课 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
课 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
课 (kè) trong tiếng Trung
“课” đọc là kè, nghĩa chính là bài học/tiết học/môn học. Từ này xuất hiện rất thường xuyên trong bối cảnh trường lớp, khóa học, lịch học, và các hoạt động dạy–học. Nó cũng là thành tố tạo nhiều từ ghép như 课程 (chương trình học), 课文 (bài khóa), 上课 (lên lớp), 下课 (tan học), 课表 (thời khóa biểu).
Nghĩa và phạm vi dùng
- Nghĩa cốt lõi: Bài học/tiết học/môn học; phần nội dung được giảng dạy trong một khoảng thời gian nhất định.
- Phạm vi: Trường học, trung tâm đào tạo, khóa học trực tuyến, lịch dạy–học, nghiên cứu.
- Mở rộng nghĩa: Có thể chỉ cả “khóa học” (course), “chương trình” (curriculum), hoặc “nội dung bài khóa” (text bài học).
Loại từ, lượng từ và từ ghép thường gặp
- Loại từ: Danh từ.
- Lượng từ tự nhiên:
- 节 (jié): một tiết/buổi học (đơn vị thời lượng).
- 门 (mén): một môn học/khóa học (đơn vị loại hình).
- 堂 (táng): một buổi học (khẩu ngữ, nhấn bối cảnh lớp).
- Từ ghép thông dụng:
- 课程 (kèchéng): chương trình học/khóa học.
- 课文 (kèwén): bài khóa (văn bản trong sách).
- 上课 (shàngkè): lên lớp/đang trong giờ học.
- 下课 (xiàkè): tan học/kết thúc tiết.
- 讲课 (jiǎngkè): giảng bài.
- 备课 (bèikè): chuẩn bị bài (giáo viên).
- 听课 (tīngkè): nghe giảng/đi học nghe bài.
- 选课 (xuǎnkè): chọn môn/chọn khóa học.
- 课表 (kèbiǎo): thời khóa biểu.
- 课题 (kètí): đề tài (nghiên cứu/giảng dạy).
- 课外 (kèwài): ngoại khóa.
- 课后 (kèhòu): sau giờ học.
- 课时 (kèshí): thời lượng tiết học (giờ học).
Cấu trúc và cách dùng phổ biến
- Lịch học:
- Chủ ngữ + 时间 + 上/有 + 节/门 + 课
- Ví dụ: 我上午有两节课 (tôi buổi sáng có hai tiết).
- Môn học/khóa học:
- 一门 + 课/课程;这门课/这门课程
- Ví dụ: 这门课很难 (môn này khó).
- Hoạt động lớp học:
- 上课/下课/听课/讲课/备课
- Thời khóa biểu:
- 看课表/排课/调课 (xem/thay đổi/sắp lịch học)
- Bài khóa và nội dung:
- 学课文/讲课文/课后作业 (học/giảng bài khóa/bài tập sau giờ)
Phân biệt nhanh các từ liên quan
- 课 vs 课程: 课 thiên về “tiết/buổi/môn cụ thể”; 课程 là “chương trình/khóa học” tổng thể, chính thức hơn.
- 课 vs 课文: 课 là “tiết/môn”; 课文 là “văn bản bài học” trong sách.
- 课时 vs 节: Cả hai đều là đơn vị tiết; 课时 nhấn thời lượng (giờ chuẩn), 节 là đơn vị tiết trong TKb.
40 ví dụ đa ngữ cảnh (pinyin + tiếng Việt)
- Tiết buổi: 我上午有两节课。
Wǒ shàngwǔ yǒu liǎng jié kè.
Buổi sáng tôi có hai tiết học. - Môn học: 我选了一门中文课。
Wǒ xuǎn le yì mén Zhōngwén kè.
Tôi chọn một môn tiếng Trung. - Khó–dễ: 这门课不太难。
Zhè mén kè bú tài nán.
Môn này không quá khó. - Lên lớp: 现在开始上课。
Xiànzài kāishǐ shàngkè.
Bây giờ bắt đầu vào học. - Tan học: 我们五点下课。
Wǒmen wǔ diǎn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc 5 giờ. - Nghe giảng: 今天在大教室听课。
Jīntiān zài dà jiàoshì tīngkè.
Hôm nay nghe giảng ở giảng đường lớn. - Giảng bài: 老师正在讲课。
Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè.
Thầy đang giảng bài. - Chuẩn bị bài: 老师晚上备课到很晚。
Lǎoshī wǎnshang bèikè dào hěn wǎn.
Thầy tối chuẩn bị bài đến khuya. - Chương trình: 这门课程很实用。
Zhè mén kèchéng hěn shíyòng.
Khóa học này rất thực dụng. - Thời khóa biểu: 我看一下课表。
Wǒ kàn yíxià kèbiǎo.
Tôi xem qua thời khóa biểu. - Sắp lịch: 学校正在排课。
Xuéxiào zhèngzài páikè.
Trường đang sắp lịch học. - Điều chỉnh: 明天临时调课。
Míngtiān línshí tiáokè.
Ngày mai tạm thời đổi lịch học. - Bài khóa: 我们今天学第十课课文。
Wǒmen jīntiān xué dì shí kè kèwén.
Hôm nay học bài khóa số 10. - Sau giờ: 课后有作业。
Kèhòu yǒu zuòyè.
Sau giờ học có bài tập. - Ngoại khóa: 下午有课外活动。
Xiàwǔ yǒu kèwài huódòng.
Chiều có hoạt động ngoại khóa. - Thời lượng: 每节课四十五分钟。
Měi jié kè sìshíwǔ fēnzhōng.
Mỗi tiết học 45 phút. - Tiết đầu: 第一节课是数学。
Dì yī jié kè shì shùxué.
Tiết đầu là Toán. - Tiết cuối: 最后一节课是体育。
Zuìhòu yì jié kè shì tǐyù.
Tiết cuối là Thể dục. - Nghỉ học: 今天这门课停课一次。
Jīntiān zhè mén kè tíngkè yí cì.
Hôm nay môn này nghỉ một buổi. - Trễ giờ: 我上课迟到了。
Wǒ shàngkè chídào le.
Tôi vào lớp muộn. - Chuyên đề: 这次课题是环境保护。
Zhè cì kètí shì huánjìng bǎohù.
Đề tài buổi học lần này là bảo vệ môi trường. - Đăng ký: 新学期开始选课了。
Xīn xuéqī kāishǐ xuǎnkè le.
Kỳ mới bắt đầu đăng ký môn học rồi. - Bỏ môn: 我打算退这门课。
Wǒ dǎsuàn tuì zhè mén kè.
Tôi định hủy môn này. - Cộng đồng: 我报名了社区中文课。
Wǒ bàomíng le shèqū Zhōngwén kè.
Tôi đăng ký lớp tiếng Trung cộng đồng. - Lớp trực tuyến: 这门课是网课。
Zhè mén kè shì wǎngkè.
Môn này là lớp trực tuyến. - Tương tác: 这堂课很有互动。
Zhè táng kè hěn yǒu hùdòng.
Buổi học này tương tác nhiều. - Thực hành: 这节课主要练习口语。
Zhè jié kè zhǔyào liànxí kǒuyǔ.
Tiết này chủ yếu luyện nói. - Thiết kế: 课程设计很科学。
Kèchéng shèjì hěn kēxué.
Thiết kế chương trình rất khoa học. - Mục tiêu: 课程目标很明确。
Kèchéng mùbiāo hěn míngquè.
Mục tiêu khóa học rất rõ ràng. - Kế hoạch: 我们制定了学期课表。
Wǒmen zhìdìng le xuéqī kèbiǎo.
Chúng tôi lập thời khóa biểu học kỳ. - Tải trọng: 这学期课很满。
Zhè xuéqī kè hěn mǎn.
Kỳ này lịch học kín. - Giáo trình: 这门课用新教材。
Zhè mén kè yòng xīn jiàocái.
Môn này dùng giáo trình mới. - Đánh giá: 课程评价不错。
Kèchéng píngjià búcuò.
Đánh giá khóa học khá tốt. - Yêu cầu: 这门课有先修课。
Zhè mén kè yǒu xiānxiū kè.
Môn này có môn học tiên quyết. - Tín chỉ: 这门课是三学分。
Zhè mén kè shì sān xuéfēn.
Môn này có 3 tín chỉ. - Nghiên cứu: 我们申请了一个教学课题。
Wǒmen shēnqǐng le yí ge jiàoxué kètí.
Chúng tôi xin đề tài nghiên cứu giảng dạy. - Quan sát lớp: 今天有听课老师。
Jīntiān yǒu tīngkè lǎoshī.
Hôm nay có giáo viên dự giờ. - Tham gia: 这门课需要到课率。
Zhè mén kè xūyào dàokèlǜ.
Môn này yêu cầu tỷ lệ tham dự. - Nội dung: 这节课内容比较难。
Zhè jié kè nèiróng bǐjiào nán.
Nội dung tiết này khá khó. - Tóm tắt: 课后我们做个小结。
Kèhòu wǒmen zuò ge xiǎojié.
Sau giờ học chúng ta tổng kết ngắn.
Mẹo dùng tự nhiên
- Chọn đúng lượng từ: 节 cho “tiết”; 门 cho “môn/khóa”; 堂 dùng khẩu ngữ cho “buổi học”.
- Phối hợp động từ: 上课/下课/听课/讲课/备课 để mô tả hoạt động dạy–học.
- Lịch học: Dùng 课表, 排课, 调课 cho quản lý thời khóa biểu.
- Nội dung bài: 课文 là văn bản bài học; 课后 + 作业 cho phần sau giờ học.
- “课” nghĩa là gì?
课 (kè) có nhiều nghĩa, phổ biến nhất trong ngữ cảnh học tập:
Bài học, tiết học
Chỉ một đơn vị bài học trong giờ học.
Ví dụ: 第一节课 (dì yī jié kè) = tiết học đầu tiên
Môn học, chủ đề bài học
Chỉ môn học hoặc nội dung bài học.
Ví dụ: 数学课 (shùxué kè) = môn Toán
Bài học (nghĩa bóng)
Dùng trong nghĩa trừu tượng, “bài học rút ra từ kinh nghiệm”.
Ví dụ: 吃了一课 (chī le yí kè) = nhận được một bài học
- Loại từ
Loại từ Mô tả
Danh từ (名词) chỉ tiết học, bài học, môn học
Động từ (动词, ít gặp) “dạy học, giảng bài” trong một số cấu trúc (如: 上课) - Cấu trúc phổ biến với “课”
3.1. 上课 = đi học / bắt đầu tiết học
Ví dụ:
我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi bắt đầu học lúc 8 giờ.
老师说,学生迟到就不能上课。
Lǎoshī shuō, xuéshēng chídào jiù bù néng shàngkè.
Giáo viên nói học sinh đến muộn sẽ không được vào lớp.
你今天下午有几节课?
Nǐ jīntiān xiàwǔ yǒu jǐ jié kè?
Chiều nay bạn có bao nhiêu tiết học?
3.2. 下课 = tan học / hết tiết
Ví dụ:
下课以后,我们去图书馆。
Xiàkè yǐhòu, wǒmen qù túshūguǎn.
Hết tiết học chúng tôi đi thư viện.
老师说,下课前不要收拾东西。
Lǎoshī shuō, xiàkè qián bú yào shōushí dōngxi.
Giáo viên nói trước khi hết tiết đừng dọn đồ.
3.3. 课 = môn học
常用 cấu trúc: 数学课 / 英语课 / 体育课
Ví dụ:
我最喜欢英语课。
Wǒ zuì xǐhuan Yīngyǔ kè.
Tôi thích môn tiếng Anh nhất.
今天下午有体育课。
Jīntiān xiàwǔ yǒu tǐyù kè.
Chiều nay có tiết thể dục.
明天的历史课很重要。
Míngtiān de lìshǐ kè hěn zhòngyào.
Tiết Lịch sử ngày mai rất quan trọng.
3.4. 课 = bài học (nghĩa bóng, kinh nghiệm)
Ví dụ:
这次失败让我上了一课。
Zhè cì shībài ràng wǒ shàng le yí kè.
Thất bại lần này đã dạy tôi một bài học.
吃了一课以后,他懂得珍惜时间了。
Chī le yí kè yǐhòu, tā dǒngde zhēnxī shíjiān le.
Sau bài học đó, anh ấy biết trân trọng thời gian hơn.
- Một số từ ghép phổ biến với “课”
Từ ghép Nghĩa
上课 (shàngkè) đi học, bắt đầu tiết học
下课 (xiàkè) tan học, hết tiết
课本 (kèběn) sách giáo khoa
课程 (kèchéng) khóa học, chương trình học
课题 (kètí) đề tài nghiên cứu / bài học
课堂 (kètáng) lớp học, phòng học
补课 (bǔkè) học bù, học thêm - Nhiều ví dụ mở rộng (20 câu)
我今天有五节课。
Wǒ jīntiān yǒu wǔ jié kè.
Hôm nay tôi có 5 tiết học.
下课以后,我们去吃午饭。
Xiàkè yǐhòu, wǒmen qù chī wǔfàn.
Hết tiết học, chúng tôi đi ăn trưa.
老师让我们预习下一节课。
Lǎoshī ràng wǒmen yùxí xià yí jié kè.
Giáo viên bảo chúng tôi chuẩn bị trước cho tiết học tiếp theo.
数学课上,我们学习了新公式。
Shùxué kè shàng, wǒmen xuéxí le xīn gōngshì.
Trong tiết Toán, chúng tôi học công thức mới.
英语课很有趣,我学得很认真。
Yīngyǔ kè hěn yǒuqù, wǒ xué de hěn rènzhēn.
Tiết Tiếng Anh rất thú vị, tôi học rất chăm chỉ.
今天下午有化学课。
Jīntiān xiàwǔ yǒu huàxué kè.
Chiều nay có tiết Hóa học.
上课的时候,请不要讲话。
Shàngkè de shíhou, qǐng bú yào jiǎnghuà.
Khi lên lớp, xin đừng nói chuyện.
老师提醒我们,考试前要复习所有课程。
Lǎoshī tíxǐng wǒmen, kǎoshì qián yào fùxí suǒyǒu kèchéng.
Giáo viên nhắc chúng tôi phải ôn tất cả các môn trước khi thi.
我们的课堂很安静。
Wǒmen de kètáng hěn ānjìng.
Lớp học của chúng tôi rất yên tĩnh.
这次错误给了我一课。
Zhè cì cuòwù gěi le wǒ yí kè.
Sai lầm lần này đã dạy tôi một bài học.
我需要补一节课。
Wǒ xūyào bǔ yì jié kè.
Tôi cần học bù một tiết.
请打开课本第十页。
Qǐng dǎkāi kèběn dì shí yè.
Vui lòng mở sách giáo khoa trang 10.
下课铃响了,我们可以休息了。
Xiàkè líng xiǎng le, wǒmen kěyǐ xiūxí le.
Chuông tan học reo, chúng tôi có thể nghỉ.
这门课程很有挑战性。
Zhè mén kèchéng hěn yǒu tiǎozhàn xìng.
Khóa học này rất có tính thách thức.
老师布置了三篇课外阅读。
Lǎoshī bùzhì le sān piān kèwài yuèdú.
Giáo viên giao ba bài đọc ngoài sách.
今天早上我上了两节课。
Jīntiān zǎoshang wǒ shàng le liǎng jié kè.
Sáng nay tôi học hai tiết.
他对课程内容很感兴趣。
Tā duì kèchéng nèiróng hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với nội dung khóa học.
请把课题写在黑板上。
Qǐng bǎ kètí xiě zài hēibǎn shàng.
Hãy viết đề tài lên bảng.
上课时要认真听讲。
Shàngkè shí yào rènzhēn tīngjiǎng.
Khi lên lớp phải chú ý nghe giảng.
每节课都有作业。
Měi jié kè dōu yǒu zuòyè.
Mỗi tiết học đều có bài tập về nhà.
- Tổng kết dễ nhớ
课 (kè) = tiết học / bài học / môn học
Là danh từ, đôi khi dùng trong động từ 上课, 下课
Cấu trúc quan trọng:
上课 / 下课
课本, 课程, 课题, 课堂, 补课
道 + 节 (lượng từ cho tiết học)
- Khái niệm
课 (kè) là một từ phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa chính:
Bài học, tiết học
Dùng để chỉ một buổi học cụ thể trong chương trình học.
Ví dụ: 数学课 = tiết toán, 中文课 = tiết tiếng Trung.
Môn học (khi kết hợp với tên môn)
Ví dụ: 语文课 = môn Ngữ văn, 英语课 = môn Tiếng Anh.
Buổi học, bài giảng (trong bối cảnh giáo dục)
Ngoài ra, 课 còn dùng trong một số thành ngữ hay cụm từ mang nghĩa liên quan đến bài học, sự dạy dỗ.
- Loại từ
课 (kè) là danh từ (noun).
Khi cần nói về số lượng tiết học, có thể kết hợp với 节 (jié) → 一节课 = một tiết học.
Khi kết hợp với động từ 上 (shàng) → 上课 = đi học, học bài, dự giờ.
Khi kết hợp với động từ 下 (xià) → 下课 = tan học, hết tiết.
- Cách dùng
3.1. Nói về một tiết học cụ thể
Cấu trúc:
[Chủ ngữ] + 上 + 课
Ví dụ:
我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi bắt đầu học lúc 8 giờ.
今天有三节课。
Jīntiān yǒu sān jié kè.
Hôm nay có 3 tiết học.
老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè.
Giáo viên đang dạy học.
3.2. Nói về môn học cụ thể
Cấu trúc:
[Danh từ môn học] + 课
Ví dụ:
我最喜欢数学课。
Wǒ zuì xǐhuān shùxué kè.
Tôi thích nhất môn Toán.
中文课很有意思。
Zhōngwén kè hěn yǒuyìsi.
Tiết học tiếng Trung rất thú vị.
英语课我们学了新单词。
Yīngyǔ kè wǒmen xué le xīn dāncí.
Tiết học Tiếng Anh, chúng tôi học từ vựng mới.
3.3. Kết hợp với động từ 上 / 下 / 选 / 补 / 请
Động từ Cách dùng Ví dụ
上课 đi học, học bài 我八点上课。Wǒ bā diǎn shàngkè. – Tôi học lúc 8 giờ.
下课 tan học 老师说:“下课!” Lǎoshī shuō: “Xiàkè!” – Giáo viên nói: “Tan học!”
选课 chọn môn học 我选了三门课。Wǒ xuǎn le sān mén kè. – Tôi chọn 3 môn học.
补课 học bù, học thêm 明天我要补一节课。Míngtiān wǒ yào bǔ yī jié kè. – Ngày mai tôi phải học bù 1 tiết.
请课 xin phép nghỉ học 我明天要请一节课。Wǒ míngtiān yào qǐng yī jié kè. – Ngày mai tôi muốn xin nghỉ 1 tiết học.
3.4. Kết hợp với 节 (jié) – số lượng tiết học
一节课 = 1 tiết học, 两节课 = 2 tiết học
Ví dụ:
今天我有四节课。
Jīntiān wǒ yǒu sì jié kè.
Hôm nay tôi có 4 tiết học.
每节课45分钟。
Měi jié kè sìshíwǔ fēnzhōng.
Mỗi tiết học 45 phút.
我上一节语文课。
Wǒ shàng yī jié yǔwén kè.
Tôi học một tiết Ngữ văn.
3.5. Một số thành ngữ, cụm từ liên quan
课堂 (kètáng) = lớp học, phòng học
课程 (kèchéng) = chương trình học, khóa học
课外活动 (kèwài huódòng) = hoạt động ngoại khóa
上课铃 (shàngkè líng) = chuông báo giờ học
- Ví dụ tổng hợp
我明天有三节课。
Wǒ míngtiān yǒu sān jié kè.
Ngày mai tôi có 3 tiết học.
老师上课讲得很清楚。
Lǎoshī shàngkè jiǎng de hěn qīngchǔ.
Giáo viên dạy bài rất rõ ràng.
英语课我们学了语法。
Yīngyǔ kè wǒmen xué le yǔfǎ.
Tiết Tiếng Anh, chúng tôi học ngữ pháp.
今天下午我有一节数学课。
Jīntiān xiàwǔ wǒ yǒu yī jié shùxué kè.
Chiều nay tôi có 1 tiết Toán.
学生们在课堂上认真听讲。
Xuéshēngmen zài kètáng shàng rènzhēn tīng jiǎng.
Học sinh nghe giảng chăm chú trong lớp học.
明天要上新课了。
Míngtiān yào shàng xīn kè le.
Ngày mai sẽ học bài mới.
下课后我们去图书馆学习。
Xiàkè hòu wǒmen qù túshūguǎn xuéxí.
Sau khi tan học, chúng tôi đi thư viện học bài.
我打算选三门课。
Wǒ dǎsuàn xuǎn sān mén kè.
Tôi dự định chọn 3 môn học.
今天的课很有意思。
Jīntiān de kè hěn yǒuyìsi.
Tiết học hôm nay rất thú vị.
因为生病,我请了一节课。
Yīnwèi shēngbìng, wǒ qǐng le yī jié kè.
Vì bị ốm, tôi xin nghỉ 1 tiết học.
- Lưu ý
课 = tiết học, bài học, môn học
Khi nói về thời gian bắt đầu và kết thúc, dùng 上课 / 下课
Khi nói số lượng tiết học, dùng 节课
Khi nói về môn học, kết hợp trực tiếp: 数学课, 英语课, 中文课
- Khái niệm
课 (kè) là một từ phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa chính:
Bài học, tiết học
Dùng để chỉ một buổi học cụ thể trong chương trình học.
Ví dụ: 数学课 = tiết toán, 中文课 = tiết tiếng Trung.
Môn học (khi kết hợp với tên môn)
Ví dụ: 语文课 = môn Ngữ văn, 英语课 = môn Tiếng Anh.
Buổi học, bài giảng (trong bối cảnh giáo dục)
Ngoài ra, 课 còn dùng trong một số thành ngữ hay cụm từ mang nghĩa liên quan đến bài học, sự dạy dỗ.
- Loại từ
课 (kè) là danh từ (noun).
Khi cần nói về số lượng tiết học, có thể kết hợp với 节 (jié) → 一节课 = một tiết học.
Khi kết hợp với động từ 上 (shàng) → 上课 = đi học, học bài, dự giờ.
Khi kết hợp với động từ 下 (xià) → 下课 = tan học, hết tiết.
- Cách dùng
3.1. Nói về một tiết học cụ thể
Cấu trúc:
[Chủ ngữ] + 上 + 课
Ví dụ:
我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi bắt đầu học lúc 8 giờ.
今天有三节课。
Jīntiān yǒu sān jié kè.
Hôm nay có 3 tiết học.
老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàngkè.
Giáo viên đang dạy học.
3.2. Nói về môn học cụ thể
Cấu trúc:
[Danh từ môn học] + 课
Ví dụ:
我最喜欢数学课。
Wǒ zuì xǐhuān shùxué kè.
Tôi thích nhất môn Toán.
中文课很有意思。
Zhōngwén kè hěn yǒuyìsi.
Tiết học tiếng Trung rất thú vị.
英语课我们学了新单词。
Yīngyǔ kè wǒmen xué le xīn dāncí.
Tiết học Tiếng Anh, chúng tôi học từ vựng mới.
3.3. Kết hợp với động từ 上 / 下 / 选 / 补 / 请
Động từ Cách dùng Ví dụ
上课 đi học, học bài 我八点上课。Wǒ bā diǎn shàngkè. – Tôi học lúc 8 giờ.
下课 tan học 老师说:“下课!” Lǎoshī shuō: “Xiàkè!” – Giáo viên nói: “Tan học!”
选课 chọn môn học 我选了三门课。Wǒ xuǎn le sān mén kè. – Tôi chọn 3 môn học.
补课 học bù, học thêm 明天我要补一节课。Míngtiān wǒ yào bǔ yī jié kè. – Ngày mai tôi phải học bù 1 tiết.
请课 xin phép nghỉ học 我明天要请一节课。Wǒ míngtiān yào qǐng yī jié kè. – Ngày mai tôi muốn xin nghỉ 1 tiết học.
3.4. Kết hợp với 节 (jié) – số lượng tiết học
一节课 = 1 tiết học, 两节课 = 2 tiết học
Ví dụ:
今天我有四节课。
Jīntiān wǒ yǒu sì jié kè.
Hôm nay tôi có 4 tiết học.
每节课45分钟。
Měi jié kè sìshíwǔ fēnzhōng.
Mỗi tiết học 45 phút.
我上一节语文课。
Wǒ shàng yī jié yǔwén kè.
Tôi học một tiết Ngữ văn.
3.5. Một số thành ngữ, cụm từ liên quan
课堂 (kètáng) = lớp học, phòng học
课程 (kèchéng) = chương trình học, khóa học
课外活动 (kèwài huódòng) = hoạt động ngoại khóa
上课铃 (shàngkè líng) = chuông báo giờ học
- Ví dụ tổng hợp
我明天有三节课。
Wǒ míngtiān yǒu sān jié kè.
Ngày mai tôi có 3 tiết học.
老师上课讲得很清楚。
Lǎoshī shàngkè jiǎng de hěn qīngchǔ.
Giáo viên dạy bài rất rõ ràng.
英语课我们学了语法。
Yīngyǔ kè wǒmen xué le yǔfǎ.
Tiết Tiếng Anh, chúng tôi học ngữ pháp.
今天下午我有一节数学课。
Jīntiān xiàwǔ wǒ yǒu yī jié shùxué kè.
Chiều nay tôi có 1 tiết Toán.
学生们在课堂上认真听讲。
Xuéshēngmen zài kètáng shàng rènzhēn tīng jiǎng.
Học sinh nghe giảng chăm chú trong lớp học.
明天要上新课了。
Míngtiān yào shàng xīn kè le.
Ngày mai sẽ học bài mới.
下课后我们去图书馆学习。
Xiàkè hòu wǒmen qù túshūguǎn xuéxí.
Sau khi tan học, chúng tôi đi thư viện học bài.
我打算选三门课。
Wǒ dǎsuàn xuǎn sān mén kè.
Tôi dự định chọn 3 môn học.
今天的课很有意思。
Jīntiān de kè hěn yǒuyìsi.
Tiết học hôm nay rất thú vị.
因为生病,我请了一节课。
Yīnwèi shēngbìng, wǒ qǐng le yī jié kè.
Vì bị ốm, tôi xin nghỉ 1 tiết học.
- Lưu ý
课 = tiết học, bài học, môn học
Khi nói về thời gian bắt đầu và kết thúc, dùng 上课 / 下课
Khi nói số lượng tiết học, dùng 节课
Khi nói về môn học, kết hợp trực tiếp: 数学课, 英语课, 中文课
Từ “课” trong tiếng Trung
课 (kè) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng trong bối cảnh học tập. Nghĩa chính là “bài học, tiết học, môn học, khóa học”.
Loại từ
课 (kè) là danh từ.
Các nghĩa chính:
Tiết học, giờ học: chỉ một buổi học cụ thể.
Môn học: chỉ loại môn học trong trường.
Bài học, nội dung học: chỉ phần kiến thức trong sách hoặc chương trình.
Khóa học: chỉ một chương trình học dài hạn.
Cách dùng chính
Chỉ tiết học, giờ học
我今天有三节课。 Wǒ jīntiān yǒu sān jié kè. Hôm nay tôi có ba tiết học.
Chỉ môn học
数学课 (shùxué kè) → môn toán
英语课 (Yīngyǔ kè) → môn tiếng Anh
Chỉ bài học trong sách
第一课 (dì yī kè) → bài học số 1
这课很重要。 Zhè kè hěn zhòngyào. Bài học này rất quan trọng.
Chỉ khóa học
汉语课 (Hànyǔ kè) → khóa học tiếng Trung
电脑课 (diànnǎo kè) → khóa học máy tính
Mẫu câu thường gặp
上课 (shàngkè) → đi học, vào lớp
下课 (xiàkè) → tan học, hết tiết
课本 (kèběn) → sách giáo khoa
课程 (kèchéng) → chương trình học
课文 (kèwén) → bài văn trong sách
课题 (kètí) → đề tài nghiên cứu
25 ví dụ minh họa (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
我今天有三节课。 Wǒ jīntiān yǒu sān jié kè. Hôm nay tôi có ba tiết học.
我们现在上课。 Wǒmen xiànzài shàngkè. Chúng tôi đang vào lớp học.
下课了! Xiàkè le! Tan học rồi!
我喜欢英语课。 Wǒ xǐhuān Yīngyǔ kè. Tôi thích môn tiếng Anh.
数学课很难。 Shùxué kè hěn nán. Môn toán rất khó.
汉语课很有意思。 Hànyǔ kè hěn yǒu yìsi. Môn tiếng Trung rất thú vị.
我们的第一课是介绍自己。 Wǒmen de dì yī kè shì jièshào zìjǐ. Bài học đầu tiên của chúng tôi là giới thiệu bản thân.
这课很重要。 Zhè kè hěn zhòngyào. Bài học này rất quan trọng.
我们每天都有课。 Wǒmen měitiān dōu yǒu kè. Mỗi ngày chúng tôi đều có tiết học.
老师正在讲课。 Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè. Thầy giáo đang giảng bài.
学生们认真听课。 Xuéshēngmen rènzhēn tīngkè. Học sinh chăm chú nghe giảng.
我们的课本很新。 Wǒmen de kèběn hěn xīn. Sách giáo khoa của chúng tôi rất mới.
这篇课文很长。 Zhè piān kèwén hěn cháng. Bài văn này rất dài.
我们的课程安排得很好。 Wǒmen de kèchéng ānpái de hěn hǎo. Chương trình học của chúng tôi được sắp xếp rất tốt.
这门课很有用。 Zhè mén kè hěn yǒuyòng. Môn học này rất hữu ích.
我们的课题是环境保护。 Wǒmen de kètí shì huánjìng bǎohù. Đề tài nghiên cứu của chúng tôi là bảo vệ môi trường.
我们的课时是四十五分钟。 Wǒmen de kèshí shì sìshíwǔ fēnzhōng. Thời lượng tiết học của chúng tôi là 45 phút.
我们的课表很紧。 Wǒmen de kèbiǎo hěn jǐn. Thời khóa biểu của chúng tôi rất dày.
我们的课室很大。 Wǒmen de kèshì hěn dà. Phòng học của chúng tôi rất rộng.
我们的课外活动很多。 Wǒmen de kèwài huódòng hěn duō. Hoạt động ngoại khóa của chúng tôi rất nhiều.
我们的课余时间很少。 Wǒmen de kèyú shíjiān hěn shǎo. Thời gian rảnh sau giờ học của chúng tôi rất ít.
我们的课后作业很多。 Wǒmen de kèhòu zuòyè hěn duō. Bài tập sau giờ học của chúng tôi rất nhiều.
我们的课题研究很深入。 Wǒmen de kètí yánjiū hěn shēnrù. Nghiên cứu đề tài của chúng tôi rất sâu sắc.
我们的课文内容很有趣。 Wǒmen de kèwén nèiróng hěn yǒuqù. Nội dung bài văn của chúng tôi rất thú vị.
我们的课本里有很多图片。 Wǒmen de kèběn lǐ yǒu hěn duō túpiàn. Trong sách giáo khoa của chúng tôi có rất nhiều hình ảnh.
课 (kè) trong tiếng Trung
课 là một danh từ và cũng có thể dùng như động từ trong một số ngữ cảnh. Nghĩa cơ bản là “bài học, tiết học, môn học”. Đây là từ rất phổ biến trong môi trường học tập, giảng dạy.
- Ý nghĩa chính
Bài học, tiết học: chỉ một tiết học cụ thể trong thời khóa biểu.
Môn học: chỉ môn học như 数学课 (tiết toán), 英语课 (tiết tiếng Anh).
Bài giảng, nội dung học: chỉ nội dung kiến thức được giảng dạy.
Động từ (ít gặp): 上课 (lên lớp, đi học), 下课 (tan học).
- Loại từ
Danh từ: chỉ tiết học, môn học, bài học.
Động từ (trong cụm): 上课 (đi học), 下课 (tan học).
- Cấu trúc và mẫu câu thường gặp
上课 / 下课: vào lớp / tan học.
一门课 / 一节课: một môn học / một tiết học.
上数学课 / 上英语课: học tiết toán / học tiết tiếng Anh.
课本 / 课程 / 课题: sách giáo khoa / khóa học / đề tài.
上课时间 / 下课时间: giờ học / giờ tan học.
听课 / 讲课: nghe giảng / giảng bài.
- 40 ví dụ minh họa (Hán ngữ + pinyin + tiếng Việt)
我们正在上课。 Wǒmen zhèngzài shàngkè. Chúng tôi đang học.
下课了! Xiàkè le! Tan học rồi!
今天有两节英语课。 Jīntiān yǒu liǎng jié Yīngyǔ kè. Hôm nay có hai tiết tiếng Anh.
我最喜欢数学课。 Wǒ zuì xǐhuan shùxué kè. Tôi thích nhất môn toán.
这门课很有意思。 Zhè mén kè hěn yǒu yìsi. Môn học này rất thú vị.
老师正在讲课。 Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè. Thầy giáo đang giảng bài.
学生们认真听课。 Xuéshēngmen rènzhēn tīngkè. Học sinh đang chăm chú nghe giảng.
我今天没课。 Wǒ jīntiān méi kè. Hôm nay tôi không có tiết học.
这节课很重要。 Zhè jié kè hěn zhòngyào. Tiết học này rất quan trọng.
我们下节课见。 Wǒmen xià jié kè jiàn. Hẹn gặp lại ở tiết sau.
他上课总是迟到。 Tā shàngkè zǒngshì chídào. Anh ấy đi học luôn muộn.
下课以后我们去吃饭。 Xiàkè yǐhòu wǒmen qù chīfàn. Sau khi tan học chúng ta đi ăn.
这门课需要很多作业。 Zhè mén kè xūyào hěn duō zuòyè. Môn học này cần nhiều bài tập.
我选了三门课。 Wǒ xuǎn le sān mén kè. Tôi đã chọn ba môn học.
课本放在桌子上。 Kèběn fàng zài zhuōzi shàng. Sách giáo khoa đặt trên bàn.
这门课的老师很严格。 Zhè mén kè de lǎoshī hěn yángé. Giáo viên môn này rất nghiêm khắc.
我们上了一节体育课。 Wǒmen shàng le yì jié tǐyù kè. Chúng tôi vừa học một tiết thể dục.
这门课考试很难。 Zhè mén kè kǎoshì hěn nán. Môn học này thi rất khó.
我喜欢历史课。 Wǒ xǐhuan lìshǐ kè. Tôi thích môn lịch sử.
下课的时候大家都很高兴。 Xiàkè de shíhou dàjiā dōu hěn gāoxìng. Khi tan học mọi người đều rất vui.
这门课有很多学生。 Zhè mén kè yǒu hěn duō xuéshēng. Môn học này có nhiều học sinh.
我今天第一节课是语文。 Wǒ jīntiān dì yī jié kè shì Yǔwén. Tiết đầu tiên hôm nay là môn ngữ văn.
老师布置了课后作业。 Lǎoshī bùzhì le kèhòu zuòyè. Thầy giáo giao bài tập về nhà.
这门课的内容很丰富。 Zhè mén kè de nèiróng hěn fēngfù. Nội dung môn học này rất phong phú.
我们下周开始新课。 Wǒmen xià zhōu kāishǐ xīn kè. Tuần sau chúng tôi bắt đầu môn học mới.
这节课讲得很精彩。 Zhè jié kè jiǎng de hěn jīngcǎi. Tiết học này giảng rất hay.
我今天有三节课。 Wǒ jīntiān yǒu sān jié kè. Hôm nay tôi có ba tiết học.
这门课的考试很严格。 Zhè mén kè de kǎoshì hěn yángé. Kỳ thi môn này rất nghiêm ngặt.
我们正在上英语课。 Wǒmen zhèngzài shàng Yīngyǔ kè. Chúng tôi đang học tiếng Anh.
下课以后我去图书馆。 Xiàkè yǐhòu wǒ qù túshūguǎn. Sau khi tan học tôi đi thư viện.
这门课的老师很幽默。 Zhè mén kè de lǎoshī hěn yōumò. Giáo viên môn này rất hài hước.
我喜欢上美术课。 Wǒ xǐhuan shàng měishù kè. Tôi thích học môn mỹ thuật.
这节课我们学习了新单词。 Zhè jié kè wǒmen xuéxí le xīn dāncí. Tiết học này chúng tôi học từ mới.
课题已经确定了。 Kètí yǐjīng quèdìng le. Đề tài đã được xác định.
这门课的学生很积极。 Zhè mén kè de xuéshēng hěn jījí. Học sinh môn này rất tích cực.
老师讲课讲得很清楚。 Lǎoshī jiǎngkè jiǎng de hěn qīngchu. Thầy giáo giảng bài rất rõ ràng.
我今天最后一节课是化学。 Wǒ jīntiān zuìhòu yì jié kè shì huàxué. Tiết cuối hôm nay là môn hóa học.
这门课的作业很多。 Zhè mén kè de zuòyè hěn duō. Bài tập môn này rất nhiều.
我们上课要认真听讲。 Wǒmen shàngkè yào rènzhēn tīngjiǎng. Khi học chúng ta phải chăm chú nghe giảng.
- Nghĩa cơ bản
课 (kè) thường có các nghĩa chính sau:
Bài học / tiết học / lớp học (lesson; class).
Môn học / khóa học (course, subject) — trong từ 课程 (kèchéng)。
Công việc giảng dạy / tiết dạy (teaching session).
(từ ghép) đề tài nghiên cứu / chương mục (ví dụ: 课题)。
- Loại từ
Chủ yếu là danh từ (名词): 表示“bài học/tiết học/môn học”。
Đôi khi xuất hiện trong động từ hoặc cụm động từ khi kết hợp với 上/下/听/上/选/退/补 等 (ví dụ: 上课、下课、听课、选课、退课、补课)。
Lưu ý: lượng từ thường dùng với 课 là 节 (jié):一节课 (một tiết học)。Có khi nói 一堂课 (yì táng kè).
- Các từ / cụm hay gặp với 课 (collocations)
上课 (shàngkè) — đi học / bắt đầu tiết học
下课 (xiàkè) — tan lớp / kết thúc tiết học
一节课 (yì jié kè) — một tiết học
一堂课 (yì táng kè) — một buổi học / một tiết bài giảng
课本 (kèběn) — sách giáo khoa
课程 (kèchéng) — chương trình học / khóa học
课题 (kètí) — đề tài nghiên cứu / đề tài khoa học
选修课 (xuǎnxiū kè) — môn tự chọn
必修课 (bìxiū kè) — môn bắt buộc
补课 (bǔkè) — học bù / học thêm
网课 (wǎngkè) — lớp học trực tuyến / online class
课外 (kèwài) — ngoại khóa, ngoài giờ học
听课 (tīngkè) — dự giờ, nghe giảng
公开课 (gōngkāi kè) — lớp học mở/giảng dạy công khai
- Một số lưu ý ngữ pháp / cách dùng
Khi muốn nói “một tiết học”: thường dùng 一节课 / 一堂课.
节 (jié): đơn vị cho tiết học (một tiết).
堂 (táng): thường dùng với “一堂课” nhấn tính “một buổi/tiết giảng”.
上课 có thể là “đi học / bắt đầu học” hoặc “giảng dạy (đối với giáo viên)”.
我上课 = Tôi đi học / Tôi đang dạy (cần ngữ cảnh).
下课: kết thúc tiết/hết giờ; cũng dùng để mời gọi (下课后 = sau khi tan lớp).
选课 / 退课: chọn/huỷ môn.
补课: có thể là học bù do vắng, hoặc học thêm để cải thiện.
网课: dạng phổ biến hiện nay; chú ý cách nói: 上网课 = tham gia lớp học trực tuyến.
- Nhiều ví dụ (Chinese — pinyin — tiếng Việt)
我今天有三节课。
Wǒ jīntiān yǒu sān jié kè.
Hôm nay tôi có ba tiết học.
八点半上课,请不要迟到。
Bā diǎn bàn shàngkè, qǐng bú yào chídào.
8:30 bắt đầu học, xin đừng đi trễ.
老师已经下课了。
Lǎoshī yǐjīng xiàkè le.
Giáo viên đã tan lớp rồi.
这节课我们学习语法。
Zhè jié kè wǒmen xuéxí yǔfǎ.
Tiết học này chúng ta học ngữ pháp.
他在学校教数学课。
Tā zài xuéxiào jiāo shùxué kè.
Anh ấy dạy môn toán ở trường.
这本书是你的课本吗?
Zhè běn shū shì nǐ de kèběn ma?
Quyển sách này có phải là sách giáo khoa của bạn không?
我选了一门选修课。
Wǒ xuǎn le yì mén xuǎnxiū kè.
Tôi đã chọn một môn học tự chọn.
明天有一堂公开课,欢迎大家参加。
Míngtiān yǒu yì táng gōngkāi kè, huānyíng dàjiā cānjiā.
Ngày mai có một buổi giảng mở, hoan nghênh mọi người tham gia.
他因为生病请假没上课。
Tā yīnwèi shēngbìng qǐngjià méi shàngkè.
Anh ấy xin nghỉ vì ốm nên không đi học.
我们下课后一起复习功课。
Wǒmen xiàkè hòu yìqǐ fùxí gōngkè.
Sau giờ học chúng ta cùng nhau ôn bài.
这门课程包含十个课时。
Zhè mén kèchéng bāohán shí gè kèshí.
Khóa học này gồm mười tiết.
如果不会做,可以去补课。
Rúguǒ bú huì zuò, kěyǐ qù bǔkè.
Nếu không làm được thì có thể đi học bù.
他每天早上六点起床,为了赶上上课。
Tā měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng, wèile gǎn shàng shàngkè.
Anh ấy mỗi sáng dậy lúc 6 giờ để kịp đi học.
我们班今天有一位客座老师来听课。
Wǒmen bān jīntiān yǒu yí wèi kèzuò lǎoshī lái tīngkè.
Lớp chúng tôi hôm nay có một giáo viên khách mời đến dự giờ.
学校提供很多课外活动。
Xuéxiào tígōng hěn duō kèwài huódòng.
Trường cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa.
请把作业带到下节课交给老师。
Qǐng bǎ zuòyè dài dào xià jié kè jiāo gěi lǎoshī.
Xin mang bài tập đến tiết sau nộp cho giáo viên.
我在网上报名了一门网课。
Wǒ zài wǎngshàng bàomíng le yì mén wǎngkè.
Tôi đã đăng ký một khóa học trực tuyến.
这道题是期末考试的重点题。
Zhè dào tí shì qīmò kǎoshì de zhòngdiǎn tí.
Câu này là câu trọng điểm trong kỳ thi cuối kỳ.
学生可以自由选择选修课。
Xuéshēng kěyǐ zìyóu xuǎnzé xuǎnxiū kè.
Học sinh có thể tự do chọn môn tự chọn.
他因为上课打瞌睡被老师提醒了。
Tā yīnwèi shàngkè dǎ kēshuì bèi lǎoshī tíxǐng le.
Vì ngủ gật trong giờ, anh ấy bị giáo viên nhắc nhở.
你周末要不要补课?
Nǐ zhōumò yào bù yào bǔkè?
Cuối tuần bạn có cần học bù không?
今天上午我有两堂课都很有意思。
Jīntiān shàngwǔ wǒ yǒu liǎng táng kè dōu hěn yǒuyìsi.
Sáng nay tôi có hai buổi học đều rất thú vị.
小学的课程和高中课程差别很大。
Xiǎoxué de kèchéng hé gāozhōng kèchéng chābié hěn dà.
Chương trình tiểu học và chương trình trung học phổ thông khác nhau rất nhiều.
我正在准备下周的讲课材料。
Wǒ zhèngzài zhǔnbèi xiàzhōu de jiǎngkè cáiliào.
Tôi đang chuẩn bị giáo liệu cho buổi giảng tuần tới.
老师让我们提前预习第二课的内容。
Lǎoshī ràng wǒmen tíqián yùxí dì èr kè de nèiróng.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi chuẩn bị trước nội dung bài học thứ hai.
- Một vài cụm từ mở rộng (từ vựng liên quan)
上课 (shàngkè) — đi học / vào tiết học
下课 (xiàkè) — tan học / hết giờ
一节课 (yì jié kè) — một tiết học
一堂课 (yì táng kè) — một buổi/tiết giảng
课本 (kèběn) — sách giáo khoa
课程 (kèchéng) — chương trình học / khóa học
课题 (kètí) — đề tài nghiên cứu
课外 (kèwài) — ngoại khóa
补课 (bǔkè) — học bù / học thêm
网课 (wǎngkè) — lớp học trực tuyến
- Bài tập nhỏ (tự làm) — dịch sang tiếng Trung (dùng 课)
Tôi có một tiết tiếng Anh vào buổi sáng.
Sau khi tan lớp, chúng tôi đi ăn trưa.
Em ấy正在做课外作业。 (hãy dịch câu này sang tiếng Việt)
Đáp án gợi ý:
我早上有一节英语课。 — Wǒ zǎoshang yǒu yì jié Yīngyǔ kè.
下课后我们去吃午饭。 — Xiàkè hòu wǒmen qù chī wǔfàn.
“她正在做课外作业。” — Cô ấy đang làm bài tập ngoài giờ / bài tập về nhà thêm.
- Kết luận ngắn gọn
课 (kè) là từ rất thông dụng trong môi trường học tập và giáo dục, dùng để chỉ tiết học, bài học, môn học, buổi giảng.
Hãy chú ý lượng từ 一节课 / 一堂课 và các động từ kết hợp như 上课 / 下课 / 听课 / 补课 / 选课 để dùng đúng ngữ cảnh.
Muốn nâng cao: luyện nói các cấu trúc 上课时间 / 课程安排 / 课外活动 / 补课计划 trong bối cảnh thực tế.
- 课 tiếng Trung là gì?
课 (kè) nghĩa là bài học, tiết học, môn học, hoặc việc lên lớp học.
Đây là một từ rất thông dụng trong môi trường học tập, xuất hiện trong sách giáo khoa, lịch học, hội thoại trường lớp và nhiều cấu trúc ngữ pháp.
- Loại từ của 课
Danh từ (名词)
Dùng để chỉ bài học, môn học, tiết học, giờ học.
Động từ (动词) – ít hơn
Có nghĩa là lên lớp, dạy học (thường dùng trong diễn đạt cố định như 上课, 下课, 讲课).
- Các nghĩa chính của 课 và ví dụ chi tiết
Nghĩa 1: Bài học, bài trong sách (Lesson)
Dùng chỉ một bài cụ thể trong giáo trình.
Ví dụ:
这一课很重要。
Zhè yí kè hěn zhòngyào.
Bài học này rất quan trọng.
我们今天学习第三课。
Wǒmen jīntiān xuéxí dì sān kè.
Hôm nay chúng ta học bài 3.
这课有很多新词。
Zhè kè yǒu hěn duō xīncí.
Bài này có nhiều từ mới.
Nghĩa 2: Tiết học, giờ học (Class period)
Chỉ một tiết học cụ thể trong thời khóa biểu.
Ví dụ:
我今天有四节课。
Wǒ jīntiān yǒu sì jié kè.
Hôm nay tôi có bốn tiết học.
第一节课是数学。
Dì yī jié kè shì shùxué.
Tiết đầu tiên là Toán.
Nghĩa 3: Môn học (Course / Subject)
Chỉ một môn học có tính chất học thuật hoặc nội dung giảng dạy.
Ví dụ:
我最喜欢的课是中文课。
Wǒ zuì xǐhuan de kè shì Zhōngwén kè.
Môn tôi thích nhất là môn tiếng Trung.
他选了三门课。
Tā xuǎn le sān mén kè.
Anh ấy chọn ba môn học.
Nghĩa 4: Dùng như động từ trong các cụm từ cố định
上课 (shàng kè): lên lớp, vào học
Ví dụ:
我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàng kè.
Chúng tôi vào học lúc 8 giờ.
老师正在上课。
Lǎoshī zhèngzài shàng kè.
Thầy giáo đang lên lớp.
下课 (xià kè): tan học, kết thúc tiết
Ví dụ:
我们十点下课。
Wǒmen shí diǎn xià kè.
Chúng tôi tan tiết lúc 10 giờ.
讲课 (jiǎng kè): giảng bài
Ví dụ:
老师讲课讲得很清楚。
Lǎoshī jiǎng kè jiǎng de hěn qīngchu.
Thầy giảng bài rất rõ ràng.
听课 (tīng kè): nghe giảng
Ví dụ:
今天我在家听网课。
Jīntiān wǒ zài jiā tīng wǎngkè.
Hôm nay tôi nghe học online ở nhà.
- Các cụm từ thông dụng với 课
上课
shàng kè
Lên lớp, vào học.
下课
xià kè
Tan học.
中文课 / 汉语课
Zhōngwén kè / Hànyǔ kè
Môn tiếng Trung.
数学课
shùxué kè
Môn Toán.
语文课
yǔwén kè
Môn Ngữ văn.
体育课
tǐyù kè
Môn thể dục.
美术课
měishù kè
Môn mỹ thuật.
课程
kèchéng
Chương trình học / khóa học.
一节课
yì jié kè
Một tiết học.
课本
kèběn
Sách giáo khoa.
- Mẫu câu hữu ích với 课
今天我们有中文课。
Jīntiān wǒmen yǒu Zhōngwén kè.
Hôm nay chúng ta có môn tiếng Trung.
你最喜欢哪门课?
Nǐ zuì xǐhuan nǎ mén kè?
Bạn thích môn học nào nhất?
一天有几节课?
Yì tiān yǒu jǐ jié kè?
Một ngày có mấy tiết học?
这节课你听懂了吗?
Zhè jié kè nǐ tīngdǒng le ma?
Tiết này bạn đã nghe hiểu chưa?
明天上午不上课。
Míngtiān shàngwǔ bú shàng kè.
Sáng mai không có tiết học.
- 课 là gì?
课
kè
Tiết học, bài học, môn học
Lesson, class, subject
课 là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ một tiết học, một bài học hoặc một môn học trong trường học, trung tâm đào tạo hoặc trong giáo trình học. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong một số cụm từ liên quan tới giờ học, bài học, chương trình học.
- Loại từ của 课
Danh từ (名词 míngcí):
Một tiết học, một bài học: 上一课 = bài học trước
Một môn học: 数学课 = môn Toán
Động từ ít gặp: thường kết hợp thành 上课 / 下课 để chỉ hành động đi học / tan học.
- Các nghĩa chi tiết của 课 kè
Một tiết học / một buổi học
Ví dụ: 第一课很有趣 = Tiết học đầu tiên rất thú vị.
Một bài học / nội dung bài học
Ví dụ: 这课教我们语法 = Bài học này dạy chúng ta ngữ pháp.
Môn học trong chương trình học
Ví dụ: 我的数学课很难 = Môn Toán của tôi rất khó.
Hành động học / dạy học (thông qua 上课, 下课)
上课 = đi học, bắt đầu lớp
下课 = tan học, kết thúc lớp
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến với 课
4.1. 上课 / 下课
上课: bắt đầu học, đi học
下课: tan học, kết thúc học
Ví dụ:
我每天早上七点半上课。
Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn bàn shàngkè
Tôi đi học lúc 7 giờ 30 sáng mỗi ngày.
老师说下课了。
Lǎoshī shuō xiàkè le
Giáo viên nói đã tan học.
上课的时候不要玩手机。
Shàngkè de shíhou bú yào wán shǒujī
Trong giờ học không được chơi điện thoại.
4.2. N + 课 (chỉ môn học)
Thường đi trước 课 để chỉ môn học
Ví dụ:
数学课很有趣。
Shùxué kè hěn yǒuqù
Môn Toán rất thú vị.
我最喜欢的课是中文课。
Wǒ zuì xǐhuān de kè shì Zhōngwén kè
Môn học tôi thích nhất là môn Tiếng Trung.
体育课下午三点开始。
Tǐyù kè xiàwǔ sān diǎn kāishǐ
Tiết Thể dục bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
4.3. N + 课 + 内容 / 课本 / 课题
课内容 = nội dung bài học
课本 = sách giáo khoa
课题 = chủ đề nghiên cứu / dự án học tập
Ví dụ:
今天的课内容是语法。
Jīntiān de kè nèiróng shì yǔfǎ
Nội dung bài học hôm nay là ngữ pháp.
我们的课本很厚。
Wǒmen de kèběn hěn hòu
Sách giáo khoa của chúng tôi rất dày.
研究这个课题很有意义。
Yánjiū zhè ge kètí hěn yǒu yìyì
Nghiên cứu chủ đề này rất có ý nghĩa.
4.4. 上 + môn học + 课
Dùng để chỉ việc tham gia một tiết học cụ thể
Ví dụ:
我上中文课。
Wǒ shàng Zhōngwén kè
Tôi học tiết Tiếng Trung.
他每天上两节数学课。
Tā měitiān shàng liǎng jié shùxué kè
Mỗi ngày anh ấy học hai tiết Toán.
她喜欢上历史课。
Tā xǐhuān shàng lìshǐ kè
Cô ấy thích học môn Lịch sử.
- Các ví dụ mở rộng với 课
明天我们有一节科学课。
Míngtiān wǒmen yǒu yī jié kēxué kè
Ngày mai chúng tôi có một tiết Khoa học.
上课的时候要认真听讲。
Shàngkè de shíhou yào rènzhēn tīngjiǎng
Trong giờ học phải nghe giảng chăm chú.
下课后我们去图书馆。
Xiàkè hòu wǒmen qù túshūguǎn
Sau giờ học chúng tôi đi thư viện.
这本课本很容易理解。
Zhè běn kèběn hěn róngyì lǐjiě
Cuốn sách giáo khoa này rất dễ hiểu.
今天的课题是环境保护。
Jīntiān de kètí shì huánjìng bǎohù
Chủ đề bài học hôm nay là bảo vệ môi trường.
他上课总是很积极发言。
Tā shàngkè zǒng shì hěn jījí fāyán
Anh ấy luôn tích cực phát biểu trong giờ học.
我们班有三节语文课。
Wǒmen bān yǒu sān jié yǔwén kè
Lớp chúng tôi có ba tiết Ngữ văn.
上完课我去吃午饭。
Shàng wán kè wǒ qù chī wǔfàn
Học xong tôi đi ăn trưa.
这门课很有挑战性。
Zhè mén kè hěn yǒu tiǎozhàn xìng
Môn học này rất có tính thử thách.
他喜欢在课后问问题。
Tā xǐhuān zài kè hòu wèn wèntí
Anh ấy thích hỏi bài sau giờ học.
- Các từ liên quan thường gặp
Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
上课 shàngkè Đi học, bắt đầu tiết học
下课 xiàkè Tan học, kết thúc tiết học
课本 kèběn Sách giáo khoa
课题 kètí Chủ đề bài học / nghiên cứu
作业课 zuòyè kè Tiết học làm bài tập
语文课 yǔwén kè Tiết Ngữ văn
数学课 shùxué kè Tiết Toán
体育课 tǐyù kè Tiết Thể dục - Một số lưu ý khi sử dụng 课
课 vừa là danh từ, vừa xuất hiện trong các cụm động từ 上课, 下课.
Khi nói số lượng tiết học, dùng lượng từ 节 → 一节课, 两节课.
课题 thường dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu.
Có thể kết hợp với môn học để chỉ rõ tiết học cụ thể: 数学课, 英语课, 中文课…
- 课 tiếng Trung là gì?
课 (kè) nghĩa là bài học, tiết học, môn học, dùng trong bối cảnh học tập, giáo dục, giảng dạy.
- Loại từ của 课
Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa
课 kè Danh từ (名词) Bài học, tiết học, môn học
课 kè Động từ (动词) Giảng bài, dạy học (ít dùng) - Nghĩa chi tiết của 课
3.1. Tiết học / bài học cụ thể
Ví dụ:
第一节课 → tiết học đầu tiên
下课 → hết giờ học / tan học
3.2. Môn học / khóa học
Ví dụ:
中文课 → môn học tiếng Trung
数学课 → môn toán
3.3. Giờ học, buổi học
Ví dụ:
今天有三节课 → Hôm nay có ba tiết học
- Cách dùng và cấu trúc với 课
Cấu trúc 1: 上课 / 下课
上课: đi học, vào lớp, bắt đầu tiết học
下课: tan học, hết tiết học
Ví dụ:
我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi học lúc 8 giờ.
今天的课下课很晚。
Jīntiān de kè xiàkè hěn wǎn.
Tiết học hôm nay kết thúc muộn.
上课的时候不要说话。
Shàngkè de shíhou bú yào shuōhuà.
Khi lên lớp không được nói chuyện.
Cấu trúc 2: 上 + môn học + 课
Diễn đạt “học môn gì”.
Ví dụ:
我每天上三节中文课。
Wǒ měitiān shàng sān jié Zhōngwén kè.
Mỗi ngày tôi học ba tiết tiếng Trung.
他明天要上数学课。
Tā míngtiān yào shàng shùxué kè.
Ngày mai anh ấy sẽ học môn toán.
学生们正在上历史课。
Xuéshēngmen zhèngzài shàng lìshǐ kè.
Học sinh đang học môn lịch sử.
Cấu trúc 3: 课 + số từ / 节 (tiết)
节: từ lượng từ cho tiết học
Ví dụ:
今天有四节课。
Jīntiān yǒu sì jié kè.
Hôm nay có bốn tiết học.
每节课五十分钟。
Měi jié kè wǔshí fēnzhōng.
Mỗi tiết học 50 phút.
Cấu trúc 4: 课 = bài học, nội dung học
课文: bài học, đoạn văn trong sách
课堂: lớp học, giờ học
Ví dụ:
我们今天学习新的课文。
Wǒmen jīntiān xuéxí xīn de kèwén.
Hôm nay chúng ta học bài học mới.
课堂上要认真听讲。
Kètáng shàng yào rènzhēn tīngjiǎng.
Trong lớp phải nghe giảng thật chăm chú.
Cấu trúc 5: 课外 / 课余
课外: ngoài giờ học, ngoại khóa
课余: thời gian rảnh giữa các tiết học
Ví dụ:
课外活动很多。
Kèwài huódòng hěn duō.
Hoạt động ngoại khóa rất nhiều.
课余时间我喜欢看书。
Kèyú shíjiān wǒ xǐhuān kàn shū.
Thời gian rảnh giữa các tiết tôi thích đọc sách.
- Một số ví dụ mở rộng khác
我最喜欢上英语课。
Wǒ zuì xǐhuān shàng Yīngyǔ kè.
Tôi thích học môn tiếng Anh nhất.
上课之前要预习课文。
Shàngkè zhīqián yào yùxí kèwén.
Trước khi lên lớp phải chuẩn bị bài.
下课以后我们去图书馆。
Xiàkè yǐhòu wǒmen qù túshūguǎn.
Sau giờ học chúng tôi đi thư viện.
老师讲的课很有趣。
Lǎoshī jiǎng de kè hěn yǒuqù.
Tiết học mà thầy cô giảng rất thú vị.
今天的课太多,我有点累。
Jīntiān de kè tài duō, wǒ yǒudiǎn lèi.
Hôm nay có quá nhiều tiết học, tôi hơi mệt.
Từ 课 (kè) trong tiếng Trung là danh từ, nghĩa chính là “tiết học, bài học, môn học, khóa học”, thuộc cấp HSK2 và thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, trường lớp.
Ý nghĩa và loại từ
Loại từ: Danh từ (lượng từ phổ biến là 门 – môn).
Hán Việt: khoá.
Nghĩa chi tiết: Chỉ tiết học cụ thể, bài giảng, môn học hoặc khóa học dài hạn.
Từ liên quan đến 课
上课 (shàng kè): đi học, lên lớp.
下课 (xià kè): tan học.
课程 (kèchéng): chương trình học, khóa học.
课文 (kèwén): bài văn trong sách giáo khoa.
英语课 (yīngyǔ kè): tiết tiếng Anh.
课间 (kèjiān): giờ ra chơi.
预习课 (yùxí kè): ôn bài trước tiết học.
Ví dụ câu với 课
下午的课很无聊。
Xiàwǔ de kè hěn wúliáo.
Tiết học buổi chiều rất chán.
我上午有英语课。
Wǒ shàngwǔ yǒu yīngyǔ kè.
Sáng nay tôi có tiết tiếng Anh.
你预习了明天的课程吗?
Nǐ yùxí le míngtiān de kèchéng ma?
Bạn đã ôn trước chương trình học ngày mai chưa?
不要在上课时聊天。
Búyào zài shàng kè shí liáotiān.
Đừng nói chuyện lúc đang học.
老师正在讲课。
Lǎoshī zhèngzài jiǎng kè.
Giáo viên đang giảng bài.
今天我们有三节课。
Jīntiān wǒmen yǒu sān jié kè.
Hôm nay chúng ta có ba tiết học.
我喜欢历史课。
Wǒ xǐhuān lìshǐ kè.
Tôi thích môn lịch sử.
课程从八点开始。
Kèchéng cóng bā diǎn kāishǐ.
Khóa học bắt đầu từ 8 giờ.
他因为病了没来上课。
Tā yīnwèi bìng le méi lái shàng kè.
Anh ấy không đến học vì bị ốm.
课间休息十分钟。
Kèjiān xiūxí shí fēnzhōng.
Giờ ra chơi giữa tiết mười phút.
Mẫu câu phổ biến
上这节课 (Shàng zhè jié kè): Học tiết này.
Ví dụ: 上这节课要认真听 (Shàng zhè jié kè yào rènzhēn tīng) – Học tiết này phải nghe chăm chú.
课后作业 (Kè hòu zuòyè): Bài tập sau giờ học.
Ví dụ: 完成课后作业 (Wánchéng kè hòu zuòyè) – Hoàn thành bài tập sau giờ học.
缺课 (Quē kè): nghỉ học.
Ví dụ: 不要经常缺课 (Búyào jīngcháng quē kè) – Đừng hay nghỉ học.
自习课 (Zìxí kè): tiết tự học.
Ví dụ: 自习课可以复习 (Zìxí kè kěyǐ fùxí) – Tiết tự học có thể ôn bài.
Từ 课 (kè) trong tiếng Trung thường dùng để chỉ “tiết học, bài học, môn học” nhưng cũng có liên quan tới nhiều khái niệm liên quan đến việc học và giảng dạy trong nhà trường như 课堂 (lớp học), 教室 (phòng học), 课本 (sách giáo khoa), 课程 (chương trình học), và 课程表 (thời khóa biểu).
Các từ liên quan và giải thích
课堂 (kètáng): lớp học, nơi thực hiện tiết học.
教室 (jiàoshì): phòng học.
课本 (kèběn): sách giáo khoa dùng trong tiết học.
课程 (kèchéng): chương trình học, bộ môn hoặc khóa học.
课程表 (kèchéngbiǎo): thời khóa biểu, bảng phân công các tiết học trong tuần.
课间 (kèjiān): giờ ra chơi giữa các tiết học.
上课 (shàngkè): lên lớp, bắt đầu tiết học.
下课 (xiàkè): tan học, kết thúc tiết học.
Ý nghĩa và vai trò trong giáo dục
课 được xem là đơn vị cơ bản nhất của hoạt động học tập trong trường lớp, là thời gian dành cho việc học một chủ đề hay môn học cụ thể.
课堂 và 教室 là không gian diễn ra các tiết học.
课程 là tập hợp các 课 tạo thành một chương trình học đầy đủ.
课程表 được dùng để quản lý và phân bố các tiết học hợp lý theo thời gian trong tuần.
Ví dụ sử dụng 课 và các từ liên quan
今天我们有三节课。
Jīntiān wǒmen yǒu sān jié kè.
Hôm nay chúng ta có ba tiết học.
上课的时候不要讲手机。
Shàng kè de shíhòu bú yào jiǎng shǒujī.
Lúc lên lớp không được nói chuyện điện thoại.
课程表已经发给大家了。
Kèchéngbiǎo yǐjīng fā gěi dàjiā le.
Thời khóa biểu đã được phát cho mọi người rồi.
课间休息十分钟。
Kèjiān xiūxí shí fēnzhōng.
Giờ ra chơi giữa các tiết học là mười phút.
他正在教室里上课。
Tā zhèngzài jiàoshì lǐ shàng kè.
Anh ấy đang lên lớp trong phòng học.
课本上有很多练习题。
Kèběn shàng yǒu hěn duō liànxí tí.
Sách giáo khoa có nhiều bài tập luyện tập.
课程安排得很紧凑。
Kèchéng ānpái de hěn jǐncòu.
Chương trình học được sắp xếp rất dày đặc.
老师说下课了。
Lǎoshī shuō xiàkè le.
Giáo viên nói đã tan học rồi.
Mẫu câu phổ biến
上课 (shàng kè): lên lớp, bắt đầu tiết học.
Ví dụ: 我们八点开始上课 (Wǒmen bā diǎn kāishǐ shàng kè) – Chúng tôi bắt đầu lên lớp lúc 8 giờ.
下课 (xià kè): tan học, kết thúc tiết học.
Ví dụ: 课结束后我们去吃饭 (Kè jiéshù hòu wǒmen qù chīfàn) – Sau giờ học chúng tôi đi ăn.
课间休息 (kèjiān xiūxí): giờ ra chơi.
Ví dụ: 课间休息时可以喝水 (Kèjiān xiūxí shí kěyǐ hē shuǐ) – Giờ ra chơi có thể uống nước.
自习课 (zìxí kè): tiết tự học.
Ví dụ: 放学后有自习课 (Fàngxué hòu yǒu zìxí kè) – Sau giờ học có tiết tự học.
补课 (bǔ kè): học bù, học thêm.
Ví dụ: 他晚上去补课 (Tā wǎnshang qù bǔ kè) – Anh ấy đi học thêm buổi tối.
Như vậy, 课 là một từ quan trọng trong tiếng Trung chỉ về các tiết học, bài học, hoặc môn học trong hệ thống giáo dục, liên quan chặt chẽ với các từ như 上课, 下课, 课程, và 课堂.
Từ 课 (kè) là danh từ cốt lõi trong tiếng Trung, nghĩa là “tiết học, bài học, môn học”, thường kết hợp với các từ về môi trường trường lớp như 课堂 (kètáng – lớp học), 教室 (jiàoshì – phòng học), 课桌 (kèzhuō – bàn học), 黑板 (hēibǎn – bảng đen).
Từ liên quan trường lớp mở rộng
学校 (xuéxiào): trường học.
课堂 (kètáng): lớp học (không gian giảng dạy).
教室 (jiàoshì): phòng học.
课桌 (kèzhuō): bàn học sinh.
黑板 (hēibǎn): bảng đen.
课本 (kèběn): sách giáo khoa.
老师 (lǎoshī): giáo viên.
学生 (xuéshēng): học sinh.
作业 (zuòyè): bài tập về nhà.
考试 (kǎoshì): kỳ thi.
Ví dụ câu chi tiết về trường lớp
教室里有很多学生。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuéshēng.
Trong phòng học có rất nhiều học sinh.
课堂上老师在讲课。
Kètáng shàng lǎoshī zài jiǎng kè.
Trong lớp học, giáo viên đang giảng bài.
每个学生都有自己的课桌。
Měi gè xuéshēng dōu yǒu zìjǐ de kèzhuō.
Mỗi học sinh đều có bàn học riêng.
请擦黑板。
Qǐng cā hēibǎn.
Hãy lau bảng đen.
带好你的课本和作业。
Dài hǎo nǐ de kèběn hé zuòyè.
Mang theo sách giáo khoa và bài tập của bạn.
我们去学校上课。
Wǒmen qù xuéxiào shàng kè.
Chúng ta đến trường học.
课间大家在操场玩。
Kèjiān dàjiā zài cāochǎng wán.
Giờ ra chơi mọi người chơi ở sân trường.
今天有数学课和英语课。
Jīntiān yǒu shùxué kè hé yīngyǔ kè.
Hôm nay có tiết toán và tiếng Anh.
考试在考场进行。
Kǎoshì zài kǎochǎng jìnxíng.
Kỳ thi diễn ra ở phòng thi.
图书馆有很多书。
Túshūguǎn yǒu hěn duō shū.
Thư viện có rất nhiều sách.
Mẫu câu giao tiếp trường học
上课铃响了 (Shàng kè líng xiǎng le): Chuông vào lớp reo rồi.
Ví dụ: 上课铃响了,快进教室 (Shàng kè líng xiǎng le, kuài jìn jiàoshì) – Chuông vào lớp rồi, mau vào phòng học.
安静,请听课 (Ānjìng, qǐng tīng kè): Yên lặng, hãy nghe giảng.
Ví dụ: 课堂安静,请听课 (Kètáng ānjìng, qǐng tīng kè) – Lớp yên lặng, hãy nghe bài.
交作业 (Jiāo zuòyè): Nộp bài tập.
Ví dụ: 明天交作业 (Míngtiān jiāo zuòyè) – Ngày mai nộp bài tập.
开学了 (Kāixué le): Khai giảng rồi.
Ví dụ: 开学了,大家回学校 (Kāixué le, dàjiā huí xuéxiào) – Khai giảng rồi, mọi người về trường.
Từ 课 (kè) là danh từ cơ bản thuộc chủ đề trường học trong tiếng Trung, nghĩa là “tiết học, bài học, môn học”, thường kết hợp với từ vựng về các cấp trường, cơ sở vật chất và hoạt động học đường như 小学 (tiểu học), 操场 (sân trường), 考试 (kỳ thi).
Các loại trường học liên quan 课
小学 (xiǎoxué): trường tiểu học.
初中 (chūzhōng): trường trung học cơ sở.
高中 (gāozhōng): trường trung học phổ thông.
大学 (dàxué): trường đại học.
幼儿园 (yòu’éryuán): mẫu giáo.
教室 (jiàoshì): phòng học.
实验室 (shíyànshì): phòng thí nghiệm.
图书馆 (túshūguǎn): thư viện.
Cơ sở vật chất và hoạt động trường học
操场 (cāochǎng): sân thể dục.
食堂 (shítáng): nhà ăn.
宿舍 (sùshè): ký túc xá.
开学 (kāixué): khai giảng.
放学 (fàngxué): tan trường.
校车 (xiàochē): xe buýt trường.
校规 (xiàoguī): nội quy trường.
Ví dụ câu mở rộng về trường học
我在小学学数学课。
Wǒ zài xiǎoxué xué shùxué kè.
Tôi học môn toán ở trường tiểu học.
初中有更多课程。
Chūzhōng yǒu gèng duō kèchéng.
Trường trung học cơ sở có nhiều chương trình học hơn.
高中生每天上八节课。
Gāozhōngshēng měitiān shàng bā jié kè.
Học sinh cấp ba học tám tiết mỗi ngày.
大学的课很自由。
Dàxué de kè hěn zìyóu.
Tiết học đại học rất tự do.
操场上正在上体育课。
Cāochǎng shàng zhèngzài shàng tǐyù kè.
Sân trường đang học thể dục.
请到实验室上实验课。
Qǐng dào shíyànshì shàng shíyàn kè.
Hãy đến phòng thí nghiệm học tiết thực hành.
图书馆安静,可以自习课。
Túshūguǎn ānjìng, kěyǐ zìxí kè.
Thư viện yên tĩnh, có thể tự học tiết.
食堂吃饭后去上课。
Shítáng chīfàn hòu qù shàng kè.
Ăn ở nhà ăn xong đi học tiết.
新学期开学第一天上语文课。
Xīn xuéqī kāixué dì yī tiān shàng yǔwén kè.
Ngày khai giảng học tiết ngữ văn đầu tiên.
遵守校规,不迟到上课。
Zūnshǒu xiàoguī, bù chídào shàng kè.
Tuân thủ nội quy trường, không đi muộn tiết học.
Mẫu câu giao tiếp trường học nâng cao
主课 (zhǔkè): môn chính.
Ví dụ: 数学是主课 (Shùxué shì zhǔkè) – Toán là môn chính.
选修课 (xuǎnxiū kè): môn tự chọn.
Ví dụ: 我选音乐课 (Wǒ xuǎn yīnyuè kè) – Tôi chọn môn âm nhạc.
迟到 (chídào): đi muộn.
Ví dụ: 上课迟到要罚站 (Shàng kè chídào yào fá zhàn) – Đi muộn tiết học phải đứng phạt.
早自习 (zǎo zìxí): học sớm buổi sáng.
Ví dụ: 七点开始早自习 (Qī diǎn kāishǐ zǎo zìxí) – Bảy giờ bắt đầu học sớm.
Từ 课 (kè) là một danh từ quan trọng trong chủ đề trường học tiếng Trung, chỉ “tiết học, bài học, môn học”. Ngoài ra, từ này còn nằm trong nhiều thuật ngữ liên quan đến hệ thống giáo dục và hoạt động học tập trong nhà trường.
Mở rộng từ vựng liên quan trường học và giáo dục
托儿所 (tuō’érsuǒ): trường mầm non (nhà trẻ).
幼儿园 (yòu’éryuán): mẫu giáo.
小学 (xiǎoxué): tiểu học.
初中 (chūzhōng): trung học cơ sở.
高中 (gāozhōng): trung học phổ thông.
大学 (dàxué): đại học.
重点大学 (zhòngdiǎn dàxué): trường đại học trọng điểm.
公立学校 (gōnglì xuéxiào): trường công lập.
私立学校 (sīlì xuéxiào): trường tư thục.
实验学校 (shíyàn xuéxiào): trường thực nghiệm.
教学楼 (jiàoxuélóu): tòa nhà học.
教室 (jiàoshì): phòng học.
图书馆 (túshūguǎn): thư viện.
操场 (cāochǎng): sân trường.
食堂 (shítáng): nhà ăn.
宿舍 (sùshè): ký túc xá.
校车 (xiàochē): xe buýt học sinh.
考试 (kǎoshì): kỳ thi.
作业 (zuòyè): bài tập về nhà.
老师 (lǎoshī): giáo viên.
学生 (xuéshēng): học sinh, sinh viên.
Ví dụ câu bổ sung về trường học
幼儿园的孩子们在操场上玩。
Yòu’éryuán de háizimen zài cāochǎng shàng wán.
Trẻ em ở mẫu giáo đang chơi ở sân trường.
他在重点大学学习计算机科学。
Tā zài zhòngdiǎn dàxué xuéxí jìsuànjī kēxué.
Anh ấy học khoa học máy tính ở trường đại học trọng điểm.
教学楼有很多教室和实验室。
Jiàoxuélóu yǒu hěn duō jiàoshì hé shíyànshì.
Tòa nhà học có nhiều phòng học và phòng thí nghiệm.
我们在图书馆借了许多书。
Wǒmen zài túshūguǎn jièle xǔduō shū.
Chúng tôi mượn nhiều sách ở thư viện.
校车每天早晨来接学生。
Xiàochē měitiān zǎochén lái jiē xuéshēng.
Xe buýt trường đến đón học sinh mỗi sáng.
老师布置了很多作业。
Lǎoshī bùzhì le hěn duō zuòyè.
Giáo viên giao nhiều bài tập.
下周有重要的考试,大家要好好准备。
Xià zhōu yǒu zhòngyào de kǎoshì, dàjiā yào hǎohǎo zhǔnbèi.
Tuần tới có kỳ thi quan trọng, mọi người phải chuẩn bị tốt.
学生们在教室认真听课。
Xuéshēngmen zài jiàoshì rènzhēn tīng kè.
Học sinh đang chăm chú nghe giảng trong phòng học.
宿舍里很安静,方便学习和休息。
Sùshè lǐ hěn ānjìng, fāngbiàn xuéxí hé xiūxí.
Ký túc xá rất yên tĩnh, thuận tiện cho học tập và nghỉ ngơi.
学校的食堂饭菜很好吃。
Xuéxiào de shítáng fàncài hěn hàochī.
Đồ ăn ở nhà ăn trường rất ngon.
Các cụm từ và cấu trúc liên quan
开学典礼 (kāixué diǎnlǐ): lễ khai giảng.
Ví dụ: 开学典礼在体育馆举行 (Kāixué diǎnlǐ zài tǐyùguǎn jǔxíng) – Lễ khai giảng được tổ chức tại nhà thi đấu thể thao.
毕业典礼 (bìyè diǎnlǐ): lễ tốt nghiệp.
Ví dụ: 毕业典礼上大家都很激动 (Bìyè diǎnlǐ shàng dàjiā dōu hěn jīdòng) – Mọi người đều rất xúc động trong lễ tốt nghiệp.
寒假作业 (hánjià zuòyè): bài tập kỳ nghỉ đông.
Ví dụ: 寒假作业要按时完成 (Hánjià zuòyè yào ànshí wánchéng) – Bài tập kỳ nghỉ đông phải làm đúng hạn.
期末考试 (qīmò kǎoshì): kỳ thi cuối kỳ.
Ví dụ: 期末考试很重要 (Qīmò kǎoshì hěn zhòngyào) – Kỳ thi cuối kỳ rất quan trọng.
结业证书 (jiéyè zhèngshū): chứng chỉ tốt nghiệp.
Ví dụ: 获得结业证书后可以找工作 (Huòdé jiéyè zhèngshū hòu kěyǐ zhǎo gōngzuò) – Sau khi nhận chứng chỉ tốt nghiệp có thể tìm việc làm.
Như vậy, 课 không chỉ đơn thuần là “tiết học” mà còn nằm trong hệ thống từ vựng phong phú về trường học và giáo dục trong tiếng Trung, rất hữu ích phục vụ cho việc học và giao tiếp trong môi trường học đường.
Từ 课 (kè) thuộc hệ thống từ vựng trường học nâng cao trong tiếng Trung, mở rộng sang các khái niệm chuyên sâu về giáo dục như cấp độ học vấn, cơ sở hạ tầng, hoạt động ngoại khóa và quản lý học đường.
Từ vựng trường học nâng cao
大专 (dàzhuān): cao đẳng.
学院 (xuéyuàn): học viện.
综合性大学 (zōnghé xìng dàxué): đại học tổng hợp.
研究生院 (yánjiūshēng yuàn): viện sau đại học.
体育馆 (tǐyùguǎn): nhà thi đấu thể thao.
多媒体教室 (duō méitǐ jiàoshì): phòng học đa phương tiện.
社团活动 (shètuán huódòng): hoạt động câu lạc bộ.
家长会 (jiāzhǎng huì): họp phụ huynh.
教务处 (jiàowù chù): phòng giáo vụ.
学籍 (xuéjí): học vụ, hồ sơ học tập.
Ví dụ câu nâng cao về giáo dục
他考上综合性大学的计算机学院。
Tā kǎo shàng zōnghé xìng dàxué de jìsuànjī xuéyuàn.
Anh ấy đỗ vào học viện máy tính của đại học tổng hợp.
研究生院的课很专业。
Yánjiūshēng yuàn de kè hěn zhuānyè.
Tiết học ở viện sau đại học rất chuyên sâu.
多媒体教室有投影仪和电脑。
Duō méitǐ jiàoshì yǒu tóuyǐng yí hé diànnǎo.
Phòng học đa phương tiện có máy chiếu và máy tính.
参加社团活动可以丰富课外生活。
Cānjiā shètuán huódòng kěyǐ fēngfù kèwài shēnghuó.
Tham gia hoạt động câu lạc bộ làm phong phú đời sống ngoại khóa.
家长会讨论孩子的学习情况。
Jiāzhǎng huì tǎolùn háizi de xuéxí qíngkuàng.
Họp phụ huynh thảo luận tình hình học tập của con cái.
到教务处查询学籍。
Dào jiàowù chù cháxún xuéjí.
Đến phòng giáo vụ tra cứu học vụ.
体育馆举办篮球比赛。
Tǐyùguǎn jǔbàn lánqiú bǐsài.
Nhà thi đấu thể thao tổ chức trận bóng rổ.
大专毕业后可以直接就业。
Dàzhuān bìyè hòu kěyǐ zhíjiē jiùyè.
Tốt nghiệp cao đẳng có thể đi làm ngay.
学校组织夏令营活动。
Xuéxiào zǔzhī xiàlìngyíng huódòng.
Trường tổ chức trại hè.
奖学金奖励优秀学生。
Jiǎngxuéjīn jiǎnglì yōuxiù xuéshēng.
Học bổng thưởng cho học sinh xuất sắc.
Mẫu câu chuyên ngành giáo dục
选修课 (xuǎnxiū kè): môn tự chọn.
Ví dụ: 大学有许多选修课 (Dàxué yǒu xǔduō xuǎnxiū kè) – Đại học có nhiều môn tự chọn.
必修课 (bìxiū kè): môn bắt buộc.
Ví dụ: 必修课不能缺席 (Bìxiū kè bùnéng quēxí) – Môn bắt buộc không được vắng mặt.
绩点 (jìdiǎn): điểm tích lũy GPA.
Ví dụ: 保持高绩点很重要 (Bǎochí gāo jìdiǎn hěn zhòngyào) – Giữ điểm GPA cao rất quan trọng.
挂科 (guà kē): trượt môn.
Ví dụ: 挂科要重修 (Guà kē yào chóng xiū) – Trượt môn phải học lại.


















































