(♪) 驴、狐狸和狮子 – lǘ 、hú lí hé shī zǐ – (Lừa, cáo và sư tử)

 

  Phần từ vựng  合伙[héhuǒ] kết phường; kết hội; chung vốn; hùn vốn。(合伙儿)合成一伙(做某事)。  合伙经营 hùn vốn kinh doanh 合伙干坏事  kết bè kết đảng làm chuyện xấu    大难临头[dànànlíntóu] tai vạ đến nơi 陷阱[xiànjǐng] 1. hố bẫy; bẫy。  老虎掉进陷阱里。Hổ sa vào bẫy. 逃[táo]  trốn; trốn chạy; tháo chạy   伙伴[huǒbàn] bọn; nhóm;… Read More

Mình Yêu Nhau Đi – 愛在一起 – ài zài yī qǐ (Bích Phương)

 

 Mình Yêu Nhau Đi 愛在一起 Ca sĩ: Bích Phương Sáng tác: Tiên Cookie [videojs youtube=”http://www.youtube.com/embed/X8mhF6HgzVA”]     Hình như anh có điều muốn nói 你看起來有些事想說出口 Cứ ngập ngừng rồi thôi 只是不斷猶豫 Và có lẽ anh không biết rằng em cũng đang chờ đợi. 也許你不知道有時候我也正在等待著 Ở… Read More