Hướng dẫn chi tiết Cách dung Trợ Động từ 可能 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng Trợ Động từ 可能 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng Trợ Động từ 可能 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ Động từ 可能 trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Trợ Động từ 可能 trong tiếng Trung
Trợ động từ 可能 trong tiếng Trung
Có lúc ta cần nói “có thể”, “có khả năng”, “cỡ như vậy cũng xảy ra”. 可能 chính là từ để mở ra vùng mờ ấy: không chắc chắn, nhưng có lý để dự đoán. Dưới đây là cách dùng 可能 rõ ràng, tường tận, kèm nhiều ví dụ có phiên âm.
Ý nghĩa và tư cách từ loại
- Ý nghĩa chính: diễn tả khả năng, xác suất, dự đoán “có thể…”, “có khả năng…”.
- Tư cách từ loại: thường dùng như trạng từ/tình thái từ đứng trước động từ hoặc cụm động từ; cũng có thể làm tính từ (“có khả năng/khả dĩ”) hoặc danh từ (“khả năng” theo nghĩa trừu tượng).
- Mức độ: có thể tăng giảm bằng các từ như 很、非常、不太、完全… (vd. 很可能 “rất có thể”, 不太可能 “không mấy khả năng”).
Ví dụ cơ bản - Câu khẳng định:
他可能迟到。
Tā kěnéng chí dào.
Anh ấy có thể đến muộn. - Nhấn mạnh mức độ:
明天很可能下雨。
Míngtiān hěn kěnéng xià yǔ.
Ngày mai rất có thể mưa. - Phủ định khả năng:
这不可能。
Zhè bù kěnéng.
Điều này là không thể. - Dự đoán với danh từ (可能是 + danh từ/cụm danh từ):
他可能是新同事。
Tā kěnéng shì xīn tóngshì.
Anh ấy có thể là đồng nghiệp mới.
Vị trí và cấu trúc câu phổ biến
Cấu trúc chuẩn
- Mẫu: Chủ ngữ + 可能 + động từ/cụm động từ
我可能不去。
Wǒ kěnéng bú qù.
Tôi có thể sẽ không đi. - Mẫu (nhận định sự vật): Chủ ngữ + 可能 + 是 + danh từ
这件事可能是误会。
Zhè jiàn shì kěnéng shì wùhuì.
Chuyện này có thể là hiểu lầm.
Kết hợp với thời gian, trạng ngữ - Thời gian trước:
明天我可能出差。
Míngtiān wǒ kěnéng chūchāi.
Ngày mai tôi có thể đi công tác. - Địa điểm/trạng ngữ trước:
在路上他可能会打电话。
Zài lùshang tā kěnéng huì dǎ diànhuà.
Trên đường, anh ấy có thể sẽ gọi điện.
Kết hợp với trợ từ ngữ khí - Tăng sắc thái suy đoán:
他可能已经到了吧。
Tā kěnéng yǐjīng dào le ba.
Có lẽ anh ấy đến rồi đó. - Nêu khả năng đang cân nhắc:
她可能在图书馆呢。
Tā kěnéng zài túshūguǎn ne.
Cô ấy có thể đang ở thư viện mà.
Phủ định và nhấn mạnh
- Phủ định mạnh (không thể): 不可能 / 没可能
这件事不可能发生。
Zhè jiàn shì bù kěnéng fāshēng.
Việc này không thể xảy ra. - Phủ định nhẹ (khả năng thấp): 不太可能 / 不大可能
他现在回来的可能性不大。
Tā xiànzài huílái de kěnéngxìng bú dà.
Khả năng anh ấy về ngay bây giờ là không lớn. - Nhấn mạnh chắc chắn không: 完全不可能
以现在的条件,这是完全不可能的。
Yǐ xiànzài de tiáojiàn, zhè shì wánquán bù kěnéng de.
Với điều kiện hiện tại, điều này hoàn toàn không thể.
可能 với danh từ, tính từ và các cấu trúc liên hệ
可能 làm tính từ/danh từ
- Tính từ (“khả dĩ”, “có thể”):
可能的解决办法。
Kěnéng de jiějué bànfǎ.
Giải pháp khả dĩ. - Danh từ (“khả năng” – trừu tượng):
我们还有很多可能。
Wǒmen hái yǒu hěn duō kěnéng.
Chúng ta vẫn còn nhiều khả năng (cửa).
Danh từ trừu tượng: 可能性 - Khả năng/xác suất: 可能性
这个方案成功的可能性很高。
Zhège fāng’àn chénggōng de kěnéngxìng hěn gāo.
Khả năng phương án này thành công rất cao.
“有可能 + mệnh đề” - Mẫu: 主语 + 有可能 + …
他有可能被选中。
Tā yǒu kěnéng bèi xuǎnzhòng.
Anh ấy có khả năng được chọn. - So sánh sắc thái: 有可能 thiên về “có khả năng tồn tại”, 可能 thiên về “tình thái trong phát ngôn”. Cả hai đều tự nhiên, chọn theo ngữ cảnh.
Mẫu câu thường gặp và ví dụ mở rộng
Dự đoán hành động
- Chung:
我们今天可能要加班。
Wǒmen jīntiān kěnéng yào jiābān.
Hôm nay chúng ta có thể phải tăng ca. - Kết hợp đã/đang:
他可能已经出发了。
Tā kěnéng yǐjīng chūfā le.
Anh ấy có thể đã xuất phát rồi. - Bị động/hoàn cảnh:
包裹可能被弄丢了。
Bāoguǒ kěnéng bèi nòng diū le.
Bưu kiện có thể bị làm mất.
Dự đoán trạng thái/sự thật - Nhận định:
这可能是真的。
Zhè kěnéng shì zhēn de.
Điều này có thể là thật. - Suy đoán nguyên nhân:
他迟到的原因可能是堵车。
Tā chídào de yuányīn kěnéng shì dǔchē.
Lý do anh ấy đến muộn có thể là kẹt xe.
Câu hỏi về khả năng - Hỏi khả năng (mang tính nghi vấn):
他可能来吗?
Tā kěnéng lái ma?
Anh ấy có thể đến không? - Câu hỏi tu từ/phản biện:
这怎么可能?
Zhè zěnme kěnéng?
Sao có thể như thế được?
Kết hợp phó từ mức độ - Rất có thể:
他们很可能已经到机场了。
Tāmen hěn kěnéng yǐjīng dào jīchǎng le.
Họ rất có thể đã tới sân bay. - Không mấy khả năng:
这件事不太可能改变。
Zhè jiàn shì bú tài kěnéng gǎibiàn.
Chuyện này khó mà thay đổi.
Mệnh lệnh/đề nghị không dùng 可能 - Lưu ý: 可能 không dùng để ra lệnh/đề nghị; dùng 可以/能 phù hợp hơn.
你现在可以回去了。
Nǐ xiànzài kěyǐ huíqù le.
Giờ bạn có thể về.
Lỗi thường gặp và cách tránh
- Nhầm 可能 với 可以: 可能 là “khả năng/xác suất”, không phải “được phép”. Ví dụ hỏi xin phép phải dùng 可以: 可以进来吗?(Có thể vào không?).
- Đặt sai vị trí: 可能 đứng trước động từ/cụm động từ hoặc 可能是 + danh từ. Tránh đặt sau động từ: “他迟到可能” là không tự nhiên, nói “他可能迟到”.
- Dùng phủ định không đúng: muốn nói “không thể” nên dùng 不可能; còn “không được phép” là 不可以; “không có năng lực” là 不能.
- Lạm dụng 可能 trong câu chắc chắn: khi đã biết chắc, dùng 会/已经/一定 thay vì 可能.
So sánh cách dùng 可能, 可以, 能, 会
- 可能 (kěnéng):
Dùng để diễn đạt khả năng, xác suất, dự đoán. Nó mang tính “có thể xảy ra” nhưng không chắc chắn.
Ví dụ: 他可能迟到。Tā kěnéng chí dào. → Anh ấy có thể đến muộn.
Đây là cách nói suy đoán, không khẳng định. - 可以 (kěyǐ):
Diễn đạt sự cho phép hoặc điều kiện cho phép. Khi muốn hỏi “có được phép làm gì không” thì dùng 可以.
Ví dụ: 现在可以进来吗?Xiànzài kěyǐ jìnlái ma? → Bây giờ có thể vào được không?
Trọng tâm là quyền hoặc điều kiện cho phép. - 能 (néng):
Nhấn mạnh năng lực, khả năng thể chất hoặc điều kiện khách quan để làm việc gì.
Ví dụ: 我能游泳。Wǒ néng yóuyǒng. → Tôi có thể bơi.
Ở đây là khả năng thực sự, không phải dự đoán. - 会 (huì):
Có hai nghĩa chính: (1) Biết làm gì do đã học, (2) Dự đoán sự việc sẽ xảy ra.
Ví dụ 1: 他会说法语。Tā huì shuō Fǎyǔ. → Anh ấy biết nói tiếng Pháp.
Ví dụ 2: 明天会下雨。Míngtiān huì xià yǔ. → Ngày mai sẽ mưa.
Nghĩa thứ nhất là kỹ năng, nghĩa thứ hai là dự đoán chắc chắn hơn 可能.
Tóm lại:
- 可能 = khả năng, xác suất, dự đoán (không chắc).
- 可以 = được phép, điều kiện cho phép.
- 能 = năng lực, khả năng thực tế.
- 会 = biết làm (do học) hoặc sẽ xảy ra (dự đoán không chắc chắn).
1) Ý nghĩa chính của 可能
可能 = “có thể / có khả năng” (expression of possibility, probability).
Có thể dùng như phó từ (modifier) hoặc trợ động từ/modal (đặt trước động từ chính).
Mức độ khả năng: thường là khả năng trung bình — không chắc chắn nhưng có cơ sở.
2) Vị trí trong câu & cách dùng cơ bản
可能 + V (đặt trước động từ)
表示动作/情况有可能发生。
Ví dụ: 我可能去。Wǒ kěnéng qù. (Tôi có thể sẽ đi.)
Subj + 可能 + 会 + V (kết hợp với 会 để nhấn nhẹ khả năng xảy ra)
我可能会迟到。Wǒ kěnéng huì chídào. (Tôi có thể sẽ đến trễ.)
可能 + 是 + NP / Clause (dự đoán, suy đoán)
她可能是老师。Tā kěnéng shì lǎoshī. (Có thể cô ấy là giáo viên.)
有可能 + Clause (cách nói mạnh hơn một chút hoặc trang trọng)
有可能下雨。Yǒu kěnéng xiàyǔ. (Có khả năng sẽ mưa.)
不可能 + V (không thể, không có khả năng — phủ định mạnh)
他不可能这么快就学会。Tā bùkěnéng zhème kuài jiù xuéhuì. (Không thể anh ấy học được nhanh vậy.)
很可能 / 大概 / 也可能 / 或者 (các biến thể biểu thị mức độ)
很可能 = rất có thể; 大概 = khoảng / có lẽ; 也可能 = cũng có thể.
3) So sánh ngắn với 会 / 能 / 可以 / 也许
会 (huì): thường nhấn vào khả năng trong tương lai hoặc kỹ năng đã học; khi kết hợp, 会 thường mạnh hơn về dự đoán nếu có thêm bối cảnh (ví dụ:明天会下雨 — ngày mai sẽ mưa).
能 (néng): nhấn khả năng/khả năng thực tế (tôi có thể làm được hay không).
可以 (kěyǐ): cho phép / khả năng được phép.
也许 / 也可能 (yěxǔ / yě kěnéng): nghĩa tương tự “có lẽ / có khả năng”, thường mềm hơn.
Ví dụ phân biệt:
他可能会来。Tā kěnéng huì lái. (Anh ấy có thể sẽ đến — dự đoán.)
他会来。Tā huì lái. (Anh ấy sẽ/khả năng cao đến — hơi chắc hơn.)
4) Các cấu trúc thường gặp và chú ý ngữ pháp
可能 + V (đứng trước động từ chính) — vị trí giống trạng từ.
可能 + 会 + V — thêm 会 để tăng sắc thái “sẽ có khả năng”.
Subj + 很可能 + Clause — “rất có thể”.
有可能 + Clause — dùng khi muốn nhấn “có khả năng”, hơi trang trọng.
不可能 + Clause — phủ định mạnh, có nghĩa “không thể xảy ra”.
怎么可能…? / 哪里可能…? — dùng để biểu thị ngạc nhiên: “Sao có thể…?”
Khi hỏi: 可能吗?(Kěnéng ma?) — “Có khả năng không?” (câu hỏi về khả năng)
Lưu ý trật tự: 可能 đứng trước động từ chính; nếu có trợ động từ khác (会/能), có thể xuất hiện 可能会 + V hoặc 可能 + 能 + V, nhưng 可能 thường đứng trước.
5) Ví dụ cụ thể (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
Cơ bản / ngắn
我可能去北京。
Wǒ kěnéng qù Běijīng.
Tôi có thể sẽ đi Bắc Kinh.
他可能迟到。
Tā kěnéng chídào.
Anh ấy có khả năng đến muộn.
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xiàyǔ.
Ngày mai có thể mưa.
她可能是学生。
Tā kěnéng shì xuéshēng.
Có thể cô ấy là học sinh/sinh viên.
这件事不可能是真的。
Zhè jiàn shì bùkěnéng shì zhēn de.
Chuyện này không thể là thật.
Kết hợp 会 / 很可能 / 有可能
我可能会晚到十分钟。
Wǒ kěnéng huì wǎn dào shí fēnzhōng.
Tôi có thể sẽ đến muộn 10 phút.
他很可能已经走了。
Tā hěn kěnéng yǐjīng zǒu le.
Rất có thể anh ấy đã đi rồi.
有可能明天考试会取消。
Yǒu kěnéng míngtiān kǎoshì huì qǔxiāo.
Có khả năng kì thi ngày mai sẽ bị huỷ.
你也可能错了。
Nǐ yě kěnéng cuò le.
Bạn cũng có thể đã sai.
她有可能会来参加聚会。
Tā yǒu kěnéng huì lái cānjiā jùhuì.
Có khả năng cô ấy sẽ đến tham dự bữa tiệc.
Dạng suy đoán / phân tích nguyên nhân
天气这么冷,他可能感冒了。
Tiānqì zhème lěng, tā kěnéng gǎnmào le.
Trời lạnh như vậy, có thể anh ấy bị cảm rồi.
根据证据,他可能是无辜的。
Gēnjù zhèngjù, tā kěnéng shì wúgū de.
Dựa theo chứng cứ, có thể anh ấy vô tội.
这道题很难,你可能要再想想。
Zhè dào tí hěn nán, nǐ kěnéng yào zài xiǎng xiǎng.
Câu này rất khó, có thể bạn nên nghĩ thêm.
Phủ định / ngạc nhiên
这个消息不可能是真的。
Zhège xiāoxī bùkěnéng shì zhēn de.
Tin này không thể là thật.
怎么可能?他才十岁!
Zěnme kěnéng? Tā cái shí suì!
Sao có thể? Anh ấy mới 10 tuổi thôi!
Cấu trúc phức tạp / dùng trong câu dài
如果明天下雨,我们可能会改在室内举办。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen kěnéng huì gǎi zài shìnèi jǔbàn.
Nếu ngày mai mưa, có thể chúng ta sẽ tổ chức trong nhà.
这台机器可能已经损坏,需要修理。
Zhè tái jīqì kěnéng yǐjīng sǔnhuài, xūyào xiūlǐ.
Máy này có thể đã hỏng, cần sửa chữa.
他可能不会同意这个计划。
Tā kěnéng bù huì tóngyì zhège jìhuà.
Có thể anh ấy sẽ không đồng ý với kế hoạch này.
Ví dụ hội thoại ngắn
— 你今晚来吗?
— 可能来,也可能不来,取决于工作。
— Nǐ jīn wǎn lái ma?
— Kěnéng lái, yě kěnéng bù lái, qǔjué yú gōngzuò.
— Tối nay bạn đến không?
— Có thể đến, cũng có thể không, tùy vào công việc.
— 为什么他没来?
— 可能他生病了。
— Wèishéme tā méi lái?
— Kěnéng tā shēngbìng le.
— Tại sao anh ấy không đến?
— Có thể anh ấy bị ốm.
Cách dùng với 被 động / 可能会被…
这种产品可能会被退货。
Zhè zhǒng chǎnpǐn kěnéng huì bèi tuìhuò.
Loại sản phẩm này có thể sẽ bị trả lại.
如果信息泄露,公司可能会被罚款。
Rúguǒ xìnxī xièlòu, gōngsī kěnéng huì bèi fákuǎn.
Nếu thông tin rò rỉ, công ty có thể sẽ bị phạt tiền.
Thêm các biến thể thường gặp
很可能 = hěn kěnéng (rất có thể)
很可能他已经走了。Hěn kěnéng tā yǐjīng zǒu le. (Rất có thể anh ấy đã đi.)
大概 / 也许 / 可能性 (dàgài / yěxǔ / kěnéng xìng)
事情有很大的可能性会改变。Shìqíng yǒu hěn dà de kěnéngxìng huì gǎibiàn. (Sự việc có khả năng lớn sẽ thay đổi.)
可能的话 (kěnéng de huà) = nếu có thể / nếu có khả năng
可能的话,我们希望下个月开始。Kěnéng de huà, wǒmen xīwàng xià gè yuè kāishǐ.
Nếu có thể, chúng tôi muốn bắt đầu tháng tới.
6) Những nhầm lẫn hay gặp và cách tránh
Không nhầm lẫn vị trí: 可能 đứng trước động từ chính, không đặt sau động từ.
我去可能。 (sai) — phải là 我可能去。
Không dùng 可能 để biểu thị “được phép” (đó là 可以/能).
你可能去吗? (nghe như “có thể/khả năng” chứ không phải “được phép”) — nếu muốn xin phép: 你可以去吗?
不可能 là phủ định mạnh; 未必 (wèibì) nghĩa “chưa chắc / chưa hẳn” — nhẹ hơn 不可能.
比如: 他说的话未必是真的。(Chưa chắc lời anh ta nói là thật.)
7) Bài tập thực hành (ngắn) — tự làm + đáp án
Bài tập (dịch hoặc hoàn chỉnh câu):
把下列句子改成用“可能”表达:
a) 他/去/明天?(He may go tomorrow.)
翻译:It is very likely that she forgot.
选择填空:_ 昨天他没来,可能_生病了。(A: 很可能 / B: 可能会)
补全句子:如果天气不好,_ 会取消比赛。
翻译:This plan is impossible.
Đáp án:
1a) 他可能明天去。Tā kěnéng míngtiān qù.
2) 很可能她忘了。Hěn kěnéng tā wàng le. 或者 她很可能忘了。
3) 答案:A (很可能) 或 B 也可——更自然是 很可能他生病了。
4) 如果天气不好,有可能会取消比赛。Rúguǒ tiānqì bù hǎo, yǒu kěnéng huì qǔxiāo bǐsài.
5) 这个计划不可能。Zhège jìhuà bù kěnéng.
8) Tóm tắt ngắn gọn — “cheat sheet”
可能 + V = có thể (đứng trước V)
可能会 + V = có thể sẽ (nhấn nhẹ tương lai)
很可能 / 有可能 = rất có thể / có khả năng
不可能 = không thể, không có khả năng
Dùng 可能 khi bạn muốn dự đoán (probabilistic inference), không dùng để xin phép.
Trợ động từ 可能 trong tiếng Trung
Bạn muốn nói “có lẽ”, “có khả năng”, “có thể xảy ra” trong tiếng Trung? Từ bạn cần là 可能. Nó là một trợ động từ/ phó từ diễn tả khả năng, xác suất của sự việc, thường đặt trước vị ngữ chính.
Ý nghĩa và chức năng
Nghĩa cốt lõi: “có khả năng”, “có lẽ”, “có thể (xảy ra)”. Nhấn mạnh xác suất, không nói về năng lực hay cho phép.
Vị trí: Sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ, hoặc trước “会” để tăng sắc thái phỏng đoán.
Sắc thái: Từ trung tính đến giảm chắc chắn; có thể tăng/giảm độ tin với các trạng từ như 很、挺、也许、大概、未必、不一定…
Cấu trúc và vị trí trong câu
Mẫu cơ bản
Cấu trúc: 主语 + 可能 + 谓语
Ví dụ:
我可能晚一点到。
Wǒ kěnéng wǎn yìdiǎn dào.
Tôi có thể đến muộn một chút.
他今天可能不来。
Tā jīntiān kěnéng bù lái.
Hôm nay anh ấy có lẽ không đến.
可能 + 会 + động từ (phỏng đoán tương lai)
Cấu trúc: 主语 + 可能 + 会 + 动词
Ví dụ:
明天可能会下雨。
Míngtiān kěnéng huì xiàyǔ.
Ngày mai có khả năng mưa.
他们可能会改变计划。
Tāmen kěnéng huì gǎibiàn jìhuà.
Họ có thể sẽ thay đổi kế hoạch.
可能 + tính từ/miêu tả trạng thái
Ví dụ:
现在去可能不方便。
Xiànzài qù kěnéng bù fāngbiàn.
Bây giờ đi có lẽ không tiện.
这个方案可能更合适。
Zhège fāng’àn kěnéng gèng héshì.
Phương án này có thể phù hợp hơn.
Trạng từ tăng/giảm độ khả năng
Ví dụ:
也许/大概/或许 + 可能…
他也许可能已经到了。
Tā yěxǔ kěnéng yǐjīng dào le.
Có lẽ anh ấy đã đến rồi. (Thực tế thường dùng một từ: 他也许已经到了 / 他可能已经到了)
Phủ định và nghi vấn
Phủ định trực tiếp
不可能: hoàn toàn không thể.
这件事不可能是真的。
Zhè jiàn shì bù kěnéng shì zhēn de.
Chuyện này không thể là thật.
不太可能 / 没什么可能: ít khả năng.
现在成功的机会不太可能很大。
Xiànzài chénggōng de jīhuì bù tài kěnéng hěn dà.
Hiện giờ cơ hội thành công khó mà lớn.
Nghi vấn
…可能吗? Hỏi về khả năng.
我今天请假,可能吗?
Wǒ jīntiān qǐngjià, kěnéng ma?
Hôm nay tôi xin nghỉ, có được không/có khả năng không?
是不是/是否可能… trang trọng hơn.
是否可能延期?
Shìfǒu kěnéng yánqí?
Có thể trì hoãn không?
Ví dụ phân biệt:
他可能迟到。Tā kěnéng chídào. Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn.
他会迟到。Tā huì chídào. Anh ấy sẽ đến muộn (dự đoán mạnh hơn/quen thói).
我能完成。Wǒ néng wánchéng. Tôi có năng lực/điều kiện hoàn thành.
我可以走吗?Wǒ kěyǐ zǒu ma? Tôi có thể đi chứ? (xin phép)
这件事有可能失败。Zhè jiàn shì yǒu kěnéng shībài. Việc này có khả năng thất bại.
Quy tắc ngữ pháp và lưu ý
Không mang nghĩa năng lực hay cho phép: 可能 chỉ nói “có lẽ”, không phải “có thể làm được” hay “được phép”.
Vị trí cố định: Đặt trước vị ngữ; thường sau chủ ngữ, có thể đi với 会 để nói về tương lai.
Kết hợp độ tin: 很可能/极有可能 tăng chắc chắn; 不太可能/未必/不一定 giảm chắc chắn.
Tránh dư thừa: Không cần xếp chồng quá nhiều từ phỏng đoán (ví dụ 也许 + 可能 + 大概), dùng 1–2 là tự nhiên.
Dạng tính từ/danh từ: 可能的 “có thể/khả dĩ”, 可能性 “khả năng/xác suất”.
可能的解决办法。
Kěnéng de jiějuébànfǎ.
Giải pháp khả dĩ.
成功的可能性很小。
Chénggōng de kěnéngxìng hěn xiǎo.
Khả năng thành công rất nhỏ.
Mẫu câu thường dùng
很可能 + V… Rất có khả năng…
他很可能已经出发了。
Tā hěn kěnéng yǐjīng chūfā le.
Anh ấy rất có thể đã xuất phát rồi.
有可能 + 子句… Có khả năng rằng…
明天有可能不开会。
Míngtiān yǒu kěnéng bù kāihuì.
Ngày mai có khả năng không họp.
看起来/听起来 + 可能… Có vẻ…
看起来可能需要更多时间。
Kànqǐlái kěnéng xūyào gèng duō shíjiān.
Có vẻ cần nhiều thời gian hơn.
据说/听说 + 可能… Nghe nói có lẽ…
听说他可能要搬家。
Tīngshuō tā kěnéng yào bānjiā.
Nghe nói anh ấy có thể sắp chuyển nhà.
Ví dụ đa dạng theo ngữ cảnh
Thời tiết và kế hoạch
今天下午可能会下雨。
Jīntiān xiàwǔ kěnéng huì xiàyǔ.
Chiều nay có thể mưa.
我们周末可能不出门。
Wǒmen zhōumò kěnéng bù chūmén.
Cuối tuần chúng tôi có lẽ không ra ngoài.
航班可能延误,请耐心等待。
Hángbān kěnéng yánwù, qǐng nàixīn děngdài.
Chuyến bay có thể bị trễ, xin kiên nhẫn chờ.
Công việc và học tập
项目可能需要加班。
Xiàngmù kěnéng xūyào jiābān.
Dự án có thể cần làm thêm giờ.
他这次考试可能发挥不好。
Tā zhè cì kǎoshì kěnéng fāhuī bù hǎo.
Lần thi này anh ấy có lẽ làm không tốt.
报名截止日期可能提前。
Bàomíng jiézhǐ rìqī kěnéng tíqián.
Hạn đăng ký có thể được dời sớm.
Sức khỏe và đời sống
他最近很累,可能需要休息。
Tā zuìjìn hěn lèi, kěnéng xūyào xiūxi.
Gần đây anh ấy rất mệt, có lẽ cần nghỉ ngơi.
这个症状可能与过敏有关。
Zhège zhèngzhuàng kěnéng yǔ guòmǐn yǒuguān.
Triệu chứng này có thể liên quan đến dị ứng.
食物可能变质了,别吃。
Shíwù kěnéng biànzhì le, bié chī.
Thức ăn có thể đã hỏng, đừng ăn.
Suy đoán quá khứ/tương lai
他刚才没接电话,可能在开会。
Tā gāngcái méi jiē diànhuà, kěnéng zài kāihuì.
Vừa rồi anh ấy không nghe máy, có lẽ đang họp.
下周客户可能来参观。
Xià zhōu kèhù kěnéng lái cānguān.
Tuần sau khách hàng có thể đến tham quan.
昨天的数据可能录入错了。
Zuótiān de shùjù kěnéng lùrù cuò le.
Dữ liệu hôm qua có khả năng nhập sai.
Phủ định và mức độ
这种情况发生的概率不太可能很高。
Zhè zhǒng qíngkuàng fāshēng de gàilǜ bù tài kěnéng hěn gāo.
Xác suất xảy ra tình huống này khó mà cao.
他不是故意的,误会的可能性更大。
Tā búshì gùyì de, wùhuì de kěnéngxìng gèng dà.
Anh ấy không cố ý, khả năng hiểu lầm lớn hơn.
现在改变路线不可能了。
Xiànzài gǎibiàn lùxiàn bù kěnéng le.
Bây giờ đổi lộ trình là không thể.
Cụm từ liên quan
很可能 / 极有可能: rất có khả năng.
不太可能 / 几乎不可能: ít/ hầu như không thể.
可能性: khả năng, xác suất.
有可能: có khả năng.
未必 / 不一定: chưa chắc (nhẹ hơn 不可能).
他来不来未必取决于我们。
Tā lái bù lái wèibì qǔjué yú wǒmen.
Anh ấy có đến hay không chưa chắc do chúng ta quyết định.
便宜不一定不好。
Piányi bú yīdìng bù hǎo.
Rẻ không nhất định là không tốt.
Mẹo dùng tự nhiên
Tương lai: 可能会 + V nghe tự nhiên khi dự đoán sắp tới.
Quá khứ: 可能 + 了/已经 + V để suy đoán đã xảy ra.
Giảm chắc chắn: 大概/也许 đặt trước 可能 hoặc thay thế 可能, nhưng đừng chồng quá nhiều.
Trang trọng: 是否可能, 有可能性更高 là cách nói lịch sự trong công việc.
Khái niệm và chức năng
Ý nghĩa cốt lõi: Diễn đạt khả năng, xác suất, suy đoán “có thể” xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.
Tính chất: Trợ động từ/tình thái từ mang nghĩa phỏng đoán, thường dựa trên dấu hiệu, kinh nghiệm, hoặc thông tin chưa chắc chắn.
Độ mạnh: Mức xác suất trung bình, mềm hơn “一定” (chắc chắn), mạnh hơn “也许/或许” tùy ngữ cảnh.
Vị trí và cấu trúc cơ bản
Vị trí điển hình: Chủ ngữ + 可能 + vị ngữ (động từ/tính từ/câu mô tả).
Có thể đi kèm phó từ khác: 很/不/也/都/也许/大概… trước hoặc sau “可能” để tinh chỉnh sắc thái.
Phủ định và nghi vấn: Dùng “不可能” để phủ định chắc, hoặc đặt câu hỏi với “可能…吗?”
Ví dụ nền tảng
Câu khẳng định:
他可能已经到了。 Ta kěnéng yǐjīng dào le. Anh ấy có thể đã đến rồi.
Câu phủ định:
这不可能是真的。 Zhè bù kěnéng shì zhēnde. Điều này không thể là thật.
Câu nghi vấn:
他今天可能来吗? Tā jīntiān kěnéng lái ma? Hôm nay anh ấy có thể đến không?
Các nghĩa và cách dùng phổ biến
1) Suy đoán có căn cứ
Mẫu: 主语 + 可能 + ĐV
Sắc thái: Có dấu hiệu/dữ liệu nền tảng.
他们可能在会议室开会。 Tāmen kěnéng zài huìyìshì kāihuì. Họ có thể đang họp ở phòng họp.
根据天气预报,下午可能下雨。 Gēnjù tiānqì yùbào, xiàwǔ kěnéng xiàyǔ. Theo dự báo thời tiết, chiều có thể mưa.
2) Xác suất xảy ra trong tương lai
明天可能会更冷。 Míngtiān kěnéng huì gèng lěng. Ngày mai có thể sẽ lạnh hơn.
本周末人可能比较多。 Běn zhōumò rén kěnéng bǐjiào duō. Cuối tuần này có thể khá đông người.
3) Tình huống có thể phát sinh
出口可能在另一边。 Chūkǒu kěnéng zài lìng yī biān. Lối ra có thể ở phía bên kia.
这个问题可能需要时间解决。 Zhège wèntí kěnéng xūyào shíjiān jiějué. Vấn đề này có thể cần thời gian để giải quyết.
4) Lịch sự/gián tiếp
Dùng để mềm hóa phán đoán, tránh tuyệt đối.
我可能理解错了。 Wǒ kěnéng lǐjiě cuò le. Tôi có thể đã hiểu sai.
他可能不太方便接电话。 Tā kěnéng bù tài fāngbiàn jiē diànhuà. Anh ấy có thể không tiện nghe máy.
Ví dụ đối chiếu
他可能来。 Tā kěnéng lái. Anh ấy có thể sẽ đến. (xác suất)
他可以来。 Tā kěyǐ lái. Anh ấy có thể đến. (được phép)
他能来。 Tā néng lái. Anh ấy có thể đến. (có điều kiện để đến)
他会来。 Tā huì lái. Anh ấy sẽ đến. (dự kiến/kế hoạch)
Tăng giảm độ chắc chắn với phó từ
Tăng nhẹ: 也许/大概/可能…吧
Tăng mạnh: 很可能/极有可能/非常可能
Giảm: 不太可能/几乎不可能
Ví dụ sắc thái
他也许可能忘了时间。 Tā yěxǔ kěnéng wàng le shíjiān. Có lẽ anh ấy đã quên giờ.
这件事很可能是真的。 Zhè jiàn shì hěn kěnéng shì zhēnde. Việc này rất có thể là thật.
他们几乎不可能按时完成。 Tāmen jīhū bù kěnéng ànshí wánchéng. Họ hầu như không thể hoàn thành đúng hạn.
Phủ định và câu hỏi với 可能
Phủ định mạnh: 不可能 + mệnh đề (gần như “không thể nào”).
Nghi vấn xác suất: 可能…吗? / 会不会…? (dùng khi muốn kiểm tra khả năng).
Ví dụ
现在完成是不可能的。 Xiànzài wánchéng shì bù kěnéng de. Bây giờ hoàn thành là không thể.
明天他可能不来吗? Míngtiān tā kěnéng bù lái ma? Ngày mai anh ấy có thể không đến không?
他会不会已经走了? Tā huì bú huì yǐjīng zǒu le? Liệu anh ấy đã đi rồi chưa?
Mẫu câu thường gặp
1) 可能 + động từ/tính từ
我可能晚一点到。 Wǒ kěnéng wǎn yīdiǎn dào. Tôi có thể đến muộn một chút.
她可能不太高兴。 Tā kěnéng bù tài gāoxìng. Cô ấy có thể không vui lắm.
2) 可能 + 在/会/已经 + cụm thời/thái
他可能在忙。 Tā kěnéng zài máng. Anh ấy có thể đang bận.
我们可能会改时间。 Wǒmen kěnéng huì gǎi shíjiān. Chúng tôi có thể sẽ đổi giờ.
他们可能已经出发了。 Tāmen kěnéng yǐjīng chūfā le. Họ có thể đã xuất phát.
3) 句首放置(nhấn mạnh suy đoán)
可能是你看错了。 Kěnéng shì nǐ kàn cuò le. Có thể là bạn nhìn nhầm rồi.
可能他不想说。 Kěnéng tā bù xiǎng shuō. Có thể anh ấy không muốn nói.
4) 可能 + 会 + V (phối hợp dự kiến)
今天下午可能会堵车。 Jīntiān xiàwǔ kěnéng huì dǔchē. Chiều nay có thể sẽ kẹt xe.
明年经济可能会复苏。 Míngnián jīngjì kěnéng huì fùsū. Năm sau kinh tế có thể sẽ phục hồi.
Lỗi sai phổ biến và cách tránh
Nhầm với “可以/能”: Dùng “可能” cho xác suất, đừng dùng để nói “được phép” hay “có năng lực”.
Sai: 我可能进来吗? Wǒ kěnéng jìnlái ma? (Nghe kỳ)
Đúng: 我可以进来吗? Wǒ kěyǐ jìnlái ma? Tôi vào được không?
Phủ định mơ hồ: “不可能” mang phủ định chắc; nếu chỉ thấp xác suất dùng “不太可能/未必/不一定”。
他不一定会来。 Tā bù yídìng huì lái. Anh ấy không nhất thiết sẽ đến.
Lạm dụng trong văn phong chính xác: Báo cáo kỹ thuật/pháp lý cần độ chắc, cân nhắc “很可能/基本确定/已证实” thay vì “可能”.
Bài luyện ngắn
Chuyển đổi sắc thái:
原句: 他可能迟到。 Biến thể tăng: 他很可能迟到。 Biến thể giảm: 他不太可能迟到。
原句: 明天可能下雨。 Biến thể dự kiến: 明天可能会下雨。 Biến thể nghi vấn: 明天可能下雨吗?
Tự đặt câu (gợi ý):
Tình huống công việc: 今天客户可能需要修改方案。 Jīntiān kèhù kěnéng xūyào xiūgǎi fāng’àn. Hôm nay khách hàng có thể cần sửa phương án.
Đời sống: 他可能在地铁站等你。 Tā kěnéng zài dìtiězhàn děng nǐ. Anh ấy có thể đang đợi bạn ở ga tàu điện.
Gợi ý thực hành
Quan sát dấu hiệu: Luôn tự hỏi “dựa vào đâu?” trước khi dùng 可能 — thêm cụm như 根据…, 也许…, 大概… để rõ lý do.
Điều chỉnh sắc thái: Kết hợp 很/不太/几乎不 để nói chính xác mức độ.
Đặt câu theo bối cảnh thật: Công việc, học tập, thời tiết, lịch hẹn — càng cụ thể càng tự nhiên.
Nghĩa, sắc thái và vị trí
Ý nghĩa chính: 可能 = “có khả năng, có lẽ”. Dùng khi bạn không khẳng định chắc chắn, chỉ nêu xác suất.
Sắc thái: Trung tính, thiên về phỏng đoán thực tế, không phải cho phép hay năng lực. Thêm các phó từ như 很可能, 极有可能 để tăng mức độ; thêm 也许, 大概 để giảm mức độ.
Vị trí: 可能 đứng trước vị ngữ (động từ/tính từ/cụm 是…). Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 可能 + Vị ngữ.
Kết hợp thường gặp: 可能会 (gợi ý xu hướng tương lai), 可能已经 (khả năng đã xảy ra), 可能是 (khả năng “là”), 有可能 (có khả năng), 不可能 (không thể).
Phủ định, nghi vấn và tăng/giảm xác suất
Phủ định mạnh: 不可能 + Vị ngữ → “không thể”.
Phủ định mềm: 可能不/可能不会 → “có lẽ không…”.
Nghi vấn: 可能…吗? / 会不会…? → hỏi về khả năng/xác suất.
Tăng xác suất: 很可能 / 非常可能 / 极有可能 / 大有可能.
Giảm xác suất: 也许 / 或许 / 大概 / 说不定 (có thể, biết đâu).
Phân biệt nhanh với 会 và 可以
可能: phỏng đoán xác suất. Ví dụ: 今天可能下雨.
会: sẽ/xu hướng tương lai, hoặc “biết làm”. Ví dụ: 明天会下雨;我会游泳.
可以: cho phép/điều kiện/khả năng thực hiện. Ví dụ: 我可以进来吗?
35 mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và nghĩa
Dự đoán chung: 我今天可能有点忙。 Wǒ jīntiān kěnéng yǒudiǎn máng. Hôm nay tôi có lẽ hơi bận.
Khả năng đến muộn: 他可能迟到了。 Tā kěnéng chídào le. Anh ấy có lẽ đến muộn.
Thời tiết tương lai: 今天可能会下雨。 Jīntiān kěnéng huì xiàyǔ. Hôm nay có thể sẽ mưa.
Không ở nhà: 她可能不在家。 Tā kěnéng bù zàijiā. Cô ấy có lẽ không ở nhà.
Khả năng là…: 这件事可能是误会。 Zhè jiàn shì kěnéng shì wùhuì. Việc này có lẽ là hiểu lầm.
Đã xảy ra rồi: 他现在可能已经出发了。 Tā xiànzài kěnéng yǐjīng chūfā le. Giờ anh ấy có lẽ đã xuất phát rồi.
Trong thư viện: 她可能在图书馆。 Tā kěnéng zài túshūguǎn. Cô ấy có lẽ ở thư viện.
Khả năng không đến: 他今天可能不来。 Tā jīntiān kěnéng bù lái. Hôm nay anh ấy có lẽ không đến.
Rất có thể: 他们很可能已经到了。 Tāmen hěn kěnéng yǐjīng dào le. Họ rất có thể đã đến rồi.
Không thể: 这不可能是真的。 Zhè bù kěnéng shì zhēn de. Điều này không thể là thật.
Khả năng thành công: 计划有可能成功。 Jìhuà yǒu kěnéng chénggōng. Kế hoạch có khả năng thành công.
Gần như không thể: 这几乎不可能完成。 Zhè jīhū bù kěnéng wánchéng. Việc này hầu như không thể hoàn thành.
Biết đâu/quá bất định: 说不定他可能会来。 Shuōbudìng tā kěnéng huì lái. Biết đâu anh ấy có thể sẽ đến.
Hỏi khả năng: 这件事可能是真的吗? Zhè jiàn shì kěnéng shì zhēn de ma? Việc này có thể là thật không?
Hỏi xu hướng: 他今天会不会可能迟到? Tā jīntiān huì bú huì kěnéng chídào? Liệu hôm nay anh ấy có thể đến muộn không?
Khả năng thay đổi: 结果可能会变化。 Jiéguǒ kěnéng huì biànhuà. Kết quả có thể sẽ thay đổi.
Khả năng gặp nhau: 我们明天可能见面。 Wǒmen míngtiān kěnéng jiànmiàn. Ngày mai chúng ta có lẽ sẽ gặp nhau.
Khả năng xảy ra vấn đề: 有可能出现问题。 Yǒu kěnéng chūxiàn wèntí. Có khả năng xảy ra vấn đề.
Khả năng trễ tiến độ: 项目可能会延迟。 Xiàngmù kěnéng huì yánchí. Dự án có thể sẽ trì hoãn.
Khả năng không kịp: 我们可能赶不及。 Wǒmen kěnéng gǎn bù jí. Chúng ta có lẽ không kịp.
Khả năng tăng giá: 价格可能会上涨。 Jiàgé kěnéng huì shàngzhǎng. Giá có thể sẽ tăng.
Khả năng giảm nhiệt: 天气可能会转凉。 Tiānqì kěnéng huì zhuǎn liáng. Thời tiết có thể sẽ trở lạnh.
Khả năng thay đổi kế hoạch: 安排可能得调整。 Ānpái kěnéng děi tiáozhěng. Lịch trình có lẽ phải điều chỉnh.
Khả năng sai số: 数据可能存在误差。 Shùjù kěnéng cúnzài wùchā. Dữ liệu có thể tồn tại sai số.
Khả năng thiếu người: 明天可能人手不够。 Míngtiān kěnéng rénshǒu bú gòu. Ngày mai có lẽ thiếu nhân lực.
Khả năng tắc đường: 路上可能会堵车。 Lùshang kěnéng huì dǔchē. Trên đường có thể sẽ tắc.
Khả năng quên: 他可能忘了带钥匙。 Tā kěnéng wàng le dài yàoshi. Anh ấy có lẽ quên mang chìa khóa.
Khả năng hết hàng: 这款可能已经售罄。 Zhè kuǎn kěnéng yǐjīng shòuqìng. Mẫu này có lẽ đã hết hàng.
Khả năng đổi địa điểm: 会议可能改到线上。 Huìyì kěnéng gǎi dào xiànshàng. Cuộc họp có thể chuyển sang online.
Khả năng lỗi hệ thống: 系统可能暂时故障。 Xìtǒng kěnéng zànshí gùzhàng. Hệ thống có lẽ tạm thời lỗi.
Khả năng cần thời gian: 这件事可能需要时间。 Zhè jiàn shì kěnéng xūyào shíjiān. Việc này có lẽ cần thời gian.
Khả năng không phù hợp: 这个方案可能不太合适。 Zhège fāng’àn kěnéng bú tài héshì. Phương án này có lẽ không hợp lắm.
Khả năng phải thay thế: 我们可能得换一个计划。 Wǒmen kěnéng děi huàn yí gè jìhuà. Chúng ta có lẽ phải đổi kế hoạch.
Khả năng bị hoãn: 比赛可能被推迟。 Bǐsài kěnéng bèi tuīchí. Trận đấu có thể bị hoãn.
Khả năng rủi ro cao: 这样做可能风险很大。 Zhèyàng zuò kěnéng fēngxiǎn hěn dà. Làm như vậy có lẽ rủi ro rất lớn.
Mẹo dùng tự nhiên
Muốn nói “có lẽ sẽ …(tương lai)” → dùng 可能会: 下午可能会下雨.
Muốn nói “có lẽ đã …(quá khứ)” → dùng 可能已经: 他可能已经离开了.
Muốn nói “có lẽ là …(danh từ/trạng thái)” → dùng 可能是: 这可能是好消息.
Muốn mạnh hóa → 很可能/极有可能: 他们很可能赢.
Muốn phủ định mềm → 可能不/可能不会: 我们可能不会参加.
Muốn phủ định mạnh → 不可能: 这事不可能.
1) Tổng quan ngắn gọn
可能 (kěnéng) có thể đóng vai trạng từ (adverb) (=“có khả năng, có thể”), hoặc tính từ (adj.) (=“có thể xảy ra / có khả năng”).
Chức năng chính: diễn tả khả năng (possibility) — từ thấp đến cao tuỳ ngữ cảnh và trợ từ kết hợp.
Ví dụ nhanh:
他可能迟到。
tā kěnéng chídào.
Anh ấy có thể đến muộn.
2) Vị trí trong câu
Là trạng từ: đặt trước động từ hoặc trước cả cụm động từ.
可能 + (会) + V
可能 + 就 + V
Là tính từ / vị ngữ: đứng sau chủ ngữ, thường có trạng thái “rất/cực” đi kèm: 很可能 / 不太可能 / 极有可能
S + 很可能 + (S) + V
Kết hợp với 有可能: nhấn mạnh khả năng/độ phổ biến.
有可能 + (会) + V
3) Các cấu trúc mẫu thường gặp
可能 + V
可能下雨。
kěnéng xià yǔ.
Có thể sẽ mưa.
可能会 + V (phổ biến để nói khả năng tương lai)
他可能会迟到。
tā kěnéng huì chídào.
Anh ấy có thể sẽ đến muộn.
有可能 + V / 有可能会 + V (nhấn mạnh hơn)
有可能明天下雨。
yǒu kěnéng míngtiān xià yǔ.
Rất có khả năng ngày mai mưa.
很可能 / 非常可能 / 极有可能 (khả năng cao)
她很可能已经走了。
tā hěn kěnéng yǐjīng zǒu le.
Rất có thể cô ấy đã đi rồi.
不太可能 / 几乎不可能 (khả năng thấp)
这事不太可能是真的。
zhè shì bù tài kěnéng shì zhēn de.
Việc này không太 có khả năng là thật.
可能 + 已经 / 以前 / 了 (kết hợp với thì)
他可能已经回家了。
tā kěnéng yǐjīng huí jiā le.
Có thể là anh ấy đã về nhà rồi.
Question form: 可能吗? / 有可能吗?
这是真的吗?可能吗?
zhè shì zhēn de ma? kěnéng ma?
Việc này là thật à? Có khả năng không?
4) Ví dụ mẫu theo loại (kèm pinyin + nghĩa)
A. Khẳng định khả năng (mức trung bình)
他可能生病了。
tā kěnéng shēngbìng le.
Có lẽ anh ấy bị ốm.
我可能去不了。
wǒ kěnéng qù bù liǎo.
Tôi có thể không đi được.
明天可能下雨。
míngtiān kěnéng xià yǔ.
Ngày mai có thể mưa.
B. Dùng 可能会 (tương lai, khả năng)
他们可能会晚一点到。
tāmen kěnéng huì wǎn yīdiǎn dào.
Họ có thể sẽ đến muộn một chút.
这个计划可能会改变。
zhège jìhuà kěnéng huì gǎibiàn.
Kế hoạch này có thể sẽ thay đổi.
C. Nhấn mạnh khả năng (cao)
她很可能已经走了。
tā hěn kěnéng yǐjīng zǒu le.
Rất có thể cô ấy đã đi rồi.
这件事极有可能成功。
zhè jiàn shì jí yǒu kěnéng chénggōng.
Việc này cực kỳ có khả năng thành công.
D. Khả năng thấp / phủ định
事情不太可能是这样的。
shìqíng bù tài kěnéng shì zhèyàng de.
Chuyện này không太 có khả năng như vậy.
他几乎不可能答应。
tā jīhū bù kěnéng dāying.
Anh ấy hầu như không thể đồng ý.
E. Kết hợp với 已经 / 了 / 过 (thì)
她可能已经到家了。
tā kěnéng yǐjīng dào jiā le.
Có thể cô ấy đã về nhà rồi.
他们可能已经去过那个地方。
tāmen kěnéng yǐjīng qù guo nàge dìfang.
Có khả năng họ đã từng đến nơi đó.
F. Nghi vấn / thăm dò
他可能是对的吧?
tā kěnéng shì duì de ba?
Có thể anh ấy đúng phải không?
这种事有可能吗?
zhè zhǒng shì yǒu kěnéng ma?
Việc này có khả năng xảy ra không?
G. Kết hợp với 就 / 就会 (nhấn mạnh kết quả sớm)
如果再下雨,比赛可能就取消了。
rúguǒ zài xià yǔ, bǐsài kěnéng jiù qǔxiāo le.
Nếu mưa nữa, có thể trận đấu sẽ ngay lập tức bị huỷ.
H. Dùng trong câu phức (đề xuất / giả thiết)
他说错了,可能是因为疲劳。
tā shuō cuò le, kěnéng shì yīnwèi píláo.
Anh ta nói sai, có thể là vì mệt mỏi.
I. So sánh khả năng nhiều lựa chọn
他可能在家,也可能在公司。
tā kěnéng zài jiā, yě kěnéng zài gōngsī.
Anh ấy có thể ở nhà, hoặc cũng có thể ở công ty.
J. Dùng trong câu lịch sự / suy đoán nhẹ
我可能应该早点出门。
wǒ kěnéng yīnggāi zǎodiǎn chūmén.
Có lẽ tôi nên đi sớm hơn một chút.
K. Kết hợp với 吧 (thăm dò)
他可能明天来,吧?
tā kěnéng míngtiān lái, ba?
Có lẽ anh ấy sẽ đến ngày mai, đúng không?
L. Ví dụ với mức độ (不太 / 很 / 极其)
这种情况不太可能再发生。
zhè zhǒng qíngkuàng bù tài kěnéng zài fāshēng.
Tình huống này không太 có khả năng xảy ra nữa.
这次成功的机会很可能不高。
zhè cì chénggōng de jīhuì hěn kěnéng bù gāo.
Khả năng thành công lần này rất có thể không cao.
在这种情况下,他极有可能改变主意。
zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, tā jí yǒu kěnéng gǎibiàn zhǔyì.
Trong tình huống này, anh ấy cực kỳ có khả năng thay đổi ý định.
M. Ví dụ thực tế (hàng ngày)
我可能晚一点吃晚饭。
wǒ kěnéng wǎn yīdiǎn chī wǎnfàn.
Tôi có thể ăn tối muộn một chút.
飞机可能延误。
fēijī kěnéng yánwù.
Máy bay có thể bị hoãn.
她可能不会接受这个工作。
tā kěnéng bù huì jiēshòu zhège gōngzuò.
Có thể cô ấy sẽ không nhận công việc này.
这条路可能通不到那里。
zhè tiáo lù kěnéng tōng bù dào nàlǐ.
Con đường này có thể không đi tới đó.
5) So sánh 可能 với 会 / 能 / 可以
可能 (kěnéng): diễn đạt khả năng (may/might/probably). Không khẳng định chắc chắn.
他可能来 = Anh ấy có thể đến.
会 (huì): có thể là dự đoán tương lai (sẽ), hoặc năng lực học được (sẽ biết). Thường mạnh hơn khả năng so với 可能 khi dùng cho dự đoán.
他会来 = Anh ấy sẽ đến (dự đoán có phần chắc chắn hơn).
能 (néng): khả năng/khả năng thực tế (có thể về mặt khả năng hoặc điều kiện).
他能来 = Anh ấy có khả năng đến (về điều kiện/khả năng).
可以 (kěyǐ): cho phép / có thể (permission/possibility).
你可以来 = Bạn có thể (được phép) đến.
Ví dụ để phân biệt:
他可能来。 (Có thể anh ấy đến — khả năng)
他会来。 (Anh ấy sẽ đến — dự đoán mạnh hơn)
他能来。 (Anh ấy có khả năng đến — điều kiện cho phép)
他可以来。 (Anh ấy được phép/không bị ngăn cản, có thể đến)
Lưu ý: Trong nhiều ngữ cảnh, 可能会 là lựa chọn an toàn và tự nhiên để diễn tả “có thể sẽ…”.
6) Lưu ý ngữ pháp & sắc thái
可能 thường không đứng một mình sau chủ ngữ như một động từ. Thường là trạng từ đứng trước động từ hoặc là tính từ sau chủ ngữ (很可能).
他说可能。 (không tự nhiên) → 他说的事可能是真的。
Khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó “có lẽ đã xảy ra”, dùng 可能已经…
他们可能已经走了。
可能 + 会 + V: hai trợ động từ hơi dư thừa nhưng rất thông dụng; 会 làm rõ là dự đoán cho tương lai.
可能会下雨 > nghe tự nhiên hơn 可能下雨 khi nói về tương lai gần.
Dùng 有可能 khi muốn nói “có khả năng/khả năng tồn tại” ở mức trừu tượng hơn.
有可能 + V thường hơn khi viết/tường thuật.
Không dùng “了” ngay sau 可能 để biểu thị thay đổi trạng thái; thường 了 đặt sau động từ chính: 可能+V+了 或 很可能+V+了.
Không dùng 可能 để yêu cầu/cho phép (dùng 可以). Ví dụ: 我可能去厕所 (tôi có thể sẽ đi vệ sinh – suy đoán) khác với 我可以去厕所吗? (tôi có thể đi vệ sinh được không? – xin phép)
7) Các collocations hay gặp
很可能 (rất có khả năng)
不太可能 (không太 khả năng)
有可能 (có khả năng)
可能会 (có thể sẽ)
极有可能 / 很有可能 (rất có khả năng)
也可能 (cũng có thể)
很可能已经… (rất có thể đã…)
8) Bài tập nhỏ (tự thực hành)
Dịch sang tiếng Trung, dùng 可能 khi phù hợp:
Có thể anh ấy đã quên.
Rất có thể sẽ tắc đường vào giờ cao điểm.
Tôi có thể không đi được tối nay.
(Ở cuối nếu bạn muốn, mình sẽ sửa đáp án của bạn.)
9) Kết luận ngắn
可能 là từ rất phổ biến để bày tỏ suy đoán/khả năng.
Muốn tăng mức chắc chắn dùng 很可能 / 极有可能; muốn nhấn mạnh tương lai thêm 会: 可能会。
Nhớ phân biệt với 会/能/可以 để tránh nhầm lẫn giữa dự đoán, năng lực và xin phép.
1) Ý nghĩa chính của 可能 (kěnéng)
Biểu thị khả năng / xác suất — “có thể, có khả năng” (không chắc chắn 100%).
Ví dụ:
他可能会迟到。
Tā kěnéng huì chídào.
Anh ấy có thể sẽ đến muộn.
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xiàyǔ.
Ngày mai có thể mưa.
Dùng như trạng từ (modifying verb) hoặc như tính từ (descriptive) tùy ngữ cảnh:
Trạng từ: 可能 + (会) + V.
Tính từ: 这个结果是不可能的。Zhège jiéguǒ shì bù kěnéng de. → Kết quả này là không thể.
2) Vị trí trong câu và cấu trúc cơ bản
可能 + 动词 / 可能会 + 动词 (thường dùng)
可能 + 会 + V (nhấn mạnh thêm “sẽ/có khả năng”)
Ví dụ:
他可能回家了。
Tā kěnéng huí jiā le.
Có thể anh ấy đã về nhà rồi.
她可能会接受这个工作。
Tā kěnéng huì jiēshòu zhège gōngzuò.
Cô ấy có thể sẽ nhận công việc này.
可能 + 是 + 名词/从句 (dự đoán nhận định)
这可能是个误会。
Zhè kěnéng shì gè wùhuì.
Có thể đây là một hiểu lầm.
Subject + 很可能 + V (rất có khả năng)
他很可能升职。
Tā hěn kěnéng shēngzhí.
Anh ấy rất có khả năng thăng chức.
不太可能 / 很不可能 (không có khả năng / rất khó xảy ra)
这次考试他不太可能及格。
Zhè cì kǎoshì tā bù tài kěnéng jígé.
Kỳ thi này anh ấy không太 có khả năng đậu.
…的话 + 可能 … (mệnh đề điều kiện + kết quả khả năng)
要是明天下雨的话,我们可能去不了。
Yàoshi míngtiān xiàyǔ dehuà, wǒmen kěnéng qù bù liǎo.
Nếu ngày mai mưa, chúng ta có thể không đi được.
3) Phủ định / Nghi vấn / Thời quá khứ
Phủ định: 可能 + không (不) hoặc 用“不太可能 / 很不可能”
他不可能这么做。
Tā bù kěnéng zhème zuò.
Anh ấy không thể làm vậy. (mạnh hơn “không có khả năng”)
她不太可能忘了这件事。
Tā bù tài kěnéng wàng le zhè jiàn shì.
Cô ấy khó có thể quên chuyện này.
Nghi vấn: có thể dùng 可能吗? / 会不会… ?
你说的可能吗?
Nǐ shuō de kěnéng ma?
Những gì bạn nói có khả năng không?
会不会是他做的?
Huì bù huì shì tā zuò de?
Có phải là anh ấy làm không?
Quá khứ / suy đoán về quá khứ: 可能 + 已经 + V / 可能 + V + 了
他可能已经走了。
Tā kěnéng yǐjīng zǒu le.
Có thể anh ấy đã rời đi rồi.
那时他可能不在家。
Nà shí tā kěnéng bú zài jiā.
Lúc đó anh ấy có thể không ở nhà.
4) Kết hợp với các từ chỉ mức độ (nhấn mạnh / giảm)
很可能 (rất có khả năng)
他很可能通过面试。
Tā hěn kěnéng tōngguò miànshì.
Anh ấy rất có thể vượt qua phỏng vấn.
非常可能 / 十分可能 (rất rất có khả năng) — ít dùng hơn, hơi trang trọng.
不太可能 / 很不可能 (khó xảy ra)
几乎不可能 (gần như không thể)
这种情况几乎不可能发生。
Zhè zhǒng qíngkuàng jīhū bù kěnéng fāshēng.
Trường hợp này gần như không thể xảy ra.
5) So sánh 可能 với các từ gần nghĩa
会 (huì) — chỉ “sẽ/có khả năng xảy ra” nhưng 会 thường dùng cho khả năng tương lai, hoặc dự đoán dựa trên quy luật/kinh nghiệm.
明天会冷。Míngtiān huì lěng. (dự đoán thời tiết -> có cơ sở)
可能 mang sắc thái “có thể”, thường yếu hơn và không cho biết cơ sở.
对话: 他会迟到。vs 他可能迟到。 → “会” nghe mạnh hơn, “可能” nghe dè dặt hơn.
能 (néng) / 可以 (kěyǐ) — liên quan đến khả năng/điều kiện thực tế (có thể làm được) hơn là dự đoán.
我能做到。Wǒ néng zuò dào. (tôi có khả năng làm được)
他可能做到。Tā kěnéng zuò dào. (có thể anh ấy làm được — dự đoán)
也许 (yěxǔ) / 可能 / 说不定 (shuōbudìng) — đều chỉ khả năng nhưng khác sắc thái:
也许 = maybe (thường trang trọng/viết)
可能 = maybe / possible (thông dụng)
说不定 = maybe / who knows (khả năng bất ngờ, thân mật)
Ví dụ:
也许他没来。Yěxǔ tā méi lái.
说不定他已经走了。Shuōbudìng tā yǐjīng zǒu le.
6) Những cấu trúc hay gây nhầm lẫn / lưu ý
不要 lẫn lộn 可能 + 会 với 会 + 可能
正确: 可能会 + V 或 会 + V(两者都可以,但 可能会 更强调不确定性)
可能会 = có thể sẽ… (dự đoán, hơi dè dặt)
会 = sẽ… (dự đoán mạnh hơn hoặc chắc hơn)
作为形容词时要用“的/不的”
这个方法不可能。Zhège fāngfǎ bù kěnéng. (cách này không thể)
这个事是可能的。Zhège shì shì kěnéng de. (chuyện này có khả năng)
不能把可能当成能力动词 — không dùng 可能 để nói “có khả năng làm việc” (dùng 能/会/可以).
Sai: 他可能游得很好。(muốn nói anh ấy có khả năng bơi tốt) — đúng ra: 他会游得很好 / 他游得很好.
可能 + 吧 用于猜测语气更弱:
他可能吧。Tā kěnéng ba. (nghe hơi nói vắn tắt; ít dùng)
Thường dùng: 他可能会… / 他可能是…
7) Ví dụ thực tiễn — nhiều ví dụ (phiên âm + dịch)
我可能晚一点到。
Wǒ kěnéng wǎn yīdiǎn dào.
Tôi có thể đến muộn một chút.
今天可能有点冷,带件外套吧。
Jīntiān kěnéng yǒu diǎn lěng, dài jiàn wàitào ba.
Hôm nay có thể hơi lạnh, mang áo khoác đi.
他可能还没醒。
Tā kěnéng hái méi xǐng.
Có thể anh ấy vẫn chưa tỉnh.
这个消息可能是真的,也可能是假的。
Zhège xiāoxi kěnéng shì zhēn de, yě kěnéng shì jiǎ de.
Tin này có thể là thật, cũng có thể là giả.
我们可能要加班到很晚。
Wǒmen kěnéng yào jiābān dào hěn wǎn.
Có thể chúng ta sẽ phải tăng ca đến rất muộn.
他很可能去年就去了北京。
Tā hěn kěnéng qùnián jiù qù le Běijīng.
Rất có khả năng là anh ấy đã đi Bắc Kinh từ năm ngoái.
她可能不会同意这个方案。
Tā kěnéng bù huì tóngyì zhège fāng’àn.
Cô ấy có thể sẽ không đồng ý với kế hoạch này.
明天可能不会下雨。
Míngtiān kěnéng bú huì xiàyǔ.
Ngày mai có thể sẽ không mưa.
这件事不可能在一天内完成。
Zhè jiàn shì bù kěnéng zài yì tiān nèi wánchéng.
Chuyện này không thể hoàn thành trong một ngày.
你说得对,他可能忘了这件事。
Nǐ shuō de duì, tā kěnéng wàng le zhè jiàn shì.
Bạn nói đúng, có thể anh ấy đã quên chuyện này.
医生说他可能需要休息三个月。
Yīshēng shuō tā kěnéng xūyào xiūxi sān gè yuè.
Bác sĩ nói có thể anh ấy cần nghỉ ngơi ba tháng.
说不定(他)可能会改主意。
Shuōbudìng (tā) kěnéng huì gǎi zhǔyì.
Biết đâu anh ấy có thể thay đổi ý định.
这可能是个好机会。
Zhè kěnéng shì gè hǎo jīhuì.
Có thể đây là một cơ hội tốt.
你的理解可能不完全正确。
Nǐ de lǐjiě kěnéng bù wánquán zhèngquè.
Hiểu biết của bạn có thể không hoàn toàn chính xác.
如果他早点来的话,就可能赶上会议。
Rúguǒ tā zǎodiǎn lái dehuà, jiù kěnéng gǎnshàng huìyì.
Nếu anh ấy đến sớm hơn, thì có thể kịp cuộc họp.
我不太可能参加明天的聚会。
Wǒ bù tài kěnéng cānjiā míngtiān de jùhuì.
Tôi có lẽ không thể tham dự buổi tụ họp ngày mai.
这答案几乎不可能是正确的。
Zhè dá’àn jīhū bù kěnéng shì zhèngquè de.
Câu trả lời này gần như không thể là đúng.
他可能已经把信寄走了。
Tā kěnéng yǐjīng bǎ xìn jì zǒu le.
Có thể anh ấy đã gửi thư đi rồi.
女儿可能不愿意搬到国外去。
Nǚ’ér kěnéng bù yuànyì bān dào guówài qù.
Có thể con gái không muốn chuyển ra nước ngoài.
这件事上,老师可能知道更多细节。
Zhè jiàn shì shàng, lǎoshī kěnéng zhīdào gèng duō xìjié.
Về chuyện này, thầy/cô có thể biết nhiều chi tiết hơn.
8) Các mẫu câu nâng cao / biến thể
可能 + 会 + verb + 的(表示推测)
他可能会很忙的。Tā kěnéng huì hěn máng de. (giọng nói thân mật)
也许/可能/说不定 + clause(换位)
也许他明天会来。Yěxǔ tā míngtiān huì lái.
可能明天会下雨。Kěnéng míngtiān huì xiàyǔ.
“有可能 + clause” (cách nói khác)
有可能发生意外。Yǒu kěnéng fāshēng yìwài.
Có khả năng xảy ra tai nạn.
9) Phong cách lời nói — trang trọng vs thân mật
可能 / 有可能 / 也许 là trung tính, dùng cả nói và viết.
说不定 thân mật, dùng trong hội thoại.
Trong văn viết trang trọng, dễ thấy 有可能 / 可能 hoặc 也许 hơn.
10) Gợi ý sửa lỗi thường gặp
Sai: 他可能会能来。 (thừa “能”)
Đúng: 他可能会来。 hoặc 他可能能来。 nhưng thường chỉ dùng một trong hai.
Sai: 他可能可以游泳很好。
Đúng: 他会游泳,很会游泳。 hoặc 他游得很好。 (nói năng lực)
Tránh dùng 可能 để hỏi trực tiếp năng lực (dùng 会/能/可以 thay thế).
11) Tóm tắt ngắn gọn
可能 (kěnéng) chủ yếu là dự đoán khả năng / xác suất, đứng trước động từ (hoặc đứng sau có dạng tính từ với 的).
Kết hợp được với 会、已经、很、不太、几乎、不、也许、说不定… để thay đổi sắc thái.
Khác với 会 (dự đoán mạnh hơn) và 能 / 可以 (khả năng/điều kiện thực tế).
- Bản chất ngữ pháp và phân loại
可能 (kěnéng) thường được dùng như phó từ (副词) hoặc từ tình thái / trợ động từ (情态词/助动词) biểu thị khả năng / khả năng có thể xảy ra → nghĩa tương đương “có thể / có khả năng / có lẽ / may be”.
Trong một số cấu trúc, 可能 đóng vai trò tính từ (形容词) khi nói về “tính khả thi / khả năng” (thường đi với 名词 như 可能性).
Không nên đặt 可能 ở vị trí chủ ngữ hoặc sau động từ để đóng vai trò trọng từ (trừ một số cấu trúc cố định như “可能性”).
- Vị trí trong câu (quy tắc cơ bản)
Thông thường: Chủ ngữ + 可能 + (会) + Động từ + (宾语).
Ví dụ: 他可能迟到。 (Tā kěnéng chídào.) — “Anh ấy có thể đến trễ.”
可能 đứng trước động từ/biểu đạt động tác, tức là tương tự adverb: 它修饰动词或情态动词。
Khi kết hợp với 会 (huì): 可能 + 会 + V — dùng rất phổ biến để tăng nhẹ độ dự đoán (xem phần 4).
- Sắc thái nghĩa: so sánh ngắn
可能 + V: chỉ “có khả năng” (khả năng trung tính).
他可能去。 — Có thể anh ấy sẽ đi.
可能会 + V: thường nhẹ nhàng hơn, hơi thiên về dự đoán trong tương lai hoặc không chắc chắn hơn một chút.
他可能会去。 — Có khả năng là anh ấy sẽ đi.
会 + V: thường nhấn về “sẽ” (dự đoán có căn cứ/diễn biến tự nhiên) hơn là chỉ khả năng.
他会去。 — Anh ấy sẽ đi (khả năng cao hơn hoặc mang tính dự đoán đơn giản).
- Kết hợp phổ biến và sắc thái
可能 + 会 + V: khả năng + dự đoán, rất thường gặp.
可能 + 已经 + V (过/了): dùng để dự đoán về việc đã xảy ra trong quá khứ.
他可能已经走了。— Có lẽ anh ấy đã đi rồi.
可能 + 不/没 + V: dự đoán phủ định.
他可能不会来。— Có thể là anh ấy sẽ không đến.
如果可能的话 (rúguǒ kěnéng de huà) — “nếu có thể” (cách nói lịch sự / điều kiện).
可能性 (kěnéng xìng) — “tính khả thi, khả năng” (danh từ).
不可能 (bù kěnéng) — “không thể / không có khả năng”.
- Các dạng phủ định / nghi vấn
Phủ định: 可能 + 不 + V (hoặc 不可能 + V).
例:他可能不来。/ 他不可能来。 (Mức nghi ngờ khác nhau: “có thể không đến” vs “không thể đến”).
Nghi vấn: 可能 + 吗? (thường ít dùng trực tiếp); thường dùng câu hỏi với trợ từ nghi vấn hoặc đổi giọng:
他可能来吗?— Liệu anh ấy có thể đến không?
- So sánh với từ gần nghĩa
可能 (kěnéng) vs 也许 / 或许 / 大概 / 说不定:
也许 / 或许 / 说不定: hơi trang trọng (也许/或许) hoặc khẩu ngữ (说不定), tương đương “có lẽ”.
大概: nhấn mức ước lượng, “khoảng/chừng”.
可能: trung tính, dùng rộng, cả văn nói và viết.
可能 vs 会: xem mục 3.
- Lưu ý về sắc thái khi dịch sang tiếng Việt
Tiếng Việt có nhiều cách dịch: “có thể / có lẽ / có khả năng / rất có thể / có thể đã…” — tuỳ ngữ cảnh mà chọn từ phù hợp.
- Các câu ví dụ — chia theo chức năng
(Mỗi câu: Hán tự — (pinyin) — Dịch tiếng Việt)
A. Câu cơ bản (khẳng định khả năng)
他可能迟到。 — (Tā kěnéng chídào.) — Anh ấy có thể đến trễ.
明天可能下雨。 — (Míngtiān kěnéng xiàyǔ.) — Ngày mai có thể mưa.
这件事可能是真的。 — (Zhè jiàn shì kěnéng shì zhēn de.) — Việc này có khả năng là thật.
B. Dự đoán với 会
他可能会迟到。 — (Tā kěnéng huì chídào.) — Có thể anh ấy sẽ đến trễ.
这次会议可能会取消。 — (Zhè cì huìyì kěnéng huì qǔxiāo.) — Cuộc họp lần này có thể sẽ bị hủy.
如果不下雨,比赛可能会继续。 — (Rúguǒ bú xiàyǔ, bǐsài kěnéng huì jìxù.) — Nếu không mưa, trận đấu có thể sẽ tiếp tục.
C. Dự đoán về quá khứ / đã xảy ra
他可能已经走了。 — (Tā kěnéng yǐjīng zǒu le.) — Có lẽ anh ấy đã đi rồi.
她可能已经收到了邮件。 — (Tā kěnéng yǐjīng shōudào le yóujiàn.) — Có thể cô ấy đã nhận được thư rồi.
D. Phủ định / không chắc
他可能不会来。 — (Tā kěnéng bú huì lái.) — Có thể anh ấy sẽ không đến.
这件事不可能是真的。 — (Zhè jiàn shì bù kěnéng shì zhēn de.) — Việc này không thể là thật.
E. Hỏi/đặt khả năng
他可能来吗? — (Tā kěnéng lái ma?) — Liệu anh ấy có thể đến không?
你可能忘了什么吗? — (Nǐ kěnéng wàng le shénme ma?) — Có thể bạn quên gì đó rồi sao?
F. Kết hợp với “如果可能的话” (nêu điều kiện / lịch sự)
如果可能的话,请早点告诉我。 — (Rúguǒ kěnéng de huà, qǐng zǎodiǎn gàosu wǒ.) — Nếu có thể, hãy báo cho tôi sớm.
如果可能,请把文件发给我。 — (Rúguǒ kěnéng, qǐng bǎ wénjiàn fā gěi wǒ.) — Nếu có thể, hãy gửi tài liệu cho tôi.
G. Nâng cao: so sánh sắc thái
他会去。 — (Tā huì qù.) — Anh ấy sẽ đi. (dự đoán có căn cứ)
他可能去。 — (Tā kěnéng qù.) — Anh ấy có thể sẽ đi. (chưa chắc)
他可能会去。 — (Tā kěnéng huì qù.) — Có khả năng anh ấy sẽ đi. (mức không chắc, dự đoán nhẹ)
H. Dùng với danh từ “可能性”
这种方案的可能性很大。 — (Zhè zhǒng fāng’àn de kěnéng xìng hěn dà.) — Khả năng phương án này thành công là lớn.
出现问题的可能性不高。 — (Chūxiàn wèntí de kěnéng xìng bù gāo.) — Khả năng xuất hiện vấn đề không cao.
I. Dùng trong văn viết trang trọng
从目前迹象看,事故的原因可能是设备故障。 — (Cóng mùqián jìxiàng kàn, shìgù de yuányīn kěnéng shì shèbèi gùzhàng.) — Theo dấu hiệu hiện tại, nguyên nhân tai nạn có thể là do trục trặc thiết bị.
J. Dùng trong khẩu ngữ (thay thế bằng 说不定 / 也许)
他说不定已经回家了。 — (Tā shuōbudìng yǐjīng huí jiā le.) — Nói không chừng anh ta đã về nhà rồi. (khẩu ngữ)
也许他会帮我们。 — (Yěxǔ tā huì bāng wǒmen.) — Có lẽ anh ấy sẽ giúp chúng ta.
K. Các ví dụ phức hợp, kết hợp nhiều loại phủ định / thời gian
明天可能不会下雨,但后天可能会。 — (Míngtiān kěnéng bú huì xiàyǔ, dàn hòutiān kěnéng huì.) — Ngày mai có thể không mưa, nhưng ngày kia có thể mưa.
他可能没听见你的电话。 — (Tā kěnéng méi tīngjiàn nǐ de diànhuà.) — Có thể anh ấy không nghe thấy điện thoại của bạn.
我可能要加班到很晚。 — (Wǒ kěnéng yào jiābān dào hěn wǎn.) — Có thể tôi phải làm thêm đến rất khuya.
L. Câu mẫu cho học giao tiếp / hỏi lịch sự
如果可能的话,您能帮我看一下这个合同吗? — (Rúguǒ kěnéng de huà, nín néng bāng wǒ kàn yíxià zhège hétóng ma?) — Nếu có thể, ngài có thể giúp tôi xem hợp đồng này không?
我想知道他是否可能参加明天的会议。 — (Wǒ xiǎng zhīdào tā shìfǒu kěnéng cānjiā míngtiān de huìyì.) — Tôi muốn biết liệu anh ấy có thể tham dự cuộc họp ngày mai không.
- Những lỗi hay gặp và cách tránh
Đặt 可能 sau chủ ngữ không đúng vị trí: đúng là 主语 + 可能 + V; tránh đặt 可能 vào cuối câu trừ khi là phần nhấn mạnh: “他来,可能。”(ít dùng,không tự nhiên).
Nhầm lẫn giữa 可能 vs 会: nhớ rằng 会 thường chỉ dự đoán mạnh hơn hoặc diễn biến tất yếu; 可能 nhấn khả năng, thường mơ hồ hơn.
Sử dụng 可能 + 的话 mà lược bỏ 的: “如果可能的话” là chuẩn; đôi khi nói tắt “如果可能” cũng được, nhưng trong văn viết nên giữ “的话” hoặc “的话”/“的话”结构完整。
Dịch máy sang Việt quá cứng: khi dịch sang tiếng Việt, chọn “có thể/có lẽ/rất có thể” tuỳ sắc thái câu.
- Bài tập nhanh (tự luyện)
Hãy thử dịch sang tiếng Trung (dùng 可能 或者 可能会) — rồi so sánh:
a) “Có lẽ anh ấy đã ngủ rồi.”
b) “Ngày mai có thể sẽ mưa.”
c) “Nếu có thể, hãy gửi trước báo cáo.”
(Đáp án mẫu: a) 他可能已经睡了。 b) 明天可能会下雨。 c) 如果可能的话,请提前发报告。)
- Tóm tắt ngắn
可能 = “có thể / có khả năng / có lẽ”. Là phó từ/từ tình thái đứng trước động từ để biểu thị khả năng.
可能会 = cách nói phổ biến để diễn tả dự đoán có tính không chắc chắn (nhẹ hơn/không chắc hơn so với chỉ 会).
Kết hợp tốt với: 已经 / 不 / 没 / 如果……的话 / 可能性 / 说不定 / 也许.
Chú ý khác biệt với 会 / 大概 / 也许 / 说不定.
1) Bản chất của 可能
可能 có thể là phó từ (adverb) hoặc tính từ (adjective) tùy ngữ cảnh.
Là phó từ: biểu thị khả năng / mức độ chắc chắn — tương đương “có thể / có lẽ / rất có khả năng”.
Là tính từ: nghĩa “có khả năng, có thể xảy ra / có thể đúng” (ví dụ: 这是可能的).
Không phải là động từ chính; khi đứng trước động từ nó mang nghĩa khả năng (giống trợ động từ/modal adverb).
2) Vị trí trong câu
Đứng trước động từ (hoặc cụm động từ):
可能 + V (cách dùng phổ biến nhất).
例如: 他可能迟到。/ Tā kěnéng chídào. / Anh ấy có thể đến muộn.
Đứng ở đầu câu (to express overall possibility):
可能 + S + V… hoặc 可能 + 是 + …
例如: 可能他已经走了。/ Kěnéng tā yǐjīng zǒu le. / Có thể là anh ấy đã đi rồi.
Kết hợp với 会 để nhấn mạnh xác suất cao hơn:
可能会 + V
例如: 明天可能会下雨。/ Míngtiān kěnéng huì xiàyǔ. / Ngày mai rất có thể sẽ mưa.
Kết hợp với 已经 để nói về khả năng trong quá khứ:
可能已经 + V (了)
例如: 她可能已经回国了。/ Tā kěnéng yǐjīng huíguó le. / Có thể cô ấy đã về nước rồi.
3) Các mẫu ngữ pháp phổ biến và ý nghĩa
A. 可能 + V — khả năng chung, không quá khẳng định
结构: S + 可能 + V(+ O)。
VD: 我可能晚一点到。/ Wǒ kěnéng wǎn yìdiǎn dào. / Tôi có thể đến muộn một chút.
B. 可能会 + V — xác suất cao hơn, dự đoán khả năng tương lai
结构: S + 可能会 + V。
VD: 这次考试他可能会及格。/ Zhè cì kǎoshì tā kěnéng huì jígé. / Lần thi này anh ấy có khả năng qua.
C. 可能已经 + V (了) — dự đoán điều gì đó đã xảy ra
VD: 火车可能已经开了。/ Huǒchē kěnéng yǐjīng kāi le. / Có thể tàu đã chạy rồi.
D. 可能是 + N / 句子 — dùng như “có thể là…”
VD: 可能是我记错了。/ Kěnéng shì wǒ jì cuò le. / Có thể là tôi nhớ nhầm.
E. 可能的话 / 如果可能的话 — “nếu có thể thì…”
VD: 如果可能的话,请尽快回复。/ Rúguǒ kěnéng dehuà, qǐng jǐnkuài huífù. / Nếu có thể, xin hãy trả lời sớm.
F. 也可能 / 也许 / 说不定 — các từ thay thế / tương đương
也可能 (yě kěnéng) = cũng có thể
也许 / 或许 (yěxǔ / huòxǔ) = có lẽ
说不定 (shuōbudìng) = chưa chắc, có khả năng (thường trang trọng/khẩu ngữ)
4) So sánh 可能 với một số từ dễ nhầm
可能 vs 会 (huì):
会 thường diễn tả sự kiện sẽ xảy ra hoặc năng lực sẽ xảy ra (dự đoán với nền tảng lý do).
可能 thường biểu thị khả năng/độ chắc chắn thấp hơn hoặc trung tính hơn.
Ví dụ: 他可能去。/ Tā kěnéng qù. (Có thể anh ta đi.)
他会去。/ Tā huì qù. (Anh ta sẽ đi / có khả năng cao anh ta sẽ đi.)
可能 vs 能 / 可以:
能 / 可以 liên quan tới khả năng/được phép thực hiện (can, be able to, allowed).
可能 nói về khả năng/độ xác suất xảy ra, không phải năng lực hay sự cho phép.
可能 vs 大概 / 也许 / 或许:
Các từ này rất gần ý nghĩa, đều thể hiện mức độ không chắc chắn. Khác biệt nhỏ về sắc thái và vị trí trong câu; dùng linh hoạt, phụ thuộc giọng văn (bình thường, văn viết, trang trọng).
5) Dấu hiệu phủ định / nhấn mạnh
不可能 (bù kěnéng) — “không thể/tuyệt đối không có khả năng” (phủ định mạnh)
例如: 这不可能是真的。/ Zhè bù kěnéng shì zhēn de. / Điều này không thể là thật.
很可能 / 十分可能 — nhấn mạnh khả năng lớn
例如: 他很可能会获奖。/ Tā hěn kěnéng huì huòjiǎng. / Rất có khả năng anh ấy sẽ đoạt giải.
6) Các ví dụ phân loại (mỗi câu kèm phiên âm và dịch)
Cách dùng cơ bản (khả năng trung tính)
他可能明天来。
Tā kěnéng míngtiān lái.
Có thể anh ấy đến vào ngày mai.
我可能忘了这个约会。
Wǒ kěnéng wàng le zhège yuēhuì.
Có thể tôi đã quên cuộc hẹn này.
这本书可能很贵。
Zhè běn shū kěnéng hěn guì.
Cuốn sách này có thể rất đắt.
Dự đoán với xác suất cao hơn (可能会)
明天可能会下雨。
Míngtiān kěnéng huì xiàyǔ.
Ngày mai rất có thể sẽ mưa.
他可能会接受这个工作。
Tā kěnéng huì jiēshòu zhège gōngzuò.
Anh ấy có thể sẽ nhận công việc này.
电影可能会很受欢迎。
Diànyǐng kěnéng huì hěn shòu huānyíng.
Bộ phim có khả năng sẽ rất được yêu thích.
Dự đoán việc đã xảy ra (可能已经)
她可能已经回家了。
Tā kěnéng yǐjīng huí jiā le.
Có thể cô ấy đã về nhà rồi.
飞机可能已经起飞了。
Fēijī kěnéng yǐjīng qǐfēi le.
Có thể máy bay đã cất cánh rồi.
“可能是…” (phỏng đoán nguyên nhân / lý do)
可能是我弄丢了钥匙。
Kěnéng shì wǒ nòng diū le yàoshi.
Có thể là tôi làm mất chìa khoá.
那声音可能是风造成的。
Nà shēngyīn kěnéng shì fēng zàochéng de.
Tiếng đó có thể do gió gây ra.
Điều kiện/đề nghị (如果可能的话 / 可能的话)
如果可能的话,请给我打电话。
Rúguǒ kěnéng dehuà, qǐng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Nếu có thể, xin gọi cho tôi.
可能的话,我们下周见面吧。
Kěnéng dehuà, wǒmen xià zhōu jiànmiàn ba.
Nếu được thì tuần sau chúng ta gặp nhé.
So sánh nhẹ nhàng/khác sắc thái
他会迟到。 (Huì)
Tā huì chídào.
Anh ấy sẽ muộn / rất có thể sẽ muộn. (mức độ chắc chắn hơi cao)
他可能迟到。 (Kěnéng)
Tā kěnéng chídào.
Có thể anh ấy bị muộn. (mức độ không chắc chắn hơn)
Phủ định mạnh
这件事不可能发生。
Zhè jiàn shì bù kěnéng fāshēng.
Việc này không thể xảy ra.
他不可能骗你。
Tā bù kěnéng piàn nǐ.
Anh ấy không thể lừa bạn được.
Kết hợp với “也许 / 说不定” để diễn đạt nhiều khả năng
他也许在家,也许出去玩了。
Tā yěxǔ zài jiā, yěxǔ chūqù wán le.
Có thể anh ấy ở nhà, cũng có thể đi chơi rồi.
说不定她已经到公司了。
Shuōbudìng tā yǐjīng dào gōngsī le.
Chưa chắc, có thể cô ấy đã đến công ty rồi.
Ví dụ giao tiếp thực tế (nghe/đọc)
A: 他去哪儿了?
B: 我不清楚,可能去图书馆了。
A: Tā qù nǎr le?
B: Wǒ bù qīngchu, kěnéng qù túshūguǎn le.
A: Anh ấy đi đâu rồi?
B: Tôi không rõ, có thể đã đi thư viện.
医生说这种情况可能会复发,要注意休息。
Yīshēng shuō zhè zhǒng qíngkuàng kěnéng huì fùfā, yào zhùyì xiūxi.
Bác sĩ nói tình trạng này có khả năng tái phát, cần chú ý nghỉ ngơi.
7) Lưu ý ngữ dụng & mẹo học
Tông độ: 可能 thường trung tính, dùng cả văn nói và văn viết. Muốn nhấn mạnh xác suất cao hơn thì thêm 会 或 很可能。
Vị trí: 可能 có thể đứng trước câu, trước động từ hoặc kết hợp với 是/会/已经… để diễn đạt sắc thái thời gian/xác suất.
Phủ định: dùng 不可能 để phủ định mạnh; đừng nhầm lẫn với 不能 (không có khả năng/không được phép).
Học qua ngữ cảnh: luyện đọc nhiều câu văn/đoạn hội thoại để phân biệt khi nào 可能 diễn đạt dự đoán tương lai, khi nào là dự đoán đã xảy ra (kết hợp 已经) hoặc khi nào là phỏng đoán nguyên nhân (可能是…).
Thực hành: tự đặt câu với 3 cấu trúc chính: 可能+V, 可能会+V, 可能已经+V。Cố gắng dịch lại câu tiếng Việt sang Trung lưu ý sắc thái xác suất.
8) Bảng tóm tắt nhanh (mẫu + ý nghĩa)
可能 + V → có thể (khả năng chung)
可能会 + V → rất có khả năng (xác suất lớn hơn)
可能已经 + V → có thể đã xảy ra (dự đoán về quá khứ)
可能是 + N / 可能是 + 句子 → có thể là… (phỏng đoán lý do/nguyên nhân)
如果可能的话 / 可能的话 → nếu có thể thì…
1) Ý nghĩa chính
可能 = “có khả năng / có thể / có lẽ” — dùng để diễn đạt khả năng (possibility, probability).
Mức độ chắc chắn: không chắc chắn (không như “chắc chắn / chắc chắn sẽ” ⇒ 会 huì / 一定 yídìng).
Ví dụ: 他可能会迟到。Tā kěnéng huì chídào. — “Anh ấy có thể sẽ đến muộn.”
2) Vai trò ngữ pháp & vị trí trong câu
Trợ động từ / phó từ: thường đứng trước động từ chính hoặc đứng đầu mệnh đề để nhận thức khả năng của cả mệnh đề.
Cấu trúc chung:
Subject + 可能 + (会) + Verb Phrase
可能 + 是 + N/Adj/Clause (dự đoán/giải thích)
可能 + 已经 + VP (dự đoán đã xảy ra trong quá khứ)
可能的话 = “nếu có thể” (cụm cố định)
Không dùng như một động từ độc lập (không có thể chia thành thời, không làm vị ngữ độc lập trừ khi kết hợp với 是 等).
3) Các mẫu câu phổ biến và giải thích
A. 主语 + 可能 + (会) + 动词短语
Diễn đạt khả năng trong tương lai hoặc hiện tại.
他可能会迟到。
Tā kěnéng huì chídào.
Anh ấy có thể sẽ đến muộn.
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xiàyǔ.
Ngày mai có thể mưa.
Ghi chú: 会 có thể thêm vào để nhấn mạnh kết quả/xu hướng, nhưng không bắt buộc.
B. 可能 + 是 + 名词/形容词/从句
Dùng để đưa ra phỏng đoán về bản chất/nguyên nhân.
他可能是生病了。
Tā kěnéng shì shēngbìng le.
Có thể là anh ấy ốm rồi.
问题的原因可能是系统出错。
Wèntí de yuányīn kěnéng shì xìtǒng chūcuò.
Nguyên nhân của vấn đề có thể là hệ thống bị lỗi.
C. 可能 + 已经 + VP (phỏng đoán về quá khứ)
他可能已经走了。
Tā kěnéng yǐjīng zǒu le.
Có thể là anh ấy đã đi rồi.
她可能已经知道这件事。
Tā kěnéng yǐjīng zhīdào zhè jiàn shì.
Có thể là cô ấy đã biết việc này.
D. 可能 + 要 + VP (dự đoán sắp xảy ra)
火车可能要晚点。
Huǒchē kěnéng yào wǎndiǎn.
Có thể tàu sẽ trễ.
E. Phủ định: 不可能 / 不太可能 / 没有可能 / 不大可能
这不可能是真的。
Zhè bù kěnéng shì zhēn de.
Điều này không thể là thật.
他不太可能撒谎。
Tā bù tài kěnéng sāhuǎng.
Anh ấy không太 có khả năng nói dối.
Lưu ý: 没可能 ít dùng chính thức, phổ biến hơn là 不可能 hoặc 没有可能 trong văn nói.
F. Hỏi dùng 可能吗?/ 可能…吗?
他可能来吗?
Tā kěnéng lái ma?
Liệu anh ấy có thể đến không?
G. Kết hợp với từ biểu thị mức độ: 很可能 / 十分可能 / 极有可能 / 不太可能
她很可能已经到家了。
Tā hěn kěnéng yǐjīng dàojiā le.
Rất có khả năng là cô ấy đã về nhà rồi.
这件事极有可能成功。
Zhè jiàn shì jí yǒu kěnéng chénggōng.
Việc này rất có khả năng thành công.
4) So sánh 可能 — 会 — 大概 — 也许 (giúp chọn từ đúng ngữ cảnh)
可能 (kěnéng): nhấn vào khả năng/tiềm năng, trung tính, có thể đi trước động từ; phù hợp cho phỏng đoán có bằng chứng yếu hoặc suy đoán.
他可能不来了。Tā kěnéng bù lái le. (Có khả năng anh ấy không đến.)
会 (huì): chỉ xu hướng, kết quả tự nhiên, hoặc dự đoán dựa trên kinh nghiệm/rất có khả năng; mạnh hơn 可能 trong một số ngữ cảnh.
冬天这里会很冷。Dōngtiān zhèlǐ huì hěn lěng. (Mùa đông ở đây sẽ rất lạnh.)
大概 (dàgài): thường là phó từ = “có lẽ, khoảng” (ước lượng). Thường đứng trước động từ/giữa chủ ngữ và động từ. Mức độ tương đương hoặc hơi thấp hơn 可能.
他大概五点到。Tā dàgài wǔ diǎn dào. (Chắc khoảng 5 giờ anh ấy đến.)
也许 / 也许会 (yěxǔ): tương tự 可能 nhưng hơi văn vẻ/lịch sự, dùng nhiều trong văn viết và câu có tính suy đoán.
他也许不会来。Tā yěxǔ bù huì lái.
Tóm tắt: chọn 会 khi nói về xu hướng/hiệu quả tự nhiên; 可能/也许/大概 khi suy đoán/ước lượng.
5) Lưu ý về trật tự từ (word order) và phủ định
可能 thường đứng trước động từ: S + 可能 + (会) + V.
(Không được nói S + V + 可能 để biểu thị khả năng—trừ khi bạn dùng ở cuối câu như một mệnh đề phụ.)
Phủ định:
不可能 = không thể xảy ra / không có khả năng.
不太可能 = ít khả năng.
没可能 / 没有可能 (văn nói, mạnh mẽ hơn “hoàn toàn không có khả năng”).
Không đặt “不” trước 可能 như 可能不 nếu bạn muốn nói “có khả năng không …”? Ví dụ:
他可能不来。= Có thể là anh ấy sẽ không đến. (Ở đây 不 đi kèm động từ, nghĩa phủ định của động từ.)
不可能来 = không thể đến. (khác nghĩa mạnh)
6) Dùng 可能 trong ngữ cảnh quá khứ / suy đoán đã xảy ra
可能已经 + VP: phỏng đoán rằng điều gì đó đã xảy ra.
她可能已经睡了。Tā kěnéng yǐjīng shuì le. — Có thể cô ấy đã ngủ rồi.
可能是因为 + lý do: dùng để giải thích.
他迟到可能是因为堵车。Tā chídào kěnéng shì yīnwèi dǔchē. — Anh ấy có thể đến muộn vì tắc đường.
7) Ví dụ phong phú (kèm pinyin + dịch)
Ví dụ cơ bản
我可能去不了。
Wǒ kěnéng qù bù liǎo.
Tôi có thể không đi được.
她可能会很忙。
Tā kěnéng huì hěn máng.
Có thể cô ấy sẽ rất bận.
明天可能下雨,你带伞吧。
Míngtiān kěnéng xiàyǔ, nǐ dài sǎn ba.
Ngày mai có thể mưa, bạn mang ô nhé.
这件事可能是个误会。
Zhè jiàn shì kěnéng shì gè wùhuì.
Việc này có thể là một hiểu lầm.
Ví dụ về quá khứ / đã xảy ra
他可能已经回家了。
Tā kěnéng yǐjīng huí jiā le.
Có thể là anh ấy đã về nhà rồi.
照片上那个人可能是我的表哥。
Zhàopiàn shàng nà gè rén kěnéng shì wǒ de biǎogē.
Người trên ảnh có thể là anh họ của tôi.
Ví dụ phủ định / ít khả năng
这不可能是真的。
Zhè bù kěnéng shì zhēn de.
Điều này không thể là thật.
他不太可能忘记这个约会。
Tā bù tài kěnéng wàngjì zhè gè yuēhuì.
Anh ấy ít có khả năng quên cuộc hẹn này.
Ví dụ hỏi / đề nghị
我们明天出发,天气可能会好吗?
Wǒmen míngtiān chūfā, tiānqì kěnéng huì hǎo ma?
Ngày mai chúng ta xuất phát, liệu thời tiết có thể tốt không?
可能的话,请早点告诉我。
Kěnéng de huà, qǐng zǎodiǎn gàosu wǒ.
Nếu có thể, xin hãy cho tôi biết sớm hơn.
Ví dụ so sánh với 会 / 大概
他大概六点到。
Tā dàgài liù diǎn dào.
Có lẽ anh ấy đến lúc 6 giờ.
他可能六点到,也可能七点到。
Tā kěnéng liù diǎn dào, yě kěnéng qī diǎn dào.
Anh ấy có thể đến lúc 6 giờ, cũng có thể 7 giờ.
8) Những lỗi hay gặp / chú ý thực tế
Không dùng 可能 để diễn tả năng lực: đừng nhầm với 能 (néng) hay 会 (huì) khi muốn nói “có thể/khả năng làm việc” (ability).
我可能游泳。(sai nếu muốn nói “tôi biết bơi” — phải là 我会游泳 / 我能游泳。)
Tránh lẫn với “大概 / 或许 / 也许”: có thể hoán đổi trong nhiều trường hợp nhưng sắc thái khác nhau (xem phần so sánh).
Đặt “已经” sau 可能 khi phỏng đoán về quá khứ: 可能已经 + VP là hợp lý; không nói 已经可能 + VP.
9) Các cụm từ liên quan hữu ích
可能性 (kěnéng xìng) — khả năng, tính khả thi.
这个计划的可能性很大。Zhège jìhuà de kěnéngxìng hěn dà. — Khả năng kế hoạch này thành công lớn.
很可能 (hěn kěnéng) — rất có khả năng.
不可能 (bù kěnéng) — không thể, không có khả năng.
可能的话 (kěnéng de huà) — nếu có thể.
10) Một số bài tập nhỏ (tự thực hành)
Hãy dịch sang tiếng Trung dùng 可能:
Có thể anh ấy đã quên.
Ngày mai có lẽ sẽ lạnh.
Nếu có thể, hãy gọi cho tôi.
Việc đó không thể là sự thật.
(Đáp án mẫu: 1. 他可能忘了。 2. 明天可能会很冷。 3. 可能的话,请给我打电话。 4. 那件事不可能是真的。)
11) Tổng kết ngắn gọn (takeaway)
可能 = dùng để phỏng đoán khả năng (present/past/future).
Thường đứng trước động từ: S + 可能 + (会) + VP hoặc 可能 + 是 + … / 可能已经 + VP.
Kết hợp với từ biểu thị mức độ: 很可能 / 不太可能 / 极有可能.
Phân biệt với 会 / 能 / 大概 / 也许 theo sắc thái (đã nêu ở trên).
1) Tổng quan ngắn gọn
可能 (kěnéng) thường được dùng như trợ động từ / phó từ mang nghĩa “có thể / có lẽ / khả năng”. Nó biểu thị mức độ khả năng xảy ra của một sự việc, không phải chắc chắn 100%.
Ví dụ cơ bản: 他可能来。
Tā kěnéng lái. — Anh ấy có thể sẽ đến.
2) Vị trí trong câu & chức năng chính
Đứng trước động từ (phổ biến): biểu thị khả năng hành động xảy ra.
结构: [主语] + 可能 + [动词/动词短语]。
Kết hợp với 会 / 已经 / 了 / 被 / 不 / 没(有)…: có thể đặt cùng với các trợ từ khác để biểu diễn thời điểm/mức độ.
Làm tính từ (adj.): khi đứng sau 名词/句子 cần có “的” → 可能的 (cái có khả năng).
结构: 可能的 + 名词 / 这是可能的。
3) Các cấu trúc thường gặp (mẫu) — giải thích + ví dụ
A. 可能 + 动词
Nghĩa: “có thể (sẽ) làm gì đó”
Ví dụ:
他可能迟到。
Tā kěnéng chídào. — Anh ấy có thể đến muộn.
B. 可能会 + 动词
Thêm 会 để nhấn nhẹ khả năng trong tương lai (thường dùng).
Ví dụ:
明天可能会下雨。
Míngtiān kěnéng huì xià yǔ. — Ngày mai có thể sẽ mưa.
C. 可能已经 + 动词了
Diễn tả khả năng rằng việc gì đó có thể đã xảy ra (đã xảy ra trước hiện tại).
Ví dụ:
他可能已经回家了。
Tā kěnéng yǐjīng huí jiā le. — Có thể anh ấy đã về nhà rồi.
D. 也可能 / 也许 + 句子
Dùng để liệt kê khả năng khác nhau: “cũng có thể…” hoặc “có lẽ…”
Ví dụ:
他也可能不来了。
Tā yě kěnéng bù lái le. — Cũng có thể anh ấy không đến nữa.
也许他在路上。 (也许 tương đương nhưng không phải 可能)
Yěxǔ tā zài lù shàng. — Có lẽ anh ấy đang trên đường.
E. 不可能 + 动词 / 很可能
不可能 = “không thể/không có khả năng”.
很可能 = “rất có khả năng” (mức độ cao).
Ví dụ:
这件事不可能是真的。
Zhè jiàn shì bù kěnéng shì zhēn de. — Chuyện này không thể là thật.
他很可能赢。
Tā hěn kěnéng yíng. — Anh ấy rất có khả năng thắng.
F. 可能 + 是 + 名词/形容词/从句
Dùng để suy đoán về danh từ / trạng thái.
Ví dụ:
那个人可能是老师。
Nà ge rén kěnéng shì lǎoshī. — Người đó có thể là giáo viên.
G. …,可能… / 可能…,…
Có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính để nhấn khả năng; ngữ pháp linh hoạt tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
他不在家,可能出去了。
Tā bú zài jiā, kěnéng chūqù le. — Anh ấy không ở nhà, có thể đã ra ngoài.
可能是天气的原因,他没来。
Kěnéng shì tiānqì de yuányīn, tā méi lái. — Có thể là vì thời tiết, anh ấy không đến.
H. 可能 + 被 + 动词
Dùng trong câu bị động đưa ra khả năng bị ảnh hưởng.
Ví dụ:
他的包可能被别人拿走了。
Tā de bāo kěnéng bèi biérén názǒu le. — Có thể túi của anh ấy bị người khác lấy mất rồi.
4) Ghi chú ngữ pháp & sắc thái nghĩa
可能 khác với 会:
会 (huì) thường chỉ khả năng có căn cứ hoặc diễn tả thói quen/biến đổi tự nhiên (sẽ), đôi khi mạnh hơn.
明天会下雨。 (dựa trên dự báo/kinh nghiệm)
可能 (kěnéng) nhấn vào khả năng/độ nghi ngờ hơn, thường mềm hơn: 明天可能下雨。
可能 khác với 也许 / 大概 / 说不定: tất cả đều diễn tả “có thể”, nhưng sắc thái hơi khác:
可能: trung tính, phổ biến, dùng rộng.
也许 (yěxǔ): trang trọng/hình thức hơn một chút.
大概 (dàgài): thường đi với con số/ước lượng (khoảng).
说不定 (shuōbúdìng): thân mật, nhấn mạnh bất ngờ/không chắc.
Trật tự từ: 可能 thường đặt trước động từ hoặc trước cả cụm trợ từ như 会、已经; không đặt sau động từ (trừ khi là phần bổ nghĩa: “这是可能的”).
Không dùng 可能 để yêu cầu; nó là từ biểu thị khả năng, không phải mệnh lệnh/phép lịch sự trực tiếp.
5) Nhiều ví dụ có phiên âm và dịch (chia theo chủ đề)
A. Hằng ngày
我可能晚一点到。
Wǒ kěnéng wǎn yìdiǎn dào. — Tôi có thể đến muộn một chút.
你可能忘了他的名字。
Nǐ kěnéng wàng le tā de míngzi. — Có thể bạn đã quên tên anh ta.
她可能正在开会。
Tā kěnéng zhèngzài kāihuì. — Cô ấy có thể đang họp.
B. Về quá khứ / hiện tại hoàn thành
他可能已经走了。
Tā kěnéng yǐjīng zǒu le. — Có thể anh ấy đã đi rồi.
这件事可能被他知道了。
Zhè jiàn shì kěnéng bèi tā zhīdào le. — Chuyện này có thể đã bị anh ấy biết.
C. Tương lai / dự đoán
明天可能会很冷。
Míngtiān kěnéng huì hěn lěng. — Ngày mai có thể sẽ rất lạnh.
他可能会接受这个工作。
Tā kěnéng huì jiēshòu zhège gōngzuò. — Anh ấy có thể sẽ nhận công việc này.
D. Khả năng phủ định / chắc chắn thấp
这不可能是真的。
Zhè bù kěnéng shì zhēn de. — Điều này không thể là thật.
那个人可能不会来了。
Nà ge rén kěnéng bú huì lái le. — Người đó có thể sẽ không đến.
E. Liệt kê nhiều khả năng
他可能去,也可能不去。
Tā kěnéng qù, yě kěnéng bù qù. — Anh ấy có thể đi, cũng có thể không đi.
这次考试他可能考得好,也可能考得不好。
Zhè cì kǎoshì tā kěnéng kǎo de hǎo, yě kěnéng kǎo de bù hǎo. — Lần thi này anh ấy có thể làm tốt, cũng có thể làm không tốt.
F. Dùng như tính từ (có 的)
这是可能的。
Zhè shì kěnéng de. — Điều này là có khả năng.
这只是一个可能的原因。
Zhè zhǐ shì yí gè kěnéng de yuányīn. — Đây chỉ là một lý do có thể.
6) Các mẫu hội thoại ngắn (thực tế)
A: 他在哪儿?
Tā zài nǎr? — Anh ấy ở đâu?
B: 我不知道,可能在图书馆。
Wǒ bù zhīdào, kěnéng zài túshūguǎn. — Tôi không biết, có thể ở thư viện.
A: 今天会下雨吗?
Jīntiān huì xià yǔ ma? — Hôm nay có mưa không?
B: 可能会,最好带伞。
Kěnéng huì, zuì hǎo dài sǎn. — Có thể có, tốt nhất mang ô.
7) Bài tập nhỏ (tự làm) — điền 可能适当形式 và dịch
他__(去)北京出差。
天__(冷),别忘了穿外套。
她__已经回家了。
这件事__不是真的。
我们__(迟到),快点儿走。
Đáp án (viết đầy đủ + phiên âm + dịch):
他可能去北京出差。
Tā kěnéng qù Běijīng chūchāi. — Anh ấy có thể đi Bắc Kinh công tác.
天可能冷,别忘了穿外套。 (thường nói: 天可能会冷)
Tiān kěnéng (huì) lěng, bié wàng le chuān wàitào. — Trời có thể lạnh, đừng quên mặc áo khoác.
她可能已经回家了。
Tā kěnéng yǐjīng huí jiā le. — Có thể cô ấy đã về nhà rồi.
这件事不可能是真的。
Zhè jiàn shì bù kěnéng shì zhēn de. — Chuyện này không thể là thật.
我们可能迟到,快点儿走。
Wǒmen kěnéng chídào, kuài diǎnr zǒu. — Chúng ta có thể đến muộn, đi nhanh đi.
8) Một vài lưu ý thực tế (mẹo sử dụng)
Phong cách: 可能 dùng được ở cả viết và nói; thêm 会 để nhấn mạnh dự đoán tương lai.
Tính lịch sự: Dùng 可能 + câu khi bạn muốn đoán một cách nhẹ nhàng, lịch sự (không khẳng định).
Kết hợp số liệu: Khi ước lượng, thường dùng 大概 / 大约 / 可能 kèm con số: 可能有十个人 → “có thể có khoảng 10 người”.
1) Tổng quan cơ bản
可能 (kěnéng) thường dùng để diễn đạt khả năng / sự có thể xảy ra của một sự việc.
Chú ý: 可能 không phải là động từ năng lực (không giống 能, 可以), mà là trợ động từ/ phó từ chỉ khả năng (modal adverb/modal verb) — tức nó mô tả mức độ khả năng xảy ra, thường đứng trước vị ngữ (đứng trước động từ chính hoặc trước cụm động từ).
Ví dụ cơ bản:
他可能迟到。
tā kěnéng chídào.
Anh ấy có thể đến muộn.
2) Vị trí trong câu
Đứng trước động từ chính (thường là vị trí phổ biến):
可能 + VP
我可能去。
wǒ kěnéng qù.
Tôi có thể đi.
Kết hợp với 会 (kěnéng huì) để nhấn thêm khả năng xảy ra trong tương lai:
可能会 + VP
明天可能会下雨。
míngtiān kěnéng huì xiàyǔ.
Ngày mai có thể sẽ mưa.
Đứng trước trợ từ thời/aspect (với 已经/了) — vẫn đứng trước VP, phần aspect theo sau VP:
可能已经 + VP (了)
他可能已经走了。
tā kěnéng yǐjīng zǒu le.
Có lẽ anh ấy đã đi rồi.
Khi dùng 有可能 — nhấn mạnh “có khả năng”:
有可能 + VP / 有可能 + 是 + clause
有可能他不来了。
yǒu kěnéng tā bù lái le.
Có khả năng là anh ấy sẽ không đến.
3) Mức độ chắc chắn / sắc thái
可能: thể hiện khả năng, nhưng không chắc chắn (từ ~30–70% tùy ngữ cảnh).
很可能: khả năng cao hơn.
很可能 + VP
他很可能知道这件事。
tā hěn kěnéng zhīdào zhè jiàn shì.
Rất có khả năng anh ấy biết chuyện này.
不可能: phủ định mạnh — không thể xảy ra.
这不可能是真的。
zhè bù kěnéng shì zhēn de.
Điều này không thể là thật.
4) Các cấu trúc thường gặp và ví dụ
A. 可能 + 动词/动词短语
她可能在家。
tā kěnéng zài jiā.
Có thể cô ấy đang ở nhà.
我可能忘了。
wǒ kěnéng wàng le.
Có lẽ tôi đã quên rồi.
B. 可能会 + 动词(thường dùng khi nói về tương lai)
会议可能会很长。
huìyì kěnéng huì hěn cháng.
Cuộc họp có thể sẽ kéo dài.
这件事可能会很复杂。
zhè jiàn shì kěnéng huì hěn fùzá.
Việc này có thể sẽ rất phức tạp.
C. 有可能 + clause (cách nói trang trọng/nhấn mạnh)
他有可能已经离开了。
tā yǒu kěnéng yǐjīng líkāi le.
Có khả năng anh ấy đã rời đi rồi.
D. 也可能 / 既可能…也可能… (liệt kê khả năng)
他既可能同意,也可能不同意。
tā jì kěnéng tóngyì, yě kěnéng bù tóngyì.
Anh ta có thể đồng ý, cũng có thể không đồng ý.
明天也可能下雨,也可能出太阳。
míngtiān yě kěnéng xiàyǔ, yě kěnéng chū tàiyáng.
Ngày mai có thể mưa, cũng có thể nắng.
E. 否定:可能不 / 不可能
他可能不来了。
tā kěnéng bù lái le.
Có lẽ anh ấy sẽ không đến.
这事不可能发生。
zhè shì bù kěnéng fāshēng.
Việc này không thể xảy ra.
F. 与 了/着/过 等时态搭配
我可能已经看过那本书。
wǒ kěnéng yǐjīng kàn guo nà běn shū.
Có thể tôi đã đọc qua cuốn sách đó.
他可能在睡着。
tā kěnéng zài shuì zhe.
Có lẽ anh ấy đang ngủ.
G. 用在条件句中(nêu giả thiết/khả năng)
如果下雨,我们可能就不去。
rúguǒ xiàyǔ, wǒmen kěnéng jiù bù qù.
Nếu mưa, chúng ta có thể sẽ không đi.
H. 与情态副词连用(强调): 很/比较/非常 + 可能
这次考试他很可能考第一。
zhè cì kǎoshì tā hěn kěnéng kǎo dì yī.
Lần thi này anh ấy rất có khả năng đạt vị trí nhất.
5) So sánh 可能 với từ có liên quan
可能 vs 会
会 (huì): thường nói về một điều rất có khả năng xảy ra trong tương lai hoặc diễn đạt một thói quen/tự nhiên (cũng dùng cho “sẽ”).
例: 他会来。 (Tā huì lái.) — Anh ấy sẽ tới / có khả năng sẽ tới.
可能 so với 会: 可能 thường kém chắc chắn hơn 会 trong nhiều ngữ cảnh; tuy nhiên 可能会 là tổ hợp phổ biến để diễn tả “rất có thể sẽ…”.
例句 so sánh:
他会迟到。 (tā huì chídào.) — Có lẽ/ sẽ muộn (mang sắc thái dự đoán khá chắc).
他可能迟到。 (tā kěnéng chídào.) — Có thể anh ấy sẽ muộn (ít chắc chắn hơn).
可能 vs 能 / 可以
能/可以 nói về khả năng thực hiện (ability/permission): 能 = có thể (do năng lực/khả năng), 可以 = được phép.
可能 không nói về năng lực hay phép; nó nói về khả năng xảy ra của một sự kiện.
例:
我能做这个工作。 (wǒ néng zuò zhège gōngzuò.) — Tôi có thể làm công việc này (về năng lực).
这件事可能做不到。 (zhè jiàn shì kěnéng zuò bù dào.) — Có thể việc này không làm được (nói khả năng xảy ra của kết quả).
可能 vs 也许 / 大概 / 或许
Những từ này đều chỉ khả năng/điều kiện không chắc chắn. Sự khác biệt nhỏ:
也许 / 或许: hơi giống “maybe” — dùng phổ biến, văn viết + nói.
大概: thường là ước lượng, kèm theo con số/thời gian/khối lượng: 大概两点 (khoảng 2 giờ).
可能: trung tính, dùng rất phổ biến, linh hoạt.
例:
他也许不会来。 (tā yěxǔ bù huì lái.)
Có lẽ anh ấy sẽ không đến.
他可能不会来。 (tā kěnéng bù huì lái.)
Có thể anh ấy sẽ không đến.
Hai câu tương đương về nghĩa, chỉ khác sắc thái/giọng văn nhỏ.
6) Các lỗi thường gặp (và cách sửa)
Nhầm lẫn 可能 với 能/可以 (nhầm ý “có thể làm” vs “có khả năng xảy ra”)
Sai: 他可能游泳。 (dùng 可能 để nói năng lực)
Đúng: 他会游泳 / 他能游泳。 (nói anh ấy có khả năng bơi)
Đặt 可能 sai vị trí (bỏ giữa trợ từ không phù hợp)
Nên: 他可能会去。 (kěnéng trước 会去)
Tránh: *他会可能去。 (sai trật tự)
Dùng 可能 + 的 (tránh quá lạm dụng “的”)
Có thể nghe: 这可能的。 (không chuẩn, trừ khi dùng rút gọn trong hội thoại)
Tốt hơn: 这可能是真的 / 这有可能。
7) Cách trả lời ngắn khi có 可能
问: 他会来吗?
q: tā huì lái ma?
Anh ấy sẽ đến không?
答: 可能吧。/ 可能会吧。/ 也可能不来。
kěnéng ba. / kěnéng huì ba. / yě kěnéng bù lái.
Có thể (đấy). / Có thể sẽ (đấy). / Có thể cũng không đến.
8) Nhiều ví dụ mẫu (rất nhiều, theo đúng yêu cầu — mỗi ví dụ: 3 dòng)
他可能明天会回国。
tā kěnéng míngtiān huì huíguó.
Có thể anh ấy sẽ về nước vào ngày mai.
今天可能下雨,带把伞吧。
jīntiān kěnéng xiàyǔ, dài bǎ sǎn ba.
Hôm nay có thể mưa, mang theo cái ô đi.
她可能已经忘了这件事。
tā kěnéng yǐjīng wàng le zhè jiàn shì.
Có lẽ cô ấy đã quên chuyện này rồi.
手机可能在我的包里。
shǒujī kěnéng zài wǒ de bāo lǐ.
Có thể điện thoại ở trong túi tôi.
这种情况可能会更严重。
zhè zhǒng qíngkuàng kěnéng huì gèng yánzhòng.
Tình huống này có thể sẽ nghiêm trọng hơn.
我可能不能参加明天的会议。
wǒ kěnéng bù néng cānjiā míngtiān de huìyì.
Có thể tôi không thể tham gia cuộc họp ngày mai.
这件事有可能是误会。
zhè jiàn shì yǒu kěnéng shì wùhuì.
Có khả năng đây là hiểu lầm.
他们也可能去,看情况吧。
tāmen yě kěnéng qù, kàn qíngkuàng ba.
Họ cũng có thể đi, tùy tình hình.
他不可能不知道这件事。
tā bù kěnéng bù zhīdào zhè jiàn shì.
Không thể nào anh ta không biết chuyện này.
现在可能不太合适讨论这个问题。
xiànzài kěnéng bù tài héshì tǎolùn zhège wèntí.
Bây giờ có lẽ không thích hợp để bàn về vấn đề này.
明年可能要涨价。
míngnián kěnéng yào zhǎngjià.
Năm sau có thể sẽ tăng giá.
他可能正在出差,联系不到。
tā kěnéng zhèngzài chūchāi, liánxì bu dào.
Có thể anh ấy đang đi công tác, không liên lạc được.
这本书可能比较难懂。
zhè běn shū kěnéng bǐjiào nán dǒng.
Cuốn sách này có lẽ khá khó hiểu.
现在可能已经太晚了。
xiànzài kěnéng yǐjīng tài wǎn le.
Bây giờ có thể đã quá muộn rồi.
她可能会换工作。
tā kěnéng huì huàn gōngzuò.
Có thể cô ấy sẽ đổi công việc.
我们也可能错了,应该再核对一下。
wǒmen yě kěnéng cuò le, yīnggāi zài héduì yíxià.
Chúng ta cũng có thể nhầm, nên kiểm tra lại một lần nữa.
这台机器可能有问题,需要检修。
zhè tái jīqì kěnéng yǒu wèntí, xūyào jiǎnxiū.
Có thể chiếc máy này có vấn đề, cần sửa chữa.
他可能不想见你,所以一直没回电话。
tā kěnéng bù xiǎng jiàn nǐ, suǒyǐ yīzhí méi huí diànhuà.
Có thể anh ta không muốn gặp bạn, nên一直 không trả lời điện thoại.
明天的航班可能会晚点。
míngtiān de hángbān kěnéng huì wǎndiǎn.
Chuyến bay ngày mai có thể sẽ bị trễ.
这次合作可能带来很大收益。
zhè cì hézuò kěnéng dàilái hěn dà shōuyì.
Lần hợp tác này có thể mang lại lợi nhuận lớn.
她可能不在办公室,可以发邮件。
tā kěnéng bù zài bàngōngshì, kěyǐ fā yóujiàn.
Có thể cô ấy không có ở văn phòng, có thể gửi email.
这样的说法可能有偏见。
zhèyàng de shuōfǎ kěnéng yǒu piānjiàn.
Cách nói như vậy có thể mang thành kiến.
如果材料不全,就可能被退回。
rúguǒ cáiliào bù quán, jiù kěnéng bèi tuìhuí.
Nếu hồ sơ không đầy đủ, có thể sẽ bị trả lại.
现在可能已经没有票了。
xiànzài kěnéng yǐjīng méi yǒu piào le.
Bây giờ có thể đã hết vé rồi.
这两个结果都可能发生,我们要有准备。
zhè liǎng gè jiéguǒ dōu kěnéng fāshēng, wǒmen yào yǒu zhǔnbèi.
Cả hai kết quả này đều có thể xảy ra, chúng ta phải chuẩn bị.
9) Mẹo học và vận dụng
Luyện tập đặt 可能 vào nhiều vị trí (trước động từ, trước 已经, kết hợp 会/要) để nắm cấu trúc.
So sánh 可能 và 会 trong câu tương tự để cảm nhận sắc thái: khi bạn muốn nói “rất có khả năng / chắc chắn hơn” thì thường dùng 会 hoặc 很可能; khi muốn giữ giọng dự đoán mềm hơn thì dùng 可能.
Nghe nhiều hội thoại để nhận diện khi người bản xứ dùng 可能、也许、会 的 khác nhau.
Khi dịch sang tiếng Việt, cân nhắc mức độ chắc chắn: 可能 thường dịch thành “có thể / có lẽ / có khả năng”.
10) Tóm tắt ngắn gọn
可能 = biểu thị khả năng, dự đoán (không chắc chắn).
Vị trí: đứng trước vị ngữ (VP), có thể kết hợp 会/已经/了.
Không mua lẫn với 能/可以 (năng lực/permission).
Dùng 很可能 / 有可能 / 也可能 / 不可能 để thay đổi sắc thái.
1) Tổng quan về từ 可能
可能 (kěnéng) có thể là từ loại phó từ / trợ động từ / tính từ tùy ngữ cảnh, và thường dùng để biểu thị khả năng / dự đoán / sự có thể xảy ra. Mức độ chắc chắn khi dùng 可能 thường là khả năng trung bình — không chắc chắn tuyệt đối, nhưng có cơ sở để nghi ngờ hoặc suy đoán.
So sánh ngắn:
可能: biểu thị khả năng (may / might) — trung tính, mức độ dự đoán từ thấp đến trung.
会 (huì): thường chỉ khả năng, xu hướng sẽ xảy ra (will / likely) — hơi mạnh hơn khi nói về tương lai.
大概 / 也许 / 或许: từ ngữ có sắc thái tương tự, đôi khi dùng thay thế, nhưng vị trí và cấu trúc khác nhau.
2) Vị trí trong câu (word order)
可能 thường đứng trước động từ hoặc đứng trước cả mệnh đề động từ:
(Subj) + 可能 + V…
可能 + 会 + V…
可能 + 已经 + V…
Khi là tính từ (có thể xảy ra / khả năng), có thể dùng kèm “很/非常/很有/有点儿”:
这件事很可能是真的。 (这里 “可能” như phó từ + tính ngữ hóa)
3) Các mẫu ngữ pháp phổ biến kèm ví dụ
A. (Subj) + 可能 + V — diễn tả khả năng/ước đoán
他可能迟到了。
Tā kěnéng chídào le.
Anh ấy có thể đã đến muộn.
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xiàyǔ.
Ngày mai có thể mưa.
B. (Subj) + 可能 + 会 + V — khả năng xảy ra trong tương lai, có tính dự đoán
他可能会来参加会议。
Tā kěnéng huì lái cānjiā huìyì.
Có thể anh ấy sẽ tới tham dự cuộc họp.
这次考试可能会很难。
Zhè cì kǎoshì kěnéng huì hěn nán.
Có thể lần thi này sẽ rất khó.
C. (Subj) + 有可能 + V — nhấn mạnh “có khả năng”
他有可能忘了我们的约定。
Tā yǒu kěnéng wàng le wǒmen de yuēdìng.
Có khả năng anh ấy đã quên cuộc hẹn của chúng ta.
这个消息有可能不是真的。
Zhège xiāoxi yǒu kěnéng bù shì zhēn de.
Có khả năng tin này không đúng.
D. (Subj) + 很可能 + 会 + V / 很可能 + V — mức khả năng cao hơn
他很可能会接受那个工作。
Tā hěn kěnéng huì jiēshòu nàgè gōngzuò.
Rất có khả năng anh ấy sẽ nhận công việc đó.
这种病很可能是由细菌引起的。
Zhè zhǒng bìng hěn kěnéng shì yóu xìjūn yǐnqǐ de.
Rất có thể bệnh này do vi khuẩn gây ra.
E. 可能 + 已经 + V — dùng để nói khả năng sự việc đã xảy ra (quá khứ / hiện tại hoàn thành)
他可能已经出发了。
Tā kěnéng yǐjīng chūfā le.
Anh ấy có thể đã khởi hành rồi.
她可能已经知道这些消息了。
Tā kěnéng yǐjīng zhīdào zhèxiē xiāoxi le.
Có thể cô ấy đã biết những tin này rồi.
F. 可能 + 不/没 + V — khả năng phủ định
他可能不会来了。
Tā kěnéng bù huì lái le.
Có thể anh ấy sẽ không đến.
这个答案可能不正确。
Zhège dá’àn kěnéng bù zhèngquè.
Câu trả lời này có thể không chính xác.
G. (Subj) + 可能是 + NP/Adj — đoán định, đánh giá
这可能是个误会。
Zhè kěnéng shì gè wùhuì.
Có thể đây là một hiểu lầm.
他可能是第一次来这里。
Tā kěnéng shì dì yī cì lái zhèlǐ.
Có thể đây là lần đầu anh ấy đến đây.
H. 疑问句 (câu nghi vấn) dùng 可能 — hỏi về khả năng
他可能去吗?
Tā kěnéng qù ma?
Có khả năng anh ấy sẽ đi không?
明天可能会下雪吗?
Míngtiān kěnéng huì xiàxuě ma?
Ngày mai có khả năng có tuyết không?
I. 连用/并列 (kết hợp với 也/还/又等) — thể hiện nhiều khả năng
他可能也会来。
Tā kěnéng yě huì lái.
Có thể anh ấy cũng sẽ đến.
她可能又忘了带文件。
Tā kěnéng yòu wàng le dài wénjiàn.
Có thể cô ấy lại quên mang tài liệu.
J. 与“会 / 大概 / 也许 / 或许”比较或搭配
可能 vs 会: “会” khi dùng cho dự đoán tương lai thường mang sắc thái mạnh hơn; “可能” trung tính hơn.
例:他会来。/ 他可能来。
Tā huì lái. / Tā kěnéng lái.
Anh ấy sẽ đến. / Anh ấy có thể đến.
Có thể kết hợp:
他可能会迟到,也许会错过地铁。
Tā kěnéng huì chídào, yěxǔ huì cuòguò dìtiě.
Anh ấy có thể đến muộn, có lẽ sẽ lỡ tàu điện.
K. 固定搭配(collocations)
有可能 + 会 / 已经 / 是
很可能 + 会 / 是
可能性 (kěnéng xìng) — danh từ: khả năng
这样做的可能性很小。
Zhèyàng zuò de kěnéngxìng hěn xiǎo.
Khả năng làm như vậy rất nhỏ.
4) Lưu ý ngữ nghĩa & sắc thái
Mức độ chắc chắn:
很可能 / 有可能 → mức độ cao hơn.
可能 → trung bình.
不可能 → phủ định tuyệt đối (impossible).
Thời điểm:
Có thể dùng để nói hiện tại, tương lai, quá khứ (với 已经).
Khi nói quá khứ: dùng 可能 + 已经 + V để diễn tả “có thể đã…”.
Khác biệt với “会”:
会 thường dự đoán tương lai hoặc khả năng thành thói quen; 可能 thường là suy đoán dựa trên thông tin/khả năng.
Tránh lặp từ gây lủng củng: không dùng quá nhiều mức độ cùng lúc (ví dụ: 很可能可能会… — tránh).
5) Các ví dụ phong phú (mỗi câu: Hán tự + Pinyin + Dịch VN)
这本书可能放在卧室里。
Zhè běn shū kěnéng fàng zài wòshì lǐ.
Cuốn sách này có thể để trong phòng ngủ.
你可能听错了他的意思。
Nǐ kěnéng tīng cuò le tā de yìsi.
Có thể bạn nghe sai ý anh ấy rồi.
他们可能需要更多时间准备。
Tāmen kěnéng xūyào gèng duō shíjiān zhǔnbèi.
Họ có thể cần thêm thời gian để chuẩn bị.
这个计划可能会带来很大的好处。
Zhège jìhuà kěnéng huì dàilái hěn dà de hǎochù.
Kế hoạch này có thể mang lại lợi ích lớn.
我们可能要重新考虑一下。
Wǒmen kěnéng yào chóngxīn kǎolǜ yīxià.
Có thể chúng ta cần xem xét lại một lần nữa.
现在可能不是讨论这个问题的好时候。
Xiànzài kěnéng bù shì tǎolùn zhège wèntí de hǎo shíhou.
Bây giờ có thể không phải lúc tốt để thảo luận vấn đề này.
她可能并不知道这件事。
Tā kěnéng bìng bù zhīdào zhè jiàn shì.
Có thể cô ấy hoàn toàn không biết chuyện này.
报告可能已经发出去了。
Bàogào kěnéng yǐjīng fāchū qù le.
Báo cáo có thể đã được gửi đi rồi.
这次会议可能会改期。
Zhè cì huìyì kěnéng huì gǎiqī.
Cuộc họp lần này có thể sẽ hoãn (đổi ngày).
医生说这种情况可能很严重。
Yīshēng shuō zhè zhǒng qíngkuàng kěnéng hěn yánzhòng.
Bác sĩ nói tình trạng này có thể rất nghiêm trọng.
他可能没听见闹钟响。
Tā kěnéng méi tīngjiàn nàozhōng xiǎng.
Có thể anh ấy không nghe thấy tiếng đồng hồ báo thức.
明天可能会比较冷,请多穿点儿衣服。
Míngtiān kěnéng huì bǐjiào lěng, qǐng duō chuān diǎnr yīfú.
Ngày mai có lẽ sẽ lạnh hơn, hãy mặc nhiều áo hơn.
我们明天可能就出发了。
Wǒmen míngtiān kěnéng jiù chūfā le.
Có thể chúng ta sẽ khởi hành vào ngày mai.
这座桥可能需要修理。
Zhè zuò qiáo kěnéng xūyào xiūlǐ.
Cây cầu này có thể cần sửa chữa.
孩子们可能已经睡着了。
Háizimen kěnéng yǐjīng shuìzháo le.
Trẻ em có thể đã ngủ rồi.
他可能不会同意这个方案。
Tā kěnéng bù huì tóngyì zhège fāng’àn.
Có thể anh ấy sẽ không đồng ý phương án này.
这个问题的答案可能不止一个。
Zhège wèntí de dá’àn kěnéng bù zhǐ yī gè.
Câu trả lời cho vấn đề này có thể không chỉ có một.
她可能有别的安排。
Tā kěnéng yǒu bié de ānpái.
Có thể cô ấy có sắp xếp khác.
他们之间可能存在误会。
Tāmen zhī jiān kěnéng cúnzài wùhuì.
Có thể tồn tại hiểu lầm giữa họ.
这种情况可能会持续几天。
Zhè zhǒng qíngkuàng kěnéng huì chíxù jǐ tiān.
Tình trạng này có thể sẽ kéo dài vài ngày.
6) Ví dụ thực tế theo ngữ cảnh (giao tiếp hàng ngày / công việc / y tế)
Giao tiếp hàng ngày:
你手机不在桌上,可能放在包里了。
Nǐ shǒujī bù zài zhuō shàng, kěnéng fàng zài bāo lǐ le.
Điện thoại của bạn không ở trên bàn, có thể để trong túi rồi.
Công việc / họp:
经理可能会不同意这个预算。
Jīnglǐ kěnéng huì bù tóngyì zhège yùsuàn.
Giám đốc có thể sẽ không đồng ý ngân sách này.
Y tế:
病人可能需要进一步检查。
Bìngrén kěnéng xūyào jìnyībù jiǎnchá.
Bệnh nhân có thể cần kiểm tra thêm.
7) Một số sai lầm thường gặp & cách sửa
Sai: 可能已经会去了 — lẫn hai trợ từ “已经” và “会” không hợp lý ở một số trường hợp.
Đúng: 可能已经去了 (có thể đã đi rồi) hoặc 可能会去 (có thể sẽ đi).
Sai: Dùng 可能 với cấu trúc cần “直接证据” mà phát ngôn quá chắc chắn. Nếu muốn chắc hơn, dùng 很可能 / 十分有可能.
Sai: Lặp mức độ (ví dụ 很可能可能…) — tránh.
8) Bài tập nhỏ (tự thực hành)
Hãy dịch sang tiếng Trung dùng 可能:
a) Có lẽ anh ấy đã đi làm.
b) Ngày mai có thể bận, tôi không chắc.
c) Có khả năng chúng ta cần hủy cuộc họp.
(Bạn muốn, tôi sẽ cung cấp đáp án ngay — nếu có, tôi sẽ đưa đáp án cùng giải thích.)
9) Tóm tắt ngắn gọn
可能 = diễn tả khả năng / dự đoán (may/might).
Vị trí: thường đứng trước động từ / mệnh đề.
Kết hợp: 可能会 / 很可能 / 有可能 / 可能已经.
Mức độ chắc chắn: 可能 (trung tính) < 很可能 / 有可能 (cao hơn) < 会 (thường mạnh hơn khi dự đoán tương lai).
Dùng được cho hiện tại, tương lai và (khi có 已经) quá khứ.
1) Tổng quan ngắn gọn
可能 (kěnéng) biểu thị khả năng / xác suất một sự việc có thể xảy ra.
Nó có thể dùng như phó từ (đặt trước động từ) hoặc như trạng ngữ/đầu câu. Nghĩa gần với “có thể, có lẽ” trong tiếng Việt. Mức độ chắc chắn thường là mức trung bình — không quá chắc (→ 会), cũng không quá yếu (→ 也许/或许).
2) Vị trí trong câu & các mẫu cơ bản
A. 可能 + 动词 (phó từ trước động từ)
Cấu trúc: S + 可能 + V
Ví dụ:
他可能迟到了。
Tā kěnéng chídào le.
Anh ấy có thể đến muộn.
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xià yǔ.
Ngày mai có thể sẽ mưa.
Ghi chú: 可能 đứng trước động từ chính, thông thường không đứng giữa trợ từ thời gian và động từ nếu gây nhầm lẫn — nhưng vẫn chấp nhận được: 明天可能会下雨 (thêm 会 để tăng độ khả năng).
B. 可能会 + 动词 (kěnéng huì + V) — phổ biến
可能会 kết hợp với 会 rất thường gặp: nhấn mạnh khả năng xảy ra (slightly stronger).
Ví dụ:
- 他可能会晚一点到。
Tā kěnéng huì wǎn yīdiǎn dào.
Anh ấy có thể sẽ đến muộn một chút. - 这个消息可能会是真的。
Zhège xiāoxi kěnéng huì shì zhēn de.
Tin này có thể là thật.
C. 有可能 + (会) + V — nhấn mạnh khả năng, dùng nhiều trong văn nói/lưu ý
Cấu trúc: S + 有可能 + V
Ví dụ:
- 他有可能不来了。
Tā yǒu kěnéng bù lái le.
Có khả năng anh ấy sẽ không đến nữa. - 这个问题有可能会很复杂。
Zhège wèntí yǒu kěnéng huì hěn fùzá.
Vấn đề này có khả năng sẽ rất phức tạp.
D. 可能 + 是 + 名词/形容词(dự đoán nhận định)
Dùng khi dự đoán về danh từ hoặc tính từ: 可能是…
Ví dụ:
- 他可能是老师。
Tā kěnéng shì lǎoshī.
Có lẽ anh ấy là giáo viên. - 这个问题可能不是那么简单。
Zhège wèntí kěnéng bú shì nàme jiǎndān.
Vấn đề này có thể không đơn giản như vậy.
E. 也可能 / 也许 / 或许 — kết hợp để liệt kê khả năng khác nhau
他也可能去,也可能不去。
Tā yě kěnéng qù, yě kěnéng bù qù.
Anh ấy có thể đi, cũng có thể không đi.
也许 / 或许 thường tương đương nghĩa nhưng sắc thái hơi khác (thơ ơ hơn).
F. 可能 + 已经/刚才/刚 + V — nói về khả năng đã xảy ra trong quá khứ
他可能已经走了。
Tā kěnéng yǐjīng zǒu le.
Anh ấy có thể đã đi rồi.
我可能刚才听错了。
Wǒ kěnéng gāngcái tīng cuò le.
Tôi có thể vừa nghe nhầm lúc nãy.
G. 否定 dạng: 不太可能 / 不可能
不太可能: không太 = không太 khả năng (không太 chắc).
不可能: hoàn toàn không thể xảy ra.
Ví dụ:
这不太可能是真的。
Zhè bú tài kěnéng shì zhēn de.
Điều này không太 có khả năng là thật.
他昨天不可能到北京。
Tā zuótiān bù kěnéng dào Běijīng.
Hôm qua anh ấy không thể đã đến Bắc Kinh (gần như chắc chắn không).
3) So sánh 可能 với từ liên quan (phân biệt sắc thái)
会 (huì): hay diễn đạt kết quả sẽ xảy ra (sự việc trong tương lai) hoặc một khả năng mạnh/được cho là sẽ.
Ví dụ: 他会来 = Anh ấy sẽ đến (khả năng cao).
可能 (kěnéng): độ chắc chắn vừa phải, dùng cho dự đoán, suy đoán.
Ví dụ: 他可能来 = Anh ấy có thể đến.
也许 / 或许: giống “có lẽ”, thường trang trọng/miêu tả khả năng ít chắc chắn hơn.
能 (néng): khả năng/khả năng thực hiện (khả năng khách quan/cho phép). Không giống 可能 (xác suất).
Ví dụ: 他能来 = Anh ấy có khả năng/được phép đến.
4) Kết hợp với các cấu trúc khác (phức hợp)
A. 可能 + 被 (bèi) + 动词 (thể bị động, dự đoán)
这个文件可能被删除了。
Zhège wénjiàn kěnéng bèi shānchú le.
Tài liệu này có thể đã bị xóa.
B. 可能 + 会 + 被 + V
这个系统可能会被攻击。
Zhège xìtǒng kěnéng huì bèi gōngjí.
Hệ thống này có thể sẽ bị tấn công.
C. 可能 + 吧 (dùng để tăng sắc thái khẳng định nhẹ)
他可能已经回家了吧。
Tā kěnéng yǐjīng huí jiā le ba.
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi (thêm “吧” để giảm bớt độ chắc chắn, giống “hình như”).
5) Lưu ý ngữ pháp / lỗi sai thường gặp
Không dùng 可能 để diễn đạt “khả năng thực hiện” (permission/capability):
Sai: 他可能跑得很快。 (dùng nếu muốn nói “khả năng chạy nhanh” — đúng cách là 他跑得很快 / 他能跑得很快).
Chính: 他能跑得很快。Tā néng pǎo de hěn kuài. (Anh ấy có khả năng chạy nhanh.)
Tránh lạm dụng 可能 + 会 cùng lúc nếu không cần — nhưng 可能会 là rất phổ biến và hoàn toàn chấp nhận được; chỉ cần hiểu 会 có thể làm tăng mức độ dự đoán.
Không đặt 可能 sau trợ động từ thời gian (về cơ bản giữ vị trí trước động từ). Ví dụ: 我昨天可能去了 (có thể nói), nhưng 我可能昨天去了 cũng có thể — lưu ý sắc thái: thứ tự có thể ảnh hưởng nhẹ tới trọng tâm thông tin.
区分 不可能 và 不会:
不可能 = không thể xảy ra về mặt logic/khả năng (gần như chắc chắn không).
不会 = tương lai sẽ không / hoặc không có thói quen.
Ví dụ: 那不可能是真的 (Điều đó không thể là thật). vs 他不会来 (Anh ấy sẽ không đến).
6) Các cụm từ mở rộng hay gặp
很可能 (hěn kěnéng) — rất có khả năng.
例: 很可能下雨。Hěn kěnéng xià yǔ. Rất có khả năng mưa.
极有可能 / 十分可能 — mức rất cao.
不太可能 — không mấy khả năng.
可能性 (kěnéngxìng) — danh từ: “tính khả thi / khả năng”。
例: 这个计划的可能性很大。Zhège jìhuà de kěnéngxìng hěn dà. Khả năng (thành công) của kế hoạch này lớn.
7) Ví dụ nhiều dạng — danh sách dài (mỗi câu có phiên âm + dịch)
我可能明天去北京。
Wǒ kěnéng míngtiān qù Běijīng.
Tôi có thể ngày mai đi Bắc Kinh.
他可能已经睡了。
Tā kěnéng yǐjīng shuì le.
Anh ấy có thể đã ngủ rồi.
这个问题可能很难解决。
Zhège wèntí kěnéng hěn nán jiějué.
Vấn đề này có thể rất khó giải quyết.
她可能会迟到,因为路上堵车。
Tā kěnéng huì chídào, yīnwèi lùshàng dǔchē.
Cô ấy có thể sẽ đến muộn, vì đường tắc.
这件事可能不是你想的那样。
Zhè jiàn shì kěnéng bú shì nǐ xiǎng de nàyàng.
Việc này có thể không như bạn nghĩ.
我们有可能明天出发。
Wǒmen yǒu kěnéng míngtiān chūfā.
Chúng ta có khả năng sẽ xuất phát vào ngày mai.
他也可能不知道这件事。
Tā yě kěnéng bù zhīdào zhè jiàn shì.
Anh ấy có thể cũng không biết chuyện này.
这本书可能被别人借走了。
Zhè běn shū kěnéng bèi biérén jiè zǒu le.
Quyển sách này có thể đã bị người khác mượn đi.
她可能不会同意你的建议。
Tā kěnéng bú huì tóngyì nǐ de jiànyì.
Cô ấy có thể sẽ không đồng ý với đề nghị của bạn.
这件衣服可能太贵了。
Zhè jiàn yīfú kěnéng tài guì le.
Cái áo này có thể quá đắt.
可能是电脑出了问题。
Kěnéng shì diànnǎo chū le wèntí.
Có lẽ máy tính gặp trục trặc.
你可能误会了我的意思。
Nǐ kěnéng wùhuì le wǒ de yìsi.
Bạn có thể đã hiểu nhầm ý tôi.
明天可能会很冷,记得带外套。
Míngtiān kěnéng huì hěn lěng, jìde dài wàitào.
Ngày mai có thể sẽ rất lạnh, nhớ mang áo khoác.
这次考试他可能考得很好。
Zhè cì kǎoshì tā kěnéng kǎo de hěn hǎo.
Kỳ thi này có thể anh ấy làm rất tốt.
不太可能有人知道答案。
Bú tài kěnéng yǒu rén zhīdào dá’àn.
Không太 có khả năng có người biết đáp án.
也许 / 或许你说得对,也可能你错了。
Yěxǔ / Huòxǔ nǐ shuō de duì, yě kěnéng nǐ cuò le.
Có thể bạn nói đúng, cũng có thể bạn sai.
出现这种情况的可能性很小。
Chūxiàn zhè zhǒng qíngkuàng de kěnéngxìng hěn xiǎo.
Khả năng xảy ra trường hợp này rất nhỏ.
如果他生病,可能要请假。
Rúguǒ tā shēngbìng, kěnéng yào qǐngjià.
Nếu anh ấy ốm, có thể sẽ phải xin nghỉ.
我可能会换工作。
Wǒ kěnéng huì huàn gōngzuò.
Tôi có thể sẽ đổi công việc.
这条路可能通到市中心。
Zhè tiáo lù kěnéng tōng dào shì zhōngxīn.
Con đường này có thể thông tới trung tâm thành phố.
8) Bài tập thực hành (có đáp án)
Bài A — điền 可能 / 不可能 / 可能会 / 有可能
他__明天不来。(Có thể / không)
这个消息__是真的。(khả năng)
我们__需要更多时间。(có thể sẽ)
她昨天__去过那家店。(khả năng)
Đáp án:
可能 (他可能明天不来。)
可能 (这个消息可能是真的。) — hoặc 很可能
可能会 (我们可能会需要更多时间。)
可能 (她昨天可能去过那家店。)
Bài B — dịch sang tiếng Trung (dùng 可能)
Có lẽ họ đã đi rồi. → 他们可能已经走了。
Có thể sẽ mưa chiều nay. → 今天下午可能会下雨。
Không có khả năng chuyện đó là thật. → 那件事不可能是真的。
9) Mẹo học & sử dụng thực tế
Hãy chú ý mức độ chắc chắn bạn muốn truyền tải: dùng 会 khi bạn muốn diễn đạt tương lai chắc hơn; dùng 可能 khi bạn suy đoán với mức độ vừa phải.
Trong hội thoại, 可能会 là cụm rất tự nhiên.
Khi dịch sang tiếng Việt, 可能 thường tương ứng với “có thể / có lẽ / có khả năng” — chọn dịch tuỳ sắc thái trong câu.
10) Tóm tắt ngắn gọn
可能 = khả năng/xác suất (mức trung bình).
Vị trí: thường đứng trước động từ (可能 + V) hoặc dưới dạng 可能是 + N/Adj.
Thường kết hợp với 会 (可能会) để tăng mức khả năng.
Phân biệt rõ với 能 (khả năng thực hiện) và 会 (sẽ / khả năng cao).
Trợ động từ 可能 trong tiếng Trung dùng để biểu thị khả năng, sự phán đoán hay dự đoán về một sự việc có thể xảy ra. Nó thường mang nghĩa “có thể,” “có khả năng,” hoặc “có lẽ” trong câu, biểu thị sự khả thi nhưng không chắc chắn. Về ngữ pháp, 可能 đứng trước động từ hoặc cụm động từ trong câu, thường xuất hiện trong câu khẳng định, nghi vấn và phủ định để diễn tả các mức độ khả năng khác nhau.
Cách dùng 可能
Diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại, dự đoán một sự việc có thể xảy ra.
Thường dùng trong câu phán đoán, dự đoán dựa trên điều kiện hoặc thông tin có được.
Có thể đi cùng các trạng từ khác để nhấn mạnh mức độ khả năng.
Ví dụ chi tiết với phiên âm
他可能今天不来。 (Tā kěnéng jīntiān bù lái.) — Anh ấy có thể hôm nay không đến.
明天可能下雨。 (Míngtiān kěnéng xià yǔ.) — Ngày mai có thể sẽ mưa.
这件事可能很复杂。 (Zhè jiàn shì kěnéng hěn fùzá.) — Việc này có khả năng rất phức tạp.
我可能忘了他的名字。 (Wǒ kěnéng wàng le tā de míngzì.) — Tôi có thể đã quên tên anh ấy.
这可能是个好主意。 (Zhè kěnéng shì gè hǎo zhǔyì.) — Đây có thể là một ý kiến hay.
Phân biệt với từ khác
可能 nhấn mạnh mức độ khả năng, mang tính dự đoán, trong khi từ như 可以 thường mang nghĩa “được phép” hoặc “có thể” về mặt cho phép hoặc điều kiện.
可能 biểu thị sự không chắc chắn, khác với 能 (néng) hay 会 (huì) thể hiện khả năng hay kỹ năng đã có.
Như vậy, khi dùng 可能, người nói đang thể hiện sự dự đoán hoặc phán đoán rằng sự việc có thể xảy ra, nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn. Cấu trúc chủ yếu: 可能 + động từ/cụm động từ trong câu.
Dưới đây là phần mở rộng và ví dụ chi tiết hơn về cách dùng 可能 trong tiếng Trung cùng với những điểm ngữ pháp quan trọng để bạn hiểu kỹ hơn:
Vị trí trong câu
可能 là trợ động từ nên đứng trước động từ chính trong câu. Nó không đứng một mình và không kết hợp thành động từ phức tạp mà chỉ làm nổi bật khả năng xảy ra hành động hay trạng thái nào đó.
Ví dụ:
他可能迟到了。 (Tā kěnéng chídào le.) — Anh ấy có thể bị trễ.
我可能去北京。 (Wǒ kěnéng qù Běijīng.) — Tôi có thể đi Bắc Kinh.
Dùng trong phủ định
Khi dùng trong câu phủ định, 可能 cũng biểu thị khả năng không xảy ra hay điều gì đó không chắc chắn.
Ví dụ:
他可能不会来了。 (Tā kěnéng bù huì lái le.) — Có thể anh ấy sẽ không đến.
明天可能不下雨。 (Míngtiān kěnéng bù xiàyǔ.) — Ngày mai có thể không mưa.
Dùng trong câu nghi vấn
Trong câu hỏi, 可能 thường đi kèm với nghi vấn từ hoặc câu hỏi lựa chọn, để hỏi về khả năng của một sự việc.
Ví dụ:
这可能是真的吗? (Zhè kěnéng shì zhēn de ma?) — Cái này có thể là sự thật không?
他可能去还是不去? (Tā kěnéng qù hái shì bù qù?) — Anh ấy có thể đi hay không đi?
Kết hợp với các trạng từ khả năng
可能 có thể thêm các trạng từ như 很, 不太, hoặc 可能性 để nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ mức độ khả năng.
Ví dụ:
他可能很忙,没时间。 (Tā kěnéng hěn máng, méi shíjiān.) — Anh ấy có thể rất bận, không có thời gian.
这事不太可能发生。 (Zhè shì bù tài kěnéng fāshēng.) — Việc này không太 có khả năng xảy ra.
Phân biệt với từ đồng nghĩa
可能 nhấn mạnh sự dự đoán hoặc khả năng không chắc chắn.
会 thể hiện một điều gì đó chắc chắn hoặc đã được biết là sẽ xảy ra trong tương lai.
能 thể hiện khả năng về mặt năng lực, điều kiện.
Ví dụ phân biệt:
他可能明天来。 (Tā kěnéng míngtiān lái.) — Anh ấy có thể đến ngày mai (chưa chắc).
他会明天来。 (Tā huì míngtiān lái.) — Anh ấy sẽ đến ngày mai (chắc chắn hơn).
Một số câu ví dụ bổ sung với phiên âm
天气可能变冷。 (Tiānqì kěnéng biàn lěng.) — Thời tiết có thể trở lạnh.
你可能需要帮助。 (Nǐ kěnéng xūyào bāngzhù.) — Bạn có thể cần sự giúp đỡ.
他们可能已经走了。 (Tāmen kěnéng yǐjīng zǒu le.) — Họ có thể đã đi rồi.
这次考试可能挺难的。 (Zhè cì kǎoshì kěnéng tǐng nán de.) — Kỳ thi lần này có thể khá khó.
可能 trong câu phức tạp và câu điều kiện
Khi dùng trong câu điều kiện hoặc câu phức tạp, 可能 biểu thị sự không chắc chắn về kết quả hoặc khả năng xảy ra của một hành động dựa trên điều kiện được đưa ra.
Ví dụ:
如果明天下雨,比赛可能取消。 (Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, bǐsài kěnéng qǔxiāo.) — Nếu ngày mai mưa, có thể trận đấu sẽ bị hủy.
他迟到了,可能是因为交通堵塞。 (Tā chídào le, kěnéng shì yīnwèi jiāotōng dǔsè.) — Anh ấy đến muộn, có thể là vì tắc đường.
Dùng để diễn tả sự nghi ngờ, dự đoán không chắn chắn
可能 cũng dùng khi người nói muốn thể hiện ý nghi ngờ nhẹ hoặc dự đoán mang tính không chắc chắn, thể hiện sự rụt rè và khiêm tốn.
Ví dụ:
这可能不是最好的办法,但我们可以试试。 (Zhè kěnéng bù shì zuì hǎo de bànfǎ, dàn wǒmen kěyǐ shì shì.) — Đây có thể không phải là cách tốt nhất, nhưng chúng ta có thể thử.
他可能忘了我们的约会。 (Tā kěnéng wàng le wǒmen de yuēhuì.) — Có lẽ anh ấy quên cuộc hẹn của chúng ta rồi.
Một số mẫu câu nâng cao
这可能会造成严重的问题。 (Zhè kěnéng huì zàochéng yánzhòng de wèntí.) — Điều này có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng.
因为天气不好,飞机可能延误。 (Yīnwèi tiānqì bù hǎo, fēijī kěnéng yánwù.) — Vì thời tiết xấu, máy bay có thể bị trễ.
如果他早点开始学习,考试可能会更好。 (Rúguǒ tā zǎodiǎn kāishǐ xuéxí, kǎoshì kěnéng huì gèng hǎo.) — Nếu anh ấy bắt đầu học sớm hơn, kỳ thi có thể sẽ tốt hơn.
Một số chú ý khi dùng 可能
可能 là một trạng từ thể hiện sự khả năng, không phải là động từ về năng lực hay cho phép.
Tránh nhầm lẫn với các trợ động từ khác như 能 (thể hiện năng lực), 会 (thể hiện dự đoán chắc chắn hoặc kỹ năng).
Khi dùng trong câu phủ định, có thể kết hợp 不 hoặc 没 trước hoặc sau 可能 tùy cấu trúc câu.
可能 trong tiếng Trung là một trợ động từ rất quan trọng dùng để biểu thị khả năng, sự phán đoán hay sự dự đoán rằng một sự việc nào đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn hoàn toàn. Đây là cách dùng chi tiết và kỹ lưỡng về 可能 trong ngữ pháp tiếng Trung, kèm nhiều ví dụ có phiên âm để bạn dễ dàng hiểu và áp dụng:
Cách dùng cơ bản của 可能
可能 đứng trước động từ chính hoặc cụm động từ để biểu thị khả năng xảy ra.
Mang nghĩa “có thể”, “có khả năng”, hay “có lẽ”, dùng để dự đoán, phán đoán.
Có thể dùng trong câu khẳng định, phủ định, và nghi vấn.
Ví dụ:
他可能今天不来。 (Tā kěnéng jīntiān bù lái.) — Anh ấy có thể hôm nay không đến.
明天可能下雨。 (Míngtiān kěnéng xià yǔ.) — Ngày mai có thể sẽ mưa.
这件事可能很复杂。 (Zhè jiàn shì kěnéng hěn fùzá.) — Việc này có khả năng rất phức tạp.
可能 trong câu phủ định và nghi vấn
Trong câu phủ định, 可能 được dùng để diễn tả việc một điều gì đó có thể không xảy ra.
Trong câu hỏi, thường để hỏi về khả năng xảy ra của sự việc.
Ví dụ phủ định:
他可能不会来了。 (Tā kěnéng bù huì lái le.) — Có thể anh ấy sẽ không đến.
明天可能不下雨。 (Míngtiān kěnéng bù xiàyǔ.) — Ngày mai có thể không mưa.
Ví dụ nghi vấn:
这可能是真的吗? (Zhè kěnéng shì zhēn de ma?) — Cái này có thể là sự thật không?
他可能去还是不去? (Tā kěnéng qù hái shì bù qù?) — Anh ấy có thể đi hay không đi?
可能 trong câu điều kiện và câu phức tạp
Dùng để dự đoán dựa vào điều kiện hoặc nguyên nhân.
Thể hiện sự không chắc chắn của kết quả.
Ví dụ:
如果明天下雨,比赛可能取消。 (Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, bǐsài kěnéng qǔxiāo.) — Nếu ngày mai mưa, có thể trận đấu sẽ bị hủy.
他迟到了,可能是因为交通堵塞。 (Tā chídào le, kěnéng shì yīnwèi jiāotōng dǔsè.) — Anh ấy đến muộn, có thể là vì tắc đường.
Phân biệt 可能 với các trợ động từ tương tự
Trợ động từ Ý nghĩa chính Ví dụ Ghi chú
可能 Khả năng không chắc chắn 他可能明天来。 Dự đoán không chắc chắn
会 Sẽ xảy ra (chắc chắn hơn) 他会明天来。 Dự báo chắc chắn
能 Năng lực, khả năng 他能游泳。 Khả năng có thể làm được
Ví dụ nâng cao với 可能
这件事可能会造成严重问题。 (Zhè jiàn shì kěnéng huì zàochéng yánzhòng wèntí.) — Việc này có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng.
因为天气不好,飞机可能延误。 (Yīnwèi tiānqì bù hǎo, fēijī kěnéng yánwù.) — Vì thời tiết xấu, máy bay có thể bị trễ.
他可能忘了我们的约会。 (Tā kěnéng wàng le wǒmen de yuēhuì.) — Có lẽ anh ấy quên cuộc hẹn của chúng ta.
Một số mẫu câu tổng hợp có phiên âm
天气可能变冷。 (Tiānqì kěnéng biàn lěng.) — Thời tiết có thể trở lạnh.
你可能需要帮助。 (Nǐ kěnéng xūyào bāngzhù.) — Bạn có thể cần sự giúp đỡ.
他们可能已经走了。 (Tāmen kěnéng yǐjīng zǒu le.) — Họ có thể đã đi rồi.
这次考试可能挺难的。 (Zhè cì kǎoshì kěnéng tǐng nán de.) — Kỳ thi lần này có thể khá khó.
Tóm lại, 可能 là trợ động từ biểu thị khả năng, sự phán đoán mang tính không chắc chắn và rất phổ biến trong tiếng Trung. Cấu trúc chủ yếu là: 可能 + động từ/cụm động từ. Nó được dùng linh hoạt trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu điều kiện để biểu hiện các sắc thái khác nhau của khả năng xảy ra sự việc.
- 可能 (kěnéng) là gì?
可能 vừa là trợ động từ (modal verb) vừa có thể là tính từ.
Ý nghĩa: có thể / có khả năng / có lẽ.
Dùng để diễn đạt khả năng xảy ra của một sự việc (khoảng 30–70%).
- Cấu trúc và cách dùng
2.1. 可能 dùng như trợ động từ
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 可能 + Động từ / Cụm động từ
Dùng để biểu thị khả năng xảy ra sự việc.
Ví dụ:
他今天可能不来。
Tā jīntiān kěnéng bù lái.
→ Hôm nay anh ấy có lẽ không đến.
明天可能会下雨。
Míngtiān kěnéng huì xiàyǔ.
→ Ngày mai có thể sẽ mưa.
她可能已经到家了。
Tā kěnéng yǐjīng dào jiā le.
→ Cô ấy có lẽ đã về đến nhà rồi.
2.2. 可能 + 会 (kěnéng + huì)
Kết hợp để nhấn mạnh: khả năng + xu hướng xảy ra.
Ví dụ:
今年冬天可能会很冷。
Jīnnián dōngtiān kěnéng huì hěn lěng.
→ Mùa đông năm nay có thể sẽ rất lạnh.
他可能会迟到。
Tā kěnéng huì chídào.
→ Anh ấy có thể sẽ đến trễ.
2.3. 可能 dùng để suy đoán nguyên nhân
Ví dụ:
他没来,可能是生病了。
Tā méi lái, kěnéng shì shēngbìng le.
→ Anh ấy không đến, có thể là bị bệnh.
她心情不好,可能是因为考试。
Tā xīnqíng bù hǎo, kěnéng shì yīnwèi kǎoshì.
→ Tâm trạng cô ấy không tốt, có thể là do kỳ thi.
- 可能 dùng như tính từ
Các dạng thường gặp:
有可能: có khả năng
不可能: không thể
可能性: khả năng (danh từ)
3.1. 有可能
Ví dụ:
有可能会下雪。
Yǒu kěnéng huì xiàxuě.
→ Có khả năng sẽ có tuyết.
他有可能不参加。
Tā yǒu kěnéng bù cānjiā.
→ Anh ấy có khả năng không tham gia.
3.2. 不可能
Ví dụ:
他不可能在这么短的时间内完成。
Tā bù kěnéng zài zhème duǎn de shíjiān nèi wánchéng.
→ Anh ấy không thể hoàn thành trong thời gian ngắn như vậy.
她不可能不知道这件事。
Tā bù kěnéng bù zhīdào zhè jiàn shì.
→ Cô ấy không thể không biết chuyện này.
3.3. 可能性
Ví dụ:
这件事成功的可能性很大。
Zhè jiàn shì chénggōng de kěnéngxìng hěn dà.
→ Khả năng thành công của việc này rất lớn.
出错的可能性不高。
Chūcuò de kěnéngxìng bù gāo.
→ Khả năng xảy ra sai sót không cao.
- Vị trí của 可能 trong câu
Thường đứng trước động từ hoặc trước tính từ.
Ví dụ:
他可能累了。
Tā kěnéng lèi le.
→ Anh ấy có lẽ mệt rồi.
她可能很忙。
Tā kěnéng hěn máng.
→ Cô ấy có lẽ rất bận.
- Phân biệt 可能 – 也许 – 大概
Từ Nghĩa Mức độ chắc chắn Vị trí
可能 có thể 30–70% Trước động từ
也许 có lẽ 20–50% Đầu câu hoặc trước chủ ngữ
大概 chắc là 50–80% Đầu câu hoặc trước động từ
Ví dụ:
可能下雨。
Kěnéng xiàyǔ. → Có thể mưa.
也许会下雨。
Yěxǔ huì xiàyǔ. → Có lẽ sẽ mưa.
大概会下雨。
Dàgài huì xiàyǔ. → Chắc là sẽ mưa.
- Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Đặt 可能 sau 会
Sai:
我会可能去。
Đúng:
我可能会去。
Wǒ kěnéng huì qù.
→ Tôi có thể sẽ đi.
Lỗi 2: Dùng 不会可能
Sai:
他不会可能来。
Đúng:
他不可能来。
Tā bù kěnéng lái.
→ Anh ấy không thể đến.
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ Động từ 可能 trong tiếng Trung

