Từ vựng tiếng trung chuyên ngành về khoáng sản, máy xây dựng khi thi công, xây dựng

 

 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG KHOÁNG SẢN Quặng bô xít: Lǚ tǔ kuàng/铝土矿 Quặng vàng: Huángjīn kuàng/黄金矿 vàng sa khoáng shā jīn kuàng/砂金矿 Quặng bạc: Yín kuàng/银矿 Quặng đồng: Tóng kuàng/铜矿 Quặng sắt: Tiě kuàng/铁矿 Quặng nhôm: Lǚ kuàng/铝矿 Quặng molipđen: Mù kuàng/钼矿 Quặng Niken: Niè… Read More