Giáo trình Hán ngữ 2 bài 28 học tiếng Trung Thầy Vũ

Giáo trình Hán ngữ 2 video bài giảng dạy học tiếng Trung Thầy Vũ

Giáo trình Hán ngữ 2 Bài 28 là bài giảng dạy học trực tuyến của Thầy Vũ biên soạn trên trang web học tiếng Trung online miễn phí của Trung tâm tiếng Trung ChineMaster.

Đây là Kênh dạy học tiếng Trung trực tuyến được đội ngũ nhân viên ChineMaster tổng hợp vô số bài giảng cũng như tài liệu học tiếng Trung miễn phí được Chủ biên và Biên soạn bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Mục đích của trang web này chính là giúp đỡ các bạn ở xa Trung tâm tiếng Trung không có điều kiện kinh tế để đóng học phí. Các bạn hoàn toàn có thể tiếp cận được với vô số nguồn tài nguyên học tiếng Trung miễn phí chất lượng của Thầy Vũ. Các bạn hãy chia sẻ kênh này tới những người bạn xung quanh nữa nhé. Giúp đỡ họ để cùng nhau tiến bộ.

Trước khi học sang bài 28 hôm nay, các bạn cần ôn tập lại những kiến thức cũ trong bài giảng bên dưới.

Giáo trình Hán ngữ 2 bài 27

Video học trực tuyến giáo trình Hán ngữ 2 bài 28

Sau đây là các video bài giảng dạy học tiếng Trung trực tuyến các lớp Hán ngữ 2 học viên khóa trước. Các bạn chú ý xem thật kỹ từng video bên dưới nhé. Có chỗ nào chưa hiểu các bạn hãy đăng câu hỏi ngay bên dưới hoặc add số ZALO Thầy Vũ 0904684983 để được hỗ trợ trả lời ngay lập tức.

Chào các bạn học viên thân mến!

Hôm nay chúng ta lại gặp nhau trong chủ đề tiếp theo của giáo trình Hán ngữ phiên bản mới. Hôm nay chúng tacùng nhau đến với chủ đề tiếp theo“我吃了早饭就来了”(tôi ăn sáng xong lên đến ngay.).

Bây giờ chúng ta cùng nhau tìm hiểu đoạn hội thoại bên dưới nhé.

1. 我吃了早饭就来了: tôi ăn sáng xong lên đến ngay

(小张住的地方离公司很远,他想租一套近点儿的房子,今天他休息,又去看房子了: nơi ở của Tiểu Trương cách công ty rất gần, anh ấy muốn thuê một căn nhà gần một chút, hôm nay anh ấy lại nghỉ, lại đi xem nhà rồi)

小张:我吃了早饭就来了。
Tiểu Trương: tôi ăn sáng xong liền tới đây.

业务员:我也是,接了你的电话,八点半就到这儿了。上次您看了几套房子?
Nhân viên: tôi cũng vậy, nhận được điện thoại của anh, 8 rưỡi đã đến đây rồi. Lần trước anh xem mấy căn nhà rồi?

小张:看了三套,都不太满意。有的太小,有的周围环境太乱。
Tiểu Trương: xem 3 căn rồi, đều không hài lòng. Có căn thì quá nhỏ, có căn thì xung quanh quá lộn xộn.

业务员:我再带你去看几套吧。
Nhân viên: tôi đưa anh đi xem mấy căn nữa nha.

(看了房间以后: sau khi xem nhà xong)

小张:这几套房子,厨房,卧室还可以,但是客厅面积小了点儿。有没有大一点儿的?
Tiểu Trương: căn nhà này, nhà bếp, phòng ngủ cũng được, nhưng mà diện tích phòng khách hơi nhỏ. có căn nào to hơn chút không?

业务员:有,楼上18 层有一套,客厅30多平(方)米。我们去看看吧。
Nhân viên: có, trên tầng 18 có 1 căn, phòng khách hơn 30 mét vuông. Chúng ta đi xem thử nha.

小张:这套房子下午就没有阳光了吧?
Tiểu Trương: căn nhà này chiều không có nắng à?

业务员:是的。
Nhân viên: đúng

小张:我还是想要上下午都有阳光的。
Tiểu Trương: tôi vẫn muốn sáng và chiều đều có nắng.

2. 我早就下班了。Em sớm tan ca rồi.

(小张的妻子回来了: vợ của Tiểu Trương về rồi)

小张:怎么现在才下班?
Tiểu Trương:

妻子:我早就下班了。路上堵车堵得厉害。我下了班就往回赶,到现在才到家。你今天看了几套房子?
Vợ: em sớm đã tan ca rồi. Trên đường kẹt xe quá. Em tan ca xong liền vội về, đến bây giờ mới đến nhà. Hôm nay anh xem mấy căn nhà rồi?

小张:看了七八套。有一套我觉得不错。等你休息的时候,再一起去看看。要是你也满意,咱们去租了。
Tiểu Trương: xem 7-8 căn. Có 1 căn cảm thấy cũng được. Chờ em đồng ý rồi, cùng nhau đi xem. Nếu như em cũng đồng ý, chúng ta sẽ thuê.

妻子:房子多少钱?
Vợ: bao nhiêu tiền?

小张:一个月三千块。
Tiểu Trương: một tháng 3000 đồng.

妻子:怎么这么贵!
Vợ: sao đắt vậy!

小张:虽然贵了点儿,但是房子真好。
Tiểu Trương: tuy đắt một chút, nhưng nhà này thật sự rất tốt.

妻子:周围环境怎么样?
Vợ: môi trường thế nào?

小张:环境特别好。西边是山,山下边有一条小河,河边是一个很大的公园,周围非常安静。
Tiểu Trương: môi trường đặc biệt rất tốt. Phía Tây là núi, dưới chân núi có một dòng sông nhỏ, bên cạnh dòng sông là một công viên rất lớn, xung quanh rất yên tĩnh.

妻子:交通方便不方便?
Vợ: giao thông thế nào?

小张:交通很方便。楼下就有公共汽车站,坐车十分钟就到公司了。汽车站旁边就是地铁站。附件有学校,医院和体育馆.
Tiểu Trương: giao thông rất tiện. Dưới lầu có trạm xe buýt, ngồi xe 10 phút là đến công ty rồi. Bên cạnh trạm xe buýt là trạm tàu điện ngầm, gần đó có trường học, bệnh viện và phòng tập thể dục.

I. Chú thích:

1. “tính từ + 了+ 点儿”biểu thị tiêu chuẩn tương đối của một sự việc gì đó, trình độ không thích hợp. Vi dụ:

a. 这种毛衣五百块一件,贵了点儿

b. 这个语法难了点儿。

2. “还是”biểu thị hi vọng , có ý nghĩa là “ như thê này tương đối tốt, cách này tương đối tốt”. Ví dụ:

a. 我还是想一个人住一个房间,不愿意跟别人合住。

b. 天冷了,还是买一件羽绒服吧。

II. Ngữ pháp:

1. “就”và“才”.

a. “就” biểu thị không lâu đã xảy ra. Ví dụ:

1) 你等一下儿,她就来。

2) 现在六点,我们六点半就出发。

b. “才”biểu thị sự việc mới xảy ra. Ví dụ:

1) 我才到家。

2) 她才来半年已经说得不错了。

c. “就” biểu thịsự việc phát sinh nhanh, sớm, dễ làm hoặc diễn ra thuận lợi. Ví dụ:

1) 他来中国以前就学汉语了。

2) 不要两个小时,一个小时就到了。

3) 我早就下班了。

d. “才”biểu thị sự việc phát sinh muộn, chậm, khó thực hiện tiến hành không thuận tiện. Ví dụ:

1) 他十点钟才起床。

2) 八点上课,她八点半才来。

3) 你怎么现在才来。

4) 我才会用筷子吃饭。

2. “要是………….就………………..”liên từ trong câu, biểu thị kết quả xảy ra khi đặt ra giả thiết. Ví dụ:

a. 要是你来,就给我打个电话,我去车站接你。

b. 要是想家,就给妈妈打个电话。

c. 要是你去,我就去。

 

3. “虽然……….但是………..”là 2 phân câu trong câu liên tiếp, biểu thị mối quan hệ chuyển ý. Khẳng định và thừa nhận sự thật sau vế “虽然”ở trước, sau đó xuất hiện vế “但是”phía sau.“但是”có thể đứng một mình. Ví dụ:

a. 他虽然学得时间不长,但是说得很不错。

b. 外边虽然很冷,但是屋子里很暖和。

c. 我也想家,但是我不感到寂寞。

Sau những bài học là những bài tập về phát âm, đọc hiểu, ngữ pháp và luyện viết. Các bạn cố gắng luyện tập để cũng cố và nâng cao kiến thức của bản thân. Học ngoại ngữ điều quan trọng nhất chính là cố gắng không ngừng, siêng năng, chăm chỉ để đạt được hiệu quả tốt nhất. Kèm theo đó, mỗi ngày các bạn nhớ xem thêm những video của thầy Vũ để hiểu rõ hơn nhé. Chúc các bạn học tiếng Trung vui!

Vậy là bài giảng giáo trình Hán ngữ 2 bài 28 đến đây là xong rồi. Trong video bài học hôm nay có rất nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng, từ vựng tiếng Trung khá là nhiều, và còn rất nhiều mẫu câu tiếng Trung giao tiếp cơ bản chúng ta vừa được luyện tập trong các video bài giảng trên. Các bạn về nhà chú ý ôn tập thật kỹ và xem lại bài giảng trên nhé.

Hẹn gặp lại các bạn vào ngày mai.

Trả lời