Thứ Bảy, Tháng 2 14, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster起步价 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

起步价 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“起步价” (qǐbùjià) nghĩa là “giá khởi điểm/giá mở đầu”, tức mức giá cơ bản ban đầu cho một dịch vụ hoặc sản phẩm trước khi cộng thêm các chi phí phát sinh. Thường gặp trong taxi, dịch vụ giao hàng, sửa chữa, đấu thầu, hoặc các gói dịch vụ, nơi giá sẽ tăng tùy theo quãng đường, thời gian, khối lượng, hạng mục bổ sung.

5/5 - (1 bình chọn)

起步价 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của “起步价”
“起步价” (qǐbùjià) nghĩa là “giá khởi điểm/giá mở đầu”, tức mức giá cơ bản ban đầu cho một dịch vụ hoặc sản phẩm trước khi cộng thêm các chi phí phát sinh. Thường gặp trong taxi, dịch vụ giao hàng, sửa chữa, đấu thầu, hoặc các gói dịch vụ, nơi giá sẽ tăng tùy theo quãng đường, thời gian, khối lượng, hạng mục bổ sung.

Loại từ và từ liên quan

  • Loại từ: Danh từ (giá cả).
  • Cấu trúc thường gặp: 起步价为/是…, 起步价从…起, 超出起步价, 低于起步价, 不含在起步价内.
  • Từ liên quan: 基础价 (giá cơ bản), 起价 (giá khởi điểm), 首公里/首重 (km đầu/khối lượng đầu), 额外费用 (phí bổ sung), 加价 (phụ thu), 折扣价 (giá giảm), 标准价 (giá chuẩn).

Mẫu câu thường gặp

  • 起步价 + 是/为 + số tiền: Nói mức giá khởi điểm.
  • 起步价 + 包含/不包含 + hạng mục: Nêu phạm vi áp dụng giá khởi điểm.
  • 超过 + 起步价 + 的部分 + 另计/按…计费: Phần vượt quá tính phí riêng.
  • 从/自 + 起步价 + 开始 + 加收…: Từ giá khởi điểm bắt đầu phụ thu.
  • 起步价 + 适用于/针对 + đối tượng/phạm vi: Mô tả phạm vi áp dụng.

Ví dụ đa dạng (kèm pinyin và tiếng Việt)
Trong taxi và vận chuyển

  • 句子: 这座城市的出租车起步价是10元。
    Pinyin: Zhè zuò chéngshì de chūzūchē qǐbùjià shì 10 yuán.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm taxi ở thành phố này là 10 tệ.
  • 句子: 起步价包含前两公里的费用。
    Pinyin: Qǐbùjià bāohán qián liǎng gōnglǐ de fèiyòng.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm bao gồm phí cho 2 km đầu.
  • 句子: 超出起步价的距离按每公里加收。
    Pinyin: Chāochū qǐbùjià de jùlí àn měi gōnglǐ jiāshōu.
    Tiếng Việt: Quãng đường vượt quá giá khởi điểm sẽ tính thêm theo mỗi km.
  • 句子: 夜间会在起步价基础上加价。
    Pinyin: Yèjiān huì zài qǐbùjià jīchǔ shàng jiājià.
    Tiếng Việt: Ban đêm sẽ phụ thu trên nền giá khởi điểm.
  • 句子: 网约车的起步价因车型而不同。
    Pinyin: Wǎngyuēchē de qǐbùjià yīn chēxíng ér bùtóng.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm xe đặt qua app khác nhau tùy loại xe.
    Giao hàng, bưu kiện
  • 句子: 本市内配送起步价为15元。
    Pinyin: Běn shìnèi pèisòng qǐbùjià wéi 15 yuán.
    Tiếng Việt: Giao hàng nội thành có giá khởi điểm là 15 tệ.
  • 句子: 起步价只包含首重一公斤。
    Pinyin: Qǐbùjià zhǐ bāohán shǒuzhòng yì gōngjīn.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm chỉ bao gồm trọng lượng đầu là 1 kg.
  • 句子: 超重部分不在起步价范围内。
    Pinyin: Chāozhòng bùfèn bù zài qǐbùjià fànwéi nèi.
    Tiếng Việt: Phần quá cân không nằm trong phạm vi giá khởi điểm.
  • 句子: 同城快递起步价从12元起。
    Pinyin: Tóngchéng kuàidì qǐbùjià cóng 12 yuán qǐ.
    Tiếng Việt: Chuyển phát nội thành có giá khởi điểm từ 12 tệ.
    Dịch vụ sửa chữa, lắp đặt- 句子: 上门维修起步价是50元。
    Pinyin: Shàngmén wéixiū qǐbùjià shì 50 yuán.
    Tiếng Việt: Sửa chữa tại nhà có giá khởi điểm là 50 tệ.
  • 句子: 起步价不含配件费用。
    Pinyin: Qǐbùjià bù hán pèijiàn fèiyòng.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm không bao gồm chi phí linh kiện.
  • 句子: 复杂故障在起步价基础上另行报价。
    Pinyin: Fùzá gùzhàng zài qǐbùjià jīchǔ shàng lìngxíng bàojià.
    Tiếng Việt: Lỗi phức tạp sẽ báo giá riêng trên nền giá khởi điểm.
  • 句子: 施工起步价按面积计算。
    Pinyin: Shīgōng qǐbùjià àn miànjī jìsuàn.
    Tiếng Việt: Thi công có giá khởi điểm tính theo diện tích.
    Nhà hàng, dịch vụ sự kiện- 句子: 宴会场地起步价为每小时400元。
    Pinyin: Yànhuì chǎngdì qǐbùjià wéi měi xiǎoshí 400 yuán.
    Tiếng Việt: Địa điểm tiệc có giá khởi điểm 400 tệ mỗi giờ.
  • 句子: 摄影服务起步价含基础修图。
    Pinyin: Shèyǐng fúwù qǐbùjià hán jīchǔ xiūtú.
    Tiếng Việt: Dịch vụ chụp ảnh giá khởi điểm bao gồm chỉnh sửa cơ bản.
  • 句子: 乐队演出起步价不含交通与设备。
    Pinyin: Yuèduì yǎnchū qǐbùjià bù hán jiāotōng yǔ shèbèi.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm biểu diễn ban nhạc không gồm di chuyển và thiết bị.
    Thương mại, hợp đồng- 句子: 合同报价以起步价为基准。
    Pinyin: Hétóng bàojià yǐ qǐbùjià wéi jīzhǔn.
    Tiếng Việt: Báo giá hợp đồng lấy giá khởi điểm làm chuẩn.
  • 句子: 起步价仅适用于标准配置。
    Pinyin: Qǐbùjià jǐn shìyòng yú biāozhǔn pèizhì.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm chỉ áp dụng cho cấu hình tiêu chuẩn.
  • 句子: 定制服务不按起步价收取。
    Pinyin: Dìngzhì fúwù bù àn qǐbùjià shōuqǔ.
    Tiếng Việt: Dịch vụ tùy chỉnh không thu theo giá khởi điểm.
  • 句子: 促销期间起步价下调。
    Pinyin: Cùxiāo qījiān qǐbùjià xiàtiáo.
    Tiếng Việt: Trong thời gian khuyến mãi, giá khởi điểm được giảm.
    So sánh, lưu ý phạm vi- 句子: 起步价比去年高了10%。
    Pinyin: Qǐbùjià bǐ qùnián gāo le 10%.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm cao hơn năm ngoái 10%.
  • 句子: 不同城市的起步价差异很大。
    Pinyin: Bùtóng chéngshì de qǐbùjià chāyì hěn dà.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm khác nhau nhiều giữa các thành phố.
  • 句子: 起步价不包含税费与小费。
    Pinyin: Qǐbùjià bù bāohán shuìfèi yǔ xiǎofèi.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm không bao gồm thuế và tiền tip.
  • 句子: 起步价只是最低收费标准。
    Pinyin: Qǐbùjià zhǐshì zuìdī shōufèi biāozhǔn.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm chỉ là mức thu tối thiểu.
  • 句子: 价格从起步价开始,按需求递增。
    Pinyin: Jiàgé cóng qǐbùjià kāishǐ, àn xūqiú dìzēng.
    Tiếng Việt: Giá bắt đầu từ mức khởi điểm, tăng dần theo nhu cầu.
    Ngữ cảnh đời thường- 句子: 这项服务的起步价能否优惠?
    Pinyin: Zhè xiàng fúwù de qǐbùjià néngfǒu yōuhuì?
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm của dịch vụ này có thể ưu đãi không?
  • 句子: 我们先按起步价结算。
    Pinyin: Wǒmen xiān àn qǐbùjià jiésuàn.
    Tiếng Việt: Chúng ta tạm tính theo giá khởi điểm trước.
  • 句子: 起步价太高,考虑换供应商。
    Pinyin: Qǐbùjià tài gāo, kǎolǜ huàn gōngyìngshāng.
    Tiếng Việt: Giá khởi điểm quá cao, cân nhắc đổi nhà cung cấp.
  • 句子: 如果加急,起步价会提高。
    Pinyin: Rúguǒ jiājí, qǐbùjià huì tígāo.
    Tiếng Việt: Nếu làm gấp, giá khởi điểm sẽ tăng.
  • 句子: 请明确起步价包含哪些内容。
    Pinyin: Qǐng míngquè qǐbùjià bāohán nǎxiē nèiróng.
    Tiếng Việt: Xin làm rõ giá khởi điểm bao gồm những gì.
    Mẹo ghi nhớ nhanh- Khung chuẩn: “起步价是/为…” để nêu mức khởi điểm; “超出起步价另计/按…计费” để nói phần vượt tính riêng.
  • Phân biệt: 起步价 = mức tối thiểu khởi đầu; 加价/额外费用 = phần cộng thêm; 基础价/标准价 = giá cơ bản/chuẩn.
  • Lưu ý: Luôn kiểm tra phạm vi “包含/不包含” của 起步价 để tránh hiểu nhầm khi thanh toán.
  1. Ý nghĩa của từ 起步价 (qǐbùjià)
    起步价 có nghĩa là giá khởi điểm, cước phí cơ bản, hoặc mức giá tối thiểu áp dụng cho một dịch vụ, thường là dịch vụ vận chuyển như taxi hoặc xe công nghệ. Từ này ám chỉ số tiền tối thiểu mà khách hàng phải trả cho một chuyến đi, bất kể quãng đường ngắn hay dài (thường bao gồm một khoảng cách hoặc thời gian nhất định).

Nguồn gốc từ vựng:

起 (qǐ): Bắt đầu, khởi đầu.
步 (bù): Bước, hành động ban đầu (trong ngữ cảnh này mang nghĩa bắt đầu hành trình).
价 (jià): Giá cả, phí.
Khi kết hợp, 起步价 có nghĩa là “giá bắt đầu” hoặc “mức phí cơ bản” cho một dịch vụ.

Sắc thái sử dụng:

起步价 mang tính trung lập, thường được dùng trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông, vận chuyển, hoặc các dịch vụ có phí cố định ban đầu.
Từ này phổ biến ở Trung Quốc đại lục, đặc biệt khi nói về taxi, xe công nghệ (như Didi), hoặc các dịch vụ tương tự.
Trong một số trường hợp, 起步价 có thể mở rộng để chỉ mức giá tối thiểu trong các lĩnh vực khác, nhưng chủ yếu vẫn liên quan đến vận chuyển.

  1. Loại từ
    起步价 là một danh từ (名词, míngcí) trong tiếng Trung, dùng để chỉ mức giá cơ bản hoặc tối thiểu của một dịch vụ. Nó thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

Dùng làm chủ ngữ:

起步价是十块钱。
(Qǐbùjià shì shí kuài qián.)
→ Giá khởi điểm là mười tệ.

Dùng làm tân ngữ:

这家出租车公司提高了起步价。
(Zhè jiā chūzūchē gōngsī tígāo le qǐbùjià.)
→ Công ty taxi này đã tăng giá khởi điểm.

  1. Cấu trúc câu phổ biến với 起步价
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 起步价:

起步价 + 是 + 金额
(Giá khởi điểm + là + số tiền)
→ Miêu tả mức giá khởi điểm cụ thể.
Ví dụ:

这辆出租车的起步价是12元。
(Zhè liàng chūzūchē de qǐbùjià shì shí’èr yuán.)
→ Giá khởi điểm của chiếc taxi này là 12 tệ.

主语 + 提高/降低 + 起步价
(Chủ ngữ + tăng/giảm + giá khởi điểm)
→ Chỉ hành động điều chỉnh giá khởi điểm.
Ví dụ:

政府决定降低出租车的起步价。
(Zhèngfǔ juédìng jiàngdī chūzūchē de qǐbùjià.)
→ Chính phủ quyết định giảm giá khởi điểm của taxi.

起步价 + 包括 + 内容
(Giá khởi điểm + bao gồm + nội dung)
→ Giải thích những gì được bao gồm trong giá khởi điểm.
Ví dụ:

起步价包括三公里的路程。
(Qǐbùjià bāokuò sān gōnglǐ de lùchéng.)
→ Giá khởi điểm bao gồm quãng đường ba kilômét.

主语 + 支付/付 + 起步价
(Chủ ngữ + thanh toán/trả + giá khởi điểm)
→ Chỉ hành động trả tiền cho mức giá cơ bản.
Ví dụ:

我只付了起步价,因为路程很短。
(Wǒ zhǐ fù le qǐbùjià, yīnwèi lùchéng hěn duǎn.)
→ Tôi chỉ trả giá khởi điểm vì quãng đường rất ngắn.

起步价 + 在 + 地点/时间 + 不同
(Giá khởi điểm + ở + địa điểm/thời gian + khác nhau)
→ Miêu tả sự khác biệt về giá khởi điểm tùy theo địa điểm hoặc thời gian.
Ví dụ:

起步价在白天和晚上是不同的。
(Qǐbùjià zài báitiān hé wǎnshàng shì bùtóng de.)
→ Giá khởi điểm vào ban ngày và ban đêm là khác nhau.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể, minh họa cách dùng 起步价 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh: Giá khởi điểm của taxi

这座城市的出租车起步价是10元。
(Zhè zuò chéngshì de chūzūchē qǐbùjià shì shí yuán.)
→ Giá khởi điểm của taxi ở thành phố này là 10 tệ.

Ngữ cảnh: Tăng giá khởi điểm

由于油价上涨,出租车公司提高了起步价。
(Yóuyú yóujià shàngzhǎng, chūzūchē gōngsī tígāo le qǐbùjià.)
→ Do giá dầu tăng, công ty taxi đã tăng giá khởi điểm.

Ngữ cảnh: Giá khởi điểm bao gồm gì

起步价包括五公里和十分钟的等待时间。
(Qǐbùjià bāokuò wǔ gōnglǐ hé shí fēnzhōng de děngdài shíjiān.)
→ Giá khởi điểm bao gồm quãng đường năm kilômét và mười phút chờ đợi.

Ngữ cảnh: Thanh toán giá khởi điểm

我去的地方很近,只需要付起步价。
(Wǒ qù de dìfāng hěn jìn, zhǐ xūyào fù qǐbùjià.)
→ Nơi tôi đến rất gần, chỉ cần trả giá khởi điểm.

Ngữ cảnh: So sánh giá khởi điểm

北京的出租车起步价比上海贵。
(Běijīng de chūzūchē qǐbùjià bǐ Shànghǎi guì.)
→ Giá khởi điểm của taxi ở Bắc Kinh đắt hơn ở Thượng Hải.

Ngữ cảnh: Giá khởi điểm thay đổi theo thời gian

晚上十点后的起步价会高一些。
(Wǎnshàng shí diǎn hòu de qǐbùjià huì gāo yīxiē.)
→ Giá khởi điểm sau 10 giờ tối sẽ cao hơn một chút.

Ngữ cảnh: Ứng dụng gọi xe

这个打车软件的起步价比传统出租车低。
(Zhège dǎchē ruǎnjiàn de qǐbùjià bǐ chuántǒng chūzūchē dī.)
→ Giá khởi điểm của ứng dụng gọi xe này thấp hơn taxi truyền thống.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng 起步价

Sắc thái ngữ cảnh:

起步价 chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến vận chuyển, đặc biệt là taxi hoặc xe công nghệ. Trong các lĩnh vực khác, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các từ như 基础价格 (jīchǔ jiàgé) (giá cơ bản) hoặc 最低价 (zuìdījià) (giá tối thiểu).
Ví dụ: 这家餐厅没有起步价,但有最低消费。
(Zhè jiā cāntīng méiyǒu qǐbùjià, dàn yǒu zuìdī xiāofèi.)
→ Nhà hàng này không có giá khởi điểm, nhưng có mức tiêu dùng tối thiểu.

Kết hợp với từ khác:

起步价外 (qǐbùjià wài): Ngoài giá khởi điểm, ám chỉ các chi phí bổ sung.

Ví dụ: 起步价外,每公里加收两元。
(Qǐbùjià wài, měi gōnglǐ jiāshōu liǎng yuán.)
→ Ngoài giá khởi điểm, mỗi kilômét tính thêm hai tệ.

起步价调整 (qǐbùjià tiáozhěng): Điều chỉnh giá khởi điểm.

Ví dụ: 政府最近对出租车起步价进行了调整。
(Zhèngfǔ zuìjìn duì chūzūchē qǐbùjià jìnxíng le tiáozhěng.)
→ Chính phủ gần đây đã điều chỉnh giá khởi điểm của taxi.

So sánh với từ đồng nghĩa:

基础价格 (jīchǔ jiàgé): Giá cơ bản, dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, không giới hạn ở vận chuyển.

Ví dụ: 这款产品的基础价格是1000元。
(Zhè kuǎn chǎnpǐn de jīchǔ jiàgé shì yīqiān yuán.)
→ Giá cơ bản của sản phẩm này là 1000 tệ.

最低价 (zuìdījià): Giá tối thiểu, thường dùng trong mua bán hoặc thương mại.

Ví dụ: 这家店的最低价是50元。
(Zhè jiā diàn de zuìdījià shì wǔshí yuán.)
→ Giá tối thiểu của cửa hàng này là 50 tệ.

起步费 (qǐbùfèi): Phí khởi điểm, tương tự 起步价, nhưng 费 nhấn mạnh chi phí hơn là giá cả.

Ví dụ: 出租车的起步费包含两公里。
(Chūzūchē de qǐbùfèi bāohán liǎng gōnglǐ.)
→ Phí khởi điểm của taxi bao gồm hai kilômét.

Lưu ý văn hóa:

Ở Trung Quốc đại lục, 起步价 là thuật ngữ quen thuộc khi sử dụng taxi hoặc các ứng dụng gọi xe như Didi. Giá khởi điểm thường khác nhau tùy theo thành phố, thời gian (ban ngày hoặc ban đêm), và loại phương tiện (taxi thường hoặc xe cao cấp).
Ở Đài Loan, người ta có thể dùng 基本费 (jīběnfèi) hoặc 起程费 (qǐchéngfèi) thay cho 起步价 trong một số trường hợp.

Nghĩa của 起步价 (qǐbùjià)
“起步价” nghĩa là giá khởi điểm / giá mở đầu. Đây là mức giá tối thiểu ban đầu được quy định khi bắt đầu một dịch vụ, giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh.

Trong giao thông (taxi, xe công nghệ): 起步价 là số tiền tối thiểu phải trả ngay khi xe bắt đầu chạy, thường bao gồm một quãng đường hoặc thời gian nhất định.

Trong đấu giá, kinh doanh: 起步价 là giá khởi điểm, mức giá ban đầu để bắt đầu đấu giá hoặc thương lượng.

Trong dịch vụ: 起步价 là mức phí cơ bản, tối thiểu để sử dụng dịch vụ (ví dụ: phí sửa chữa, phí vận chuyển).

Loại từ
Danh từ (名词 / míngcí).

Thường đi kèm với động từ như 是 (là), 定为 (đặt là), 超过 (vượt quá), 低于 (thấp hơn), 收取 (thu phí).

Cách dùng thường gặp
起步价 + 数字 → giá khởi điểm là bao nhiêu.

起步价 + 包含… → giá khởi điểm bao gồm những gì.

超过起步价/低于起步价 → cao hơn/thấp hơn giá khởi điểm.

起步价 + 动词 (收取/设定/调整) → thu/đặt/điều chỉnh giá khởi điểm.

30 mẫu câu ví dụ với 起步价
Nhóm A: Taxi / Giao thông
出租车的起步价是十元。 Chūzūchē de qǐbùjià shì shí yuán. Giá khởi điểm của taxi là 10 tệ.

这家网约车的起步价比出租车低。 Zhè jiā wǎngyuēchē de qǐbùjià bǐ chūzūchē dī. Giá khởi điểm của xe công nghệ này thấp hơn taxi.

起步价包括两公里的路程。 Qǐbùjià bāokuò liǎng gōnglǐ de lùchéng. Giá khởi điểm bao gồm 2 km đường.

超过起步价后,每公里加收两元。 Chāoguò qǐbùjià hòu, měi gōnglǐ jiā shōu liǎng yuán. Sau khi vượt quá giá khởi điểm, mỗi km tính thêm 2 tệ.

夜间的起步价更高。 Yèjiān de qǐbùjià gèng gāo. Giá khởi điểm ban đêm cao hơn.

Nhóm B: Đấu giá / Kinh doanh
这幅画的起步价是一万元。 Zhè fú huà de qǐbùjià shì yí wàn yuán. Giá khởi điểm của bức tranh này là 10.000 tệ.

房子的拍卖起步价很高。 Fángzi de pāimài qǐbùjià hěn gāo. Giá khởi điểm đấu giá căn nhà rất cao.

起步价定为五百元。 Qǐbùjià dìng wéi wǔ bǎi yuán. Giá khởi điểm được đặt là 500 tệ.

竞拍从起步价开始。 Jìngpāi cóng qǐbùjià kāishǐ. Cuộc đấu giá bắt đầu từ giá khởi điểm.

他的出价高于起步价。 Tā de chūjià gāo yú qǐbùjià. Giá anh ấy đưa ra cao hơn giá khởi điểm.

Nhóm C: Dịch vụ / Phí cơ bản
搬家的起步价是三百元。 Bānjiā de qǐbùjià shì sānbǎi yuán. Giá khởi điểm cho dịch vụ chuyển nhà là 300 tệ.

修理电脑的起步价是一百元。 Xiūlǐ diànnǎo de qǐbùjià shì yì bǎi yuán. Giá khởi điểm sửa máy tính là 100 tệ.

起步价只包含基本服务。 Qǐbùjià zhǐ bāohán jīběn fúwù. Giá khởi điểm chỉ bao gồm dịch vụ cơ bản.

如果需要额外服务,要在起步价基础上加钱。 Rúguǒ xūyào éwài fúwù, yào zài qǐbùjià jīchǔ shàng jiā qián. Nếu cần dịch vụ thêm, phải trả thêm trên giá khởi điểm.

这家快递的起步价是十元。 Zhè jiā kuàidì de qǐbùjià shì shí yuán. Giá khởi điểm của dịch vụ chuyển phát này là 10 tệ.

Nhóm D: So sánh / Đánh giá
这家公司的起步价比竞争对手高。 Zhè jiā gōngsī de qǐbùjià bǐ jìngzhēng duìshǒu gāo. Giá khởi điểm của công ty này cao hơn đối thủ.

起步价太高,顾客不满意。 Qǐbùjià tài gāo, gùkè bù mǎnyì. Giá khởi điểm quá cao, khách hàng không hài lòng.

起步价合理,大家都能接受。 Qǐbùjià hélǐ, dàjiā dōu néng jiēshòu. Giá khởi điểm hợp lý, mọi người đều chấp nhận được.

他们提供的起步价很有竞争力。 Tāmen tígōng de qǐbùjià hěn yǒu jìngzhēnglì. Giá khởi điểm họ đưa ra rất cạnh tranh.

起步价低,但后续费用很高。 Qǐbùjià dī, dàn hòuxù fèiyòng hěn gāo. Giá khởi điểm thấp, nhưng phí sau đó rất cao.

Nhóm E: Biểu đạt khác
起步价通常包含一定的距离。 Qǐbùjià tōngcháng bāohán yídìng de jùlí. Giá khởi điểm thường bao gồm một khoảng cách nhất định.

这次谈判的起步价是多少? Zhè cì tánpàn de qǐbùjià shì duōshǎo? Giá khởi điểm của cuộc đàm phán lần này là bao nhiêu?

起步价会根据市场调整。 Qǐbùjià huì gēnjù shìchǎng tiáozhěng. Giá khởi điểm sẽ được điều chỉnh theo thị trường.

司机说起步价已经上涨了。 Sījī shuō qǐbùjià yǐjīng shàngzhǎng le. Tài xế nói giá khởi điểm đã tăng rồi.

起步价是收费标准的一部分。 Qǐbùjià shì shōufèi biāozhǔn de yí bùfèn. Giá khởi điểm là một phần của tiêu chuẩn tính phí.

这家出租车公司的起步价最低。 Zhè jiā chūzūchē gōngsī de qǐbùjià zuì dī. Công ty taxi này có giá khởi điểm thấp nhất.

起步价之外的费用要单独计算。 Qǐbùjià zhīwài de fèiyòng yào dāndú jìsuàn. Các chi phí ngoài giá khởi điểm phải tính riêng.

他提出的起步价让人意外。 Tā tíchū de qǐbùjià ràng rén yìwài. Giá khởi điểm anh ấy đưa ra khiến người ta bất ngờ.

起步价 (qǐbùjià) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “giá khởi điểm / giá mở đầu”, thường dùng để chỉ mức giá tối thiểu ban đầu trong các dịch vụ tính phí theo quãng đường, thời gian hoặc khối lượng, ví dụ như giá mở cửa của taxi, phí vận chuyển hàng hóa, dịch vụ giao hàng, đấu giá…. Đây là mức giá cơ bản, dù khách sử dụng ít hơn quy định thì vẫn phải trả đủ.

  1. Giải thích chi tiết

起步 (qǐbù) nghĩa là bắt đầu, khởi động, xuất phát.

价 (jià) nghĩa là giá tiền, giá cả.

Kết hợp lại, 起步价 có nghĩa là giá khi mới bắt đầu tính – tức mức giá tối thiểu phải trả để dịch vụ được khởi động, chưa tính thêm các chi phí phát sinh.

Trong thực tế, 起步价 thường thấy ở:

Taxi: Giá mở cửa của đồng hồ khi xe bắt đầu chạy, thường tính cho một quãng đường nhất định (ví dụ 2-3 km đầu).

Vận chuyển hàng hóa: Giá tối thiểu khi gửi hàng, dù trọng lượng hoặc quãng đường ngắn vẫn phải trả.

Đấu giá/thuê dịch vụ: Giá khởi điểm để bắt đầu đấu hoặc giá dịch vụ tối thiểu.

Ví dụ:

出租车起步价 (chūzūchē qǐbùjià) – giá mở cửa của taxi.

快递起步价 (kuàidì qǐbùjià) – giá khởi điểm của dịch vụ chuyển phát.

竞拍起步价 (jìngpāi qǐbùjià) – giá khởi điểm của một cuộc đấu giá.

  1. Loại từ

Danh từ (名词).

Có thể kết hợp với các danh từ khác để chỉ loại dịch vụ cụ thể: 出租车起步价, 运费起步价, 拍卖起步价.

  1. Cấu trúc câu thông dụng

起步价 + số tiền: Giá khởi điểm là…

服务/商品 + 的起步价是 + số tiền: Giá khởi điểm của dịch vụ/sản phẩm là…

起步价 + động từ: (mức giá khởi điểm) được tính, được điều chỉnh, được tăng/giảm…

  1. 30 mẫu câu ví dụ với 起步价

这座城市的出租车起步价是10元。
(Zhè zuò chéngshì de chūzūchē qǐbùjià shì shí yuán.)
Giá mở cửa taxi của thành phố này là 10 tệ.

北京的出租车起步价比上海高。
(Běijīng de chūzūchē qǐbùjià bǐ Shànghǎi gāo.)
Giá mở cửa taxi ở Bắc Kinh cao hơn Thượng Hải.

这家快递公司的起步价是12元。
(Zhè jiā kuàidì gōngsī de qǐbùjià shì shí’èr yuán.)
Giá khởi điểm của công ty chuyển phát này là 12 tệ.

请问起步价包括多少公里?
(Qǐngwèn qǐbùjià bāokuò duōshao gōnglǐ?)
Xin hỏi giá khởi điểm bao gồm bao nhiêu km?

出租车司机告诉我起步价三公里。
(Chūzūchē sījī gàosù wǒ qǐbùjià sān gōnglǐ.)
Tài xế taxi nói với tôi rằng giá mở cửa bao gồm 3 km.

这辆车的起步价比较便宜。
(Zhè liàng chē de qǐbùjià bǐjiào piányí.)
Giá mở cửa của xe này tương đối rẻ.

他们打算提高出租车起步价。
(Tāmen dǎsuàn tígāo chūzūchē qǐbùjià.)
Họ dự định tăng giá mở cửa taxi.

起步价不包括过路费。
(Qǐbùjià bù bāokuò guòlùfèi.)
Giá khởi điểm không bao gồm phí đường bộ.

这次拍卖的起步价是一百万元。
(Zhè cì pāimài de qǐbùjià shì yī bǎi wàn yuán.)
Giá khởi điểm của buổi đấu giá này là một triệu tệ.

快递起步价已经上涨。
(Kuàidì qǐbùjià yǐjīng shàngzhǎng.)
Giá khởi điểm chuyển phát đã tăng lên.

司机说超过起步价后,每公里加两元。
(Sījī shuō chāoguò qǐbùjià hòu, měi gōnglǐ jiā liǎng yuán.)
Tài xế nói sau khi vượt quá giá mở cửa, mỗi km thêm 2 tệ.

我只坐了两公里,也要付起步价。
(Wǒ zhǐ zuò le liǎng gōnglǐ, yě yào fù qǐbùjià.)
Tôi chỉ đi 2 km nhưng vẫn phải trả giá mở cửa.

这个城市的夜间起步价更高。
(Zhège chéngshì de yèjiān qǐbùjià gèng gāo.)
Giá mở cửa ban đêm ở thành phố này cao hơn.

起步价通常包括燃油费。
(Qǐbùjià tōngcháng bāokuò rányóufèi.)
Giá khởi điểm thường bao gồm phí nhiên liệu.

上海的出租车起步价从8元涨到10元。
(Shànghǎi de chūzūchē qǐbùjià cóng bā yuán zhǎng dào shí yuán.)
Giá mở cửa taxi ở Thượng Hải đã tăng từ 8 tệ lên 10 tệ.

这个快递的起步价比别人高一倍。
(Zhège kuàidì de qǐbùjià bǐ biérén gāo yī bèi.)
Giá khởi điểm của dịch vụ chuyển phát này cao gấp đôi người khác.

竞拍的起步价设得太高,没人出价。
(Jìngpāi de qǐbùjià shè de tài gāo, méi rén chūjià.)
Giá khởi điểm đấu giá đặt quá cao, không ai trả giá.

这个城市的起步价合理吗?
(Zhège chéngshì de qǐbùjià hélǐ ma?)
Giá mở cửa của thành phố này có hợp lý không?

快递公司调整了起步价和续重费。
(Kuàidì gōngsī tiáozhěng le qǐbùjià hé xùzhòng fèi.)
Công ty chuyển phát đã điều chỉnh giá khởi điểm và phí tính thêm.

出租车起步价包含多少分钟等待?
(Chūzūchē qǐbùjià bāohán duōshao fēnzhōng děngdài?)
Giá mở cửa taxi bao gồm bao nhiêu phút chờ đợi?

新政策降低了出租车的起步价。
(Xīn zhèngcè jiàngdī le chūzūchē de qǐbùjià.)
Chính sách mới đã giảm giá mở cửa taxi.

这家物流公司的起步价很有竞争力。
(Zhè jiā wùliú gōngsī de qǐbùjià hěn yǒu jìngzhēng lì.)
Giá khởi điểm của công ty logistics này rất cạnh tranh.

拍卖会上,起步价只是参考。
(Pāimài huì shàng, qǐbùjià zhǐshì cānkǎo.)
Trong buổi đấu giá, giá khởi điểm chỉ để tham khảo.

出租车起步价包含两公里。
(Chūzūchē qǐbùjià bāohán liǎng gōnglǐ.)
Giá mở cửa taxi bao gồm 2 km đầu tiên.

夜间起步价比白天多三元。
(Yèjiān qǐbùjià bǐ báitiān duō sān yuán.)
Giá mở cửa ban đêm cao hơn ban ngày 3 tệ.

他们建议降低快递的起步价。
(Tāmen jiànyì jiàngdī kuàidì de qǐbùjià.)
Họ đề nghị giảm giá khởi điểm của dịch vụ chuyển phát.

司机解释了起步价和加价的规则。
(Sījī jiěshì le qǐbùjià hé jiājià de guīzé.)
Tài xế giải thích quy tắc tính giá mở cửa và phụ phí.

这款车的租赁起步价非常低。
(Zhè kuǎn chē de zūlìn qǐbùjià fēicháng dī.)
Giá khởi điểm thuê chiếc xe này rất thấp.

这家公司的起步价包含包装费。
(Zhè jiā gōngsī de qǐbùjià bāohán bāozhuāng fèi.)
Giá khởi điểm của công ty này đã bao gồm phí đóng gói.

他们公布了新的出租车起步价标准。
(Tāmen gōngbù le xīn de chūzūchē qǐbùjià biāozhǔn.)
Họ đã công bố tiêu chuẩn giá mở cửa taxi mới.

  1. Một số cụm từ thường gặp

出租车起步价 (chūzūchē qǐbùjià) – giá mở cửa taxi

快递起步价 (kuàidì qǐbùjià) – giá khởi điểm dịch vụ chuyển phát

拍卖起步价 (pāimài qǐbùjià) – giá khởi điểm đấu giá

运费起步价 (yùnfèi qǐbùjià) – giá khởi điểm phí vận chuyển

夜间起步价 (yèjiān qǐbùjià) – giá mở cửa ban đêm

Nghĩa của 起步价
起步价 (qǐbùjià) nghĩa là giá khởi điểm / giá mở đầu. Đây là mức giá ban đầu được quy định khi bắt đầu một dịch vụ hoặc giao dịch.

Trong giao thông (taxi, xe công nghệ): 起步价 là số tiền tối thiểu phải trả ngay khi xe bắt đầu chạy, thường bao gồm một quãng đường nhất định (ví dụ: 2 km đầu tiên).

Trong đấu giá, kinh doanh: 起步价 là giá khởi điểm, tức giá thấp nhất để bắt đầu đấu giá hoặc thương lượng.

Trong dịch vụ: 起步价 có thể hiểu là mức phí tối thiểu cho một dịch vụ (ví dụ: sửa chữa, vận chuyển).

Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một mức giá cụ thể.

Thường đi kèm với động từ như: 设定 (thiết lập), 超过 (vượt quá), 支付 (thanh toán), 调整 (điều chỉnh).

Cấu trúc thường gặp
起步价 + là bao nhiêu Ví dụ: 起步价是十元。 → Giá khởi điểm là 10 tệ.

超过起步价 Ví dụ: 超过起步价后按公里收费。 → Sau khi vượt quá giá khởi điểm thì tính phí theo km.

设定/调整起步价 Ví dụ: 公司决定调整起步价。 → Công ty quyết định điều chỉnh giá khởi điểm.

以…为起步价 Ví dụ: 这件古董以一千元为起步价。 → Món đồ cổ này có giá khởi điểm là 1000 tệ.

30 ví dụ với 起步价 (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
出租车的起步价是十元。 Chūzūchē de qǐbùjià shì shí yuán. Giá khởi điểm của taxi là 10 tệ.

超过起步价后,每公里两元。 Chāoguò qǐbùjià hòu, měi gōnglǐ liǎng yuán. Sau khi vượt quá giá khởi điểm, mỗi km là 2 tệ.

这家公司的服务起步价很高。 Zhè jiā gōngsī de fúwù qǐbùjià hěn gāo. Giá khởi điểm dịch vụ của công ty này rất cao.

这件古董的拍卖起步价是一万元。 Zhè jiàn gǔdǒng de pāimài qǐbùjià shì yí wàn yuán. Giá khởi điểm đấu giá của món đồ cổ này là 10.000 tệ.

我们的维修起步价是五十元。 Wǒmen de wéixiū qǐbùjià shì wǔshí yuán. Giá khởi điểm sửa chữa của chúng tôi là 50 tệ.

起步价包含两公里路程。 Qǐbùjià bāohán liǎng gōnglǐ lùchéng. Giá khởi điểm bao gồm 2 km đường.

司机告诉我起步价已经涨了。 Sījī gàosu wǒ qǐbùjià yǐjīng zhǎng le. Tài xế nói với tôi giá khởi điểm đã tăng.

这次拍卖的起步价很低。 Zhè cì pāimài de qǐbùjià hěn dī. Giá khởi điểm của lần đấu giá này rất thấp.

你知道这辆车的起步价是多少吗? Nǐ zhīdào zhè liàng chē de qǐbùjià shì duōshǎo ma? Bạn có biết giá khởi điểm của chiếc xe này là bao nhiêu không?

起步价之外的费用另算。 Qǐbùjià zhīwài de fèiyòng lìng suàn. Chi phí ngoài giá khởi điểm sẽ tính riêng.

这家快递的起步价是八元。 Zhè jiā kuàidì de qǐbùjià shì bā yuán. Giá khởi điểm của dịch vụ chuyển phát này là 8 tệ.

他们设定了五百元的起步价。 Tāmen shèdìng le wǔbǎi yuán de qǐbùjià. Họ đặt giá khởi điểm là 500 tệ.

起步价通常包括基本服务。 Qǐbùjià tōngcháng bāokuò jīběn fúwù. Giá khởi điểm thường bao gồm dịch vụ cơ bản.

这家酒店的房价起步价是三百元。 Zhè jiā jiǔdiàn de fángjià qǐbùjià shì sānbǎi yuán. Giá khởi điểm phòng khách sạn này là 300 tệ.

我们的设计服务起步价是一千元。 Wǒmen de shèjì fúwù qǐbùjià shì yīqiān yuán. Giá khởi điểm dịch vụ thiết kế của chúng tôi là 1000 tệ.

出租车起步价包含两公里。 Chūzūchē qǐbùjià bāohán liǎng gōnglǐ. Giá khởi điểm taxi bao gồm 2 km.

这家餐厅的套餐起步价是五十元。 Zhè jiā cāntīng de tàocān qǐbùjià shì wǔshí yuán. Giá khởi điểm của set ăn ở nhà hàng này là 50 tệ.

由于油价上涨,出租车起步价提高了。 Yóuyú yóujià shàngzhǎng, chūzūchē qǐbùjià tígāo le. Do giá xăng tăng, giá khởi điểm taxi cũng tăng.

这次比赛的报名费起步价是一百元。 Zhè cì bǐsài de bàomíngfèi qǐbùjià shì yībǎi yuán. Lệ phí đăng ký cuộc thi lần này có giá khởi điểm là 100 tệ.

这家公司提供的服务起步价合理。 Zhè jiā gōngsī tígōng de fúwù qǐbùjià hélǐ. Giá khởi điểm dịch vụ công ty này đưa ra là hợp lý.

这辆车的起步价在二十万元左右。 Zhè liàng chē de qǐbùjià zài èrshí wàn yuán zuǒyòu. Giá khởi điểm của chiếc xe này khoảng 200.000 tệ.

我们的翻译服务起步价是每千字二百元。 Wǒmen de fānyì fúwù qǐbùjià shì měi qiān zì èrbǎi yuán. Giá khởi điểm dịch vụ dịch thuật của chúng tôi là 200 tệ mỗi 1000 chữ.

这家网店的快递起步价很便宜。 Zhè jiā wǎngdiàn de kuàidì qǐbùjià hěn piányi. Giá khởi điểm giao hàng của cửa hàng online này rất rẻ.

这幅画的拍卖起步价高达五十万元。 Zhè fú huà de pāimài qǐbùjià gāodá wǔshí wàn yuán. Giá khởi điểm đấu giá bức tranh này lên tới 500.000 tệ.

出租车起步价一般在八到十二元之间。 Chūzūchē qǐbùjià yībān zài bā dào shí’èr yuán zhījiān. Giá khởi điểm taxi thường từ 8 đến 12 tệ.

  1. 起步价 là gì?

起步价 (qǐbùjià) nghĩa là giá khởi điểm, giá ban đầu, giá mở đầu.

Thường dùng trong bối cảnh:

Taxi, xe ôm: giá mở đầu tính từ khi xe bắt đầu chạy (ví dụ: đi taxi thường có giá mở cửa – 起步价).

Đấu giá, giao dịch thương mại: giá khởi điểm của một sản phẩm khi bắt đầu đấu giá.

Kinh doanh, buôn bán: mức giá thấp nhất khi bắt đầu tính toán hoặc giao dịch.

  1. Loại từ

Danh từ (名词 míngcí)

  1. Các ngữ cảnh phổ biến

出租车的起步价 – giá mở cửa của taxi

拍卖会的起步价 – giá khởi điểm trong buổi đấu giá

商品的起步价 – giá ban đầu của sản phẩm

服务的起步价 – giá khởi điểm của dịch vụ

  1. Mẫu câu cơ bản

出租车起步价是十元。
Chūzūchē qǐbùjià shì shí yuán.
Giá mở cửa của taxi là 10 tệ.

这件古董的起步价是一万元。
Zhè jiàn gǔdǒng de qǐbùjià shì yī wàn yuán.
Giá khởi điểm của món đồ cổ này là 10 nghìn tệ.

  1. 30 ví dụ chi tiết với 起步价

出租车的起步价是多少?
Chūzūchē de qǐbùjià shì duōshǎo?
Giá mở cửa của taxi là bao nhiêu?

这个城市出租车的起步价是八元。
Zhège chéngshì chūzūchē de qǐbùjià shì bā yuán.
Giá mở cửa taxi ở thành phố này là 8 tệ.

每个城市的起步价都不一样。
Měi gè chéngshì de qǐbùjià dōu bù yīyàng.
Mỗi thành phố có giá mở cửa khác nhau.

北京出租车的起步价比较高。
Běijīng chūzūchē de qǐbùjià bǐjiào gāo.
Giá mở cửa taxi ở Bắc Kinh tương đối cao.

拍卖会的起步价是五千元。
Pāimài huì de qǐbùjià shì wǔ qiān yuán.
Giá khởi điểm trong buổi đấu giá là 5000 tệ.

这块手表的起步价很贵。
Zhè kuài shǒubiǎo de qǐbùjià hěn guì.
Chiếc đồng hồ này có giá khởi điểm rất đắt.

他喊出了最高的起步价。
Tā hǎn chū le zuì gāo de qǐbùjià.
Anh ấy đưa ra giá khởi điểm cao nhất.

这个项目的服务起步价是两百元。
Zhège xiàngmù de fúwù qǐbùjià shì liǎng bǎi yuán.
Dịch vụ của dự án này có giá khởi điểm là 200 tệ.

网约车的起步价比出租车便宜。
Wǎngyuēchē de qǐbùjià bǐ chūzūchē piányí.
Giá mở cửa của xe đặt qua mạng rẻ hơn taxi.

起步价包含多少公里?
Qǐbùjià bāohán duōshǎo gōnglǐ?
Giá mở cửa bao gồm bao nhiêu km?

这个古董的起步价高达十万元。
Zhège gǔdǒng de qǐbùjià gāodá shí wàn yuán.
Món đồ cổ này có giá khởi điểm lên tới 100 nghìn tệ.

出租车起步价里包含两公里。
Chūzūchē qǐbùjià lǐ bāohán liǎng gōnglǐ.
Giá mở cửa taxi bao gồm 2 km.

拍卖师宣布了起步价。
Pāimàishī xuānbù le qǐbùjià.
Người điều khiển đấu giá đã công bố giá khởi điểm.

他不愿意接受这个起步价。
Tā bù yuànyì jiēshòu zhège qǐbùjià.
Anh ấy không muốn chấp nhận giá khởi điểm này.

你知道起步价和公里数的关系吗?
Nǐ zhīdào qǐbùjià hé gōnglǐ shù de guānxì ma?
Bạn có biết mối quan hệ giữa giá mở cửa và số km không?

这家公司的服务起步价偏高。
Zhè jiā gōngsī de fúwù qǐbùjià piān gāo.
Giá khởi điểm dịch vụ của công ty này hơi cao.

每次打车都要先付起步价。
Měi cì dǎchē dōu yào xiān fù qǐbùjià.
Mỗi lần đi taxi đều phải trả tiền mở cửa trước.

起步价之后按公里数收费。
Qǐbùjià zhīhòu àn gōnglǐ shù shōufèi.
Sau giá mở cửa thì tính phí theo km.

起步价包括了基本的费用。
Qǐbùjià bāokuò le jīběn de fèiyòng.
Giá mở cửa bao gồm chi phí cơ bản.

司机告诉我起步价是十三元。
Sījī gàosu wǒ qǐbùjià shì shísān yuán.
Tài xế nói với tôi giá mở cửa là 13 tệ.

这个房子的起步价是一百万。
Zhège fángzi de qǐbùjià shì yī bǎi wàn.
Ngôi nhà này có giá khởi điểm là 1 triệu.

网约车平台调整了起步价。
Wǎngyuēchē píngtái tiáozhěng le qǐbùjià.
Nền tảng xe đặt qua mạng đã điều chỉnh giá mở cửa.

他的报价低于起步价。
Tā de bàojià dī yú qǐbùjià.
Giá anh ấy đưa ra thấp hơn giá khởi điểm.

这件艺术品的起步价是三万。
Zhè jiàn yìshùpǐn de qǐbùjià shì sān wàn.
Tác phẩm nghệ thuật này có giá khởi điểm là 30 nghìn.

拍卖会上,起步价决定了竞争的激烈程度。
Pāimài huì shàng, qǐbùjià juédìng le jìngzhēng de jīliè chéngdù.
Trong buổi đấu giá, giá khởi điểm quyết định mức độ cạnh tranh.

出租车的起步价上涨了。
Chūzūchē de qǐbùjià shàngzhǎng le.
Giá mở cửa của taxi đã tăng.

起步价越低,顾客越愿意使用。
Qǐbùjià yuè dī, gùkè yuè yuànyì shǐyòng.
Giá khởi điểm càng thấp, khách hàng càng muốn sử dụng.

这辆出租车的起步价和别的不一样。
Zhè liàng chūzūchē de qǐbùjià hé bié de bù yīyàng.
Giá mở cửa của chiếc taxi này khác với những chiếc khác.

在拍卖会上,他接受了起步价。
Zài pāimài huì shàng, tā jiēshòu le qǐbùjià.
Trong buổi đấu giá, anh ấy chấp nhận giá khởi điểm.

不同的车型有不同的起步价。
Bùtóng de chēxíng yǒu bùtóng de qǐbùjià.
Các loại xe khác nhau có giá mở cửa khác nhau.

Giải thích chi tiết về từ “起步价”
Từ “起步价” (qǐ bù jià) là một danh từ trong tiếng Trung Quốc (giản thể), được sử dụng để chỉ giá khởi điểm hoặc cước phí cơ bản trong các dịch vụ vận chuyển, đặc biệt là taxi, xe công nghệ, hoặc các dịch vụ có tính phí dựa trên quãng đường hoặc thời gian. Nó biểu thị mức giá tối thiểu mà khách hàng phải trả khi sử dụng dịch vụ, bất kể quãng đường di chuyển ngắn đến đâu.

Nghĩa chính:

Là danh từ: Chỉ mức phí cơ bản hoặc giá khởi điểm, thường áp dụng cho một quãng đường hoặc thời gian tối thiểu. Ví dụ, trong dịch vụ taxi, “起步价” là số tiền phải trả ngay khi bắt đầu chuyến đi, bao gồm một khoảng cách nhất định (thường là 2-3 km).
Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng để chỉ giá khởi điểm trong các lĩnh vực khác, như đấu giá hoặc dịch vụ thuê, nhưng phổ biến nhất là trong vận chuyển.

Từ này được ghép từ ba chữ Hán:

“起” (qǐ): Nghĩa là “bắt đầu”, “khởi đầu”.
“步” (bù): Nghĩa là “bước”, “bước đi”, trong ngữ cảnh này mang nghĩa chuyển động ban đầu.
“价” (jià): Nghĩa là “giá cả”, “phí”.

Trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc, “起步价” là một thuật ngữ phổ biến trong ngành giao thông và dịch vụ, đặc biệt ở các thành phố lớn nơi taxi và xe công nghệ được sử dụng rộng rãi. Nó mang tính trung lập, thường xuất hiện trong các thông báo, quảng cáo dịch vụ, hoặc giao tiếp hàng ngày khi thảo luận về chi phí đi lại. Từ này phản ánh sự minh bạch về giá cả trong các dịch vụ vận chuyển tại Trung Quốc.
Loại từ

Chính: Danh từ (noun) – Chỉ một khái niệm cụ thể (giá khởi điểm hoặc cước phí cơ bản).
Trong câu, “起步价” thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ, tùy thuộc vào cấu trúc.

Mẫu câu ví dụ

Cấu trúc cơ bản (chủ ngữ): 起步价 + động từ + bổ ngữ. Ví dụ: “起步价是十块钱” (Qǐ bù jià shì shí kuài qián) – Giá khởi điểm là mười tệ.
Mô tả dịch vụ: 服务/出租车 + 的起步价 + số tiền. Ví dụ: “出租车的起步价是八元” (Chū zū chē de qǐ bù jià shì bā yuán) – Cước cơ bản của taxi là tám tệ.
Hỏi về giá khởi điểm: 起步价 + 是多少? Ví dụ: “这辆车的起步价是多少?” (Zhè liàng chē de qǐ bù jià shì duō shǎo?) – Giá khởi điểm của xe này là bao nhiêu?
So sánh hoặc mô tả: 起步价 + tính từ. Ví dụ: “起步价很便宜” (Qǐ bù jià hěn pián yi) – Giá khởi điểm rất rẻ.

Nhiều ví dụ (với phiên âm Pinyin và dịch tiếng Việt)
Dưới đây là một số ví dụ câu sử dụng “起步价” ở các ngữ cảnh khác nhau. Tôi sẽ cung cấp:

Câu gốc tiếng Trung (giản thể).
Phiên âm (Pinyin).
Dịch nghĩa tiếng Việt.

Ví dụ cơ bản (taxi):
Tiếng Trung: 这个城市的出租车起步价是十元。
Pinyin: Zhè ge chéng shì de chū zū chē qǐ bù jià shì shí yuán.
Tiếng Việt: Cước cơ bản của taxi ở thành phố này là mười tệ.
Ví dụ hỏi giá:
Tiếng Trung: 这辆出租车的起步价是多少?
Pinyin: Zhè liàng chū zū chē de qǐ bù jià shì duō shǎo?
Tiếng Việt: Giá khởi điểm của chiếc taxi này là bao nhiêu?
Ví dụ so sánh giá:
Tiếng Trung: 这个公司的起步价比其他公司低。
Pinyin: Zhè ge gōng sī de qǐ bù jià bǐ qí tā gōng sī dī.
Tiếng Việt: Giá khởi điểm của công ty này thấp hơn các công ty khác.
Ví dụ trong xe công nghệ:
Tiếng Trung: 网约车的起步价包含三公里。
Pinyin: Wǎng yuē chē de qǐ bù jià bāo hán sān gōng lǐ.
Tiếng Việt: Cước cơ bản của xe công nghệ bao gồm ba kilômét.
Ví dụ về thay đổi giá:
Tiếng Trung: 出租车公司提高了起步价。
Pinyin: Chū zū chē gōng sī tí gāo le qǐ bù jià.
Tiếng Việt: Công ty taxi đã tăng giá khởi điểm.
Ví dụ trong quảng cáo:
Tiếng Trung: 我们的起步价只要八元,超值!
Pinyin: Wǒ men de qǐ bù jià zhǐ yào bā yuán, chāo zhí!
Tiếng Việt: Giá khởi điểm của chúng tôi chỉ tám tệ, siêu hời!
Ví dụ về chi phí thấp:
Tiếng Trung: 这辆车的起步价很便宜。
Pinyin: Zhè liàng chē de qǐ bù jià hěn pián yi.
Tiếng Việt: Giá khởi điểm của chiếc xe này rất rẻ.
Ví dụ trong ngữ cảnh đêm khuya:
Tiếng Trung: 夜间的起步价比白天贵。
Pinyin: Yè jiān de qǐ bù jià bǐ bái tiān guì.
Tiếng Việt: Giá khởi điểm vào ban đêm đắt hơn ban ngày.
Ví dụ trong giao tiếp hàng ngày:
Tiếng Trung: 司机告诉我起步价已经包括停车费。
Pinyin: Sī jī gào sù wǒ qǐ bù jià yǐ jīng bāo kuò tíng chē fèi.
Tiếng Việt: Tài xế nói với tôi giá khởi điểm đã bao gồm phí đỗ xe.
Ví dụ trong ngữ cảnh du lịch:
Tiếng Trung: 旅游城市的出租车起步价通常较高。
Pinyin: Lǚ yóu chéng shì de chū zū chē qǐ bù jià tōng cháng jiào gāo.
Tiếng Việt: Cước cơ bản của taxi ở các thành phố du lịch thường cao hơn.

  1. Định nghĩa chi tiết

起步价 (qǐbùjià) nghĩa là giá khởi điểm / giá mở đầu / giá cơ bản ban đầu.

Trong lĩnh vực giao thông (xe taxi, xe dịch vụ…): 起步价 thường dùng để chỉ giá cước ban đầu, tức số tiền phải trả tối thiểu ngay khi xe khởi hành, thường áp dụng cho một khoảng quãng đường hoặc thời gian nhất định.
Ví dụ: Taxi ở Bắc Kinh 起步价 là 13元 (tệ).

Trong lĩnh vực kinh doanh, đấu giá, dịch vụ: 起步价 còn có nghĩa là giá sàn, giá khởi điểm, tức mức giá thấp nhất được đưa ra để bắt đầu một giao dịch, một cuộc đấu giá hoặc một dịch vụ.

  1. Loại từ

Danh từ (名词 míngcí): chỉ mức giá ban đầu, giá mở đầu.

Ví dụ:
出租车的起步价是十块钱。
Chūzūchē de qǐbùjià shì shí kuài qián.
Giá khởi điểm của taxi là 10 tệ.

  1. Cấu trúc và cách dùng

起步价 + số tiền → diễn đạt giá khởi điểm cụ thể.

起步价 + địa điểm/loại dịch vụ → giá khởi điểm ở đâu hoặc của dịch vụ nào.

起步价是… → mô tả giá khởi điểm.

超过起步价以后… → nói về chi phí tính thêm sau khi vượt mức giá khởi điểm.

  1. 25+ mẫu câu ví dụ với 起步价

北京出租车的起步价是十三元。
Běijīng chūzūchē de qǐbùjià shì shísān yuán.
Giá khởi điểm của taxi Bắc Kinh là 13 tệ.

这个城市的出租车起步价比别的地方高。
Zhège chéngshì de chūzūchē qǐbùjià bǐ bié de dìfāng gāo.
Giá khởi điểm taxi ở thành phố này cao hơn nơi khác.

超过起步价以后,每公里两块钱。
Chāoguò qǐbùjià yǐhòu, měi gōnglǐ liǎng kuài qián.
Sau khi vượt quá giá khởi điểm thì mỗi km là 2 tệ.

上海的出租车起步价是十四元。
Shànghǎi de chūzūchē qǐbùjià shì shísì yuán.
Giá khởi điểm taxi ở Thượng Hải là 14 tệ.

这个房子的拍卖起步价是一百万。
Zhège fángzi de pāimài qǐbùjià shì yī bǎi wàn.
Giá khởi điểm đấu giá của căn nhà này là 1 triệu tệ.

网约车的起步价比出租车便宜。
Wǎng yuēchē de qǐbùjià bǐ chūzūchē piányi.
Giá khởi điểm xe đặt qua mạng rẻ hơn taxi.

这个服务的起步价是三百元。
Zhège fúwù de qǐbùjià shì sānbǎi yuán.
Giá khởi điểm của dịch vụ này là 300 tệ.

我们公司装修的起步价是一千元。
Wǒmen gōngsī zhuāngxiū de qǐbùjià shì yīqiān yuán.
Giá khởi điểm sửa chữa của công ty chúng tôi là 1000 tệ.

拍卖会的每个物品都有起步价。
Pāimàihuì de měi gè wùpǐn dōu yǒu qǐbùjià.
Trong buổi đấu giá, mỗi món đồ đều có giá khởi điểm.

你知道广州出租车的起步价是多少吗?
Nǐ zhīdào Guǎngzhōu chūzūchē de qǐbùjià shì duōshǎo ma?
Bạn có biết giá khởi điểm taxi ở Quảng Châu là bao nhiêu không?

这家律师事务所的起步价是五千块。
Zhè jiā lǜshī shìwùsuǒ de qǐbùjià shì wǔqiān kuài.
Văn phòng luật sư này có giá khởi điểm là 5000 tệ.

我觉得这个起步价太高了。
Wǒ juéde zhège qǐbùjià tài gāo le.
Tôi thấy giá khởi điểm này quá cao.

他们的服务起步价合理。
Tāmen de fúwù qǐbùjià hélǐ.
Giá khởi điểm dịch vụ của họ hợp lý.

超过起步价后,费用会逐渐增加。
Chāoguò qǐbùjià hòu, fèiyòng huì zhújiàn zēngjiā.
Sau khi vượt qua giá khởi điểm, chi phí sẽ tăng dần.

这辆出租车的起步价是多少?
Zhè liàng chūzūchē de qǐbùjià shì duōshǎo?
Chiếc taxi này có giá khởi điểm là bao nhiêu?

拍卖起步价太低,竞争会很激烈。
Pāimài qǐbùjià tài dī, jìngzhēng huì hěn jīliè.
Giá khởi điểm đấu giá quá thấp thì cạnh tranh sẽ rất gay gắt.

酒店房间的起步价是一晚五百元。
Jiǔdiàn fángjiān de qǐbùjià shì yī wǎn wǔbǎi yuán.
Giá khởi điểm phòng khách sạn là 500 tệ một đêm.

设计费的起步价不低。
Shèjì fèi de qǐbùjià bù dī.
Giá khởi điểm phí thiết kế không thấp.

这个城市的起步价比去年提高了。
Zhège chéngshì de qǐbùjià bǐ qùnián tígāo le.
Giá khởi điểm của thành phố này đã tăng so với năm ngoái.

起步价包含多少公里?
Qǐbùjià bāohán duōshǎo gōnglǐ?
Giá khởi điểm bao gồm bao nhiêu km?

这家公司的服务起步价很透明。
Zhè jiā gōngsī de fúwù qǐbùjià hěn tòumíng.
Giá khởi điểm dịch vụ của công ty này rất minh bạch.

他们给出的起步价太高,我不接受。
Tāmen gěi chū de qǐbùjià tài gāo, wǒ bù jiēshòu.
Giá khởi điểm họ đưa ra quá cao, tôi không chấp nhận.

起步价通常包含基本服务费用。
Qǐbùjià tōngcháng bāohán jīběn fúwù fèiyòng.
Giá khởi điểm thường bao gồm phí dịch vụ cơ bản.

这个项目的起步价是五十万。
Zhège xiàngmù de qǐbùjià shì wǔshí wàn.
Giá khởi điểm của dự án này là 500 nghìn tệ.

起步价不同,反映了地区消费水平。
Qǐbùjià bùtóng, fǎnyìngle dìqū xiāofèi shuǐpíng.
Giá khởi điểm khác nhau phản ánh mức tiêu dùng của từng khu vực.

起步价 (qǐbùjià) là gì?

  1. Giải thích nghĩa
    起步价 nghĩa là giá khởi điểm, giá ban đầu, giá mở đầu.
    Thường được dùng trong các lĩnh vực như giao thông (giá mở đầu của taxi, xe công nghệ), thương mại (giá sàn, giá khởi điểm trong đấu giá, giao dịch), hoặc dịch vụ (giá tối thiểu cần thanh toán).
    Đây là mức giá cơ bản được tính ngay từ đầu, dù khách hàng có sử dụng ít hay nhiều thì vẫn phải trả ít nhất mức giá này.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词)
  3. Một số cách dùng thường gặp
    出租车起步价 (chūzūchē qǐbùjià) → giá khởi điểm của taxi
    网约车起步价 (wǎngyuēchē qǐbùjià) → giá khởi điểm của xe công nghệ
    拍卖起步价 (pāimài qǐbùjià) → giá khởi điểm của đấu giá
    服务起步价 (fúwù qǐbùjià) → giá khởi điểm của dịch vụ
  4. Mẫu câu cơ bản

起步价是十元。
Qǐbùjià shì shí yuán.
Giá khởi điểm là mười tệ.

出租车的起步价很高。
Chūzūchē de qǐbùjià hěn gāo.
Giá khởi điểm của taxi rất cao.

这件商品的拍卖起步价是一千元。
Zhè jiàn shāngpǐn de pāimài qǐbùjià shì yīqiān yuán.
Giá khởi điểm đấu giá của món hàng này là một nghìn tệ.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết

出租车的起步价是十三元。
Chūzūchē de qǐbùjià shì shísān yuán.
Giá khởi điểm của taxi là 13 tệ.

网约车的起步价比出租车便宜。
Wǎngyuēchē de qǐbùjià bǐ chūzūchē piányí.
Giá khởi điểm của xe công nghệ rẻ hơn taxi.

这个城市的出租车起步价很低。
Zhège chéngshì de chūzūchē qǐbùjià hěn dī.
Giá khởi điểm taxi ở thành phố này rất thấp.

起步价包含两公里的路程。
Qǐbùjià bāohán liǎng gōnglǐ de lùchéng.
Giá khởi điểm bao gồm quãng đường hai km.

他觉得起步价太高,不划算。
Tā juéde qǐbùjià tài gāo, bù huásuàn.
Anh ấy thấy giá khởi điểm quá cao, không đáng.

这项服务的起步价是五十元。
Zhè xiàng fúwù de qǐbùjià shì wǔshí yuán.
Giá khởi điểm của dịch vụ này là 50 tệ.

每个城市的出租车起步价都不一样。
Měi gè chéngshì de chūzūchē qǐbùjià dōu bù yīyàng.
Giá khởi điểm taxi ở mỗi thành phố đều khác nhau.

我们需要先确定拍卖的起步价。
Wǒmen xūyào xiān quèdìng pāimài de qǐbùjià.
Chúng ta cần xác định trước giá khởi điểm của buổi đấu giá.

起步价以后,每公里加收三元。
Qǐbùjià yǐhòu, měi gōnglǐ jiā shōu sānyuán.
Sau giá khởi điểm, mỗi km tính thêm 3 tệ.

他的房子拍卖起步价很高。
Tā de fángzi pāimài qǐbùjià hěn gāo.
Giá khởi điểm đấu giá căn nhà của anh ấy rất cao.

你知道北京的出租车起步价是多少吗?
Nǐ zhīdào Běijīng de chūzūchē qǐbùjià shì duōshǎo ma?
Bạn có biết giá khởi điểm taxi ở Bắc Kinh là bao nhiêu không?

起步价只是基本费用。
Qǐbùjià zhǐshì jīběn fèiyòng.
Giá khởi điểm chỉ là phí cơ bản.

这个服务的起步价包括安装费。
Zhège fúwù de qǐbùjià bāokuò ānzhuāng fèi.
Giá khởi điểm của dịch vụ này bao gồm phí lắp đặt.

拍卖会上,起步价通常很低。
Pāimàihuì shàng, qǐbùjià tōngcháng hěn dī.
Trong buổi đấu giá, giá khởi điểm thường rất thấp.

出租车司机说起步价已经上涨了。
Chūzūchē sījī shuō qǐbùjià yǐjīng shàngzhǎng le.
Tài xế taxi nói giá khởi điểm đã tăng rồi.

这个餐厅的外卖起步价是二十元。
Zhège cāntīng de wàimài qǐbùjià shì èrshí yuán.
Giá khởi điểm giao đồ ăn của nhà hàng này là 20 tệ.

我只走了一公里,但还是要付起步价。
Wǒ zhǐ zǒu le yī gōnglǐ, dàn háishì yào fù qǐbùjià.
Tôi chỉ đi 1 km, nhưng vẫn phải trả giá khởi điểm.

不同的公司起步价不同。
Bùtóng de gōngsī qǐbùjià bùtóng.
Giá khởi điểm của các công ty khác nhau thì khác nhau.

起步价通常包括基本服务。
Qǐbùjià tōngcháng bāokuò jīběn fúwù.
Giá khởi điểm thường bao gồm dịch vụ cơ bản.

这家快递公司的起步价很便宜。
Zhè jiā kuàidì gōngsī de qǐbùjià hěn piányí.
Giá khởi điểm của công ty chuyển phát nhanh này rất rẻ.

出租车起步价上涨引起了争议。
Chūzūchē qǐbùjià shàngzhǎng yǐnqǐ le zhēngyì.
Việc tăng giá khởi điểm taxi gây ra tranh cãi.

他们设置了比较高的起步价。
Tāmen shèzhì le bǐjiào gāo de qǐbùjià.
Họ đặt mức giá khởi điểm tương đối cao.

在拍卖会上,起步价决定了竞拍的氛围。
Zài pāimàihuì shàng, qǐbùjià juédìng le jìngpāi de fēnwéi.
Trong buổi đấu giá, giá khởi điểm quyết định không khí đấu giá.

外卖平台设有起步价,低于这个金额不送。
Wàimài píngtái shè yǒu qǐbùjià, dīyú zhège jīn’é bù sòng.
Nền tảng giao đồ ăn có đặt giá khởi điểm, thấp hơn số tiền này thì không giao hàng.

这家出租车公司的起步价比别的高。
Zhè jiā chūzūchē gōngsī de qǐbùjià bǐ bié de gāo.
Giá khởi điểm taxi của công ty này cao hơn công ty khác.

每个服务都有一个起步价。
Měi gè fúwù dōu yǒu yīgè qǐbùjià.
Mỗi dịch vụ đều có một giá khởi điểm.

起步价对消费者来说很重要。
Qǐbùjià duì xiāofèi zhě láishuō hěn zhòngyào.
Giá khởi điểm rất quan trọng đối với người tiêu dùng.

我想知道这趟车的起步价是多少。
Wǒ xiǎng zhīdào zhè tàng chē de qǐbùjià shì duōshǎo.
Tôi muốn biết giá khởi điểm của chuyến xe này là bao nhiêu.

起步价之外的部分需要额外收费。
Qǐbùjià zhīwài de bùfèn xūyào éwài shōufèi.
Phần ngoài giá khởi điểm cần phải tính phí thêm.

乘客抱怨起步价太贵了。
Chéngkè bàoyuàn qǐbùjià tài guì le.
Hành khách phàn nàn rằng giá khởi điểm quá đắt.

  1. Tổng kết
    起步价 = giá khởi điểm, giá ban đầu, giá sàn trong giao dịch hoặc dịch vụ.
    Là danh từ, thường đi với các động từ như: 确定 (xác định), 包含 (bao gồm), 支付 (thanh toán), 调整 (điều chỉnh), 上涨 (tăng lên).
    Rất phổ biến trong giao thông, thương mại, dịch vụ, đấu giá.
  2. Nghĩa của từ

起步价 (qǐ bù jià): giá khởi điểm, giá ban đầu.

Đây là mức giá cơ bản được tính ngay từ khi bắt đầu một dịch vụ hoặc giao dịch, sau đó có thể tăng thêm tùy theo khoảng cách, thời gian, số lượng hoặc các yếu tố khác.

Trong thực tế:

Taxi / giao thông: 起步价 là mức giá cố định khi bạn lên xe (ví dụ: 10 tệ cho 3 km đầu tiên).

Đấu giá: 起步价 là giá khởi điểm để bắt đầu quá trình đấu giá.

Thương mại / dịch vụ: 起步价 là giá thấp nhất để sử dụng dịch vụ hoặc mua sản phẩm.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)

  1. Các cấu trúc thường dùng

出租车的起步价 → giá khởi điểm của taxi

拍卖的起步价 → giá khởi điểm của cuộc đấu giá

服务的起步价 → giá khởi điểm của dịch vụ

起步价 + 数字 → giá khởi điểm là bao nhiêu

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Trong giao thông (taxi, vận tải)

这家出租车的起步价是十块钱。
(Zhè jiā chū zū chē de qǐ bù jià shì shí kuài qián.)
Giá khởi điểm của hãng taxi này là 10 tệ.

北京出租车的起步价比上海稍微高一些。
(Běi jīng chū zū chē de qǐ bù jià bǐ Shàng hǎi shāo wēi gāo yī xiē.)
Giá khởi điểm taxi ở Bắc Kinh cao hơn Thượng Hải một chút.

三公里以内都算起步价。
(Sān gōng lǐ yǐ nèi dōu suàn qǐ bù jià.)
Trong phạm vi 3 km đều tính là giá khởi điểm.

起步价包含了三公里的路程。
(Qǐ bù jià bāo hán le sān gōng lǐ de lù chéng.)
Giá khởi điểm đã bao gồm 3 km đường đi.

超过起步价以后,每公里加收两块钱。
(Chāo guò qǐ bù jià yǐ hòu, měi gōng lǐ jiā shōu liǎng kuài qián.)
Sau khi vượt quá giá khởi điểm, mỗi km sẽ tính thêm 2 tệ.

B. Trong đấu giá

这幅画的起步价是五万元。
(Zhè fú huà de qǐ bù jià shì wǔ wàn yuán.)
Giá khởi điểm của bức tranh này là 50.000 tệ.

拍卖会上的起步价太高了。
(Pāi mài huì shàng de qǐ bù jià tài gāo le.)
Giá khởi điểm trong buổi đấu giá quá cao.

这件古董的起步价定为一百万元。
(Zhè jiàn gǔ dǒng de qǐ bù jià dìng wéi yī bǎi wàn yuán.)
Giá khởi điểm của món đồ cổ này được đặt là 1 triệu tệ.

如果起步价太低,可能会吸引更多人参与。
(Rú guǒ qǐ bù jià tài dī, kě néng huì xī yǐn gèng duō rén cān yù.)
Nếu giá khởi điểm quá thấp thì có thể thu hút nhiều người tham gia hơn.

他一出价就超过了起步价。
(Tā yī chū jià jiù chāo guò le qǐ bù jià.)
Anh ta vừa ra giá đã vượt qua giá khởi điểm.

C. Trong thương mại, dịch vụ

这家餐厅的外卖起步价是三十元。
(Zhè jiā cān tīng de wài mài qǐ bù jià shì sān shí yuán.)
Giá khởi điểm giao đồ ăn của nhà hàng này là 30 tệ.

快递的起步价一般是十元。
(Kuài dì de qǐ bù jià yì bān shì shí yuán.)
Giá khởi điểm giao hàng nhanh thường là 10 tệ.

酒店的起步价比较高。
(Jiǔ diàn de qǐ bù jià bǐ jiào gāo.)
Giá khởi điểm của khách sạn này tương đối cao.

设计服务的起步价是五百元。
(Shè jì fú wù de qǐ bù jià shì wǔ bǎi yuán.)
Giá khởi điểm cho dịch vụ thiết kế là 500 tệ.

他们提供的翻译服务起步价为一千元。
(Tā men tí gōng de fān yì fú wù qǐ bù jià wéi yī qiān yuán.)
Dịch vụ dịch thuật họ cung cấp có giá khởi điểm là 1000 tệ.

D. Các tình huống khác

这款手机的起步价定在三千元左右。
(Zhè kuǎn shǒu jī de qǐ bù jià dìng zài sān qiān yuán zuǒ yòu.)
Giá khởi điểm của mẫu điện thoại này khoảng 3000 tệ.

房子的起步价已经超出了我的预算。
(Fáng zi de qǐ bù jià yǐ jīng chāo chū le wǒ de yù suàn.)
Giá khởi điểm của căn nhà đã vượt quá ngân sách của tôi.

他们的起步价很合理。
(Tā men de qǐ bù jià hěn hé lǐ.)
Giá khởi điểm của họ rất hợp lý.

每个行业都有自己的起步价。
(Měi gè háng yè dōu yǒu zì jǐ de qǐ bù jià.)
Mỗi ngành nghề đều có giá khởi điểm riêng.

起步价往往决定了顾客是否愿意尝试。
(Qǐ bù jià wǎng wǎng jué dìng le gù kè shì fǒu yuàn yì cháng shì.)
Giá khởi điểm thường quyết định khách hàng có muốn thử hay không.

起步价 là một từ chuyên ngành trong giao thông, thương mại, dịch vụ và đấu giá, mang nghĩa “giá khởi điểm” hoặc “giá ban đầu”. Nó thường xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày (như taxi, giao hàng, khách sạn) cũng như trong lĩnh vực kinh doanh (đấu giá, hợp đồng dịch vụ).

  1. Ý nghĩa

起步价: Giá khởi điểm, giá mở cửa, giá tối thiểu ban đầu.

Đây là số tiền cơ bản phải trả ngay khi bắt đầu sử dụng một dịch vụ (thường là taxi, xe tải, hoặc dịch vụ giao hàng). Sau quãng đường/khối lượng nhất định, nếu vượt quá thì tính thêm phí.

Ví dụ: Khi đi taxi, cho dù bạn đi ngắn hay xa, chỉ cần mở đồng hồ tính tiền thì số tiền đầu tiên hiển thị chính là 起步价.

  1. Loại từ

Danh từ (名词 míngcí)

  1. Cách dùng trong câu

起步价 thường đi với động từ như 是 (là), 为 (là/được quy định là), 收取 (thu phí), 超过 (vượt quá)…

  1. Ví dụ chi tiết
    Ví dụ cơ bản

出租车的起步价是十元。
(Chūzūchē de qǐbùjià shì shí yuán.)
Giá khởi điểm của taxi là 10 tệ.

这个城市的地铁没有起步价。
(Zhège chéngshì de dìtiě méiyǒu qǐbùjià.)
Tàu điện ngầm ở thành phố này không có giá khởi điểm.

快递的起步价是五公斤以内二十元。
(Kuàidì de qǐbùjià shì wǔ gōngjīn yǐnèi èrshí yuán.)
Giá khởi điểm của dịch vụ chuyển phát là 20 tệ trong phạm vi 5kg.

Ví dụ trong đời sống

我只坐了一公里,可还是要付起步价。
(Wǒ zhǐ zuò le yī gōnglǐ, kě háishi yào fù qǐbùjià.)
Tôi chỉ đi 1 km nhưng vẫn phải trả giá khởi điểm.

起步价包含了几公里的路程?
(Qǐbùjià bāohán le jǐ gōnglǐ de lùchéng?)
Giá khởi điểm bao gồm mấy km đường?

如果超过起步价的公里数,就要加钱。
(Rúguǒ chāoguò qǐbùjià de gōnglǐshù, jiù yào jiā qián.)
Nếu vượt quá số km trong giá khởi điểm thì phải tính thêm tiền.

Ví dụ trong thương mại

这家货运公司的起步价比较高。
(Zhè jiā huòyùn gōngsī de qǐbùjià bǐjiào gāo.)
Giá khởi điểm của công ty vận tải này khá cao.

我们需要和对方谈谈起步价的问题。
(Wǒmen xūyào hé duìfāng tántán qǐbùjià de wèntí.)
Chúng ta cần bàn bạc với đối phương về vấn đề giá khởi điểm.

不同车型的出租车起步价也不同。
(Bùtóng chēxíng de chūzūchē qǐbùjià yě bùtóng.)
Giá khởi điểm của taxi các loại xe khác nhau cũng khác nhau.

Ví dụ mở rộng

现在很多网约车的起步价比出租车便宜。
(Xiànzài hěn duō wǎngyuēchē de qǐbùjià bǐ chūzūchē piányi.)
Hiện nay nhiều xe công nghệ có giá khởi điểm rẻ hơn taxi.

起步价是最低消费的一种体现。
(Qǐbùjià shì zuìdī xiāofèi de yī zhǒng tǐxiàn.)
Giá khởi điểm là một hình thức thể hiện mức tiêu thụ tối thiểu.

酒店接送服务的起步价非常高。
(Jiǔdiàn jiēsòng fúwù de qǐbùjià fēicháng gāo.)
Giá khởi điểm của dịch vụ đưa đón khách sạn rất cao.

  1. Tổng kết

起步价 = giá khởi điểm (trong taxi, giao hàng, vận tải, thương mại).

Là danh từ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh dịch vụ vận chuyển, kinh doanh.

Dùng để nhấn mạnh mức phí cơ bản, bắt buộc trả, dù sử dụng ít hay nhiều.

  1. Ý nghĩa

起步价 nghĩa đen là “giá khởi điểm”.

Đây là số tiền tối thiểu hoặc giá ban đầu khi bắt đầu một dịch vụ, thường gặp nhất trong giá cước taxi, xe công nghệ, vận tải hàng hóa, hoặc trong một số dịch vụ thương mại.

Khi đi taxi, 起步价 là số tiền mà khách hàng phải trả ngay khi xe bắt đầu chạy, thường bao gồm một khoảng cách hoặc thời gian nhất định. Sau đó, nếu vượt quá quãng đường/thời gian đó, tiền sẽ tính thêm theo đơn giá quy định.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)

  1. Cách dùng trong câu

起步价 + số tiền: chỉ rõ giá khởi điểm.

Thường đi kèm các động từ như 是 (là), 定为 (quy định là), 调整为 (điều chỉnh thành), 收取 (thu phí).

  1. Ví dụ minh họa

这个城市的出租车起步价是10元。
Zhège chéngshì de chūzūchē qǐbùjià shì shí yuán.
Giá khởi điểm của taxi ở thành phố này là 10 tệ.

我听说北京的出租车起步价已经调整为13元。
Wǒ tīngshuō Běijīng de chūzūchē qǐbùjià yǐjīng tiáozhěng wéi shísān yuán.
Tôi nghe nói giá khởi điểm taxi ở Bắc Kinh đã được điều chỉnh thành 13 tệ.

这个网约车平台的起步价比出租车便宜。
Zhège wǎngyuēchē píngtái de qǐbùjià bǐ chūzūchē piányí.
Giá khởi điểm của dịch vụ xe công nghệ này rẻ hơn taxi.

从机场出发,起步价要高一些。
Cóng jīchǎng chūfā, qǐbùjià yào gāo yīxiē.
Xuất phát từ sân bay thì giá khởi điểm sẽ cao hơn.

这家快递公司的起步价是8元,超过就按重量算。
Zhè jiā kuàidì gōngsī de qǐbùjià shì bā yuán, chāoguò jiù àn zhòngliàng suàn.
Giá khởi điểm của công ty chuyển phát nhanh này là 8 tệ, vượt quá thì tính theo trọng lượng.

他们正在讨论是否要提高起步价。
Tāmen zhèngzài tǎolùn shìfǒu yào tígāo qǐbùjià.
Họ đang thảo luận có nên tăng giá khởi điểm hay không.

起步价包括两公里的路程。
Qǐbùjià bāokuò liǎng gōnglǐ de lùchéng.
Giá khởi điểm bao gồm quãng đường hai km.

为了吸引顾客,他把起步价定得很低。
Wèile xīyǐn gùkè, tā bǎ qǐbùjià dìng de hěn dī.
Để thu hút khách hàng, anh ấy đặt giá khởi điểm rất thấp.

上海的出租车起步价比广州高。
Shànghǎi de chūzūchē qǐbùjià bǐ Guǎngzhōu gāo.
Giá khởi điểm taxi ở Thượng Hải cao hơn Quảng Châu.

这项服务没有起步价,全程按时间收费。
Zhè xiàng fúwù méiyǒu qǐbùjià, quánchéng àn shíjiān shōufèi.
Dịch vụ này không có giá khởi điểm, toàn bộ tính phí theo thời gian.

  1. Tổng kết

起步价 = giá khởi điểm, giá ban đầu.

Thường dùng trong taxi, dịch vụ vận tải, giao hàng, thương mại.

Thể hiện mức phí tối thiểu mà khách hàng phải trả khi bắt đầu sử dụng dịch vụ.

起步价 (qǐbùjià) là một danh từ tiếng Trung thường được dùng trong lĩnh vực vận tải (taxi, xe công nghệ, giao hàng), thương mại và kinh doanh, chỉ “giá khởi điểm / giá mở đầu” – tức mức giá cơ bản ban đầu được tính ngay từ khi bắt đầu dịch vụ, chưa bao gồm các chi phí phát sinh như quãng đường vượt quá, thời gian chờ đợi hoặc phụ phí khác.

  1. Giải thích chi tiết
    Ý nghĩa cơ bản

起步: nghĩa gốc là “bắt đầu bước đi, khởi động”.

价: giá cả.

起步价: ghép lại nghĩa là giá khởi điểm, giá xuất phát, tức là mức giá tối thiểu mà khách hàng phải trả ngay khi sử dụng dịch vụ, dù quãng đường thực tế có ngắn hơn hoặc chi phí thực tế thấp hơn.

Bối cảnh sử dụng

Giao thông – Taxi/xe công nghệ:

Đây là cách dùng phổ biến nhất. 起步价 là giá cước khởi điểm mà hành khách phải trả cho khoảng cách hoặc thời gian ban đầu (thường là vài km hoặc vài phút đầu tiên).

Ví dụ: Taxi ở Bắc Kinh có 起步价 13元 cho 3 km đầu.

Dịch vụ giao hàng:

Giá tối thiểu cho một đơn hàng, bất kể khoảng cách hay khối lượng nhỏ hơn mức chuẩn.

Ví dụ: Giao đồ ăn có 起步价 5元.

Thương mại/kinh doanh:

Giá mở đầu của một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường là mức sàn mà người bán đưa ra.

Ví dụ: Giá đấu giá khởi điểm của một món đồ.

Đặc điểm ngữ pháp

Loại từ: Danh từ.

Thường đi kèm với các động từ như: 是 (shì – là), 为 (wéi – là), 定为 (dìngwéi – được quy định là), 设置 (shèzhì – đặt, thiết lập), 调整 (tiáozhěng – điều chỉnh).

Tân ngữ của các động từ liên quan đến dịch vụ: 出租车起步价 (giá khởi điểm taxi), 外卖起步价 (giá khởi điểm giao hàng), 网约车起步价 (giá khởi điểm xe công nghệ).

  1. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng

(服务/商品) + 起步价 + 是 + 数字
Dùng để nói giá khởi điểm của dịch vụ nào đó là bao nhiêu.

出租车起步价是13元。

起步价 + 为/定为 + 数字
Dùng trong văn viết, thông báo chính thức.

起步价定为10元。

调整/提高/降低 + 起步价
Nói về việc điều chỉnh giá khởi điểm.

公司决定提高起步价。

从 + 数字 + 起步
Biểu thị bắt đầu từ mức giá đó.

价格从20元起步。

  1. Ví dụ cụ thể kèm Phiên âm và Dịch nghĩa
    Ví dụ 1

汉字: 北京出租车的起步价是13元,包含三公里的路程。
Pinyin: Běijīng chūzūchē de qǐbùjià shì shísān yuán, bāohán sān gōnglǐ de lùchéng.
Tiếng Việt: Giá khởi điểm của taxi ở Bắc Kinh là 13 tệ, bao gồm 3 km đầu tiên.

Ví dụ 2

汉字: 这家网约车的起步价比其他公司便宜两块钱。
Pinyin: Zhè jiā wǎngyuēchē de qǐbùjià bǐ qítā gōngsī piányí liǎng kuài qián.
Tiếng Việt: Giá khởi điểm của hãng xe công nghệ này rẻ hơn công ty khác 2 tệ.

Ví dụ 3

汉字: 我们的外卖服务起步价为5元,超过部分按距离收费。
Pinyin: Wǒmen de wàimài fúwù qǐbùjià wéi wǔ yuán, chāoguò bùfèn àn jùlí shōufèi.
Tiếng Việt: Dịch vụ giao đồ ăn của chúng tôi có giá khởi điểm 5 tệ, phần vượt quá tính phí theo khoảng cách.

Ví dụ 4

汉字: 由于油价上涨,出租车公司决定调整起步价。
Pinyin: Yóuyú yóujià shàngzhǎng, chūzūchē gōngsī juédìng tiáozhěng qǐbùjià.
Tiếng Việt: Do giá xăng tăng, công ty taxi quyết định điều chỉnh giá khởi điểm.

Ví dụ 5

汉字: 这家餐厅的外送起步价是20元,不满20元无法下单。
Pinyin: Zhè jiā cāntīng de wàisòng qǐbùjià shì èrshí yuán, bù mǎn èrshí yuán wúfǎ xiàdān.
Tiếng Việt: Dịch vụ giao hàng của nhà hàng này có giá tối thiểu 20 tệ, dưới 20 tệ không thể đặt đơn.

Ví dụ 6

汉字: 该城市计划从下个月起,将出租车起步价提高到15元。
Pinyin: Gāi chéngshì jìhuà cóng xià gè yuè qǐ, jiāng chūzūchē qǐbùjià tígāo dào shíwǔ yuán.
Tiếng Việt: Thành phố này dự định từ tháng sau sẽ tăng giá khởi điểm taxi lên 15 tệ.

Ví dụ 7

汉字: 这家快递公司的起步价包含一公斤的重量。
Pinyin: Zhè jiā kuàidì gōngsī de qǐbùjià bāohán yī gōngjīn de zhòngliàng.
Tiếng Việt: Giá khởi điểm của công ty chuyển phát này bao gồm 1 kg hàng.

Ví dụ 8

汉字: 在拍卖会上,这幅画的起步价定为一百万元。
Pinyin: Zài pāimài huì shàng, zhè fú huà de qǐbùjià dìng wéi yī bǎi wàn yuán.
Tiếng Việt: Tại buổi đấu giá, bức tranh này có giá khởi điểm được đặt là 1 triệu tệ.

Ví dụ 9

汉字: 司机提醒我们起步价已经包含两公里的路程。
Pinyin: Sījī tíxǐng wǒmen qǐbùjià yǐjīng bāohán liǎng gōnglǐ de lùchéng.
Tiếng Việt: Tài xế nhắc chúng tôi rằng giá khởi điểm đã bao gồm 2 km đường.

Ví dụ 10

汉字: 如果距离太短,费用也要按起步价计算。
Pinyin: Rúguǒ jùlí tài duǎn, fèiyòng yě yào àn qǐbùjià jìsuàn.
Tiếng Việt: Nếu khoảng cách quá ngắn, chi phí vẫn tính theo giá khởi điểm.

  1. Ghi chú sử dụng

起步价 nhấn mạnh đến mức giá tối thiểu, không phụ thuộc vào khoảng cách hoặc thời gian thực tế.

Trong giao thông, thường đi kèm với đơn vị đo lường (公里、公里数、分钟).

Khi mô tả giá dịch vụ, có thể đi cùng các từ chỉ điều kiện: 包含 (bāohán – bao gồm), 不含 (bù hán – không bao gồm), 起 (qǐ – bắt đầu từ).

Tóm tắt

Từ loại: Danh từ.

Nghĩa chính: Giá khởi điểm, giá mở đầu, mức giá tối thiểu áp dụng khi bắt đầu sử dụng một dịch vụ (taxi, giao hàng, đấu giá, vận chuyển…).

Cách dùng phổ biến: 出租车起步价 (giá khởi điểm taxi), 外卖起步价 (giá khởi điểm giao hàng), 拍卖起步价 (giá khởi điểm đấu giá).

  1. Giải thích chi tiết

起步价 (qǐbùjià): nghĩa là giá khởi điểm, giá bắt đầu, giá sàn ban đầu.

Đây là số tiền tối thiểu để bắt đầu một dịch vụ, giao dịch hoặc một mức giá mở đầu trong bán hàng/đấu giá.

Ngữ cảnh sử dụng:

Giao thông: Trong taxi hoặc dịch vụ xe công nghệ, “起步价” chỉ giá cước khởi điểm (ví dụ: taxi khởi điểm 10 tệ cho 3 km đầu tiên).

Thương mại / Bán hàng: Giá khởi điểm của một sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: căn hộ giá khởi điểm 50 vạn tệ).

Đấu giá: Giá khởi điểm để bắt đầu đấu giá.

Loại từ: Danh từ (名词).

  1. Một số cách kết hợp thường gặp

出租车起步价 (chūzūchē qǐbùjià): Giá khởi điểm taxi

拍卖起步价 (pāimài qǐbùjià): Giá khởi điểm đấu giá

房价起步价 (fángjià qǐbùjià): Giá khởi điểm nhà đất

服务起步价 (fúwù qǐbùjià): Giá khởi điểm dịch vụ

  1. Ví dụ chi tiết

这座城市的出租车起步价是十元。
(Zhè zuò chéngshì de chūzūchē qǐbùjià shì shí yuán.)
Giá khởi điểm taxi ở thành phố này là 10 tệ.

这个楼盘的起步价为五十万元。
(Zhège lóupán de qǐbùjià wéi wǔshí wàn yuán.)
Giá khởi điểm của khu căn hộ này là 500.000 tệ.

拍卖会上的起步价定得很高。
(Pāimàihuì shàng de qǐbùjià dìng de hěn gāo.)
Giá khởi điểm trong buổi đấu giá được đặt rất cao.

这家快递公司的服务起步价是十五元。
(Zhè jiā kuàidì gōngsī de fúwù qǐbùjià shì shíwǔ yuán.)
Giá khởi điểm dịch vụ của công ty chuyển phát nhanh này là 15 tệ.

如果超过起步价的公里数,需要另外收费。
(Rúguǒ chāoguò qǐbùjià de gōnglǐ shù, xūyào lìngwài shōufèi.)
Nếu vượt quá số km trong giá khởi điểm thì cần tính thêm phí.

新车的起步价比旧款贵了一些。
(Xīnchē de qǐbùjià bǐ jiù kuǎn guìle yīxiē.)
Giá khởi điểm của mẫu xe mới đắt hơn một chút so với mẫu cũ.

他们设定的起步价太高,导致没人出价。
(Tāmen shèdìng de qǐbùjià tài gāo, dǎozhì méirén chūjià.)
Họ đặt giá khởi điểm quá cao nên không ai ra giá.

这套房子的拍卖起步价是一百万元。
(Zhè tào fángzi de pāimài qǐbùjià shì yībǎi wàn yuán.)
Giá khởi điểm đấu giá của căn nhà này là 1 triệu tệ.

网约车的起步价会因地区不同而有所差异。
(Wǎngyuēchē de qǐbùjià huì yīn dìqū bùtóng ér yǒu suǒ chāyì.)
Giá khởi điểm của xe công nghệ sẽ khác nhau tùy theo khu vực.

这家餐厅的外卖起步价是二十元。
(Zhè jiā cāntīng de wàimài qǐbùjià shì èrshí yuán.)
Giá khởi điểm đặt đồ ăn mang đi của nhà hàng này là 20 tệ.

这款手表的起步价已经超出我的预算。
(Zhè kuǎn shǒubiǎo de qǐbùjià yǐjīng chāochū wǒ de yùsuàn.)
Giá khởi điểm của chiếc đồng hồ này đã vượt quá ngân sách của tôi.

出租车司机告诉我起步价包含三公里。
(Chūzūchē sījī gàosù wǒ qǐbùjià bāohán sān gōnglǐ.)
Tài xế taxi nói với tôi rằng giá khởi điểm bao gồm 3 km.

他们的设计服务起步价是五千元。
(Tāmen de shèjì fúwù qǐbùjià shì wǔqiān yuán.)
Giá khởi điểm dịch vụ thiết kế của họ là 5000 tệ.

这家宾馆的房间起步价一晚三百元。
(Zhè jiā bīnguǎn de fángjiān qǐbùjià yī wǎn sānbǎi yuán.)
Giá khởi điểm phòng ở khách sạn này là 300 tệ một đêm.

起步价是最低的收费标准。
(Qǐbùjià shì zuìdī de shōufèi biāozhǔn.)
Giá khởi điểm là tiêu chuẩn tính phí thấp nhất.

他觉得这辆车的起步价不合理。
(Tā juéde zhè liàng chē de qǐbùjià bù hélǐ.)
Anh ấy cảm thấy giá khởi điểm của chiếc xe này không hợp lý.

这次拍卖的起步价设得非常低,吸引了很多人。
(Zhè cì pāimài de qǐbùjià shè de fēicháng dī, xīyǐn le hěn duō rén.)
Buổi đấu giá lần này đặt giá khởi điểm rất thấp, thu hút rất nhiều người.

我们的装修服务起步价是一万元。
(Wǒmen de zhuāngxiū fúwù qǐbùjià shì yī wàn yuán.)
Giá khởi điểm dịch vụ trang trí nội thất của chúng tôi là 10.000 tệ.

出租车的起步价通常因城市不同而不同。
(Chūzūchē de qǐbùjià tōngcháng yīn chéngshì bùtóng ér bùtóng.)
Giá khởi điểm taxi thường khác nhau tùy thành phố.

他的报价比起步价还低,结果被拒绝了。
(Tā de bàojià bǐ qǐbùjià hái dī, jiéguǒ bèi jùjué le.)
Giá anh ấy đưa ra thấp hơn cả giá khởi điểm nên bị từ chối.

Giải nghĩa từ 起步价

起步价 (qǐbùjià) có nghĩa là giá khởi điểm, giá mở đầu, giá ban đầu. Thường dùng trong:

Giao thông (đặc biệt là taxi):

Chỉ giá tiền tối thiểu khi bắt đầu đi xe, ví dụ taxi đi trong phạm vi 2 km đầu tiên thì tính bằng giá khởi điểm.

Ví dụ: 北京的出租车起步价是13元。

Thương mại, đấu giá, kinh doanh:

Chỉ giá khởi điểm để tính toán hoặc đấu thầu, đấu giá.

Ví dụ: 这件古董拍卖的起步价是五十万元。

Loại từ

Danh từ (名词): chỉ giá khởi điểm, mức giá ban đầu.

Các cách nói thường gặp với 起步价

出租车起步价 (chūzūchē qǐbùjià) — giá mở đầu của taxi.

拍卖起步价 (pāimài qǐbùjià) — giá khởi điểm của đấu giá.

起步价很高 (qǐbùjià hěn gāo) — giá khởi điểm rất cao.

起步价便宜 (qǐbùjià piányí) — giá khởi điểm rẻ.

超过起步价 (chāoguò qǐbùjià) — vượt quá giá khởi điểm.

30 câu ví dụ với 起步价 (kèm pinyin và tiếng Việt)

北京的出租车起步价是13元。
Běijīng de chūzūchē qǐbùjià shì shísān yuán.
Giá khởi điểm của taxi ở Bắc Kinh là 13 tệ.

上海出租车的起步价比广州高。
Shànghǎi chūzūchē de qǐbùjià bǐ Guǎngzhōu gāo.
Giá mở đầu taxi ở Thượng Hải cao hơn Quảng Châu.

这辆车的起步价是多少?
Zhè liàng chē de qǐbùjià shì duōshǎo?
Giá khởi điểm của chiếc xe này là bao nhiêu?

那家公司的服务起步价很低。
Nà jiā gōngsī de fúwù qǐbùjià hěn dī.
Giá khởi điểm dịch vụ của công ty đó rất thấp.

这场拍卖会的起步价高达一百万元。
Zhè chǎng pāimài huì de qǐbùjià gāodá yībǎi wàn yuán.
Giá khởi điểm của buổi đấu giá này lên tới một triệu tệ.

出租车超过起步价后,每公里加收费用。
Chūzūchē chāoguò qǐbùjià hòu, měi gōnglǐ jiā shōu fèiyòng.
Taxi sau khi vượt quá giá khởi điểm sẽ tính thêm phí theo km.

这件古董的起步价是十万元。
Zhè jiàn gǔdǒng de qǐbùjià shì shí wàn yuán.
Giá khởi điểm của món đồ cổ này là 100 nghìn tệ.

他们给出的服务起步价太贵了。
Tāmen gěi chū de fúwù qǐbùjià tài guì le.
Giá khởi điểm dịch vụ mà họ đưa ra quá đắt.

新楼盘的起步价是多少?
Xīn lóupán de qǐbùjià shì duōshǎo?
Giá khởi điểm của dự án nhà mới là bao nhiêu?

起步价只是基础,还要算额外费用。
Qǐbùjià zhǐshì jīchǔ, hái yào suàn éwài fèiyòng.
Giá khởi điểm chỉ là cơ bản, còn phải tính phí bổ sung.

北京机场出租车的起步价更高一些。
Běijīng jīchǎng chūzūchē de qǐbùjià gèng gāo yīxiē.
Giá khởi điểm taxi ở sân bay Bắc Kinh cao hơn một chút.

酒店房间的起步价是五百元一晚。
Jiǔdiàn fángjiān de qǐbùjià shì wǔbǎi yuán yī wǎn.
Giá khởi điểm của phòng khách sạn là 500 tệ một đêm.

他不满意出租车的起步价太高。
Tā bù mǎnyì chūzūchē de qǐbùjià tài gāo.
Anh ấy không hài lòng vì giá mở đầu của taxi quá cao.

这套房子的拍卖起步价是两百万元。
Zhè tào fángzi de pāimài qǐbùjià shì liǎng bǎi wàn yuán.
Giá khởi điểm đấu giá của căn nhà này là 2 triệu tệ.

每个城市的出租车起步价都不一样。
Měi gè chéngshì de chūzūchē qǐbùjià dōu bù yīyàng.
Giá mở đầu taxi ở mỗi thành phố đều khác nhau.

起步价包含两公里路程。
Qǐbùjià bāohán liǎng gōnglǐ lùchéng.
Giá khởi điểm bao gồm 2 km đường.

这项服务的起步价是三百元。
Zhè xiàng fúwù de qǐbùjià shì sānbǎi yuán.
Giá khởi điểm của dịch vụ này là 300 tệ.

出租车司机告诉我起步价是多少。
Chūzūchē sījī gàosu wǒ qǐbùjià shì duōshǎo.
Tài xế taxi nói cho tôi biết giá khởi điểm là bao nhiêu.

新产品的起步价比较合理。
Xīn chǎnpǐn de qǐbùjià bǐjiào hélǐ.
Giá khởi điểm của sản phẩm mới khá hợp lý.

她觉得起步价太高,不想坐出租车。
Tā juéde qǐbùjià tài gāo, bù xiǎng zuò chūzūchē.
Cô ấy thấy giá mở đầu quá cao nên không muốn đi taxi.

这栋别墅的起步价让人惊讶。
Zhè dòng biéshù de qǐbùjià ràng rén jīngyà.
Giá khởi điểm của căn biệt thự này khiến người ta ngạc nhiên.

这个软件的服务起步价是多少?
Zhège ruǎnjiàn de fúwù qǐbùjià shì duōshǎo?
Giá khởi điểm dịch vụ của phần mềm này là bao nhiêu?

出租车起步价包括等候时间吗?
Chūzūchē qǐbùjià bāokuò děnghòu shíjiān ma?
Giá khởi điểm taxi có bao gồm thời gian chờ không?

他的商品拍卖起步价太低,很快就被竞拍。
Tā de shāngpǐn pāimài qǐbùjià tài dī, hěn kuài jiù bèi jìngpāi.
Giá khởi điểm của món hàng anh ấy quá thấp nên nhanh chóng có người đấu giá.

每公里价格是在起步价基础上增加的。
Měi gōnglǐ jiàgé shì zài qǐbùjià jīchǔ shàng zēngjiā de.
Giá mỗi km được cộng thêm dựa trên giá khởi điểm.

这家公司的咨询服务起步价为五百元。
Zhè jiā gōngsī de zīxún fúwù qǐbùjià wéi wǔbǎi yuán.
Giá khởi điểm dịch vụ tư vấn của công ty này là 500 tệ.

他对拍卖起步价不满意。
Tā duì pāimài qǐbùjià bù mǎnyì.
Anh ấy không hài lòng với giá khởi điểm đấu giá.

出租车起步价会根据城市不同而变化。
Chūzūchē qǐbùjià huì gēnjù chéngshì bùtóng ér biànhuà.
Giá khởi điểm taxi thay đổi tùy theo thành phố.

这块手表的起步价是三万元。
Zhè kuài shǒubiǎo de qǐbùjià shì sān wàn yuán.
Giá khởi điểm của chiếc đồng hồ này là 30 nghìn tệ.

了解起步价很重要,可以避免多花钱。
Liǎojiě qǐbùjià hěn zhòngyào, kěyǐ bìmiǎn duō huā qián.
Biết giá khởi điểm rất quan trọng, có thể tránh tốn tiền thêm.

起步价 (qǐbùjià) là gì?

  1. Giải thích chi tiết

起步价 (qǐbùjià) là danh từ, nghĩa là giá khởi điểm, giá mở cửa, giá ban đầu.

Dùng để chỉ mức giá thấp nhất được tính ngay từ lúc bắt đầu một dịch vụ hoặc giao dịch.

Thường gặp trong các bối cảnh:

Taxi, xe công nghệ: cước phí ban đầu (thường tính cho 1-2 km đầu tiên).

Đấu giá: giá mở thầu, giá khởi điểm.

Kinh doanh, bán hàng: mức giá tối thiểu để bắt đầu một gói dịch vụ.

Ví dụ: đi taxi ở Trung Quốc, thường có quy định 起步价 là 10元,chỉ tính cho 3 km đầu tiên, sau đó mới tính tiền theo km tiếp theo.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)

  1. Mẫu câu thông dụng

这家出租车的起步价是十块钱。
Zhè jiā chūzūchē de qǐbùjià shì shí kuài qián.
Giá mở cửa của hãng taxi này là 10 tệ.

请问你们的起步价是多少?
Qǐngwèn nǐmen de qǐbùjià shì duōshǎo?
Xin hỏi giá khởi điểm của các bạn là bao nhiêu?

起步价包含三公里的路程。
Qǐbùjià bāohán sān gōnglǐ de lùchéng.
Giá mở cửa bao gồm 3 km đường đầu tiên.

超过起步价后,每公里加两块。
Chāoguò qǐbùjià hòu, měi gōnglǐ jiā liǎng kuài.
Sau khi vượt quá giá mở cửa, mỗi km cộng thêm 2 tệ.

拍卖会的起步价很高。
Pāimàihuì de qǐbùjià hěn gāo.
Giá khởi điểm của buổi đấu giá rất cao.

  1. Nhiều ví dụ khác

这个城市的出租车起步价比别的地方贵。
Zhège chéngshì de chūzūchē qǐbùjià bǐ bié de dìfāng guì.
Giá mở cửa taxi ở thành phố này đắt hơn nơi khác.

起步价内不收过路费。
Qǐbùjià nèi bù shōu guòlùfèi.
Trong giá mở cửa không bao gồm phí đường.

起步价是起拍价,不等于成交价。
Qǐbùjià shì qǐpāijià, bù děngyú chéngjiāojià.
Giá khởi điểm là giá mở thầu, không bằng giá giao dịch cuối cùng.

快车的起步价比专车便宜。
Kuàichē de qǐbùjià bǐ zhuānchē piányi.
Giá mở cửa của xe nhanh rẻ hơn xe riêng.

网约车平台调整了起步价。
Wǎngyuēchē píngtái tiáozhěng le qǐbùjià.
Nền tảng đặt xe trực tuyến đã điều chỉnh giá mở cửa.

起步价一般包括起步公里数。
Qǐbùjià yībān bāokuò qǐbù gōnglǐshù.
Giá mở cửa thường bao gồm số km khởi điểm.

凌晨的起步价比白天贵一些。
Língchén de qǐbùjià bǐ báitiān guì yīxiē.
Giá mở cửa ban đêm đắt hơn ban ngày.

这个城市起步价从八元涨到十元。
Zhège chéngshì qǐbùjià cóng bā yuán zhǎng dào shí yuán.
Giá mở cửa ở thành phố này tăng từ 8 tệ lên 10 tệ.

不同车型起步价不同。
Bùtóng chēxíng qǐbùjià bùtóng.
Giá mở cửa của các loại xe khác nhau không giống nhau.

拍卖会的起步价让人望而却步。
Pāimàihuì de qǐbùjià ràng rén wàng ér què bù.
Giá khởi điểm của buổi đấu giá cao đến mức khiến người ta chùn bước.

起步价之外的费用按公里计算。
Qǐbùjià zhī wài de fèiyòng àn gōnglǐ jìsuàn.
Chi phí ngoài giá mở cửa được tính theo km.

他们降低了起步价以吸引更多乘客。
Tāmen jiàngdī le qǐbùjià yǐ xīyǐn gèng duō chéngkè.
Họ hạ giá mở cửa để thu hút nhiều hành khách hơn.

起步价适用于所有行程。
Qǐbùjià shìyòng yú suǒyǒu xíngchéng.
Giá mở cửa áp dụng cho tất cả các chuyến đi.

起步价上涨引发市民讨论。
Qǐbùjià shàngzhǎng yǐnfā shìmín tǎolùn.
Giá mở cửa tăng đã gây ra sự bàn tán trong dân.

司机告诉我起步价包含两公里。
Sījī gàosu wǒ qǐbùjià bāohán liǎng gōnglǐ.
Tài xế nói với tôi giá mở cửa bao gồm 2 km.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

MASTEREDU ChineMasterEdu học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com bài 15

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster MASTEREDU ChineMasterEdu hoctiengtrungonline.com bài 15 – Video giáo án trực tuyến độc quyền của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống CHINEMASTER education, nền tảng đào tạo tiếng Trung online lớn nhất Việt Nam. Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster MASTEREDU ChineMasterEdu học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com bài 15 là một phần quan trọng trong hệ thống giáo dục trực tuyến CHINEMASTER education (MASTEREDU – MASTER EDU – MASTER EDUCATION). Đây là nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc online lớn nhất Việt Nam, được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành cả sự nghiệp để nghiên cứu, sáng tác và phát triển hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền.