Thứ Sáu, Tháng 1 16, 2026
HomeHọc tiếng Trung onlineBài giảng trực tuyếnTrợ Động từ 得 děi trong tiếng Trung

Trợ Động từ 得 děi trong tiếng Trung

Trợ động từ 得 (děi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phải, cần phải" và dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm điều gì đó. Cấu trúc câu cơ bản là: Chủ ngữ + 得 + Động từ. Ví dụ: 我得上班了 (Wǒ děi shàngbān le) — Tôi phải đi làm rồi.Cách dùng trợ động từ 得 (děi) Dùng trước động từ chính để diễn tả phải làm việc gì đó, mang sắc thái bắt buộc hoặc cần thiết hơn so với 必须 (bìxū) hay 应该 (yīnggāi).Thường dùng trong câu khẳng định để thể hiện ý "phải" rõ ràng.Ví dụ chi tiết với phiên âm 我得去学校。(Wǒ děi qù xuéxiào.) — Tôi phải đi học.他得工作。(Tā děi gōngzuò.) — Anh ấy phải làm việc.我们得现在走。(Wǒmen děi xiànzài zǒu.) — Chúng ta phải đi ngay bây giờ.明天我得早起。(Míngtiān wǒ děi zǎo qǐ.) — Ngày mai tôi phải dậy sớm.Lưu ý: 得 (děi) là động từ năng nguyện nên đi thẳng trước động từ chính, không thêm các trợ từ khác trong cấu trúc "phải làm gì".Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự bắt buộc, cần thiết hơn so với các từ tương tự.Đây là ngữ pháp quan trọng giúp bạn nói về việc mình "phải làm" điều gì đó trong tiếng Trung một cách tự nhiên và rõ ràng.​Trợ động từ 得 (děi) trong tiếng Trung là một động từ năng ngữ quan trọng dùng để biểu thị sự cần thiết, bắt buộc phải làm một việc gì đó. Đây là một động từ có nghĩa "phải" hoặc "cần phải" và thường đứng trước động từ chính trong câu.Cấu trúc ngữ pháp của 得 (děi) Cấu trúc cơ bản như sau:Chủ ngữ + 得 (děi) + Động từ chính + (Phần còn lại của câu) Ví dụ: 我得去学校了 (Wǒ děi qù xuéxiào le) — Tôi phải đi học rồi.Ý nghĩa và cách dùng 得 (děi) biểu thị bắt buộc, cần thiết phải làm gì đó.Thường dùng để diễn tả một hành động cần phải thực hiện ngay hoặc trong tương lai.Mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 应该 (yīnggāi - nên) hay 必须 (bìxū - phải).Ví dụ chi tiết 我得去工作。(Wǒ děi qù gōngzuò.) — Tôi phải đi làm.你得听我的话。(Nǐ děi tīng wǒ de huà.) — Bạn phải nghe tôi nói.明天我们得早点出发。(Míngtiān wǒmen děi zǎodiǎn chūfā.) — Ngày mai chúng ta phải xuất phát sớm.他得去医院检查。(Tā děi qù yīyuàn jiǎnchá.) — Anh ấy phải đi bệnh viện kiểm tra.

5/5 - (1 bình chọn)

Hướng dẫn chi tiết Cách dung Trợ Động từ 得 děi trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Cách dùng Trợ Động từ 得 děi trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]

Cách dùng Trợ Động từ 得 děi trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ Động từ 得 děi trong tiếng Trung

Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Trợ Động từ 得 děi trong tiếng Trung

  1. 得 (děi) là gì?

得 (děi) là 助动词 – trợ động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

phải

cần phải

buộc phải

nhất định phải

Nó biểu thị một yêu cầu, nghĩa vụ, sự bắt buộc đến từ khách quan hoặc chủ quan.

Ví dụ nhanh:

我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

  1. Cách nhận biết 得 (děi) – trợ động từ

Phát âm là DĚI, không phải de hay dé.

Là từ mang nghĩa, khác với trợ từ “得 (de)” không có nghĩa.

Luôn đứng trước động từ chính.

Có thể đặt trong câu phủ định bằng “不得”, “不用”.

  1. Cấu trúc dùng 得 (děi)
    3.1. Cấu trúc cơ bản nhất

得 (děi) + động từ / cụm động từ

Ví dụ:

我得去上班。
Wǒ děi qù shàngbān.
Tôi phải đi làm.

你得认真学习。
Nǐ děi rènzhēn xuéxí.
Bạn phải học nghiêm túc.

  1. Nghĩa và cách dùng chi tiết
    4.1. Dùng để chỉ “phải” do yêu cầu khách quan

Ví dụ:

明天要考试,我得复习。
Míngtiān yào kǎoshì, wǒ děi fùxí.
Ngày mai thi rồi, tôi phải ôn bài.

天晚了,我们得回家了。
Tiān wǎn le, wǒmen děi huí jiā le.
Trời tối rồi, chúng ta phải về nhà.

下雨了,我得带伞。
Xià yǔ le, wǒ děi dài sǎn.
Trời mưa rồi, tôi phải mang ô.

4.2. Dùng để chỉ “phải làm theo quy tắc / luật lệ”

Ví dụ:

上课的时候你得关手机。
Shàngkè de shíhou nǐ děi guān shǒujī.
Khi đang học, bạn phải tắt điện thoại.

在中国开车得系安全带。
Zài Zhōngguó kāichē děi jì ānquándài.
Lái xe ở Trung Quốc phải thắt dây an toàn.

进医院得戴口罩。
Jìn yīyuàn děi dài kǒuzhào.
Vào bệnh viện phải đeo khẩu trang.

4.3. Dùng để chỉ “phải” theo sự bắt buộc từ người khác

Ví dụ:

老师说我得早点来。
Lǎoshī shuō wǒ děi zǎodiǎn lái.
Thầy nói tôi phải đến sớm.

妈妈让我得多喝水。
Māma ràng wǒ děi duō hē shuǐ.
Mẹ bảo tôi phải uống nhiều nước.

老板说这个工作得今天完成。
Lǎobǎn shuō zhège gōngzuò děi jīntiān wánchéng.
Sếp bảo công việc này phải hoàn thành trong hôm nay.

4.4. Dùng để khuyên nhủ, nhấn mạnh

Có thể dùng để tỏ ra quan trọng, cần thiết.

Ví dụ:

你得休息一下。
Nǐ děi xiūxi yíxià.
Bạn phải nghỉ ngơi chút.

你得注意身体。
Nǐ děi zhùyì shēntǐ.
Bạn phải chú ý sức khỏe.

这件事你得想清楚。
Zhè jiàn shì nǐ děi xiǎng qīngchu.
Việc này bạn phải nghĩ cho kỹ.

4.5. Dùng để biểu thị nhất định phải làm

Ví dụ:

我今天无论如何也得见到他。
Wǒ jīntiān wúlùn rúhé yě děi jiàndào tā.
Hôm nay kiểu gì tôi cũng phải gặp anh ấy.

明天我得把钱还你。
Míngtiān wǒ děi bǎ qián huán nǐ.
Ngày mai tôi nhất định phải trả tiền cho bạn.

  1. Các dạng câu phủ định, nghi vấn với 得 (děi)
    5.1. Phủ định: “不用”, “不必”, “不得”
    Cấu trúc:

不用 + động từ

不必 + động từ

不得 + động từ (trang trọng, văn viết)

Ví dụ:

你不用来了。
Nǐ búyòng lái le.
Bạn không cần đến nữa.

这件事你不必担心。
Zhè jiàn shì nǐ búbì dānxīn.
Chuyện này bạn không cần lo.

工作时间不得喝酒。
Gōngzuò shíjiān bùdé hējiǔ.
Trong thời gian làm việc thì không được uống rượu.

5.2. Câu nghi vấn: 得 + 不 + động từ?

Có hai dạng:

1) Dạng dùng trong khẩu ngữ:

得 + 不 + động từ + 吗?

Ví dụ:

我得去吗?
Wǒ děi qù ma?
Tôi có phải đi không?

我得做吗?
Wǒ děi zuò ma?
Tôi có phải làm không?

2) Dạng lựa chọn:

得 + động từ / 不 + động từ

Ví dụ:

我得来还是不用来?
Wǒ děi lái háishì búyòng lái?
Tôi phải đến hay không cần đến?

  1. So sánh 得 (děi) với 必须 / 要 / 应该

Học tiếng Trung rất dễ nhầm các từ này.

Từ Mức độ bắt buộc Sắc thái Ví dụ
得 (děi) bắt buộc, hơi khẩu ngữ cưỡng chế vừa 我得走了。(Tôi phải đi rồi.)
必须 (bìxū) rất bắt buộc mạnh, trang trọng 你必须参加。(Bạn nhất định phải tham gia.)
要 (yào) có thể là “phải” hoặc “muốn” tùy ngữ cảnh 我要回家。(Tôi muốn về nhà.) / 我要走了。(Tôi phải đi.)
应该 (yīnggāi) nên lời khuyên 你应该休息。(Bạn nên nghỉ ngơi.)

  1. Bộ ví dụ đầy đủ theo từng tình huống đời sống
    7.1. Nơi công sở

我得先把报告做完。
Wǒ děi xiān bǎ bàogào zuò wán.
Tôi phải làm xong báo cáo trước.

他得在三点见客户。
Tā děi zài sāndiǎn jiàn kèhù.
Anh ấy phải gặp khách lúc 3 giờ.

我们得开个会。
Wǒmen děi kāi ge huì.
Chúng ta phải họp một chút.

7.2. Trong học tập

学好中文你得每天练习。
Xué hǎo Zhōngwén nǐ děi měitiān liànxí.
Muốn giỏi tiếng Trung, bạn phải luyện mỗi ngày.

老师说明天得交作业。
Lǎoshī shuō míngtiān děi jiāo zuòyè.
Thầy nói ngày mai phải nộp bài tập.

这本书得看三遍才懂。
Zhè běn shū děi kàn sānbian cái dǒng.
Cuốn sách này phải đọc ba lần mới hiểu.

7.3. Trong cuộc sống thường ngày

太晚了,我得回家。
Tài wǎn le, wǒ děi huí jiā.
Trễ quá rồi, tôi phải về.

你得少喝点酒。
Nǐ děi shǎo hē diǎn jiǔ.
Bạn phải uống ít rượu lại.

身体不舒服,你得去医院。
Shēntǐ bú shūfu, nǐ děi qù yīyuàn.
Người không khỏe, bạn phải đi bệnh viện.

7.4. Trong giao tiếp – nhấn mạnh, nhắc nhở

这件事你得记住。
Zhè jiàn shì nǐ děi jìzhu.
Chuyện này bạn phải nhớ.

你得告诉我真相。
Nǐ děi gàosu wǒ zhēnxiàng.
Bạn phải nói sự thật cho tôi.

你得快点儿。
Nǐ děi kuài diǎnr.
Bạn phải nhanh lên.

  1. Các lỗi sai thường gặp với 得 (děi)

Nhầm với “得 (de)” → viết không đúng âm / không phân biệt.

Dùng 得 (děi) thay cho 要 (yào) khi muốn diễn tả “muốn”.
Sai: 我要努力。(Tôi phải cố gắng.)
Đúng: 我要努力 → nghĩa là “Tôi muốn cố gắng.”
Nếu muốn “Tôi phải cố gắng”: 我得努力。

Dùng 不得 sai ngữ cảnh (不得 = không được phép, khá trang trọng).

Dùng 得 (děi) trong văn viết trang trọng (nên dùng 必须, 应当).

Trợ động từ 得 (děi) trong tiếng Trung có nghĩa là “phải, cần phải” và dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm điều gì đó. Cấu trúc câu cơ bản là: Chủ ngữ + 得 + Động từ. Ví dụ: 我得上班了 (Wǒ děi shàngbān le) — Tôi phải đi làm rồi.

Cách dùng trợ động từ 得 (děi)
Dùng trước động từ chính để diễn tả phải làm việc gì đó, mang sắc thái bắt buộc hoặc cần thiết hơn so với 必须 (bìxū) hay 应该 (yīnggāi).

Thường dùng trong câu khẳng định để thể hiện ý “phải” rõ ràng.

Ví dụ chi tiết với phiên âm
我得去学校。(Wǒ děi qù xuéxiào.) — Tôi phải đi học.

他得工作。(Tā děi gōngzuò.) — Anh ấy phải làm việc.

我们得现在走。(Wǒmen děi xiànzài zǒu.) — Chúng ta phải đi ngay bây giờ.

明天我得早起。(Míngtiān wǒ děi zǎo qǐ.) — Ngày mai tôi phải dậy sớm.

Lưu ý:
得 (děi) là động từ năng nguyện nên đi thẳng trước động từ chính, không thêm các trợ từ khác trong cấu trúc “phải làm gì”.

Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự bắt buộc, cần thiết hơn so với các từ tương tự.

Đây là ngữ pháp quan trọng giúp bạn nói về việc mình “phải làm” điều gì đó trong tiếng Trung một cách tự nhiên và rõ ràng.​

Trợ động từ 得 (děi) trong tiếng Trung là một động từ năng ngữ quan trọng dùng để biểu thị sự cần thiết, bắt buộc phải làm một việc gì đó. Đây là một động từ có nghĩa “phải” hoặc “cần phải” và thường đứng trước động từ chính trong câu.

Cấu trúc ngữ pháp của 得 (děi)
Cấu trúc cơ bản như sau:

Chủ ngữ + 得 (děi) + Động từ chính + (Phần còn lại của câu)
Ví dụ: 我得去学校了 (Wǒ děi qù xuéxiào le) — Tôi phải đi học rồi.

Ý nghĩa và cách dùng
得 (děi) biểu thị bắt buộc, cần thiết phải làm gì đó.

Thường dùng để diễn tả một hành động cần phải thực hiện ngay hoặc trong tương lai.

Mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 应该 (yīnggāi – nên) hay 必须 (bìxū – phải).

Ví dụ chi tiết
我得去工作。(Wǒ děi qù gōngzuò.) — Tôi phải đi làm.

你得听我的话。(Nǐ děi tīng wǒ de huà.) — Bạn phải nghe tôi nói.

明天我们得早点出发。(Míngtiān wǒmen děi zǎodiǎn chūfā.) — Ngày mai chúng ta phải xuất phát sớm.

他得去医院检查。(Tā děi qù yīyuàn jiǎnchá.) — Anh ấy phải đi bệnh viện kiểm tra.

Phân biệt với các “得” khác
Trong tiếng Trung có ba từ “得” dễ gây nhầm lẫn do phát âm giống nhau nhưng chức năng khác nhau:

Từ Phát âm Chức năng Ví dụ
得 (děi) děi Trợ động từ, biểu thị phải, cần phải 我得去学校。
得 (de) de (thanh nhẹ) Trợ từ kết cấu, dùng sau động từ hoặc tính từ, nối với bổ ngữ thể hiện mức độ, kết quả 他跑得很快。(Tā pǎo de hěn kuài) – Anh ấy chạy rất nhanh.
得 (dé) dé Động từ, nghĩa đạt được 他得了第一名。(Tā dé le dì yī míng) – Anh ấy đạt giải nhất.
Vì vậy, khi nói đến trợ động từ “phải, cần phải”, bạn sử dụng 得 (děi) với chức năng trợ động từ, đứng trước động từ chính trong câu.

Lưu ý về cách sử dụng
得 (děi) là động từ nên không đi kèm với các trợ từ nghi vấn, phủ định như “不” trực tiếp sau nó. Để phủ định, bạn thường dùng cấu trúc khác như 不用 (bù yòng), 不能 (bù néng) tùy ngữ cảnh.

Có thể dùng trong câu khẳng định hoặc câu hỏi, nhưng khi hỏi về sự cần thiết thì thường dùng câu hỏi với trợ từ nghi vấn khác như “吗” hoặc thêm các từ chỉ thời gian, hoàn cảnh.

Ví dụ hỏi: 你得去吗?(Nǐ děi qù ma?) — Bạn có phải đi không?

Đây là trợ động từ đơn giản và rất phổ biến, giúp biểu thị yêu cầu cần thiết trong tiếng Trung một cách rõ ràng.​

Trợ động từ 得 (děi) trong tiếng Trung là một động từ năng ngữ biểu thị sự cần thiết, bắt buộc phải làm điều gì đó. Đây là một động từ rất thường dùng và có ý nghĩa “phải”, “cần phải”, đứng trước động từ chính trong câu.

Cách dùng chi tiết của 得 (děi)
Chức năng chính: Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải thực hiện hành động nào đó. Có thể hiểu là “phải làm gì”.

Cấu trúc câu:
Chủ ngữ + 得 (děi) + Động từ + (Phần còn lại của câu)
Ví dụ:

我得去上班。 (Wǒ děi qù shàngbān.) — Tôi phải đi làm.

你得听我说。 (Nǐ děi tīng wǒ shuō.) — Bạn phải nghe tôi nói.

Sắc thái ngữ pháp: 得 (děi) mang cảm giác bắt buộc mạnh mẽ hơn so với 应该 (yīnggāi – nên) hoặc 需要 (xūyào – cần). Nó nhấn mạnh việc không có sự lựa chọn khác.

Phủ định của 得 (děi):
Trong tiếng Trung, phủ định của 得 (děi) không dùng 不 (bù) trực tiếp:

Không nói “我不得去”, mà thường dùng:

我不用去。 (Wǒ bù yòng qù) — Tôi không cần đi.

我不能去。 (Wǒ bù néng qù) — Tôi không thể đi.

Dùng trong câu hỏi:
Có thể dùng 得 (děi) để hỏi về sự cần thiết:

你得去吗? (Nǐ děi qù ma?) — Bạn có phải đi không?

Phân biệt 得 (děi) với các từ 得 (de, dé)
Tiếng Trung có nhiều chữ 得 đọc khác nhau với chức năng khác nhau:

Từ Phiên âm Chức năng Ví dụ
得 (děi) děi Trợ động từ biểu thị sự cần thiết, “phải làm” 我得去学校。 (Wǒ děi qù xuéxiào.) — Tôi phải đi học.
得 (de) de (thanh nhẹ) Trợ từ kết cấu đứng sau động từ/tính từ nối bổ ngữ chỉ mức độ/kết quả 他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài.) — Anh ấy chạy rất nhanh.
得 (dé) dé Động từ “đạt được”, “nhận được” 他得了奖学金。 (Tā dé le jiǎngxuéjīn.) — Anh ấy nhận được học bổng.
Các ví dụ chi tiết hơn với 得 (děi)
我明天得去医院。 (Wǒ míngtiān děi qù yīyuàn.) — Ngày mai tôi phải đi viện.

他得加班。 (Tā děi jiābān.) — Anh ta phải làm thêm giờ.

我们得早点出发。 (Wǒmen děi zǎodiǎn chūfā.) — Chúng ta phải đi sớm hơn.

你得听老师的话。 (Nǐ děi tīng lǎoshī de huà.) — Bạn phải nghe lời thầy cô.

Khi dùng trợ động từ 得 (děi), câu sẽ trở nên trang trọng và thể hiện sự bắt buộc rõ ràng hơn trong giao tiếp tiếng Trung.​

So sánh 得 (děi) với các từ biểu thị “phải”
得 (děi) khác biệt rõ rệt so với các từ khác có nghĩa tương tự về sắc thái và cách dùng. Dưới đây là bảng so sánh:

Từ Phiên âm Sắc thái Cấu trúc Ví dụ
得 děi Bắt buộc mạnh, cần thiết cá nhân Chủ ngữ + 得 + Động từ 我得回家了。 (Wǒ děi huí jiā le.) — Tôi phải về nhà rồi. ​
必须 bìxū Bắt buộc khách quan, quy định Chủ ngữ + 必须 + Động từ 你必须准时到。 (Nǐ bìxū zhǔnshí dào.) — Bạn phải đến đúng giờ.
应该 yīnggāi Nên làm, lời khuyên Chủ ngữ + 应该 + Động từ 你应该多学习。 (Nǐ yīnggāi duō xuéxí.) — Bạn nên học nhiều hơn.
需要 xūyào Cần thiết thực tế Chủ ngữ + 需要 + Động từ 我需要帮助。 (Wǒ xūyào bāngzhù.) — Tôi cần giúp đỡ. ​
Các cấu trúc nâng cao với 得 (děi)
Kết hợp với 了 để nhấn mạnh sự cấp bách: 我们得走了。 (Wǒmen děi zǒu le.) — Chúng ta phải đi ngay.

Với thời gian cụ thể: 今天我得早点睡。 (Jīntiān wǒ děi zǎodiǎn shuì.) — Hôm nay tôi phải ngủ sớm.

Trong câu điều kiện: 如果下雨,我们得打伞。 (Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen děi dǎ sǎn.) — Nếu mưa, chúng ta phải mang dù.

Phủ định gián tiếp: 我不用得去吗? (Wǒ bù yòng děi qù ma?) — Tôi không cần phải đi à?​

Ví dụ thực tế trong hội thoại
A: 明天有考试。 (Míngtiān yǒu kǎoshì.) — Ngày mai có thi.
B: 那你得复习了。 (Nà nǐ děi fùxí le.) — Vậy bạn phải ôn bài rồi.

A: 饭做好了吗? (Fàn zuò hǎo le ma?) — Cơm làm xong chưa?
B: 还没,你得等等。 (Hái méi, nǐ děi děng deng.) — Chưa, bạn phải đợi chút.

孩子得好好教育。 (Háizi děi hǎohǎo jiàoyù.) — Con cái phải giáo dục tử tế.

开车得小心。 (Kāichē děi xiǎoxīn.) — Lái xe phải cẩn thận.​

Luyện tập và lưu ý phổ biến
Luyện tập: Thay thế “phải” trong câu tiếng Việt bằng 得 (děi) để dịch sang tiếng Trung.

Lỗi thường gặp: Không nhầm với 得 (de) trong bổ ngữ mức độ như 学得很好。 (Xué de hěn hǎo.) — Học rất tốt.

Mức độ HSK: Xuất hiện từ HSK 2, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Sử dụng 得 (děi) giúp câu tiếng Trung tự nhiên hơn, đặc biệt trong tình huống nhấn mạnh nhu cầu cá nhân hoặc bắt buộc thực tế.​

Trợ động từ 得 (děi) là công cụ ngữ pháp thiết yếu để diễn tả sự bắt buộc hoặc nhu cầu cá nhân trong tiếng Trung, thường xuất hiện từ trình độ HSK 2 trở lên và rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.​

Cấu trúc mở rộng và biến thể
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 得 + Động từ (+ Tân ngữ) (+ 了 để nhấn mạnh hoàn thành hoặc cấp bách).
Ví dụ: 我得买菜了。 (Wǒ děi mǎi cài le.) — Tôi phải đi mua rau rồi.​

Kết hợp với trạng từ thời gian: 今天得休息。 (Jīntiān děi xiūxí.) — Hôm nay phải nghỉ ngơi.

Với mệnh đề phụ: 因为生病,我得在家。 (Yīnwèi shēngbìng, wǒ děi zài jiā.) — Vì bị bệnh, tôi phải ở nhà.​

Trong câu mệnh lệnh gián tiếp: 你得快点吃。 (Nǐ děi kuài diǎn chī.) — Bạn phải ăn nhanh lên.

Phủ định và câu hỏi chi tiết
Phủ định: Không dùng 不 trực tiếp trước 得; thay vào đó dùng 不用 (bù yòng), 不必 (bù bì) hoặc 不需要 (bù xūyào).

我不用得去超市。 không đúng; đúng là 我不用去超市。 (Wǒ bù yòng qù chāoshì.) — Tôi không cần đi siêu thị.​

不必担心。 (Bù bì dānxīn.) — Không cần lo lắng.

Câu hỏi: Thêm 吗 (ma) hoặc từ nghi vấn 要不要 (yào bù yào).

你得走吗? (Nǐ děi zǒu ma?) — Bạn phải đi à?

我们得现在出发要不要? (Wǒmen děi xiànzài chūfā yào bù yào?) — Chúng ta có cần xuất phát ngay không?.​

Ví dụ hội thoại thực tế
A: 考试快到了。 (Kǎoshì kuài dào le.) — Thi sắp tới rồi.
B: 那你得好好复习。 (Nà nǐ děi hǎohǎo fùxí.) — Vậy bạn phải ôn bài kỹ lưỡng.​

A: 车坏了。 (Chē huài le.) — Xe hỏng rồi.
B: 得修一下。 (Děi xiū yīxià.) — Phải sửa một chút.

A: 天气冷。 (Tiānqì lěng.) — Trời lạnh.
B: 得穿厚衣服。 (Děi chuān hòu yīfu.) — Phải mặc áo ấm.​

Lỗi thường gặp và mẹo luyện tập
Lỗi 1: Nhầm 得 (děi) với 得 (de) trong bổ ngữ mức độ như 跑得快 (pǎo de kuài) — chạy nhanh.​

Lỗi 2: Dùng 不 sai: Tránh 我不得; dùng 我不用 thay thế.

Mẹo: Dịch câu tiếng Việt chứa “phải/cần phải” sang Trung bằng 得, sau đó kiểm tra bằng cách thay bằng 必须 xem sắc thái có phù hợp. Luyện qua app như Pleco hoặc viết 10 câu hàng ngày.​

Ứng dụng nâng cao
Trong văn viết/email: 请您得尽快回复。 không chuẩn; đúng 请您尽快回复。 nhưng dùng 得 để nhấn mạnh cá nhân: 我得尽快回复您。 (Wǒ děi zuì kuài huífù nín.) — Tôi phải trả lời bạn sớm.

Kết hợp với 得 + V + 不 + V: 我得吃不吃? (Wǒ děi chī bù chī?) — Tôi phải ăn hay không? (Hiếm, thường dùng 要不要吃).
Sử dụng 得 (děi) làm câu tự nhiên, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân, khác biệt rõ với các từ khách quan khác.​

Trợ động từ 得 (děi) trong tiếng Trung giữ vai trò quan trọng trong việc diễn đạt sự cần thiết hoặc bắt buộc của một hành động. Để viết chi tiết và tường tận về cách dùng 得 (děi), dưới đây là giải thích mở rộng, ví dụ và so sánh cùng các cấu trúc ngữ pháp liên quan.

  1. Ý nghĩa và chức năng căn bản của 得 (děi)
    得 (děi) dùng để biểu thị “phải”, “cần phải” làm điều gì đó. Đây là một động từ năng ngữ, diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết về mặt cá nhân, thường dùng trong câu khẳng định hoặc câu hỏi với trợ từ nghi vấn.

Ví dụ:
我得去工作。 (Wǒ děi qù gōngzuò.) — Tôi phải đi làm.

他得早点睡觉。 (Tā děi zǎodiǎn shuìjiào.) — Anh ấy phải ngủ sớm.

  1. Cấu trúc câu với 得 (děi)
    Cấu trúc cơ bản:
    Chủ ngữ + 得 + Động từ chính + (Phần còn lại của câu)

Có thể dùng thêm từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để bổ nghĩa.

Có thể kết hợp với 了 để nhấn mạnh tính cấp bách hoặc đã đến lúc phải làm gì.

Ví dụ:
我明天得去医院检查。 (Wǒ míngtiān děi qù yīyuàn jiǎnchá.) — Ngày mai tôi phải đi bệnh viện kiểm tra.

我们得马上出发了。 (Wǒmen děi mǎshàng chūfā le.) — Chúng ta phải ngay lập tức khởi hành.

  1. Phủ định và câu hỏi với 得 (děi)
    Phủ định thường không dùng 不 trực tiếp với 得, mà dùng các từ như:
    不用 (bù yòng), 不必 (bù bì), 不需要 (bù xūyào).
    Ví dụ:

我不用去开会。 (Wǒ bù yòng qù kāihuì.) — Tôi không cần đi họp.

Câu hỏi dùng trợ từ nghi vấn như 吗, hoặc dùng mẫu câu lựa chọn:

你得去吗? (Nǐ děi qù ma?) — Bạn có phải đi không?

你得不得去? (Nǐ děi bù děi qù?) — Bạn có phải đi không? (ít dùng, hơi cổ hoặc trang trọng)

  1. Phân biệt 得 (děi) với các chữ 得 đọc khác
    Chữ Phiên âm Ý nghĩa và chức năng Ví dụ
    得 děi Trợ động từ “phải, cần phải” 我得工作。
    得 de (thanh nhẹ) Trợ từ kết cấu, nối bổ ngữ mức độ/kết quả 他说得很好。 (anh ấy nói rất tốt)
    得 dé Động từ “đạt được” 他得了奖。 (Anh ấy nhận được giải thưởng)
  2. Các lưu ý và ví dụ mở rộng
    得 (děi) không thể đứng một mình mà phải kèm theo động từ chính, đóng vai trò trợ động từ.

Phủ định không dùng 不 chặn trực tiếp 得.

Có thể thêm thành phần thời gian, vị trí để cung cấp ngữ cảnh:

你得现在去。 — Bạn phải đi ngay bây giờ.

Để thể hiện bắt buộc hoặc lời nhắc nhở mạnh mẽ, đặc biệt trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong môi trường công sở.

  1. Ví dụ câu hoàn chỉnh
    明天我得去见医生。 (Míngtiān wǒ děi qù jiàn yīshēng.) — Ngày mai tôi phải đi gặp bác sĩ.

你得按时交作业。 (Nǐ děi àn shí jiāo zuòyè.) — Bạn phải nộp bài đúng hạn.

他发烧了,得休息。 (Tā fāshāo le, děi xiūxi.) — Anh ấy bị sốt, phải nghỉ ngơi.

我们得努力工作。 (Wǒmen děi nǔlì gōngzuò.) — Chúng ta phải làm việc chăm chỉ.

Kết luận
得 (děi) là trợ động từ quan trọng trong tiếng Trung dùng để diễn tả sự bắt buộc và cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó. Cấu trúc với 得 rất đơn giản nhưng cần chú ý phân biệt với các chữ 得 khác trong tiếng Trung để sử dụng chính xác. Nó giúp người học giao tiếp tự nhiên, rõ ràng trong việc thể hiện nhu cầu và sự bắt buộc trong đời sống hàng ngày.​

  1. Khái niệm

“得 (děi)” là trợ động từ, có nghĩa:

“cần phải”, “phải” làm gì đó.

Dùng để biểu thị bắt buộc phải thực hiện một hành động.

Công thức cơ bản:

Chủ ngữ + 得 (děi) + Động từ chính + (Tân ngữ)

Chủ ngữ: người hoặc vật thực hiện hành động

得 (děi): biểu thị “phải, cần phải”

Động từ chính: hành động phải làm

Tân ngữ: nếu có

  1. Cách dùng chi tiết
    2.1. Diễn đạt nghĩa “phải, cần phải”

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 得 + Động từ

Ví dụ:

我得去上班。
Wǒ děi qù shàngbān.
Tôi phải đi làm.

他得完成作业。
Tā děi wánchéng zuòyè.
Anh ấy phải hoàn thành bài tập.

我们得早点出发。
Wǒmen děi zǎodiǎn chūfā.
Chúng ta phải xuất phát sớm.

2.2. Diễn đạt nghĩa “bắt buộc, không thể tránh”

Khi muốn nhấn mạnh bắt buộc, không thể tránh, trợ động từ 得 cũng được dùng.

Ví dụ:

这件事得认真对待。
Zhè jiàn shì děi rènzhēn duìdài.
Việc này bắt buộc phải xem trọng.

你得听医生的话。
Nǐ děi tīng yīshēng de huà.
Bạn phải nghe lời bác sĩ.

他得按时完成任务。
Tā děi ànshí wánchéng rènwu.
Anh ấy phải hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

2.3. Dùng trong câu hỏi

Khi đặt câu hỏi, “得” vẫn đứng sau chủ ngữ, trước động từ chính.

Ví dụ:

我今天得去银行吗?
Wǒ jīntiān děi qù yínháng ma?
Hôm nay tôi có phải đi ngân hàng không?

他得早点睡觉吗?
Tā děi zǎodiǎn shuìjiào ma?
Anh ấy có phải đi ngủ sớm không?

2.4. So sánh với 可以 / 能 / 会
Từ Nghĩa Ví dụ
得 (děi) Phải, bắt buộc 我得去上班。Wǒ děi qù shàngbān. Tôi phải đi làm.
能 (néng) Có khả năng, có thể 我能去上班。Wǒ néng qù shàngbān. Tôi có thể đi làm.
可以 (kěyǐ) Có thể, được phép 我可以去上班。Wǒ kěyǐ qù shàngbān. Tôi được phép đi làm.
会 (huì) Sẽ, biết (kỹ năng) 我会去上班。Wǒ huì qù shàngbān. Tôi sẽ đi làm.

Lưu ý: 得 nhấn mạnh bắt buộc, còn các từ khác nói về khả năng hay sự cho phép.

2.5. Kết hợp với thời từ

得 không chia thì, để chỉ quá khứ hay tương lai, bạn thêm thời từ.

Ví dụ:

明天我得去开会。
Míngtiān wǒ děi qù kāihuì.
Ngày mai tôi phải đi họp.

昨天我得去医院。
Zuótiān wǒ děi qù yīyuàn.
Hôm qua tôi phải đi bệnh viện.

  1. Ví dụ tổng hợp

你得努力学习。
Nǐ děi nǔlì xuéxí.
Bạn phải học tập chăm chỉ.

我得早点回家。
Wǒ děi zǎodiǎn huí jiā.
Tôi phải về nhà sớm.

孩子们得按时上学。
Háizimen děi ànshí shàngxué.
Trẻ em phải đi học đúng giờ.

你得注意安全。
Nǐ děi zhùyì ānquán.
Bạn phải chú ý an toàn.

今天晚上我得写报告。
Jīntiān wǎnshàng wǒ děi xiě bàogào.
Tối nay tôi phải viết báo cáo.

我得告诉他这个消息。
Wǒ děi gàosù tā zhège xiāoxi.
Tôi phải nói cho anh ấy biết tin này.

我得早点起床。
Wǒ děi zǎodiǎn qǐchuáng.
Tôi phải dậy sớm.

你得尊重别人。
Nǐ děi zūnzhòng biérén.
Bạn phải tôn trọng người khác.

  1. Tổng kết

得 (děi) = phải, cần phải

Luôn đứng sau chủ ngữ, trước động từ chính

Dùng để nhấn mạnh bắt buộc, không thể tránh

Không chia thì, kết hợp với thời từ để xác định quá khứ, hiện tại, tương lai

Công thức:

Chủ ngữ + 得 + Động từ chính + (Tân ngữ / Phó từ)

Trợ động từ “得” đọc là “děi” trong tiếng Trung
“得” đọc là “děi” là trợ động từ/động từ khuyết thiếu diễn tả sự cần thiết, bắt buộc: “phải, cần”. Nó đứng trước động từ chính, không đổi hình thái theo nhân xưng hay thời, và có sắc thái mạnh, thường dùng trong nói để nhấn mạnh “không làm thì không được”.

Ý nghĩa và sắc thái
Nghĩa cơ bản: phải/cần làm một việc vì nghĩa vụ, quy định, tình huống ép buộc hoặc mục tiêu.

Sắc thái: mạnh hơn “要/需要”. “děi” nghe quyết liệt, khẩn trương, thiên về “bắt buộc do hoàn cảnh”.

要: chung chung “muốn/phải”, mềm hơn.

需要: khách quan “cần”, ít ép buộc cá nhân.

Thường gặp trong khẩu ngữ: đặc biệt vùng Bắc Trung Quốc, dùng để nhấn mạnh tính bắt buộc.

Vị trí và cấu trúc câu
Vị trí chuẩn: Chủ ngữ + 得 + Động từ (+ tân ngữ/hoàn cảnh). Ví dụ: 我得走了。Tôi phải đi rồi.

Bổ sung thời gian/điều kiện: 得 + V + (时间/条件/目的). Ví dụ: 我得在周五之前交报告。Tôi phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.

Kết hợp phó từ mức độ: 真的/确实/一定/最好 + 得 + V để nhấn mạnh. Ví dụ: 你最好得休息几天。Tốt nhất bạn phải nghỉ vài ngày.

Phủ định, nghi vấn và nhấn mạnh
Phủ định: 不 + 得 + V (thường nói “不用/不必” để mềm hơn).

得 → bắt buộc; 不得 → cấm/không được (sắc thái quy định).

Câu hỏi: “得吗?” thường thô cứng; tự nhiên hơn là “用得吗?” “非得…吗?” hoặc dùng “要/需要…吗?”.

“非得…不可/才行” là mẫu nhấn mạnh: “nhất định phải…”.

Cấm đoán theo quy định: “不得 + V” = “không được”. Đây là ‘不得’ khác với trợ từ “de”. Ví dụ: 这里不得吸烟。Ở đây không được hút thuốc.

Kết hợp với trợ từ ngữ khí và tình huống
了 (ngữ khí): 得 + V + 了 thường diễn tả “đến lúc phải… rồi”. Ví dụ: 我得走了。Tôi phải đi rồi.

吧 (gợi ý): 我们得开会了吧。Có lẽ chúng ta phải họp rồi.

就/才 (quan hệ điều kiện-thời điểm):

现在得走,不然就迟到了。Giờ phải đi, không thì sẽ muộn.

你得完成作业才可以出去。Bạn phải làm xong bài tập mới được ra ngoài.

So sánh nhanh với “要 / 需要 / 必须 / 应该”
得 (děi): khẩu ngữ, mạnh; vì tình huống bắt buộc hoặc quyết định cá nhân chắc nịch.

要: linh hoạt, có thể là “phải” hoặc “sắp”; mềm hơn “得”.

需要: khách quan “cần”; thiên về điều kiện.

必须: văn viết/ trang trọng; tuyệt đối bắt buộc.

应该: nên (khuyến nghị/đạo lý), không phải bắt buộc.

Mẫu thường dùng và ghi nhớ
Deadline: 主语 + 得 + 在/到 + 时间 + 前/之前 + V.

Điều kiện: 主语 + 得 + 先/必须先 + V1 + 才 + V2.

Nhấn mạnh: 非得 + V + 不可/才行/不可缺少。

Cấm đoán: 场所/范围 + 不得 + V.

Lỗi thường gặp
Dùng 得 thay cho 地/的: 得 (děi) là trợ động từ trước V; không đứng sau tính/động từ như trợ từ cấu trúc “de”.

Hỏi “得吗?” không tự nhiên: chuyển sang “需要…吗?/一定要…吗?/非得…吗?”.

Lẫn “不得” (cấm) với “不必/不用” (không cần): “不得” = không được phép; “不用/不必” = không cần làm.

40 câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nghĩa “phải/cần” cơ bản
我得走了。 Wǒ děi zǒu le. Tôi phải đi rồi.

你得先登记。 Nǐ děi xiān dēngjì. Bạn phải đăng ký trước.

我们得开会讨论一下。 Wǒmen děi kāihuì tǎolùn yíxià. Chúng ta phải họp bàn một chút.

他今天得加班。 Tā jīntiān děi jiābān. Hôm nay anh ấy phải làm thêm.

我得把这封邮件回了。 Wǒ děi bǎ zhè fēng yóujiàn huí le. Tôi phải trả lời email này.

她明天得参加面试。 Tā míngtiān děi cānjiā miànshì. Ngày mai cô ấy phải dự phỏng vấn.

我们得马上出发。 Wǒmen děi mǎshàng chūfā. Chúng ta phải xuất phát ngay.

现在得安静一下。 Xiànzài děi ānjìng yíxià. Bây giờ phải yên lặng một chút.

你得按时交作业。 Nǐ děi ànshí jiāo zuòyè. Bạn phải nộp bài đúng hạn.

我得把房租付了。 Wǒ děi bǎ fángzū fù le. Tôi phải trả tiền thuê nhà.

Deadline, điều kiện, mục tiêu
我得在周五之前提交报告。 Wǒ děi zài Zhōuwǔ zhīqián tíjiāo bàogào. Tôi phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.

你得两点钟到公司。 Nǐ děi liǎng diǎn zhōng dào gōngsī. Bạn phải có mặt ở công ty lúc hai giờ.

他得先把错误改了才行。 Tā děi xiān bǎ cuòwù gǎi le cái xíng. Anh ấy phải sửa lỗi trước mới được.

我得把这些文件整理好,才能发给你。 Wǒ děi bǎ zhèxiē wénjiàn zhěnglǐ hǎo, cái néng fā gěi nǐ. Tôi phải sắp xếp xong tài liệu rồi mới gửi cho bạn.

我得练习一个小时,每天都得坚持。 Wǒ děi liànxí yí ge xiǎoshí, měitiān dōu děi jiānchí. Tôi phải luyện tập một giờ, mỗi ngày đều phải kiên trì.

Nhấn mạnh và gợi ý
你最好得休息几天。 Nǐ zuìhǎo děi xiūxi jǐ tiān. Tốt nhất bạn phải nghỉ vài ngày.

我们确实得换个方案。 Wǒmen quèshí děi huàn ge fāng’àn. Chúng ta thực sự phải đổi phương án.

这事儿非得你来决定。 Zhè shìr fēiděi nǐ lái juédìng. Việc này nhất định phải do bạn quyết định.

现在非得出结果不可。 Xiànzài fēiděi chū jiéguǒ bùkě. Bây giờ nhất định phải có kết quả.

他非得见到你才放心。 Tā fēiděi jiàn dào nǐ cái fàngxīn. Anh ấy nhất định phải gặp bạn mới yên tâm.

“了/吧” diễn tả đến lúc phải…
我得走了,时间到了。 Wǒ děi zǒu le, shíjiān dào le. Tôi phải đi rồi, đến giờ rồi.

我们得开始了吧? Wǒmen děi kāishǐ le ba? Chúng ta phải bắt đầu thôi chứ?

天气冷了,得多穿点儿。 Tiānqì lěng le, děi duō chuān diǎnr. Trời lạnh rồi, phải mặc thêm.

明天考试,今天得早点儿睡。 Míngtiān kǎoshì, jīntiān děi zǎodiǎnr shuì. Mai thi, hôm nay phải ngủ sớm.

客人要来了,我们得收拾一下。 Kèrén yào lái le, wǒmen děi shōushi yíxià. Khách sắp đến, chúng ta phải dọn dẹp chút.

Cấm đoán “不得 …”
这里不得吸烟。 Zhèlǐ bùdé xīyān. Ở đây không được hút thuốc.

文件未授权不得外传。 Wénjiàn wèi shòuquán bùdé wàichuán. Tài liệu chưa được phép thì không được phát tán.

非工作人员不得入内。 Fēi gōngzuò rényuán bùdé rùnèi. Người không phận sự không được vào.

考试期间不得交头接耳。 Kǎoshì qījiān bùdé jiāotóu jiē’ěr. Trong kỳ thi không được thì thầm bàn tán.

未成年人不得饮酒。 Wèi chéngnián rén bùdé yǐnjiǔ. Người chưa thành niên không được uống rượu.

Phủ định nhu cầu (mềm hơn)
这次你不用来了。 Zhè cì nǐ búyòng lái le. Lần này bạn không cần đến.

你不必担心。 Nǐ búbì dānxīn. Bạn không cần lo.

今天不用开会了。 Jīntiān búyòng kāihuì le. Hôm nay không cần họp nữa.

这份表格不用你填。 Zhè fèn biǎogé búyòng nǐ tián. Mẫu này không cần bạn điền.

你现在不必回复。 Nǐ xiànzài búbì huífù. Hiện giờ bạn không cần trả lời.

Hỏi nhu cầu (tự nhiên)
这个会议你需要参加吗? Zhège huìyì nǐ xūyào cānjiā ma? Cuộc họp này bạn cần tham gia không?

我们一定要现在出发吗? Wǒmen yídìng yào xiànzài chūfā ma? Chúng ta nhất định phải xuất phát bây giờ à?

非得今天完成吗? Fēiděi jīntiān wánchéng ma? Có nhất định phải hoàn thành hôm nay không?

这件事需要我跟进吗? Zhè jiàn shì xūyào wǒ gēnjìn ma? Việc này cần tôi theo dõi không?

我得带证件吗? Wǒ děi dài zhèngjiàn ma? Tôi có phải mang giấy tờ không?

Mẹo luyện tập nhanh
Nhận diện tình huống “phải”: nếu không làm sẽ có hậu quả (trễ, vi phạm, không đạt mục tiêu) → dùng “得”.

Mềm hóa câu nói: khi không muốn nghe quá ép buộc, chuyển sang “要/需要/最好/应该”.

Quy định/cấm đoán: văn bản, biển báo → “不得 + V” (không được).

Kết hợp thời gian: luôn rõ mốc “在…之前/到…为止” để câu mạch lạc.

Khái niệm và chức năng của 得 děi
“得” đọc là “děi” là trợ động từ năng nguyện biểu thị ý bắt buộc: phải, cần phải. Nó đứng trước động từ chính để diễn đạt nghĩa “phải làm X vì lý do khách quan/chủ quan (quy định, kế hoạch, tình thế, trách nhiệm)”. Khác với 要 (yào) vốn linh hoạt hơn (muốn/phải), “děi” thuần về nghĩa “bắt buộc” và khẩu ngữ, sắc thái chắc nịch, cụ thể.

Vị trí và cấu trúc căn bản
Cấu trúc:

Chủ ngữ + 得(děi) + Động từ/Cụm động từ (+ tân ngữ)

Ví dụ: 我得走了 (Wǒ děi zǒu le) → Tôi phải đi rồi.

Vị trí: “děi” luôn đứng trước động từ chính. Có thể kèm theo trạng ngữ thời gian, nơi chốn, mức độ, mục đích ở trước hoặc sau.

Sắc thái: Mạnh hơn 要 khi nói “phải”. Nếu muốn mềm hơn, dùng phó từ giảm nhẹ như “最好”, “还是”, hoặc thêm lý do để giảm áp lực.

Phủ định, nghi vấn và nhấn mạnh
Phủ định:

不 + 得(děi) + V (không được phép/phải tránh)

不用 + V (không cần làm) — không dùng “不得” khi muốn nói “không cần”, vì “不得” thiên về “không được phép”.

Ví dụ: 今天不用开会 (Jīntiān bùyòng kāihuì) → Hôm nay không cần họp.

Nghi vấn:

(主) + 得(děi) + V + 吗? hoặc dùng “是不是得…?” để hỏi xác nhận.

Ví dụ: 我现在得走吗?(Wǒ xiànzài děi zǒu ma?) → Bây giờ tôi phải đi à?

Nhấn mạnh:

Thêm lý do/mệnh đề hậu quả: 得 + V,不然/要不然…

Ví dụ: 我得复习,不然考不好。(Wǒ děi fùxí, bùrán kǎo bù hǎo.) → Tôi phải ôn, không thì thi không tốt.

Phối hợp với thời gian, tình thái và ngữ khí
Thời gian:

Dùng trạng ngữ: 今天、现在、明天、下周、必须马上… sau/ trước “děi” đều được.

Ví dụ: 明天得早起。(Míngtiān děi zǎoqǐ.) → Mai phải dậy sớm.

Trợ từ ngữ khí:

Le (了) sau động từ để chỉ tình huống “đến lúc phải làm rồi”: 我得走了。

Ma (吗) để hỏi: 我得加班吗?

Kết hợp với phó từ:

也/都/还/才/就… đứng trước “děi” hoặc trước động từ tùy ý nghĩa.

Ví dụ: 我们也得参加。(Wǒmen yě děi cānjiā.) → Chúng ta cũng phải tham gia.

So sánh nhanh với 必须, 要, 需要
必须 (bìxū): Trang trọng, chính thức, quy định cứng. Mạnh hơn “děi”, ít khẩu ngữ.

要 (yào): Hai nghĩa: “muốn” hoặc “sắp/phải”. Nếu ngữ cảnh ép buộc, “要” ≈ “phải”; nếu mong muốn, “要” ≈ “muốn”.

需要 (xūyào): “Cần” về nhu cầu/kỹ thuật/tài nguyên, không phải “bắt buộc” thuần túy.

Děi: Khẩu ngữ, trực diện “phải”, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhấn tình thế.

Tinh chỉnh sắc thái và lịch sự
Mềm hóa yêu cầu:

加一下缓冲: “可能得…/恐怕得…/还是得…” để giảm độ gắt.

Ví dụ: 恐怕得改一改。(Kǒngpà děi gǎi yí gǎi.) → E rằng phải sửa một chút.

Nêu lý do:

Đưa lý do sau “因为/要不然/不然” để thuyết phục.

Ví dụ: 得先确认一下,因为时间不多了。 (Děi xiān quèrèn yíxià, yīnwèi shíjiān bù duō le.) → Phải xác nhận trước, vì không còn nhiều thời gian.

Lỗi thường gặp và cách tránh
Nhầm “不得” với “不用”:

“不得” là cấm/không được phép; “不用” là không cần.

Ví dụ đúng: 你今天不用来。→ Không cần đến.

Ví dụ cấm: 这里不得吸烟。→ Không được hút thuốc.

Lẫn “要” (muốn) với “得”:

“我要去” có thể là “tôi muốn đi”; “我得去” chắc nịch là “tôi phải đi”.

Đặt sai vị trí:

“我得马上走” hoặc “我马上得走” đều ok; nhưng không chen giữa động từ và tân ngữ nếu gây gãy nghĩa.

35 mẫu câu với 得 (děi) kèm pinyin và nghĩa
我得走了。 Wǒ děi zǒu le. Tôi phải đi rồi.

你得早点儿来。 Nǐ děi zǎodiǎnr lái. Bạn phải đến sớm một chút.

我们得开会。 Wǒmen děi kāihuì. Chúng ta phải họp.

他今天得加班。 Tā jīntiān děi jiābān. Hôm nay anh ấy phải làm thêm.

明天得早起。 Míngtiān děi zǎoqǐ. Mai phải dậy sớm.

你现在得决定。 Nǐ xiànzài děi juédìng. Bây giờ bạn phải quyết định.

我得复习,不然考不好。 Wǒ děi fùxí, bùrán kǎo bù hǎo. Tôi phải ôn, không thì thi không tốt.

我们得先确认一下。 Wǒmen děi xiān quèrèn yíxià. Chúng ta phải xác nhận trước.

你得按时提交。 Nǐ děi ànshí tíjiāo. Bạn phải nộp đúng hạn.

他得把报告改一改。 Tā děi bǎ bàogào gǎi yí gǎi. Anh ấy phải sửa báo cáo một chút.

我得去机场接人。 Wǒ děi qù jīchǎng jiē rén. Tôi phải ra sân bay đón người.

这周得完成任务。 Zhè zhōu děi wánchéng rènwù. Tuần này phải hoàn thành nhiệm vụ.

你得带上身份证。 Nǐ děi dàishàng shēnfènzhèng. Bạn phải mang theo CMND.

我们得换个方案。 Wǒmen děi huàn gè fāng’àn. Chúng ta phải đổi phương án.

孩子得早点睡觉。 Háizi děi zǎodiǎn shuìjiào. Trẻ con phải ngủ sớm.

我得打个电话给他。 Wǒ děi dǎ gè diànhuà gěi tā. Tôi phải gọi điện cho anh ấy.

你得把这些资料带来。 Nǐ děi bǎ zhèxiē zīliào dàilái. Bạn phải mang những tài liệu này đến.

他们得先登记再进去。 Tāmen děi xiān dēngjì zài jìnqù. Họ phải đăng ký trước rồi mới vào.

我们得马上出发。 Wǒmen děi mǎshàng chūfā. Chúng ta phải xuất phát ngay.

你得听医生的建议。 Nǐ děi tīng yīshēng de jiànyì. Bạn phải nghe lời khuyên bác sĩ.

我得练习发音。 Wǒ děi liànxí fāyīn. Tôi phải luyện phát âm.

这事儿得问清楚。 Zhè shìr děi wèn qīngchu. Việc này phải hỏi cho rõ.

我们得把时间安排好。 Wǒmen děi bǎ shíjiān ānpái hǎo. Chúng ta phải sắp xếp thời gian cho tốt.

你得跟客户解释一下。 Nǐ děi gēn kèhù jiěshì yíxià. Bạn phải giải thích với khách hàng một chút.

我得先吃饭再工作。 Wǒ děi xiān chīfàn zài gōngzuò. Tôi phải ăn trước rồi mới làm việc.

大家得遵守规则。 Dàjiā děi zūnshǒu guīzé. Mọi người phải tuân thủ quy tắc.

你们得把会议纪要发出来。 Nǐmen děi bǎ huìyì jìyào fā chūlái. Các bạn phải gửi biên bản họp ra.

我得去见他一面。 Wǒ děi qù jiàn tā yí miàn. Tôi phải đi gặp anh ấy một lần.

我们得再检查一遍。 Wǒmen děi zài jiǎnchá yíbiàn. Chúng ta phải kiểm tra lại một lần nữa.

你得把理由说清楚。 Nǐ děi bǎ lǐyóu shuō qīngchu. Bạn phải nói rõ lý do.

我得准备明天的材料。 Wǒ děi zhǔnbèi míngtiān de cáiliào. Tôi phải chuẩn bị tài liệu cho ngày mai.

他们得立刻回复。 Tāmen děi lìkè huífú. Họ phải trả lời ngay lập tức.

我们得考虑风险。 Wǒmen děi kǎolǜ fēngxiǎn. Chúng ta phải cân nhắc rủi ro.

你得把密码改掉。 Nǐ děi bǎ mìmǎ gǎi diào. Bạn phải đổi mật khẩu.

我得走了,不然赶不上车。 Wǒ děi zǒu le, bùrán gǎn bù shàng chē. Tôi phải đi thôi, không thì lỡ xe.

Bài tập luyện tập (ngắn, thực dụng)
Thay thế trợ động từ:

Label: Chuyển giữa 得/要/必须

Gợi ý: Viết 3 phiên bản cho cùng tình huống, so sánh sắc thái.

我得/要/必须马上提交。

Mềm hóa câu bắt buộc:

Label: Thêm phó từ/ lý do

Gợi ý: 恐怕/还是/可能 + 得…,因为…

恐怕得改一改,因为时间太紧。

Phủ định đúng nghĩa:

Label: Không cần vs không được

Gợi ý: 用不用/不得

这里不得拍照;你今天不用来。

Trợ động từ 得 (děi) trong tiếng Trung
得 (děi) là trợ động từ chỉ nghĩa “phải/cần”, dùng để diễn tả tính bắt buộc, yêu cầu hoặc nhu cầu thực hiện một hành động. Nó mềm hơn 必须 (bìxū, “bắt buộc tuyệt đối”) và thường thiên về cảm nhận của người nói về sự cần thiết trong ngữ cảnh cụ thể.

Chức năng và vị trí trong câu
Chức năng: Diễn tả bắt buộc hoặc nhu cầu làm một việc (phải/cần).

Vị trí: Đứng trước động từ trung tâm của hành động.

Khung cơ bản:

主语 + 得 + 动词 (+ 了/了吧/呢 …)

主语 + 得 + 副词/短语 + 动词(得先、得赶紧、得马上…)

Sắc thái:

得 (děi): “phải/cần” theo tình huống, thường dùng trong khẩu ngữ tự nhiên.

必须 (bìxū): “phải” mạnh, mang tính quy định cứng.

需要 (xūyào): “cần”, trung tính, thiên về nhu cầu hơn là bắt buộc.

Phủ định, nghi vấn và cấu trúc liên quan
Phủ định mức độ bắt buộc:

不必/不用 + 动词: Không cần làm.

不该 + 动词: Không nên (mang sắc thái khuyên/răn).

不得 + 动词: Không được phép (cấm đoán; sắc thái pháp quy).

Lưu ý: Không dùng “不得(děi)” để phủ định 得 (děi). “不得” là cấu trúc riêng mang nghĩa cấm.

Nhấn mạnh bắt buộc:

不得不 + 动词: Đành/phải, buộc phải (đã hết lựa chọn).

Nghi vấn:

Có thể hỏi trực tiếp: 我得去吗?你得来吗?

Trong văn nói tự nhiên, người bản ngữ hay dùng: 要不要…?需不需要…? để giảm sắc thái ép buộc.

Kết hợp thường gặp:

得先/得先要/得先把…: Phải làm trước.

得赶紧/得赶快/得马上: Phải gấp/nhanh/ngay lập tức.

得把 + 宾语 + 动词…: Phải xử lý/hoàn thành đối tượng nào đó.

得…了: Sắp/đến lúc phải… rồi (đánh dấu thời điểm).

So sánh nhanh: 得 vs 必须 vs 需要
得 (děi):

Sắc thái khẩu ngữ, linh hoạt, phản ánh chủ quan người nói.

Ví dụ: 我得走了。→ Phải đi rồi (theo tình thế, giờ giấc).

必须 (bìxū):

Mang tính bắt buộc khách quan, quy tắc/tiêu chuẩn.

Ví dụ: 进入施工区必须戴安全帽。→ Vào khu công trường phải đội mũ bảo hộ.

需要 (xūyào):

Trung lập, thiên về nhu cầu.

Ví dụ: 这个项目需要更多时间。→ Dự án này cần thêm thời gian.

Lỗi thường gặp và cách tránh
Nhầm “不得” để phủ định “得”: 不得 không tương đương 不得(děi). 不得 là “không được”, dùng cho cấm đoán; phủ định “phải” thì dùng 不必/不用.

Dùng “得” với dạng danh từ hóa: 得 đứng trước động từ; nếu muốn diễn đạt “cần cái gì”, dùng 需要 + 名词.

Nặng tay với 必须: Khi nói chuyện đời thường, dùng 得 tự nhiên hơn; dành 必须 cho quy định, hợp đồng, biển báo.

35 mẫu câu dùng 得 (děi) kèm pinyin và nghĩa
我得走了。 Wǒ děi zǒu le. Tôi phải đi rồi.

你得来看看。 Nǐ děi lái kànkan. Bạn phải đến xem một chút.

我们得商量一下。 Wǒmen děi shāngliáng yíxià. Chúng ta phải bàn bạc một chút.

这事儿得尽快处理。 Zhè shìr dé jǐnkuài chǔlǐ. Việc này phải xử lý càng sớm càng tốt.

今天得早点儿睡。 Jīntiān děi zǎodiǎnr shuì. Hôm nay phải ngủ sớm.

开会得准时到。 Kāihuì děi zhǔnshí dào. Họp phải đến đúng giờ.

你得注意安全。 Nǐ děi zhùyì ānquán. Bạn phải chú ý an toàn.

我们得把计划改一下。 Wǒmen děi bǎ jìhuà gǎi yíxià. Chúng ta phải sửa kế hoạch một chút.

遇到问题就得沟通。 Yùdào wèntí jiù děi gōutōng. Gặp vấn đề thì phải trao đổi.

我得先准备材料。 Wǒ děi xiān zhǔnbèi cáiliào. Tôi phải chuẩn bị tài liệu trước.

这份文件得今天交。 Zhè fèn wénjiàn děi jīntiān jiāo. Tài liệu này phải nộp hôm nay.

出门得带伞。 Chūmén děi dài sǎn. Ra ngoài phải mang ô.

生病了得休息。 Shēngbìng le děi xiūxi. Bệnh rồi thì phải nghỉ ngơi.

考试前得复习几个重点。 Kǎoshì qián děi fùxí jǐ gè zhòngdiǎn. Trước khi thi phải ôn vài trọng điểm.

开车得系安全带。 Kāichē děi jì ānquándài. Lái xe phải thắt dây an toàn.

进图书馆得保持安静。 Jìn túshūguǎn děi bǎochí ānjìng. Vào thư viện phải giữ yên lặng.

在公司得遵守制度。 Zài gōngsī děi zūnshǒu zhìdù. Ở công ty phải tuân thủ quy chế.

这个问题得马上解决。 Zhège wèntí děi mǎshàng jiějué. Vấn đề này phải giải quyết ngay.

你得自己尝试。 Nǐ děi zìjǐ chángshì. Bạn phải tự mình thử.

我们得先确定目标。 Wǒmen děi xiān quèdìng mùbiāo. Chúng ta phải xác định mục tiêu trước.

项目得分阶段推进。 Xiàngmù děi fēn jiēduàn tuījìn. Dự án phải triển khai theo giai đoạn.

结果得由数据说话。 Jiéguǒ děi yóu shùjù shuōhuà. Kết quả phải do dữ liệu lên tiếng.

合同细节得确认清楚。 Hétóng xìjié děi quèrèn qīngchu. Chi tiết hợp đồng phải xác nhận rõ.

费用得先预算。 Fèiyòng děi xiān yùsuàn. Chi phí phải dự trù trước.

时间表得重新安排。 Shíjiānbiǎo děi chóngxīn ānpái. Lịch thời gian phải sắp xếp lại.

先来后到得遵守。 Xiān lái hòu dào děi zūnshǒu. Phải tuân thủ thứ tự đến trước sau.

垃圾得分类。 Lājī děi fēnlèi. Rác phải phân loại.

密码得定期更换。 Mìmǎ děi dìngqī gēnghuàn. Mật khẩu phải thay định kỳ.

系统得更新到最新版本。 Xìtǒng děi gēngxīn dào zuìxīn bǎnběn. Hệ thống phải cập nhật lên phiên bản mới nhất.

会议纪要得发给所有人。 Huìyì jìyào děi fāgěi suǒyǒu rén. Biên bản họp phải gửi cho mọi người.

你得现场签字。 Nǐ děi xiànchǎng qiānzì. Bạn phải ký trực tiếp tại chỗ.

这笔款得今天到账。 Zhè bǐ kuǎn děi jīntiān dào zhàng. Khoản tiền này phải về tài khoản hôm nay.

明天一早得出发。 Míngtiān yì zǎo děi chūfā. Sáng mai phải xuất phát sớm.

我得先跟他打个招呼。 Wǒ děi xiān gēn tā dǎ gè zhāohu. Tôi phải chào hỏi anh ấy trước.

这件事你得负责到底。 Zhè jiàn shì nǐ děi fùzé dàodǐ. Việc này bạn phải chịu trách nhiệm đến cùng.

Mẹo vận dụng tự nhiên
Nâng cấp sắc thái: Thêm trạng từ nhịp độ để tự nhiên hơn: 得赶紧/得马上/得尽快/得立刻…

Đánh dấu thời điểm: Gắn 了 sau câu để biểu thị “đến lúc phải…”: 我得走了。

Biến đổi linh hoạt: Thay động từ trung tâm và mục tiêu đối tượng với 把/把字句: 得把问题说清楚、得把材料交上去。

Chọn từ đúng sắc thái:

Nói quy định: dùng 必须/不得。

Nói nhu cầu: dùng 需要。

Nói tự nhiên đời thường: dùng 得。

Trợ động từ děi trong tiếng Trung
Bạn muốn nói “phải/cần buộc phải” trong tiếng Trung một cách chắc tay? Trợ động từ 得 đọc là děi diễn đạt đúng sắc thái bắt buộc, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ quy định, yêu cầu, điều kiện cần thiết, hoặc tính cấp bách.

Khái quát nghĩa và vị trí của děi

  • Nghĩa chính: “phải/cần/buộc phải”, nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc nhu cầu không thể bỏ qua.
  • Vị trí: Đứng trước động từ chính trong câu.
  • Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 得(děi) + Động từ (+ Tân ngữ)
  • 你得听我的话。Nǐ děi tīng wǒ de huà. Bạn phải nghe lời tôi.

Cách dùng chính của děi

  • Quy định/luật lệ: Dùng để nói những điều bắt buộc phải làm theo nội quy, pháp luật, hoặc quy tắc nơi chốn.
  • Yêu cầu công việc/học tập: Thể hiện nhiệm vụ, deadline, quy trình cần tuân thủ.
  • Điều kiện đạt mục tiêu: Nêu những việc “phải” làm để đạt được kết quả mong muốn.
  • Khuyên mạnh/nhấn mạnh: Khẩu ngữ nhấn mạnh tính cần thiết hoặc cấp bách (đi với 了 càng rõ: 我得走了).

Phủ định và nghi vấn tự nhiên

  • Phủ định tự nhiên: Không dùng “不得” để phủ định “không cần phải” trong khẩu ngữ; thay bằng 不用/不必 + Động từ.
    Ví dụ: 你不用来公司。Nǐ búyòng lái gōngsī. Bạn không cần đến công ty.
  • Nghi vấn về sự cần thiết: Dùng “得…吗?” để hỏi “có phải/cần phải… không?”.
    Ví dụ: 我得加班吗?Wǒ děi jiābān ma? Tôi có phải làm thêm không?

Phân biệt các cách đọc của chữ 得

  • děi (trợ động từ): Phải/cần — đứng trước động từ.
    你得走。Nǐ děi zǒu. Bạn phải đi.
  • de (trợ từ kết cấu): Sau động/tính từ để dẫn bổ ngữ mức độ/cách thức.
    他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. Anh ấy chạy rất nhanh.
  • dé (động từ “được/đạt”): Diễn đạt kết quả, thành tích.
    他得了满分。Tā dé le mǎn fēn. Anh ấy được điểm tối đa.

So sánh nhanh với 要 và 必须

  • Děi vs 要 (yào): 要 có thể là “muốn/sẽ/cần”, sắc thái nhẹ hơn; děi nhấn mạnh “phải”.
  • Děi vs 必须 (bìxū): 必须 trang trọng và mạnh hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh quy định nghiêm ngặt; děi thiên về khẩu ngữ thường ngày.

Lỗi thường gặp và mẹo tránh

  • Nhầm nghĩa: Khi câu mang nghĩa “phải làm” → dùng děi; còn “được/nhận” → dùng dé; có bổ ngữ mức độ sau 得 → đó là de.
  • Sai vị trí: Děi phải đứng trước động từ chính, không chen giữa động từ và tân ngữ.
  • Phủ định không tự nhiên: Tránh dùng “不得 + động từ” để nói “không cần phải”; chọn 不用/不必 trong khẩu ngữ.

35 mẫu câu dùng děi (có phiên âm)

  • Ví dụ 1: 你得系安全带。
    Nǐ děi jì ānquán dài.
    Bạn phải thắt dây an toàn.
  • Ví dụ 2: 我们得按时到。
    Wǒmen děi ànshí dào.
    Chúng ta phải đến đúng giờ.
  • Ví dụ 3: 你身体不舒服,得去看医生。
    Nǐ shēntǐ bù shūfu, děi qù kàn yīshēng.
    Bạn không khỏe, phải đi khám bác sĩ.
  • Ví dụ 4: 想通过考试,你得每天复习。
    Xiǎng tōngguò kǎoshì, nǐ děi měitiān fùxí.
    Muốn qua kỳ thi, bạn phải ôn mỗi ngày.
  • Ví dụ 5: 太晚了,我得走了。
    Tài wǎn le, wǒ děi zǒu le.
    Muộn quá, tôi phải đi đây.
  • Ví dụ 6: 这份报告你得今天交。
    Zhè fèn bàogào nǐ děi jīntiān jiāo.
    Báo cáo này bạn phải nộp hôm nay.
  • Ví dụ 7: 进入实验室得穿防护服。
    Jìnrù shíyànshì děi chuān fánghùfú.
    Vào phòng thí nghiệm phải mặc đồ bảo hộ.
  • Ví dụ 8: 开会前你得准备资料。
    Kāihuì qián nǐ děi zhǔnbèi zīliào.
    Trước khi họp bạn phải chuẩn bị tài liệu.
  • Ví dụ 9: 去西藏你得适应高海拔。
    Qù Xīzàng nǐ děi shìyìng gāo hǎibá.
    Đi Tây Tạng bạn phải thích nghi với độ cao.
  • Ví dụ 10: 过马路得看红绿灯。
    Guò mǎlù děi kàn hónglǜdēng.
    Qua đường phải nhìn đèn tín hiệu.
  • Ví dụ 11: 你得把门关上。
    Nǐ děi bǎ mén guān shàng.
    Bạn phải đóng cửa.
  • Ví dụ 12: 我得给老板回邮件。
    Wǒ děi gěi lǎobǎn huí yóujiàn.
    Tôi phải trả lời mail cho sếp.
  • Ví dụ 13: 出门前得检查行程。
    Chūmén qián děi jiǎnchá xíngchéng.
    Trước khi ra ngoài phải kiểm tra lịch trình.
  • Ví dụ 14: 你得按流程做。
    Nǐ děi àn liúchéng zuò.
    Bạn phải làm theo quy trình.
  • Ví dụ 15: 我们得商量一下。
    Wǒmen děi shāngliang yíxià.
    Chúng ta phải bàn một chút.
  • Ví dụ 16: 他得先签字再提交。
    Tā děi xiān qiānzì zài tíjiāo.
    Anh ấy phải ký trước rồi mới nộp.
  • Ví dụ 17: 你得把事实说清楚。
    Nǐ děi bǎ shìshí shuō qīngchu.
    Bạn phải nói rõ sự thật.
  • Ví dụ 18: 乘电梯得排队。
    Chéng diàntī děi páiduì.
    Đi thang máy phải xếp hàng.
  • Ví dụ 19: 参观博物馆得买票。
    Cānguān bówùguǎn děi mǎi piào.
    Tham quan bảo tàng phải mua vé.
  • Ví dụ 20: 明天你得早起。
    Míngtiān nǐ děi zǎo qǐ.
    Ngày mai bạn phải dậy sớm.
  • Ví dụ 21: 我得练习口语。
    Wǒ děi liànxí kǒuyǔ.
    Tôi phải luyện nói.
  • Ví dụ 22: 出差得带电脑。
    Chūchāi děi dài diànnǎo.
    Đi công tác phải mang máy tính.
  • Ví dụ 23: 你得遵守规定。
    Nǐ děi zūnshǒu guīdìng.
    Bạn phải tuân thủ quy định.
  • Ví dụ 24: 上车得刷卡。
    Shàng chē děi shuākǎ.
    Lên xe phải quẹt thẻ.
  • Ví dụ 25: 我们得加快进度。
    Wǒmen děi jiākuài jìndù.
    Chúng ta phải tăng tốc tiến độ.
  • Ví dụ 26: 做饭前得洗手。
    Zuò fàn qián děi xǐshǒu.
    Trước khi nấu ăn phải rửa tay.
  • Ví dụ 27: 面试前你得准备自我介绍。
    Miànshì qián nǐ děi zhǔnbèi zìwǒ jièshào.
    Trước phỏng vấn bạn phải chuẩn bị tự giới thiệu.
  • Ví dụ 28: 我得把资料备份一下。
    Wǒ děi bǎ zīliào bèifèn yíxià.
    Tôi phải sao lưu tài liệu.
  • Ví dụ 29: 出门得戴口罩。
    Chūmén děi dài kǒuzhào.
    Ra ngoài phải đeo khẩu trang.
  • Ví dụ 30: 你得按时吃药。
    Nǐ děi ànshí chī yào.
    Bạn phải uống thuốc đúng giờ.
  • Ví dụ 31: 这件事得保密。
    Zhè jiàn shì děi bǎomì.
    Việc này phải giữ bí mật.
  • Ví dụ 32: 你得先预约再来。
    Nǐ děi xiān yùyuē zài lái.
    Bạn phải đặt lịch trước rồi hãy đến.
  • Ví dụ 33: 我们得换个方案。
    Wǒmen děi huàn ge fāng’àn.
    Chúng ta phải đổi phương án.
  • Ví dụ 34: 你得注意安全。
    Nǐ děi zhùyì ānquán.
    Bạn phải chú ý an toàn.
  • Ví dụ 35: 现在得立刻处理。
    Xiànzài děi lìkè chǔlǐ.
    Bây giờ phải xử lý ngay.

Gợi ý luyện tập thêm

  • Thay động từ: Đổi động từ trong các mẫu câu để phù hợp ngữ cảnh của bạn (nộp bài → gửi báo cáo → hoàn thành task).
  • Thêm thời gian/địa điểm: Chèn trạng ngữ để thực hành vị trí của děi (今天/在公司/马上…).
  • Tạo cặp hỏi–đáp:
    我得加班吗?Wǒ děi jiābān ma? → 得。Děi. / 不用。Búyòng.
  1. Ý nghĩa cơ bản & phát âm

得 (děi) — trợ động từ biểu thị bắt buộc / cần thiết / phải làm (must / have to / need to).

Phát âm: děi (3rd tone).

Ví dụ ngắn: 我得走了。Wǒ děi zǒu le. — Mình phải đi rồi.

  1. Vị trí trong câu và cấu trúc cơ bản

Cấu trúc: S + 得 (děi) + V (+ O / 补语 / 其它)

Ví trí: děi đứng trước động từ chính (không đứng sau).

Ví dụ:

我得去学校。Wǒ děi qù xuéxiào. — Tôi phải đến trường.

你得早点儿睡觉。Nǐ děi zǎodiǎnr shuìjiào. — Bạn phải ngủ sớm hơn một chút.

我们得把作业做完。Wǒmen děi bǎ zuòyè zuò wán. — Chúng ta phải làm xong bài tập.

  1. Các dạng thường gặp & biến thể

děi + 动词 (phổ biến nhất)

我得吃药。Wǒ děi chī yào. — Tôi phải uống thuốc.

děi + 把 + O + V + 补语 (khi muốn nhấn tân ngữ)

他得把房间打扫干净。Tā děi bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng. — Anh ấy phải quét dọn phòng sạch sẽ.

děi + (V + complement) (khi kèm bổ ngữ)

你得把报告写完。Nǐ děi bǎ bàogào xiě wán. — Bạn phải viết xong báo cáo.

děi + 了 (diễn tả cần thực hiện ngay/đã đến lúc)

我们得出发了。Wǒmen děi chūfā le. — Chúng ta phải khởi hành rồi.

  1. Phủ định khi không muốn nói “phải”

Không dùng 不 + 得 để nói “không cần” (bú + děi không dùng).

Để nói “không cần”, dùng: 不用 (búyòng), 不必 (bùbì), 不需要 (bù xūyào).

你不用来了。Nǐ búyòng lái le. — Bạn không cần đến.

你不必担心。Nǐ bùbì dānxīn. — Bạn không cần lo.

Chú ý khác: 不得 (bùdé) có nghĩa khác (thường theo hướng “không được / không thể / buộc phải”) — hay xuất hiện trong văn viết/giấy tờ: 他不得离开。Tā bùdé líkāi. — Anh ta không được phép rời đi.

  1. So sánh 得 (děi) với các từ gần nghĩa

要 (yào) — also “sẽ / muốn / phải” (thường mang nghĩa dự định/ý muốn hoặc yêu cầu nhẹ).

我要走了。Wǒ yào zǒu le. — Tôi sắp đi / tôi muốn đi.

必须 (bìxū) — “phải / bắt buộc” (mạnh hơn, trang trọng).

你必须交作业。Nǐ bìxū jiāo zuòyè. — Bạn phải nộp bài tập.

děi nằm giữa: mang sắc thái ghi nhận cần thiết, thường dùng hàng ngày, trực tiếp: 我得去 ≈ “I have to go”.

  1. Lưu ý ngữ pháp & thứ tự từ

Trật tự chung: S + (时间副词) + 得 (děi) + V + O + (补语)

明天我得去银行。Míngtiān wǒ děi qù yínháng. — Ngày mai tôi phải đến ngân hàng.

Khi có trợ động từ khác/động từ kép: děi vẫn đứng ngay trước động từ chính bạn muốn biểu thị “phải” cho nó.

我得开始学习。Wǒ děi kāishǐ xuéxí. — Tôi phải bắt đầu học.

Không chèn 得 giữa động từ và tân ngữ (với nghĩa trợ động từ); nếu bạn cần nối động từ với bổ ngữ thì đó là de (得) khác chức năng (xem phần phân biệt 的/地/得 nếu cần).

  1. Cách dùng trong hội thoại & văn viết

Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày (thân mật, trực tiếp).

我得走了。Wǒ děi zǒu le. — Mình phải đi rồi.

Trong văn viết trang trọng, người ta có thể dùng 必须 / 应该 / 需要 thay thế tùy sắc thái.

  1. Một số ví dụ phong phú (cả khẳng định, cầu khiến, nghi vấn, có 了 / 吗 / 吧)

我得去超市买点儿东西。
Wǒ děi qù chāoshì mǎi diǎnr dōngxi.
Tôi phải đi siêu thị mua chút đồ.

你今天得完成这个任务。
Nǐ jīntiān děi wánchéng zhège rènwu.
Hôm nay bạn phải hoàn thành nhiệm vụ này.

他得早点儿来,不然会迟到。
Tā děi zǎodiǎnr lái, bùrán huì chídào.
Anh ấy phải đến sớm một chút, nếu không sẽ trễ.

我得借你的手机用一下,可以吗?
Wǒ děi jiè nǐ de shǒujī yòng yíxià, kěyǐ ma?
Tôi cần mượn điện thoại của bạn một chút, được chứ?

我们得考虑一下这个问题。
Wǒmen děi kǎolǜ yíxià zhège wèntí.
Chúng ta phải cân nhắc vấn đề này.

她明天得早起准备考试。
Tā míngtiān děi zǎoqǐ zhǔnbèi kǎoshì.
Cô ấy phải dậy sớm mai để chuẩn bị thi.

你得小心点儿。
Nǐ děi xiǎoxīn diǎnr.
Bạn phải cẩn thận một chút.

我得把这封信寄出去。
Wǒ děi bǎ zhè fēng xìn jì chūqù.
Tôi phải gửi thư này đi.

  1. Những lỗi hay gặp & cách tránh

Nhầm dùng “不 + 得” để nói “không cần” → sai. Dùng 不用 / 不必 thay.

Nhầm lẫn chức năng 得 (děi) với 得 (de, liên từ nối V + bổ ngữ) và 的/地 → nhớ: děi trước V, de (得) sau V nối bổ ngữ mức độ.

正确: 我得去。Wǒ děi qù. (trợ động từ)

正确: 他跑得快。Tā pǎo de kuài. (liên kết V + bổ ngữ)

Không đặt 得 giữa V và O khi muốn dùng trợ động từ: Ví dụ sai: 我吃得饭 (sai). Đúng: 我得吃饭。Wǒ děi chīfàn.

  1. Bài tập luyện tập (dịch sang tiếng Trung dùng 得 (děi))

(Viết câu tiếng Trung, có pinyin — làm xong so sánh với đáp án phía dưới.)

Tôi phải đi làm ngay.

Bạn phải làm xong trước 5 giờ.

Chúng ta phải giữ điện thoại ở chế độ im lặng.

Tôi phải mượn sách của anh ấy.

Em phải chăm chỉ học mới được.

Anh ấy phải nghỉ ngơi (một chút) vì bệnh.

  1. Đáp án tham khảo (mang sắc thái tự nhiên)

我得马上去上班。Wǒ děi mǎshàng qù shàngbān.

你得在五点以前做完。Nǐ děi zài wǔ diǎn yǐqián zuò wán.

我们得把手机调成静音。Wǒmen děi bǎ shǒujī tiáo chéng jìngyīn.

我得借他的书。Wǒ děi jiè tā de shū.

你得努力学习才行。Nǐ děi nǔlì xuéxí cái xíng.

他得休息一下,因为生病了。Tā děi xiūxi yíxià, yīnwèi shēngbìng le.

  1. Kết luận ngắn gọn (mẹo nhớ)

Nếu bạn muốn nói “phải / cần phải”, dùng 得 (děi) đứng trước động từ.

Để nói “không cần”, dùng 不用 / 不必 — không dùng 不 + 得.

Phân biệt đúng giữa děi (trợ động từ) và de (得, nối V + bổ ngữ) — vị trí khác nhau.

  1. Tổng quan ngắn gọn

得 (děi) là một trợ động từ (modal verb) biểu thị sự cần thiết, bắt buộc, hoặc phải làm một hành động.
Lưu ý quan trọng: trong tiếng Trung có ba chữ 得 phát âm/ chức năng khác nhau — cần phân biệt rõ:

得 (děi) — trợ động từ “phải / cần phải” (chủ đề bài này).

得 (de) — trợ từ nối động từ với bổ ngữ (ví dụ: 吃得快).

得 (dé) — động từ “được / đạt được” (ví dụ: 得到).

Khi học, luôn chú ý phiên âm: děi, de, dé.

  1. Vị trí và cấu trúc cơ bản

Cấu trúc cơ bản:
[Chủ ngữ] + 得 (děi) + [Động từ / Động từ + tân ngữ / Động từ + bổ ngữ]

Ví dụ:

我得走了。
Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.

你得早点儿睡觉。
Nǐ děi zǎodiǎnr shuìjiào. — Bạn phải ngủ sớm hơn.

Ghi chú: sau děi luôn là động từ thực sự (khác với 得 (de) đứng giữa động từ và bổ ngữ).

  1. Các sắc thái nghĩa và cách dùng chi tiết
    A. Nghĩa cơ bản: “phải / cần phải” (bắt buộc hoặc cần thiết)

我得去超市买东西。
Wǒ děi qù chāoshì mǎi dōngxi. — Tôi phải đi siêu thị mua đồ.

他今天得加班。
Tā jīntiān děi jiābān. — Hôm nay anh ấy phải tăng ca.

Sắc thái: so với 必须 (bìxū), 得 ít trang trọng hơn; so với 要 (yào), 得 thường nhấn mạnh hơn tính cần thiết/bắt buộc.

B. “Cần thiết theo tình huống” (không nhất thiết là mệnh lệnh)

你得小心点儿。
Nǐ děi xiǎoxīn diǎnr. — Bạn cần phải cẩn thận một chút.
(Ở đây có thể là lời khuyên mạnh.)

C. “Nếu muốn… thì phải…” (kết cấu điều kiện)

要想通过考试,你得好好复习。
Yào xiǎng tōngguò kǎoshì, nǐ děi hǎohāo fùxí. — Muốn đỗ kỳ thi, bạn phải ôn tập kỹ.

D. Kết hợp với 了 để biểu thị sự cấp bách hoặc thay đổi tình huống

我得走了。
Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi. (ngụ ý bây giờ là lúc phải đi)

  1. Phủ định và cách hỏi
    Phủ định

Người bản xứ thường không dùng 不 + 得 (bú + děi) để phủ định. Thay vào đó dùng:

不用 / 不必 / 不需要 / 不用得 (phổ biến nhất: 不用, 不必)

你不用来了。
Nǐ bú yòng lái le. — Bạn không cần đến nữa.

你不必担心。
Nǐ bú bì dānxīn. — Bạn không cần phải lo.

Lưu ý: trong một số văn cảnh trang trọng hoặc từ vựng cố định có 不得 (bùdé) mang nghĩa “không được / không thể / cấm”, nhưng đó là một từ ghép khác (ví dụ: 这里不得吸烟 — Ở đây cấm hút thuốc).

Hỏi (Nghi vấn)

你得去吗?
Nǐ děi qù ma? — Bạn có phải đi không?

你得不去? (ít dùng, thân mật)
Nǐ děi bù qù? — Bạn phải đi hay không?

  1. So sánh với các từ tương tự

要 (yào) — mềm hơn, có thể chỉ ý định tương lai.

他要走了。Tā yào zǒu le. — Anh ấy sắp đi.

他得走了。Tā děi zǒu le. — Anh ấy phải đi (có lý do/khẩn thiết).

必须 (bìxū) — mạnh và trang trọng hơn.

你必须完成。Nǐ bìxū wánchéng. — Bạn phải hoàn thành (mệnh lệnh mạnh).

你得完成。Nǐ děi wánchéng. — Bạn phải hoàn thành (bình thường, hội thoại).

需要 (xūyào) — nhấn nhu cầu/đòi hỏi hơn là “phải”.

我需要休息。Wǒ xūyào xiūxi. — Tôi cần nghỉ ngơi.

我得休息。Wǒ děi xiūxi. — Tôi phải nghỉ ngơi.

  1. Một số cấu trúc kết hợp hay gặp

得 + 把 + tân ngữ + động詞 + 补语

我得把报告写完。
Wǒ děi bǎ bàogào xiě wán. — Tôi phải viết xong báo cáo.

要想…,就得… (Nếu muốn…, thì phải…)

要想学好中文,就得多练习。
Yào xiǎng xuéhǎo Zhōngwén, jiù děi duō liànxí. — Muốn học tốt tiếng Trung, phải luyện nhiều.

…的话,就得… (Nếu… thì phải…)

如果你要来学校的话,就得早点出发。
Rúguǒ nǐ yào lái xuéxiào de huà, jiù děi zǎodiǎn chūfā. — Nếu bạn muốn đến trường, thì phải khởi hành sớm.

得 + 能愿动词/能力补语

我得把门锁好才能走。
Wǒ děi bǎ mén suǒ hǎo cái néng zǒu. — Tôi phải khoá cửa kỹ rồi mới đi được.

  1. Ví dụ phong phú (có pinyin + dịch tiếng Việt)
    A. Giao tiếp hàng ngày

我得走了。
Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.

你得早点儿吃早饭。
Nǐ děi zǎodiǎnr chī zǎofàn. — Bạn phải ăn sáng sớm hơn.

他得参加会议。
Tā děi cānjiā huìyì. — Anh ấy phải tham gia cuộc họp.

我得洗衣服了。
Wǒ děi xǐ yīfu le. — Tôi phải giặt quần áo rồi.

我们得商量一下。
Wǒmen děi shāngliang yíxià. — Chúng ta phải bàn bạc một chút.

B. Công việc / Học tập

你得把这份文件发给客户。
Nǐ děi bǎ zhè fèn wénjiàn fā gěi kèhù. — Bạn phải gửi tài liệu này cho khách hàng.

他得完成这个项目。
Tā děi wánchéng zhège xiàngmù. — Anh ấy phải hoàn thành dự án này.

我得准备明天的汇报。
Wǒ děi zhǔnbèi míngtiān de huìbào. — Tôi phải chuẩn bị báo cáo ngày mai.

要通过考试,你得每天复习。
Yào tōngguò kǎoshì, nǐ děi měitiān fùxí. — Muốn qua kỳ thi, bạn phải ôn tập hàng ngày.

学好语言,你得多说多听。
Xué hǎo yǔyán, nǐ děi duō shuō duō tīng. — Muốn học tốt ngôn ngữ, bạn phải nói nhiều và nghe nhiều.

C. Sức khỏe / An toàn

如果你生病了,就得去看医生。
Rúguǒ nǐ shēngbìng le, jiù děi qù kàn yīshēng. — Nếu bạn bị ốm, thì phải đi khám bác sĩ.

上山很危险,你得小心。
Shàng shān hěn wēixiǎn, nǐ děi xiǎoxīn. — Lên núi rất nguy hiểm, bạn phải cẩn thận.

天气冷,你得多穿衣服。
Tiānqì lěng, nǐ děi duō chuān yīfu. — Trời lạnh, bạn phải mặc nhiều áo hơn.

D. Du lịch / Giao thông

我们得赶快出发,不然会迟到。
Wǒmen děi gǎnkuài chūfā, bùrán huì chídào. — Chúng ta phải khởi hành nhanh, nếu không sẽ muộn.

去机场之前你得检查护照。
Qù jīchǎng zhīqián nǐ děi jiǎnchá hùzhào. — Trước khi đi sân bay bạn phải kiểm tra hộ chiếu.

这个路要修,你得绕路走。
Zhège lù yào xiū, nǐ děi rào lù zǒu. — Đoạn đường này đang sửa, bạn phải đi vòng.

E. Gia đình / Cuộc sống

我得带孩子去上学。
Wǒ děi dài háizi qù shàngxué. — Tôi phải đưa con đi học.

她得去超市买菜。
Tā děi qù chāoshì mǎi cài. — Cô ấy phải đi siêu thị mua rau củ.

我得把房子打扫干净。
Wǒ děi bǎ fángzi dǎsǎo gānjìng. — Tôi phải dọn dẹp nhà cho sạch.

你得早点儿回来吃饭。
Nǐ děi zǎodiǎnr huílái chīfàn. — Bạn phải về sớm để ăn cơm.

F. Tình huống phức hợp

他已经迟到了,还得找理由。
Tā yǐjīng chídào le, hái děi zhǎo lǐyóu. — Anh ấy đã muộn rồi, còn phải tìm lý do.

这台电脑坏了,得修。
Zhè tái diànnǎo huài le, děi xiū. — Máy tính này hỏng rồi, phải sửa.

我得把这个问题交代清楚。
Wǒ děi bǎ zhège wèntí jiāodài qīngchu. — Tôi phải giải thích rõ ràng vấn đề này.

如果要省钱,你得少买东西。
Rúguǒ yào shěng qián, nǐ děi shǎo mǎi dōngxi. — Nếu muốn tiết kiệm tiền, bạn phải mua ít đồ hơn.

他得学会管理时间,否则会很累。
Tā děi xuéhuì guǎnlǐ shíjiān, fǒuzé huì hěn lèi. — Anh ấy phải học quản lý thời gian, nếu không sẽ rất mệt.

  1. Bài tập thực hành (có đáp án)
    Bài tập 1 — Điền 得 (děi) hoặc lựa chọn phủ định thích hợp

(Viết tiếng Trung + pinyin)

我( )去买药。

如果你想成功,你( )努力。

他太累了,__工作了。 (chọn: 不得 / 不用 / 不必)

明天我们( )早起。

这个问题很紧急,你们( )马上处理。

Đáp án:

我得去买药。Wǒ děi qù mǎi yào.

你得努力。Nǐ děi nǔlì.

他太累了,不用工作了。Tā tài lèi le, búyòng gōngzuò le.

明天我们得早起。Míngtiān wǒmen děi zǎoqǐ.

你们得马上处理。Nǐmen děi mǎshàng chǔlǐ.

Bài tập 2 — Chuyển ý sau thành câu dùng 得

(VD: “要想学习好,就……” → 要想学习好,你得……)

要想身体好,…… (dùng 得)

如果想按时完成,你们…… (dùng 得)

天气冷,…… (khuyên dùng 得)

Ví dụ đáp án:

要想身体好,你得多运动。Yào xiǎng shēntǐ hǎo, nǐ děi duō yùndòng.

如果想按时完成,你们得加快进度。Rúguǒ xiǎng ànshí wánchéng, nǐmen děi jiākuài jìndù.

天气冷,你得多穿衣服。Tiānqì lěng, nǐ děi duō chuān yīfu.

  1. Những lỗi thường gặp và cách tránh

Nhầm với 得 (de) bổ ngữ
Sai: 我走得了 (không đúng nghĩa ở đây).
Đúng: 我得走了。Wǒ děi zǒu le.

Dùng 不 + 得 để phủ định — hiếm khi dùng trong hội thoại. Thay bằng 不用 / 不必 / 不需要.

Nhầm với 必须 (bìxū): nhớ sắc thái — 必须 mạnh và trang trọng; 得 hay dùng trong hội thoại.

Bỏ động từ sau 得 — không được: 我得。 (không hoàn chỉnh) → phải có động từ: 我得走 / 我得去 / 我得做完。

  1. Kết luận ngắn

得 (děi) = phải / cần phải, đứng sau chủ ngữ trước động từ.

Dùng rộng rãi trong nói hàng ngày để diễn tả việc bắt buộc hoặc cần thiết.

Phủ định thường không dùng 不 + 得; thay bằng 不用 / 不必 / 不需要.

Luôn phân biệt với 得 (de) (bổ ngữ) và 得 (dé) (được).

  1. Tổng quan ngắn gọn

得 (děi) là trợ động từ biểu thị bắt buộc / cần phải / phải làm gì.

Vị trí: đứng trước động từ chính.

Cấu trúc cơ bản: Subject + 得 (děi) + Verb (+ Object/其它成分).

Không dùng 不 + 得 để phủ định děi trong tiếng Trung hiện đại — thay bằng 不用 / 不必 / 不需要 / 没必要.

Děi có sắc thái mạnh (tương đương “must / have to” trong tiếng Anh), thường do hoàn cảnh khách quan chứ không phải ý chí buộc của người nói.

  1. Cách dùng và lưu ý ngữ pháp
    A. Cấu trúc cơ bản

Subject + 得 (děi) + Verb (+ Object)
Ví dụ:

我得走了。
wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

你得早点睡觉。
nǐ děi zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn phải ngủ sớm hơn.

他得马上去医院。
tā děi mǎshàng qù yīyuàn.
Anh ấy phải đi viện ngay.

B. Děi + động từ + kết hợp với trợ từ thời gian / kết quả / 了

Děi có thể đi cùng các thành phần khác như thời gian, bổ ngữ kết quả, trợ từ hoàn thành (了)…

我得把作业做完。
wǒ děi bǎ zuòyè zuò wán.
Tôi phải làm xong bài tập.

我得明天早上出发。
wǒ děi míngtiān zǎoshang chūfā.
Tôi phải xuất phát sáng mai.

他得把问题解决掉了。
tā děi bǎ wèntí jiějué diào le.
Anh ấy phải giải quyết xong vấn đề.

C. Děi + 能力 / câu hỏi xin phép / điều kiện

Děi thường biểu thị bắt buộc; khi dùng để hỏi (nghi vấn) có thể mang sắc thái hỏi về “liệu có phải” hay “cần không”:

我得现在说吗?
wǒ děi xiànzài shuō ma?
Tôi phải nói ngay bây giờ không?

我明天得来吗?
wǒ míngtiān děi lái ma?
Ngày mai tôi phải đến không? (hỏi về yêu cầu/điều kiện)

D. Kết hợp với các động từ khiếm khuyết/nhận thức

Děi có thể đứng trước động từ nhận thức/hoạt động thông thường:

我得学习中文。
wǒ děi xuéxí zhōngwén.
Tôi phải học tiếng Trung.

我们得注意安全。
wǒmen děi zhùyì ānquán.
Chúng ta phải chú ý an toàn.

E. Dùng trong câu mệnh lệnh nhẹ/khuyên bảo (không quá mềm như nên)

Děi mang sắc thái mạnh hơn “应该 / yīnggāi (nên)”. Dùng děi khi bắt buộc hoặc khi người nói khẳng định cần thiết.

你得听医生的话。
nǐ děi tīng yīshēng de huà.
Bạn phải nghe lời bác sĩ.

  1. Phủ định với děi

Không nói 不 + 得 (bú + děi) để phủ định děi. Thay bằng:

不用 (bú yòng) — không cần dùng / không cần phải

不必 (bú bì) — không cần

不需要 (bú xūyào) — không cần

没必要 (méi bìyào) — không cần thiết

Ví dụ:

你不用来。
nǐ bú yòng lái.
Bạn không cần đến.

他不必马上回答。
tā bú bì mǎshàng huídá.
Anh ấy không cần trả lời ngay.

这件事没必要我们现在处理。
zhè jiàn shì méi bìyào wǒmen xiànzài chǔlǐ.
Việc này không cần thiết phải xử lý ngay bây giờ.

Ghi chú: Có một dạng truyền thống/hoặc trong ngữ cảnh cố định “不得” (bùdé) — nhưng 不得 là từ cố định có nghĩa khác (ví dụ: “không được phép / không thể”), không phải là phủ định của děi. Ví dụ: 不得入内 = “cấm vào”.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa để tránh nhầm lẫn

得 (děi) = phải, cần (mang tính bắt buộc)

要 (yào) cũng có nghĩa “cần, muốn, sẽ” — nhưng yào có thể diễn tả ý muốn hoặc tương lai; děi mạnh hơn về bắt buộc do hoàn cảnh.

我得走了 (wǒ děi zǒu le) — Tôi phải đi rồi (bắt buộc).

我想走 / 我要走 (wǒ xiǎng zǒu / wǒ yào zǒu) — Tôi muốn đi / Tôi sẽ đi.

应该 (yīnggāi) = nên (mang tính khuyên bảo/đề nghị), nhẹ hơn děi.

你应该休息。 (nǐ yīnggāi xiūxi.) — Bạn nên nghỉ ngơi.

你得休息。 (nǐ děi xiūxi.) — Bạn phải nghỉ (bắt buộc/khẩn thiết).

  1. Những lưu ý ngữ nghĩa & ngữ dụng tinh tế

Děi thường chỉ yêu cầu khách quan (ví dụ: thời gian, trách nhiệm, quy định) hơn là ý chí của người nói.

Ví dụ: 我得去公司开会 (wǒ děi qù gōngsī kāihuì) — Tôi phải đến công ty họp (vì lịch/nhu cầu công việc).

Trong văn nói, děi rất thông dụng và trực tiếp; để nói lịch sự hơn có thể dùng 应该 / 可以 / 能不能… khi xin phép hoặc đề nghị nhẹ nhàng.

Một số kết hợp dễ gây nhầm:

得到 (dédào) là động từ “được/nhận được” — không nhầm với trợ động từ děi. Ví dụ: 我得到了一封信 (wǒ dédào le yì fēng xìn) — Tôi nhận được một bức thư.

  1. Nhiều ví dụ (Chinese — pinyin — Vietnamese) — mở rộng (20 câu)

我得去公司加班。
wǒ děi qù gōngsī jiābān.
Tôi phải đến công ty tăng ca.

你得申请护照。
nǐ děi shēnqǐng hùzhào.
Bạn phải nộp hồ sơ xin hộ chiếu.

她得照顾孩子。
tā děi zhàogù háizi.
Cô ấy phải chăm sóc con cái.

我得把这份报告交给经理。
wǒ děi bǎ zhè fèn bàogào jiāo gěi jīnglǐ.
Tôi phải nộp báo cáo này cho giám đốc.

我们得节约用水。
wǒmen děi jiéyuē yòng shuǐ.
Chúng ta phải tiết kiệm nước.

他今天得去办签证。
tā jīntiān děi qù bàn qiānzhèng.
Hôm nay anh ấy phải đi làm visa.

你得遵守公司的规章制度。
nǐ děi zūnshǒu gōngsī de guīzhāng zhìdù.
Bạn phải tuân thủ nội quy công ty.

我得学会怎么用这台机器。
wǒ děi xuéhuì zěnme yòng zhè tái jīqì.
Tôi phải học cách sử dụng cái máy này.

明天你得去参加会议。
míngtiān nǐ děi qù cānjiā huìyì.
Ngày mai bạn phải đi họp.

他得付房租。
tā děi fù fángzū.
Anh ấy phải trả tiền thuê nhà.

我得先问问老板意见。
wǒ děi xiān wèn wèn lǎobǎn yìjiàn.
Tôi phải hỏi ý kiến sếp trước.

孩子们得按时上学。
háizimen děi ànshí shàngxué.
Trẻ con phải đi học đúng giờ.

我得学会开车。
wǒ děi xuéhuì kāichē.
Tôi phải học lái xe.

你得交税。
nǐ děi jiāo shuì.
Bạn phải đóng thuế.

我得把邮件发出去。
wǒ děi bǎ yóujiàn fā chūqù.
Tôi phải gửi thư điện tử đi.

她得早点去面试。
tā děi zǎodiǎn qù miànshì.
Cô ấy phải đi phỏng vấn sớm hơn.

我得保护好我的健康。
wǒ děi bǎohù hǎo wǒ de jiànkāng.
Tôi phải bảo vệ tốt sức khỏe của mình.

现在你得马上决定。
xiànzài nǐ děi mǎshàng juédìng.
Bây giờ bạn phải quyết định ngay lập tức.

我得记住这个密码。
wǒ děi jì zhù zhège mìmǎ.
Tôi phải ghi nhớ mật khẩu này.

我得向客户道歉。
wǒ děi xiàng kèhù dàoqiàn.
Tôi phải xin lỗi khách hàng.

  1. Một vài cấu trúc mở rộng / kết hợp hay gặp

得 + 完 / 掉 / 好 / 到 (khi kết hợp với động từ có bổ ngữ): děi + V + 完 / 掉 / 好 / 到 …
Ví dụ: 我得把它做完 (wǒ děi bǎ tā zuò wán) — tôi phải làm xong nó.

Děi + (再/还)+ V: thể hiện cần thực hiện thêm hành động
例如: 你得再考虑一下。
nǐ děi zài kǎolǜ yíxià.
Bạn phải suy nghĩ thêm một chút.

Děi + passive / 被: vẫn đặt děi trước động từ bị động
例如: 这份报告得被签字。
zhè fèn bàogào děi bèi qiānzì.
Báo cáo này phải được ký.

  1. Bài tập nhỏ (tự làm) — chuyển câu sau sang dùng děi hoặc phủ định phù hợp

(đáp án nằm ngay sau — bạn có thể tự làm rồi kiểm tra)

A. 我去开会。(phải) B. 你来吗?(cần không? — hỏi)
C. 他工作到很晚。(phải) D. 我们取消会议吗?(có cần không? — phủ định nhẹ)

Đáp án gợi ý:
A. 我得去开会。 — wǒ děi qù kāihuì.
B. 你得来吗?→ 也 có thể hỏi lịch sự hơn: 你需要来吗?(nǐ xūyào lái ma?)
C. 他得工作到很晚。 — tā děi gōngzuò dào hěn wǎn.
D. 我们不用取消会议吗?/ 我们还得取消会议吗? (Tùy sắc thái)

  1. Kết luận ngắn gọn (cheat-sheet)

Dùng 得 (děi) khi bạn muốn nói “phải / cần phải” — nghĩa vụ/bắt buộc.

Không phủ định bằng 不 + 得; dùng 不用 / 不必 / 不需要 / 没必要.

Děi đứng trước động từ chính; có thể kết hợp với 了, 补语, thời lượng…

Nếu muốn nhẹ nhàng hơn, dùng 应该 (nên) hoặc 需要 / 要 tùy ngữ cảnh.

1) Tổng quan ngắn gọn — phát âm và chức năng

Chữ 得 trong vai trò trợ động từ đọc là děi (第四声, falling-rising tone).

Nghĩa chính: phải / cần phải / nên → dùng để diễn tả sự cần thiết hay bắt buộc làm một việc.

Vị trí: đứng trước động từ chính (khác với 得 (de) nối bổ ngữ, đọc là de).
Cấu trúc cơ bản: S + 得 (děi) + V + (其他成分).
Ví dụ: 我得走。Wǒ děi zǒu. — Tôi phải đi.

2) Những điểm ngữ pháp cốt lõi
2.1. Cấu trúc cơ bản

S + 得 + V + (O/补语…)
Ví dụ: 我得去学校。Wǒ děi qù xuéxiào. — Tôi phải đi trường.

Có thể thêm trợ từ thời thái (了) để nhấn tính cấp bách hoặc diễn tả quyết định tức thì: 我得走了。Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi / Tôi phải đi đây.

2.2. Trường hợp dùng với động từ tân ngữ, bổ ngữ, cụm chỉ hành động

我得把作业做完。Wǒ děi bǎ zuòyè zuò wán. — Tôi phải làm xong bài tập.

他得早点儿睡觉。Tā děi zǎodiǎnr shuìjiào. — Anh ấy phải ngủ sớm hơn.

2.3. Không chia thì (tense) theo děi — kết hợp với các yếu tố thời gian để biểu thị thời thì

Děi tự nó không thay đổi dạng theo thì; cần thêm trạng ngữ thời gian hoặc trợ từ (了) để biểu thị thì:

明天我得去开会。Míngtiān wǒ děi qù kāihuì. — Ngày mai tôi phải đi họp.

我昨天得去医院。Wǒ zuótiān děi qù yīyuàn. — Hôm qua tôi đã phải đi bệnh viện. (cần bối cảnh; thường dùng 有 to indicate had to)

3) Cách phủ định và những từ thay thế

Trợ động từ děi không có dạng phủ định trực tiếp bằng 不 + 得 trong mọi ngữ cảnh — phải dùng các hình thức phủ định hoặc thay thế phổ biến:

3.1. 常用 phủ định/thay thế

不用 / 不必 / 没必要 / 不需要 — không cần phải (more neutral).
Ví dụ: 你不用去了。Nǐ búyòng qù le. — Bạn không cần đi nữa.

不必 (búbì) — “không cần” (trang trọng hơn).
你不必着急。Nǐ búbì zháojí. — Bạn không cần sốt ruột.

不需要 (bú xūyào) — “không cần thiết”.
这个饭馆不需要预约。Zhège fànguǎn bú xūyào yùyuē.

不得不 (bù dé bù) — mang nghĩa “đành phải / buộc phải” (cách nói nhấn mạnh, nghĩa gần với “have no choice but to”).
他病得很重,不得不住院。Tā bìng de hěn zhòng, bùdébù zhùyuàn. — Anh ấy bệnh nặng, đành phải nhập viện.

不能 / 别 / 不要 — thường không dùng để phủ định děi trực tiếp (ví dụ 我不得走 là sai/hiếm), nhưng 不能 = “không thể” (khác nghĩa).

3.2. Lưu ý:

不要/别 + V là mệnh lệnh/phủ định hướng tới hành động; không phải phủ định “phải” theo cùng sắc thái:

我得走。Wǒ děi zǒu. — Tôi phải đi.

别走!Bié zǒu! — Đừng đi!

4) Cách hỏi với 得 (děi)

Một số mẫu hỏi thông dụng:

直接 hỏi bằng câu hỏi có nghi vấn (吗): 你得走吗?Nǐ děi zǒu ma? — Bạn phải đi không?

用要不要/行不行/可以不可以 để hỏi có cần hay không: 你要不要去?Nǐ yào bu yào qù? — Bạn có cần đi không?

询问理由或强度: 为什么你得走?Wèi shénme nǐ děi zǒu? — Tại sao bạn phải đi?

5) So sánh 得 (děi) với các từ gần nghĩa

得 (děi) vs 要 (yào):

要 có nghĩa “cần/định/sẽ” — có thể biểu thị dự định tương lai: 我要去北京 (I will go to Beijing / I want to go).

得 nhấn mạnh bắt buộc/cần thiết: 我得去北京 (I must go to Beijing).

Trong nhiều ngữ cảnh có thể thay thế nhau nhưng sắc thái khác: 要 = intention/will; 得 = necessity/obligation.

得 (děi) vs 必须 (bìxū):

必须 = must/necessary (mạnh hơn về mặt văn viết/trang trọng).

得 thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, ít trang trọng hơn: 你得听医生的话。Nǐ děi tīng yīshēng de huà. / 你必须听医生的话。Nǐ bìxū tīng yīshēng de huà.

不得不 (bùdébù) = “đành phải / have to (no choice)”, nhấn mạnh sự bất đắc dĩ.

6) Một số cấu trúc hay gặp & ví dụ chi tiết (kèm phiên âm + dịch)

Tôi liệt kê nhiều ví dụ mẫu — mỗi câu gồm Hán tự — Pinyin — Dịch tiếng Việt.

我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

我得去上班。
Wǒ děi qù shàngbān.
Tôi phải đi làm.

明天你得早起。
Míngtiān nǐ děi zǎoqǐ.
Ngày mai bạn phải dậy sớm.

我得把这份报告写完。
Wǒ děi bǎ zhè fèn bàogào xiě wán.
Tôi phải viết xong bản báo cáo này.

他得学会开车。
Tā děi xuéhuì kāichē.
Anh ấy phải học lái xe.

我得去医院检查一下。
Wǒ děi qù yīyuàn jiǎnchá yíxià.
Tôi phải đi bệnh viện kiểm tra một chút.

我得想一想。
Wǒ děi xiǎng yí xiǎng.
Tôi phải suy nghĩ một chút.

现在天气很糟,你得带伞。
Xiànzài tiānqì hěn zāo, nǐ děi dài sǎn.
Trời bây giờ rất tệ, bạn phải mang ô.

他病得很重,不得不住院。
Tā bìng de hěn zhòng, bùdébù zhùyuàn.
Anh ấy bệnh nặng, đành phải nhập viện.

我得走了,先挂了。
Wǒ děi zǒu le, xiān guà le.
Tôi phải đi rồi, trước xin ngắt (kết thúc cuộc gọi).

你得把票买好,否则进不去。
Nǐ děi bǎ piào mǎi hǎo, fǒuzé jìn bù qù.
Bạn phải mua vé xong, nếu không sẽ không vào được.

她得照顾孩子,所以不能来。
Tā děi zhàogù háizi, suǒyǐ bù néng lái.
Cô ấy phải trông con, vì vậy không thể đến.

这么晚了,你得回家休息。
Zhème wǎn le, nǐ děi huí jiā xiūxi.
Muộn thế rồi, bạn phải về nhà nghỉ ngơi.

我们得尽快完成这个项目。
Wǒmen děi jǐnkuài wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng ta phải hoàn thành dự án này càng sớm càng tốt.

你得相信自己。
Nǐ děi xiāngxìn zìjǐ.
Bạn phải tin vào bản thân mình.

要是下雨,你就得待在家里。
Yàoshi xiàyǔ, nǐ jiù děi dāi zài jiālǐ.
Nếu mưa, bạn sẽ phải ở trong nhà.

我得注意饮食。
Wǒ děi zhùyì yǐnshí.
Tôi phải chú ý đến ăn uống.

孩子得按时上学。
Háizi děi ànshí shàngxué.
Trẻ em phải đi học đúng giờ.

我得早点准备,不然会来不及。
Wǒ děi zǎodiǎn zhǔnbèi, bùrán huì lái bù jí.
Tôi phải chuẩn bị sớm, nếu không sẽ không kịp.

他得改掉这个坏习惯。
Tā děi gǎidiào zhège huài xíguàn.
Anh ấy phải sửa thói quen xấu này.

我得提醒你,别忘了交费。
Wǒ děi tíxǐng nǐ, bié wàng le jiāofèi.
Tôi phải nhắc bạn, đừng quên nộp phí.

我得接个电话,你等我。
Wǒ děi jiē gè diànhuà, nǐ děng wǒ.
Tôi phải nghe một cuộc gọi, bạn đợi tôi.

你得学习中文,才能去那家公司工作。
Nǐ děi xuéxí Zhōngwén, cáinéng qù nà jiā gōngsī gōngzuò.
Bạn phải học tiếng Trung thì mới có thể đi làm ở công ty đó.

我得控制一下开支。
Wǒ děi kòngzhì yíxià kāizhī.
Tôi phải kiểm soát chi tiêu một chút.

现在你得听我的建议。
Xiànzài nǐ děi tīng wǒ de jiànyì.
Bây giờ bạn phải nghe lời khuyên của tôi.

7) Những lỗi sai phổ biến khi dùng 得 (děi) — và cách sửa

Nhầm lẫn với 得 (de, structural particle)
Sai: 我得很开心。
— Nếu muốn nói “Tôi vui” không dùng děi; đúng là: 我很开心 (Wǒ hěn kāixīn).
— Nếu muốn nói “tôi phải vui” (hiếm), mới dùng: 我得表现得很开心 (Wǒ děi biǎoxiàn de hěn kāixīn).

Cố gắng phủ định bằng 不 + 得 (thường sai)
Sai: 我不得走。
Đúng: 我不必走 / 我不用走 / 我不需要走.
(Nếu muốn nói “I had to leave” in past, dùng: 我不得不走 — I had to leave.)

Đặt 得 sai chỗ (nhầm với cấu trúc V + 得 + 补语)
Ví dụ nhầm: 他写字得漂亮。 (nghe lạ)
Nên: 他写字写得很漂亮。hoặc 他写字得漂亮的 = ít gặp.

Dùng 得 để chỉ ý định (không rõ ràng)
Nếu muốn nói “tôi muốn/định” dùng 要/想: 我想走 / 我要走. Děi = phải (necessity), khác nghĩa.

8) Các biểu hiện liên quan / cụm cố định hữu ích

不得不 (bùdébù) — đành phải; không còn lựa chọn.
例: 他太忙,不得不推掉这个邀请。Tā tài máng, bùdébù tuīdiào zhège yāoqǐng.

得了 (dále) — khi kết hợp với děi + 了, có thể mang sắc thái “phải đi bây giờ / phải làm gì đó ngay”: 我得走了。
Lưu ý: “得了” còn là từ khác (děi le / dé le) với ý nghĩa “được rồi/thoát khỏi” trong ngữ cảnh khác — chú ý ngữ cảnh.

得…才… — “phải … thì mới …”
你得努力学习,才会通过考试。Nǐ děi nǔlì xuéxí, cái huì tōngguò kǎoshì. — Bạn phải nỗ lực học thì mới đỗ kỳ thi.

9) Bài tập nhỏ (có đáp án) — luyện tập thực hành

Bài 1: Dịch sang tiếng Trung (dùng 得 děi khi cần)

A. Tôi phải ngủ sớm.
B. Chúng ta phải完成 (hoàn thành) công việc này hôm nay.
C. Bạn phải nghe lời bác sĩ.
D. Tôi không cần phải đi.
E. Anh ấy đành phải nhập viện.

Đáp án gợi ý:
A. 我得早睡。Wǒ děi zǎo shuì.
B. 我们得今天完成这项工作。Wǒmen děi jīntiān wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
C. 你得听医生的话。Nǐ děi tīng yīshēng de huà.
D. 我不用去。Wǒ búyòng qù. / 我不必去。Wǒ búbì qù.
E. 他病得很重,不得不住院。Tā bìng de hěn zhòng, bùdébù zhùyuàn.

Bài 2: Chọn đáp án đúng (chèn 得/不用/不得不…)

天气太热,大家 _ 带外套。
A) 得 B) 不得不 C) 不用

他生病了,_ 去看医生。
A) 得 B) 不用 C) 不必

我们_早点出发,否则会迟到。
A) 不得不 B) 得 C) 不用

Đáp án: 1-A (得) hoặc 1-C (不用) tùy ngữ cảnh; nếu trời quá nóng thì 通常是不用带外套 (không cần mặc áo khoác) → 1-C; nếu nói “cần mang áo khoác vì lạnh” thì 1-A.
2-A 得;3-B 得.

Chữ 得 (děi) đọc là děi (dấu hỏi / sắc/huyền — thường là thanh 3 trong phát âm chuẩn). Là trợ động từ (modal verb) biểu thị nghĩa bắt buộc / cần thiết — tương đương tiếng Việt “phải / cần phải”. Nó đứng trước động từ chính, không chia theo ngôi, và kết hợp bình thường với tân ngữ, bổ ngữ, các trợ từ thời/hoàn thành (了, 着, 过) v.v.

  1. Vị trí và cấu trúc cơ bản

Cấu trúc chung:

S + 得 (děi) + V + (O / 补语 / 了 / 着 / …)

Ví dụ: 我得走了。wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.

Một vài mẫu:

我得 + V. → biểu thị cần làm việc gì.
我得去。wǒ děi qù. — Tôi phải đi.

S + 得 + V + O.
我得交作业。wǒ děi jiāo zuòyè. — Tôi phải nộp bài.

得 có thể kết hợp với trợ từ thời/khía cạnh: 得 + V + 了 / 着 / 过…
我得早点儿睡了。wǒ děi zǎodiǎnr shuì le. — Tôi phải ngủ sớm rồi.

Lưu ý: chữ viết là 得 nhưng đọc là děi (thanh 3) khi mang nghĩa “phải / cần”.

  1. Cách dùng chi tiết và sắc thái nghĩa
    A. Nghĩa trực tiếp: “phải / cần”

Dùng để diễn tả bắt buộc, cần thiết, không thể bỏ qua.

我得去开会。
wǒ děi qù kāihuì.
Tôi phải đi họp.

你得按时交报告。
nǐ děi ànshí jiāo bàogào.
Bạn phải nộp báo cáo đúng hạn.

B. Khi muốn nhấn mạnh khẩn cấp hoặc ưu tiên

我们得赶快走。
wǒmen děi gǎnkuài zǒu.
Chúng ta phải đi ngay (cần nhanh).

C. Dùng khi nói về kế hoạch hoặc bắt buộc trong tương lai

他明天得来学校。
tā míngtiān děi lái xuéxiào.
Ngày mai anh ấy phải đến trường.

D. Kết hợp với trợ từ thời/hoàn thành — biểu thị phải làm và có yếu tố thời điểm

我得把作业做完。
wǒ děi bǎ zuòyè zuò wán.
Tôi phải làm xong bài tập.

我得走了。
wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi (bây giờ).

  1. Phủ định của děi

Phủ định trực tiếp không dùng 不 + 得 (đó là kiểu khác). Để phủ định “phải” ta dùng các cách tự nhiên sau:

不用 / 不必 / 不需要 + V (thông dụng)
我不用去了。wǒ búyòng qù le. — Tôi không cần phải đi.
你不必担心。nǐ búbì dānxīn. — Bạn không cần phải lo.

不得 tồn tại nhưng mang sắc thái trang trọng / pháp chế, thường nghĩa “không được phép/ cấm”, không phải phủ định nghĩa “phải”.
如: 任何人不得进入。rènhé rén bù dé jìnrù. — Không ai được phép vào.

Ví dụ so sánh:

我得去。wǒ děi qù. — Tôi phải đi.

我不用去。wǒ búyòng qù. — Tôi không cần phải đi. (phủ định ý “phải”)

  1. Hỏi dùng děi (dùng trong câu nghi vấn)

你得走吗?
nǐ děi zǒu ma?
Bạn có phải đi không?

明天我得来吗?
míngtiān wǒ děi lái ma?
Ngày mai tôi có phải đến không?

Ngữ khí: để lịch sự hơn, dùng 要 / 需要 / 应该 / 必须 hoặc thêm câu phụ như “能不能告诉我?” để giảm mức ép buộc.

  1. So sánh děi với các từ tương tự (độ mạnh, sắc thái)
    từ nghĩa / sắc thái ví dụ
    得 (děi) “phải” — thông dụng, nói về cần thiết (thường mang tính thực tế) 我得走了。
    要 (yào) “sẽ / muốn / cần” — đa nghĩa; dùng cho tương lai, yêu cầu nhẹ 我明天要去。
    必须 (bìxū) “phải” — mạnh, trang trọng, nhấn mạnh bắt buộc 你必须遵守规则。
    应该 (yīnggāi) “nên / ought to” — nhẹ hơn, mang tính khuyên bảo 你应该多休息。
    需要 (xūyào) “cần” — tập trung vào nhu cầu 这件事需要时间。

Ví dụ minh họa khác nhau:

我得走了。 (Tôi phải đi — cần thiết/khẩn trương.)

我应该走了。 (Tôi nên đi rồi — gợi ý nhẹ.)

我必须走了。 (Tôi nhất định phải đi — rất mạnh.)

  1. Kết hợp với các thành phần câu khác
    A. 得 + 要 + V?

Trong văn nói có thể nghe 得要 như nhấn mạnh trong một số phương ngữ, nhưng không phải chuẩn viết tường minh. (Không khuyến khích dùng trong văn bản chuẩn.)

B. 得 + V + complement (bình thường)

我得把这个问题解决了。
wǒ děi bǎ zhège wèntí jiějué le.
Tôi phải giải quyết vấn đề này.

C. 得 + V + 了 (nhấn thời điểm / sự cần thiết ngay lập tức)

我得走了。 (phải đi ngay bây giờ)

D. Trong câu điều kiện / câu mệnh lệnh mang tính bắt buộc

你得按时来,否则会有麻烦。
nǐ děi ànshí lái, fǒuzé huì yǒu máfan.
Bạn phải đến đúng giờ, nếu không sẽ có rắc rối.

  1. Phong cách nói — lịch sự / mệnh lệnh / trang trọng

Lịch sự / nhẹ nhàng: 建议 dùng 应该 / 可以 / 要不然
你应该早点休息。nǐ yīnggāi zǎodiǎnr xiūxi. — Bạn nên nghỉ sớm.

Trực tiếp / thẳng: dùng 得 (děi) — cảm giác bắt buộc thực tế.
你得交钱。nǐ děi jiāo qián. — Bạn phải trả tiền.

Trang trọng / mệnh lệnh: dùng 必须 (bìxū) hoặc cấu trúc pháp lý 不得 (cấm).
员工必须遵守纪律。yuángōng bìxū zūnshǐ jìlǜ. — Nhân viên phải tuân thủ kỷ luật.

  1. Nhầm lẫn thường gặp và cách tránh

Nhầm với 得 (de, kết cấu bổ ngữ mức độ)

Sai: 他得很高兴。 (nhầm)

Đúng: 他很高兴。tā hěn gāoxìng. — Ở đây không cần děi.
Mẹo: Nếu muốn nói “phải” + tính từ thì phải thêm động từ hoặc dùng khác: 他得高兴吗? (Anh ấy phải vui sao?) — hiếm.

Dùng 不得 để phủ định děi — tránh. Dùng 不用 / 不必 / 不需要.

Không nên: 我不得去。 (dễ gây nhầm)

Nên: 我不用去 / 我不必去。

Quên vị trí: děi phải đứng trước động từ.

Sai: 我去得。

Đúng: 我得去。

  1. Rất nhiều ví dụ thực tế (có phiên âm và dịch)

我得走了。
wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

你得早点休息。
nǐ děi zǎodiǎnr xiūxi.
Bạn phải nghỉ sớm.

我们今天得完成这个项目。
wǒmen jīntiān děi wánchéng zhège xiàngmù.
Hôm nay chúng ta phải hoàn thành dự án này.

他得每天练习两小时。
tā děi měitiān liànxí liǎng xiǎoshí.
Anh ấy phải luyện tập hai tiếng mỗi ngày.

这件事你得亲自处理。
zhè jiàn shì nǐ děi qīnzì chǔlǐ.
Việc này bạn phải tự xử lý.

我得去银行取钱。
wǒ děi qù yínháng qǔqián.
Tôi phải đi ngân hàng rút tiền.

明天你得来公司开会。
míngtiān nǐ děi lái gōngsī kāihuì.
Ngày mai bạn phải đến công ty họp.

孩子们得按时上学。
háizi-men děi ànshí shàngxué.
Trẻ con phải đi học đúng giờ.

医生说我得多休息。
yīshēng shuō wǒ děi duō xiūxi.
Bác sĩ nói tôi phải nghỉ nhiều hơn.

我得把电脑修好再交给客户。
wǒ děi bǎ diànnǎo xiū hǎo zài jiāo gěi kèhù.
Tôi phải sửa máy tính xong rồi giao cho khách hàng.

你得遵守交通规则。
nǐ děi zūnshǒu jiāotōng guīzé.
Bạn phải tuân thủ luật giao thông.

我得回家照顾孩子。
wǒ děi huíjiā zhàogù háizi.
Tôi phải về nhà trông con.

现在得开始复习了。
xiànzài děi kāishǐ fùxí le.
Bây giờ phải bắt đầu ôn bài rồi.

他得学习中文才能升职。
tā děi xuéxí zhōngwén cáinéng shēngzhí.
Anh ấy phải học tiếng Trung thì mới thăng chức được.

这份材料得尽快发送。
zhè fèn cáiliào děi jǐnkuài fāsòng.
Tài liệu này phải gửi càng nhanh càng tốt.

我得把车停在这个地方。
wǒ děi bǎ chē tíng zài zhège dìfang.
Tôi phải đỗ xe ở chỗ này.

你得照说明书操作。
nǐ děi zhào shuōmíngshū cāozuò.
Bạn phải thao tác theo hướng dẫn sử dụng.

我们得节约用电。
wǒmen děi jiéyuē yòngdiàn.
Chúng ta phải tiết kiệm điện.

她得等两天才能拿到签证。
tā děi děng liǎng tiān cái néng ná dào qiānzhèng.
Cô ấy phải đợi hai ngày mới nhận được visa.

你得小心点儿。
nǐ děi xiǎoxīn diǎnr.
Bạn phải cẩn thận hơn một chút.

这个问题得问经理。
zhège wèntí děi wèn jīnglǐ.
Vấn đề này phải hỏi quản lý.

我得重新考虑这个方案。
wǒ děi chóngxīn kǎolǜ zhège fāng’àn.
Tôi phải cân nhắc lại phương án này.

孩子们得穿暖和点儿。
háizi-men děi chuān nuǎnhuo diǎnr.
Trẻ con phải mặc ấm hơn.

她明天得去医院检查。
tā míngtiān děi qù yīyuàn jiǎnchá.
Cô ấy phải đi khám bệnh ngày mai.

我得联系客户确认时间。
wǒ děi liánxì kèhù quèrèn shíjiān.
Tôi phải liên hệ khách hàng xác nhận thời gian.

我得学习更多词汇。
wǒ děi xuéxí gèng duō cíhuì.
Tôi phải học nhiều từ vựng hơn.

你得把门关好。
nǐ děi bǎ mén guān hǎo.
Bạn phải đóng cửa chặt.

我得把报告翻译成英文。
wǒ děi bǎ bàogào fānyì chéng yīngwén.
Tôi phải dịch báo cáo sang tiếng Anh.

今天得处理好多邮件。
jīntiān děi chǔlǐ hǎo duō yóujiàn.
Hôm nay phải xử lý rất nhiều email.

如果发生火灾,你得立刻撤离。
rúguǒ fāshēng huǒzāi, nǐ děi lìkè chèlí.
Nếu xảy ra hỏa hoạn, bạn phải rút lui ngay lập tức.

  1. Bài tập thực hành (tự làm) — đổi sang tiếng Trung dùng 得 (děi)

Chuyển các câu sau sang tiếng Trung (dùng 得):

Tôi phải học tiếng Trung mỗi ngày.

Bạn phải đến lớp đúng giờ.

Anh ấy phải吃药 (uống thuốc) ba lần một ngày.

Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

Bạn có phải gọi điện cho khách hàng không?

Đáp án (tham khảo):

我得每天学中文。wǒ děi měitiān xué zhōngwén.

你得按时到教室。nǐ děi ànshí dào jiàoshì.

他得每天吃药三次。tā děi měitiān chī yào sān cì.

我们得保护环境。wǒmen děi bǎohù huánjìng.

你得给客户打电话吗?nǐ děi gěi kèhù dǎ diànhuà ma?

  1. Mẹo ghi nhớ nhanh

Nếu muốn nói “phải làm gì” → dùng 得 (děi) trước động từ.

Phủ định “không cần phải” → 不用 / 不必 / 不需要 chứ không dùng 不 + 得.

So sánh: 得 (děi) ~ 必须 (bìxū) ở mức bắt buộc; nhưng 必须 mạnh và trang trọng hơn; 应该 nhẹ hơn (nên).

  1. Tổng quan ngắn gọn

得 (děi) là trợ động từ biểu thị bắt buộc/khẩn thiết/không thể tránh: tương đương “must / have to / need to” trong tiếng Anh.

Vị trí: đứng trước động từ chính trong câu.
Cấu trúc cơ bản: [Chủ ngữ] + 得 (děi) + Động từ + (tân ngữ / bổ ngữ / trạng ngữ…)

Phát âm: đọc là děi (dấu sắc trung bình hay cách đọc phổ biến là děi).

Tính chất: thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 必须 (bìxū); mạnh hơn 要 (yào) trong việc biểu thị sự cần thiết/nghiêm trọng.

  1. Vị trí và cấu trúc (ví dụ mẫu)

我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

你得早点睡觉。
Nǐ děi zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn phải ngủ sớm hơn.

Cấu trúc chung:
Chủ ngữ + 得 + Động từ + …

Ghi nhớ: 得 ở đây khác với V + 得 + … (de) — không nhầm lẫn: “我得走” ≠ “我走得快”.

  1. Ý nghĩa và sắc thái (chi tiết)
    3.1. Bắt buộc / phải làm (obligation)

Dùng khi hành động bắt buộc, do quy định, trách nhiệm hay hoàn cảnh buộc phải làm.

我们今天得交作业。
Wǒmen jīntiān děi jiāo zuòyè.
Hôm nay chúng ta phải nộp bài tập.

3.2. Cần thiết / không thể tránh (necessity)

Dùng khi hành động là cần thiết để đạt mục tiêu nào đó.

你得好好准备面试。
Nǐ děi hǎohǎo zhǔnbèi miànshì.
Bạn phải chuẩn bị kỹ cho phỏng vấn.

3.3. Khuyên/đề nghị mạnh (strong recommendation)

Khi người nói nhấn mạnh rằng lời khuyên gần như là bắt buộc.

你得去看医生。
Nǐ děi qù kàn yīshēng.
Bạn nên (phải) đi khám bác sĩ.

3.4. Hậu quả tất yếu (logical necessity)

Dùng khi điều kiện dẫn đến kết luận: “nếu… thì phải…”

他病得很重,得住院治疗。
Tā bìng de hěn zhòng, děi zhùyuàn zhìliáo.
Anh ấy bệnh nặng, phải nhập viện điều trị.

  1. So sánh với 要 / 必须 / 需要 / 得到 (phân biệt sắc thái)

得 (děi): Thường dùng trong khẩu ngữ, sắc thái bắt buộc / cần thiết, mang tính cá nhân hoặc thực tế (do hoàn cảnh). Vừa có thể là bắt buộc khách quan, vừa có thể là lời khuyên mạnh.

我得去。Wǒ děi qù. (Tôi phải đi.)

要 (yào): Trung tính, vừa chỉ tương lai (“sẽ”), vừa chỉ ý định hay yêu cầu nhẹ.

我明天要去北京。Wǒ míngtiān yào qù Běijīng. (Tôi sẽ đi Bắc Kinh ngày mai.)

你要努力。Nǐ yào nǔlì. (Bạn nên cố gắng.)

必须 (bìxū): Trang trọng, cực kỳ mạnh, thường dùng trong văn viết hay quy định.

学生必须按时交作业。Xuéshēng bìxū ànshí jiāo zuòyè. (Học sinh phải nộp bài đúng hạn.)

需要 (xūyào): Mang nghĩa “cần” hơn là “phải”; nhấn mạnh nhu cầu, có thể là vật chất hay tinh thần.

我需要休息。Wǒ xūyào xiūxi. (Tôi cần nghỉ ngơi.)

Ví dụ so sánh cùng ngữ cảnh:

你得去学校。Nǐ děi qù xuéxiào. (Bạn phải tới trường — mang tính bắt buộc)

你要去学校。Nǐ yào qù xuéxiào. (Bạn sẽ/định đến trường / lời nhắc nhẹ)

你必须去学校。Nǐ bìxū qù xuéxiào. (Bạn bắt buộc phải đến trường — rất mạnh)

你需要去学校。Nǐ xūyào qù xuéxiào. (Bạn cần đến trường — nhấn nhu cầu)

  1. Cách phủ định, cách hỏi và biến thể
    5.1. Phủ định

Không dùng cấu trúc 不 + 得 để phủ định trợ động từ 得(děi). Thay vào đó, dùng 不用 / 不用 + V / 不必 / 不需要.
Ví dụ:

你不用来了。Nǐ búyòng lái le. (Bạn không cần đến nữa.)

他不必担心。Tā búbì dānxīn. (Anh ấy không cần lo.)

Lý do: 不 + 得 trong tiếng Trung thường đọc là bù dé và có nghĩa khác (ví dụ “không thể / không được”), nhưng khi phủ định trợ động từ děi người bản ngữ không dùng 不 + 得.

Sai: 我不的去。
Đúng: 我不用去。Wǒ bú yòng qù. / 我不必去。Wǒ bú bì qù.

5.2. Hỏi (dạng nghi vấn)

Dùng 吗: 你得去吗?Nǐ děi qù ma? (Bạn có phải đi không?)

Hỏi chọn lọc: 你得不要去?(không tự nhiên) — nên dùng 你要不要去? hoặc 你需不需要去?

5.3. Nhấn mạnh / giảm nhẹ

Nhấn mạnh: thêm 强调 từ như 一定 (yídìng) / 必须 (bìxū):

你一定得准时。Nǐ yídìng děi zhǔnshí. (Bạn chắc chắn phải đúng giờ.)

Giảm nhẹ: dùng câu khuyên nhẹ hơn, thay děi bằng 最好 (zuìhǎo):

你最好早点来。Nǐ zuìhǎo zǎodiǎn lái. (Bạn nên đến sớm.)

  1. Dùng 得 (děi) trong thì & thể (tense/aspect)

得 (děi) không biểu thị thì (không phải marker của quá khứ hay hiện tại). Thì được biểu thị bởi 了 / 过 / 正在 … nếu cần.

我得走了。Wǒ děi zǒu le. (Tôi phải đi rồi — “了” biểu thị hành động sắp xảy ra hoặc thay đổi tình trạng.)

我得去过中国。Wǒ děi qù guò Zhōngguó. (Câu này không rất tự nhiên — nên nói: 我得去中国玩过 / or 我去过中国.)

  1. Một số mẫu câu, ngữ cảnh hay gặp (rất nhiều ví dụ)

Mỗi ví dụ gồm: Câu Hán — Pinyin — Dịch tiếng Việt

A. Nghĩa cơ bản — bắt buộc / phải

我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

你得早点休息。
Nǐ děi zǎodiǎn xiūxi.
Bạn cần nghỉ ngơi sớm hơn.

他得去公司开会。
Tā děi qù gōngsī kāihuì.
Anh ấy phải đi công ty họp.

我们得在九点前到。
Wǒmen děi zài jiǔ diǎn qián dào.
Chúng ta phải đến trước 9 giờ.

她得准备明天的考试。
Tā děi zhǔnbèi míngtiān de kǎoshì.
Cô ấy phải chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.

B. Nghĩa: cần thiết để đạt mục tiêu

如果想通过考试,你得多做练习。
Rúguǒ xiǎng tōngguò kǎoshì, nǐ děi duō zuò liànxí.
Nếu muốn qua kỳ thi, bạn phải làm nhiều bài tập hơn.

要成功,你得付出努力。
Yào chénggōng, nǐ děi fùchū nǔlì.
Muốn thành công, bạn phải bỏ công sức.

C. Nghĩa: lời khuyên mạnh

你得吃药,不然会更严重。
Nǐ děi chī yào, bùrán huì gèng yánzhòng.
Bạn phải uống thuốc, nếu không sẽ nghiêm trọng hơn.

孩子们得按时睡觉。
Háizimen děi ànshí shuìjiào.
Bọn trẻ phải đi ngủ đúng giờ.

D. Nghĩa: do hoàn cảnh buộc

天太冷了,你得多穿点儿。
Tiān tài lěng le, nǐ děi duō chuān diǎnr.
Trời lạnh quá, bạn phải mặc thêm chút.

没钱了,我得去工作。
Méi qián le, wǒ děi qù gōngzuò.
Hết tiền rồi, tôi phải đi làm.

E. Nghĩa: phán đoán / tất yếu

现在这么晚了,他得回家了。
Xiànzài zhème wǎn le, tā děi huí jiā le.
Bây giờ muộn thế này rồi, anh ấy chắc phải về nhà rồi.

F. Dùng trong câu mệnh lệnh nhẹ

你得听老师的话。
Nǐ děi tīng lǎoshī de huà.
Bạn phải nghe lời thầy.

你得尊重别人。
Nǐ děi zūnzhòng biérén.
Bạn phải tôn trọng người khác.

G. Kết hợp với “了” để nhấn mạnh thay đổi tình trạng

我得走了,否则会迟到。
Wǒ děi zǒu le, fǒuzé huì chídào.
Tôi phải đi rồi, bằng không sẽ trễ.

H. Dùng trong câu phủ định (thay thế)

你不用来,你休息吧。
Nǐ búyòng lái, nǐ xiūxi ba.
Bạn không cần đến, cứ nghỉ đi.
(Không dùng “你不 得来” để phủ định.)

  1. Các ví dụ tình huống thực tế (rất nhiều) — phân theo chủ đề
    8.1. Công việc / trường học

我得完成这个报告。
Wǒ děi wánchéng zhège bàogào.
Tôi phải hoàn thành báo cáo này.

学生得遵守校规。
Xuéshēng děi zūnshǒu xiàoguī.
Học sinh phải tuân thủ nội quy trường.

老师说我们得交作业。
Lǎoshī shuō wǒmen děi jiāo zuòyè.
Thầy nói chúng ta phải nộp bài.

8.2. Sức khỏe / y tế

你得多休息,别太累。
Nǐ děi duō xiūxi, bié tài lèi.
Bạn phải nghỉ ngơi nhiều hơn, đừng quá mệt.

他得按时吃药。
Tā děi ànshí chī yào.
Anh ấy phải uống thuốc đúng giờ.

8.3. Gia đình / cuộc sống

我得照顾孩子。
Wǒ děi zhàogù háizi.
Tôi phải chăm sóc con.

我们得早点回家。
Wǒmen děi zǎodiǎn huí jiā.
Chúng ta phải về nhà sớm.

8.4. Đi lại / giao thông

你得开车小心点儿。
Nǐ děi kāichē xiǎoxīn diǎnr.
Bạn phải lái xe cẩn thận hơn.

火车快开了,我们得上车。
Huǒchē kuài kāi le, wǒmen děi shàng chē.
Tàu sắp chạy, chúng ta phải lên tàu.

8.5. Khẩn cấp / an toàn

出事了,你得马上报警。
Chūshì le, nǐ děi mǎshàng bàojǐng.
Có chuyện rồi, bạn phải báo cảnh sát ngay.

  1. Lỗi thường gặp & cách sửa (chi tiết)
    Lỗi 1: Dùng 不 + 得 để phủ định trợ động từ

Sai: 我不得去。

Sửa: 我不用去。/ 我不必去。
Giải thích: Để phủ định “không cần phải”, người Trung Quốc dùng 不用 / 不必 / 不需要.

Lỗi 2: Nhầm vị trí 得 với V + 得 (bổ ngữ)

Sai: Tự đặt “我得跑得快。” (thừa)

Đúng: 我得跑得快 (có thể đúng nhưng hơi phức tạp: “Tôi phải chạy nhanh”) — lưu ý: câu này có hai “得”: một là trợ động từ, một là cấu trúc mức độ. Nếu dùng, hãy làm rõ: 我得跑,得跑得快 (không tự nhiên). Thường chia cấu trúc rõ: 我得跑,我要跑得快。

Lỗi 3: Dùng 得到 / 得到 nhầm với 得 (děi)

得到 (dédào) = “nhận được”, không phải trợ động từ. Ví dụ: 我得到礼物 (tôi nhận được quà) ≠ 我得礼物 (thiếu nghĩa).

  1. Bài tập thực hành (có đáp án & giải thích)
    Bài tập A — Điền 得 (děi) hay 不用 / 不必 / 要 / 必须 (chọn từ thích hợp)

明天有重要考试,你( )好好复习。

天气不冷,你( )穿那么厚。

公司规定员工( )九点前到办公室。

我钱包忘在家里了,我现在( )回去一趟。

Đáp án & giải thích

得 (děi) — 明天有重要考试,你得好好复习。 (Bạn phải ôn thật tốt)

不必 / 不用 — 天气不冷,你不必/不用穿那么厚。 (Không cần mặc dày như vậy)

必须 (bìxū) hoặc 得 (děi) — 公司规定员工必须/得九点前到办公室。 (Công ty quy định nhân viên phải đến trước 9h) — 必须 trang trọng hơn.

得 (děi) — 我钱包忘在家里了,我现在得回去一趟。 (Tôi quên ví ở nhà, phải về lấy một chuyến)

Bài tập B — Chuyển câu sang dạng có 得 (děi)

你应该早点睡觉。 → (dùng 得)

他必须参加会议。 → (dùng 得)

Đáp án & giải thích

你得早点睡觉。Nǐ děi zǎodiǎn shuìjiào. (Bạn phải ngủ sớm hơn.)

他得参加会议。Tā děi cānjiā huìyì. (Anh ấy phải tham gia cuộc họp.)

Bài tập C — Dịch sang tiếng Trung (dùng 得)

Tôi phải trả tiền hôm nay.

Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

Bạn phải đến bệnh viện kiểm tra.

Đáp án & giải thích

我得今天付钱。Wǒ děi jīntiān fù qián.

我们得保护环境。Wǒmen děi bǎohù huánjìng.

你得去医院检查。Nǐ děi qù yīyuàn jiǎnchá.

  1. Mẹo ghi nhớ & thực hành

Kiểm tra vị trí: Nếu từ đứng trước động từ và mang nghĩa “phải”, thì đó là 得 (děi).

Ví dụ: 得 + V → thường là děi.

Phủ định: Đừng dùng 不 + 得. Dùng 不用 / 不必 / 不需要.

So sánh: Khi muốn nói nhẹ hơn, dùng 要 / 最好; khi rất trang trọng/nhấn mạnh pháp lý, dùng 必须.

Luyện tập khẩu ngữ: Trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc dùng 得 rất nhiều; nghe nhiều mẫu câu thực tế sẽ giúp bạn cảm nhận được sắc thái.

  1. Một số câu hỏi và trả lời nhanh (FAQ)

Q: Có thể dùng 得 ở đầu câu không?
A: Không — 得 phải đứng sau chủ ngữ và trước động từ. Không đứng đầu câu.

Q: Đọc “得” thế nào khi là trợ động từ?
A: Đọc děi.

Q: Có thể dùng 不 + 得 để nói “không phải”?
A: Không. Dùng 不用 / 不必 / 不需要.

Q: Khi nào dùng 得 thay 要?
A: Dùng 得 khi muốn nhấn mạnh cần thiết hoặc bắt buộc hơn, thường trong khẩu ngữ. Nếu chỉ nói dự định/tương lai, dùng 要.

  1. Tóm tắt súc tích

得 (děi) = phải / cần phải.

Vị trí: giữa chủ ngữ và động từ.

Phủ định: dùng 不用 / 不必 / 不需要 (không dùng 不 + 得).

So sánh: nhẹ hơn 必须, mạnh hơn 要 trong ngữ cảnh bắt buộc.

Ghi nhớ: đừng nhầm với 得 (de) nối bổ ngữ hoặc 得 (dé) trong 得到.

Cấu trúc cơ bản & vị trí

Cấu trúc: S + 得 (děi) + V(+ O / 补语 / 其它成分)

Ví dụ: 我得走了。Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.

Vị trí: đứng ngay sau chủ ngữ (S), trước động từ chính (V). Không đứng giữa V và 补语 như 的/得/地.
Chỉ sự cần thiết/ bắt buộc: tôi phải làm điều đó (mang sắc thái từ nhẹ đến mạnh tùy ngữ cảnh).

我得赶快去。Wǒ děi gǎnkuài qù. Tôi phải đi nhanh.

Có thể mang sắc thái chủ quan (người nói cho rằng cần làm): thường dùng trong hội thoại.

Không phải để chỉ tương lai đơn thuần (dù thường dịch được thành “sẽ phải” trong một số ngữ cảnh). Nếu chỉ ý định đơn thuần hay tương lai, có thể dùng 要 (yào).

Cách phủ định (khi muốn nói “không cần phải”)

Không dùng “不 + 得” để phủ định nghĩa “phải”. Thay vào đó dùng:

不用 (bú yòng) — không cần.

不必 (bú bì) — không cần thiết.

不需要 (bú xūyào) — không cần.

没必要 (méi bìyào) — không có lý do/không cần thiết.

Ví dụ:

你不用来了。Nǐ bú yòng lái le. Bạn không cần đến nữa.

你不必着急。Nǐ bú bì zháojí. Bạn không cần vội.

Lưu ý: câu phủ định “我不得走” là sai nếu ý muốn nói “tôi không cần đi” (sẽ bị hiểu là “tôi phải không đi”, rất hiếm và không tự nhiên). Để nói “không thể/không được phép”, dùng 不能 (bù néng).

So sánh với các từ tương tự

得 (děi) vs 要 (yào)

得: nhấn mạnh “cần phải”, thường mang sắc thái chủ quan hoặc bắt buộc trong thời điểm. Thường dùng trong hội thoại.

我得去。Wǒ děi qù. Tôi phải đi.

要: có thể diễn tả ý định, tương lai hoặc yêu cầu nhẹ.

我要去。Wǒ yào qù. Tôi muốn/sẽ đi.

得 (děi) vs 必须 (bìxū)

必须 mang sắc thái mạnh hơn, trang trọng hơn, biểu thị tính bắt buộc khách quan.

你必须按时交作业。Nǐ bìxū ànshí jiāo zuòyè. Bạn phải nộp bài đúng hạn.

你得按时交作业。Nǐ děi ànshí jiāo zuòyè. Bạn phải nộp bài đúng hạn (bình thường, hội thoại).

得 (děi) vs 应该 (yīnggāi)

应该 = “nên” (nên làm), ít ép buộc hơn.

你应该多休息。Nǐ yīnggāi duō xiūxi. Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

你得多休息。Nǐ děi duō xiūxi. Bạn phải nghỉ ngơi nhiều hơn (mạnh hơn một chút).

Một số điểm ngữ pháp quan trọng & biến thể

Có thể đi kèm trạng ngữ, bổ ngữ, tân ngữ:

我得回家洗衣服。Wǒ děi huíjiā xǐ yīfú. Tôi phải về nhà giặt quần áo.

Có thể dùng với thể khả năng/hoàn thành:

我得完成这份报告。Wǒ děi wánchéng zhè fèn bàogào. Tôi phải hoàn thành bản báo cáo này.

Kết hợp với các động từ khác tạo thành cụm:

得 + 先 (xiān) + V (phải làm trước)

我们得先准备材料。Wǒmen děi xiān zhǔnbèi cáiliào. Chúng ta phải chuẩn bị tài liệu trước.

Các cấu trúc mang sắc thái gấp rút / khẩn cấp:

得赶快/得立刻/得马上 + V

我得马上去机场。Wǒ děi mǎshàng qù jīchǎng. Tôi phải ngay lập tức đến sân bay.

Có thể dùng với trợ từ nghi vấn “吗” để hỏi sự cần thiết (nhưng thường dùng các dạng khác như “要不要/需不需要”):

我得走吗?Wǒ děi zǒu ma? Tôi phải đi không? (cách nói hơi trực tiếp; thông thường sẽ hỏi: 我需要现在走吗?Wǒ xūyào xiànzài zǒu ma?)

Kết hợp với trợ từ ngữ khí như “了 / 吧 / 呢”:

我得走了。Wǒ děi zǒu le. Tôi phải đi rồi.

我得去做决定了。Wǒ děi qù zuò juédìng le. Tôi phải đi quyết định rồi.

Cách dùng trong văn nói & văn viết

Văn nói: rất phổ biến — nhẹ nhàng, thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Văn viết trang trọng: thường dùng 必须 / 需要 thay vì 得 (nhưng 得 vẫn chấp nhận được trong văn phong không quá trang trọng).

Một số nhầm lẫn hay gặp & cách tránh

Sai: 我不得去。 (muốn nói “tôi không cần đi”) → Đúng: 我不用去 / 我不必去 / 我不需要去。

Sai: 他得跑得很快。 (thừa một 得) → Đúng: 他得跑得很快。 (Nếu ý là “anh ta phải chạy nhanh” thì: 他得跑快。Hoặc: 他得跑得很快。 nhưng cần chú ý cú pháp: 得 (děi) trước V, còn 得 (de) sau V là bổ ngữ mức độ — nên tránh đặt hai chữ 得 cạnh nhau gây nhầm lẫn.)

Cách rõ ràng: 他得跑,很快地跑。(ít dùng) — tốt hơn: 他得跑得很快。 (có thể hiểu được: anh ta phải chạy sao cho rất nhanh)

Phân biệt đọc và chức năng: nhớ rằng děi (phải) khác de (trợ từ) → pinyin và vị trí khác nhau.

我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

你得早点睡觉。
Nǐ děi zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn phải ngủ sớm chút.

他得做完作业才能出去。
Tā děi zuò wán zuòyè cáinéng chūqù.
Anh ấy phải làm xong bài tập mới được ra ngoài.

我们得节约用水。
Wǒmen děi jiéyuē yòngshuǐ.
Chúng ta cần phải tiết kiệm nước.

她得接受治疗。
Tā děi jiēshòu zhìliáo.
Cô ấy phải nhận điều trị.

你得听医生的话。
Nǐ děi tīng yīshēng de huà.
Bạn phải nghe lời bác sĩ.

我现在得去银行取钱。
Wǒ xiànzài děi qù yínháng qǔ qián.
Bây giờ tôi phải đi ngân hàng rút tiền.

这个问题得马上解决。
Zhège wèntí děi mǎshàng jiějué.
Vấn đề này phải được giải quyết ngay lập tức.

我得早点准备考试。
Wǒ děi zǎodiǎn zhǔnbèi kǎoshì.
Tôi phải chuẩn bị cho kỳ thi sớm hơn.

大家得注意安全。
Dàjiā děi zhùyì ānquán.
Mọi người phải chú ý an toàn.

你得付钱才能拿走。
Nǐ děi fù qián cáinéng ná zǒu.
Bạn phải trả tiền mới lấy đi được.

我得学会开车。
Wǒ děi xué huì kāichē.
Tôi phải học lái xe.

他生病了,得休息一周。
Tā shēngbìng le, děi xiūxi yì zhōu.
Anh ấy ốm rồi, phải nghỉ một tuần.

你得早点告诉我。
Nǐ děi zǎodiǎn gàosu wǒ.
Bạn phải báo cho tôi sớm.

我们得找到一个解决方案。
Wǒmen děi zhǎodào yí ge jiějué fāng’àn.
Chúng ta phải tìm được một giải pháp.

她得按时交报告。
Tā děi ànshí jiāo bàogào.
Cô ấy phải nộp báo cáo đúng hạn.

我得去见客户。
Wǒ děi qù jiàn kèhù.
Tôi phải đi gặp khách hàng.

你明天得来公司开会。
Nǐ míngtiān děi lái gōngsī kāihuì.
Ngày mai bạn phải đến công ty họp.

我得练习口语更多。
Wǒ děi liànxí kǒuyǔ gèng duō.
Tôi phải luyện nói nhiều hơn.

他得为错误负责。
Tā děi wéi cuòwù fùzé.
Anh ấy phải chịu trách nhiệm cho lỗi lầm.

我得马上去办手续,要不然就来不及了。
Wǒ děi mǎshàng qù bàn shǒuxù, yào bùrán jiù láibují le.
Tôi phải đi làm thủ tục ngay, nếu không sẽ không kịp.

如果你不舒服,就别来了,你不用来了。
Rúguǒ nǐ bú shūfu, jiù bié lái le, nǐ bú yòng lái le.
Nếu bạn không khỏe thì đừng đến, bạn không cần đến nữa.

我得把文件复印好再交给经理。
Wǒ děi bǎ wénjiàn fùyìn hǎo zài jiāo gěi jīnglǐ.
Tôi phải sao chụp tài liệu xong rồi mới nộp cho quản lý.

Thang mức mạnh yếu (so sánh dạng bắt buộc)

必须 (bìxū) > 得 (děi) ≈ 要 (yào) (tùy ngữ cảnh) > 应该 (yīnggāi)
Ví dụ minh họa:

你必须今天完成。(bắt buộc, quy định)

你得今天完成。(cần phải, người nói nhấn)

你要今天完成。 (có thể là yêu cầu/ý định)

你应该今天完成。 (nên làm, khuyên bảo)

Bài tập nhỏ (dịch sang tiếng Trung dùng děi khi phù hợp)

Hãy dịch các câu sau (sử dụng 得 děi khi nghĩa “phải / cần phải”):

Tôi phải về nhà bây giờ.

Bạn phải chuẩn bị hộ chiếu.

Chúng ta phải giữ im lặng trong thư viện.

Anh ấy phải trả tiền trước.

Tôi phải lặp lại bài tập này.

Đáp án tham khảo

我得回家了。Wǒ děi huíjiā le.

你得准备护照。Nǐ děi zhǔnbèi hùzhào.

我们得在图书馆保持安静。Wǒmen děi zài túshūguǎn bǎochí ānjìng.

他得先付钱。Tā děi xiān fù qián.

我得再做一遍这个练习。Wǒ děi zài zuò yí biàn zhège liànxí.

  1. Định nghĩa ngắn

得 (děi) là trợ động từ biểu thị bắt buộc / cần thiết / phải làm một việc gì đó. Dùng phổ biến trong hội thoại và văn viết hàng ngày. Dịch tiếng Việt: phải, cần phải.

Cấu trúc cơ bản:
S + 得 (děi) + V (…).

Ví dụ: 我得走了。= Tôi phải đi rồi.

  1. Phân biệt âm và chữ dễ nhầm

得 (děi) — trợ động từ “phải” (âm sắc 3: děi).

得 (de) — chữ nối bổ ngữ/mức độ sau động từ (âm nhẹ, không phải děi).

的 (de) — trợ từ định ngữ (trước danh từ).

地 (de) — trợ từ biến adj thành trạng ngữ (trước động từ).

Lưu ý: Hình thức chữ có cùng nét nhưng ngữ nghĩa và phát âm khác — xác định bằng vị trí trong câu và ngữ cảnh.

  1. Cách dùng cơ bản và ví dụ
    3.1. Cấu trúc đơn giản: S + 得 (děi) + V

我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

你得早点睡。
Nǐ děi zǎodiǎn shuì.
Bạn phải ngủ sớm hơn.

他得去医院检查。
Tā děi qù yīyuàn jiǎnchá.
Anh ấy phải đi bệnh viện kiểm tra.

3.2. Thêm tân ngữ / trạng từ / bổ ngữ

我得把这件事办好。
Wǒ děi bǎ zhè jiàn shì bàn hǎo.
Tôi phải làm tốt việc này.

我们得尽快完成任务。
Wǒmen děi jǐnkuài wánchéng rènwu.
Chúng ta phải nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ.

你得向老师说明情况。
Nǐ děi xiàng lǎoshī shuōmíng qíngkuàng.
Bạn phải giải thích tình hình cho thầy/cô nghe.

  1. Phủ định và các dạng liên quan
    4.1. Không dùng “不 + 得” để nói “không cần”

Để nói “không cần phải”, người Trung thường dùng: 不用 / 不必 / 没必要 / 无需.
Ví dụ:
我不用去。
Wǒ bù yòng qù.
Tôi không cần đi.

我不必参加。
Wǒ bù bì cānjiā.
Tôi không cần phải tham dự.

Chú ý: 不+得 (不得) có nghĩa khác (thường là “không được”, mang sắc thái bị cấm hoặc không thể) — không dùng thay cho “không cần”.

例子:
未经允许不得入内。
Wèijīng yǔnxǔ bùdé rùnèi.
Chưa được phép thì không được vào.

4.2. 不得不 — cấu trúc nhấn mạnh: “đành phải / buộc phải”

他因为生病不得不休息。
Tā yīnwèi shēngbìng bùdébù xiūxi.
Anh ấy vì ốm đành phải nghỉ ngơi.

我们不得不接受现实。
Wǒmen bùdébù jiēshòu xiànshí.
Chúng ta buộc phải chấp nhận thực tế.

Lưu ý: 不得不 = have no choice but to / be forced to — mạnh hơn 得 thông thường.

  1. So sánh với các từ có ý nghĩa tương tự
    5.1. 得 (děi) vs 要 (yào)

得 (děi): nhấn mạnh cần thiết, bắt buộc (thường mang sắc thái khách quan hoặc nhiệm vụ).

要 (yào): mang nhiều nghĩa (muốn, sẽ, cần), có thể nhẹ nhàng hơn, ít force hơn.

他得去开会。
Tā děi qù kāihuì.
Anh ấy phải đi họp.

他要去开会。
Tā yào qù kāihuì.
Anh ấy sẽ/định đi họp (hoặc: anh ấy cần đi họp).

5.2. 得 (děi) vs 必须 (bìxū)

必须 là trang trọng, mạnh, dùng trong văn viết, thông báo, luật lệ.

得 thường thân mật, phổ thông trong hội thoại.

你必须遵守规则。
Nǐ bìxū zūnshǒu guīzé.
Bạn phải tuân thủ quy tắc. (chính thức, mạnh)

你得遵守规则。
Nǐ děi zūnshǒu guīzé.
Bạn phải tuân thủ quy tắc. (bình dân hơn)

5.3. 得 (děi) vs 需要 (xūyào) / 需要 + V

需要 = cần thiết (thường là “cần có/ cần làm”), ít sắc thái bắt buộc so với 必须 nhưng tương tự với 得 trong nhiều trường hợp.

我需要休息。
Wǒ xūyào xiūxi.
Tôi cần nghỉ ngơi.

我得休息。
Wǒ děi xiūxi.
Tôi phải nghỉ ngơi. (có thể do mệt/không có lựa chọn khác)

  1. Vị trí trong câu và biến thể
    6.1. Đứng trước động từ (cấu trúc chủ yếu)

我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

6.2. Kết hợp với thể khả năng và thời gian

我明天得去见客户。
Wǒ míngtiān děi qù jiàn kèhù.
Ngày mai tôi phải đi gặp khách hàng.

他今天得加班。
Tā jīntiān děi jiābān.
Hôm nay anh ấy phải làm thêm giờ.

6.3. Có thể kết hợp cùng động từ kép hoặc bổ ngữ

你得把衣服洗干净。
Nǐ děi bǎ yīfu xǐ gānjìng.
Bạn phải giặt sạch quần áo.

我们得把报告写完。
Wǒmen děi bǎ bàogào xiě wán.
Chúng ta phải viết xong báo cáo.

  1. Các mẫu câu đặc biệt và thành ngữ liên quan
    不得不 (bú dé bù) — “đành phải / buộc phải”

他失业了,不得不搬回老家。
Tā shīyè le, bùdébù bān huí lǎojiā.
Anh ấy thất nghiệp, đành phải chuyển về quê.

得了 (dé le) — không phải děi, nhiều nghĩa (口语)

别得了吧,你就这样说了。
Bié dé le ba, nǐ jiù zhèyàng shuō le.
Thôi đi, đừng nói nữa (口语).

(Chú ý: 得了 trong ngữ cảnh này không phải trợ động từ děi.)

  1. Những lỗi hay gặp và cách sửa

Nhầm dùng “不 + 得” để nói “không cần”
Sai: 我不得去。 (nghe như “tôi không được đi”)
Đúng: 我不用去。/ 我不必去。

Nhầm lẫn giữa 得 (děi) và 得 (de)

Sai: 我得很好。 (nhầm)

Đúng: 我得走了。 (děi + V) hoặc 我写得很好。 (V + 得 + adj)

Dùng sai sắc thái — dùng 必须 khi muốn nói lịch sự nhẹ nhàng → cân nhắc đổi sang 要/得 tuỳ ngữ cảnh.

  1. Nhiều ví dụ thực tế (định dạng 3 dòng mỗi ví dụ)

我得去上班了。
Wǒ děi qù shàngbān le.
Tôi phải đi làm rồi.

你得早点儿出门,不然会迟到。
Nǐ děi zǎodiǎnr chūmén, bùrán huì chídào.
Bạn phải ra ngoài sớm hơn, nếu không sẽ bị muộn.

他得按时交作业。
Tā děi ànshí jiāo zuòyè.
Anh ấy phải nộp bài đúng hạn.

我们得节省用水。
Wǒmen děi jiéshěng yòng shuǐ.
Chúng ta phải tiết kiệm nước.

我得学会开车。
Wǒ děi xuéhuì kāichē.
Tôi phải học lái xe.

你得注意安全。
Nǐ děi zhùyì ānquán.
Bạn phải chú ý an toàn.

她得每天练习汉语。
Tā děi měitiān liànxí hànyǔ.
Cô ấy phải luyện tiếng Trung mỗi ngày.

医生说我得多休息。
Yīshēng shuō wǒ děi duō xiūxi.
Bác sĩ nói tôi phải nghỉ nhiều hơn.

孩子们得按时吃饭。
Háizi men děi ànshí chīfàn.
Bọn trẻ phải ăn cơm đúng giờ.

我们得马上出发。
Wǒmen děi mǎshàng chūfā.
Chúng ta phải khởi hành ngay.

你得把门锁好。
Nǐ děi bǎ mén suǒ hǎo.
Bạn phải khoá cửa cẩn thận.

他得对客户诚实。
Tā děi duì kèhù chéngshí.
Anh ấy phải thành thật với khách hàng.

我得去银行取钱。
Wǒ děi qù yínháng qǔ qián.
Tôi phải đi ngân hàng rút tiền.

会议很重要,你得去参加。
Huìyì hěn zhòngyào, nǐ děi qù cānjiā.
Cuộc họp rất quan trọng, bạn phải tham dự.

下雨了,我们得带伞。
Xiàyǔ le, wǒmen děi dài sǎn.
Trời mưa rồi, chúng ta phải mang ô.

你得学会拒绝别人。
Nǐ děi xuéhuì jùjué biérén.
Bạn phải học cách từ chối người khác.

他得把问题解决掉。
Tā děi bǎ wèntí jiějuéf掉.
Anh ấy phải giải quyết xong vấn đề.

现在得开始准备考试了。
Xiànzài děi kāishǐ zhǔnbèi kǎoshì le.
Bây giờ phải bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi rồi.

你得遵守公司的规定。
Nǐ děi zūnshǒu gōngsī de guīdìng.
Bạn phải tuân thủ quy định của công ty.

她得每天按时吃药。
Tā děi měitiān ànshí chī yào.
Cô ấy phải uống thuốc đúng giờ mỗi ngày.

  1. Bài tập nhỏ (tự luyện) — điền chữ 得 (děi) hoặc lựa chọn từ đúng

Bài 1: 把下面英文翻译成中文(用得/要/必须 之一)

I have to leave now.

You must be honest with me.

We need to finish this today.

Đáp án gợi ý:

我得现在走了。 / 我现在得走了。

你必须对我诚实。 / 你得对我诚实。

我们得今天完成这个。 / 我们必须今天完成这个。

Bài 2: Chọn câu đúng (A hoặc B)

(A) 我不需要去。 (B) 我不得去。 — để nói “tôi không cần đi”, chọn? → (A)

(A) 他得去考试。 (B) 他必须去考试。 — hai câu đều đúng, nhưng câu nào trang trọng hơn? → (B)

  1. Tóm tắt nhanh — những điểm quan trọng nhớ ngay

得 (děi) = phải / cần phải; cấu trúc: S + 得 + V.

Để nói “không cần” không dùng 不+得; dùng 不用 / 不必 / 没必要.

不得不 = đành phải / buộc phải (cường độ mạnh).

So sánh: 得 (děi) thân mật; 必须 trang trọng; 要多 nghĩa (muốn/sẽ/cần).

Đừng nhầm với 得 (de) nối bổ ngữ — kiểm tra vị trí trong câu để phân biệt.

  1. Khái quát nghĩa và chức năng

得 (děi) là động từ khuyết thiếu / trợ động từ mang nghĩa “phải / cần phải / nên” (must / have to / need to). Nó biểu thị sự cần thiết hoặc tính bắt buộc của hành động. Vị trí: đứng trước động từ chính (S + 得 + V …).

Ví dụ mẫu:
我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

  1. Cấu trúc cơ bản

S + 得 (děi) + V + (其他成分)
Ví dụ: 我得去上班。Wǒ děi qù shàngbān. — Tôi phải đi làm.

Lưu ý: 得 (děi) không biến đổi theo ngôi; các ngôi đều dùng 得 giống nhau (我得, 你得, 他得…).

  1. Cách phủ định

Không dùng 不 + 得 để phủ định ý “không cần” (trừ khi là từ ghép khác như “不得” mang nghĩa “không được phép”). Thay vào đó dùng: 不用 / 不必 / 不需要 / 没必要.

Ví dụ:
你不用来。
Nǐ bú yòng lái.
Bạn không cần đến.

你不必参加。
Nǐ bú bì cānjiā.
Bạn không cần tham gia.

Giải thích: Cấu trúc 不 + 得 nếu xuất hiện thường là từ ghép khác (ví dụ 不得 = “không được phép”) nên dễ gây nhầm lẫn — tránh dùng bừa.

  1. So sánh sắc thái với các từ gần nghĩa

必须 (bìxū) — mạnh hơn, trang trọng, bắt buộc tuyệt đối.
你必须交作业。Nǐ bìxū jiāo zuòyè. — Bạn phải nộp bài (bắt buộc).

得 (děi) — phổ biến trong giao tiếp nói, bắt buộc/tính cần thiết nhưng thường thân mật hơn 必须.
你得交作业。Nǐ děi jiāo zuòyè. — Bạn phải nộp bài.

要 (yào) — có thể là “cần” hoặc “sẽ” (dự định).
我要走了。Wǒ yào zǒu le. — Tôi sắp đi / Tôi muốn đi.

应该 (yīnggāi) — “nên”, mang tính khuyên nhủ, không quá cưỡng bức.
你应该休息。Nǐ yīnggāi xiūxi. — Bạn nên nghỉ ngơi.

Tóm tắt thứ tự “mức ép buộc”: 必须 > 得 ≈ 要 (khi là ‘cần’) > 应该

  1. Các dạng kết hợp hay gặp

得 + V + 了: thể hiện cần làm việc ngay/tức thì.
我得走了。Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.

得 + V + 才行 / 才可以: nhấn mạnh điều kiện cần thiết.
你得交钱才行。Nǐ děi jiāo qián cái xíng. — Bạn phải trả tiền thì được.

得 + V + 不行 / 得不得了: những biến thể biểu đạt mức độ; lưu ý 得不得了 thông thường đi sau tính từ để tăng cường mức độ (很/非常).

口语 rút gọn: trong hội thoại nhanh, có thể nghe thấy “得走了” mà không có chủ ngữ (ngữ cảnh rõ).

Kết hợp với thời từ: 我明天得去医院。Wǒ míngtiān děi qù yīyuàn. — Ngày mai tôi phải đi bệnh viện.

  1. Phân biệt 得 (děi) với các chữ 得 khác

Trong tiếng Trung có nhiều chữ “得” nhưng khác âm/khả năng chức năng:

得 (děi) = phải / cần phải (chủ đề hiện tại).

得 (de) = trợ từ liên kết (đứng sau động từ, dùng cho bổ ngữ mức độ/kết quả): 他跑得快。Tā pǎo de kuài. — Anh ấy chạy nhanh.

得 (dé) = “được/nhận” (ví dụ: 得到 dédào).

Quan trọng: phân biệt dựa vào vị trí trong câu và ngữ cảnh.

  1. Những lỗi thường gặp & lưu ý

Không dùng “不 + 得” để nói “không cần” (sử dụng 不用/不必/不需要).

不要 nhầm với “不得”: “不得” nghĩa là “không được/không thể” (ví dụ 法律不得侵犯).

得 (děi) không dùng trước danh từ; nó phải theo sau chủ ngữ và đứng trước động từ.

Khi muốn nhấn mạnh sự bắt buộc trong văn viết: dùng 必须 thay vì 得 để trang trọng hơn.

  1. Ví dụ phong phú (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản (10)

我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.

我得去上班。
Wǒ děi qù shàngbān.
Tôi phải đi làm.

他今天得加班。
Tā jīntiān děi jiābān.
Hôm nay anh ấy phải tăng ca.

我们得准备报告。
Wǒmen děi zhǔnbèi bàogào.
Chúng ta phải chuẩn bị báo cáo.

你得早点睡觉。
Nǐ děi zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn phải ngủ sớm.

我得去银行取钱。
Wǒ děi qù yínháng qǔ qián.
Tôi phải đi ngân hàng rút tiền.

这件事得立刻处理。
Zhè jiàn shì děi lìkè chǔlǐ.
Việc này phải xử lý ngay lập tức.

孩子们得按时吃药。
Háizi men děi ànshí chī yào.
Trẻ con phải uống thuốc đúng giờ.

你得告诉老师真相。
Nǐ děi gàosu lǎoshī zhēnxiàng.
Bạn phải nói sự thật với giáo viên.

我得学会这个软件。
Wǒ děi xuéhuì zhège ruǎnjiàn.
Tôi phải học xong phần mềm này.

Ví dụ theo ngữ cảnh — công việc / học tập (8)

如果想通过考试,你得好好复习。
Rúguǒ xiǎng tōngguò kǎoshì, nǐ děi hǎohǎo fùxí.
Nếu muốn qua kỳ thi, bạn phải ôn thật tốt.

我得把报告交给经理。
Wǒ děi bǎ bàogào jiāo gěi jīnglǐ.
Tôi phải nộp báo cáo cho quản lý.

项目得在月底前完成。
Xiàngmù děi zài yuèdǐ qián wánchéng.
Dự án phải hoàn thành trước cuối tháng.

你得先参加培训才能上岗。
Nǐ děi xiān cānjiā péixùn cáinéng shànggǎng.
Bạn phải tham gia đào tạo trước mới được nhận việc.

老师说所有学生都得参加考试。
Lǎoshī shuō suǒyǒu xuéshēng dōu děi cānjiā kǎoshì.
Giáo viên nói tất cả học sinh đều phải tham gia kỳ thi.

我得准备PPT并练习演讲。
Wǒ děi zhǔnbèi PPT bìng liànxí yǎnjiǎng.
Tôi phải chuẩn bị slide và luyện thuyết trình.

报销单得填写完整并附发票。
Bàoxiāo dān děi tiánxiě wánzhěng bìng fù fāpiào.
Mẫu thanh toán phải điền đầy đủ và kèm hóa đơn.

你得按时提交作业,否则会扣分。
Nǐ děi ànshí tíjiāo zuòyè, fǒuzé huì kòu fēn.
Bạn phải nộp bài đúng hạn, nếu không sẽ bị trừ điểm.

Ví dụ sức khỏe / gia đình (6)

医生说你得多休息。
Yīshēng shuō nǐ děi duō xiūxi.
Bác sĩ nói bạn phải nghỉ ngơi nhiều hơn.

孩子得按时接种疫苗。
Háizi děi ànshí jiēzhòng yìmiáo.
Trẻ phải được tiêm chủng đúng lịch.

你得多喝水,对身体好。
Nǐ děi duō hē shuǐ, duì shēntǐ hǎo.
Bạn phải uống nhiều nước, tốt cho sức khỏe.

我得带孩子去看医生。
Wǒ děi dài háizi qù kàn yīshēng.
Tôi phải dẫn con đi khám bác sĩ.

她得按时吃药,不能漏服。
Tā děi ànshí chī yào, bùnéng lòufú.
Cô ấy phải uống thuốc đúng giờ, không được quên.

如果发烧,你得马上去医院。
Rúguǒ fāshāo, nǐ děi mǎshàng qù yīyuàn.
Nếu bị sốt, bạn phải đi bệnh viện ngay.

Ví dụ du lịch / đời sống (6)

我们得早点到机场。
Wǒmen děi zǎodiǎn dào jīchǎng.
Chúng ta phải đến sân bay sớm.

这条路得走右边,左边封路。
Zhè tiáo lù děi zǒu yòubiān, zuǒbiān fēng lù.
Con đường này phải đi bên phải, bên trái đang đóng.

去那个景点你得提前订票。
Qù nàge jǐngdiǎn nǐ děi tíqián dìng piào.
Để đến điểm tham quan đó bạn phải đặt vé trước.

行李太多的话,你得付超重费。
Xínglǐ tài duō dehuà, nǐ děi fù chāozhòng fèi.
Nếu hành lý quá nhiều, bạn phải trả phí quá cân.

这个酒店得提前预订,特别是在旺季。
Zhège jiǔdiàn děi tíqián yùdìng, tèbié shì zài wàngjì.
Khách sạn này phải đặt trước, đặc biệt vào mùa cao điểm.

你得带护照才能出境。
Nǐ děi dài hùzhào cáinéng chūjìng.
Bạn phải mang hộ chiếu mới được xuất cảnh.

Ví dụ hỏi — đáp, nghi vấn (3)

你得去吗?
Nǐ děi qù ma?
Bạn có phải đi không?

我得去吗?
Wǒ děi qù ma?
Tôi có phải đi không?

不用,你不必去。
Bú yòng, nǐ bú bì qù.
Không cần, bạn không phải đi.

Ví dụ pha trộn với 才/才行/才可以 (3)

你得先交材料才行。
Nǐ děi xiān jiāo cáiliào cái xíng.
Bạn phải nộp tài liệu trước thì mới được.

他得学会汉语才能去中国工作。
Tā děi xuéhuì Hànyǔ cáinéng qù Zhōngguó gōngzuò.
Anh ấy phải học xong tiếng Trung thì mới có thể đi Trung Quốc làm việc.

这件事得处理好才可以。
Zhè jiàn shì děi chǔlǐ hǎo cái kěyǐ.
Việc này phải xử lý ổn mới được.

  1. Cách dùng nâng cao & cấu trúc mở rộng

与将来时/计划连用: 我得在明年完成论文。Wǒ děi zài míngnián wánchéng lùnwén. — Tôi phải hoàn thành luận văn vào năm tới.

和情态动词叠用时的逻辑: 不要把 得 和 情态副词 混淆(ví dụ: 可能/大概 + 得)。

强调语气: 在口语中可以在“得”后面加短语以增强语气: 我得马上走。Wǒ děi mǎshàng zǒu. — Tôi phải đi ngay.

条件从句: 与“如果/只要”连用表达条件: 只要你努力,你就得到了机会(chú ý đây是 得到 dédào, khác 得 děi)。

  1. Bài tập luyện tập (có đáp án)

Bài 1: Dịch sang tiếng Trung dùng 得 (děi)
a) Tôi phải mua vé.
b) Họ phải đợi đến sáng mai.
c) Bạn phải ngủ đủ giấc.

Đáp án:
a) 我得买票。Wǒ děi mǎi piào.
b) 他们得等到明天早上。Tāmen děi děng dào míngtiān zǎoshang.
c) 你得睡够觉。Nǐ děi shuì gòu jiào.

Bài 2: Chọn từ thích hợp (得 / 不用 / 必须 / 应该)

这个任务你__完成。 (trong văn bản chính thức, bắt buộc) → 答案: 必须

今晚你__来,明天再说。 (không cần) → 答案: 不用

如果想成功,你__努力。 (khuyên nhủ nhưng cần thiết) → 答案: 得 / 应该(cả hai đều được, sắc thái khác nhau)

  1. Tổng hợp nhanh — bảng so sánh dễ nhớ

得 (děi) — phải, dùng trong lời nói hàng ngày, bắt buộc/không chính thức.

必须 (bìxū) — phải (mạnh, trang trọng).

应该 (yīnggāi) — nên (khuyên nhủ).

不用 / 不必 — không cần (phủ định thay cho “不 + 得”).

  1. Kết luận ngắn gọn (takeaway)

Định nghĩa: 得 (děi) = “phải / cần phải”.

Vị trí: đứng trước động từ chính trong câu.

Phủ định: dùng 不用 / 不必 / 不需要 / 没必要.

So sánh: 必须 (mạnh) > 得 (nói thường) > 应该 (nên).

Phân biệt: không nhầm với 得 (de, liên kết bổ ngữ) hoặc 得 (dé, “được”).

1) Tổng quan ngắn gọn

得 (děi): là trợ động từ (modal verb) có nghĩa “phải / cần phải /”.

Vị trí: đứng ngay trước động từ chính: S + 得 (děi) + V + …

Ví dụ cơ bản:

我得走了。
Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.

2) Cấu trúc và cách dùng cơ bản

Khẳng định (mệnh lệnh/khẩn cấp/nhất thiết):

S + 得 (děi) + V (+ O)

Ví dụ: 我得吃药。 Wǒ děi chī yào. — Tôi phải uống thuốc.

Có thể kèm bổ ngữ, trợ từ thời gian, 了, được, v.v.:

我得现在就走。 Wǒ děi xiànzài jiù zǒu. — Tôi phải đi ngay bây giờ.

你得早点睡觉。 Nǐ děi zǎodiǎn shuìjiào. — Bạn phải ngủ sớm hơn.

他明天得来学校。 Tā míngtiān děi lái xuéxiào. — Ngày mai anh ấy phải đến trường.

Không có “了” vẫn đúng; thêm “了” để nhấn tính khẩn cấp/đã quyết định:

我得走了。 = I gotta go (bây giờ).

我得走。 (ít khẩn hơn) Wǒ děi zǒu.

3) Phủ định với “điều phải làm” — cách nói không phải / không cần phải

Trường hợp phủ định của děi KHÔNG phải đơn giản là 得 + 不 + V (như cấu trúc khả năng). Thay vào đó thường dùng các lựa chọn khác:

不用 / 不必 / 不用得(không dùng)?

Chuẩn: 不用 (búyòng), 不必 (bùbì) → không cần phải

你不用来了。 Nǐ búyòng lái le. — Bạn không cần đến.

你不必担心。 Nǐ bùbì dānxīn. — Bạn không cần lo.

不能 / 不得 → không được / không được phép / phải không

不能/不可以/不要/别 dùng cho cấm đoán:

你不能抽烟。 Nǐ bùnéng chōuyān. — Bạn không được hút thuốc.

不得 (hình thức, trang trọng) = “không được phép” (ví dụ trong luật, quy định):

未经许可,不得擅自进入。 Wèijīng xǔkě, bùdé shànzì jìnrù. — Chưa được phép, không được tự ý vào.

Lưu ý: Câu như 你得不去 là không tự nhiên (trừ khi dùng trong câu hỏi lựa chọn mang tính văn nói rất đặc biệt). Đừng dùng 得 + 不 để phủ định.

4) Độ mạnh/bề dày nghĩa: děi so với 要 / 必须 / 应该

得 (děi): nói trực tiếp, thường mang sắc thái cấp bách/khẩn trương hoặc bắt buộc trong văn nói.

我得走了。 (I gotta go.) — thường dùng hàng ngày.

要 (yào): chung chung, “cần/định” (mang sắc thái trung tính hơn).

我要走了。 (I’m going to leave / I want to leave.)

必须 (bìxū): mạnh hơn, trang trọng, bắt buộc, pháp lý hoặc quy định.

你必须遵守规则。 Nǐ bìxū zūnshǒu guīzé. — Bạn phải tuân thủ quy tắc.

应该 (yīnggāi): “nên” — nghĩa nhẹ hơn, mang tính khuyên nhủ.

你应该多休息。 Nǐ yīnggāi duō xiūxi. — Bạn nên nghỉ nhiều hơn.

Bảng so sánh ngắn:

必须 > 得 ≈ 要 (tùy ngữ cảnh, 得 mang tính khẩn cấp hơn) > 应该 (nên).

Ví dụ so sánh:

我必须去。 Wǒ bìxū qù. — Tôi phải đi (không thể không đi).

我得去。 Wǒ děi qù. — Tôi phải đi (thường nói vội, lí do cá nhân).

我要去。 Wǒ yào qù. — Tôi sẽ / muốn đi.

我应该去。 Wǒ yīnggāi qù. — Tôi nên đi.

5) Cách dùng nâng cao & sắc thái (vì sao dùng děi chứ không phải từ khác)

Truyện ngữ cảnh hàng ngày, gấp rút:

时间不早了,我得走了。 Shíjiān bù zǎo le, wǒ děi zǒule. — Trễ rồi, mình phải đi.

Khi là lời khuyên quyết liệt (but colloquial):

你身体不好,得多休息。 Nǐ shēntǐ bù hǎo, děi duō xiūxi. — Bạn sức khỏe không tốt, phải nghỉ nhiều.

Khi muốn nhấn mạnh tính bắt buộc (nhưng không trang trọng như 必须):

官员们得遵守法律。 Guānyuánmen děi zūnshǒu fǎlǜ. — Các quan chức phải tuân thủ pháp luật. (dùng děi vẫn ok trong văn viết hơi khô? thường dùng 必须.)

Dùng trong câu hỏi để xin phép hoặc kiểm tra khả năng:

我得现在去吗? Wǒ děi xiànzài qù ma? — Tôi phải đi bây giờ không?

Kết hợp với 了 để báo hiệu thay đổi trạng thái/ra đi ngay:

我得走了。 (tức thì)

我得回家了。 Wǒ děi huíjiā le. — Tôi phải về nhà rồi.

6) Các lưu ý ngữ pháp quan trọng (bí kíp tránh lỗi)

Đứng trước động từ, không thể đứng một mình như tính từ.

我得去。 我去得。 (sai)

Phủ định: dùng 不用 / 不必 / 不能 / 得不 (không) — nhớ là 得 + 不 không dùng để phủ định.

Khác với “de 得” (trợ từ kết cấu):

他跑得快。 (de, nối V và bổ ngữ: chạy nhanh)

我得走了。 (děi, phải đi)
Hãy phân biệt bằng ngữ cảnh và phát âm (đọc nhẹ vs đọc rõ).

Không dùng děi trong văn phong trang trọng thay cho 必须 nếu muốn giọng văn pháp lý/biên bản — tuy nhiên trong văn nói, děi phổ biến hơn.

Không thêm 得 trước trợ từ đo lường (ví dụ: 不要说 “你得不可以…”). Nếu bạn muốn phủ định, dùng 不要 / 不许 / 别 / 不能.

7) Ví dụ thực tế (nhiều mẫu, kèm pīnyīn và dịch tiếng Việt)
Câu đơn, phổ biến

我得走了。
Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.

你得早点睡。
Nǐ děi zǎodiǎn shuì. — Bạn phải ngủ sớm.

他明天得来开会。
Tā míngtiān děi lái kāihuì. — Anh ấy phải đến họp vào ngày mai.

我这两天得加班。
Wǒ zhè liǎng tiān děi jiābān. — Mấy ngày này tôi phải tăng ca.

我们得马上出发,不然会迟到。
Wǒmen děi mǎshàng chūfā, bùrán huì chídào. — Chúng ta phải khởi hành ngay, nếu không sẽ trễ.

Câu hỏi / xin phép

我得现在就去吗?
Wǒ děi xiànzài jiù qù ma? — Tôi phải đi ngay bây giờ sao?

你得帮我一个忙吗?(tông rất trực tiếp)
Nǐ děi bāng wǒ yí gè máng ma? — Bạn phải giúp mình một chuyện không?
Lưu ý: câu này nghe hơi thô; dùng “可以帮我吗?” nhẹ nhàng hơn.

Với bổ sung thời gian / 了

我得明天交作业。
Wǒ děi míngtiān jiāo zuòyè. — Tôi phải nộp bài tập vào ngày mai.

他得回去看医生了。
Tā děi huíqù kàn yīshēng le. — Anh ấy phải về để đi khám bác sĩ rồi.

So sánh với 要 / 应该 / 必须

你应该去看医生(nên)。
Nǐ yīnggāi qù kàn yīshēng. — Bạn nên đi khám bác sĩ.

你得去看医生(phải, lời nói trực tiếp)。
Nǐ děi qù kàn yīshēng. — Bạn phải đi khám bác sĩ.

在机场,乘客必须通过安检(phải, quy định)。
Zài jīchǎng, chéngkè bìxū tōngguò ānjiǎn. — Ở sân bay, hành khách phải qua kiểm tra an ninh.

Ví dụ phủ định thay thế

你不用来了。
Nǐ búyòng lái le. — Bạn không cần đến.

这里不得入内。
Zhèlǐ bùdé rù nèi. — Ở đây không được phép vào. (trang trọng)

8) Mẹo học & luyện tập

Nghe thật nhiều câu nói hàng ngày (podcast tiếng Trung, phim, hội thoại) để cảm nhận sắc thái của děi — thường xuất hiện trong văn nói.

Tập nói những câu “mình phải làm X” bằng mẫu S + 得 + V để quen vị trí.

Thực hành chuyển đổi giữa 得 / 要 / 必须 / 应该 để phân biệt sắc thái.

9) Bài tập ngắn (luyện ngay) — làm rồi đối chiếu đáp án bên dưới

Viết lại tiếng Trung (dùng 得 děi khi phù hợp):

A. Tôi phải ăn cơm bây giờ.
B. Bạn phải hoàn thành bài tập trước ngày mai.
C. Chúng ta phải đi ngay nếu không sẽ trễ.
D. Anh ấy phải đến trường vào thứ Hai.
E. Bạn không cần phải đến (nói nhẹ nhàng).

Đáp án mẫu:

A. 我得现在吃饭。 Wǒ děi xiànzài chīfàn.
B. 你得在明天之前完成作业。 Nǐ děi zài míngtiān zhīqián wánchéng zuòyè.
C. 我们得现在走,否则会迟到。 Wǒmen děi xiànzài zǒu, fǒuzé huì chídào.
D. 他星期一得去学校。 Tā xīngqī yī děi qù xuéxiào.
E. 你不用来了。 Nǐ búyòng lái le. (không dùng 得 để phủ định)

10) Kết — tóm tắt ngắn (nhớ lấy 3 điểm chính)

Vị trí: S + 得 (děi) + V — nghĩa “phải / cần phải”.

Phủ định: không dùng 得 + 不 + V; dùng 不用 / 不必 / 不能 / 不得 tùy ngữ cảnh.

Sắc thái: děi trực tiếp, thường đời thường/khẩn cấp; 必须 mạnh và trang trọng hơn; 应该 nhẹ hơn (nên).

Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ Động từ 得 děi trong tiếng Trung

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27 là video giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE education Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung Đỉnh Cao Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Đây là nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc online có quy mô lớn nhất cả Nước Việt Nam với hàng vạn video giáo án giảng dạy tiếng Trung online uy tín chất lượng nhất toàn quốc bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER EDUCATION (MASTER EDU - MASTEREDU - MASTER EDUCATION) Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City) là nơi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ liên tục mỗi ngày đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9 và luyện thi HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK sơ trung cao cấp phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với hệ thống giáo trình Hán ngữ phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ.