太/不怎么 để câu lịch sự: 说得不太清楚、做得不怎么好.
Tổng quan các giá trị của 得
Âm de – trợ từ kết cấu: Đứng sau động từ/tính từ để nối với bổ ngữ diễn tả mức độ, trạng thái, kết quả cảm nhận.
Âm děi – động từ khuyết thiếu: Mang nghĩa “phải/cần”.
Âm dé – động từ thường: Mang nghĩa “được/nhận/đạt”.
Mẹo nhớ nhanh: 的 trước danh từ, 地 trước động từ, 得 sau động từ/tính từ để dẫn bổ ngữ.
Cấu trúc với 得 (de) cho bổ ngữ mức độ
Khung chuẩn
Cấu trúc: 主语 +(状语)+ 动词/形容词 + 得 +(程度补语)
Ý nghĩa: Miêu tả “như thế nào”, “mức độ ra sao” của hành động/trạng thái.
Điểm cần chú ý
Vị trí: 得 đứng ngay sau động từ/tính từ trung tâm.
Bổ ngữ sau 得: Có thể là tính từ ngắn (快、清楚、好…), cụm phức (连…都…、…得要命…), hoặc mệnh đề nhỏ.
Phủ định mức độ: Đặt 不 trong bổ ngữ sau 得 (ví dụ: 得不慢、得不清楚), không đặt 不 trước động từ chính.
Bổ ngữ khả năng với 得/不
Ý nghĩa: Nêu khả năng thực hiện hành động (có/không thể, có/không đạt).
Mẫu: 动词 + 得/不 + 补语(到、见、懂、了、清楚、了了…)
Phân biệt: Bổ ngữ mức độ nói “như thế nào”; bổ ngữ khả năng nói “có làm được/không”.
得 (děi) “phải, cần”
Chức năng: Diễn tả bắt buộc/nhu cầu, thường đi với động từ tiếp theo.
Ngữ khí: Děi mềm hơn 必须 (bìxū) nhưng vẫn là “phải”.
得 (dé) “được, nhận, đạt”
Chức năng: Động từ mang nghĩa từ vựng, có thể kết hợp với 到 (得到), 分 (得分), 奖 (得奖)…
Vị trí: Đứng như động từ chính trong câu, không phải trợ từ.
35 mẫu câu minh họa (đa dạng ngữ cảnh, có pinyin)
Mỗi câu gồm: tiếng Trung + pinyin + nghĩa tiếng Việt. Các câu 1–20 chủ yếu là 得 (de) bổ ngữ mức độ/khả năng; 21–27 là 得 (děi) “phải”; 28–32 là 得 (dé) “được/đạt”; 33–35 là đối chiếu nhanh để bạn nhận diện rõ.
他跑得很快。 Tā pǎo de hěn kuài. Anh ấy chạy rất nhanh.
她说得非常清楚。 Tā shuō de fēicháng qīngchu. Cô ấy nói cực kỳ rõ ràng.
孩子笑得特别开心。 Háizi xiào de tèbié kāixīn. Đứa trẻ cười rất vui.
你写得不错。 Nǐ xiě de búcuò. Bạn viết không tệ.
他累得站不起来。 Tā lèi de zhàn bu qǐlái. Anh ấy mệt đến mức không đứng lên nổi.
我们忙得连饭都顾不上吃。 Wǒmen máng de lián fàn dōu gù bu shàng chī. Chúng tôi bận đến nỗi chẳng kịp ăn cơm.
天气冷得受不了。 Tiānqì lěng de shòu bùliǎo. Trời lạnh đến mức không chịu nổi.
他高兴得跳起来。 Tā gāoxìng de tiào qǐlái. Anh ấy vui đến mức nhảy lên.
这道题做得很认真。 Zhè dào tí zuò de hěn rènzhēn. Bài này làm rất nghiêm túc.
她唱得很好听。 Tā chàng de hěn hǎotīng. Cô ấy hát rất hay.
你把汉字写得太小了。 Nǐ bǎ Hànzì xiě de tài xiǎo le. Bạn viết chữ Hán quá nhỏ.
他中文说得越来越流利。 Tā Zhōngwén shuō de yuèláiyuè liúlì. Anh ấy nói tiếng Trung ngày càng lưu loát.
孩子睡得很香。 Háizi shuì de hěn xiāng. Đứa trẻ ngủ rất ngon.
你笑得我心都融化了。 Nǐ xiào de wǒ xīn dōu rónghuà le. Bạn cười làm tim tôi tan chảy (rất cảm động).
他急得手都在抖。 Tā jí de shǒu dōu zài dǒu. Anh ấy sốt ruột đến nỗi tay run.
我们讨论得很深入。 Wǒmen tǎolùn de hěn shēnrù. Chúng tôi thảo luận rất sâu.
这件事说得明明白白。 Zhè jiàn shì shuō de míngmíngbáibái. Việc này được nói rất rõ ràng.
他做饭做得有模有样。 Tā zuòfàn zuò de yǒu mú yǒu yàng. Anh ấy nấu ăn rất ra dáng.
你练得还不够。 Nǐ liàn de hái búgòu. Bạn luyện tập vẫn chưa đủ.
他们配合得天衣无缝。 Tāmen pèihé de tiānyī wúfèng. Họ phối hợp vô cùng ăn ý.
我得走了。 Wǒ děi zǒu le. Tôi phải đi rồi.
你得早点儿来。 Nǐ děi zǎodiǎnr lái. Bạn phải đến sớm.
我们得准备一下。 Wǒmen děi zhǔnbèi yíxià. Chúng ta phải chuẩn bị một chút.
这次会议你得参加。 Zhè cì huìyì nǐ děi cānjiā. Cuộc họp lần này bạn phải tham dự.
考试前我得复习几个重点。 Kǎoshì qián wǒ děi fùxí jǐ gè zhòngdiǎn. Trước kỳ thi tôi phải ôn mấy trọng điểm.
遇到问题就得沟通。 Yùdào wèntí jiù děi gōutōng. Gặp vấn đề thì phải trao đổi.
这事儿得尽快处理。 Zhè shìr dé jǐnkuài chǔlǐ. Việc này phải xử lý nhanh chóng.
我得到了一份新工作。 Wǒ dédào le yí fèn xīn gōngzuò. Tôi nhận được một công việc mới.
他得了很多奖。 Tā dé le hěn duō jiǎng. Anh ấy đạt được nhiều giải thưởng.
球队昨天得分不低。 Qiúduì zuótiān défēn bù dī. Đội bóng hôm qua ghi điểm không ít.
她终于获得成功(同义:得到了成功)。 Tā zhōngyú huòdé chénggōng (tóngyì: dédào le chénggōng). Cô ấy cuối cùng đã đạt được thành công.
我们得到了大家的支持。 Wǒmen dédào le dàjiā de zhīchí. Chúng tôi nhận được sự ủng hộ của mọi người.
他认真的学习(地)学习 vs 他学习得很认真。 Tā rènzhēn de xuéxí (de) xuéxí vs Tā xuéxí de hěn rènzhēn. So sánh: “đang học một cách nghiêm túc” (地) vs “học rất nghiêm túc” (得).
她跳舞跳得很好;她认真地练舞。 Tā tiàowǔ tiào de hěn hǎo; Tā rènzhēn de liàn wǔ. Câu đầu dùng 得 (mức độ), câu sau dùng 地 (cách thức).
我喜欢的书;你讲得很生动。 Wǒ xǐhuan de shū; Nǐ jiǎng de hěn shēngdòng. 的 tạo định ngữ “cuốn sách tôi thích”; 得 miêu tả mức độ “bạn kể rất sinh động”.
Gợi ý luyện nhanh để dùng đúng
Quan sát vị trí: 得 sau động từ/tính từ; 地 trước động từ; 的 trước danh từ.
Đổi câu hỏi trong đầu: Muốn trả lời “như thế nào?” → dùng 得. Muốn nói “làm được/không?” → dùng 得/不 (khả năng). Muốn nói “phải/cần” → dùng 得(děi).
Nghe – bắt âm: de (nhẹ, không nhấn) thường là trợ từ; děi (3 thanh) là “phải”; dé (2 thanh) là “được/đạt”.
Tập biến đổi: Lấy câu “他(动词)得(程度)” và thay động từ, thay mức độ để thực hành (说得清楚、写得漂亮、跑得不慢…).
Tổng quan ngắn
得 (děi) — trợ động từ: phải / cần phải / phải làm (must/need to).
得 (de) — cấu trúc liên kết giữa động từ + bổ ngữ (degree/result complement). Dùng để nối V + 得 + BĐ (BĐ = bổ ngữ, trạng ngữ, tính từ…).
(V) 得/不 + (result/ability) — bổ ngữ khả năng / kết quả: biểu thị có thể/không thể đạt được kết quả. Ví dụ: 吃得下 / 吃不下.
得 (dé) — động từ: được / lấy được / đạt được (to get/obtain). (khác nghĩa, khác ngữ điệu)
1) Trợ động từ 得 (děi) — “phải / cần phải”
Ý nghĩa: biểu thị nghĩa bắt buộc, cần thiết; đứng trước động từ chính.
Cấu trúc: S + 得 (děi) + V …
Lưu ý: phát âm là děi (3rd tone). Trong văn nói, người ta cũng hay dùng 要 / 必须 / 需要 thay thế.
Ví dụ:
我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Mình phải đi rồi.
你得早点儿睡觉。
Nǐ děi zǎodiǎnr shuìjiào.
Bạn phải ngủ sớm một chút.
这件事得马上处理。
Zhè jiàn shì děi mǎshàng chǔlǐ.
Việc này phải được xử lý ngay.
Phủ định / thay thế khi muốn nói “không cần”:
Thường không dùng 不 + 得 để nói “không cần”; thay bằng 不用 / 不必 / 不用得.
Ví dụ: 你不用来。Nǐ búyòng lái. (Bạn không cần đến.)
不得 (bùdé) có nghĩa khác: “không được / cấm” (often formal/legal).
2) Cấu trúc V + 得 (de) + bổ ngữ — bổ ngữ mức độ / kết quả / trạng thái
Ý nghĩa: “… như thế nào / đạt được đến mức nào” — de nối động từ với bổ ngữ (tính từ, trạng từ, cụm từ). Đây là công dụng rất phổ biến của 得 (đọc de, nhẹ giọng).
Vị trí: sau động từ, trước bổ ngữ.
Cấu trúc chính:
S + V + 得 + Adj/Adv/Clause
表示程度 (mức độ): 他跑得快。Tā pǎo de kuài. — Anh ấy chạy nhanh.
表示状态 (trạng thái): 她说得很流利。Tā shuō de hěn liúlì. — Cô ấy nói rất trôi chảy.
Ví dụ:
他写字写得很好。
Tā xiě zì xiě de hěn hǎo.
Anh ấy viết chữ rất đẹp.
小王睡得很香。
Xiǎo Wáng shuì de hěn xiāng.
Tiểu Vương ngủ rất say.
这道题我做得不太对。
Zhè dào tí wǒ zuò de bù tài duì.
Câu này tôi làm không đúng lắm.
Ghi chú:
Bổ ngữ có thể là tính từ, cụm trạng ngữ, hoặc cả cụm mệnh đề.
Nếu muốn hỏi “như thế nào?”, dùng 动词 + 得 + 怎么样?
你唱得怎么样?Nǐ chàng de zěnmeyàng? — Bạn hát như thế nào?
3) Bổ ngữ khả năng / kết quả: V + 得/不 + (到 / 下 / 懂 / 懂得…)
Ý nghĩa: biểu thị có thể hay không thể đạt được kết quả. Thường đọc de và đi kèm với từ chỉ kết quả như 到 / 下 / 懂 / 清楚 / 见 / 出 / 掉…
Công thức: S + V + 得/不 + 结果补语 (+ O)
Ví dụ tiêu biểu:
吃得下 / 吃不下
Wǒ chī dé xià / chī bù xià.
Tôi ăn được nốt / ăn không được nữa (no more space).
看得懂 / 看不懂
Kàn de dǒng / kàn bù dǒng.
(Có thể) hiểu khi đọc / không hiểu.
听得见 / 听不见
Tīng de jiàn / tīng bù jiàn.
Nghe thấy / nghe không thấy.
打得过 / 打不过
Dǎ de guò / dǎ bu guò.
(Chiến) được / không thể đánh thắng.
Chú ý:
Kết quả bổ ngữ không nhất thiết là một từ, có thể là cụm (看得清楚、做得完).
Khi có tân ngữ, tân ngữ thường đặt sau kết quả: 他看得懂这本书。Tā kàn de dǒng zhè běn shū. (Anh ấy đọc hiểu cuốn sách này.)
4) Một số bổ ngữ kết quả hay gặp kèm 得
得着 / 得到 (dé dào): đạt được → 他得到了好成绩。Tā dédào le hǎo chéngjì.
得出: rút ra → 我们得出了结论。Wǒmen déchū le jiélùn.
得完 / 做得完: hoàn thành → 我做得完。Wǒ zuò de wán. (Tôi làm xong được.)
Lưu ý: trong nhiều trường hợp, 得 xuất hiện trong động từ kép như 得到 (dé dào) là động từ, không phải cấu trúc “V + 得 + …”.
5) Đọc dé — động từ “được / lấy được / thu được”
得 (dé) là động từ, nghĩa “đạt được / nhận được / có được”. (phát âm dé)
Ví dụ:
他得了第一名。
Tā dé le dì yī míng.
Anh ấy đạt giải nhất.
我得到了很多帮助。
Wǒ dédào le hěn duō bāngzhù.
Tôi nhận được nhiều giúp đỡ.
6) So sánh & một số điểm dễ nhầm
得 (de) vs 的 (de) vs 地 (de):
的 → thường dùng sau danh từ / tính từ (sở hữu / định ngữ): 我的书。Wǒ de shū.
地 → dùng nối trạng ngữ (副词): 高兴地说。Gāoxìng de shuō.
得 → nối động từ với bổ ngữ mức độ / kết quả: 他说得很好。Tā shuō de hěn hǎo.
(Cả ba đều đọc “de” nhưng chức năng khác nhau.)
Phủ định của trợ động từ 得 (děi):
Để nói “không cần” → dùng 不用 / 不必 / 不需要. (Ví dụ: 你不用来了。Nǐ búyòng lái le. Bạn không cần đến.)
不得 thường mang nghĩa “không được phép / không thể” hơn là “không cần”.
Vị trí:
děi (trợ động từ): đứng trước động từ chính.
de (liên kết bổ ngữ): đứng sau động từ chính.
7) Ví dụ nhóm (có phiên âm + dịch) — tổng hợp
我得去医院看看。
Wǒ děi qù yīyuàn kànkan.
Tôi phải đi bệnh viện kiểm tra.
他说得很慢,我听得懂。
Tā shuō de hěn màn, wǒ tīng de dǒng.
Anh ấy nói rất chậm, tôi nghe hiểu.
这个包我背得动吗?
Zhège bāo wǒ bēi de dòng ma?
Cái túi này tôi mang nổi không?
她唱得非常好,大家都鼓掌了。
Tā chàng de fēicháng hǎo, dàjiā dōu gǔzhǎng le.
Cô ấy hát rất hay, mọi người đều vỗ tay.
他得到了老板的表扬。
Tā dédào le lǎobǎn de biǎoyáng.
Anh ấy nhận được lời khen từ sếp.
我吃不下了。
Wǒ chī bù xià le.
Tôi không ăn thêm được nữa.
这本书我看得懂。
Zhè běn shū wǒ kàn de dǒng.
Cuốn sách này tôi đọc hiểu được.
你别去了,你得在家休息。
Nǐ bié qù le, nǐ děi zài jiā xiūxi.
Bạn đừng đi, bạn phải ở nhà nghỉ ngơi.
他写得这么好,是因为常常练习。
Tā xiě de zhème hǎo, shì yīnwèi chángcháng liànxí.
Anh ấy viết tốt như vậy là vì thường xuyên luyện tập.
这件事不得不处理。
Zhè jiàn shì bùdé bù chǔlǐ.
Việc này không thể không xử lý. (phủ định kép, hơi trang trọng)
8) Những lỗi thường gặp & mẹo nhớ
Nhầm giữa 的 / 地 / 得: nhớ chức năng (的 = định ngữ / sở hữu; 地 = trạng ngữ; 得 = nối V với bổ ngữ).
Không biết dùng phủ định cho děi: Để nói “không cần”, đừng dùng 不 + 得—dùng 不用 / 不必.
Quên vị trí của 得 (de) khi có tân ngữ: nếu là V + 得 + 补语 + O, tân ngữ thường đứng sau bổ ngữ khả năng: 他看得懂这本书 (không phải 他看这本书得懂).
1) Giới thiệu ngắn gọn
得 (děi) là một trợ động từ (modal verb) có nghĩa cơ bản là “phải / cần phải” (must / have to / need to).
Lưu ý: trong tiếng Trung có ba chữ viết giống nhau “得” nhưng phát âm và chức năng khác nhau:
得 (děi) — trợ động từ “phải” (chủ đề của bài này).
得 (de) — trợ từ cấu trúc đứng sau động từ để nối bổ ngữ (ví dụ: 吃得快,跑得快).
得 (dé) — động từ “được / đạt được” (ví dụ: 得到).
Khi học, luôn chú ý phiên âm để phân biệt: děi, de, dé.
2) Vị trí trong câu và cấu trúc cơ bản
Cấu trúc cơ bản:
[Chủ ngữ] + 得 (děi) + [Động từ/Động từ + Tân ngữ/Động từ + bổ ngữ]
Ví dụ:
我得走了。 (Wǒ děi zǒu le.) — Tôi phải đi rồi.
你得早点儿睡觉。 (Nǐ děi zǎodiǎnr shuìjiào.) — Bạn phải ngủ sớm hơn.
Lưu ý: sau 得 (děi) là động từ chính, và động từ đó có thể có tân ngữ hoặc bổ ngữ (ví dụ: 送/买/做完/看完…).
3) Các sắc thái ý nghĩa và cách dùng chi tiết
A. Nghĩa chính: “phải / cần phải” (nghĩa bắt buộc hoặc cần thiết)
我得去超市买东西。 (Wǒ děi qù chāoshì mǎi dōngxi.) — Tôi phải đi siêu thị mua đồ.
他今天得加班。 (Tā jīntiān děi jiābān.) — Hôm nay anh ấy phải tăng ca.
Ghi chú sắc thái: so với 必须 (bìxū), 得 (děi) thường ít trang trọng hơn, dùng trong hội thoại hàng ngày. So với 要 (yào), 得 (děi) nhấn mạnh sự cần thiết/bắt buộc hơn một chút.
B. Biểu đạt nghĩa “cần thiết” theo tình huống (không phải mệnh lệnh cực đoan)
你得小心点儿。 (Nǐ děi xiǎoxīn diǎnr.) — Bạn cần phải cẩn thận một chút.
Nếu nói sử dụng 必须, câu có vẻ cứng hơn: 你必须小心。
C. Dùng để diễn tả nghĩa “phải (làm gì đó) nếu muốn đạt kết quả”
Ví dụ:
你要想通过考试,就得好好复习。 (Nǐ yào xiǎng tōngguò kǎoshì, jiù děi hǎohāo fùxí.)
— Nếu muốn đỗ kỳ thi, thì phải ôn tập kỹ.
D. Kết hợp với 了 để nhấn mạnh sự thay đổi tình huống hoặc hành động sắp xảy ra
我得走了。 (Wǒ děi zǒu le.) — Tôi phải đi rồi. (ngụ ý bây giờ là lúc phải đi)
他得走了,火车快来了。 (Tā děi zǒu le, huǒchē kuài lái le.) — Anh ấy phải đi rồi, tàu sắp đến.
4) Dạng phủ định và câu hỏi
Phủ định
Thông thường người nói không dùng 不 + 得 (bú + děi) để phủ định trực tiếp. Cách phổ biến để nói “không cần phải / không phải” là dùng 不用 (bú yòng), 不必 (bú bì), hoặc 不需要 (bú xūyào).
你不用来了。 (Nǐ bú yòng lái le.) — Bạn không cần đến nữa.
你不必担心。 (Nǐ bú bì dānxīn.) — Bạn không cần phải lo.
Trong văn viết hoặc trang trọng, có cụm 不得 (bùdé) mang nghĩa “không được / không thể / tuyệt đối không”, nhưng đây là từ trang trọng/khá mạnh:
此处不得吸烟。 (Cǐ chù bù dé xīyān.) — Ở đây không được hút thuốc.
Nghi vấn
Dùng 吗: 你得去吗?(Nǐ děi qù ma?) — Bạn có phải đi không?
Hoặc hỏi lựa chọn: 你得去不去?(Nǐ děi qù bù qù?) — Bạn có phải đi hay không? (khá thân mật/không trang trọng)
5) So sánh 得 (děi) với các từ tương tự
要 (yào): mang nghĩa “sẽ / cần / phải”, mềm hơn; có thể diễn tả ý định tương lai.
我明天要去北京。 (Wǒ míngtiān yào qù Běijīng.) — Tôi sẽ đi Bắc Kinh ngày mai.
我得明天去北京。 (Wǒ děi míngtiān qù Běijīng.) — Tôi phải đi Bắc Kinh ngày mai. (nhấn mạnh cần thiết)
必须 (bìxū): “phải, bắt buộc”, mạnh và trang trọng hơn.
你必须完成这个任务。 (Nǐ bìxū wánchéng zhège rènwu.) — Bạn phải hoàn thành nhiệm vụ này.
你得完成这个任务。 (Nǐ děi wánchéng zhège rènwu.) — Bạn phải hoàn thành … (ít trang trọng hơn nhưng ý bắt buộc vẫn rõ)
需要 (xūyào) / 得 (děi): đôi khi tương đương nhưng cần chú ý sắc thái:
我需要休息。 (Wǒ xūyào xiūxi.) — Tôi cần nghỉ ngơi. (nhấn mạnh nhu cầu)
我得休息。 (Wǒ děi xiūxi.) — Tôi phải nghỉ ngơi. (nhấn mạnh cần làm điều đó)
6) Các lưu ý ngữ pháp quan trọng
位置: 得 (děi) luôn đứng trước động từ chính, sau chủ ngữ.
Xấu: 我走得了 (nhầm với 得 (de) bổ ngữ). Đúng: 我得走了.
Không nhầm với 得 (de) -> bổ ngữ:
我跑得快。 (Wǒ pǎo de kuài.) — Tôi chạy nhanh. (đây là de bổ ngữ, không phải trợ động từ děi)
Kết hợp với động từ có bổ ngữ: được.
我得把这件事做完。 (Wǒ děi bǎ zhè jiàn shì zuò wán.) — Tôi phải làm xong việc này.
Thời thái: 得 (děi) không thay đổi theo thì; thời gian thể hiện qua phó từ thời gian, 了, v.v.
我昨天得去医院。 (Wǒ zuótiān děi qù yīyuàn.) — Hôm qua tôi phải đi bệnh viện.
7) Nhiều ví dụ (có phiên âm + dịch Việt) — mẫu phong phú
我得走了。
Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.
你得早点儿睡觉,不然明天会累。
Nǐ děi zǎodiǎnr shuìjiào, bùrán míngtiān huì lèi. — Bạn phải ngủ sớm, nếu không ngày mai sẽ mệt.
他得每天练习汉语。
Tā děi měitiān liànxí Hànyǔ. — Anh ấy phải luyện tiếng Trung mỗi ngày.
我得把报告写完。
Wǒ děi bǎ bàogào xiě wán. — Tôi phải viết xong báo cáo.
我得去机场接朋友。
Wǒ děi qù jīchǎng jiē péngyou. — Tôi phải đi sân bay đón bạn.
你得注意安全。
Nǐ děi zhùyì ānquán. — Bạn phải chú ý an toàn.
要想学好中文,你得多听多说。
Yào xiǎng xuéhǎo Zhōngwén, nǐ děi duō tīng duō shuō. — Muốn học tốt tiếng Trung, bạn phải nghe nhiều và nói nhiều.
我得拿钥匙才进得去。
Wǒ děi ná yàoshi cái jìn dé qù. — Tôi phải mang chìa khóa thì mới vào được.
(chú ý: câu này còn có cấu trúc khả năng “进得去” dùng de bổ ngữ)
明天我得去见一个客户。
Míngtiān wǒ děi qù jiàn yí gè kèhù. — Ngày mai tôi phải đi gặp một khách hàng.
如果你不舒服,就得去看医生。
Rúguǒ nǐ bú shūfu, jiù děi qù kàn yīshēng. — Nếu bạn không khỏe, thì phải đi khám bác sĩ.
他已经迟到了,还得找理由。
Tā yǐjīng chídào le, hái děi zhǎo lǐyóu. — Anh ấy đã đến muộn, còn phải tìm lý do.
我得学会开这个软件。
Wǒ děi xuéhuì kāi zhège ruǎnjiàn. — Tôi phải học cách sử dụng phần mềm này.
她得把孩子接回家。
Tā děi bǎ háizi jiē huí jiā. — Cô ấy phải đón đứa con về nhà.
我们得尽快解决这个问题。
Wǒmen děi jǐnkuài jiějué zhège wèntí. — Chúng ta phải giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.
别担心,你不必(不用)那么着急,真的不一定得马上决定。
Bié dānxīn, nǐ búbì (búyòng) nàme zháojí, zhēn de bú yídìng děi mǎshàng juédìng.
— Đừng lo, bạn không cần phải sốt ruột thế, thật ra không nhất thiết phải quyết định ngay.
(Thêm nhiều ví dụ nếu bạn muốn, tôi có thể bổ sung theo chủ đề: công việc, giao tiếp hàng ngày, thi cử…)
8) Bài tập luyện tập nhanh (có đáp án)
Chuyển sang dùng 得 (děi) trong các câu sau (Viết tiếng Trung + pinyin):
我( )去买药。 — Tôi phải đi mua thuốc.
→ 答案: 我得去买药。Wǒ děi qù mǎi yào.
如果想成功,你( )努力。 — Nếu muốn thành công, bạn phải cố gắng.
→ 答案: 你得努力。Nǐ děi nǔlì.
他太累了,不( )工作了。 — Anh ấy mệt quá, không cần làm nữa. (ghi ý phủ định — dùng 不用)
→ 答案 tham khảo: 他太累了,不用工作了。Tā tài lèi le, bú yòng gōngzuò le.
Muốn thêm bài tập và đáp án chi tiết không? Tôi có thể soạn 20 câu kèm giải thích.
9) Tổng kết ngắn
得 (děi) = phải / cần phải; đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
Đừng nhầm với 得 (de) (bổ ngữ) và 得 (dé) (được).
Phủ định thường dùng 不用 / 不必 / 不能 chứ không hay dùng 不 + 得 trong hội thoại.
So sánh: 得 (hàng ngày, nhẹ hơn 必须, mạnh hơn/khác 要 tuỳ ngữ cảnh).
1) 得 (děi) — trợ động từ / động từ khuyết thiếu: “phải / cần / phải làm”
Cấu trúc cơ bản:
Subject + 得 (děi) + Verb + (Object/补语…)
Ví dụ minh họa (theo thứ tự: Chinese – pinyin – Vietnamese):
我得走了。 — wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.
你得早点睡觉。 — nǐ děi zǎodiǎn shuìjiào. — Bạn phải ngủ sớm hơn.
他得马上去医院。 — tā děi mǎshàng qù yīyuàn. — Anh ấy phải đi bệnh viện ngay.
我们得准备考试。 — wǒmen děi zhǔnbèi kǎoshì. — Chúng ta phải chuẩn bị thi.
Ghi chú về sắc thái & sử dụng:
děi biểu thị bắt buộc hoặc khẩn thiết (mạnh hơn so với “nên”).
Có thể dùng cùng với các trợ từ thời lượng / bổ ngữ: 我得做完这个工作 (wǒ děi zuò wán zhège gōngzuò) — Tôi phải làm xong công việc này.
Cách phủ định (không dùng “不 + děi”):
Tiếng Trung hiện đại thường không dùng 不 + 得 để phủ định děi. Thay vào đó dùng 不用 / 不必 / 不需要 / 没必要.
Ví dụ:
你不用来。 — nǐ bú yòng lái. — Bạn không cần đến.
他不必马上回答。 — tā bú bì mǎshàng huídá. — Anh ấy không cần trả lời ngay.
Các điểm cần lưu ý:
děi có thể đứng trước động từ chính trực tiếp (không chia).
Děi thường mang nghĩa bắt buộc khách quan (cần phải), có khi do hoàn cảnh bắt buộc (I must) chứ không phải do người nói yêu cầu.
2) 得 (de) — trợ từ cấu trúc (nối động từ với bổ ngữ)
Đây là de rất phổ biến sau động từ, dùng để nối với bổ ngữ mô tả kết quả, khả năng, mức độ, hoặc thời lượng. Có 3 chức năng chính:
A. Bổ ngữ mức độ / cảm quan (degree complement)
Cấu trúc: Verb + 得 + Adj/Adv(mô tả mức độ)
Ví dụ:
他跑得快。 — tā pǎo de kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.
这道题我做得不太好。 — zhè dào tí wǒ zuò de bú tài hǎo. — Câu này tôi làm không tốt lắm.
这件衣服穿得很舒服。 — zhè jiàn yīfú chuān de hěn shūfú. — Bộ đồ này mặc rất thoải mái.
Lưu ý: tính từ/bổ ngữ ở sau 得 mô tả cách thực hiện hành động.
B. Bổ ngữ khả năng / kết quả (potential/result complements)
Cấu trúc 1 (potential với 能/得/不): Verb + 得/不 + Complement
Ví dụ:
这本书我看得懂。 — zhè běn shū wǒ kàn dé dǒng. — Cuốn sách này tôi đọc hiểu được.
这刀我切不动。 — zhè dāo wǒ qiē bù dòng. — Con dao này tôi không cắt được.
他喝得下三碗饭。 — tā hē dé xià sān wǎn fàn. — Anh ấy ăn được ba bát cơm. (hē dé xià — uống/ăn vào được)
Chú ý đặt “不” khi phủ định khả năng:
Ở mẫu khả năng, 不 thường đứng giữa động từ và bổ ngữ: 听不懂 (tīng bù dǒng) — nghe không hiểu.
Hoàn chỉnh: Verb + 得 + Complement (khẳng định) vs Verb + 不 + Complement (phủ định khả năng).
C. Bổ ngữ thể hiện thời lượng / kết quả thời gian
Cấu trúc: Verb + 得 + Duration/Result
Ví dụ:
我等得很久。 — wǒ děng de hěn jiǔ. — Tôi đợi được rất lâu.
他笑得前仰后合。 — tā xiào de qián yǎng hòu hé. — Anh ấy cười vật vã (cười đến cong người).
我写得一手好字。 — wǒ xiě de yī shǒu hǎo zì. — Tôi viết chữ đẹp.
3) So sánh dễ gây nhầm lẫn & mẹo ghi nhớ
Děi (得) = phải/need to → là động từ trợ. Ví dụ: 我得走了。
Mẹo: nếu có thể thay bằng “must / have to” trong tiếng Anh, đó là děi.
De (得) = nối động từ với bổ ngữ (mức độ, khả năng, kết quả) → là trợ từ cấu trúc. Ví dụ: 他跑得快。 / 听得懂 / 吃得下。
Mẹo: nếu sau từ đó là một mô tả (mức độ/khả năng/kết quả) thì đó là de.
Phủ định với děi: thường 不用 / 不必 / 不需要 (không dùng “不 + 得”)
Phủ định với de (bổ ngữ khả năng): dùng 不 giữa động từ và bổ ngữ: Verb + 不 + Complement (听不懂, 吃不下).
4) Các mẫu câu thực tế — nhiều ví dụ (Chinese – pinyin – Vietnamese)
我得去银行取钱。 — wǒ děi qù yínháng qǔ qián. — Tôi phải đi ngân hàng rút tiền.
他得每天练琴两小时。 — tā děi měitiān liàn qín liǎng xiǎoshí. — Anh ấy phải luyện đàn mỗi ngày hai tiếng.
你说得很清楚。 — nǐ shuō de hěn qīngchu. — Bạn nói rất rõ.
这个词我听得懂,可是不知道怎么写。 — zhège cí wǒ tīng de dǒng, kěshì bù zhīdào zěnme xiě. — Từ này tôi nghe hiểu, nhưng không biết viết thế nào.
她跑得比我快。 — tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
这件事我做得很好。 — zhè jiàn shì wǒ zuò de hěn hǎo. — Việc này tôi làm rất tốt.
我得到了他的同意。 — wǒ dédào le tā de tóngyì. — Tôi đã nhận được sự đồng ý của anh ấy. (lưu ý: 这里的“得到”是动词 + 得 (dédào) khác nữa — “得” trong 得到 là một từ khác: dédào = obtain)
你吃得下这盘菜吗? — nǐ chī de xià zhè pán cài ma? — Bạn ăn được đĩa thức ăn này không?
我听不懂他的口音。 — wǒ tīng bù dǒng tā de kǒuyīn. — Tôi không hiểu giọng của anh ấy.
他笑得很开心。 — tā xiào de hěn kāixīn. — Anh ấy cười rất vui.
我得把这个问题解决掉。 — wǒ děi bǎ zhège wèntí jiějué diào. — Tôi phải giải quyết xong vấn đề này.
这件衣服穿得太小了。 — zhè jiàn yīfú chuān de tài xiǎo le. — Bộ quần áo này mặc quá nhỏ rồi.
这本字典我用得上。 — zhè běn zìdiǎn wǒ yòng dé shàng. — Quyển từ điển này tôi dùng được / có ích.
他工作得很认真。 — tā gōngzuò de hěn rènzhēn. — Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
我明天得早起。 — wǒ míngtiān děi zǎoqǐ. — Ngày mai tôi phải dậy sớm.
5) Bài tập nhỏ (tự làm) — kiểm tra hiểu biết
(Thử chuyển sang dạng phủ định/đổi cấu trúc)
A. 把句子改成否定句:
我得去。 → 我不用去。 — wǒ bú yòng qù. — Tôi không cần đi.
B. 填空(选 de/děi/不 + complement):
他跑_快。 (答: 得) → 他跑得快。
这道菜你吃_下吗?(答: 得) → 你吃得下吗?/ 吃不下吗?(注意肯定/否定)
我明天_去开会。(答: 得) → 我明天得去开会。
6) Tổng kết ngắn gọn (cheat-sheet)
如果 想 nói “phải/need to” → 用 得 (děi): 我得+V。
如果 muốn nối động từ với mức độ / khả năng / kết quả / thời lượng → 用 得 (de): V + 得 + Complement。
Phủ định děi → thường dùng 不用/不必/不需要。
Phủ định khả năng với de → V + 不 + Complement(听不懂、吃不下…)。
Ở tiếng Trung có ba chữ viết giống nhau về hình nhưng thực chất khác nhau về chức năng và phát âm; khi học về 得, cần phân biệt rõ:
得 (de) — phần tử cấu trúc (structural particle) nối động từ với bổ ngữ (thường đọc là „de”) — đây là mục chính của bài này.
得 (děi) — động từ/đại từ khuyết mang nghĩa “phải/ cần phải” (ví dụ: 我得走了 — Wǒ děi zǒu le — Tôi phải đi rồi). (Không phải trọng tâm ở đây, nhưng cần biết khác biệt.)
的 / 地 / 得 — hay bị nhầm lẫn: 的 (de) cho sở hữu/định ngữ, 地 (de) dùng trước động từ để chuyển thành trạng ngữ, 得 (de) dùng sau động từ để nối với bổ ngữ (degree/result).
- Vai trò chính của 得 (de) — nối động từ với bổ ngữ (complement)
Cấu trúc chung:
V + 得 + Bổ ngữ
Trong đó bổ ngữ có thể là:
Bổ ngữ mức độ (degree complement) — dùng tính từ, trạng từ, hoặc cụm chỉ mức độ: 很好 / 很慢 / 非常好…
Bổ ngữ kết quả / khả năng (result/potential complement) — 如 完 / 到 / 见 / 起 / 懂 等.
Bổ ngữ động tác phát sinh kết quả (seem/feel causing action): 他高兴得跳起来了.
Quan trọng: 得 luôn đứng sau động từ (hoặc sau động từ chính trong cụm động từ), nối tới phần nói rõ kết quả, mức độ, khả năng.
- Các loại bổ ngữ thường gặp khi dùng 得
A. Bổ ngữ mức độ (Degree complement)
Diễn tả mức độ của hành động — thường theo mẫu: V + 得 + (很/非常/挺/太…) + Adj
Ví dụ:
我跑得很快。
Wǒ pǎo de hěn kuài.
Tôi chạy rất nhanh.
他写字写得很漂亮。
Tā xiězì xiě de hěn piàoliang.
Anh ấy viết chữ rất đẹp.
她唱歌唱得不太好。
Tā chànggē chàng de bù tài hǎo.
Cô ấy hát không quá tốt.
Chú ý: Khi động từ lặp (V + V), phần đầu là động từ chính; dùng 得 nối tới bổ ngữ: 写字写得… , 唱歌唱得… — đây là cấu trúc rất phổ biến.
B. Bổ ngữ khả năng / kết quả (Potential/result complement)
Biểu thị liệu hành động có thể hoàn thành hay dẫn đến kết quả nào không. Thường gặp các kết thúc như 完(wán), 到(dào), 见(jiàn), 到(dào), 清楚(qīngchu), 懂(dǒng)…
Ví dụ:
这本书我看得完。
Zhè běn shū wǒ kàn de wán.
Cuốn sách này tôi đọc được xong (có khả năng đọc hết).
你听得见我说话吗?
Nǐ tīng de jiàn wǒ shuōhuà ma?
Bạn nghe thấy tôi nói không? (tính năng nghe)
这道题他做得出来。
Zhè dào tí tā zuò de chūlái.
Câu này anh ấy làm ra được (có thể tìm ra kết quả).
我听不见。 / 我听不到。
Wǒ tīng bù jiàn. / Wǒ tīng bù dào.
Tôi không nghe thấy.
Cách phủ định: với khả năng thường là V + 不 + 得 + 补语 或 V + 得 + 不 + 了 tùy ngữ nghĩa — tuy nhiên phổ biến nhất là V + 不 + + 补语 như: 听不见、看不见、做不出来、吃不完。
C. Bổ ngữ hành động phát sinh do mức độ (Adj 得 + V)
Khi tính từ mô tả đến mức độ gây ra hành động, cấu trúc: Adj + 得 + (使) + V hoặc trực tiếp Adj + 得 + V (thường thấy trong văn nói, viết ngắn).
Ví dụ:
他高兴得跳起来了。
Tā gāoxìng de tiào qǐlái le.
Anh ấy vui đến mức nhảy lên.
天气热得人受不了。
Tiānqì rè de rén shòu bùliǎo.
Trời nóng đến mức người ta không chịu nổi.
累得我走不动了。
Lèi de wǒ zǒu bù dòng le.
Mệt đến mức tôi không thể đi nổi.
- Phân biệt 的 / 地 / 得
Rất nhiều người Việt học tiếng Trung hay nhầm lẫn. Cách nhớ đơn giản:
的 (de) — sau danh từ hoặc đại từ, tạo định ngữ: 我的书 (wǒ de shū) — sách của tôi.
地 (de) — trước động từ, biến tính từ thành trạng ngữ: 高兴地说 (gāoxìng de shuō) — nói một cách vui vẻ.
得 (de) — sau động từ, nối với bổ ngữ để mô tả mức độ/kết quả: 说得好 (shuō de hǎo) — nói tốt.
Ví dụ so sánh:
他的中文很好。 Tā de Zhōngwén hěn hǎo. (Định ngữ)
他高兴地笑了。 Tā gāoxìng de xiào le. (Trạng ngữ)
他笑得很开心。 Tā xiào de hěn kāixīn. (Bổ ngữ mức độ)
- Một số mẫu câu, biến thể và lưu ý nâng cao
4.1. Động từ lặp + 得 + bổ ngữ (thường dùng để nhấn mạnh hành động)
Ví dụ:
你说话说得太快了。
Nǐ shuōhuà shuō de tài kuài le.
Bạn nói chuyện quá nhanh.
他吃饭吃得很香。
Tā chīfàn chī de hěn xiāng.
Anh ấy ăn cơm rất ngon miệng.
4.2. Phủ định
听得见 — 听不见 (tīng de jiàn — tīng bù jiàn)
吃得完 — 吃不完 (chī de wán — chī bù wán)
做得出来 — 做不出来 (zuò de chūlái — zuò bù chūlái)
4.3. Hỏi với 得 không?
Khi hỏi khả năng: V + 得 + 补语 + 吗? hoặc V + 得 + 补语 吗?
Ví dụ: 你跑得动吗?(Nǐ pǎo de dòng ma? — Bạn chạy được không?) hoặc 你听得见我吗?
4.4. Một số bổ ngữ thường gặp kèm 得
完 (wán) — kết thúc: 吃得完/ 做得完
见 (jiàn) — thấy/nghe: 看得见/听得见
出来 / 进去 / 起 / 下来 — kết quả động hướng: 想得出 / 想不出 / 听得出来
清楚 (qīngchu) — rõ ràng: 说得清楚 / 你听得清楚吗?
- Ví dụ phong phú (kèm phiên âm + dịch Việt) — PHẦN NÀY RẤT QUAN TRỌNG
Mỗi câu kèm phiên âm (pinyin) và dịch sang tiếng Việt.
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
我中文说得不太流利。
Wǒ Zhōngwén shuō de bù tài liúlì.
Tôi nói tiếng Trung không quá lưu loát.
这本书我看得完。
Zhè běn shū wǒ kàn de wán.
Cuốn sách này tôi đọc xong được.
你听得见我的声音吗?
Nǐ tīng de jiàn wǒ de shēngyīn ma?
Bạn có nghe thấy tiếng tôi không?
他写字写得非常漂亮。
Tā xiězì xiě de fēicháng piàoliang.
Anh ấy viết chữ rất đẹp.
我忙得没时间吃饭。
Wǒ máng de méi shíjiān chīfàn.
Tôi bận đến mức không có thời gian ăn.
她唱歌唱得很好听。
Tā chànggē chàng de hěn hǎotīng.
Cô ấy hát rất hay.
这道题我想不出来答案。
Zhè dào tí wǒ xiǎng bù chūlái dá’àn.
Câu này tôi không nghĩ ra được đáp án.
房间里冷得要命。
Fángjiān lǐ lěng de yàomìng.
Trong phòng lạnh cực kỳ (lạnh đến chết được).
他高兴得笑开了花。
Tā gāoxìng de xiào kāi le huā.
Anh ấy vui đến mức cười rạng rỡ.
我们说得太快,你听得懂吗?
Wǒmen shuō de tài kuài, nǐ tīng de dǒng ma?
Chúng tôi nói quá nhanh, bạn nghe hiểu không?
这件衣服他穿得很合身。
Zhè jiàn yīfu tā chuān de hěn héshēn.
Bộ quần áo này anh ấy mặc rất vừa.
孩子们玩得很开心。
Háizimen wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui.
他累得走不动路了。
Tā lèi de zǒu bù dòng lù le.
Anh ấy mệt đến mức không đi nổi.
这个问题你想得清楚吗?
Zhège wèntí nǐ xiǎng de qīngchu ma?
Bạn nghĩ rõ ràng về vấn đề này chưa?
她看得见远处的山吗?
Tā kàn de jiàn yuǎnchù de shān ma?
Cô ấy có nhìn thấy ngọn núi ở xa không?
你做得完这些工作吗?
Nǐ zuò de wán zhèxiē gōngzuò ma?
Bạn có làm xong những công việc này được không?
老师讲得很详细,我们都听懂了。
Lǎoshī jiǎng de hěn xiángxì, wǒmen dōu tīng dǒng le.
Giáo viên giảng rất chi tiết, chúng tôi đều nghe hiểu rồi.
他写得太潦草了,别人看不清楚。
Tā xiě de tài liáocǎo le, biérén kàn bù qīngchu.
Anh ấy viết quá cẩu thả, người khác không nhìn rõ.
你跑得动吗?我跑不动了。
Nǐ pǎo de dòng ma? Wǒ pǎo bù dòng le.
Bạn chạy được không? Tôi chạy không nổi nữa rồi.
- Những lỗi sai phổ biến và cách sửa
Nhầm 得 / 地 / 的
Sai: 他高兴的跳起来。
Đúng: 他高兴得跳起来。
Giải thích: phần “cao hứng đến mức nhảy” là mẫu Adj + 得 + V → phải dùng 得.
Bỏ mất động từ lặp khi cần nhấn mạnh
Sai: 他写得很漂亮。 (thiếu đối tượng khi muốn nhấn mạnh hành động viết chữ)
Đúng: 他写字写得很漂亮。hoặc 他写得很漂亮。 (tùy ngữ cảnh — nếu đã biết đang nói về viết chữ thì câu ngắn vẫn chấp nhận được)
Nhầm với 得 (děi, phải)
Ví dụ: 我得去上班 (wǒ děi qù shàngbān) — nghĩa “tôi phải đi làm”, khác với cấu trúc bổ ngữ.
Phủ định bổ ngữ khả năng
Sai: 他听得不。
Đúng: 他听不见。/ 他听不出来。
Giải thích: phải dùng dạng phủ định phù hợp V + 不 + 补语 hoặc cấu trúc khác.
- Bài tập thực hành (có đáp án) — luyện dùng 得
Điền vào chỗ trống (chú ý dùng 得 / 地 / 的 hoặc phủ định phù hợp):
他唱歌唱 _ 很好。
这本书我看 _ 完。
天气热 _ 我受不了。
你听 _ 见我说话吗?
我写字写 _ 太快了,别人看不清楚。
Đáp án:
得 → 他唱歌唱得很好。
得 → 这本书我看得完。
得 → 天气热得我受不了。
得 → 你听得见我说话吗?
得 → 我写字写得太快了,别人看不清楚。
- Mẹo nhớ nhanh & chiến lược học
Khi thấy từ đứng sau động từ và nối tới phần nói rõ mức độ/kết quả, đó là 得 (de).
Học các bổ ngữ phổ biến kèm 得: 完、见、出来、清楚、起、住、动… và luyện theo mẫu (lặp động từ + 得 + 补语).
Nghe thật nhiều câu nói thật (podcast, phim, bài giảng) để nghe cách người bản xứ dùng 得 trong ngữ cảnh.
Luyện dịch hai chiều (TQ → VN và VN → TQ) để nắm được sắc thái: mức độ (rất, quá), khả năng (được/không được), hậu quả (đến mức…).
Chữ 得 trong tiếng Trung rất phổ biến nhưng có ít nhất 3 phát âm / vai trò khác nhau — mỗi vai trò có ngữ pháp và cách dùng riêng. Để hiểu đúng, cần phân biệt rõ:
de (的) — phát âm de, là trợ từ kết cấu (ở đây 得 có dạng de thường dùng làm kết cấu bổ nghĩa mức độ khi nối động từ với bổ ngữ mức độ).
děi (得) — phát âm děi, là trợ động từ (động từ khuyết thiếu) nghĩa là “phải, cần phải, phải nên” (tương tự must / have to).
dé (得) — phát âm dé, là động từ mang nghĩa “được, lấy, thu được” (to obtain, get).
Ở phần dưới tôi sẽ giải thích từng vai trò, hình thức, vị trí trong câu, cách chia phủ định / nghi vấn, và đưa nhiều ví dụ kèm phiên âm + dịch tiếng Việt. Ngoài ra sẽ có phần so sánh 的 / 地 / 得 vì hay bị nhầm.
1) 得 (de) — Bổ nghĩa mức độ / kết cấu bổ ngữ mức độ
Chức năng chính: Nối động từ với bổ ngữ biểu thị mức độ, trạng thái, ví dụ: 高 (cao), 好 (tốt), 很快 (rất nhanh), 不错…
Cấu trúc:
V + 得 + (Adj / Bổ ngữ mức độ)
Hoặc V + 得 + (补语/结果补语/可能补语) trong một số trường hợp (xem phần bổ sung)
Ý nghĩa chung: mô tả mức độ hoặc trạng thái của hành động (how the action was done).
Ví dụ:
他跑得很快。
tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
我吃得饱。
wǒ chī de bǎo.
Tôi ăn no.
你说得对。
nǐ shuō de duì.
Bạn nói đúng.
她唱得很好。
tā chàng de hěn hǎo.
Cô ấy hát rất hay.
孩子们玩得很高兴。
háizi-men wán de hěn gāoxìng.
Các trẻ chơi rất vui.
Ghi chú / lưu ý:
Bổ ngữ phía sau 得 thường là tính từ, cụm tính từ, trạng ngữ, hoặc cụm mô tả trạng thái.
Nếu muốn thêm chủ trương mạnh: 可以 + 得 + 不 +… 用来表示 khả năng (xem tiểu mục về khả năng).
Dạng phủ định: Không phủ định bằng cách đặt 不 trước 得. Thay vì V + 不 + 得 + Adj ta thường dùng V + 不 + complement trong trường hợp khả năng (xem phần 3). Ví dụ: 他跑得不快 (tā pǎo de bù kuài) — anh ấy chạy không nhanh.
2) 得 (děi) — Trợ động từ (phải / cần phải)
Phát âm: děi (huyền sắc)
Chức năng: mang nghĩa phải/ cần — tương đương tiếng Việt “phải”, “cần phải”, “phải làm gì đó”. Đây là một động từ khuyết thiếu / trợ động từ (modal verb). Nó đứng trước động từ chính, không chia theo ngôi.
Cấu trúc:
S + 得 + V + … (sử dụng để biểu thị cần thiết: “S phải làm V”)
Phủ định: S + 不得/不 + 得? -> Phủ định của děi là 不用/不必/不需要 chứ không phải 不得 (不得 thường khác nghĩa: “cannot, must not” — chú ý). Thường ta phủ định bằng 不必/不用/不需要.
Ví dụ:
我得走了。
wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi. / Tôi cần phải đi.
你明天得来开会。
nǐ míngtiān děi lái kāihuì.
Ngày mai bạn phải đến họp.
他得好好休息。
tā děi hǎohǎo xiūxi.
Anh ấy phải nghỉ ngơi cho tốt.
我们得赶快出发。
wǒmen děi gǎnkuài chūfā.
Chúng ta phải khởi hành nhanh.
Phủ định / Hỏi:
Phủ định tự nhiên: 我不必去 / 我不用去 / 我不需要去 (Tôi không cần phải đi).
Hỏi: 你得走吗? nǐ děi zǒu ma? — Bạn có phải đi không?
Lưu ý phát âm: nhiều người hay nhầm với de (得) khác. Khi là trợ động từ “phải”, phát âm là děi.
3) 得 (dé) — Động từ: được, thu được
Phát âm: dé
Chức năng: là động từ nghĩa “được / lấy / thu được” — tương đương “obtain/get”. Dùng khi nói giành được, đạt được, hoặc nhận được.
Ví dụ:
他得了第一名。
tā dé le dì yī míng.
Anh ấy được (giành) giải nhất.
我得到了你的信。
wǒ dédào le nǐ de xìn.
Tôi đã nhận được thư của bạn.
他得了很多经验。
tā dé le hěn duō jīngyàn.
Anh ta thu được nhiều kinh nghiệm.
Chú ý: Động từ 得 (dé) hay kết hợp với 到 thành 得到 (dédào) — nghĩa tương tự nhưng thêm sắc thái hoàn thành/đạt tới.
4) Cách phân biệt ba loại 得 bằng mẹo nhanh
Nếu đứng giữa V và 形容词/状语 mô tả mức độ → thường là de (得) kết cấu (ví dụ: 吃得饱).
Nếu đứng trước động từ và mang nghĩa “phải” → là děi (得) trợ động từ (ví dụ: 我得去).
Nếu đứng như động từ, thường + 了 hoặc + 到 → là dé (得) nghĩa “được” (ví dụ: 他得了奖).
Bạn cũng có thể nghe “giọng” — ba từ này khác nhau ở âm điệu (tone): de (neutral /轻声), děi (3rd tone), dé (2nd tone). Trong chữ viết đều là 得 nên phải dựa vào ngữ cảnh.
5) Bổ ngữ khả năng / khả năng hoàn thành (V + 得/不 + complement)
Đây là dạng hay gây nhầm lẫn — dùng để diễn tả khả năng có thể làm được một hành động tới mức hoàn thành hay không.
Cấu trúc:
V + 得 + 了 / 下 / 起 / 住 / 到 / 开 … (thể hiện có thể hoàn thành/đạt được kết quả)
Phủ định khả năng: V + 不 + 了/下/起/… hoặc V + 不 + 到 (tùy complement)
Ví dụ:
这本书我看得完。
zhè běn shū wǒ kàn de wán.
Cuốn sách này tôi xem được hết (tôi có thể đọc xong).
你吃得下这么多吗?
nǐ chī de xià zhème duō ma?
Bạn ăn được nhiều như vậy không?
他记不得那个人的名字。
tā jì bu dé nà ge rén de míngzi.
Anh ấy nhớ không được tên người đó.
我搬不动那张桌子。
wǒ bān bu dòng nà zhāng zhuōzi.
Tôi không thể khiêng nổi cái bàn đó.
(dòng = động được; 这里 dùng 得/不 + 动 là một loại khả năng/động từ bổ ngữ)
Ghi chú: Khi nói về khả năng, 得/不 đứng giữa động từ và bổ ngữ kết quả/tiếp diễn.
6) So sánh: 的 (de) / 地 (de) / 得 (de) — cách nhớ ngắn
的 (de): liên kết danh từ + 的 + danh từ (tính từ hóa danh từ) — possession / modifier
例: 漂亮的花。piàoliang de huā. — bông hoa đẹp.
地 (de): liên kết tính từ -> động từ, dùng như trạng từ (manner adverb)
例: 他高兴地走了。tā gāoxìng de zǒu le. — Anh ấy vui vẻ đi rồi.
得 (de): bổ ngữ mức độ sau động từ (chủ đề của chúng ta)
例: 他跑得很快。tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.
Mẹo: nếu trước de là một động từ hành động thì hầu như là 得 (mức độ). Nếu trước là tính từ làm trạng từ thì thường 地. Nếu trước là danh từ / cụm định ngữ thì là 的.
7) Các cấu trúc + ví dụ mở rộng (nhiều trường hợp thực tế)
A. V + 得 + Adj (mức độ)
他做得很好。
tā zuò de hěn hǎo.
Anh ấy làm rất tốt.
昨天晚会办得很成功。
zuótiān wǎnhuì bàn de hěn chénggōng.
Buổi liên hoan tối qua tổ chức rất thành công.
B. V + 得 + 很 + Adj (nhấn mạnh mức độ)
这道题他做得很容易。
zhè dào tí tā zuò de hěn róngyì.
Câu này anh ấy làm rất dễ.
C. V + 得 + 不 + Adj (phủ định mức độ)
他忙得不得了。
tā máng de bù dé liǎo.
Anh ấy bận vô cùng. (chú ý: 得不得了 là cấu trúc nhấn mạnh)
D. Trợ động từ 得 (děi) — “phải”
我得交作业了。
wǒ děi jiāo zuòyè le.
Tôi phải nộp bài tập rồi.
你得早点儿睡。
nǐ děi zǎodiǎnr shuì.
Bạn phải ngủ sớm hơn.
E. Khả năng: V + 得/不 + complement
这件衣服我穿得下吗?
zhè jiàn yīfu wǒ chuān de xià ma?
Tôi mặc được cái áo này không?
他听得见旁边的声音。
tā tīng de jiàn pángbiān de shēngyīn.
Anh ấy nghe thấy tiếng ở bên cạnh.
我想想看,记不记得住这些汉字?
wǒ xiǎng xiang kàn, jì bu jì de zhù zhèxiē hànzì?
Tôi thử nghĩ xem, có nhớ được mấy chữ Hán này không?
F. Kết hợp 得 与 了 (thể hoàn thành/ trạng thái)
他说得太快了,我听不清楚。
tā shuō de tài kuài le, wǒ tīng bu qīngchu.
Anh ấy nói quá nhanh, tôi nghe không rõ.
电影吓得我一晚上睡不着。
diànyǐng xià de wǒ yī wǎnshàng shuì bu zháo.
Bộ phim khiến tôi cả đêm không ngủ được.
(chú ý: 在…得… cấu trúc dùng như “làm cho…” — động từ + 得 + người + 。。。)
G. Động từ 得 (dé) — “đạt được / lấy được”
他终于得到了工作。
tā zhōngyú dédào le gōngzuò.
Cuối cùng anh ấy đã có được công việc.
这次比赛他得了第二名。
zhè cì bǐsài tā dé le dì èr míng.
Lần này cuộc thi anh ấy được giải nhì.
8) Những lỗi thường gặp và cách sửa
Nhầm lẫn 的 / 地 / 得
Sai: 他高兴的走了。
Đúng: 他高兴地走了。 (trạng từ + động từ thì dùng 地)
Nhầm nghĩa giữa 得 (děi) “phải” và 得 (de) “mức độ”
Sai: 我得很好。 (nhầm)
Đúng: 我得走了。(phải đi) 或 我做得很好。(làm tốt)
Bỏ quên bổ ngữ khi dùng 得 để nói mức độ
Nếu muốn nói “chạy rất nhanh”, cần 跑得很快 chứ không phải chỉ “跑很快” (dù “跑很快” vẫn có thể hiểu nhưng cấu trúc chuẩn là “跑得很快”).
Dùng 不得 để phủ định 得 (děi)
不得 thường có nghĩa khác (ví dụ: 不得已 = không còn cách nào) — để phủ định “phải” nên dùng 不必/不用.
9) Bài tập nhỏ (tự làm) — có đáp án ở cuối
Chuyển các câu sau sang tiếng Trung đúng (dùng 得 phù hợp hoặc 得/děi/dé):
Tôi phải đi học.
Anh ấy nói rất chậm.
Tôi không thể cầm nổi cái túi này.
Cô ấy đã nhận được thư.
Họ chơi rất vui.
10) Đáp án bài tập
我得去上学。
wǒ děi qù shàngxué.
Tôi phải đi học.
他讲话说得很慢。
tā jiǎnghuà shuō de hěn màn.
Anh ấy nói rất chậm.
我拿不动这个包。
wǒ ná bu dòng zhè ge bāo.
Tôi không thể cầm nổi cái túi này.
她收到了信。 / 她得到了信。
tā shōu dào le xìn. / tā dédào le xìn.
Cô ấy đã nhận được thư.
他们玩得很开心。
tāmen wán de hěn kāixīn.
Họ chơi rất vui.
11) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
V + 得 + Adj → bổ ngữ mức độ (怎么做)
S + 得 + V (děi) → phải/ cần (modal verb)
S + 得 + 了 / 得到 (dé) → được/thu được (verb)
V + 得/不 + complement → khả năng/hoàn thành
Phân biệt 的 / 地 / 得 theo vị trí (trước danh từ: 的; trước động từ: 地; sau động từ: 得)
Chữ 得 trong tiếng Trung có ba chức năng chính cần phân biệt rõ vì cách dùng, ngữ điệu và nghĩa hoàn toàn khác nhau. Ở phần đầu tôi tóm tắt nhanh, sau đó trình bày chi tiết từng chức năng, mẫu câu, những lỗi thường gặp và nhiều ví dụ (mỗi ví dụ gồm: câu Hán — pinyin — dịch VN).
Tóm tắt nhanh
得 (děi) — trợ động từ (modal verb) nghĩa là phải / cần phải / phải làm gì đó. (âm sắc: déi / děi — thường đọc là děi).
得 (de) — trợ từ cấu trúc (particle) nối động từ với bổ ngữ mức độ hoặc bổ ngữ khả năng/kết quả; phát âm neutrally (không dấu) — gọi là de (neutral tone).
得 (dé) — động từ “được / đạt được / lấy” (ví dụ: 得到 dédào) — phát âm dé.
Bắt đầu từng mục một cách chi tiết.
1) 得 (děi) — trợ động từ nghĩa “phải / cần phải”
A. Ý nghĩa và vị trí
đứng trước động từ chính và chỉ cần thiết / bắt buộc làm hành động đó.
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 得 + Động từ + (tân ngữ)
So sánh với 要 / 必须:
得 là cách nói hơn xuôi, thân mật (không quá trang trọng), dùng nhiều trong khẩu ngữ.
必须 mạnh và trang trọng hơn.
要 trung tính, có thể là tương lai hay nhu cầu.
B. Ví dụ
我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.
你得早点来。
Nǐ děi zǎodiǎn lái.
Cậu phải đến sớm hơn.
明天我们得交报告。
Míngtiān wǒmen děi jiāo bàogào.
Ngày mai chúng ta phải nộp báo cáo.
他得去医院检查一下。
Tā děi qù yīyuàn jiǎnchá yí xià.
Anh ấy phải đi bệnh viện kiểm tra một chút.
C. Phủ định, hỏi
Phủ định: thường 不用直接说 “不 + 得” để nói “không cần phải”; mà dùng 不必 / 不用 / 不需要. (Có thể nói được “不必/不用/不需要 + V”).
你不用来了。Nǐ búyòng lái le. (Bạn không cần đến nữa.)
Nghi vấn: 得吗? (mang sắc thái hỏi liệu có cần không)
我们得听他的话吗?Wǒmen děi tīng tā de huà ma? (Chúng ta có phải nghe lời anh ấy không?)
D. Lưu ý phát âm
Khi là trợ động từ “phải”, đọc děi (âm thấp/neutral trong nhiều vùng nói thành děi).
Đừng nhầm với de (structural particle) (xem phần 2) và dé (được/thu được) (phần 3).
2) 得 (de) — trợ từ cấu trúc nối động từ với bổ ngữ (degree / khả năng / kết quả)
Đây là chức năng phổ biến nhất mà học viên gọi là “得” thấy trong rất nhiều câu. Phát âm: de (nhịp nhẹ, âm trung tính).
Có hai nhóm chính khi dùng V + 得 + …:
A. Bổ ngữ mức độ / trạng thái (degree complement) — trả lời “to what extent / tới mức nào”
B. Bổ ngữ khả năng / khả năng kết quả (potential complement) — trả lời “có thể hay không / có đạt được kết quả hay không”
2.A Bổ ngữ mức độ (degree complement)
Cấu trúc: S + V + 得 + (mức độ từ / tính từ / cụm trạng thái)
Chú ý: thành phần phía sau 得 thường là tính từ hoặc cụm trạng thái (ví dụ: 很好 / 非常高兴 / 很快).
Ví dụ:
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ta chạy rất nhanh.
这本书写得很好。
Zhè běn shū xiě de hěn hǎo.
Cuốn sách này được viết rất tốt. (cách diễn đạt: “viết tốt”)
她唱得非常好。
Tā chàng de fēicháng hǎo.
Cô ấy hát rất hay.
你做得不够好。
Nǐ zuò de bù gòu hǎo.
Bạn làm chưa đủ tốt.
Ghi nhớ:
Không có trợ từ 得 trước tân ngữ — 得 nối động từ và phần mô tả mức độ.
Thường có 很 / 非常 / 太 / 非常 / 很 đứng trước tính từ trong bổ ngữ.
2.B Bổ ngữ khả năng / bổ ngữ kết quả (potential complement)
Cấu trúc: S + V + 得/不 + Complement
Ở đây 得/不 không phải là “mức độ” mà là chỉ khả năng: làm được hay không.
Ví dụ:
这道题我做得完。
Zhè dào tí wǒ zuò de wán.
Câu này tôi làm xong được. (làm được hết)
你吃得下这么多吗?
Nǐ chī de xià zhème duō ma?
Bạn ăn xuống được nhiều như vậy không? (chỉ khả năng chịu ăn)
他看得懂中文。
Tā kàn de dǒng Zhōngwén.
Anh ấy xem hiểu được tiếng Trung. (khan năng hiểu)
你听得懂老师说的话吗?
Nǐ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà ma?
Bạn nghe hiểu những gì thầy nói không?
我拿不到那本书。
Wǒ ná bu dào nà běn shū.
Tôi lấy không tới cuốn sách đó. (không thể lấy được)
Lưu ý:
Khi dùng khả năng, dùng 得 表示 có thể (able) và 用 不 表示 không thể (unable).
Phân biệt với dạng V + 了 (kết quả đã xảy ra):
我吃了。Wǒ chī le. (tôi đã ăn xong)
我吃得下。Wǒ chī de xià. (tôi có khả năng ăn được)
2.C Một số mẫu thông dụng với 得
V + 得 + 了 (không phổ biến — thường dùng V + 了 để kết quả)
V + 得 + 住 (khoá, đứng vững): 他抓得住小偷。Tā zhuā de zhù xiǎotōu. (bắt được kẻ trộm)
V + 得 + 见/到: 可以看得到 / 看不到 (cũng là dạng khả năng)
2.D So sánh 得 / 地 / 的
Ba chữ Hán đọc khác nhau và chức năng khác nhau:
的 (de): đứng sau danh từ, tạo thành định ngữ → 的: 的 (ví dụ: 好的书)
例: 这是我的书。Zhè shì wǒ de shū. (định tính sở hữu)
地 (de): đứng sau tính từ biến tính từ thành trạng từ (phó từ) → 地
例: 高兴地跳。Gāoxìng de tiào. (vui vẻ mà nhảy)
得 (de): đứng sau động từ, nối với bổ ngữ mức độ/khả năng → 得
例: 跑得快。Pǎo de kuài.
Ví dụ minh họa phân biệt:
他是一个认真的人。Tā shì yí gè rènzhēn de rén. (的 định ngữ)
他认真地工作。Tā rènzhēn de gōngzuò. (地 biến thành trạng từ)
他工作得很认真。Tā gōngzuò de hěn rènzhēn. (得 nối với bổ ngữ mức độ)
3) 得 (dé) — động từ “được / giành được / thu được”
A. Ý nghĩa và ví dụ
得 khi là động từ thường đi kèm trong các tổ hợp như 得到 (dédào): nhận được, thu được; hoặc dùng trong các thành ngữ cổ hơn.
Phát âm: dé.
Ví dụ:
他得到了表扬。
Tā dédào le biǎoyáng.
Anh ấy đã được khen.
我得到很多帮助。
Wǒ dédào hěn duō bāngzhù.
Tôi nhận được nhiều giúp đỡ.
她得了第一名。
Tā dé le dì-yī míng.
Cô ấy được giải nhất / đạt vị trí nhất.
4) Những lỗi thường gặp & mẹo nhớ
Lỗi 1: Nhầm 得 (de) với 的 / 地
Mẹo:
Nếu phía trước là động từ và phía sau là tính từ/cụm trạng thái → dùng 得.
Nếu phía trước là tính từ mà muốn làm trạng từ → dùng 地.
Nếu phía sau là danh từ / cụm danh từ → dùng 的.
Lỗi 2: Nhầm 得 (děi) “phải” với 得 (de) cấu trúc
Mẹo: Kiểm tra xem sau đó có động từ trực tiếp hay không:
Nếu 得 + V → có thể là děi (phải) — 我得走了。
Nếu V + 得 + … → là de (cấu trúc) — 他跑得快。
Lỗi 3: Phủ định sai với 得 (děi)
Tránh nói 我不的. Dùng 不用 / 不用 + V / 不必 / 不需要.
5) Bảng mẫu câu & biến thể (những mẫu rất hay gặp)
S + 得 + V + O — trường hợp đọc là děi
我得去学校。Wǒ děi qù xuéxiào. (Tôi phải đi học.)
S + V + 得 + Adj — bổ ngữ mức độ
他写得很漂亮。Tā xiě de hěn piàoliang. (Anh ấy viết rất đẹp.)
S + V + 得/不 + Complement — potential
这个词我听得懂/听不懂。Zhège cí wǒ tīng de dǒng / tīng bu dǒng. (Từ này tôi nghe hiểu / không hiểu.)
S + V + 得 + 住/到/见 … — những cụm biểu thị kết quả cố định
我拿得住那个箱子。Wǒ ná de zhù nàge xiāngzi. (Tôi cầm giữ được cái vali đó.)
V得了 / V不得了 — biểu thị khả năng hoặc cảm xúc trong khẩu ngữ
他急得不得了。Tā jí de bù dé liǎo. (Anh ấy lo lắng đến mức không chịu được.)
6) Nhiều ví dụ phân loại — mỗi ví dụ kèm pinyin và dịch
A. Ví dụ về 得 (děi) — phải
我得早点睡觉。
Wǒ děi zǎodiǎn shuìjiào.
Tôi phải ngủ sớm.
你今天得把工作做完。
Nǐ jīntiān děi bǎ gōngzuò zuò wán.
Hôm nay bạn phải làm xong công việc.
孩子们得按时上学。
Háizimen děi ànshí shàngxué.
Bọn trẻ phải đi học đúng giờ.
我们得想个办法。
Wǒmen děi xiǎng ge bànfǎ.
Chúng ta phải nghĩ ra một cách.
B. Ví dụ về 得 (de) — độ / mức độ
他做得很好。
Tā zuò de hěn hǎo.
Anh ấy làm rất tốt.
说得太快,我听不清楚。
Shuō de tài kuài, wǒ tīng bù qīngchu.
Nói quá nhanh, tôi nghe không rõ.
她高兴得跳了起来。
Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.
Cô ấy vui đến mức nhảy lên.
这道菜做得不够咸。
Zhè dào cài zuò de bù gòu xián.
Món này nấu chưa đủ mặn.
C. Ví dụ về potential/complement (V + 得/不 + complement)
我搬得动这张桌子吗?
Wǒ bān de dòng zhè zhāng zhuōzi ma?
Tôi có搬 động được cái bàn này không? (tức: có nhấc nổi không)
她看得懂这篇文章。
Tā kàn de dǒng zhè piān wénzhāng.
Cô ấy đọc hiểu được bài báo này.
这件衣服你穿得下吗?
Zhè jiàn yīfu nǐ chuān de xià ma?
Cái áo này bạn mặc vừa được không?
我找得到他的地址吗?
Wǒ zhǎo de dào tā de dìzhǐ ma?
Tôi tìm được địa chỉ của anh ấy không?
D. Ví dụ về 得 (dé) — động từ “được/nhận”
他得了很多奖。
Tā dé le hěn duō jiǎng.
Anh ấy đã được rất nhiều giải thưởng.
我得到了大家的帮助。
Wǒ dédào le dàjiā de bāngzhù.
Tôi nhận được sự giúp đỡ của mọi người.
E. Ví dụ so sánh 的 / 地 / 得
她是一个安静的人。
Tā shì yí gè ānjìng de rén.
Cô ấy là một người yên tĩnh. (的)
她安静地坐着。
Tā ānjìng de zuò zhe.
Cô ấy ngồi yên lặng. (地)
她坐得很安静。
Tā zuò de hěn ānjìng.
Cô ấy ngồi rất yên lặng. (得)
7) Bài tập thực hành (có đáp án)
Bài tập A — Chọn 得 / 地 / 的
他慢慢( )走进教室。
我买( )书很多。
这是我( )朋友。
Đáp án:
地 → 他慢慢地走进教室。Tā mànmàn de zǒu jìn jiàoshì.
的 → Tôi mua … (câu gốc hơi thiếu) Nếu ý “I bought many books” là 我买了很多书。(không cần 的)。
的 → 这是我的朋友。Zhè shì wǒ de péngyou.
(Ghi chú: một vài câu trong đề mẫu có thể cần chỉnh để phù hợp ngữ pháp; mục tiêu là phân biệt chức năng.)
Bài tập B — Chọn 得 (děi) hay V+得+…
我_去吃饭了。 (phải)
他跑_很快。 (mức độ)
Đáp án:
我得去吃饭了。Wǒ děi qù chīfàn le.
他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài.
Bài tập C — Dùng 得 / 不 + complement (dịch sang tiếng Trung)
“Bạn hiểu không?” (nghe/hiểu)
“Tôi làm xong được.” (làm xong)
Đáp án:
你听得懂吗?Nǐ tīng de dǒng ma?
我做得完。Wǒ zuò de wán.
8) Một số cụm từ & động từ thường gặp đi với 得
看得懂 / 看不懂 — hiểu/không hiểu qua mắt nhìn
听得懂 / 听不懂 — nghe hiểu/không hiểu
吃得下 / 吃不下 — ăn được/không ăn được
做得完 / 做不完 — làm xong được/không xong
跑得快 / 跑得慢 — chạy nhanh/chậm
高兴得不得了 — vui đến mức không chịu được (thể mạnh)
9) Một số lưu ý nâng cao (dành cho học viên mức trung-cao cấp)
“V + 得 + Complement (Verb)” khi complement là một động từ (ví dụ: 看得见 / 听得见 / 抓得住) — trong nhiều trường hợp dùng để chỉ kết quả hay khả năng.
他看得见山顶。Tā kàn de jiàn shāndǐng. (Anh ta nhìn thấy đỉnh núi.)
Cặp đối xứng 得着 / 得到 / 得到 vs 得着 — trong văn nói/nhà vùng có thể dùng 得着 (dézháo) tương tự 得到; chú ý khác biệt vùng miền.
Kết hợp 得 với 了 / 着 / 过: có thể xuất hiện cùng nhau tùy ngữ nghĩa: 他高兴得跳了起来。(mức độ → hành động kết quả)
Đôi khi 得 có thể lược bỏ trong khẩu ngữ nhưng không khuyến khích ở văn viết.
10) Tóm tắt nhanh (cần nhớ)
得 (děi) = phải → đứng trước động từ.
Ví dụ: 我得走了。
得 (de) = trợ từ cấu trúc → đứng sau động từ để nối bổ ngữ mức độ hoặc khả năng.
Ví dụ: 他跑得快。 / 你听得懂吗?
得 (dé) = động từ “được/thu được” (thường trong 得到).
Ví dụ: 我得到了奖。
- Phát âm và chữ viết
Chữ: 得
Phát âm: dé (tông 2) hoặc de (tông nhẹ) tùy ngữ cảnh.
Khi là động từ = được/thu được hoặc trợ động từ nghĩa “phải”, thường đọc děi (3rd tone) hoặc dé? — lưu ý: có hai chữ khác nhau về pinyin/âm:
得 (de) — chữ dùng làm liên từ/bổ ngữ (âm nhẹ /neutral tone) khi đứng giữa V và bổ ngữ. Ví dụ: 跑得快 (pǎo de kuài).
得 (děi) — khi mang nghĩa “phải / cần” (tương đương phải/ought to), thường đọc děi. Ví dụ: 我得走了 (wǒ děi zǒu le) = Tôi phải đi rồi.
得 (dé) — đôi khi xuất hiện trong cấu trúc khác (như 得到 dédào = nhận được) — không nhầm với chức năng ngữ pháp ở đây.
Trong hướng dẫn này, khi tôi viết pinyin cho các ví dụ, sẽ hiển thị đúng âm / sắc thái: de (trợ từ trung tính), děi (phải), dé/dédào khi là động từ “đạt được/nhận”.
- Dùng 得 (de) như bổ ngữ mức độ / trạng thái / kết quả (phổ biến nhất)
2.1 Mẫu cơ bản
Cấu trúc: V + 得 + (bổ ngữ)
Bổ ngữ có thể là tính từ (mô tả mức độ), cụm từ chỉ kết quả, hoặc cụm động từ (mô tả cách thực hiện).
Ý nghĩa: mô tả mức độ hoặc kết quả của hành động.
Ví dụ:
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
她唱歌唱得很好。
Tā chànggē chàng de hěn hǎo.
Cô ấy hát (bài) hát rất tốt.
这本书我看得懂。
Zhè běn shū wǒ kàn de dǒng.
Cuốn sách này tôi xem hiểu được (tức là tôi hiểu được).
你写字写得很漂亮。
Nǐ xiězì xiě de hěn piàoliang.
Bạn viết chữ rất đẹp.
他听得很认真。
Tā tīng de hěn rènzhēn.
Anh ấy nghe rất nghiêm túc/chú ý.
2.2 Một số dạng bổ ngữ thường gặp
Bổ ngữ mức độ: 很好 / 非常好 / 十分开心 / 不太清楚…
他做得非常好。Tā zuò de fēicháng hǎo. Anh ấy làm rất tốt.
Bổ ngữ khả năng (potential): 吃得下 / 看得见 / 听不见
我吃不下了。Wǒ chī bu xià le. Tôi ăn không nổi nữa.
Bổ ngữ kết quả (động từ kết quả hoặc cụm): 做完 / 吃完 / 找到 / 看懂
他找得到答案吗?Tā zhǎo de dào dá’àn ma? Anh ấy tìm được đáp án không?
Ghi chú: “看得懂 / 看不懂” là dạng potential complement (khả năng) — vẫn dùng 得.
- 得 (děi) — trợ động từ nghĩa “phải / cần / nên” (modal verb)
3.1 Mẫu cơ bản
Cấu trúc: S + 得 (děi) + V
Ý nghĩa: diễn tả sự cần thiết / bắt buộc / phải làm gì đó.
Ví dụ:
我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.
你得早点休息。
Nǐ děi zǎodiǎn xiūxi.
Bạn phải nghỉ ngơi sớm một chút.
我们得准备考试。
Wǒmen děi zhǔnbèi kǎoshì.
Chúng ta phải chuẩn bị thi.
3.2 So sánh với “要 / 必须”
得 (děi), 要 (yào) và 必须 (bìxū) đều có nghĩa “phải”, nhưng sắc thái khác nhau:
必须 = rất mạnh, bắt buộc, mang tính bắt buộc khách quan.
得 = nhẹ hơn “必须”, thân mật, thông dụng trong hội thoại.
要 = có thể là tương lai/ý định hoặc yêu cầu nhẹ.
Ví dụ:
你必须完成作业。Nǐ bìxū wánchéng zuòyè. (Bạn phải hoàn thành bài tập.) — mạnh.
你得完成作业。Nǐ děi wánchéng zuòyè. (Bạn phải/nên hoàn thành bài tập.) — bình thường.
- Dùng 得 trong các cấu trúc đặc biệt
4.1 Potential complement: V + 得/不 + (下/上/开/到…)
Ví dụ: 吃得下、吃不下、搬得动、搬不动、打开得了/打不开。
我吃得下这碗饭。Wǒ chī de xià zhè wǎn fàn. Tôi ăn được bát cơm này.
这个包我背不动。Zhège bāo wǒ bēi bù dòng. Cái túi này tôi mang không nổi.
4.2 Adj + 得 + V (một dạng kết hợp)
Khi một tính từ miêu tả trạng thái dẫn tới hành động:
他高兴得跳了起来。Tā gāoxìng de tiào le qǐlái. Anh ấy vui tới mức nhảy lên.
我惊讶得说不出话来。Wǒ jīngyà de shuō bu chū huà lái. Tôi ngạc nhiên đến mức không nói được.
4.3 Tag/idiom: 不得了、得了、得死、得紧…
不得了 (bù dé liǎo) — rất, cực kỳ. 他高兴得不得了。Tā gāoxìng de bùdéliǎo.
得了 (dé le) — có nhiều nghĩa: “được rồi / thôi được rồi / khỏi nói nữa” — tùy ngữ cảnh. 别吵了,得了。Bié chǎo le, dé le. Đừng gây ồn nữa, được rồi.
- Phân biệt 的 / 得 / 地 (rất quan trọng — người học hay nhầm)
Chữ Vị trí Chức năng
的 (de) Trước danh từ (A 的 B) Liên kết định ngữ với danh từ: 我的书 (sách của tôi)
得 (de) Sau động từ (V 得 …) Bổ ngữ mức độ/kết quả: 跑得快
地 (de) Trước động từ (Adj 地 V) Biểu thị trạng thái: 认真地学习 (học một cách nghiêm túc)
Ví dụ so sánh:
他的书 (Tā de shū) — 的 (định ngữ) — sách của anh ấy.
他跑得快 (Tā pǎo de kuài) — 得 (bổ ngữ) — anh ấy chạy nhanh.
他认真地学习 (Tā rènzhēn de xuéxí) — 地 (trạng từ hóa) — anh ấy học một cách nghiêm túc.
- Lưu ý về vị trí và chia negation (phủ định)
6.1 Phủ định với 得 trong cấu trúc bổ ngữ
Nếu muốn phủ định khả năng: dùng 不 trước phần bổ ngữ khả năng:
看得见 / 看不见 (thấy được / không thấy được)
听得懂 / 听不懂 (nghe hiểu / không hiểu)
Ví dụ:
这个字我看不懂。Zhège zì wǒ kàn bu dǒng. Tôi không đọc hiểu chữ này.
6.2 Phủ định với 得 (děi) (trợ động từ “phải”)
Phủ định của 得 (děi) không dùng 不 trực tiếp trước 得; thay vào đó dùng 不用/不必/不需要/不必得?
我不用去。Wǒ bú yòng qù. Tôi không cần đi.
Lưu ý: 你不得来吗? không chuẩn cho phủ định của “phải”. Thường nói: 你不必来 / 你不用来.
- Các lỗi thường gặp và cách tránh
Nhầm lẫn 的 / 得 / 地 — xem bảng trên.
Quên đặt 得 ngay sau động từ: phải viết V + 得 + 补语 (không tách quá xa).
Xấu: 他跑很快得。(sai)
Đúng: 他跑得很快。
Nhầm với 得 (děi) = phải: chú ý phát âm và ngữ cảnh.
我得去 (wǒ děi qù) nghĩa khác hoàn toàn so với 我去得 (wǒ qù de…).
Không dùng 不 trước 得 khi muốn phủ định “phải”: dùng 不用/不必 thay thế.
- Nhiều ví dụ thực tế (kèm pinyin và dịch tiếng Việt)
(Sắp xếp theo mục đích: bổ ngữ mức độ, khả năng, potential, 得 = phải, các cấu trúc kết hợp)
A. Bổ ngữ mức độ / trạng thái
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
她写字写得很工整。
Tā xiězì xiě de hěn gōngzhěng.
Cô ấy viết chữ rất gọn gàng.
孩子们玩得很开心。
Háizimen wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui.
老师说得很清楚。
Lǎoshī shuō de hěn qīngchǔ.
Giáo viên nói rất rõ.
我听得懂。
Wǒ tīng de dǒng.
Tôi nghe hiểu.
B. Potential complement (khả năng)
这件衣服我穿得下吗?
Zhè jiàn yīfú wǒ chuān de xià ma?
Cái áo này tôi mặc vừa không?
他搬得动这么重的桌子吗?
Tā bān de dòng zhème zhòng de zhuōzi ma?
Anh ấy khuân nổi cái bàn nặng như vậy không?
你喝得下这么多水吗?
Nǐ hē de xià zhème duō shuǐ ma?
Bạn uống được nhiều nước như vậy không?
这道题我做不出来。
Zhè dào tí wǒ zuò bu chū lái.
Câu này tôi làm không ra.
我买得起这个手机。
Wǒ mǎi de qǐ zhège shǒujī.
Tôi mua được cái điện thoại này (có đủ tiền).
C. 得 (děi) = phải / cần
我得去银行。
Wǒ děi qù yínháng.
Tôi phải đi ngân hàng.
你得小心开车。
Nǐ děi xiǎoxīn kāichē.
Bạn phải lái xe cẩn thận.
明天我们得早起。
Míngtiān wǒmen děi zǎoqǐ.
Ngày mai chúng ta phải dậy sớm.
他得复习,考试快到了。
Tā děi fùxí, kǎoshì kuài dào le.
Anh ấy phải ôn tập, kỳ thi sắp tới rồi.
D. Adj + 得 + V (mức độ dẫn tới hành động)
他高兴得笑出声来。
Tā gāoxìng de xiào chū shēng lái.
Anh ấy vui đến mức cười to.
天气热得人们都想游泳。
Tiānqì rè de rénmen dōu xiǎng yóuyǒng.
Trời nóng đến mức mọi người đều muốn đi bơi.
她累得走不动了。
Tā lèi de zǒu bu dòng le.
Cô ấy mệt đến mức không đi nổi nữa.
E. Các ví dụ kết hợp/khác
我写得很慢。
Wǒ xiě de hěn màn.
Tôi viết rất chậm.
他说得一口流利的英语。
Tā shuō de yì kǒu liúlì de Yīngyǔ.
Anh ấy nói một tiếng Anh rất lưu loát.
那个问题我想得很清楚。
Nàge wèntí wǒ xiǎng de hěn qīngchu.
Vấn đề đó tôi nghĩ rất rõ ràng.
学生们认真地听讲,老师讲得也很详细。
Xuéshēngmen rènzhēn de tīngjiǎng, lǎoshī jiǎng de yě hěn xiángxì.
Học sinh nghe giảng nghiêm túc, thầy giảng cũng rất chi tiết.
(Lưu ý: đây có cả 地 trước động từ và 得 sau động từ.)
我今天吃得太多了,肚子疼。
Wǒ jīntiān chī de tài duō le, dùzi téng.
Hôm nay tôi ăn quá nhiều, bụng đau.
他跑得比我快很多。
Tā pǎo de bǐ wǒ kuài hěn duō.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi nhiều.
这句话你听得明白吗?
Zhè jù huà nǐ tīng de míngbai ma?
Câu này bạn nghe hiểu không?
我们得马上出发,否则会迟到。
Wǒmen děi mǎshàng chūfā, fǒuzé huì chídào.
Chúng ta phải xuất phát ngay nếu không sẽ trễ.
手机掉了,我找得着吗?(口语)
Shǒujī diào le, wǒ zhǎo de zháo ma?
Điện thoại rơi rồi, tôi tìm được không?
(Zhǎo得到/找得到 — tìm được.)
这道题太难了,我做得出来吗?
Zhè dào tí tài nán le, wǒ zuò de chū lái ma?
Câu này quá khó, tôi làm được không?
他老人家听力不好,听得不清楚。
Tā lǎorénjiā tīnglì bù hǎo, tīng de bù qīngchu.
Ông ấy thính lực không tốt, nghe không rõ.
她高兴得连话都说不清楚了。
Tā gāoxìng de lián huà dōu shuō bu qīngchu le.
Cô ấy vui đến mức连语句 nói cũng không rõ ràng.
我们得想办法解决这个问题。
Wǒmen děi xiǎng bànfǎ jiějué zhège wèntí.
Chúng ta phải nghĩ cách giải quyết vấn đề này.
- Bài tập luyện tập (tự làm — có đáp án bên dưới)
Hãy dịch sang tiếng Trung sử dụng đúng 得/de/děi:
Anh ấy chạy rất chậm.
Tôi phải đi ngay bây giờ.
Cái bàn này tôi di chuyển không nổi.
Cô ấy hát rất hay.
Tôi không hiểu câu này.
Đáp án (tham khảo):
他跑得很慢。Tā pǎo de hěn màn.
我得马上走。Wǒ děi mǎshàng zǒu.
这张桌子我搬不动。Zhè zhāng zhuōzi wǒ bān bu dòng.
她唱歌唱得很好。Tā chànggē chàng de hěn hǎo.
我不懂这句话。Wǒ bù dǒng zhè jù huà. 或者 这句话我看不懂。Zhè jù huà wǒ kàn bu dǒng.
- Tóm tắt ngắn gọn (áp dụng nhanh)
Nếu sau động từ muốn mô tả mức độ/kết quả/khả năng → dùng V + 得 + 补语 (đọc de trung tính).
Nếu muốn nói “phải/ cần” → dùng S + 得 (děi) + V (đọc děi).
Phân biệt 的/得/地: 的 (định ngữ), 得 (bổ ngữ sau V), 地 (trạng từ hóa).
Dùng 不 để phủ định khả năng trong cụm V + 得/不 + … (ví dụ: 听得懂/听不懂).
Tổng quan — ba chức năng chính của 得
Liên từ biểu thị mức độ / kết quả (phân bổ giữa động từ và bổ ngữ)
Cấu trúc: V + 得 + (bổ ngữ/adj/adverb phrase) — dùng để mô tả cách thực hiện hành động, mức độ, cảm nhận (degree/result complement).
Dùng trong câu khả năng / khả năng đạt được (potential complement)
Cấu trúc phổ biến: V + 得/不 + (complement hoặc 下面/上/下 等) — biểu thị có thể làm được hay không thể làm được (ví dụ: 吃得到 / 吃不到)。
Dùng như trợ động từ (đi trước động từ) để diễn tả “phải/được/không được” — biểu thị nghĩa bắt buộc/khả năng/được phép
得 sau chủ ngữ: S + 得 + V → nghĩa “phải/ cần phải” (colloquial): I have to…
Ví dụ: 我得走了。 = Tôi phải đi rồi.
不得 (phủ định mạnh) = “không được/không thể (vì quy định, nguyên tắc)”.
Lưu ý: ngữ pháp học thuật thường gọi 得 ở mục (1) là structural particle for complements, còn (3) thường được gọi là modal verb / auxiliary trong văn phong học tiếng Trung thông dụng.
1) V + 得 + (bổ ngữ/adj) — cách dùng mô tả mức độ / phẩm chất hành động
Vị trí: sau động từ, đứng giữa động từ và phần mô tả (bổ ngữ).
Chú ý: 得 nối động từ với phần mô tả, không phải 的 hay 地.
So sánh ngắn:
的: nối danh từ (attrib.) — e.g. 好的 sách? (的 dùng trước danh từ)
地: nối trạng từ (mô tả cách thức) khi dùng trước động từ — e.g. 高兴地唱歌 (trạng từ)
得: nối động từ với bổ ngữ/adj thể hiện mức độ/kết quả — e.g. 唱得很好.
Mẫu và ví dụ:
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
我写得不太好。
Wǒ xiě de bù tài hǎo.
Tôi viết không quá tốt.
这个字写得很工整。
Zhège zì xiě de hěn gōngzhěng.
Chữ này viết rất ngay ngắn.
她高兴得跳起来了。
Tā gāoxìng de tiào qǐlái le.
Cô ấy vui đến mức nhảy bổng lên.
孩子们玩得很开心。
Háizi men wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui.
注意 (ghi chú):
Phần sau 得 có thể là tính từ, cụm trạng ngữ, hoặc bổ ngữ kết quả/khả năng.
Nếu muốn nhấn mạnh mức độ, dùng 很/非常/太 等 trước adj sau 得: 跑得非常快。
2) Potential complement (V + 得 / V + 不 + …) — nói khả năng đạt được kết quả
Cấu trúc: V + 得/不 + 到 / 下 / 起 / 见 / 完 / 懂 / 通 … tuỳ loại bổ ngữ.
Nghĩa: có thể đạt được kết quả đó hay không (can / cannot).
举例 (ví dụ):
这本书我看得到。
Zhè běn shū wǒ kàn de dào.
Quyển sách này tôi có thể nhìn/đọc được (vị trí/đạt tới được).
那个问题我想得到答案吗? → thường nói: 我想得到答案吗?(thường dùng 吗 ít)
Nên ví dụ rõ hơn:
那道题我做得到。
Nà dào tí wǒ zuò de dào.
Câu đó tôi làm được.
一个苹果太多了,我吃不下。
Yí gè píngguǒ tài duō le, wǒ chī bù xià.
Một quả (khi nhắc đến ăn nhiều) — tôi ăn không nổi / không ăn hết được.
桌子太高,我够不到。
Zhuōzi tài gāo, wǒ gòu bu dào.
Bàn cao quá, tôi với không tới.
他找得到他的钥匙吗?
Tā zhǎo de dào tā de yàoshi ma?
Anh ấy tìm được chìa khóa không?
注意 (ghi chú):
得/不 ngay sau động từ, rồi tới phần bổ ngữ (到/下/起/见…), không dùng 得 giống mục (1) ở đây — nhưng biểu hiện bên ngoài giống nhau: 動詞 + 得 + …
Khi muốn hỏi khả năng thường thêm 吗 或用“能/可以”形成替代: 他能找到钥匙吗? = 他找得到钥匙吗?
3) Đặt trước động từ: S + 得 + V — biểu thị “phải/ cần phải” (modal auxiliary)
Cấu trúc: 主语 + 得 + 动词,nhấn mạnh nhiệm vụ/khẩn trương/khả năng bản thân cần.
Dịch tiếng Việt: “phải/ cần (làm gì)”. Đây là cách nói phổ thông, phổ biến trong hội thoại.
例句:
我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.
你得早点休息。
Nǐ děi zǎodiǎn xiūxi.
Bạn phải nghỉ ngơi sớm hơn.
他得去医院检查一下。
Tā děi qù yīyuàn jiǎnchá yíxià.
Anh ấy phải đến bệnh viện kiểm tra một chút.
注意 phủ định và nhầm lẫn:
Để phủ định “không cần phải”, người Trung dùng 不用 / 不必 / 没必要,không dùng 不 + 得 (不+得 会 thành nghĩa khác: 不得 = “không được/không thể/không nên” với sắc thái mạnh/nhấn mạnh).
我不用走 = Tôi không cần đi.
我不得走 = Tôi không được đi (bị cấm/không cho phép).
得 (děi) ở đây đôi khi được phát âm giống 得 (de), nhưng ngữ nghĩa khác; chú ý cách viết và ngữ cảnh.
Ví dụ minh họa so sánh:
我得去办事。
Wǒ děi qù bànshì.
Tôi phải đi xử lý công việc.
我不用去办事。
Wǒ bù yòng qù bànshì.
Tôi không cần đi xử lý công việc.
我不得去办事。
Wǒ bù dé qù bànshì.
Tôi không được phép đi xử lý công việc.
4) Một số cấu trúc và trường hợp dễ nhầm lẫn cần lưu ý
A. 得 / 的 / 地 — so sánh nhanh
的 (de) — tính từ định ngữ: 修饰名词 (ví dụ: 好的书)。
地 (de) — trạng ngữ: 把形容词/短语变成副词,修饰动词 (ví dụ: 高兴地唱歌)。
得 (de) — bổ ngữ mức độ sau động từ (ví dụ: 唱得很好)。
例:
漂亮的花。
Piàoliang de huā.
Bông hoa đẹp. (的 nối adj + danh từ)
她高兴地笑了。
Tā gāoxìng de xiào le.
Cô ấy vui vẻ mà cười. (地 biến thành trạng từ)
她笑得很开心。
Tā xiào de hěn kāixīn.
Cô ấy cười rất vui. (得 nối động từ + bổ ngữ mức độ)
B. 得了 有多种意思 (thường gặp)
够了 / đủ rồi: 行了 / 得了 = “được rồi/đủ rồi” (口语)
表示劝阻 / stop it: “别说了 / 得了得了”
表示可能/可能的语气(“算了/好了”在不同语境)
例:
好了,别说了。得了。
Hǎo le, bié shuō le. Dé le.
Được rồi, đừng nói nữa. Thôi được.
你别得了吧!(口语, 表示驳斥)
Nǐ bié dé le ba!
Bạn thôi đi! (đừng bày đặt/chuyện vớ vẩn nữa)
C. 不得 的用法
不得 = “không được” (formal, thường dùng trong văn viết/luật lệ) hoặc “không thể/không được phép”。
例:
未经允许不得进入。
Wèijīng yǔnxǔ bùdé jìnrù.
Chưa được phép thì không được vào.
D. 搭配常见补语(常用补语与得的组合)
能力/可达到:到 / 见 / 着 / 到位
容量/容纳:下 / 出 / 完 / 起 / 下来 / 进去
理解/明白:懂 / 通
例: 看得到、听得见、说得清楚、记得住、搬得动、穿得上、跑得动、坐得下 等。
5) Nhiều ví dụ thực tế (mỗi ví dụ theo định dạng bạn muốn)
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
我写得不太好。
Wǒ xiě de bù tài hǎo.
Tôi viết không được tốt lắm.
这个问题我做得到。
Zhège wèntí wǒ zuò de dào.
Câu hỏi này tôi làm được.
桌子太高,我够不到。
Zhuōzi tài gāo, wǒ gòu bu dào.
Bàn cao quá, tôi với không tới.
你得早点睡觉。
Nǐ děi zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn phải ngủ sớm.
我不用去,也没关系。
Wǒ bù yòng qù, yě méi guānxi.
Tôi không cần đi, cũng không sao.
他吃得下三碗饭。
Tā chī de xià sān wǎn fàn.
Anh ấy ăn được tới ba bát cơm.
我吃不下了。
Wǒ chī bù xià le.
Tôi ăn không nổi / ăn hết nữa rồi.
这本书我看得到。
Zhè běn shū wǒ kàn de dào.
Quyển sách này tôi nhìn/đọc được (vị trí/đạt tới).
他高兴得大笑起来。
Tā gāoxìng de dà xiào qǐlái.
Anh ta vui đến mức cười to lên.
你得参加明天的会议。
Nǐ děi cānjiā míngtiān de huìyì.
Bạn phải tham dự cuộc họp ngày mai.
他不得不离开公司。
Tā bù dé bù líkāi gōngsī.
Anh ấy đành phải rời công ty. (đây là cấu trúc “不得不” = phải, đành phải)
未经批准不得入内。
Wèijīng pīzhǔn bù dé rùnèi.
Chưa được phê chuẩn không được vào bên trong.
房间太小,我们搬不进去。
Fángjiān tài xiǎo, wǒmen bān bù jìnqù.
Phòng quá nhỏ, chúng tôi không thể搬进 được.
她唱得非常好。
Tā chàng de fēicháng hǎo.
Cô ấy hát rất hay.
这件衣服我穿不下。
Zhè jiàn yīfu wǒ chuān bù xià.
Cái áo này tôi mặc không vừa.
快点儿,别磨蹭了,得走了。
Kuài diǎnr, bié móceng le, děi zǒu le.
Nhanh lên, đừng chần chừ nữa, phải đi rồi.
6) Một số bài tập nhỏ (tự luyện)
把下面句子改成可能补语(用 得 / 不 + 补语):
他/吃/这个苹果/(answer: 他吃得下这个苹果。)
翻译为中文:
Tôi phải去银行。 (我得去银行。)
她写得很漂亮。 (她写得很漂亮。)
Nếu bạn muốn, tôi có thể tạo thêm các bài tập với đáp án để bạn luyện — gồm điền từ, biến câu, và dịch thực tế.
7) Kết luận — điểm quan trọng tóm tắt
得 có nhiều chức năng: kết nối động từ với bổ ngữ để mô tả mức độ/kết quả, dùng trong khả năng (得/不 + 补语), và làm modal “phải” (S + 得 + V).
Đừng nhầm lẫn với 的 / 地: 得 đứng sau động từ để nối bổ ngữ; 的 đứng trước danh từ; 地 biến adj thành trạng ngữ.
Phủ định của “phải” (S + 得 + V) không dùng 不 + 得 để nói “không cần” — mà dùng 不用 / 不必 / 没必要. 不 + 得 (不得) mang nghĩa khác (không được/không thể).
1) Ý nghĩa chính và khái quát
“得 (děi)” ở đây là động từ khuyết thiếu / trợ động từ mang nghĩa “cần phải / phải” (must / have to / need to). Nó biểu thị cấp độ bắt buộc hoặc cần thiết để làm một việc nào đó. Vị trí của nó là đứng trước động từ chính trong câu.
Ví dụ đơn giản:
我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.
2) Cấu trúc cơ bản
Chủ ngữ + 得 (děi) + Động từ (+ … )
(S + děi + V + …)
Ví dụ:
我得去工作。
Wǒ děi qù gōngzuò.
Tôi phải đi làm.
3) Cách phủ định
Khác với một số trợ động từ khác, phủ định tự nhiên cho “得 (děi)” thường không dùng “不” ngay trước “得”. Thay vào đó ta dùng “不用/不必/不需要/没必要” để nói “không cần / không phải”.
Ví dụ:
你不用来。
Nǐ bú yòng lái.
Bạn không cần đến.
你不必着急。
Nǐ bú bì zháojí.
Bạn không cần lo lắng.
LƯU Ý: Nếu nói “不” + 得 (bù dé) sẽ mang nghĩa khác (ví dụ “不得” có nghĩa chính thức/biên chế là “không được phép”), nên tránh dùng 不+得 như phủ định trực tiếp cho děi.
4) Độ mạnh của nghĩa (so sánh với 必须、应该、要)
必须 (bìxū): mạnh hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi bắt buộc hoàn toàn.
得 (děi): phổ biến trong nói, bắt buộc/khả năng cao nhưng thân mật hơn 必须.
要 (yào) / 应该 (yīnggāi): 要 = sẽ / cần (có thể mang sắc thái dự định); 应该 = nên (ít ép buộc hơn).
Ví dụ so sánh:
你必须交作业。
Nǐ bìxū jiāo zuòyè.
Bạn phải nộp bài (bắt buộc, mạnh).
你得交作业。
Nǐ děi jiāo zuòyè.
Bạn phải nộp bài (bắt buộc, thường dùng khi nói).
你应该交作业。
Nǐ yīnggāi jiāo zuòyè.
Bạn nên nộp bài (khuyên nhủ, nhẹ hơn).
5) Các dạng và biến thể hay gặp
得 + 去/来 + V: 我得去买东西。 (Tôi phải đi mua đồ.)
得 + V + 了: Tôi phải… (có thể kèm 了 để nhấn thời điểm) — 我得走了。
得 + V + 才行 / 才可以: nhấn mạnh điều kiện cần thiết.
你得早点睡才行。
Nǐ děi zǎodiǎn shuì cái xíng.
Bạn phải ngủ sớm mới được.
得 + V + 不行 / 得不得了: diễn đạt cảm xúc, thường là biến thể kết hợp với từ chỉ mức độ (nhưng chú ý: 得不得了 ở đây là cấu trúc khác: 得不得了 thường đi sau Adj để biểu thị rất…).
口语: 得 có thể rút gọn trong câu nói nhanh: 我得走了 -> 得走了 (ít trang trọng).
6) Lưu ý ngữ pháp & sai lầm thường gặp
Không dùng “不+得” để phủ định ý “không cần” (sai). Dùng 不用 / 不必 / 不需要.
你不得来。 (sai nếu muốn nói “không cần đến”)
你不用来。/ 你不必来。/ 你不需要来。
“得” (děi) khác “得” (de) — trợ ngữ sau động từ. Phải phân biệt:
得 (děi) = cần phải (trợ động từ, đứng trước V).
得 (de) = liên từ/động từ+kết quả/complement marker (đứng sau V, như 看得见).
得 (dé) = “được/nhận” (verb 得到) — khác nghĩa nữa.
Khi dùng 得 (děi) không chia theo chủ ngữ (không thay đổi hình thái theo ngôi): 我得, 你得, 他得 đều giống nhau.
7) Những mẫu câu thường gặp (với nhiều ví dụ — Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.
我得去上班。
Wǒ děi qù shàngbān.
Tôi phải đi làm.
你得早点来,不然就来不及了。
Nǐ děi zǎodiǎn lái, bùrán jiù lái bu jí le.
Bạn phải đến sớm, nếu không sẽ không kịp.
他今天得加班。
Tā jīntiān děi jiābān.
Hôm nay anh ấy phải tăng ca.
我们得准备一下报告。
Wǒmen děi zhǔnbèi yīxià bàogào.
Chúng ta phải chuẩn bị báo cáo.
你得告诉她这个消息。
Nǐ děi gàosu tā zhège xiāoxi.
Bạn phải nói cho cô ấy tin này.
我得学会这个新软件。
Wǒ děi xuéhuì zhège xīn ruǎnjiàn.
Tôi phải học xong phần mềm mới này.
这件事得立刻处理。
Zhè jiàn shì děi lìkè chǔlǐ.
Việc này phải xử lý ngay lập tức.
孩子们得按时吃药。
Háizi men děi ànshí chī yào.
Bọn trẻ phải uống thuốc đúng giờ.
如果想通过考试,你得好好复习。
Rúguǒ xiǎng tōngguò kǎoshì, nǐ děi hǎohǎo fùxí.
Nếu muốn qua kỳ thi, bạn phải ôn thật tốt.
我得去银行取钱。
Wǒ děi qù yínháng qǔ qián.
Tôi phải đi ngân hàng rút tiền.
这本书得还给图书馆。
Zhè běn shū děi huán gěi túshūguǎn.
Cuốn sách này phải trả cho thư viện.
医生说你得多休息。
Yīshēng shuō nǐ děi duō xiūxi.
Bác sĩ nói bạn phải nghỉ nhiều hơn.
明天得早起,飞机很早。
Míngtiān děi zǎoqǐ, fēijī hěn zǎo.
Ngày mai phải dậy sớm, máy bay rất sớm.
我们得尽快做决定。
Wǒmen děi jǐnkuài zuò juédìng.
Chúng ta phải nhanh chóng đưa ra quyết định.
你得先学会基本发音,然后才能说流利。
Nǐ děi xiān xuéhuì jīběn fāyīn, ránhòu cáinéng shuō liúlì.
Bạn phải học thuộc phát âm cơ bản trước rồi mới có thể nói lưu loát.
老师说,所有人都得参加会议。
Lǎoshī shuō, suǒyǒu rén dōu děi cānjiā huìyì.
Giáo viên nói tất cả mọi người đều phải tham gia họp.
天要下雨了,我们得回家了。
Tiān yào xià yǔ le, wǒmen děi huí jiā le.
Trời sắp mưa, chúng ta phải về nhà rồi.
你明天得交那份报告吗?
Nǐ míngtiān děi jiāo nà fèn bàogào ma?
Ngày mai bạn có phải nộp báo cáo đó không?
我明天不必去银行。
Wǒ míngtiān bú bì qù yínháng.
Ngày mai tôi không cần đi ngân hàng. (phủ định cho “không cần”: dùng 不必)
他得学会开车才能上班更方便。
Tā děi xuéhuì kāichē cáinéng shàngbān gèng fāngbiàn.
Anh ấy phải học lái xe thì đi làm mới tiện hơn.
你得把门锁好才行。
Nǐ děi bǎ mén suǒ hǎo cái xíng.
Bạn phải khoá cửa chặt mới được.
我得解释清楚这件事。
Wǒ děi jiěshì qīngchu zhè jiàn shì.
Tôi phải giải thích rõ ràng việc này.
他昨天得去医院检查。
Tā zuótiān děi qù yīyuàn jiǎnchá.
Hôm qua anh ấy phải đi bệnh viện kiểm tra.
下个月我得搬家。
Xià gè yuè wǒ děi bānjiā.
Tháng tới tôi phải chuyển nhà.
8) Hỏi — đáp với “得 (děi)”
Hỏi có cần không?
你得去吗?
Nǐ děi qù ma?
Bạn có cần đi không?
Trả lời khẳng định:
得,必须去。
Děi, bìxū qù.
Phải, phải đi.
Trả lời phủ định (không cần):
不用,不必。
Búyòng, búbì.
Không cần.
9) Một số ngữ cảnh đặc biệt & ví dụ minh họa
Khi dùng trong câu mệnh lệnh nhẹ (không quá cứng nhắc):
你得注意安全。
Nǐ děi zhùyì ānquán.
Bạn phải chú ý an toàn.
Khi dùng để nhấn mạnh kế hoạch/việc phải làm trong tương lai:
我得把这个项目完成在月底。
Wǒ děi bǎ zhège xiàngmù wánchéng zài yuèdǐ.
Tôi phải hoàn thành dự án này vào cuối tháng.
Khi kết hợp với “才行/cái xíng” để nhấn điều kiện:
你得先交钱才行。
Nǐ děi xiān jiāo qián cái xíng.
Bạn phải trả tiền trước mới được.
10) So sánh ngắn gọn để dễ nhớ
必须 > 得 > 应该 (bắt buộc nhất -> bắt buộc/không chính thức -> nên/khuyên)
不用 / 不必 / 不需要 = phủ định phổ biến thay cho “không + 得”
11) Tóm tắt nhanh (takeaway)
Định nghĩa: 得 (děi) = “phải / cần phải”.
Vị trí: đứng trước động từ chính.
Phủ định: dùng 不用 / 不必 / 不需要 / 没必要.
So với 必须/应该/要: chú ý sắc thái bắt buộc/khuyên nhủ.
Phân biệt với các “得” khác: đảm bảo không nhầm với 得 (de — kết cấu bổ ngữ) hoặc 得 (dé — “được/nhận”).
Tổng quan — hai chức năng chính
**“得” làm phân từ kết cấu (structural particle) nối động từ với bổ ngữ biểu thị mức độ, tình thái hoặc kết quả. (Phiên âm: de)
**“得” làm động từ trợ nghĩa mang nghĩa “phải, cần” (≈ must / have to). (Phiên âm: děi)
Lưu ý: Khi đọc, hai chức năng này phát âm khác: phân từ kết cấu là de (giọng nhẹ), còn “phải” thì đọc děi (giọng rõ).
1) 得 (de) — nối động từ với bổ ngữ (degree/result complement)
A. Cấu trúc cơ bản
S + V + 得 + Bổ ngữ
Bổ ngữ có thể là: tính từ (程度补语), động từ (结果补语), cụm lượng từ, hay cụm từ khả năng.
Ví dụ đơn giản: 他跑得快。
Tā pǎo de kuài. — Anh ấy chạy (đến mức) nhanh. — Anh ấy chạy nhanh.
B. Bổ ngữ mức độ / cách thức (degree / manner)
Mẫu: V + 得 + (很 / 非常 / 很容易 / 很快 / 很好 …)
Diễn tả mức độ, tính chất cách thực hiện hành động.
Ví dụ:
他做得很好。
Tā zuò de hěn hǎo. — Anh ấy làm rất tốt.
她唱歌唱得很动听。
Tā chànggē chàng de hěn dòngtīng. — Cô ấy hát rất hay.
我写字写得很慢。
Wǒ xiězì xiě de hěn màn. — Tôi viết chữ rất chậm.
(chú ý: khi có tân ngữ rõ ràng, thường lặp động từ: 写字写得… )
Lưu ý về vị trí khi có tân ngữ:
Nếu tân ngữ tồn tại và bạn muốn nhấn vào động tác, có thể lặp động từ + tân ngữ:
他把那本书看得很快。
Tā bǎ nà běn shū kàn de hěn kuài. — Anh ấy đọc cuốn sách đó rất nhanh.
Hoặc: 他看书看得很快。 (lặp động từ + bỏ tân ngữ trực tiếp)
C. Bổ ngữ kết quả / khả năng (result / potential complements)
Một số bổ ngữ phổ biến: 完 (wán), 到 (dào), 见 (jiàn), 起 (qǐ), 着 (zhe); hay kiểu khả năng: 得下 / 得起 / 得了 / 听得懂 / 说得清楚.
Ví dụ:
吃得完 (chī de wán) / 吃不完 (chī bu wán)
我吃得完这碗饭。
Wǒ chī de wán zhè wǎn fàn. — Tôi ăn hết được bát cơm này.
我吃不完这盘菜。
Wǒ chī bù wán zhè pán cài. — Tôi không ăn hết đĩa thức ăn này.
这件衣服我买得起。
Zhè jiàn yīfu wǒ mǎi de qǐ. — Cái áo này tôi mua nổi (khả năng chi trả).
你说得清楚吗?
Nǐ shuō de qīngchu ma? — Bạn nói rõ ràng không? (khả năng/độ rõ)
Cách phủ định:
Phủ định thường là V + 不 + 补语 (ví dụ: 听不懂, 做不好, 吃不完).
Ví dụ:
我听不懂他在说什么。
Wǒ tīng bù dǒng tā zài shuō shénme. — Tôi không hiểu anh ấy nói gì.
D. Một số bổ ngữ kết quả phổ biến và ví dụ
完 (wán) — hoàn thành: 做完, 吃完, 写完.
他写完了作业。 Tā xiě wán le zuòyè. — Anh ấy đã viết xong bài tập.
到 (dào) — đạt tới: 找到, 看到.
我终于找到了。 Wǒ zhōngyú zhǎodào le. — Tôi cuối cùng tìm thấy rồi.
见 (jiàn) — thấy được: 看见。
我没看见他。 Wǒ méi kànjiàn tā. — Tôi không thấy anh ấy.
起 (qǐ) — có thể bắt đầu/đứng dậy: 叫得起, 付得起?? (ít dùng)
着 (zhe) — trạng thái kéo dài: 站着, 穿着.
他坐着吃饭。 Tā zuò zhe chīfàn. — Anh ấy ngồi ăn cơm.
2) Một số mẫu câu và lưu ý vị trí tân ngữ
A. Khi không muốn lặp động từ
Ta thường viết: 他跑得快。 (Tā pǎo de kuài.) — Không cần tân ngữ.
B. Khi có tân ngữ cụ thể
Có hai cách chính:
Lặp động từ + tân ngữ + 得 + … (thường dùng khi nhấn tân ngữ)
他唱歌唱得很动听。 Tā chànggē chàng de hěn dòngtīng. — Anh ấy hát rất hay.
Sử dụng cấu trúc 把 để đưa tân ngữ lên trước:
他把这本书看得很快。 Tā bǎ zhè běn shū kàn de hěn kuài. — Anh ấy đọc cuốn sách này rất nhanh.
C. Khi động từ là kết hợp (V + O)
Ví dụ: 做完, 吃完, 看见 — khi dùng 得 thường ở giữa V và bổ ngữ: 吃得完 / 听得懂.
3) “得” đọc là děi — nghĩa “phải / cần phải” (modal verb)
Cấu trúc:
S + 得 (děi) + V … — diễn tả phải làm gì (tương đương “have to / must”).
Ví dụ:
我得走了。
Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.
你得早点睡觉。
Nǐ děi zǎodiǎn shuìjiào. — Bạn phải ngủ sớm hơn.
我们得马上开始。
Wǒmen děi mǎshàng kāishǐ. — Chúng ta phải bắt đầu ngay.
Lưu ý: đây là một động từ trợ nghĩa, nên có thể chia theo thời (加了了/了) hoặc kết hợp với 不 được: 你得去 / 你不可以不去 (tùy).
4) Những nhầm lẫn hay lỗi thường gặp & cách tránh
Nhầm lẫn đọc:
Nếu 是 nối V với bổ ngữ: đọc de (nhẹ).
Nếu là “phải”: đọc děi (nặng).
Ví dụ: 我得走了 (wǒ děi zǒu le — phải đi) vs 他跑得快 (tā pǎo de kuài — chạy nhanh).
Vị trí tân ngữ không đúng:
Sai: 他吃得苹果很快。 (✖)
Đúng: 他吃苹果吃得很快。 hoặc 他把苹果吃得很快。 hoặc 他吃得很快。(nếu không cần nêu “táo”).
Quên lặp động từ khi có tân ngữ cụ thể — khi muốn nhấn tân ngữ, tốt nhất dùng 把 hoặc lặp động từ.
Phủ định với 得: chú ý phân biệt 不 + 补语 (吃不下) và 不 + 得 (không thể dùng như này).
5) Bảng ví dụ thực tế — nhiều câu có pinyin & dịch
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.
我听不懂汉语。
Wǒ tīng bù dǒng Hànyǔ. — Tôi không hiểu tiếng Trung khi nghe.
她考试考得很好。
Tā kǎoshì kǎo de hěn hǎo. — Cô ấy thi rất tốt.
我得去上班了。
Wǒ děi qù shàngbān le. — Tôi phải đi làm rồi.
这本书我看得完。
Zhè běn shū wǒ kàn de wán. — Tôi xem/đọc xong cuốn sách này được.
你说话说得太快了,我听不清楚。
Nǐ shuōhuà shuō de tài kuài le, wǒ tīng bu qīngchu. — Bạn nói quá nhanh, tôi nghe không rõ.
他把菜做得很好吃。
Tā bǎ cài zuò de hěn hǎochī. — Anh ấy nấu món ăn rất ngon.
这件衣服我买得起吗?
Zhè jiàn yīfu wǒ mǎi de qǐ ma? — Cái áo này tôi mua nổi không?
小孩儿玩得很开心。
Xiǎohái er wán de hěn kāixīn. — Đứa trẻ chơi rất vui.
我听说过了,别得意忘形了。
Wǒ tīng shuōguo le, bié déyì wàngxíng le. — (chú ý: 得 này là phần từ trong 成语 “得意忘形”, không phải děi hay de thông dụng)
— (dịch: Tôi đã nghe rồi, đừng quá tự mãn.)
6) Bài tập nhỏ — tự làm (kèm đáp án ở cuối)
Hãy chuyển các câu sau sang tiếng Trung, dùng 得 đúng chỗ:
A. Tôi phải đi học.
B. Anh ấy nói rất chậm, tôi nghe rõ.
C. Cái vali này tôi mang không nổi.
D. Cô ấy hát rất hay. (nêu rõ “hát” + tân ngữ “那首歌”)
Đáp án
A. 我得去上学。 Wǒ děi qù shàngxué.
B. 他说得很慢,我听得清楚。 Tā shuō de hěn màn, wǒ tīng de qīngchu.
C. 这个行李箱我拎不动 / 我拿不动。 Zhège xínglǐxiāng wǒ līn bù dòng / ná bù dòng. (hoặc 这个行李箱我搬不动。)
D. 她把那首歌唱得很动听。 Tā bǎ nà shǒu gē chàng de hěn dòngtīng.
7) Tóm tắt ngắn gọn (điểm cần nhớ)
de (得): phân từ kết cấu nối V với bổ ngữ (mức độ / kết quả). Phát âm nhẹ.
děi (得): động từ trợ nghĩa = “phải, cần phải”. Phát âm rõ.
Khi có tân ngữ cụ thể, thường lặp động từ + tân ngữ hoặc dùng 把 để đưa tân ngữ lên trước nếu muốn dùng 得.
Phủ định với bổ ngữ thường là V + 不 + 补语 (ví dụ: 吃不完, 听不懂).
Ý nghĩa và chức năng của trợ từ 得
Trợ từ 得 đứng sau động từ hoặc tính từ để liên kết với bổ ngữ, nhằm biểu thị mức độ, trạng thái, hoặc kết quả của hành động hoặc tính chất đó. Nó làm rõ hơn về cách thức, khả năng hay trạng thái của động từ/cụm động từ trước đó.
Ví dụ:
动词 + 得 + 补语 (Động từ + 得 + bổ ngữ)
他说得很快。 (Tā shuō dé hěn kuài.) — Anh ta nói rất nhanh.
跑得快 (pǎo dé kuài) — Chạy nhanh
Nếu động từ có tân ngữ thì cấu trúc là:
动词 + tân ngữ + 动词 + 得 + 补语
Ví dụ: 他写汉字写得很漂亮。 (Tā xiě hànzì xiě dé hěn piàoliang.) — Anh ấy viết chữ Hán rất đẹp.
Các loại bổ ngữ đi với 得
Bổ ngữ trình độ (bổ ngữ chỉ mức độ, trạng thái)
Biểu thị mức độ hay trạng thái của hành động.
Ví dụ:
他跑得很快。 (Tā pǎo dé hěn kuài.) — Anh ấy chạy rất nhanh.
你唱得真好听。 (Nǐ chàng dé zhēn hǎotīng.) — Bạn hát rất hay.
Bổ ngữ khả năng
Diễn tả khả năng làm được việc gì đó.
Ví dụ:
你做得了这个工作吗? (Nǐ zuò dé liǎo zhège gōngzuò ma?) — Bạn có làm được công việc này không?
他说得懂中文。 (Tā shuō dé dǒng Zhōngwén.) — Anh ấy nói có thể hiểu tiếng Trung.
Bổ ngữ kết quả
Diễn tả kết quả của hành động.
Ví dụ:
他写得很好。 (Tā xiě dé hěn hǎo.) — Anh ấy viết rất tốt.
门开得很开。 (Mén kāi dé hěn kāi.) — Cửa mở rất rộng.
Một số ví dụ cụ thể
我吃得很饱。 (Wǒ chī dé hěn bǎo.) — Tôi ăn no rồi.
孩子们玩得很开心。 (Háizimen wán dé hěn kāixīn.) — Bọn trẻ chơi rất vui.
他说话说得很慢。 (Tā shuōhuà shuō dé hěn màn.) — Anh ấy nói chuyện rất chậm.
他跑得快极了。 (Tā pǎo dé kuài jí le.) — Anh ấy chạy nhanh cực kỳ.
这首歌唱得不错。 (Zhè shǒu gē chàng dé búcuò.) — Bài hát này hát khá hay.
Lưu ý khi dùng trợ từ 得
Động từ bị đi kèm tân ngữ thì dù có tân ngữ thì cần lặp lại động từ trước 得, như ví dụ: 他写汉字写得很漂亮。
得 khác với 的 và 地 về chức năng:
的 thường đứng sau định ngữ (tính từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho danh từ)
地 đứng sau trạng ngữ (bổ nghĩa cho động từ)
得 đứng sau động từ hoặc tính từ để nối bổ ngữ.
Cách nhớ đơn giản là:
的 + danh từ
地 + động từ
得 + bổ ngữ cho động từ hoặc tính từ
Trợ từ 得 (dé) trong tiếng Trung chủ yếu dùng làm trợ từ kết cấu, đặt sau động từ hoặc tính từ để nối với bổ ngữ, biểu thị mức độ (trình độ), kết quả hoặc khả năng của hành động/trạng thái. Cấu trúc cơ bản là Động từ/Tính từ + 得 + Bổ ngữ, giúp câu thêm chi tiết và tự nhiên hơn so với chỉ dùng trạng từ đơn lẻ.
Phân loại bổ ngữ với 得
Bổ ngữ trình độ (mức độ)
Dùng để mô tả mức độ cao/thấp, tốt/xấu của hành động hoặc tính chất, thường theo sau bởi phó từ + tính từ (như 很、非常、真、太) hoặc cụm từ miêu tả.
Cấu trúc: Động từ + 得 + (phó từ) + Tính từ/Cụm miêu tả.
Ví dụ:
他跑得很快。 (Tā pǎo dé hěn kuài.) — Anh ấy chạy rất nhanh.
这本书写得不错。 (Zhè běn shū xiě dé búcuò.) — Quyển sách này viết khá tốt.
天气冷得要命。 (Tiānqì lěng dé yàomìng.) — Thời tiết lạnh kinh khủng.
孩子们玩得可开心了。 (Háizimen wán dé kě kāixīn le.) — Bọn trẻ chơi vui hết biết.
Khi có tân ngữ: Lặp động từ sau tân ngữ, ví dụ 他汉语说得很好。 (Tā Hànyǔ shuō dé hěn hǎo.) — Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt.
Bổ ngữ kết quả
Biểu thị kết quả đạt được từ hành động, thường dùng động từ kép như 见、見到、見着 (thấy), 到、着、好、完、懂、會、開、死.
Cấu trúc: Động từ + 得 + Động từ kết quả.
Ví dụ:
我看得懂这个字。 (Wǒ kàn dé dǒng zhège zì.) — Tôi đọc hiểu chữ này.
他吃得饱。 (Tā chī dé bǎo.) — Anh ấy ăn no.
门关得紧紧的。 (Mén guān dé jǐnjǐn de.) — Cửa đóng chặt.
她哭得死去活来。 (Tā kū dé sǐqùhuólái.) — Cô ấy khóc đến chết đi sống lại.
Bổ ngữ khả năng (potential)
Diễn tả có/không thể thực hiện hành động, dùng trong câu khẳng định/phủ định.
Khẳng định: Động từ + 得 + Kết quả/Xu hướng.
Phủ định: Động từ + 不 + Kết quả/Xu hướng.
Ví dụ:
这个任务我做得了。 (Zhège rènwù wǒ zuò dé liǎo.) — Nhiệm vụ này tôi làm được.
这件衣服我穿不了。 (Zhè jiàn yīfu wǒ chuān bù liǎo.) — Bộ quần áo này tôi không mặc được.
他听不懂越南话。 (Tā tīng bù dǒng Yuènányǔ.) — Anh ấy không hiểu tiếng Việt.
Phân biệt 得, 的, 地
Trợ từ Vị trí Chức năng Ví dụ
的 Trước danh từ Sở hữu/định ngữ 我的书 (Wǒ de shū) — Sách của tôi
地 Trước động từ Trạng ngữ (cách thức) 高兴地笑了 (Gāoxìng de xiàole) — Cười vui vẻ
得 Sau động từ/tính từ Bổ ngữ (kết quả/trình độ) 笑得高兴 (Xiào dé gāoxìng) — Cười rất vui
Lưu ý nâng cao
Không dùng 得 phủ định trực tiếp mức độ (dùng 不 + tính từ thay vì 不 + 得); ví dụ 他跑得不快。 (Tā pǎo dé bù kuài? Sai → Tā bù pǎo kuài.).
Kết hợp với 了/着 nhấn mạnh hoàn thành/trạng thái: 写得很好看了。 (Xiě dé hěn hǎokàn le.) — Viết đẹp hơn rồi.
Câu hỏi: 做得好不好? (Zuò dé hǎo bù hǎo?) — Làm tốt không?.
Hai 得 khác nhau: 得到 (đạt được) là động từ riêng.
Cách sử dụng phức tạp với động từ kép
Khi động từ có tân ngữ, thường lặp lại động từ phía trước trước 得 để biểu thị rõ mối quan hệ giữa động từ và bổ ngữ:
Cấu trúc: 动词 + tân ngữ + 动词 + 得 + bổ ngữ.
Ví dụ:
他汉语说得很好。 (Tā Hànyǔ shuō dé hěn hǎo.) — Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt.
我开车开得很快。 (Wǒ kāichē kāi dé hěn kuài.) — Tôi lái xe rất nhanh.
Điều này giúp bổ ngữ rõ ràng áp dụng cho hành động mà động từ thể hiện, tránh hiểu lầm khi có tân ngữ xen giữa.
Các loại bổ ngữ dùng với 得
Bổ ngữ trạng thái (trình độ, mức độ)
Nêu rõ trạng thái, mức độ hành động.
Thường cấu tạo bằng tính từ hoặc trạng từ + tính từ.
Ví dụ:
老师讲得很清楚。 (Lǎoshī jiǎng dé hěn qīngchǔ.) — Giáo viên giảng rất rõ ràng.
她笑得很开心。 (Tā xiào dé hěn kāixīn.) — Cô ấy cười rất vui.
Bổ ngữ kết quả
Chỉ kết quả của một hành động, ví dụ: chạy xong, viết xong, ăn no.
Giống như động từ kép bổ nghĩa cho nhau.
Ví dụ:
他写得很好。 (Tā xiě dé hěn hǎo.) — Anh ấy viết rất tốt.
门开得开。 (Mén kāi dé kāi.) — Cửa mở được.
Bổ ngữ khả năng (khả năng làm được việc gì)
Dùng để biểu thị làm được hay không làm được việc gì.
Ví dụ kết hợp với phủ định 了:
我吃得了这么多。 (Wǒ chī dé liǎo zhème duō.) — Tôi ăn được nhiều như thế.
这本书我看不懂。 (Zhè běn shū wǒ kàn bù dǒng.) — Cuốn sách này tôi không đọc được.
Các lưu ý về ngữ pháp và cách dùng
Trong câu phủ định với khả năng, dùng 不 + 得 không đúng. Câu phủ định khả năng thường dùng dạng 动词 + 不 + 了.
Không dùng 得 trực tiếp để phủ định mức độ hành động. Ví dụ: Sai là 他跑得不快, đúng là 他跑得很慢 hoặc 他不跑得快.
Kết hợp với trợ từ thời gian như 了 để nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái hoàn thành.
Dùng trong câu hỏi để hỏi mức độ với cấu trúc: 动词 + 得 + 怎么样/好不好.
Ví dụ: 你唱得怎么样? (Nǐ chàng dé zěnmeyàng?) — Bạn hát thế nào?
你写得好不好? (Nǐ xiě dé hǎo bù hǎo?) — Bạn viết có tốt không?
Ví dụ mở rộng
她跑得太快了,别人追不上她。 (Tā pǎo dé tài kuài le, biérén zhuī bù shàng tā.) — Cô ấy chạy quá nhanh, người khác đuổi không kịp.
我们说得很流利,因为常常练习。 (Wǒmen shuō dé hěn liúlì, yīnwèi chángcháng liànxí.) — Chúng tôi nói rất lưu loát vì thường luyện tập.
考试考得怎么样? (Kǎoshì kǎo dé zěnmeyàng?) — Kỳ thi ra sao?
你休息得好吗? (Nǐ xiūxi dé hǎo ma?) — Bạn nghỉ ngơi tốt không?
Bổ ngữ tiềm năng (Khả năng) chi tiết
Bổ ngữ tiềm năng với 得 biểu thị khả năng thực hiện hành động, thường dùng động từ + 得/不 + kết quả. Kết quả phổ biến: 到、着、见、懂、會、完、好、起、住、下、開、進、出去、回來.
Khẳng định: Động từ + 得 + Kết quả.
Phủ định: Động từ + 不 + Kết quả (không dùng 得 ở phủ định).
Ví dụ:
我吃得完这个蛋糕。 (Wǒ chī dé wán zhège dàngāo.) — Tôi ăn hết cái bánh kem này được.
他听不懂广东话。 (Tā tīng bù dǒng Yuèyǔ.) — Anh ấy không hiểu tiếng Quảng Đông.
这扇门关不上。 (Zhè shàn mén guān bù shàng.) — Cánh cửa này không đóng được.
你看得见黑板上的字吗? (Nǐ kàn dé jiàn hēibǎn shàng de zì ma?) — Bạn có nhìn thấy chữ trên bảng đen không?.
Khi có tân ngữ, lặp động từ: 这道题我做得了。 (Zhè dào tí wǒ zuò dé liǎo.) — Đề bài này tôi làm được.
Kết hợp với các yếu tố khác
Với 了/着: Nhấn trạng thái hoàn thành/liên tục.
饭煮好了。 (Fàn zhǔ dé hǎo le.) → Thực tế thường rút gọn, nhưng đầy đủ: 饭煮得好了。
衣服洗得干干净净的。 (Yīfu xǐ dé gāngāngjìngjìng de.) — Quần áo giặt sạch sẽ.
Với trạng từ mức độ: 太、非常、特别、极了.
她唱得特别好听。 (Tā chàng dé tèbié hǎotīng.) — Cô ấy hát đặc biệt hay.
天气热得受不了。 (Tiānqì rè dé shòu bù liǎo.) — Thời tiết nóng không chịu nổi.
Trong câu phức: 因为…所以…得….
因为下雨,所以路走得很难。 (Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ lù zǒu dé hěn nán.) — Vì mưa nên đường đi khó khăn.
Bài tập thực hành
Thử biến đổi các câu sau thành có 得:
他跑快。 → 他跑得快。 (Tā pǎo dé kuài.) — Anh ấy chạy nhanh.
我看懂书。 → 这本书我看得懂。 (Zhè běn shū wǒ kàn dé dǒng.)
孩子玩开心。 → 孩子们玩得很开心。
Hỏi mức độ: 你跳舞得怎么样? (Nǐ tiàowǔ dé zěnmeyàng?) — Bạn nhảy thế nào?.
Sai lầm thường gặp và cách tránh
Sai lầm Lý do sai Cách sửa
他跑得不快。 Phủ định mức độ không dùng 得 trực tiếp 他跑得慢。 hoặc 他不跑快。
我的书很漂亮得。 得 chỉ sau động từ/tính từ, không với sở hữu 我的书很漂亮。
高兴得笑了。 Nhầm với 地 (trạng ngữ) 高兴地笑了。 (cách thức cười) vs 笑得高兴。 (mức độ cười)
Bỏ lặp động từ khi có tân ngữ Gây mơ hồ 汉字写得漂亮。 → 汉字写得漂亮。 (đúng nếu không lặp, nhưng lặp rõ hơn)
Chữ 得 trong tiếng Trung có nhiều nghĩa và cách dùng phức tạp tùy vào ngữ cảnh và cách phát âm. Đây là điểm quan trọng để hiểu sâu sắc hơn trợ từ này.
Ba cách đọc và nghĩa chính của chữ 得
de (thanh nhẹ) – trợ từ kết cấu nối động từ hoặc tính từ với bổ ngữ chỉ trạng thái, trình độ, khả năng hoặc kết quả.
Ví dụ: 跑得快 (pǎo de kuài) – chạy nhanh; 说得好 (shuō de hǎo) – nói tốt.
dé (thanh 2) – động từ, nghĩa là “đạt được, nhận được” hoặc “bị” (bệnh tật).
Ví dụ: 得到奖品 (dédào jiǎngpǐn) – đạt được giải thưởng; 得病 (débìng) – bị bệnh.
děi (thanh 3) – động từ mang nghĩa “phải, cần phải”.
Ví dụ: 你得听我说 (Nǐ děi tīng wǒ shuō) – bạn phải nghe tôi nói.
Ở đây, ta tập trung vào cách dùng trợ từ kết cấu 得 với cách đọc de (thanh nhẹ), là loại thường dùng trong ngữ pháp nối bổ ngữ.
Chức năng trợ từ kết cấu 得 (de)
Biểu thị mức độ, trạng thái, khả năng, hay kết quả của hành động.
Đứng sau động từ hoặc tính từ, liên kết với bổ ngữ.
Có thể là bổ ngữ trình độ (mức độ), bổ ngữ khả năng hay bổ ngữ kết quả.
Ví dụ loại bổ ngữ trình độ:
他说得很快。 — Anh ấy nói rất nhanh.
她唱得很好听。 — Cô ấy hát rất hay.
Ví dụ bổ ngữ khả năng:
你做得了这个工作吗? — Bạn làm được công việc này không?
我听得懂中文。 — Tôi nghe hiểu tiếng Trung.
Ví dụ bổ ngữ kết quả:
他写得很好。 — Anh ấy viết rất tốt.
门开得开。 — Cửa mở được.
Phân biệt 得 (de), 的 (de), 地 (de)
Trợ từ Vị trí Chức năng Ví dụ
的 Trước danh từ Đóng vai trò định ngữ, bổ nghĩa danh từ 我的书 (Wǒ de shū) — Sách của tôi
地 Trước động từ Trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, thể hiện cách thức 高兴地笑 (Gāoxìng de xiào) — Cười vui vẻ
得 Sau động từ/tính từ Nối với bổ ngữ trình độ, kết quả hoặc khả năng 跑得快 (Pǎo de kuài) — Chạy nhanh
Ví dụ mở rộng về trợ từ 得
他今天的作业做得很好。 (Tā jīntiān de zuòyè zuò de hěn hǎo.) — Bài tập hôm nay anh ấy làm rất tốt.
小孩子们玩得真开心。 (Xiǎo háizimen wán de zhēn kāixīn.) — Trẻ nhỏ chơi rất vui.
我听得懂你说的话。 (Wǒ tīng de dǒng nǐ shuō de huà.) — Tôi nghe hiểu những gì bạn nói.
你开车开得太快了。 (Nǐ kāichē kāi de tài kuài le.) — Bạn lái xe quá nhanh.
Lưu ý
Khi động từ có tân ngữ, động từ đó thường được lặp lại trước trợ từ 得, ví dụ: 他说中文说得很好。
Phủ định khả năng bổ ngữ dùng 不 + 补语 thay vì 不 + 得, ví dụ: 我听不懂 chứ không phải 我听不得.
Trợ từ 得 không dùng để phủ định mức độ hay trạng thái.
Chữ 得 là một trong những trợ từ kết cấu quan trọng và được dùng phổ biến trong tiếng Trung, giúp câu nói diễn đạt được chi tiết và chính xác hơn về mức độ hay kết quả hành động. Nắm chắc cách dùng và phân biệt với 的 và 地 sẽ giúp việc học và giao tiếp tiếng Trung hiệu quả hơn rất nhiều.
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ 得 trong tiếng Trung

