Giáo trình Boya Sơ cấp 1 bài 23 học trực tuyến cùng thầy Vũ

Giáo trình Boya Sơ cấp 1 bài 23 học trực tuyến cùng thầy Vũ

Giáo trình Boya Sơ cấp 1 bài 23 là bài giảng tiếp theo sau bài 22, các em thường xuyên cập nhật bài học trong giáo trình Boya Sơ cấp 1 của thầy nhé!

Giáo trình Boya Sơ cấp 1 bài 22

Tổng hợp các video bài giảng giáo trình Boya Sơ cấp 1 bài 23 của thầy Vũ

Chào các bạn học viên thân mến!
Hôm nay chúng ta lại gặp nhau và cùng nhau tìm hiểu chủ đề tiếp theo của giáo trình Hán ngữ Boya sơ cấp 1. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu chủ đề gì đây, các bạn có tò mò không nào. Không để các bạn chờ lâu nữa, mình sẽ bật mí ngay bây giờ chủ đề ngày hôm nay đây :“你学了多长时间汉语”(nǐ xué le duō cháng shíjiàn hànyǔ : bạn học tiếng Hán bao lâu rồi?). trước tiên, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu những từ mới của bài này nhé: “写”(xiě : viết),“作文”(zuò wén : bài văn),“口语”(kǒu yǔ : khẩu ngữ),“学”(xué :học),“语法”(yǔfǎ : ngữ pháp),“简单”(jiǎndān : đơn giản),“翻译”(fānyì : phiên dịch),“ 学期”(xuéqī : học kì). Ngoài ra, chúng ta còn học một số từ mới khác như : “迟到”(chídào : đến muộn),“堵车”(dǔ chē : tắc xe),“坏”(huài : hư),“轮胎”(lúntāi : săm xe),“破”(pò : thủng, rách, vỡ),“倒霉”(dǎo méi : không may, xui xẻo),“着急”(zháojí : lo lắng, sốt ruột). Đó là những từ vựng trong bài các bạn cố gắng học để tiếng Trung mỗi ngày là một thú vị. Bây giờ chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu ngữ pháp của bài này nhé.

Bài này chỉ có 2 điểm ngữ pháp:

1. Trợ từ 了。V + 了 + 时间(+O): biểu thị thời gian duy trì của động tác đã hoàn thành. Câu hỏi là “bao lâu”? Bao nhiêu thời gian”. Ví dụ:

a. 我学了十年英语。Tôi học tiếng Anh được 10 năm rồi.
b. 弟弟已经看了四十分钟电影。Em trai đã xem phim 40 phút rồi.
c. 妈妈住了一个月(医院)。Mẹ ở bệnh viện 1 tháng rồi
d. 他们喝了一个小时(酒)。Họ uống rượu một tiếng đồng hồ rồi.
e. 你学了多长时间汉语?bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
f. 你看了多长时间电影?tôi xem phim rất lâu rồi.

2. Tổng kết về“就”:

a. 时间 + 就 + động từ: nhấn mạnh động tác hoàn thành sớm hoặc thời gian đã sử dụng là rất ngắn. Ví dụ:
1) 玛丽早上六点就起床了。Marry thức dậy từ 6 giờ sáng
2) 学骑车很容易,一天就会了。Học đi xe đạp rất dễ, 1 ngày là biết rồi.
3) 等我一下儿,我一会儿就回来。Đợi tôi một chút, tôi sắp quay về rồi.

b. Biểu thị ý nhấn mạnh. ví dụ:
1) 质量不错,也不贵,就买它吧。Chất lượng tốt, giá rẻ , mua nó đi.
2) 那座白楼就是图书馆。Tòa nhà màu trắng kia chính la thư viện

c. Biểu thị hai sự việc nối tiếp nhau. Ví dụ:
1) 我去找他,他不在家,我就回来了。Tôi đi tìm anh ấy, anh ấy không ở nhà, tôi liền về luôn.
2) 工作以后这个毛病就改了。Sau khi đi làm tật xấu ấy đã sửa.

d. Dùng trong kết cấu cố định, ví dụ: “如果……,就……….”
1) 如果有时间的话,我就去看电影。Nếu có thời gian, tôi sẽ đi xem phim.
2) 如果有问题的话,我就问老师。Nếu có vấn đề gì, em sẽ hỏi thầy.

Bài học hôm nay của chúng ta đến đay là kết thúc. Các bạn cố gắng luyện tập nhiều và theo dõi từng video của thầy Vũ nhé. Chúc các bạn sớm thành công trong việc học tiếng Trung.

 

Trả lời