上班 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
上班 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
上班 (shàngbān) trong tiếng Trung
“上班” đọc là shàngbān, nghĩa là đi làm, bắt đầu ca làm việc, vào giờ làm việc. Đây là một động từ thường dùng trong đời sống hằng ngày để chỉ hành động đến nơi làm việc hoặc đang trong thời gian làm việc.
Ý nghĩa và phạm vi dùng
- Nghĩa chính: Đi làm, vào ca làm, bắt đầu giờ làm việc.
- Phạm vi: Công việc, đời sống hằng ngày, giao tiếp xã hội.
- Sắc thái: Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Loại từ và cách dùng
- Loại từ: Động từ.
- Cách dùng:
- 上班 → đi làm, vào ca.
Ví dụ: 我每天早上八点上班。Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn shàngbān. Tôi mỗi ngày đi làm lúc 8 giờ sáng. - 上班 + 时间/地点 → đi làm vào thời gian/nơi chốn cụ thể.
Ví dụ: 他在银行上班。Tā zài yínháng shàngbān. Anh ấy làm việc ở ngân hàng. - 上班/下班 → đi làm / tan làm.
Ví dụ: 我五点下班。Wǒ wǔ diǎn xiàbān. Tôi tan làm lúc 5 giờ.
Cấu trúc thường gặp
- 上班 / 下班 → đi làm / tan làm.
- 上早班 / 上晚班 / 上夜班 → làm ca sáng / ca tối / ca đêm.
- 在 + 地点 + 上班 → làm việc ở đâu.
- 几点上班 / 下班 → mấy giờ đi làm / tan làm.
- 上班时间 / 下班时间 → giờ làm việc / giờ tan ca.
30 ví dụ đa ngữ cảnh (pinyin + tiếng Việt)
- 我每天八点上班。
Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc 8 giờ mỗi ngày. - 他在公司上班。
Tā zài gōngsī shàngbān.
Anh ấy làm việc ở công ty. - 我妈妈在医院上班。
Wǒ māma zài yīyuàn shàngbān.
Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện. - 她在银行上班。
Tā zài yínháng shàngbān.
Cô ấy làm việc ở ngân hàng. - 我哥哥在工厂上班。
Wǒ gēge zài gōngchǎng shàngbān.
Anh trai tôi làm việc ở nhà máy. - 我们早上九点上班。
Wǒmen zǎoshang jiǔ diǎn shàngbān.
Chúng tôi đi làm lúc 9 giờ sáng. - 他每天坐地铁上班。
Tā měitiān zuò dìtiě shàngbān.
Anh ấy đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi ngày. - 我骑自行车上班。
Wǒ qí zìxíngchē shàngbān.
Tôi đi làm bằng xe đạp. - 她开车上班。
Tā kāichē shàngbān.
Cô ấy lái xe đi làm. - 我们走路上班。
Wǒmen zǒulù shàngbān.
Chúng tôi đi bộ đi làm. - 他上早班。
Tā shàng zǎobān.
Anh ấy làm ca sáng. - 我上晚班。
Wǒ shàng wǎnbān.
Tôi làm ca tối. - 她上夜班。
Tā shàng yèbān.
Cô ấy làm ca đêm. - 我今天不上班。
Wǒ jīntiān bú shàngbān.
Hôm nay tôi không đi làm. - 明天是周末,不用上班。
Míngtiān shì zhōumò, búyòng shàngbān.
Ngày mai là cuối tuần, không cần đi làm. - 我们周一到周五上班。
Wǒmen zhōuyī dào zhōuwǔ shàngbān.
Chúng tôi đi làm từ thứ Hai đến thứ Sáu. - 他每天上班很忙。
Tā měitiān shàngbān hěn máng.
Anh ấy rất bận khi đi làm mỗi ngày. - 我上班时间是九点到五点。
Wǒ shàngbān shíjiān shì jiǔ diǎn dào wǔ diǎn.
Giờ làm việc của tôi là từ 9 giờ đến 5 giờ. - 她上班迟到了。
Tā shàngbān chídào le.
Cô ấy đi làm muộn. - 我上班很累。
Wǒ shàngbān hěn lèi.
Tôi đi làm rất mệt. - 他上班很认真。
Tā shàngbān hěn rènzhēn.
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ. - 我们上班要打卡。
Wǒmen shàngbān yào dǎkǎ.
Chúng tôi phải chấm công khi đi làm. - 上班不能玩手机。
Shàngbān bùnéng wán shǒujī.
Đi làm không được chơi điện thoại. - 上班要穿制服。
Shàngbān yào chuān zhìfú.
Đi làm phải mặc đồng phục. - 我上班坐公交车。
Wǒ shàngbān zuò gōngjiāo chē.
Tôi đi làm bằng xe buýt. - 他上班很早。
Tā shàngbān hěn zǎo.
Anh ấy đi làm rất sớm. - 我们上班地点在市中心。
Wǒmen shàngbān dìdiǎn zài shì zhōngxīn.
Nơi làm việc của chúng tôi ở trung tâm thành phố. - 上班时间不能迟到。
Shàngbān shíjiān bùnéng chídào.
Giờ làm việc không được đi muộn. - 我上班常常加班。
Wǒ shàngbān chángcháng jiābān.
Tôi đi làm thường xuyên tăng ca. - 他上班很开心。
Tā shàngbān hěn kāixīn.
Anh ấy đi làm rất vui vẻ.
Mẹo ghi nhớ và luyện tập
- Cặp từ quan trọng: 上班 (đi làm) ↔ 下班 (tan làm).
- Ca làm: 上早班/晚班/夜班 để chỉ ca sáng/tối/đêm.
- Thêm trạng ngữ: Dùng thời gian, phương tiện, địa điểm để mở rộng câu.
- Khẩu ngữ: “今天不上班” (hôm nay không đi làm), “上班很累” (đi làm rất mệt) là cách nói thường ngày.
- “上班” nghĩa là gì?
上班 (shàngbān) nghĩa là:
đi làm
bắt đầu ca làm việc
vào ca, lên công sở, lên văn phòng
=> Chỉ hành động đi đến nơi làm việc để bắt đầu làm việc.
- Loại từ của “上班”
Loại từ Mô tả
Động từ (动词) chỉ hành động “đi làm”
Động từ ly hợp (离合动词) có thể tách ra: 上 + 班
上班 là động từ ly hợp, nên đôi khi có thể chen bổ ngữ giữa 上 và 班 trong một số cấu trúc.
- Các ý nghĩa và cách dùng của “上班”
3.1. Nghĩa 1: Đi làm (đi đến chỗ làm)
Cấu trúc:
上班 / 去上班 / 到公司上班
Ví dụ:
我今天要上班。
Wǒ jīntiān yào shàngbān.
Hôm nay tôi phải đi làm.
他每天早上八点上班。
Tā měitiān zǎoshang bā diǎn shàngbān.
Mỗi sáng 8 giờ anh ấy đi làm.
你几点去上班?
Nǐ jǐ diǎn qù shàngbān?
Bạn mấy giờ đi làm?
3.2. Nghĩa 2: Đang trong giờ làm / đang làm việc
Cấu trúc:
上着班
hoặc đơn giản cứ dùng 上班 trong bối cảnh hiện tại
Ví dụ:
我现在在上班,等一下再跟你说。
Wǒ xiànzài zài shàngbān, děng yíxià zài gēn nǐ shuō.
Tôi đang làm việc, lát nữa nói chuyện sau.
他上班的时候不能玩手机。
Tā shàngbān de shíhou bù néng wán shǒujī.
Lúc làm việc anh ấy không được nghịch điện thoại.
3.3. Nghĩa 3: Vào ca / trực ca / nhận ca
Dùng trong bệnh viện, nhà máy, khách sạn, bảo vệ.
Ví dụ:
我晚上十点上班。
Wǒ wǎnshang shí diǎn shàngbān.
Tôi vào ca lúc 10 giờ tối.
护士下班了,新的护士上班了。
Hùshì xiàbān le, xīn de hùshì shàngbān le.
Y tá đã tan ca, y tá mới vào ca rồi.
- Đối lập: 上班 ↔ 下班
上班 (shàngbān) = đi làm / vào ca
下班 (xiàbān) = tan làm / hết ca
Ví dụ bổ sung:
你下班了吗?
Nǐ xiàbān le ma?
Bạn tan làm chưa?
我五点下班,六点上班。
Wǒ wǔ diǎn xiàbān, liù diǎn shàngbān.
Tôi tan ca lúc 5 giờ, ca mới lúc 6 giờ.
- Các cấu trúc thường dùng với “上班”
5.1. 去上班 = đi làm
我准备去上班了。
Wǒ zhǔnbèi qù shàngbān le.
Tôi chuẩn bị đi làm rồi.
5.2. 在上班 = đang làm việc
她现在在上班,不能接电话。
Tā xiànzài zài shàngbān, bù néng jiē diànhuà.
Cô ấy đang làm nên không nghe điện thoại.
5.3. 上班时间 = giờ làm việc
上班时间不能睡觉。
Shàngbān shíjiān bù néng shuìjiào.
Trong giờ làm không được ngủ.
5.4. 上班族 = người đi làm / dân văn phòng
很多上班族早上都喝咖啡。
Hěn duō shàngbānzú zǎoshang dōu hē kāfēi.
Nhiều người đi làm buổi sáng đều uống cà phê.
5.5. 上班路上 = trên đường đi làm
我在上班路上遇到他。
Wǒ zài shàngbānlù shang yùdào tā.
Tôi gặp anh ấy trên đường đi làm.
- Nhiều ví dụ mở rộng (20 câu)
今天下雨,上班有点儿不方便。
Jīntiān xiàyǔ, shàngbān yǒudiǎnr bù fāngbiàn.
Hôm nay trời mưa, đi làm hơi bất tiện.
她每天上班都要坐地铁。
Tā měitiān shàngbān dōu yào zuò dìtiě.
Mỗi ngày cô ấy đi làm phải đi tàu điện ngầm.
我上班上得很累。
Wǒ shàngbān shàng de hěn lèi.
Tôi đi làm rất mệt.
周末不用上班。
Zhōumò bú yòng shàngbān.
Cuối tuần không phải đi làm.
你为什么今天不上班?
Nǐ wèishénme jīntiān bú shàngbān?
Tại sao hôm nay bạn không đi làm?
他上班迟到了。
Tā shàngbān chídào le.
Anh ấy đi làm trễ.
我们公司八点半上班。
Wǒmen gōngsī bā diǎn bàn shàngbān.
Công ty chúng tôi làm lúc 8 giờ 30.
上班这么远,你不累吗?
Shàngbān zhème yuǎn, nǐ bú lèi ma?
Đi làm xa như vậy, bạn không mệt sao?
他明天不用上班,可以休息。
Tā míngtiān bú yòng shàngbān, kěyǐ xiūxi.
Ngày mai anh ấy không phải đi làm, có thể nghỉ.
上班的时候要认真工作。
Shàngbān de shíhou yào rènzhēn gōngzuò.
Lúc đi làm phải làm việc nghiêm túc.
我上班的地方离家很近。
Wǒ shàngbān de dìfāng lí jiā hěn jìn.
Chỗ làm của tôi gần nhà.
今天上班很轻松。
Jīntiān shàngbān hěn qīngsōng.
Hôm nay đi làm rất nhẹ nhàng.
上班路上堵车了。
Shàngbān lùshang dǔchē le.
Tắc đường trên đường đi làm.
他上班很忙,没有时间休息。
Tā shàngbān hěn máng, méiyǒu shíjiān xiūxi.
Anh ấy đi làm rất bận, không có thời gian nghỉ.
我不上班,我在家工作。
Wǒ bú shàngbān, wǒ zài jiā gōngzuò.
Tôi không đi làm, tôi làm việc ở nhà.
上班前要吃早餐。
Shàngbān qián yào chī zǎocān.
Trước khi đi làm phải ăn sáng.
- Tổng kết dễ nhớ
上班 = đi làm, vào ca, đang làm việc
Là động từ / động từ ly hợp
Trái nghĩa: 下班 = tan làm
Cấu trúc quan trọng:
去上班
在上班
上班时间
上班族
上班路上
“上班” (shàng bān) trong tiếng Trung nghĩa là “đi làm” hoặc “bắt đầu làm việc”, thường chỉ hành động đến nơi làm việc để bắt đầu ca làm.
Loại từ
Đây là 动词 (dòng cí) – động từ ghép, kết hợp từ “上” (shàng: lên, bắt đầu) và “班” (bān: ca làm việc, phiên trực).
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hàng ngày, đối lập với “下班” (xià bān: tan làm).
Mẫu câu cơ bản
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 上班:
我每天早上八点上班。 Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn shàngbān. (Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.)
今天是星期一,要上班。 Jīntiān shì xīngqī yī, yào shàngbān. (Hôm nay thứ Hai, phải đi làm.)
他九点开始上班。 Tā jiǔ diǎn kāishǐ shàngbān. (Anh ấy bắt đầu làm việc từ 9 giờ.)
Nhiều ví dụ minh họa
明天不上班,可以休息。 Míngtiān bù shàngbān, kěyǐ xiūxí. (Ngày mai không đi làm, có thể nghỉ ngơi.)
她加班到很晚才下班。 Tā jiābān dào hěn wǎn cái xiàbān. (Cô ấy tăng ca đến khuya mới tan làm.)
上班路上堵车,很晚到公司。 Shàngbān lùshang dǔ chē, hěn wǎn dào gōngsī. (Trên đường đi làm kẹt xe, đến công ty muộn.)
周末不上班,大家都开心。 Zhōumò bù shàngbān, dàjiā dōu kāixīn. (Cuối tuần không đi làm, mọi người đều vui.)
新员工第一天上班很紧张。 Xīn yuángōng dì yī tiān shàngbān hěn jǐnzhāng. (Nhân viên mới ngày đầu đi làm rất căng thẳng.)
迟到是不好的,上班要准时。 Chí dào shì bù hǎo de, shàngbān yào zhǔnshí. (Đến muộn là không tốt, đi làm phải đúng giờ.)
Các mẫu câu nâng cao với 上班
我们公司打卡上班,所以迟到一分钟也会罚款。 Wǒmen gōngsī dǎkǎ shàngbān, suǒyǐ chídào yī fēnzhōng yě huì fákuǎn. (Công ty chúng tôi chấm công đi làm, nên muộn 1 phút cũng bị phạt tiền.)
王凤到分公司一趟再来上班。 Wángfēng dào fēngōngsī yī tàng zài lái shàngbān. (Vương Phong đến chi nhánh một chuyến rồi mới đi làm.)
你坐什么车上班? Nǐ zuò shénme chē shàngbān? (Bạn đi làm bằng phương tiện gì?)
Ví dụ trong ngữ cảnh công việc hàng ngày
上班的路上,我常常听音乐。 Shàngbān de lùshang, wǒ chángcháng tīng yīnyuè. (Trên đường đi làm, tôi thường nghe nhạc.)
你每天怎么上班? Nǐ měitiān zěnme shàngbān? (Bạn hàng ngày đi làm như thế nào?)
今天我得加班,所以晚点下班。 Jīntiān wǒ děi jiābān, suǒyǐ wǎndiǎn xiàbān. (Hôm nay tôi phải tăng ca, nên tan làm muộn.)
新的一周,又要上班了,真累。 Xīn de yī zhōu, yòu yào shàngbān le, zhēn lèi. (Tuần mới lại, phải đi làm rồi, mệt thật.)
Ví dụ kết hợp với từ liên quan
请假不上班,需要提前告诉老板。 Qǐngjià bù shàngbān, xūyào tíqián gàosu lǎobǎn. (Nghỉ phép không đi làm, cần báo trước cho sếp.)
周末不上班,可以和朋友出去玩。 Zhōumò bù shàngbān, kěyǐ hé péngyǒu chūqù wán. (Cuối tuần không đi làm, có thể đi chơi với bạn bè.)
迟到是不好的,上班要准时到公司。 Chí dào shì bù hǎo de, shàngbān yào zhǔnshí dào gōngsī. (Đến muộn là không tốt, đi làm phải đúng giờ đến công ty.)
- Khái niệm
上班 (shàngbān) là một cụm từ phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa:
Đi làm, đi đến nơi làm việc
Dùng để chỉ hoạt động bắt đầu ca làm việc, làm nhiệm vụ trong công ty, cơ quan, xí nghiệp
Ngoài ra, nó còn được dùng với nghĩa làm việc, bắt đầu công việc trong ngày.
- Loại từ
Động từ (verb):
“上班” chủ yếu là động từ chỉ hành động đi làm, đi đến nơi làm việc.
Trong một số ngữ cảnh, cũng có thể dùng như danh từ chỉ ca làm việc:
Ví dụ: 上班时间 (shàngbān shíjiān) = giờ làm việc
- Cách dùng
3.1. Diễn đạt hành động đi làm
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 上班
Ví dụ:
我每天早上七点上班。
Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn shàngbān.
Tôi mỗi ngày đi làm lúc 7 giờ sáng.
他昨天没上班。
Tā zuótiān méi shàngbān.
Hôm qua anh ấy không đi làm.
她每天九点半上班。
Tā měitiān jiǔ diǎn bàn shàngbān.
Cô ấy mỗi ngày đi làm lúc 9 giờ 30.
3.2. Diễn đạt ca làm việc, giờ làm việc
Dùng với 时间 / 时段 / 早班 / 晚班
Ví dụ:
上班时间是早上九点到下午五点。
Shàngbān shíjiān shì zǎoshang jiǔ diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Giờ làm việc là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
今天我上早班。
Jīntiān wǒ shàng zǎobān.
Hôm nay tôi làm ca sáng.
明天我上晚班。
Míngtiān wǒ shàng wǎnbān.
Ngày mai tôi làm ca tối.
3.3. Kết hợp với trạng từ hoặc thời gian
Có thể kết hợp với 每天, 今天, 昨天, 明天, 常常, 经常 để chỉ tần suất
Ví dụ:
我每天早上八点半上班。
Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn bàn shàngbān.
Tôi mỗi ngày đi làm lúc 8 giờ 30 sáng.
他经常迟到上班。
Tā jīngcháng chídào shàngbān.
Anh ấy thường đi làm muộn.
我昨天因为生病没上班。
Wǒ zuótiān yīnwèi shēngbìng méi shàngbān.
Hôm qua tôi không đi làm vì bị ốm.
3.4. Kết hợp với động từ khác để nói về công việc
Ví dụ:
我每天八点半上班,五点下班。
Wǒ měitiān bā diǎn bàn shàngbān, wǔ diǎn xiàbān.
Tôi mỗi ngày đi làm lúc 8:30 sáng và tan ca lúc 5 giờ.
他上班的时候很认真。
Tā shàngbān de shíhòu hěn rènzhēn.
Khi đi làm, anh ấy rất chăm chỉ.
上班前,我通常喝一杯咖啡。
Shàngbān qián, wǒ tōngcháng hē yì bēi kāfēi.
Trước khi đi làm, tôi thường uống một tách cà phê.
- Một số từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
下班 xiàbān Tan ca, kết thúc giờ làm việc
早班 zǎobān Ca sáng
晚班 wǎnbān Ca tối
上班时间 shàngbān shíjiān Giờ làm việc
上班族 shàngbān zú Nhóm người đi làm (dân công sở) - Ví dụ tổng hợp
我每天七点半上班。
Wǒ měitiān qī diǎn bàn shàngbān.
Tôi mỗi ngày đi làm lúc 7:30 sáng.
他今天没上班,因为生病了。
Tā jīntiān méi shàngbān, yīnwèi shēngbìng le.
Hôm nay anh ấy không đi làm vì bị ốm.
上班路上很堵车。
Shàngbān lùshang hěn dǔchē.
Trên đường đi làm rất đông xe.
我上班前喜欢喝咖啡。
Wǒ shàngbān qián xǐhuān hē kāfēi.
Trước khi đi làm, tôi thích uống cà phê.
公司规定上班时间是九点到五点。
Gōngsī guīdìng shàngbān shíjiān shì jiǔ diǎn dào wǔ diǎn.
Công ty quy định giờ làm việc là từ 9 giờ đến 5 giờ.
上班族每天都很忙。
Shàngbān zú měitiān dōu hěn máng.
Dân công sở mỗi ngày đều rất bận rộn.
我明天上晚班。
Wǒ míngtiān shàng wǎnbān.
Ngày mai tôi làm ca tối.
他上班很准时,从不迟到。
Tā shàngbān hěn zhǔnshí, cóng bù chídào.
Anh ấy đi làm rất đúng giờ, chưa bao giờ muộn.
上班途中,我喜欢听音乐。
Shàngbān túzhōng, wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.
Trên đường đi làm, tôi thích nghe nhạc.
每天上班让我很累。
Měitiān shàngbān ràng wǒ hěn lèi.
Đi làm mỗi ngày khiến tôi rất mệt.
- Lưu ý
上班 = đi làm, bắt đầu công việc
下班 = tan ca, kết thúc công việc
上班 có thể dùng với thời gian cụ thể, ca làm việc, trạng từ tần suất
Khi nói về nhóm người đi làm, có thể dùng 上班族
- Khái niệm
上班 (shàngbān) là một cụm từ phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa:
Đi làm, đi đến nơi làm việc
Dùng để chỉ hoạt động bắt đầu ca làm việc, làm nhiệm vụ trong công ty, cơ quan, xí nghiệp
Ngoài ra, nó còn được dùng với nghĩa làm việc, bắt đầu công việc trong ngày.
- Loại từ
Động từ (verb):
“上班” chủ yếu là động từ chỉ hành động đi làm, đi đến nơi làm việc.
Trong một số ngữ cảnh, cũng có thể dùng như danh từ chỉ ca làm việc:
Ví dụ: 上班时间 (shàngbān shíjiān) = giờ làm việc
- Cách dùng
3.1. Diễn đạt hành động đi làm
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 上班
Ví dụ:
我每天早上七点上班。
Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn shàngbān.
Tôi mỗi ngày đi làm lúc 7 giờ sáng.
他昨天没上班。
Tā zuótiān méi shàngbān.
Hôm qua anh ấy không đi làm.
她每天九点半上班。
Tā měitiān jiǔ diǎn bàn shàngbān.
Cô ấy mỗi ngày đi làm lúc 9 giờ 30.
3.2. Diễn đạt ca làm việc, giờ làm việc
Dùng với 时间 / 时段 / 早班 / 晚班
Ví dụ:
上班时间是早上九点到下午五点。
Shàngbān shíjiān shì zǎoshang jiǔ diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Giờ làm việc là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
今天我上早班。
Jīntiān wǒ shàng zǎobān.
Hôm nay tôi làm ca sáng.
明天我上晚班。
Míngtiān wǒ shàng wǎnbān.
Ngày mai tôi làm ca tối.
3.3. Kết hợp với trạng từ hoặc thời gian
Có thể kết hợp với 每天, 今天, 昨天, 明天, 常常, 经常 để chỉ tần suất
Ví dụ:
我每天早上八点半上班。
Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn bàn shàngbān.
Tôi mỗi ngày đi làm lúc 8 giờ 30 sáng.
他经常迟到上班。
Tā jīngcháng chídào shàngbān.
Anh ấy thường đi làm muộn.
我昨天因为生病没上班。
Wǒ zuótiān yīnwèi shēngbìng méi shàngbān.
Hôm qua tôi không đi làm vì bị ốm.
3.4. Kết hợp với động từ khác để nói về công việc
Ví dụ:
我每天八点半上班,五点下班。
Wǒ měitiān bā diǎn bàn shàngbān, wǔ diǎn xiàbān.
Tôi mỗi ngày đi làm lúc 8:30 sáng và tan ca lúc 5 giờ.
他上班的时候很认真。
Tā shàngbān de shíhòu hěn rènzhēn.
Khi đi làm, anh ấy rất chăm chỉ.
上班前,我通常喝一杯咖啡。
Shàngbān qián, wǒ tōngcháng hē yì bēi kāfēi.
Trước khi đi làm, tôi thường uống một tách cà phê.
- Một số từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
下班 xiàbān Tan ca, kết thúc giờ làm việc
早班 zǎobān Ca sáng
晚班 wǎnbān Ca tối
上班时间 shàngbān shíjiān Giờ làm việc
上班族 shàngbān zú Nhóm người đi làm (dân công sở) - Ví dụ tổng hợp
我每天七点半上班。
Wǒ měitiān qī diǎn bàn shàngbān.
Tôi mỗi ngày đi làm lúc 7:30 sáng.
他今天没上班,因为生病了。
Tā jīntiān méi shàngbān, yīnwèi shēngbìng le.
Hôm nay anh ấy không đi làm vì bị ốm.
上班路上很堵车。
Shàngbān lùshang hěn dǔchē.
Trên đường đi làm rất đông xe.
我上班前喜欢喝咖啡。
Wǒ shàngbān qián xǐhuān hē kāfēi.
Trước khi đi làm, tôi thích uống cà phê.
公司规定上班时间是九点到五点。
Gōngsī guīdìng shàngbān shíjiān shì jiǔ diǎn dào wǔ diǎn.
Công ty quy định giờ làm việc là từ 9 giờ đến 5 giờ.
上班族每天都很忙。
Shàngbān zú měitiān dōu hěn máng.
Dân công sở mỗi ngày đều rất bận rộn.
我明天上晚班。
Wǒ míngtiān shàng wǎnbān.
Ngày mai tôi làm ca tối.
他上班很准时,从不迟到。
Tā shàngbān hěn zhǔnshí, cóng bù chídào.
Anh ấy đi làm rất đúng giờ, chưa bao giờ muộn.
上班途中,我喜欢听音乐。
Shàngbān túzhōng, wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.
Trên đường đi làm, tôi thích nghe nhạc.
每天上班让我很累。
Měitiān shàngbān ràng wǒ hěn lèi.
Đi làm mỗi ngày khiến tôi rất mệt.
- Lưu ý
上班 = đi làm, bắt đầu công việc
下班 = tan ca, kết thúc công việc
上班 có thể dùng với thời gian cụ thể, ca làm việc, trạng từ tần suất
Khi nói về nhóm người đi làm, có thể dùng 上班族
Từ “上班” trong tiếng Trung
上班 (shàngbān) là một cụm động từ rất thường gặp trong tiếng Trung, nghĩa là “đi làm, bắt đầu ca làm việc, đi làm việc ở công ty/cơ quan”.
Loại từ
上班 là động từ (cụm động từ).
Thường dùng để chỉ hành động đi làm, đang làm việc, hoặc bắt đầu ca làm.
Đối nghĩa với nó là 下班 (xiàbān) → tan làm, kết thúc ca làm.
Cách dùng chính
Chỉ hành động đi làm
我每天早上八点上班。 Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn shàngbān. Mỗi ngày tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.
Chỉ trạng thái đang làm việc
他正在上班。 Tā zhèngzài shàngbān. Anh ấy đang đi làm.
Chỉ thời gian bắt đầu làm việc
我们九点上班。 Wǒmen jiǔ diǎn shàngbān. Chúng tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ.
Phủ định
今天不用上班。 Jīntiān búyòng shàngbān. Hôm nay không cần đi làm.
Mẫu câu thường gặp
上班时间 → giờ làm việc
上班族 → dân công sở, nhân viên văn phòng
上班迟到 → đi làm muộn
上班地点 → nơi làm việc
25 ví dụ minh họa (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
我每天早上八点上班。 Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn shàngbān. Mỗi ngày tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.
他正在上班。 Tā zhèngzài shàngbān. Anh ấy đang đi làm.
我们九点上班。 Wǒmen jiǔ diǎn shàngbān. Chúng tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ.
今天不用上班。 Jīntiān búyòng shàngbān. Hôm nay không cần đi làm.
星期天不上班。 Xīngqītiān bú shàngbān. Chủ nhật không đi làm.
他每天骑车上班。 Tā měitiān qíchē shàngbān. Mỗi ngày anh ấy đi làm bằng xe đạp.
我坐地铁上班。 Wǒ zuò dìtiě shàngbān. Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
她开车上班。 Tā kāichē shàngbān. Cô ấy lái xe đi làm.
我们上班时间是九点到五点。 Wǒmen shàngbān shíjiān shì jiǔ diǎn dào wǔ diǎn. Giờ làm việc của chúng tôi là từ 9 giờ đến 5 giờ.
他上班迟到了。 Tā shàngbān chídào le. Anh ấy đi làm muộn.
我上班很忙。 Wǒ shàngbān hěn máng. Tôi rất bận khi đi làm.
她上班很累。 Tā shàngbān hěn lèi. Cô ấy rất mệt khi đi làm.
我上班没有时间休息。 Wǒ shàngbān méiyǒu shíjiān xiūxi. Tôi đi làm không có thời gian nghỉ ngơi.
上班族每天都很辛苦。 Shàngbānzú měitiān dōu hěn xīnkǔ. Dân công sở mỗi ngày đều rất vất vả.
我上班要穿制服。 Wǒ shàngbān yào chuān zhìfú. Tôi đi làm phải mặc đồng phục.
他上班总是很认真。 Tā shàngbān zǒngshì hěn rènzhēn. Anh ấy luôn rất nghiêm túc khi đi làm.
我上班常常加班。 Wǒ shàngbān chángcháng jiābān. Tôi thường xuyên tăng ca khi đi làm.
我上班的地方离家很远。 Wǒ shàngbān de dìfāng lí jiā hěn yuǎn. Nơi tôi đi làm cách nhà rất xa.
我上班的公司在市中心。 Wǒ shàngbān de gōngsī zài shì zhōngxīn. Công ty tôi làm việc ở trung tâm thành phố.
他上班很早。 Tā shàngbān hěn zǎo. Anh ấy đi làm rất sớm.
我上班很晚。 Wǒ shàngbān hěn wǎn. Tôi đi làm rất muộn.
我上班要用电脑。 Wǒ shàngbān yào yòng diànnǎo. Tôi đi làm phải dùng máy tính.
我上班坐公交车。 Wǒ shàngbān zuò gōngjiāochē. Tôi đi làm bằng xe buýt.
我上班路上常常堵车。 Wǒ shàngbān lùshàng chángcháng dǔchē. Trên đường đi làm tôi thường bị kẹt xe.
我上班以后很少见朋友。 Wǒ shàngbān yǐhòu hěn shǎo jiàn péngyǒu. Sau khi đi làm tôi ít gặp bạn bè.
上班 (shàngbān) trong tiếng Trung
上班 là một cụm động từ rất thường gặp trong tiếng Trung, mang nghĩa “đi làm, bắt đầu ca làm, đi làm việc”. Nó thường dùng để chỉ hành động đến nơi làm việc, hoặc trạng thái đang trong ca làm việc.
- Ý nghĩa chính
Đi làm: chỉ việc đến công ty/cơ quan để làm việc.
Bắt đầu ca làm: nhấn mạnh thời điểm bắt đầu làm việc.
Trong ca làm: diễn tả trạng thái đang làm việc.
- Loại từ
Động từ/động từ cụm: 上 (shàng – lên, bắt đầu) + 班 (bān – ca làm, ca trực).
Tính chất: thường dùng trong khẩu ngữ, đời sống hàng ngày.
- Cấu trúc và mẫu câu thường gặp
上班 / 下班: đi làm / tan làm.
去上班: đi làm.
正在上班: đang làm việc.
几点上班: mấy giờ đi làm.
上班迟到: đi làm muộn.
上班时间: giờ làm việc.
上班族: dân công sở, người đi làm.
- 35 ví dụ minh họa (Hán ngữ + pinyin + tiếng Việt)
我每天早上八点上班。 Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn shàngbān. Mỗi ngày tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.
他正在上班。 Tā zhèngzài shàngbān. Anh ấy đang làm việc.
几点上班? Jǐ diǎn shàngbān? Mấy giờ đi làm?
我今天不上班。 Wǒ jīntiān bú shàngbān. Hôm nay tôi không đi làm.
她上班迟到了。 Tā shàngbān chídào le. Cô ấy đi làm muộn.
我们下周一开始上班。 Wǒmen xià zhōuyī kāishǐ shàngbān. Chúng tôi bắt đầu đi làm vào thứ Hai tuần sau.
上班时间是九点到五点。 Shàngbān shíjiān shì jiǔ diǎn dào wǔ diǎn. Giờ làm việc là từ 9h đến 5h.
他每天上班都很忙。 Tā měitiān shàngbān dōu hěn máng. Mỗi ngày đi làm anh ấy đều rất bận.
上班族常常觉得压力很大。 Shàngbānzú chángcháng juéde yālì hěn dà. Dân công sở thường cảm thấy áp lực lớn.
我上班坐地铁。 Wǒ shàngbān zuò dìtiě. Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
她上班骑自行车。 Tā shàngbān qí zìxíngchē. Cô ấy đi làm bằng xe đạp.
你上班还是在家工作? Nǐ shàngbān háishi zài jiā gōngzuò? Bạn đi làm hay làm việc ở nhà?
今天不上班,可以休息。 Jīntiān bú shàngbān, kěyǐ xiūxi. Hôm nay không đi làm, có thể nghỉ ngơi.
他上班很认真。 Tā shàngbān hěn rènzhēn. Anh ấy đi làm rất nghiêm túc.
我上班要穿正装。 Wǒ shàngbān yào chuān zhèngzhuāng. Tôi đi làm phải mặc đồ công sở.
她上班总是很准时。 Tā shàngbān zǒngshì hěn zhǔnshí. Cô ấy đi làm luôn đúng giờ.
上班以后别玩手机。 Shàngbān yǐhòu bié wán shǒujī. Sau khi đi làm thì đừng chơi điện thoại.
我上班的地方离家很近。 Wǒ shàngbān de dìfāng lí jiā hěn jìn. Nơi tôi đi làm cách nhà rất gần.
他上班常常加班。 Tā shàngbān chángcháng jiābān. Anh ấy đi làm thường xuyên tăng ca.
上班路上很堵车。 Shàngbān lùshang hěn dǔchē. Đường đi làm rất tắc.
我上班走路去公司。 Wǒ shàngbān zǒulù qù gōngsī. Tôi đi bộ đến công ty.
她上班心情很好。 Tā shàngbān xīnqíng hěn hǎo. Cô ấy đi làm với tâm trạng tốt.
上班不能迟到。 Shàngbān bùnéng chídào. Đi làm không được muộn.
我上班常常喝咖啡。 Wǒ shàngbān chángcháng hē kāfēi. Tôi đi làm thường uống cà phê.
他上班总是很忙碌。 Tā shàngbān zǒngshì hěn mánglù. Anh ấy đi làm luôn rất bận rộn.
上班以后要认真工作。 Shàngbān yǐhòu yào rènzhēn gōngzuò. Sau khi đi làm phải làm việc nghiêm túc.
我上班的公司在市中心。 Wǒ shàngbān de gōngsī zài shì zhōngxīn. Công ty tôi đi làm nằm ở trung tâm thành phố.
她上班常常坐公交车。 Tā shàngbān chángcháng zuò gōngjiāochē. Cô ấy đi làm thường đi xe buýt.
上班以后别迟到。 Shàngbān yǐhòu bié chídào. Sau khi đi làm thì đừng đi muộn.
我上班的时间很固定。 Wǒ shàngbān de shíjiān hěn gùdìng. Giờ đi làm của tôi rất cố định.
他上班总是很积极。 Tā shàngbān zǒngshì hěn jījí. Anh ấy đi làm luôn rất tích cực.
上班以后要注意休息。 Shàngbān yǐhòu yào zhùyì xiūxi. Sau khi đi làm phải chú ý nghỉ ngơi.
我上班的地方环境很好。 Wǒ shàngbān de dìfāng huánjìng hěn hǎo. Nơi tôi đi làm có môi trường rất tốt.
她上班常常和同事聊天。 Tā shàngbān chángcháng hé tóngshì liáotiān. Cô ấy đi làm thường trò chuyện với đồng nghiệp.
上班以后要遵守公司规定。 Shàngbān yǐhòu yào zūnshǒu gōngsī guīdìng. Sau khi đi làm phải tuân thủ quy định công ty.
- Mẹo ghi nhớ và vận dụng
上班 ↔ 下班: đi làm ↔ tan làm.
上班族: dân công sở, người đi làm.
Đi kèm trạng từ: 每天上班 (mỗi ngày đi làm), 准时上班 (đi làm đúng giờ), 迟到上班 (đi làm muộn).
Khẩu ngữ: 上班啦!(Đi làm thôi!).
- Nghĩa cơ bản
上班 (shàngbān) có hai nghĩa chính:
(đi) đi làm / đi vào ca làm — hành động đến nơi làm việc hoặc bắt đầu thực hiện công việc.
(đang) làm việc / trực ca — ở trong trạng thái đang làm việc (on duty / at work).
Phiên âm: shàngbān (上: shàng 4th tone; 班: bān 1st tone).
- Loại từ & cấu trúc
Loại từ: thường là động từ (V) hoặc động từ + tân ngữ (V-O); trong một số ngữ cảnh có thể dùng như danh từ để chỉ “giờ làm / ca làm” (ví dụ: 上班时间).
Cấu tạo: 上 (đi lên, đi vào) + 班 (ca, phiên) ⇒ động từ/ cụm động từ: 上班 = đi (vào) ca / đi làm.
Có thể kết hợp với trợ từ, bổ ngữ và các động từ khác: 去上班 / 正在上班 / 已经上班 / 上班了 / 上班中 / 上夜班 / 下班.
- Các từ/ cụm hay đi kèm (collocations)
上班时间 (shàngbān shíjiān) — giờ đi làm / giờ làm việc
下班 (xiàbān) — tan ca, tan làm (antonym)
上夜班 / 倒班 / 轮班 — làm ca đêm / đổi ca / làm luân phiên
上班族 (shàngbān zú) — người đi làm (những nhân viên văn phòng)
上班打卡 (shàngbān dǎkǎ) — chấm công đi làm
迟到上班 / 早退下班 — đi làm trễ / về sớm
加班 (jiābān) — làm thêm giờ / tăng ca
上班高峰 (shàngbān gāofēng) — giờ cao điểm đi làm
- Ngữ pháp & lưu ý
上班 là động từ, có thể dùng trực tiếp: 我上班 = Tôi đi làm / Tôi đang đi làm (cần ngữ cảnh).
Dùng với trạng thái thời gian:
正在上班 (zhèngzài shàngbān) — đang làm việc.
要上班了 / 该上班了 — sắp phải đi làm rồi.
已经上班/ 刚上班 — đã đi làm / vừa mới bắt đầu đi làm.
否定: 没上班 / 不上班
我今天不上班。 — Tôi hôm nay không đi làm.
他今天没上班/他今天没来上班。 — Anh ấy hôm nay không đi làm (không đến công ty).
问句: 你几点上班?/ 什么时候上班?
Phân biệt với 上岗 (shànggǎng): 上岗 thường trang trọng hơn, dùng cho “nhận nhiệm vụ / vào vị trí trực/kiểm tra”. 上班 là nói chung “đi làm”.
- Ví dụ mẫu (Chinese — pinyin — tiếng Việt)
我每天早上八点上班。
wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn shàngbān.
Tôi mỗi sáng 8 giờ đi làm.
他现在正在上班,别打电话给他。
tā xiànzài zhèngzài shàngbān, bié dǎ diànhuà gěi tā.
Anh ấy đang làm việc, đừng gọi điện cho anh ấy.
我明天不用上班。
wǒ míngtiān bú yòng shàngbān.
Ngày mai tôi không phải đi làm.
你几点开始上班?
nǐ jǐ diǎn kāishǐ shàngbān?
Bạn mấy giờ bắt đầu đi làm?
今天上班高峰,路上很堵。
jīntiān shàngbān gāofēng, lù shàng hěn dǔ.
Hôm nay giờ cao điểm đi làm, đường rất kẹt.
他因为生病没去上班。
tā yīnwèi shēngbìng méi qù shàngbān.
Anh ấy không đi làm vì ốm.
我每天都要打卡上班。
wǒ měitiān dōu yào dǎkǎ shàngbān.
Tôi hằng ngày phải chấm công khi đi làm.
她上班很认真。
tā shàngbān hěn rènzhēn.
Cô ấy làm việc rất chăm chỉ.
我们公司实行轮班制度,有时候要上夜班。
wǒmen gōngsī shíxíng lúnbān zhìdù, yǒu shíhou yào shàng yèbān.
Công ty chúng tôi áp dụng chế độ luân ca, thỉnh thoảng phải làm ca đêm.
他上班迟到,被经理批评了。
tā shàngbān chídào, bèi jīnglǐ pīpíng le.
Anh ấy đi làm trễ, bị giám đốc phê bình.
我刚上班,还没喝咖啡。
wǒ gāng shàngbān, hái méi hē kāfēi.
Tôi vừa mới đi làm, chưa uống cà phê.
今天工作忙,可能要加班到很晚才下班。
jīntiān gōngzuò máng, kěnéng yào jiābān dào hěn wǎn cái xiàbān.
Hôm nay công việc bận, có thể phải tăng ca đến khuya mới tan ca.
上班族的生活有时候很压力大。
shàngbān zú de shēnghuó yǒu shíhou hěn yālì dà.
Cuộc sống của dân công sở đôi khi rất áp lực.
我们办公室九点上班,五点下班。
wǒmen bàngōngshì jiǔ diǎn shàngbān, wǔ diǎn xiàbān.
Văn phòng chúng tôi 9 giờ đi làm, 5 giờ tan ca.
他今天请假,没有去上班。
tā jīntiān qǐngjià, méiyǒu qù shàngbān.
Hôm nay anh ấy xin nghỉ, không đi làm.
你还要上班吗?
nǐ hái yào shàngbān ma?
Bạn còn phải đi làm nữa không?
我早上九点上班,中午十二点休息。
wǒ zǎoshang jiǔ diǎn shàngbān, zhōngwǔ shí’èr diǎn xiūxi.
Tôi sáng 9 giờ đi làm, trưa 12 giờ nghỉ.
她找到一份稳定的工作,现在每天按时上班。
tā zhǎodào yí fèn wěndìng de gōngzuò, xiànzài měitiān ànshí shàngbān.
Cô ấy tìm được công việc ổn định, bây giờ mỗi ngày đều đến làm đúng giờ.
如果堵车,我可能会迟到上班。
rúguǒ dǔchē, wǒ kěnéng huì chídào shàngbān.
Nếu bị tắc đường, tôi có thể đi làm trễ.
上班期间请保持手机静音。
shàngbān qījiān qǐng bǎochí shǒujī jìngyīn.
Trong giờ làm, xin để điện thoại ở chế độ im lặng.
他周末也要上班,所以没有休息。
tā zhōumò yě yào shàngbān, suǒyǐ méiyǒu xiūxi.
Anh ấy cuối tuần cũng phải đi làm, nên không có nghỉ.
公司规定:上班要穿正装。
gōngsī guīdìng: shàngbān yào chuān zhèngzhuāng.
Công ty quy định: đi làm phải mặc trang phục trang trọng.
我一般坐地铁上班,很方便。
wǒ yìbān zuò dìtiě shàngbān, hěn fāngbiàn.
Tôi thường đi làm bằng tàu điện ngầm, rất tiện.
她因为家庭原因选择在家上班(远程办公)。
tā yīnwèi jiātíng yuányīn xuǎnzé zài jiā shàngbān (yuǎnchéng bàngōng).
Cô ấy vì lý do gia đình chọn làm việc ở nhà (làm việc từ xa).
我们公司今天组织员工培训,所以上班时间有变动。
wǒmen gōngsī jīntiān zǔzhī yuángōng péixùn, suǒyǐ shàngbān shíjiān yǒu biàndòng.
Công ty chúng tôi hôm nay tổ chức đào tạo nhân viên, vì vậy giờ làm có thay đổi.
他担任值班经理,负责安排下属上班和下班。
tā dānrèn zhíbān jīnglǐ, fùzé ānpái xiàshǔ shàngbān hé xiàbān.
Anh ấy giữ chức quản lý trực ca, phụ trách sắp xếp việc nhân viên đi làm và tan ca.
上班路上我常常听新闻。
shàngbān lùshang wǒ chángcháng tīng xīnwén.
Trên đường đi làm tôi thường nghe tin tức.
公司发邮件通知大家下周开始实行弹性上班制。
gōngsī fā yóujiàn tōngzhī dàjiā xià zhōu kāishǐ shíxíng tánxìng shàngbān zhì.
Công ty gửi email thông báo mọi người từ tuần sau bắt đầu thực hiện chế độ làm việc linh hoạt.
如果你上班有问题,请及时报告。
rúguǒ nǐ shàngbān yǒu wèntí, qǐng jíshí bàogào.
Nếu khi đi làm gặp vấn đề, xin hãy báo cáo kịp thời.
他已经退休,不再上班了。
tā yǐjīng tuìxiū, bú zài shàngbān le.
Anh ấy đã nghỉ hưu, không đi làm nữa.
- Một vài mẫu câu giao tiếp liên quan (ngắn gọn, thiết thực)
你今天上班吗? — Nǐ jīntiān shàngbān ma? — Hôm nay bạn đi làm không?
我马上要上班了。 — Wǒ mǎshàng yào shàngbān le. — Tôi sắp phải đi làm rồi.
他上班很早,六点就出门。 — Tā shàngbān hěn zǎo, liù diǎn jiù chūmén. — Anh ấy đi làm rất sớm, 6 giờ đã ra khỏi nhà.
别忘了上班打卡。 — Bié wàng le shàngbān dǎkǎ. — Đừng quên chấm công khi đi làm.
- Bài tập nhỏ (tự làm)
Hãy dịch sang tiếng Trung (dùng 上班):
Tôi buổi sáng 7:30 đi làm.
Cô ấy hôm nay nghỉ, không đi làm.
Bạn có phải đi làm vào cuối tuần không?
(Đáp án bạn có thể tự kiểm tra bằng cách dùng mẫu câu ở phần ví dụ.)
- Kết luận ngắn
上班 (shàngbān) là cụm từ rất thông dụng để nói về đi làm / đang làm việc / ca làm.
Dễ kết hợp với nhiều trạng từ, danh từ chỉ thời gian, cụm từ chỉ công việc (上班时间、下班、加班、上夜班、上班族…).
Luyện nhiều cấu trúc: 去上班 / 正在上班 / 上班了 / 不上班 / 上班打卡 / 上夜班 để sử dụng linh hoạt trong giao tiếp.
上班 tiếng Trung là gì?
上班
- Phiên âm: shàngbān
- Nghĩa tiếng Việt: đi làm, làm việc (ở công ty, cơ quan)
- Loại từ: Động từ
Từ 上班 diễn tả hành động đi làm, đang làm việc, bắt đầu làm việc tại một nơi làm việc như công ty, văn phòng, nhà máy…
- Cách dùng chi tiết của 上班
1.1. Dùng để chỉ hành động đi làm
Biểu thị việc đi đến nơi làm việc.
Ví dụ:
我今天八点上班。
Wǒ jīntiān bā diǎn shàngbān.
Hôm nay tôi đi làm lúc 8 giờ.
她已经上班了。
Tā yǐjīng shàngbān le.
Cô ấy đã đi làm rồi.
明天我不用上班。
Míngtiān wǒ bú yòng shàngbān.
Ngày mai tôi không cần đi làm.
1.2. Dùng để chỉ đang trong giờ làm việc
Biểu thị trạng thái đang làm việc.
Ví dụ:
他现在正在上班,不能接电话。
Tā xiànzài zhèngzài shàngbān, bù néng jiē diànhuà.
Bây giờ anh ấy đang làm việc, không thể nghe điện thoại.
上班的时候不要玩手机。
Shàngbān de shíhòu bú yào wán shǒujī.
Trong giờ làm việc thì đừng chơi điện thoại.
1.3. Dùng để chỉ lịch làm việc (work schedule)
Ví dụ:
你们公司周末上班吗?
Nǐmen gōngsī zhōumò shàngbān ma?
Công ty các bạn cuối tuần có làm không?
我们从星期一到星期五上班。
Wǒmen cóng Xīngqīyī dào Xīngqīwǔ shàngbān.
Chúng tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
1.4. Phân biệt với 下班 (xiàbān – tan làm)
- 上班: đi làm / vào ca
- 下班: tan làm / hết giờ làm
Ví dụ so sánh:
我七点上班,五点下班。
Wǒ qī diǎn shàngbān, wǔ diǎn xiàbān.
Tôi đi làm lúc 7 giờ, tan làm lúc 5 giờ.
你上班了吗?
Nǐ shàngbān le ma?
Bạn đã đi làm chưa?
他还没下班。
Tā hái méi xiàbān.
Anh ấy vẫn chưa tan làm.
- Cấu trúc câu thông dụng với 上班
2.1. Chủ ngữ + 时间 + 上班
Ví dụ:
我早上九点上班。
Wǒ zǎoshang jiǔ diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc 9 giờ sáng.
2.2. 主语 + 在 + 地点 + 上班
Nói “làm việc tại đâu”.
Ví dụ:
我在一家外贸公司上班。
Wǒ zài yì jiā wàimào gōngsī shàngbān.
Tôi làm việc tại một công ty ngoại thương.
2.3. 上班 + 的时候 / 时
Ví dụ:
上班的时候要认真工作。
Shàngbān de shíhòu yào rènzhēn gōngzuò.
Khi đi làm phải làm việc nghiêm túc.
2.4. 否定:不上班 / 不用上班 / 没上班
Ví dụ:
今天我不上班。
Jīntiān wǒ bú shàngbān.
Hôm nay tôi không đi làm.
昨天我没上班。
Zuótiān wǒ méi shàngbān.
Hôm qua tôi không đi làm.
- Nhiều Ví dụ mở rộng
要上班了,快点起床。
Yào shàngbān le, kuài diǎn qǐchuáng.
Sắp đi làm rồi, dậy nhanh lên.
上班这么远,我每天都很累。
Shàngbān zhème yuǎn, wǒ měi tiān dōu hěn lèi.
Đi làm xa như vậy, mỗi ngày tôi đều rất mệt.
你上班的地方在哪里?
Nǐ shàngbān de dìfāng zài nǎlǐ?
Nơi bạn làm việc ở đâu?
上班不能迟到。
Shàngbān bù néng chídào.
Đi làm không được đi trễ.
他经常加班,不只是上班。
Tā jīngcháng jiābān, bú zhǐ shì shàngbān.
Anh ấy thường tăng ca, không chỉ là đi làm bình thường.
- 上班 là gì?
上班
shàng bān
Đi làm, đi đến nơi làm việc / bắt đầu ca làm
Go to work, start work
上班 là từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ hành động đi đến nơi làm việc hoặc bắt đầu công việc. Đây là một động từ kết hợp (cụm động từ) trong tiếng Trung.
- Loại từ của 上班
Động từ (动词 dòngcí): “đi làm, đi đến nơi làm việc”.
Danh từ hóa (名词 míngcí): ít gặp, nhưng có thể dùng trong cấu trúc “上班时间” = thời gian đi làm.
- Các nghĩa chi tiết của 上班
Đi làm / đến nơi làm việc
Nghĩa cơ bản nhất: hành động di chuyển đến nơi làm việc hoặc bắt đầu công việc.
Ví dụ: 上班很准时 = Đi làm rất đúng giờ.
Làm việc (trong ca làm, giờ làm việc)
Nhấn mạnh thời gian đang thực hiện công việc.
Ví dụ: 他现在在上班 = Anh ấy đang làm việc.
Tham gia công việc, bắt đầu ca làm việc
Trong một số ngành nghề có phân ca, 上班 chỉ việc bắt đầu ca.
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến với 上班
4.1. 上班 + địa điểm / 上班 + 方法 (cách đi)
上班 + 地点: chỉ nơi làm việc
上班 + 交通工具: chỉ cách đi làm
Ví dụ:
我每天早上八点上班。
Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn shàngbān
Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
她坐地铁上班。
Tā zuò dìtiě shàngbān
Cô ấy đi làm bằng tàu điện ngầm.
我们公司八点半上班。
Wǒmen gōngsī bā diǎn bàn shàngbān
Công ty chúng tôi bắt đầu làm việc lúc 8 giờ 30.
4.2. 下班 xiàbān (đối lập với 上班)
上班 = đi làm, bắt đầu ca
下班 = tan làm, kết thúc ca
Ví dụ:
我七点上班,五点下班。
Wǒ qī diǎn shàngbān, wǔ diǎn xiàbān
Tôi đi làm lúc 7 giờ, tan làm lúc 5 giờ.
下班以后,我去健身房。
Xiàbān yǐhòu, wǒ qù jiànshēnfáng
Sau khi tan làm, tôi đi phòng tập thể dục.
4.3. 上班 + 时间 / 上班 + 工作状态
上班时间 = giờ làm việc
上班状态 = trạng thái khi làm việc
Ví dụ:
上班时间不得迟到。
Shàngbān shíjiān bù dé chídào
Không được đi làm muộn trong giờ làm việc.
他上班很认真。
Tā shàngbān hěn rènzhēn
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
4.4. 交通 + 上班 (di chuyển đến nơi làm)
Dùng để miêu tả cách đi làm: đi xe, xe bus, tàu điện, đi bộ…
Ví dụ:
我每天骑自行车上班。
Wǒ měitiān qí zìxíngchē shàngbān
Tôi đi làm bằng xe đạp mỗi ngày.
上班高峰期地铁很拥挤。
Shàngbān gāofēngqī dìtiě hěn yǒngjǐ
Giờ cao điểm đi làm tàu điện rất đông.
- Các ví dụ mở rộng với 上班
我明天不用上班。
Wǒ míngtiān bù yòng shàngbān
Ngày mai tôi không phải đi làm.
上班路上我听音乐。
Shàngbān lù shàng wǒ tīng yīnyuè
Trên đường đi làm tôi nghe nhạc.
她上班总是很准时。
Tā shàngbān zǒng shì hěn zhǔnshí
Cô ấy luôn đi làm đúng giờ.
上班前记得吃早饭。
Shàngbān qián jìdé chī zǎofàn
Trước khi đi làm nhớ ăn sáng.
我不喜欢早上上班。
Wǒ bù xǐhuān zǎoshang shàngbān
Tôi không thích đi làm buổi sáng.
上班途中遇到了堵车。
Shàngbān túzhōng yùdào le dǔchē
Trên đường đi làm gặp tắc đường.
我下班后去超市买东西。
Wǒ xiàbān hòu qù chāoshì mǎi dōngxi
Sau khi tan làm, tôi đi siêu thị mua đồ.
公司规定,员工迟到三次就扣工资。
Gōngsī guīdìng, yuángōng chídào sān cì jiù kòu gōngzī
Công ty quy định, nhân viên đi muộn 3 lần sẽ bị trừ lương.
→ Thường liên quan tới 上班 giờ.
上班时间不能玩手机。
Shàngbān shíjiān bù néng wán shǒujī
Trong giờ làm việc không được chơi điện thoại.
他们班车七点发车,准时上班。
Tāmen bānchē qī diǎn fāchē, zhǔnshí shàngbān
Xe đưa đón của họ 7 giờ xuất phát, đi làm đúng giờ.
- Các từ liên quan thường gặp
Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
上班族 shàngbān zú Nhân viên đi làm, người đi làm công sở
上班时间 shàngbān shíjiān Thời gian đi làm, giờ làm việc
下班 xiàbān Tan ca, tan làm
迟到 chídào Đi muộn
早班 zǎobān Ca sáng
晚班 wǎnbān Ca tối
加班 jiābān Làm thêm giờ
上班途中 shàngbān túzhōng Trên đường đi làm - Một số lưu ý khi dùng 上班
上班 thường đi với 时间 (giờ), 交通工具 (phương tiện đi lại), 地点 (nơi làm việc).
上班 chỉ nghĩa đi làm/bắt đầu làm việc, không dùng cho đi học, đi chơi.
Phối hợp với 下班 để nói về khung giờ làm việc.
Có thể kết hợp với các động từ khác: 上班迟到、上班努力、上班打卡.
- 上班 tiếng Trung là gì?
上班
Pinyin: shàngbān
Nghĩa: đi làm, vào ca, bắt đầu làm việc (thường dùng cho nhân viên văn phòng, công nhân, người có giờ làm cố định).
- Loại từ của 上班
Loại từ: Động từ (动词)
Tính chất: Là một động từ kép (动词短语) gồm 上 + 班.
Ý nghĩa chính: vào ca, đi làm.
- Cách dùng của 上班
Cấu trúc 1: 上班 = đi làm / vào ca
Ví dụ:
我今天不上班。
Wǒ jīntiān bú shàngbān.
Hôm nay tôi không đi làm.
他每天八点上班。
Tā měitiān bā diǎn shàngbān.
Anh ấy đi làm lúc 8 giờ mỗi ngày.
妈妈已经上班去了。
Māma yǐjīng shàngbān qù le.
Mẹ đã đi làm rồi.
Cấu trúc 2: 去 + 上班 (đi đến nơi làm việc)
Ví dụ:
我现在要去上班。
Wǒ xiànzài yào qù shàngbān.
Bây giờ tôi phải đi làm.
弟弟骑车去上班。
Dìdi qíchē qù shàngbān.
Em trai đạp xe đi làm.
Cấu trúc 3: 上班 + 时间
Biểu thị thời gian bắt đầu làm việc.
Ví dụ:
我们公司九点上班。
Wǒmen gōngsī jiǔ diǎn shàngbān.
Công ty chúng tôi bắt đầu làm lúc 9 giờ.
他周末也要上班。
Tā zhōumò yě yào shàngbān.
Cuối tuần anh ấy cũng phải đi làm.
Cấu trúc 4: 上班 + 状态 / Tình trạng khi làm việc
Ví dụ:
上班的时候不能玩手机。
Shàngbān de shíhou bù néng wán shǒujī.
Khi đi làm thì không được chơi điện thoại.
她上班很认真。
Tā shàngbān hěn rènzhēn.
Cô ấy làm việc rất nghiêm túc.
Cấu trúc 5: 不上班
Nghỉ làm, không đi làm.
他生病了,所以今天不上班。
Tā shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān bú shàngbān.
Anh ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.
我打算明年不上班,想休息一下。
Wǒ dǎsuàn míngnián bú shàngbān, xiǎng xiūxi yíxià.
Tôi tính năm sau không đi làm, muốn nghỉ ngơi một chút.
Cấu trúc 6: 上班 / 下班 (đối lập)
上班: đi làm
下班: tan làm
Ví dụ:
我已经上班了。
Wǒ yǐjīng shàngbān le.
Tôi đã vào ca rồi.
我们五点下班。
Wǒmen wǔ diǎn xiàbān.
Chúng tôi tan làm lúc 5 giờ.
上班和下班都很堵车。
Shàngbān hé xiàbān dōu hěn dǔchē.
Giờ đi làm và tan làm đều rất tắc đường.
- Các mẫu câu thông dụng với 上班
你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
Bạn đi làm lúc mấy giờ?
今天上班吗?
Jīntiān shàngbān ma?
Hôm nay có đi làm không?
上班要注意安全。
Shàngbān yào zhùyì ānquán.
Đi làm cần chú ý an toàn.
她上班的地方离家很远。
Tā shàngbān de dìfang lí jiā hěn yuǎn.
Chỗ cô ấy làm việc cách nhà rất xa.
上班的时候不要迟到。
Shàngbān de shíhou bú yào chídào.
Khi đi làm thì không được đi trễ.
- Một số ví dụ mở rộng khác
我上班很忙,没有时间休息。
Wǒ shàngbān hěn máng, méiyǒu shíjiān xiūxi.
Tôi đi làm rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi.
上班路上我遇到了同事。
Shàngbān lùshang wǒ yùdào le tóngshì.
Trên đường đi làm tôi gặp đồng nghiệp.
她每天都按时上班,从不迟到。
Tā měitiān dōu ànshí shàngbān, cóng bù chídào.
Cô ấy đi làm đúng giờ mỗi ngày, chưa bao giờ đi trễ.
上班的心情决定一天的状态。
Shàngbān de xīnqíng juédìng yì tiān de zhuàngtài.
Tâm trạng khi đi làm quyết định trạng thái của cả một ngày.
Các cách dùng nâng cao 上班
我今天请病假不上班。 Wǒ jīntiān qǐng bìngjià bù shàngbān. (Hôm nay tôi xin nghỉ bệnh không đi làm.)
他值夜班,上班时间是晚上十点。 Tā zhí yèbān, shàngbān shíjiān shì wǎnshang shí diǎn. (Anh ấy trực ca đêm, giờ đi làm là 10 giờ tối.)
公司要求九点打卡上班。 Gōngsī yāoqiú jiǔ diǎn dǎkǎ shàngbān. (Công ty yêu cầu chấm công đi làm lúc 9 giờ.)
Ví dụ trong hội thoại công việc
你几点上班?我八点半。 Nǐ jǐ diǎn shàngbān? Wǒ bā diǎn bàn. (Bạn đi làm mấy giờ? Tôi 8 giờ rưỡi.)
今天交通堵塞,上班迟到了。 Jīntiān jiāotōng dǔsè, shàngbān chídào le. (Hôm nay tắc đường, đi làm muộn.)
我得去上班了,再见。 Wǒ děi qù shàngbān le, zàijiàn. (Tôi phải đi làm rồi, tạm biệt.)
Kết hợp với từ vựng liên quan
加班后才下班,很辛苦。 Jiābān hòu cái xiàbān, hěn xīnkǔ. (Tăng ca sau mới tan làm, rất vất vả.)
出差期间不用上班。 Chūchāi qījiān bùyòng shàngbān. (Trong thời gian đi công tác không cần đi làm.)
远程上班在家就能工作。 Yuǎnchéng shàngbān zài jiā jiù néng gōngzuò. (Làm việc từ xa, ở nhà là có thể làm việc.)

