Thứ Sáu, Tháng 1 16, 2026
HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster便宜 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

便宜 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER

Nghĩa của “便宜” “便宜” đọc là piányi (pián thanh 2 + yí thanh 2), nghĩa chính là “rẻ, giá rẻ, không đắt”. Dùng để miêu tả giá cả thấp, chi phí ít hoặc “hời” khi mua/bán. Ngoài nghĩa tính từ, “便宜” còn dùng trong các cụm có sắc thái nghĩa khác như 占便宜 (tranh thủ lợi, lợi dụng), 便宜点儿 (bớt giá), 便宜没好货 (của rẻ là của ôi).Loại từ và phạm vi dùngLoại từ: Tính từ (miêu tả giá rẻ); một số cụm chứa “便宜” hoạt động như động từ/cụm động từ (占便宜).Phạm vi: Mua bán, so sánh giá cả, mặc cả, đánh giá “hời/thiệt”, khẩu ngữ, thành ngữ.Sắc thái:Trung tính khi nói “giá rẻ, hợp túi tiền”.Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ “rẻ nhưng không chất lượng” (便宜没好货).Nghĩa xã hội: “được lợi, tranh thủ lợi” (占便宜).Cách dùng, cấu trúc và ghi chúMiêu tả trực tiếp:这个很便宜 / 这家店比较便宜 / 不便宜。So sánh bằng 比:A 比 B 便宜 (A rẻ hơn B).Mức độ:便宜一点儿/多了;最便宜;太便宜了。Khẩu ngữ mặc cả:便宜点儿吧;能不能再便宜一点?Đánh giá “hời”/“thiệt”:合算/划算 (đáng tiền) vs 不合算 (không đáng); 捡到便宜 (nhặt được món hời).Thành ngữ, ẩn ý:便宜没好货 (của rẻ là của ôi); 占便宜 (tranh thủ lợi, lợi dụng).Phân biệt:“便宜” = rẻ (giá); “廉价” = rẻ (sắc thái tiêu cực, hàng rẻ tiền); “实惠” = rẻ mà hợp lý, đáng tiền.

5/5 - (1 bình chọn)

便宜 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

便宜 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa của “便宜”
“便宜” đọc là piányi (pián thanh 2 + yí thanh 2), nghĩa chính là “rẻ, giá rẻ, không đắt”. Dùng để miêu tả giá cả thấp, chi phí ít hoặc “hời” khi mua/bán. Ngoài nghĩa tính từ, “便宜” còn dùng trong các cụm có sắc thái nghĩa khác như 占便宜 (tranh thủ lợi, lợi dụng), 便宜点儿 (bớt giá), 便宜没好货 (của rẻ là của ôi).

Loại từ và phạm vi dùng

  • Loại từ: Tính từ (miêu tả giá rẻ); một số cụm chứa “便宜” hoạt động như động từ/cụm động từ (占便宜).
  • Phạm vi: Mua bán, so sánh giá cả, mặc cả, đánh giá “hời/thiệt”, khẩu ngữ, thành ngữ.
  • Sắc thái:
  • Trung tính khi nói “giá rẻ, hợp túi tiền”.
  • Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ “rẻ nhưng không chất lượng” (便宜没好货).
  • Nghĩa xã hội: “được lợi, tranh thủ lợi” (占便宜).

Cách dùng, cấu trúc và ghi chú

  • Miêu tả trực tiếp:
  • 这个很便宜 / 这家店比较便宜 / 不便宜。
  • So sánh bằng 比:
  • A 比 B 便宜 (A rẻ hơn B).
  • Mức độ:
  • 便宜一点儿/多了;最便宜;太便宜了。
  • Khẩu ngữ mặc cả:
  • 便宜点儿吧;能不能再便宜一点?
  • Đánh giá “hời”/“thiệt”:
  • 合算/划算 (đáng tiền) vs 不合算 (không đáng); 捡到便宜 (nhặt được món hời).
  • Thành ngữ, ẩn ý:
  • 便宜没好货 (của rẻ là của ôi); 占便宜 (tranh thủ lợi, lợi dụng).
  • Phân biệt:
  • “便宜” = rẻ (giá); “廉价” = rẻ (sắc thái tiêu cực, hàng rẻ tiền); “实惠” = rẻ mà hợp lý, đáng tiền.

35 mẫu câu minh họa (pinyin + tiếng Việt)
Mua sắm và giá cả

  • Ví dụ 1: 这个很便宜。
    Pinyin: Zhège hěn piányi.
    Tiếng Việt: Cái này rất rẻ.
  • Ví dụ 2: 这家店的衣服不便宜。
    Pinyin: Zhè jiā diàn de yīfu bù piányi.
    Tiếng Việt: Quần áo ở cửa hàng này không rẻ.
  • Ví dụ 3: 这杯咖啡比那杯便宜。
    Pinyin: Zhè bēi kāfēi bǐ nà bēi piányi.
    Tiếng Việt: Ly cà phê này rẻ hơn ly kia.
  • Ví dụ 4: 网上买会更便宜。
    Pinyin: Wǎngshang mǎi huì gèng piányi.
    Tiếng Việt: Mua online sẽ rẻ hơn.
  • Ví dụ 5: 我找到一家很便宜的旅馆。
    Pinyin: Wǒ zhǎodào yì jiā hěn piányi de lǚguǎn.
    Tiếng Việt: Tôi tìm được một nhà nghỉ rất rẻ.
    Mặc cả, xin bớt giá
  • Ví dụ 6: 便宜点儿吧。
    Pinyin: Piányi diǎnr ba.
    Tiếng Việt: Bớt chút đi mà.
  • Ví dụ 7: 能不能再便宜一点?
    Pinyin: Néng bù néng zài piányi yìdiǎn?
    Tiếng Việt: Có thể rẻ thêm một chút không?
  • Ví dụ 8: 这个价格已经很便宜了。
    Pinyin: Zhège jiàgé yǐjīng hěn piányi le.
    Tiếng Việt: Giá này đã rất rẻ rồi.
  • Ví dụ 9: 我给你打个折,更便宜。
    Pinyin: Wǒ gěi nǐ dǎ ge zhé, gèng piányi.
    Tiếng Việt: Tôi giảm giá cho bạn, sẽ rẻ hơn.
  • Ví dụ 10: 批量买会便宜很多。
    Pinyin: Pīliàng mǎi huì piányi hěn duō.
    Tiếng Việt: Mua số lượng lớn sẽ rẻ hơn nhiều.
    So sánh và mức độ
  • Ví dụ 11: 这双鞋比那双便宜多了。
    Pinyin: Zhè shuāng xié bǐ nà shuāng piányi duō le.
    Tiếng Việt: Đôi này rẻ hơn đôi kia nhiều.
  • Ví dụ 12: 这款是最便宜的。
    Pinyin: Zhè kuǎn shì zuì piányi de.
    Tiếng Việt: Mẫu này là rẻ nhất.
  • Ví dụ 13: 这件衣服便宜一点儿就买。
    Pinyin: Zhè jiàn yīfu piányi yìdiǎnr jiù mǎi.
    Tiếng Việt: Nếu bộ này rẻ hơn chút thì tôi mua.
  • Ví dụ 14: 现在比以前便宜。
    Pinyin: Xiànzài bǐ yǐqián piányi.
    Tiếng Việt: Bây giờ rẻ hơn trước.
  • Ví dụ 15: 太便宜了,快下单!
    Pinyin: Tài piányi le, kuài xiàdān!
    Tiếng Việt: Rẻ quá, đặt hàng nhanh!
    “Hời/thiệt”, đáng tiền
  • Ví dụ 16: 这个价格很实惠。
    Pinyin: Zhège jiàgé hěn shíhuì.
    Tiếng Việt: Giá này rất hợp lý, đáng tiền.
  • Ví dụ 17: 算下来挺便宜的。
    Pinyin: Suàn xiàlai tǐng piányi de.
    Tiếng Việt: Tính ra thì khá rẻ.
  • Ví dụ 18: 这笔买卖很划算。
    Pinyin: Zhè bǐ mǎimài hěn huásuàn.
    Tiếng Việt: Thương vụ này rất “hời”.
  • Ví dụ 19: 我捡到个便宜。
    Pinyin: Wǒ jiǎn dào ge piányi.
    Tiếng Việt: Tôi “nhặt” được một món hời.
  • Ví dụ 20: 这个套餐比单买更便宜。
    Pinyin: Zhège tàocān bǐ dān mǎi gèng piányi.
    Tiếng Việt: Gói này rẻ hơn mua lẻ.
    Cảnh báo chất lượng và sắc thái tiêu cực
  • Ví dụ 21: 便宜没好货。
    Pinyin: Piányi méi hǎo huò.
    Tiếng Việt: Của rẻ là của ôi.
  • Ví dụ 22: 太便宜我就不放心。
    Pinyin: Tài piányi wǒ jiù bù fàngxīn.
    Tiếng Việt: Rẻ quá thì tôi không yên tâm.
  • Ví dụ 23: 这个质量不太好,虽然便宜。
    Pinyin: Zhège zhìliàng bù tài hǎo, suīrán piányi.
    Tiếng Việt: Chất lượng không tốt lắm, dù rẻ.
  • Ví dụ 24: 廉价产品往往不耐用。
    Pinyin: Liánjià chǎnpǐn wǎngwǎng bù nàiyòng.
    Tiếng Việt: Hàng rẻ tiền thường không bền.
  • Ví dụ 25: 便宜也要看售后。
    Pinyin: Piányi yě yào kàn shòuhòu.
    Tiếng Việt: Rẻ cũng phải xem dịch vụ hậu mãi.
    Xã hội và thành ngữ (nghĩa “được lợi/lợi dụng”)
  • Ví dụ 26: 别占人家便宜。
    Pinyin: Bié zhàn rénjiā piányi.
    Tiếng Việt: Đừng lợi dụng người khác.
  • Ví dụ 27: 他总想占点便宜。
    Pinyin: Tā zǒng xiǎng zhàn diǎn piányi.
    Tiếng Việt: Anh ta lúc nào cũng muốn tranh thủ lợi.
  • Ví dụ 28: 开玩笑也别占便宜。
    Pinyin: Kāi wánxiào yě bié zhàn piányi.
    Tiếng Việt: Đùa giỡn cũng đừng “chơi hời” người khác.
  • Ví dụ 29: 别让坏人占了便宜。
    Pinyin: Bié ràng huàirén zhàn le piányi.
    Tiếng Việt: Đừng để kẻ xấu được lợi.
  • Ví dụ 30: 这事说白了就是占便宜。
    Pinyin: Zhè shì shuō báile jiùshì zhàn piányi.
    Tiếng Việt: Nói thẳng ra chuyện này là lợi dụng.
    Ngữ cảnh đời sống khác
  • Ví dụ 31: 租房越早订越便宜。
    Pinyin: Zūfáng yuè zǎo dìng yuè piányi.
    Tiếng Việt: Thuê nhà đặt càng sớm càng rẻ.
  • Ví dụ 32: 机票凌晨买通常便宜。
    Pinyin: Jīpiào língchén mǎi tōngcháng piányi.
    Tiếng Việt: Vé máy bay mua lúc rạng sáng thường rẻ.
  • Ví dụ 33: 淡季价格特别便宜。
    Pinyin: Dànjì jiàgé tèbié piányi.
    Tiếng Việt: Mùa thấp điểm giá đặc biệt rẻ.
  • Ví dụ 34: 二手的比新的便宜很多。
    Pinyin: Èrshǒu de bǐ xīn de piányi hěn duō.
    Tiếng Việt: Đồ cũ rẻ hơn đồ mới nhiều.
  • Ví dụ 35: 这个方案更省钱也更便宜。
    Pinyin: Zhège fāng’àn gèng shěngqián yě gèng piányi.
    Tiếng Việt: Phương án này tiết kiệm tiền và rẻ hơn.

Mẹo học nhanh “便宜”

  • Gắn thực tế mua sắm: Luyện câu mặc cả, so sánh giá, mức độ (便宜点儿/最便宜/比…便宜).
  • Phân biệt sắc thái: Dùng 便宜/实惠/划算 khi khen “rẻ mà đáng”; dùng 廉价 khi muốn nhấn mạnh “rẻ tiền, kém chất lượng”.
  • Lưu ý nghĩa xã hội: 占便宜 không liên quan đến giá—nghĩa là “tranh thủ lợi/lợi dụng,” cần tránh dùng với người khác trong tình huống nhạy cảm.
  • Kết hợp từ vựng giá cả: 价格 (giá), 折扣 (giảm giá), 促销 (khuyến mãi), 合算/划算 (đáng tiền), 不合算 (không đáng).
  1. 便宜 nghĩa là gì?

便宜
Pinyin: piányi
Nghĩa: rẻ, giá thấp, không đắt

便宜 dùng để mô tả giá cả của đồ vật hoặc dịch vụ.

Ngoài nghĩa “giá rẻ”, trong một số trường hợp, 便宜 còn mang nghĩa “được lợi, hời, thuận lợi”.

Ví dụ:

这个手机很便宜。
Zhège shǒujī hěn piányi.
Chiếc điện thoại này rất rẻ.

买这个包很便宜。
Mǎi zhège bāo hěn piányi.
Mua cái túi này rất có lợi/giá hời.

  1. Loại từ (Từ loại)

便宜 là tính từ (adjective).

Có thể đứng trước danh từ với trợ từ 的:

便宜的衣服 (piányi de yīfu) – quần áo rẻ

Có thể đứng sau động từ “很” để làm bổ ngữ cho câu:

这本书很便宜 (Zhè běn shū hěn piányi) – Quyển sách này rất rẻ

  1. Cách dùng phổ biến
    3.1. Dùng để mô tả giá cả

这件衣服很便宜。
Zhè jiàn yīfu hěn piányi.
Cái áo này rất rẻ.

这个包比那个便宜。
Zhège bāo bǐ nà gè piányi.
Cái túi này rẻ hơn cái kia.

3.2. Dùng kèm danh từ

便宜的水果很好吃。
Piányi de shuǐguǒ hěn hǎochī.
Hoa quả rẻ rất ngon.

我买了一些便宜的衣服。
Wǒ mǎi le yìxiē piányi de yīfu.
Tôi đã mua một vài bộ quần áo rẻ.

3.3. Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc đề nghị

便宜点,好吗?
Piányi diǎn, hǎo ma?
Bớt giá chút được không?

你能便宜一点吗?
Nǐ néng piányi yìdiǎn ma?
Bạn có thể bớt giá một chút không?

3.4. Dùng kèm trạng từ “更/很/一点”

这个比那个便宜一点。
Zhège bǐ nà gè piányi yìdiǎn.
Cái này rẻ hơn cái kia một chút.

今天的东西很便宜。
Jīntiān de dōngxi hěn piányi.
Hàng hóa hôm nay rất rẻ.

这个比昨天更便宜。
Zhège bǐ zuótiān gèng piányi.
Cái này rẻ hơn hôm qua.

  1. 40 câu ví dụ về 便宜 (có pinyin + tiếng Việt)
    A. Câu cơ bản

这个手机很便宜。
Zhège shǒujī hěn piányi.
Chiếc điện thoại này rất rẻ.

那个包不便宜。
Nà gè bāo bú piányi.
Cái túi kia không rẻ.

苹果很便宜。
Píngguǒ hěn piányi.
Táo rất rẻ.

衣服比鞋便宜。
Yīfu bǐ xié piányi.
Quần áo rẻ hơn giày.

这个比那个便宜。
Zhège bǐ nà gè piányi.
Cái này rẻ hơn cái kia.

B. Câu kèm danh từ

便宜的水果很好吃。
Piányi de shuǐguǒ hěn hǎochī.
Hoa quả rẻ rất ngon.

我买了一些便宜的衣服。
Wǒ mǎi le yìxiē piányi de yīfu.
Tôi đã mua một vài bộ quần áo rẻ.

便宜的书不一定不好。
Piányi de shū bù yídìng bù hǎo.
Sách rẻ không nhất thiết là không hay.

她买了一双便宜的鞋。
Tā mǎi le yì shuāng piányi de xié.
Cô ấy mua một đôi giày rẻ.

便宜的东西不一定没有用。
Piányi de dōngxi bù yídìng méiyǒu yòng.
Hàng rẻ không nhất thiết là vô dụng.

C. Câu hỏi và đề nghị

便宜点,好吗?
Piányi diǎn, hǎo ma?
Bớt giá chút được không?

你能便宜一点吗?
Nǐ néng piányi yìdiǎn ma?
Bạn có thể bớt giá một chút không?

这个多少钱?能便宜吗?
Zhège duōshǎo qián? Néng piányi ma?
Cái này bao nhiêu tiền? Có thể rẻ hơn không?

这件衣服便宜吗?
Zhè jiàn yīfu piányi ma?
Cái áo này có rẻ không?

能便宜一点卖吗?
Néng piányi yìdiǎn mài ma?
Có thể bán rẻ hơn một chút không?

D. Câu so sánh

这个包比那个便宜一点。
Zhège bāo bǐ nà gè piányi yìdiǎn.
Cái túi này rẻ hơn cái kia một chút.

这家店比那家便宜得多。
Zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányi de duō.
Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia nhiều.

今天的水果比昨天便宜。
Jīntiān de shuǐguǒ bǐ zuótiān piányi.
Hoa quả hôm nay rẻ hơn hôm qua.

这个比那个便宜得多。
Zhège bǐ nà gè piányi de duō.
Cái này rẻ hơn cái kia rất nhiều.

那个包比这个贵,不便宜。
Nà gè bāo bǐ zhège guì, bú piányi.
Cái túi kia đắt hơn cái này, không rẻ.

E. Dùng trong cuộc sống hàng ngày

便宜的饭菜很好吃。
Piányi de fàncài hěn hǎochī.
Món ăn rẻ rất ngon.

这个菜比那个便宜。
Zhège cài bǐ nà gè piányi.
Món ăn này rẻ hơn món kia.

超市的水果比市场便宜。
Chāoshì de shuǐguǒ bǐ shìchǎng piányi.
Hoa quả ở siêu thị rẻ hơn ở chợ.

这个餐馆比那个便宜。
Zhège cānguǎn bǐ nà gè piányi.
Nhà hàng này rẻ hơn nhà hàng kia.

便宜的车票很快就卖完了。
Piányi de chēpiào hěn kuài jiù mài wán le.
Vé rẻ rất nhanh hết.

F. Câu với “很/更/一点/得多”

这个比昨天便宜一点。
Zhège bǐ zuótiān piányi yìdiǎn.
Cái này rẻ hơn hôm qua một chút.

今天的东西比昨天更便宜。
Jīntiān de dōngxi bǐ zuótiān gèng piányi.
Hàng hóa hôm nay rẻ hơn hôm qua nhiều.

这双鞋比那双便宜得多。
Zhè shuāng xié bǐ nà shuāng piányi de duō.
Đôi giày này rẻ hơn đôi kia rất nhiều.

便宜一点的水果也很好吃。
Piányi yìdiǎn de shuǐguǒ yě hěn hǎochī.
Hoa quả rẻ hơn một chút cũng rất ngon.

这件衣服比那件便宜。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piányi.
Cái áo này rẻ hơn cái kia.

G. Câu phủ định

这个不便宜。
Zhège bú piányi.
Cái này không rẻ.

那个包不便宜。
Nà gè bāo bú piányi.
Cái túi kia không rẻ.

便宜的东西不一定不好。
Piányi de dōngxi bú yídìng bù hǎo.
Hàng rẻ không nhất thiết là không tốt.

这里的水果不便宜。
Zhèlǐ de shuǐguǒ bú piányi.
Hoa quả ở đây không rẻ.

这家店的衣服不便宜。
Zhè jiā diàn de yīfu bú piányi.
Quần áo ở cửa hàng này không rẻ.

H. Câu tổng hợp khác

便宜的票已经卖完了。
Piányi de piào yǐjīng mài wán le.
Vé rẻ đã bán hết rồi.

买便宜的东西要小心质量。
Mǎi piányi de dōngxi yào xiǎoxīn zhìliàng.
Mua đồ rẻ cần chú ý chất lượng.

便宜的衣服不一定不好看。
Piányi de yīfu bú yídìng bù hǎokàn.
Quần áo rẻ không nhất thiết là xấu.

这个比那个便宜很多。
Zhège bǐ nà gè piányi hěn duō.
Cái này rẻ hơn cái kia rất nhiều.

便宜的东西有时候很实用。
Piányi de dōngxi yǒu shíhou hěn shíyòng.
Hàng rẻ đôi khi rất hữu dụng.

  1. Tóm tắt nhanh
    Nội dung Thông tin
    Từ 便宜 (piányi)
    Nghĩa Rẻ, giá thấp; đôi khi là hời, thuận lợi
    Từ loại Tính từ (adjective)
    Cấu trúc phổ biến 便宜的 + danh từ, A 比 B 便宜, 便宜一点/得多
    Ví dụ 这个手机很便宜, 这个比那个便宜, 便宜的水果很好吃
  2. 便宜 tiếng Trung là gì?

便宜 (piányi) nghĩa là: rẻ, giá thấp, không đắt.
Dùng để mô tả giá cả của sản phẩm, dịch vụ, hàng hóa.

Ngoài ra, trong một số văn cảnh, 便宜 còn có nghĩa là được lợi, thiệt cho người khác (nghĩa bóng).

  1. Loại từ của 便宜
    Loại từ Giải thích
    Tính từ (形容词) Miêu tả giá cả rẻ
    Động từ (ít dùng) Nghĩa bóng: “lợi cho”, “tiện cho”

Trong giao tiếp hàng ngày, 便宜 gần như luôn được dùng như tính từ.

  1. Cách dùng và cấu trúc với 便宜
    Cấu trúc 1: A + 很/不/挺… + 便宜

→ Miêu tả giá rẻ.

Ví dụ:

这个很便宜。
Zhège hěn piányi.
Cái này rất rẻ.

不太便宜。
Bù tài piányi.
Không rẻ lắm.

这家店的东西挺便宜。
Zhè jiā diàn de dōngxi tǐng piányi.
Đồ ở cửa hàng này khá rẻ.

Cấu trúc 2: A 比 B 便宜

→ A rẻ hơn B.

Ví dụ:

这个手机比那个便宜。
Zhège shǒujī bǐ nàgè piányi.
Điện thoại này rẻ hơn cái kia.

火车票比飞机票便宜。
Huǒchē piào bǐ fēijī piào piányi.
Vé tàu rẻ hơn vé máy bay.

Cấu trúc 3: 便宜 + 量 (số lượng)

→ Nhấn mạnh mức độ rẻ.

Ví dụ:

这件衣服便宜很多。
Zhè jiàn yīfu piányi hěn duō.
Bộ đồ này rẻ hơn rất nhiều.

这个地方的菜便宜一点儿。
Zhège dìfāng de cài piányi yìdiǎnr.
Đồ ăn ở chỗ này rẻ hơn một chút.

Cấu trúc 4: Nghĩa bóng của 便宜 (lợi ai, thua thiệt ai)

→ “便宜 ai đó”, nghĩa là “cho ai đó lợi”, “dễ cho ai đó”.

Ví dụ:

不要便宜了别人。
Búyào piányi le biéren.
Đừng để người khác được lợi.

这样做是便宜了他。
Zhèyàng zuò shì piányi le tā.
Làm như vậy là có lợi cho anh ta.

  1. Rất nhiều ví dụ về 便宜 (pinyin + tiếng Việt)
    Ví dụ đơn giản:

这个包很便宜。
Zhège bāo hěn piányi.
Cái túi này rất rẻ.

我想买便宜一点儿的。
Wǒ xiǎng mǎi piányi yìdiǎnr de.
Tôi muốn mua loại rẻ hơn một chút.

这些水果很便宜。
Zhèxiē shuǐguǒ hěn piányi.
Những loại trái cây này rất rẻ.

你的电脑看起来不便宜。
Nǐ de diànnǎo kànqilai bú piányi.
Máy tính của bạn trông không rẻ chút nào.

Ví dụ so sánh:

这个比那个便宜一点。
Zhège bǐ nàgè piányi yìdiǎn.
Cái này rẻ hơn cái kia một chút.

网上买比在店里买便宜多了。
Wǎngshang mǎi bǐ zài diànlǐ mǎi piányi duō le.
Mua online rẻ hơn mua ở cửa hàng nhiều.

在这里吃饭比在市中心便宜。
Zài zhèlǐ chīfàn bǐ zài shìzhōngxīn piányi.
Ăn ở đây rẻ hơn ăn ở trung tâm.

Ví dụ trong câu dài hơn:

他买的那双鞋又好看又便宜。
Tā mǎi de nà shuāng xié yòu hǎokàn yòu piányi.
Đôi giày anh ấy mua vừa đẹp vừa rẻ.

这家超市的东西比别的地方便宜很多。
Zhè jiā chāoshì de dōngxi bǐ bié de dìfāng piányi hěn duō.
Đồ trong siêu thị này rẻ hơn nhiều nơi khác.

他喜欢买便宜又实用的东西。
Tā xǐhuan mǎi piányi yòu shíyòng de dōngxi.
Anh ấy thích mua đồ rẻ mà hữu dụng.

这里的房租不算便宜。
Zhèlǐ de fángzū bú suàn piányi.
Tiền thuê nhà ở đây không tính là rẻ.

  1. Một số cụm thường gặp với 便宜
    Cụm từ Nghĩa Ví dụ
    便宜货 (piányi huò) Hàng rẻ 这是便宜货。Zhè shì piányi huò. — Đây là hàng rẻ.
    便宜点儿 (piányi diǎnr) Bớt rẻ một chút 能便宜点儿吗?Néng piányi diǎnr ma? — Bớt chút được không?
    占便宜 (zhàn piányi) Chiếm lợi 别总想占便宜。Bié zǒng xiǎng zhàn piányi. — Đừng lúc nào cũng muốn chiếm lợi.

Nghĩa và loại từ của “便宜”
Nghĩa chính: “便宜” (piányí) nghĩa là rẻ, giá thấp, không đắt.

Loại từ: Tính từ.

Phiên âm: piányí.

Lưu ý: Ngoài nghĩa “rẻ”, trong một số ngữ cảnh văn viết, “便宜” còn có nghĩa là “tiện lợi, thuận tiện” hoặc “chiếm lợi” (ví dụ: 占便宜 – chiếm lợi, lợi dụng).

Cấu trúc câu thông dụng với “便宜”
Danh từ + 很/比较/不 + 便宜

这件衣服很便宜。 zhè jiàn yīfu hěn piányí. Bộ quần áo này rất rẻ.

A 比 B 便宜

苹果比香蕉便宜。 píngguǒ bǐ xiāngjiāo piányí. Táo rẻ hơn chuối.

便宜 + 一点儿/多了

这家店的东西便宜一点儿。 zhè jiā diàn de dōngxi piányí yìdiǎnr. Đồ ở cửa hàng này rẻ hơn một chút.

不便宜 (không rẻ)

这辆车不便宜。 zhè liàng chē bù piányí. Chiếc xe này không rẻ.

占便宜 (chiếm lợi, lợi dụng)

他总想占别人的便宜。 tā zǒng xiǎng zhàn biérén de piányí. Anh ta lúc nào cũng muốn lợi dụng người khác.

Ví dụ đa dạng (phiên âm + tiếng Việt)
Giá cả hàng hóa
这本书很便宜。 zhè běn shū hěn piányí. Quyển sách này rất rẻ.

那家超市的水果比这里便宜。 nà jiā chāoshì de shuǐguǒ bǐ zhèlǐ piányí. Hoa quả ở siêu thị kia rẻ hơn ở đây.

这双鞋不便宜。 zhè shuāng xié bù piányí. Đôi giày này không rẻ.

So sánh giá
网上买东西比商店便宜。 wǎngshàng mǎi dōngxi bǐ shāngdiàn piányí. Mua đồ trên mạng rẻ hơn mua ở cửa hàng.

这辆车比那辆车便宜多了。 zhè liàng chē bǐ nà liàng chē piányí duō le. Chiếc xe này rẻ hơn chiếc kia nhiều.

Tình huống đời thường
我喜欢买便宜的衣服。 wǒ xǐhuān mǎi piányí de yīfu. Tôi thích mua quần áo rẻ.

这顿饭很便宜,只花了二十块。 zhè dùn fàn hěn piányí, zhǐ huā le èrshí kuài. Bữa ăn này rất rẻ, chỉ tốn 20 tệ.

Nghĩa bóng (chiếm lợi)
别总想着占便宜。 bié zǒng xiǎngzhe zhàn piányí. Đừng lúc nào cũng nghĩ đến chuyện lợi dụng.

他在这件事上占了不少便宜。 tā zài zhè jiàn shì shàng zhàn le bù shǎo piányí. Trong việc này anh ta đã chiếm được khá nhiều lợi.

Lưu ý sử dụng
Nghĩa phổ biến nhất: “rẻ” (giá thấp).

Nghĩa mở rộng: “thuận tiện, tiện lợi” hoặc “chiếm lợi” (trong cụm 占便宜).

Phân biệt: Khi nói giá cả, dùng “便宜”; khi nói “tiện lợi” thường dùng “方便” để tránh nhầm lẫn.

Kết hợp: Thường đi với 很, 比, 一点儿, 多了 để nhấn mạnh mức độ.

Nghĩa và loại từ của “便宜”
Nghĩa chính: “便宜” (piányí) nghĩa là rẻ, giá thấp, không đắt.

Loại từ: Tính từ.

Phiên âm: piányí.

Lưu ý: Ngoài nghĩa “rẻ”, trong một số ngữ cảnh văn viết, “便宜” còn có nghĩa là “tiện lợi, thuận tiện” hoặc “chiếm lợi” (ví dụ: 占便宜 – chiếm lợi, lợi dụng).

Cấu trúc câu thông dụng với “便宜”
Danh từ + 很/比较/不 + 便宜

这件衣服很便宜。 zhè jiàn yīfu hěn piányí. Bộ quần áo này rất rẻ.

A 比 B 便宜

苹果比香蕉便宜。 píngguǒ bǐ xiāngjiāo piányí. Táo rẻ hơn chuối.

便宜 + 一点儿/多了

这家店的东西便宜一点儿。 zhè jiā diàn de dōngxi piányí yìdiǎnr. Đồ ở cửa hàng này rẻ hơn một chút.

不便宜 (không rẻ)

这辆车不便宜。 zhè liàng chē bù piányí. Chiếc xe này không rẻ.

占便宜 (chiếm lợi, lợi dụng)

他总想占别人的便宜。 tā zǒng xiǎng zhàn biérén de piányí. Anh ta lúc nào cũng muốn lợi dụng người khác.

Ví dụ đa dạng (phiên âm + tiếng Việt)
Giá cả hàng hóa
这本书很便宜。 zhè běn shū hěn piányí. Quyển sách này rất rẻ.

那家超市的水果比这里便宜。 nà jiā chāoshì de shuǐguǒ bǐ zhèlǐ piányí. Hoa quả ở siêu thị kia rẻ hơn ở đây.

这双鞋不便宜。 zhè shuāng xié bù piányí. Đôi giày này không rẻ.

So sánh giá
网上买东西比商店便宜。 wǎngshàng mǎi dōngxi bǐ shāngdiàn piányí. Mua đồ trên mạng rẻ hơn mua ở cửa hàng.

这辆车比那辆车便宜多了。 zhè liàng chē bǐ nà liàng chē piányí duō le. Chiếc xe này rẻ hơn chiếc kia nhiều.

Tình huống đời thường
我喜欢买便宜的衣服。 wǒ xǐhuān mǎi piányí de yīfu. Tôi thích mua quần áo rẻ.

这顿饭很便宜,只花了二十块。 zhè dùn fàn hěn piányí, zhǐ huā le èrshí kuài. Bữa ăn này rất rẻ, chỉ tốn 20 tệ.

Nghĩa bóng (chiếm lợi)
别总想着占便宜。 bié zǒng xiǎngzhe zhàn piányí. Đừng lúc nào cũng nghĩ đến chuyện lợi dụng.

他在这件事上占了不少便宜。 tā zài zhè jiàn shì shàng zhàn le bù shǎo piányí. Trong việc này anh ta đã chiếm được khá nhiều lợi.

Lưu ý sử dụng
Nghĩa phổ biến nhất: “rẻ” (giá thấp).

Nghĩa mở rộng: “thuận tiện, tiện lợi” hoặc “chiếm lợi” (trong cụm 占便宜).

Phân biệt: Khi nói giá cả, dùng “便宜”; khi nói “tiện lợi” thường dùng “方便” để tránh nhầm lẫn.

Kết hợp: Thường đi với 很, 比, 一点儿, 多了 để nhấn mạnh mức độ.

Giải thích chi tiết về “便宜” trong tiếng Trung

  1. Nghĩa và phát âm
    便宜 (piányi)

Phiên âm: pián yi

Nghĩa cơ bản: rẻ, giá thấp, không đắt.

Ngoài nghĩa chính là “rẻ tiền”, trong một số ngữ cảnh còn mang nghĩa “có lợi, tiện lợi” hoặc “chiếm lợi” (ví dụ: 占便宜 – chiếm lợi, lợi dụng).

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Tính từ: mô tả giá cả rẻ, thấp hơn bình thường. Ví dụ: 这件衣服很便宜 (Bộ quần áo này rất rẻ).

Danh từ (ít gặp): chỉ lợi ích, sự tiện lợi. Ví dụ: 占便宜 (chiếm lợi, lợi dụng).

Ngữ pháp:

Có thể đứng độc lập làm vị ngữ.

Có thể làm định ngữ trước danh từ: 便宜的东西 (đồ rẻ).

Thường đi với 很, 比较, 太 để nhấn mạnh mức độ.

Dùng trong so sánh: A 比 B 便宜 (A rẻ hơn B).

  1. Cấu trúc thường gặp
    很便宜 / 太便宜了 → rất rẻ / rẻ quá.

比…便宜 → rẻ hơn …

便宜的 + danh từ → đồ rẻ, hàng rẻ.

占便宜 → chiếm lợi, lợi dụng.

便宜一点 → rẻ hơn một chút.

便宜不少 → rẻ hơn nhiều.

  1. 35 mẫu câu minh họa (Hanzi + Pinyin + Tiếng Việt)
    这件衣服很便宜。 Zhè jiàn yīfu hěn piányi. Bộ quần áo này rất rẻ.

这本书比那本便宜。 Zhè běn shū bǐ nà běn piányi. Quyển sách này rẻ hơn quyển kia.

这家店的东西不便宜。 Zhè jiā diàn de dōngxi bù piányi. Đồ ở cửa hàng này không rẻ.

这双鞋太便宜了。 Zhè shuāng xié tài piányi le. Đôi giày này rẻ quá.

这辆车便宜一点。 Zhè liàng chē piányi yìdiǎn. Chiếc xe này rẻ hơn một chút.

这件衣服比昨天便宜不少。 Zhè jiàn yīfu bǐ zuótiān piányi bù shǎo. Bộ quần áo này rẻ hơn hôm qua nhiều.

便宜的东西不一定好。 Piányi de dōngxi bù yídìng hǎo. Đồ rẻ chưa chắc đã tốt.

这家饭店比那家便宜。 Zhè jiā fàndiàn bǐ nà jiā piányi. Nhà hàng này rẻ hơn nhà hàng kia.

这件衣服很便宜,但是质量不好。 Zhè jiàn yīfu hěn piányi, dànshì zhìliàng bù hǎo. Bộ quần áo này rất rẻ nhưng chất lượng không tốt.

这本杂志很便宜,才五块钱。 Zhè běn zázhì hěn piányi, cái wǔ kuài qián. Tạp chí này rất rẻ, chỉ có năm tệ.

这家超市的水果比较便宜。 Zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ bǐjiào piányi. Trái cây ở siêu thị này tương đối rẻ.

这件衣服便宜得很。 Zhè jiàn yīfu piányi de hěn. Bộ quần áo này rẻ lắm.

这家店卖的东西很便宜。 Zhè jiā diàn mài de dōngxi hěn piányi. Đồ bán ở cửa hàng này rất rẻ.

这辆车比那辆便宜两万块。 Zhè liàng chē bǐ nà liàng piányi liǎng wàn kuài. Chiếc xe này rẻ hơn chiếc kia hai vạn tệ.

这件衣服便宜又漂亮。 Zhè jiàn yīfu piányi yòu piàoliang. Bộ quần áo này vừa rẻ vừa đẹp.

这本书很便宜,大家都买了。 Zhè běn shū hěn piányi, dàjiā dōu mǎi le. Quyển sách này rất rẻ, mọi người đều mua.

这家店的东西比别的店便宜。 Zhè jiā diàn de dōngxi bǐ bié de diàn piányi. Đồ ở cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng khác.

这件衣服便宜三十块。 Zhè jiàn yīfu piányi sānshí kuài. Bộ quần áo này rẻ hơn ba mươi tệ.

这双鞋很便宜,才一百块。 Zhè shuāng xié hěn piányi, cái yì bǎi kuài. Đôi giày này rất rẻ, chỉ một trăm tệ.

这家饭店的菜很便宜。 Zhè jiā fàndiàn de cài hěn piányi. Món ăn ở nhà hàng này rất rẻ.

这件衣服比那件便宜一点。 Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piányi yìdiǎn. Bộ quần áo này rẻ hơn bộ kia một chút.

这本书很便宜,大家都喜欢。 Zhè běn shū hěn piányi, dàjiā dōu xǐhuān. Quyển sách này rất rẻ, mọi người đều thích.

这家超市的东西很便宜。 Zhè jiā chāoshì de dōngxi hěn piányi. Đồ ở siêu thị này rất rẻ.

这件衣服便宜得多。 Zhè jiàn yīfu piányi de duō. Bộ quần áo này rẻ hơn nhiều.

这双鞋很便宜,大家都买了。 Zhè shuāng xié hěn piányi, dàjiā dōu mǎi le. Đôi giày này rất rẻ, mọi người đều mua.

这辆车比那辆便宜一点。 Zhè liàng chē bǐ nà liàng piányi yìdiǎn. Chiếc xe này rẻ hơn chiếc kia một chút.

这件衣服很便宜,大家都喜欢。 Zhè jiàn yīfu hěn piányi, dàjiā dōu xǐhuān. Bộ quần áo này rất rẻ, mọi người đều thích.

这本书比那本便宜一点。 Zhè běn shū bǐ nà běn piányi yìdiǎn. Quyển sách này rẻ hơn quyển kia một chút.

这家店的东西很便宜,大家都买。 Zhè jiā diàn de dōngxi hěn piányi, dàjiā dōu mǎi. Đồ ở cửa hàng này rất rẻ, mọi người đều mua.

这件衣服便宜很多。 Zhè jiàn yīfu piányi hěn duō. Bộ quần áo này rẻ hơn nhiều.

这双鞋很便宜,大家都喜欢。 Zhè shuāng xié hěn piányi, dàjiā dōu xǐhuān. Đôi giày này rất rẻ, mọi người đều thích.

这辆车比那辆便宜很多。 Zhè liàng chē bǐ nà liàng piányi hěn duō. Chiếc xe này rẻ hơn chiếc kia nhiều.

“便宜” (piányi) trong tiếng Trung có nghĩa chính là “rẻ” hoặc “giá rẻ”, thường dùng để chỉ giá cả thấp, hợp lý.​

Loại từ
Đây là tính từ (形声词 – xíng shēng cí), thuộc HSK 2, dùng để miêu tả mức giá thấp hoặc lợi thế về giá cả.​
Nó thường kết hợp với “很” (hěn) để nhấn mạnh: 很便宜 (hěn piányi) – rất rẻ.​
Trái nghĩa là 贵 (guì) – đắt.​

Cách sử dụng
Dùng sau danh từ + 的 (de): 便宜的衣服 (piányi de yīfu) – quần áo rẻ.​

So sánh: 便宜一点 (piányi yīdiǎn) – rẻ hơn một chút.​

Phủ định: 不便宜 (bù piányi) – không rẻ.​

Ví dụ mẫu
这家店的东西很便宜。 (Zhè jiā diàn de dōngxī hěn piányi.) – Các mặt hàng trong cửa hàng này rất rẻ.​

我想要买便宜的辞典。 (Wǒ xiǎng yào mǎi piányi de cídiǎn.) – Tôi muốn mua một cuốn từ điển rẻ.​

这件衣服很便宜。 (Zhè jiàn yīfú hěn piányi.) – Chiếc áo này rất rẻ.​

出租车在这里很便宜。 (Chūzūchē zài zhèlǐ hěn piányi.) – Taxi ở đây rất rẻ.​

超市的价格比较便宜。 (Chāoshì de jiàgé bǐjiào piányi.) – Giá cả ở siêu thị khá rẻ.​

这双鞋很便宜。 (Zhè shuāng xié hěn piányi.) – Đôi giày này rất rẻ.​

你知道哪里有卖便宜的电脑吗? (Nǐ zhīdào nǎlǐ yǒu mài piányi de diànnǎo ma?) – Bạn biết chỗ nào bán máy tính giá rẻ không?​

公共汽车比出租车便宜。 (Gōnggòng qìchē bǐ chūzūchē piányi.) – Xe buýt rẻ hơn taxi.​

Mua sắm quần áo (1-15)
这件衣服很便宜。 (Zhè jiàn yīfu hěn piányi.) – Chiếc áo này rất rẻ.

便宜的衣服在哪里? (Piányi de yīfu zài nǎlǐ?) – Quần áo rẻ ở đâu?

这双鞋子比较便宜。 (Zhè shuāng xiézi bǐjiào piányi.) – Đôi giày này khá rẻ.

我喜欢买便宜的裤子。 (Wǒ xǐhuān mǎi piányi de kùzi.) – Tôi thích mua quần rẻ.

超市的T恤很便宜。 (Chāoshì de T xù hěn piányi.) – Áo thun ở siêu thị rất rẻ.

这件外套不便宜。 (Zhè jiàn wàitào bù piányi.) – Chiếc áo khoác này không rẻ.

便宜一点好吗? (Piányi yīdiǎn hǎo ma?) – Rẻ hơn chút được không?

商场有便宜的裙子。 (Shāngchǎng yǒu piányi de qúnzi.) – Trung tâm thương mại có váy rẻ.

这件毛衣很便宜。 (Zhè jiàn máoyī hěn piányi.) – Chiếc áo len này rất rẻ.

便宜的衣服质量好。 (Piányi de yīfu zhìliàng hǎo.) – Quần áo rẻ mà chất lượng tốt.

我买了便宜的袜子。 (Wǒ mǎile piányi de wàzi.) – Tôi mua tất rẻ.

这帽子太便宜了。 (Zhè màozi tài piányi le.) – Chiếc mũ này rẻ quá.

便宜的夹克在哪里卖? (Piányi de jiákè zài nǎlǐ mài?) – Áo khoác rẻ bán ở đâu?

这些衣服都不便宜。 (Zhèxiē yīfu dōu bù piányi.) – Những chiếc áo này đều không rẻ.

挑便宜的买吧。 (Tiāo piányi de mǎi ba.) – Chọn cái rẻ mà mua đi.

Thực phẩm & Chợ (16-30)
菜市场的菜很便宜。 (Cài shìchǎng de cài hěn piányi.) – Rau ở chợ rất rẻ.​

超市的苹果便宜。 (Chāoshì de píngguǒ piányi.) – Táo ở siêu thị rẻ.

这肉不便宜。 (Zhè ròu bù piányi.) – Miếng thịt này không rẻ.

便宜的鱼在哪里? (Piányi de yú zài nǎlǐ?) – Cá rẻ ở đâu?

米饭很便宜。 (Mǐfàn hěn piányi.) – Cơm rất rẻ.

街上的水果便宜。 (Jiē shàng de shuǐguǒ piányi.) – Trái cây ngoài phố rẻ.

买便宜的面包吧。 (Mǎi piányi de miànbāo ba.) – Mua bánh mì rẻ đi.

鸡蛋今天便宜。 (Jīdàn jīntiān piányi.) – Trứng gà hôm nay rẻ.

便宜的牛奶好喝。 (Piányi de niúnǎi hǎohē.) – Sữa rẻ mà ngon.

市场有便宜的香蕉。 (Shìchǎng yǒu piányi de xiāngjiāo.) – Chợ có chuối rẻ.

蔬菜比肉便宜。 (Shūcài bǐ ròu piányi.) – Rau rẻ hơn thịt.

这面包太便宜了! (Zhè miànbāo tài piányi le!) – Bánh mì này rẻ quá!

挑便宜的菜买。 (Tiāo piányi de cài mǎi.) – Chọn rau rẻ mà mua.

便宜的水果新鲜。 (Piányi de shuǐguǒ xīnxian.) – Trái cây rẻ mà tươi.

饭店的饭不便宜。 (Fàndiàn de fàn bù piányi.) – Cơm quán ăn không rẻ.

Giao thông & Du lịch (31-40)
公共汽车很便宜。 (Gōnggòng qìchē hěn piányi.) – Xe buýt rất rẻ.​

出租车不便宜。 (Chūzūchē bù piányi.) – Taxi không rẻ.

火车票便宜吗? (Huǒchē piào piányi ma?) – Vé tàu rẻ không?

飞机票太贵,不便宜。 (Fēijī piào tài guì, bù piányi.) – Vé máy bay đắt, không rẻ.

地铁比出租车便宜。 (Dìtiě bǐ chūzūchē piányi.) – Tàu điện ngầm rẻ hơn taxi.

这里的出租车便宜。 (Zhèlǐ de chūzūchē piányi.) – Taxi ở đây rẻ.

买便宜的机票吧。 (Mǎi piányi de jīpiào ba.) – Mua vé máy bay rẻ đi.

自行车最便宜。 (Zìxíngchē zuì piányi.) – Xe đạp rẻ nhất.

旅游的公交便宜。 (Lǚyóu de gōngjiāo piányi.) – Xe buýt du lịch rẻ.

便宜的门票在哪里? (Piányi de ménpiào zài nǎlǐ?) – Vé rẻ ở đâu?

Đồ điện tử & Khác (41-60)
这电脑很便宜。 (Zhè diànnǎo hěn piányi.) – Máy tính này rất rẻ.

便宜的手机好用。 (Piányi de shǒujī hǎoyòng.) – Điện thoại rẻ mà tốt.

超市的电视便宜。 (Chāoshì de diànshì piányi.) – TV siêu thị rẻ.

买便宜的耳机吧。 (Mǎi piányi de ěrjī ba.) – Mua tai nghe rẻ đi.

书店的书不便宜。 (Shūdiàn de shū bù piányi.) – Sách hiệu sách không rẻ.

便宜的字典在哪里? (Piányi de zìdiǎn zài nǎlǐ?) – Từ điển rẻ ở đâu?

网上的衣服便宜。 (Wǎng shàng de yīfu piányi.) – Quần áo online rẻ.

这笔很便宜。 (Zhè bǐ hěn piányi.) – Cái bút này rất rẻ.

便宜的房子难找。 (Piányi de fángzi nán zhǎo.) – Nhà rẻ khó tìm.

这里的饭便宜好吃。 (Zhèlǐ de fàn piányi hǎochī.) – Cơm ở đây rẻ ngon.

市场的东西最便宜。 (Shìchǎng de dōngxī zuì piányi.) – Đồ chợ rẻ nhất.

我想要便宜的礼物。 (Wǒ xiǎngyào piányi de lǐwù.) – Tôi muốn quà rẻ.

便宜的玩具给孩子。 (Piányi de wánjù gěi háizi.) – Đồ chơi rẻ cho trẻ.

药店的药便宜。 (Yàodiàn de yào piányi.) – Thuốc hiệu thuốc rẻ.

这车不便宜。 (Zhè chē bù piányi.) – Chiếc xe này không rẻ.

便宜的酒店在哪里? (Piányi de jiǔdiàn zài nǎlǐ?) – Khách sạn rẻ ở đâu?

买便宜的吧,省钱。 (Mǎi piányi de ba, shěng qián.) – Mua rẻ đi, tiết kiệm.

水果摊的橙子便宜。 (Shuǐguǒ tān de chéngzi piányi.) – Cam ở sạp rẻ.

便宜一点,我买了。 (Piányi yīdiǎn, wǒ mǎile.) – Rẻ hơn, tôi mua.

生活用品都很便宜。 (Shēnghuó yòngpǐn dōu hěn piányi.) – Đồ dùng hàng ngày rất rẻ.​

便宜 tiếng Trung là gì?

便宜
Phiên âm: piányi
Nghĩa tiếng Việt: rẻ, giá rẻ, rẻ tiền, tiết kiệm (về giá) — dùng để mô tả giá cả thấp hoặc chi phí không cao.

  1. Ý nghĩa chi tiết

Cơ bản (adj): 便宜 thường dùng như tính từ để miêu tả giá cả thấp, ví dụ “món hàng giá rẻ / rẻ hơn”.
Ví dụ nghĩa: “đồ này rẻ”, “giá cả phải chăng”.

Mở rộng (ngữ nghĩa): Trong một số bối cảnh, 便宜 còn mang sắc thái “hời” (mua được món hời), hoặc ngược lại “rẻ mà chất lượng kém” tùy ngữ cảnh và thêm thông tin bổ nghĩa.

Đôi khi dùng như động từ (口语/少见): Trong khẩu ngữ, đôi khi thấy cấu trúc “把某物便宜卖给某人” (bán rẻ cho ai đó) — nhưng 便宜 chủ yếu là tính từ.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词) — dùng phổ biến nhất.

Danh từ (hiếm, thành phần từ ghép): 便宜货 (piányihuò) – hàng rẻ (thường mang hàm ý chất lượng kém).

Động từ (ít gặp, khẩu ngữ): “便宜卖/便宜给” (bán rẻ / cho rẻ).

  1. Cách dùng và ngữ pháp

作为表语(làm vị ngữ)
结构:主语 + 很/很不 + 便宜 / 主语 + 比 + … + 便宜
Ví dụ: 这件衣服很便宜。/ 这个比那个便宜。

作为定语(làm định ngữ)
结构:便宜的 + 名词
Ví dụ: 便宜的东西 / 便宜的票

表示比较(so sánh)

A 比 B 便宜。 (A rẻ hơn B.)

A 比 B 便宜得多 / 便宜多了。 (A rẻ hơn B rất nhiều.)

程度补语/副词搭配

更便宜 / 最便宜 / 便宜一些 (piányi yīxiē) / 便宜点儿 (piányi diǎnr) / 便宜些 (piányi xiē)

便宜得多 / 便宜很多

否定形式

不便宜 / 并不便宜 (bìng bù piányi)

固定搭配与习语

便宜货 (hàng rẻ, thường hàm ý kém chất lượng)

便宜没好货 (piányi méi hǎo huò) — “rẻ thì không có hàng tốt” (tục ngữ)

便宜行事 (piányi xíngshì) — “làm chuyện theo cách tiết kiệm/tiện lợi” (thành ngữ, ý nghĩa hơi khác)

  1. Lưu ý sử dụng

Khi so sánh dùng 比: 不要说 “A 比 B 很便宜” — về mặt ngữ pháp có thể nói nhưng thường tránh dùng 很 trực tiếp giữa 比 và 形容词 (cụ thể: “我比你高” vs “我比你很高” (sai)). Tuy nhiên về “便宜” có thể dùng “比…便宜得多 / 便宜多了”。

“便宜” không nhất thiết có hàm ý chất lượng kém, cần dựa vào ngữ cảnh. “这家店东西很便宜” (giá rẻ, có thể tốt hoặc không tốt). “便宜货” thì rõ ràng mang ý tiêu cực.

Khi muốn nhẹ nhàng giảm giá thường dùng “便宜点儿 / 便宜一些 / 便宜点儿可以吗?” để mặc cả.

  1. Các từ liên quan / trái nghĩa / đồng nghĩa

Đồng nghĩa: 廉价 (liánjià) — thường trang trọng hơn, ám chỉ giá rất rẻ; 便宜点儿 / 便宜一些 (biến thể biểu đạt mức độ)

Trái nghĩa: 贵 (guì) — đắt; 昂贵 (ángguì) — đắt đỏ

Các cụm từ: 便宜货 (hàng rẻ, thường kém chất lượng), 便宜卖 (bán rẻ)

  1. 50 câu ví dụ (Hán tự + Pinyin + Dịch tiếng Việt)
    A. Ví dụ cơ bản — miêu tả giá rẻ

这件衣服很便宜。
Zhè jiàn yīfu hěn piányi.
Cái áo này rất rẻ.

这个手机比那个便宜。
Zhège shǒujī bǐ nàgè piányi.
Chiếc điện thoại này rẻ hơn chiếc kia.

这家店的东西都很便宜。
Zhè jiā diàn de dōngxi dōu hěn piányi.
Đồ của cửa hàng này đều rất rẻ.

便宜一点儿就卖给你。
Piányi yì diǎnr jiù mài gěi nǐ.
Bán rẻ một chút thì tôi bán cho bạn.

这里的菜比外面便宜很多。
Zhèlǐ de cài bǐ wàimiàn piányi hěn duō.
Món ăn ở đây rẻ hơn bên ngoài rất nhiều.

B. Mẫu câu mặc cả / xin giảm giá

能便宜一点儿吗?
Néng piányi yì diǎnr ma?
Có thể rẻ một chút không?

再便宜点儿就买了。
Zài piányi diǎnr jiù mǎi le.
Nếu rẻ thêm chút nữa thì tôi sẽ mua.

老板,便宜一点吧!
Lǎobǎn, piányi yì diǎn ba!
Chủ cửa hàng, bớt giá chút đi!

这已经很便宜了,不好再降价。
Zhè yǐjīng hěn piányi le, bù hǎo zài jiàngjià.
Cái này đã rất rẻ rồi, không tiện giảm thêm giá nữa.

能不能便宜两百块?
Néng bù néng piányi liǎng bǎi kuài?
Có thể rẻ 200 tệ được không?

C. Dùng làm định ngữ (便宜的 + 名词)

便宜的房子往往位置偏远。
Piányi de fángzi wǎngwǎng wèizhì piānyuǎn.
Nhà rẻ thường vị trí hơi xa.

我想买一台便宜的电脑当备用。
Wǒ xiǎng mǎi yì tái piányi de diànnǎo dāng bèiyòng.
Tôi muốn mua một cái máy tính rẻ làm dự phòng.

不要买便宜的零件,质量可能有问题。
Bú yào mǎi piányi de língjiàn, zhìliàng kěnéng yǒu wèntí.
Đừng mua linh kiện rẻ, chất lượng có thể có vấn đề.

这家超市有很多便宜的水果。
Zhè jiā chāoshì yǒu hěn duō piányi de shuǐguǒ.
Siêu thị này có nhiều trái cây rẻ.

她总是买便宜的化妆品。
Tā zǒng shì mǎi piányi de huàzhuāngpǐn.
Cô ấy lúc nào cũng mua mỹ phẩm rẻ.

D. So sánh mức độ

这个牌子比那个便宜得多。
Zhège páizi bǐ nàgè piányi dé duō.
Thương hiệu này rẻ hơn thương hiệu kia rất nhiều.

现在的票比去年便宜一些。
Xiànzài de piào bǐ qùnián piányi yìxiē.
Vé bây giờ rẻ hơn năm ngoái một chút.

网上买比店里便宜点儿。
Wǎngshàng mǎi bǐ diàn lǐ piányi diǎnr.
Mua trên mạng rẻ hơn ở cửa hàng một chút.

这家店的鞋比那家便宜三分之一。
Zhè jiā diàn de xié bǐ nà jiā piányi sān fēn zhī yī.
Giày của cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia một phần ba.

跟上次比,这次便宜多了。
Gēn shàng cì bǐ, zhè cì piányi duō le.
So với lần trước, lần này rẻ hơn nhiều.

E. Trái nghĩa / phủ định

这家店的东西并不便宜。
Zhè jiā diàn de dōngxi bìng bù piányi.
Đồ của cửa hàng này không hề rẻ.

别看便宜,质量可能不好。
Bié kàn piányi, zhìliàng kěnéng bù hǎo.
Đừng chỉ vì rẻ, chất lượng có thể không tốt.

虽然便宜,但是服务很差。
Suīrán piányi, dànshì fúwù hěn chà.
Mặc dù rẻ nhưng dịch vụ rất tệ.

这个品牌并不便宜,可能你记错了。
Zhège pǐnpái bìng bù piányi, kěnéng nǐ jì cuò le.
Thương hiệu này không rẻ đâu, có lẽ bạn nhớ nhầm.

便宜不等于好。
Piányi bù děngyú hǎo.
Rẻ không đồng nghĩa với tốt.

F. Ngữ cảnh mua sắm / chợ / siêu thị

菜市场的蔬菜比超市便宜。
Càishìchǎng de shūcài bǐ chāoshì piányi.
Rau ở chợ rẻ hơn siêu thị.

周末有促销,很多东西都很便宜。
Zhōumò yǒu cùxiāo, hěn duō dōngxi dōu hěn piányi.
Cuối tuần có khuyến mãi, nhiều thứ đều rất rẻ.

我在跳蚤市场买到很便宜的古董。
Wǒ zài tiàozǎo shìchǎng mǎidào hěn piányi de gǔdǒng.
Tôi mua được đồ cổ rất rẻ ở chợ đồ cũ.

这家店的水果便宜又新鲜。
Zhè jiā diàn de shuǐguǒ piányi yòu xīnxiān.
Trái cây của cửa hàng này vừa rẻ vừa tươi.

买两件会更便宜。
Mǎi liǎng jiàn huì gèng piányi.
Mua hai cái sẽ rẻ hơn.

G. Dùng trong dịch vụ / vé / chi phí

这家宾馆的价格很便宜。
Zhè jiā bīnguǎn de jiàgé hěn piányi.
Giá khách sạn này rất rẻ.

坐公共汽车比打车便宜很多。
Zuò gōnggòng qìchē bǐ dǎchē piányi hěn duō.
Đi xe buýt rẻ hơn đi taxi rất nhiều.

学生票比成人票便宜半价。
Xuéshēng piào bǐ chéngrén piào piányi bàn jià.
Vé học sinh rẻ bằng một nửa vé người lớn.

网购通常比实体店便宜。
Wǎnggòu tōngcháng bǐ shítǐ diàn piányi.
Mua hàng online thường rẻ hơn cửa hàng thực tế.

长途车票现在很便宜,促销月。
Chángtú chēpiào xiànzài hěn piányi, cùxiāo yuè.
Vé xe đường dài hiện rất rẻ, do tháng khuyến mãi.

H. Thành ngữ / câu nói liên quan

便宜没好货。
Piányi méi hǎo huò.
Rẻ thì không có hàng tốt. (tục ngữ)

别总图便宜,质量更重要。
Bié zǒng tú piányi, zhìliàng gèng zhòngyào.
Đừng lúc nào chỉ ham rẻ, chất lượng quan trọng hơn.

他买了很多便宜货,结果都坏了。
Tā mǎi le hěn duō piányi huò, jiéguǒ dōu huài le.
Anh ấy mua nhiều hàng rẻ, kết quả đều hỏng.

这件事便宜行事不可取。
Zhè jiàn shì piányi xíngshì bù kěqǔ.
Làm việc một cách cẩu thả/tiết kiệm chi phí là không nên. (lưu ý: 便宜行事 hàm ý hành xử tạm bợ)

便宜是相对的,要看市场。
Piányi shì xiāngduì de, yào kàn shìchǎng.
Rẻ là tương đối, phải xem thị trường.

I. Câu hội thoại ngắn dùng 便宜

A: 你在哪儿买的这双鞋?
A: Nǐ zài nǎr mǎi de zhè shuāng xié?
A: Bạn mua đôi giày này ở đâu?
B: 我在网上买的,很便宜。
B: Wǒ zài wǎngshàng mǎi de, hěn piányi.
B: Mua trên mạng, rất rẻ.

A: 这道菜好吃吗?
A: Zhè dào cài hǎochī ma?
A: Món này ngon không?
B: 不错,而且很便宜。
B: Búcuò, érqiě hěn piányi.
B: Không tệ, hơn nữa rất rẻ.

A: 你为什么不买新的?
A: Nǐ wèishénme bù mǎi xīn de?
A: Sao bạn không mua cái mới?
B: 新的太贵,我想要便宜一点的。
B: Xīn de tài guì, wǒ xiǎng yào piányi yìdiǎn de.
B: Cái mới quá đắt, tôi muốn cái rẻ hơn chút.

A: 他们的服务怎样?
A: Tāmende fúwù zěnyàng?
A: Dịch vụ của họ thế nào?
B: 服务还行,价钱也很便宜。
B: Fúwù hái xíng, jiàqián yě hěn piányi.
B: Dịch vụ ổn, giá cũng rất rẻ.

A: 这辆车卖多少钱?
A: Zhè liàng chē mài duōshǎo qián?
A: Chiếc xe này bán bao nhiêu tiền?
B: 可以便宜点儿,不过需要还价。
B: Kěyǐ piányi diǎnr, bùguò xūyào huánjià.
B: Có thể rẻ hơn chút, nhưng cần trả giá.

J. Ví dụ nâng cao / mở rộng

别只看便宜,要看售后服务如何。
Bié zhǐ kàn piányi, yào kàn shòuhòu fúwù rúhé.
Đừng chỉ nhìn vào giá rẻ, phải xem dịch vụ hậu mãi thế nào.

这家公司以便宜著称,但质量有争议。
Zhè jiā gōngsī yǐ piányi zhùchēng, dàn zhìliàng yǒu zhēngyì.
Công ty này nổi tiếng vì rẻ, nhưng chất lượng gây tranh cãi.

为了便宜,他常常买二手货。
Wèile piányi, tā chángcháng mǎi èrshǒu huò.
Để tiết kiệm, anh ấy thường mua đồ cũ.

便宜并不总是划算,要算上维修费。
Piányi bìng bù zǒng shì huásuàn, yào suàn shàng wéixiū fèi.
Rẻ không phải lúc nào cũng có lợi, phải tính cả phí bảo dưỡng.

尽管便宜,但这次采购还是选择了质量更好的产品。
Jǐnguǎn piányi, dàn zhè cì cǎigòu háishì xuǎnzé le zhìliàng gèng hǎo de chǎnpǐn.
Mặc dù rẻ, nhưng đợt mua sắm này vẫn chọn sản phẩm có chất lượng tốt hơn.

  1. Tóm tắt

便宜 (piányi) là tính từ chỉ giá thấp, phổ biến trong giao tiếp và thương mại.

Có thể dùng để mô tả, so sánh, mặc cả, và kết hợp với nhiều cấu trúc (更、最、得多、一些、点儿 等).

Lưu ý ngữ nghĩa: 便宜 có thể chỉ “giá rẻ” trung tính hoặc ngụ ý “chất lượng kém” khi kèm theo từ như 货 (便宜货) hoặc theo ngữ cảnh.

Thành ngữ liên quan: “便宜没好货” là lời cảnh tỉnh phổ biến khi lựa chọn mua sắm.

  1. 便宜 tiếng Trung là gì?

便宜 (piányí) có nghĩa là rẻ, giá thấp, không đắt.
Là một tính từ dùng để mô tả giá cả hàng hóa/dịch vụ.

Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt, 便宜 còn có nghĩa là có lợi, lợi dụng, nhưng trong đời sống hàng ngày người học chủ yếu gặp nghĩa: rẻ.

  1. Loại từ của 便宜

Tính từ: mô tả mức giá rẻ.

Có thể đứng độc lập hoặc đi kèm phó từ mức độ như: 很、比较、更、最、太…了

Ví dụ:
很便宜 (rất rẻ)
比较便宜 (khá rẻ)
太便宜了 (rẻ quá)

  1. Cách dùng 便宜 trong câu
    Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 很/真/挺 + 便宜

Diễn tả mức độ chung.

Ví dụ:

这个手机很便宜。
Zhè ge shǒujī hěn piányí.
Chiếc điện thoại này rất rẻ.

那件衣服真便宜。
Nà jiàn yīfu zhēn piányí.
Bộ quần áo đó thật rẻ.

这双鞋挺便宜的。
Zhè shuāng xié tǐng piányí de.
Đôi giày này khá rẻ.

Cấu trúc 2: A + 比 + B + 便宜

Dùng trong câu so sánh.

Ví dụ:

这个电脑比那个便宜。
Zhège diànnǎo bǐ nàge piányí.
Máy tính này rẻ hơn cái kia.

火车票比飞机票便宜多了。
Huǒchē piào bǐ fēijī piào piányí duō le.
Vé tàu rẻ hơn vé máy bay nhiều.

Cấu trúc 3: N + 便宜 + (mức độ: 一点儿 / 多了 / 得多)

Nhấn mạnh chênh lệch giá.

Ví dụ:

这件衣服便宜一点儿。
Zhè jiàn yīfu piányí yìdiǎnr.
Bộ quần áo này rẻ hơn một chút.

今天的水果便宜多了。
Jīntiān de shuǐguǒ piányí duō le.
Hoa quả hôm nay rẻ hơn nhiều.

Cấu trúc 4: 真 + 便宜 + 啊/呢/了

Dùng để cảm thán.

Ví dụ:

这个东西真便宜啊!
Zhège dōngxi zhēn piányí a!
Món đồ này rẻ thật!

这杯奶茶太便宜了!
Zhè bēi nǎichá tài piányí le!
Ly trà sữa này rẻ quá!

  1. Nghĩa mở rộng của 便宜 (nâng cao)

Ngoài nghĩa “rẻ”, 便宜 còn dùng trong ngữ cảnh đặc biệt:

  1. 便宜(biànyí)— động từ

Nghĩa: chiếm lợi, được lợi, dễ dàng có được cái gì đó
Dùng trong thành ngữ hoặc câu cố định.

Ví dụ:

不能让他便宜了。
Bùnéng ràng tā biànyí le.
Không thể để hắn ta được lợi dễ dàng như vậy.

便宜他了!
Piányí tā le!
Hắn ta được lợi rồi!

Nhưng nghĩa này ít dùng trong giao tiếp đời thường.

  1. Nhiều ví dụ ứng dụng thực tế

我的电脑是打折买的,很便宜。
Wǒ de diànnǎo shì dǎzhé mǎi de, hěn piányí.
Máy tính của tôi mua giảm giá, rất rẻ.

这里的菜比商场里的便宜。
Zhèlǐ de cài bǐ shāngchǎng lǐ de piányí.
Rau ở đây rẻ hơn trong siêu thị.

这家店的价格比较便宜。
Zhè jiā diàn de jiàgé bǐjiào piányí.
Giá ở cửa hàng này khá rẻ.

网上买书便宜多了。
Wǎngshàng mǎi shū piányí duō le.
Mua sách online rẻ hơn nhiều.

天气冷的时候,水果通常不便宜。
Tiānqì lěng de shíhou, shuǐguǒ tōngcháng bù piányí.
Lúc thời tiết lạnh, trái cây thường không rẻ.

我觉得这件衣服太便宜了,质量可能不好。
Wǒ juéde zhè jiàn yīfu tài piányí le, zhìliàng kěnéng bù hǎo.
Tôi thấy bộ đồ này rẻ quá, có thể chất lượng không tốt.

现在的机票没有以前便宜。
Xiànzài de jīpiào méiyǒu yǐqián piányí.
Vé máy bay bây giờ không rẻ bằng trước đây.

便宜 tiếng Trung là gì?

便宜
Phiên âm: piányí

Nghĩa chính: rẻ, giá rẻ, không đắt.

Loại từ: tính từ (形容词).

Mở rộng nghĩa:

Ngoài nghĩa “rẻ”, đôi khi trong khẩu ngữ còn có nghĩa “lợi cho ai đó, khiến ai đó được lợi”, nhưng cách dùng này thường xuất hiện trong cụm “便宜了某人” (khiến ai đó được lợi quá mức).

Cách dùng chính của 便宜 (piányí)

Mô tả giá cả của đồ vật, dịch vụ:
Chỉ giá thấp, giá tốt hơn so với mong đợi, giá phải chăng.

Thường kết hợp với từ so sánh 比:
A 比 B 便宜
A rẻ hơn B.

Có thể dùng trong cấu trúc “很便宜”, “太便宜了”, “不便宜”:

很便宜: rất rẻ

太便宜了: rẻ quá

不便宜: không hề rẻ (hàm ý hơi đắt)

Một số lưu ý khi dùng 便宜

便宜 thường dùng để so sánh giá cả, nhưng khi nói “不便宜” không có nghĩa là “rẻ”, mà là “giá không rẻ”, thường hàm ý hơi cao.

Dùng trong giao tiếp mua bán cực kỳ phổ biến.

Khi dùng dạng “便宜了他”, nghĩa là “khiến hắn ta được lợi”, không liên quan đến giá cả.

40 Mẫu câu ví dụ với 便宜 (kèm pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản

这件衣服很便宜。
Zhè jiàn yīfu hěn piányí.
Bộ quần áo này rất rẻ.

水果市场里的苹果很便宜。
Shuǐguǒ shìchǎng lǐ de píngguǒ hěn piányí.
Táo ở chợ trái cây rất rẻ.

这本书太便宜了。
Zhè běn shū tài piányí le.
Quyển sách này rẻ quá.

这里的咖啡不便宜。
Zhèlǐ de kāfēi bù piányí.
Cà phê ở đây không rẻ.

这家店的东西都很便宜。
Zhè jiā diàn de dōngxi dōu hěn piányí.
Đồ của cửa hàng này đều rất rẻ.

Ví dụ so sánh với 比 (so sánh rẻ hơn)

这个手机比那个便宜。
Zhège shǒujī bǐ nàge piányí.
Điện thoại này rẻ hơn cái kia.

我觉得网购比实体店便宜。
Wǒ juéde wǎnggòu bǐ shítǐdiàn piányí.
Tôi thấy mua online rẻ hơn mua trực tiếp.

中国的水果比越南便宜吗?
Zhōngguó de shuǐguǒ bǐ Yuènán piányí ma?
Trái cây ở Trung Quốc có rẻ hơn ở Việt Nam không?

在夜市买东西比商场便宜多了。
Zài yèshì mǎi dōngxi bǐ shāngchǎng piányí duō le.
Mua đồ ở chợ đêm rẻ hơn nhiều so với trung tâm thương mại.

这个比我上次买的便宜。
Zhège bǐ wǒ shàngcì mǎi de piányí.
Cái này rẻ hơn cái tôi mua lần trước.

Ví dụ trong hội thoại mua bán

能再便宜一点吗?
Néng zài piányí yìdiǎn ma?
Có thể rẻ hơn một chút được không?

这个价格已经很便宜了。
Zhège jiàgé yǐjīng hěn piányí le.
Giá này đã rất rẻ rồi.

我想要最便宜的那种。
Wǒ xiǎng yào zuì piányí de nà zhǒng.
Tôi muốn loại rẻ nhất.

老板,再便宜点吧。
Lǎobǎn, zài piányí diǎn ba.
Chủ quán, rẻ chút nữa đi.

这么便宜,我买两件。
Zhème piányí, wǒ mǎi liǎng jiàn.
Rẻ thế này thì tôi mua hai cái.

Ví dụ trong ngữ cảnh cuộc sống

最近机票很便宜。
Zuìjìn jīpiào hěn piányí.
Gần đây vé máy bay rất rẻ.

这个季节的酒店比较便宜。
Zhège jìjié de jiǔdiàn bǐjiào piányí.
Khách sạn mùa này rẻ hơn.

这种菜在农村很便宜。
Zhè zhǒng cài zài nóngcūn hěn piányí.
Loại rau này ở nông thôn rất rẻ.

我们找到了一家很便宜的餐厅。
Wǒmen zhǎodào le yì jiā hěn piányí de cāntīng.
Chúng tôi tìm được một quán ăn rất rẻ.

学生票比较便宜。
Xuéshēngpiào bǐjiào piányí.
Vé sinh viên rẻ hơn.

Ví dụ nâng cao, mở rộng nghĩa “được lợi”

你这么做是让他便宜了。
Nǐ zhème zuò shì ràng tā piányí le.
Làm như vậy là để hắn ta được lợi đấy.

他不努力,只是便宜了别人。
Tā bù nǔlì, zhǐshì piányí le biérén.
Anh ta không cố gắng, chỉ khiến người khác được lợi thôi.

不要便宜了坏人。
Bú yào piányí le huàirén.
Đừng để kẻ xấu được lợi.

这样做太便宜他们了。
Zhèyàng zuò tài piányí tāmen le.
Làm như vậy khiến họ lợi quá rồi.

Ví dụ phong phú hơn

这些菜看起来便宜,其实不新鲜。
Zhèxiē cài kàn qǐlái piányí, qíshí bù xīnxiān.
Những món này trông rẻ nhưng thực ra không tươi.

他总喜欢买便宜的东西。
Tā zǒng xǐhuān mǎi piányí de dōngxi.
Anh ấy luôn thích mua đồ rẻ.

便宜的未必是最好的。
Piányí de wèibì shì zuì hǎo de.
Đồ rẻ chưa chắc là tốt nhất.

我以为很便宜,结果一点也不便宜。
Wǒ yǐwéi hěn piányí, jiéguǒ yìdiǎn yě bù piányí.
Tôi tưởng rất rẻ, ai ngờ không hề rẻ chút nào.

他们家的服务不便宜,但质量很好.
Tāmen jiā de fúwù bù piányí, dàn zhìliàng hěn hǎo.
Dịch vụ của họ không rẻ nhưng chất lượng rất tốt.

今天特价,很便宜,快买吧。
Jīntiān tèjià, hěn piányí, kuài mǎi ba.
Hôm nay giá đặc biệt, rất rẻ, mua nhanh đi.

如果便宜,我就买。
Rúguǒ piányí, wǒ jiù mǎi.
Nếu rẻ thì tôi mua.

我找不到更便宜的了。
Wǒ zhǎo bùdào gèng piányí de le.
Tôi không tìm được cái nào rẻ hơn nữa.

这个地方吃饭一点也不便宜。
Zhège dìfang chīfàn yìdiǎn yě bù piányí.
Ăn uống ở nơi này không rẻ chút nào.

我听说这家店很便宜,所以来看看。
Wǒ tīngshuō zhè jiā diàn hěn piányí, suǒyǐ lái kànkan.
Tôi nghe nói cửa hàng này rất rẻ nên đến xem thử.

便宜的机票通常不能退改。
Piányí de jīpiào tōngcháng bùnéng tuì gǎi.
Vé máy bay rẻ thường không được đổi trả.

选便宜的还是贵一点的?
Xuǎn piányí de háishì guì yìdiǎn de?
Chọn cái rẻ hay cái đắt hơn?

这个价钱真的很便宜,不买就亏了。
Zhège jiàqián zhēn de hěn piányí, bù mǎi jiù kuī le.
Giá này thật sự rất rẻ, không mua thì thiệt.

我买便宜的也可以,只要质量不错。
Wǒ mǎi piányí de yě kěyǐ, zhǐyào zhìliàng búcuò.
Tôi mua đồ rẻ cũng được, miễn chất lượng ổn.

他买东西从来不看贵的,只看便宜的。
Tā mǎi dōngxi cónglái bù kàn guì de, zhǐ kàn piányí de.
Anh ấy mua đồ chưa bao giờ xem đồ đắt, chỉ xem đồ rẻ.

我觉得这个价格已经非常便宜了,不需要砍价了。
Wǒ juéde zhège jiàgé yǐjīng fēicháng piányí le, bú xūyào kǎnjià le.
Tôi thấy giá này đã rất rẻ rồi, không cần trả giá nữa.

  1. 便宜 là gì?

便宜 (piányi) nghĩa là rẻ, dùng để mô tả giá cả thấp, không đắt tiền.

Ngoài nghĩa cơ bản “rẻ”, 便宜 còn có các nghĩa mở rộng trong ngữ cảnh đặc biệt, nhưng thông dụng nhất vẫn là giá rẻ.

  1. Loại từ

Tính từ (形容词)

  1. Cách dùng của 便宜
    3.1. Dùng làm tính từ chỉ giá rẻ

Cấu trúc: N + 很便宜 / 不便宜

Ví dụ:

这个很便宜。
Zhège hěn piányi.
Cái này rất rẻ.

那件衣服不便宜。
Nà jiàn yīfu bù piányi.
Bộ quần áo kia không rẻ.

3.2. So sánh với 比

Cấu trúc: A 比 B 便宜

Ví dụ:

这个比那个便宜。
Zhège bǐ nàge piányi.
Cái này rẻ hơn cái kia.

网上买比店里买便宜。
Wǎngshang mǎi bǐ diànlǐ mǎi piányi.
Mua online rẻ hơn mua ở cửa hàng.

3.3. Dùng với 一点儿 / 得多 để bổ sung mức độ rẻ hơn

这家超市比那家便宜一点儿。
Zhè jiā chāoshì bǐ nà jiā piányi yìdiǎnr.
Siêu thị này rẻ hơn siêu thị kia một chút.

这件比那件便宜得多。
Zhè jiàn bǐ nà jiàn piányi de duō.
Cái này rẻ hơn cái kia nhiều.

3.4. Dùng trong câu nghi vấn

这个便宜吗?
Zhège piányi ma?
Cái này có rẻ không?

哪个更便宜?
Nǎge gèng piányi?
Cái nào rẻ hơn?

3.5. Dùng trong câu vị ngữ

Ngoài nói về giá cả, còn dùng để mô tả cảm giác “được lợi”, “hời”, nhưng ngữ cảnh ít gặp hơn.

Ví dụ:

你占了便宜。
Nǐ zhàn le piányi.
Bạn được lợi rồi (bạn được lời).

  1. Nhiều ví dụ mở rộng
    4.1. Câu đơn giản

我想买便宜一点儿的。
Wǒ xiǎng mǎi piányi yìdiǎnr de.
Tôi muốn mua loại rẻ hơn một chút.

这些水果很便宜。
Zhèxiē shuǐguǒ hěn piányi.
Mấy loại hoa quả này rất rẻ.

4.2. Câu so sánh

上海的房子比北京便宜吗?
Shànghǎi de fángzi bǐ Běijīng piányi ma?
Nhà ở Thượng Hải rẻ hơn ở Bắc Kinh không?

在国外买电脑比在中国买便宜多了。
Zài guówài mǎi diànnǎo bǐ zài Zhōngguó mǎi piányi duō le.
Mua máy tính ở nước ngoài rẻ hơn mua ở Trung Quốc nhiều.

4.3. Câu so sánh mức độ cao

这双鞋比我想象的便宜得多。
Zhè shuāng xié bǐ wǒ xiǎngxiàng de piányi de duō.
Đôi giày này rẻ hơn tôi tưởng rất nhiều.

4.4. Câu trong giao tiếp mua bán

能不能再便宜一点儿?
Néng bù néng zài piányi yìdiǎnr?
Có thể rẻ hơn chút nữa không?

最便宜多少钱?
Zuì piányi duōshǎo qián?
Giá rẻ nhất là bao nhiêu?

给我便宜点儿吧。
Gěi wǒ piányi diǎnr ba.
Bớt cho tôi chút đi.

4.5. Câu theo ngữ cảnh đặc biệt (nhấn mạnh “được lợi”)

别让他占便宜。
Bié ràng tā zhàn piányi.
Đừng để anh ta lợi dụng / được lợi.

他每次都想占便宜。
Tā měi cì dōu xiǎng zhàn piányi.
Anh ta lần nào cũng muốn được lợi.

  1. Tóm tắt

便宜 = rẻ (tính từ)

Dùng được trong câu so sánh, câu hỏi giá cả, mặc cả.

Có thể kết hợp với 一点儿, 得多, 更 để diễn đạt mức độ.

  1. 便宜 nghĩa là gì?

便宜 (piányí): rẻ, giá rẻ, không đắt.

Ngoài nghĩa “rẻ”, đôi khi còn mang nghĩa “có lợi cho ai đó” (thường dùng trong các cấu trúc mở rộng), nhưng nghĩa chính là rẻ tiền / giá rẻ.

  1. Loại từ

便宜 là tính từ (形容词).

  1. Cách dùng của 便宜
    3.1. Dùng để mô tả giá rẻ

Cấu trúc:

A 很便宜 = A rất rẻ

A 不便宜 = A không rẻ

A 比 B 便宜 = A rẻ hơn B

A 没有 B 便宜 = A không rẻ bằng B

  1. Nhiều mẫu câu + ví dụ chi tiết
    4.1. 便宜 + 得多 / 多了 (rẻ hơn nhiều)

这个手机便宜多了。
Zhè gè shǒujī piányí duō le.
Cái điện thoại này rẻ hơn nhiều.

这双鞋便宜得多。
Zhè shuāng xié piányí dé duō.
Đôi giày này rẻ hơn rất nhiều.

4.2. 比结构: A 比 B 便宜

这件衣服比那件便宜。
Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piányí.
Bộ quần áo này rẻ hơn bộ kia.

这个菜比昨天便宜。
Zhè gè cài bǐ zuótiān piányí.
Món này hôm nay rẻ hơn hôm qua.

在网上买比在店里买便宜。
Zài wǎngshàng mǎi bǐ zài diànlǐ mǎi piányí.
Mua online rẻ hơn mua tại cửa hàng.

4.3. 没有结构: A 没有 B 便宜

这家店没有那家便宜。
Zhè jiā diàn méiyǒu nà jiā piányí.
Cửa hàng này không rẻ bằng cửa hàng kia.

这辆车没有那辆便宜。
Zhè liàng chē méiyǒu nà liàng piányí.
Chiếc xe này không rẻ bằng chiếc kia.

4.4. 很便宜 (rất rẻ)

这个水果很便宜。
Zhè gè shuǐguǒ hěn piányí.
Trái cây này rất rẻ.

今天的鸡蛋很便宜。
Jīntiān de jīdàn hěn piányí.
Trứng hôm nay rất rẻ.

4.5. 不便宜 (không rẻ)

这家饭店不便宜。
Zhè jiā fàndiàn bù piányí.
Nhà hàng này không rẻ.

那个品牌的衣服不便宜。
Nà gè pǐnpái de yīfu bù piányí.
Quần áo của thương hiệu đó không rẻ.

4.6. 太便宜了 (quá rẻ / rẻ không ngờ)

这件衣服太便宜了。
Zhè jiàn yīfu tài piányí le.
Bộ quần áo này rẻ quá.

这个价格太便宜了,我买两个。
Zhè gè jiàgé tài piányí le, wǒ mǎi liǎng gè.
Giá này rẻ quá, tôi mua hai cái.

4.7. Dùng trong đàm phán mua bán

能便宜一点吗?
Néng piányí yì diǎn ma?
Có thể rẻ hơn chút không?

再便宜点吧。
Zài piányí diǎn ba.
Bớt thêm chút nữa đi.

给我便宜点。
Gěi wǒ piányí diǎn.
Bớt giá cho tôi đi.

4.8. Một số câu nâng cao

便宜不一定不好。
Piányí bù yídìng bù hǎo.
Rẻ chưa chắc đã không tốt.

他买得很便宜。
Tā mǎi de hěn piányí.
Anh ấy mua với giá rất rẻ.

越便宜越好。
Yuè piányí yuè hǎo.
Càng rẻ càng tốt.

  1. Tổng kết

便宜 (piányí)

Nghĩa: rẻ

Loại từ: tính từ

Dùng để so sánh giá, mô tả giá cả, hỏi mặc cả

Các cấu trúc thường gặp:

很便宜

不便宜

太便宜了

比…便宜

没有…便宜

便宜多了 / 便宜得多

便宜一点

  1. 便宜 tiếng Trung là gì?

便宜
Phiên âm: piányí
Nghĩa tiếng Việt: rẻ, giá rẻ, không mắc, đôi khi nghĩa là có lợi, được lợi (trong tình huống nào đó).

Đây là một từ rất thông dụng trong giao tiếp Trung Quốc, đặc biệt khi mua sắm, trả giá, thương lượng.

  1. Loại từ

便宜 là tính từ (形容词).
Ý nghĩa chính: chỉ mức giá thấp, hoặc có lợi trong một số ngữ cảnh trừu tượng.

Có hai nghĩa lớn:

便宜 = rẻ, giá thấp (phổ biến nhất)

便宜 = có lợi, được hưởng lợi, dễ dàng chiếm lợi (nghĩa bóng, thường đi kèm với 得, 占)

  1. Cấu trúc thường dùng
    Cấu trúc 1: A + 很便宜 / 不便宜

Mô tả giá cả (rẻ / không rẻ).

Ví dụ:
这个手机很便宜。
Zhège shǒujī hěn piányí.
Cái điện thoại này rất rẻ.

Cấu trúc 2: 比结构 + 便宜 (hơn)

A 比 B + 便宜: A rẻ hơn B.

Ví dụ:
这个比那个便宜。
Zhège bǐ nàge piányí.
Cái này rẻ hơn cái kia.

Cấu trúc 3: 便宜点 / 便宜一点

Giảm giá đi, bớt chút (khi mặc cả).

Ví dụ:
便宜一点吧。
Piányí yìdiǎn ba.
Bớt chút đi.

Cấu trúc 4: 给…便宜点

Bớt giá cho ai đó.

Ví dụ:
给我便宜点吧。
Gěi wǒ piányí diǎn ba.
Bớt cho tôi một chút nhé.

Cấu trúc 5: 占便宜 (zhàn piányí)

Chiếm lợi, hưởng lợi không công bằng.

Ví dụ:
别总想着占便宜。
Bié zǒng xiǎng zhe zhàn piányí.
Đừng lúc nào cũng nghĩ đến chuyện chiếm lợi.

Cấu trúc 6: 便宜不了 / 便宜不下来的

Không thể rẻ hơn được.

Ví dụ:
这个价格已经很低了,便宜不了。
Zhège jiàgé yǐjīng hěn dī le, piányí bùliǎo.
Giá này đã rất thấp rồi, không thể rẻ hơn.

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của 便宜
    4.1. Nghĩa 1: Giá rẻ

Diễn tả mức giá thấp, hợp lý, không đắt.

Ví dụ:
这件衣服挺便宜的。
Zhè jiàn yīfu tǐng piányí de.
Cái áo này khá rẻ.

4.2. Nghĩa 2: Có lợi, lợi thế, được phần hơn

Thường đi chung:
占便宜, 吃便宜, 占了…的便宜

Ví dụ:
他总想占别人便宜。
Tā zǒng xiǎng zhàn biérén piányí.
Anh ta lúc nào cũng muốn chiếm lợi từ người khác.

Ví dụ:
你这样做会让别人占你的便宜。
Nǐ zhèyàng zuò huì ràng biérén zhàn nǐ de piányí.
Làm vậy sẽ khiến người khác lợi dụng bạn.

  1. Nhiều ví dụ minh họa (rất chi tiết)
    Ví dụ 1

水果市场的苹果很便宜。
Shuǐguǒ shìchǎng de píngguǒ hěn piányí.
Táo ở chợ trái cây rất rẻ.

Ví dụ 2

这里的饭又好吃又便宜。
Zhèlǐ de fàn yòu hǎochī yòu piányí.
Đồ ăn ở đây vừa ngon vừa rẻ.

Ví dụ 3

你能再便宜点吗?
Nǐ néng zài piányí diǎn ma?
Bạn có thể bớt thêm chút nữa không?

Ví dụ 4

这家店比那家便宜很多。
Zhè jiā diàn bǐ nà jiā piányí hěn duō.
Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia nhiều.

Ví dụ 5

别老想着占别人便宜。
Bié lǎo xiǎng zhe zhàn biérén piányí.
Đừng lúc nào cũng nghĩ đến việc chiếm lợi từ người khác.

Ví dụ 6

我不喜欢占人便宜。
Wǒ bù xǐhuan zhàn rén piányí.
Tôi không thích chiếm lợi người khác.

Ví dụ 7

价格已经最低了,再也便宜不了了。
Jiàgé yǐjīng zuì dī le, zài yě piányí bùliǎo le.
Giá này đã thấp nhất rồi, không thể rẻ hơn nữa.

Ví dụ 8

如果太便宜,我会怀疑质量。
Rúguǒ tài piányí, wǒ huì huáiyí zhìliàng.
Nếu quá rẻ, tôi sẽ nghi ngờ chất lượng.

Ví dụ 9

这双鞋真便宜,我想买两双。
Zhè shuāng xié zhēn piányí, wǒ xiǎng mǎi liǎng shuāng.
Đôi giày này thật rẻ, tôi muốn mua hai đôi.

Ví dụ 10

别让他占你的便宜。
Bié ràng tā zhàn nǐ de piányí.
Đừng để anh ta lợi dụng bạn.

  1. Tóm tắt ngắn gọn

便宜 (piányí) = rẻ, không mắc; đôi khi nghĩa là có lợi.
Loại từ: tính từ.
Thường dùng trong mua bán, mặc cả, so sánh giá.
Có dạng nghĩa bóng: chiếm lợi, hưởng lợi.

便宜 là gì?

便宜 (piányi) nghĩa là rẻ, giá thấp, không đắt — dùng để mô tả giá cả hoặc giá trị tương đối thấp của hàng hóa/dịch vụ. Trong một số ngữ cảnh nói chuyện, 便宜 cũng có thể được dùng như động từ (ví dụ: 便宜卖 = bán rẻ, 给你便宜 = làm giá cho bạn).

Loại từ và chức năng ngữ pháp

Tính từ (形容词): Dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ danh từ qua cấu trúc “便宜的 + 名词”.
Ví dụ: 这本书很便宜。/ 便宜的衣服

Động từ (thông tục): Trong các cụm như 便宜卖/便宜一点 nghĩa là “bán rẻ/chiết khấu”.

Từ chỉ mức độ/so sánh: Kết hợp với 比、更、最、一点儿、得多 等 để biểu thị mức độ.

Lưu ý ngữ pháp: trong tiếng Trung, tính từ có thể trực tiếp đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ (不 cần 动词 “是”) — 例如: 这件衣服便宜。

Các mẫu câu / cấu trúc thường gặp

A 很 便宜。
Zhè gè A hěn piányi. — A rất rẻ.

A 比 B 便宜。
A bǐ B piányi. — A rẻ hơn B.

A 便宜一点儿 / 便宜些 / 便宜得多。
A piányi yìdiǎnr / piányi xiē / piányi de duō. — A rẻ một chút / rẻ hơn một chút / rẻ hơn nhiều.

能不能便宜一点儿? / 可以便宜吗?(mua bán trả giá)
Néng bù néng piányi yìdiǎnr? — Có thể bớt một chút không?

A 最便宜 / 更便宜。
A zuì piányi / gèng piányi. — A là rẻ nhất / còn rẻ hơn.

不便宜 / 没那么便宜。
Bù piányi / méi nàme piányi. — Không rẻ / không đến mức rẻ như vậy.

便宜卖 / 给你便宜。(động từ thông dụng)
Piányi mài / gěi nǐ piányi. — Bán rẻ / cho bạn giá rẻ.

Cụm từ liên quan (thông dụng)

便宜货 (piányihuò) — hàng rẻ (thường ngầm ý chất lượng kém)

物美价廉 (wùměi jiàlián) — chất lượng tốt, giá rẻ (thành ngữ, tích cực)

便宜没好货 (piányi méi hǎo huò) — hàng rẻ thường không tốt (tục ngữ)

廉价 (liánjià) — rẻ, giá rẻ (trang trọng hơn)

便宜行事 (piányi xíngshì) — làm một việc một cách cẩu thả/tiết kiệm (khác nghĩa: làm sao cho rẻ/tiện lợi)

Nhiều ví dụ câu (kèm pinyin và tiếng Việt)

这件衣服很便宜。
Zhè jiàn yīfu hěn piányi.
Bộ quần áo này rất rẻ.

这个手机比那个手机便宜。
Zhè ge shǒujī bǐ nàge shǒujī piányi.
Điện thoại này rẻ hơn điện thoại kia.

能不能便宜一点儿?
Néng bù néng piányi yìdiǎnr?
Có thể bớt một chút không?

这家店的东西便宜得多。
Zhè jiā diàn de dōngxī piányi de duō.
Đồ của cửa hàng này rẻ hơn nhiều.

我买到了一件很便宜的外套。
Wǒ mǎidào le yí jiàn hěn piányi de wàitào.
Tôi mua được một chiếc áo khoác rất rẻ.

便宜没好货,你要小心。
Piányi méi hǎo huò, nǐ yào xiǎoxīn.
Hàng rẻ thường không tốt, bạn nên cẩn thận.

虽然便宜,但质量不错。
Suīrán piányi, dàn zhìliàng bùcuò.
Mặc dù rẻ nhưng chất lượng không tệ.

这家超市的水果比较便宜。
Zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ bǐjiào piányi.
Trái cây ở siêu thị này tương đối rẻ.

请您给我便宜一点儿。
Qǐng nín gěi wǒ piányi yìdiǎnr.
Làm ơn bớt cho tôi chút nhé.

他不买便宜货,喜欢买品牌的。
Tā bù mǎi piányihuò, xǐhuan mǎi pǐnpái de.
Anh ấy không mua hàng rẻ, thích mua hàng hiệu.

这辆车很贵,不便宜。
Zhè liàng chē hěn guì, bù piányi.
Chiếc xe này rất đắt, không rẻ.

新店开张,很多东西都很便宜。
Xīn diàn kāizhāng, hěn duō dōngxi dōu hěn piányi.
Cửa hàng mới khai trương, nhiều món đều rất rẻ.

我觉得网上买比较便宜。
Wǒ juéde wǎngshàng mǎi bǐjiào piányi.
Tôi thấy mua trên mạng tương đối rẻ hơn.

别图便宜,质量更重要。
Bié tú piányi, zhìliàng gèng zhòngyào.
Đừng ham rẻ, chất lượng quan trọng hơn.

他把旧书便宜卖给同学了。
Tā bǎ jiù shū piányi mài gěi tóngxué le.
Anh ấy đã bán rẻ những cuốn sách cũ cho bạn cùng lớp.

这个地方的租金最便宜。
Zhège dìfāng de zūjīn zuì piányi.
Giá thuê ở chỗ này là rẻ nhất.

便宜点儿也行。
Piányi diǎnr yě xíng.
Bớt chút cũng được.

价格便宜、服务很好。
Jiàgé piányi, fúwù hěn hǎo.
Giá rẻ, dịch vụ rất tốt.

Một vài lưu ý khi dùng 便宜

Nếu muốn nói “rẻ nhưng kém chất lượng”, có thể dùng 便宜货 hoặc nói 便宜但质量不好.

Khi trả giá, nói 便宜一点儿 / 便宜点儿 / 能便宜吗? là lịch sự và phổ biến.

Muốn so sánh cấp cao hơn: 更便宜 / 最便宜 / 便宜得多.

便宜 thường miêu tả cảm nhận về giá so với kỳ vọng hoặc so sánh với các lựa chọn khác, không phải chỉ con số tuyệt đối.

  1. 便宜 tiếng Trung là gì?

便宜
Pinyin: piányi
Nghĩa tiếng Việt: rẻ, giá rẻ, không đắt, dùng để chỉ giá cả thấp, mức chi phí ít hơn so với mong đợi hoặc so với mặt bằng chung.

Trong tiếng Trung hiện đại, 便宜 chủ yếu là tính từ, nhưng trong một số ngữ cảnh đặc biệt cũng có thể dùng như động từ (ít gặp), mang nghĩa chiếm lợi, lợi dụng (kiểu như “chiếm phần lợi”).

  1. Loại từ của 便宜

Tính từ (形容词):
Nghĩa: rẻ, giá rẻ
Dùng mô tả giá cả của sản phẩm hay dịch vụ.

Động từ (动词) – ít dùng, mang nghĩa chiếm lợi, hưởng lợi, thường xuất hiện trong các mẫu câu như:

便宜了别人: để người khác hưởng lợi

不让别人便宜: không để người khác lợi dụng

Tuy nhiên, mục đích học tiếng Trung sơ – trung cấp chủ yếu dùng với nghĩa tính từ = rẻ.

  1. Cách dùng 便宜 (chi tiết)
    3.1 Dùng như một tính từ chỉ giá rẻ

Cấu trúc thường gặp:

A 很便宜 / 不便宜

Nghĩa: A rất rẻ / không rẻ.

A 比 B 便宜

Nghĩa: A rẻ hơn B.

A 便宜(一点 / 多了 / 得多)

Nghĩa: A rẻ hơn một chút / rẻ hơn nhiều.

A 多少钱?— A 很便宜。

Trả lời câu hỏi về giá.

便宜 + 的

Danh từ hóa (cái rẻ).

不太便宜

Không rẻ lắm.

挺便宜的 / 还算便宜

Khá rẻ / tạm coi là rẻ.

  1. Nghĩa mở rộng của 便宜 (ít dùng)

Ngoài nghĩa “rẻ”, 便宜 đôi khi mang nghĩa chiếm lợi, dùng trong văn nói:

让别人便宜: để người khác hưởng lợi

他占了便宜: anh ta chiếm tiện lợi (được lợi, lợi dụng)

Nhưng bạn chỉ cần biết để nhận diện, không cần dùng thường xuyên.

  1. 50 ví dụ cực kỳ chi tiết (pinyin + tiếng Việt)
    A. Ví dụ cơ bản (nghĩa = rẻ)

这个手机很便宜。
Zhège shǒujī hěn piányi.
Cái điện thoại này rất rẻ.

那件衣服不便宜。
Nà jiàn yīfu bù piányi.
Bộ quần áo đó không rẻ.

这里的菜挺便宜的。
Zhèlǐ de cài tǐng piányi de.
Món ăn ở đây khá rẻ.

他买了一辆很便宜的车。
Tā mǎi le yí liàng hěn piányi de chē.
Anh ấy mua một chiếc xe rất rẻ.

这双鞋比那双便宜。
Zhè shuāng xié bǐ nà shuāng piányi.
Đôi giày này rẻ hơn đôi kia.

火车票比飞机票便宜多了。
Huǒchēpiào bǐ fēijīpiào piányi duō le.
Vé tàu rẻ hơn vé máy bay nhiều.

这间房子太便宜了。
Zhè jiān fángzi tài piányi le.
Căn phòng này rẻ quá.

这家店卖得很便宜。
Zhè jiā diàn màide hěn piányi.
Cửa hàng này bán rất rẻ.

他找到了一家便宜的旅馆。
Tā zhǎodào le yì jiā piányi de lǚguǎn.
Anh ấy tìm được một nhà trọ rẻ.

我觉得这个价格很便宜。
Wǒ juéde zhège jiàgé hěn piányi.
Tôi thấy giá này rất rẻ.

B. So sánh dùng 便宜

苹果比香蕉便宜一点。
Píngguǒ bǐ xiāngjiāo piányi yìdiǎn.
Táo rẻ hơn chuối một chút.

今天的菜比昨天便宜多了。
Jīntiān de cài bǐ zuótiān piányi duō le.
Món ăn hôm nay rẻ hơn hôm qua nhiều.

网上买更便宜。
Wǎngshang mǎi gèng piányi.
Mua trên mạng rẻ hơn.

这个地方的房子比市中心便宜。
Zhège dìfāng de fángzi bǐ shìzhōngxīn piányi.
Nhà ở khu này rẻ hơn trung tâm thành phố.

周末打折,东西比平时便宜。
Zhōumò dǎzhé, dōngxi bǐ píngshí piányi.
Cuối tuần giảm giá, đồ đạc rẻ hơn bình thường.

C. Trả lời câu hỏi giá cả

多少钱?— 很便宜。
Duōshǎo qián? — Hěn piányi.
Bao nhiêu tiền? — Rẻ lắm.

可不可以便宜一点?
Kě bù kěyǐ piányi yìdiǎn?
Có thể rẻ hơn một chút không?

太贵了,可以便宜点吗?
Tài guì le, kěyǐ piányi diǎn ma?
Đắt quá, có thể giảm giá không?

这个价钱不算便宜。
Zhège jiàqián bú suàn piányi.
Giá này không thể coi là rẻ.

我喜欢买便宜又好用的东西。
Wǒ xǐhuan mǎi piányi yòu hǎoyòng de dōngxi.
Tôi thích mua đồ rẻ mà dùng tốt.

D. Ví dụ đa dạng (mô tả tình huống thực tế)

这个地方吃饭很便宜。
Zhège dìfāng chīfàn hěn piányi.
Ăn uống ở chỗ này rất rẻ.

我觉得日本的东西不便宜。
Wǒ juéde Rìběn de dōngxi bù piányi.
Tôi thấy đồ ở Nhật không rẻ.

你买的衣服真便宜。
Nǐ mǎi de yīfu zhēn piányi.
Quần áo bạn mua thật rẻ.

这么大的房子,这个价格很便宜了。
Zhème dà de fángzi, zhège jiàgé hěn piányi le.
Nhà lớn như thế mà giá vậy là rẻ rồi.

我想找一个便宜的咖啡馆学习。
Wǒ xiǎng zhǎo yí gè piányi de kāfēiguǎn xuéxí.
Tôi muốn tìm một quán cà phê rẻ để học.

这家超市的水果很便宜。
Zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ hěn piányi.
Siêu thị này bán trái cây rất rẻ.

在我家附近吃饭比较便宜。
Zài wǒ jiā fùjìn chīfàn bǐjiào piányi.
Ăn uống gần nhà tôi thì rẻ hơn.

越南的物价对外国人来说很便宜。
Yuènán de wùjià duì wàiguórén lái shuō hěn piányi.
Giá cả ở Việt Nam rất rẻ đối với người nước ngoài.

他喜欢找便宜的机票。
Tā xǐhuan zhǎo piányi de jīpiào.
Anh ấy thích tìm vé máy bay rẻ.

飞机票便宜的时候我就去旅行。
Fēijīpiào piányi de shíhou wǒ jiù qù lǚxíng.
Khi vé máy bay rẻ thì tôi đi du lịch.

E. Dùng 便宜 trong câu phủ định, mức độ

这家店东西不太便宜。
Zhè jiā diàn dōngxi bù tài piányi.
Đồ ở cửa hàng này không rẻ lắm.

我觉得这个价钱不便宜。
Wǒ juéde zhège jiàqián bù piányi.
Tôi thấy giá này không rẻ.

虽然不便宜,但是质量很好。
Suīrán bù piányi, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Tuy không rẻ nhưng chất lượng rất tốt.

有点便宜,不过质量一般。
Yǒudiǎn piányi, búguò zhìliàng yìbān.
Hơi rẻ nhưng chất lượng bình thường.

房租越来越便宜了。
Fángzū yuèláiyuè piányi le.
Tiền thuê nhà ngày càng rẻ hơn.

F. Cách nói tăng giảm giá

现在比以前便宜了。
Xiànzài bǐ yǐqián piányi le.
Bây giờ rẻ hơn trước rồi.

今年的苹果比去年便宜。
Jīnnián de píngguǒ bǐ qùnián piányi.
Táo năm nay rẻ hơn năm ngoái.

冬天的机票一般比较便宜。
Dōngtiān de jīpiào yìbān bǐjiào piányi.
Vé máy bay mùa đông thường rẻ hơn.

他买东西总是找最便宜的。
Tā mǎi dōngxi zǒngshì zhǎo zuì piányi de.
Anh ấy luôn tìm cái rẻ nhất để mua.

越买越便宜。
Yuè mǎi yuè piányi.
Mua càng nhiều càng rẻ.

G. Nghĩa mở rộng: hưởng lợi, chiếm lợi

别让别人便宜了。
Bié ràng biérén piányi le.
Đừng để người khác hưởng lợi.

他占了我的便宜。
Tā zhàn le wǒ de piányi.
Anh ta lợi dụng tôi.

我不想让他便宜。
Wǒ bù xiǎng ràng tā piányi.
Tôi không muốn để anh ta hưởng lợi.

这么好的机会不能便宜别人。
Zhème hǎo de jīhuì bùnéng piányi biérén.
Cơ hội tốt như vậy không thể để người khác hưởng lợi.

他总想着占别人便宜。
Tā zǒng xiǎngzhe zhàn biérén piányi.
Anh ta lúc nào cũng muốn lợi dụng người khác.

H. Ví dụ nâng cao, dài

这家店的衣服虽然样子不错,但是一点也不便宜。
Zhè jiā diàn de yīfu suīrán yàngzi búcuò, dànshì yìdiǎn yě bù piányi.
Quần áo ở cửa hàng này tuy mẫu mã đẹp nhưng chẳng rẻ chút nào.

如果你提前订票,会便宜很多。
Rúguǒ nǐ tíqián dìngpiào, huì piányi hěn duō.
Nếu bạn đặt vé sớm sẽ rẻ hơn nhiều.

这台电脑比我想象的便宜得多。
Zhè tái diànnǎo bǐ wǒ xiǎngxiàng de piányi de duō.
Chiếc máy tính này rẻ hơn tôi tưởng rất nhiều.

他觉得便宜没好货。
Tā juéde piányi méi hǎo huò.
Anh ấy cho rằng đồ rẻ thì không tốt.

你要是不着急,可以等便宜的时候再买。
Nǐ yàoshi bù zháojí, kěyǐ děng piányi de shíhou zài mǎi.
Nếu bạn không vội thì có thể đợi lúc giá rẻ rồi mua.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27

hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 27 là video giáo án bài giảng trực tuyến mới nhất hôm nay của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE education Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung Đỉnh Cao Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Đây là nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc online có quy mô lớn nhất cả Nước Việt Nam với hàng vạn video giáo án giảng dạy tiếng Trung online uy tín chất lượng nhất toàn quốc bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER EDUCATION (MASTER EDU - MASTEREDU - MASTER EDUCATION) Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City) là nơi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ liên tục mỗi ngày đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 1 đến HSK 9 và luyện thi HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK sơ trung cao cấp phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với hệ thống giáo trình Hán ngữ phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ.