Hướng dẫn chi tiết Cách dung Trợ Động từ 能 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng Trợ Động từ 能 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng Trợ Động từ 能 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ Động từ 能 trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Trợ Động từ 能 trong tiếng Trung
Trợ động từ 能 trong tiếng Trung
Khi bạn nói “mình làm được”, “có khả năng”, hay “trong điều kiện này có thể”, chữ 能 chạm đúng vào phần năng lực và điều kiện thực tế. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, tường tận, có nhiều ví dụ kèm phiên âm.
Khái niệm và sắc thái của 能
- Ý nghĩa cốt lõi: diễn tả khả năng thực tế, năng lực thể chất/kỹ năng sẵn có, hoặc điều kiện khách quan cho phép thực hiện hành động.
- Sắc thái: trung tính, thiên về “làm được hay không” trong hoàn cảnh cụ thể, ít màu sắc dự đoán hơn 会 và ít màu sắc “được phép” hơn 可以.
- Tư cách từ loại: trợ động từ đứng trước động từ chính/cụm động từ; không dùng để miêu tả thời tiết, trạng thái tự nhiên.
Ví dụ cơ bản - Khả năng thực tế:
我能游泳。
Wǒ néng yóuyǒng.
Tôi có thể bơi. - Điều kiện cho phép:
现在我不能出去。
Xiànzài wǒ bù néng chūqù.
Bây giờ tôi không thể ra ngoài.
Vị trí và cấu trúc cơ bản
- Mẫu chuẩn: Chủ ngữ + 能 + động từ/cụm động từ
他能开车。
Tā néng kāichē.
Anh ấy có thể lái xe. - Mẫu với tân ngữ/trạng ngữ:
我能在一小时内完成。
Wǒ néng zài yì xiǎoshí nèi wánchéng.
Tôi có thể hoàn thành trong một giờ. - Mẫu nhấn mạnh khả năng: Chủ ngữ + 能 + 得/不 + bổ ngữ khả năng
你能听得懂吗?
Nǐ néng tīng de dǒng ma?
Bạn có nghe hiểu được không?
Các nghĩa chính và tình huống dùng
- Năng lực/kỹ năng sẵn có:
她能弹钢琴。
Tā néng tán gāngqín.
Cô ấy có thể chơi piano. - Điều kiện khách quan cho phép:
明天我能请假。
Míngtiān wǒ néng qǐngjià.
Ngày mai tôi có thể xin nghỉ. - Khả năng thể chất/tình trạng sức khỏe:
我今天不能吃辣。
Wǒ jīntiān bù néng chī là.
Hôm nay tôi không thể ăn cay. - Khả năng thực hiện hành vi cụ thể (ngay tại thời điểm):
现在你能帮我一下吗?
Xiànzài nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
Bây giờ bạn có thể giúp tôi một chút không? - Khả năng trong khuôn khổ quy định (nhưng không nhấn mạnh “được phép”):
会议结束后大家才能离开。
Huìyì jiéshù hòu dàjiā cái néng líkāi.
Sau khi họp xong mọi người mới có thể rời đi.
Phủ định, nghi vấn và nhấn mạnh
- Phủ định trực tiếp: 不能 / 不能够
我不能参加今天的会议。
Wǒ bù néng cānjiā jīntiān de huìyì.
Tôi không thể tham dự cuộc họp hôm nay. - Nghi vấn khả năng: 能…吗?
你能来得及吗?
Nǐ néng lái de jí ma?
Bạn có kịp không? - Nhấn mạnh mức độ/giới hạn:
我最多只能等十分钟。
Wǒ zuìduō zhǐ néng děng shí fēnzhōng.
Tôi nhiều nhất chỉ có thể đợi 10 phút. - Mệnh đề điều kiện:
只要你愿意,我们就能解决。
Zhǐyào nǐ yuànyì, wǒmen jiù néng jiějué.
Chỉ cần bạn sẵn lòng, chúng ta sẽ có thể giải quyết.
Phân biệt nhanh với 会 và 可以 (không dùng bảng)
- Với 会:
会 nhấn mạnh “biết làm do học” hoặc “sẽ” theo dự đoán. 能 nhấn mạnh “làm được” về mặt năng lực/điều kiện tại thời điểm.
他会游泳。Tā huì yóuyǒng. → Anh ấy biết bơi (kỹ năng).
他现在不能游泳。Tā xiànzài bù néng yóuyǒng. → Hiện tại anh ấy không thể bơi (vì điều kiện/sức khỏe). - Với 可以:
可以 thiên về “được phép/cho phép” hoặc “khả năng do điều kiện cho phép mang tính quy tắc”. 能 thiên về khả năng thực tế.
这里不可以抽烟。Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān. → Ở đây không được phép hút thuốc.
我不能抽烟。Wǒ bù néng chōuyān. → Tôi không thể hút thuốc (vì sức khỏe/quyết định cá nhân).
Lỗi thường gặp và cách tránh
- Nhầm 能 để nói thời tiết/trạng thái tự nhiên: tránh nói 今天能很冷。 Hãy dùng 会/可能: 今天会很冷。Jīntiān huì hěn lěng.
- Lẫn “được phép” với 能: quy tắc/cho phép dùng 可以, năng lực thực tế dùng 能.
- Đặt sai vị trí: 能 đứng trước động từ chính; không đặt sau như “他说能” mà nói “他能说”.
- Lạm dụng 能 thay cho 会: nói kỹ năng học được (biết) thì dùng 会, ví dụ 我会说中文,不说 我能说中文 trong ngữ cảnh giới thiệu kỹ năng.
Ví dụ mở rộng theo tình huống
- Công việc:
我能加班到九点。
Wǒ néng jiābān dào jiǔ diǎn.
Tôi có thể tăng ca đến 9 giờ. - 我今天不能开会,明天行吗?
Wǒ jīntiān bù néng kāihuì, míngtiān xíng ma?
Hôm nay tôi không thể họp, ngày mai được không? - Học tập:
你能解这道题吗?
Nǐ néng jiě zhè dào tí ma?
Bạn có thể giải bài này không? - 我现在不能专心,需要休息。
Wǒ xiànzài bù néng zhuānxīn, xūyào xiūxi.
Giờ tôi không thể tập trung, cần nghỉ ngơi. - Đời sống:
他能吃海鲜,但不能吃花生。
Tā néng chī hǎixiān, dàn bùnéng chī huāshēng.
Anh ấy ăn được hải sản, nhưng không thể ăn đậu phộng. - 我们周末能去郊游。
Wǒmen zhōumò néng qù jiāoyóu.
Cuối tuần chúng ta có thể đi dã ngoại. - Xin giúp đỡ/lời mời:
你能帮我看一下这个文件吗?
Nǐ néng bāng wǒ kàn yíxià zhège wénjiàn ma?
Bạn có thể xem giúp tôi tài liệu này không? - 今天你能来我家吃饭吗?
Jīntiān nǐ néng lái wǒ jiā chīfàn ma?
Hôm nay bạn có thể đến nhà tôi ăn cơm không?
Bài tập luyện nhanh (có đáp án và phiên âm)
- Điền 能/会/可以 cho đúng:
- 我_说法语。→ 我会说法语。Wǒ huì shuō Fǎyǔ.
- 这里不_拍照。→ 这里不可以拍照。Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.
- 我今天不舒服,_来上班。→ 我今天不舒服,不能来上班。Wǒ jīntiān bú shūfu, bùnéng lái shàngbān.
- Chuyển câu theo điều kiện:
只要你按时交报告,你就参加面试。 Zhǐyào nǐ ànshí jiāo bàogào, nǐ jiù cānjiā miànshì.
Đáp án: 能. → 只要你按时交报告,你就能参加面试。
Zhǐyào nǐ ànshí jiāo bàogào, nǐ jiù néng cānjiā miànshì. - Sửa lỗi dùng 能 không đúng:
今天能很热。→ 今天会很热 / 今天可能很热。
Jīntiān huì hěn rè / Jīntiān kěnéng hěn rè.
- 能 (néng) là gì?
能 là trợ động từ (modal verb) mang ý nghĩa chính:
có thể / có khả năng / có điều kiện để làm gì.
Nó diễn đạt khả năng về thể lực – kỹ năng – điều kiện khách quan – hoàn cảnh cho phép.
- Các cách dùng chính của “能”
Có 4 nhóm nghĩa quan trọng:
Diễn đạt khả năng tự nhiên hoặc thể lực
Diễn đạt khả năng do hoàn cảnh cho phép hoặc không cho phép
Diễn đạt sự xin phép hoặc cho phép (ít dùng hơn 会, 可以)
Diễn đạt khả năng có thể xảy ra của sự việc (hạn chế, không mạnh bằng 可能)
Mỗi ý sẽ có cấu trúc + ví dụ.
- 能 diễn đạt khả năng tự nhiên / thể lực
Dùng khi nói đến khả năng bẩm sinh hoặc do cơ thể cho phép.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 能 + Động từ
Ví dụ:
我能跑很快。
Wǒ néng pǎo hěn kuài.
→ Tôi có thể chạy rất nhanh.
他能游很远。
Tā néng yóu hěn yuǎn.
→ Anh ấy có thể bơi rất xa.
她今天不太能走路。
Tā jīntiān bù tài néng zǒulù.
→ Hôm nay cô ấy không thể đi lại nhiều.
你能说中文吗?
Nǐ néng shuō Zhōngwén ma?
→ Bạn có thể nói tiếng Trung không?
- 能 diễn đạt hoàn cảnh cho phép
Dùng khi sự vật, điều kiện bên ngoài cho phép hoặc không cho phép để làm việc gì.
Ví dụ:
这里太吵,我不能学习。
Zhèlǐ tài chǎo, wǒ bù néng xuéxí.
→ Ở đây quá ồn, tôi không thể học được.
今天我有时间,能帮你。
Jīntiān wǒ yǒu shíjiān, néng bāng nǐ.
→ Hôm nay tôi có thời gian, có thể giúp bạn.
没有票,我们不能进去。
Méiyǒu piào, wǒmen bù néng jìnqù.
→ Không có vé, chúng ta không thể vào.
雨太大了,车不能开。
Yǔ tài dà le, chē bù néng kāi.
→ Mưa quá lớn, xe không thể chạy.
- 能 diễn đạt sự cho phép / xin phép (ngữ khí nhẹ)
Dù thường người ta dùng 可以 nhiều hơn, nhưng 能 vẫn được dùng trong một số trường hợp, nhất là giọng điệu trang trọng hơn hoặc trong văn viết.
Ví dụ:
我能进来吗?
Wǒ néng jìnlái ma?
→ Tôi vào được không?
这里不能抽烟。
Zhèlǐ bù néng chōuyān.
→ Ở đây không được hút thuốc.
老师说我们明天不能迟到。
Lǎoshī shuō wǒmen míngtiān bù néng chídào.
→ Thầy nói ngày mai chúng ta không được đi trễ.
- 能 diễn đạt khả năng của sự vật / tình huống
Dùng để nói một sự vật có khả năng tạo ra một kết quả nhất định.
Ví dụ:
这个机器能做很多事情。
Zhège jīqì néng zuò hěn duō shìqíng.
→ Cái máy này có thể làm rất nhiều thứ.
他的话能影响很多人。
Tā de huà néng yǐngxiǎng hěn duō rén.
→ Lời nói của anh ấy có thể ảnh hưởng nhiều người.
吃太多糖能让你生病。
Chī tài duō táng néng ràng nǐ shēngbìng.
→ Ăn quá nhiều đường có thể khiến bạn bị bệnh.
- Phủ định của 能
Phủ định của 能 là 不能 (bùnéng).
Nghĩa:
không thể
không được
không có khả năng
không được phép
Ví dụ:
我现在不能去。
Wǒ xiànzài bù néng qù.
→ Bây giờ tôi không thể đi.
你不能说谎。
Nǐ bù néng shuōhuǎng.
→ Bạn không được nói dối.
他病了,不能工作。
Tā bìng le, bù néng gōngzuò.
→ Anh ấy bị bệnh, không thể làm việc.
- So sánh 能 – 会 – 可以
Đây là ba trợ động từ rất dễ nhầm.
Từ Nghĩa chính Nhấn mạnh Ví dụ
能 có thể khả năng thể chất / điều kiện 我能跑五公里。 Wǒ néng pǎo wǔ gōnglǐ.
会 biết (kỹ năng học được) năng lực học được 我会游泳。 Wǒ huì yóuyǒng.
可以 có thể / được phép sự cho phép 你可以走了。 Nǐ kěyǐ zǒu le.
Ví dụ so sánh:
我会开车。
Wǒ huì kāichē. → Tôi biết lái xe. (kỹ năng học được)
我今天不能开车。
Wǒ jīntiān bù néng kāichē. → Hôm nay tôi không thể lái (do không khỏe, không có xe…)
我可以开车吗?
Wǒ kěyǐ kāichē ma? → Tôi lái xe được không? (xin phép)
- Các cấu trúc mở rộng thường gặp
9.1. 能不能 + động từ…
Dùng để hỏi khả năng hoặc điều kiện cho phép.
Ví dụ:
你能不能帮我?
Nǐ néng bù néng bāng wǒ?
→ Bạn có thể giúp tôi không?
9.2. 不能不 + động từ
Nghĩa: không thể không…, buộc phải…
Ví dụ:
我们不能不考虑安全。
Wǒmen bù néng bù kǎolǜ ānquán.
→ Chúng ta không thể không cân nhắc sự an toàn.
1) Ý nghĩa chính của 能
能 = “có thể / có khả năng / có năng lực” — biểu thị năng lực, khả năng thực tế hoặc khả năng khách quan để làm việc gì đó.
Có thể dùng để hỏi khả năng (Can you…?), biểu thị khả năng thực hiện hoặc khả năng khách quan (ví dụ: điều kiện cho phép).
2) Vị trí trong câu & cách dùng cơ bản
Subj + 能 + V
表示主体有能力或条件做某事。
我能做。Wǒ néng zuò. (Tôi có thể làm.)
能不能 + V? (hỏi khả năng/đề nghị)
你能不能帮我?Nǐ néng bu néng bāng wǒ? (Bạn có thể giúp tôi không?)
不/没 + 能 + V (phủ định)
我不能去。Wǒ bù néng qù. (Tôi không thể đi.)
能 + 被 + V / 能 + 给 + O (kết hợp bị động/đối tượng)
这个包能被修好。Zhège bāo néng bèi xiūhǎo. (Cái túi này có thể được sửa.)
能 + [result complement] (kết quả có thể đạt được)
我能把它修好。Wǒ néng bǎ tā xiūhǎo. (Tôi có thể sửa nó xong được.)
能不能 + V + …? / 能 + … + 吗? (lịch sự/không lịch sự tuỳ ngữ cảnh)
能给我一张纸吗?Néng gěi wǒ yī zhāng zhǐ ma? (Bạn có thể cho tôi một tờ giấy được không?) — lưu ý: dùng 能 để xin phép nghe hơi trực tiếp; 可以/行吗 thường lịch sự hơn.
3) Các sắc thái nghĩa của 能
Năng lực/khả năng cá nhân: 我能跑五公里。Wǒ néng pǎo wǔ gōnglǐ. (Tôi có thể chạy 5 km.)
Khả năng khách quan/điều kiện cho phép: 机场现在能进了吗?Jīchǎng xiànzài néng jìn le ma? (Giờ có thể vào sân bay không?)
Khả năng xảy ra (ít dùng hơn so với 可能): 这个问题能解决。Zhège wèntí néng jiějué. (Vấn đề này có thể được giải quyết.)
Đề nghị/nhờ vả (dạng hỏi): 你能帮我吗?Nǐ néng bāng wǒ ma? (Bạn có thể giúp tôi không?)
Phủ định mạnh (不能 = không thể / không được phép / không có khả năng): 你现在不能出去。Nǐ xiànzài bùnéng chūqù. (Bạn bây giờ không thể ra ngoài / không được phép ra ngoài.)
4) So sánh 能 với 会 / 可以 / 能够 / 可能
能 (néng): nhấn khả năng thực tế hoặc điều kiện (I am able / conditions allow).
例: 我能开车。Wǒ néng kāichē. (Tôi có khả năng lái xe / điều kiện cho phép.)
会 (huì): nhấn kỹ năng đã học hoặc xu hướng/tương lai (can as skill / will).
例: 我会开车。Wǒ huì kāichē. (Tôi biết lái xe.)
可以 (kěyǐ): nhấn được phép / có thể (permission or possibility).
例: 你可以走了。Nǐ kěyǐ zǒu le. (Bạn có thể đi rồi / bạn được phép đi.)
能够 (nénggòu): gần giống 能, thường trang trọng hơn, dùng trong văn viết.
例: 公司能够按时交货。Gōngsī nénggòu ànshí jiāohuò. (Công ty có thể giao hàng đúng hạn.)
可能 (kěnéng): biểu thị xác suất / khả năng xảy ra (may / might).
例: 他可能会迟到。Tā kěnéng huì chídào. (Anh ấy có thể sẽ đến muộn.)
Tóm tắt: nếu hỏi về khả năng thật sự hoặc điều kiện, chọn 能; nếu nói biết làm, chọn 会; nếu xin phép, chọn 可以; muốn diễn đạt trang trọng, dùng 能够; muốn nói có lẽ, dùng 可能.
5) Các mẫu câu và biến thể thường gặp
能 + V + (了): nhấn khả năng hoàn thành.
我能完成这个任务。Wǒ néng wánchéng zhège rènwù. (Tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ này.)
能不能 + V? (hỏi khả năng/đề nghị)
能不能借我一下你的书?Néng bu néng jiè wǒ yīxià nǐ de shū? (Bạn có thể cho tôi mượn sách một chút không?)
不能 + V: phủ định khả năng/không được phép
这里不能抽烟。Zhèlǐ bùnéng chōuyān. (Ở đây không được hút thuốc.)
能 + V + 得 / 不 + complement (đặt câu hỏi về khả năng đạt được kết quả)
你能做得完吗?Nǐ néng zuò de wán ma? (Bạn có thể làm xong không?)
能 + 被 + V (khả năng bị…)
这个问题能被解决。Zhège wèntí néng bèi jiějué. (Vấn đề này có thể được giải quyết.)
6) Nhiều ví dụ có pinyin + dịch tiếng Việt
我能说三种语言。
Wǒ néng shuō sān zhǒng yǔyán.
Tôi có thể nói ba thứ tiếng.
你能帮我拍张照片吗?
Nǐ néng bāng wǒ pāi zhāng zhàopiàn ma?
Bạn có thể giúp tôi chụp một tấm ảnh không?
他不能来参加会议。
Tā bùnéng lái cānjiā huìyì.
Anh ấy không thể đến tham dự cuộc họp.
现在能进去吗?
Xiànzài néng jìnqù ma?
Bây giờ có thể đi vào không?
她能把这件事做好。
Tā néng bǎ zhè jiàn shì zuò hǎo.
Cô ấy có thể làm tốt việc này.
我们能在明天之前完成吗?
Wǒmen néng zài míngtiān zhīqián wánchéng ma?
Chúng ta có thể hoàn thành trước ngày mai không?
这台电脑能运行最新的软件。
Zhè tái diànnǎo néng yùnxíng zuìxīn de ruǎnjiàn.
Chiếc máy tính này có thể chạy phần mềm mới nhất.
小明很聪明,他能学会。
Xiǎomíng hěn cōngmíng, tā néng xué huì.
Tiểu Minh rất thông minh, cậu ấy có thể học được.
孩子们现在不能出门。
Háizimen xiànzài bùnéng chūmén.
Bọn trẻ bây giờ không thể ra ngoài.
你能不能安静一点?我在工作。
Nǐ néng bu néng ānjìng yīdiǎn? Wǒ zài gōngzuò.
Bạn có thể yên lặng một chút được không? Tôi đang làm việc.
这个问题能解决,也能导致麻烦。
Zhège wèntí néng jiějué, yě néng dǎozhì máfan.
Vấn đề này có thể được giải quyết, cũng có thể gây rắc rối.
我能理解你的意思。
Wǒ néng lǐjiě nǐ de yìsi.
Tôi có thể hiểu ý bạn.
医生说他能康复。
Yīshēng shuō tā néng kāngfù.
Bác sĩ nói anh ấy có thể hồi phục.
这种钥匙能打开那个箱子。
Zhè zhǒng yàoshi néng dǎkāi nàge xiāngzi.
Chìa khóa này có thể mở cái hộp kia.
你晚上能去看电影吗?
Nǐ wǎnshang néng qù kàn diànyǐng ma?
Tối nay bạn có thể đi xem phim không?
他能承受很大的压力。
Tā néng chéngshòu hěn dà de yālì.
Anh ấy có thể chịu được áp lực lớn.
这里晚上不能停车。
Zhèlǐ wǎnshang bùnéng tíngchē.
Ở đây buổi tối không thể đỗ xe.
我们能否改天再谈?
Wǒmen néngfǒu gǎitiān zài tán?
Chúng ta có thể/không thể dời sang hôm khác để nói?
这种材料能承受高温。
Zhè zhǒng cáiliào néng chéngshòu gāowēn.
Vật liệu này có thể chịu nhiệt độ cao.
爸爸说你能去玩,但要早点回来。
Bàba shuō nǐ néng qù wán, dàn yào zǎodiǎn huílái.
Bố nói con có thể đi chơi, nhưng phải về sớm.
这条路能通到市中心。
Zhè tiáo lù néng tōng dào shìzhōngxīn.
Con đường này có thể thông đến trung tâm thành phố.
我现在不能接电话,有事回头再说。
Wǒ xiànzài bùnéng jiē diànhuà, yǒu shì huítóu zài shuō.
Bây giờ tôi không thể nghe điện thoại, có việc sẽ nói sau.
机器坏了,暂时不能运行。
Jīqì huài le, zànshí bùnéng yùnxíng.
Máy hỏng rồi, tạm thời không thể hoạt động.
你能看懂这篇文章吗?
Nǐ néng kàn dǒng zhè piān wénzhāng ma?
Bạn có thể đọc hiểu bài viết này không?
如果天气好,我们能去爬山。
Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen néng qù páshān.
Nếu trời đẹp, chúng ta có thể đi leo núi.
他能带我们参观工厂。
Tā néng dài wǒmen cānguān gōngchǎng.
Anh ấy có thể dẫn chúng ta tham quan nhà máy.
这个问题能用简单的方法解决。
Zhège wèntí néng yòng jiǎndān de fāngfǎ jiějué.
Vấn đề này có thể giải quyết bằng phương pháp đơn giản.
我们晚点能联系上他吗?
Wǒmen wǎndiǎn néng liánxì shàng tā ma?
Chúng ta có thể liên lạc được với anh ấy muộn hơn không?
这种药能缓解症状,但不能根治。
Zhè zhǒng yào néng huǎnjiě zhèngzhuàng, dàn bùnéng gēnzhì.
Loại thuốc này có thể giảm triệu chứng, nhưng không thể trị dứt điểm.
你带的电池能用多久?
Nǐ dài de diànchí néng yòng duō jiǔ?
Pin bạn mang theo dùng được bao lâu?
7) Những nhầm lẫn hay gặp & lưu ý
能 vs 会:
我会游泳 (wǒ huì yóuyǒng) = Tôi biết bơi (kỹ năng).
我能游很远 (wǒ néng yóu hěn yuǎn) = Tôi có thể bơi xa (năng lực/khả năng thực hiện trong hoàn cảnh).
能 vs 可以:
你可以去 (kěyǐ) = bạn được phép đi.
你能去 (néng) = bạn có khả năng/điều kiện để đi.
Nếu xin phép, 可以 thường lịch sự hơn 能: 我可以进来吗? (Tôi có thể vào được không?) nghe tự nhiên hơn 我能进来吗? (cũng dùng được nhưng hơi trực tiếp).
不能 có thể nghĩa là không có khả năng hoặc không được phép — dựa vào ngữ cảnh để hiểu.
能 + 得/不 + complement: khi hỏi có thể đạt kết quả hay không: 你能搬得动吗?(Nǐ néng bān de dòng ma?) — Bạn có khiêng nổi không?
8) Bài tập nhỏ (tự làm) — có đáp án
Bài tập: Dịch sang tiếng Trung dùng 能 hoặc 不能:
Tôi có thể mở cửa.
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
Ở đây không được hút thuốc.
Máy hiện tại không thể运行 (hoạt động).
Nếu trời mưa, chúng ta không thể đi.
Đáp án gợi ý:
我能开门。Wǒ néng kāimén.
你能帮我一下吗?Nǐ néng bāng wǒ yīxià ma?
这里不能抽烟。Zhèlǐ bùnéng chōuyān.
机器现在不能运行。Jīqì xiànzài bùnéng yùnxíng.
如果下雨,我们不能去。Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen bùnéng qù.
9) Tóm tắt ngắn (cheat sheet)
能 + V = có khả năng/điều kiện làm việc gì.
能不能…? = hỏi khả năng / đề nghị.
不能 = không thể / không được phép (tùy ngữ cảnh).
能 dùng cho khả năng thực tế; 会 cho kỹ năng; 可以 cho phép; 能够 trang trọng hơn; 可能 cho khả năng/suy đoán.
Trợ động từ 能 trong tiếng Trung
Khi bạn muốn nói “có thể” theo nghĩa khả năng thực hiện do điều kiện hoặc năng lực (khách quan), dùng 能 là tự nhiên và chuẩn. 能 khác với 会 (kỹ năng học được/tương lai) và 可以 (cho phép/tính hợp lệ). Dưới đây là hướng dẫn tường tận, kèm nhiều mẫu câu có phiên âm.
Nghĩa và phạm vi dùng
Khả năng khách quan: 能 diễn đạt “làm được” vì có đủ năng lực, thể chất, điều kiện, hoàn cảnh.
Tính khả thi/điều kiện: Nhấn vào “điều kiện cho phép” (thời gian, môi trường, thiết bị…), hơn là kỹ năng đã học.
Sắc thái: Trung tính; khi trang trọng hơn dùng 能够. Trong thông báo/biển báo, 能/不能 thường mang nghĩa “được phép/không được”.
Vị trí: Chủ ngữ + 能/能够 + động từ/cụm vị ngữ.
So sánh nhanh với 会 và 可以
可能 khác: 可能 = “có lẽ, xác suất”, không phải năng lực/điều kiện.
会: “biết/đã học được” hoặc “sẽ”. Ví dụ “我会游泳” = tôi biết bơi.
可以: “được phép/đủ điều kiện hợp lệ”. Ví dụ “我可以进来吗?” = tôi được phép vào không?
能: “làm được” nhờ năng lực/điều kiện. Ví dụ “我能游500米” = tôi có thể bơi 500m.
Cấu trúc cốt lõi và biến thể
Mẫu cơ bản: Chủ ngữ + 能 + Động từ (+ bổ ngữ)
Trang trọng: Chủ ngữ + 能够 + Động từ (sắc thái mạnh hơn, văn viết)
Nghi vấn: 能吗?/ 能不能…?/ 能否…(trang trọng)
Phủ định: 不能… / 不能不…(“không thể không” = buộc phải)/ 没能…(đã không thể, quá khứ)
Khôi phục năng lực: 能…了(giờ đã có thể…)
Mức độ/giới hạn: 尽可能/尽量 + Động từ(càng…càng tốt, trong khả năng)
Lưu ý dùng tự nhiên
Năng lực vs kỹ năng: Nói kỹ năng dùng 会; nói “điều kiện/năng lực thực sự” dùng 能.
Permission: Hỏi lịch sự thường dùng 可以;biển báo/quy định hay dùng 不能:此处不能停车.
Bổ ngữ kết quả/khả năng: V + 得/不 + kết quả (看得懂/看不懂). Có thể thêm 能: 我能看懂,但他看不懂.
Quá khứ không thực hiện được: 没能 + Động từ là cách nói tự nhiên hơn 不能 khi kể chuyện đã xảy ra.
35 mẫu câu có phiên âm và nghĩa
我能帮你看看这个问题。 Wǒ néng bāng nǐ kànkan zhège wèntí. Tôi có thể giúp bạn xem vấn đề này.
他今天能来办公室吗? Tā jīntiān néng lái bàngōngshì ma? Hôm nay anh ấy có thể đến văn phòng không?
我现在不能说话,正在开会。 Wǒ xiànzài bù néng shuōhuà, zhèngzài kāihuì. Giờ tôi không thể nói chuyện, đang họp.
我能跑十公里没问题。 Wǒ néng pǎo shí gōnglǐ méi wèntí. Tôi có thể chạy 10 km, không vấn đề.
你能不能把文件发给我? Nǐ néng bù néng bǎ wénjiàn fā gěi wǒ? Bạn có thể gửi tài liệu cho tôi không?
我们下午能安排一次会议。 Wǒmen xiàwǔ néng ānpái yí cì huìyì. Chiều nay chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp.
这里不能拍照。 Zhèlǐ bù néng pāizhào. Ở đây không được chụp ảnh.
今天气温太低,飞机可能不能起飞。 Jīntiān qìwēn tài dī, fēijī kěnéng bù néng qǐfēi. Nhiệt độ quá thấp, máy bay có lẽ không thể cất cánh.
我能听懂,但不一定能说清楚。 Wǒ néng tīngdǒng, dàn bù yídìng néng shuō qīngchu. Tôi nghe hiểu, nhưng không chắc nói rõ được.
她能够独立完成这个项目。 Tā nénggòu dúlì wánchéng zhège xiàngmù. Cô ấy có thể tự hoàn thành dự án này.
孩子还小,不太能承受这样的压力。 Háizi hái xiǎo, bú tài néng chéngshòu zhèyàng de yālì. Trẻ còn nhỏ, khó có thể chịu áp lực như vậy.
我能看得懂这份报告。 Wǒ néng kàn de dǒng zhè fèn bàogào. Tôi có thể đọc hiểu báo cáo này.
他们能及时到达吗? Tāmen néng jíshí dàodá ma? Họ có thể đến kịp không?
我们现在不能改变计划。 Wǒmen xiànzài bù néng gǎibiàn jìhuà. Hiện giờ chúng ta không thể thay đổi kế hoạch.
你能否提供更详细的数据? Nǐ néngfǒu tígōng gèng xiángxì de shùjù? Bạn có thể cung cấp dữ liệu chi tiết hơn không? (trang trọng)
我没能参加昨天的会议。 Wǒ méi néng cānjiā zuótiān de huìyì. Tôi đã không thể tham dự cuộc họp hôm qua.
医生说我明天就能出院了。 Yīshēng shuō wǒ míngtiān jiù néng chūyuàn le. Bác sĩ nói ngày mai tôi đã có thể xuất viện.
这台电脑能运行那个软件吗? Zhè tái diànnǎo néng yùnxíng nàgè ruǎnjiàn ma? Máy tính này có thể chạy phần mềm đó không?
这里的网络能满足我们的需求。 Zhèlǐ de wǎngluò néng mǎnzú wǒmen de xūqiú. Mạng ở đây có thể đáp ứng nhu cầu của chúng ta.
我能吃辣,但不能吃太咸。 Wǒ néng chī là, dàn bù néng chī tài xián. Tôi ăn được cay, nhưng không ăn quá mặn.
今天风太大,船不能出海。 Jīntiān fēng tài dà, chuán bù néng chūhǎi. Gió quá to, thuyền không thể ra khơi.
老师问:谁能解释这一段? Lǎoshī wèn: Shéi néng jiěshì zhè yí duàn? Thầy hỏi: Ai có thể giải thích đoạn này?
我能把方案改得更简洁。 Wǒ néng bǎ fāng’àn gǎi de gèng jiǎnjié. Tôi có thể sửa phương án cho gọn hơn.
他生病了,今天可能不能来上课。 Tā shēngbìng le, jīntiān kěnéng bù néng lái shàngkè. Anh ấy bệnh rồi, hôm nay có lẽ không thể đi học.
这种材料能承受高温吗? Zhè zhǒng cáiliào néng chéngshòu gāowēn ma? Loại vật liệu này có chịu được nhiệt cao không?
这条路晚上不能通行。 Zhè tiáo lù wǎnshàng bù néng tōngxíng. Con đường này ban đêm không thể lưu thông.
我能按时完成,但需要你的配合。 Wǒ néng ànshí wánchéng, dàn xūyào nǐ de pèihé. Tôi có thể hoàn thành đúng hạn, nhưng cần bạn phối hợp.
你能把声音调小一点吗? Nǐ néng bǎ shēngyīn tiáo xiǎo yìdiǎn ma? Bạn có thể giảm âm lượng một chút không?
在预算内,我们能做到这些。 Zài yùsuàn nèi, wǒmen néng zuòdào zhèxiē. Trong ngân sách, chúng ta có thể làm được những việc này.
他能不能代表公司发言? Tā néng bù néng dàibiǎo gōngsī fāyán? Anh ấy có thể đại diện công ty phát biểu không?
我能睡得着,不用担心。 Wǒ néng shuì de zháo, bú yòng dānxīn. Tôi có thể ngủ được, đừng lo.
这份任务我一个人也能完成。 Zhè fèn rènwù wǒ yí ge rén yě néng wánchéng. Nhiệm vụ này tôi một mình cũng làm được.
我们能不能把会议改到明天? Wǒmen néng bù néng bǎ huìyì gǎi dào míngtiān? Chúng ta có thể dời họp đến ngày mai không?
没电了,手机不能开机。 Méi diàn le, shǒujī bù néng kāijī. Hết pin rồi, điện thoại không thể bật.
我们不能不考虑风险。 Wǒmen bù néng bù kǎolǜ fēngxiǎn. Chúng ta không thể không cân nhắc rủi ro (tức là “phải” cân nhắc).
Mẹo luyện tập nhanh
Năng lực thực tế: Dùng 能 khi câu trả lời phụ thuộc vào điều kiện/giới hạn: “现在能做吗?”
Kỹ năng đã học: Dùng 会: “我会弹钢琴。”
Xin phép lịch sự: Ưu tiên 可以: “我可以坐这里吗?”
Kể chuyện quá khứ không làm được: Ưu tiên 没能: “我没能赶上末班车。”
Làm trong khả năng: Dùng 尽可能/尽量: “请尽可能简化流程。”
Trợ động từ 能 trong tiếng Trung
Bạn đang muốn nói “làm được”, “có khả năng thực hiện” vì năng lực hoặc vì điều kiện cho phép? 能 là trợ động từ cốt lõi diễn tả khả năng, điều kiện thực tế để một hành động xảy ra. Nó khác với 可以 (được phép) và 会 (biết/sẽ). Trong câu, 能 đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính.
Ý nghĩa và phạm vi dùng
Năng lực thực hiện: Diễn tả người/vật có khả năng làm việc gì nhờ kỹ năng, thể chất, công nghệ.
Điều kiện cho phép: Nói “có thể” vì hoàn cảnh phù hợp (thời gian, quy định linh hoạt, phương tiện sẵn sàng…).
Trang trọng/nhấn mạnh: 能够 trang trọng hơn 能; dùng khi nhấn mạnh “đủ khả năng/đủ điều kiện”.
Sắc thái thường ngày: 能 trung tính, không tạo cảm giác xin phép; dùng tự nhiên khi trả lời câu hỏi “có làm được không”.
Vị trí và cấu trúc câu
Mẫu cơ bản
Cấu trúc: 主语 + 能 + 动词/短语
Điểm nhớ: Sau chủ ngữ, trước động từ; không dùng với “了” ngay sau 能. Trạng từ thời gian/địa điểm đặt trước hoặc sau tùy tự nhiên.
Kết hợp với bổ ngữ
Cấu trúc phổ biến: 能 + V + 得/不 + bổ ngữ (khả năng đạt mức độ)
Ví dụ nhanh: 我能说得很清楚 (tôi có thể nói rõ), 他能跑得很快 (anh ấy chạy nhanh).
Phủ định và nghi vấn
Phủ định: 不能 / 不能够 (không thể/không có điều kiện).
Nghi vấn: 能…吗? (hỏi khả năng/điều kiện), 你能不能…? (hỏi/nhờ làm, lịch sự).
Nhấn mạnh bắt buộc
Không thể không: 不能不 + V (buộc phải…), sắc thái quy tắc/tất yếu.
Phân biệt với 会 và 可以
会 (biết/sẽ):
Biết làm: 我会游泳 (tôi biết bơi).
Sẽ/dự đoán: 他会迟到 (anh ấy sẽ đến muộn).
能 (làm được vì điều kiện/năng lực):
我今天能游泳 (hôm nay có thể đi bơi vì có thời gian).
可以 (được phép):
这里可以游泳吗? (ở đây có được bơi không?).
Mẹo nhanh:
Xin phép: ưu tiên 可以…吗?
Khả năng/điều kiện: dùng 能…
Kỹ năng đã học: dùng 会…
Cụm và sắc thái thường gặp
能够: trang trọng hơn 能, hay dùng trong văn viết/công việc.
很能/挺能干: khen năng lực chung (anh ấy “rất giỏi việc”).
尽可能…: làm hết mức có thể.
有可能 vs 能: 有可能 nói “có khả năng (xác suất)”, còn 能 là “làm được”.
Lỗi thường gặp và cách tránh
Dùng 能 để xin phép: Thay bằng 可以 để lịch sự, đúng sắc thái.
Chồng trợ động từ quá mức: Tránh câu kiểu 能可以会…, chọn đúng một từ hợp ngữ cảnh.
Đặt 了 sau 能: Không tự nhiên; đặt 了 ở động từ chính hoặc cuối câu nếu cần.
Nhầm năng lực và dự đoán: Dự đoán tương lai dùng 会, không dùng 能.
Mẫu câu minh họa có phiên âm
Năng lực cá nhân và hoàn cảnh
Tôi có thể nói tiếng Trung một chút. Wǒ néng shuō yìdiǎn Zhōngwén. 我能说一点中文。
Anh ấy có thể chạy mười cây số. Tā néng pǎo shí gōnglǐ. 他能跑十公里。
Cô ấy có thể giải bài toán này. Tā néng jiě zhège wèntí. 她能解这个问题。
Chúng ta có thể hoàn thành đúng hạn. Wǒmen néng ànshí wánchéng. 我们能按时完成。
Ngày mai tôi có thể nộp báo cáo. Wǒ míngtiān néng jiāo bàogào. 我明天能交报告。
Hôm nay bạn có thể tham gia cuộc họp chứ? Nǐ jīntiān néng cānjiā huìyì ma? 你今天能参加会议吗?
Tôi không thể trả lời ngay bây giờ. Wǒ xiànzài bù néng mǎshàng huídá. 我现在不能马上回答。
Ở đây không được hút thuốc. Zhèlǐ bù néng xīyān. 这里不能吸烟。
Phòng này có thể ở bốn người. Zhè jiān fáng néng zhù sì gè rén. 这间房能住四个人。
Hệ thống này có thể xử lý dữ liệu lớn. Zhège xìtǒng néng chǔlǐ dà shùjù. 这个系统能处理大数据。
Khả năng đạt mức độ (得/不 + bổ ngữ)
Tôi có thể nói rõ ràng. Wǒ néng shuō de hěn qīngchu. 我能说得很清楚。
Anh ấy có thể chạy rất nhanh. Tā néng pǎo de hěn kuài. 他能跑得很快。
Cô ấy có thể viết rất đẹp. Tā néng xiě de hěn piàoliang. 她能写得很漂亮。
Tôi không thể làm tốt như bạn. Wǒ bù néng zuò de xiàng nǐ nàme hǎo. 我不能做得像你那么好。
Chúng ta có thể hoàn thành kịp thời. Wǒmen néng wánchéng de hěn jíshí. 我们能完成得很及时。
能够 (trang trọng/nhấn mạnh)
Giải pháp này có thể giải quyết vấn đề. Zhège fāng’àn nénggòu jiějué wèntí. 这个方案能够解决问题。
Công nghệ mới có thể nâng cao hiệu suất. Xīn jìshù nénggòu tígāo xiàolǜ. 新技术能够提高效率。
Chúng tôi có thể cung cấp dữ liệu chính xác. Wǒmen nénggòu tígōng zhǔnquè shùjù. 我们能够提供准确数据。
Hệ thống có thể hoạt động liên tục 24 giờ. Xìtǒng nénggòu liánxù yùnxíng èrshísì xiǎoshí. 系统能够连续运行二十四小时。
Dịch vụ có thể đáp ứng nhu cầu cao điểm. Fúwù nénggòu yìngduì gāofēng xūqiú. 服务能够应对高峰需求。
Xin phép vs khả năng (so sánh sắc thái)
Hôm nay tôi có thể đi bơi (có thời gian). Wǒ jīntiān néng qù yóuyǒng. 我今天能去游泳。
Ở đây có được bơi không (xin phép)? Zhèlǐ kěyǐ yóuyǒng ma? 这里可以游泳吗?
Tôi biết bơi (kỹ năng). Wǒ huì yóuyǒng. 我会游泳。
Bạn có thể giúp tôi một chút không? Nǐ néng bāng wǒ yìdiǎn ma? 你能帮我一点吗?
Bạn có thể gửi tệp ngay bây giờ không? Nǐ xiànzài néng fā wénjiàn ma? 你现在能发文件吗?
Phủ định, quy tắc và tất yếu
Chúng ta không thể bỏ qua rủi ro. Wǒmen bù néng hūlüè fēngxiǎn. 我们不能忽略风险。
Tôi không thể tham dự cuộc họp hôm nay. Wǒ jīntiān bù néng cānjiā huìyì. 我今天不能参加会议。
Không thể làm hai việc cùng lúc. Bù néng tóngshí zuò liǎng jiàn shì. 不能同时做两件事。
Chúng ta buộc phải cân nhắc chi phí. Wǒmen bù néng bù kǎolǜ chéngběn. 我们不能不考虑成本。
Trẻ em không được vào khu vực này. Háizi bù néng jìnrù zhège qūyù. 孩子不能进入这个区域。
Điều kiện thời gian, địa điểm, phương tiện
Nếu kẹt xe, chúng ta có thể không đến kịp. Rúguǒ dǔchē, wǒmen kěnéng bù néng ànshí dào. 如果堵车,我们可能不能按时到。
Có tàu nhanh thì chúng ta có thể đi trong ngày. Yǒu kuàichē dehuà, wǒmen néng dāngtiān qù huílái. 有快车的话,我们能当天去回来。
Không có điện thì máy không thể chạy. Méiyǒu diàn, jīqì bù néng yùnxíng. 没有电,机器不能运行。
Có phòng họp thì chiều nay chúng ta có thể thảo luận. Yǒu huìyìshì, jīntiān xiàwǔ wǒmen néng tǎolùn. 有会议室,今天下午我们能讨论。
Có tài liệu đầy đủ thì tôi mới có thể tổng hợp. Cái liàoliào wánzhěng, wǒ cái néng zǒnghé. 材料完整,我才能综合。
Mẹo dùng tự nhiên
Nhấn khả năng đạt mức độ: Dùng 得/不 với bổ ngữ để nói “làm được tới mức nào”.
Nói lịch sự khi nhờ vả: 你能不能…? hoặc 麻烦你… để mềm mại.
Chọn đúng sắc thái: Xin phép dùng 可以; năng lực/điều kiện dùng 能; dự đoán dùng 会.
Trang trọng: Ưu tiên 能够 trong văn bản, báo cáo, thuyết trình.
Trợ động từ 能 trong tiếng Trung
“能” nói về khả năng thực thi trong thực tế: làm được vì có năng lực, điều kiện hoặc hoàn cảnh cho phép. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, tường tận, kèm 35 mẫu câu có phiên âm để bạn nắm vững và dùng “能” tự tin, tự nhiên.
Khái niệm và chức năng
Ý nghĩa cốt lõi: Diễn đạt “có thể làm được” do năng lực, tình trạng cơ thể, phương tiện, thời gian, hoặc hoàn cảnh khách quan cho phép.
Vai trò ngữ pháp: Trợ động từ đặt trước động từ chính, bổ sung nghĩa khả năng thực thi; có thể kết hợp với phó từ thời – thái (在, 已经, 还, 才…).
Phủ định – nghi vấn: Phủ định dùng “不能/不太能/还不能”; nghi vấn “能…吗?” để hỏi khả năng thực tế, “什么时候能…?” để hỏi thời điểm có thể.
Phân biệt nhanh với 会 và 可以
能: Khả năng/điều kiện thực tế để làm (năng lực, hoàn cảnh).
可以: Sự cho phép/quyền làm (quy tắc, phép tắc, đối phương đồng ý).
会: Sẽ/xu hướng hoặc kỹ năng đã học (biết làm do học, hoặc sẽ xảy ra).
Cấu trúc và sắc thái thường gặp
Chủ ngữ + 能 + động từ/cụm động từ: Mô hình cơ bản diễn đạt “làm được”.
能 + 把/被: Nhấn khả năng thao tác đối tượng hoặc khả năng bị thực hiện.
才 + 能: Chỉ khi… mới có thể; nhấn mạnh điều kiện tiên quyết.
已经/还 + 能: Đã có thể/ vẫn có thể; nêu trạng thái tiến triển hoặc duy trì.
不太能/几乎不能: Giảm cường độ khả năng; nói lịch sự, tránh tuyệt đối.
能不能…: Hỏi khả năng theo cách trực diện, tự nhiên trong hội thoại.
Lỗi sai phổ biến và cách tránh
Dùng 能 để xin phép: Khi nhấn “được phép”, dùng “可以” thay vì “能”.
Nhầm 能 với 会: “会” nói “biết/sẽ” theo kỹ năng hoặc dự kiến; “能” là “làm được” vì điều kiện thực tế.
Phủ định không đúng nguyên nhân: Nếu lý do là không được phép, nói “不可以”; nếu là không đủ điều kiện/năng lực, nói “不能”。
35 mẫu câu minh họa có phiên âm và nghĩa
Khả năng cơ bản:
我能来。 Wǒ néng lái. Tôi có thể đến.
Hỏi khả năng:
你今天能参加吗? Nǐ jīntiān néng cānjiā ma? Hôm nay bạn có thể tham gia không?
Phủ định thực tế:
我现在不能走。 Wǒ xiànzài bù néng zǒu. Bây giờ tôi không thể đi.
Năng lực thể chất:
他能跑十公里。 Tā néng pǎo shí gōnglǐ. Anh ấy có thể chạy 10 km.
Kỹ năng thực thi:
我能独立完成这个项目。 Wǒ néng dúlì wánchéng zhège xiàngmù. Tôi có thể tự hoàn thành dự án này.
Điều kiện thời gian:
我周五才能见你。 Wǒ zhōuwǔ cái néng jiàn nǐ. Tôi đến thứ Sáu mới có thể gặp bạn.
Tiếp diễn – đã có thể:
她现在已经能开车了。 Tā xiànzài yǐjīng néng kāichē le. Giờ cô ấy đã có thể lái xe.
Duy trì – vẫn có thể:
下雨我也能去。 Xiàyǔ wǒ yě néng qù. Trời mưa tôi vẫn có thể đi.
Giảm cường độ:
我今天不太能集中注意力。 Wǒ jīntiān bù tài néng jízhōng zhùyìlì. Hôm nay tôi không thật sự tập trung được.
Gần như không thể:
他们几乎不能按时完成。 Tāmen jīhū bù néng ànshí wánchéng. Họ hầu như không thể hoàn thành đúng hạn.
Kết quả/mục tiêu:
这样做能提高效率。 Zhèyàng zuò néng tígāo xiàolǜ. Làm như vậy có thể nâng cao hiệu suất.
Hỗ trợ đạt mục tiêu:
多练习能帮助你通过考试。 Duō liànxí néng bāngzhù nǐ tōngguò kǎoshì. Luyện tập nhiều có thể giúp bạn vượt qua kỳ thi.
Giải pháp khả thi:
这个方法能解决当前问题。 Zhège fāngfǎ néng jiějué dāngqián wèntí. Phương pháp này có thể giải quyết vấn đề hiện tại.
Hỏi tính khả thi:
这件事今天能办成吗? Zhè jiàn shì jīntiān néng bànchéng ma? Việc này hôm nay có thể làm xong không?
Khả năng công cụ:
这台电脑能运行视频编辑软件。 Zhè tái diànnǎo néng yùnxíng shìpín biānjí ruǎnjiàn. Máy tính này có thể chạy phần mềm chỉnh sửa video.
Khả năng chịu đựng:
他很能吃苦。 Tā hěn néng chīkǔ. Anh ấy rất chịu khó.
Khả năng thao tác 把:
我能把报告在今晚之前写完。 Wǒ néng bǎ bàogào zài jīn wǎn zhīqián xiě wán. Tôi có thể viết xong báo cáo trước tối nay.
Khả năng bị thực hiện 被:
这个问题能被解决。 Zhège wèntí néng bèi jiějué. Vấn đề này có thể được giải quyết.
Điều kiện tiên quyết:
有数据我们才能做决定。 Yǒu shùjù wǒmen cái néng zuò juédìng. Có dữ liệu thì chúng tôi mới có thể quyết định.
Liên quan nguồn lực:
有预算才能能推进计划。 Yǒu yùsuàn cái néng tuījìn jìhuà. Có ngân sách thì mới có thể thúc đẩy kế hoạch.
Khả năng thời tiết:
如果不堵车,我们能准时到。 Rúguǒ bù dǔchē, wǒmen néng zhǔnshí dào. Nếu không kẹt xe, chúng ta có thể đến đúng giờ.
Khả năng học tập:
你每天复习就能掌握重点。 Nǐ měitiān fùxí jiù néng zhǎngwò zhòngdiǎn. Bạn ôn tập mỗi ngày là có thể nắm trọng điểm.
Khả năng làm thêm:
我今晚能加班两个小时。 Wǒ jīn wǎn néng jiābān liǎng gè xiǎoshí. Tối nay tôi có thể tăng ca hai tiếng.
Khả năng sắp xếp:
我们能把会议改到明天上午吗? Wǒmen néng bǎ huìyì gǎi dào míngtiān shàngwǔ ma? Chúng ta có thể dời cuộc họp sang sáng mai không?
Khả năng vận chuyển:
这辆车能载五个人。 Zhè liàng chē néng zài wǔ gè rén. Chiếc xe này có thể chở năm người.
Khả năng tài chính:
现在我们不能承担更多成本。 Xiànzài wǒmen bù néng chéngdān gèng duō chéngběn. Hiện giờ chúng tôi không thể gánh thêm chi phí.
Hỏi mức độ:
这台机器能连续工作多长时间? Zhè tái jīqì néng liánxù gōngzuò duō cháng shíjiān? Máy này có thể hoạt động liên tục bao lâu?
Khả năng phối hợp:
你能跟技术团队一起评估吗? Nǐ néng gēn jìshù tuánduì yìqǐ pínggū ma? Bạn có thể cùng đội kỹ thuật đánh giá không?
Khả năng hoàn cảnh:
没有网络我们就不能开视频会议。 Méiyǒu wǎngluò wǒmen jiù bù néng kāi shìpín huìyì. Không có mạng thì chúng ta không thể họp video.
Khả năng phục hồi:
休息两天你就能恢复体力。 Xiūxi liǎng tiān nǐ jiù néng huīfù tǐlì. Nghỉ hai ngày là bạn có thể hồi sức.
Khả năng thay thế:
这个方案能替代目前的流程吗? Zhège fāng’àn néng tìdài mùqián de liúchéng ma? Phương án này có thể thay thế quy trình hiện tại không?
Khả năng đảm nhận:
他能负责与客户沟通。 Tā néng fùzé yǔ kèhù gōutōng. Anh ấy có thể phụ trách giao tiếp với khách hàng.
Khả năng đáp ứng thời hạn:
我们能在周三之前提交。 Wǒmen néng zài zhōusān zhīqián tíjiāo. Chúng ta có thể nộp trước thứ Tư.
Khả năng tối ưu:
调整参数能降低能耗。 Tiáozhěng cānshù néng jiàngdī nénghào. Điều chỉnh tham số có thể giảm tiêu thụ năng lượng.
Khả năng tiếp cận:
你能联系到他吗? Nǐ néng liánxì dào tā ma? Bạn có thể liên lạc được với anh ấy không?
Khả năng thích ứng:
团队能适应新的工作方式。 Tuánduì néng shìyìng xīn de gōngzuò fāngshì. Đội có thể thích ứng cách làm việc mới.
Gợi ý thực hành
Gắn với điều kiện cụ thể: Khi dùng “能”, luôn làm rõ điều kiện (thời gian, phương tiện, nguồn lực) để câu tự nhiên và chính xác.
Chọn đúng từ: Nếu bạn đang xin phép, chuyển sang “可以”; nếu nói kế hoạch/sẽ, cân nhắc “会”; còn “能” là khi nhấn “làm được” vì điều kiện thực tế.
Luyện biến thể: Tập chuyển giữa “能/不能/还不能/才能/已经能/不太能/能不能…” để kiểm soát sắc thái và mức độ khả năng trong từng tình huống.
1) Tổng quan ngắn gọn
能 (néng) chủ yếu diễn đạt khả năng/ năng lực / điều kiện có thể làm một việc gì đó.
Bao gồm: năng lực thực tế (cơ thể, kỹ năng), điều kiện/hoàn cảnh cho phép, khả năng xảy ra (tùy thuộc vào điều kiện), và trong cách nói hàng ngày cũng được dùng để xin phép (nhưng 可以 phổ biến hơn cho xin phép).
能 là trợ động từ, thường đứng trước động từ chính trong câu: S + 能 + V (+ O).
2) Các chức năng chính & ví dụ
A. Năng lực / khả năng (ability)
Diễn tả ai đó có khả năng làm gì (do kỹ năng, sức khỏe, kinh nghiệm).
我能说中文。
wǒ néng shuō zhōngwén.
Tôi có thể nói tiếng Trung.
他能游泳。
tā néng yóuyǒng.
Anh ấy bơi được.
B. Điều kiện / khả năng thực tế (possible under conditions)
Diễn tả việc có thể xảy ra nếu điều kiện phù hợp.
- 现在下雨,车能开不了。
xiànzài xiàyǔ, chē néng kāi bù liǎo.
Bây giờ mưa, xe không thể chạy được.
如果你早点来,可能能见到他。
rúguǒ nǐ zǎodiǎn lái, kěnéng néng jiàn dào tā.
Nếu bạn đến sớm, có thể sẽ gặp được anh ấy.
C. Cho phép (permission) — trong nói chuyện thân mật (thường dùng 可以 / 行)
你能帮我一下吗?(口语)
nǐ néng bāng wǒ yí xià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
(Lưu ý: lịch sự hơn dùng 可以 hoặc 能不能 / 请问可以……吗?)
你能不能把门关上?
nǐ néng bù néng bǎ mén guān shàng?
Bạn có thể đóng cửa lại được không?
D. Cấm/không thể (phủ định)
我今天不能去,太忙了。
wǒ jīntiān bù néng qù, tài máng le.
Hôm nay tôi không thể đi, bận quá.
这车太旧了,可能不能用了。
zhè chē tài jiù le, kěnéng bù néng yòng le.
Xe này cũ quá, có thể không dùng được nữa.
E. 能够 (nénggòu) — dạng trang trọng hơn, tương đương “có thể / có khả năng”
他能够完成这个任务。
tā nénggòu wánchéng zhège rènwu.
Anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
3) Vị trí trong câu & các cấu trúc hay gặp
S + 能 + V (+ O) — vị trí chuẩn.
我能帮你。wǒ néng bāng nǐ. — Tôi có thể giúp bạn.
S + 能不能 + V? — hỏi khả năng / xin phép.
你能不能明天来?nǐ néng bù néng míngtiān lái? — Bạn có thể đến ngày mai không?
能 + 得/不 + complement thường không dùng — để diễn đạt “có thể làm được” với bổ ngữ khả năng, người Trung dùng 得/不 với động từ trực tiếp:
你看得懂吗?nǐ kàn de dǒng ma? — Bạn có nhìn hiểu được không?
(Lưu ý: đây là cấu trúc khác: động từ + 得/不 + complement, không phải trực tiếp 能 + 得.)
能 + V + 了: có thể kèm 了 nếu nói đến khả năng đã được thay đổi:
车修好了,现在能开了。chē xiū hǎo le, xiànzài néng kāi le. — Xe sửa xong rồi, bây giờ chạy được rồi.
4) So sánh 能 / 会 / 可以 / 可能
能 (néng) — khả năng/điều kiện thực tế: có thể do năng lực hoặc hoàn cảnh.
他能来 = Anh ấy có thể (về điều kiện) đến.
会 (huì) — thường diễn tả kỹ năng đã học (sẽ biết làm) hoặc dự đoán tương lai.
他会来 = Anh ấy sẽ đến (dự đoán). / 他会说中文 = Anh ấy biết nói tiếng Trung (đã học).
可以 (kěyǐ) — chủ yếu là cho phép hoặc khả năng chung (được phép/không bị cấm).
你可以走了 = Bạn có thể đi rồi (cho phép).
可能 (kěnéng) — khả năng xảy ra (may/might), nhấn mạnh tính không chắc chắn.
他可能来 = Anh ấy có thể (có khả năng) đến.
Ví dụ phân biệt (nhìn vào sắc thái):
他能来。Tập trung vào khả năng/điều kiện (anh ta có khả năng đến).
他会来。Nói như dự đoán chắc hơn (anh ta sẽ đến).
他可以来。Nói về được phép hay không bị cản trở.
他可能来。Nói khả năng có/không, không chắc.
5) Một số cấu trúc mở rộng & collocations
能…就… (if can… then…)
能早点来就早点来。néng zǎodiǎn lái jiù zǎodiǎn lái. — Nếu có thể đến sớm thì đến sớm.
能不能…? (request/polite question)
你能不能把窗户打开?nǐ néng bù néng bǎ chuānghu dǎkāi? — Bạn mở cửa sổ được không?
不能不… (double negative = phải) — 表示“不得不/必须”:
我不能不去。wǒ bù néng bù qù. — Tôi phải đi (không thể không đi).
能干 / 能力 / 有能力 — danh từ/cụm để nói về năng lực.
他很有能力。tā hěn yǒu nénglì. — Anh ấy rất có năng lực.
能 + V + 了 — khả năng đã thay đổi (xem mục 3).
不能再 + V — không thể nữa.
我们不能再等了。wǒmen bùnéng zài děng le. — Chúng ta không thể đợi thêm nữa.
6) Lưu ý ngữ pháp & sắc thái quan trọng
能 nhấn mạnh khả năng thực tế (sức khỏe, điều kiện, công cụ, luật lệ). Ví dụ: 天太冷了,鱼能冻死。(trời lạnh quá cá có thể chết cóng) — do điều kiện.
Khi hỏi xin phép: dùng 可以 thường lịch sự hơn; 能 dùng được trong giao tiếp thân mật hoặc khi hỏi “có khả năng/tiện”.
官方/书面: 能否 (néng fǒu) — trang trọng: 能否告知?(Liệu có thể cho biết?)
否定: 不能 = không thể, không được.
不能 + V có thể nghiêm túc (bị cấm) hoặc do không có khả năng.
能与会: để phân biệt, hỏi xem đó là năng lực bẩm sinh/đã học hay khả năng do điều kiện:
他会开车 (anh ấy biết lái xe — kỹ năng học được).
现在车坏了,他就能开车 (sai ngữ nghĩa) — thay vào đó: 现在车修好了,他就能开车 (bây giờ xe sửa rồi, anh ấy có thể lái).
能用于被动态吗?: Có, nhưng cần chú ý cấu trúc.
这条道路修好了,车能通过了。zhè tiáo dàolù xiū hǎo le, chē néng tōngguò le. — Đường sửa xong, xe qua được.
7) Nhiều ví dụ thực tế (kèm pinyin + dịch VN)
我能看懂那本书。
wǒ néng kàn dǒng nà běn shū.
Tôi đọc hiểu cuốn sách đó được.
这个问题我能解决。
zhège wèntí wǒ néng jiějué.
Vấn đề này tôi có thể giải quyết.
他生病了,今天不能上班。
tā shēngbìng le, jīntiān bùnéng shàngbān.
Anh ấy ốm, hôm nay không thể đi làm.
这里停车不能超过两小时。
zhèlǐ tíngchē bùnéng chāoguò liǎng xiǎoshí.
Ở đây đỗ xe không được quá hai tiếng (bị cấm).
现在网络很慢,你可能不能上传文件。
xiànzài wǎngluò hěn màn, nǐ kěnéng bùnéng shàngchuán wénjiàn.
Giờ mạng chậm, có thể bạn không thể tải lên file.
你能不能把那本书给我?
nǐ néng bù néng bǎ nà běn shū gěi wǒ?
Bạn có thể đưa cuốn sách đó cho tôi được không?
小孩子能吃这个吗?
xiǎoháizi néng chī zhège ma?
Trẻ con có thể ăn cái này không?
我能理解你的意思。
wǒ néng lǐjiě nǐ de yìsi.
Tôi có thể hiểu ý bạn.
这台电脑能运行大型软件。
zhè tái diànnǎo néng yùnxíng dàxíng ruǎnjiàn.
Máy tính này chạy được phần mềm lớn.
如果你早点告诉我,我能帮忙。
rúguǒ nǐ zǎodiǎn gàosu wǒ, wǒ néng bāngmáng.
Nếu bạn nói sớm với tôi, tôi có thể giúp.
能够上这个课的学生要有基础。
nénggòu shàng zhège kè de xuéshēng yào yǒu jīchǔ.
Học sinh có thể tham gia lớp này phải có nền tảng.
这条路修好了,车现在能通过了。
zhè tiáo lù xiū hǎo le, chē xiànzài néng tōngguò le.
Con đường này sửa xong, xe qua được rồi.
8) Bài tập nhỏ (luyện)
Hãy dùng 能 / 不能 / 能不能 / 能够 để hoàn thành câu:
我明天__去你家。
这件事情他__处理吗?
对不起,我今天__帮你。
这台机器如果修好就__用了。
(Gửi đáp án cho mình, mình sẽ sửa và giải thích chi tiết.)
9) Tóm tắt nhanh — mẹo nhớ
能 = khả năng / điều kiện / có thể làm.
Dùng 能 khi muốn nhấn mạnh có khả năng thực tế (do năng lực hoặc điều kiện).
问 xin phép: dùng 可以 thường lịch sự hơn; 能 dùng được trong giao tiếp thân mật hoặc văn viết trang trọng dùng 能否.
Phân biệt với 会 / 可能: 会 = biết/làm được do học; 可能 = có khả năng xảy ra (không chắc); 能 = có thể do điều kiện/khả năng.
能 (néng) chủ yếu biểu thị khả năng/ năng lực (có thể làm được) hoặc điều kiện cho phép/khả năng xảy ra (dưới điều kiện cụ thể). Trong một số ngữ cảnh chính thức, 能 cũng có thể dùng để xin phép, nhưng xin phép thông thường dùng 可以 (kěyǐ) hơn.
Nghĩa và sắc thái chính của 能
Khả năng thực tế: nói người/ vật có năng lực, điều kiện để làm việc gì.
Ví dụ: 我能跑十公里。→ Tôi có thể chạy 10km (tôi có khả năng).
Điều kiện/khả năng xảy ra: nói một hành động có thể xảy ra vì điều kiện cho phép.
Ví dụ: 如果有车,我们能去。→ Nếu có xe, chúng ta có thể đi.
Phép/cho phép (ít dùng hơn, trang trọng hơn): 在某些 ngữ cảnh chính thức, 能 có thể thay cho 可以 để hỏi/cho phép, nhưng 可以 vẫn là lựa chọn phổ biến hơn trong hội thoại.
能够 (nénggòu) là dạng trang trọng hơn, nhấn mạnh có đủ điều kiện/khả năng để làm việc gì (gần như đồng nghĩa nhưng hơi chính thức).
Vị trí trong câu và cấu trúc cơ bản
Chủ ngữ + 能 + Động từ (sau đó có thể kèm kết cấu khác như 补语/宾语)
例: 我能拿到这个证书。
能不能 + V? — hỏi khả năng/ xin phép (thân mật).
例: 你能不能帮我一下?
能 + Verb + 得/不 + Complement — khi cần bổ ngữ khả năng (ví dụ 能做完 / 做不完).
例: 我能做完这件事吗?
能…就… — nếu có thể… thì…
例: 你能来就最好了。
能 + 被动 / 能 + 被 + V ít gặp; thường dùng 能 + Vo để biểu thị khả năng chủ động.
Phủ định / Nghi vấn / Quá khứ
Phủ định: 不能 (bù néng) — không có khả năng / không được phép (tùy ngữ cảnh).
例: 我现在不能走。→ Bây giờ tôi không thể đi / không được phép đi.
Hỏi: 能吗? / 能不能…? — hỏi liệu có thể/ xin phép.
例: 我能进去吗?→ Tôi có thể vào không?
Quá khứ & suy đoán quá khứ: dùng cùng với trợ từ 已经 / 了 / 过 để nói đã có khả năng hay đã làm được; hoặc 用“能”表能力的过去: 他那时候能做这个工作。
例: 那时候他能理解这些问题。→ Lúc đó anh ấy có thể hiểu những vấn đề này.
Các trường hợp cụ thể và lưu ý
Khả năng bẩm sinh/đã học: thường dùng 会 (huì) cho kỹ năng đã học (ví dụ 会游泳 = biết bơi), nhưng 能 cũng có thể dùng nếu nhấn khả năng/điều kiện: 我会说中文 (tôi biết nói TQ). 我能说中文 (tôi có khả năng nói TQ; có thể do điều kiện môi trường, hoặc tập trung vào khả năng thực hiện lúc này).
Khác biệt chính giữa 能 / 会 / 可以 / 可能 / 能够:
会: năng lực do học/kinh nghiệm, cũng dùng để dự đoán (sẽ).
例: 他会开车。→ Anh ấy biết lái xe.
能: khả năng/điều kiện để thực hiện (tập trung vào điều kiện, hoàn cảnh).
例: 我现在能去。→ Tôi bây giờ có thể đi (có điều kiện cho phép).
可以: xin phép hoặc khả năng cho phép; thân mật, dùng để hỏi/cho phép.
例: 你可以进来。→ Bạn có thể vào.
可能: dự đoán/khả năng xảy ra (xác suất), không dùng để nói năng lực.
例: 他可能迟到。→ Anh ấy có thể đến muộn.
能够: trang trọng hơn 能, nhấn mạnh “có đủ năng lực/điều kiện để hoàn thành”.
例: 我能够完成这个项目。→ Tôi có thể hoàn thành dự án này (chính thức, mạnh hơn).
Kết hợp sai thường gặp: tránh dùng 能 khi muốn nhấn permission thân mật — dùng 可以. Và tránh dùng 可能 khi muốn nói năng lực — dùng 能/会.
Một số mẫu câu/ cấu trúc hay dùng
能不能 + V? — hỏi khả năng / xin phép.
例: 能不能给我一杯水?→ Bạn có thể cho tôi một cốc nước được không?
能 + V + (完/到/过) — bổ ngữ kết quả để nói có thể hoàn thành/đạt được.
例: 他能看完这本书吗?→ Anh ấy có thể đọc xong cuốn sách này không?
能…就… — nếu có thể… thì…
例: 你能来就好了。→ Nếu bạn có thể đến thì tốt rồi.
尽量 / 尽可能 + 能 — nhấn cố gắng trong giới hạn khả năng: 尽量能… (ít dùng, thường dùng 尽量/尽可能 + V trực tiếp).
能 + 被动? — ít dùng trực tiếp, nhưng có thể nói 能被… 表可能性.
Những lỗi hay gặp và cách sửa
Sai: 我能讲英文 (muốn nói “tôi biết nói tiếng Anh”) — đúng là 我会说英文 (dùng 会 cho kỹ năng đã học). Tuy nhiên 我能说英文 vẫn có nghĩa nhưng nhấn rằng “tôi có thể nói tiếng Anh (hiện tại / trong hoàn cảnh này)”.
Sai: 可以我去吗? (thỉnh thoảng người học nói lộn trật tự) — đúng: 我可以去吗? hoặc 可以让我去吗?
Sai: 他可能会能做这个工作。 (lồng 可能 và 能 không thích hợp) — nên: 他可能能做这个工作。 hoặc 他可能会做这个工作。 tùy sắc thái.
Nhiều ví dụ thực tế (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
我能帮你吗?
Wǒ néng bāng nǐ ma?
Tôi có thể giúp bạn không?
你能把门关上吗?
Nǐ néng bǎ mén guān shàng ma?
Bạn có thể đóng cửa giúp không?
她能说三种语言。
Tā néng shuō sān zhǒng yǔyán.
Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.
我现在不能出去,因为我要工作。
Wǒ xiànzài bù néng chūqù, yīnwèi wǒ yào gōngzuò.
Bây giờ tôi không thể ra ngoài vì phải làm việc.
明天如果不下雨,我们能去爬山。
Míngtiān rúguǒ bù xiàyǔ, wǒmen néng qù páshān.
Nếu ngày mai không mưa, chúng ta có thể đi leo núi.
他能把这个任务在两天内完成。
Tā néng bǎ zhège rènwu zài liǎng tiān nèi wánchéng.
Anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ này trong hai ngày.
你能来参加我们的会议吗?
Nǐ néng lái cānjiā wǒmen de huìyì ma?
Bạn có thể đến tham dự cuộc họp của chúng tôi không?
我不能吃海鲜,我过敏。
Wǒ bù néng chī hǎixiān, wǒ guòmǐn.
Tôi không thể ăn hải sản, tôi bị dị ứng.
机器在这种温度下能正常工作吗?
Jīqì zài zhè zhǒng wēndù xià néng zhèngcháng gōngzuò ma?
Máy móc trong nhiệt độ này có thể hoạt động bình thường không?
他能理解复杂的问题。
Tā néng lǐjiě fùzá de wèntí.
Anh ấy có thể hiểu các vấn đề phức tạp.
小孩子晚上不能吃太多糖。
Xiǎoháizi wǎnshang bù néng chī tài duō táng.
Trẻ con không nên ăn quá nhiều kẹo vào buổi tối.
这个软件能在手机上运行。
Zhège ruǎnjiàn néng zài shǒujī shàng yùnxíng.
Phần mềm này có thể chạy trên điện thoại.
你能不能把这份文件发给我?
Nǐ néng bù néng bǎ zhè fèn wénjiàn fā gěi wǒ?
Bạn có thể gửi cho tôi tài liệu này được không?
我能借用你的笔吗?
Wǒ néng jièyòng nǐ de bǐ ma?
Tôi có thể mượn bút của bạn được không?
在这个价格下,我们很难能卖出更多。
Zài zhège jiàgé xià, wǒmen hěn nán néng mài chū gèng duō.
Ở mức giá này, chúng tôi khó có thể bán được nhiều hơn.
他能够胜任这个职位。
Tā nénggòu shèngrèn zhège zhíwèi.
Anh ấy có đủ khả năng đảm nhiệm vị trí này. (chính thức)
如果你早一点来,可能能看到结果。
Rúguǒ nǐ zǎo yīdiǎn lái, kěnéng néng kàn dào jiéguǒ.
Nếu bạn đến sớm hơn, có thể sẽ thấy kết quả. (kết hợp 可能 + 能)
我们尽量能在月底前交付。
Wǒmen jǐnliàng néng zài yuèdǐ qián jiāofù.
Chúng tôi sẽ cố gắng có thể giao hàng trước cuối tháng.
这本书我晚上能看完。
Zhè běn shū wǒ wǎnshang néng kàn wán.
Cuốn sách này tôi có thể đọc xong vào buổi tối.
餐厅能容纳两百个人。
Cāntīng néng róngnà liǎng bǎi gè rén.
Nhà hàng có thể chứa 200 người.
能不能请你先发一份草稿?
Néng bù néng qǐng nǐ xiān fā yī fèn cǎogǎo?
Bạn có thể gửi cho tôi bản nháp trước không?
他现在不能参加比赛,因为他受伤了。
Tā xiànzài bù néng cānjiā bǐsài, yīnwèi tā shòushāng le.
Anh ấy bây giờ không thể tham gia trận đấu vì bị thương.
我能理解你的感受。
Wǒ néng lǐjiě nǐ de gǎnshòu.
Tôi có thể hiểu cảm xúc của bạn.
这个问题能在会议上讨论吗?
Zhège wèntí néng zài huìyì shàng tǎolùn ma?
Vấn đề này có thể được thảo luận trong cuộc họp không?
电脑坏了,现在不能开机。
Diànnǎo huài le, xiànzài bù néng kāijī.
Máy tính hỏng, bây giờ không thể khởi động.
小心点儿,这条路能走但很危险。
Xiǎoxīn diǎnr, zhè tiáo lù néng zǒu dàn hěn wēixiǎn.
Cẩn thận, đường này có thể đi nhưng rất nguy hiểm.
如果你累了,就休息,不能勉强自己。
Rúguǒ nǐ lèi le, jiù xiūxi, bù néng miǎnqiǎng zìjǐ.
Nếu bạn mệt thì nghỉ đi, không thể ép mình.
经过训练,他现在能举起更重的东西。
Jīngguò xùnliàn, tā xiànzài néng jǔ qǐ gèng zhòng de dōngxi.
Sau huấn luyện, giờ anh ấy có thể nâng vật nặng hơn.
(Trên là 30+ ví dụ thực tế — mỗi ví dụ có pinyin và dịch VN)
Mẹo ghi nhớ & luyện tập
Muốn nhấn năng lực/khả năng thực tế, nghĩ tới 能/能够.
Muốn nói biết làm do học, ưu tiên 会.
Muốn xin phép hoặc cho phép, ưu tiên 可以.
Muốn nói xác suất/dự đoán, dùng 可能.
Luyện tập: viết 10 câu về bản thân (nói khả năng), 10 câu đặt câu hỏi 能不能…, và 10 câu dùng 不能 để diễn tả giới hạn.
- Bản chất ngữ pháp và ý nghĩa chính
能 (néng) là trợ động từ (情态动词 / 助动词) biểu thị khả năng/có thể (do năng lực, điều kiện hay hoàn cảnh) hoặc khả năng xảy ra (possibility).
Hai sắc thái chính:
Khả năng / năng lực (ability): 能 = “có khả năng làm việc gì” (nội tại hoặc đã học được kỹ năng).
Khả năng do điều kiện / hoàn cảnh (possibility): 能 = “có thể xảy ra / có thể thực hiện được vì hoàn cảnh cho phép”.
Trong một số ngữ cảnh, 能 cũng được dùng để hỏi phép/được cho phép, nhưng 可以 (kěyǐ) thường là lựa chọn tự nhiên hơn để hỏi xin phép.
- Vị trí trong câu (quy tắc cơ bản)
Thông thường: 主语 + 能 + 动词 (+ 宾语).
例:我能游泳。 (Wǒ néng yóuyǒng.) — Tôi biết bơi / Tôi có khả năng bơi.
负式(phủ định):不能 (bù néng) = “không thể / không được / không có khả năng”.
例:他今天不能来。 (Tā jīntiān bù néng lái.) — Hôm nay anh ấy không thể đến.
疑问(hỏi):能……吗? / 能不能……? / 能否……?
例:你能帮我吗? (Nǐ néng bāng wǒ ma?) — Bạn có thể giúp tôi không?
- Phân biệt 能 với 会, 可以, 能够, 可能
能 (néng)
Nhấn vào khả năng thực hiện (do năng lực hoặc điều kiện/hoàn cảnh).
Ví dụ: 我能跑十公里。 (Wǒ néng pǎo shí gōnglǐ.) — Tôi có thể chạy 10 km (tôi có khả năng làm được).
Ví dụ về điều kiện: 这里太窄,车子不能开进去。 (Zhè lǐ tài zhǎi, chēzi bù néng kāi jìnqù.) — Chỗ này quá hẹp, xe không thể lái vào.
会 (huì)
Thường biểu thị kỹ năng đã học hoặc sẽ (dự đoán / tương lai).
他说他会游泳 = Anh ta biết bơi (kỹ năng). 现在下雨了,路会滑 = Dự đoán kết quả.
可以 (kěyǐ)
Thường dùng để xin phép / cho phép hoặc ý nghĩa “được phép / có thể” (không phải do kỹ năng).
你可以走了 = Bạn có thể đi (được phép).
能够 (nénggòu)
Tương tự 能, nhưng trang trọng hơn, dùng trong văn viết/nhấn mạnh khả năng thực hiện.
我们有信心能够完成任务。 (Wǒmen yǒu xìnxīn nénggòu wánchéng rènwu.) — Chúng tôi tin rằng có thể hoàn thành nhiệm vụ.
可能 (kěnéng)
Thể hiện khả năng xảy ra (may be / có thể), mang sắc thái dự đoán, không phải năng lực chủ thể.
他可能来晚了 = Có lẽ anh ấy đến muộn.
Tóm tắt ngắn:
能 = khả năng/do điều kiện; 会 = kỹ năng hoặc dự đoán; 可以 = phép/được cho phép hoặc có thể (permission); 能够 = trang trọng của 能; 可能 = có khả năng xảy ra (dự đoán).
- Các kiểu dùng cụ thể và ví dụ minh họa
A. Khả năng do năng lực / kỹ năng
我能说中文。 — (Wǒ néng shuō Zhōngwén.) — Tôi có thể nói tiếng Trung.
她能弹钢琴。 — (Tā néng tán gāngqín.) — Cô ấy có thể đàn piano.
你能修电脑吗? — (Nǐ néng xiū diànnǎo ma?) — Bạn có thể sửa máy tính không?
B. Khả năng do điều kiện/hoàn cảnh (possibility)
今天路上堵车,可能不能准时到。 — (Jīntiān lù shàng dǔchē, kěnéng bù néng zhǔnshí dào.) — Hôm nay đường kẹt, có thể không đến đúng giờ.
这份文件太大,传真机传不了 / 传不进去。 — (Zhè fèn wénjiàn tài dà, chuánzhēnjī chuán bù liǎo / chuán bù jìnqù.) — Tài liệu này quá lớn, máy fax không thể gửi được.
这个谜题很难,他能解出来吗? — (Zhège mí tí hěn nán, tā néng jiě chūlái ma?) — Câu đố này khó, anh ấy có thể giải được không?
C. Xin phép / cho phép (thường dùng 可以 / 行 更 nhiều, nhưng 能 cũng được trong hội thoại)
这件事我能做吗? — (Zhè jiàn shì wǒ néng zuò ma?) — Việc này tôi có thể làm không? (hỏi về khả năng/được phép)
你能不能把窗户关上? — (Nǐ néng bù néng bǎ chuānghu guān shàng?) — Bạn có thể đóng cửa sổ lại được không? (lịch sự, cầu khiến)
D. 否定:不能
今天我不能去运动。 — (Jīntiān wǒ bù néng qù yùndòng.) — Hôm nay tôi không thể đi tập thể dục.
他年纪大了,不能参加高强度的训练。 — (Tā niánjì dà le, bù néng cānjiā gāo qiángdù de xùnliàn.) — Ông ấy lớn tuổi rồi, không thể tham gia huấn luyện cường độ cao.
E. 疑问句
你能来参加会议吗? — (Nǐ néng lái cānjiā huìyì ma?) — Bạn có thể đến tham dự cuộc họp không?
我能现在走吗? — (Wǒ néng xiànzài zǒu ma?) — Bây giờ tôi có thể đi không?
F. 能 + 不 + V(口语) vs 可以
这里不能停车。 — (Zhè lǐ bù néng tíng chē.) — Ở đây không thể/không được đỗ xe.
这里不可以停车。 — (Zhè lǐ bù kěyǐ tíng chē.) — Ở đây không được đỗ xe.
区别: 两句都可表示“禁止停车”,但 不可以 更侧重于“被允许/不被允许”,而 不能 更侧重于“客观上做不到”或也可表示禁止(要看上下文)。
G. 能 + 得/不 + complement(可能与能连用,常用于“能不能 + V + 得 + …”结构)
这件衣服你能穿得下吗? — (Zhè jiàn yīfu nǐ néng chuān de xià ma?) — Bạn có mặc vừa cái áo này không?
这台车在这条路上能开得快吗? — (Zhè tái chē zài zhè tiáo lù shàng néng kāi de kuài ma?) — Xe này trên con đường này có thể chạy nhanh được không?
H. 能 vs 能够(强调/书面)
我们相信他能够完成任务。 — (Wǒmen xiāngxìn tā nénggòu wánchéng rènwu.) — Chúng tôi tin anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ. (trang trọng)
他能修好这台机器。 — (Tā néng xiū hǎo zhè tái jīqì.) — Anh ấy có thể sửa xong cái máy này. (khẩu ngữ)
I. 能用于历史/事实判断(能作可能性的判断)
从目前的证据来看,这件事不能马上定论。 — (Cóng mùqián de zhèngjù lái kàn, zhè jiàn shì bù néng mǎshàng dìnglùn.) — Theo chứng cứ hiện tại, không thể kết luận ngay về việc này.
J. 连用或重复结构(礼貌/强调)
你能不能帮我一下? — (Nǐ néng bù néng bāng wǒ yíxià?) — Bạn có thể giúp tôi một chút không? (nhìn lịch sự)
能不能……能否……(书面)
能否在周五之前回复? — (Néngfǒu zài Zhōuwǔ zhīqián huífù?) — Liệu có thể hồi đáp trước thứ Sáu không? (trang trọng)
- Những lỗi hay gặp và cách tránh
Dùng 能 để xin phép thay vì 可以
Sai kiểu: 老师,我能去厕所吗?(Không sai, nhưng 可以 tự nhiên hơn: 老师,我可以去厕所吗?)
Gợi ý: Dùng 可以 khi hỏi phép lịch sự; 能 phù hợp khi hỏi về khả năng thực sự.
Nhầm lẫn 能 và 会
会 thường nhấn vào “đã học” hoặc “sẽ” (kỹ năng hoặc dự đoán), 能 nhấn vào “khả năng/điều kiện cho phép”.
Ví dụ: 我会游泳 = Tôi biết bơi; 我能游泳 = Tôi có khả năng bơi (gần giống nhưng sắc thái khác nhau).
Dùng 不能 khi muốn nói “không được phép” nhưng ý là “khách quan không làm được”
Ở nhiều tình huống, 不能 có thể hiểu là không được phép hoặc không thực hiện được. Dùng rõ ngữ cảnh hoặc dùng 不可以 để chỉ “không được phép”.
Bỏ 的话 / câu điều kiện
Trong các câu điều kiện và cố gắng diễn đạt “nếu có thể”, dùng cấu trúc 如果能/如果可能的话.
- Bài tập (tự luyện) — Viết lại hoặc dịch sang tiếng Trung
“Tôi có thể帮 bạn dịch báo cáo này không?”
“Xe không thể进这个停车场。” (Dịch sang tiếng Trung chuẩn)
“Nếu có thể, xin hãy gửi tài liệu trước 5 giờ.”
“Anh ấy không biết lái xe.” (dùng 会 hoặc 能 để thể hiện khác nhau — giải thích sự khác biệt)
Đáp án mẫu
你能帮我翻译这份报告吗? — (Nǐ néng bāng wǒ fānyì zhè fèn bàogào ma?)
车不能进这个停车场。/ 这辆车进不了这个停车场。 — (Chē bù néng jìn zhè ge tíngchēchǎng.)
如果能的话,请在五点之前把资料发过来。 — (Rúguǒ néng de huà, qǐng zài wǔ diǎn zhīqián bǎ zīliào fā guòlái.)
他不会开车。 — (Tā bú huì kāichē.) — Anh ấy không biết lái xe.
或者(强调客观条件)他不能开车。 — (Tā bù néng kāichē.) — Anh ấy không thể lái xe (ví dụ do受伤/没有驾照).
- Các câu ví dụ mở rộng (30 câu) — cho luyện ngữ cảm
我能听见你说话。 — (Wǒ néng tīngjiàn nǐ shuōhuà.) — Tôi có thể nghe bạn nói.
你能把窗户打开吗? — (Nǐ néng bǎ chuānghu dǎkāi ma?) — Bạn có thể mở cửa sổ không?
他不能来参加聚会,因为生病了。 — (Tā bù néng lái cānjiā jùhuì, yīnwèi shēngbìng le.) — Anh ấy không thể đến dự buổi tụ họp vì ốm.
我们能按时完成这个项目吗? — (Wǒmen néng ànshí wánchéng zhège xiàngmù ma?) — Chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn không?
这个软件能在手机上运行。 — (Zhège ruǎnjiàn néng zài shǒujī shàng yùnxíng.) — Phần mềm này có thể chạy trên điện thoại.
孩子们能在院子里玩。 — (Háizimen néng zài yuànzi lǐ wán.) — Trẻ con có thể chơi ở sân.
我现在不能离开办公室。 — (Wǒ xiànzài bù néng líkāi bàngōngshì.) — Bây giờ tôi không thể rời khỏi văn phòng.
这条裙子你能试穿吗? — (Zhè tiáo qúnzi nǐ néng shì chuān ma?) — Bạn có thể thử cái váy này không?
他们能找到那本书吗? — (Tāmen néng zhǎodào nà běn shū ma?) — Họ có thể tìm thấy cuốn sách đó không?
会议能推迟到下周吗? — (Huìyì néng tuīchí dào xiàzhōu ma?) — Có thể hoãn cuộc họp đến tuần sau không?
她能用三种语言沟通。 — (Tā néng yòng sān zhǒng yǔyán gōutōng.) — Cô ấy có thể giao tiếp bằng ba thứ tiếng.
我能接受你的建议。 — (Wǒ néng jiēshòu nǐ de jiànyì.) — Tôi có thể chấp nhận đề nghị của bạn.
车库太小,车子不能进去。 — (Chēkù tài xiǎo, chēzi bù néng jìnqù.) — Nhà để xe quá nhỏ, xe không thể vào.
你能不能再说一遍? — (Nǐ néng bù néng zài shuō yí biàn?) — Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
我们能节约一些成本。 — (Wǒmen néng jiéyuē yìxiē chéngběn.) — Chúng ta có thể tiết kiệm một số chi phí.
他能保证按时交货吗? — (Tā néng bǎozhèng ànshí jiāohuò ma?) — Anh ấy có thể đảm bảo giao hàng đúng hạn không?
现在手机信号不好,可能听不清,你能再说慢一点吗? — (Xiànzài shǒujī xìnhào bù hǎo, kěnéng tīng bù qīng, nǐ néng zài shuō màn yìdiǎn ma?) — Bây giờ sóng điện thoại yếu, có thể nghe không rõ, bạn có thể nói chậm hơn chút không?
这项技术能提高生产效率。 — (Zhè xiàng jìshù néng tígāo shēngchǎn xiàolǜ.) — Công nghệ này có thể nâng cao hiệu quả sản xuất.
小孩子不能一个人上学。 — (Xiǎo háizi bù néng yí ge rén shàngxué.) — Trẻ nhỏ không thể đi học một mình.
她能在短时间内完成任务。 — (Tā néng zài duǎn shíjiān nèi wánchéng rènwu.) — Cô ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn.
这个文件太长,打印机能处理吗? — (Zhège wénjiàn tài cháng, dǎyìnjī néng chǔlǐ ma?) — Tài liệu này quá dài, máy in có xử lý được không?
你能把时间改到下午两点吗? — (Nǐ néng bǎ shíjiān gǎi dào xiàwǔ liǎng diǎn ma?) — Bạn có thể đổi lịch sang 2 giờ chiều được không?
如果天气好,我们能去爬山。 — (Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen néng qù páshān.) — Nếu thời tiết đẹp, chúng ta có thể đi leo núi.
她因为腿受伤,暂时不能跑步。 — (Tā yīn wèi tuǐ shòushāng, zànshí bù néng pǎobù.) — Cô ấy vì bị thương chân nên tạm thời không thể chạy.
你能用电脑打开这个文件吗? — (Nǐ néng yòng diànnǎo dǎkāi zhège wénjiàn ma?) — Bạn có thể mở file này bằng máy tính không?
公司能否批准我的请假? — (Gōngsī néngfǒu pīzhǔn wǒ de qǐngjià?) — Công ty có thể phê duyệt phép nghỉ của tôi không? (trang trọng)
这次的系统升级能解决问题吗? — (Zhè cì de xìtǒng shēngjí néng jiějué wèntí ma?) — Việc nâng cấp hệ thống lần này có thể giải quyết vấn đề không?
我们能不能把会议安排在周一? — (Wǒmen néng bù néng bǎ huìyì ānpái zài Zhōu yī?) — Chúng ta có thể sắp xếp cuộc họp vào thứ Hai không?
这瓶药能治好感冒吗? — (Zhè píng yào néng zhì hǎo gǎnmào ma?) — Liệu chai thuốc này có thể chữa khỏi cảm lạnh không?
他能承担这个工作的责任。 — (Tā néng chéngdān zhège gōngzuò de zérèn.) — Anh ấy có thể chịu trách nhiệm cho công việc này.
- Mẹo nhớ & quy tắc thực hành
Muốn hỏi phép thì dùng 可以/能否/能不能/能……吗 — 可以 là lựa chọn lịch sự, phổ biến.
Muốn nhấn kỹ năng: ưu tiên dùng 会 (ví dụ: 会游泳 = biết bơi). Dùng 能 khi muốn nhấn điều kiện hoặc hoàn cảnh (ví dụ: 今天身体不舒服,能不能去 = hôm nay sức khỏe không tốt, có thể đi không?).
能够 — dùng khi cần trang trọng, diễn đạt năng lực/khả năng trong văn viết hoặc báo cáo.
Khi cần nói “khả năng xảy ra” hơn là “năng lực”, cân nhắc dùng 可能 hoặc 能 tùy sắc thái.
1) Bản chất chung của 能
能 (néng) là trợ động từ biểu thị khả năng, năng lực, điều kiện cho phép, hoặc khả năng xảy ra.
Khi đứng trước động từ, nó mang nghĩa “có thể / có khả năng / có thể làm được”.
Có thể dùng ở nhiều ngữ cảnh: năng lực thực tế (cơ thể, kỹ năng), điều kiện (thời gian/tiền bạc), phép/cho phép trong lời nhờ vả (so với 可以 có khác biệt), khả năng xảy ra, và trong một số cấu trúc kín đáo hơn.
2) Vị trí và cấu trúc cơ bản
S + 能 + V (+ O)。
Ví dụ: 我能做到。/ Wǒ néng zuò dào. / Tôi có thể làm được.
能不能 / 能否 + V — hỏi khả năng (câu hỏi).
你能不能帮我?/ Nǐ néng bù néng bāng wǒ? / Bạn có thể giúp tôi không?
能 + 得/不 + 补语 (potential complement) — khả năng đạt được kết quả: 我能听懂 / 我听得懂. (xem phần so sánh)
没能 + V — không thể (thực tế đã không làm được) trong quá khứ.
由于下雨,他没能来。/ Yóuyú xiàyǔ, tā méi néng lái. / Vì mưa, anh ấy đã không thể đến.
3) Các chức năng chi tiết với ví dụ
A. Năng lực/kỹ năng của người (ability)
Diễn tả người có khả năng làm việc gì (về mặt thể lực hoặc kỹ năng).
我能游泳。
Wǒ néng yóuyǒng.
Tôi có thể bơi / tôi biết bơi.
她能用三种语言交流。
Tā néng yòng sān zhǒng yǔyán jiāoliú.
Cô ấy có thể giao tiếp bằng ba thứ tiếng.
B. Điều kiện/khả năng thực hiện do hoàn cảnh (possibility because of conditions)
Dùng khi khả năng bị ảnh hưởng bởi thời gian, tiền bạc, tài nguyên, hoàn cảnh.
- 如果你有钱,你就能买到。
Rúguǒ nǐ yǒu qián, nǐ jiù néng mǎi dào.
Nếu bạn có tiền, bạn sẽ mua được. - 现在太晚了,我们不能去看电影了。
Xiànzài tài wǎn le, wǒmen bù néng qù kàn diànyǐng le.
Bây giờ quá muộn, chúng ta không thể đi xem phim nữa.
C. Yêu cầu/nhờ vả (thường dùng 能不能/能否) — nhấn về “có làm được/không”
你能帮我一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
能不能把门关上?
Néng bù néng bǎ mén guān shàng?
Bạn có thể đóng cửa lại được không?
Ghi chú sắc thái: 能 trong lời nhờ thường nhấn tới khả năng thực hiện; người nghe có thể trả lời dựa vào việc có thể làm việc đó hay không. 可以 nhấn tới “được phép / có thể về mặt phép tắc” — ví dụ “可以借我一下吗?” hơi mang tính xin phép hơn.
D. Khả năng xảy ra / tính khả thi (possibility)
这个计划能成功。
Zhège jìhuà néng chénggōng.
Kế hoạch này có thể thành công.
这扇窗能挡住风吗?
Zhè shàn chuāng néng dǎng zhù fēng ma?
Cái cửa sổ này có ngăn được gió không?
E. Năng lực chịu đựng / giới hạn vật lý (capacity, volume)
这个包能装很多东西。
Zhège bāo néng zhuāng hěn duō dōngxī.
Cái túi này có thể chứa nhiều đồ.
这个房间不能住太多人。
Zhège fángjiān bù néng zhù tài duō rén.
Phòng này không thể ở quá nhiều người.
F. Phủ định mạnh: 不能 (bù néng) — không thể / không được phép / phản đối mạnh
你不能在教室里吃东西。
Nǐ bù néng zài jiàoshì lǐ chī dōngxī.
Bạn không được ăn trong lớp.
在这种情况下,我们不能冒险。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bù néng màoxiǎn.
Trong tình huống này, chúng ta không thể mạo hiểm.
G. Quá khứ: 没能 (méi néng) — không làm được (thực tế thất bại)
虽然努力了,但我们没能完成任务。
Suīrán nǔlì le, dàn wǒmen méi néng wánchéng rènwu.
Dù đã cố gắng, nhưng chúng tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ.
H. Formal / văn viết: 能够 (nénggòu) — tương đương “能” nhưng trang trọng, nhấn mạnh năng lực/khả năng
他能够独立完成这项工作。
Tā nénggòu dúlì wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
Anh ấy có khả năng hoàn thành công việc này một mình.
4) So sánh 能 / 会 / 可以 / 能够 / 可能 (rất quan trọng)
能 (néng)
Nhấn năng lực thực tế hoặc khả năng do hoàn cảnh: “can / be able to / be possible”.
Ví dụ: 我能跑十公里。/ Wǒ néng pǎo shí gōnglǐ. / Tôi có thể chạy 10 km.
会 (huì)
Dùng cho kỹ năng học được (learned skill), hoặc dự đoán trong tương lai (sẽ).
Ví dụ (kỹ năng): 我会开车。/ Wǒ huì kāichē. / Tôi biết lái xe.
Ví dụ (dự đoán): 明天会冷。/ Míngtiān huì lěng. / Mai trời sẽ lạnh.
可以 (kěyǐ)
Thường nhấn “được phép” hoặc “được cho phép / có thể” (permission / possibility).
Ví dụ (cho phép): 你可以进去。/ Nǐ kěyǐ jìnqù. / Bạn có thể vào.
Khi hỏi xin: 可以帮我吗?(xin phép/nhờ) — lịch sự, mang sắc phép hơn so với 能.
能够 (nénggòu)
Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả.
Ví dụ: 只有合作,才能够成功。/ Zhǐyǒu hézuò, cáinénggòu chénggōng. / Chỉ có hợp tác thì mới có thể thành công.
可能 (kěnéng)
Biểu thị “có khả năng / có lẽ” — mức độ xác suất/điều kiện, không phải năng lực.
Ví dụ: 他可能在学校。/ Tā kěnéng zài xuéxiào. / Có thể anh ấy đang ở trường.
Tóm tắt nhanh:
Dùng 会 khi nói về kỹ năng học được hoặc dự đoán (future).
Dùng 能 khi nói về khả năng làm việc gì đó thực tế (do người hoặc hoàn cảnh).
Dùng 可以 khi nói về phép/cho phép hoặc xin phép.
Dùng 可能 để nói về khả năng xảy ra (không chắc chắn).
5) Các cấu trúc thường gặp liên quan đến 能
能 + 动词(表示能力/可能性)
我能完成。/ Wǒ néng wánchéng. / Tôi có thể hoàn thành.
能不能 + V?(请求或询问能力)
你能不能跟我去?/ Nǐ néng bù néng gēn wǒ qù? / Bạn có thể đi cùng tôi không?
能 + 得 / 不 + 补语(potential complement,可行/可感知结果)
我能看懂这本书。/ Wǒ néng kàn dǒng zhè běn shū. / Tôi có thể đọc hiểu cuốn sách này.
(Lưu ý: thường dùng cả hai cách thể hiện khả năng kết quả: “能 + V” và “V + 得/不 + 补语” đều được.)
能 + 把 + O + V 好/完/成(khả năng hoàn thành hành động)
他能把问题解决。/ Tā néng bǎ wèntí jiějué. / Anh ấy có thể giải quyết vấn đề.
如果能…就… / 能…就…(điều kiện)
如果能早点收到消息就好了。/ Rúguǒ néng zǎodiǎn shōudào xiāoxi jiù hǎo le.
Nếu có thể nhận được tin sớm thì tốt.
能否 = 能 + 否 (trang trọng)
能否来参加请回复。/ Néngfǒu lái cānjiā qǐng huífù. / Xin hãy trả lời xem có thể tới tham gia hay không.
6) Một số sắc thái tinh tế và lỗi thường gặp
错误1: Dùng 能 thay cho 会 khi nói về kỹ năng học được.
错: 我能说英语。 (không rõ ràng)
正: 我会说英语。/ Wǒ huì shuō Yīngyǔ. / Tôi biết nói tiếng Anh.
(Bạn có thể nói “我能说英语” để nhấn “có khả năng nói ngay bây giờ” nhưng thông thường “会” tự nhiên hơn.)
错误2: Nhầm lẫn 能 và 可以 trong ngữ cảnh xin phép.
你能去吗?(hỏi năng lực/khả năng)
你可以去吗?(hỏi có được phép hay không)
Trong nhiều trường hợp hàng ngày hai từ có thể hoán đổi nhưng sắc thái khác nhau.
错误3: Bỏ mất 得/不 trong cụm bộc lộ khả năng kết quả.
Nên dùng: 我听得懂 / 我听不懂.
Thay vì chỉ: 我能听懂 (cũng đúng nhưng cấu trúc 得/不 cụ thể hơn với complement).
关于没能: Khi muốn diễn tả “đã không thể làm được” do hoàn cảnh, dùng 没能 + V (khác với 不能, vốn là phủ định hiện tại/không được phép).
例: 他因为生病没能参加会议。/ Tā yīnwèi shēngbìng méi néng cānjiā huìyì.
7) Nhiều ví dụ phân loại (có pinyin + dịch)
1–10: Năng lực / kỹ năng / điều kiện
我能打篮球。
Wǒ néng dǎ lánqiú.
Tôi có thể chơi bóng rổ.
他能用电脑做设计。
Tā néng yòng diànnǎo zuò shèjì.
Anh ấy có thể dùng máy tính để thiết kế.
这台车能跑很远。
Zhè tái chē néng pǎo hěn yuǎn.
Xe này có thể chạy rất xa.
如果天气好,我们能去野餐。
Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen néng qù yěcān.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta có thể đi dã ngoại.
她能把这件事处理好。
Tā néng bǎ zhè jiàn shì chǔlǐ hǎo.
Cô ấy có thể xử lý tốt việc này.
11–20: Hỏi nhờ / xin phép / yêu cầu
你能帮我拍张照片吗?
Nǐ néng bāng wǒ pāi zhāng zhàopiàn ma?
Bạn có thể giúp tôi chụp một tấm ảnh không?
能不能请你安静一点?
Néng bù néng qǐng nǐ ānjìng yìdiǎn?
Bạn có thể yên tĩnh một chút được không?
我能进去吗?
Wǒ néng jìnqù ma?
Tôi có thể vào không? (hỏi phép — nhưng thg dùng 可以 sẽ trang trọng hơn)
这个问题你能解决吗?
Zhège wèntí nǐ néng jiějué ma?
Bạn có thể giải quyết vấn đề này không?
能否请您签个字?
Néngfǒu qǐng nín qiān ge zì?
Xin hỏi ngài có thể ký tên không? (trang trọng)
21–30: Khả năng xảy ra / dự đoán / quá khứ không thành
这种病能治愈。
Zhè zhǒng bìng néng zhìyù.
Bệnh này có thể chữa khỏi.
火车晚点了,我们可能能赶上下一班。
Huǒchē wǎndiǎn le, wǒmen kěnéng néng gǎnshàng xià yì bān.
Tàu trễ, chúng ta có thể kịp chuyến tiếp theo.
他没能按时完成任务。
Tā méi néng ànshí wánchéng rènwu.
Anh ấy đã không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
如果你能早点来就好了。
Rúguǒ nǐ néng zǎodiǎn lái jiù hǎo le.
Giá mà bạn có thể đến sớm hơn thì tốt.
这箱子太重,我一个人不能搬。
Zhè xiāngzi tài zhòng, wǒ yí ge rén bù néng bān.
Thùng này quá nặng, một mình tôi không thể khiêng.
31–40: Dạng đặc biệt / phối hợp với 补语 / 能否
你能听懂普通话吗?
Nǐ néng tīng dǒng Pǔtōnghuà ma?
Bạn có thể nghe hiểu tiếng phổ thông không?
我能把门开着吗?
Wǒ néng bǎ mén kāizhe ma?
Tôi có thể để cửa mở không?
她能不能来参加会议还不确定。
Tā néng bù néng lái cānjiā huìyì hái bù quèdìng.
Việc cô ấy có thể đến tham dự cuộc họp hay không còn chưa chắc chắn.
能不能早点通知我?
Néng bù néng zǎodiǎn tōngzhī wǒ?
Có thể báo cho tôi sớm hơn không?
机器一天能生产一千件。
Jīqì yì tiān néng shēngchǎn yì qiān jiàn.
Máy móc có thể sản xuất một nghìn cái mỗi ngày.
8) Bài tập ngắn (tự thực hành) — điền 能/会/可以/能够
Đề bài: Chọn từ đúng (能 / 会 / 可以 / 能够) cho mỗi câu:
我_说一点汉语。
这里不_停车。
你_帮我吗?
只要努力,你_成功。
他昨天因为感冒,_来参加聚会。 (没能 / 能)
(Đáp án: 1 能/会 (会 tự nhiên hơn nếu là kỹ năng học được); 2 能/可以 phủ định → 不能/不可以; 3 能/可以 (cả hai được, sắc thái khác nhau); 4 能够; 5 没能)
9) Tổng kết & mẹo nhớ nhanh
Dùng 能 khi bạn nhấn “có khả năng/thực tế làm được” (do người hoặc hoàn cảnh).
Dùng 会 khi nói về kỹ năng học được hoặc dự đoán tương lai.
Dùng 可以 khi nói về phép/cho phép hoặc xin phép.
没能 = đã không làm được (thất bại trong quá khứ).
能够 = trang trọng, nhấn mạnh khả năng/khả thi.
1) Ý nghĩa chính của 能
能 (néng) chủ yếu diễn đạt khả năng, năng lực, khả thi hoặc điều kiện cho phép (objective possibility).
— Ví dụ: 我能跑五公里。Wǒ néng pǎo wǔ gōnglǐ. — Tôi có thể chạy 5 km. (năng lực thực tế)
Ngoài ra 能 còn dùng để hỏi được/không được (khả năng, điều kiện khách quan), tương tự “can/may” trong tiếng Anh nhưng thiên về khả năng/điều kiện hơn là phép tắc lịch sự.
2) Vị trí và cấu trúc cơ bản
S + 能 + V(宾)
Ví dụ: 我能去。Wǒ néng qù. — Tôi có thể đi.
S + 不能 + V (phủ định): 我不能来。Wǒ bù néng lái. — Tôi không thể đến / không được đến.
能 + 吗? / 能不能…? (câu hỏi khả năng/được phép): 你能帮我吗?Nǐ néng bāng wǒ ma? — Bạn có thể giúp tôi không?
能 + 了: thường dùng khi năng lực/điều kiện thay đổi: 现在我能去了。Xiànzài wǒ néng qù le. — Bây giờ tôi có thể đi rồi.
能 + 得 / 不 + 能 + 得 (kết hợp bổ ngữ khả năng): 这件衣服能不能洗得干净?Zhè jiàn yīfu néng bu néng xǐ de gānjìng? — Cái áo này có giặt sạch được không?
能够 (nénggòu) là dạng trang trọng/hình thức của 能, có thể thay thế trong nhiều trường hợp.
3) Các chức năng cụ thể & ví dụ (mỗi câu kèm pinyin + dịch)
A. Biểu thị năng lực (ability — khả năng vốn có)
我能跑五公里。
Wǒ néng pǎo wǔ gōnglǐ.
Tôi có thể chạy 5 km.
他能说三种语言。
Tā néng shuō sān zhǒng yǔyán.
Anh ấy biết nói ba thứ tiếng.
小孩还不能自己系鞋带。
Xiǎohái hái bù néng zìjǐ jì xiédài.
Trẻ con vẫn chưa thể tự buộc dây giày.
B. Biểu thị khả năng/điều kiện khách quan (possibility because of circumstances)
这台电脑能装下更多文件。
Zhè tái diànnǎo néng zhuāng xià gèng duō wénjiàn.
Chiếc máy tính này có thể chứa nhiều tệp hơn.
现在天气好,轮船能出发了。
Xiànzài tiānqì hǎo, lúnchuán néng chūfā le.
Trời tốt rồi, tàu có thể khởi hành.
C. Diễn đạt được/không được (permission — nhưng 可以 thường lịch sự hơn)
你能现在去市中心取文件吗?
Nǐ néng xiànzài qù shìzhōngxīn qǔ wénjiàn ma?
Bạn bây giờ có thể đi vào trung tâm thành phố lấy tài liệu không?
(lưu ý: so với 可以, 能 nghe thực tế/khả năng hơn; dùng trong giao tiếp thân mật)
今晚你不能在这里停车。
Jīnwǎn nǐ bù néng zài zhèlǐ tíngchē.
Tối nay bạn không được đậu xe ở đây.
(mang sắc thái cấm đoán/không có điều kiện)
D. Dùng để hỏi khả năng ai đó làm việc gì (request)
你能帮我把这个箱子搬进去吗?
Nǐ néng bāng wǒ bǎ zhège xiāngzi bān jìnqù ma?
Bạn có thể giúp tôi mang cái vali này vào trong không?
E. Dùng ở thì quá khứ / diễn tả năng lực trong quá khứ
小时候我能一口气读十页书。
Xiǎoshíhou wǒ néng yì kǒuqì dú shí yè shū.
Hồi nhỏ tôi có thể đọc liền 10 trang sách.
那时他身体很好,能跑很远。
Nà shí tā shēntǐ hěn hǎo, néng pǎo hěn yuǎn.
Lúc đó anh ấy khỏe, chạy rất xa được.
F. Kết hợp với bổ ngữ khả năng
这辆车能开得很快吗?
Zhè liàng chē néng kāi de hěn kuài ma?
Chiếc xe này có thể lái nhanh được không?
这台机器能修好。
Zhè tái jīqì néng xiū hǎo.
Chiếc máy này sửa được (sẽ sửa xong).
G. Dùng với 能够 (trang trọng / nhấn mạnh khả năng)
我相信他能够完成这个项目。
Wǒ xiāngxìn tā nénggòu wánchéng zhège xiàngmù.
Tôi tin rằng anh ấy có thể hoàn thành dự án này.
H. Dùng trong câu điều kiện (if… then…)
如果天气好,我们能去爬山。
Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen néng qù páshān.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta có thể đi leo núi.
I. Phủ định mạnh: 不能 = không thể / không được
请不要随便拿别人的东西,你不能这样做。
Qǐng bú yào suíbiàn ná biérén de dōngxi, nǐ bù néng zhèyàng zuò.
Xin đừng lấy đồ của người khác, bạn không được làm như vậy.
因为腿受伤,他现在不能走路。
Yīnwèi tuǐ shòushāng, tā xiànzài bù néng zǒulù.
Vì chân bị thương, anh ấy giờ không thể đi bộ.
J. Dùng để nói khả năng khách quan xảy ra (less common than 会/可能 nhưng có)
这条河冬天能结冰。
Zhè tiáo hé dōngtiān néng jié bīng.
Con sông này mùa đông có thể đóng băng.
这个计划在预算允许下能实现。
Zhège jìhuà zài yùsuàn yǔnxǔ xià néng shíxiàn.
Kế hoạch này có thể thực hiện nếu ngân sách cho phép.
4) So sánh 能 / 会 / 可以 / 能够 / 可以 vs 能 (rất quan trọng)
能 (néng)
Diễn đạt năng lực, khả năng thực tế hoặc điều kiện khách quan.
Thường dùng khi nói về khả năng vật lý, điều kiện, hoặc khi phép tắc/điều kiện quyết định.
Ví dụ: 我能举起这个箱子。Wǒ néng jǔ qǐ zhège xiāngzi. — Tôi có thể nâng cái vali này lên.
会 (huì)
Thường dùng để chỉ kỹ năng đã học (know how) hoặc sẽ (will) khi biểu đạt một dự đoán tương lai do thói quen/quy luật.
Ví dụ: 我会开车。Wǒ huì kāichē. — Tôi biết lái xe. (kỹ năng)
注意: 会 cũng dùng như “có khả năng sẽ” (Dự đoán): 明天会下雨。
可以 (kěyǐ)
Chủ yếu dùng để xin phép / cho phép / biểu thị được phép; cũng có nghĩa “có thể” nhưng thiên về “được phép/được chấp nhận”.
Ví dụ: 你可以进来。Nǐ kěyǐ jìn lái. — Bạn có thể vào. (được phép)
能够 (nénggòu)
Tương tự 能, nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc nhấn mạnh năng lực/khả năng trừu tượng.
Ví dụ: 公司能够承受这个风险。Gōngsī nénggòu chéngshòu zhège fēngxiǎn.
So sánh ngắn:
Muốn nói “tôi có khả năng làm vì tôi đã học” → thường dùng 会 (kỹ năng học được).
Muốn nói “vì điều kiện/hoàn cảnh nên có thể” → dùng 能.
Muốn xin phép → dùng 可以.
Muốn nói trang trọng/khả năng tổng quát → dùng 能够.
Ví dụ đối chiếu:
我会唱歌。Wǒ huì chàng gē. — Tôi biết hát. (kỹ năng)
我能唱歌。Wǒ néng chàng gē. — Tôi có khả năng hát (ví dụ: hiện tại sức khỏe cho phép).
我可以唱歌吗?Wǒ kěyǐ chàng gē ma? — Tôi có thể/được hát không? (xin phép)
5) Những lỗi hay gặp & lưu ý thực tế
Nhầm lẫn 能 và 会:
Sai: 我能弹钢琴。(nói “tôi có thể chơi piano” — nếu ý là “tôi biết cách chơi piano”, dùng 会)
Đúng: 我会弹钢琴。Wǒ huì tán gāngqín. — Tôi biết chơi piano.
(Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thực tế khi nói về khả năng trong thời điểm hiện tại, 能 cũng có thể dùng.)
Xin phép: dùng 可以 比 能 lịch sự hơn.
你能借我一下手机吗?(câu này nghe hơi thô hoặc hỏi về khả năng)
你可以借我一下手机吗?(lịch sự hơn: bạn có thể cho tôi mượn điện thoại được không?)
不能 có thể mang nghĩa không thể hoặc bị cấm — hiểu theo ngữ cảnh.
这里不能抽烟。(bị cấm hút thuốc)
他现在不能跑步。(vì chấn thương, không thể chạy)
能 + 了: dùng khi điều kiện đã thay đổi, hoặc đã có khả năng làm việc gì đó.
他现在能说中文了。Tā xiànzài néng shuō Zhōngwén le. — Giờ anh ấy đã có thể nói tiếng Trung.
Bổ ngữ khả năng: khi muốn hỏi “có làm được… không?”, dùng cấu trúc 能/不能 + V + 得/不 + complement (ví dụ: 能不能做完?).
6) Bài tập tự thực hành (có đáp án ở cuối)
Hãy dịch sang tiếng Trung dùng 能 / 会 / 可以 phù hợp:
Tôi có thể mở cửa sổ không?
Anh ấy biết nấu ăn.
Vì mưa to, hôm nay tàu không thể chạy.
Bạn có thể giúp tôi sửa máy tính được không?
Nhà máy có khả năng sản xuất 1000 cái mỗi ngày.
7) Đáp án mẫu cho bài tập
我能把窗户打开吗?Wǒ néng bǎ chuānghù dǎkāi ma? — (Nếu xin phép, dùng 可以 更礼貌: 我可以把窗户打开吗?)
他会做饭。Tā huì zuò fàn.
因为下大雨,今天火车不能运行/发车。Yīnwèi xià dàyǔ, jīntiān huǒchē bù néng yùnxíng/fāchē.
你能帮我修电脑吗?Nǐ néng bāng wǒ xiū diànnǎo ma?
这家工厂能每天生产一千个。Zhè jiā gōngchǎng néng měitiān shēngchǎn yīqiān gè.
8) Ví dụ nâng cao theo ngữ cảnh (20 mẫu, đầy đủ pinyin + dịch)
现在疫情好转了,孩子们能回学校上课了。
Xiànzài yìqíng hǎozhuǎn le, háizimen néng huí xuéxiào shàngkè le.
Bây giờ dịch bệnh ổn hơn, trẻ con có thể quay lại trường học.
这部电影今天晚上能看到吗?
Zhè bù diànyǐng jīntiān wǎnshàng néng kàn dào ma?
Tối nay có thể xem được bộ phim này không?
这种药能缓解头痛。
Zhè zhǒng yào néng huǎnjiě tóutòng.
Loại thuốc này có thể làm giảm đau đầu.
你能把门关上吗?外面很冷。
Nǐ néng bǎ mén guān shàng ma? Wàimiàn hěn lěng.
Bạn có thể đóng cửa lại không? Bên ngoài rất lạnh.
他生病了,所以不能参加比赛。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ bù néng cānjiā bǐsài.
Anh ấy ốm rồi, nên không thể tham gia cuộc thi.
我们能否把会议改到明天?
Wǒmen néngfǒu bǎ huìyì gǎi dào míngtiān?
Chúng ta có thể (được không) dời cuộc họp sang ngày mai?
这台冰箱能放很多食物。
Zhè tái bīngxiāng néng fàng hěn duō shíwù.
Cái tủ lạnh này có thể chứa rất nhiều thực phẩm.
如果你有时间,能来帮我吗?
Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, néng lái bāng wǒ ma?
Nếu bạn có thời gian, có thể đến giúp tôi không?
他小时候耳朵不好,听力不能很好。
Tā xiǎoshíhou ěrduo bù hǎo, tīnglì bù néng hěn hǎo.
Hồi nhỏ tai anh ấy không tốt, thính lực không được tốt.
今天的交通很堵,可能不能按时到达。
Jīntiān de jiāotōng hěn dǔ, kěnéng bù néng ànshí dàodá.
Giao thông hôm nay rất tắc, có lẽ không thể đến đúng giờ.
这门课很难,不是每个人都能及格。
Zhè mén kè hěn nán, bú shì měi gèrén dōu néng jígé.
Môn học này rất khó, không phải ai cũng có thể qua.
我们能把这份合同再看一遍吗?
Wǒmen néng bǎ zhè fèn hétóng zài kàn yí biàn ma?
Chúng ta có thể xem lại bản hợp đồng này một lần nữa không?
在这里停车可能不行,你不能停在学校门口。
Zài zhèlǐ tíngchē kěnéng bù xíng, nǐ bù néng tíng zài xuéxiào ménkǒu.
Đậu xe ở đây có lẽ không được, bạn không thể đậu trước cổng trường.
现代技术能帮助我们提高生产力。
Xiàndài jìshù néng bāngzhù wǒmen tígāo shēngchǎnlì.
Công nghệ hiện đại có thể giúp chúng ta nâng cao năng suất.
你的问题我们能在下周解决。
Nǐ de wèntí wǒmen néng zài xià zhōu jiějué.
Vấn đề của bạn chúng tôi có thể giải quyết vào tuần sau.
这本书太厚,我能看完吗?
Zhè běn shū tài hòu, wǒ néng kàn wán ma?
Cuốn sách này quá dày, tôi có thể đọc xong không?
如果机器能自动运行,工厂效率会提高。
Rúguǒ jīqì néng zìdòng yùnxíng, gōngchǎng xiàolǜ huì tígāo.
Nếu máy móc có thể tự động hoạt động, hiệu suất nhà máy sẽ tăng.
由于资金不足,计划可能不能按时完成。
Yóuyú zījīn bùzú, jìhuà kěnéng bù néng ànshí wánchéng.
Do thiếu vốn, kế hoạch có thể không hoàn thành đúng hạn.
他现在不能喝酒,医生说必须戒酒。
Tā xiànzài bù néng hējiǔ, yīshēng shuō bìxū jièjiǔ.
Bây giờ anh ấy không thể uống rượu, bác sĩ nói phải cai rượu.
只要你努力,就能成功。
Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù néng chénggōng.
Chỉ cần bạn cố gắng, thì có thể thành công.
9) Tóm tắt ngắn gọn (takeaway)
能 (néng) = khả năng / điều kiện khách quan / có thể. Dùng cho năng lực thực tế hoặc khi điều kiện cho phép.
Phân biệt rõ với 会 (kỹ năng/dự đoán) và 可以 (xin phép/được phép).
能够 (nénggòu) = dạng trang trọng/nhấn mạnh của 能.
Lưu ý sử dụng 不能 để biểu đạt không thể hay bị cấm — hiểu theo ngữ cảnh.
1) Tổng quan ngắn gọn
能 (néng) là một trợ động từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Các chức năng chính:
Diễn tả năng lực/khả năng (can, be able to).
Diễn tả khả năng/điều kiện cho phép xảy ra (possible under điều kiện).
Diễn tả phép phép/cho phép (đôi khi tương đương với “có thể/được phép” — nhưng thường thì 可以 nhấn về “được phép” hơn).
Diễn tả điều kiện/khả năng khách quan (có điều kiện để làm việc gì đó).
Lưu ý: 能 khác với 会 (huì), 可以 (kěyǐ) và 可能 (kěnéng) — sẽ giải thích rõ ở phần sau.
2) Vị trí trong câu & cấu trúc cơ bản
Cấu trúc cơ bản:
[主语] + 能 (+ 不) + 动词/动词短语 + (补语)
Ví dụ: 我能做。
Wǒ néng zuò. — Tôi có thể làm.
Trợ động từ đứng trước động từ chính. Nếu phủ định, giữ 不 giữa 能 và động từ: 不能 + V (không thể).
3) Các nghĩa & cách dùng chính (kèm ví dụ, pinyin, dịch)
A. Năng lực / khả năng tự thân (ability)
Diễn tả ai đó có khả năng làm việc gì vì có kỹ năng, sức khỏe, phương tiện, v.v.
我能游泳。
Wǒ néng yóuyǒng. — Tôi có thể bơi / Tôi biết bơi.
他能说三种语言。
Tā néng shuō sān zhǒng yǔyán. — Anh ấy có thể nói ba thứ tiếng.
B. Khả năng do hoàn cảnh/điều kiện (possible under circumstances)
Diễn tả việc gì đó có thể xảy ra vì điều kiện cho phép.
今天路不堵,可能我们能准时到。
Jīntiān lù bú dǔ, kěnéng wǒmen néng zhǔnshí dào. — Hôm nay đường không tắc, có thể chúng ta kịp đến đúng giờ.
如果机器正常工作,我们能完成任务。
Rúguǒ jīqì zhèngcháng gōngzuò, wǒmen néng wánchéng rènwu. — Nếu máy chạy bình thường, chúng ta có thể hoàn thành nhiệm vụ.
C. Được phép / cho phép (permission)
Trong mệnh đề cho phép, 可以 là lựa chọn phổ biến; tuy nhiên 能 cũng dùng khi nói về khả năng được phép trong ngữ cảnh có tính khách quan.
孩子能出去玩吗?
Háizi néng chūqù wán ma? — Trẻ con có thể ra ngoài chơi không? (tập trung vào “có được phép / có khả năng ra ngoài”)
今天晚上你能留下来吗?
Jīntiān wǎnshàng nǐ néng liú xià lái ma? — Buổi tối nay bạn có thể ở lại được không? (hỏi về khả/năng được phép hoặc điều kiện)
Ghi chú: khi hỏi xin phép trực tiếp, người nói thường dùng 可以 để lịch sự hơn: 我可以…吗?
D. Khả năng trong tương lai gần (có điều kiện)
如果明天下雨,我们就能改期。
Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù néng gǎiqī. — Nếu ngày mai mưa, chúng ta sẽ có thể dời lịch.
E. Phủ định: 不能 (bùnéng) = cannot / must not / not allowed / impossible
我现在不能走。
Wǒ xiànzài bù néng zǒu. — Bây giờ tôi không thể đi.
这个问题不能马上解决。
Zhè ge wèntí bù néng mǎshàng jiějué. — Vấn đề này không thể giải quyết ngay.
F. 能 + 了 / 能够 (nénggòu)
能够 (nénggòu) là dạng trang trọng, mang nghĩa tương tự “be able to / can” nhưng hay dùng trong văn viết, công việc:
我们能够完成任务。 Wǒmen nénggòu wánchéng rènwu. — Chúng ta có khả năng hoàn thành nhiệm vụ.
能 + 了 ít gặp (không giống trợ động từ lịch sử), thường nói 能…了 khi điều kiện đã thay đổi: 现在我们能开始了。 — Bây giờ chúng ta có thể bắt đầu rồi.
4) So sánh 能 với các trợ động từ gần nghĩa
A. 能 vs 会
能 (néng): nhấn khả năng khách quan (do khả năng, kỹ năng, điều kiện).
我能跑五公里。 (tôi có thể, do sức khỏe)
会 (huì): nhấn kỹ năng đã học / sẽ xảy ra / thói quen / tương lai dự đoán.
我会游泳。 (tôi biết bơi — kỹ năng)
明天会下雨。 (sẽ mưa — dự đoán)
Khi muốn nói “tôi biết làm gì” thường dùng 会; nói “có thể (về thể chất/điều kiện)” thì dùng 能.
我会做饭。 = I know how to cook.
现在我能做饭。 = Right now I am able to cook (ví dụ: đã có nguyên liệu/khỏe mạnh).
B. 能 vs 可以
可以 (kěyǐ) chủ yếu là được phép / có thể (được cho phép) hoặc đề nghị/cho phép.
我可以进去吗? — Tôi có thể vào không? (xin phép)
能 (néng) nhấn khả năng thực tế / điều kiện.
你现在能进去吗? — Bây giờ bạn có thể vào không? (hỏi về khả năng vào được hay không — cửa có mở không, có chìa khóa không)
Trong nhiều trường hợp, cả hai có thể thay thế nhau nhưng sắc thái khác nhau.
C. 能 vs 可能 (kěnéng)
可能 = “có lẽ / có khả năng” (suy đoán, không nhấn vào năng lực).
他可能不来了。 — Có thể anh ấy không đến. (dự đoán)
能 thiên về khả năng thực hiện.
他能来吗? — Anh ấy có thể đến không? (anh ấy có khả năng/điều kiện để đến không)
5) Một số cấu trúc đặc biệt & lưu ý
A. 能不能…? / 能否…? (hỏi khả năng/được phép — cách lịch sự)
你能不能帮我? Nǐ néng bù néng bāng wǒ? — Bạn có thể giúp tôi không?
请问您能否说明一下? Qǐng wèn nín néng fǒu shuōmíng yíxià? — Xin hỏi ngài có thể giải thích chút không? (trang trọng)
B. 能 + 了 (thể hiện thay đổi điều kiện)
现在机器修好了,我们能开始了。
Xiànzài jīqì xiū hǎo le, wǒmen néng kāishǐ le. — Bây giờ máy đã sửa xong, chúng ta có thể bắt đầu rồi.
C. 能 + result complement / 能 + 得 / 不能 + complement
他一个人能搬得动这台冰箱吗?
Tā yí ge rén néng bān de dòng zhè tái bīngxiāng ma? — Anh ấy một mình có thể khiêng nổi cái tủ lạnh này không?
我听得见 / 听不见。 (能听见 cũng dùng)
我能听见你的声音。 Wǒ néng tīngjiàn nǐ de shēngyīn. — Tôi có thể nghe thấy tiếng bạn.
D. 能被 / 被…能… (ít dùng; chú ý cấu trúc bị động)
Ví dụ: 他的计划能被通过。 (có khả năng được thông qua) — khá trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
6) Nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch (phân loại)
A. Năng lực / kỹ năng
她能弹钢琴。
Tā néng tán gāngqín. — Cô ấy có thể chơi đàn piano.
我们能在三小时内到达。
Wǒmen néng zài sān xiǎoshí nèi dào dá. — Chúng ta có thể đến trong vòng 3 tiếng.
B. Khả năng do điều kiện
只要有钱,他就能买那辆车。
Zhǐyào yǒu qián, tā jiù néng mǎi nà liàng chē. — Chỉ cần có tiền, anh ấy có thể mua chiếc xe đó.
如果天气好,我们能看到日食。
Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen néng kàn dào rìshí. — Nếu thời tiết tốt, chúng ta có thể nhìn thấy nhật thực.
C. Xin phép / đề nghị (thể hiện khả năng)
你能帮我一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma? — Bạn có thể giúp tôi một chút không?
孩子不能一个人出去。
Háizi bù néng yí gè rén chūqù. — Trẻ em không thể ra ngoài một mình.
D. Phủ định / không thể
这里太深,船不能开进来。
Zhè lǐ tài shēn, chuán bù néng kāi jìn lái. — Ở đây quá sâu, thuyền không thể đi vào.
他现在不能接电话。
Tā xiànzài bù néng jiē diànhuà. — Anh ấy bây giờ không thể nghe điện thoại.
E. Với 能够 (trang trọng)
我相信我们能够做到。
Wǒ xiāngxìn wǒmen nénggòu zuò dào. — Tôi tin chúng ta có thể làm được.
公司能否按时完成项目,还不确定。
Gōngsī néng fǒu ànshí wánchéng xiàngmù, hái bù quèdìng. — Công ty có thể hoàn thành dự án đúng hạn hay không vẫn chưa chắc.
7) Mẫu hội thoại ngắn (thực tế)
A: 你今晚能来吗?
Nǐ jīn wǎn néng lái ma? — Tối nay bạn có thể đến không?
B: 我可能能来,但要看我工作什么时候结束。
Wǒ kěnéng néng lái, dàn yào kàn wǒ gōngzuò shénme shíhòu jiéshù. — Tôi có thể đến, nhưng phải xem khi nào tôi xong việc.
A: 我们能改时间吗?
Wǒmen néng gǎi shíjiān ma? — Chúng ta có thể đổi giờ không?
B: 可以,不过要询问老师能否同意。
Kěyǐ, búguò yào xúnwèn lǎoshī néngfǒu tóngyì. — Được, nhưng phải hỏi xem thầy cô có đồng ý không.
8) Bài tập nhỏ (tự làm) — điền 能/不能/能够/可以/会 phù hợp; viết pinyin + dịch
他明天__参加考试。
手机没电了,我__打电话。
你__告诉我怎么走吗?
如果下雪,航班__取消。
她__说流利的英语。
Gợi ý đáp án (mẫu)
他明天能参加考试。
Tā míngtiān néng cānjiā kǎoshì. — Anh ấy có thể tham dự kỳ thi vào ngày mai.
手机没电了,我不能打电话。
Shǒujī méi diàn le, wǒ bùnéng dǎ diànhuà. — Điện thoại hết pin rồi, tôi không thể gọi.
你能告诉我怎么走吗? (hoặc 可以…)
Nǐ néng gàosù wǒ zěnme zǒu ma? — Bạn có thể chỉ tôi đường đi không?
如果下雪,航班可能会被取消 / 航班能被取消。
Rúguǒ xià xuě, hángbān kěnéng huì bèi qǔxiāo. — Nếu có tuyết, chuyến bay có thể bị hủy.
她能说流利的英语。
Tā néng shuō liúlì de Yīngyǔ. — Cô ấy có thể nói tiếng Anh lưu loát.
9) Một số thành ngữ/biểu hiện liên quan
能干 (nénggàn) — có năng lực, tháo vát.
他很能干。 Tā hěn nénggàn. — Anh ấy rất giỏi việc.
能者多劳 (néngzhě duō láo) — người có năng lực thì làm nhiều việc hơn. (thành ngữ)
无能为力 (wúnéngwéilì) — bất lực, không thể làm gì được.
10) Mẹo học và luyện tập
Phân biệt 能 / 会 / 可以 / 可能 bằng cách hỏi: “Mình muốn nói biết làm (kỹ năng) → dùng 会; được phép → dùng 可以; có khả năng do điều kiện → dùng 能; dự đoán/có lẽ → dùng 可能.”
Luyện tập bằng các câu thực tế: hỏi bản thân “Tôi 能 làm gì lúc này?” → tạo câu trả lời ngắn.
Chú ý khi dịch sang tiếng Việt: nhiều khi tiếng Việt dùng “có thể” cho mọi trường hợp — khi nói tiếng Trung, chọn đúng trợ động từ để truyền sắc thái chính xác.
1) Tổng quan cơ bản
能 (néng) là một trợ động từ/phó từ chỉ khả năng / năng lực / khả thi / có thể.
Tùy ngữ cảnh, 能 có thể biểu thị:
Năng lực (ability): có khả năng làm việc gì (do kỹ năng, sức khoẻ, điều kiện…).
Khả năng xảy ra (possibility/circumstance): theo hoàn cảnh, việc gì có thể xảy ra.
Phép/cho phép (permission) — trong văn nói có thể dùng, nhưng 可以 thường là lựa chọn chuẩn hơn khi hỏi xin phép.
Khả năng thực hiện về mặt điều kiện (could/able to under conditions).
能 thường đứng trước động từ chính (能 + V).
2) Vị trí và cấu trúc cơ bản
能 + 动词
我能跑十公里。
wǒ néng pǎo shí gōnglǐ.
Tôi có thể chạy 10 km.
能不能 + 动词? (câu hỏi có thể/không thể)
你能不能帮我?
nǐ néng bù néng bāng wǒ?
Bạn có thể giúp tôi không?
不能 + 动词 (không thể / bị cấm / không được phép)
这里不能吸烟。
zhè lǐ bù néng xīyān.
Ở đây không được hút thuốc.
能 + 了 / 能 + 着 / 能 + 过: kết hợp với các trợ từ thì hiếm, thường dùng 能 + verb + 了/过 khi cần nhấn khía cạnh đã làm được hoặc có thể đã làm được trong quá khứ.
我能做到。
wǒ néng zuò dào.
Tôi có thể làm được.
能够 (nénggòu) — biến thể trang trọng/động từ khả năng, dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Về nghĩa tương tự 能, nhưng sắc thái trang trọng hơn.
我能够完成任务。
wǒ nénggòu wánchéng rènwu.
Tôi có thể / có khả năng hoàn thành nhiệm vụ.
3) Các chức năng cụ thể (kèm ví dụ)
A. Năng lực / khả năng làm việc (ability)
Tôi có kỹ năng/khả năng thực hiện hành động.
他能说三种语言。
tā néng shuō sān zhǒng yǔyán.
Anh ấy có thể nói ba thứ tiếng.
我能举起这箱子。
wǒ néng jǔ qǐ zhè xiāngzi.
Tôi có thể nhấc được thùng này.
B. Khả năng xảy ra theo hoàn cảnh (possibility)
Dựa trên tình huống, sự kiện có thể xảy ra.
今天晚上能下雨。
jīntiān wǎnshang néng xiàyǔ.
Tối nay có thể sẽ mưa.
这种药能缓解疼痛。
zhè zhǒng yào néng huǎnjiě téngtòng.
Loại thuốc này có thể làm giảm đau.
C. Phép / cho phép (permission) — thường dùng 可以/能 都 được, nhưng 可以 phổ biến hơn trong xin phép lịch sự
你能去洗手间吗?(văn nói)
nǐ néng qù xǐshǒujiān ma?
Bạn có thể đi vệ sinh không? (văn nói)
你可以走了。
nǐ kěyǐ zǒu le.
Bạn có thể đi rồi. (thường dùng để cho phép)
D. Không thể / bị cấm (impossibility / prohibition)
这个问题现在不能解决。
zhège wèntí xiànzài bù néng jiějué.
Vấn đề này hiện tại không thể giải quyết được.
小孩不能玩火。
xiǎohái bù néng wán huǒ.
Trẻ em không được chơi lửa.
E. 条件句/假设 (if … then …, possibility under condition)
如果够便宜,我就能买。
rúguǒ gòu piányi, wǒ jiù néng mǎi.
Nếu đủ rẻ, tôi sẽ có thể mua.
4) 常见句型 (các mẫu câu hay gặp)
能 + V。
我能帮忙。
wǒ néng bāngmáng.
Tôi có thể giúp.
能不能 + V?
你能不能把门关上?
nǐ néng bù néng bǎ mén guān shàng?
Bạn có thể đóng cửa lại không?
能 + V + 得/不 + complement (năng lực với kết quả bổ ngữ)
他能跑得很快。
tā néng pǎo de hěn kuài.
Anh ấy có thể chạy rất nhanh.
能 + 了 (diễn tả đã có khả năng / có thể thực hiện sau khi điều kiện thay đổi)
我现在能理解了。
wǒ xiànzài néng lǐjiě le.
Bây giờ tôi có thể hiểu rồi.
不能 + V (禁止)
这里不能停车。
zhè lǐ bù néng tíng chē.
Ở đây không được đậu xe.
能够 + V (trang trọng)
他能够承受压力。
tā nénggòu chéngshòu yālì.
Anh ấy có thể chịu đựng áp lực.
5) So sánh 能 với các từ gần nghĩa
能 vs 会
能 (néng): nhấn vào khả năng thực tế (ability, possibility, điều kiện).
我能游泳。 (wǒ néng yóuyǒng.) — Tôi có khả năng/đều kiện bơi.
会 (huì): nhấn vào kỹ năng đã học / sẽ xảy ra (knowing how / will).
我会游泳。 (wǒ huì yóuyǒng.) — Tôi biết cách bơi (đã học được kỹ năng).
Ví dụ phân biệt:
他能来。 (tā néng lái.) — Anh ấy có khả năng/điều kiện để đến.
他会来。 (tā huì lái.) — Anh ấy sẽ đến / có khả năng cao sẽ đến.
能 vs 可以
可以 (kěyǐ): chủ yếu là được phép hoặc có thể (cho phép/khả năng) trong giao tiếp lịch sự.
这里可以拍照吗? (zhè lǐ kěyǐ pāizhào ma?) — Ở đây được phép chụp ảnh không?
能 trong xin phép: dùng được trong văn nói, hơi trực tiếp; 可以 lịch sự hơn.
能 vs 能够 (nénggòu)
能够 trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết, diễn thuyết. Nghĩa giống 能 nhưng phong cách khác.
我能够胜任这份工作。
wǒ nénggòu shèngrèn zhè fèn gōngzuò.
Tôi có khả năng đảm nhận công việc này.
6) Những lỗi thường gặp và lưu ý
Nhầm lẫn 能 与 会
Sai: 我能弹钢琴。* (nếu ý nói “tôi biết chơi piano” là đúng, nhưng dùng 会 thường tự nhiên hơn)
Đúng: 我会弹钢琴。 (wǒ huì tán gāngqín.) — Tôi biết chơi piano.
Dùng 能 khi nói xin phép trong trường hợp quá lịch sự
Hỏi: 我能用一下你的手机吗? có thể nói được trong văn nói, nhưng 我可以用一下你的手机吗? lịch sự hơn.
Dùng 能 để chỉ tương lai chắc chắn — sai khi muốn nói sự chắc chắn (dùng 会 hoặc 要 hoặc chắc chắn có thể dùng sẽ rõ ràng hơn).
不要写:*他能来明天。 (sai)
Nên viết: 他会来明天。/ 他明天会来。
能 + 的 dùng sai (tránh câu rời rạc không đầy đủ):
Không nên: *这能的。
Nên: 这能做到。/ 这是可能的。
7) Ví dụ phong phú (mỗi câu 3 dòng: Hán — pinyin — dịch VN)
我能听懂中文新闻。
wǒ néng tīng dǒng zhōngwén xīnwén.
Tôi có thể nghe hiểu tin tức tiếng Trung.
你能开车吗?
nǐ néng kāichē ma?
Bạn có thể lái xe không?
小孩子不能吃辣。
xiǎohái bù néng chī là.
Trẻ con không được ăn cay.
这台电脑能运行很复杂的软件。
zhè tái diànnǎo néng yùnxíng hěn fùzá de ruǎnjiàn.
Chiếc máy tính này có thể chạy phần mềm rất phức tạp.
我们能一起去看电影。
wǒmen néng yìqǐ qù kàn diànyǐng.
Chúng ta có thể cùng đi xem phim.
他能把问题解决得很好。
tā néng bǎ wèntí jiějué dé hěn hǎo.
Anh ấy có thể giải quyết vấn đề rất tốt.
现在不能用手机,飞机上请关闭。
xiànzài bù néng yòng shǒujī, fēijī shàng qǐng guānbì.
Hiện tại không được dùng điện thoại, xin vui lòng tắt trên máy bay.
我能吃三碗饭。
wǒ néng chī sān wǎn fàn.
Tôi có thể ăn ba bát cơm.
她能在两小时内完成任务。
tā néng zài liǎng xiǎoshí nèi wánchéng rènwu.
Cô ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ trong hai tiếng.
这个门能自己开。
zhège mén néng zìjǐ kāi.
Cánh cửa này có thể tự mở.
你能告诉我怎么走吗?
nǐ néng gàosù wǒ zěnme zǒu ma?
Bạn có thể chỉ tôi cách đi không?
他可能能来,取决于他的行程。
tā kěnéng néng lái, qǔjué yú tā de xíngchéng.
Anh ấy có thể có khả năng tới, tùy theo lịch trình của anh ấy.
我能适应新的工作环境。
wǒ néng shìyìng xīn de gōngzuò huánjìng.
Tôi có thể thích nghi với môi trường làm việc mới.
医生说他不能吃海鲜。
yīshēng shuō tā bù néng chī hǎixiān.
Bác sĩ nói anh ấy không được ăn hải sản.
如果有时间,我能帮你复习汉语。
rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ néng bāng nǐ fùxí hànyǔ.
Nếu có thời gian, tôi có thể giúp bạn ôn tiếng Trung.
这项技术能提高生产效率。
zhè xiàng jìshù néng tígāo shēngchǎn xiàolǜ.
Kỹ thuật này có thể nâng cao hiệu suất sản xuất.
他能把这件事保密。
tā néng bǎ zhè jiàn shì bǎomì.
Anh ấy có thể giữ bí mật việc này.
你能不能把灯关掉?
nǐ néng bù néng bǎ dēng guān diào?
Bạn có thể tắt đèn không?
我不能参加明天的会议,因为我要出差。
wǒ bù néng cānjiā míngtiān de huìyì, yīnwèi wǒ yào chūchāi.
Tôi không thể tham dự cuộc họp ngày mai vì tôi phải đi công tác.
他能看懂专业文章,但写作还有困难。
tā néng kàn dǒng zhuānyè wénzhāng, dàn xiězuò hái yǒu kùnnan.
Anh ấy có thể đọc hiểu các bài viết chuyên môn, nhưng viết vẫn còn khó khăn.
只要有工具,你就能修好它。
zhǐyào yǒu gōngjù, nǐ jiù néng xiū hǎo tā.
Chỉ cần có dụng cụ, bạn có thể sửa nó.
他现在能用中文交流了。
tā xiànzài néng yòng zhōngwén jiāoliú le.
Bây giờ anh ấy có thể giao tiếp bằng tiếng Trung rồi.
这条路能通到市中心。
zhè tiáo lù néng tōng dào shì zhōngxīn.
Con đường này có thể thông đến trung tâm thành phố.
我们能考虑你的建议。
wǒmen néng kǎolǜ nǐ de jiànyì.
Chúng tôi có thể cân nhắc đề nghị của bạn.
这个方案能节省很多费用。
zhège fāng’àn néng jiéshěng hěn duō fèiyòng.
Phương án này có thể tiết kiệm nhiều chi phí.
儿童不能使用这些设备。
értóng bù néng shǐyòng zhèxiē shèbèi.
Trẻ em không thể sử dụng những thiết bị này.
他能记住很多电话号码。
tā néng jì zhù hěn duō diànhuà hàomǎ.
Anh ấy có thể nhớ rất nhiều số điện thoại.
如果天气好,我们就能去爬山。
rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen jiù néng qù páshān.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta sẽ có thể đi leo núi.
我不能接受这个条件。
wǒ bù néng jiēshòu zhège tiáojiàn.
Tôi không thể chấp nhận điều kiện này.
通过练习,你能提高发音。
tōngguò liànxí, nǐ néng tígāo fāyīn.
Qua luyện tập, bạn có thể cải thiện phát âm.
8) Bài tập nhỏ (tự kiểm tra) — nếu bạn muốn, tôi sẽ gửi kèm đáp án
翻译并选择用 能 / 会 / 可以:
a. Tôi biết nấu cơm.
b. Tôi có thể giúp bạn (nếu cần).
c. Ở đây có thể/được phép hút烟?
改错: 他能不会说英语。 (sửa thành đúng)
(Nếu bạn muốn, tôi sẽ cung cấp đáp án và giải thích chi tiết.)
9) Tóm tắt nhanh
能 chủ yếu dùng để nói khả năng (ability/possibility/permission).
能 + V là cấu trúc cơ bản.
So sánh: 能 (ability/possibility) ≠ 会 (kỹ năng/diễn biến tương lai) ≠ 可以 (cho phép/have permission).
Dùng 能够 khi cần văn phong trang trọng.
1) Tổng quan về 能 (néng)
能 là một trợ động từ (modal verb) rất thông dụng trong tiếng Trung. Các ý nghĩa chính:
Năng lực / khả năng (ability): biểu thị một người có khả năng làm việc gì đó (kỹ năng, sức lực). → “can, be able to”
Hoàn cảnh/điều kiện cho phép (possibility due to circumstances): do tình huống, điều kiện cho phép mà việc gì có thể xảy ra. → “can, be possible”
Khả năng trong tương lai/tiềm năng (possibility): đôi khi dùng để diễn tả khả năng xảy ra, nhưng sắc thái thường khác với 可能/会.
Phép/cấp phép: trong một số ngữ境, 能 có thể hỏi phép nhưng 可以 phổ biến hơn cho phép; dùng 能 để hỏi phép có thể nghe thô hoặc trực tiếp hơn.
Năng lực vật lý/khả năng chịu đựng (capacity): ví dụ: 某物能承受多少重量。
Lưu ý: 能 khác với 会 / 可以 / 能够 về sắc thái — sẽ trình bày so sánh chi tiết ở phần sau.
2) Vị trí và cấu trúc cơ bản
S + 能 + V (+ O / 补语)
Ví dụ: 我能做这件事。
能 + 否定: 不能 / 能不 / 能否 (trang trọng)
疑问: 能吗?能不能?能否?
Có thể kết hợp với các động từ bổ nghĩa khả năng (得/不/了) và bổ ngữ kết quả / xu hướng.
3) Các trường hợp dùng phổ biến — phân loại, giải thích và ví dụ
A. Khả năng/năng lực thật sự (kỹ năng, trình độ, sức khỏe)
Dùng khi chủ thể có khả năng thực tế để hoàn thành hành động.
我能说英语。
Wǒ néng shuō Yīngyǔ.
Tôi có thể nói tiếng Anh.
他能跑十公里。
Tā néng pǎo shí gōnglǐ.
Anh ấy có thể chạy 10 kilômét.
她能弹钢琴。
Tā néng tán gāngqín.
Cô ấy có thể chơi piano.
我现在能独立完成这个项目。
Wǒ xiànzài néng dúlì wánchéng zhège xiàngmù.
Bây giờ tôi có thể hoàn thành dự án này một mình.
B. Do hoàn cảnh/điều kiện mà có thể (khả năng do tình huống)
Dùng khi hoàn cảnh cho phép hoặc không cho phép hành động.
- 现在太阳下山了,外面可能不太能看清路。
Xiànzài tàiyáng xiàshān le, wàimiàn kěnéng bù tài néng kàn qīng lù.
Bây giờ mặt trời đã lặn, ngoài đường có lẽ không thể nhìn rõ lắm.
这台电脑能运行那个程序吗?
Zhè tái diànnǎo néng yùnxíng nàgè chéngxù ma?
Cái máy tính này có thể chạy chương trình đó không?
如果你签了合同,你就能拿到奖金。
Rúguǒ nǐ qiān le hétóng, nǐ jiù néng ná dào jiǎngjīn.
Nếu bạn ký hợp đồng, bạn sẽ có thể nhận tiền thưởng.
C. Khả năng phán đoán (ít dùng hơn so với 可能/会)
Khi dùng để dự đoán, 能 thường nhấn mạnh là “có khả năng/tính hợp lý” hơn là mức độ dự đoán.
- 这种材料能承受高温。
Zhè zhǒng cáiliào néng chéngshòu gāowēn.
Loại vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ cao.
如果不修理,这台机器明天可能就不能用了。
Rúguǒ bù xiūlǐ, zhè tái jīqì míngtiān kěnéng jiù bù néng yòng le.
Nếu không sửa, máy này có lẽ ngày mai sẽ không dùng được nữa.
(Ở đây kết hợp 可能 và 不能 — chú ý sắc thái.)
D. Hỏi phép — dùng trực tiếp (thường 可以 lịch sự hơn)
我能进来吗?
Wǒ néng jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?
(Nghe trực tiếp; lịch sự hơn sẽ hỏi: 我可以进来吗?)
你能借我一下你的笔吗?
Nǐ néng jiè wǒ yíxià nǐ de bǐ ma?
Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn một chút không?
(Ở giao tiếp thân mật, 能 dùng được; trong văn viết/ lịch sự dùng 可以.)
E. Phủ định: 不能 (bất khả năng/không được phép)
我今天不能去上班。
Wǒ jīntiān bù néng qù shàngbān.
Hôm nay tôi không thể đi làm.
在图书馆里不能大声讲话。
Zài túshūguǎn lǐ bù néng dàshēng jiǎnghuà.
Không được nói chuyện lớn tiếng trong thư viện.
(Ở đây mang sắc thái “không được phép”.)
F. Năng lực chịu đựng / sức chứa / khả năng vật lý
这辆车能坐五个人。
Zhè liàng chē néng zuò wǔ gè rén.
Chiếc xe này có thể chở năm người.
这个桥能承受多少吨重?
Zhège qiáo néng chéngshòu duōshǎo dūn zhòng?
Cây cầu này có thể chịu được bao nhiêu tấn?
G. Kết hợp với 补语 (bổ ngữ)
能 + 得/不 + 补语 (thể hiện khả năng đạt được kết quả)
这道题我能做得出来。
Zhè dào tí wǒ néng zuò de chūlái.
Câu này tôi có thể làm ra (được kết quả).
他这么忙,可能今天无法做完,能否明天交?
Tā zhème máng, kěnéng jīntiān wúfǎ zuò wán, néngfǒu míngtiān jiāo?
Anh ấy bận như vậy, có thể hôm nay không thể làm xong, có thể nộp vào ngày mai không?
(这里用能否 = 能否,更书面)
H. 固定搭配及惯用语
能干 (nénggàn) — có năng lực, giỏi giang
他很能干。
Tā hěn nénggàn.
Anh ấy rất giỏi/khéo.
能力 (nénglì) — danh từ: năng lực
她的能力很强。
Tā de nénglì hěn qiáng.
Năng lực của cô ấy rất mạnh.
能否 (néngfǒu) — có hay không (trang trọng)
请告知能否参加会议。
Qǐng gàozhī néngfǒu cānjiā huìyì.
Xin hãy cho biết có thể tham dự cuộc họp hay không.
4) So sánh 能 / 可以 / 会 / 能够 (rất quan trọng)
能 vs 可以
能: thường chỉ năng lực hoặc khả năng do tình huống; hỏi phép bằng 能 thường trực tiếp.
我能举起这个箱子。(I can lift this box. — khả năng thể lực)
可以: thường dùng để xin phép hoặc biểu thị được cho phép / có thể; có sắc thái lịch sự khi xin phép.
我可以进来吗?(May I come in? — xin phép)
Ví dụ so sánh:
- 你能帮我一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút không? (trực tiếp, thân mật)
你可以帮我一下吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút không? (lịch sự hơn chút)
能 vs 会
会 (huì): thường biểu thị kỹ năng đã học hoặc sẽ xảy ra (dự đoán) hoặc thói quen.
我会说中文。 (I can speak Chinese — tôi đã học được)
能 (néng): nhấn mạnh có khả năng/điều kiện để làm việc đó.
我会游泳。 (I know how to swim — learned skill)
我现在不能游泳(因为腿受伤)。 (I cannot swim now because my leg is injured — circumstance)
Ví dụ:
- 他会开车,但现在不能开(车坏了)。
Tā huì kāichē, dàn xiànzài bù néng kāi (chē huài le).
Anh ấy biết lái xe, nhưng bây giờ không thể lái (xe hỏng).
能 vs 能够
能够 (nénggòu) thường trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết và nhấn mạnh khả năng đạt tới điều gì đó. Về nghĩa gần giống 能 nhưng phong cách khác.
我能够完成这个任务。
Wǒ nénggòu wánchéng zhège rènwù.
Tôi có thể/khả năng hoàn thành nhiệm vụ này. (trang trọng)
我能完成这个任务(口语)。
Wǒ néng wánchéng zhège rènwù.
Tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ này. (bình thường)
5) Các điểm ngữ pháp tinh tế và chú ý
能 trước động từ chính; không chia thì.
不能 + V có thể diễn đạt không được phép hoặc không có khả năng — phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu.
能不能 + V? — cấu trúc hỏi được dùng nhiều trong hội thoại: 能不能帮我?
能否 là dạng trang trọng, thường thấy trong văn bản: 能否回复。
Khi nói về kết quả khả năng dùng cấu trúc V 得/不 + 补语; khi dùng 能 + 得/不 thường thêm sắc thái khả năng thực hiện được hay không.
能 không dùng để nhấn mạnh quá trình học (dùng 会 cho kỹ năng học được); dùng 能 để nhấn mạnh điều kiện/khả năng tại thời điểm đó.
6) Nhiều ví dụ ứng dụng theo ngữ cảnh (mỗi câu: Hán tự + Pinyin + Dịch VN)
Hàng ngày / Giao tiếp
你今天能来参加聚会吗?
Nǐ jīntiān néng lái cānjiā jùhuì ma?
Hôm nay bạn có thể đến dự buổi gặp mặt không?
我现在不能讲电话,等会再打给你。
Wǒ xiànzài bù néng jiǎng diànhuà, děng huì zài dǎ gěi nǐ.
Bây giờ tôi không thể nghe điện thoại, lát nữa sẽ gọi lại cho bạn.
这件衣服你能试一试吗?
Zhè jiàn yīfú nǐ néng shì yí shì ma?
Bạn có thể thử cái áo này không?
我今天身体不舒服,可能不能去。
Wǒ jīntiān shēntǐ bù shūfú, kěnéng bù néng qù.
Hôm nay tôi không khỏe, có lẽ không thể đi.
Công việc / Học tập
她能用三种语言写报告。
Tā néng yòng sān zhǒng yǔyán xiě bàogào.
Cô ấy có thể viết báo cáo bằng ba thứ tiếng.
如果你按时提交,项目就能按计划进行。
Rúguǒ nǐ ànshí tíjiāo, xiàngmù jiù néng àn jìhuà jìnxíng.
Nếu bạn nộp đúng hạn, dự án sẽ có thể tiến hành theo kế hoạch.
我们能不能把会议改到下午三点?
Wǒmen néng bù néng bǎ huìyì gǎi dào xiàwǔ sān diǎn?
Chúng ta có thể dời cuộc họp sang 3 giờ chiều không?
这台打印机能打印彩色吗?
Zhè tái dǎyìnjī néng dǎyìn cǎisè ma?
Máy in này có thể in màu không?
Du lịch / Giao thông
现在去机场可能赶不上飞机,路上太堵了,你能查看一下航班状态吗?
Xiànzài qù jīchǎng kěnéng gǎn bù shàng fēijī, lùshàng tài dǔ le, nǐ néng chákàn yíxià hángbān zhuàngtài ma?
Bây giờ đến sân bay có thể không kịp máy bay vì đường kẹt, bạn có thể kiểm tra trạng thái chuyến bay không?
这趟车能到北京吗?
Zhè tàng chē néng dào Běijīng ma?
Chuyến xe này có đến Bắc Kinh không?
Y tế / Sức khỏe
他最近咳嗽严重,可能不能参加体育活动。
Tā zuìjìn késòu yánzhòng, kěnéng bù néng cānjiā tǐyù huódòng.
Gần đây anh ấy ho nặng, có thể không thể tham gia hoạt động thể thao.
这种药能缓解疼痛吗?
Zhè zhǒng yào néng huǎnjiě téngtòng ma?
Loại thuốc này có thể giảm đau không?
Kỹ thuật / Khoa học
这个系统能处理大量数据。
Zhège xìtǒng néng chǔlǐ dàliàng shùjù.
Hệ thống này có thể xử lý lượng lớn dữ liệu.
如果温度太高,材料就不能保持稳定。
Rúguǒ wēndù tài gāo, cáiliào jiù bù néng bǎochí wěndìng.
Nếu nhiệt độ quá cao, vật liệu sẽ không thể giữ ổn định.
Các câu kết hợp đặc biệt
能不能别再说了?我需要安静。
Néng bù néng bié zài shuō le? Wǒ xūyào ānjìng.
Có thể đừng nói nữa được không? Tôi cần yên tĩnh.
能否请您签名确认?
Néngfǒu qǐng nín qiānmíng quèrèn?
Xin hỏi ngài có thể ký xác nhận không? (trang trọng)
小孩子能吃这个药吗?
Xiǎoháizi néng chī zhège yào ma?
Trẻ con có thể uống loại thuốc này không?
这个计划在预算范围内能实现吗?
Zhège jìhuà zài yùsuàn fànwéi nèi néng shíxiàn ma?
Kế hoạch này có thể thực hiện trong phạm vi ngân sách không?
箱子太重,我一个人不能搬。
Xiāngzi tài zhòng, wǒ yí gè rén bù néng bān.
Thùng quá nặng, tôi một mình không thể khiêng.
7) Bài tập thực hành (có đáp án phía dưới)
Hãy dịch sang tiếng Trung dùng 能 / 不能 / 能否 / 能不能 phù hợp:
a) Tôi có thể uống nước không?
b) Anh ấy biết lái xe không?
c) Chúng ta có thể kéo dài thời hạn không?
d) Cái cầu này có thể chịu được bao nhiêu người?
Đáp án tham khảo:
a) 我能喝水吗?/ 我可以喝水吗? (Wǒ néng hē shuǐ ma? / Wǒ kěyǐ hē shuǐ ma?) — trong ngữ cảnh xin phép, thường dùng 可以.
b) 他会开车吗?(Tā huì kāichē ma?) — nếu hỏi kỹ năng đã học; cũng có thể hỏi 他能开车吗? nếu muốn nhấn điều kiện hiện tại.
c) 我们能不能延长期限?(Wǒmen néng bù néng yáncháng qīxiàn?) — hỏi khả năng thay đổi.
d) 这座桥能承受多少人?(Zhè zuò qiáo néng chéngshòu duōshǎo rén?) — hỏi khả năng chịu tải.
8) Một số sai lầm thường gặp
Dùng 能 thay cho 会 khi muốn nói “đã học biết” — tốt hơn dùng 会 cho kỹ năng do học: 我会弹吉他 (tôi biết chơi guitar).
Dùng 可以 khi muốn nhấn mạnh năng lực vật lý — 能 phù hợp hơn: 这台车能跑五百公里 (khả năng).
Nhầm lẫn 不能 (không thể) với 不可以 (không được phép) — chú ý ngữ cảnh.
Hỏi phép văn phong: trong môi trường lịch sự, ưu tiên 可以 或 能否 hơn 能 nếu muốn lịch sự.
9) Tóm tắt ngắn gọn
能 chủ yếu dùng để diễn tả năng lực hoặc khả năng do hoàn cảnh/điều kiện (can / be able to).
Dùng 不能 để phủ định (không thể / không được).
能 so với 可以: 可以 thường cho phép; 能 nhấn mạnh năng lực/khả năng.
能 so với 会: 会 nhấn mạnh kỹ năng do học; 能 nhấn mạnh có khả năng thực hiện tại thời điểm đó.
能够 là dạng trang trọng của 能.
1) Tổng quan ngắn gọn
能 (néng) chủ yếu diễn đạt khả năng/ năng lực / khả năng khách quan / điều kiện cho phép để thực hiện một hành động. Nghĩa thông thường: “có thể / có khả năng / có thể làm được”.
Các chức năng chính của 能 bao gồm:
Năng lực hoặc kỹ năng (khả năng bản thân): “có thể/khả năng làm việc X”.
Khả năng do điều kiện khách quan (thời gian, hoàn cảnh, tài chính, luật lệ…).
Hỏi về khả năng/đề nghị (能…吗?/ 能不能…?).
Dạng phủ định 不能 (không thể / không có khả năng).
Dạng lịch sự/phong cách khác: 能够 (nénggòu) — trang trọng hơn, tương đương ý nghĩa.
2) Vị trí và cấu trúc cơ bản
S + 能 + V
Ví dụ: 我能游泳。 Wǒ néng yóuyǒng. Tôi có thể bơi.
能 + 不 + V? / 能不能 + V? (hỏi khả năng)
Ví dụ: 你能来吗? Nǐ néng lái ma? Bạn có thể đến không?
不能 + V (phủ định)
Ví dụ: 他今天不能来。 Tā jīntiān bù néng lái. Hôm nay anh ấy không thể đến.
能不能 + V (nhấn mạnh câu hỏi khả năng/đề nghị)
Ví dụ: 你能不能帮我一个忙? Nǐ néng bu néng bāng wǒ yī ge máng? Bạn có thể giúp tôi một việc không?
3) Các sắc thái nghĩa và cách dùng chi tiết
A. Năng lực/khả năng do bản thân (kỹ năng, sức khỏe, trình độ)
Dùng 能 để nói ai đó có khả năng/đủ năng lực làm việc.
例: 他能说三种语言。
Tā néng shuō sān zhǒng yǔyán.
Anh ấy có thể nói ba thứ tiếng.
So sánh với 会 (huì):
会 thường nhấn mạnh kỹ năng đã học / phản xạ (ví dụ: 会开车 = biết lái xe).
能 có thể nhấn mạnh khả năng thực hiện ngay lúc đó (cả kỹ năng lẫn điều kiện).
例: 他会开车,但现在车坏了,他不能开车。
Tā huì kāichē, dàn xiànzài chē huài le, tā bù néng kāichē.
Anh ấy biết lái xe, nhưng hiện xe hỏng, anh ấy không thể lái.
B. Khả năng do điều kiện khách quan (thời gian, tiền bạc, luật, hoàn cảnh)
Dùng 能 để nói điều kiện cho phép hoặc khả năng xảy ra.
例: 因为下雪,飞机可能不能起飞。
Yīnwei xià xuě, fēijī kěnéng bù néng qǐfēi.
Vì trời tuyết, máy bay có thể không cất cánh được.
C. Xin phép / đề nghị — phân biệt với 可以 (kěyǐ)
可以 thường dùng để hỏi/cho phép: “có thể/được phép”.
能 khi dùng để xin phép thường nhấn mạnh khả năng hơn là phép tắc; ở một số ngữ cảnh nói 能 có nghĩa tương tự 可以, nhưng sắc thái khác nhau.
例:
你可以走了。 Nǐ kěyǐ zǒu le. Bạn có thể đi rồi (được phép).
你能走吗? Nǐ néng zǒu ma? Bạn có thể đi được không? (hỏi khả năng—ví dụ người bệnh có thể đi không)
Khi xin phép lịch sự, người Trung Hoa thường dùng 可以 hoặc 能不能: 能不能 có thể mềm hơn khi dùng hỏi giúp đỡ.
D. Dự đoán khả năng (có thể xảy ra)
能 có thể dùng để dự đoán nếu điều kiện cho phép. Tuy nhiên trong dự đoán thuần túy người ta hay dùng 会 / 可能.
例: 这个计划如果有资金支持,能成功。
Zhège jìhuà rúguǒ yǒu zījīn zhīchí, néng chénggōng.
Kế hoạch này có thể thành công nếu có vốn hỗ trợ.
E. 能够 (nénggòu) — trang trọng, chức năng giống 能
能够 = 能 + có sắc thái trang trọng / văn viết, thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh khả năng.
例: 他能够承受很大的压力。
Tā nénggòu chéngshòu hěn dà de yālì.
Anh ấy có thể chịu được áp lực rất lớn.
F. 能 vs 能够 vs 会 vs 可以 — tóm tắt ngắn
能 (néng): khả năng thực hiện (do bản thân hoặc điều kiện) — cả kỹ năng và điều kiện khách quan.
能够 (nénggòu): trang trọng hơn, tương đương 能.
会 (huì): biết/làm được do học tập hoặc chắc sẽ xảy ra (kỹ năng đã học hoặc dự đoán).
可以 (kěyǐ): cho phép/được phép/khả năng cho phép; đôi khi = “có thể” về mặt khả năng.
Ví dụ để phân biệt:
我会游泳 (Wǒ huì yóuyǒng) — Tôi biết bơi (kỹ năng).
我能游泳 (Wǒ néng yóuyǒng) — Tôi có thể bơi (có khả năng, có điều kiện để bơi).
我可以游泳 (Wǒ kěyǐ yóuyǒng) — Tôi được phép bơi / có thể bơi (được cho phép hoặc có thể làm việc đó).
4) Các kiểu câu, thành ngữ và cấu trúc hay gặp
能……就…… — nếu có thể… thì…
例: 能早点来就早点来。 Néng zǎodiǎn lái jiù zǎodiǎn lái. Nếu có thể đến sớm thì hãy đến sớm.
能不能……? / 可不可以……? — câu hỏi khả năng/đề nghị
例: 你能不能借我书? Nǐ néng bu néng jiè wǒ shū? Bạn có thể cho tôi mượn sách không?
能 + result complement — 能 + 动词 + 得/不 + result (thể hiện khả năng đạt kết quả)
例: 这个问题我能解决得了。 Zhège wèntí wǒ néng jiějué de liǎo. Vấn đề này tôi có thể giải quyết được.
(Lưu ý: 在口语中 hay dùng “得了/不了/起来/得动”等 kết quả bổ ngữ.)
不能不 (bùnéng bù) — “không thể không” = phải, cần phải (cường điệu)
例: 我不能不去。 Wǒ bùnéng bù qù. Tôi phải đi.
能干 / 能力 / 能手 / 能人 — từ vựng liên quan.
能力 (nénglì) = năng lực.
能干 (nénggàn) = có năng lực, tháo vát.
5) Những lỗi sai thường gặp và lưu ý
Dùng 能 để chỉ “được phép” mà phải dùng 可以:
Sai: 我能去厕所吗? (trong tiếng Trung thực tế hỏi xin phép, câu này người bản ngữ vẫn hiểu nhưng 可以 tự nhiên hơn)
Thường dùng: 我可以去厕所吗? Wǒ kěyǐ qù cèsuǒ ma? Tôi có thể đi vệ sinh không? (xin phép)
Nhầm lẫn 能 vs 会:
会强调 learned skill; 能强调 ability + conditions.
Ví dụ: 一个不会游泳的人不能去游泳池,但如果穿救生衣,可能能下水。
Yīgè bú huì yóuyǒng de rén bù néng qù yóuyǒngchí, dàn rúguǒ chuān jiùshēngyī, kěnéng néng xiàshuǐ.
能 + 了: thường tránh dùng 能了 để diễn đạt đã có khả năng (thường dùng 能 + verb + 得/不了 来表达). Nếu muốn nói “đã có thể” thì hay dùng 可以了 / 有能力了 / 能够了 / 已经能……了 tùy ngữ境.
能用于请求 vs 能用于允许: khi hỏi xin sự giúp đỡ, 能不能 và 可以吗 đều dùng, nhưng 能不能 hỏi về khả năng (em có thể làm không?), 可以 là xin phép (được phép không?). Lựa chọn tuỳ sắc thái.
6) Ví dụ phong phú (mỗi câu kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
我能听懂一点中文。
Wǒ néng tīng dǒng yīdiǎn Zhōngwén.
Tôi có thể nghe hiểu một chút tiếng Trung.
她能做得很好。
Tā néng zuò de hěn hǎo.
Cô ấy có thể làm rất tốt.
现在这么忙,他恐怕不能来参加会议。
Xiànzài zhème máng, tā kǒngpà bùnéng lái cānjiā huìyì.
Bây giờ bận vậy, e là anh ấy không thể đến tham dự cuộc họp.
你能借我五块钱吗?
Nǐ néng jiè wǒ wǔ kuài qián ma?
Bạn có thể cho tôi mượn 5 đồng không? (hỏi khả năng/giúp đỡ)
这台电脑能运行这个软件吗?
Zhè tái diànnǎo néng yùnxíng zhège ruǎnjiàn ma?
Máy tính này có thể chạy phần mềm này được không?
如果明天天气好,我们能去爬山。
Rúguǒ míngtiān tiānqì hǎo, wǒmen néng qù páshān.
Nếu mai thời tiết đẹp, chúng ta có thể đi leo núi.
他生病了,可能不能参加比赛。
Tā shēngbìng le, kěnéng bùnéng cānjiā bǐsài.
Anh ấy bị ốm, có thể không thể tham gia thi đấu.
我能够完成这个任务。
Wǒ nénggòu wánchéng zhège rènwù.
Tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ này. (trang trọng)
我会开车,但现在没有车,所以不能去。
Wǒ huì kāichē, dàn xiànzài méiyǒu chē, suǒyǐ bùnéng qù.
Tôi biết lái xe, nhưng hiện không có xe nên không thể đi.
这件事你能帮忙处理吗?
Zhè jiàn shì nǐ néng bāngmáng chǔlǐ ma?
Việc này bạn có thể giúp xử lý được không?
我不能接受这样的条件。
Wǒ bù néng jiēshòu zhèyàng de tiáojiàn.
Tôi không thể chấp nhận điều kiện như vậy.
他可能能够解决这个问题。
Tā kěnéng nénggòu jiějué zhège wèntí.
Anh ấy có thể có khả năng giải quyết vấn đề này.
这个房间能住三个人。
Zhège fángjiān néng zhù sān gè rén.
Phòng này có thể ở được ba người. (diễn tả sức chứa)
能不能把窗户关上?我有点冷。
Néng bu néng bǎ chuānghù guān shàng? Wǒ yǒudiǎn lěng.
Bạn có thể đóng cửa sổ lại không? Tôi hơi lạnh.
小孩子不能单独出去。
Xiǎo háizi bùnéng dāndú chūqù.
Trẻ em không thể ra ngoài một mình.
他能按时完成工作,因为他很勤奋。
Tā néng ànshí wánchéng gōngzuò, yīnwèi tā hěn qínfèn.
Anh ấy có thể hoàn thành công việc đúng hạn vì anh ấy rất chăm chỉ.
我能承担这个责任吗?
Wǒ néng chéngdān zhège zérèn ma?
Tôi có thể đảm nhận trách nhiệm này được không?
这里不能停车。
Zhèlǐ bùnéng tíngchē.
Ở đây không thể đỗ xe (không được phép/không có khả năng).
他身体恢复了,现在能跑五公里。
Tā shēntǐ huīfù le, xiànzài néng pǎo wǔ gōnglǐ.
Sức khỏe anh ấy đã phục hồi, bây giờ có thể chạy 5 km.
我们能不能把会议改到明天?
Wǒmen néng bu néng bǎ huìyì gǎi dào míngtiān?
Chúng ta có thể hoãn cuộc họp sang ngày mai được không?
这种材料能耐高温。
Zhè zhǒng cáiliào néng nài gāowēn.
Vật liệu này có thể chịu nhiệt cao.
你能看懂这份合同吗?
Nǐ néng kàn dǒng zhè fèn hétong ma?
Bạn có thể đọc hiểu hợp đồng này không?
这笔钱他不能随便花。
Zhè bǐ qián tā bùnéng suíbiàn huā.
Số tiền này anh ấy không thể tiêu tiện.
我明天能来参加你的生日。
Wǒ míngtiān néng lái cānjiā nǐ de shēngrì.
Tôi có thể tới dự sinh nhật của bạn vào ngày mai.
这台机器能工作十二个小时。
Zhè tái jīqì néng gōngzuò shí’èr gè xiǎoshí.
Cỗ máy này có thể hoạt động 12 giờ.
7) Bài tập thực hành (có đáp án)
Bài A — điền 能 / 不能 / 可以 / 会 / 能够
他__说两种语言。
现在下大雪,火车__按时到达。
我__请你帮一个忙吗?(xin phép/lịch sự)
她已经康复了,现在__上班了。
Đáp án:
能 (他能说两种语言。)
不能 或 可能不能 (现在下大雪,火车不能按时到达。)
可以 (我可以请你帮一个忙吗? — tuy nhiên câu tự nhiên hơn: 我可以请你帮个忙吗? hoặc 你能帮我一个忙吗?)
能够 / 能 (她已经康复了,现在能够上班了。/ 她已经康复了,现在能上班了。)
Bài B — dịch sang tiếng Trung
Tôi không thể đi hôm nay.
Bạn có thể giúp tôi làm bài tập không?
Máy bay có thể在早上起飞吗? (dịch: Máy bay có thể cất cánh vào buổi sáng không?)
Đáp án (gợi ý):
我今天不能去。 Wǒ jīntiān bùnéng qù.
你能帮我做作业吗? Nǐ néng bāng wǒ zuò zuòyè ma?
飞机能在早上起飞吗? Fēijī néng zài zǎoshang qǐfēi ma?
8) Mẹo học & sử dụng
Khi cần nói “được phép”, ưu tiên dùng 可以; khi nói “có khả năng/khả năng thực hiện”, dùng 能.
Muốn lịch sự khi xin giúp đỡ: 你能帮我吗? hoặc 你可以帮我吗? — 可以 nghe hơi nhã hơn khi xin phép; 能 hỏi vào khả năng thực hiện.
Dùng 能够 khi viết văn, báo cáo, CV hoặc muốn nhấn mạnh năng lực.
Thực hành phân biệt 会 / 能 / 可以 bằng cách đặt chúng vào cùng một động từ và quan sát sắc thái.
9) Tóm tắt ngắn gọn
能 (néng) = khả năng/khả năng khách quan/điều kiện để thực hiện.
不能 = không thể.
能够 = trang trọng hơn, tương đương 能.
Phân biệt với 会 (kỹ năng/sẽ) và 可以 (được phép).
能 trong tiếng Trung là một trợ động từ năng nguyện dùng để biểu thị khả năng, năng lực hoặc điều kiện để thực hiện một hành động nào đó. Nó diễn tả năng lực thực tế của người hoặc vật trong một tình huống khách quan, như kỹ năng, sức khỏe, điều kiện hoàn cảnh, hoặc sự cho phép có thể làm việc gì.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 能 + Động từ
Ví dụ:
你能来吗? (Nǐ néng lái ma?) — Bạn có thể đến không?
我能听懂一点中文。 (Wǒ néng tīng dǒng yīdiǎn zhōngwén.) — Tôi có thể nghe hiểu một chút tiếng Trung.
她晚上能来吗? (Tā wǎnshàng néng lái ma?) — Tối nay cô ấy có thể đến không?
他能跑得很快。 (Tā néng pǎo de hěn kuài.) — Anh ấy có thể chạy rất nhanh.
Dùng 能 để nói đến:
Khả năng thực hiện hành động do điều kiện khách quan (ví dụ: sức khỏe, kỹ năng).
Một mức độ hoặc hiệu suất nhất định khi thực hiện hành động: ví dụ, 他一分钟能记住30个数字。 (Tā yī fēnzhōng néng jì zhù 30 gè shùzì.) — Anh ấy có thể nhớ 30 số trong một phút.
Biểu thị sự cho phép hoặc đồng ý trong một số hoàn cảnh, nhưng không đứng độc lập làm vị ngữ (khác với 可以, có thể được dùng độc lập).
Phân biệt với các trợ động từ năng nguyện khác:
Trợ động từ Ý nghĩa chính Ví dụ Ghi chú
能 Khả năng thực tế, năng lực, điều kiện khách quan 你能游泳吗? (Nǐ néng yóuyǒng ma?) — Bạn có thể bơi không? Nhấn mạnh năng lực hoặc điều kiện thực sự để làm việc gì đó.
可以 Cho phép, đồng ý, có thể làm điều gì 我可以进来吗? (Wǒ kěyǐ jìnlái ma?) — Tôi có thể vào không? Dùng để xin phép, cho phép, biểu thị hoàn cảnh cho phép.
会 Biết, sẽ (do học hỏi, tập luyện hoặc dự đoán chủ quan) 我会说汉语 (Wǒ huì shuō Hànyǔ) — Tôi biết nói tiếng Trung Biểu thị một kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai.
Một số ví dụ chi tiết với 能 và phiên âm:
我能做好这件事。 (Wǒ néng zuò hǎo zhè jiàn shì.) — Tôi có thể làm tốt việc này.
他今天不能来,因为生病了。 (Tā jīntiān bù néng lái, yīnwèi shēngbìng le.) — Hôm nay anh ấy không thể đến vì bị ốm.
你能帮我吗? (Nǐ néng bāng wǒ ma?) — Bạn có thể giúp tôi không?
我们明天能完成任务。 (Wǒmen míngtiān néng wánchéng rènwù.) — Chúng tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ vào ngày mai.
Tóm lại, 能 dùng để nói về khả năng khách quan và năng lực thực hiện hành động, đồng thời có thể biểu thị sự cho phép trong một số trường hợp. Trợ động từ này luôn đứng trước động từ chính và không thể đứng độc lập làm vị ngữ trong câu như 可以.
Cách dùng 能 trong câu phủ định và nghi vấn
Phủ định:
Cách phủ định của 能 là 不能 (bù néng), dùng để diễn tả không có khả năng hoặc điều kiện làm một việc gì đó.
Ví dụ:
我不能去。 (Wǒ bù néng qù.) — Tôi không thể đi.
他今天不能上班。 (Tā jīntiān bù néng shàngbān.) — Hôm nay anh ấy không thể đi làm.
Nghi vấn:
Thường dùng cấu trúc với trợ từ nghi vấn như 吗 hoặc đặt câu hỏi với từ hỏi như 能不能.
Ví dụ:
你能帮我吗? (Nǐ néng bāng wǒ ma?) — Bạn có thể giúp tôi không?
我能不能进去? (Wǒ néng bù néng jìnqù?) — Tôi có thể vào được không?
Cách dùng 能 trong câu biểu thị khả năng hoàn thành hành động trong một khoảng thời gian hoặc điều kiện cụ thể
能 thường dùng để nói về năng lực thực tế trong một khoảng thời gian, hoặc điều kiện môi trường giúp hoàn thành hành động.
Ví dụ:
他一个小时能写五百个字。 (Tā yī gè xiǎoshí néng xiě wǔbǎi gè zì.) — Anh ấy có thể viết 500 từ trong một giờ.
这个机器能工作十个小时。 (Zhège jīqì néng gōngzuò shí gè xiǎoshí.) — Cỗ máy này có thể hoạt động 10 giờ.
Một số lưu ý khi sử dụng 能:
Không dùng 能 để xin phép hay cho phép một cách lịch sự, mà dùng 可以 hoặc các cấu trúc khác.
能 nhấn mạnh khả năng thực tế, trong khi 会 nhấn mạnh khả năng do học tập hay rèn luyện.
能 thường không có hình thức tương lai, nghĩa tương lai biểu thị bằng phó từ hoặc ngữ cảnh.
Ví dụ mở rộng với phiên âm
我能自己解决这个问题。 (Wǒ néng zìjǐ jiějué zhège wèntí.) — Tôi có thể tự mình giải quyết vấn đề này.
他能在一个月内完成这个项目。 (Tā néng zài yī gè yuè nèi wánchéng zhège xiàngmù.) — Anh ấy có thể hoàn thành dự án này trong một tháng.
小孩子还不能自己走路。 (Xiǎo háizi hái bù néng zìjǐ zǒulù.) — Trẻ nhỏ còn chưa thể tự đi bộ.
你能告诉我怎么去图书馆吗? (Nǐ néng gàosù wǒ zěnme qù túshūguǎn ma?) — Bạn có thể nói cho tôi biết làm sao để đến thư viện không?
Tóm lại, 能 là trợ động từ quan trọng biểu thị khả năng khách quan và năng lực thực tế, nên dùng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các từ năng nguyện khác trong tiếng Trung.
Kết hợp với trạng từ
能 có thể được bổ trợ bởi các trạng từ để nhấn mạnh hoặc làm rõ mức độ khả năng.
Ví dụ:
绝对能 (juéduì néng) — hoàn toàn có thể
通常能 (tōngcháng néng) — thường có thể
Câu ví dụ:
他绝对能做到。 (Tā juéduì néng zuò dào.) — Anh ấy chắc chắn có thể làm được.
通常我能在早上完成工作。 (Tōngcháng wǒ néng zài zǎoshang wánchéng gōngzuò.) — Thường thì tôi có thể hoàn thành công việc vào buổi sáng.
Kết hợp với động từ hoặc trạng ngữ chỉ mục đích
能 xuất hiện trước động từ chính để biểu thị năng lực thực hiện hành động theo mục đích hoặc trạng thái cụ thể.
Ví dụ:
他能帮我解决问题。 (Tā néng bāng wǒ jiějué wèntí.) — Anh ấy có thể giúp tôi giải quyết vấn đề.
这辆车能跑得很快。 (Zhè liàng chē néng pǎo de hěn kuài.) — Chiếc xe này có thể chạy rất nhanh.
Các cấu trúc đặc biệt với 能
能……就…… — Nếu có thể thì…
Ví dụ: 能早点来就更好了。 (Néng zǎodiǎn lái jiù gèng hǎo le.) — Nếu có thể đến sớm hơn thì càng tốt.
能否 — Có thể hay không (dạng trang trọng của câu hỏi)
Ví dụ: 你能否帮我一个忙? (Nǐ néngfǒu bāng wǒ yí gè máng?) — Bạn có thể giúp tôi một việc không?
Một số lưu ý cần nhớ
能 không dùng cho những hành động mang tính dự đoán trong tương lai (dùng 会 thay thế).
Không dùng 能 để xin phép một cách lịch sự (dùng 可以 hoặc các câu hỏi khác).
Khi muốn biểu thị một kỹ năng đã học hoặc khả năng tiềm năng, thường dùng 会.
Ví dụ mở rộng
这台电脑能运行很复杂的软件。 (Zhè tái diànnǎo néng yùnxíng hěn fùzá de ruǎnjiàn.) — Máy tính này có thể chạy phần mềm rất phức tạp.
她能听懂日语。 (Tā néng tīng dǒng Rìyǔ.) — Cô ấy có thể nghe hiểu tiếng Nhật.
我能帮你做作业。 (Wǒ néng bāng nǐ zuò zuòyè.) — Tôi có thể giúp bạn làm bài tập.
如果能成功,我们就庆祝。 (Rúguǒ néng chénggōng, wǒmen jiù qìngzhù.) — Nếu có thể thành công, chúng ta sẽ tổ chức ăn mừng.
Như vậy, 能 rất linh hoạt trong việc biểu thị khả năng thực tế, điều kiện hoàn cảnh và năng lực thực hiện hành động trong tiếng Trung. Việc nắm rõ cách kết hợp và sử dụng phù hợp sẽ giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
能 là một trong các động từ năng nguyện quan trọng trong tiếng Trung, biểu thị năng lực, khả năng hoặc điều kiện khách quan để thực hiện hành động. Ngoài 能, còn có các động từ năng nguyện phổ biến khác như 会 (biết, sẽ), 可以 (có thể, được phép), 想 (muốn), 要 (cần, muốn) với các chức năng và ngữ cảnh dùng khác nhau.
Phân biệt 能, 会, 可以
Động từ năng nguyện Ý nghĩa chính Cách dùng chính Ví dụ
能 Khả năng, năng lực tự nhiên hoặc điều kiện khách quan Biểu thị khả năng thực tế mà không phụ thuộc vào học tập 我能跑步。 (Tôi có thể chạy)
会 Biết, sẽ do học tập, rèn luyện hoặc dự đoán Biểu thị kỹ năng đã học hoặc khả năng dự đoán sẽ làm được 我会游泳。 (Tôi biết bơi)
可以 Cho phép, có thể, có sự đồng ý Biểu thị sự cho phép làm gì hoặc xin phép 我可以开车吗? (Tôi có thể lái xe không?)
Các động từ năng nguyện khác phổ biến
想 : biểu thị mong muốn, ý định
Ví dụ: 我想去北京。 (Tôi muốn đi Bắc Kinh.)
要 : biểu thị sự cần thiết hoặc quyết định
Ví dụ: 我要吃饭。 (Tôi cần ăn cơm.)
Một số lưu ý về ngữ pháp
Các động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để bổ nghĩa cho hành động.
Không sử dụng 能 để xin phép một cách lịch sự, thay vào đó dùng 可以.
会 không chỉ là năng lực mà còn là khả năng xảy ra trong tương lai (sẽ làm).
Các động từ năng nguyện này không chia theo thì, nghĩa của chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ kết hợp đa dạng các động từ năng nguyện
我能说中文,也会写汉字。 (Wǒ néng shuō zhōngwén, yě huì xiě hànzì.) – Tôi có thể nói tiếng Trung và cũng biết viết chữ Hán.
你可以现在开始。 (Nǐ kěyǐ xiànzài kāishǐ.) – Bạn có thể bắt đầu ngay bây giờ.
他想去旅行。 (Tā xiǎng qù lǚxíng.) – Anh ấy muốn đi du lịch.
我们要努力学习。 (Wǒmen yào nǔlì xuéxí.) – Chúng ta cần cố gắng học tập.
Tổng kết, 能 tập trung biểu thị năng lực và điều kiện thực tế để làm việc gì đó, khác với 会 biểu thị kỹ năng học được và 可以 dùng để xin phép hoặc cho phép. Nắm vững sự khác biệt này giúp sử dụng trợ động từ năng nguyện chính xác và tự nhiên trong tiếng Trung.
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ Động từ 能 trong tiếng Trung

