Giáo trình Hán ngữ 3 bài 10 kênh học tiếng trung quốc thầy vũ

Giáo trình Hán ngữ 3 học tiếng Trung trực tuyến Thầy Vũ

Giáo trình Hán ngữ 3 Bài 10 tiếp tục chương trình giảng dạy tiếng Trung trực tuyến trên website chuyên học tiếng Trung online Thầy Vũ. Các bạn học viên vào link bên dưới ôn tập lại bài học hôm qua trước khi học sang bài cuối cùng trong sách giáo trình Hán ngữ quyển 3.

Giáo trình Hán ngữ 3 bài 9

Video bài giảng online giáo trình Hán ngữ 3 bài 10

Video bài giảng lớp tiếng Trung Hán ngữ quyển 3 các bạn xem bên dưới, khá nhiều đấy. Các bạn nên xem hết lần lượt từng video để có được lượng kiến thức nhiều nhất.

Bài 10 quyển 3 giáo trình Hán Ngữ phiên bản mới

Chào các bạn học viên thân mến!

Hôm nay chúng ta lại gặp nhau trong chủ đề tiếp theo của giáo trình Hán ngữ phiên bản mới. Hôm nay chúng ta cùng nhau đến với chủ đề tiếp theo“会议厅的门开着呢”(cửa phòng hội nghị đang mở đó)

Chúng ta cùng nhau tìm hiểu một số từ mới trong bài nhé: “会议厅”(phòng họp),“中心”(trung tâm),“服务员”(nhân viên phục vụ),“长”(trong bài này nghĩa là ‘trông’ như thế nào, thường kết hợp với từ 得),“个子”(dáng),“左右”(biểu thị con số ước chừng, không chính xác),“西服”(tây phục),“主持人”(người chủ trì, MC),“小伙子”(chàng trai),“摄像机”(máy quay phim),“麦克风”(micro),“灯笼”(đèn lồng),“摆”(bày ra, dọn ra),“新娘”(tân nương, cô dâu),“新郎”(tân lang, chú rể),“棉袄”(áo khoác bông),“气氛”(bầu không khí). Tiếp theo chúng ta cùng nhau đến phần ngữ pháp.

I. Ngữ pháp:

1. động từ + 着:sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác.

Sau động từ, thêm trợ từ động thái “着”,chủ yếu dùng để biểu thị tiếp diễn của động tác hoặc trạng thái. Trong giao tiếp thường dùng để miêu tả. Ví dụ:

1. 同学们走着,说着,笑着,可热闹啦。(miêu tả tiến hành động tác và trạng thái tiếp diễn)

2. 他正在往墙上贴着红双喜字。(động tác “dán” đang tiến hành và trạng thái tiếp diễn)

3. 她正在里面穿着衣服呢,请等一会。(động tác “mặc” đang tiến hành và trạng thái tiếp diễn)

Dạng phủ định: 没(有)…………………着,nhưng trong khẩu ngữ rất ít dùng. Ví dụ:

1. 老师没在前面坐着,他站着呢。

2. 教室的门没开着。

3, 书上没写着名字,不知道是谁的书。

Hình thức chính phản: động từ + 着+ 没有?

1. 里边开着会没有?

2. 墙上挂着地图没有?

Kết cấu “ động từ + 着” đứng trước ở động từ thứ hai trong câu liên động, dùng để miêu tả, nói rõ phương thức, trạng thái đang tiến hành của động tác thứ hai. Ví dụ:

1. 她正在前边站着讲话呢。

2. 他笑着对我说:“欢迎!欢迎!”

3. 那里离这不远,我们走着去吧。

Động từ + 着thường dùng với những từ “正在”,“正”,“在”,“呢”. ví dụ:

1. 里边正上着课呢。

2,他来时,我正在躺着看书呢。

Sau những bài học là những bài tập về phát âm, đọc hiểu, ngữ pháp và luyện viết. Các bạn cố gắng luyện tập để cũng cố và nâng cao kiến thức của bản thân. Học ngoại ngữ điều quan trọng nhất chính là cố gắng không ngừng, siêng năng, chăm chỉ để đạt được hiệu quả tốt nhất. Kèm theo đó, mỗi ngày các bạn nhớ xem thêm những video của thầy Vũ để hiểu rõ hơn nhé. Chúc các bạn học tiếng Trung vui!

Vậy là bài giảng hôm nay giáo trình Hán ngữ 3 bài 10 đến đây là kết thúc rồi. Hẹn gặp lại tất cả các bạn học viên vào ngày mai nha.

Trả lời