Thứ Sáu, Tháng 1 16, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster洗 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

洗 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER

Nghĩa và dùng của “洗” “洗” đọc là xǐ (thanh 3), nghĩa chính là rửa, giặt, tẩy. Dùng cho hành động làm sạch bằng nước hoặc chất tẩy rửa: rửa tay, rửa mặt, giặt quần áo, rửa bát, rửa xe. Nghĩa mở rộng gồm tắm (洗澡), giặt khô (干洗), tẩy trắng (洗白), rửa tiền (洗钱), và nhiều cụm từ đời sống như 洗衣服, 洗碗, 洗水果.Loại từ và ghi chúLoại từ: Động từ.Phạm vi dùng: Đời sống hàng ngày, kỹ thuật/kinh doanh, nghĩa bóng xã hội.Bổ ngữ thường đi kèm: 干净 (sạch), 好 (xong), 完 (hoàn tất).Cấu trúc hay gặp: 把 + tân ngữ + 洗 + bổ ngữ; 被 + chủ thể + 洗 + bổ ngữ; 给 + người + 洗; 把…洗干净; 用…洗; 洗一洗.Từ ghép phổ biến: 洗衣服 (giặt đồ), 洗手 (rửa tay), 洗脸 (rửa mặt), 洗澡 (tắm), 洗碗 (rửa bát), 洗车 (rửa xe), 干洗 (giặt khô), 洗涤剂 (chất tẩy rửa).Bộ thủ: 氵 (tam chấm thủy), liên quan đến nước.Mẫu câu và cấu trúc ngữ phápNhấn mạnh đối tượng với 把: 把衣服洗了 / 把盘子洗干净。Bổ ngữ kết quả: 洗干净了 / 洗好了 / 洗完了。Tiềm năng/khả năng: 洗得干净 / 洗不干净。Bị động với 被: 盘子被他洗好了。Cho ai đó làm với 给: 给孩子洗澡 / 给狗洗澡。Thời–thể: 正在洗 / 已经洗了 / 先洗再用。Lặp nhẹ nhàng: 洗一洗 / 洗洗就好。Dùng công cụ/phương pháp: 用冷水洗 / 用洗涤剂洗 / 拿去干洗。

5/5 - (1 bình chọn)

洗 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

洗 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa và dùng của “洗”
“洗” đọc là xǐ (thanh 3), nghĩa chính là rửa, giặt, tẩy. Dùng cho hành động làm sạch bằng nước hoặc chất tẩy rửa: rửa tay, rửa mặt, giặt quần áo, rửa bát, rửa xe. Nghĩa mở rộng gồm tắm (洗澡), giặt khô (干洗), tẩy trắng (洗白), rửa tiền (洗钱), và nhiều cụm từ đời sống như 洗衣服, 洗碗, 洗水果.

Loại từ và ghi chú

  • Loại từ: Động từ.
  • Phạm vi dùng: Đời sống hàng ngày, kỹ thuật/kinh doanh, nghĩa bóng xã hội.
  • Bổ ngữ thường đi kèm: 干净 (sạch), 好 (xong), 完 (hoàn tất).
  • Cấu trúc hay gặp: 把 + tân ngữ + 洗 + bổ ngữ; 被 + chủ thể + 洗 + bổ ngữ; 给 + người + 洗; 把…洗干净; 用…洗; 洗一洗.
  • Từ ghép phổ biến: 洗衣服 (giặt đồ), 洗手 (rửa tay), 洗脸 (rửa mặt), 洗澡 (tắm), 洗碗 (rửa bát), 洗车 (rửa xe), 干洗 (giặt khô), 洗涤剂 (chất tẩy rửa).
  • Bộ thủ: 氵 (tam chấm thủy), liên quan đến nước.

Mẫu câu và cấu trúc ngữ pháp

  • Nhấn mạnh đối tượng với 把: 把衣服洗了 / 把盘子洗干净。
  • Bổ ngữ kết quả: 洗干净了 / 洗好了 / 洗完了。
  • Tiềm năng/khả năng: 洗得干净 / 洗不干净。
  • Bị động với 被: 盘子被他洗好了。
  • Cho ai đó làm với 给: 给孩子洗澡 / 给狗洗澡。
  • Thời–thể: 正在洗 / 已经洗了 / 先洗再用。
  • Lặp nhẹ nhàng: 洗一洗 / 洗洗就好。
  • Dùng công cụ/phương pháp: 用冷水洗 / 用洗涤剂洗 / 拿去干洗。

35 mẫu câu minh họa (có pinyin và tiếng Việt)
Vệ sinh cá nhân

  • Ví dụ 1: 我先去洗手。
    Pinyin: Wǒ xiān qù xǐshǒu.
    Tiếng Việt: Tôi đi rửa tay trước đã.
  • Ví dụ 2: 每天早晚都要洗脸。
    Pinyin: Měitiān zǎowǎn dōu yào xǐliǎn.
    Tiếng Việt: Mỗi sáng tối đều phải rửa mặt.
  • Ví dụ 3: 他正在洗澡,请等一下。
    Pinyin: Tā zhèngzài xǐzǎo, qǐng děng yīxià.
    Tiếng Việt: Anh ấy đang tắm, xin đợi một lát.
  • Ví dụ 4: 运动后最好马上洗澡。
    Pinyin: Yùndòng hòu zuìhǎo mǎshàng xǐzǎo.
    Tiếng Việt: Sau khi tập thể dục tốt nhất là tắm ngay.
  • Ví dụ 5: 我给孩子洗澡,再给他洗头。
    Pinyin: Wǒ gěi háizi xǐzǎo, zài gěi tā xǐtóu.
    Tiếng Việt: Tôi tắm cho con rồi gội đầu cho bé.
    Giặt quần áo
  • Ví dụ 6: 我周末洗衣服。
    Pinyin: Wǒ zhōumò xǐ yīfu.
    Tiếng Việt: Cuối tuần tôi giặt quần áo.
  • Ví dụ 7: 这件衬衫要用冷水洗。
    Pinyin: Zhè jiàn chènshān yào yòng lěngshuǐ xǐ.
    Tiếng Việt: Áo sơ mi này phải giặt bằng nước lạnh.
  • Ví dụ 8: 把床单洗干净再晒。
    Pinyin: Bǎ chuángdān xǐ gānjìng zài shài.
    Tiếng Việt: Giặt sạch ga giường rồi hãy phơi.
  • Ví dụ 9: 他已经把外套洗好了。
    Pinyin: Tā yǐjīng bǎ wàitào xǐ hǎo le.
    Tiếng Việt: Anh ấy đã giặt xong áo khoác.
  • Ví dụ 10: 这些衣服洗不干净,得拿去干洗。
    Pinyin: Zhèxiē yīfu xǐ bù gānjìng, děi ná qù gānxǐ.
    Tiếng Việt: Mấy đồ này giặt không sạch, phải mang đi giặt khô.
    Rửa bát, đồ dùng, thực phẩm
  • Ví dụ 11: 你能帮我洗碗吗?
    Pinyin: Nǐ néng bāng wǒ xǐwǎn ma?
    Tiếng Việt: Bạn có thể giúp tôi rửa bát không?
  • Ví dụ 12: 这些水果洗一洗再吃。
    Pinyin: Zhèxiē shuǐguǒ xǐ yī xǐ zài chī.
    Tiếng Việt: Mấy quả này rửa qua rồi hãy ăn.
  • Ví dụ 13: 我用洗涤剂洗杯子。
    Pinyin: Wǒ yòng xǐdíjì xǐ bēizi.
    Tiếng Việt: Tôi dùng chất tẩy rửa để rửa cốc.
  • Ví dụ 14: 菜要洗干净再切。
    Pinyin: Cài yào xǐ gānjìng zài qiē.
    Tiếng Việt: Rau phải rửa sạch rồi mới cắt.
  • Ví dụ 15: 盘子被他洗得很干净。
    Pinyin: Pánzi bèi tā xǐ de hěn gānjìng.
    Tiếng Việt: Đĩa được anh ấy rửa rất sạch.
    Đồ dùng, xe cộ, vật dụng lớn
  • Ví dụ 16: 下午去洗车。
    Pinyin: Xiàwǔ qù xǐchē.
    Tiếng Việt: Chiều đi rửa xe.
  • Ví dụ 17: 把地毯拿去干洗。
    Pinyin: Bǎ dìtǎn ná qù gānxǐ.
    Tiếng Việt: Mang thảm đi giặt khô.
  • Ví dụ 18: 用温水洗更好。
    Pinyin: Yòng wēnshuǐ xǐ gèng hǎo.
    Tiếng Việt: Dùng nước ấm rửa thì tốt hơn.
  • Ví dụ 19: 外面风大,窗帘洗完别急着晒。
    Pinyin: Wàimiàn fēng dà, chuānglián xǐ wán bié jízhe shài.
    Tiếng Việt: Ngoài gió to, rèm giặt xong đừng vội phơi.
  • Ví dụ 20: 把鞋子洗干净再放进鞋柜。
    Pinyin: Bǎ xiézi xǐ gānjìng zài fàng jìn xiéguì.
    Tiếng Việt: Rửa sạch giày rồi mới cất vào tủ.
    Kết quả, thời–thể, khả năng
  • Ví dụ 21: 衣服洗干净了。
    Pinyin: Yīfu xǐ gānjìng le.
    Tiếng Việt: Quần áo đã giặt sạch rồi.
  • Ví dụ 22: 我还没洗完,等我五分钟。
    Pinyin: Wǒ hái méi xǐ wán, děng wǒ wǔ fēnzhōng.
    Tiếng Việt: Tôi vẫn chưa rửa xong, đợi tôi 5 phút.
  • Ví dụ 23: 这件外套洗不干净。
    Pinyin: Zhè jiàn wàitào xǐ bù gānjìng.
    Tiếng Việt: Chiếc áo khoác này giặt không sạch được.
  • Ví dụ 24: 他洗得很仔细。
    Pinyin: Tā xǐ de hěn zǐxì.
    Tiếng Việt: Anh ấy rửa rất cẩn thận.
  • Ví dụ 25: 先洗再用,别着急。
    Pinyin: Xiān xǐ zài yòng, bié zháojí.
    Tiếng Việt: Rửa trước rồi hãy dùng, đừng vội.
    Lặp nhẹ, nhờ vả, đề nghị
  • Ví dụ 26: 你把这个碗再洗一洗。
    Pinyin: Nǐ bǎ zhège wǎn zài xǐ yī xǐ.
    Tiếng Việt: Bạn rửa lại cái bát này một chút.
  • Ví dụ 27: 这些杯子简单洗洗就行。
    Pinyin: Zhèxiē bēizi jiǎndān xǐxǐ jiù xíng.
    Tiếng Việt: Mấy cái cốc này rửa sơ qua là được.
  • Ví dụ 28: 我帮你把衣服洗了吧。
    Pinyin: Wǒ bāng nǐ bǎ yīfu xǐ le ba.
    Tiếng Việt: Để mình giúp bạn giặt quần áo nhé.
  • Ví dụ 29: 请把手洗干净再进厨房。
    Pinyin: Qǐng bǎ shǒu xǐ gānjìng zài jìn chúfáng.
    Tiếng Việt: Vui lòng rửa sạch tay rồi hãy vào bếp.
  • Ví dụ 30: 这件需要手洗,不要机洗。
    Pinyin: Zhè jiàn xūyào shǒuxǐ, búyào jīxǐ.
    Tiếng Việt: Cái này cần giặt tay, đừng giặt máy.
    Nghĩa mở rộng và bóng
  • Ví dụ 31: 他因为洗钱被调查。
    Pinyin: Tā yīnwèi xǐqián bèi diàochá.
    Tiếng Việt: Anh ta bị điều tra vì rửa tiền.
  • Ví dụ 32: 这段历史不能被洗白。
    Pinyin: Zhè duàn lìshǐ bùnéng bèi xǐbái.
    Tiếng Việt: Giai đoạn lịch sử này không thể bị “tẩy trắng”.
  • Ví dụ 33: 网络舆论不好洗。
    Pinyin: Wǎngluò yúlùn bù hǎo xǐ.
    Tiếng Việt: Dư luận trên mạng không dễ “tẩy” đâu.
  • Ví dụ 34: 他想把形象洗干净。
    Pinyin: Tā xiǎng bǎ xíngxiàng xǐ gānjìng.
    Tiếng Việt: Anh ấy muốn làm “sạch” hình ảnh của mình.
  • Ví dụ 35: 这不是洗一洗就能解决的事。
    Pinyin: Zhè bú shì xǐ yī xǐ jiù néng jiějué de shì.
    Tiếng Việt: Đây không phải chuyện chỉ “rửa sơ” là giải quyết được.

Mẹo học nhanh “洗”

  • Phân loại theo ngữ cảnh: chăm sóc cá nhân (洗手/洗脸/洗澡), nhà bếp (洗碗/洗菜/洗杯子), giặt giũ (洗衣服/干洗/机洗), vật dụng lớn (洗车/洗地毯).
  • Ghi nhớ với bổ ngữ: kết hợp “洗 + 干净/好/完” để diễn đạt “sạch/xong/hoàn tất”.
  • Thực hành với 把/被: luyện “把 + tân ngữ + 洗 + bổ ngữ” và “被 + chủ thể + 洗 + bổ ngữ” để nói tự nhiên.
  • Thói quen hàng ngày: tạo câu cho lịch sinh hoạt của bạn (ví dụ: “下班先洗澡,再做饭”), giúp phản xạ nhanh.
  1. 洗 nghĩa là gì?


Pinyin: xǐ
Nghĩa: rửa, giặt, tắm, làm sạch, gội (đầu) tùy ngữ cảnh.

→ Đây là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung.

Nghĩa chính:

Rửa (洗手 rửa tay, 洗脸 rửa mặt, 洗菜 rửa rau)

Giặt (洗衣服 giặt quần áo)

Gội (洗头 gội đầu)

Tắm (洗澡 tắm)

  1. Loại từ (Từ loại)

洗 là động từ (动词).

Có thể đứng một mình hoặc kết hợp với danh từ để chỉ hành động làm sạch một bộ phận/đồ vật.

Cấu trúc thường gặp:

洗 + 名词 → rửa cái gì

给 + 人 + 洗 + 东西 → giặt/rửa cho ai

把 + 东西 + 洗 + 干净 → rửa/giặt sạch cái gì

  1. Các cách dùng phổ biến của 洗
    3.1. 洗 = rửa (tay, mặt, rau…)

洗手 (xǐ shǒu) – rửa tay

洗脸 (xǐ liǎn) – rửa mặt

洗菜 (xǐ cài) – rửa rau

3.2. 洗 = giặt (quần áo, chăn…)

洗衣服 (xǐ yīfu) – giặt áo quần

洗被子 (xǐ bèizi) – giặt chăn

3.3. 洗 = gội (đầu)

洗头 (xǐ tóu) – gội đầu

3.4. 洗 = tắm

洗澡 (xǐ zǎo) – tắm

3.5. 洗 = rửa/vệ sinh (nghĩa mở rộng)

洗车 (xǐ chē) – rửa xe

洗地 (xǐ dì) – lau sàn

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường đi với 洗
    (1) 洗 + 名词

→ Rửa, giặt, gội cái gì

Ví dụ: 洗衣服 (giặt đồ), 洗澡 (tắm)

我洗衣服。
Wǒ xǐ yīfu.
Tôi giặt đồ.

(2) 给 + 人 + 洗 + 东西

→ Rửa/giặt cho ai

我给孩子洗衣服。
Wǒ gěi háizi xǐ yīfu.
Tôi giặt quần áo cho con.

(3) 把 + 东西 + 洗干净

→ Rửa sạch, giặt sạch

把手洗干净。
Bǎ shǒu xǐ gānjìng.
Rửa sạch tay đi.

(4) 正在 + 洗 + 名词

→ Đang rửa/giặt…

他正在洗车。
Tā zhèngzài xǐ chē.
Anh ấy đang rửa xe.

  1. 40 câu ví dụ đa dạng (kèm Pinyin + Tiếng Việt)
    A. Câu đơn giản

我洗手。
Wǒ xǐ shǒu.
Tôi rửa tay.

她洗脸。
Tā xǐ liǎn.
Cô ấy rửa mặt.

我在洗衣服。
Wǒ zài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt đồ.

他洗车。
Tā xǐ chē.
Anh ấy rửa xe.

妈妈在洗菜。
Māma zài xǐ cài.
Mẹ đang rửa rau.

B. Hành động gia đình – sinh hoạt

我要洗澡。
Wǒ yào xǐ zǎo.
Tôi muốn tắm.

她每天早上洗脸。
Tā měitiān zǎoshang xǐ liǎn.
Mỗi sáng cô ấy rửa mặt.

我哥哥自己洗衣服。
Wǒ gēge zìjǐ xǐ yīfu.
Anh trai tôi tự giặt đồ.

我洗好了。
Wǒ xǐ hǎo le.
Tôi đã rửa xong rồi.

他忘了洗手。
Tā wàng le xǐ shǒu.
Anh ấy quên rửa tay.

C. Mức độ – sạch/bẩn

把衣服洗干净。
Bǎ yīfu xǐ gānjìng.
Giặt sạch quần áo đi.

这些菜要洗两遍。
Zhèxiē cài yào xǐ liǎng biàn.
Số rau này cần rửa hai lần.

你的手洗干净了吗?
Nǐ de shǒu xǐ gānjìng le ma?
Tay bạn rửa sạch chưa?

水太冷了,我不想洗。
Shuǐ tài lěng le, wǒ bù xiǎng xǐ.
Nước lạnh quá, tôi không muốn rửa.

这件衣服不好洗。
Zhè jiàn yīfu bù hǎo xǐ.
Cái áo này khó giặt.

D. Câu dài hơn – hành động liên tục

他正在洗衣服。
Tā zhèngzài xǐ yīfu.
Anh ấy đang giặt đồ.

小狗在洗澡。
Xiǎo gǒu zài xǐzǎo.
Con chó đang tắm.

我在厨房洗菜。
Wǒ zài chúfáng xǐ cài.
Tôi đang rửa rau trong bếp.

她在卫生间洗头。
Tā zài wèishēngjiān xǐ tóu.
Cô ấy đang gội đầu trong nhà vệ sinh.

妈妈在阳台洗衣服。
Māma zài yángtái xǐ yīfu.
Mẹ đang giặt đồ ở ban công.

E. Hội thoại thường dùng

你洗了吗?
Nǐ xǐ le ma?
Bạn rửa/chùi/tắm chưa?

我还没洗。
Wǒ hái méi xǐ.
Tôi vẫn chưa rửa/tắm.

去洗一下吧。
Qù xǐ yíxià ba.
Đi rửa/tắm đi.

洗完了吗?
Xǐ wán le ma?
Rửa xong chưa?

我洗得很快。
Wǒ xǐ de hěn kuài.
Tôi rửa rất nhanh.

F. Tình huống khác

他帮我洗杯子。
Tā bāng wǒ xǐ bēizi.
Anh ấy giúp tôi rửa ly.

我给宝宝洗澡。
Wǒ gěi bǎobao xǐzǎo.
Tôi tắm cho em bé.

你会洗衣机吗?
Nǐ huì yòng xǐyījī ma?
Bạn biết dùng máy giặt không?

别忘了洗水果。
Bié wàng le xǐ shuǐguǒ.
Đừng quên rửa trái cây.

我去洗一下车。
Wǒ qù xǐ yíxià chē.
Tôi đi rửa xe chút.

G. Câu nâng cao

他每天都自己洗衣服,不用我帮忙。
Tā měitiān dōu zìjǐ xǐ yīfu, bù yòng wǒ bāngmáng.
Ngày nào anh ấy cũng tự giặt đồ, không cần tôi giúp.

请把这些菜洗干净,再切。
Qǐng bǎ zhèxiē cài xǐ gānjìng, zài qiē.
Vui lòng rửa sạch rau này rồi mới cắt.

衣服太脏了,需要洗两次。
Yīfu tài zāng le, xūyào xǐ liǎng cì.
Quần áo bẩn quá, cần giặt hai lần.

我喜欢用手洗衣服。
Wǒ xǐhuān yòng shǒu xǐ yīfu.
Tôi thích giặt đồ bằng tay.

洗完澡后,我觉得很舒服。
Xǐ wán zǎo hòu, wǒ juéde hěn shūfu.
Tắm xong tôi cảm thấy rất thoải mái.

雨太大了,我的鞋子要洗了。
Yǔ tài dà le, wǒ de xiézi yào xǐ le.
Mưa lớn quá, giày của tôi phải rửa rồi.

她每天晚上都洗头。
Tā měitiān wǎnshang dōu xǐ tóu.
Mỗi tối cô ấy đều gội đầu.

洗菜的时候要注意干净。
Xǐ cài de shíhou yào zhùyì gānjìng.
Khi rửa rau phải chú ý sạch sẽ.

医生说饭前一定要洗手。
Yīshēng shuō fànqián yídìng yào xǐ shǒu.
Bác sĩ nói trước khi ăn nhất định phải rửa tay.

我正在洗碗,你等一下。
Wǒ zhèngzài xǐ wǎn, nǐ děng yíxià.
Tôi đang rửa chén, bạn đợi chút nhé.

  1. Tóm tắt nhanh
    Từ 洗 (xǐ)
    Nghĩa rửa, giặt, gội, tắm
    Từ loại động từ
    Dùng cho tay, mặt, rau, quần áo, xe, đầu, tắm…
    Cấu trúc thường gặp 洗+名词 / 把…洗干净 / 给…洗…
  2. 洗 tiếng Trung là gì?

洗 (xǐ) nghĩa là rửa, giặt, tắm, gội, làm sạch.
Đây là một động từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Loại từ

洗 là động từ (动词).

  1. Nghĩa cơ bản của 洗

Rửa: 洗手 (rửa tay), 洗脸 (rửa mặt), 洗碗 (rửa bát)

Giặt: 洗衣服 (giặt quần áo)

Tắm / Gội: 洗澡, 洗头

Rửa, xử lý ảnh: 洗照片 (rửa ảnh)

Tẩy / loại bỏ (tính trừu tượng): 洗掉污点 (xóa bỏ vết bẩn / điểm xấu)

  1. Cấu trúc câu thường gặp với 洗
    4.1. 洗 + danh từ

洗衣服 (giặt quần áo)

洗碗 (rửa bát)

洗手 (rửa tay)

4.2. A 把 B 洗 + 状态

把衣服洗干净。

把碗洗好了。

4.3. 洗得/洗不 + trạng thái

洗得很干净

洗不干净

4.4. 洗 + complement (bổ ngữ)

洗干净 = rửa sạch

洗好了 = rửa xong

洗掉 = tẩy đi, rửa mất

洗一下 = rửa một chút

  1. 40+ Ví dụ có pinyin và tiếng Việt
    Nhóm 1: Rửa tay, rửa mặt

我去洗手。
Wǒ qù xǐshǒu.
Tôi đi rửa tay.

吃饭前要洗手。
Chīfàn qián yào xǐshǒu.
Trước khi ăn cần rửa tay.

他每天早上洗脸。
Tā měitiān zǎoshang xǐliǎn.
Mỗi sáng anh ấy rửa mặt.

孩子不喜欢洗脸。
Háizi bù xǐhuan xǐliǎn.
Trẻ con không thích rửa mặt.

你洗好了吗?
Nǐ xǐ hǎo le ma?
Bạn rửa xong chưa?

Nhóm 2: Giặt quần áo

我在洗衣服。
Wǒ zài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.

她把衣服洗得很干净。
Tā bǎ yīfu xǐ de hěn gānjìng.
Cô ấy giặt quần áo rất sạch.

周末我常常洗衣服。
Zhōumò wǒ chángcháng xǐ yīfu.
Cuối tuần tôi thường giặt quần áo.

这件衣服洗不干净。
Zhè jiàn yīfu xǐ bù gānjìng.
Bộ quần áo này giặt không sạch.

洗衣机坏了,只能手洗。
Xǐyījī huài le, zhǐ néng shǒuxǐ.
Máy giặt hỏng rồi, chỉ có thể giặt tay.

Nhóm 3: Rửa bát, rửa đồ dùng

我来洗碗。
Wǒ lái xǐ wǎn.
Để tôi rửa bát.

他洗了一个小时的碗。
Tā xǐ le yí gè xiǎoshí de wǎn.
Anh ấy rửa bát một tiếng đồng hồ.

这些杯子要洗一洗。
Zhèxiē bēizi yào xǐ yì xǐ.
Mấy chiếc cốc này cần rửa qua.

你把锅洗干净了吗?
Nǐ bǎ guō xǐ gānjìng le ma?
Bạn đã rửa sạch cái nồi chưa?

客人要来,把盘子洗一下。
Kèrén yào lái, bǎ pánzi xǐ yíxià.
Khách sắp đến, rửa đĩa một chút đi.

Nhóm 4: Tắm, gội

我去洗澡。
Wǒ qù xǐzǎo.
Tôi đi tắm.

她每天晚上都洗澡。
Tā měitiān wǎnshang dōu xǐzǎo.
Mỗi tối cô ấy đều tắm.

小狗脏了,要洗一洗。
Xiǎogǒu zāng le, yào xǐ yì xǐ.
Chó con bẩn rồi, phải tắm cho nó.

我今天早上洗了头。
Wǒ jīntiān zǎoshang xǐ le tóu.
Sáng nay tôi đã gội đầu.

洗澡水太冷了。
Xǐzǎo shuǐ tài lěng le.
Nước tắm lạnh quá.

Nhóm 5: Mang nghĩa tẩy / rửa bỏ (nghĩa trừu tượng)

他想洗掉不好的名声。
Tā xiǎng xǐdiào bù hǎo de míngshēng.
Anh ấy muốn xóa đi tiếng xấu.

这些污点很难洗掉。
Zhèxiē wūdiǎn hěn nán xǐdiào.
Những vết bẩn này khó tẩy đi.

我把桌子洗得很干净。
Wǒ bǎ zhuōzi xǐ de hěn gānjìng.
Tôi lau bàn rất sạch.

他把墨水洗掉了。
Tā bǎ mòshuǐ xǐdiào le.
Anh ấy đã rửa sạch mực.

油渍不容易洗掉。
Yóuzì bù róngyì xǐdiào.
Vết dầu khó tẩy.

Nhóm 6: Rửa ảnh / liên quan ngành ảnh

我想洗几张照片。
Wǒ xiǎng xǐ jǐ zhāng zhàopiàn.
Tôi muốn rửa vài bức ảnh.

这家店可以洗照片吗?
Zhè jiā diàn kěyǐ xǐ zhàopiàn ma?
Cửa hàng này có rửa ảnh không?

照片洗好了。
Zhàopiàn xǐ hǎo le.
Ảnh rửa xong rồi.

他把旧照片洗成彩色的。
Tā bǎ jiù zhàopiàn xǐ chéng cǎisè de.
Anh ấy rửa các ảnh cũ thành ảnh màu.

我去取洗好的照片。
Wǒ qù qǔ xǐ hǎo de zhàopiàn.
Tôi đi lấy ảnh đã rửa xong.

Nhóm 7: Các trường hợp khác

洗车要多少钱?
Xǐ chē yào duōshǎo qián?
Rửa xe hết bao nhiêu tiền?

他每周都洗车。
Tā měi zhōu dōu xǐ chē.
Mỗi tuần anh ấy đều rửa xe.

把地板洗一洗。
Bǎ dìbǎn xǐ yì xǐ.
Rửa/lau sàn một chút.

把水果洗干净再吃。
Bǎ shuǐguǒ xǐ gānjìng zài chī.
Rửa sạch trái cây rồi hãy ăn.

碗还没洗呢。
Wǎn hái méi xǐ ne.
Bát vẫn chưa rửa.

她在阳台上洗衣服。
Tā zài yángtái shàng xǐ yīfu.
Cô ấy đang giặt quần áo ở ban công.

医生让我洗手。
Yīshēng ràng wǒ xǐshǒu.
Bác sĩ bảo tôi rửa tay.

我把鞋子洗得很白。
Wǒ bǎ xiézi xǐ de hěn bái.
Tôi giặt đôi giày rất trắng.

他洗完澡就睡觉了。
Tā xǐ wán zǎo jiù shuìjiào le.
Anh ấy tắm xong là đi ngủ luôn.

你会自己洗衣服吗?
Nǐ huì zìjǐ xǐ yīfu ma?
Bạn có biết tự giặt quần áo không?

  1. Tổng kết ngắn gọn

洗 = rửa / giặt / tắm / gội / tẩy / rửa ảnh

Là động từ

Đi kèm các cấu trúc:

洗 + danh từ

把 + tân ngữ + 洗 + kết quả (干净/好了/掉)

洗得/洗不 + trạng thái

洗一下 / 洗一洗 (rửa qua)

Nghĩa và loại từ của “洗”
Nghĩa chính: “洗” có nghĩa là rửa, giặt, tắm hoặc làm sạch (loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn).

Loại từ: Động từ.

Phát âm: xǐ.

Cấu trúc câu thông dụng với “洗”
Câu khẳng định đơn: Chủ ngữ + 洗 + tân ngữ

我洗衣服。 wǒ xǐ yīfu. Tôi giặt quần áo.

Câu có bổ ngữ kết quả: 洗 + 干净/掉/不掉

把盘子洗干净。 bǎ pánzi xǐ gānjìng. Rửa sạch cái đĩa.

这个污渍洗不掉。 zhège wūzì xǐ bú diào. Vết bẩn này không giặt ra được.

Cấu trúc 把 (nhấn mạnh xử lý đối tượng): 把 + tân ngữ + 洗 + …

把衣服洗了。 bǎ yīfu xǐ le. Giặt xong quần áo rồi.

Thể bị động 被: Tân ngữ + 被 + tác nhân + 洗…

衣服被雨水洗得很干净。 yīfu bèi yǔshuǐ xǐ de hěn gānjìng. Quần áo bị nước mưa rửa sạch.

Động tác lặp lại/nhẹ nhàng: 洗一洗 / 洗一下

先把水果洗一下。 xiān bǎ shuǐguǒ xǐ yíxià. Rửa qua trái cây trước đã.

Đang diễn tiến: 正在 + 洗 + tân ngữ

我正在洗碗。 wǒ zhèngzài xǐ wǎn. Tôi đang rửa bát.

Nghi vấn hoàn thành: 洗了没有?/ 洗了吗?

你衣服洗了吗? nǐ yīfu xǐ le ma? Bạn đã giặt quần áo chưa?

Kèm trạng ngữ phương thức: 洗得 + tính từ

他把地板洗得亮亮的。 tā bǎ dìbǎn xǐ de liàngliàng de. Anh ấy rửa sàn bóng loáng.

“洗” là động từ phổ biến chỉ hành động làm sạch, dùng rộng rãi trong sinh hoạt hàng ngày.

Từ ghép, cụm từ thường gặp với “洗”
洗衣服: giặt quần áo

洗衣机: máy giặt

洗手: rửa tay

洗脸: rửa mặt

洗澡: tắm

洗碗: rửa bát

洗车: rửa xe

洗头: gội đầu

洗眼睛/洗水果: rửa mắt/rửa trái cây

洗干净: rửa sạch

洗不掉: không (giặt/rửa) ra được

Nghĩa “rửa/giặt/tắm/làm sạch” của “洗” và các tổ hợp như 洗衣服, 洗澡, 洗衣机 đều xoay quanh hành động làm sạch vật/ cơ thể.

Ví dụ đa dạng (có phiên âm và tiếng Việt)
Sinh hoạt hàng ngày
Rửa tay:

出门前记得洗手。 chūmén qián jìde xǐshǒu. Trước khi ra ngoài nhớ rửa tay.

Rửa mặt:

我每天早晚都洗脸。 wǒ měitiān zǎo wǎn dōu xǐliǎn. Tôi rửa mặt sáng và tối mỗi ngày.

Tắm:

他运动后一定会去洗澡。 tā yùndòng hòu yídìng huì qù xǐzǎo. Anh ấy nhất định sẽ đi tắm sau khi tập.

Việc nhà
Giặt quần áo:

我用洗衣机洗衣服。 wǒ yòng xǐyījī xǐ yīfu. Tôi dùng máy giặt để giặt quần áo.

Rửa bát:

晚饭以后谁来洗碗? wǎnfàn yǐhòu shéi lái xǐwǎn? Ai rửa bát sau bữa tối?

Kết quả – trạng thái sạch/bẩn
Rửa sạch:

水果要洗干净再吃。 shuǐguǒ yào xǐ gānjìng zài chī. Trái cây phải rửa sạch rồi mới ăn.

Không rửa ra được:

咖啡渍太深了,洗不掉。 kāfēi zì tài shēn le, xǐ bú diào. Vết cà phê quá đậm, không rửa ra được.

Cấu trúc 把 và mức độ
把 + tân ngữ + 洗…:

请把窗帘洗一下。 qǐng bǎ chuānglián xǐ yíxià. Xin hãy giặt/rửa rèm cửa một chút.

Mức độ/đánh giá:

她把鞋子洗得像新的一样。 tā bǎ xiézi xǐ de xiàng xīn de yíyàng. Cô ấy rửa giày như mới.

Tiến hành – theo thời điểm
Đang làm:

妈妈正在洗菜。 māma zhèngzài xǐ cài. Mẹ đang rửa rau.

Đã xong/chưa xong:

衣服洗了吗? yīfu xǐ le ma? Quần áo giặt xong chưa?

So sánh phương thức/ dụng cụ
Bằng tay/ bằng máy:

手洗更温和,机洗更省力。 shǒu xǐ gèng wēnhé, jī xǐ gèng shěnglì. Giặt tay thì dịu hơn, giặt máy thì đỡ tốn sức hơn.

Ngữ cảnh khác (ẩn dụ/ chuyên ngành)
Ẩn dụ “rửa tiền” (từ ghép):

他涉嫌洗钱。 tā shèxián xǐqián. Anh ta bị nghi rửa tiền.

“Rửa ảnh” (từ cổ hơn/ chuyên ngành):

小时候我们去店里洗照片。 xiǎoshíhou wǒmen qù diàn lǐ xǐ zhàopiàn. Hồi nhỏ chúng tôi đi tiệm “rửa” ảnh.

Lưu ý sử dụng
Tân ngữ cụ thể: “洗” thường đi với danh từ chỉ vật thể có thể làm sạch: 衣服 (quần áo), 手 (tay), 脸 (mặt), 碗 (bát), 车 (xe), 菜 (rau).

Bổ ngữ kết quả: Dùng “干净/掉/不掉” để diễn đạt mức độ hoặc kết quả làm sạch.

Ngữ điệu nhẹ nhàng: “一下/一洗/洗一洗” thể hiện hành động nhanh/nhẹ.

Cấu trúc xử lý đối tượng: Dùng “把” để nhấn mạnh đối tượng được đem ra xử lý (rửa/giặt).

Nghĩa và cách dùng từ “洗” trong tiếng Trung
“洗” đọc là xǐ (âm Hán: tẩy), nghĩa là rửa, giặt, tẩy – hành động làm sạch bằng nước hoặc chất tẩy. Từ này rất phổ biến trong sinh hoạt hằng ngày: rửa tay, rửa mặt, tắm, gội đầu, giặt quần áo, rửa bát, rửa xe, rửa rau quả, v.v. Ngoài ra, “洗” còn xuất hiện trong một số thuật ngữ như “洗钱” (rửa tiền), “洗脑” (tẩy não) trong ngữ cảnh ẩn dụ.

Ngữ pháp và cấu trúc thường dùng
Loại từ: Động từ chỉ hành động làm sạch; thường đứng trước tân ngữ là vật cần rửa/giặt.

Tân ngữ đi kèm: Tay (手), mặt (脸), đầu/tóc (头/头发), quần áo (衣服), bát (碗), xe (车), rau (蔬菜), trái cây (水果), v.v.

Bổ ngữ kết quả: Dùng với 干净 (sạch), 好 (xong), 完 (hoàn tất), 一遍/一遍遍 (một lượt/đi nhiều lượt) để nhấn mạnh kết quả.

Mức độ/khía cạnh: Dùng 一下/一一 để tạo cảm giác nhẹ nhàng, lịch sự: 洗一下, 洗一洗.

Trợ từ động thái: 了 (đã), 过 (từng), 着 (đang diễn tiến), 在 (đang) cho thì/thể: 洗了…, 洗过…, 洗着…, 在洗….

Cấu trúc 把字句: 把 + tân ngữ + 洗 + bổ ngữ (干净/好了/一遍…) để nhấn mạnh việc xử lý đối tượng.

给字句 (làm cho ai): 给 + người + 洗 + tân ngữ, diễn đạt “rửa/giặt giúp ai”.

Biến thể tự nhiên: “洗澡/洗了个澡” dùng cho “tắm”; “干洗” là “giặt khô”; “冲洗/漂洗” là tráng/rũ.

Cụm từ thông dụng với “洗”
Rửa cơ bản: 洗手 (rửa tay), 洗脸 (rửa mặt), 洗头/洗头发 (gội đầu), 洗澡 (tắm)

Đồ dùng/quần áo: 洗衣服/洗衣 (giặt quần áo), 洗碗 (rửa bát), 洗杯子 (rửa cốc), 洗床单 (giặt ga)

Phương tiện/vật dụng: 洗车 (rửa xe), 清洗空调 (vệ sinh điều hòa), 清洗地毯 (làm sạch thảm)

Thực phẩm: 洗菜 (rửa rau), 洗水果 (rửa trái cây), 洗米 (vo gạo)

Kết quả/mức độ: 洗干净 (rửa sạch), 洗好了 (giặt xong), 洗一洗/洗一下 (rửa qua)

Kỹ thuật/ẩn dụ: 干洗 (giặt khô), 漂洗 (rũ/tráng), 洗照片 (rửa ảnh), 洗钱 (rửa tiền), 洗脑 (tẩy não)

35 mẫu câu minh họa (Hanzi + Pinyin + Tiếng Việt)
Câu 1: 我去洗手。 Wǒ qù xǐshǒu. Tôi đi rửa tay.

Câu 2: 早上先洗脸再吃早饭。 Zǎoshang xiān xǐliǎn zài chī zǎofàn. Buổi sáng rửa mặt trước rồi mới ăn sáng.

Câu 3: 她一到家就洗头。 Tā yí dào jiā jiù xǐtóu. Cô ấy vừa về đến nhà là gội đầu ngay.

Câu 4: 我刚洗了个澡,舒服多了。 Wǒ gāng xǐle gè zǎo, shūfu duō le. Tôi vừa tắm xong, thấy dễ chịu hơn nhiều.

Câu 5: 今天太热了,我想洗澡。 Jīntiān tài rè le, wǒ xiǎng xǐzǎo. Hôm nay nóng quá, tôi muốn tắm.

Câu 6: 周末我自己洗衣服。 Zhōumò wǒ zìjǐ xǐ yīfu. Cuối tuần tôi tự giặt quần áo.

Câu 7: 请把碗洗干净。 Qǐng bǎ wǎn xǐ gānjìng. Vui lòng rửa bát cho sạch.

Câu 8: 这些衣服我已经洗好了。 Zhèxiē yīfu wǒ yǐjīng xǐ hǎo le. Những bộ quần áo này tôi đã giặt xong rồi.

Câu 9: 你能给我洗一下碗吗? Nǐ néng gěi wǒ xǐ yíxià wǎn ma? Bạn có thể rửa giúp tôi mấy cái bát không?

Câu 10: 他每周都洗车。 Tā měi zhōu dōu xǐchē. Anh ấy mỗi tuần đều rửa xe.

Câu 11: 做菜前要把蔬菜洗干净。 Zuòcài qián yào bǎ shūcài xǐ gānjìng. Trước khi nấu phải rửa rau cho sạch.

Câu 12: 水果洗一洗再吃。 Shuǐguǒ xǐ yì xǐ zài chī. Trái cây rửa qua rồi hãy ăn.

Câu 13: 把手洗干净再进厨房。 Bǎ shǒu xǐ gānjìng zài jìn chúfáng. Rửa tay sạch rồi hãy vào bếp.

Câu 14: 我想洗一下脸,马上回来。 Wǒ xiǎng xǐ yíxià liǎn, mǎshàng huílái. Tôi muốn rửa mặt một chút, quay lại ngay.

Câu 15: 我洗过这件衣服了。 Wǒ xǐguò zhè jiàn yīfu le. Tôi từng giặt chiếc áo này rồi.

Câu 16: 他在洗碗,等一下再说。 Tā zài xǐ wǎn, děng yíxià zài shuō. Anh ấy đang rửa bát, lát nữa hãy nói.

Câu 17: 厨房的水槽要定期清洗。 Chúfáng de shuǐcáo yào dìngqī qīngxǐ. Bồn rửa bếp cần được vệ sinh định kỳ.

Câu 18: 洗衣机坏了,只能手洗。 Xǐyījī huài le, zhǐnéng shǒuxǐ. Máy giặt hỏng rồi, chỉ có thể giặt tay.

Câu 19: 这件外套最好干洗。 Zhè jiàn wàitào zuì hǎo gānxǐ. Chiếc áo khoác này tốt nhất là giặt khô.

Câu 20: 先用清水冲洗,再加洗涤剂。 Xiān yòng qīngshuǐ chōngxǐ, zài jiā xǐdíjì. Trước tiên tráng bằng nước sạch, sau đó thêm chất tẩy rửa.

Câu 21: 我把杯子洗了两遍。 Wǒ bǎ bēizi xǐ le liǎng biàn. Tôi đã rửa cái cốc hai lượt.

Câu 22: 别着急,我还在洗澡。 Bié zháojí, wǒ hái zài xǐzǎo. Đừng vội, tôi vẫn đang tắm.

Câu 23: 她给孩子洗澡很熟练。 Tā gěi háizi xǐzǎo hěn shúliàn. Cô ấy tắm cho con rất thuần thục.

Câu 24: 你洗脸的时候用冷水还是热水? Nǐ xǐliǎn de shíhou yòng lěngshuǐ háishi rèshuǐ? Bạn rửa mặt bằng nước lạnh hay nước nóng?

Câu 25: 把米洗干净再煮。 Bǎ mǐ xǐ gānjìng zài zhǔ. Vo gạo sạch rồi hãy nấu.

Câu 26: 雨后最好把车冲洗一下。 Yǔ hòu zuì hǎo bǎ chē chōngxǐ yíxià. Sau mưa tốt nhất là tráng rửa xe một chút.

Câu 27: 我习惯睡前洗个热水澡。 Wǒ xíguàn shuì qián xǐ gè rèshuǐzǎo. Tôi quen tắm nước nóng trước khi ngủ.

Câu 28: 这条毛巾该洗了。 Zhè tiáo máojīn gāi xǐ le. Chiếc khăn này cần được giặt rồi.

Câu 29: 他们把地毯清洗得很干净。 Tāmen bǎ dìtǎn qīngxǐ de hěn gānjìng. Họ làm sạch tấm thảm rất sạch sẽ.

Câu 30: 我们去洗照片吧。 Wǒmen qù xǐ zhàopiàn ba. Chúng ta đi rửa ảnh nhé.

Câu 31: 厕所要每天清洗。 Cèsuǒ yào měitiān qīngxǐ. Nhà vệ sinh cần được vệ sinh hằng ngày.

Câu 32: 这件衬衫不能机洗。 Zhè jiàn chènshān bùnéng jīxǐ. Chiếc sơ mi này không thể giặt máy.

Câu 33: 洗手后别忘了擦干。 Xǐshǒu hòu bié wàng le cā gān. Rửa tay xong đừng quên lau khô.

Câu 34: 我把菜洗好了,你来切吧。 Wǒ bǎ cài xǐ hǎo le, nǐ lái qiè ba. Tôi đã rửa rau xong rồi, bạn đến thái đi.

Câu 35: 这条鱼要先洗净再腌。 Zhè tiáo yú yào xiān xǐjìng zài yān. Con cá này cần rửa sạch rồi mới ướp.

Mẹo dùng tự nhiên
Kết quả rõ ràng: Kèm bổ ngữ như 干净/好了/完 để câu cụ thể (“把碗洗干净”, “衣服洗好了”).

Lịch sự, nhẹ nhàng: Dùng 一下/一一 (“洗一下”, “洗一洗”) để giảm sắc thái mệnh lệnh.

Nhấn xử lý đối tượng: Dùng 把字句 khi muốn làm nổi bật kết quả trên vật (“把手洗干净”).

Thì/thể: Dùng 了 (đã xong), 过 (từng), 在/着 (đang) đúng ngữ cảnh (“我洗过”, “他在洗碗”).

Phân biệt nhanh: 洗 (rửa/giặt bằng nước), 擦 (lau khô), 冲/冲洗 (tráng/xối nhanh), 干洗 (giặt khô).

Ý nghĩa và cách đọc
Chữ: 洗

Pinyin: xǐ

Nghĩa chính: rửa, giặt, tắm; làm sạch; trong nghĩa bóng: “rửa” tiếng xấu, minh oan, hoặc “tẩy não” (dùng thận trọng). Đây là động từ rất thường gặp trong sinh hoạt hằng ngày.

Loại từ và sắc thái nghĩa
Loại từ: Động từ (chỉ hành động làm sạch bằng nước hoặc quy trình khác).

Sắc thái trung tính: Dùng cho mọi ngữ cảnh đời sống (rửa tay, rửa bát, giặt quần áo, tắm).

Nghĩa mở rộng:

Kỹ thuật/quy trình: rửa ảnh, rửa xe, giặt khô.

Ẩn dụ/xã hội: rửa oan, “rửa” danh dự; “tẩy não” (nghĩa tiêu cực).

Từ đồng nghĩa gần: 清洗 (làm sạch kỹ, trang trọng), 冲洗 (xả/tráng), 干洗 (giặt khô, không dùng nước), 洗刷 (cọ rửa, nhấn mạnh chà sát).

Cấu trúc câu thường dùng
Động từ + tân ngữ:

洗 + đồ vật (洗衣服, 洗手, 洗脸, 洗碗).

Kết bổ kết quả:

洗干净 (rửa sạch), 洗不掉 (rửa không hết), 洗净 (làm sạch hoàn toàn).

Mềm câu với 一下/一下子:

洗一下 (rửa một chút/nhẹ nhàng), 冲洗一下.

Cấu trúc 把 (nhấn mạnh xử lý tân ngữ):

把 + tân ngữ + 洗 + bổ ngữ (把衣服洗干净了).

Bị động 被:

Tân ngữ + 被 + tác nhân + 洗… (被广告洗脑).

Cho/giúp ai làm 给/替…洗:

给宝宝洗澡, 替他洗车.

Phó từ thời gian/đang làm:

正在/在/刚刚 + 洗… (正在洗衣服, 刚洗完澡).

Trình tự hành động:

先…再… (先把水果洗干净再吃).

Cụm từ thông dụng với 洗
Sinh hoạt cá nhân: 洗澡 (tắm), 洗手 (rửa tay), 洗脸 (rửa mặt), 洗头 (gội đầu), 洗眼睛 (rửa mắt).

Gia đình/nhà bếp: 洗衣服 (giặt đồ), 洗碗 (rửa bát), 洗杯子 (rửa cốc), 洗菜/清洗蔬菜 (rửa rau), 冲洗碗筷 (tráng bát đũa).

Đồ dùng/phương tiện: 洗车 (rửa xe), 洗地毯 (giặt thảm), 洗窗帘 (giặt rèm), 洗鞋 (rửa giày).

Quy trình chuyên dụng: 干洗 (giặt khô), 清洗 (làm sạch), 冲洗 (xả/tráng), 洗照片 (rửa ảnh).

Ẩn dụ và thành ngữ: 洗牌 (xáo bài), 洗手不干 (rửa tay gác kiếm), 洗脑 (tẩy não), 洗清冤屈/名誉 (rửa oan/rửa sạch danh dự).

35 mẫu câu tiếng Trung (có phiên âm và tiếng Việt)
Sinh hoạt: 我去洗手。

(Wǒ qù xǐshǒu.)

Tôi đi rửa tay.

Sinh hoạt: 她在洗脸。

(Tā zài xǐliǎn.)

Cô ấy đang rửa mặt.

Sinh hoạt: 你洗澡了吗?

(Nǐ xǐzǎo le ma?)

Bạn tắm chưa?

Gia đình: 我得洗衣服。

(Wǒ děi xǐ yīfu.)

Tôi phải giặt quần áo.

Gia đình: 请把盘子洗一下。

(Qǐng bǎ pánzi xǐ yíxià.)

Vui lòng rửa qua cái đĩa.

Kết quả: 把水果洗干净再吃。

(Bǎ shuǐguǒ xǐ gānjìng zài chī.)

Rửa sạch hoa quả rồi hãy ăn.

Kết quả: 这件衣服的油渍洗不掉。

(Zhè jiàn yīfu de yóuzì xǐ bù diào.)

Vết dầu trên áo này rửa không hết.

Kết quả: 餐具已经洗净了。

(Cānjù yǐjīng xǐjìng le.)

Dụng cụ ăn đã làm sạch rồi.

Gội đầu: 我今天晚上要洗头。

(Wǒ jīntiān wǎnshàng yào xǐtóu.)

Tối nay tôi phải gội đầu.

Trẻ em: 我给宝宝洗澡。

(Wǒ gěi bǎobao xǐzǎo.)

Tôi tắm cho em bé.

Giúp đỡ: 她替我洗了衣服。

(Tā tì wǒ xǐ le yīfu.)

Cô ấy giặt đồ giúp tôi.

Xe cộ: 星期天我自己洗车。

(Xīngqītiān wǒ zìjǐ xǐchē.)

Chủ nhật tôi tự rửa xe.

Rửa rau: 请先清洗蔬菜。

(Qǐng xiān qīngxǐ shūcài.)

Vui lòng làm sạch rau trước.

Tráng: 把杯子冲洗一下。

(Bǎ bēizi chōngxǐ yíxià.)

Tráng qua cái cốc.

Rửa bát: 妈妈在厨房洗碗。

(Māma zài chúfáng xǐwǎn.)

Mẹ đang rửa bát trong bếp.

Giặt khô: 这件外套需要干洗。

(Zhè jiàn wàitào xūyào gānxǐ.)

Áo khoác này cần giặt khô.

Giặt thảm: 我把地毯洗干净了。

(Wǒ bǎ dìtǎn xǐ gānjìng le.)

Tôi đã giặt sạch tấm thảm.

Vào bếp: 把手洗了再进厨房。

(Bǎ shǒu xǐ le zài jìn chúfáng.)

Rửa tay rồi hãy vào bếp.

Đang làm: 我正在洗衣服,稍等一下。

(Wǒ zhèngzài xǐ yīfu, shāo děng yíxià.)

Tôi đang giặt đồ, đợi một chút nhé.

Vừa xong: 我刚洗完澡。

(Wǒ gāng xǐ wán zǎo.)

Tôi vừa tắm xong.

Mềm câu: 这些碗你帮我洗一下吧。

(Zhèxiē wǎn nǐ bāng wǒ xǐ yíxià ba.)

Mấy cái bát này bạn giúp tôi rửa qua nhé.

Quần áo: 白衬衫要分开洗。

(Bái chènshān yào fēnkāi xǐ.)

Áo sơ mi trắng phải giặt riêng.

Rửa ảnh: 我想把这卷胶片洗出来。

(Wǒ xiǎng bǎ zhè juǎn jiāopiàn xǐ chūlái.)

Tôi muốn rửa cuộn phim này.

Giày: 运动鞋该洗一洗了。

(Yùndòngxié gāi xǐ yì xǐ le.)

Giày thể thao đến lúc rửa rồi.

Rửa rèm: 窗帘需要拿去洗。

(Chuānglián xūyào ná qù xǐ.)

Rèm cửa cần mang đi giặt.

Rửa tay gác kiếm: 他决定洗手不干。

(Tā juédìng xǐshǒu bù gàn.)

Anh ấy quyết định “rửa tay gác kiếm”.

Xáo bài: 洗牌之后再开始游戏。

(Xǐpái zhīhòu zài kāishǐ yóuxì.)

Xáo bài xong rồi hãy bắt đầu trò chơi.

Danh dự: 她的名誉终于被洗清。

(Tā de míngyù zhōngyú bèi xǐqīng.)

Danh dự của cô ấy cuối cùng cũng được rửa sạch.

Tiêu cực: 他被广告洗脑了。

(Tā bèi guǎnggào xǐnǎo le.)

Anh ấy bị quảng cáo “tẩy não”.

Hộ gia đình: 他每天洗碗洗到九点。

(Tā měitiān xǐwǎn xǐ dào jiǔ diǎn.)

Mỗi ngày anh ấy rửa bát đến chín giờ.

Trình tự: 先把米洗干净再煮。

(Xiān bǎ mǐ xǐ gānjìng zài zhǔ.)

Rửa sạch gạo trước rồi mới nấu.

Chỉ dẫn: 洗衣服前请看标签。

(Xǐ yīfu qián qǐng kàn biāoqiān.)

Trước khi giặt đồ, hãy xem nhãn.

Nhắc nhở: 饭前记得洗手。

(Fàn qián jìdé xǐshǒu.)

Trước khi ăn nhớ rửa tay.

Công nghệ: 这个程序能批量清洗数据。

(Zhège chéngxù néng pīliàng qīngxǐ shùjù.)

Chương trình này có thể “làm sạch” dữ liệu hàng loạt.

So sánh: 这台洗衣机洗得更干净。

(Zhè tái xǐyījī xǐ de gèng gānjìng.)

Máy giặt này giặt sạch hơn.

Mẹo ghi nhớ và dùng tự nhiên
Kết quả hành động: Dùng 干净/掉/净 để biểu đạt mức độ sạch; thêm 了 để chỉ hoàn thành.

Nhẹ nhàng/lịch sự: Thêm 一下 sau động từ (洗一下, 冲洗一下) để làm câu mềm hơn.

Tách biệt vật liệu: Đồ trắng/nhạy cảm thường “分开洗” hoặc “干洗”.

Phân biệt từ gần nghĩa:

清洗: nhấn xử lý kỹ, trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

冲洗: tráng/xả bằng nước, nhanh.

干洗: không dùng nước, thường cho đồ khó.

洗刷: cọ rửa, có động tác chà.

Từ 洗 (xǐ) trong tiếng Trung là động từ, có nghĩa là “rửa, giặt, gội” — dùng để chỉ hành động làm sạch bằng nước hoặc hóa chất. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như rửa bát, giặt quần áo, rửa mặt, v.v. Ngoài ra, từ này cũng mang các nghĩa mở rộng như “làm trong sạch,” “loại bỏ,” hoặc “giết sạch” tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Loại từ của 洗
Động từ: Rửa, giặt, gội, làm sạch. Ví dụ: 洗衣服 (xǐ yīfú) — giặt quần áo.

Danh từ (ít gặp): Cái chậu rửa mặt.

Giải thích chi tiết và ví dụ câu
洗 (xǐ) chỉ hành động dùng nước hoặc chất tẩy rửa để làm sạch đồ vật hay cơ thể.

Dùng trong các cụm từ như:

洗碗 (xǐ wǎn) — rửa bát

洗脸 (xǐ liǎn) — rửa mặt

洗衣服 (xǐ yīfú) — giặt quần áo

Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch
我在洗碗。
Wǒ zài xǐ wǎn.
Tôi đang rửa bát.

请把衣服洗干净。
Qǐng bǎ yīfú xǐ gānjìng.
Xin hãy giặt sạch quần áo.

她每天早上都洗脸。
Tā měitiān zǎoshang dōu xǐ liǎn.
Cô ấy rửa mặt mỗi sáng.

我想洗手。
Wǒ xiǎng xǐ shǒu.
Tôi muốn rửa tay.

请帮我洗车。
Qǐng bāng wǒ xǐ chē.
Làm ơn giúp tôi rửa xe.

Từ này rất linh hoạt và xuất hiện nhiều trong đời sống hàng ngày như trong việc lau dọn, giặt giũ, tắm rửa và cả nghĩa bóng như “làm sạch,” “thanh trừng” trong văn cảnh chính trị hay lịch sử cụ thể.

我在洗碗。 Wǒ zài xǐ wǎn. Tôi đang rửa bát.

请把衣服洗干净。 Qǐng bǎ yīfú xǐ gānjìng. Xin hãy giặt sạch quần áo.

她每天早上都洗脸。 Tā měitiān zǎoshang dōu xǐ liǎn. Cô ấy rửa mặt mỗi sáng.

我想洗手。 Wǒ xiǎng xǐ shǒu. Tôi muốn rửa tay.

请帮我洗车。 Qǐng bāng wǒ xǐ chē. Làm ơn giúp tôi rửa xe.

宝宝正在洗澡。 Bǎobǎo zhèngzài xǐ zǎo. Em bé đang tắm.

你洗过手了吗? Nǐ xǐ guò shǒu le ma? Bạn đã rửa tay chưa?

我需要洗衣服。 Wǒ xūyào xǐ yīfú. Tôi cần giặt quần áo.

洗鞋之前,先拔掉鞋带。 Xǐ xié zhīqián, xiān bá diào xiédài. Trước khi giặt giày, hãy tháo dây giày ra trước.

她洗了个澡。 Tā xǐ le gè zǎo. Cô ấy đã tắm.

我已经洗完盘子了。 Wǒ yǐjīng xǐ wán pánzi le. Tôi đã rửa xong đĩa rồi.

天气很热,我今天洗了三次澡。 Tiānqì hěn rè, wǒ jīntiān xǐ le sān cì zǎo. Trời rất nóng, hôm nay tôi đã tắm ba lần.

他正在洗车。 Tā zhèngzài xǐ chē. Anh ấy đang rửa xe.

请不要洗那件毛衣。 Qǐng bùyào xǐ nà jiàn máoyī. Xin đừng giặt chiếc áo len đó.

我早上起床先刷牙洗脸。 Wǒ zǎoshang qǐchuáng xiān shuāyá xǐ liǎn. Sáng dậy tôi đánh răng và rửa mặt trước.

洗手间在哪里? Xǐshǒujiān zài nǎlǐ? Nhà vệ sinh ở đâu?

用水冲洗。 Yòng shuǐ chōngxǐ. Dùng nước để rửa.

桌子要洗干净。 Zhuōzi yào xǐ gānjìng. Bàn phải được lau sạch.

请帮我洗一洗水果。 Qǐng bāng wǒ xǐ yī xǐ shuǐguǒ. Làm ơn giúp tôi rửa hoa quả.

洗车的地方很远。 Xǐ chē de dìfāng hěn yuǎn. Nơi rửa xe rất xa.

她每天都会洗头。 Tā měitiān dūhuì xǐ tóu. Cô ấy gội đầu mỗi ngày.

洗碗机坏了。 Xǐ wǎn jī huài le. Máy rửa bát hỏng rồi.

孩子们在洗手。 Háizimen zài xǐ shǒu. Bọn trẻ đang rửa tay.

洗衣机很方便。 Xǐ yījī hěn fāngbiàn. Máy giặt rất tiện lợi.

他的衬衫需要洗。 Tā de chènshān xūyào xǐ. Áo sơ mi của anh ấy cần giặt.

洗完澡感觉很舒服。 Xǐ wán zǎo gǎnjué hěn shūfu. Tắm xong cảm thấy rất thoải mái.

请先洗手再吃饭。 Qǐng xiān xǐ shǒu zài chīfàn. Xin hãy rửa tay trước khi ăn.

洗脸后要擦干。 Xǐ liǎn hòu yào cā gān. Rửa mặt xong phải lau khô.

我正在洗头发。 Wǒ zhèngzài xǐ tóufa. Tôi đang gội đầu.

洗窗户很耗时间。 Xǐ chuānghu hěn hào shíjiān. Lau cửa sổ rất mất thời gian.

这个果汁要洗干净瓶子。 Zhège guǒzhī yào xǐ gānjìng píngzi. Nước ép này cần rửa sạch chai.

洗房间是我的任务。 Xǐ fángjiān shì wǒ de rènwù. Lau phòng là nhiệm vụ của tôi.

妈妈让我洗菜。 Māmā ràng wǒ xǐ cài. Mẹ bảo tôi rửa rau.

洗完手要擦干。 Xǐ wán shǒu yào cā gān. Rửa tay xong phải lau khô.

洗完衣服要晒干。 Xǐ wán yīfú yào shài gān. Giặt xong phải phơi khô.

他喜欢自己洗车。 Tā xǐhuān zìjǐ xǐ chē. Anh ấy thích tự rửa xe.

我每周洗一次头。 Wǒ měi zhōu xǐ yī cì tóu. Tôi gội đầu mỗi tuần một lần.

洗袜子的时候要注意颜色。 Xǐ wàzi de shíhòu yào zhùyì yánsè. Khi giặt tất phải chú ý màu sắc.

洗碗后要把水龙头关上。 Xǐ wǎn hòu yào bǎ shuǐlóngtóu guān shàng. Rửa bát xong phải đóng vòi nước.

洗地板很累。 Xǐ dìbǎn hěn lèi. Lau sàn rất mệt.

请帮我洗车库的地。 Qǐng bāng wǒ xǐ chē kù de dì. Làm ơn giúp tôi rửa sàn gara.

洗手液放在哪里? Xǐ shǒu yè fàng zài nǎlǐ? Dung dịch rửa tay để ở đâu?

她刚刚洗完头发。 Tā gānggāng xǐ wán tóufa. Cô ấy vừa mới gội đầu xong.

洗衣粉放多了衣服会硬。 Xǐ yīfěn fàng duō le yīfú huì yìng. Bột giặt cho nhiều quá quần áo sẽ cứng.

我每天早上洗脸刷牙。 Wǒ měitiān zǎoshang xǐ liǎn shuā yá. Tôi rửa mặt và đánh răng mỗi sáng.

洗盘子的时候要小心。 Xǐ pánzi de shíhòu yào xiǎoxīn. Khi rửa đĩa phải cẩn thận.

我们一起洗衣服吧。 Wǒmen yīqǐ xǐ yīfú ba. Chúng ta cùng giặt quần áo đi.

洗厨房要用消毒液。 Xǐ chúfáng yào yòng xiāodú yè. Lau bếp phải dùng dung dịch khử trùng.

洗澡水很热。 Xǐ zǎo shuǐ hěn rè. Nước tắm rất nóng.

洗完车他开车去了。 Xǐ wán chē tā kāichē qù le. Rửa xe xong anh ấy lái xe đi.

我洗了三次手。 Wǒ xǐ le sān cì shǒu. Tôi đã rửa tay ba lần.

洗头发很麻烦。 Xǐ tóufa hěn máfan. Gội đầu rất phiền phức.

洗澡的时候要注意水温。 Xǐ zǎo de shíhòu yào zhùyì shuǐwēn. Khi tắm phải chú ý nhiệt độ nước.

洗手间很干净。 Xǐshǒujiān hěn gānjìng. Nhà vệ sinh rất sạch sẽ.

我喜欢在晚上洗澡。 Wǒ xǐhuān zài wǎnshàng xǐ zǎo. Tôi thích tắm vào buổi tối.

洗衣服的时候要分开颜色。 Xǐ yīfú de shíhòu yào fēnkāi yánsè. Giặt quần áo phải phân loại màu sắc.

她洗脸用了冷水。 Tā xǐ liǎn yòng le lěng shuǐ. Cô ấy rửa mặt bằng nước lạnh.

洗完碗后要把桌子擦干净。 Xǐ wán wǎn hòu yào bǎ zhuōzi cā gānjìng. Rửa bát xong phải lau sạch bàn.

我帮你洗车。 Wǒ bāng nǐ xǐ chē. Tôi giúp bạn rửa xe.

洗澡是一天中最放松的时间。 Xǐ zǎo shì yītiān zhōng zuì fàngsōng de shíjiān. Tắm là thời gian thư giãn nhất trong ngày.

  1. 洗 tiếng Trung là gì?

Pinyin: xǐ

Nghĩa tiếng Việt: rửa, giặt, gội, tắm, gột sạch, làm sạch, tẩy, rửa trôi

Tính chất: là động từ đa nghĩa, dùng trong rất nhiều ngữ cảnh đời sống hằng ngày.

Từ 洗 thường chỉ hành động dùng nước (hoặc dung dịch) để làm sạch vật/dụng/cơ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, nó còn có thể mang nghĩa “tẩy sạch”, “xoá bỏ”.

  1. Loại từ

洗 là động từ (动词).

Có thể đứng độc lập làm vị ngữ, làm động từ chính, hoặc kết hợp với bổ ngữ (kết quả, trạng thái, mức độ…), hoặc kết hợp với tân ngữ.

  1. Các nghĩa chính của 洗

Dưới đây là hệ thống phân tích đầy đủ từng nghĩa, dùng nhiều ví dụ chuyên sâu.

3.1. Rửa, làm sạch bằng nước

Chỉ hành động rửa tay, rửa mặt, rửa bát, rửa rau…

Ví dụ:

我去洗手。
Wǒ qù xǐ shǒu.
Tôi đi rửa tay.

请把杯子洗一下。
Qǐng bǎ bēizi xǐ yíxià.
Hãy rửa cái cốc một chút.

菜没洗干净。
Cài méi xǐ gānjìng.
Rau chưa rửa sạch.

他正在洗碗。
Tā zhèngzài xǐ wǎn.
Anh ấy đang rửa bát.

这些水果你洗了吗?
Zhèxiē shuǐguǒ nǐ xǐ le ma?
Những quả này bạn rửa rồi chưa?

3.2. Giặt (quần áo, vải, chăn màn…)

Động từ chỉ hành động giặt đồ.

Ví dụ:

我今天洗衣服。
Wǒ jīntiān xǐ yīfu.
Hôm nay tôi giặt quần áo.

外面下雨了,衣服还没洗干净。
Wàimiàn xiàyǔ le, yīfu hái méi xǐ gānjìng.
Trời mưa rồi, quần áo vẫn chưa giặt sạch.

他在洗床单。
Tā zài xǐ chuángdān.
Anh ấy đang giặt ga giường.

这些衣服要手洗。
Zhèxiē yīfu yào shǒu xǐ.
Những đồ này phải giặt tay.

3.3. Gội (đầu) – 洗头 / 洗头发

Ví dụ:

我每天晚上洗头。
Wǒ měitiān wǎnshang xǐ tóu.
Tôi gội đầu mỗi tối.

天太热了,我想洗一下头发。
Tiān tài rè le, wǒ xiǎng xǐ yíxià tóufa.
Trời nóng quá, tôi muốn gội đầu một chút.

3.4. Tắm – 洗澡

Ví dụ:

他正在洗澡。
Tā zhèngzài xǐzǎo.
Anh ấy đang tắm.

我早上七点洗澡。
Wǒ zǎoshang qī diǎn xǐzǎo.
Tôi tắm lúc 7 giờ sáng.

3.5. Rửa, tẩy trong ngữ nghĩa trừu tượng

Mang nghĩa “tẩy sạch, gột bỏ, xoá bỏ”.

Ví dụ:

洗心革面。
Xǐxīn gémiàn.
Tẩy tâm đổi mặt (hoán cải bản thân).

洗掉坏习惯。
Xǐ diào huài xíguàn.
Tẩy bỏ thói quen xấu.

  1. Cấu trúc thường gặp với 洗
    4.1. 洗 + tân ngữ

Dùng để chỉ đối tượng được rửa/giặt.

洗衣服
xǐ yīfu
Giặt quần áo

洗碗
xǐ wǎn
Rửa bát

洗手
xǐ shǒu
Rửa tay

洗脸
xǐ liǎn
Rửa mặt

4.2. 洗 + 得/不 + tính từ (bổ ngữ kết quả)

衣服洗得很干净。
Yīfu xǐ de hěn gānjìng.
Quần áo giặt rất sạch.

菜洗得不干净。
Cài xǐ de bù gānjìng.
Rau rửa không sạch.

4.3. 洗 + 了 + tân ngữ (thể hiện đã hoàn thành)

我已经洗了衣服。
Wǒ yǐjīng xǐ le yīfu.
Tôi giặt đồ rồi.

她洗了水果。
Tā xǐ le shuǐguǒ.
Cô ấy đã rửa trái cây.

4.4. 正在 + 洗 (diễn tả đang xảy ra)

我正在洗碗。
Wǒ zhèngzài xǐ wǎn.
Tôi đang rửa bát.

她正在洗衣服。
Tā zhèngzài xǐ yīfu.
Cô ấy đang giặt quần áo.

4.5. 洗一下 / 洗一洗 (làm nhẹ, làm thử)

你把手洗一下。
Nǐ bǎ shǒu xǐ yíxià.
Rửa tay chút đi.

我想洗一洗脸。
Wǒ xiǎng xǐ yìxǐ liǎn.
Tôi muốn rửa mặt một chút.

  1. 50 Ví dụ đầy đủ về 洗 (có pinyin + tiếng Việt)

Dưới đây là bộ ví dụ phong phú nhất, chia theo mức độ và ngữ cảnh.

5.1. Rửa tay – mặt – vật dụng

他去洗手。
Tā qù xǐ shǒu.
Anh ấy đi rửa tay.

我想洗一下脸。
Wǒ xiǎng xǐ yíxià liǎn.
Tôi muốn rửa mặt.

请把杯子洗干净。
Qǐng bǎ bēizi xǐ gānjìng.
Hãy rửa sạch cái cốc.

水果要洗一洗。
Shuǐguǒ yào xǐ yìxǐ.
Trái cây phải rửa qua.

我已经洗了菜。
Wǒ yǐjīng xǐ le cài.
Tôi đã rửa rau rồi.

5.2. Giặt đồ

她正在洗衣服。
Tā zhèngzài xǐ yīfu.
Cô ấy đang giặt quần áo.

我每周洗三次衣服。
Wǒ měi zhōu xǐ sāncì yīfu.
Mỗi tuần tôi giặt đồ ba lần.

这些衣服洗得很干净。
Zhèxiē yīfu xǐ de hěn gānjìng.
Những bộ đồ này giặt rất sạch.

衣服太脏了,要马上洗。
Yīfu tài zāng le, yào mǎshàng xǐ.
Quần áo bẩn quá, phải giặt ngay.

她把外套洗坏了。
Tā bǎ wàitào xǐ huài le.
Cô ấy giặt hỏng cái áo khoác.

5.3. Gội đầu, tắm

我今天不想洗头。
Wǒ jīntiān bù xiǎng xǐ tóu.
Hôm nay tôi không muốn gội đầu.

他每天早上洗澡。
Tā měitiān zǎoshang xǐzǎo.
Anh ấy tắm mỗi sáng.

天气热,我想洗个澡。
Tiānqì rè, wǒ xiǎng xǐ ge zǎo.
Trời nóng, tôi muốn đi tắm.

她洗头洗得很快。
Tā xǐ tóu xǐ de hěn kuài.
Cô ấy gội đầu rất nhanh.

孩子不喜欢洗澡。
Háizi bù xǐhuan xǐzǎo.
Trẻ con không thích tắm.

5.4. Rửa đồ vật hằng ngày

洗车要一个小时。
Xǐ chē yào yí gè xiǎoshí.
Rửa xe cần một tiếng.

他在外面洗地。
Tā zài wàimiàn xǐ dì.
Anh ấy đang rửa sân.

她把锅洗得很干净。
Tā bǎ guō xǐ de hěn gānjìng.
Cô ấy rửa nồi rất sạch.

我洗了窗户。
Wǒ xǐ le chuānghu.
Tôi đã lau rửa cửa sổ.

请把这个盘子洗一下。
Qǐng bǎ zhège pánzi xǐ yíxià.
Hãy rửa cái đĩa này một chút.

5.5. Trong ý nghĩa trừu tượng

洗掉坏习惯很难。
Xǐ diào huài xíguàn hěn nán.
Tẩy bỏ thói quen xấu rất khó.

洗清罪名。
Xǐqīng zuìmíng.
Rửa sạch oan, minh oan.

你要洗心革面。
Nǐ yào xǐxīn gémiàn.
Bạn cần cải tà quy chính.

这件事洗不掉。
Zhè jiàn shì xǐ bù diào.
Chuyện này không thể xoá sạch được.

他想洗掉过去的错误。
Tā xiǎng xǐ diào guòqù de cuòwù.
Anh ấy muốn xoá bỏ những lỗi lầm quá khứ.

  1. Tổng kết

洗 là động từ chỉ hành động rửa, giặt, gội, tắm, làm sạch.

Dùng trong vô số ngữ cảnh đời sống.

Có thể mang nghĩa trừu tượng như “tẩy xoá, gột bỏ”.

Kết hợp tốt với các cấu trúc:

洗 + tân ngữ

洗得/洗不 + tính từ

正在洗…

洗一下 / 洗一洗

洗 + 了

  1. 洗 (xǐ) nghĩa là gì?

洗 xǐ

Nghĩa cơ bản: rửa, giặt, gội, tắm, làm sạch bằng nước

Thuộc loại động từ (动词 dòngcí)

Mang nghĩa “làm sạch bề mặt hoặc đồ vật bằng nước”, “tẩy rửa”.

Là một động từ cực kỳ phổ biến trong đời sống và trong các mẫu câu HSK 1–6.

  1. Loại từ của 洗
    ➤ Động từ (动词)

Dùng để chỉ hành động làm sạch:

Rửa: 洗手 (rửa tay), 洗碗 (rửa bát)

Giặt: 洗衣服 (giặt quần áo)

Gội: 洗头 (gội đầu), 洗头发 (gội tóc)

Tắm: 洗澡 (tắm)

Rửa mặt: 洗脸

Rửa xe: 洗车

Rửa trái cây: 洗水果

  1. Ý nghĩa mở rộng của 洗

Ngoài nghĩa “rửa/giặt”, 洗 còn có các nghĩa mở rộng:

3.1. Rửa ảnh, tráng phim

洗照片 / 洗相片 — rửa ảnh

3.2. Rửa tiền (nghĩa bóng)

洗钱 — rửa tiền

3.3. Gột rửa tội lỗi, danh dự (nghĩa văn phong)

洗刷罪名 — rửa oan, gột rửa tội danh

  1. Cấu trúc & mẫu câu quan trọng với 洗
    4.1. Mẫu 1: 洗 + danh từ (tân ngữ)

“Rửa / giặt / gội cái gì đó”

Ví dụ:

洗手 xǐ shǒu — rửa tay

洗衣服 xǐ yīfu — giặt quần áo

洗头 xǐ tóu — gội đầu

洗车 xǐ chē — rửa xe

4.2. Mẫu 2: 洗 + 了 + O(hoàn thành hành động)

Nhấn mạnh hành động đã kết thúc.

Ví dụ:
我洗了衣服。
Wǒ xǐ le yīfu.
Tôi đã giặt quần áo rồi.

4.3. Mẫu 3: 在 + 洗…(đang rửa/giặt)

Ví dụ:
我在洗碗。
Wǒ zài xǐ wǎn.
Tôi đang rửa bát.

4.4. Mẫu 4: 把 + O + 洗 + Adj / Sạch / Xong

Các cấu trúc với 把 rất thông dụng:

● 把 O 洗干净

Rửa sạch

● 把 O 洗好了

Rửa/giặt xong

● 把 O 洗掉

Rửa trôi đi

Ví dụ:
我把衣服洗干净了。
Wǒ bǎ yīfu xǐ gānjìng le.
Tôi đã giặt quần áo sạch rồi.

4.5. Mẫu 5: 洗 + 得 + Adj (bổ ngữ)

Mô tả mức độ của hành động giặt/rửa.

Ví dụ:
衣服洗得很干净。
Yīfu xǐ de hěn gānjìng.
Quần áo giặt rất sạch.

4.6. Mẫu 6: 洗 + 着 (trạng thái tiếp diễn)

Nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Ví dụ:
她洗着衣服呢。
Tā xǐzhe yīfu ne.
Cô ấy đang giặt đồ mà.

  1. 30+ Ví dụ Chi Tiết (kèm Pinyin + tiếng Việt)
    A. Các hành động cơ bản

我去洗手。
Wǒ qù xǐshǒu.
Tôi đi rửa tay.

她在洗澡。
Tā zài xǐzǎo.
Cô ấy đang tắm.

你洗脸了吗?
Nǐ xǐ liǎn le ma?
Bạn rửa mặt chưa?

我每天早上都要洗头。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu yào xǐtóu.
Mỗi sáng tôi đều gội đầu.

洗碗是我的工作。
Xǐ wǎn shì wǒ de gōngzuò.
Rửa bát là công việc của tôi.

他在洗车。
Tā zài xǐ chē.
Anh ấy đang rửa xe.

B. Sử dụng với 把

我把衣服洗好了。
Wǒ bǎ yīfu xǐ hǎo le.
Tôi đã giặt xong quần áo.

你把手洗干净。
Nǐ bǎ shǒu xǐ gānjìng.
Bạn rửa tay cho sạch.

她把水果洗得很干净。
Tā bǎ shuǐguǒ xǐ de hěn gānjìng.
Cô ấy rửa trái cây rất sạch.

把脸洗一下再吃饭。
Bǎ liǎn xǐ yíxià zài chīfàn.
Rửa mặt một chút rồi hẵng ăn cơm.

C. Bổ ngữ mức độ 得

盘子洗得很亮。
Pánzi xǐ de hěn liàng.
Cái dĩa được rửa rất bóng.

衣服洗得不太干净。
Yīfu xǐ de bú tài gānjìng.
Quần áo giặt không được sạch lắm.

地板洗得非常干净。
Dìbǎn xǐ de fēicháng gānjìng.
Sàn nhà được lau rất sạch.

D. Nghĩa mở rộng

我想洗照片。
Wǒ xiǎng xǐ zhàopiàn.
Tôi muốn rửa ảnh.

这个公司洗钱。
Zhège gōngsī xǐqián.
Công ty này rửa tiền.

他想洗刷自己的名誉。
Tā xiǎng xǐshuā zìjǐ de míngyù.
Anh ấy muốn gột rửa danh dự của mình.

E. Hội thoại mini

A: 你在干什么?
Nǐ zài gàn shénme?
Bạn đang làm gì?

B: 我在洗衣服。
Wǒ zài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt đồ.

今天的衣服我已经洗好了。
Jīntiān de yīfu wǒ yǐjīng xǐ hǎo le.
Quần áo hôm nay tôi đã giặt xong rồi.

水太冷了,我不想洗。
Shuǐ tài lěng le, wǒ bù xiǎng xǐ.
Nước lạnh quá, tôi không muốn rửa.

这个碗你洗过吗?
Zhège wǎn nǐ xǐ guò ma?
Cái bát này bạn đã rửa chưa?

她洗了一个小时的衣服。
Tā xǐ le yí gè xiǎoshí de yīfu.
Cô ấy giặt đồ suốt một tiếng đồng hồ.

我忘记洗菜了。
Wǒ wàngjì xǐ cài le.
Tôi quên rửa rau rồi.

你洗床单了吗?
Nǐ xǐ chuángdān le ma?
Bạn đã giặt ga giường chưa?

请把杯子洗一下。
Qǐng bǎ bēizi xǐ yíxià.
Phiền bạn rửa cái cốc một chút.

爸爸正在洗车。
Bàba zhèngzài xǐ chē.
Ba đang rửa xe.

我每天回家第一件事就是洗手。
Wǒ měitiān huí jiā dì yī jiàn shì jiù shì xǐ shǒu.
Mỗi ngày khi về nhà điều đầu tiên tôi làm là rửa tay.

我把衬衫洗得跟新的一样。
Wǒ bǎ chènshān xǐ de gēn xīn de yíyàng.
Tôi giặt chiếc áo sơ mi sạch như mới.

  1. Tổng kết nhanh

洗 = rửa/giặt/gội/tắm

Là động từ

Kết hợp phổ biến:

洗手

洗脸

洗澡

洗衣服

洗碗

洗车

洗干净 / 洗好了 / 洗得很干净

把…洗…

1) 洗 là gì?

洗 (xǐ): động từ, nghĩa chính là rửa, giặt, tắm, rửa sạch tùy ngữ cảnh.
Gốc nghĩa liên quan đến hành động dùng nước (hoặc chất tẩy) để làm sạch.

2) Loại từ

Động từ (动词 / verb). Có thể kết hợp với bổ ngữ kết quả/hoàn tất, lượng từ, trợ từ thời/aspect.

3) Các nghĩa và ngữ cảnh chính

Rửa (đồ vật nhỏ, bộ phận cơ thể): 洗手 (rửa tay), 洗脸 (rửa mặt)

Giặt (quần áo): 洗衣 / 洗衣服 (giặt đồ)

Tắm: 洗澡 (tắm)

Rửa chén bát / rửa xe: 洗碗、洗车

Làm sạch tinh thần/ẩn dụ: 洗心 (ít dùng), 在这里也可见到一些比喻用法 (ví dụ: 洗心革面 — đổi lòng, sửa tính)

Một số cách dùng chuyên ngành/khác: 洗钱 (rửa tiền — nghĩa pháp luật tiêu cực, chỉ là từ vựng).

4) Các thành tố hay gặp (collocations)

洗手 (xǐ shǒu) — rửa tay

洗脸 (xǐ liǎn) — rửa mặt

洗澡 (xǐ zǎo) — tắm

洗衣 / 洗衣服 (xǐ yī / xǐ yīfu) — giặt quần áo

洗碗 (xǐ wǎn) — rửa bát

洗车 (xǐ chē) — rửa xe

把…洗干净 (bǎ … xǐ gānjìng) — rửa sạch …

洗完 / 洗好 / 洗干净 — bổ ngữ kết quả (hoàn tất / làm sạch)

5) Cấu trúc ngữ pháp chính liên quan đến 洗

S + 洗 + O
我洗衣服。Wǒ xǐ yīfu. — Tôi giặt quần áo.

正在/在 + 洗 + O (hành động đang diễn ra ngay lúc nói)
他正在洗碗。Tā zhèngzài xǐ wǎn. — Anh ấy đang rửa bát.

S + 把 + O + 洗 + 好/干净/完了 (nhấn kết quả / xử lý tân ngữ)
我把衣服洗好了。Wǒ bǎ yīfu xǐ hǎo le. — Tôi đã giặt xong quần áo.
请把碗洗干净。Qǐng bǎ wǎn xǐ gānjìng. — Hãy rửa sạch chén bát.

S + V + 了 (thể hoàn thành/lần này đã xong)
我洗完了。Wǒ xǐ wán le. — Tôi đã rửa/giặt xong rồi.

S + V + 过 (bổ ngữ kinh nghiệm — đã từng rửa/giặt)
我洗过这个杯子。Wǒ xǐ guo zhège bēizi. — Tôi đã rửa cái cốc này (đã từng rửa).

V + 得 + 补语 (mô tả mức độ khi rửa)
他把地洗得很干净。Tā bǎ dì xǐ de hěn gānjìng. — Anh ấy rửa sàn rất sạch.

6) Bổ ngữ thường đi với 洗

洗完 (xǐ wán) — rửa/giặt xong

洗好 (xǐ hǎo) — rửa/gội sẵn sàng xong

洗干净 (xǐ gānjìng) — rửa sạch

洗过 (xǐ guo) — đã từng rửa (kinh nghiệm)

洗着 ít dùng (vì 洗 là hành động kết thúc nhanh), thường dùng 正在洗 để nói hành động đang diễn ra

7) Lưu ý ngữ cảm & lỗi thường gặp

Thường dùng 正在/在 để diễn tả hành động “đang rửa/giặt/tắm”: 正在洗衣服, 在洗澡。

Không nên lạm dụng 着 sau 洗 (洗着) — trong hầu hết trường hợp người bản ngữ dùng 正在洗 hoặc 洗完/洗好了.

Khi muốn nhấn tân ngữ đã được xử lý sạch/đầy đủ, dùng 把…洗干净/洗好/洗完.

Khi nói “Tôi đã rửa rồi” có thể nói 我洗过了 (tập trung vào đã từng) hoặc 我洗完了/我洗好了 (tập trung lần này đã xong).

8) Ví dụ (rất nhiều câu — mỗi câu: Hán tự — pinyin — dịch Việt)
Cụ thể hành động hàng ngày

我洗手。
Wǒ xǐ shǒu.
Tôi rửa tay.

你洗脸了吗?
Nǐ xǐ liǎn le ma?
Bạn rửa mặt chưa?

他正在洗碗。
Tā zhèngzài xǐ wǎn.
Anh ấy đang rửa bát.

我每天都洗澡。
Wǒ měi tiān dōu xǐ zǎo.
Tôi tắm mỗi ngày.

她会自己洗衣服。
Tā huì zìjǐ xǐ yīfu.
Cô ấy biết tự giặt quần áo.

妈妈把衣服都洗干净了。
Māma bǎ yīfu dōu xǐ gānjìng le.
Mẹ đã giặt sạch hết quần áo rồi.

我把碗洗好了。
Wǒ bǎ wǎn xǐ hǎo le.
Tôi đã rửa xong bát đĩa.

请把车洗干净。
Qǐng bǎ chē xǐ gānjìng.
Làm ơn rửa sạch xe.

他昨天把手机洗坏了(把手机掉到水里被水弄坏)。
Tā zuótiān bǎ shǒujī xǐ huài le.
Hôm qua anh ấy làm điện thoại bị nước làm hỏng.
(Lưu ý: “洗坏” ở đây là cách nói thông tục khi vô tình làm hỏng bằng nước.)

我已经把被子洗完了。
Wǒ yǐjīng bǎ bèizi xǐ wán le.
Tôi đã giặt xong chăn ga rồi.

Ví dụ với 正在 / 在 (đang)

他在洗车。
Tā zài xǐ chē.
Anh ấy đang rửa xe.

孩子们正在洗手准备吃饭。
Háizimen zhèngzài xǐ shǒu zhǔnbèi chīfàn.
Bọn trẻ đang rửa tay chuẩn bị ăn cơm.

我正在洗衣服,你别打扰我。
Wǒ zhèngzài xǐ yīfu, nǐ bié dǎrǎo wǒ.
Tôi đang giặt đồ, đừng làm phiền tôi.

Ví dụ với 了 / 完 / 好 / 过

我洗完了。
Wǒ xǐ wán le.
Tôi đã rửa xong.

这些衣服刚洗好,还没干。
Zhèxiē yīfu gāng xǐ hǎo, hái méi gān.
Những bộ quần áo này vừa giặt xong, còn chưa khô.

那个杯子我已经洗过了。
Nà ge bēizi wǒ yǐjīng xǐ guo le.
Cái cốc đó tôi đã từng rửa rồi / đã rửa rồi.

把地洗干净。
Bǎ dì xǐ gānjìng.
Hãy lau/rửa sạch nền nhà.

Ví dụ với bổ ngữ kết quả miêu tả mức độ

他把碗洗得很干净。
Tā bǎ wǎn xǐ de hěn gānjìng.
Anh ấy rửa bát rất sạch.

妈妈把我的衣服洗破了。
Māma bǎ wǒ de yīfu xǐ pò le.
Mẹ giặt rách quần áo của tôi (vô tình giặt hỏng).

Câu hỏi/câu phủ định

你会自己洗头吗?
Nǐ huì zìjǐ xǐ tóu ma?
Bạn biết gội đầu cho mình không?

我还没洗脸。
Wǒ hái méi xǐ liǎn.
Tôi vẫn chưa rửa mặt.

请不要用洗衣机洗这件衣服。
Qǐng bú yào yòng xǐyījī xǐ zhè jiàn yīfu.
Xin đừng giặt chiếc áo này bằng máy giặt.

Các ví dụ mở rộng / thành ngữ

洗手间 (xǐshǒujiān) — nhà vệ sinh / phòng rửa tay

洗礼 (xǐlǐ) — lễ rửa tội (từ Hán Nôm/thuật ngữ)

洗心革面 (xǐ xīn gé miàn) — thay đổi bản thân, sửa đổi hoàn toàn (thành ngữ)

9) Ví dụ hội thoại ngắn

A: 你在做什么?
Nǐ zài zuò shénme?
Bạn đang làm gì?
B: 我正在洗碗,等我一下。
Wǒ zhèngzài xǐ wǎn, děng wǒ yíxià.
Mình đang rửa bát, đợi mình một chút.

10) Những lỗi người học hay gặp và cách sửa

Sai: 我洗着衣服。
Đúng: 我正在洗衣服 / 我在洗衣服。
(Thông thường không nói 洗着衣服; dùng 正在/在 để nhấn hành động đang làm.)

Sai: 我把衣服洗。 (thiếu hoàn tất/điều kiện)
Đúng: 我把衣服洗好了 / 我把衣服洗干净了。
(Khi dùng 把, thường có bổ ngữ kết quả.)

Sai: 我洗过这件衣服了。 (không sai nhưng lặp thông tin)
Tốt hơn: 我已经洗过这件衣服了。(đã từng/đã rửa rồi — thêm 已经 làm rõ)

11) Bài tập nhỏ (tự làm)

A. Dùng 把 cấu trúc sửa lại câu sao cho tự nhiên:

(我 / 衣服 / 洗)→ _______

(他 / 碗 / 洗 / 干净)→ _______

B. Dịch sang tiếng Trung:

  1. Tôi đang rửa tay。
  2. Cô ấy đã giặt xong áo rồi。
  3. Xin đừng dùng máy giặt giặt cái áo này。

Đáp án tham khảo:
A1. 我把衣服洗好了。Wǒ bǎ yīfu xǐ hǎo le.
A2. 他把碗洗干净了。Tā bǎ wǎn xǐ gānjìng le.
B3. 我正在洗手。Wǒ zhèngzài xǐ shǒu.
B4. 她把衣服洗完了。Tā bǎ yīfu xǐ wán le. 或者 她已经把衣服洗好了。Tā yǐjīng bǎ yīfu xǐ hǎo le.
B5. 请不要用洗衣机洗这件衣服。Qǐng bú yào yòng xǐyījī xǐ zhè jiàn yīfu.

12) Tổng kết ngắn gọn

洗 (xǐ) = rửa / giặt / tắm (động từ)

Dùng với 正在/在 để chỉ hành động đang diễn ra; dùng 了/完/好/干净/过 làm bổ ngữ để chỉ trạng thái kết quả hoặc kinh nghiệm.

Dùng 把 + O + 洗 + 补语 khi muốn nhấn mạnh kết quả trên tân ngữ.

Tránh dùng 洗着 thông thường; dùng 正在洗 thay thế.

  1. 洗 tiếng Trung là gì?

洗 (xǐ) nghĩa là rửa, giặt, tắm, gội, súc, làm sạch.
Đây là một động từ có phạm vi nghĩa rất rộng, dùng để chỉ hành động làm sạch bằng nước hoặc động tác liên quan đến vệ sinh, làm sạch.

  1. Loại từ

Động từ (动词).

  1. Các nghĩa chính của 洗

Rửa (rửa tay, rửa bát, rửa mặt…)

Giặt (giặt quần áo)

Tắm / gội (gội đầu, tắm rửa)

Súc / rửa sạch (súc miệng, rửa sạch vết thương)

Rửa ảnh (trong lĩnh vực nhiếp ảnh)

  1. Các cấu trúc thường dùng với 洗
    1) 洗 + danh từ

Chỉ hành động rửa/giặt/tắm.

洗衣服 (xǐ yīfu) – giặt quần áo

洗手 (xǐshǒu) – rửa tay

洗脸 (xǐliǎn) – rửa mặt

洗澡 (xǐzǎo) – tắm

洗头 (xǐtóu) – gội đầu

洗碗 (xǐ wǎn) – rửa bát

洗车 (xǐ chē) – rửa xe

2) 洗 + 得/不 + tính từ

Miêu tả kết quả hoặc khả năng rửa.

衣服洗得很干净。
Yīfu xǐ de hěn gānjìng.
Quần áo giặt rất sạch.

这些碗洗不干净。
Zhèxiē wǎn xǐ bù gānjìng.
Mấy cái bát này rửa không sạch được.

3) 洗 + 上/掉/干净

Biểu thị hoàn thành – kết quả.

把衣服洗干净。
Bǎ yīfu xǐ gānjìng.
Giặt sạch quần áo.

把手洗掉泥巴。
Bǎ shǒu xǐ diào níbā.
Rửa trôi bùn trên tay.

衣服洗上了。
Yīfu xǐ shàng le.
Quần áo đã được giặt xong.

4) 帮 + ai + 洗 + gì đó

Làm giúp ai đó.

帮我洗碗。
Bāng wǒ xǐ wǎn.
Giúp tôi rửa bát.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết (kèm phiên âm + tiếng Việt)
    A. Rửa tay, rửa mặt

我每天早上都洗脸。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu xǐ liǎn.
Mỗi sáng tôi đều rửa mặt.

吃饭前要洗手。
Chīfàn qián yào xǐshǒu.
Trước khi ăn phải rửa tay.

他正在洗手呢。
Tā zhèngzài xǐshǒu ne.
Anh ấy đang rửa tay.

B. Giặt quần áo

我在洗衣服。
Wǒ zài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.

她把衣服洗得很干净。
Tā bǎ yīfu xǐ de hěn gānjìng.
Cô ấy giặt quần áo rất sạch.

这些衣服太脏了,不好洗。
Zhèxiē yīfu tài zāng le, bù hǎo xǐ.
Mấy bộ đồ này bẩn quá, khó giặt.

C. Tắm – gội – vệ sinh cá nhân

我去洗澡了。
Wǒ qù xǐzǎo le.
Tôi đi tắm đây.

妹妹在洗头。
Mèimei zài xǐtóu.
Em gái đang gội đầu.

小孩子不喜欢洗澡。
Xiǎoháizi bù xǐhuan xǐzǎo.
Trẻ con không thích tắm.

D. Rửa bát – rửa đồ dùng

我洗碗,你做饭。
Wǒ xǐ wǎn, nǐ zuòfàn.
Tôi rửa bát, bạn nấu cơm.

他每天晚上都洗碗。
Tā měitiān wǎnshang dōu xǐ wǎn.
Mỗi tối anh ấy đều rửa bát.

这些碗洗不干净。
Zhèxiē wǎn xǐ bù gānjìng.
Mấy cái bát này rửa không sạch.

E. Rửa xe – làm sạch

我周末去洗车。
Wǒ zhōumò qù xǐ chē.
Cuối tuần tôi đi rửa xe.

下雨后,车很脏,需要洗一下。
Xiàyǔ hòu, chē hěn zāng, xūyào xǐ yíxià.
Sau mưa, xe rất bẩn, cần rửa một chút.

F. Trong đời sống hàng ngày

医生让我每天洗伤口。
Yīshēng ràng wǒ měitiān xǐ shāngkǒu.
Bác sĩ bảo tôi rửa vết thương mỗi ngày.

洗完澡以后我很舒服。
Xǐ wán zǎo yǐhòu wǒ hěn shūfu.
Tắm xong tôi thấy rất dễ chịu.

我忘记洗菜了。
Wǒ wàngjì xǐ cài le.
Tôi quên rửa rau rồi.

请把水果洗干净。
Qǐng bǎ shuǐguǒ xǐ gānjìng.
Hãy rửa sạch hoa quả.

我帮你洗吧。
Wǒ bāng nǐ xǐ ba.
Để tôi rửa/giặt giúp bạn nhé.

这件衣服要手洗,不能机洗。
Zhè jiàn yīfu yào shǒuxǐ, bù néng jīxǐ.
Quần áo này phải giặt tay, không thể giặt máy.

  1. Tóm tắt quan trọng

洗 (xǐ) = rửa/giặt/tắm/gội.

Là động từ.

Kết hợp rất linh hoạt: 洗衣服, 洗脸, 洗手, 洗澡, 洗头, 洗碗, 洗车…

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, liên quan vệ sinh – làm sạch.

  1. 洗 tiếng Trung là gì?

洗 (xǐ) nghĩa là rửa, giặt, tẩy, gội, dùng để chỉ hành động làm sạch bằng nước hoặc chất tẩy.

Tùy vào danh từ đi kèm, 洗 có nghĩa:

Rửa (tay, mặt, chén, bát…)
Giặt (quần áo)
Tắm (trong một số trường hợp đặc biệt)
Gội (đầu)
Tẩy (ảnh, phim, vết bẩn…)

  1. Loại từ

洗 là động từ (动词).

  1. Nghĩa và cách dùng chi tiết
    3.1. Rửa, làm sạch bằng nước

Thường đi kèm các danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc đồ vật.

Ví dụ:

洗手 (xǐ shǒu): rửa tay
洗脸 (xǐ liǎn): rửa mặt
洗碗 (xǐ wǎn): rửa bát
洗菜 (xǐ cài): rửa rau

3.2. Giặt hoặc làm sạch quần áo, vật dụng

洗衣服 (xǐ yīfu): giặt quần áo
洗袜子 (xǐ wàzi): giặt vớ

3.3. Gội đầu / tắm

洗头 (xǐ tóu): gội đầu
洗澡 (xǐ zǎo): tắm

3.4. Nghĩa mở rộng: rửa hình, tẩy, làm sạch

洗照片 (xǐ zhàopiàn): rửa ảnh
洗衣液 (xǐyīyè): nước giặt
洗车 (xǐ chē): rửa xe

  1. Mẫu câu thông dụng

主语 + 洗 + 名词

主语 + 正在 + 洗 + 名词

主语 + 要 / 想 + 洗 + 名词

把 + 名词 + 洗 + 得 + 状态

把 + 名词 + 洗 + 干净

  1. Nhiều ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    5.1. 洗 với nghĩa rửa (bộ phận cơ thể)

我每天早上都洗脸。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu xǐ liǎn.
Mỗi sáng tôi đều rửa mặt.

你要记得洗手。
Nǐ yào jìde xǐ shǒu.
Bạn phải nhớ rửa tay.

孩子吃饭前要洗手。
Háizi chīfàn qián yào xǐ shǒu.
Trẻ con trước khi ăn phải rửa tay.

5.2. Rửa đồ vật, thực phẩm

我正在洗碗。
Wǒ zhèngzài xǐ wǎn.
Tôi đang rửa bát.

她在厨房洗菜。
Tā zài chúfáng xǐ cài.
Cô ấy đang rửa rau trong bếp.

这些水果要洗干净再吃。
Zhèxiē shuǐguǒ yào xǐ gānjìng zài chī.
Những trái cây này phải rửa sạch rồi mới ăn.

5.3. Giặt quần áo

他每周洗一次衣服。
Tā měi zhōu xǐ yí cì yīfu.
Anh ấy giặt quần áo một lần mỗi tuần.

我把衣服洗干净了。
Wǒ bǎ yīfu xǐ gānjìng le.
Tôi giặt quần áo sạch rồi.

你洗不洗衣服?
Nǐ xǐ bu xǐ yīfu?
Bạn có giặt quần áo không?

5.4. Gội đầu và tắm

我想去洗澡。
Wǒ xiǎng qù xǐzǎo.
Tôi muốn đi tắm.

她每天晚上都洗头。
Tā měitiān wǎnshang dōu xǐ tóu.
Mỗi tối cô ấy đều gội đầu.

天气太热了,我想洗个澡。
Tiānqì tài rè le, wǒ xiǎng xǐ ge zǎo.
Trời nóng quá, tôi muốn tắm cái.

5.5. Rửa hình, rửa xe, các nghĩa mở rộng

我去店里洗照片。
Wǒ qù diàn lǐ xǐ zhàopiàn.
Tôi đi ra tiệm rửa ảnh.

他在外面洗车。
Tā zài wàimiàn xǐ chē.
Anh ấy đang rửa xe ở ngoài.

洗衣机在工作。
Xǐyījī zài gōngzuò.
Máy giặt đang hoạt động.

5.6. Các cấu trúc với 把 + 洗

把衣服洗干净。
Bǎ yīfu xǐ gānjìng.
Hãy giặt sạch quần áo.

他把碗洗得很干净。
Tā bǎ wǎn xǐ de hěn gānjìng.
Anh ấy rửa bát rất sạch.

我把水果洗好了。
Wǒ bǎ shuǐguǒ xǐ hǎo le.
Tôi đã rửa trái cây xong rồi.

5.7. Câu nâng cao hơn

外面下雨了,我的鞋要洗一下。
Wàimiàn xià yǔ le, wǒ de xié yào xǐ yíxià.
Bên ngoài mưa rồi, đôi giày của tôi phải rửa một chút.

这个杯子太脏了,要洗很久。
Zhège bēizi tài zāng le, yào xǐ hěn jiǔ.
Cái cốc này bẩn quá, phải rửa lâu lắm.

妈妈正在洗水果,我们等她一起吃吧。
Māma zhèngzài xǐ shuǐguǒ, wǒmen děng tā yìqǐ chī ba.
Mẹ đang rửa trái cây, chúng ta đợi ăn cùng mẹ nhé.

这条裤子我已经洗了三次了。
Zhè tiáo kùzi wǒ yǐjīng xǐ le sān cì le.
Chiếc quần này tôi đã giặt ba lần rồi.

你把手洗一下再过来。
Nǐ bǎ shǒu xǐ yíxià zài guòlái.
Bạn rửa tay một chút rồi hãy lại đây.

洗 (xǐ) tiếng Trung là gì?

洗 (xǐ) nghĩa là rửa, giặt, gội, tẩy, làm sạch.
Đây là động từ trong tiếng Trung, dùng rất rộng: rửa tay, rửa mặt, giặt quần áo, rửa xe, rửa bát, gội đầu…

  1. Loại từ

洗 là 动词 (động từ).

  1. Nghĩa chi tiết của 洗

Rửa, làm sạch bằng nước
→ rửa tay, rửa mặt, rửa rau, rửa trái cây…

Giặt
→ giặt quần áo, chăn ga…

Gội
→ gội đầu.

Tẩy rửa
→ tẩy vết bẩn, làm sạch vết bẩn.

Trong ngữ cảnh nhiếp ảnh
→ rửa ảnh (洗照片).

  1. Mẫu câu thông dụng với 洗
    (1) 洗 + danh từ

洗衣服

洗手

洗脸

洗头

洗车

(2) A 把 B 洗 + sạch/khô…

把衣服洗干净 – giặt quần áo cho sạch

(3) 洗得 + tính từ (kết quả tốt)

衣服洗得很干净 – áo giặt rất sạch

(4) 洗不 + tính từ (không đạt kết quả)

洗不干净 – không rửa sạch được

  1. Nhiều ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
    A. Nghĩa: rửa

我去洗手。
Wǒ qù xǐshǒu.
Tôi đi rửa tay.

吃饭前要洗手。
Chīfàn qián yào xǐshǒu.
Trước khi ăn phải rửa tay.

她每天早上都洗脸。
Tā měitiān zǎoshang dōu xǐliǎn.
Mỗi sáng cô ấy đều rửa mặt.

请把水果洗一下。
Qǐng bǎ shuǐguǒ xǐ yíxià.
Làm ơn rửa trái cây một chút.

B. Nghĩa: giặt

我正在洗衣服。
Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
Tôi đang giặt quần áo.

妈妈把脏衣服洗干净了。
Māma bǎ zāng yīfu xǐ gānjìng le.
Mẹ đã giặt sạch quần áo bẩn.

这件衣服太脏了,洗不干净。
Zhè jiàn yīfu tài zāng le, xǐ bù gānjìng.
Bộ đồ này quá bẩn, giặt không sạch được.

C. Nghĩa: gội (đầu)

她在洗头。
Tā zài xǐtóu.
Cô ấy đang gội đầu.

我晚上回家再洗头。
Wǒ wǎnshang huí jiā zài xǐtóu.
Tôi về nhà buổi tối rồi mới gội đầu.

D. Nghĩa: rửa xe

周末我去洗车。
Zhōumò wǒ qù xǐchē.
Cuối tuần tôi đi rửa xe.

E. Nghĩa: rửa/đi tráng ảnh

我要去店里洗照片。
Wǒ yào qù diàn lǐ xǐ zhàopiàn.
Tôi muốn ra tiệm rửa ảnh.

F. Nghĩa: tẩy vết bẩn

这个污渍很难洗。
Zhège wūzì hěn nán xǐ.
Vết bẩn này rất khó tẩy.

你把红酒渍洗掉了吗?
Nǐ bǎ hóngjiǔ zì xǐ diào le ma?
Bạn đã tẩy vết rượu vang chưa?

  1. Một số cụm từ thường dùng với 洗
    Từ Phiên âm Nghĩa
    洗衣机 xǐyījī máy giặt
    洗衣粉 xǐyīfěn bột giặt
    洗碗 xǐwǎn rửa bát
    洗澡 xǐzǎo tắm
    洗发水 xǐfàshuǐ dầu gội
    洗面奶 xǐmiànnǎi sữa rửa mặt
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27 là video giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE education Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung Đỉnh Cao Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Đây là nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc online có quy mô lớn nhất cả Nước Việt Nam với hàng vạn video giáo án giảng dạy tiếng Trung online uy tín chất lượng nhất toàn quốc bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER EDUCATION (MASTER EDU - MASTEREDU - MASTER EDUCATION) Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City) là nơi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ liên tục mỗi ngày đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9 và luyện thi HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK sơ trung cao cấp phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với hệ thống giáo trình Hán ngữ phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ.