Từ vựng về tóc tiếng Trung

 

 理发店Lǐfǎdiàn Hiệu cắt tóc Minh Anh – hoctiengtrungonline.com 修面刷 Xiūmiànshuā bàn chải cạo râu 发刷 Fǎshuā bàn chải phủi tóc 顶髻 Dǐngjì búi tóc trên đỉnh đầu 圆发髻 Yuánfàjì búi tóc tròn (búi to) 辫子 Biànzi cái bím tóc 发夹 Fǎjiā cái kẹp tóc 卷发钳… Read More