Thứ Sáu, Tháng 1 16, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster孩子 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

孩子 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER

Nghĩa của “孩子” “孩子” đọc là háizi (háí thanh 2 + zi nhẹ), nghĩa là “đứa trẻ, con nít, con cái”. Đây là từ trung tính về giới, chỉ trẻ em nói chung. Dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về con của mình, trẻ nhỏ trong gia đình, ở trường học, ngoài xã hội.Loại từ và cách dùngLoại từ: Danh từ.Dùng độc lập: “孩子” có thể dùng độc lập (这个孩子, 我的孩子). Số nhiều dùng “孩子们” để chỉ nhiều trẻ em.Lượng từ: 个 (thông dụng) — 一个孩子; 名 (thống kê) — 三名孩子; 位 (lịch sự/formal cho người) — 一位孩子 (ít dùng hơn với trẻ, nhưng có thể gặp trong thông báo).Biểu thị mức độ/tuổi: 小孩子 (trẻ nhỏ), 大孩子 (trẻ lớn), 孩子气 (tính trẻ con).Khẩu ngữ: Phương Bắc hay nói “小孩儿 (xiǎoháir)”; “小朋友” dùng thân thiện khi nói với/ về trẻ em.Từ liên quan và cụm từ phổ biếnTừ gần nghĩa: 小孩/小朋友 (trẻ nhỏ), 儿童 (trẻ em — trang trọng), 宝宝/娃娃 (em bé).Gia đình: 孩子们 (các con), 男孩/女孩 (bé trai/bé gái), 独生子女 (con một).Nuôi dạy: 带孩子 (trông con), 照顾孩子 (chăm con), 教孩子 (dạy con), 管孩子 (quản con), 陪孩子 (ở bên con).Trường học: 孩子上学 (trẻ đi học), 孩子作业 (bài tập của trẻ), 孩子的老师 (cô thầy của trẻ).Tính cách/miêu tả: 乖孩子 (đứa trẻ ngoan), 懂事的孩子 (đứa trẻ biết điều), 调皮/顽皮的孩子 (đứa trẻ nghịch).Mẫu cấu trúc hay dùng với “孩子”Sở hữu:我/他/她的孩子… (con của tôi/anh ấy/cô ấy…).Đối tượng với 把:把孩子送到/带到… (đưa con tới…).Cho ai đó với 给:给孩子买/讲/做… (mua/kể/làm cho con…).Nguyên nhân–kết quả với 让/叫:让孩子学习/休息/运动… (cho con học/nghỉ/tập…).Quan hệ với 对/为:对孩子来说…; 为孩子考虑/准备…Địa điểm/hoạt động:在学校/家里/公园 + 有/看到 + 孩子…

5/5 - (1 bình chọn)

孩子 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

孩子 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa của “孩子”
“孩子” đọc là háizi (háí thanh 2 + zi nhẹ), nghĩa là “đứa trẻ, con nít, con cái”. Đây là từ trung tính về giới, chỉ trẻ em nói chung. Dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về con của mình, trẻ nhỏ trong gia đình, ở trường học, ngoài xã hội.

Loại từ và cách dùng

  • Loại từ: Danh từ.
  • Dùng độc lập: “孩子” có thể dùng độc lập (这个孩子, 我的孩子). Số nhiều dùng “孩子们” để chỉ nhiều trẻ em.
  • Lượng từ: 个 (thông dụng) — 一个孩子; 名 (thống kê) — 三名孩子; 位 (lịch sự/formal cho người) — 一位孩子 (ít dùng hơn với trẻ, nhưng có thể gặp trong thông báo).
  • Biểu thị mức độ/tuổi: 小孩子 (trẻ nhỏ), 大孩子 (trẻ lớn), 孩子气 (tính trẻ con).
  • Khẩu ngữ: Phương Bắc hay nói “小孩儿 (xiǎoháir)”; “小朋友” dùng thân thiện khi nói với/ về trẻ em.

Từ liên quan và cụm từ phổ biến

  • Từ gần nghĩa: 小孩/小朋友 (trẻ nhỏ), 儿童 (trẻ em — trang trọng), 宝宝/娃娃 (em bé).
  • Gia đình: 孩子们 (các con), 男孩/女孩 (bé trai/bé gái), 独生子女 (con một).
  • Nuôi dạy: 带孩子 (trông con), 照顾孩子 (chăm con), 教孩子 (dạy con), 管孩子 (quản con), 陪孩子 (ở bên con).
  • Trường học: 孩子上学 (trẻ đi học), 孩子作业 (bài tập của trẻ), 孩子的老师 (cô thầy của trẻ).
  • Tính cách/miêu tả: 乖孩子 (đứa trẻ ngoan), 懂事的孩子 (đứa trẻ biết điều), 调皮/顽皮的孩子 (đứa trẻ nghịch).

Mẫu cấu trúc hay dùng với “孩子”

  • Sở hữu:
  • 我/他/她的孩子… (con của tôi/anh ấy/cô ấy…).
  • Đối tượng với 把:
  • 把孩子送到/带到… (đưa con tới…).
  • Cho ai đó với 给:
  • 给孩子买/讲/做… (mua/kể/làm cho con…).
  • Nguyên nhân–kết quả với 让/叫:
  • 让孩子学习/休息/运动… (cho con học/nghỉ/tập…).
  • Quan hệ với 对/为:
  • 对孩子来说…; 为孩子考虑/准备…
  • Địa điểm/hoạt động:
  • 在学校/家里/公园 + 有/看到 + 孩子…

35 mẫu câu minh họa (pinyin + tiếng Việt)
Gia đình và sở hữu

  • Ví dụ 1: 我的孩子今年五岁。
    Pinyin: Wǒ de háizi jīnnián wǔ suì.
    Tiếng Việt: Con tôi năm nay 5 tuổi.
  • Ví dụ 2: 她有两个孩子。
    Pinyin: Tā yǒu liǎng gè háizi.
    Tiếng Việt: Cô ấy có hai đứa con.
  • Ví dụ 3: 我想多陪孩子。
    Pinyin: Wǒ xiǎng duō péi háizi.
    Tiếng Việt: Tôi muốn dành nhiều thời gian bên con.
  • Ví dụ 4: 孩子们都回来了。
    Pinyin: Háizimen dōu huílai le.
    Tiếng Việt: Các con đều đã về.
  • Ví dụ 5: 他非常爱孩子。
    Pinyin: Tā fēicháng ài háizi.
    Tiếng Việt: Anh ấy rất yêu trẻ con.
    Miêu tả tính cách, độ tuổi
  • Ví dụ 6: 这个孩子很乖。
    Pinyin: Zhège háizi hěn guāi.
    Tiếng Việt: Đứa trẻ này rất ngoan.
  • Ví dụ 7: 她是个懂事的孩子。
    Pinyin: Tā shì ge dǒngshì de háizi.
    Tiếng Việt: Cô bé là một đứa trẻ biết điều.
  • Ví dụ 8: 小孩子需要耐心。
    Pinyin: Xiǎo háizi xūyào nàixīn.
    Tiếng Việt: Trẻ nhỏ cần sự kiên nhẫn.
  • Ví dụ 9: 他有点孩子气。
    Pinyin: Tā yǒudiǎn háiziqì.
    Tiếng Việt: Anh ấy hơi “tính trẻ con”.
  • Ví dụ 10: 大孩子可以自己做功课。
    Pinyin: Dà háizi kěyǐ zìjǐ zuò gōngkè.
    Tiếng Việt: Trẻ lớn có thể tự làm bài tập.
    Trường học và hoạt động
  • Ví dụ 11: 孩子上学了。
    Pinyin: Háizi shàngxué le.
    Tiếng Việt: Con đã đi học rồi.
  • Ví dụ 12: 老师关心每个孩子。
    Pinyin: Lǎoshī guānxīn měi ge háizi.
    Tiếng Việt: Cô giáo quan tâm từng em một.
  • Ví dụ 13: 我帮孩子检查作业。
    Pinyin: Wǒ bāng háizi jiǎnchá zuòyè.
    Tiếng Việt: Tôi giúp con kiểm tra bài tập.
  • Ví dụ 14: 让孩子每天阅读二十分钟。
    Pinyin: Ràng háizi měitiān yuèdú èrshí fēnzhōng.
    Tiếng Việt: Cho con đọc 20 phút mỗi ngày.
  • Ví dụ 15: 孩子在操场玩得很开心。
    Pinyin: Háizi zài cāochǎng wán de hěn kāixīn.
    Tiếng Việt: Trẻ chơi rất vui ở sân trường.
    Nuôi dạy và chăm sóc
  • Ví dụ 16: 我们一起带孩子。
    Pinyin: Wǒmen yìqǐ dài háizi.
    Tiếng Việt: Chúng tôi cùng nhau trông con.
  • Ví dụ 17: 她在家照顾孩子。
    Pinyin: Tā zài jiā zhàogù háizi.
    Tiếng Việt: Cô ấy ở nhà chăm con.
  • Ví dụ 18: 给孩子做早餐。
    Pinyin: Gěi háizi zuò zǎocān.
    Tiếng Việt: Làm bữa sáng cho con.
  • Ví dụ 19: 为孩子准备书包。
    Pinyin: Wèi háizi zhǔnbèi shūbāo.
    Tiếng Việt: Chuẩn bị cặp sách cho con.
  • Ví dụ 20: 把孩子送到幼儿园。
    Pinyin: Bǎ háizi sòng dào yòu’éryuán.
    Tiếng Việt: Đưa con đến nhà trẻ.
    Quy tắc, hành vi, giao tiếp
  • Ví dụ 21: 孩子需要规则。
    Pinyin: Háizi xūyào guīzé.
    Tiếng Việt: Trẻ cần có quy tắc.
  • Ví dụ 22: 跟孩子好好说话。
    Pinyin: Gēn háizi hǎohāo shuōhuà.
    Tiếng Việt: Nói chuyện tử tế với con.
  • Ví dụ 23: 别对孩子发脾气。
    Pinyin: Bié duì háizi fā píqi.
    Tiếng Việt: Đừng nổi nóng với trẻ.
  • Ví dụ 24: 鼓励孩子表达自己。
    Pinyin: Gǔlì háizi biǎodá zìjǐ.
    Tiếng Việt: Khuyến khích con bộc lộ bản thân.
  • Ví dụ 25: 让孩子自己选择。
    Pinyin: Ràng háizi zìjǐ xuǎnzé.
    Tiếng Việt: Hãy để con tự chọn.
    Sở thích, sức khỏe, sinh hoạt
  • Ví dụ 26: 孩子很喜欢画画。
    Pinyin: Háizi hěn xǐhuān huàhuà.
    Tiếng Việt: Trẻ rất thích vẽ.
  • Ví dụ 27: 陪孩子运动半小时。
    Pinyin: Péi háizi yùndòng bàn xiǎoshí.
    Tiếng Việt: Cùng con vận động nửa giờ.
  • Ví dụ 28: 孩子睡得不早。
    Pinyin: Háizi shuì de bù zǎo.
    Tiếng Việt: Con ngủ không sớm.
  • Ví dụ 29: 给孩子讲故事。
    Pinyin: Gěi háizi jiǎng gùshì.
    Tiếng Việt: Kể chuyện cho con nghe.
  • Ví dụ 30: 让孩子少看屏幕。
    Pinyin: Ràng háizi shǎo kàn píngmù.
    Tiếng Việt: Hạn chế cho con xem màn hình.
    Tình huống xã hội và cảm xúc
  • Ví dụ 31: 公园里有很多孩子。
    Pinyin: Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō háizi.
    Tiếng Việt: Trong công viên có rất nhiều trẻ em.
  • Ví dụ 32: 那个孩子在找妈妈。
    Pinyin: Nàge háizi zài zhǎo māma.
    Tiếng Việt: Đứa trẻ kia đang tìm mẹ.
  • Ví dụ 33: 孩子哭了又笑。
    Pinyin: Háizi kū le yòu xiào.
    Tiếng Việt: Con vừa khóc rồi lại cười.
  • Ví dụ 34: 对孩子来说,安全最重要。
    Pinyin: Duì háizi lái shuō, ānquán zuì zhòngyào.
    Tiếng Việt: Với trẻ em, an toàn là quan trọng nhất.
  • Ví dụ 35: 我们希望孩子快乐成长。
    Pinyin: Wǒmen xīwàng háizi kuàilè chéngzhǎng.
    Tiếng Việt: Chúng tôi mong con lớn lên hạnh phúc.

Phát âm và chữ viết

  • Phát âm: háizi — “hái” thanh 2 (lên giọng), “zi” là nhẹ (không nhấn mạnh).
  • Chữ viết: 孩 gồm bộ 子 (trẻ) và 亥; 子 là “con, trẻ nhỏ”. Khi học, ưu tiên nhận mặt từ vựng qua ngữ cảnh hơn là tách bộ để suy đoán nghĩa.

Mẹo học nhanh “孩子”

  • Gắn ngữ cảnh cá nhân: Tạo câu với lịch sinh hoạt gia đình (ví dụ: “下班后陪孩子读书”).
  • Kết hợp động từ nuôi dạy: Luyện các cặp phổ biến: 带/照顾/教/管/陪 + 孩子.
  • Dùng lượng từ đúng: Mặc định dùng 个; trong văn bản chính thức dùng 名 để thống kê.
  • Phân biệt sắc thái: 儿童 trang trọng, 小朋友 thân thiện, 宝宝 gần gũi, 孩子 trung tính và phổ thông.
  1. 孩子 nghĩa là gì?

孩子
Pinyin: háizi
Nghĩa: trẻ em, con, đứa trẻ

Đây là từ dùng để chỉ trẻ em, con cái, thường dùng chung cho cả nam và nữ.

Trong văn nói và viết, 孩子 rất phổ biến, dùng khi nói về trẻ nhỏ hoặc con của ai đó.

Ví dụ:

这个孩子很聪明。
Zhè gè háizi hěn cōngmíng.
Đứa trẻ này rất thông minh.

我有两个孩子。
Wǒ yǒu liǎng gè háizi.
Tôi có hai con.

  1. Loại từ (Từ loại)

孩子 là danh từ (nouns).

Có thể dùng với lượng từ: 一个孩子, 两个孩子…

Có thể dùng trong từ ghép: 孩子们 (háizimen) – các trẻ em

  1. Cách dùng phổ biến
    3.1. Dùng làm danh từ chỉ trẻ em

这个孩子很乖。
Zhè gè háizi hěn guāi.
Đứa trẻ này rất ngoan.

3.2. Dùng với số từ / lượng từ

我有一个孩子。
Wǒ yǒu yí gè háizi.
Tôi có một đứa con.

她有三个孩子。
Tā yǒu sān gè háizi.
Cô ấy có ba đứa con.

3.3. Dùng với từ chỉ nhiều trẻ em

孩子们在玩。
Háizimen zài wán.
Các đứa trẻ đang chơi.

3.4. Dùng trong câu mô tả tính cách

这个孩子很聪明。
Zhè gè háizi hěn cōngmíng.
Đứa trẻ này rất thông minh.

孩子很调皮。
Háizi hěn tiáopí.
Trẻ em rất nghịch ngợm.

  1. 40 câu ví dụ đa dạng (có pinyin + tiếng Việt)
    A. Câu cơ bản

这是我的孩子。
Zhè shì wǒ de háizi.
Đây là con của tôi.

他是个好孩子。
Tā shì gè hǎo háizi.
Anh ấy là một đứa trẻ ngoan.

孩子们在公园里玩。
Háizimen zài gōngyuán lǐ wán.
Các trẻ em đang chơi ở công viên.

我有一个孩子。
Wǒ yǒu yí gè háizi.
Tôi có một đứa con.

她有两个孩子。
Tā yǒu liǎng gè háizi.
Cô ấy có hai con.

B. Câu mô tả tính cách

孩子很聪明。
Háizi hěn cōngmíng.
Đứa trẻ rất thông minh.

孩子很乖。
Háizi hěn guāi.
Trẻ em rất ngoan.

孩子很调皮。
Háizi hěn tiáopí.
Trẻ em rất nghịch ngợm.

我的孩子喜欢画画。
Wǒ de háizi xǐhuan huàhuà.
Con tôi thích vẽ.

孩子们在笑。
Háizimen zài xiào.
Trẻ em đang cười.

C. Câu với số lượng

我家有三个孩子。
Wǒ jiā yǒu sān gè háizi.
Nhà tôi có ba đứa con.

她有四个孩子。
Tā yǒu sì gè háizi.
Cô ấy có bốn đứa con.

他们班有二十个孩子。
Tāmen bān yǒu èrshí gè háizi.
Lớp họ có 20 trẻ em.

孩子们都很健康。
Háizimen dōu hěn jiànkāng.
Tất cả trẻ em đều khỏe mạnh.

每个孩子都有自己的玩具。
Měi gè háizi dōu yǒu zìjǐ de wánjù.
Mỗi đứa trẻ đều có đồ chơi riêng.

D. Câu với hoạt động

孩子们在上课。
Háizimen zài shàngkè.
Các trẻ em đang học bài.

孩子们在操场上跑。
Háizimen zài cāochǎng shàng pǎo.
Trẻ em đang chạy trên sân.

我的孩子喜欢游泳。
Wǒ de háizi xǐhuan yóuyǒng.
Con tôi thích bơi.

孩子正在写作业。
Háizi zhèngzài xiě zuòyè.
Trẻ em đang làm bài tập.

孩子们喜欢讲故事。
Háizimen xǐhuan jiǎng gùshi.
Trẻ em thích kể chuyện.

E. Câu trong hội thoại

你有孩子吗?
Nǐ yǒu háizi ma?
Bạn có con không?

我有两个孩子。
Wǒ yǒu liǎng gè háizi.
Tôi có hai đứa con.

你的孩子几岁了?
Nǐ de háizi jǐ suì le?
Con bạn mấy tuổi rồi?

我孩子今年五岁。
Wǒ háizi jīnnián wǔ suì.
Con tôi năm nay 5 tuổi.

孩子喜欢吃糖果吗?
Háizi xǐhuan chī tángguǒ ma?
Trẻ em thích ăn kẹo không?

F. Câu nâng cao – mô tả dài

孩子们在花园里玩得很开心。
Háizimen zài huāyuán lǐ wán de hěn kāixīn.
Trẻ em đang chơi rất vui trong vườn.

我的孩子每天都学习英语。
Wǒ de háizi měitiān dōu xuéxí Yīngyǔ.
Con tôi học tiếng Anh mỗi ngày.

孩子们在图书馆看书。
Háizimen zài túshūguǎn kànshū.
Trẻ em đang đọc sách trong thư viện.

孩子们喜欢玩足球。
Háizimen xǐhuan wán zúqiú.
Trẻ em thích chơi bóng đá.

孩子们都很喜欢老师。
Háizimen dōu hěn xǐhuan lǎoshī.
Tất cả trẻ em đều rất thích giáo viên.

G. Câu so sánh

我的孩子比你的孩子聪明。
Wǒ de háizi bǐ nǐ de háizi cōngmíng.
Con tôi thông minh hơn con bạn.

孩子们比大人更喜欢玩游戏。
Háizimen bǐ dàren gèng xǐhuan wán yóuxì.
Trẻ em thích chơi trò chơi hơn người lớn.

这个孩子比那个孩子高。
Zhège háizi bǐ nà gè háizi gāo.
Đứa trẻ này cao hơn đứa kia.

孩子们比以前更懂事。
Háizimen bǐ yǐqián gèng dǒngshì.
Trẻ em bây giờ hiểu chuyện hơn trước.

我的孩子比邻居的孩子更安静。
Wǒ de háizi bǐ línjū de háizi gèng ānjìng.
Con tôi trật tự hơn con hàng xóm.

H. Câu trong ngữ cảnh gia đình

孩子们是家庭的希望。
Háizimen shì jiātíng de xīwàng.
Trẻ em là hy vọng của gia đình.

孩子们在家里看电视。
Háizimen zài jiālǐ kàn diànshì.
Trẻ em đang xem TV ở nhà.

我的孩子很喜欢小动物。
Wǒ de háizi hěn xǐhuan xiǎo dòngwù.
Con tôi rất thích động vật nhỏ.

孩子们在厨房里帮忙。
Háizimen zài chúfáng lǐ bāngmáng.
Trẻ em đang giúp việc trong bếp.

孩子们都是天真可爱的。
Háizimen dōu shì tiānzhēn kě’ài de.
Trẻ em đều rất ngây thơ và dễ thương.

  1. Tóm tắt nhanh
    Nội dung Thông tin
    Từ 孩子 (háizi)
    Nghĩa Trẻ em, con, đứa trẻ
    Từ loại Danh từ
    Dùng trong 孩子们, 孩子 + số lượng, 描述 tính cách trẻ em…
    Cấu trúc phổ biến 一个孩子, 两个孩子, 孩子们在…, 孩子很…
  2. 孩子 là gì? Phát âm và ý nghĩa cơ bản

Hán tự: 孩子

Pinyin: háizi (háng → hái? — chính xác: hái·zi, thanh 2 + nhẹ)

Nghĩa: đứa trẻ / trẻ em / con cái.

Thông thường dùng để chỉ trẻ em (cả trai lẫn gái); trong một số ngữ cảnh có thể chỉ con cái của một người (con chung).

  1. Loại từ và chức năng

Danh từ (名词).

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc đứng sau lượng từ: 一个孩子、两个孩子。

Có thể kết hợp với các danh từ khác tạo thành từ ghép: 小孩子、男孩子、女孩子、孩子气、孩子王 等。

  1. Các từ ghép/colocation phổ biến

小孩子 (xiǎo háizi) — đứa bé, trẻ nhỏ

男孩子 / 女孩子 (nán háizi / nǚ háizi) — bé trai / bé gái

孩子气 (háizi qì) — tính trẻ con, trẻ con (tính cách)

孩子王 (háizi wáng) — đứa trẻ lãnh đạo bọn trẻ (thường chỉ đứa trội hơn)

孩子们 (háizi men) — các trẻ em

当孩子 (dāng háizi) — làm con (nghĩa đối lập: làm người lớn)

带孩子 (dài háizi) — trông/ chăm sóc con

教孩子 (jiào háizi) — dạy trẻ

  1. Những sắc thái nghĩa

Trẻ em nói chung: 孩子可以指任何年龄段的儿童(视语境而定)。

Con cái: 父母有时用“孩子”指自己的儿女(不限定年龄)。

贬义/口语: 孩子气 thường có ý chê ai đó hành xử trẻ con.

  1. Ngữ pháp — cấu trúc thường gặp

数量 + 孩子:一个孩子、两个孩子

A 的孩子:她的孩子很聪明。

带/照顾 孩子:我在家带孩子。

孩子 + V:孩子们在公园玩。

把 + 孩子 + V:把孩子送到学校。

孩子 + 补语/状态:孩子睡着了 / 孩子哭起来了。

  1. 40+ mẫu câu ví dụ (có pinyin + tiếng Việt)
    A. Câu cơ bản, nhận biết

这是一个孩子。
Zhè shì yí gè háizi.
Đây là một đứa trẻ.

他有两个孩子。
Tā yǒu liǎng gè háizi.
Anh ấy có hai đứa con.

你的孩子几岁了?
Nǐ de háizi jǐ suì le?
Con bạn mấy tuổi rồi?

小孩子喜欢玩玩具。
Xiǎo háizi xǐhuan wán wánjù.
Trẻ con thích chơi đồ chơi.

孩子们在操场上跑。
Háizi men zài cāochǎng shàng pǎo.
Bọn trẻ đang chạy trên sân chơi.

B. Về chăm sóc, nuôi dạy

我在家带孩子。
Wǒ zài jiā dài háizi.
Tôi ở nhà trông con.

她晚上常常哄孩子睡觉。
Tā wǎnshang chángcháng hōng háizi shuìjiào.
Buổi tối cô ấy thường dỗ con ngủ.

爸爸每天送孩子上学。
Bàba měitiān sòng háizi shàngxué.
Bố hàng ngày đưa con đi học.

他负责照顾两个孩子。
Tā fùzé zhàogù liǎng gè háizi.
Anh ấy chịu trách nhiệm chăm hai đứa trẻ.

孩子们需要很多关爱。
Háizi men xūyào hěn duō guān’ài.
Trẻ em cần nhiều tình thương.

C. Hành vi, tình trạng của trẻ

孩子哭了。
Háizi kū le.
Đứa trẻ khóc rồi.

孩子已经睡着了。
Háizi yǐjīng shuìzhe le.
Con đã ngủ rồi.

孩子们在安静地听故事。
Háizi men zài ānjìng de tīng gùshi.
Các bé đang lặng lẽ nghe kể chuyện.

那个孩子很聪明。
Nà ge háizi hěn cōngming.
Đứa trẻ đó rất thông minh.

孩子们玩得很开心。
Háizi men wán de hěn kāixīn.
Bọn trẻ chơi rất vui.

D. So sánh / mô tả

男孩子比女孩子更喜欢踢球。
Nán háizi bǐ nǚ háizi gèng xǐhuan tī qiú.
Bé trai so với bé gái thích đá bóng hơn.

这个孩子比同龄人高。
Zhège háizi bǐ tónglíng rén gāo.
Đứa trẻ này cao hơn bạn cùng tuổi.

她的孩子学习比别的孩子努力。
Tā de háizi xuéxí bǐ bié de háizi nǔlì.
Con cô ấy học hành chăm hơn các đứa khác.

小孩子的记忆力很快。
Xiǎo háizi de jìyì lì hěn kuài.
Trí nhớ của trẻ nhỏ nhanh.

孩子们比我们想象的懂事。
Háizi men bǐ wǒmen xiǎngxiàng de dǒngshì.
Trẻ con hiểu chuyện hơn chúng ta tưởng.

E. Trong tình huống gia đình / xã hội

他们准备要孩子了。
Tāmen zhǔnbèi yào háizi le.
Họ chuẩn bị có con rồi.

孩子是家庭的希望。
Háizi shì jiātíng de xīwàng.
Con cái là hy vọng của gia đình.

有些孩子喜欢看动画片。
Yǒuxiē háizi xǐhuan kàn dònghuà piān.
Một số trẻ thích xem phim hoạt hình.

请不要在车上让孩子靠窗。
Qǐng bú yào zài chē shàng ràng háizi kào chuāng.
Xin đừng để trẻ tựa cửa sổ trên xe.

孩子生病了,必须去看医生。
Háizi shēngbìng le, bìxū qù kàn yīshēng.
Con ốm rồi, phải đi gặp bác sĩ.

F. Vùng thân mật/biểu cảm

孩子气 (háizi qì) — 他有点孩子气。
Tā yǒu diǎn háizi qì.
Anh ấy hơi trẻ con.

孩子王 (háizi wáng) — 小明是班上的孩子王。
Xiǎo Míng shì bān shàng de háizi wáng.
Tiểu Minh là “thủ lĩnh” bọn trẻ trong lớp.

她一直想要一个孩子。
Tā yìzhí xiǎng yào yí gè háizi.
Cô ấy luôn muốn có một đứa con.

现在很多夫妻选择晚些生孩子。
Xiànzài hěn duō fūqī xuǎnzé wǎn xiē shēng háizi.
Hiện nay nhiều cặp vợ chồng chọn sinh con muộn.

照顾孩子很累,但很快乐。
Zhàogù háizi hěn lèi, dàn hěn kuàilè.
Chăm con rất mệt nhưng rất hạnh phúc.

G. Các câu có thể dùng trong bài học / giao tiếp

孩子们请排队,准备上课。
Háizi men qǐng páiduì, zhǔnbèi shàngkè.
Các em xếp hàng, chuẩn bị vào lớp.

学校给孩子们发课本。
Xuéxiào gěi háizi men fā kèběn.
Nhà trường phát sách giáo khoa cho học sinh.

你会不会带孩子去游泳?
Nǐ huì bù huì dài háizi qù yóuyǒng?
Bạn có thể đưa trẻ đi bơi không?

孩子们都任务地完成了作业。
Háizi men dōu rènwu de wánchéng le zuòyè.
Các em đều chăm chỉ hoàn thành bài tập.

我们要给孩子提供良好的教育环境。
Wǒmen yào gěi háizi tígōng liánghǎo de jiàoyù huánjìng.
Chúng ta cần cung cấp môi trường giáo dục tốt cho trẻ.

H. Câu hỏi thường gặp / mẫu hỏi trả lời

孩子什么时候上幼儿园?
Háizi shénme shíhou shàng yòu’éryuán?
Khi nào con bắt đầu đi mẫu giáo?

你家孩子几岁了?
Nǐ jiā háizi jǐ suì le?
Con nhà bạn bao nhiêu tuổi?

孩子会说两种语言。
Háizi huì shuō liǎng zhǒng yǔyán.
Đứa trẻ biết nói hai thứ tiếng.

父母应该尊重孩子的兴趣。
Fùmǔ yīnggāi zūnzhòng háizi de xìngqù.
Cha mẹ nên tôn trọng sở thích của con.

孩子们的安全最重要。
Háizi men de ānquán zuì zhòngyào.
An toàn của trẻ là quan trọng nhất.

  1. Một số lỗi hay gặp & cách sửa

把“孩子”当作动词 (không): 孩子是名词,不可直接用作动词(要用带/照顾/养育等动词)。
错: 我孩子了。 (sai) → 对: 我有孩子了 / 我生了孩子。

混淆 小孩子 / 孩子: 小孩子 nhấn độ tuổi nhỏ; 孩子 có thể rộng hơn.

量词: 用“个/位/名”来计数孩子,正确:一个孩子、一位孩子(少用)。

孩子气 常被误用为完全负面:其实可以是可爱的表现,也可能表示幼稚。

  1. Bài tập nhỏ (tự làm) — có đáp án tham khảo

A. Dịch sang tiếng Trung:

Con tôi năm nay五岁。

Bạn có thể giúp tôi trông con không?

Những đứa trẻ đang chơi ở công viên.

B. Đáp án tham khảo:

我孩子今年五岁。/ 我的小孩今年五岁。Wǒ háizi jīnnián wǔ suì.

你能帮我带孩子吗?Nǐ néng bāng wǒ dài háizi ma?

孩子们正在公园里玩。Háizi men zhèngzài gōngyuán lǐ wán.

Nghĩa và loại từ của “孩子”
Nghĩa chính: “孩子” (háizi) nghĩa là trẻ em, con cái, đứa trẻ.

Loại từ: Danh từ.

Phiên âm: háizi.

Cách dùng và cấu trúc câu với “孩子”
Chỉ trẻ em nói chung:

孩子很可爱。 háizi hěn kě’ài. Trẻ em rất dễ thương.

Chỉ con cái trong gia đình:

她有两个孩子。 tā yǒu liǎng gè háizi. Cô ấy có hai đứa con.

Kết hợp với lượng từ:

一个孩子 / 两个孩子 yí gè háizi / liǎng gè háizi Một đứa trẻ / Hai đứa trẻ.

Kết hợp với tính từ:

聪明的孩子 cōngmíng de háizi Đứa trẻ thông minh.

Kết hợp với động từ:

孩子在玩。 háizi zài wán. Trẻ em đang chơi.

Từ ghép và cụm từ thường gặp
小孩子: trẻ nhỏ

男孩子: bé trai

女孩子: bé gái

孩子们: các em nhỏ, bọn trẻ

孩子气: tính trẻ con

独生子女: con một (chính sách một con)

照顾孩子: chăm sóc trẻ em

Ví dụ đa dạng (phiên âm + tiếng Việt)
Miêu tả chung
孩子们在操场上跑来跑去。 háizimen zài cāochǎng shàng pǎo lái pǎo qù. Bọn trẻ chạy nhảy trên sân chơi.

这个孩子很懂事。 zhège háizi hěn dǒngshì. Đứa trẻ này rất ngoan.

Trong gia đình
我有三个孩子。 wǒ yǒu sān gè háizi. Tôi có ba đứa con.

父母都很爱孩子。 fùmǔ dōu hěn ài háizi. Cha mẹ đều rất yêu con cái.

Học tập và sinh hoạt
孩子们在学校学习。 háizimen zài xuéxiào xuéxí. Bọn trẻ học tập ở trường.

老师关心每一个孩子。 lǎoshī guānxīn měi yí gè háizi. Thầy cô quan tâm đến từng học sinh.

Tính cách và phẩm chất
她是个勇敢的孩子。 tā shì gè yǒnggǎn de háizi. Cô bé là một đứa trẻ dũng cảm.

孩子很调皮。 háizi hěn tiáopí. Đứa trẻ rất nghịch ngợm.

Tình huống xã hội
孩子需要保护。 háizi xūyào bǎohù. Trẻ em cần được bảo vệ.

孩子是祖国的未来。 háizi shì zǔguó de wèilái. Trẻ em là tương lai của đất nước.

Lưu ý sử dụng
“孩子” có thể chỉ trẻ em nói chung hoặc con cái trong gia đình.

Khi nói nhiều trẻ em, dùng “孩子们”.

Nếu muốn nhấn mạnh giới tính, dùng “男孩子” (bé trai), “女孩子” (bé gái).

Trong văn viết trang trọng, đôi khi dùng “儿童” thay cho “孩子”.

Ý nghĩa và cách đọc
Chữ: 孩子

Pinyin: háizi

Nghĩa: trẻ em, đứa trẻ, con cái. Đây là từ phổ biến trong tiếng Trung để chỉ trẻ nhỏ nói chung, hoặc con cái trong gia đình.

Loại từ và đặc điểm
Loại từ: Danh từ (名词).

Đặc điểm:

Dùng để chỉ trẻ em, bé trai hoặc bé gái.

Có thể dùng để chỉ “con cái” trong gia đình (ví dụ: 我的孩子 – con của tôi).

Thường đi kèm với định ngữ để chỉ rõ giới tính hoặc tuổi (男孩子 – bé trai, 女孩子 – bé gái, 小孩子 – trẻ nhỏ).

Trong văn nói, 孩子 thường dùng thân mật, gần gũi.

Cấu trúc và cách dùng
Đơn độc: 孩子 = trẻ em, con cái.

Ghép với tính từ: 小孩子 (trẻ nhỏ), 大孩子 (trẻ lớn).

Ghép với giới tính: 男孩子 (bé trai), 女孩子 (bé gái).

Ghép với sở hữu: 我的孩子 (con tôi), 他们的孩子 (con của họ).

Ghép với động từ: 孩子在玩 (trẻ đang chơi), 孩子哭了 (trẻ khóc rồi).

35 mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
孩子在玩。 (Háizi zài wán.) Trẻ em đang chơi.

我的孩子很聪明。 (Wǒ de háizi hěn cōngmíng.) Con tôi rất thông minh.

孩子们在操场上跑步。 (Háizimen zài cāochǎng shàng pǎobù.) Các em nhỏ đang chạy trên sân.

那个孩子很可爱。 (Nàge háizi hěn kě’ài.) Đứa trẻ kia rất dễ thương.

孩子哭了。 (Háizi kū le.) Đứa trẻ khóc rồi.

孩子笑得很开心。 (Háizi xiào de hěn kāixīn.) Đứa trẻ cười rất vui vẻ.

孩子们在唱歌。 (Háizimen zài chànggē.) Các em nhỏ đang hát.

孩子喜欢玩游戏。 (Háizi xǐhuān wán yóuxì.) Trẻ em thích chơi trò chơi.

孩子们在游泳。 (Háizimen zài yóuyǒng.) Các em nhỏ đang bơi.

孩子在看书。 (Háizi zài kànshū.) Đứa trẻ đang đọc sách.

孩子们在画画。 (Háizimen zài huàhuà.) Các em nhỏ đang vẽ tranh.

孩子很调皮。 (Háizi hěn tiáopí.) Đứa trẻ rất nghịch ngợm.

孩子们在跳舞。 (Háizimen zài tiàowǔ.) Các em nhỏ đang nhảy múa.

孩子在吃饭。 (Háizi zài chīfàn.) Đứa trẻ đang ăn cơm.

孩子们在打球。 (Háizimen zài dǎqiú.) Các em nhỏ đang chơi bóng.

孩子很安静。 (Háizi hěn ānjìng.) Đứa trẻ rất yên tĩnh.

孩子们在看电视。 (Háizimen zài kàn diànshì.) Các em nhỏ đang xem tivi.

孩子在睡觉。 (Háizi zài shuìjiào.) Đứa trẻ đang ngủ.

孩子们在学习。 (Háizimen zài xuéxí.) Các em nhỏ đang học.

孩子很勇敢。 (Háizi hěn yǒnggǎn.) Đứa trẻ rất dũng cảm.

孩子们在笑。 (Háizimen zài xiào.) Các em nhỏ đang cười.

孩子喜欢听故事。 (Háizi xǐhuān tīng gùshì.) Trẻ em thích nghe chuyện.

孩子们在公园玩。 (Háizimen zài gōngyuán wán.) Các em nhỏ đang chơi trong công viên.

孩子很乖。 (Háizi hěn guāi.) Đứa trẻ rất ngoan.

孩子们在唱生日歌。 (Háizimen zài chàng shēngrì gē.) Các em nhỏ đang hát bài hát sinh nhật.

孩子在画画。 (Háizi zài huàhuà.) Đứa trẻ đang vẽ tranh.

孩子们在打架。 (Háizimen zài dǎjià.) Các em nhỏ đang đánh nhau.

孩子很害羞。 (Háizi hěn hàixiū.) Đứa trẻ rất ngại ngùng.

孩子们在跑来跑去。 (Háizimen zài pǎo lái pǎo qù.) Các em nhỏ chạy tới chạy lui.

孩子在问问题。 (Háizi zài wèn wèntí.) Đứa trẻ đang hỏi câu hỏi.

孩子们在练习写字。 (Háizimen zài liànxí xiězì.) Các em nhỏ đang luyện viết chữ.

孩子很健康。 (Háizi hěn jiànkāng.) Đứa trẻ rất khỏe mạnh.

孩子们在玩玩具。 (Háizimen zài wán wánjù.) Các em nhỏ đang chơi đồ chơi.

孩子在帮妈妈。 (Háizi zài bāng māma.) Đứa trẻ đang giúp mẹ.

孩子们在排队。 (Háizimen zài páiduì.) Các em nhỏ đang xếp hàng.

Lưu ý và mẹo học
孩子 thường dùng chung chung cho trẻ em, không phân biệt giới tính.

Nếu muốn chỉ rõ, dùng 男孩子 (bé trai), 女孩子 (bé gái).

小孩子 nhấn mạnh trẻ nhỏ, còn 大孩子 chỉ trẻ lớn hơn.

Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 儿童 (értóng) thay cho 孩子.

Khi nói về con cái trong gia đình, 孩子 mang nghĩa “con” (ví dụ: 我的孩子 – con tôi).

Giải thích chi tiết về “孩子” trong tiếng Trung
Nghĩa và phát âm
孩子 (háizi)

Nghĩa cơ bản: trẻ em, đứa trẻ, con (nói chung).

Dùng trong văn nói và văn viết phổ thông; đối lập theo giới có thể nói: 男孩子 (bé trai), 女孩子 (bé gái).

Loại từ và ngữ pháp
Loại từ: Danh từ chỉ người (trẻ em, con cái).

Số nhiều: 孩子们 (các em nhỏ/các đứa trẻ).

Lượng từ: 个 (phổ biến), 位/名 (trang trọng khi đếm người), 条/只 không dùng cho người.

Định ngữ: 女孩子、男孩子、小孩子 (bé gái/bé trai/trẻ nhỏ).

Cấu trúc thường gặp:

Có/không có: 有孩子/没有孩子 (có con/không có con).

Sinh/chăm: 生孩子、带孩子、看孩子、哄孩子、教孩子、管孩子.

Tâm lý/đánh giá: 还是个孩子、像个孩子、别像孩子一样.

Phân biệt nhanh với từ liên quan
小孩/小孩子: khẩu ngữ, nghĩa gần như “孩子”, nhấn mạnh “trẻ nhỏ”.

儿童: trang trọng/hành chính, dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, luật.

儿子/女儿: con trai/con gái (quan hệ huyết thống, không đồng nghĩa với “孩子”).

宝宝/婴儿: em bé/sơ sinh; “宝宝” thiên về thân mật.

娃娃(方言): bé con (phương ngữ, thiên khẩu ngữ).

Mẫu câu cơ bản
Giới thiệu: 他还是个孩子。 (Nó vẫn là một đứa trẻ.)

Số lượng: 我有两个孩子。 (Tôi có hai đứa con.)

Hành động chăm sóc: 她在带孩子。 (Cô ấy đang chăm con.)

Mong muốn/kế hoạch: 他们打算要孩子。 (Họ dự định có con.)

Đánh giá tính cách: 别像孩子一样。 (Đừng cư xử như trẻ con.)

35 mẫu câu minh họa (Hanzi + Pinyin + Tiếng Việt)
孩子们在公园里玩。 Háizimen zài gōngyuán lǐ wán. Bọn trẻ đang chơi trong công viên.

他还是个孩子。 Tā háishì gè háizi. Nó vẫn chỉ là một đứa trẻ.

我有两个孩子。 Wǒ yǒu liǎng gè háizi. Tôi có hai đứa con.

她在家带孩子。 Tā zài jiā dài háizi. Cô ấy ở nhà chăm con.

他们打算要孩子。 Tāmen dǎsuàn yào háizi. Họ dự định có con.

别像孩子一样闹。 Bié xiàng háizi yíyàng nào. Đừng gây ồn như trẻ con.

这个孩子很懂事。 Zhège háizi hěn dǒngshì. Đứa trẻ này rất ngoan/biết điều.

那个孩子哭了。 Nàge háizi kū le. Đứa bé kia khóc rồi.

女孩子喜欢画画。 Nǚ háizi xǐhuān huàhuà. Bé gái thích vẽ.

男孩子爱踢球。 Nán háizi ài tīqiú. Bé trai thích đá bóng.

小孩子需要关爱。 Xiǎo háizi xūyào guān’ài. Trẻ nhỏ cần được yêu thương.

我在哄孩子睡觉。 Wǒ zài hǒng háizi shuìjiào. Tôi đang dỗ con ngủ.

别吓到孩子。 Bié xià dào háizi. Đừng làm trẻ con sợ.

老师很关心孩子们。 Lǎoshī hěn guānxīn háizimen. Thầy cô rất quan tâm học trò nhỏ.

这个故事适合孩子读。 Zhège gùshì shìhé háizi dú. Câu chuyện này hợp để trẻ em đọc.

他像个孩子一样天真。 Tā xiàng gè háizi yíyàng tiānzhēn. Anh ấy ngây thơ như một đứa trẻ.

我们在为孩子准备午饭。 Wǒmen zài wèi háizi zhǔnbèi wǔfàn. Chúng tôi đang chuẩn bị bữa trưa cho bọn trẻ.

孩子今天发烧了。 Háizi jīntiān fāshāo le. Con hôm nay bị sốt.

请照顾一下孩子。 Qǐng zhàogù yíxià háizi. Xin chăm sóc giúp đứa trẻ.

这些孩子很有礼貌。 Zhèxiē háizi hěn yǒu lǐmào. Mấy đứa trẻ này rất lễ phép.

他在看孩子。 Tā zài kàn háizi. Anh ấy đang trông con.

她每天接送孩子上学。 Tā měitiān jiēsòng háizi shàngxué. Cô ấy ngày nào cũng đưa đón con đi học.

孩子需要安全的环境。 Háizi xūyào ānquán de huánjìng. Trẻ em cần môi trường an toàn.

我们给孩子买了新书包。 Wǒmen gěi háizi mǎi le xīn shūbāo. Chúng tôi mua cặp mới cho con.

别拿孩子开玩笑。 Bié ná háizi kāi wánxiào. Đừng đem trẻ con ra đùa.

孩子问了很多问题。 Háizi wèn le hěn duō wèntí. Đứa trẻ hỏi rất nhiều câu hỏi.

这个班的孩子很活泼。 Zhège bān de háizi hěn huópō. Trẻ em trong lớp này rất năng động.

我想教孩子画画。 Wǒ xiǎng jiāo háizi huàhuà. Tôi muốn dạy trẻ em vẽ.

她为孩子做了蛋糕。 Tā wèi háizi zuò le dàngāo. Cô ấy làm bánh cho con.

别让孩子太晚睡。 Bié ràng háizi tài wǎn shuì. Đừng để trẻ ngủ quá muộn.

他对孩子很有耐心。 Tā duì háizi hěn yǒu nàixīn. Anh ấy rất kiên nhẫn với trẻ em.

我担心孩子的成绩。 Wǒ dānxīn háizi de chéngjì. Tôi lo lắng về thành tích học của con.

孩子在操场玩耍。 Háizi zài cāochǎng wánshuǎ. Trẻ em đang chơi ở sân trường.

她把孩子抱起来。 Tā bǎ háizi bào qǐlái. Cô ấy bế đứa trẻ lên.

这个社区对孩子很友好。 Zhège shèqū duì háizi hěn yǒuhǎo. Khu dân cư này rất thân thiện với trẻ em.

Mẹo dùng tự nhiên
Ngữ cảnh: “孩子” trung tính và phổ thông; khi nói thân mật về con nhỏ của mình, “宝宝/小孩” nghe gần gũi hơn.

Định ngữ rõ ràng: Thêm “小/男/女” phía trước để cụ thể tuổi/giới: 小孩子、男孩子、女孩子.

Lượng từ: Dùng 个 cho hầu hết trường hợp khẩu ngữ; 位/名 khi trang trọng hoặc liệt kê chính thức.

Cách nói đời thường: 带孩子、看孩子、哄孩子 là những cụm rất hay gặp trong gia đình.

“孩子” trong tiếng Trung có nghĩa là “đứa trẻ”, “con cái” hoặc “trẻ em”.​

Loại từ
Đây là danh từ (名词 – míngcí), thuộc loại thực từ chỉ người hoặc sự vật cụ thể trong ngữ pháp tiếng Trung. Danh từ này thường dùng để chỉ con cái nói chung, không phân biệt giới tính, và có thể kết hợp với lượng từ như “个” (gè).​

Phiên âm và cách phát âm
Hán tự: 孩子

Pinyin: háizi (phát âm gần giống “hai-đử” trong tiếng Việt, với âm “hai” nhẹ và “zi” như “dzơ”).​

Mẫu câu ví dụ
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 孩子 + động từ/tính từ + tân ngữ.
Ví dụ: 我的孩子很聪明。 (Wǒ de háizi hěn cōngmíng.) – Con tôi rất thông minh.​

Các ví dụ chi tiết
培养孩子。 (Péiyǎng háizi.) – Nuôi dạy con cái.​

乖孩子。 (Guāi háizi.) – Đứa trẻ ngoan.​

我的孩子喜欢看书。 (Wǒ de háizi xǐhuan kàn shū.) – Con tôi thích đọc sách.​

孩子们在公园玩。 (Háizimen zài gōngyuán wán.) – Các đứa trẻ đang chơi ở công viên.​

我们有一个孩子。 (Wǒmen yǒu yī gè háizi.) – Chúng tôi có một đứa con.​

60 ví dụ sử dụng 孩子
我的孩子很聪明。 (Wǒ de háizi hěn cōngmíng.) – Con tôi rất thông minh.​

五岁的孩子。 (Wǔ suì de háizi.) – Đứa trẻ năm tuổi.​

男孩子正在玩球。 (Nán háizi zhèngzài wán qiú.) – Cậu bé đang chơi bóng.​

他有几个孩子? (Tā yǒu jǐ gè háizi?) – Anh ấy có mấy đứa con?​

三岁的孩子。 (Sān suì de háizi.) – Đứa trẻ ba tuổi.​

那些孩子在公园玩。 (Nàxiē háizi zài gōngyuán wán.) – Những đứa trẻ đó đang chơi ở công viên.​

孩子们玩游戏了。 (Háizimen wán yóuxì le.) – Các em đã chơi trò chơi.​

你能替我看看孩子吗? (Nǐ néng tì wǒ kànkan háizi ma?) – Bạn có thể trông trẻ thay tôi không?​

每个孩子都需要爱。 (Měi gè háizi dōu xūyào ài.) – Mỗi đứa trẻ đều cần được yêu thương.​

小孩子应该早点睡觉。 (Xiǎo háizi yīnggāi zǎo diǎn shuìjiào.) – Trẻ em nên đi ngủ sớm.​

孩子病了,喉咙很疼。 (Háizi bìng le, hóulóng hěn téng.) – Con bị ốm, họng rất đau.​

阿姨的孩子都上大学了。 (Āyí de háizi dōu shàng dàxué le.) – Con của dì đều đã lên đại học.​

孩子们喜欢听童话故事。 (Háizimen xǐhuan tīng tónghuà gùshì.) – Trẻ con thích nghe câu chuyện cổ tích.​

你家有几个孩子? (Nǐ jiā yǒu jǐ gè háizi?) – Nhà bạn có mấy đứa con?​

孩子们在公园里跳舞。 (Háizimen zài gōngyuán lǐ tiàowǔ.) – Những đứa trẻ đang nhảy múa trong công viên.​

孩子们兴奋地跑进教室。 (Háizimen xīngfèn de pǎo jìn jiàoshì.) – Lũ trẻ hào hứng chạy vào lớp học.​

你孩子多大了? (Nǐ háizi duō dà le?) – Con bạn bao nhiêu tuổi?​

乖孩子。 (Guāi háizi.) – Đứa trẻ ngoan.​

培养孩子。 (Péiyǎng háizi.) – Nuôi dạy con cái.​

我们有一个孩子。 (Wǒmen yǒu yī gè háizi.) – Chúng tôi có một đứa con.​

孩子在哪里? (Háizi zài nǎlǐ?) – Đứa trẻ ở đâu?​

两个孩子。 (Liǎng gè háizi.) – Hai đứa trẻ.​

孩子吃苹果。 (Háizi chī píngguǒ.) – Đứa trẻ ăn táo.​

孩子哭了。 (Háizi kū le.) – Đứa trẻ khóc.​

聪明孩子。 (Cōngmíng háizi.) – Đứa trẻ thông minh.​

孩子上学。 (Háizi shàng xué.) – Đứa trẻ đi học.​

孩子睡觉。 (Háizi shuìjiào.) – Đứa trẻ ngủ.​

孩子跑步。 (Háizi pǎobù.) – Đứa trẻ chạy bộ.​

孩子唱歌。 (Háizi chànggē.) – Đứa trẻ hát.​

孩子画画。 (Háizi huà huà.) – Đứa trẻ vẽ tranh.​

孩子读书。 (Háizi dú shū.) – Đứa trẻ đọc sách.​

孩子喝水。 (Háizi hē shuǐ.) – Đứa trẻ uống nước.​

孩子高兴。 (Háizi gāoxìng.) – Đứa trẻ vui vẻ.​

孩子难过。 (Háizi nánguò.) – Đứa trẻ buồn.​

孩子生病。 (Háizi shēngbìng.) – Đứa trẻ bị bệnh.​

孩子健康。 (Háizi jiànkāng.) – Đứa trẻ khỏe mạnh.​

孩子学习。 (Háizi xuéxí.) – Đứa trẻ học tập.​

孩子玩耍。 (Háizi wánshuǎ.) – Đứa trẻ chơi đùa.​

孩子吃饭。 (Háizi chīfàn.) – Đứa trẻ ăn cơm.​

孩子洗手。 (Háizi xǐ shǒu.) – Đứa trẻ rửa tay.​

孩子穿衣服。 (Háizi chuān yīfu.) – Đứa trẻ mặc quần áo.​

孩子刷牙。 (Háizi shuā yá.) – Đứa trẻ đánh răng.​

孩子看电视。 (Háizi kàn diànshì.) – Đứa trẻ xem ti vi.​

孩子听音乐。 (Háizi tīng yīnyuè.) – Đứa trẻ nghe nhạc.​

孩子跳绳。 (Háizi tiàoshéng.) – Đứa trẻ nhảy dây.​

孩子踢足球。 (Háizi tī zúqiú.) – Đứa trẻ đá bóng.​

孩子骑自行车。 (Háizi qí zìxíngchē.) – Đứa trẻ đạp xe đạp.​

孩子游泳。 (Háizi yóuyǒng.) – Đứa trẻ bơi lội.​

孩子旅游。 (Háizi lǚyóu.) – Đứa trẻ đi du lịch.​

孩子交朋友。 (Háizi jiāo péngyou.) – Đứa trẻ kết bạn.​

孩子帮助妈妈。 (Háizi bāngzhù māma.) – Đứa trẻ giúp mẹ.​

孩子爱爸爸。 (Háizi ài bàba.) – Đứa trẻ yêu bố.​

孩子怕黑。 (Háizi pà hēi.) – Đứa trẻ sợ tối.​

孩子想家。 (Háizi xiǎng jiā.) – Đứa trẻ nhớ nhà.​

孩子做作业。 (Háizi zuò zuòyè.) – Đứa trẻ làm bài tập.​

孩子考试。 (Háizi kǎoshì.) – Đứa trẻ thi cử.​

孩子获奖。 (Háizi huò jiǎng.) – Đứa trẻ nhận giải.​

孩子长大。 (Háizi zhǎngdà.) – Đứa trẻ lớn lên.​

孩子结婚。 (Háizi jiéhūn.) – Đứa trẻ kết hôn.​

孩子生孩子。 (Háizi shēng háizi.) – Đứa trẻ sinh con.​

孩子不听话。 (Háizi bù tīnghuà.) – Đứa trẻ không nghe lời.​

孩子很调皮。 (Háizi hěn tiáopí.) – Đứa trẻ rất nghịch ngợm.​

孩子 tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết

孩子
Phiên âm: háizi
Nghĩa tiếng Việt: đứa trẻ, trẻ con, con nít, con cái (nói chung)

  1. Giải thích ý nghĩa chi tiết
    a. Nghĩa cơ bản

孩子 dùng để chỉ:

Trẻ em nói chung

Con trẻ trong gia đình

Con cái (khi bố mẹ gọi con)

Đứa trẻ chưa trưởng thành

Đây là từ chỉ người rất phổ biến, được dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.

b. Mức độ trang trọng

Khi nói chung: 孩子 là trung tính, phổ thông, thích hợp trong mọi hoàn cảnh.

Trong gia đình, cha mẹ có thể gọi con là: 孩子 / 孩子们 / 小孩子.

c. Phạm vi sử dụng

Từ 孩子 dùng được cho:

Bé trai hoặc bé gái

Tất cả lứa tuổi từ sơ sinh đến thiếu niên

Có thể chỉ con trong gia đình hoặc trẻ em ngoài xã hội

  1. Loại từ

Danh từ (名词) – chỉ đối tượng “đứa trẻ”.

  1. Các từ ghép phổ biến với 孩子

小孩子 xiǎo háizi – trẻ nhỏ

男孩子 nán háizi – bé trai

女孩子 nǚ háizi – bé gái

孩子们 háizimen – bọn trẻ / các em nhỏ

大孩子 dà háizi – trẻ lớn / trẻ đã lớn hơn

顽皮的孩子 wánpí de háizi – đứa trẻ nghịch ngợm

乖孩子 guāi háizi – đứa trẻ ngoan

孩子气 háiziqì – tính trẻ con

  1. Cách dùng và mẫu câu với 孩子
    Mẫu câu 1: 孩子 + Động từ

Dùng để miêu tả hành động của đứa trẻ.

Mẫu câu 2: Adj + 的 + 孩子

Dùng tính từ để mô tả đứa trẻ.

Mẫu câu 3: 孩子们

Dùng để gọi số nhiều, tương đương “bọn trẻ”.

Mẫu câu 4: 我的孩子 / 她的孩子

Chỉ con cái trong gia đình.

  1. 50 câu ví dụ cực kỳ chi tiết (Hán tự + Pinyin + Dịch tiếng Việt)
    A. Ví dụ cơ bản với 孩子

那个孩子很可爱。
Nàgè háizi hěn kě’ài.
Đứa trẻ đó rất dễ thương.

孩子在外面玩。
Háizi zài wàimiàn wán.
Trẻ con đang chơi bên ngoài.

我小时候也是个孩子。
Wǒ xiǎoshíhou yě shì gè háizi.
Hồi nhỏ tôi cũng là một đứa trẻ.

她有两个孩子。
Tā yǒu liǎng gè háizi.
Cô ấy có hai đứa con.

这个孩子生病了。
Zhège háizi shēngbìng le.
Đứa trẻ này bị bệnh.

孩子哭得很伤心。
Háizi kū de hěn shāngxīn.
Đứa trẻ khóc rất đau lòng.

孩子需要关爱。
Háizi xūyào guān’ài.
Trẻ em cần được yêu thương.

他们的孩子已经上小学了。
Tāmen de háizi yǐjīng shàng xiǎoxué le.
Con của họ đã học tiểu học rồi.

她把孩子送到学校。
Tā bǎ háizi sòng dào xuéxiào.
Cô ấy đưa con đến trường.

这个孩子非常懂事。
Zhège háizi fēicháng dǒngshì.
Đứa trẻ này rất biết điều.

B. Ví dụ với 小孩子

小孩子喜欢玩玩具。
Xiǎo háizi xǐhuan wán wánjù.
Trẻ nhỏ thích chơi đồ chơi.

别对小孩子发脾气。
Bié duì xiǎo háizi fā píqì.
Đừng nổi giận với trẻ nhỏ.

小孩子需要耐心教导。
Xiǎo háizi xūyào nàixīn jiàodǎo.
Trẻ nhỏ cần được dạy bảo kiên nhẫn.

这件事对小孩子来说太难了。
Zhè jiàn shì duì xiǎo háizi lái shuō tài nán le.
Việc này đối với trẻ nhỏ thì quá khó.

小孩子的世界很单纯。
Xiǎo háizi de shìjiè hěn dānchún.
Thế giới của trẻ nhỏ rất đơn thuần.

C. Ví dụ với 男孩子 / 女孩子

那个男孩子跑得很快。
Nàgè nán háizi pǎo de hěn kuài.
Cậu bé đó chạy rất nhanh.

女孩子一般喜欢安静的活动。
Nǚ háizi yībān xǐhuan ānjìng de huódòng.
Bé gái thường thích hoạt động yên tĩnh.

男孩子在操场上踢足球。
Nán háizi zài cāochǎng shàng tī zúqiú.
Bé trai đang đá bóng trên sân chơi.

这个女孩子很懂礼貌。
Zhège nǚ háizi hěn dǒng lǐmào.
Cô bé này rất lễ phép.

男孩子和女孩子都喜欢这个游戏。
Nán háizi hé nǚ háizi dōu xǐhuan zhège yóuxì.
Bé trai và bé gái đều thích trò chơi này.

D. Ví dụ với 孩子们 (số nhiều)

孩子们在教室里认真听讲。
Háizimen zài jiàoshì lǐ rènzhēn tīngjiǎng.
Bọn trẻ chăm chú nghe giảng trong lớp.

孩子们在公园里玩耍。
Háizimen zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.

老师给孩子们讲故事。
Lǎoshī gěi háizimen jiǎng gùshì.
Cô giáo kể chuyện cho bọn trẻ.

孩子们都很快乐。
Háizimen dōu hěn kuàilè.
Bọn trẻ đều rất vui vẻ.

孩子们围着他问问题。
Háizimen wéizhe tā wèn wèntí.
Bọn trẻ vây quanh anh ấy hỏi câu hỏi.

E. Ví dụ mô tả tính cách của trẻ

他是个聪明的孩子。
Tā shì gè cōngmíng de háizi.
Em ấy là một đứa trẻ thông minh.

那个孩子很调皮。
Nàgè háizi hěn tiáopí.
Đứa trẻ đó rất nghịch.

她是个很乖的孩子。
Tā shì gè hěn guāi de háizi.
Cô bé là một đứa trẻ ngoan.

有些孩子很安静,有些孩子很活泼。
Yǒuxiē háizi hěn ānjìng, yǒuxiē háizi hěn huópō.
Có trẻ rất trầm, có trẻ rất năng động.

这个孩子非常有礼貌。
Zhège háizi fēicháng yǒu lǐmào.
Đứa trẻ này rất lễ phép.

F. Ví dụ nâng cao trong gia đình

我是为了孩子才努力工作的。
Wǒ shì wèile háizi cái nǔlì gōngzuò de.
Tôi làm việc chăm chỉ vì con cái.

她特别关心自己的孩子。
Tā tèbié guānxīn zìjǐ de háizi.
Cô ấy đặc biệt quan tâm con của mình.

孩子出生后,生活发生了很大变化。
Háizi chūshēng hòu, shēnghuó fāshēng le hěn dà biànhuà.
Sau khi con chào đời, cuộc sống thay đổi rất nhiều.

他们夫妻两个都很爱孩子。
Tāmen fūqī liǎng gè dōu hěn ài háizi.
Hai vợ chồng họ đều rất yêu con.

他把所有时间都花在孩子身上。
Tā bǎ suǒyǒu shíjiān dōu huā zài háizi shēnshàng.
Anh ấy dành tất cả thời gian cho con cái.

G. Ví dụ nâng cao trong giáo dục

教育孩子不是一件容易的事。
Jiàoyù háizi bú shì yí jiàn róngyì de shì.
Giáo dục trẻ không phải việc dễ dàng.

每个孩子都有自己的兴趣。
Měi gè háizi dōu yǒu zìjǐ de xìngqù.
Mỗi đứa trẻ đều có sở thích riêng.

学校应该保护孩子的安全。
Xuéxiào yīnggāi bǎohù háizi de ānquán.
Trường học cần bảo vệ an toàn cho trẻ.

家长要尊重孩子的选择。
Jiāzhǎng yào zūnzhòng háizi de xuǎnzé.
Phụ huynh cần tôn trọng lựa chọn của trẻ.

孩子的成长需要社会的关注。
Háizi de chéngzhǎng xūyào shèhuì de guānzhù.
Sự trưởng thành của trẻ cần sự quan tâm của xã hội.

H. Ví dụ mô tả hành vi / các tình huống đời sống

孩子在学校交了很多朋友。
Háizi zài xuéxiào jiāo le hěn duō péngyou.
Trẻ đã kết được nhiều bạn ở trường.

孩子刚学会走路。
Háizi gāng xuéhuì zǒulù.
Trẻ vừa mới biết đi.

这个孩子特别喜欢画画。
Zhège háizi tèbié xǐhuan huàhuà.
Đứa trẻ này đặc biệt thích vẽ tranh.

孩子吃得太少了。
Háizi chī de tài shǎo le.
Đứa trẻ ăn quá ít.

孩子第一次见到雪,非常兴奋。
Háizi dì-yī cì jiàndào xuě, fēicháng xīngfèn.
Lần đầu trẻ thấy tuyết, rất phấn khích.

I. Ví dụ nâng cao dài hơn

这个孩子虽然年纪小,但非常懂道理。
Zhège háizi suīrán niánjì xiǎo, dàn fēicháng dǒng dàolǐ.
Đứa trẻ này tuy còn nhỏ nhưng rất hiểu chuyện.

孩子遇到困难时需要父母的支持。
Háizi yùdào kùnnán shí xūyào fùmǔ de zhīchí.
Khi gặp khó khăn, trẻ cần sự hỗ trợ của cha mẹ.

一个健康快乐的孩子需要良好的成长环境。
Yí gè jiànkāng kuàilè de háizi xūyào liánghǎo de chéngzhǎng huánjìng.
Một đứa trẻ khỏe mạnh và hạnh phúc cần môi trường phát triển tốt.

孩子的心理状态值得所有大人重视。
Háizi de xīnlǐ zhuàngtài zhíde suǒyǒu dàren zhòngshì.
Tình trạng tâm lý của trẻ đáng được tất cả người lớn quan tâm.

我们应该给孩子更多的陪伴和理解。
Wǒmen yīnggāi gěi háizi gèng duō de péibàn hé lǐjiě.
Chúng ta nên dành cho trẻ nhiều sự đồng hành và thấu hiểu hơn.

  1. 孩子 là gì?

孩子 (háizi): nghĩa là trẻ em, đứa trẻ, chỉ người nhỏ tuổi, chưa trưởng thành.
Ngoài nghĩa chung, còn dùng để chỉ con cái của một người (nghĩa rộng hơn).

  1. Loại từ

Danh từ (名词).

  1. Cách dùng chính của “孩子”
    ① Chỉ trẻ em nói chung

Dùng để chỉ bất kỳ đứa trẻ nào.

这个孩子很可爱。
Zhège háizi hěn kě’ài.
Đứa trẻ này rất dễ thương.

② Chỉ con cái (nghĩa rộng)

Tương tự như “con” (con trai/con gái).

我有两个孩子。
Wǒ yǒu liǎng gè háizi.
Tôi có hai đứa con.

③ Kết hợp thành từ ghép

男孩子 (nánháizi) – bé trai

女孩子 (nǚháizi) – bé gái

小孩子 (xiǎoháizi) – trẻ con nhỏ

孩子们 (háizimen) – các trẻ em

  1. Mẫu câu căn bản với 孩子
    Mẫu 1: Chủ ngữ + 是 + 孩子

她还是个孩子。
Tā hái shì gè háizi.
Cô ấy vẫn chỉ là một đứa trẻ.

Mẫu 2: 有 + số lượng + 个孩子

他们有三个孩子。
Tāmen yǒu sān gè háizi.
Họ có ba đứa con.

Mẫu 3: 孩子 + động từ

孩子睡着了。
Háizi shuìzháo le.
Đứa trẻ đã ngủ rồi.

Mẫu 4: 形容词 + 的 + 孩子

聪明的孩子
Cōngmíng de háizi
Một đứa trẻ thông minh.

  1. Nhiều ví dụ mở rộng
    ① Chỉ trẻ em

孩子在外面玩。
Háizi zài wàimian wán.
Trẻ con đang chơi bên ngoài.

那个孩子哭了。
Nàge háizi kū le.
Đứa bé kia khóc rồi.

② Chỉ con cái

我们的孩子今年上小学了。
Wǒmen de háizi jīnnián shàng xiǎoxué le.
Con của chúng tôi năm nay vào tiểu học.

她为了孩子努力工作。
Tā wèile háizi nǔlì gōngzuò.
Cô ấy làm việc chăm chỉ vì con.

③ Trong lời nói thân mật

孩子,别担心。
Háizi, bié dānxīn.
Con à, đừng lo.

④ Trong văn cảnh giáo dục

孩子需要父母的陪伴。
Háizi xūyào fùmǔ de péibàn.
Trẻ em cần sự đồng hành của cha mẹ.

  1. Một số kết hợp thường gặp
    Từ Phiên âm Nghĩa
    小孩子 xiǎoháizi trẻ nhỏ
    男孩子 nánháizi bé trai
    女孩子 nǚháizi bé gái
    孩子们 háizimen các trẻ em
    孩子的教育 háizi de jiàoyù giáo dục trẻ em
    孩子的成长 háizi de chéngzhǎng sự trưởng thành của trẻ
  2. 孩子 (háizi) là gì?

Hán tự: 孩子

Phiên âm: háizi (hái·zi – âm 2 và nhẹ)

Nghĩa: đứa trẻ, con nít, trẻ em; con (của bố mẹ)

Loại từ: danh từ

Trong giao tiếp, 孩子 có thể chỉ:

Trẻ em nói chung (không phân giới tính).

Con cái của ai đó (thường nói kiểu thân mật).

  1. Phân tích và mở rộng nghĩa

孩 nghĩa là “trẻ nhỏ”.

子 trong nhiều trường hợp là hậu tố danh từ.
=> 孩子 = trẻ nhỏ, trẻ con.

Tuy nhiên, theo văn hóa Trung, khi bố mẹ nói “我的孩子”, nó mang nghĩa con tôi (giống tiếng Việt “con của tôi”, không phân trai hay gái).

  1. Các từ ghép và biến thể liên quan

小孩 (xiǎohái) — trẻ nhỏ, em bé

小孩子 (xiǎo háizi) — trẻ con, nhấn mạnh sự nhỏ tuổi

男孩子 (nán háizi) — bé trai

女孩子 (nǚ háizi) — bé gái

孩子们 (háizimen) — các trẻ em

大孩子 (dà háizi) — đứa trẻ lớn tuổi hơn, trẻ “lớn xác”

孩子气 (háizi qì) — tính trẻ con

孩子王 (háizi wáng) — “vai trò anh cả trong nhóm trẻ con” hoặc người dẫn dắt trẻ em

  1. Cách dùng trong câu – lưu ý ngữ pháp

Lượng từ:

一个孩子 — một đứa trẻ

三个孩子 — ba đứa trẻ

名 / 位 dùng trong văn viết, trang trọng.

些: 一些孩子 — vài đứa trẻ.

Làm tân ngữ:

我喜欢孩子。
(Tôi thích trẻ con.)

Làm chủ ngữ:

孩子哭了。
(Đứa trẻ khóc rồi.)

Dùng để chỉ “con cái” của ai đó:

她有两个孩子。
(Cô ấy có hai đứa con.)

Dùng để thể hiện cảm xúc:

别对孩子发脾气。
(Đừng nổi nóng với trẻ.)

  1. Mẫu câu tiêu biểu

孩子在睡觉。
Háizi zài shuìjiào.
Đứa trẻ đang ngủ.

她有三个孩子。
Tā yǒu sān gè háizi.
Cô ấy có ba đứa con.

孩子们在外面玩。
Háizimen zài wàimiàn wán.
Các đứa trẻ đang chơi bên ngoài.

这个孩子很懂事。
Zhège háizi hěn dǒngshì.
Đứa trẻ này rất biết điều.

小孩子喜欢糖。
Xiǎo háizi xǐhuan táng.
Trẻ con thích kẹo.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết (20 câu — kèm pinyin + tiếng Việt)

那个孩子哭得很大声。
Nà gè háizi kū de hěn dàshēng.
Đứa trẻ kia khóc rất lớn.

我家有两个孩子,一个男孩子,一个女孩子。
Wǒ jiā yǒu liǎng gè háizi, yí gè nán háizi, yí gè nǚ háizi.
Nhà tôi có hai đứa con, một trai một gái.

孩子刚上小学一年级。
Háizi gāng shàng xiǎoxué yī niánjí.
Đứa bé vừa vào lớp 1.

孩子们都很喜欢这只小狗。
Háizimen dōu hěn xǐhuan zhè zhī xiǎogǒu.
Mấy đứa trẻ đều thích con chó nhỏ này.

她带着孩子去看医生。
Tā dàizhe háizi qù kàn yīshēng.
Cô ấy dẫn con đi khám bác sĩ.

别吵孩子,让他休息一下。
Bié chǎo háizi, ràng tā xiūxi yíxià.
Đừng làm ồn, để đứa bé nghỉ một chút.

孩子太累了,已经睡着了。
Háizi tài lèi le, yǐjīng shuìzháo le.
Đứa trẻ quá mệt nên đã ngủ rồi.

她对孩子非常温柔。
Tā duì háizi fēicháng wēnróu.
Cô ấy rất dịu dàng với trẻ.

孩子需要父母的陪伴。
Háizi xūyào fùmǔ de péibàn.
Trẻ em cần sự đồng hành của cha mẹ.

老师正在教育孩子们排队。
Lǎoshī zhèngzài jiàoyù háizimen páiduì.
Giáo viên đang hướng dẫn các trẻ xếp hàng.

这个孩子很调皮。
Zhège háizi hěn tiáopí.
Đứa trẻ này rất nghịch.

我从小就是个听话的孩子。
Wǒ cóng xiǎo jiù shì gè tīnghuà de háizi.
Tôi từ nhỏ đã là đứa trẻ ngoan.

孩子们跑来跑去,很开心。
Háizimen pǎo lái pǎo qù, hěn kāixīn.
Mấy đứa trẻ chạy tới chạy lui rất vui.

父母应该保护孩子。
Fùmǔ yīnggāi bǎohù háizi.
Cha mẹ nên bảo vệ trẻ nhỏ.

孩子的安全最重要。
Háizi de ānquán zuì zhòngyào.
An toàn của trẻ là quan trọng nhất.

她的孩子很懂礼貌。
Tā de háizi hěn dǒng lǐmào.
Con của cô ấy rất lễ phép.

我喜欢和孩子们一起玩游戏。
Wǒ xǐhuan hé háizimen yìqǐ wán yóuxì.
Tôi thích chơi trò chơi với bọn trẻ.

孩子生病了,需要休息。
Háizi shēngbìng le, xūyào xiūxi.
Đứa bé bị bệnh rồi, cần nghỉ ngơi.

家里来了客人,孩子们很兴奋。
Jiālǐ lái le kèrén, háizimen hěn xīngfèn.
Nhà có khách, bọn trẻ rất háo hức.

父母应该倾听孩子的想法。
Fùmǔ yīnggāi qīngtīng háizi de xiǎngfǎ.
Cha mẹ nên lắng nghe suy nghĩ của con.

  1. Cụm thường gặp với 孩子 (có giải thích)

孩子气 (háizi qì): tính trẻ con (không chín chắn).

孩子王 (háizi wáng): thủ lĩnh của bọn trẻ.

留守孩子 (liúshǒu háizi): trẻ ở lại quê (cha mẹ đi làm xa).

独生孩子 (dúshēng háizi): con một.

幼小的孩子 (yòuxiǎo de háizi): trẻ rất nhỏ.

问题孩子 (wèntí háizi): trẻ gặp vấn đề (học tập, hành vi).

孩子 (háizi) trong tiếng Trung là gì?

孩子 đọc là háizi, nghĩa là đứa trẻ, con cái, trẻ em.
Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

  1. Loại từ

孩子 là danh từ.

Có thể chỉ chung trẻ em, hoặc dùng để nói “con” trong gia đình (bao gồm con trai hoặc con gái).

Ví dụ:

她有两个孩子。

Cô ấy có hai đứa con.

  1. Các nghĩa chi tiết

Trẻ em nói chung, chưa trưởng thành.
Ví dụ: 公园里有很多孩子。
Trong công viên có rất nhiều trẻ em.

Con cái của ai đó
Ví dụ: 她的孩子很懂事。
Con của cô ấy rất hiểu chuyện.

Trong văn nói, đôi khi “孩子” dùng mang sắc thái thân thương, trìu mến.
Ví dụ: 别哭了,孩子。
Đừng khóc nữa, con.

  1. Cấu trúc – Ngữ pháp liên quan

孩子 + 的 + N (tính chất)
Ví dụ: 孩子的性格 (tính cách của đứa trẻ)

一个 / 两个 / 好几个 + 孩子
Lượng từ phổ biến: 个
Ví dụ: 三个孩子 (ba đứa con)

A 的 孩子 (con của A)
Ví dụ: 王先生的孩子 (con của thầy Vương)

  1. 30+ Mẫu câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ cơ bản

我有一个孩子。
Wǒ yǒu yí gè háizi.
Tôi có một đứa con.

他是个聪明的孩子。
Tā shì gè cōngmíng de háizi.
Nó là một đứa trẻ thông minh.

公园里有很多孩子在玩。
Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō háizi zài wán.
Trong công viên có nhiều trẻ em đang chơi.

孩子们都很开心。
Háizimen dōu hěn kāixīn.
Những đứa trẻ đều rất vui.

她的孩子今年六岁。
Tā de háizi jīnnián liù suì.
Con của cô ấy năm nay sáu tuổi.

Ví dụ về gia đình

他们有两个孩子,一个男孩一个女孩。
Tāmen yǒu liǎng gè háizi, yí gè nánhái yí gè nǚhái.
Họ có hai đứa con, một trai một gái.

孩子生病了,所以她没来上班。
Háizi shēngbìng le, suǒyǐ tā méi lái shàngbān.
Con bị ốm nên cô ấy không đi làm.

我从小就是个乖孩子。
Wǒ cóng xiǎo jiù shì gè guāi háizi.
Tôi từ nhỏ đã là một đứa trẻ ngoan.

当父母的都希望孩子健康快乐。
Dāng fùmǔ de dōu xīwàng háizi jiànkāng kuàilè.
Là cha mẹ, ai cũng mong con cái khỏe mạnh và vui vẻ.

这个孩子特别懂事。
Zhège háizi tèbié dǒngshì.
Đứa trẻ này rất hiểu chuyện.

Ví dụ về tính cách / hành vi

孩子太调皮了。
Háizi tài tiáopí le.
Đứa trẻ này quá nghịch.

那个孩子喜欢问问题。
Nàge háizi xǐhuan wèn wèntí.
Đứa bé đó thích hỏi câu hỏi.

孩子需要更多的关心。
Háizi xūyào gèng duō de guānxīn.
Trẻ em cần được quan tâm nhiều hơn.

你家孩子真有礼貌。
Nǐ jiā háizi zhēn yǒu lǐmào.
Con nhà bạn thật lễ phép.

孩子哭得很伤心。
Háizi kū de hěn shāngxīn.
Đứa trẻ khóc rất đau lòng.

Ví dụ trong đời sống

孩子不想吃饭。
Háizi bù xiǎng chīfàn.
Đứa trẻ không muốn ăn cơm.

我带孩子去上学。
Wǒ dài háizi qù shàngxué.
Tôi đưa con đi học.

孩子睡着了,你小声点。
Háizi shuìzháo le, nǐ xiǎoshēng diǎn.
Con ngủ rồi, bạn nói nhỏ chút.

我们得为孩子做一个好榜样。
Wǒmen děi wèi háizi zuò yí gè hǎo bǎngyàng.
Chúng ta phải làm tấm gương tốt cho trẻ.

孩子们在学校里学得很好。
Háizimen zài xuéxiào lǐ xué de hěn hǎo.
Bọn trẻ học rất tốt ở trường.

Ví dụ dài, nâng cao

每个孩子都有自己的天赋。
Měi gè háizi dōu yǒu zìjǐ de tiānfù.
Mỗi đứa trẻ đều có tài năng riêng.

父母应该尊重孩子的选择。
Fùmǔ yīnggāi zūnzhòng háizi de xuǎnzé.
Cha mẹ nên tôn trọng lựa chọn của con cái.

这个孩子从小喜欢音乐。
Zhège háizi cóngxiǎo xǐhuan yīnyuè.
Đứa trẻ này thích âm nhạc từ nhỏ.

孩子跌倒了,但马上站起来了。
Háizi diēdǎo le, dàn mǎshàng zhàn qǐlái le.
Đứa trẻ bị ngã nhưng lập tức đứng dậy.

这个故事告诉我们要像孩子一样保持纯真。
Zhège gùshì gàosu wǒmen yào xiàng háizi yíyàng bǎochí chúnzhēn.
Câu chuyện này dạy chúng ta phải giữ được sự ngây thơ như trẻ nhỏ.

有些孩子学习很认真,有些孩子比较贪玩。
Yǒuxiē háizi xuéxí hěn rènzhēn, yǒuxiē háizi bǐjiào tānwán.
Có trẻ học rất chăm, có trẻ lại ham chơi.

孩子要慢慢引导,不能急。
Háizi yào mànman yǐndǎo, bùnéng jí.
Trẻ con cần được hướng dẫn từ từ, không thể vội.

她把孩子教育得很好。
Tā bǎ háizi jiàoyù de hěn hǎo.
Cô ấy dạy dỗ con cái rất tốt.

每个孩子都有成长的烦恼。
Měi gè háizi dōu yǒu chéngzhǎng de fánnǎo.
Trẻ em nào cũng có những nỗi lo trong quá trình trưởng thành.

我希望我的孩子将来能过上幸福的生活。
Wǒ xīwàng wǒ de háizi jiānglái néng guò shàng xìngfú de shēnghuó.
Tôi hy vọng con tôi sau này có thể sống hạnh phúc.

  1. “孩子” là gì?

孩子 (háizi) nghĩa là:

trẻ con, đứa trẻ, con nít

có thể chỉ con cái (trong gia đình)

Đây là từ chung cho trẻ nhỏ, không phân biệt giới tính (gồm cả bé trai + bé gái).

  1. Loại từ
    Loại từ Vai trò Ví dụ
    Danh từ chỉ trẻ em 一个孩子 (một đứa trẻ)
    Danh từ quan hệ chỉ con cái trong gia đình 我有两个孩子 (tôi có 2 con)

孩子 không dùng như động từ hay tính từ.

  1. Ý nghĩa chi tiết

Trẻ nhỏ (0–12 tuổi, thường không cứng nhắc)

Con cái trong gia đình

Gọi thân mật: “đứa nhỏ”, “bé con”

  1. Từ ghép phổ biến với 孩子
    Từ Pinyin Nghĩa
    小孩子 xiǎo háizi đứa nhỏ
    男孩子 nán háizi bé trai
    女孩子 nǚ háizi bé gái
    孩子们 háizimen các trẻ em
    孩子气 háiziqì tính trẻ con
    孩童 háitóng trẻ em (văn viết)
    孩子王 háizi wáng “đại ca trẻ con”, đứa hay lãnh đạo bọn trẻ
  2. Mẫu câu thông dụng
    Mẫu 1: 孩子 + V

Dùng khi mô tả hành động của trẻ.

孩子哭了。
Háizi kū le. – Đứa trẻ khóc rồi.

Mẫu 2: 有 + số lượng + 个 + 孩子

Nói về con cái.

我有两个孩子。
Wǒ yǒu liǎng gè háizi. – Tôi có hai con.

Mẫu 3: 小 + 孩子 (nhấn mạnh trẻ, bé)

小孩子喜欢玩。
Xiǎo háizi xǐhuan wán. – Trẻ nhỏ thích chơi đùa.

Mẫu 4: 男/女 + 孩子

Giới tính.

她是个女孩子。
Tā shì gè nǚ háizi. – Cô bé là một bé gái.

  1. Nhiều ví dụ có pinyin + nghĩa tiếng Việt
  2. 孩子 = trẻ em / đứa trẻ

那个孩子很可爱。
Nàge háizi hěn kě’ài.
Đứa trẻ kia rất dễ thương.

孩子生病了。
Háizi shēngbìng le.
Đứa bé bị bệnh rồi.

  1. Chỉ “con cái”

他有三个孩子。
Tā yǒu sān gè háizi.
Anh ấy có ba đứa con.

孩子长大了。
Háizi zhǎng dà le.
Con cái đã lớn rồi.

  1. 小孩子 = đứa bé / trẻ nhỏ

小孩子不要一个人出去。
Xiǎo háizi bú yào yígèrén chūqù.
Trẻ nhỏ không nên ra ngoài một mình.

  1. 男孩子 = bé trai

男孩子一般比较活泼。
Nán háizi yībān bǐjiào huópō.
Bé trai thường hiếu động hơn.

  1. 女孩子 = bé gái

那个女孩子很安静。
Nàge nǚ háizi hěn ānjìng.
Cô bé đó rất ngoan và yên lặng.

  1. 孩子们 = các em nhỏ

孩子们在公园里玩。
Háizimen zài gōngyuán lǐ wán.
Các em nhỏ đang chơi trong công viên.

  1. 孩子气 = tính trẻ con

他有点孩子气。
Tā yǒudiǎn háiziqì.
Anh ấy hơi trẻ con.

  1. Ghi chú dễ nhớ

孩子 = đứa trẻ (nghĩa chung)

小孩子 = trẻ nhỏ (nhấn mạnh bé)

男孩子 = bé trai

女孩子 = bé gái

孩子们 = trẻ em (số nhiều)

  1. 孩子 nghĩa là gì?

孩子
Hán Việt: hài tử
Pinyin: háizi
Nghĩa: đứa trẻ, con trẻ, con cái (chỉ trẻ em nói chung, hoặc con của mình).

Đây là từ dùng rất phổ biến trong đời sống hằng ngày.

  1. Loại từ

孩子 là danh từ (名词), dùng để chỉ trẻ nhỏ hoặc con cái.

Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với lượng từ.

Một số hình thức kết hợp thường gặp:

一个孩子 (yí gè háizi) một đứa trẻ

小孩子 (xiǎo háizi) trẻ nhỏ

男孩子 (nán háizi) bé trai

女孩子 (nǚ háizi) bé gái

  1. Cách dùng của 孩子

Chỉ trẻ em nói chung
Ví dụ: 孩子喜欢玩。

Chỉ con cái của mình
Ví dụ: 我的孩子很聪明。

Xuất hiện trong câu mệnh lệnh, lời khuyên, miêu tả

Kết hợp với tính từ, động từ, lượng từ

  1. Mẫu câu thông dụng với 孩子

A 对 孩子 很… (A đối với trẻ con rất…)

孩子 + V + 得 + Adj (Trẻ con làm gì rất…)

S 有 孩子 (Ai đó có con)

带 孩子 (dẫn con, trông con)

照顾 孩子 (chăm sóc trẻ)

  1. Nhiều câu ví dụ chi tiết (kèm pinyin + tiếng Việt)
    A. Dùng để chỉ trẻ em nói chung

孩子很喜欢听故事。
Hái zi hěn xǐhuan tīng gùshì.
Trẻ con rất thích nghe kể chuyện.

孩子在外面玩。
Háizi zài wàimiàn wán.
Đứa trẻ đang chơi ở bên ngoài.

这些孩子都很可爱。
Zhèxiē háizi dōu hěn kě’ài.
Những đứa trẻ này đều rất dễ thương.

孩子们在学校里学习。
Háizimen zài xuéxiào lǐ xuéxí.
Trẻ em đang học ở trường.

孩子需要更多的关心。
Háizi xūyào gèng duō de guānxīn.
Trẻ em cần được quan tâm nhiều hơn.

B. Dùng để chỉ con cái của mình

我的孩子今年六岁。
Wǒ de háizi jīnnián liù suì.
Con tôi năm nay sáu tuổi.

他有两个孩子。
Tā yǒu liǎng gè háizi.
Anh ấy có hai đứa con.

她的孩子很懂事。
Tā de háizi hěn dǒngshì.
Con của cô ấy rất hiểu chuyện.

他们的孩子在上海上学。
Tāmen de háizi zài Shànghǎi shàngxué.
Con của họ học ở Thượng Hải.

我想给孩子更好的生活。
Wǒ xiǎng gěi háizi gèng hǎo de shēnghuó.
Tôi muốn cho con mình cuộc sống tốt hơn.

C. Dùng trong câu miêu tả tính cách của trẻ

孩子哭得很大声。
Háizi kū de hěn dàshēng.
Đứa trẻ khóc rất to.

孩子笑得很开心。
Háizi xiào de hěn kāixīn.
Đứa trẻ cười rất vui.

孩子跑得很快。
Háizi pǎo de hěn kuài.
Đứa trẻ chạy rất nhanh.

孩子玩得不想回家。
Háizi wán de bù xiǎng huíjiā.
Đứa trẻ chơi đến mức không muốn về nhà.

孩子吃得很香。
Háizi chī de hěn xiāng.
Đứa trẻ ăn rất ngon miệng.

D. Kết hợp với động từ

照顾孩子是很辛苦的。
Zhàogù háizi shì hěn xīnkǔ de.
Chăm con rất vất vả.

她在家带孩子。
Tā zài jiā dài háizi.
Cô ấy ở nhà trông con.

不要吓到孩子。
Búyào xià dào háizi.
Đừng làm đứa trẻ sợ.

老师很关心孩子。
Lǎoshī hěn guānxīn háizi.
Giáo viên rất quan tâm trẻ.

我每天接孩子放学。
Wǒ měitiān jiē háizi fàngxué.
Mỗi ngày tôi đón con tan học.

E. Các tổ hợp từ thường gặp có 孩子

小孩子总是好奇。
Xiǎo háizi zǒngshì hàoqí.
Trẻ nhỏ lúc nào cũng tò mò.

男孩子喜欢踢足球。
Nán háizi xǐhuan tī zúqiú.
Bé trai thích chơi bóng đá.

女孩子喜欢画画。
Nǚ háizi xǐhuan huàhuà.
Bé gái thích vẽ tranh.

孩子的问题要认真回答。
Háizi de wèntí yào rènzhēn huídá.
Câu hỏi của trẻ phải trả lời nghiêm túc.

孩子生病了。
Háizi shēngbìng le.
Đứa trẻ bị bệnh rồi.

我不想让孩子受委屈。
Wǒ bù xiǎng ràng háizi shòu wěiqu.
Tôi không muốn con bị tủi thân.

孩子在睡觉,不要吵。
Háizi zài shuìjiào, búyào chǎo.
Con đang ngủ, đừng làm ồn.

孩子长大得很快。
Háizi zhǎngdà de hěn kuài.
Trẻ lớn rất nhanh.

孩子们在练习唱歌。
Háizimen zài liànxí chànggē.
Trẻ em đang tập hát.

孩子需要一个安全的环境。
Háizi xūyào yí gè ānquán de huánjìng.
Trẻ cần một môi trường an toàn.

孩子 (háizi) — Giải thích chi tiết

中文词:孩子
拼音:háizi
Tiếng Việt:đứa trẻ / con (trong gia đình)
Loại từ:名词 (danh từ)

1) Ý nghĩa chính

“孩子” nghĩa là đứa trẻ, con — chỉ người ở lứa tuổi nhỏ (trẻ em) hoặc con của ai đó. Trong ngữ cảnh gia đình, “孩子” thường được dùng để chỉ con (của bố mẹ), còn trong ngữ cảnh chung có thể hiểu là trẻ em nói chung.

2) Cách dùng & lưu ý ngữ pháp

Làm chủ ngữ / tân ngữ: 孩子喜欢玩。 (Trẻ con thích chơi.)

Biểu thị sở hữu: 我的孩子 / 他有两个孩子。 (Con tôi / Anh ấy có hai đứa con.)

Đi kèm lượng từ: 一个孩子, 两个孩子, 好几个孩子, 孩子们(plural). Thông thường dùng lượng từ 个 hoặc 些 / 几 / 位 khi lịch sự.

Động từ hay kết cấu thường gặp: 有 (có)、没有 (không có)、喜欢、照顾、带、教、叫 (gọi)、生 (sinh)、疼 (thương)……

口语 vs 正式: “孩子” trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh. Trong văn nói còn dùng “小孩 / 小孩子” (xiao3hai2) — hơi thân mật, “儿童” (értóng) dùng trong văn bản, chính thức, về pháp lý, y tế.

复数: thường thêm “们” → 孩子们,hoặc dùng lượng từ như 几个孩子.

爱称 / cảm xúc: gọi con bằng “孩子” khi thể hiện tình cảm hoặc nói chung: 好孩子 (đứa ngoan).

3) Thường đi với từ/cụm từ khác

小孩子 (xiǎoháizi) — đứa nhỏ

孩子气 (háizi qì) — tính trẻ con, trẻ con (cách nói chê)

孩子王 (háizǐ wáng) — đứa trẻ hay chỉ huy bạn bè (ý đùa)

养孩子 (yǎng háizi) — nuôi con

保护孩子 (bǎohù háizi) — bảo vệ trẻ em

4) Những mẫu câu/ cấu trúc phổ biến (kèm ví dụ)

有 / 没有 + 孩子
你有孩子吗? (Nǐ yǒu háizi ma?) — Em/anh/chị có con không?

几个 / 几个孩子 / 一个孩子
他有两个孩子。 (Tā yǒu liǎng ge háizi.) — Anh ấy có hai đứa con.

孩子 + verb (喜欢/想/要/会…)
孩子们喜欢吃糖。 (Háizimen xǐhuan chī táng.) — Bọn trẻ thích ăn kẹo.

把 + 孩子 + verb
妈妈把孩子送到幼儿园。 (Māmā bǎ háizi sòng dào yòu’éryuán.) — Mẹ đưa con tới trường mẫu giáo.

因为… 所以… (lý do → kết quả liên quan đến孩子)
因为天气冷,孩子们穿得很厚。 (Yīnwèi tiānqì lěng, háizimen chuān de hěn hòu.) — Vì trời lạnh nên trẻ mặc rất ấm.

形容词 + 孩子
这个孩子很乖。 (Zhège háizi hěn guāi.) — Đứa trẻ này rất ngoan.

5) Những ví dụ câu (nhiều ví dụ, kèm phiên âm + tiếng Việt)

这个孩子很聪明。
Zhège háizi hěn cōngmíng. — Đứa trẻ này rất thông minh.

你家有几个孩子?
Nǐ jiā yǒu jǐ ge háizi? — Nhà bạn có mấy đứa con?

我的孩子今年六岁。
Wǒ de háizi jīnnián liù suì. — Con tôi năm nay sáu tuổi.

请不要吵,孩子正在睡觉。
Qǐng bú yào chǎo, háizi zhèngzài shuìjiào. — Xin đừng ồn, trẻ đang ngủ.

他很疼孩子。
Tā hěn téng háizi. — Anh ấy rất thương con.

医生说孩子的发烧不严重。
Yīshēng shuō háizi de fāshāo bù yánzhòng. — Bác sĩ nói trẻ sốt không nặng.

那些孩子在操场上玩。
Nàxiē háizi zài cāochǎng shàng wán. — Những đứa trẻ kia đang chơi ở sân tập.

我小时候是个好孩子。
Wǒ xiǎoshíhòu shì ge hǎo háizi. — Khi nhỏ tôi là đứa ngoan.

她正在教孩子们读书。
Tā zhèngzài jiāo háizimen dúshū. — Cô ấy đang dạy bọn trẻ đọc sách.

孩子把玩具弄坏了。
Háizi bǎ wánjù nòng huài le. — Đứa trẻ làm hỏng đồ chơi.

养孩子需要很多耐心。
Yǎng háizi xūyào hěn duō nàixīn. — Nuôi con cần rất nhiều kiên nhẫn.

这些话不适合对孩子说。
Zhèxiē huà bú shìhé duì háizi shuō. — Những lời này không phù hợp để nói với trẻ.

他像个孩子一样笑。
Tā xiàng ge háizi yīyàng xiào. — Anh ấy cười như một đứa trẻ.

孩子们都很期待假期。
Háizimen dōu hěn qīdài jiàqī. — Bọn trẻ đều rất mong chờ kỳ nghỉ.

你要给孩子准备午饭。
Nǐ yào gěi háizi zhǔnbèi wǔfàn. — Bạn phải chuẩn bị cơm trưa cho con.

小孩子容易受惊。
Xiǎo háizi róngyì shòujīng. — Trẻ nhỏ dễ bị hoảng sợ.

他是家里的独生子,没有兄弟姐妹。
Tā shì jiālǐ de dúshēngzǐ, méiyǒu xiōngdì jiěmèi. — Anh ấy là con một trong nhà, không có anh chị em.
(chú ý: “独生子/独生女” là từ cụ thể cho con một)

看孩子的电影让我很感动。
Kàn háizi de diànyǐng ràng wǒ hěn gǎndòng. — Xem phim về trẻ con khiến tôi rất xúc động.

孩子气的行为在成年人身上很可爱,偶尔可以接受。
Háizi qì de xíngwéi zài chéngniánrén shēnshang hěn kě’ài, ǒu’ěr kěyǐ jiēshòu. — Hành vi trẻ con ở người lớn đôi khi dễ thương, thỉnh thoảng có thể chấp nhận.

学校给孩子们发了新的课本。
Xuéxiào gěi háizimen fā le xīn de kèběn. — Trường đã phát sách giáo khoa mới cho trẻ.

别把孩子当小大人看待。
Bié bǎ háizi dàng xiǎo dàrén kàndài. — Đừng coi trẻ như “người lớn nhỏ”.

我们必须保护孩子的权益。
Wǒmen bìxū bǎohù háizi de quányì. — Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của trẻ em.

孩子们争着要第一个发言。
Háizimen zhēng zhe yào dì yī gè fāyán. — Bọn trẻ tranh nhau muốn là người đầu tiên phát biểu.

医院设立了儿童科,专门看孩子的病。
Yīyuàn shèlì le értóng kē, zhuānmén kàn háizi de bìng. — Bệnh viện thành lập khoa nhi, chuyên khám bệnh cho trẻ.

他喊道:“孩子,快回来!”
Tā hǎn dào: “Háizi, kuài huílái!” — Anh ấy hét: “Con ơi, mau về đây!”

6) Phân biệt với từ gần nghĩa

小孩 / 小孩子: giống nghĩa, thân mật hơn.

儿童 (értóng): danh từ trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức, y tế, giáo dục.

孩子 vs 孩子们: 孩子 là số ít/không nhấn mạnh số lượng; 孩子们 nhấn mạnh số nhiều (plural).

7) Một vài thành ngữ / cặp từ thông dụng có chứa 孩子

孩子气 (háizi qì) — Tính trẻ con; “他有点孩子气” (Anh ấy hơi trẻ con).

好孩子 (hǎo háizi) — Đứa trẻ ngoan, khen trẻ.

孩子王 (háizi wáng) — Đứa trẻ thường lãnh đạo bạn bè, ý đùa.

8) Gợi ý học/ghi nhớ

Nhớ phát âm: háizi (hái + zi, âm thứ hai + chữ tố nhỏ “zi”) — giọng nhẹ nhàng, dễ dùng.

Khi hỏi về số con: 你有几个孩子? hoặc 你有几个小孩?

Khi nói lịch sự/formal: dùng 儿童 / 孩子 phù hợp với bối cảnh.

  1. 孩子 tiếng Trung là gì?

孩子

  • Phiên âm: háizi
  • Nghĩa tiếng Việt: đứa trẻ, trẻ con, con nít; cũng có thể dùng để chỉ con cái (theo nghĩa con của cha mẹ).

Từ này là một danh từ dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung.

  1. Phân tích chi tiết từ 孩子
    2.1. Về cấu tạo
  • 孩: hài – trẻ nhỏ
  • 子: zǐ – con, trẻ

=> Kết hợp thành 孩子 (háizi) nghĩa là trẻ nhỏ / đứa trẻ.

2.2. Nghĩa mở rộng

孩子 có 2 lớp nghĩa chính:

(1) Chỉ trẻ nhỏ (thường < 14 tuổi)

Ví dụ: trẻ con đang chơi, trẻ con trong trường học,…

(2) Chỉ “con cái” của cha mẹ

Ví dụ: 我的孩子 – con của tôi
Không nhất thiết phải nhỏ tuổi.

2.3. Các từ đồng nghĩa – phân biệt

  • 儿童 (értóng): nhấn mạnh nhóm trẻ nhỏ, thường dùng trong văn bản chính thống, sách, biển báo.
  • 小孩 (xiǎohái): thông dụng, gần nghĩa với 孩子, đôi khi mang sắc thái thân mật hơn.
  • 孩子们 (háizimen): số nhiều “các em nhỏ”, “bọn trẻ”.
  1. Loại từ của 孩子

孩子 là danh từ.
Có thể làm:

  • Chủ ngữ
  • Tân ngữ
  • Định ngữ (thêm 的)
  • Bổ ngữ trong cấu trúc nghi vấn

Ví dụ:
孩子很可爱。 – Bọn trẻ rất đáng yêu.
小孩子的玩具。 – Đồ chơi của trẻ con.

  1. Cách dùng và mẫu câu thường gặp với 孩子
    4.1. Mẫu câu mô tả trạng thái

孩子 + 很 + tính từ

Ví dụ:
孩子很聪明。
Háizi hěn cōngmíng.
Đứa trẻ rất thông minh.

4.2. Mẫu câu miêu tả hành động

孩子 + 在 + động từ

Ví dụ:
孩子在玩。
Háizi zài wán.
Trẻ con đang chơi.

4.3. Mẫu câu “con của ai”

某人 + 的 + 孩子

Ví dụ:
这是我的孩子。
Zhè shì wǒ de háizi.
Đây là con của tôi.

4.4. Nhấn mạnh số nhiều

孩子们

Ví dụ:
孩子们都来了。
Háizimen dōu lái le.
Bọn trẻ đều đã đến.

4.5. Làm định ngữ

孩子的 + danh từ

Ví dụ:
孩子的衣服。
Háizi de yīfu.
Quần áo trẻ em.

4.6. Cấu trúc giáo dục, chăm sóc

  • 教育孩子: dạy dỗ con cái
  • 照顾孩子: chăm sóc trẻ
  • 带孩子: trông trẻ
  1. 50 Ví dụ cực kỳ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
    5.1. Ví dụ cơ bản

孩子很可爱。
Háizi hěn kě’ài.
Đứa trẻ rất dễ thương.

我有两个孩子。
Wǒ yǒu liǎng gè háizi.
Tôi có hai đứa con.

那个孩子在笑。
Nàge háizi zài xiào.
Đứa bé kia đang cười.

孩子们都在学校。
Háizimen dōu zài xuéxiào.
Bọn trẻ đều ở trường.

他是我的孩子。
Tā shì wǒ de háizi.
Nó là con của tôi.

这些孩子很聪明。
Zhèxiē háizi hěn cōngmíng.
Những đứa trẻ này rất thông minh.

小孩子喜欢玩游戏。
Xiǎoháizi xǐhuan wán yóuxì.
Trẻ nhỏ thích chơi trò chơi.

孩子累了。
Háizi lèi le.
Đứa trẻ mệt rồi.

孩子哭了。
Háizi kū le.
Đứa bé khóc rồi.

我在教孩子中文。
Wǒ zài jiāo háizi Zhōngwén.
Tôi đang dạy trẻ nhỏ tiếng Trung.

5.2. Ví dụ về “con cái” (nghĩa người thân)

我的孩子已经上大学了。
Wǒ de háizi yǐjīng shàng dàxué le.
Con tôi đã vào đại học rồi.

他很爱他的孩子。
Tā hěn ài tā de háizi.
Anh ấy rất thương con.

孩子长大了。
Háizi zhǎngdà le.
Con cái đã lớn rồi.

孩子们都很听话。
Háizimen dōu hěn tīnghuà.
Các con đều rất ngoan.

她为了孩子努力工作。
Tā wèile háizi nǔlì gōngzuò.
Cô ấy làm việc chăm chỉ vì con.

5.3. Ví dụ trong đời sống

孩子在睡觉。
Háizi zài shuìjiào.
Trẻ con đang ngủ.

孩子喜欢吃甜的。
Háizi xǐhuan chī tián de.
Trẻ con thích ăn đồ ngọt.

孩子跑得很快。
Háizi pǎo de hěn kuài.
Đứa trẻ chạy rất nhanh.

孩子们在操场上玩。
Háizimen zài cāochǎng shang wán.
Bọn trẻ đang chơi ở sân trường.

这个孩子不怕生。
Zhège háizi bù pà shēng.
Đứa bé này không sợ người lạ.

5.4. Ví dụ khi làm định ngữ

孩子的房间很乱。
Háizi de fángjiān hěn luàn.
Phòng của con rất bừa bộn.

孩子的书包在桌子上。
Háizi de shūbāo zài zhuōzi shang.
Cặp sách của trẻ để trên bàn.

孩子的教育很重要。
Háizi de jiàoyù hěn zhòngyào.
Việc giáo dục trẻ nhỏ rất quan trọng.

孩子的性格很开朗。
Háizi de xìnggé hěn kāilǎng.
Tính cách của đứa trẻ rất cởi mở.

孩子的玩具坏了。
Háizi de wánjù huài le.
Đồ chơi của trẻ bị hỏng rồi.

5.5. Ví dụ hội thoại giao tiếp

孩子怎么了?
Háizi zěnme le?
Đứa trẻ sao vậy?

孩子吃饭了吗?
Háizi chīfàn le ma?
Trẻ đã ăn cơm chưa?

孩子病了吗?
Háizi bìng le ma?
Trẻ bị bệnh à?

你去接孩子吧。
Nǐ qù jiē háizi ba.
Bạn đi đón con đi.

孩子没回来。
Háizi méi huílai.
Trẻ chưa về.

5.6. Ví dụ nâng cao

孩子需要更多的关心。
Háizi xūyào gèng duō de guānxīn.
Trẻ con cần được quan tâm nhiều hơn.

孩子从小就很努力。
Háizi cóng xiǎo jiù hěn nǔlì.
Đứa trẻ từ nhỏ đã rất chăm chỉ.

我不想让孩子受委屈。
Wǒ bù xiǎng ràng háizi shòu wěiqū.
Tôi không muốn con chịu thiệt thòi.

孩子们互相帮助。
Háizimen hùxiāng bāngzhù.
Bọn trẻ giúp đỡ lẫn nhau.

孩子有自己的想法。
Háizi yǒu zìjǐ de xiǎngfǎ.
Trẻ có suy nghĩ riêng của mình.

孩子正在成长。
Háizi zhèngzài chéngzhǎng.
Trẻ đang trưởng thành.

孩子应该多运动。
Háizi yīnggāi duō yùndòng.
Trẻ nên vận động nhiều hơn.

孩子不能总玩手机。
Háizi bù néng zǒng wán shǒujī.
Trẻ không thể lúc nào cũng chơi điện thoại.

孩子学习很辛苦。
Háizi xuéxí hěn xīnkǔ.
Trẻ học hành rất vất vả.

孩子越来越懂事了。
Háizi yuè lái yuè dǒngshì le.
Trẻ ngày càng hiểu chuyện hơn.

5.7. Ví dụ nâng cao hơn nữa

孩子面对困难没有退缩。
Háizi miànduì kùnnán méiyǒu tuìsuō.
Đứa trẻ không lùi bước khi đối mặt khó khăn.

父母应该尊重孩子的选择。
Fùmǔ yīnggāi zūnzhòng háizi de xuǎnzé.
Cha mẹ nên tôn trọng lựa chọn của con cái.

孩子需要被理解。
Háizi xūyào bèi lǐjiě.
Trẻ cần được thấu hiểu.

老师鼓励孩子表达自己。
Lǎoshī gǔlì háizi biǎodá zìjǐ.
Giáo viên khuyến khích trẻ bày tỏ bản thân.

孩子在不断进步。
Háizi zài búduàn jìnbù.
Trẻ đang không ngừng tiến bộ.

孩子从失败中学习。
Háizi cóng shībài zhōng xuéxí.
Trẻ học từ thất bại.

孩子需要安全感。
Háizi xūyào ānquángǎn.
Trẻ cần cảm giác an toàn.

每个孩子都有自己的天赋。
Měi gè háizi dōu yǒu zìjǐ de tiānfù.
Mỗi đứa trẻ đều có tài năng riêng.

孩子的世界很简单。
Háizi de shìjiè hěn jiǎndān.
Thế giới của trẻ con rất đơn giản.

我想给孩子最好的未来。
Wǒ xiǎng gěi háizi zuì hǎo de wèilái.
Tôi muốn dành cho con một tương lai tốt nhất.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27 là video giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE education Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung Đỉnh Cao Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Đây là nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc online có quy mô lớn nhất cả Nước Việt Nam với hàng vạn video giáo án giảng dạy tiếng Trung online uy tín chất lượng nhất toàn quốc bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER EDUCATION (MASTER EDU - MASTEREDU - MASTER EDUCATION) Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City) là nơi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ liên tục mỗi ngày đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9 và luyện thi HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK sơ trung cao cấp phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với hệ thống giáo trình Hán ngữ phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ.