Hướng dẫn chi tiết Cách dung Trợ Động từ 会 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng Trợ Động từ 会 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng Trợ Động từ 会 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ Động từ 会 trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Trợ Động từ 会 trong tiếng Trung
Trợ động từ 会 trong tiếng Trung
会 là trợ động từ rất “đời thường”: vừa nói về kỹ năng đã học (biết làm), vừa diễn tả dự đoán tương lai (sẽ…). Khi bạn muốn trả lời “biết/không biết”, hoặc nói một việc “sắp/khả năng cao sẽ xảy ra”, 会 là lựa chọn tự nhiên và gọn gàng.
Ý nghĩa và sắc thái chính
- Kỹ năng đã học: dùng 会 để nói “biết làm gì” vì đã học hoặc rèn luyện, khác với 能 (khả năng/điều kiện thực tế) và 可以 (được phép).
- Dự đoán tương lai: dùng 会 để nói “sẽ” xảy ra, nhấn mạnh xu hướng hoặc kết quả dự kiến, có độ chắc cao hơn 可能 (có thể).
- Tính chất: trung tính, không quá trang trọng; phổ biến trong giao tiếp, miêu tả thói quen tương lai, kế hoạch, kết quả logic.
Vị trí và cấu trúc câu
- Cấu trúc chuẩn: Chủ ngữ + 会 + động từ/cụm động từ
Ví dụ: 她会开车。Tā huì kāichē. → Cô ấy biết lái xe. - Kết hợp trạng ngữ thời gian/địa điểm:
Ví dụ: 他晚上会在公司加班。Tā wǎnshang huì zài gōngsī jiābān. → Tối anh ấy sẽ tăng ca ở công ty. - Câu điều kiện: Nếu… sẽ… (如果/只要/一旦 + … + 会 + …)
Ví dụ: 如果下雨,比赛会延期。Rúguǒ xiàyǔ, bǐsài huì yánqī. → Nếu mưa, trận đấu sẽ hoãn. - Phủ định: 不会 + động từ (không biết/không xảy ra)
Ví dụ: 我不会做饭。Wǒ bú huì zuò fàn. → Tôi không biết nấu ăn. - Nghi vấn: …会…吗? hoặc 会不会…?
Ví dụ: 你会不会游泳?Nǐ huì bù huì yóuyǒng? → Bạn có biết bơi không?
Dùng 会 để diễn tả kỹ năng
- Giới thiệu năng lực: nói bạn biết ngôn ngữ, nhạc cụ, phần mềm, kỹ thuật.
Ví dụ: 我会说中文。Wǒ huì shuō Zhōngwén. → Tôi biết nói tiếng Trung. - Điểm khác biệt: 会 thiên về “biết” (do học), không nhấn mạnh điều kiện hiện tại có cho phép bạn làm ngay hay không (đó là phần của 能).
- Mở rộng: có thể thêm mức độ bằng phó từ như 有点儿/挺/非常 trước tính từ miêu tả kỹ năng, hoặc dùng 得 để bổ ngữ trình độ: 他说得很流利。
Dùng 会 để dự đoán, hệ quả và thói quen
- Dự đoán theo dữ kiện: dùng 会 khi bạn có căn cứ, thói quen, quy trình, hay logic nguyên nhân–kết quả.
Ví dụ: 这么做会更快。Zhème zuò huì gèng kuài. → Làm thế này sẽ nhanh hơn. - Hệ quả/khuyên nhủ: 会 rất hay dùng trong câu khuyên nhủ kiểu “làm A sẽ dẫn đến B”.
Ví dụ: 不吃早餐会影响工作。Bù chī zǎocān huì yǐngxiǎng gōngzuò. → Không ăn sáng sẽ ảnh hưởng công việc. - Thói quen tương lai: diễn tả khuynh hướng lặp lại.
Ví dụ: 他周末会去健身。Tā zhōumò huì qù jiànshēn. → Cuối tuần anh ấy sẽ đi tập gym.
Kết hợp với các yếu tố ngữ pháp khác
- Bổ ngữ trình độ: 会 + động từ + 得 + tính từ/trạng từ
Ví dụ: 他会说得很标准。Tā huì shuō de hěn biāozhǔn. → Anh ấy biết nói rất chuẩn. - Chuỗi động từ: 会 + dùng/có thể + công cụ/phương pháp để đạt mục tiêu
Ví dụ: 你会用Excel分析数据吗?Nǐ huì yòng Excel fēnxī shùjù ma? → Bạn biết dùng Excel phân tích dữ liệu không? - Trợ từ ngữ khí: 会 + động từ + 的/吧/呢 để mềm hóa dự đoán.
Ví dụ: 他会来的。Tā huì lái de. → Anh ấy sẽ đến mà.
Lỗi thường gặp và cách tránh
- Dùng 会 thay cho “được phép”: hỏi xin phép phải dùng 可以, không dùng 会.
- Nhầm lẫn với 能: nói năng lực hiện thời/điều kiện cho phép làm ngay thì dùng 能, còn nói kỹ năng đã học dùng 会.
- Dự đoán quá yếu: khi chỉ muốn nói “có thể”, đừng ép thành 会; hãy dùng 可能 để giữ sắc thái không chắc chắn.
35 mẫu câu minh họa (kèm phiên âm)
- Câu 1: 我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung. - Câu 2: 她会写汉字。
Tā huì xiě Hànzì.
Cô ấy biết viết chữ Hán. - Câu 3: 他会开车。
Tā huì kāichē.
Anh ấy biết lái xe. - Câu 4: 我不会做饭。
Wǒ bú huì zuò fàn.
Tôi không biết nấu ăn. - Câu 5: 你会不会游泳?
Nǐ huì bù huì yóuyǒng?
Bạn có biết bơi không? - Câu 6: 我会弹钢琴。
Wǒ huì tán gāngqín.
Tôi biết chơi piano. - Câu 7: 她会唱越南民歌。
Tā huì chàng Yuènán míngē.
Cô ấy biết hát dân ca Việt Nam. - Câu 8: 我会用Excel分析数据。
Wǒ huì yòng Excel fēnxī shùjù.
Tôi biết dùng Excel phân tích dữ liệu. - Câu 9: 他会修电脑。
Tā huì xiū diànnǎo.
Anh ấy biết sửa máy tính. - Câu 10: 我会说得很流利。
Wǒ huì shuō de hěn liúlì.
Tôi biết nói rất lưu loát. - Câu 11: 明天会下雨。
Míngtiān huì xià yǔ.
Ngày mai sẽ mưa. - Câu 12: 下午会刮风。
Xiàwǔ huì guā fēng.
Buổi chiều sẽ có gió. - Câu 13: 项目下周会完成。
Xiàngmù xià zhōu huì wánchéng.
Dự án sẽ hoàn thành vào tuần sau. - Câu 14: 我们下个月会搬家。
Wǒmen xià gè yuè huì bānjiā.
Tháng sau chúng tôi sẽ chuyển nhà. - Câu 15: 今天不会迟到。
Jīntiān bú huì chídào.
Hôm nay sẽ không đến muộn. - Câu 16: 如果努力,你会成功。
Rúguǒ nǔlì, nǐ huì chénggōng.
Nếu nỗ lực, bạn sẽ thành công. - Câu 17: 这么做会更快。
Zhème zuò huì gèng kuài.
Làm thế này sẽ nhanh hơn. - Câu 18: 不吃早餐会影响工作。
Bù chī zǎocān huì yǐngxiǎng gōngzuò.
Không ăn sáng sẽ ảnh hưởng công việc. - Câu 19: 吸烟会伤害身体。
Xīyān huì shānghài shēntǐ.
Hút thuốc sẽ hại sức khỏe. - Câu 20: 如果下雨,比赛会延期。
Rúguǒ xiàyǔ, bǐsài huì yánqī.
Nếu mưa, trận đấu sẽ hoãn. - Câu 21: 周末他会去健身。
Zhōumò tā huì qù jiànshēn.
Cuối tuần anh ấy sẽ đi tập gym. - Câu 22: 她晚上会加班。
Tā wǎnshang huì jiābān.
Buổi tối cô ấy sẽ tăng ca. - Câu 23: 我们会议会开到五点。
Wǒmen huìyì huì kāi dào wǔ diǎn.
Cuộc họp sẽ diễn ra đến 5 giờ. - Câu 24: 明天他不会来。
Míngtiān tā bú huì lái.
Ngày mai anh ấy sẽ không đến. - Câu 25: 你这样说,他会误会。
Nǐ zhèyàng shuō, tā huì wùhuì.
Bạn nói vậy, anh ấy sẽ hiểu lầm. - Câu 26: 多练习会进步。
Duō liànxí huì jìnbù.
Luyện nhiều sẽ tiến bộ. - Câu 27: 喝咖啡会睡不着。
Hē kāfēi huì shuì bù zháo.
Uống cà phê sẽ khó ngủ. - Câu 28: 改计划会更有效率。
Gǎi jìhuà huì gèng yǒu xiàolǜ.
Sửa kế hoạch sẽ hiệu quả hơn. - Câu 29: 他会来的。
Tā huì lái de.
Anh ấy sẽ đến (nhấn mạnh). - Câu 30: 我会再联系你。
Wǒ huì zài liánxì nǐ.
Tôi sẽ liên lạc lại bạn. - Câu 31: 她会把文件发给你。
Tā huì bǎ wénjiàn fā gěi nǐ.
Cô ấy sẽ gửi tài liệu cho bạn. - Câu 32: 我不会忘记这件事。
Wǒ bú huì wàngjì zhè jiàn shì.
Tôi sẽ không quên chuyện này. - Câu 33: 他们会考虑你的建议。
Tāmen huì kǎolǜ nǐ de jiànyì.
Họ sẽ xem xét đề xuất của bạn. - Câu 34: 我会尽快回复。
Wǒ huì jǐnkuài huífù.
Tôi sẽ phản hồi sớm nhất. - Câu 35: 只要准备充分,你们一定会通过。
Zhǐyào zhǔnbèi chōngfèn, nǐmen yídìng huì tōngguò.
Chỉ cần chuẩn bị đầy đủ, các bạn nhất định sẽ vượt qua.
Gợi ý luyện tập thực dụng
- Thay thế động từ: lấy 10 động từ bạn hay dùng (学、做、写、读、跑、游泳、开车、做饭、整理、复盘) và ghép với 会 để tự giới thiệu kỹ năng.
- Tạo cặp câu “kỹ năng” vs “điều kiện”: Tôi biết X (会) nhưng hiện tại không thể làm (不能) để phân biệt sắc thái.
- Đặt câu dự đoán: dùng 会 với các trạng ngữ thời gian cụ thể (今天/明天/下周/下个月/年内) để nói kế hoạch và xu hướng.
Trợ động từ 会 trong tiếng Trung
会 là trợ động từ rất “đa năng”: dùng để nói về kỹ năng đã học, diễn đạt “sẽ” trong tương lai, nêu khuynh hướng/hệ quả thường xảy ra, hoặc suy đoán có khả năng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, dễ áp dụng kèm nhiều ví dụ có phiên âm.
Nghĩa chính và phạm vi dùng
Kỹ năng đã học: 会 diễn tả “biết làm” vì đã học/được rèn luyện.
Tương lai / sự sẽ xảy ra: 会 = “sẽ”, dùng khi nói hành động sau thời điểm hiện tại, có cơ sở hoặc dự báo.
Khả năng/khuynh hướng: Dùng để nói một hệ quả thường xảy ra hoặc khả năng sẽ xảy ra trong điều kiện nào đó.
Vị trí: Chủ ngữ + 会 + động từ/tính từ/cụm vị ngữ.
Phân biệt nhanh với 能 và 可以
会: nhấn mạnh kỹ năng đã học hoặc sự việc “sẽ” xảy ra. Ví dụ: 我会开车 (tôi biết lái xe).
能: nhấn mạnh điều kiện/năng lực thực tế để làm được. Ví dụ: 今天我能开车吗?(hôm nay tôi có thể lái xe không).
可以: nhấn mạnh sự cho phép/hợp lệ. Ví dụ: 我可以开车吗?(tôi được phép lái xe không).
Cấu trúc thường gặp
Khẳng định: 主语 + 会 + 动词
Phủ định: 主语 + 不会 + 动词(= “không biết”/“sẽ không” tùy ngữ cảnh)
Nghi vấn: 会吗?/ 会不会…?
Nhấn mạnh phỏng đoán: 会…的(sắc thái “chắc là/sẽ… thôi”)
Kết hợp thời gian: 以后/明天/过一阵子 + 会…(nhấn tương lai)
Điều kiện – hệ quả: 如果/要是/只要…,就会…(nếu/chỉ cần… thì sẽ…)
Lưu ý sắc thái và cách dùng tự nhiên
Kỹ năng vs thói quen: 会 cho kỹ năng; 惯用/常常 biểu thị thói quen. Nhưng 会也 dùng cho “xu hướng thường xảy ra”: 下雨天路上会堵车.
Phỏng đoán mềm: 会 có thể mang sắc thái “có lẽ sẽ…”, thường có căn cứ. Mềm hơn dùng 可能会.
Nhấn mạnh kết quả: 条件 + 会 + 结果 → nói hệ quả: 这样做会很危险.
Cường độ/tính chắc chắn: 很可能/一定/应该 可 đi cùng để tinh chỉnh mức độ: 明天应该会晴.
35 mẫu câu có phiên âm và nghĩa
Biết nói tiếng Trung: 我会说汉语。 Wǒ huì shuō Hànyǔ. Tôi biết nói tiếng Trung.
Biết lái xe: 他会开车。 Tā huì kāichē. Anh ấy biết lái xe.
Biết nấu ăn: 她会做饭。 Tā huì zuòfàn. Cô ấy biết nấu ăn.
Không biết bơi: 我不会游泳。 Wǒ bú huì yóuyǒng. Tôi không biết bơi.
Hỏi kỹ năng: 你会弹钢琴吗? Nǐ huì tán gāngqín ma? Bạn biết chơi piano không?
Sẽ mưa ngày mai: 明天会下雨。 Míngtiān huì xiàyǔ. Ngày mai sẽ mưa.
Tuyến đường sẽ kẹt: 下班时间路上会堵车。 Xiàbān shíjiān lùshang huì dǔchē. Giờ tan làm đường sẽ tắc.
Nếu làm vậy sẽ nguy hiểm: 这样做会很危险。 Zhèyàng zuò huì hěn wēixiǎn. Làm vậy sẽ rất nguy hiểm.
Ăn cay sẽ đau bụng: 他吃太辣会肚子疼。 Tā chī tài là huì dùzi téng. Anh ấy ăn quá cay sẽ đau bụng.
Đi điều kiện – hệ quả: 如果下雪,航班就会延误。 Rúguǒ xiàxuě, hángbān jiù huì yánwù. Nếu tuyết rơi, chuyến bay sẽ trễ.
Trấn an phỏng đoán: 别担心,他会来的。 Bié dānxīn, tā huì lái de. Đừng lo, anh ấy sẽ đến mà.
Phỏng đoán mềm: 今天下午应该会晴。 Jīntiān xiàwǔ yīnggāi huì qíng. Chiều nay chắc sẽ nắng.
Thời điểm tương lai: 过两天我们会再联系。 Guò liǎng tiān wǒmen huì zài liánxì. Vài ngày nữa chúng ta sẽ liên lạc lại.
Thói quen/khuynh hướng: 他生气时会不说话。 Tā shēngqì shí huì bù shuōhuà. Khi bực, anh ấy thường không nói.
Khả năng xảy ra rủi ro: 这个方案会有风险。 Zhège fāng’àn huì yǒu fēngxiǎn. Phương án này sẽ có rủi ro.
Hỏi về khả năng sẽ…: 今天会议会不会延长? Jīntiān huìyì huì bú huì yáncháng? Hôm nay cuộc họp có kéo dài không?
Phủ định tương lai: 我们明天不会加班。 Wǒmen míngtiān bú huì jiābān. Ngày mai chúng ta sẽ không tăng ca.
Đưa ra dự báo: 价格下个月会上涨。 Jiàgé xià gè yuè huì shàngzhǎng. Giá tháng sau sẽ tăng.
Khẳng định kỹ năng sau học: 学完这课你就会用这个软件了。 Xué wán zhè kè nǐ jiù huì yòng zhège ruǎnjiàn le. Học xong bài này bạn sẽ biết dùng phần mềm này.
Nhấn mạnh hậu quả: 不注意细节会出问题。 Bù zhùyì xìjié huì chū wèntí. Không chú ý chi tiết sẽ phát sinh vấn đề.
Sẽ gửi sau: 我晚点会把资料发给你。 Wǒ wǎndiǎn huì bǎ zīliào fā gěi nǐ. Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn lúc muộn.
Sẽ quay lại: 他会回来。 Tā huì huílái. Anh ấy sẽ quay lại.
Sẽ tốt hơn: 情况会慢慢好起来。 Qíngkuàng huì mànmàn hǎo qǐlái. Tình hình sẽ dần tốt lên.
Có khả năng thắng: 他们会赢。 Tāmen huì yíng. Họ sẽ thắng.
Khả năng không đến: 他今天可能不会来。 Tā jīntiān kěnéng bú huì lái. Hôm nay anh ấy có lẽ sẽ không đến.
Hỏi kỹ năng tinh tế: 你会不会画画? Nǐ huì bú huì huàhuà? Bạn có biết vẽ không?
Sẽ nhận được phản hồi: 你会收到邮件回复的。 Nǐ huì shōudào yóujiàn huífù de. Bạn sẽ nhận được phản hồi email thôi.
Sẽ gây hiểu lầm: 这样说会引起误会。 Zhèyàng shuō huì yǐnqǐ wùhuì. Nói vậy sẽ gây hiểu lầm.
Sẽ tiêu tốn thời gian: 这个流程会花很多时间。 Zhège liúchéng huì huā hěn duō shíjiān. Quy trình này sẽ tốn nhiều thời gian.
Sẽ ảnh hưởng hiệu suất: 网络不稳定会影响效率。 Wǎngluò bù wěndìng huì yǐngxiǎng xiàolǜ. Mạng không ổn định sẽ ảnh hưởng hiệu suất.
Sẽ nhắc lại: 我会再提醒你一次。 Wǒ huì zài tíxǐng nǐ yí cì. Tôi sẽ nhắc bạn lần nữa.
Không dễ sai: 他不会犯这种错误。 Tā bú huì fàn zhèzhǒng cuòwù. Anh ấy sẽ không mắc kiểu lỗi này.
Sẽ bàn sau: 这个问题我们会改天讨论。 Zhège wèntí wǒmen huì gǎitiān tǎolùn. Vấn đề này chúng ta sẽ bàn vào ngày khác.
Sẽ cập nhật: 我们会及时更新信息。 Wǒmen huì jíshí gēngxīn xìnxī. Chúng tôi sẽ cập nhật thông tin kịp thời.
Sẽ tiếp tục học: 我会继续学习中文。 Wǒ huì jìxù xuéxí Zhōngwén. Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Trung.
Mẹo luyện tập nhanh
Khi nói “biết làm” nhờ đã học: dùng 会, không dùng 能/可以. Ví dụ: 我会做菜.
Khi nói “sẽ” có tính dự báo: dùng 会, có thể thêm 时间/条件 để rõ ràng: 明天会降温.
Khi muốn mềm hóa phỏng đoán: 可能会/应该会 giúp câu tự nhiên hơn: 他应该会同意.
Khi nhấn mạnh hệ quả: Điều kiện + 就会 + Kết quả: 只要坚持,就会进步.
Trợ động từ 会 trong tiếng Trung
“会” chạm vào cảm giác biết và sẽ: biết vì đã học, sẽ vì có kế hoạch hoặc xu hướng, đôi khi là phỏng đoán nhẹ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, tường tận, kèm nhiều ví dụ có phiên âm để bạn dùng “会” tự tin, tự nhiên.
Khái niệm và chức năng
Ý nghĩa cốt lõi:
Biết/kỹ năng đã học: biết làm nhờ học tập, rèn luyện (bơi, lái xe, nói ngoại ngữ).
Sẽ/xu hướng tương lai: hành động dự kiến sẽ xảy ra dựa trên kế hoạch/thói quen/xu hướng.
Khả năng/phỏng đoán nhẹ: có khả năng xảy ra (mức độ vừa), thường dựa vào bối cảnh.
Vai trò ngữ pháp: Trợ động từ đặt trước động từ chính. Có thể đi kèm phó từ thời–thái (已经, 还, 总是), hoặc trạng ngữ (明天, 一会儿…).
Phủ định – nghi vấn:
Phủ định kỹ năng/tương lai: 不会 + động từ.
Hỏi: 会…吗? hoặc 会不会…? (câu hỏi tự nhiên về “có biết/sẽ không”).
Phân biệt với 能 và 可以
会:
Nhấn kỹ năng đã học hoặc dự kiến/sẽ xảy ra.
Dùng cho thói quen/tính quy luật: “冬天会下雪” (mùa đông sẽ có tuyết).
能:
Nhấn khả năng/điều kiện thực tế để làm (sức khỏe, thời gian, hoàn cảnh).
“我能去” = tôi có điều kiện đi được.
可以:
Nhấn sự cho phép/quyền hạn.
“我可以去吗?” = tôi được phép đi không?
Cấu trúc và sắc thái thường gặp
Chủ ngữ + 会 + động từ/kỹ năng: Diễn đạt “biết làm”.
Chủ ngữ + 时间/状语 + 会 + động từ: Dự kiến/sẽ.
会 + 了: Nêu trạng thái mới đạt kỹ năng (“现在会了”).
总会/常会/偶尔会: Tần suất, thói quen.
会不会 + động từ: Hỏi khả năng/sẽ không (mềm, lịch sự).
不一定会 / 很可能会: Điều chỉnh độ chắc chắn.
Lỗi sai phổ biến và cách tránh
Nhầm 会 với 能: Nếu nhấn điều kiện thực tế, dùng 能; nếu nhấn kỹ năng đã học hoặc dự kiến, dùng 会.
Dùng 会 để xin phép: Xin phép dùng 可以; 会 không biểu thị “được phép”.
Phóng đại xác suất: Nếu chưa chắc, dùng “不一定会/可能会” thay vì khẳng định “会”.
35 mẫu câu minh họa có phiên âm và nghĩa
Kỹ năng đã học:
我会说中文。 Wǒ huì shuō Zhōngwén. Tôi biết nói tiếng Trung.
Kỹ năng cơ bản:
他会游泳。 Tā huì yóuyǒng. Anh ấy biết bơi.
Kỹ năng lái xe:
她会开车。 Tā huì kāichē. Cô ấy biết lái xe.
Nhạc cụ:
我会弹钢琴。 Wǒ huì tán gāngqín. Tôi biết chơi piano.
Nấu ăn:
你会做饭吗? Nǐ huì zuòfàn ma? Bạn biết nấu ăn không?
Phủ định kỹ năng:
我不会画画。 Wǒ bú huì huàhuà. Tôi không biết vẽ.
Mới học xong:
我现在会了。 Wǒ xiànzài huì le. Bây giờ tôi đã biết rồi.
Sẽ đến (kế hoạch):
他明天会来。 Tā míngtiān huì lái. Ngày mai anh ấy sẽ đến.
Sẽ mưa (xu hướng):
下午会下雨。 Xiàwǔ huì xiàyǔ. Buổi chiều sẽ mưa.
Sẽ tắc đường (quy luật):
高峰期这条路会堵车。 Gāofēngqī zhè tiáo lù huì dǔchē. Giờ cao điểm tuyến này sẽ kẹt xe.
Sẽ tăng giá:
下个月价格可能会上涨。 Xià gè yuè jiàgé kěnéng huì shàngzhǎng. Tháng sau giá có thể sẽ tăng.
Sẽ muộn:
我今天会晚一点到。 Wǒ jīntiān huì wǎn yīdiǎn dào. Hôm nay tôi sẽ đến muộn một chút.
Không xảy ra:
不会有问题的。 Bú huì yǒu wèntí de. Sẽ không có vấn đề đâu.
Hỏi xác suất:
他会不会迟到? Tā huì bú huì chídào? Liệu anh ấy có đến trễ không?
Thói quen:
他周末常会加班。 Tā zhōumò cháng huì jiābān. Cuối tuần anh ấy thường sẽ tăng ca.
Tổng sẽ (dù thế nào):
你总会找到办法。 Nǐ zǒng huì zhǎodào bànfǎ. Bạn rồi sẽ tìm được cách.
Đôi khi sẽ:
我偶尔会熬夜。 Wǒ ǒu’ěr huì áoyè. Thỉnh thoảng tôi sẽ thức khuya.
Không nhất định sẽ:
他不一定会同意。 Tā bù yídìng huì tóngyì. Anh ấy không nhất định sẽ đồng ý.
Khả năng cao sẽ:
今天很可能会下雨。 Jīntiān hěn kěnéng huì xiàyǔ. Hôm nay rất có khả năng sẽ mưa.
Sẽ xảy ra lỗi:
如果不备份,系统会出错。 Rúguǒ bú bèifèn, xìtǒng huì chūcuò. Nếu không sao lưu, hệ thống sẽ lỗi.
Sẽ tốt hơn:
休息后你会感觉好一些。 Xiūxi hòu nǐ huì gǎnjué hǎo yìxiē. Nghỉ ngơi xong bạn sẽ thấy khá hơn.
Sẽ thành công:
努力的话你会成功。 Nǔlì de huà nǐ huì chénggōng. Nếu cố gắng bạn sẽ thành công.
Sẽ ảnh hưởng:
改计划会影响进度吗? Gǎi jìhuà huì yǐngxiǎng jìndù ma? Đổi kế hoạch có ảnh hưởng tiến độ không?
Sẽ giúp ích:
这个方法会帮到你。 Zhège fāngfǎ huì bāngdào nǐ. Phương pháp này sẽ giúp ích cho bạn.
Sẽ giảm chi phí:
自动化会降低成本。 Zìdònghuà huì jiàngdī chéngběn. Tự động hóa sẽ giảm chi phí.
Sẽ cải thiện hiệu suất:
培训会提高效率。 Péixùn huì tígāo xiàolǜ. Đào tạo sẽ nâng cao hiệu suất.
Sẽ cập nhật:
我会把文件发给你。 Wǒ huì bǎ wénjiàn fā gěi nǐ. Tôi sẽ gửi tệp cho bạn.
Sẽ liên hệ lại:
我会尽快回复你。 Wǒ huì jǐnkuài huífù nǐ. Tôi sẽ phản hồi bạn sớm nhất.
Sẽ sắp xếp:
我们会重新安排会议。 Wǒmen huì chóngxīn ānpái huìyì. Chúng ta sẽ sắp xếp lại cuộc họp.
Sẽ hoàn thành:
他会按时完成任务。 Tā huì ànshí wánchéng rènwù. Anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Sẽ thay đổi:
天气会变冷。 Tiānqì huì biàn lěng. Thời tiết sẽ trở lạnh.
Sẽ xuất hiện cơ hội:
以后会有更好的机会。 Yǐhòu huì yǒu gèng hǎo de jīhuì. Sau này sẽ có cơ hội tốt hơn.
Sẽ hiểu ra:
你会慢慢明白的。 Nǐ huì mànman míngbái de. Bạn sẽ từ từ hiểu ra thôi.
Sẽ quen dần:
你会习惯这种节奏。 Nǐ huì xíguàn zhè zhǒng jiézòu. Bạn sẽ quen với nhịp này.
Sẽ gặp nhau:
我们下周会见面。 Wǒmen xià zhōu huì jiànmiàn. Tuần sau chúng ta sẽ gặp nhau.
Sẽ không lặp lại:
我不会再犯同样的错误。 Wǒ bú huì zài fàn tóngyàng de cuòwù. Tôi sẽ không phạm lại lỗi giống thế nữa.
Gợi ý thực hành
Xác định mục tiêu câu:
Nếu nói kỹ năng: dùng 会, bổ sung đối tượng/động tác cụ thể (“会做饭/会写代码”).
Nếu nói dự kiến: thêm thời gian/bối cảnh (“明天会…/过一会儿会…”).
Điều chỉnh sắc thái:
Dùng “不一定会/可能会/会不会” để nói mềm và mở.
Phân biệt tự tin:
Xin phép → 可以;điều kiện thực tế → 能;kỹ năng/sẽ → 会.
Trợ động từ 会 trong tiếng Trung
Bạn muốn diễn tả “biết làm”, “sẽ xảy ra”, hoặc “có xu hướng/khả năng” trong tiếng Trung? 会 là trợ động từ then chốt để nói về kỹ năng đã học và dự đoán tương lai. Nó khác với 能 (làm được vì điều kiện/năng lực) và 可以 (được phép). Trong câu, 会 đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính.
Ý nghĩa và phạm vi dùng
Kỹ năng đã học được: Dùng 会 để nói “biết” (do học/trải nghiệm). Ví dụ: 我会游泳 (tôi biết bơi).
Dự đoán tương lai, xu hướng, thói quen: Dùng 会 để nói “sẽ”, “có xu hướng”. Ví dụ: 明天会下雨 (ngày mai sẽ mưa).
Khả năng có thể xảy ra: 会 mang sắc thái dự đoán mức độ xảy ra, thường kết hợp phó từ: 一定、可能、大概、应该、也许.
Cấu trúc nghi vấn và phủ định tự nhiên: 会吗?会不会…?不会… dùng khi hỏi hoặc phủ định kỹ năng/dự đoán.
Vị trí và cấu trúc câu
Mẫu cơ bản
Cấu trúc: 主语 + 会 + 动词/短语
Ví dụ: 他会做饭 (anh ấy biết nấu ăn), 她会迟到 (cô ấy sẽ đến muộn).
Câu nghi vấn
会…吗?: hỏi chung về kỹ năng/dự đoán.
会不会…?: hỏi nhấn mạnh khả năng có/không.
你会不会…?: vừa hỏi vừa “test” kỹ năng.
Phủ định
不会 + 动词: không biết làm/không có xu hướng xảy ra.
不大会 + 动词: không thạo, làm không giỏi (mức độ).
Tăng giảm sắc thái
一定会…: chắc chắn sẽ.
应该会…: có lẽ/đáng ra sẽ.
大概会… / 可能会…: có khả năng sẽ.
不一定会…: không chắc sẽ.
Phân biệt với 能 và 可以
会 (biết/sẽ):
Biết làm do học: 我会开车.
Xu hướng/dự đoán: 他明天会来.
能 (làm được vì điều kiện/năng lực):
今天能开车吗? (hôm nay có điều kiện lái xe không).
可以 (được phép):
这里可以开车吗? (ở đây có được phép lái xe không).
Mẹo: kỹ năng ⇒ 会; điều kiện/năng lực cụ thể ⇒ 能; xin phép/quy định ⇒ 可以.
Cấu trúc thường gặp với 会
会 + 动词: kỹ năng hoặc hành động dự đoán.
会不会 + 动词: nghi vấn về khả năng/xu hướng.
不会 + 动词: phủ định kỹ năng/dự đoán.
主语 + 会 + 形容词/动词短语: diễn tả xu hướng (他会生气, 她会迟到).
会 + 被动/结果: trong dự đoán kết quả (文件会被更新, 价格会涨).
Lỗi thường gặp và cách tránh
Dùng 会 để xin phép: xin phép phải dùng 可以, không dùng 会.
Nhầm lẫn 会 và 能: nói “hôm nay có thể làm vì có thời gian/điều kiện” dùng 能, không dùng 会.
Chồng modal quá mức: tránh đặt 会 cùng 可能, 大概… quá nhiều; chọn 1–2 từ phù hợp.
Dự đoán quá khứ: 会 thường dùng cho tương lai/xu hướng, suy đoán quá khứ nên đổi sang 可能/大概 + 了/已经.
Ví dụ minh họa có phiên âm
Kỹ năng đã học
我会游泳。 Wǒ huì yóuyǒng. Tôi biết bơi.
她会开车。 Tā huì kāichē. Cô ấy biết lái xe.
他会做饭。 Tā huì zuòfàn. Anh ấy biết nấu ăn.
我会说一点中文。 Wǒ huì shuō yìdiǎn Zhōngwén. Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
他们会用这个软件。 Tāmen huì yòng zhège ruǎnjiàn. Họ biết dùng phần mềm này.
我不会弹钢琴。 Wǒ bú huì tán gāngqín. Tôi không biết chơi piano.
她不会画画。 Tā bú huì huàhuà. Cô ấy không biết vẽ.
你会不会修电脑? Nǐ huì bú huì xiū diànnǎo? Bạn có biết sửa máy tính không?
Dự đoán tương lai và xu hướng
明天会下雨。 Míngtiān huì xiàyǔ. Ngày mai sẽ mưa.
他今天会迟到。 Tā jīntiān huì chídào. Hôm nay anh ấy sẽ đến muộn.
价格会涨。 Jiàgé huì zhǎng. Giá sẽ tăng.
项目下周会启动。 Xiàngmù xiàzhōu huì qǐdòng. Dự án sẽ khởi động tuần sau.
我们会按时完成。 Wǒmen huì ànshí wánchéng. Chúng tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
如果堵车,我们会改路线。 Rúguǒ dǔchē, wǒmen huì gǎi lùxiàn. Nếu kẹt xe, chúng tôi sẽ đổi lộ trình.
他看到这个消息会生气。 Tā kàn dào zhège xiāoxi huì shēngqì. Anh ấy thấy tin này sẽ nổi giận.
数据晚点会更新。 Shùjù wǎndiǎn huì gēngxīn. Dữ liệu sẽ cập nhật muộn một chút.
Tăng giảm sắc thái với phó từ
他一定会来。 Tā yídìng huì lái. Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
她应该会同意。 Tā yīnggāi huì tóngyì. Cô ấy đáng ra sẽ đồng ý.
明天大概会很冷。 Míngtiān dàgài huì hěn lěng. Ngày mai có lẽ sẽ rất lạnh.
他们可能会改变计划。 Tāmen kěnéng huì gǎibiàn jìhuà. Họ có khả năng sẽ đổi kế hoạch.
这件事不一定会成功。 Zhè jiàn shì bù yīdìng huì chénggōng. Việc này không chắc sẽ thành công.
Hỏi đáp và phủ định tự nhiên
你会参加今天的会议吗? Nǐ huì cānjiā jīntiān de huìyì ma? Bạn sẽ tham dự cuộc họp hôm nay chứ?
会不会下雪? Huì bú huì xiàxuě? Có tuyết không nhỉ?
我不会去那儿。 Wǒ bú huì qù nàr. Tôi sẽ không đi đến đó.
他不会忘记这件事。 Tā bú huì wàngjì zhè jiàn shì. Anh ấy sẽ không quên chuyện này.
你会不会太紧张了? Nǐ huì bú huì tài jǐnzhāng le? Có phải bạn đang quá căng thẳng không?
Mức độ, thói quen, khả năng xảy ra
他会经常加班。 Tā huì jīngcháng jiābān. Anh ấy sẽ thường xuyên làm thêm.
这种错误以后还会出现。 Zhè zhǒng cuòwù yǐhòu hái huì chūxiàn. Loại lỗi này sau này vẫn sẽ xuất hiện.
这台机器会自动重启。 Zhè tái jīqì huì zìdòng chóngqǐ. Máy này sẽ tự động khởi động lại.
你学一段时间就会明白。 Nǐ xué yí duàn shíjiān jiù huì míngbái. Học một thời gian là bạn sẽ hiểu.
说明会发给大家。 Shuōmíng huì fā gěi dàjiā. Bản hướng dẫn sẽ được gửi cho mọi người.
他摔倒了不会有什么大问题。 Tā shuāidǎo le bú huì yǒu shénme dà wèntí. Anh ấy ngã nhưng sẽ không có vấn đề lớn.
Kết hợp ngữ cảnh cụ thể
有太阳的时候,路面会变热。 Yǒu tàiyáng de shíhou, lùmiàn huì biàn rè. Khi có nắng, mặt đường sẽ nóng lên.
你提醒他,他就会注意。 Nǐ tíxǐng tā, tā jiù huì zhùyì. Bạn nhắc thì anh ấy sẽ chú ý.
我们准备充分,结果会更好。 Wǒmen zhǔnbèi chōngfèn, jiéguǒ huì gèng hǎo. Chuẩn bị kỹ thì kết quả sẽ tốt hơn.
Mẹo dùng tự nhiên
Khi nói “biết” do học: luôn dùng 会, không dùng 能.
Khi dự đoán: dùng 会 + động từ/tính từ; thêm 一定/应该/可能 để điều chỉnh độ chắc chắn.
Với câu nghi vấn về khả năng xảy ra: ưu tiên 会不会…? để diễn đạt tự nhiên, không quá trực diện.
Khi xin phép: chuyển sang 可以…吗?; khi nói điều kiện cụ thể (có thời gian/thiết bị): dùng 能….
Tránh lặp modal: chọn đúng sắc thái, đừng xếp chồng 会 + 可能 + 大概 quá nhiều trong cùng câu.
- 会 (huì) là gì?
会 là trợ động từ (modal verb) thường mang ba nghĩa chính:
Biết / có khả năng (do học mà biết) – khả năng kỹ năng.
Sẽ / có xu hướng xảy ra – dùng cho tương lai.
Có khả năng sẽ xảy ra – mang tính dự đoán.
Ngoài ra, 会 cũng có thể dùng trong câu hỏi thói quen hoặc cách nói lịch sự.
- 会 diễn đạt “biết làm gì” (kỹ năng học được)
Dùng khi nói về kỹ năng được học (khác với 能 – khả năng tự nhiên).
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 会 + động từ
Ví dụ:
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
→ Tôi biết lái xe.
她会说中文。
Tā huì shuō Zhōngwén.
→ Cô ấy biết nói tiếng Trung.
他会做饭。
Tā huì zuòfàn.
→ Anh ấy biết nấu ăn.
你会不会游泳?
Nǐ huì bù huì yóuyǒng?
→ Bạn biết bơi không?
- 会 diễn đạt “sẽ” (tương lai, hành động có xu hướng xảy ra)
Dùng để chỉ sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Không dùng để diễn tả kế hoạch chủ quan (dùng 要, 打算…), mà dùng khi có khả năng, điều kiện, xu hướng.
Ví dụ:
明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ.
→ Ngày mai sẽ mưa.
他会来的。
Tā huì lái de.
→ Anh ấy sẽ đến mà.
你会喜欢这部电影的。
Nǐ huì xǐhuan zhè bù diànyǐng de.
→ Bạn sẽ thích bộ phim này đó.
火车五点会到。
Huǒchē wǔ diǎn huì dào.
→ Tàu sẽ đến lúc 5 giờ.
- 会 diễn đạt sự dự đoán (một khả năng có thể xảy ra)
Hơi giống 可能, nhưng 会 thường mạnh hơn, mang tính “có xu hướng” hoặc “khá chắc chắn”.
Ví dụ:
他看起来很累,晚上会早睡。
Tā kàn qǐlái hěn lèi, wǎnshàng huì zǎo shuì.
→ Trông anh ấy rất mệt, tối nay chắc sẽ ngủ sớm.
她不会同意的。
Tā bù huì tóngyì de.
→ Cô ấy chắc sẽ không đồng ý đâu.
他不会这么做。
Tā bù huì zhème zuò.
→ Anh ta sẽ không làm như vậy đâu.
- 会 dùng trong câu hỏi thói quen / khả năng xảy ra
Nghĩa gần giống: “có thường… không?”, “có hay… không?”
Ví dụ:
你会生气吗?
Nǐ huì shēngqì ma?
→ Bạn có hay giận không?
你会忘记带钥匙吗?
Nǐ huì wàngjì dài yàoshi ma?
→ Bạn có hay quên mang chìa khóa không?
她会哭吗?
Tā huì kū ma?
→ Cô ấy có hay khóc không?
- Phủ định của 会: 不会 (bú huì)
Mang nghĩa:
không biết (kỹ năng)
sẽ không / không đời nào
không có khả năng xảy ra
Ví dụ:
我不会唱歌。
Wǒ bú huì chànggē.
→ Tôi không biết hát.
他不会来。
Tā bú huì lái.
→ Anh ấy sẽ không đến.
她不会骗你。
Tā bú huì piàn nǐ.
→ Cô ấy sẽ không lừa bạn đâu.
- So sánh 会 – 能 – 可以
Ba trợ động từ này dễ nhầm lẫn.
Bảng so sánh:
Từ Nghĩa Dùng khi Ví dụ
会 biết (kỹ năng), sẽ kỹ năng học được + xu hướng tương lai 我会开车。
能 có thể (do điều kiện, thể lực) hoàn cảnh cho phép, khả năng tự nhiên 我今天不能去。
可以 được phép sự cho phép, khả năng lý thuyết 我可以走了。
Ví dụ so sánh:
我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng. → Tôi biết bơi (đã học).
我不能游泳。
Wǒ bù néng yóuyǒng. → Tôi không thể bơi (vì bị thương, mệt…).
我可以游泳吗?
Wǒ kěyǐ yóuyǒng ma? → Tôi bơi được không? (xin phép).
- Các cấu trúc mở rộng với 会
8.1. 会不会 + động từ…
Dùng để hỏi dự đoán hoặc khả năng.
Ví dụ:
会不会下雨?
Huì bù huì xiàyǔ?
→ Có mưa không?
他会不会迟到?
Tā huì bù huì chídào?
→ Anh ấy có đến trễ không?
8.2. 不会…的
Nhấn mạnh phủ định mạnh.
Ví dụ:
他不会忘记你的。
Tā bú huì wàngjì nǐ de.
→ Anh ấy sẽ không quên bạn đâu.
我不会骗你。
Wǒ bú huì piàn nǐ.
→ Tôi sẽ không lừa bạn.
8.3. 会 + 得 / 不 + trạng ngữ
Diễn đạt một tình huống có thể dẫn đến kết quả nào đó.
Ví dụ:
下雨路滑,会摔倒的。
Xiàyǔ lù huá, huì shuāidǎo de.
→ Mưa đường trơn, sẽ té đó.
吃太多会胖。
Chī tài duō huì pàng.
→ Ăn nhiều sẽ béo.
- 会 trong ngữ pháp nâng cao
10.1. 会 trong câu phỏng đoán mạnh (mang tính tình cảm)
会 dùng để bày tỏ sự chắc chắn theo cảm nhận của người nói, thường kết hợp 的 để tăng độ khẳng định.
Cấu trúc:
会 + động từ + 的
Ví dụ:
他会来的。
Tā huì lái de.
→ Anh ấy chắc chắn sẽ đến (tôi tin vậy).
你会成功的。
Nǐ huì chénggōng de.
→ Bạn sẽ thành công mà.
她不会生你的气的。
Tā bú huì shēng nǐ de qì de.
→ Cô ấy sẽ không giận bạn đâu.
10.2. 会 dùng để chỉ thói quen hoặc khả năng xảy ra theo điều kiện
Biểu đạt một sự kiện chỉ xảy ra trong một điều kiện cụ thể.
Ví dụ:
他喝酒会脸红。
Tā hējiǔ huì liǎnhóng.
→ Anh ấy uống rượu sẽ đỏ mặt.
我紧张的时候会说错话。
Wǒ jǐnzhāng de shíhòu huì shuō cuò huà.
→ Tôi khi căng thẳng thì hay nói sai.
夏天这里会很热。
Xiàtiān zhèlǐ huì hěn rè.
→ Mùa hè ở đây sẽ rất nóng.
10.3. 会 trong câu điều kiện “Nếu… thì sẽ…”
Dùng để diễn đạt kết quả có khả năng xảy ra nếu điều kiện là thật.
Cấu trúc:
如果/要是… 会…
Ví dụ:
如果下雨,我们会迟到。
Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen huì chídào.
→ Nếu trời mưa, chúng ta sẽ đến trễ.
要是你努力,你会进步很快。
Yàoshi nǐ nǔlì, nǐ huì jìnbù hěn kuài.
→ Nếu bạn nỗ lực, bạn sẽ tiến bộ nhanh.
如果没有人帮他,他会失败的。
Rúguǒ méiyǒu rén bāng tā, tā huì shībài de.
→ Nếu không ai giúp, anh ấy sẽ thất bại.
10.4. 会 trong giọng điệu lịch sự, mềm mại (giảm tính ra lệnh)
会 đôi khi được dùng để làm câu nhẹ nhàng hơn, đặc biệt trong giao tiếp lịch sự.
Ví dụ:
你会告诉我吗?
Nǐ huì gàosu wǒ ma?
→ Bạn sẽ cho tôi biết chứ? (dịu dàng hơn 你要告诉我吗?)
你会帮我一下吗?
Nǐ huì bāng wǒ yíxià ma?
→ Bạn giúp tôi chút được không?
你会来参加我们的聚会吗?
Nǐ huì lái cānjiā wǒmen de jùhuì ma?
→ Bạn sẽ đến dự tiệc của chúng tôi chứ?
- Các lỗi thường gặp khi dùng 会
Lỗi 1: Nhầm 会 với 能 khi nói về khả năng thể chất
Sai:
我会去不了。
Đúng:
我不能去。
Wǒ bù néng qù.
→ Tôi không thể đi (vì điều kiện không cho phép).
Lỗi 2: Dùng 会 để nói về kế hoạch cá nhân
会 = xu hướng, khả năng
要 / 打算 = kế hoạch thật
Sai:
我明天会去北京。
(khi bạn đã lên kế hoạch chắc chắn)
Đúng:
我明天要去北京。
Wǒ míngtiān yào qù Běijīng.
→ Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.
(Còn “会” chỉ dùng khi người nói phỏng đoán.)
Lỗi 3: Dùng 会 để xin phép
Dùng 可以 chứ không dùng 会 để xin phép.
Sai:
我会进去吗?
Đúng:
我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnrù ma?
→ Tôi có thể vào được không?
Lỗi 4: Nhầm 会 với 可能 khi dự đoán
会 = tương đối chắc
可能 = có thể, khả năng ít
Sai dùng 会 khi ý nghĩa là “có thể”:
可能会下雨 → đúng
会下雨 → chỉ dùng khi mức độ tin tưởng cao hơn
- Bài luyện tập nâng cao
Bài 1: Điền 会 / 能 / 可以 vào chỗ trống
我今天太累了,_ 去上班。
你明天_ 来我家吗?
他喝牛奶就 _ 肚子疼。
外面下大雨了,车_ 开。
如果你努力,你_ 成为最好的学生。
Bài 2: Dịch sang tiếng Trung
Nếu bạn không giúp tôi, tôi sẽ không làm xong.
Cô ấy biết bơi từ nhỏ.
Anh ấy sẽ không nói dối bạn đâu.
Tối nay có thể sẽ lạnh hơn.
Bạn có hay quên chìa khóa không?
- Đáp án
Bài 1:
不能
会
会
不能
会
Bài 2:
如果你不帮我,我会做不完。
Rúguǒ nǐ bù bāng wǒ, wǒ huì zuò bù wán.
她从小就会游泳。
Tā cóng xiǎo jiù huì yóuyǒng.
他不会骗你的。
Tā bú huì piàn nǐ de.
今天晚上会冷一点。
Jīntiān wǎnshang huì lěng yìdiǎn.
你会忘记带钥匙吗?
Nǐ huì wàngjì dài yàoshi ma?
1) Ý nghĩa chính của 会
会 có nhiều chức năng chính trong tiếng Trung. Cách hiểu phổ biến nhất:
Diễn đạt kỹ năng đã học / biết làm (ability acquired) — tương đương “know how to”
Ví dụ: 我会游泳。Wǒ huì yóuyǒng. (Tôi biết bơi.)
Diễn đạt khả năng/khả năng sẽ xảy ra trong tương lai (tendency/probability) — tương đương “will / be likely to”
Ví dụ: 他会来。Tā huì lái. (Anh ấy sẽ đến / có khả năng sẽ đến.)
Diễn đạt dự đoán (based on reasoning or habit), thường dùng cho tương lai
Ví dụ: 明天会下雨。Míngtiān huì xiàyǔ. (Ngày mai sẽ mưa.)
Dùng trong câu hỏi nghi vấn để hỏi về khả năng xảy ra (会不会…)
Ví dụ: 你会不会去?Nǐ huì bù huì qù? (Bạn có đi không?)
Dùng trong các mẫu thể hiện “sẽ trở nên / sẽ xảy ra” (become)
Ví dụ: 时间长了,他会习惯的。Shíjiān cháng le, tā huì xíguàn de. (Thời gian lâu anh ấy sẽ quen.)
Tóm tắt: 会 = kỹ năng học được (know how) OR sẽ / sẽ có khả năng (will/probable future), tùy ngữ cảnh.
2) Vị trí trong câu & cấu trúc cơ bản
Subj + 会 + V
我会做。Wǒ huì zuò. (Tôi biết làm / sẽ làm.)
会不会 + V? / V + 会不会? — hỏi có xảy ra hay không
你会不会迟到?Nǐ huì bù huì chídào? (Bạn có đến trễ không?)
会 + complement/result — nói khả năng đạt kết quả
他会做完的。Tā huì zuò wán de. (Anh ấy sẽ làm xong.)
会 + 被 + V — diễn đạt khả năng bị … (bị động)
这件事会被忘记。Zhè jiàn shì huì bèi wàngjì. (Việc này sẽ bị quên.)
Kết hợp với 可能 / 大概 / 很可能 để tăng/giảm độ chắc chắn: 可能会 / 很可能会.
3) Các sắc thái nghĩa & cách phân biệt với từ gần nghĩa
A. 会 = biết làm (kỹ năng)
我会开车。Wǒ huì kāichē. (Tôi biết lái xe.)
Khác với 能: 会 nhấn “biết/làm được vì đã học”; 能 nhấn khả năng/điều kiện (I am able / allowed / physically can).
Ví dụ so sánh:
我会开车。 (Tôi biết lái.)
我能开车。 (Tôi có thể lái — có lẽ do điều kiện/không bị cấm.)
B. 会 = sẽ / có khả năng xảy ra / dự đoán
明天会下雨。Míngtiān huì xiàyǔ. (Ngày mai sẽ mưa.)
Khác với 可能: 会 thường diễn đạt dự đoán/dự báo có cơ sở hơn (nhất là khi có thói quen/quy luật), còn 可能 thể hiện khả năng / xác suất (may/might).
Ví dụ: 明天有可能下雨 (Có khả năng mai mưa) — nhẹ hơn 明天会下雨 (Mai sẽ mưa / khả năng cao).
C. 会 = thói quen / xu hướng
年轻人会更喜欢新事物。Niánqīngrén huì gèng xǐhuān xīn shìwù. (Người trẻ sẽ thích đồ mới hơn.)
D. 会 = lịch sự/khả năng trong tương lai khi làm đề nghị
我会考虑你的建议。Wǒ huì kǎolǜ nǐ de jiànyì. (Tôi sẽ cân nhắc đề nghị của bạn.)
4) Phủ định, nghi vấn và các dạng hay gặp
不会 (bù huì) — phủ định kỹ năng hoặc phủ định dự đoán (tuỳ ngữ cảnh)
我不会游泳。Wǒ bù huì yóuyǒng. (Tôi không biết bơi.)
这次比赛他不会赢。Zhè cì bǐsài tā bù huì yíng. (Lần này anh ấy sẽ không thắng.)
会不会… ? — nghi vấn: “liệu có… không?”
会不会下雨?Huì bù huì xiàyǔ? (Liệu có mưa không?)
会的 / 会吧 / 会的啦 — biểu thị chắc chắn/khẳng định nhẹ nhàng
我会的。Wǒ huì de. (Tôi sẽ làm.)
5) Kết hợp với trợ từ/quan hệ từ khác
可能会 + V — “có thể sẽ” (kết hợp xác suất và dự đoán)
他可能会迟到。Tā kěnéng huì chídào. (Anh ấy có thể sẽ đến muộn.)
会不会 + V — hỏi khả năng xảy ra
你会不会生气?Nǐ huì bù huì shēngqì? (Bạn có giận không?)
如果…,就会… — câu điều kiện + kết quả dự đoán
如果下雨,我们就会改期。Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen jiù huì gǎiqī. (Nếu mưa, chúng ta sẽ đổi ngày.)
6) Lưu ý dễ nhầm & cách phân biệt với các trợ động từ gần nghĩa
会 vs 会 (kỹ năng) và 能 / 可以
会 (huì): biết/làm được do học; hoặc sẽ (tương lai).
能 (néng): có thể/điều kiện cho phép/khả năng thực tế.
可以 (kěyǐ): được phép / khả năng (permission or allowed).
Ví dụ:
我会唱歌。Wǒ huì chànggē. (Tôi biết hát.)
我能唱歌。Wǒ néng chànggē. (Tôi có thể hát — có khả năng/điều kiện bây giờ cho phép.)
我可以唱歌吗?Wǒ kěyǐ chànggē ma? (Tôi có thể hát được không? — xin phép.)
会 vs 将 / 要 (will / be going to)
会 thường dùng để dự đoán hoặc mô tả tương lai một cách trung tính.
要 / 将 (jiāng) thể hiện ý định hoặc tương lai gần/khả năng chắc hơn (要 nhấn ý định “will/going to”).
Ví dụ:
我会去。Wǒ huì qù. (Tôi sẽ/khả năng sẽ đi.)
我明天要去。Wǒ míngtiān yào qù. (Tôi định/nhất định sẽ đi vào ngày mai.)
会 vs 可能
会: dự đoán có cơ sở, nói về kết quả hơi chắc.
可能: khả năng/mức độ không chắc.
比如: 他会成功 (Anh ấy sẽ thành công — dự đoán khá chắc) vs 他可能成功 (Anh ấy có thể thành công — không chắc).
7) Ví dụ cụ thể (có pinyin + dịch VN)
A — Kỹ năng / biết làm
我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
她会说三种语言。
Tā huì shuō sān zhǒng yǔyán.
Cô ấy biết nói ba thứ tiếng.
他会弹钢琴。
Tā huì tán gāngqín.
Anh ấy biết chơi piano.
B — Dự đoán / tương lai
明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ.
Ngày mai sẽ mưa.
这次考试他会考得很好。
Zhè cì kǎoshì tā huì kǎo de hěn hǎo.
Lần này anh ấy sẽ làm tốt bài kiểm tra.
如果不休息,你会生病的。
Rúguǒ bù xiūxí, nǐ huì shēngbìng de.
Nếu không nghỉ ngơi, bạn sẽ bị ốm.
C — Dự đoán có cơ sở / thói quen
年轻人会更喜欢新科技。
Niánqīngrén huì gèng xǐhuān xīn kējì.
Người trẻ sẽ thích công nghệ mới hơn.
有经验的人会更快完成任务。
Yǒu jīngyàn de rén huì gèng kuài wánchéng rènwu.
Người có kinh nghiệm sẽ hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn.
D — Hỏi / phủ định
你会不会参加聚会?
Nǐ huì bù huì cānjiā jùhuì?
Bạn có tham dự buổi họp mặt không?
我不会做饭。
Wǒ bù huì zuòfàn.
Tôi không biết nấu ăn.
E — Kết hợp với 可能 / 会不会
他可能会迟到。
Tā kěnéng huì chídào.
Anh ấy có thể sẽ đến muộn.
会不会明天就开始下雪?
Huì bù huì míngtiān jiù kāishǐ xiàxuě?
Liệu ngày mai có bắt đầu rơi tuyết không?
F — Câu điều kiện
如果你努力,你会成功。
Rúguǒ nǐ nǔlì, nǐ huì chénggōng.
Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ thành công.
G — Biểu đạt chắc chắn / khẳng định
我会的。
Wǒ huì de.
Tôi sẽ làm (chắc chắn).
别担心,他会照顾好的。
Bié dānxīn, tā huì zhàogù hǎo de.
Đừng lo, anh ấy sẽ chăm sóc tốt.
H — Ví dụ dài hơn
医生说如果按时吃药,他会慢慢好起来。
Yīshēng shuō rúguǒ ànshí chī yào, tā huì màn man hǎo qǐlái.
Bác sĩ nói nếu uống thuốc đúng giờ, anh ấy sẽ dần hồi phục.
我学了三个月,现在会说一点儿中文了。
Wǒ xué le sān gè yuè, xiànzài huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén le.
Tôi học ba tháng, bây giờ biết nói chút tiếng Trung rồi.
I — Phủ định mang sắc thái dự đoán
这次比赛他不会赢。
Zhè cì bǐsài tā bù huì yíng.
Lần này anh ấy sẽ không thắng.
那么容易的题,他不会不会错吧?
Nàme róngyì de tí, tā bù huì cuò ba?
Câu dễ thế, anh ấy không thể sai chứ?
J — Giao tiếp hàng ngày
A: 你明天来吗?
B: 会的,我会来的。
A: Nǐ míngtiān lái ma?
B: Huì de, wǒ huì lái de.
A: Bạn ngày mai đến chứ?
B: Có, mình sẽ đến.
8) Bài tập thực hành (tự làm) — có đáp án
Bài tập: Dịch sang tiếng Trung dùng 会 hoặc 不会 (có pinyin):
Tôi sẽ học chăm chỉ.
Anh ấy có biết lái xe không? (dùng 会)
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
Cô ấy không biết nấu ăn.
Liệu ngày mai có bão không?
Đáp án gợi ý:
我会努力学习。Wǒ huì nǔlì xuéxí.
他会开车吗?Tā huì kāichē ma?
如果下雨,我们会呆在家里。Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen huì dāi zài jiālǐ.
她不会做饭。Tā bù huì zuòfàn.
明天会不会有暴风雨?Míngtiān huì bù huì yǒu bàofēngyǔ?
9) Những lỗi thường gặp & mẹo nhớ nhanh
Nhầm lẫn 会 / 能 / 可以:
会 = biết (skill) / sẽ (future).
能 = có thể (ability/condition).
可以 = được phép / được cho phép.
Mẹo: nếu muốn nói “Tôi biết làm” → 会; muốn nói “Tôi có thể làm/do điều kiện cho phép” → 能; muốn xin phép → 可以.
会 vs 可能: 可能 = may/might (xác suất); 会 = will / likely (dự đoán). Nếu muốn nhẹ hơn, dùng 可能会.
不会 có thể hiểu là “không biết” (kỹ năng) hoặc “sẽ không” (dự đoán). Dùng ngữ cảnh để phân biệt:
我不会游泳 (không biết bơi).
他不会来了 (anh ấy sẽ không đến).
1) Tổng quan ngắn gọn
会 (huì) là một trợ động từ rất phổ biến, có ba chức năng chính thường gặp:
Năng lực do học/biết làm (skill acquired): “biết / có thể (vì đã học)”.
例:我会开车。wǒ huì kāichē. — Tôi biết lái xe.
Diễn tả tương lai / dự đoán (will / be going to): “sẽ / chắc sẽ”.
例:他明天会来。tā míngtiān huì lái. — Anh ấy sẽ đến ngày mai.
Thói quen / xu hướng / diễn biến tất yếu (tendency): “thường / có khả năng (trong hoàn cảnh đó)”.
例:生气的时候他会大声说话。shēngqì de shíhou tā huì dà shēng shuōhuà. — Khi giận, anh ấy thường nói to.
Ngoài ra, 会 còn dùng trong một số cấu trúc đặc biệt (会不会、会…的、会不会…?、只要…就会…) — sẽ trình bày chi tiết bên dưới.
2) Vị trí trong câu
S + 会 + V (+ O) — vị trí chuẩn (trước động từ chính).
我会说中文。wǒ huì shuō zhōngwén. — Tôi biết nói tiếng Trung.
Phủ định: 不会 = không biết / sẽ không.
他不会游泳。tā bú huì yóuyǒng. — Anh ấy không biết bơi.
Nghi vấn: 会吗?/ 会不会? để hỏi dự đoán.
他会来吗?tā huì lái ma? — Anh ấy sẽ đến không?
3) Chi tiết các chức năng chính kèm ví dụ
A. Biết / có kỹ năng do học (learned ability)
Dùng để nói “ai đó biết làm gì vì đã học/đã luyện”.
我会游泳。wǒ huì yóuyǒng. — Tôi biết bơi.
她会弹钢琴。tā huì tán gāngqín. — Cô ấy biết chơi piano.
你会说英语吗?nǐ huì shuō yīngyǔ ma? — Bạn biết nói tiếng Anh không?
Lưu ý: Dùng 会 chứ không dùng 能 khi muốn nhấn vào “đã học / có kỹ năng”.
他会写汉字。 (anh ấy biết viết Hán tự).
如果 nói “anh ấy có khả năng về mặt điều kiện mới làm được”, người Trung thường dùng 能:他现在病了,不能写字。(anh ấy bệnh nên không viết được)
B. Dự đoán tương lai / sẽ (future / prediction)
Dùng để nói điều sẽ xảy ra (dự đoán, thường mang sắc thái chắc chắn hơn 可能会).
- 明天会下雨。míngtiān huì xià yǔ. — Ngày mai sẽ mưa.
- 他会迟到。tā huì chídào. — Anh ấy sẽ muộn.
So sánh:
会 (sẽ) > 可能会 (có thể sẽ) về độ chắc: 他会来 (sẽ đến) — 他可能会来 (có thể sẽ đến).
C. Thói quen / xu hướng / hành vi lặp lại
Dùng để diễn tả hành động hay xảy ra trong hoàn cảnh cụ thể hoặc là thói quen.
- 下雨的时候,这条路会堵车。xiàyǔ de shíhou, zhè tiáo lù huì dǔchē. — Khi mưa, con đường này hay bị tắc.
- 吃辣椒他会流鼻涕。chī làjiāo tā huì liú bítì. — Hễ ăn ớt là anh ấy hay chảy nước mũi.
4) Cấu trúc đặc biệt và ý nghĩa sắc thái
4.1 会不会 (huì bù huì) — hỏi có khả năng không / có thể không?
用来询问某事是否会发生或某人是否会做某事。
例:他会不会来了?tā huì bù huì lái le? — Không biết anh ấy có đến không?
4.2 会…的 (huì…de) — nhấn mạnh dự đoán, khẳng định tương lai với căn cứ
Dùng khi nói chắc chắn hoặc nhấn mạnh một kết quả đã có cơ sở.
例:你会喜欢这本书的。nǐ huì xǐhuan zhè běn shū de. — Bạn sẽ thích cuốn sách này (mình tin vậy).
例:别担心,他会照顾好你的。bié dānxīn, tā huì zhàogù hǎo nǐ de. — Đừng lo, anh ấy sẽ chăm sóc bạn tốt.
4.3 会…吧 (huì…ba) — suy đoán nhẹ / hỏi thăm dò
Dùng khi người nói không chắc, có sắc thái đề nghị/đoán.
例:他会迟到吧?tā huì chídào ba? — Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn nhỉ?
4.4 只要…就会… (zhǐyào…jiù huì…) — điều kiện + kết quả tất yếu
Nếu… thì sẽ… (mang tính quy luật hoặc chắc chắn).
例:只要你努力学习,你就会进步。zhǐyào nǐ nǔlì xuéxí, nǐ jiù huì jìnbù. — Chỉ cần bạn chăm học, bạn sẽ tiến bộ.
4.5 会 + 被 (sẽ bị) — ít gặp, chú ý sắc thái
Khi dùng với bị động, 会 có thể chỉ khả năng xảy ra ở tương lai: 这样做的话,会被批评。zhèyàng zuò de huà, huì bèi pīpíng. — Nếu làm như vậy, sẽ bị phê bình.
5) Phân biệt 会 / 能 / 可以 / 可能 (bảng tóm tắt + ví dụ)
会 (huì)
Nghĩa: biết/làm được do học; sẽ (dự đoán tương lai); thói quen xu hướng.
例:我会开车。/ 他会来的。
能 (néng)
Nghĩa: có khả năng/điều kiện làm được (do sức khỏe, hoàn cảnh).
例:他现在病了,不能来。(không thể vì lý do điều kiện)
可以 (kěyǐ)
Nghĩa: được phép; cũng có nghĩa “có thể” nhưng chủ yếu là permission.
例:你可以走了。/ 可以吗?
可能 (kěnéng)
Nghĩa: có khả năng xảy ra (may/might) — nhấn mạnh không chắc chắn.
例:他可能来。/ 明天可能会下雨。
Ví dụ so sánh cùng ngữ cảnh (anh ấy đến):
他会来。tā huì lái. — Anh ấy sẽ đến (mình nghĩ chắc).
他可能来。tā kěnéng lái. — Anh ấy có thể sẽ đến (không chắc).
他能来。tā néng lái. — Anh ấy có khả năng đến (không bị cản trở).
他可以来。tā kěyǐ lái. — Anh ấy được phép đến / có thể đến.
6) Nhiều ví dụ kèm phiên âm + dịch tiếng Việt
A. 会 = biết làm (kỹ năng)
我会做饭。
wǒ huì zuò fàn.
Tôi biết nấu ăn.
他会说三种语言。
tā huì shuō sān zhǒng yǔyán.
Anh ấy biết nói ba thứ tiếng.
小孩子会很快学习新词。
xiǎoháizi huì hěn kuài xuéxí xīn cí.
Trẻ con học từ mới rất nhanh.
B. 会 = sẽ / dự đoán
明天会很热。
míngtiān huì hěn rè.
Ngày mai sẽ rất nóng.
这个计划会成功的。
zhège jìhuà huì chénggōng de.
Kế hoạch này sẽ thành công.
你再不努力,结果会很糟糕。
nǐ zài bù nǔlì, jiéguǒ huì hěn zāogāo.
Nếu bạn không cố gắng, kết quả sẽ rất tệ.
C. 会 = thói quen / xu hướng
他喝咖啡后会睡不着。
tā hē kāfēi hòu huì shuì bu zháo.
Sau khi uống cà phê anh ấy sẽ khó ngủ.
这个节目一好看,人们就会留言。
zhège jiémù yī hǎokàn, rénmen jiù huì liúyán.
Chương trình này vừa hấp dẫn là mọi người sẽ bình luận.
D. Cấu trúc câu hỏi / nghi vấn
他会来吗?
tā huì lái ma?
Anh ấy sẽ đến không?
你会不会去那个会议?
nǐ huì bù huì qù nàge huìyì?
Bạn có đi buổi họp đó không?
E. 会…的 / 会…吧
你放心,他会照顾好你的。
nǐ fàngxīn, tā huì zhàogù hǎo nǐ de.
Yên tâm đi, anh ấy sẽ chăm sóc bạn tốt mà.
他明天会来的吧?
tā míngtiān huì lái de ba?
Chắc anh ấy sẽ đến vào ngày mai nhỉ?
F. 否定 & khả năng (不会 / 要不会)
我不会做这个菜。
wǒ bú huì zuò zhège cài.
Tôi không biết làm món này.
这次考试他不会通过。
zhè cì kǎoshì tā bú huì tōngguò.
Lần này anh ấy sẽ không đỗ kỳ thi.
G. 条件句 + 结果 (只要…就会…)
只要坚持练习,你会越来越好。
zhǐyào jiānchí liànxí, nǐ huì yuè lái yuè hǎo.
Chỉ cần kiên trì luyện tập, bạn sẽ càng ngày càng tốt.
如果不修理,电脑会坏掉。
rúguǒ bù xiūlǐ, diànnǎo huì huài diào.
Nếu không sửa, máy tính sẽ hỏng.
H. 会 + 被 (dự đoán bị động)
这样说他会被误解。
zhèyàng shuō tā huì bèi wùjiě.
Nói như vậy anh ấy có thể bị hiểu lầm.
7) Những lưu ý quan trọng & dễ nhầm lẫn
会 (biết) ≠ 能 (có khả năng/điều kiện)
我会游泳。tôi biết bơi (tôi có kỹ năng).
现在水太冷,我不能游泳。bây giờ nước lạnh, tôi không thể bơi (điều kiện không cho phép).
会 (sẽ) thường mạnh hơn 可能会 (có thể sẽ)
他会来。 => chắc sẽ đến.
他可能会来。=> có khả năng sẽ đến, nhưng không chắc.
询问 xin phép: 能 / 可以 thường dùng hơn cho xin phép; 会 không dùng để xin phép.
可以借你的笔吗?kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma? — Tôi mượn bút được không? (đúng)
会借你的笔吗? (không tự nhiên)
会 + 动词 (kỹ năng): dùng cho kỹ năng học được. Nếu muốn nói “lẽ ra sẽ” (counterfactual), dùng 会 + đã/điều kiện: 他早知道就不会去了。tā zǎo zhīdào jiù bú huì qù le. — Nếu biết trước (thì) sẽ không đi.
Trong văn viết trang trọng, để diễn đạt năng lực thường dùng 能够 (nénggòu) thay cho 会 nếu cần trang trọng.
8) Bài tập nhỏ (tập dịch / điền):
Hãy dùng 会 / 能 / 可能 / 可以 phù hợp để hoàn thành hoặc dịch các câu sau (gửi đáp án — mình sẽ sửa):
Tôi sẽ ổn thôi. — _ 会 __。
Bạn biết chơi đàn guitar không? — 你会吉他吗?
Nếu trời mưa, đường sẽ tắc. — 如果下雨,路会堵。
Có lẽ anh ấy không đến. — 他可能不来。
Bạn có thể mở cửa cho tôi không? (xin phép lịch sự) — 你可以门吗?
(Gợi ý: chỗ trống điền từ thích hợp.)
9) Tóm tắt nhanh — mẹo nhớ
Dùng 会 khi muốn nói biết làm (do học), sẽ (dự đoán tương lai), hoặc thói quen/xu hướng.
Để diễn tả khả năng do điều kiện, dùng 能; để diễn tả khả năng không chắc chắn, dùng 可能; để xin phép, dùng 可以.
Những cấu trúc thường gặp cần thuộc: 会不会, 会…的, 只要…就会….
1) Ý nghĩa chính của 会
Diễn tả tương lai / sẽ — “will”
Dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai (thường xuất phát từ suy luận hoặc thói quen).
Ví dụ: 我会去。Wǒ huì qù. → Tôi sẽ đi.
Diễn tả khả năng đã học / kỹ năng — “know how to”
Nói đến kỹ năng do học hoặc luyện tập (khác với 能, nhấn điều kiện).
Ví dụ: 我会游泳。Wǒ huì yóuyǒng. → Tôi biết bơi.
Diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra (dự đoán, xác suất)
Có sắc thái “có lẽ/sẽ” khi dự đoán hiện tượng.
Ví dụ: 明天会下雨。Míngtiān huì xiàyǔ. → Ngày mai có thể (sẽ) mưa.
Diễn tả thói quen trong tương lai (sẽ thường làm)
Ví dụ: 上班高峰时,地铁会很拥挤。Shàngbān gāofēng shí, dìtiě huì hěn yōngjǐ. → Giờ cao điểm, tàu điện ngầm thường sẽ rất đông.
(Ít gặp) Dùng để chỉ khả năng xảy ra không mong muốn: “sẽ … (thường là xấu)”
Ví dụ: 小心点儿,会摔倒的。Xiǎoxīn diǎnr, huì shuāidǎo de. → Cẩn thận, (có thể) sẽ ngã đó.
2) Vị trí trong câu và cấu trúc cơ bản
Chủ ngữ + 会 + Động từ
他会来。Tā huì lái. → Anh ấy sẽ đến.
会 + 是 + … (ít dùng trực tiếp, thường dùng 会 + V)
会不会 + V? — hỏi dự đoán/khả năng: 会不会下雨?Huì bù huì xiàyǔ? → Có mưa không?
…的话,他会… — mệnh đề điều kiện + kết quả dự đoán.
如果你不去的话,他会很失望。Rúguǒ nǐ bù qù dehuà, tā huì hěn shīwàng. → Nếu bạn không đi thì anh ấy sẽ rất thất vọng.
3) Phủ định / Nghi vấn / Thì quá khứ
Phủ định: 不会 (bú huì) — không biết làm (kỹ năng) hoặc sẽ không (dự đoán phủ định).
我不会开车。Wǒ bú huì kāichē. → Tôi không biết lái xe.
这样做不会有好结果。Zhèyàng zuò bú huì yǒu hǎo jiéguǒ. → Làm vậy sẽ không có kết quả tốt.
Nghi vấn: 会吗? / 会不会…?
他会来吗?Tā huì lái ma? → Anh ấy sẽ đến không?
会不会太贵?Huì bù huì tài guì? → Có phải sẽ quá đắt không?
Quá khứ: 会 không phải là trợ động từ chỉ thì quá khứ; để nói đã biết làm, dùng 会 + 了 / 过 hoặc dùng 会 như mô tả kỹ năng ở hiện tại. Để nói “đã từng sẽ” thường dùng cấu trúc khác.
他小时候就会游泳了。Tā xiǎoshíhòu jiù huì yóuyǒng le. → Lúc nhỏ anh ấy đã biết bơi rồi.
4) Các sắc thái dễ nhầm lẫn — so sánh 会 / 能 / 可以 / 可能 / 要
会 (huì)
Nhấn kỹ năng do học (I know how to) và dự đoán / future (will).
我会弹钢琴。Wǒ huì tán gāngqín. → Tôi biết chơi piano.
他会迟到。Tā huì chídào. → Anh ấy sẽ đến muộn / có thể sẽ đến muộn.
能 (néng)
Nhấn khả năng / điều kiện (can, able to) — có thể do điều kiện cho phép.
我能帮你。Wǒ néng bāng nǐ. → Tôi có thể giúp bạn (tôi có khả năng/điều kiện).
可以 (kěyǐ)
Thường dùng cho cho phép / xin phép hoặc khả năng cho phép.
你可以进去。Nǐ kěyǐ jìnqù. → Bạn có thể vào.
可能 (kěnéng)
Nhấn xác suất / có thể — weaker prediction than 会 trong một số ngữ cảnh (cũng dùng song hành).
他可能在家。Tā kěnéng zài jiā. → Có thể anh ấy đang ở nhà.
要 (yào)
Dùng cho sắp/định sẽ (going to/want to) hoặc chỉ dự định.
我要走了。Wǒ yào zǒu le. → Tôi sắp đi rồi / tôi sẽ đi.
Tóm tắt ngắn:
Dùng 会 khi nói “biết cách” hoặc “dự đoán sẽ xảy ra”.
Dùng 能 khi nhấn “có khả năng/điều kiện làm được”.
Dùng 可以 khi nói “được phép / có thể (được phép)”.
Dùng 可能 khi nói “có thể/khả năng (xác suất)”.
5) Những cấu trúc cụ thể với 会
会 + Verb + 的 — dùng ở văn nói để nhấn mạnh dự đoán: 他会迟到的。Tā huì chídào de.
会…的吧 / 会不会… — nghi vấn/đoán: 他会不会知道?Tā huì bù huì zhīdào?
会 = biết làm + 了 (đã biết): 现在他会了。Xiànzài tā huì le. → Bây giờ anh ấy đã biết rồi.
会 + 着 + … (ít gặp) — không phổ biến; thường dùng 会 + V.
6) Lưu ý ngữ nghĩa / lỗi thường gặp
Không dùng 会 để hỏi phép lịch sự — dùng 可以 cho xin phép: 我可以进去吗? (không: 我会进去吗?)
会 không phải là “can” theo nghĩa điều kiện — ví dụ: 我会去 nghĩa là “tôi sẽ đi / tôi biết đi”, không phải “tôi có thể đi” (trong nghĩa có khả năng/điều kiện). Nếu muốn nói “tôi có thể đi (vì có thời gian)”, dùng 能: 我能去.
会 và 将 / 要: trong văn viết hoặc trang trọng, 将 (jiāng) có thể thay 会 để chỉ tương lai; 要 nhấn dự định/sắp xảy ra hơn.
7) Nhiều ví dụ (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
明天我们会见面。
Míngtiān wǒmen huì jiànmiàn.
Ngày mai chúng ta sẽ gặp nhau.
他会开车,但是开得不太好。
Tā huì kāichē, dànshì kāi de bú tài hǎo.
Anh ấy biết lái xe, nhưng lái không được tốt lắm.
会下雨,记得带伞。
Huì xiàyǔ, jìde dài sǎn.
Có thể sẽ mưa, nhớ mang ô.
你会弹吉他吗?
Nǐ huì tán jítā ma?
Bạn biết chơi guitar không?
她小时候就会骑自行车了。
Tā xiǎoshíhòu jiù huì qí zìxíngchē le.
Cô ấy lúc nhỏ đã biết đi xe đạp rồi.
这个问题会很复杂。
Zhège wèntí huì hěn fùzá.
Vấn đề này sẽ rất phức tạp.
他会不会同意我们的计划?
Tā huì bù huì tóngyì wǒmen de jìhuà?
Không biết anh ấy có đồng ý kế hoạch của chúng ta không?
我不会游泳。
Wǒ bú huì yóuyǒng.
Tôi không biết bơi.
那种水果你会吃吗?
Nà zhǒng shuǐguǒ nǐ huì chī ma?
Loại trái cây đó bạn ăn được không / có ăn được không?
明天会很冷,要穿多一点。
Míngtiān huì hěn lěng, yào chuān duō yīdiǎn.
Ngày mai sẽ rất lạnh, nên mặc nhiều vào.
他应该会到办公室了。
Tā yīnggāi huì dào bàngōngshì le.
Có lẽ anh ấy đã đến văn phòng rồi.
我会尽力帮你。
Wǒ huì jìnlì bāng nǐ.
Tôi sẽ cố gắng giúp bạn.
她会说三种语言。
Tā huì shuō sān zhǒng yǔyán.
Cô ấy biết nói ba thứ tiếng.
孩子们会在公园玩耍。
Háizimen huì zài gōngyuán wánshuǎ.
Trẻ con sẽ chơi ở công viên.
我想他会同意的。
Wǒ xiǎng tā huì tóngyì de.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đồng ý.
他不会来参加晚会,因为要加班。
Tā bú huì lái cānjiā wǎnhuì, yīnwèi yào jiābān.
Anh ấy sẽ không đến dự tiệc tối vì phải tăng ca.
我妈妈不会用电脑。
Wǒ māmā bú huì yòng diànnǎo.
Mẹ tôi không biết dùng máy tính.
这本书你会看完吗?
Zhè běn shū nǐ huì kàn wán ma?
Bạn có đọc xong cuốn sách này không?
要是你努力,会有好结果的。
Yàoshi nǐ nǔlì, huì yǒu hǎo jiéguǒ de.
Nếu bạn cố gắng, sẽ có kết quả tốt.
他会迟到的,路上堵车。
Tā huì chídào de, lùshang dǔchē.
Anh ấy sẽ đến muộn, đường tắc.
我会做蛋糕,给你尝尝。
Wǒ huì zuò dàngāo, gěi nǐ chángchang.
Tôi biết làm bánh, sẽ để bạn thử.
会不会有人帮我们?
Huì bù huì yǒu rén bāng wǒmen?
Không biết có ai giúp chúng ta không?
这个问题学生们会解决。
Zhège wèntí xuéshēngmen huì jiějué.
Vấn đề này học sinh sẽ giải quyết được.
我不会唱歌,但我会弹钢琴。
Wǒ bú huì chànggē, dàn wǒ huì tán gāngqín.
Tôi không biết hát, nhưng biết đàn piano.
他会对你很有耐心。
Tā huì duì nǐ hěn yǒu nàixīn.
Anh ấy sẽ rất kiên nhẫn với bạn.
以后大家会习惯的。
Yǐhòu dàjiā huì xíguàn de.
Sau này mọi người sẽ quen.
我会帮你把文件翻译成中文。
Wǒ huì bāng nǐ bǎ wénjiàn fānyì chéng Zhōngwén.
Tôi sẽ giúp bạn dịch tài liệu sang tiếng Trung.
会不会是他忘了时间?
Huì bù huì shì tā wàng le shíjiān?
Có phải anh ấy quên giờ không?
老师说,下个学期他会转到别的学校。
Lǎoshī shuō, xià gè xuéqī tā huì zhuǎn dào bié de xuéxiào.
Giáo viên nói, học kỳ sau anh ấy sẽ chuyển đến trường khác.
你会不会介意我抽烟?
Nǐ huì bù huì jièyì wǒ chōuyān?
Bạn có phiền nếu tôi hút thuốc không?
我想他会很高兴收到你的礼物。
Wǒ xiǎng tā huì hěn gāoxìng shōudào nǐ de lǐwù.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ rất vui khi nhận được món quà của bạn.
(Trên đây là hơn 30 ví dụ, mỗi câu có pinyin và dịch tiếng Việt.)
8) Bài tập nhỏ (tự làm) — 6 câu (gợi ý đáp án ở cuối)
把句子改成用 会 表示“将来会发生”:他(明天/去/北京)。
选择正确词:我(能 / 会 / 可以)开车,但我不太喜欢。
用 不会 表示“不会做某事”:她(做饭)。
翻译成中文:“Will you come tomorrow?”
用 会 表示“知道如何做”:我(弹钢琴)。
把句子变成疑问句:他会来参加会议。
Gợi ý đáp án:
他明天会去北京。
我会开车,但我不太喜欢。 (cũng có thể: 我能开车 nếu nhấn điều kiện)
她不会做饭。
你明天会来吗?/ 你明天会来不来?
我会弹钢琴。
他会来参加会议吗?
9) Mẹo nhớ và luyện tập
Muốn nói “biết cách” → ưu tiên 会.
Muốn nói “có khả năng/điều kiện” → dùng 能/能够.
Muốn nói “xin phép/được phép” → dùng 可以.
Muốn nói “có khả năng xảy ra (xác suất)” → dùng 可能 或 会(tùy sắc thái).
Luyện: viết 20 câu — 10 câu dùng 会 để nói kỹ năng, 10 câu dùng 会 để dự đoán tương lai.
- Bản chất ngữ pháp & vai trò chính của 会
会 (huì) là một trợ động từ / từ tình thái (情态动词) có các sắc thái chính sau:
Biểu thị khả năng do học được / kỹ năng — tương đương “biết (làm việc gì)” (learned ability).
Diễn đạt dự đoán / tương lai — tương đương “sẽ” hoặc “có lẽ sẽ” (prediction, future).
Biểu thị thói quen hoặc xu hướng lặp lại (khi dùng trong ngữ cảnh mô tả hay diễn giải).
Dùng trong câu điều kiện/hậu quả để chỉ kết quả rất có thể xảy ra (thường mang sắc thái “sẽ/khả năng cao”).
Trong một số trường hợp, dùng để diễn đạt khả năng phát sinh một trạng thái (giống “tend to / be likely to”).
- Vị trí trong câu
Thông thường: Chủ ngữ + 会 + Động từ (+ 宾语).
例:他会说中文。 (Tā huì shuō Zhōngwén.) — Anh ấy biết nói tiếng Trung.
Phủ định: 不会 (bú huì).
例:我不会开车。 (Wǒ bú huì kāichē.) — Tôi không biết lái xe.
Hỏi: 会……吗? / 会不会……?
例:你会来吗? (Nǐ huì lái ma?) — Bạn có đến không?
- Các sắc thái nghĩa & ví dụ minh họa
A. Khả năng do học được / kỹ năng (know how)
Dùng 会 để nói “tôi biết làm việc này (vì đã học/biết làm)”.
他会开车。 — (Tā huì kāichē.) — Anh ấy biết lái xe.
我会弹吉他。 — (Wǒ huì tán jítā.) — Tôi biết chơi guitar.
她小时候学过英文,所以会说一点英语。 — (Tā xiǎoshíhou xué guò Yīngwén, suǒyǐ huì shuō yìdiǎn Yīngyǔ.) — Cô ấy hồi nhỏ học tiếng Anh nên biết nói một chút.
Ghi chú: Với kỹ năng thuần túy, 会 thường được dùng thay cho 能 hoặc 能够 để nhấn “đã học/biết”.
B. Dự đoán / tương lai (sẽ / sẽ có khả năng xảy ra)
会 diễn tả dự đoán (có căn cứ hoặc cảm giác rằng điều đó sẽ xảy ra).
明天会下雨。 — (Míngtiān huì xiàyǔ.) — Ngày mai sẽ mưa.
他吃太多,可能会生病。 — (Tā chī tài duō, kěnéng huì shēngbìng.) — Anh ấy ăn quá nhiều, có thể sẽ bị ốm.
如果你不注意,问题会越来越严重。 — (Rúguǒ nǐ bù zhùyì, wèntí huì yuè lái yuè yánzhòng.) — Nếu bạn không chú ý, vấn đề sẽ ngày càng nghiêm trọng.
Phân biệt: Khi muốn nói “có lẽ / có khả năng (không chắc)” thường dùng 可能会 hoặc 会 + cảm giác; 会 đơn thuần thường thể hiện dự đoán mạnh hơn so với 可能 khi ngữ cảnh có căn cứ.
C. Thói quen / hành vi lặp lại
Diễn tả thói quen trong quá khứ hoặc tương lai (khi dùng trong câu mô tả).
他常常会迟到。 — (Tā chángcháng huì chídào.) — Anh ấy thường hay đến muộn.
她一生气就会离开房间。 — (Tā yì shēngqì jiù huì líkāi fángjiān.) — Cô ấy cứ giận là sẽ rời khỏi phòng.
D. Kết quả đi kèm với điều kiện / hệ quả
Dùng 会 để diễn đạt rằng một hành động/điều kiện có thể dẫn đến kết quả hiển nhiên.
如果你不努力,成绩会下降。 — (Rúguǒ nǐ bù nǔlì, chéngjì huì xiàjiàng.) — Nếu bạn không cố gắng, điểm số sẽ giảm.
这么做会有危险。 — (Zhème zuò huì yǒu wéixiǎn.) — Làm như vậy sẽ có nguy hiểm.
E. “会” diễn đạt khả năng phát sinh trạng thái (tend to / likely to)
老年人听力会变差。 — (Lǎoniánrén tīnglì huì biàn chà.) — Người cao tuổi thính lực có xu hướng kém đi.
这种药吃多了会头晕。 — (Zhè zhǒng yào chī duō le huì tóuyūn.) — Thuốc này uống nhiều sẽ bị chóng mặt.
- So sánh 会 với các trợ động từ gần nghĩa
会 vs 能
会 = “biết (kỹ năng đã học)” hoặc “sẽ (dự đoán)”.
我会游泳。= Tôi biết bơi. / 明天会下雨。= Ngày mai sẽ mưa.
能 = “có khả năng / có điều kiện để” (ability or possibility due to circumstances).
我能游泳(因为我学过)。= Tôi có khả năng bơi (cũng tương tự), nhưng “这里太深,你不能下水” = Ở đây quá sâu, bạn không thể xuống nước (điều kiện làm cho không thể).
Ví dụ phân biệt:
我会开车 (Wǒ huì kāichē.) — Tôi biết lái xe (kỹ năng).
我能开车去你家 (Wǒ néng kāichē qù nǐ jiā.) — Tôi có thể lái xe đến nhà bạn (điều kiện cho phép).
会 vs 可以
可以 (kěyǐ) chủ yếu dùng để xin phép / cho phép / khả năng được phép.
你可以走了。= Bạn có thể đi (được phép).
会 không phải là từ xin phép; dùng để nói về năng lực hoặc dự đoán.
Ví dụ:
老师,我可以走吗?(Lǎoshī, wǒ kěyǐ zǒu ma?) — Thưa thầy, tôi có thể đi không? (xin phép)
我会走。 (Wǒ huì zǒu.) — Tôi sẽ đi. (dự định / nói về khả năng làm được)
会 vs 可能
可能 (kěnéng) = “có thể (may be)” — dùng để diễn tả khả năng không chắc chắn.
会 khi dùng cho dự đoán thường mang sắc thái chắc chắn hơn hoặc là dự đoán/thói quen/vì có căn cứ.
Ví dụ:
他可能会来。= Có thể là anh ấy sẽ đến.
他会来。= Anh ấy sẽ đến. (mức chắc chắn cao hơn)
- Cấu trúc thường gặp & lưu ý dùng
A. 会 + Verb (kỹ năng / dự đoán)
他会做饭。— (Tā huì zuòfàn.) — Anh ấy biết nấu ăn.
B. 不会 + Verb (phủ định kĩ năng hoặc phủ định dự đoán)
我不会游泳。— (Wǒ bú huì yóuyǒng.) — Tôi không biết bơi.
明天不会下雪。— (Míngtiān bú huì xiàxuě.) — Ngày mai sẽ không có tuyết (dự đoán không xảy ra).
C. 会不会…? (hỏi khả năng / dự đoán)
天气会不会变冷?— (Tiānqì huì bú huì biàn lěng?) — Thời tiết có trở lạnh không?
D. 会 + complement/result (kết quả)
这样做会让你更累。— (Zhèyàng zuò huì ràng nǐ gèng lèi.) — Làm như vậy sẽ khiến bạn mệt hơn.
E. 会用于过去经验/推测过去 (khi kết hợp với 已经/可能/了)
他昨晚没来,可能会睡过头了。— (Tā zuówǎn méi lái, kěnéng huì shuì guòtóu le.) — Anh ấy tối qua không đến, có thể đã ngủ quên rồi.
- Những lỗi hay gặp & cách tránh
Nhầm lẫn 会 (kỹ năng) vs 能 (điều kiện)
Sai: 我会去厕所吗? (dùng để xin phép) — đúng hơn dùng 可以: 我可以去厕所吗?
Nhớ: 会 = biết, sẽ; 能/可以 = có thể / được phép.
Dùng 会 để nói quá khứ (không đúng)
Không dùng 会 để diễn đạt hành động đã hoàn thành trong quá khứ (dùng 了, 已经, 能/不能, 会 có thể dùng để suy đoán về quá khứ nhưng không phải để mô tả thực tế đã xảy ra).
Ví dụ đúng: 他可能已经走了。 (Tā kěnéng yǐjīng zǒu le.) — Có lẽ anh ta đã đi rồi. (dùng 可能 + 已经, không phải đơn thuần 会)
Dùng 会 khi muốn xin phép
Dùng 可以/能否 để xin phép, không nên dùng 会.
Bỏ hiểu ngữ cảnh khi dịch sang tiếng Việt
Ví dụ: “他会来” có thể là “Anh ấy sẽ đến” (dự đoán) hoặc “Anh ấy biết đến” (rất hiếm) — cần dựa vào ngữ cảnh.
- Nhiều ví dụ mẫu (mỗi câu: Hán tự — (pinyin) — Dịch tiếng Việt)
Nhóm A: Kỹ năng / biết làm
我会说汉语。 — (Wǒ huì shuō Hànyǔ.) — Tôi biết nói tiếng Hán.
他会做饭,也会烘焙。 — (Tā huì zuòfàn, yě huì hōngbèi.) — Anh ấy biết nấu ăn và cũng biết làm bánh.
她会用电脑做报告。 — (Tā huì yòng diànnǎo zuò bàogào.) — Cô ấy biết dùng máy tính làm báo cáo.
小孩子还不会骑自行车。 — (Xiǎo háizi hái bú huì qí zìxíngchē.) — Trẻ con vẫn chưa biết đi xe đạp.
Nhóm B: Dự đoán / tương lai
明天会很冷。 — (Míngtiān huì hěn lěng.) — Ngày mai sẽ rất lạnh.
她这么说,会让大家误解。 — (Tā zhème shuō, huì ràng dàjiā wùjiě.) — Cô ấy nói vậy sẽ khiến mọi người hiểu lầm.
不改善,会出大问题。 — (Bù gǎishàn, huì chū dà wèntí.) — Nếu không cải thiện thì sẽ xảy ra vấn đề lớn.
Nhóm C: Thói quen / xu hướng
周末我们会去爬山。 — (Zhōumò wǒmen huì qù páshān.) — Cuối tuần chúng tôi sẽ đi leo núi (thói quen/khả năng sắp tới).
他生气的时候会大声说话。 — (Tā shēngqì de shíhou huì dàshēng shuōhuà.) — Khi anh ấy giận thì hay nói to.
Nhóm D: Cảnh báo / kết quả tất yếu
你再这样,会出事的。 — (Nǐ zài zhème, huì chūshì de.) — Nếu bạn cứ như vậy sẽ xảy ra chuyện.
水煮开了,会很烫。 — (Shuǐ zhǔ kāi le, huì hěn tàng.) — Nước sôi sẽ rất bỏng.
Nhóm E: Hỏi / đề nghị
你会来参加晚会吗? — (Nǐ huì lái cānjiā wǎnhuì ma?) — Bạn có đến dự buổi tiệc tối không?
你会不会帮我把这个搬上楼? — (Nǐ huì bú huì bāng wǒ bǎ zhège bān shàng lóu?) — Bạn có thể giúp tôi bê cái này lên lầu không?
Nhóm F: Phủ định / khả năng thấp
他不会骗你的。 — (Tā bú huì piàn nǐ de.) — Anh ấy sẽ không lừa bạn.
那么早他不会起床。 — (Nà me zǎo tā bú huì qǐchuáng.) — Sớm như vậy anh ta sẽ không thức dậy.
Nhóm G: Kết hợp với 了 / 已经 / 会 + 结果
我们如果不小心,会走错路。 — (Wǒmen rúguǒ bù xiǎoxīn, huì zǒucuò lù.) — Nếu chúng ta không cẩn thận, sẽ đi nhầm đường.
他不来,聚会会很冷清。 — (Tā bù lái, jùhuì huì hěn lěngqīng.) — Nếu anh ấy không đến, buổi họp sẽ rất vắng vẻ.
Nhóm H: 会用于客观趋势/倾向
天气冷了,树叶会掉。 — (Tiānqì lěng le, shùyè huì diào.) — Trời lạnh đi, lá cây sẽ rụng.
手机久了会发热。 — (Shǒujī jiǔ le huì fārè.) — Điện thoại lâu sẽ nóng lên.
Nhóm I: 会 + 能力表达(对比)
他会说三种语言。 — (Tā huì shuō sān zhǒng yǔyán.) — Anh ấy biết nói ba thứ tiếng.
她会写汉字,但不太会写拼音。 — (Tā huì xiě Hànzì, dàn bù tài huì xiě pīnyīn.) — Cô ấy biết viết chữ Hán, nhưng không biết viết pinyin lắm.
Nhóm J: 会表达意愿/将要做 (少用“要”的场合)
我会去找他谈谈。 — (Wǒ huì qù zhǎo tā tán tán.) — Tôi sẽ đi tìm anh ấy nói chuyện.
别担心,我会照顾好你的植物。 — (Bié dānxīn, wǒ huì zhàogù hǎo nǐ de zhíwù.) — Đừng lo, tôi sẽ chăm sóc tốt cây của bạn.
Nhóm K: 会在礼貌/含蓄表达中出现
这样做,会不会太冒险? — (Zhèyàng zuò, huì bù huì tài màoxiǎn?) — Làm như vậy có phải quá mạo hiểm không?
如果可能,会希望您早点回复。 — (Rúguǒ kěnéng, huì xīwàng nín zǎodiǎn huífù.) — Nếu có thể, mong ngài hồi đáp sớm.
Thêm ví dụ nâng cao / phức hợp
他虽然努力,但可能不会通过考试。 — (Tā suīrán nǔlì, dàn kěnéng bú huì tōngguò kǎoshì.) — Dù anh ấy cố gắng, nhưng có thể sẽ không qua kỳ thi.
你要是再迟到,公司会扣工资。 — (Nǐ yàoshi zài chídào, gōngsī huì kòu gōngzī.) — Nếu bạn tiếp tục đến muộn, công ty sẽ trừ lương.
这种情况会经常发生。 — (Zhè zhǒng qíngkuàng huì jīngcháng fāshēng.) — Tình huống này sẽ xảy ra thường xuyên.
我会尽快把报告交上去。 — (Wǒ huì jǐnkuài bǎ bàogào jiāo shàngqù.) — Tôi sẽ nhanh chóng nộp báo cáo.
她会在下个月出差到上海。 — (Tā huì zài xià gè yuè chūchāi dào Shànghǎi.) — Cô ấy sẽ đi công tác ở Thượng Hải tháng tới.
如果你不练习,就不会越来越熟练。 — (Rúguǒ nǐ bù liànxí, jiù bú huì yuè lái yuè shúliàn.) — Nếu bạn không luyện tập, sẽ không trở nên thành thạo hơn.
倒不如早点告诉他,他会理解的。 — (Dào bùrú zǎodiǎn gàosù tā, tā huì lǐjiě de.) — Tốt hơn là nói sớm với anh ấy, anh ấy sẽ hiểu thôi.
长时间工作会影响健康。 — (Cháng shíjiān gōngzuò huì yǐngxiǎng jiànkāng.) — Làm việc lâu dài sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
这样说会让人误会。 — (Zhèyàng shuō huì ràng rén wùhuì.) — Nói như vậy sẽ khiến người ta hiểu lầm.
明年公司的利润会增长。 — (Míngnián gōngsī de lìrùn huì zēngzhǎng.) — Năm sau lợi nhuận của công ty sẽ tăng.
- Bài tập ngắn (tự làm) — Viết câu thích hợp bằng 会 hoặc chọn đáp án đúng
Bài tập A — điền 会 / 不会 / 能 / 可以 / 可能 (chọn 1)
( ) 你帮我把这个包拿一下吗?
他小时候学过游泳,所以现在( )游泳。
今天有雾,飞机( )晚点。
这台机器坏了,可能( )修好。
明天下雨,比赛( )取消。
Bài tập B — dịch sang tiếng Trung (dùng 会 khi phù hợp)
a. Tôi biết nấu ăn.
b. Nếu anh không来, buổi họp sẽ hoãn.
c. Anh ấy sẽ không đến muộn (dự đoán chắc chắn).
d. Thói quen của cô ấy là hay đọc sách vào buổi tối.
- Đáp án & gợi ý
Đáp án Bài tập A
能/可以/能不能 đều khả dĩ nhưng chuẩn lịch sự là 你能帮我把这个包拿一下吗? hoặc 你可以帮我把这个包拿一下吗? (Câu này hơi thuộc về xin giúp — dùng 能/可以)
会 — 他小时候学过游泳,所以现在会游泳。
可能会 — 今天有雾,飞机可能会晚点。
不能 / 不能修好 / 修不了 (tùy ngữ cảnh; nếu là khó sửa thì 可能修不好/修不了)
会 — 明天下雨,比赛会取消。 (dự đoán/khả năng cao)
Đáp án Bài tập B
a. 我会做饭。 — (Wǒ huì zuòfàn.)
b. 如果你不来,会议会推迟/会议会被推迟。 — (Rúguǒ nǐ bù lái, huìyì huì tuīchí / huìyì huì bèi tuīchí.)
c. 他不会迟到。 — (Tā bú huì chídào.) — (nếu bạn chắc chắn)
d. 她的习惯是晚上会读书。/她晚上常常会读书。 — (Tā de xíguàn shì wǎnshang huì dúshū. / Tā wǎnshang chángcháng huì dúshū.)
- Mẹo nhớ & tóm tắt ngắn
会 = biết làm (kỹ năng đã học) hoặc sẽ / sẽ có (dự đoán, xu hướng).
Dùng 会 để nói về kỹ năng (会 + V) và dự đoán/tương lai (会 + V).
Để xin phép thì ưu tiên 可以 (không dùng 会).
Khi phân vân “会/能/可以/可能”, hãy hỏi: Bạn muốn nói “biết” (kỹ năng)? → 会. Bạn muốn nói “được phép / có khả năng làm vì hoàn cảnh”? → 可以 / 能. Bạn muốn nói “có thể xảy ra (không chắc chắn)”? → 可能 (có thể kèm 会).
1) Tổng quan: 会 là gì và khi nào dùng
会 (huì) có nhiều chức năng chính, phổ biến nhất là:
Kỹ năng đã học / biết làm (learned ability) — tương đương “know how to / be able to (by having learned)”.
Ví dụ: 我会开车。/ Wǒ huì kāichē. / Tôi biết lái xe.
Dự đoán tương lai / sẽ (future, probability) — dùng để nói điều sẽ xảy ra hoặc dự đoán trong tương lai.
Ví dụ: 明天会下雨。/ Míngtiān huì xiàyǔ. / Ngày mai sẽ mưa / có khả năng mưa.
Thói quen trong tương lai/điều có thể xảy ra (khi nói về sự kiện thường lặp lại trong tương lai hoặc khả năng xảy ra).
Sử dụng trong bối cảnh lịch sự/đoán xét: 会 có thể biểu hiện mức độ chắc chắn trung bình (không quá mạnh như “chắc chắn”).
Lưu ý: 会 khác với 能 (néng), 可以 (kěyǐ), 可能 (kěnéng) về sắc thái — phần so sánh sẽ có ở mục 6.
2) Vị trí trong câu và cấu trúc cơ bản
Cấu trúc đơn giản: S + 会 + V (+ O)
他会唱歌。/ Tā huì chàng gē. / Anh ấy biết hát.
Phủ định: 不会 (bù huì) — “không biết / sẽ không”
我不会游泳。/ Wǒ bù huì yóuyǒng. / Tôi không biết bơi.
Câu hỏi: 会不/不会? hoặc 会吗?
你会来吗?/ Nǐ huì lái ma? / Bạn sẽ đến không?
Kết hợp với thời từ, mệnh đề điều kiện: 会 thường đứng trước động từ chính, sau chủ ngữ, cùng vị trí như 能/可以.
3) Các chức năng chi tiết kèm ví dụ (phân loại rõ ràng)
A. Biểu thị kỹ năng đã học (know how)
Dùng khi ai đó đã học một kỹ năng, biết cách làm điều gì đó.
我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
他会弹钢琴。
Tā huì tán gāngqín.
Anh ấy biết chơi piano.
她会做菜,很擅长川菜。
Tā huì zuòcài, hěn shàncháng Chuāncài.
Cô ấy biết nấu ăn, rất giỏi món Tứ Xuyên.
Ghi chú: Khi nói về năng lực học được (learned skill), 会 thường tự nhiên hơn 能. Ví dụ: 我会开车 (tôi biết lái xe) — dùng 会; nếu nói “có thể lái xe ngay bây giờ do điều kiện” thì có thể dùng 能。
B. Dự đoán/khả năng tương lai (will / be likely to)
Dùng để nói một điều sẽ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai.
- 明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ.
Ngày mai sẽ mưa / có khả năng mưa.
他迟到的话,老师会生气。
Tā chídào dehuà, lǎoshī huì shēngqì.
Nếu anh ấy đến muộn, thầy/cô sẽ tức giận.
这种问题会很快被解决。
Zhè zhǒng wèntí huì hěn kuài bèi jiějué.
Vấn đề này sẽ được giải quyết nhanh chóng.
Ghi chú: Ở nghĩa dự đoán, 会 nhấn tới xu hướng/hậu quả; so với 可能 thì 会 có thể mang ý “sẽ” rõ hơn trong bối cảnh dự đoán.
C. Biểu thị thói quen trong tương lai hoặc sự lặp lại
放假时我们会去海边。
Fàngjià shí wǒmen huì qù hǎibiān.
Kỳ nghỉ chúng tôi sẽ/ thường đi biển.
下班后,他会先做作业再休息。
Xiàbān hòu, tā huì xiān zuò zuòyè zài xiūxi.
Sau khi tan làm, anh ấy thường làm bài tập trước rồi mới nghỉ ngơi.
Ở ví dụ này, 会 có thể được hiểu là “thường sẽ / có xu hướng”.
D. Dùng trong mệnh đề điều kiện, hậu quả, giả thiết
如果你去的话,我也会去。
Rúguǒ nǐ qù dehuà, wǒ yě huì qù.
Nếu bạn đi, tôi cũng sẽ đi.
他努力学习,会取得好成绩。
Tā nǔlì xuéxí, huì qǔdé hǎo chéngjì.
Nếu anh ấy học chăm, sẽ đạt được kết quả tốt.
E. Dùng để thể hiện sự chú ý/đoán xét trong ngữ khí (mức độ chắc chắn trung bình)
这件事会是真的吧?
Zhè jiàn shì huì shì zhēn de ba?
Việc này có lẽ là thật chăng?
听说他回国了,应该是吧,会的。
Tīngshuō tā huíguó le, yīnggāi shì ba, huì de.
Nghe nói anh ấy về nước rồi, có lẽ vậy, có khả năng.
4) Phủ định, câu hỏi đặc biệt và các biến thể
不会 (bù huì): không biết (kỹ năng) hoặc sẽ không (dự đoán phủ định).
他不会做这个菜。/ Tā bù huì zuò zhè ge cài. / Anh ấy không biết làm món này.
能不能 / 会不会?
能不能 hỏi về khả năng/điều kiện: 你能不能帮我?
会不会 thường hỏi về khả năng xảy ra (dự đoán): 这次考试他会不会及格?/ Zhè cì kǎoshì tā huì bù huì jígé? / Lần thi này anh ấy có qua không?
会不会 + V: hỏi khả năng trong tương lai; cũng dùng trong nghi ngờ.
明天会不会下雪?/ Míngtiān huì bù huì xià xuě? / Mai có tuyết không?
5) Kết hợp với bổ ngữ khả năng / kết quả
会 có thể kết hợp với các bổ ngữ để nhấn mạnh kết quả, nhưng thông thường 潜在补语(potential complement) hay thấy hơn với 能 hoặc 能够. Vẫn có thể dùng:
他会被表扬。/ Tā huì bèi biǎoyáng. / Anh ấy sẽ được khen.
句子中也常用 “V + 得/不 + complement” 来表示能否达到结果:他唱得很好 / 他唱不好。
Ghi chú: Khi muốn nêu khả năng “có làm được/không” với kết quả, dùng cấu trúc V + 得/不 + 补语 (ví dụ: 听得懂/听不懂) là tự nhiên.
6) So sánh 会 với 能 / 可以 / 可能 / 要 / 将
Đây là phần thường gây nhầm lẫn — tóm tắt ngắn gọn và ví dụ minh họa.
会 vs 能
会: thường nhấn “biết làm (kỹ năng học được)” hoặc “sẽ (dự đoán)”.
我会说中文。/ Wǒ huì shuō Zhōngwén. (tôi biết nói)
明天会下雨。/ Míngtiān huì xiàyǔ. (sẽ mưa)
能: nhấn “có khả năng/do điều kiện” (do hoàn cảnh, năng lực, cho phép).
我能来,因为我有时间。/ Wǒ néng lái, yīnwèi wǒ yǒu shíjiān. (tôi có thể đến vì có thời gian)
Ví dụ phân biệt:
他会开车。 (Anh ấy biết lái xe.)
他能开车去吗? (Anh ấy có thể lái xe đi không? — hỏi điều kiện/khả năng ngay lúc đó.)
会 vs 可以
可以 thường nhấn “được phép/cho phép / possibility in sense of permission” hoặc “có thể (hợp lý)”.
你可以走了。/ Nǐ kěyǐ zǒu le. (Bạn có thể đi được rồi — được phép)
会 là “sẽ / biết” hơn.
你会走吗?(Sẽ đi chứ?) — khác nghĩa.
会 vs 可能
可能 nghĩa “có thể / maybe” (thể hiện xác suất, đôi khi yếu hơn)
他可能在家。/ Tā kěnéng zài jiā. (Có thể anh ấy ở nhà.)
会 khi dùng dự đoán có sắc thái “sẽ” (mạnh hơn):
他会在家。/ Tā huì zài jiā. (Anh ấy sẽ ở nhà.)
会 vs 要 / 将
要 / 将 có thể chỉ ý định hoặc tương lai chắc chắn hơn:
我要去北京。/ Wǒ yào qù Běijīng. (Tôi định / sẽ đi Bắc Kinh.)
他将成为医生。/ Tā jiāng chéngwéi yīshēng. (Anh ấy sẽ trở thành bác sĩ — trang trọng)
会 hay dùng cho nhận xét/dự đoán, không nhất thiết là kế hoạch rõ ràng.
Tóm tắt: lựa chọn từ tuỳ sắc thái (biết-kỹ năng vs khả năng-do điều kiện vs phép vs dự đoán).
7) Lỗi hay gặp & lưu ý ngữ dụng
Nhầm 会 và 会的用法: Nhiều học viên dùng 会 cho kỹ năng và dùng 能 cho phép — nhớ: 会 = learned skill; 能 = ability/condition.
会 + 不会: dùng cho hỏi khả năng xảy ra; nhớ sắc thái: 会不会 thường hỏi dự đoán.
在一些场合,能/可以/会可互换但有微妙区别 — học qua ngữ cảnh sẽ rõ.
会 không dùng để hỏi phép lịch sự → thường dùng 可以 更礼貌 khi xin phép。
你可以告诉我吗?(lịch sự hơn) vs 你会告诉我吗?(nghĩa khác: bạn có sẽ nói cho tôi không?)
8) Nhiều ví dụ phân loại (mỗi câu kèm pinyin + dịch)
会 = biết làm (kỹ năng)
我会做饭。
Wǒ huì zuòfàn.
Tôi biết nấu ăn.
她会讲三种语言。
Tā huì jiǎng sān zhǒng yǔyán.
Cô ấy nói được ba thứ tiếng.
小孩会写自己的名字了。
Xiǎohái huì xiě zìjǐ de míngzi le.
Đứa trẻ đã biết viết tên mình.
会 = sẽ / dự đoán
今天晚上会很冷。
Jīntiān wǎnshàng huì hěn lěng.
Tối nay sẽ rất lạnh.
他考试会及格的。
Tā kǎoshì huì jígé de.
Anh ấy sẽ đỗ kỳ thi.
如果不注意,问题会越来越严重。
Rúguǒ bù zhùyì, wèntí huì yuè lái yuè yánzhòng.
Nếu không chú ý, vấn đề sẽ ngày càng nghiêm trọng.
会 = thói quen/ xu hướng
周末我们会去市场买菜。
Zhōumò wǒmen huì qù shìchǎng mǎi cài.
Cuối tuần chúng tôi thường đi chợ mua đồ.
每到冬天,河面会结冰。
Měi dào dōngtiān, hémiàn huì jié bīng.
Mỗi khi đến mùa đông, mặt sông sẽ đóng băng.
会 trong hỏi/ phủ định
你会来吗?
Nǐ huì lái ma?
Bạn sẽ đến không?
他不会做这个工作。
Tā bù huì zuò zhè ge gōngzuò.
Anh ấy sẽ không làm công việc này / anh ấy không biết làm việc này.
会 vs 能 / 可以 示例对比
我会开车,但现在车坏了,我不能开车。
Wǒ huì kāichē, dàn xiànzài chē huài le, wǒ bù néng kāichē.
Tôi biết lái xe, nhưng giờ xe hỏng nên tôi không thể lái.
你可以进去。/ 你会进去吗?
Nǐ kěyǐ jìnqù. (Bạn được phép vào.)
Nǐ huì jìnqù ma? (Bạn sẽ vào không?/Bạn có ý định vào không?)
进一步例句(更多情境)
明年他会搬到上海去。
Míngnián tā huì bān dào Shànghǎi qù.
Năm sau anh ấy sẽ chuyển đến Thượng Hải.
医生会告诉你下一步该怎么做。
Yīshēng huì gàosu nǐ xià yì bù gāi zěnme zuò.
Bác sĩ sẽ nói với bạn bước tiếp theo cần làm gì.
会不会太晚了?我们还是先打电话问问。
Huì bù huì tài wǎn le? Wǒmen háishì xiān dǎ diànhuà wènwèn.
Không biết có quá muộn không? Chúng ta vẫn nên gọi điện hỏi trước.
9) Bài tập ngắn (tự làm) — điền 会 / 能 / 可以 / 可能
Hãy chọn từ thích hợp (会 / 能 / 可以 / 可能) điền vào chỗ trống, rồi so sánh đáp án.
他说英语,也说法语。
明天_下雨,记得带伞。
现在太晚了,你_回家了吗?(hỏi có thể đã về chưa)
这里不_停车。
你_帮我一个忙吗?(lịch sự xin giúp)
Đáp án gợi ý và giải thích ngắn:
他会说英语,也会说法语。 (kỹ năng)
明天可能/会下雨,记得带伞。 (cả hai được; 可能 = có thể; 会 = sẽ/ dự đoán)
现在太晚了,你能/会回家了吗? — Câu này hơi lúng túng: nếu hỏi “bạn đã về nhà rồi chưa?” dùng 你回家了吗?; nếu muốn hỏi “bây giờ có thể về chưa?” thì dùng 你能回家了吗?; nếu hỏi “có lẽ bạn đã về chưa?” dùng 你会回家了吗?(ít dùng).
(Giải thích: cần chỉnh lại câu cho phù hợp; người học hay nhầm lẫn — đây là ví dụ để lưu ý.)
这里不能/可以停车。通常说这里不能停车 or 这里不可以停车 (cấm/không được phép).
你能帮我一个忙吗?或 你可以帮我一个忙吗?(cả hai được; 可以 nghe lịch sự hơn)
10) Bài tập nâng cao: dịch sang tiếng Trung (viết câu dùng 会)
Hãy dịch sang tiếng Trung dùng 会:
If it rains, I will stay at home.
She can speak French and English.
He won’t come tomorrow.
Will you come to the meeting?
Gợi ý đáp án:
如果下雨,我会待在家里。/ Rúguǒ xiàyǔ, wǒ huì dāi zài jiālǐ.
她会说法语和英语。/ Tā huì shuō Fǎyǔ hé Yīngyǔ.
他明天不会来。/ Tā míngtiān bù huì lái.
你会来参加会议吗?/ Nǐ huì lái cānjiā huìyì ma?
11) Mẹo nhớ & chiến lược học
Khi bạn đang nói về kỹ năng học được (ví dụ: biết nấu ăn, biết đánh đàn), ưu tiên dùng 会.
Khi nói sẽ xảy ra trong tương lai (dự báo/nhận định), dùng 会; nếu muốn nhấn đến sự cho phép hoặc khả năng thực tế do hoàn cảnh, cân nhắc 可以 / 能.
Luyện qua nhiều câu ví dụ và đối chiếu 会 / 能 / 可以 / 可能 / 要 để cảm nhận sắc thái.
Hãy làm bài tập điền từ và sửa lỗi bằng cách xem ngữ cảnh: nếu ngữ cảnh nói về “biết làm” → 会; nếu về “có được phép” → 可以; nếu về “do điều kiện” → 能; nếu về “có khả năng” (uncertain) → 可能.
1) Những nghĩa chính của 会
Diễn tả tương lai / sẽ (sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai):
明天会下雨。Míngtiān huì xiàyǔ. — Ngày mai sẽ mưa.
Đây là nghĩa “will” trong tiếng Anh, dùng cho dự đoán tương lai (không phải ý chí chủ ngữ).
Diễn tả kỹ năng / khả năng đã học (know how):
我会开车。Wǒ huì kāi chē. — Tôi biết lái xe.
Dùng khi ai đó “biết làm” sau khi học hoặc làm được vì đã luyện tập.
Diễn tả thói quen / xu hướng / kết quả tất yếu (thường mang tính lặp lại hoặc logic):
冬天这里会很冷。Dōngtiān zhèlǐ huì hěn lěng. — Mùa đông ở đây thường rất lạnh.
Diễn tả dự đoán với mức độ chắc chắn cao hơn so với 可能 (but khác sắc thái):
他没来,可能生病了。Tā méi lái, kěnéng shēngbìng le. — Có lẽ anh ấy ốm.
他会来,他说了会来。Tā huì lái, tā shuō le huì lái. — Anh ấy sẽ đến (mình có cơ sở/ý kiến chắc hơn).
Diễn tả khả năng xảy ra do điều kiện tổng quát (khi… thì sẽ…):
如果你努力,就会成功。Rúguǒ nǐ nǔlì, jiù huì chénggōng. — Nếu bạn cố gắng, sẽ thành công.
2) Vị trí và cấu trúc cơ bản
Cấu trúc đơn giản: S + 会 + V + (O)
我会做饭。Wǒ huì zuò fàn. — Tôi biết nấu ăn. / Tôi sẽ nấu ăn. (tùy ngữ cảnh)
Phủ định: 不会 = không biết / sẽ không
我不会游泳。Wǒ bù huì yóuyǒng. — Tôi không biết bơi.
Hỏi: 会吗?/ 会不会?
他会来吗?Tā huì lái ma? — Liệu anh ấy có đến không?
你会不会帮我?Nǐ huì bù huì bāng wǒ? — Bạn có giúp tôi không?
Kết hợp với 时态/ bổ ngữ: 会 + 了 (hiếm), 会 + 完 (kết thúc trong tương lai), 会 + 得/不 + complement (khả năng)
Có thể đứng trước mệnh đề để biểu thị dự đoán tổng thể: 会 + 是 + … (ít dùng)
3) Phân biệt các sắc thái khi dùng 会
会 = “sẽ” (dự đoán tương lai)
明天会冷。Míngtiān huì lěng. — Ngày mai sẽ lạnh.
Dự đoán có thể dựa trên kinh nghiệm, tình huống, hoặc thông tin.
会 = “biết / có kỹ năng”
他会弹钢琴。Tā huì tán gāngqín. — Anh ấy biết đàn piano.
Khi dùng theo nghĩa này, 会 tương đương “can/could know how” trong tiếng Việt.
会 = “có khuynh hướng / thói quen sẽ xảy ra”
他一喝咖啡就会失眠。Tā yì hē kāfēi jiù huì shīmián. — Anh ấy uống cà phê là mất ngủ.
会 với màu sắc nhấn mạnh dự đoán chắc hơn 可能
他们会成功。Tāmen huì chénggōng. — Họ sẽ thành công (mình tin là thế).
4) So sánh 会 — 能 — 可以 — 可能 — 能够
会 (huì)
Biểu thị kỹ năng (know how) hoặc dự đoán tương lai / xu hướng.
Ví dụ: 我会说中文。Wǒ huì shuō Zhōngwén. — Tôi biết nói tiếng Trung.
能 (néng)
Phụ thuộc vào khả năng khách quan / điều kiện (can/could because of circumstances).
Ví dụ: 我能举起这个箱子。Wǒ néng jǔ qǐ zhège xiāngzi. — Tôi có thể nâng cái vali này (vì khỏe, điều kiện cho phép).
可以 (kěyǐ)
Thường dùng để xin phép/cho phép (may).
Ví dụ: 你可以进来。Nǐ kěyǐ jìn lái. — Bạn có thể vào (được phép).
可能 (kěnéng)
Diễn tả khả năng/ước lượng (might). Ít chắc chắn hơn 会.
Ví dụ: 他可能迟到。Tā kěnéng chídào. — Anh ấy có thể trễ.
能够 (nénggòu)
Trang trọng hơn 能, thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh khả năng đạt được.
Ví dụ: 我们能够完成任务。Wǒmen nénggòu wánchéng rènwù. — Chúng ta có thể hoàn thành nhiệm vụ.
Tóm tắt ngắn:
Muốn nói “biết cách” → 会.
Muốn nói “được phép” → 可以.
Muốn nói “vì điều kiện nên có thể” → 能 / 能够.
Muốn nói “có khả năng, có lẽ” → 可能.
5) Lưu ý về ngữ cảnh: khi 会 có thể bị hiểu hai nghĩa (kỹ năng hoặc tương lai)
Ví dụ: 我会做饭。Wǒ huì zuò fàn.
Nghĩa 1: Tôi biết nấu ăn (kỹ năng).
Nghĩa 2: Tôi sẽ nấu ăn (trong ngữ cảnh, nếu đang nói về hành động sắp xảy ra).
Cách phân biệt dựa vào ngữ cảnh, hoặc thêm thời gian/adj:
如果你累了,我会做饭给你吃。Rúguǒ nǐ lèi le, wǒ huì zuò fàn gěi nǐ chī. — Nếu bạn mệt, tôi sẽ nấu cho bạn (tương lai).
我会做饭,这是我的特长。Wǒ huì zuò fàn, zhè shì wǒ de tècháng. — Tôi biết nấu, đó là sở trường của tôi (kỹ năng).
6) Những cấu trúc hay kết hợp với 会
会 + 不 + V? / 会不会…? — hỏi khả năng/sự kiện có xảy ra hay không:
这次考试你会及格吗?Zhè cì kǎoshì nǐ huì jígé ma? — Lần thi này bạn sẽ đậu không?
会 + 得/不 + complement — khả năng đạt được kết quả:
这件事你会做得好吗?Zhè jiàn shì nǐ huì zuò de hǎo ma? — Việc này bạn làm có tốt không?
可能会 — kết hợp để giảm bớt độ chắc chắn:
他可能会来,也可能不会来。Tā kěnéng huì lái, yě kěnéng bù huì lái. — Anh ấy có thể đến, cũng có thể không.
会不会 + VP — hỏi chung về việc có xảy ra:
会不会下雨?Huì bù huì xiàyǔ? — Có mưa không?
会 + 完 / 会 + 好 — diễn tả “sẽ xong”, “sẽ tốt lên”:
你放心,会好的。Nǐ fàngxīn, huì hǎo de. — Bạn yên tâm, sẽ ổn thôi.
7) Rất nhiều ví dụ (kèm pinyin + dịch tiếng Việt)
Tôi chia nhóm ví dụ theo ý nghĩa để dễ theo dõi.
A. 会 = “biết / có kỹ năng”
我会游泳。Wǒ huì yóuyǒng. — Tôi biết bơi.
她会说三种语言。Tā huì shuō sān zhǒng yǔyán. — Cô ấy biết nói ba thứ tiếng.
他会修电脑。Tā huì xiū diànnǎo. — Anh ấy biết sửa máy tính.
你会做这个菜吗?Nǐ huì zuò zhège cài ma? — Bạn có biết nấu món này không?
B. 会 = “sẽ / dự đoán tương lai”
明天会下雨。Míngtiān huì xiàyǔ. — Ngày mai sẽ mưa.
他明年会回国。Tā míngnián huì huíguó. — Năm sau anh ấy sẽ về nước.
如果这样下去,公司会倒闭。Rúguǒ zhèyàng xiàqù, gōngsī huì dàobì. — Nếu cứ như vậy, công ty sẽ phá sản.
C. 会 = “xu hướng / thói quen / hậu quả tự nhiên”
一点咖啡他就会睡不着。Yì diǎn kāfēi tā jiù huì shuì bù zháo. — Uống một ít cà phê là anh ấy ngủ không được.
老年人晚上会感到冷。Lǎoniánrén wǎnshang huì gǎndào lěng. — Người cao tuổi ban đêm thường thấy lạnh.
D. 会 + 了 / 会 + 完 / 会 + 好 (kết quả tương lai)
别担心,问题会解决的。Bié dānxīn, wèntí huì jiějué de. — Đừng lo, vấn đề sẽ được giải quyết.
我会把它做完。Wǒ huì bǎ tā zuò wán. — Tôi sẽ làm xong nó.
慢慢来,会好的。Mànmàn lái, huì hǎo de. — Từ từ, sẽ tốt thôi.
E. 会 + 吗? / 会不会? (hỏi)
他会来吗?Tā huì lái ma? — Liệu anh ấy có đến không?
这次考试你会不会紧张?Zhè cì kǎoshì nǐ huì bù huì jǐnzhāng? — Lần thi này bạn có căng thẳng không?
F. 会 vs 能 vs 可以 — ví dụ đối chiếu
我会开车。Wǒ huì kāichē. — Tôi biết lái xe.
我能开车去你家。Wǒ néng kāichē qù nǐ jiā. — Tôi có thể lái xe đến nhà bạn (vì có xe/điều kiện).
我可以开车吗?Wǒ kěyǐ kāichē ma? — Tôi có được phép lái xe không?
G. 会 + 了 (thay đổi năng lực)
他经过训练后,会说中文了。Tā jīngguò xùnliàn hòu, huì shuō Zhōngwén le. — Sau luyện tập, anh ấy đã biết nói tiếng Trung.
H. 会用于客套 / 预测 (dự đoán lịch sự)
他应该会同意的。Tā yīnggāi huì tóngyì de. — Anh ấy có lẽ sẽ đồng ý.
这样做会更好。Zhèyàng zuò huì gèng hǎo. — Làm như vậy sẽ tốt hơn.
I. 会用于条件句 (“nếu… thì sẽ”)
如果你按时交作业,老师会表扬你。Rúguǒ nǐ ànshí jiāo zuòyè, lǎoshī huì biǎoyáng nǐ. — Nếu bạn nộp bài đúng hạn, thầy/cô sẽ khen bạn.
J. Ví dụ hội thoại ngắn (thực tế)
— 你会做饭吗?
— 会一点儿,但不太好。
Nǐ huì zuò fàn ma?
Huì yìdiǎnr, dàn bù tài hǎo.
— Bạn có biết nấu ăn không?
— Biết chút thôi, nhưng không ngon lắm.
— 明天你来吗?
— 我会尽量来的。
Míngtiān nǐ lái ma?
Wǒ huì jǐnliàng lái de.
— Ngày mai bạn đến chứ?
— Tôi sẽ cố gắng đến.
— 他考试会通过吗?
— 会的,他复习得很好。
Tā kǎoshì huì tōngguò ma?
Huì de, tā fùxí de hěn hǎo.
— Anh ấy sẽ đỗ thi không?
— Sẽ đỗ, anh ấy ôn rất tốt.
K. Ví dụ nâng cao (trạng ngữ + 会)
按照这样的发展,他会成为公司的领导。
Ànzhào zhèyàng de fāzhǎn, tā huì chéngwéi gōngsī de lǐngdǎo.
Theo hướng phát triển này, anh ấy sẽ trở thành lãnh đạo công ty.
有了这个计划,项目会更容易实施。
Yǒu le zhège jìhuà, xiàngmù huì gèng róngyì shíshī.
Có kế hoạch này, dự án sẽ dễ thực hiện hơn.
时间久了,这个问题会被遗忘。
Shíjiān jiǔ le, zhège wèntí huì bèi yíwàng.
Qua thời gian dài, vấn đề này sẽ bị lãng quên.
8) Những lỗi hay gặp / lưu ý thực tế
Nhầm giữa 会 và 能:
我会弹钢琴。= Tôi biết chơi piano (kỹ năng).
我能弹钢琴。= Tôi có thể chơi piano (tùy tình huống — ví dụ: bây giờ có thể biểu diễn vì tay khỏe).
Khi muốn nói “biết làm” → ưu tiên 会.
会 không diễn tả phép phép/cấp phép — dùng 可以 để xin phép:
你会借我书吗?(không lịch sự/khó hiểu) → 你可以借给我这本书吗? Nǐ kěyǐ jiè gěi wǒ zhè běn shū ma? — Bạn có thể cho tôi mượn cuốn sách này không?
会 dùng để dự đoán, nhưng nếu muốn giảm độ chắc chắn thì thêm 可能:
他会迟到。= Anh ấy sẽ (chắc) đến muộn.
他可能会迟到。= Anh ấy có thể sẽ đến muộn (ít chắc chắn hơn).
Không dùng 会 để diễn tả năng lực bẩm sinh / tiềm năng không do học:
如果說“能够”或“能” thường phù hợp khi nhấn mạnh điều kiện/khả năng khách quan.
9) Bài tập nhỏ (tự luyện) — hãy thử dịch / điền
(dịch) Tôi biết chơi guitar.
(dịch) Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi.
(điền) 他__说三种语言。 (biết)
(dịch) Bạn có thể đến không? (lịch sự xin phép)
(dịch) Tôi sẽ cố gắng làm xong trước thứ Hai.
Đáp án mẫu:
我会弹吉他。Wǒ huì tán jítā.
如果下雨,我们就不会去。Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen jiù bù huì qù.
他会说三种语言。Tā huì shuō sān zhǒng yǔyán.
你可以来吗?Nǐ kěyǐ lái ma? (lịch sự) hoặc 你能来吗?Nǐ néng lái ma? (thân mật/kiểm tra khả năng)
我会尽量在周一之前做完。Wǒ huì jǐnliàng zài zhōuyī zhīqián zuò wán.
10) Tổng kết
会 (huì) cơ bản có hai chức năng chính: biết/đã học một kỹ năng và dự đoán / sẽ xảy ra trong tương lai.
Phân biệt rõ với 能 (khả năng/điều kiện), 可以 (được phép) và 可能 (có thể/ít chắc chắn).
Nghĩa chính rút gọn: 会 = know how / will / tendency — chọn dựa vào ngữ cảnh.
Khi dịch câu có 会, luôn cân nhắc: ngữ cảnh đang nói về kỹ năng hay dự đoán để dịch chính xác.
1) Tổng quan ngắn gọn
会 (huì) là một trợ động từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Những chức năng chính của 会:
Diễn tả khả năng do đã học / biết làm — tương đương “know how to / be able to” (kỹ năng học được).
Diễn tả tương lai / sẽ — tương đương “will” trong tiếng Anh (dự đoán/diễn biến trong tương lai).
Diễn tả dự đoán/ khả năng xảy ra (mang tính suy đoán) — “be likely to / would”.
Diễn tả thói quen/điều sẽ xảy ra trong điều kiện nhất định (kết quả trong mệnh đề chính khi điều kiện ở mệnh đề phụ xảy ra).
Dùng trong cấu trúc nhấn mạnh/khẳng định (会…的) để biểu thị chắc chắn hoặc an ủi.
Lưu ý: 会 khác với 能 (néng), 可以 (kěyǐ), 可能 (kěnéng) — phần so sánh có ở mục 6.
2) Vị trí trong câu & cấu trúc cơ bản
Cấu trúc cơ bản:
[主语] + 会 (+ 不) + 动词/动词短语 + (补语/宾语)
Phủ định: 不会 (bú huì) = will not / cannot (do not know how / not likely).
Hỏi: 会吗? / 会不会…? để hỏi dự đoán hoặc khả năng.
3) Cách dùng chi tiết với ví dụ (có pinyin và dịch)
A. Biểu thị khả năng do học / biết làm (kỹ năng)
Khi muốn nói “biết làm gì đó (do học, luyện tập)”, dùng 会. (Thường dùng 会 — khác với 能 và 会 nhấn kỹ năng.)
我会开车。
Wǒ huì kāichē. — Tôi biết lái xe.
她会说英语。
Tā huì shuō Yīngyǔ. — Cô ấy biết nói tiếng Anh.
你会做饭吗?
Nǐ huì zuò fàn ma? — Bạn biết nấu ăn không?
Ghi chú: nếu muốn nhấn khả năng hiện tại (do điều kiện, sức khoẻ), ta dùng 能 (ví dụ: 我现在能帮你 = bây giờ tôi có thể giúp bạn).
B. Diễn tả tương lai / “sẽ” (dự đoán chung về tương lai)
会 dùng để nói một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai — dự đoán, không phải kế hoạch cố định.
明天会下雨。
Míngtiān huì xià yǔ. — Ngày mai sẽ mưa.
他下个月会去北京。
Tā xià gè yuè huì qù Běijīng. — Tháng sau anh ấy sẽ đi Bắc Kinh.
So sánh: 要 (yào) thường nhấn tính định trước/ý định (going to/want to), còn 会 là dự đoán/khả năng tương lai.
C. Diễn tả dự đoán / suy đoán (sự việc có khả năng xảy ra)
Khi đưa ra suy đoán (ít căn cứ hơn hoặc dựa trên kinh nghiệm), ta dùng 会.
他病了,明天不会来吧。
Tā bìng le, míngtiān bú huì lái ba. — Anh ấy ốm rồi, chắc ngày mai sẽ không đến.
这样做会有问题。
Zhèyàng zuò huì yǒu wèntí. — Làm như vậy có thể sẽ có vấn đề.
D. Kết quả điều kiện: 如果…,(就)会…
Dùng 会 để nói kết quả xác định khi điều kiện xảy ra.
如果下雨,我们就会取消活动。
Rúguǒ xià yǔ, wǒmen jiù huì qǔxiāo huódòng. — Nếu mưa, chúng tôi sẽ hủy hoạt động.
多吃会长胖。
Duō chī huì zhǎng pàng. — Ăn nhiều thì sẽ béo.
E. Thói quen trong tương lai
Dùng khi nói một thói quen có xu hướng trong tương lai hoặc kết luận về hành vi.
他老了会很喜欢安静。
Tā lǎo le huì hěn xǐhuan ānjìng. — Khi già, anh ấy sẽ rất thích yên tĩnh.
F. 会…的 — nhấn mạnh/khẳng định/đi an ủi
Cấu trúc 会…的 dùng để khẳng định điều gì đó sẽ xảy ra hoặc để trấn an.
别着急,你会成功的。
Bié zhāojí, nǐ huì chénggōng de. — Đừng vội, bạn sẽ thành công mà.
他会来的,我们等一会儿。
Tā huì lái de, wǒmen děng yíhuìr. — Anh ấy sẽ đến, chúng ta đợi một lúc.
Chú ý: …的 ở cuối câu mang sắc thái nhấn mạnh, chắc chắn hoặc an ủi.
G. 否定:不会 (bú huì)
不会 có thể nghĩa “sẽ không” (dự đoán phủ định) hoặc “không biết/không có khả năng” (không biết làm).
他不会来。
Tā bú huì lái. — Anh ấy sẽ không đến. (dự đoán)
我不会开车。
Wǒ bú huì kāichē. — Tôi không biết lái xe. (không có kỹ năng)
H. 会不会…? / 会…吗? (hỏi về khả năng/dự đoán)
你会不会去? Nǐ huì bú huì qù? — Bạn có đi không? / Có khả năng đi không?
这本书会贵吗? Zhè běn shū huì guì ma? — Cuốn sách này có thể đắt không?
4) Các trường hợp dễ nhầm lẫn & cách phân biệt với 能 / 可以 / 可能 / 要
A. 会 vs 能
会 (huì): thường chỉ kỹ năng đã học (I know how) hoặc dự đoán tương lai.
我会游泳。 (tôi biết bơi — learned skill)
能 (néng): nhấn khả năng do điều kiện, sức khỏe, điều kiện khách quan (I can / be able to).
我现在能游泳。 (bây giờ tôi có thể bơi — có thời gian/khỏe)
Ví dụ phân biệt:
我会开车。 — Tôi biết lái xe (kĩ năng).
现在我不能开车。 — Bây giờ tôi không thể lái (ví dụ: say xỉn / bị thương).
B. 会 vs 可以
可以 (kěyǐ) chủ yếu là được phép / có thể (cho phép).
我可以进去吗? — Tôi có thể vào không? (xin phép)
会 nhấn dự đoán/biết làm.
你会进去吗? — Bạn sẽ vào chứ? / Bạn có khả năng vào không?
Ví dụ:
这里可以停车。 — Ở đây được phép đỗ xe.
他会停车吗? — Anh ấy sẽ dừng xe chứ? / Anh ấy biết đỗ ô tô không?
C. 会 vs 可能 (kěnéng)
可能 = “có thể / có lẽ” (suy đoán, mức độ không chắc).
他可能不来了。 — Có lẽ anh ấy không đến.
会 khi dùng để dự đoán thường chắc hơn hoặc nói về xu hướng: 他会不来 cũng dùng, nhưng 可能不来 nhẹ hơn, ít quyết đoán hơn.
D. 会 vs 要
要 (yào) nhấn ý định / sắp sửa xảy ra / cần (going to / want to).
我要走了。 — Tôi sắp đi rồi / tôi muốn đi.
会 nhấn dự đoán: 他会迟到。 — Anh ấy sẽ đến muộn (dự đoán).
5) Các cấu trúc hay gặp & ví dụ phong phú (có pinyin + dịch)
1) 会 + V (dự đoán/tương lai)
今晚会冷。
Jīn wǎn huì lěng. — Tối nay sẽ lạnh.
考试会很难。
Kǎoshì huì hěn nán. — Kỳ thi sẽ rất khó.
2) 会 + 能力 động từ (biết làm)
他会写汉字。
Tā huì xiě Hànzì. — Anh ấy biết viết chữ Hán.
3) 如果…,(就)会… (điều kiện → kết quả)
如果你努力,成绩就会提高。
Rúguǒ nǐ nǔlì, chéngjì jiù huì tígāo. — Nếu bạn cố gắng, điểm số sẽ tăng.
4) 会…的 (an ủi/khẳng định)
别担心,他会好的的。
Bié dānxīn, tā huì hǎo de. — Đừng lo, anh ấy sẽ ổn thôi.
5) 不会 = không biết / sẽ không
他不会唱歌。
Tā bú huì chànggē. — Anh ấy không biết hát.
她不会同意的。
Tā bú huì tóngyì de. — Cô ấy sẽ không đồng ý đâu.
6) 会不会… ? (hỏi khả năng)
这个方法会不会不好?
Zhège fāngfǎ huì bú huì bù hǎo? — Phương pháp này liệu có không tốt không?
7) 会 + 得/不 + 补语 (khả năng kết quả)
他跑得会很快吗? (ít dùng; hay dùng: 他能跑得很快吗?)
Thông thường ta dùng 能…得… để hỏi khả năng đạt mức độ.
8) 会在过去时的推测(略带条件/假设)
那时候他会很忙。
Nà shíhòu tā huì hěn máng. — Lúc đó có lẽ anh ấy rất bận. (dùng để suy đoán về quá khứ)
6) Ví dụ theo chủ đề (nhiều câu, có pinyin & dịch)
Hằng ngày
你会吃辣吗?
Nǐ huì chī là ma? — Bạn ăn được đồ cay không?
我会开灯。
Wǒ huì kāi dēng. — Tôi sẽ bật đèn / Tôi biết bật đèn.
他会迟到的。
Tā huì chídào de. — Anh ấy sẽ đến muộn mà.
Công việc / học tập
下周会议会很重要。
Xià zhōu huìyì huì hěn zhòngyào. — Cuộc họp tuần sau sẽ rất quan trọng.
学了这么久,你会说流利一点了吧?
Xué le zhème jiǔ, nǐ huì shuō liúlì yìdiǎn le ba? — Học lâu như vậy, chắc bạn nói trôi chảy hơn rồi nhỉ?
Điều kiện & kết quả
如果你每天练习,你会进步。
Rúguǒ nǐ měitiān liànxí, nǐ huì jìnbù. — Nếu bạn luyện tập hàng ngày, bạn sẽ tiến bộ.
天气冷,水会结冰。
Tiānqì lěng, shuǐ huì jié bīng. — Trời lạnh, nước sẽ đóng băng.
Phủ định / mất khả năng
现在他不会来了。
Xiànzài tā bú huì lái le. — Bây giờ anh ấy sẽ không đến nữa.
我以前不会做这个,现在会了。
Wǒ yǐqián bú huì zuò zhège, xiànzài huì le. — Trước đây tôi không biết làm cái này, bây giờ biết rồi.
An ủi / nhấn mạnh
别担心,你会找到工作的。
Bié dānxīn, nǐ huì zhǎodào gōngzuò de. — Đừng lo, bạn sẽ tìm được việc thôi.
7) Bài tập ngắn (tự làm) — điền 会 / 不会 / 能 / 可以 / 要 tự chọn; viết pinyin + dịch
Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống (会/不会/能/可以/要):
明天__刮风,我们可能不去。
你__弹吉他吗?
现在门开了,你__进去。
他病了,今天__上班。
如果练习,他__做得更好。
Đáp án mẫu (cùng pinyin + dịch):
明天会刮风,我们可能不去。
Míngtiān huì guā fēng, wǒmen kěnéng bú qù. — Ngày mai sẽ có gió, có thể chúng ta không đi.
你会弹吉他吗?
Nǐ huì tán jítā ma? — Bạn biết chơi ghi-ta không?
现在门开了,你可以进去。 (hoặc 你能进去。nhấn vào khả năng)
Xiànzài mén kāi le, nǐ kěyǐ jìnqù. — Bây giờ cửa mở, bạn có thể vào.
他病了,今天不能上班。 (或 他病了,今天不会上班。两者都可,根据语境)
Tā bìng le, jīntiān bùnéng shàngbān. — Anh ấy ốm, hôm nay không thể đi làm.
如果练习,他会做得更好。
Rúguǒ liànxí, tā huì zuò de gèng hǎo. — Nếu luyện tập, anh ấy sẽ làm tốt hơn.
8) Những lưu ý thực tế & mẹo phân biệt
Khi muốn hỏi “Bạn có thể làm được ngay bây giờ không?” — dùng 能 (ví dụ: 你现在能来吗?). Nếu hỏi “Bạn biết làm việc đó không?” — dùng 会 (你会吗?).
会 thường dùng cho kỹ năng học được (học/training): 会 + V.
会 cũng phổ biến để dự đoán (dùng trong báo thời tiết, dự đoán kết quả, kết luận logic).
Cẩn thận với 不会: có thể là không biết làm hoặc sẽ không xảy ra — hiểu theo ngữ cảnh.
会…的 rất hay dùng trong giao tiếp để an ủi/khẳng định — dùng rộng rãi, mang sắc thái thân thiện/động viên.
9) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
会 + V (kỹ năng) = biết làm (learned skill).
会 + V (tương lai/dự đoán) = sẽ … (will / be likely to).
不会 = không biết / sẽ không.
会…的 = chắc chắn/điều an ủi.
Dùng 会 khi dự đoán, dùng 能 khi nói về khả năng do điều kiện, dùng 可以 khi xin phép/được phép, dùng 可能 khi muốn nhẹ nhàng/nhiều nghi ngờ hơn.
1) Tổng quan ngắn
会 (huì) là một trợ động từ/phó từ có nhiều chức năng trong tiếng Trung phổ thông, thường dùng để diễn đạt kỹ năng đã học, sẽ/sẽ xảy ra (dự đoán tương lai), xu hướng/thói quen, hoặc diễn đạt khả năng xảy ra (sự kiện có xác suất, thường là khá chắc).
Vị trí: 会 đứng trước động từ chính (会 + V).
会 có sắc thái khác nhau tuỳ ngữ cảnh — cần xem toàn câu để hiểu chính xác.
2) Các chức năng chính của 会 và ví dụ minh hoạ
A. Biểu thị kỹ năng, biết làm việc gì (know how / learned ability)
Khi dùng để nói về kỹ năng mà người nói đã học hoặc tự biết cách làm:
我会游泳。
wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
他会弹吉他。
tā huì tán jítā.
Anh ấy biết chơi ghi-ta.
B. Diễn tả tương lai: sẽ / sẽ xảy ra (prediction about future)
Dùng khi dự đoán một việc có xu hướng xảy ra (thường mang sắc thái khá chắc hoặc thông thường):
明天会下雨。
míngtiān huì xiàyǔ.
Ngày mai sẽ mưa.
她下个月会去北京出差。
tā xià gè yuè huì qù Běijīng chūchāi.
Tháng tới cô ấy sẽ đi Bắc Kinh công tác.
C. Diễn tả thói quen, xu hướng (habit/tendency)
Khi nói về việc thường xảy ra:
他一生气会说很多话。
tā yī shēngqì huì shuō hěn duō huà.
Hễ anh ta tức giận thì thường nói nhiều lời.
小孩子晚上会哭。
xiǎohái wǎnshang huì kū.
Trẻ con buổi tối thường khóc.
D. Diễn tả khả năng/ổn định kết quả trong một hoàn cảnh (logical inference)
Khi suy luận từ bằng chứng hay kinh nghiệm:
这么多作业,他会很累。
zhème duō zuòyè, tā huì hěn lèi.
Nhiều bài tập như vậy, chắc anh ấy sẽ rất mệt.
E. Diễn tả “sẽ biết/biết trong tương lai” (learning ability in future)
Khi nói ai đó sẽ học được một kỹ năng:
只要练习,他会学会的。
zhǐyào liànxí, tā huì xuéhuì de.
Miễn là luyện tập, anh ấy sẽ học được.
F. Dùng trong câu hỏi mang sắc thái dự đoán: 会不会? 会吗?
他会不会来?
tā huì bù huì lái?
Không biết anh ấy có tới hay không?
你会吗?
nǐ huì ma?
Bạn biết (làm) không?
G. Dùng để lịch sự/khéo léo trong một số ngữ cảnh (mang sắc thái mềm hơn)
Ví dụ khi dự đoán: 你会觉得奇怪。 (Bạn có thể sẽ thấy lạ.) — ở đây 会 mang sắc thái dự đoán nhẹ nhàng.
3) Vị trí trong câu và cấu trúc hay gặp
会 + V
他会唱歌。
tā huì chànggē.
Negation: 不会 (bú huì) — không biết / sẽ không
我不会开车。
wǒ bú huì kāichē.
Tôi không biết lái xe.
Interrogative: 会吗?/ 会不会?/ 你会吗?
你会做这道题吗?
nǐ huì zuò zhè dào tí ma?
会 + 得/不 + complement (kết quả/khả năng)
他会做得很好。
tā huì zuò de hěn hǎo.
Anh ấy sẽ làm rất tốt.
会 + 着/了/过 — ít gặp, nhưng có thể kết hợp với các trợ từ khi cần nhấn sắc thái hoàn thành hoặc tiếp diễn (thường dùng trong ngữ cảnh phức hợp).
4) So sánh 会 với 能 / 可以 / 可能 / 要
会 vs 能
会 (huì): nhấn vào kỹ năng đã học hoặc dự đoán/khả năng sẽ xảy ra, hoặc thói quen.
我会开车。 (wǒ huì kāichē.) — Tôi biết lái xe (kỹ năng).
明天会下雨。 (míngtiān huì xiàyǔ.) — Ngày mai sẽ mưa (dự đoán).
能 (néng): nhấn vào khả năng thực hiện (do điều kiện, năng lực, hay hoàn cảnh cho phép).
我能开车。 (wǒ néng kāichē.) — Tôi có thể lái xe (tôi có khả năng/điều kiện để làm việc đó).
Trong nhiều trường hợp hai từ có thể thay thế nhưng sắc thái khác nhau:
他会来。 (tā huì lái) — anh ta sẽ đến (dự đoán/khả năng cao).
他能来。 (tā néng lái) — anh ta có thể đến (tùy điều kiện, chưa chắc).
会 vs 可以
可以 (kěyǐ): chủ yếu mang ý được phép / có thể (permission/possibility).
你可以走了。 (nǐ kěyǐ zǒu le.) — Bạn có thể đi rồi (được phép).
会 ít dùng để xin phép, thường dùng cho “sẽ/biết”.
会 vs 可能
可能 (kěnéng): nhấn vào khả năng xảy ra nhưng không chắc, thường mức độ không chắc hơn 会 khi so sánh trực tiếp.
他可能来。 (tā kěnéng lái.) — Có thể anh ấy sẽ đến (không chắc).
他会来。 (tā huì lái.) — Anh ấy sẽ đến / rất có khả năng đến (sắc thái chắc hơn).
会 vs 要
要 (yào): có thể diễn tả sắp sửa xảy ra / sẽ hoặc muốn.
我们要走了。 (wǒmen yào zǒu le.) — Chúng ta sắp đi.
明天会下雨 vs 明天要下雨: “要” thường nhấn mạnh tính sắp xảy ra (còn “会” là dự đoán chung).
5) Những lỗi thường gặp khi dùng 会 và cách sửa
Nhầm 会 với 能 khi muốn diễn đạt “biết” hay “có thể”
Sai: 我能弹钢琴。 (dùng được nhưng nghe thiên về “tôi có khả năng trong trường hợp có đàn”)
Tốt hơn: 我会弹钢琴。 (wǒ huì tán gāngqín.) — Tôi biết chơi piano.
Dùng 会 trong trường hợp biểu thị phép/cho phép (thường dùng 可以 sẽ tự nhiên hơn)
Hỏi xin phép: 我可以借你的书吗? thường tự nhiên hơn 我会借你的书吗? (sai ngữ nghĩa).
Nhầm lẫn 会 (sẽ) và 要 (sắp)
Nếu muốn nói “sắp sửa làm” thì hãy cân nhắc dùng 要: 我们要出发了 (chúng ta sắp khởi hành).
Dùng 会 cho khả năng rất thấp — khi không chắc, nên dùng 可能/也许 để giảm mức độ khẳng định.
Không nên viết: 他会突然消失。 nếu ý bạn là “có lẽ anh ấy sẽ biến mất” — tốt hơn: 他可能会突然消失。
6) Các cấu trúc nâng cao / biến thể hay gặp
会不会 + V? — dùng để hỏi khả năng (có hay không) xảy ra:
这个计划会不会失败?
zhège jìhuà huì bù huì shībài?
Kế hoạch này có khả năng thất bại không?
既然…,(就)会… — diễn tả logic suy luận/hệ quả:
既然他不在家,他会没收到消息。
jìrán tā bù zài jiā, tā huì méi shōudào xiāoxi.
Vì anh ấy không ở nhà, chắc anh ấy không nhận được tin.
会 + 的 — dùng để nhấn mạnh dự đoán mang tính chắc chắn hơn (thường cuối câu):
他会来的。
tā huì lái de.
Anh ấy sẽ đến mà.
会 + 的 + (句尾助词) — thêm “的” làm dự đoán có căn cứ: 我们会赢的。 (Chúng ta sẽ thắng, tin chắc có căn cứ).
7) Ví dụ phong phú (mỗi câu 3 dòng: Hán — pinyin — dịch VN)
我会说中文。
wǒ huì shuō zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
明天会很冷,记得带外套。
míngtiān huì hěn lěng, jìde dài wàitào.
Ngày mai sẽ rất lạnh, nhớ mang áo khoác.
他会开车,但不喜欢开长途。
tā huì kāichē, dàn bù xǐhuan kāi chángtú.
Anh ấy biết lái xe, nhưng không thích lái đường dài.
孩子们会在公园玩。
háizimen huì zài gōngyuán wán.
Trẻ con sẽ/ thường chơi ở công viên.
只要练习,你会做得更好。
zhǐyào liànxí, nǐ huì zuò de gèng hǎo.
Chỉ cần luyện tập, bạn sẽ làm tốt hơn.
你会不会迟到?
nǐ huì bù huì chídào?
Bạn có đến trễ không?
她会弹钢琴,也会唱歌。
tā huì tán gāngqín, yě huì chànggē.
Cô ấy biết chơi piano, cũng biết hát.
他会说三种语言。
tā huì shuō sān zhǒng yǔyán.
Anh ấy biết nói ba thứ tiếng.
这个问题会很复杂,需要讨论。
zhège wèntí huì hěn fùzá, xūyào tǎolùn.
Vấn đề này sẽ rất phức tạp, cần thảo luận.
别担心,他会找到办法的。
bié dānxīn, tā huì zhǎodào bànfǎ de.
Đừng lo, chắc anh ấy sẽ tìm được cách.
会议会在九点开始。
huìyì huì zài jiǔ diǎn kāishǐ.
Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ.
下班后他会去健身房锻炼。
xiàbān hòu tā huì qù jiànshēnfáng duànliàn.
Sau giờ làm anh ấy thường đi phòng tập thể dục.
如果继续这样,问题会越来越严重。
rúguǒ jìxù zhèyàng, wèntí huì yuèláiyuè yánzhòng.
Nếu tiếp tục như vậy, vấn đề sẽ ngày càng nghiêm trọng.
她小时候不会游泳,现在会了。
tā xiǎoshíhou bú huì yóuyǒng, xiànzài huì le.
Cô ấy hồi nhỏ không biết bơi, bây giờ biết rồi.
我会帮你联系客户。
wǒ huì bāng nǐ liánxì kèhù.
Tôi sẽ giúp bạn liên lạc khách hàng.
这件事他会理解的。
zhè jiàn shì tā huì lǐjiě de.
Việc này anh ấy sẽ hiểu (chắc chắn có cơ sở).
明年这个职位会更难招聘。
míngnián zhège zhíwèi huì gèng nán zhāopìn.
Năm sau vị trí này sẽ khó tuyển hơn.
他会做饭,不过不太爱做甜点。
tā huì zuòfàn, búguò bù tài ài zuò tiándiǎn.
Anh ấy biết nấu ăn, nhưng không thích làm đồ ngọt.
我们会按时完成任务。
wǒmen huì ànshí wánchéng rènwu.
Chúng ta sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
会不会是误会?
huì bù huì shì wùhuì?
Có phải là hiểu lầm không?
老师说,只要努力,学生会进步。
lǎoshī shuō, zhǐyào nǔlì, xuésheng huì jìnbù.
Giáo viên nói, chỉ cần cố gắng, học sinh sẽ tiến bộ.
他会照顾好自己的孩子。
tā huì zhàogù hǎo zìjǐ de háizi.
Anh ấy sẽ chăm sóc tốt con của mình.
现在会不会太晚了?
xiànzài huì bù huì tài wǎn le?
Bây giờ có phải đã quá muộn không?
你会做这个程序吗?
nǐ huì zuò zhège chéngxù ma?
Bạn biết viết chương trình này không?
这种情况会发生,我们要准备。
zhè zhǒng qíngkuàng huì fāshēng, wǒmen yào zhǔnbèi.
Tình huống này sẽ xảy ra, chúng ta phải chuẩn bị.
他会因为压力而生病。
tā huì yīnwèi yālì ér shēngbìng.
Anh ấy có thể vì áp lực mà ốm.
她会迟到,因为地铁坏了。
tā huì chídào, yīnwèi dìtiě huài le.
Cô ấy sẽ đến muộn vì tàu điện ngầm bị hỏng.
你会不会介意我抽烟?
nǐ huì bù huì jièyì wǒ chōuyān?
Bạn có phiền nếu tôi hút thuốc không?
在寒冷的天气,小河会结冰。
zài hánlěng de tiānqì, xiǎohé huì jié bīng.
Vào thời tiết lạnh, con suối sẽ đóng băng.
他会按计划出发,不会推迟。
tā huì àn jìhuà chūfā, bú huì tuīchí.
Anh ấy sẽ khởi hành theo kế hoạch, sẽ không trì hoãn.
8) Bài tập nhỏ (tự kiểm tra) — có đáp án nếu bạn muốn
翻译下列句子(用 会 / 能 / 可以 选择最合适的一个):
a. Tôi biết nấu ăn.
b. Bạn có thể cho tôi mượn bút không?
c. Chúng ta sẽ thắng trận này.
把下面句子改成否定句:
a. 他会说法语。
b. 明天会下雨。
判断并解释差别:
a. 他会来。 vs 他能来。
b. 我会弹钢琴。 vs 我能弹钢琴。
Nếu bạn muốn, mình sẽ gửi kèm đáp án chi tiết và giải thích từng câu.
9) Mẹo nhớ & luyện tập
Muốn diễn tả “biết làm” — thường dùng 会.
Muốn nói “có khả năng/điều kiện để làm” — dùng 能.
Muốn nói “được phép” — dùng 可以.
Dùng 可能 khi chỉ khả năng xảy ra nhưng không chắc; dùng 会 khi dự đoán có cơ sở/khả năng cao hoặc nói về thói quen/sở trường.
Luyện bằng cách so sánh cặp câu (ví dụ: 会 vs 能) trong cùng ngữ cảnh để cảm nhận khác biệt.
1) Tổng quan về 会
会 (huì) là một trợ động từ rất phổ biến trong tiếng Trung với các ý nghĩa chính sau:
Kỹ năng đã học / năng lực do học tập — tương đương “know how to / be able to because of learning” (ví dụ: 会开车 = biết lái xe).
Sẽ / tương lai — dùng để diễn tả sự việc sẽ xảy ra (tương tự “will / be likely to”).
Dự đoán / suy đoán — khi nói về khả năng xảy ra dựa trên kinh nghiệm hoặc logic.
Thói quen / hành vi lặp lại — thường diễn tả hành vi xảy ra một cách thường xuyên.
Cảm xúc/ phản xạ tự nhiên (khi + adj) — diễn tả điều gì đó dễ xảy ra hoặc có khuynh hướng xảy ra (ví dụ: 会变冷).
Ghi chú ngắn: 会 thường nhấn mạnh kỹ năng học được và dự đoán tương đối chắc chắn khi so với 可能 (kěnéng) hoặc 能 (néng).
2) Vị trí trong câu và cấu trúc cơ bản
S + 会 + V (+ O / 补语)
我会说中文。
否定: 不会 (bù huì) — không biết, sẽ không.
疑问: 会吗?会不会?会不会 + V?
与时间状语: 明天会下雨。 (thời gian đi trước hoặc sau tuỳ ngữ cảnh)
3) Các trường hợp dùng cụ thể, giải thích & ví dụ
A. Kỹ năng đã học / biết làm (know how to)
Dùng 会 để nói ai đó đã học hoặc biết cách làm điều gì đó.
我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
他会开车。
Tā huì kāichē.
Anh ấy biết lái xe.
她会弹吉他。
Tā huì tán jítā.
Cô ấy biết chơi ghi-ta.
孩子们会写自己的名字了。
Háizimen huì xiě zìjǐ de míngzi le.
Trẻ con đã biết viết tên của mình rồi.
Lưu ý: Khi muốn nhấn mạnh là có kỹ năng bẩm sinh hay khả năng do hoàn cảnh, dùng 能/会 phân biệt như phần so sánh bên dưới.
B. Dự đoán / Sẽ xảy ra (future / will)
Dùng 会 để nói về điều nhiều khả năng sẽ xảy ra trong tương lai (mức độ chắc chắn thường cao hơn dùng 可能).
- 明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ.
Ngày mai sẽ mưa.
他考试会通过的。
Tā kǎoshì huì tōngguò de.
Anh ấy sẽ đỗ kỳ thi thôi.
如果你这么做,问题会更糟。
Rúguǒ nǐ zhème zuò, wèntí huì gèng zāo.
Nếu bạn làm như vậy, vấn đề sẽ tệ hơn.
C. Dự đoán dựa trên kinh nghiệm / logic (conjecture stronger than 可能)
他看起来很累,会是因为昨晚没睡好。
Tā kàn qǐlái hěn lèi, huì shì yīnwèi zuówǎn méi shuì hǎo.
Anh ấy trông rất mệt, có lẽ là vì tối qua ngủ không tốt.
她每天练习这么多,中文会越来越好。
Tā měitiān liànxí zhème duō, Zhōngwén huì yuè lái yuè hǎo.
Cô ấy luyện tập nhiều từng ngày, tiếng Trung sẽ ngày càng tốt hơn.
D. Thói quen / hành vi lặp lại
我周末会去跑步。
Wǒ zhōumò huì qù pǎobù.
Cuối tuần tôi thường đi chạy bộ.
他一生气就会摔东西。
Tā yì shēngqì jiù huì shuāi dōngxi.
Anh ấy cứ tức là hay ném đồ.
E. Cảm xúc / phản xạ / xu hướng xảy ra (đi với tính từ hoặc động từ trạng thái)
夏天会很热。
Xiàtiān huì hěn rè.
Mùa hè sẽ rất nóng.
你如果不及时休息,病情会加重。
Nǐ rúguǒ bù jíshí xiūxi, bìngqíng huì jiāzhòng.
Nếu bạn không nghỉ ngơi kịp thời, bệnh tình sẽ nặng hơn.
F. Khả năng xảy ra trong câu điều kiện (đi với 如果/要是)
如果明天下雨,我们会改期。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen huì gǎiqī.
Nếu ngày mai mưa, chúng ta sẽ dời lịch.
要是有问题,老师会帮你解决。
Yàoshi yǒu wèntí, lǎoshī huì bāng nǐ jiějué.
Nếu có vấn đề, thầy/cô sẽ giúp bạn giải quyết.
G. Biểu thị tương lai hiển nhiên / tất yếu (strong expectation)
科技会改变我们的生活。
Kējì huì gǎibiàn wǒmen de shēnghuó.
Công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
太阳下山,天会变黑。
Tàiyáng xiàshān, tiān huì biàn hēi.
Mặt trời lặn, trời sẽ tối.
4) So sánh 会 / 能 / 可以 / 可能 / 会不会 (đối chiếu sắc thái)
会 vs 能
会: chủ yếu là kỹ năng đã học hoặc sự việc sẽ xảy ra (dự đoán).
我会开车。 (I have learned to drive / I know how to drive.)
能: tập trung vào khả năng/điều kiện hoặc khả năng chịu đựng, có thể do hoàn cảnh.
我现在不能开车(因为车坏了)。 (I cannot drive now because the car is broken.)
Ví dụ đối chiếu:
他会说英语。 (Tā huì shuō Yīngyǔ.) — Anh ấy biết nói tiếng Anh (kỹ năng).
他现在能说英语吗? (Tā xiànzài néng shuō Yīngyǔ ma?) — Bây giờ anh ấy có thể/khả năng nói tiếng Anh không? (hoàn cảnh, ví dụ: có thiết bị hỗ trợ hay không)
会 vs 可以
可以: thường dùng để chỉ được phép / có thể (permission) hoặc khả năng chung; lịch sự để xin phép.
我可以进来吗? (May I come in?)
会: không dùng để xin phép; dùng cho “sẽ” hoặc “biết cách” nhiều hơn.
Ví dụ:
我可以用你的手机吗? (Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma?) — Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không? (xin phép)
我会用你的相机。 (Wǒ huì yòng nǐ de xiàngjī.) — Tôi biết cách dùng máy ảnh của bạn.
会 vs 可能
可能 (kěnéng): một cách nói khả năng/suy đoán, mức độ không chắc chắn (may/might).
明天可能下雨。 (Míngtiān kěnéng xiàyǔ.) — Có thể mưa ngày mai.
会: dự đoán với mức độ chắc chắn cao hơn hoặc diễn tả tương lai.
明天会下雨。 (Míngtiān huì xiàyǔ.) — Ngày mai sẽ mưa. (thường nói khi có bằng chứng/chắc hơn)
5) Một số cấu trúc hay gặp với 会
会 + Verb: biểu thị tương lai hoặc khả năng thực hiện.
明天会开始工作。
会不会 + V?: cách đặt câu nghi vấn về khả năng/vấn đề.
他会不会迟到?
会……的: nhấn mạnh, dùng ở cuối câu để trấn an hoặc dự đoán chắc chắn.
别担心,他会来的。
不会 + V: phủ định ở mức mạnh (sẽ không).
他不会在这儿。 (He won’t be here.)
6) Ví dụ phong phú theo ngữ cảnh (mỗi câu: Hán tự + Pinyin + Dịch tiếng Việt)
A. Kỹ năng / Học được
我会做饭。
Wǒ huì zuò fàn.
Tôi biết nấu ăn.
她会说三种语言。
Tā huì shuō sān zhǒng yǔyán.
Cô ấy biết nói ba thứ tiếng.
他不会游泳。
Tā bú huì yóuyǒng.
Anh ấy không biết bơi.
你会修电脑吗?
Nǐ huì xiū diànnǎo ma?
Bạn có biết sửa máy tính không?
B. Tương lai / Sẽ xảy ra
明天会很忙。
Míngtiān huì hěn máng.
Ngày mai sẽ rất bận.
我会在公司等你。
Wǒ huì zài gōngsī děng nǐ.
Tôi sẽ đợi bạn ở công ty.
会议会在九点开始。
Huìyì huì zài jiǔ diǎn kāishǐ.
Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ.
C. Dự đoán / suy luận
他这么说,会是因为有别的原因。
Tā zhème shuō, huì shì yīnwèi yǒu bié de yuányīn.
Anh ấy nói như vậy, có lẽ là vì có nguyên nhân khác.
你不早点休息,明天会生病的。
Nǐ bù zǎodiǎn xiūxi, míngtiān huì shēngbìng de.
Nếu bạn không nghỉ sớm, ngày mai sẽ bị ốm đó.
D. Thói quen / hành vi lặp lại
他每天早上会喝一杯咖啡。
Tā měitiān zǎoshang huì hē yì bēi kāfēi.
Hằng sáng anh ấy thường uống một tách cà phê.
我周末会去拜访父母。
Wǒ zhōumò huì qù bàifǎng fùmǔ.
Cuối tuần tôi thường đi thăm bố mẹ.
E. Câu hỏi về khả năng / dự đoán
他会来参加晚会吗?
Tā huì lái cānjiā wǎnhuì ma?
Anh ấy sẽ đến tham dự buổi dạ hội không?
这次比赛我们会赢吗?
Zhè cì bǐsài wǒmen huì yíng ma?
Lần thi này chúng ta sẽ thắng không?
F. Phủ định mạnh / cảnh báo
你再不小心,会出事故的。
Nǐ zài bù xiǎoxīn, huì chū shìgù de.
Nếu bạn không cẩn thận hơn, sẽ xảy ra tai nạn đấy.
他现在不会同意这个提议。
Tā xiànzài bú huì tóngyì zhège tíyì.
Bây giờ anh ấy sẽ không đồng ý đề nghị này.
G. Kết hợp với 助词 “的” để nhấn mạnh
你别担心,他会来的。
Nǐ bié dān xīn, tā huì lái de.
Đừng lo, anh ấy sẽ đến mà.
我会帮你的。
Wǒ huì bāng nǐ de.
Tôi sẽ giúp bạn (khẳng định).
H. Câu có tính lịch sử / sự kiện chắc chắn
科学会不断进步。
Kēxué huì bùduàn jìnbù.
Khoa học sẽ không ngừng tiến bộ.
太阳会从东方升起。
Tàiyáng huì cóng dōngfāng shēngqǐ.
Mặt trời sẽ mọc từ phía đông.
I. Câu hỏi dùng “会不会” (cả khả năng có/không)
他会不会同意我们的计划?
Tā huì bù huì tóngyì wǒmen de jìhuà?
Anh ấy có đồng ý kế hoạch của chúng ta không?
这件事会不会影响到项目进度?
Zhè jiàn shì huì bù huì yǐngxiǎng dào xiàngmù jìndù?
Việc này có ảnh hưởng đến tiến độ dự án không?
7) Những sai lầm thường gặp & cách phân biệt
Nhầm lẫn 会 và 会不会:
他会吗? và 他会不会? — cả hai đều là câu hỏi nhưng 会不会 phổ biến hơn để hỏi cả khả năng có/không.
Dùng 会 thay cho 能/可以 khi nói về khả năng do hoàn cảnh:
Sai: 现在我会开车 (khi bạn bị gãy chân — không hợp lý).
Đúng: 现在我不能开车 或 我现在不能开车因为腿受伤.
Dùng 会 thay cho 会 (kỹ năng) vs 会 (sẽ xảy ra) — cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu:
我会说中文。 (kỹ năng)
我会去。 (tôi sẽ đi — tương lai)
Dùng 会 để xin phép: không dùng 会 để xin phép; dùng 可以 (kěyǐ) mới lịch sự:
Không nên: 我会进来吗?
Nên: 我可以进来吗?
Dùng 会 với tính từ gây hiểu nhầm: 会 + adj thường mang sắc thái dự đoán (sẽ như thế), không phải “có thể” theo nghĩa mơ hồ — nếu muốn “có thể” hãy cân nhắc dùng 可能.
8) Bài tập nhỏ (có đáp án) — bạn làm thử rồi đối chiếu
Bài: Dùng 会 / 能 / 可以 / 可能 điền vào chỗ trống:
a) 明天下雨,我们早点出发吧。 b) 你教我怎么做这个菜吗?(xin phép/ yêu cầu)
c) 他已经学了两年中文,说得很流利。 d) 这台机器坏了,现在工作了。
Đáp án tham khảo:
a) 明天会下雨,我们早点出发吧。 (huì) — dự đoán.
b) 你能/可以教我怎么做这个菜吗? (néng / kěyǐ) — yêu cầu/xin phép; 可以 lịch sự hơn.
c) 他已经学了两年中文,会说得很流利。 (huì) — kỹ năng.
d) 这台机器坏了,现在不能工作了。 (bù néng) — hoàn cảnh không cho phép hoạt động.
9) Mẹo nhớ và tóm tắt ngắn gọn
会: dùng khi nói biết làm vì đã học, sẽ / chắc sẽ xảy ra, thói quen, dự đoán (mức độ chắc chắn thường cao hơn 可能).
能: nhấn vào khả năng do điều kiện/hoàn cảnh hoặc khả năng chịu đựng.
可以: xin phép/được phép hoặc khả năng chung; lịch sự khi xin phép.
可能: khả năng/ dự đoán không chắc chắn (may/might).
Một cách tóm tắt dễ nhớ:
“会 = know-how / will”
“能 = be able to (circumstance/ability)”
“可以 = may / may I (permission)”
“可能 = might / maybe (possibility)”
1) Tổng quan ngắn gọn
会 (huì) là một từ đa năng trong tiếng Trung. Những chức năng chính:
Diễn đạt sẽ / tương lai (dự đoán hoặc diễn biến tất yếu).
Diễn đạt biết/khả năng do học hoặc luyện (skill learned).
Diễn đạt thói quen / hành vi lặp lại (khi kết hợp với trạng ngữ thời gian).
Diễn đạt kết quả có khả năng xảy ra (dự đoán, suy đoán với mức độ cao hơn 可能).
Trong cấu trúc câu hỏi 会不会 / 会不 để hỏi khả năng hay phủ định.
2) Vị trí trong câu & cấu trúc cơ bản
S + 会 + V — phổ biến; 会 đứng trước động từ chính.
例: 我会回家。Wǒ huì huí jiā. Tôi sẽ về nhà.
S + 不 + 会 + V hoặc S + 会 + 不 + V (thường dùng 不会 để phủ định):
例: 他不会来。Tā bú huì lái. Anh ấy sẽ không đến.
会不会 + V? — hỏi có/không về khả năng:
例: 他会不会迟到?Tā huì bù huì chídào? Không biết anh ấy có đến muộn không?
3) Các chức năng chi tiết & ví dụ minh họa
A. Diễn tả tương lai / sẽ (dự đoán hoặc ý chí)
会 thường dùng để nói điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai hoặc theo xu hướng/điều kiện.
明天会下雨。
Míngtiān huì xià yǔ.
Ngày mai sẽ mưa.
他努力学习,会成功的。
Tā nǔlì xuéxí, huì chénggōng de.
Anh ấy chăm học, sẽ thành công.
Ghi chú: Khi diễn đạt tương lai chắc chắn / dự báo hợp lý, 会 thường dùng; nếu chỉ suy đoán nhẹ hơn thì dùng 可能 / 也许.
B. Diễn tả “biết/khả năng do học” (ability acquired)
会 nghĩa là đã học biết làm việc gì (tương đương “biết” trong tiếng Việt).
- 我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Hán. - 他会弹钢琴。
Tā huì tán gāngqín.
Anh ấy biết chơi piano.
So sánh với 能 (néng):
会 nhấn mạnh kỹ năng đã học (“biết làm”),
能 nhấn mạnh khả năng/điều kiện để thực hiện hành động.
例: 我会开车,但现在没有车,所以不能去。
Wǒ huì kāichē, dàn xiànzài méiyǒu chē, suǒyǐ bùnéng qù.
Tôi biết lái xe, nhưng hiện không có xe nên không thể đi.
C. Diễn tả thói quen / việc thường xảy ra
Khi kết hợp với trạng ngữ thời gian, 会 có thể diễn tả thói quen hoặc việc có khả năng lặp lại.
- 他晚上会看报纸。
Tā wǎnshàng huì kàn bàozhǐ.
Buổi tối anh ấy thường đọc báo. - 孩子们放学后会去操场玩。
Háizimen fàngxué hòu huì qù cāochǎng wán.
Trẻ con sau giờ tan học thường đi chơi ở sân.
D. Diễn tả hệ quả / hậu quả có khả năng xảy ra (dự đoán mạnh)
会 dùng cho dự đoán với mức độ chắc chắn tương đối cao.
- 这样做会出问题。
Zhèyàng zuò huì chū wèntí.
Làm như vậy sẽ phát sinh vấn đề. - 如果不注意,病会越来越严重。
Rúguǒ bù zhùyì, bìng huì yuè lái yuè yánzhòng.
Nếu không chú ý, bệnh sẽ ngày càng nặng.
E. 会 + 被 / 会 + 着 (dạng bị động hoặc trạng thái xảy ra)
Dùng khi dự đoán rằng một hành động bị động có thể xảy ra:
- 资料放在桌上,会被人拿走。
Zīliào fàng zài zhuō shàng, huì bèi rén názǒu.
Tài liệu để trên bàn sẽ bị người khác cầm đi.
F. 会 + 了 / 会 + 得/不 + complement — khả năng đạt được kết quả
会 + 动词 + 得/不 + complement để diễn tả khả năng thực hiện đạt kết quả.
- 这个句子读得会流利吗?
Zhège jùzi dú de huì liúlì ma?
Câu này đọc có trôi chảy được không? (trọng âm: khả năng trình bày)
G. 会作为疑问/反问句 (会不会 / 会吗)
会不会 hỏi về khả năng xảy ra, cũng dùng để bày tỏ lo lắng:
- 他会不会忘了我们的约定?
Tā huì bù huì wàng le wǒmen de yuēdìng?
Không biết anh ấy có quên cuộc hẹn không?
4) Phân biệt 会 với 能 và 可能 (so sánh cụ thể)
会 (huì)
Dự đoán tương lai / chắc chắn xảy ra hoặc diễn tả kỹ năng đã học.
Ví dụ: 我会去 = Tôi sẽ đi / 我会游泳 = Tôi biết bơi.
能 (néng)
Khả năng thực hiện do điều kiện hoặc năng lực hiện tại.
Ví dụ: 我能去 = Tôi có thể (về điều kiện) đi.
可能 (kěnéng)
Khả năng/sự kiện có thể xảy ra (suy đoán, thường mức độ thấp hơn 会 hoặc tương đương).
Ví dụ: 他可能来 = Anh ấy có thể đến.
Ví dụ song hành để phân biệt:
他会来。Tā huì lái. — Anh ấy sẽ đến (dự đoán chắc hơn).
他可能会来。Tā kěnéng huì lái. — Anh ấy có thể sẽ đến.
他能来。Tā néng lái. — Anh ấy có khả năng đến (do điều kiện cho phép).
5) Những lỗi sai thường gặp và lưu ý
Không dùng 会 để diễn đạt “được phép” — dùng 可以 thay cho xin phép:
Sai (ít tự nhiên): 我会去厕所吗?
Đúng: 我可以去厕所吗?Wǒ kěyǐ qù cèsuǒ ma? Tôi có thể vào nhà vệ sinh không? (xin phép)
Nhầm lẫn 会 (biết) và 会 (sẽ) — dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
他会说法语 (biết nói) vs 他会来 (sẽ đến).
Không dùng 会 để chỉ khả năng do hoàn cảnh khách quan — trường hợp này dùng 能:
我会参加你的聚会 (tôi sẽ tham gia) vs 我能参加你的聚会 (tôi có khả năng vì không có việc khác).
会 thường dùng cho dự đoán có cơ sở hơn 可能 — nếu muốn biểu đạt mức độ thấp hơn, dùng 可能 / 也许.
6) Danh sách ví dụ phong phú (mỗi câu kèm phiên âm + dịch tiếng Việt)
我会去参加明天的会议。
Wǒ huì qù cānjiā míngtiān de huìyì.
Tôi sẽ tham gia cuộc họp ngày mai.
他会说英语和汉语。
Tā huì shuō Yīngyǔ hé Hànyǔ.
Anh ấy biết nói tiếng Anh và tiếng Hán.
如果继续这样下去,会有麻烦。
Rúguǒ jìxù zhèyàng xiàqù, huì yǒu máfan.
Nếu tiếp tục như vậy, sẽ có rắc rối.
她会迟到,因为路上堵车。
Tā huì chídào, yīnwèi lùshàng dǔchē.
Cô ấy sẽ đến muộn, vì đường tắc.
孩子们会在公园里玩耍。
Háizimen huì zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.
Trẻ con thường chơi ở công viên.
明年他会搬到上海去工作。
Míngnián tā huì bāndào Shànghǎi qù gōngzuò.
Năm tới anh ấy sẽ chuyển đến Thượng Hải làm việc.
你会做这个菜吗?
Nǐ huì zuò zhège cài ma?
Bạn biết nấu món này không?
我不会忘记你的帮助。
Wǒ bú huì wàngjì nǐ de bāngzhù.
Tôi sẽ không quên sự giúp đỡ của bạn.
这件事办不好,会影响整个项目。
Zhè jiàn shì bàn bù hǎo, huì yǐngxiǎng zhěnggè xiàngmù.
Nếu việc này không làm tốt, sẽ ảnh hưởng cả dự án.
他小时候会弹吉他。
Tā xiǎoshíhòu huì tán jítā.
Lúc nhỏ anh ấy đã biết chơi guitar.
你会不会去参加聚会?
Nǐ huì bù huì qù cānjiā jùhuì?
Bạn có đi dự buổi tiệc không?
学了几个月,他会写简单的汉字了。
Xué le jǐ ge yuè, tā huì xiě jiǎndān de Hànzì le.
Học vài tháng, anh ấy đã biết viết chữ Hán cơ bản.
不注意安全会出问题。
Bù zhùyì ānquán huì chū wèntí.
Không chú ý an toàn sẽ có vấn đề.
电脑会自动更新。
Diànnǎo huì zìdòng gēngxīn.
Máy tính sẽ tự động cập nhật.
我不会游泳。
Wǒ bú huì yóuyǒng.
Tôi không biết bơi.
他会成为一个很好的老师。
Tā huì chéngwéi yī gè hěn hǎo de lǎoshī.
Anh ấy sẽ trở thành một giáo viên rất tốt.
那样做会危险。
Nàyàng zuò huì wēixiǎn.
Làm như vậy sẽ nguy hiểm.
她会写一手漂亮的字。
Tā huì xiě yī shǒu piàoliang de zì.
Cô ấy biết viết chữ rất đẹp.
天气变冷了,你会感冒的。
Tiānqì biàn lěng le, nǐ huì gǎnmào de.
Trời lạnh rồi, bạn sẽ bị cảm.
我会尽力帮你。
Wǒ huì jìnlì bāng nǐ.
Tôi sẽ cố gắng giúp bạn.
这样的人会被大家尊重。
Zhèyàng de rén huì bèi dàjiā zūnzhòng.
Người như vậy sẽ được mọi người tôn trọng.
晚上会很冷,记得加衣服。
Wǎnshàng huì hěn lěng, jìde jiā yīfú.
Buổi tối sẽ rất lạnh, nhớ mặc thêm áo.
学会一门语言需要时间。
Xuéhuì yì mén yǔyán xūyào shíjiān.
Biết một ngôn ngữ cần thời gian.
他会被选为队长。
Tā huì bèi xuǎn wéi duìzhǎng.
Anh ấy sẽ được bầu làm đội trưởng.
你会习惯的。
Nǐ huì xíguàn de.
Bạn sẽ quen thôi.
那个问题会很快解决。
Nàge wèntí huì hěn kuài jiějué.
Vấn đề đó sẽ được giải quyết nhanh chóng.
他们会经常见面。
Tāmen huì jīngcháng jiànmiàn.
Họ sẽ gặp nhau thường xuyên.
这件事会让你受益匪浅。
Zhè jiàn shì huì ràng nǐ shòuyì fěiqiǎn.
Việc này sẽ đem lại cho bạn lợi ích lớn.
会有人帮忙的。
Huì yǒu rén bāngmáng de.
Sẽ có người giúp đỡ.
他会觉得很高兴。
Tā huì juéde hěn gāoxìng.
Anh ấy sẽ cảm thấy rất vui.
7) Bài tập thực hành (có đáp án)
Bài A — điền 会 / 能 / 可能 / 会不会
明天__下雨。
他__说一点日语。
这样做__出问题。
你__去吗?(hỏi khả năng)
Đáp án:
会 (明天会下雨。)
会 (他会说一点日语。)
会 (这样做会出问题。)
会不会 (你会不会去?)
Bài B — dịch sang tiếng Trung
Anh ấy sẽ đến vào buổi chiều.
Tā huì zài xiàwǔ lái. / 他会在下午来。
Tôi không biết nấu ăn.
Wǒ bú huì zuò fàn. / 我不会做饭。
Có thể sẽ có nhiều người.
Huì yǒu hěn duō rén. / 会有很多人。
8) Mẹo nhớ & lưu ý ngắn
Nhớ phân biệt ba từ: 会 (sẽ/biết) — 能 (có thể/do điều kiện) — 可能 (có khả năng / có lẽ).
Khi muốn nói “biết làm” (kỹ năng): dùng 会.
Khi muốn nói “được phép” hoặc “có khả năng do điều kiện”: dùng 可以 hoặc 能.
Muốn nói dự đoán chắc chắn hơn: 会; dự đoán lỏng hơn: 可能.
9) Kết luận ngắn gọn
会 là trợ động từ đa dụng: dùng cho tương lai/dự đoán, kỹ năng đã học (biết), và thói quen.
Sử dụng ngữ cảnh để phân biệt 会 / 能 / 可能 / 可以 / 会不会.
Luyện nhiều ví dụ thực tế sẽ giúp bạn nắm rõ sắc thái.
Trợ động từ 会 trong tiếng Trung được dùng chủ yếu với hai nghĩa chính: (1) biểu thị khả năng đã học được một kỹ năng nào đó, tức là biết làm gì sau quá trình học tập và rèn luyện; (2) dùng để dự đoán, ước đoán hành động hoặc sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
Cách dùng 会 với nghĩa biểu thị khả năng (biết làm gì)
Cấu trúc câu: Chủ ngữ + 会 + động từ
Ví dụ:
我会说中文。 (Wǒ huì shuō zhōngwén.) — Tôi biết nói tiếng Trung.
她会弹钢琴。 (Tā huì tán gāngqín.) — Cô ấy biết chơi piano.
你不会游泳吗? (Nǐ bù huì yóuyǒng ma?) — Bạn không biết bơi à?
Lưu ý: 会 dùng với những kỹ năng phải học, không dùng cho những hành động không cần học như thở, ăn (trường hợp này dùng 能).
Cách dùng 会 với nghĩa dự đoán tương lai
Biểu thị hành động sẽ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai (giống như “sẽ…”)
Ví dụ:
他明天会来。 (Tā míngtiān huì lái.) — Ngày mai anh ấy sẽ đến.
雨下那么大,他不会来了。 (Yǔ xià nàme dà, tā bù huì lái le.) — Trời mưa to như vậy, anh ấy sẽ không đến đâu.
Khi biểu thị dự đoán, 会 thường được dùng kèm với từ để làm câu khẳng định mạnh hơn.
Phân biệt 会 với 能 và 可以
Tiêu chí 会 (huì) 能 (néng) 可以 (kěyǐ)
Ý nghĩa chính Biết làm gì sau quá trình học (kỹ năng), hoặc sẽ (tương lai) Có khả năng thể chất hoặc điều kiện để làm gì Có thể, được phép làm gì
Dùng cho Kỹ năng học được, dự đoán tương lai Khả năng tự nhiên hoặc điều kiện hiện tại Cho phép hoặc đồng ý làm gì
Ví dụ 我会游泳。 (Wǒ huì yóuyǒng.) — Tôi biết bơi 我今天不能来。 (Wǒ jīntiān bù néng lái.) — Hôm nay tôi không thể đến 我可以进去吗? (Wǒ kěyǐ jìnqù ma?) — Tôi có thể vào không?
Một số lưu ý khác về 会
会 có thể đi trực tiếp với danh từ làm tân ngữ (ví dụ: 我会中文 — tôi biết tiếng Trung).
会 nhấn mạnh việc biết làm (hành động), còn 懂 (dǒng) dùng để diễn tả hiểu nội dung, lý thuyết.
会 làm động từ năng nguyện, đi trước động từ chính, bổ nghĩa về năng lực hoặc dự đoán.
会 diễn tả kỹ năng đã học (biết làm gì)
会 thường dùng để chỉ khả năng làm việc gì đó vì đã học hoặc luyện tập.
Ví dụ:
他会开车。 (Tā huì kāichē.) — Anh ấy biết lái xe.
我不会做饭。 (Wǒ bù huì zuòfàn.) — Tôi không biết nấu ăn.
你会打篮球吗? (Nǐ huì dǎ lánqiú ma?) — Bạn có biết chơi bóng rổ không?
会 dùng để dự đoán sự việc trong tương lai
会 chỉ một khả năng hay sự việc xảy ra trong tương lai giống như “sẽ”.
Ví dụ:
明天会下雨。 (Míngtiān huì xià yǔ.) — Ngày mai sẽ mưa.
我们考试会很难。 (Wǒmen kǎoshì huì hěn nán.) — Bài kiểm tra của chúng ta sẽ rất khó.
他不会来了。 (Tā bù huì lái le.) — Anh ấy sẽ không đến.
Một số cấu trúc với 会
会 + Động từ: diễn tả năng lực hoặc dự đoán tương lai.
会 + Động từ + 了: diễn tả một sự kiện đã hoặc sắp xảy ra với khả năng cao.
Ví dụ:
她会说法语了。 (Tā huì shuō fǎyǔ le.) — Cô ấy đã biết nói tiếng Pháp rồi.
他们明天会到。 (Tāmen míngtiān huì dào.) — Họ sẽ đến vào ngày mai.
Lưu ý thêm về 会
会 không dùng để diễn tả các khả năng thể chất hay điều kiện hiện tại, mà ưu tiên dùng 能.
Nếu muốn diễn tả sự cho phép thường dùng 可以.
会 không dùng cho những kỹ năng bẩm sinh hoặc những hành động tự nhiên như ăn, ngủ.
会 trong câu hỏi
Câu hỏi thường dùng mẫu: Chủ ngữ + 会 + động từ + 吗?
Ví dụ:
你会做饭吗? (Nǐ huì zuòfàn ma?) — Bạn có biết nấu ăn không?
他会游泳吗? (Tā huì yóuyǒng ma?) — Anh ấy có biết bơi không?
会 trong câu phủ định
Phủ định sẽ là: Chủ ngữ + 不会 + động từ
Ví dụ:
我不会开车。 (Wǒ bù huì kāichē.) — Tôi không biết lái xe.
她不会跳舞。 (Tā bù huì tiàowǔ.) — Cô ấy không biết nhảy.
会 kết hợp với các phó từ
会 thường được dùng với phó từ như 可能 (có thể), 大概 (có lẽ) để nhấn mạnh mức độ dự đoán.
Ví dụ:
他可能会迟到。 (Tā kěnéng huì chídào.) — Anh ấy có thể sẽ đến muộn.
天气大概会变冷。 (Tiānqì dàgài huì biàn lěng.) — Thời tiết có lẽ sẽ trở lạnh.
Viết câu sử dụng 会 với trạng từ thời gian
Có thể dùng 会 cùng từ chỉ thời gian để nói về sự việc trong tương lai.
Ví dụ:
我明天会去图书馆。 (Wǒ míngtiān huì qù túshūguǎn.) — Ngày mai tôi sẽ đi thư viện.
他下个月会结婚。 (Tā xià ge yuè huì jiéhūn.) — Tháng sau anh ấy sẽ kết hôn.
Một số ví dụ tổng hợp
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我会唱歌。 Wǒ huì chànggē. Tôi biết hát.
你会写汉字吗? Nǐ huì xiě hànzì ma? Bạn có biết viết chữ Hán không?
天气会很冷。 Tiānqì huì hěn lěng. Thời tiết sẽ rất lạnh.
他不会说法语。 Tā bù huì shuō fǎyǔ. Anh ấy không biết nói tiếng Pháp.
我们会努力学习。 Wǒmen huì nǔlì xuéxí. Chúng ta sẽ cố gắng học tập.
Với phần mở rộng này, bạn có thể tự tin sử dụng trợ động từ 会 ở nhiều dạng câu khác nhau, từ khẳng định, phủ định đến nghi vấn và biểu thị dự đoán.
Trợ động từ 会 trong tiếng Trung là một loại động từ năng nguyện biểu thị hai ý nghĩa chính:
Biết làm gì đó sau khi học hoặc luyện tập (kỹ năng học được).
Dự đoán hoặc nói về sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc và cách dùng 会
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 会 + Động từ
Phủ định: Chủ ngữ + 不会 + Động từ
Câu hỏi: Chủ ngữ + 会 + 不 + Động từ? (câu hỏi kiểu phủ định hoặc dùng câu hỏi với 吗)
Ví dụ minh họa
Biểu thị kỹ năng (biết làm):
我会说中文。 (Wǒ huì shuō zhōngwén.) — Tôi biết nói tiếng Trung.
她会弹钢琴。 (Tā huì tán gāngqín.) — Cô ấy biết chơi piano.
你不会游泳吗? (Nǐ bù huì yóuyǒng ma?) — Bạn không biết bơi à?
Biểu thị dự đoán tương lai (sẽ, có khả năng xảy ra):
他明天会来。 (Tā míngtiān huì lái.) — Ngày mai anh ấy sẽ đến.
明天会下雨。 (Míngtiān huì xià yǔ.) — Ngày mai sẽ mưa.
我们考试会很难。 (Wǒmen kǎoshì huì hěn nán.) — Bài kiểm tra của chúng ta sẽ rất khó.
Phân biệt 会 với 能 và 可以
Từ Ý nghĩa và chức năng Ví dụ
会 (huì) Biết làm kỹ năng do học hoặc luyện tập; dự đoán sự việc trong tương lai 我会汉语。 (Wǒ huì hànyǔ.) — Tôi biết tiếng Trung.
他会迟到。 (Tā huì chídào.) — Anh ấy sẽ đến muộn.
能 (néng) Có khả năng thể chất hoặc điều kiện để làm việc gì đó 我今天不能来。 (Wǒ jīntiān bù néng lái.) — Hôm nay tôi không thể đến.
可以 (kěyǐ) Được phép hoặc có thể làm việc gì đó 我可以进去吗? (Wǒ kěyǐ jìnqù ma?) — Tôi có thể vào không?
Một số lưu ý khi dùng 会
会 dùng để diễn tả khả năng thông qua học tập, không dùng cho những hành động bản năng hay tự nhiên như thở, ăn.
会 có thể trực tiếp đi với danh từ làm tân ngữ như 我会汉语.
会 trong phủ định là 不会, câu hỏi có thể dùng mẫu 会不会….
Có thể dùng với các trạng từ như 可能, 大概 để tăng tính dự đoán, ví dụ: 他可能会迟到。
Các ví dụ nâng cao
她会做蛋糕和面包。 (Tā huì zuò dàngāo hé miànbāo.) — Cô ấy biết làm bánh ngọt và bánh mì.
明年我们会搬家。 (Míngnián wǒmen huì bānjiā.) — Năm sau chúng tôi sẽ chuyển nhà.
你会不会参加会议? (Nǐ huì bù huì cānjiā huìyì?) — Bạn có tham gia cuộc họp không?
Trợ động từ 会 rất quan trọng trong tiếng Trung, giúp diễn tả khả năng đã học được hay là dự đoán về tương lai. Cách dùng đơn giản nhưng cần chú ý phân biệt rõ ràng với các động từ năng nguyện khác như 能 và 可以 để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và viết.
Trợ động từ 会 trong tiếng Trung có nhiều cách sử dụng nâng cao, bao gồm nhấn mạnh vào các khả năng đã học và dự đoán chắc chắn, cũng như thể hiện sự thành thạo hoặc đặc điểm năng lực.
Các cách dùng nâng cao của 会
Diễn tả khả năng thành thạo hoặc đặc điểm năng lực riêng biệt
会 có thể nhấn mạnh sự thành thạo trong một lĩnh vực hay kỹ năng cụ thể, ví dụ:
他很会说话。 (Tā hěn huì shuōhuà.) — Anh ấy rất giỏi ăn nói.
她会做饭。 (Tā huì zuòfàn.) — Cô ấy biết nấu ăn (thành thạo).
他会开车。 — Anh ấy biết lái xe (biết làm tốt, đã học).
Diễn tả dự đoán chắc chắn, có tính khẳng định mạnh hơn
会 được dùng để nói về điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc một dự báo gần như chắc chắn:
明天会下雨。 (Míngtiān huì xià yǔ.) — Ngày mai chắc chắn sẽ mưa.
他一定会成功。 (Tā yídìng huì chénggōng.) — Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.
Bước chuyển biến trạng thái có thể xảy ra hoặc chắc chắn diễn ra
会 cũng được sử dụng để nói về những sự việc sắp xảy ra hoặc sự thay đổi trạng thái:
他会来的。 (Tā huì lái de.) — Anh ấy sẽ đến.
水会开。 (Shuǐ huì kāi.) — Nước sẽ sôi.
Nhấn mạnh việc đã học hoặc rèn luyện để có khả năng đó
会 dành cho những kỹ năng do học tập chứ không phải năng lực bẩm sinh, ví dụ:
我会游泳。 (Wǒ huì yóuyǒng.) — Tôi biết bơi (đã học).
她会弹钢琴。 (Tā huì tán gāngqín.) — Cô ấy biết chơi piano.
Ví dụ tổng hợp nâng cao
Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
他很会说话。 Tā hěn huì shuōhuà. Anh ấy rất giỏi ăn nói.
明天一定会下雨。 Míngtiān yídìng huì xiàyǔ. Ngày mai chắc chắn sẽ mưa.
我会做中餐和西餐。 Wǒ huì zuò zhōngcān hé xīcān. Tôi biết nấu cả món Trung và Tây.
水会开。 Shuǐ huì kāi. Nước sẽ sôi.
他会来的。 Tā huì lái de. Anh ấy sẽ đến.
Tổng kết
Trợ động từ 会 không chỉ đơn giản là “biết làm” mà còn có thể biểu thị sự thành thạo kỹ năng, dự đoán chắc chắn sự việc sắp xảy ra hoặc sự thay đổi trạng thái trong tương lai. Khi dùng 会, người học cần lưu ý tập trung vào ý nghĩa học được kỹ năng và dự đoán theo ngữ cảnh câu.
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ Động từ 会 trong tiếng Trung

